Chuyển đến nội dung chính
HSK 6MÃ H61331

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 6 mã đề H61331 PDF có đáp án & Audio (Bản chuẩn Hanban)

Đề thi thật HSK 6 chính thức mã đề H61331 có đáp án chi tiết, file nghe Audio giọng chuẩn Bắc Kinh và phòng thi thử trực tuyến miễn phí trên FoxHSK.

Cập nhật: 11 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 6 mã H61331

Bộ đề thi thật HSK Cấp 6 chính thức mã đề H61331 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 101 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 6 (2.0)
Mã đề H61331
Tổng số câu hỏi 101 câu
Thời gian làm bài 140 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 50p, Viết: 45p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (50 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:选出与所听内容一致的一项。

dì 1 tí: xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
山水画还未形成 shān shuǐ huà hái wèi xíng chéng
B
人物画历史更久 rén wù huà lì shǐ gèng jiǔ
C
现代人更欣赏人物画 xiàn dài rén gèng xīn shǎng rén wù huà
D
人物是山水画的点缀 rén wù shì shān shuǐ huà de diǎn zhuì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "中国画从创作题材来看,最早出现的是人物画。最初,山川风光都是作为人物画的补充部分出现的,只是随着绘画艺术的发展,才逐渐形成了独立的山水画。" (zhōng guó huà cóng chuàng zuò tí cái lái kàn, zuì zǎo chū xiàn de shì rén wù huà. zuì chū, shān chuān fēng guāng dōu shì zuò wéi rén wù huà de bǔ chōng bù fen chū xiàn de, zhī shì suí zhe huì huà yì shù de fā zhǎn, cái zhú jiàn xíng chéng le dú lì de shān shuǐ huà).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Xét về thể loại sáng tác của tranh thủy mặc Trung Quốc, loại xuất hiện sớm nhất là tranh chân dung.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 独立 (dú lì — độc lập, tự lập); 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án B (人物画历史更久) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
2

第2题:选出与所听内容一致的一项。

dì 2 tí: xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
成年人容易失眠 chéng nián rén róng yì shī mián
B
一般人每天睡9 小时 yì bān rén měi tiān shuì 9 xiǎo shí
C
睡眠时间与基因有关 shuì mián shí jiān yǔ jī yīn yǒu guān
D
孩子比成年人睡得多 hái zi bǐ chéng nián rén shuì dé duō
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "成年人平均每天所需的睡眠时间为八小时,而刚出生的婴儿每天几乎要睡二十个小时,随着年龄增长,孩子的睡眠时间会慢慢减少,但孩子依然比成年人睡得多。此外有研究显示,一个人的睡眠需求量还与基因有关。" (chéng nián rén píng jūn měi tiān suǒ xū de shuì mián shí jiān wèi bā xiǎo shí, ér gāng chū shēng de yīng ér měi tiān jī hū yào shuì èr shí gè xiǎo shí, suí zhe nián líng zēng zhǎng, hái zǐ de shuì mián shí jiān huì màn màn jiǎn shǎo, dàn hái zi yī rán bǐ chéng nián rén shuì dé duō. cǐ wài yǒu yán jiū xiǎn shì, yí gè rén de shuì mián xū qiú liáng hái yǔ jī yīn yǒu guān).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người trưởng thành trung bình mỗi ngày cần ngủ tám tiếng, trong khi trẻ sơ sinh ngủ gần hai mươi tiếng mỗi ngày. Cùng với độ tuổi tăng lên, thời gian ngủ của trẻ sẽ giảm dần, nhưng trẻ em vẫn ngủ nhiều hơn người lớn.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án D (孩子比成年人睡得多) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
3

第3题:选出与所听内容一致的一项。

dì 3 tí: xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
成功需要机会 chéng gōng xū yào jī huì
B
面对挫折要乐观 miàn duì cuò zhé yào lè guān
C
人的能力都很接近 rén de néng lì dōu hěn jiē jìn
D
不断努力才会成功 bú duàn nǔ lì cái huì chéng gōng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "人的天赋、智慧和能力是有区别的,因此并不是所有人都会取得一样的成就,但是只要不断努力,找准自己的位置,并且不因困难而放弃理想,最终不断努力才会获得成功,实现自己的人生价值。" (rén de tiān fù、 zhì huì hé néng lì shì yǒu qū bié de, yīn cǐ bìng bú shì suǒ yǒu rén dōu huì qǔ dé yí yàng de chéng jiù, dàn shì zhǐ yào bú duàn nǔ lì, zhǎo zhǔn zì jǐ de wèi zhì, bìng qiě bù yīn kùn nán ér fàng qì lǐ xiǎng, zuì zhōng bú duàn nǔ lì cái huì huò dé chéng gōng, shí xiàn zì jǐ de rén shēng jià zhí).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thiên phú, trí tuệ và năng lực của con người có sự khác biệt, vì vậy không phải ai cũng đạt được thành tựu như nhau. Tuy nhiên, chỉ cần không ngừng nỗ lực, tìm đúng vị trí của mình và không vì khó khăn mà từ bỏ lý tưởng, cuối cùng bạn sẽ gặt hái thành công.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án D (不断努力才会成功) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
4

第4题:选出与所听内容一致的一项。

dì 4 tí: xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
应提早熄灯 yìng tí zǎo xī dēng
B
联合国发出了倡议 lián hé guó fā chū le chàng yì
C
活动时间为每年6 月 huó dòng shí jiān wèi měi nián 6 yuè
D
“地球一小时”是环保倡议 dì qiú yì xiǎo shí” shì huán bǎo chàng yì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "“地球一小时”是世界自然基金会为了应对全球气候变化所提出的一项环保倡议,希望个人、社区、企业和政府在每年三月最后一个星期六的二十点三十分到二十一点三十分熄灯一小时,以期引起社会对气候与环保问题的关注。" (dì qiú yì xiǎo shí” shì shì jiè zì rán jī jīn huì wèi le yìng duì quán qiú qì hòu biàn huà suǒ tí chū de yí xiàng huán bǎo chàng yì, xī wàng gè rén、 shè qū、 qǐ yè hé zhèng fǔ zài měi nián sān yuè zuì hòu yí gè xīng qī liù de èr shí diǎn sān shí fēn dào èr shí yī diǎn sān shí fēn xī dēng yì xiǎo shí, yǐ qī yǐn qǐ shè huì duì qì hòu yǔ huán bǎo wèn tí de guān zhù).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Giờ Trái Đất là một sáng kiến bảo vệ môi trường do Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên khởi xướng nhằm ứng phó với biến đổi khí hậu toàn cầu, kêu gọi mọi người tắt đèn trong một giờ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环保 (huán bǎo — bảo vệ môi trường); 变化 (biàn huà — thay đổi); 气候 (qì hòu — khí hậu).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án D (“地球一小时”是环保倡议) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
5

第5题:选出与所听内容一致的一项。

dì 5 tí: xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
今天适宜外出 jīn tiān shì yí wài chū
B
后天会有冰雹 hòu tiān huì yǒu bīng báo
C
明天华北地区降温 míng tiān huá běi dì qū jiàng wēn
D
后天有冷空气来袭 hòu tiān yǒu lěng kōng qì lái xí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "受一股较强冷空气的影响,预计明天我国华北地区将出现大风和明显降温天气,部分地区降温幅度可达八到十摄氏度。气象部门提醒广大市民,外出时要注意添衣保暖,防风防寒。" (shòu yì gǔ jiào qiáng lěng kōng qì de yǐng xiǎng, yù jì míng tiān wǒ guó huá běi dì qū jiāng chū xiàn dà fēng hé míng xiǎn jiàng wēn tiān qì, bù fen dì qū jiàng wēn fú dù kě dá bā dào shí shè shì dù. qì xiàng bù mén tí xǐng guǎng dà shì mín, wài chū shí yào zhù yì tiān yī bǎo nuǎn, fáng fēng fáng hán).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chịu ảnh hưởng của một đợt không khí lạnh khá mạnh, dự báo ngày mai khu vực Hoa Bắc nước ta sẽ xuất hiện gió lớn và thời tiết giảm nhiệt rõ rệt.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 降温 (jiàng wēn — hạ nhiệt, trời trở lạnh); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án C (明天华北地区降温) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
6

第6题:选出与所听内容一致的一项。

dì 6 tí: xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
牡丹花7 月开放 mǔ dān huā 7 yuè kāi fàng
B
牡丹花会在西安举办 mǔ dān huā huì zài xī ān jǔ bàn
C
牡丹花会始于1983 年 mǔ dān huā huì shǐ yú 1 9 8 3 nián
D
牡丹花会每年举办两次 mǔ dān huā huì měi nián jǔ bàn liǎng cì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "牡丹花被称为花中之王,有着独特的富丽堂皇之美。自一九八三年起,每年四月洛阳市都会举办为期一个月的牡丹花会,来自世界各地的游人汇聚洛阳,观赏牡丹花。如今,始于一九八三年的洛阳牡丹花会已经成为备受瞩目的国家级文化节。" (mǔ dān huā bèi chēng wéi huā zhōng zhī wáng, yǒu zhe dú tè de fù lì táng huáng zhī měi. zì yī jiǔ bā sān nián qǐ, měi nián sì yuè luò yáng shì dōu huì jǔ bàn wéi qī yí gè yuè de mǔ dān huā huì, lái zì shì jiè gè dì de yóu rén huì jù luò yáng, guān shǎng mǔ dān huā. rú jīn, shǐ yú yì jiǔ bā sān nián de luò yáng mǔ dān huā huì yǐ jīng chéng wéi bèi shòu zhǔ mù dì guó jiā jí wén huà jié).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hoa mẫu đơn được mệnh danh là chúa tể của các loài hoa, mang vẻ đẹp lộng lẫy độc đáo. Kể từ năm 1983, thành phố Lạc Dương tổ chức hội hoa mẫu đơn kéo dài một tháng vào tháng tư hằng năm, thu hút đông đảo du khách.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án C (牡丹花会始于1983 年) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:选出与所听内容一致的一项。

dì 7 tí: xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
要和别人分享快乐 yào hé bié rén fēn xiǎng kuài lè
B
要理解别人的难处 yào lǐ jiě bié rén de nán chù
C
要尊重别人的意愿 yào zūn zhòng bié rén de yì yuàn
D
要把最好的给别人 yào bǎ zuì hǎo de gěi bié rén
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "俗话说:“独乐乐不如众乐乐。”在人际交往中,懂得要和别人分享快乐,不仅能让快乐加倍,还能拉近人与人之间的距离,增进彼此的感情。" (sú huà shuō: “ dú lè lè bù rú zhòng lè lè. ” zài rén jì jiāo wǎng zhōng, dǒng de yào hé bié rén fēn xiǎng kuài lè, bù jǐn néng ràng kuài lè jiā bèi, hái néng lā jìn rén yǔ rén zhī jiān de jù lí, zēng jìn bǐ cǐ de gǎn qíng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tục ngữ có câu: "Vui một mình không bằng vui chung với mọi người." Trong giao tiếp xã hội, việc biết chia sẻ niềm vui với người khác không chỉ giúp nhân đôi niềm vui mà còn kéo dài khoảng cách.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 分享 (fēn xiǎng — chia sẻ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án A (要和别人分享快乐) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:选出与所听内容一致的一项。

dì 8 tí: xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
癌症发病率低 ái zhèng fā bìng lǜ dī
B
癌症已经得到了控制 ái zhèng yǐ jīng dé dào le kòng zhì
C
目前传染病的威胁最大 mù qián chuán rǎn bìng de wēi xié zuì dà
D
人们从20 世纪开始关注癌症 rén men cóng 2 0 shì jì kāi shǐ guān zhù ái zhèng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "在人类历史上,瘟疫等传染病曾夺走无数人的生命。即使到了医学发达的今天,在世界卫生组织列出的全球健康隐患中,由于人口流动频繁和病毒变异,目前传染病对人类健康的威胁依然最大。" (zài rén lèi lì shǐ shàng, wēn yì děng chuán rǎn bìng céng duó zǒu wú shù rén de shēng mìng. jí shǐ dào le yī xué fā dá de jīn tiān, zài shì jiè wèi shēng zǔ zhī liè chū de quán qiú jiàn kāng yǐn huàn zhōng, yóu yú rén kǒu liú dòng pín fán hé bìng dú biàn yì, mù qián chuán rǎn bìng duì rén lèi jiàn kāng de wēi xié yī rán zuì dà).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong lịch sử nhân loại, các bệnh truyền nhiễm từng cướp đi sinh mạng của vô số người. Ngay cả trong thời đại y học phát triển như ngày nay, các bệnh truyền nhiễm vẫn là mối đe dọa lớn nhất đối với sức khỏe con người.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh); 历史 (lì shǐ — lịch sử).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án C (目前传染病的威胁最大) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:选出与所听内容一致的一项。

dì 9 tí: xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
要冷静分析 yào lěng jìng fēn xī
B
要保护眼睛 yào bǎo hù yǎn jīng
C
要用心感受生活 yào yòng xīn gǎn shòu shēng huó
D
要学会控制情绪 yào xué huì kòng zhì qíng xù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "面对突如其来的挫折和复杂局面,仅仅凭肉眼看到表象或者消极抱怨是没有任何帮助的。我们不能被表面现象蒙蔽了双眼,首先要做的是保持头脑清醒,冷静分析问题背后的真正原因,从而找到妥善解决的办法。" (miàn duì tū rú qí lái de cuò zhé hé fù zá jú miàn, jǐn jǐn píng ròu yǎn kàn dào biǎo xiàng huò zhě xiāo jí bào yuàn shì méi yǒu rèn hé bāng zhù de. wǒ men bù néng bèi biǎo miàn xiàn xiàng méng bì le shuāng yǎn, shǒu xiān yào zuò de shì bǎo chí tóu nǎo qīng xǐng, lěng jìng fēn xī wèn tí bèi hòu de zhēn zhèng yuán yīn, cóng ér zhǎo dào tuǒ shàn jiě jué de bàn fǎ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đối mặt với những bất ngờ và cục diện phức tạp, việc chỉ nhìn bề ngoài hay than phiền tiêu cực là hoàn toàn vô ích. Điều đầu tiên chúng ta cần làm là giữ cho đầu óc tỉnh táo và phân tích bình tĩnh.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 解决 (jiě jué — giải quyết); 复杂 (fù zá — phức tạp).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án A (要冷静分析) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:选出与所听内容一致的一项。

dì 10 tí: xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
孟子搬了5 次家 mèng zǐ bān le 5 cì jiā
B
学习环境很重要 xué xí huán jìng hěn zhòng yào
C
孩子易受家长影响 hái zi yì shòu jiā zhǎng yǐng xiǎng
D
应该鼓励孩子发挥想象力 yīng gāi gǔ lì hái zi fā huī xiǎng xiàng lì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "孟母三迁的故事在中国家喻户晓,孟子的母亲为了让孟子专心读书,先后三次搬家。这个故事生动地说明了良好的学习环境对一个人的成长有着至关重要的影响。" (mèng mǔ sān qiān de gù shì zài zhōng guó jiā yù hù xiǎo, mèng zǐ de mǔ qīn wèi le ràng mèng zǐ zhuān xīn dú shū, xiān hòu sān cì bān jiā. zhè ge gù shì shēng dòng dì shuō míng le liáng hǎo de xué xí huán jìng duì yí gè rén de chéng zhǎng yǒu zhe zhì guān zhòng yào de yǐng xiǎng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Câu chuyện Mạnh Mẫu ba lần chuyển nhà đã quá quen thuộc tại Trung Quốc, mẹ của Mạnh Tử vì muốn con tập trung học tập mà đã ba lần dọn nhà. Câu chuyện này minh chứng sinh động cho tầm ảnh hưởng quan trọng của môi trường học tập.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án B (学习环境很重要) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:选出与所听内容一致的一项。

dì 11 tí: xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
减速标志非常醒目 jiǎn sù biāo zhì fēi cháng xǐng mù
B
高速公路出口拥挤 gāo sù gōng lù chū kǒu yōng jǐ
C
弯道设计有助减速 wān dào shè jì yǒu zhù jiǎn sù
D
行驶时应保持车距 xíng shǐ shí yìng bǎo chí chē jù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "在许多道路设计中,设计师有时会特意将原本可以修成直线的路段设计成适当的弯道。研究表明,平直的道路容易让驾驶员产生视觉疲劳并放松警惕而超速,而合理的弯道设计有助于提醒司机集中注意力并主动减速,从而减少交通事故。" (zài xǔ duō dào lù shè jì zhōng, shè jì shī yǒu shí huì tè yì jiāng yuán běn kě yǐ xiū chéng zhí xiàn de lù duàn shè jì chéng shì dāng de wān dào. yán jiū biǎo míng, píng zhí de dào lù róng yì ràng jià shǐ yuán chǎn shēng shì jué pí láo bìng fàng sōng jǐng tì ér chāo sù, ér hé lǐ de wān dào shè jì yǒu zhù yú tí xǐng sī jī jí zhōng zhù yì lì bìng zhǔ dòng jiǎn sù, cóng ér jiǎn shǎo jiāo tōng shì gù).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong thiết kế đường sá, các nhà thiết kế đôi khi chủ động thiết kế những đoạn đường cong hợp lý thay vì đường thẳng để tránh tài xế buồn ngủ hoặc chạy quá tốc độ do lơ đễnh.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 放松 (fàng sōng — thư giãn).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án C (弯道设计有助减速) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:选出与所听内容一致的一项。

dì 12 tí: xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
表演时不要紧张 biǎo yǎn shí bú yào jǐn zhāng
B
观众对演员要求高 guān zhòng duì yǎn yuán yāo qiú gāo
C
演出时间不应太长 yǎn chū shí jiān bú yìng tài cháng
D
高超的水平靠平时的努力 gāo chāo de shuǐ píng kào píng shí de nǔ lì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "无论从事什么艺术表演,高超的水平都绝不是凭空而来的,而是完全靠平时的刻苦努力与长期积累。“台上一分钟,台下十年功”,只有平时严格训练,才能在舞台上展现精湛的技艺。" (wú lùn cóng shì shén me yì shù biǎo yǎn, gāo chāo de shuǐ píng dōu jué bú shì píng kōng ér lái de, ér shì wán quán kào píng shí de kè kǔ nǔ lì yǔ cháng qī jī lěi. “ tái shàng yì fēn zhōng, tái xià shí nián gōng”, zhǐ yǒu píng shí yán gé xùn liàn, cái néng zài wǔ tái shàng zhǎn xiàn jīng zhàn de jì yì).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bất kể làm nghệ thuật biểu diễn gì, trình độ cao siêu tuyệt đối không tự nhiên mà có, mà hoàn toàn dựa vào sự nỗ lực khổ luyện và tích lũy lâu dài trong công việc hàng ngày.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 表演 (biǎo yǎn — biểu diễn, diễn xuất).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án D (高超的水平靠平时的努力) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:选出与所听内容一致的一项。

dì 13 tí: xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
活动提倡健康饮食 huó dòng tí chàng jiàn kāng yǐn shí
B
活动反对浪费粮食 huó dòng fǎn duì làng fèi liáng shí
C
活动是由记者发起的 huó dòng shì yóu jì zhě fā qǐ de
D
支持这项活动的人不多 zhī chí zhè xiàng huó dòng de rén bù duō
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "为了遏制餐桌上的铺张浪费现象,社会各界发起了一项号召大家吃光盘中食物的公益活动。这项活动旨在反对浪费粮食,倡导全社会养成勤俭节约、珍惜粮食的良好风尚,得到了广大市民的积极响应。" (wèi le è zhì cān zhuō shàng de pū zhāng làng fèi xiàn xiàng, shè huì gè jiè fā qǐ le yí xiàng hào zhào dà jiā chī guāng pán zhōng shí wù de gōng yì huó dòng. zhè xiàng huó dòng zhǐ zài fǎn duì làng fèi liáng shí, chàng dǎo quán shè huì yǎng chéng qín jiǎn jié yuē、 zhēn xī liáng shí de liáng hǎo fēng shàng, dé dào le guǎng dà shì mín de jī jí xiǎng yìng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhằm kiềm chế tình trạng lãng phí trên bàn ăn, các giới trong xã hội đã phát động một hoạt động công ích kêu gọi mọi người ăn hết thức ăn trên đĩa nhằm phản đối lãng phí lương thực.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án B (活动反对浪费粮食) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:选出与所听内容一致的一项。

dì 14 tí: xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
禾苗生长慢 hé miáo shēng zhǎng màn
B
自然条件可以改变 zì rán tiáo jiàn kě yǐ gǎi biàn
C
“拔苗助长”效果好 bá miáo zhù zhǎng” xiào guǒ hǎo
D
不要打破事物原有的规律 bú yào dǎ pò shì wù yuán yǒu de guī lǜ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "古时候有个农夫,嫌自己田里的禾苗长得太慢,于是把禾苗一株株往上拔高,结果第二天禾苗全都枯死了。这个“拔苗助长”的故事告诉我们,做任何事情都必须遵循自然法则,千万不要打破事物原有的规律。" (gǔ shí hòu yǒu gè nóng fū, xián zì jǐ tián lǐ de hé miáo cháng dé tài màn, yú shì bǎ hé miáo yì zhū zhū wǎng shàng bá gāo, jié guǒ dì èr tiān hé miáo quán dōu kū sǐ le. zhè ge “ bá miáo zhù zhǎng” de gù shì gào sù wǒ men, zuò rèn hé shì qíng dōu bì xū zūn xún zì rán fǎ zé, qiān wàn bú yào dǎ pò shì wù yuán yǒu de guī lǜ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thời xưa có một người nông dân vì chê lúa trong ruộng mọc quá chậm nên đã kéo từng cây lúa lên cao, kết quả là ngày hôm sau lúa đều khô héo. Câu chuyện này bảo chúng ta làm bất cứ việc gì cũng phải tuân theo quy luật tự nhiên.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án D (不要打破事物原有的规律) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:选出与所听内容一致的一项。

dì 15 tí: xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
饮酒后不能吃药 yǐn jiǔ hòu bù néng chī yào
B
解酒药并不存在 jiě jiǔ yào bìng bù cún zài
C
药物都有副作用 yào wù dōu yǒu fù zuò yòng
D
喝酒导致多种疾病 hē jiǔ dǎo zhì duō zhǒng jí bìng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "医学专家特别提醒,饮酒后千万不能吃药,尤其是头孢类抗生素、镇静药和降压药。因为酒精会与多种药物发生剧烈的化学反应,严重时甚至会危及生命,所以饮酒后绝对不能吃药。" (yī xué zhuān jiā tè bié tí xǐng, yǐn jiǔ hòu qiān wàn bù néng chī yào, yóu qí shì tóu bāo lèi kàng shēng sù、 zhèn jìng yào hé jiàng yā yào. yīn wèi jiǔ jīng huì yǔ duō zhǒng yào wù fā shēng jù liè de huà xué fǎn yìng, yán zhòng shí shèn zhì huì wēi jí shēng mìng, suǒ yǐ yǐn jiǔ hòu jué duì bù néng chī yào).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Các chuyên gia y tế đặc biệt nhắc nhở, sau khi uống rượu tuyệt đối không được uống thuốc, đặc biệt là kháng sinh nhóm cephalosporin, thuốc an thần và thuốc hạ huyết áp vì có thể nguy hại tính mạng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án A (饮酒后不能吃药) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:选出正确答案。

dì 16 tí: xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
老师推荐 lǎo shī tuī jiàn
B
父母建议 fù mǔ jiàn yì
C
自己报名 zì jǐ bào míng
D
通过考试 tōng guò kǎo shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 三十多年前李连杰凭借电影《少林寺》名扬海内外,也让世界更好地了解了中国武术,之后他又出演多部电影成为世界级巨星。今天我们有幸请到李连杰做客我们的节目。连杰,大家都知道你是功夫巨星,那么你是怎么开始习武的呢? (sān shí duō nián qián lǐ lián jié píng jiè diàn yǐng 《 shǎo lín sì》 míng yáng hǎi nèi wài, yě ràng shì jiè gèng hǎo dì le jiě le zhōng guó wǔ shù, zhī hòu tā yòu chū yǎn duō bù diàn yǐng chéng wéi shì jiè jí jù xīng. jīn tiān wǒ men yǒu xìng qǐng dào lǐ lián jié zuò kè wǒ men de jié mù. lián jié, dà jiā dōu zhī dào nǐ shì gōng fū jù xīng, nà me nǐ shì zěn me kāi shǐ xí wǔ de ne)
    • Nam (男): 练武是因为我小时候经体育老师推荐,去参加了体校的武术班。在一九七四年的全国武术比赛中获得了冠军,后来又连续五年获得全国全能武术冠军。 (liàn wǔ shì yīn wèi wǒ xiǎo shí hòu jīng tǐ yù lǎo shī tuī jiàn, qù cān jiā le tǐ xiào de wǔ shù bān. zài yī jiǔ qī sì nián de quán guó wǔ shù bǐ sài zhōng huò dé le guàn jūn, hòu lái yòu lián xù wǔ nián huò dé quán guó quán néng wǔ shù guàn jūn)
    • Nữ (女): 那你是什么时候开始拍第一部电影《少林寺》的?为什么没有在武术界继续发展,却走上了拍电影的道路呢? (nà nǐ shì shén me shí hòu kāi shǐ pāi dì yī bù diàn yǐng 《 shǎo lín sì》 de? wèi shén me méi yǒu zài wǔ shù jiè jì xù fā zhǎn, què zǒu shàng le pāi diàn yǐng de dào lù ne)
    • Nam (男): 其实我最初本想当一名武术教练。但一九八零年电影《少林寺》开拍,导演邀请我出演主角。《少林寺》上映后引起了巨大反响,我就发现中国的武术可以通过电影传播出去,我想传播中国武术,让世界了解中国文化。 (qí shí wǒ zuì chū běn xiǎng dāng yì míng wǔ shù jiào liàn. dàn yī jiǔ bā líng nián diàn yǐng 《 shǎo lín sì》 kāi pāi, dǎo yǎn yāo qǐng wǒ chū yǎn zhǔ jué. 《 shǎo lín sì》 shàng yìng hòu yǐn qǐ le jù dà fǎn xiǎng, wǒ jiù fā xiàn zhōng guó de wǔ shù kě yǐ tōng guò diàn yǐng chuán bō chū qù, wǒ xiǎng chuán bō zhōng guó wǔ shù, ràng shì jiè liǎo jiě zhōng guó wén huà)
    • Nữ (女): 听说后来在南亚海啸中死里逃生的经历,给你的人生带来了很大触动? (tīng shuō hòu lái zài nán yà hǎi xiào zhōng sǐ lǐ táo shēng de jīng lì, gěi nǐ de rén shēng dài lái le hěn dà chù dòng)
    • Nam (男): 是的,那次直面生死的经历使我深刻地反思自己的人生价值,促使我后来全身心地投入到公益慈善事业中去。 (shì de, nà cì zhí miàn shēng sǐ de jīng lì shǐ wǒ shēn kè dì fǎn sī zì jǐ de rén shēng jià zhí, cù shǐ wǒ hòu lái quán shēn xīn dì tóu rù dào gōng yì cí shàn shì yè zhōng qù)
    • Câu hỏi (问): 男的最初是怎么去体校练武的? (nán de zuì chū shì zěn me qù tǐ xiào liàn wǔ de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hơn ba mươi năm trước Lý Liên Kiệt nhờ bộ phim Thiếu Lâm Tự mà nổi tiếng khắp trong và ngoài nước... Nam: Việc tập võ là do hồi nhỏ tôi được giáo viên thể dục giới thiệu đi tham gia lớp võ thuật của trường thể năng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 发展 (fā zhǎn — phát triển); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的最初是怎么去体校练武的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án A (老师推荐) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:选出正确答案。

dì 17 tí: xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
1974 年 nián
B
1980 年 nián
C
2004 年 nián
D
2006 年 nián
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:男的是哪一年开始拍摄《少林寺》的?" (wèn: nán de shì nǎ yì nián kāi shǐ pāi shè 《 shǎo lín sì》 de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nữ: Hơn ba mươi năm trước Lý Liên Kiệt nhờ bộ phim Thiếu Lâm Tự mà nổi tiếng khắp trong và ngoài nước... Nam:
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是哪一年开始拍摄《少林寺》的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án B (1980 年) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:选出正确答案。

dì 18 tí: xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
演员收入高 yǎn yuán shōu rù gāo
B
想传播中国武术 xiǎng chuán bō zhōng guó wǔ shù
C
被电影学院录取了 bèi diàn yǐng xué yuàn lù qǔ le
D
自认为有表演才能 zì rèn wéi yǒu biǎo yǎn cái néng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:男的为什么选择拍电影?" (wèn: nán de wèi shén me xuǎn zé pāi diàn yǐng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Lý Liên Kiệt nổi tiếng nhờ phim Thiếu Lâm Tự hơn 30 năm trước, giúp thế giới biết đến võ thuật Trung Quốc. Khi được hỏi về cơ duyên học võ, ông chia sẻ mình bắt đầu từ lớp võ trường thể thao theo lời khuyên của giáo viên. Đáp án: Ông muốn truyền bá võ thuật Trung Quốc.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么选择拍电影?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án B (想传播中国武术) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:选出正确答案。

dì 19 tí: xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
本想当武术教练 běn xiǎng dāng wǔ shù jiào liàn
B
中年时思想转变了 zhōng nián shí sī xiǎng zhuǎn biàn le
C
喜欢情节丰富的电影 xǐ huan qíng jié fēng fù de diàn yǐng
D
参演了很多外国影片 cān yǎn le hěn duō wài guó yǐng piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:关于男的,下列哪项正确?" (wèn: guān yú nán de, xià liè nǎ xiàng zhèng què).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Lý Liên Kiệt nổi tiếng nhờ phim Thiếu Lâm Tự hơn 30 năm trước, giúp thế giới biết đến võ thuật Trung Quốc. Khi được hỏi về cơ duyên học võ, ông chia sẻ mình bắt đầu từ lớp võ trường thể thao theo lời khuyên của giáo viên. Đáp án: Ban đầu ông muốn làm huấn luyện viên võ thuật.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于男的,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án A (本想当武术教练) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:选出正确答案。

dì 20 tí: xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
促使他做慈善 cù shǐ tā zuò cí shàn
B
使他反思自己 shǐ tā fǎn sī zì jǐ
C
让他遭受了经济损失 ràng tā zāo shòu le jīng jì sǔn shī
D
让他对生活感到无奈 ràng tā duì shēng huó gǎn dào wú nài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:那次海啸经历对男的有什么影响?" (wèn: nà cì hǎi xiào jīng lì duì nán de yǒu shén me yǐng xiǎng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Lý Liên Kiệt nổi tiếng nhờ phim Thiếu Lâm Tự hơn 30 năm trước, giúp thế giới biết đến võ thuật Trung Quốc. Khi được hỏi về cơ duyên học võ, ông chia sẻ mình bắt đầu từ lớp võ trường thể thao theo lời khuyên của giáo viên. Đáp án: Việc này khiến ông tự nhìn nhận lại bản thân.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "那次海啸经历对男的有什么影响?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án B (使他反思自己) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:选出正确答案。

dì 21 tí: xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
销售代表 xiāo shòu dài biǎo
B
首席执行官 shǒu xí zhí xíng guān
C
分公司经理 fēn gōng sī jīng lǐ
D
董事会秘书 dǒng shì huì mì shū
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 各位听众朋友大家好,今天我们请到了知名民营企业家陈总。陈总,听说您大学毕业刚进入职场时,是从最基层的岗位干起的? (gè wèi tīng zhòng péng yǒu dà jiā hǎo, jīn tiān wǒ men qǐng dào le zhī míng mín yíng qǐ yè jiā chén zǒng. chén zǒng, tīng shuō nín dà xué bì yè gāng jìn rù zhí chǎng shí, shì cóng zuì jī céng de gǎng wèi gān qǐ de)
    • Nam (男): 是的,我第一份工作就是一名普通的销售代表,每天背着包去跑市场、拜访客户。那段经历虽然辛苦,但锻炼了我敏锐的市场洞察力。 (shì de, wǒ dì yī fèn gōng zuò jiù shì yì míng pǔ tōng de xiāo shòu dài biǎo, měi tiān bèi zhe bāo qù pǎo shì chǎng、 bài fǎng kè hù. nà duàn jīng lì suī rán xīn kǔ, dàn duàn liàn le wǒ mǐn ruì de shì chǎng dòng chá lì)
    • Nữ (女): 后来您自己创业,为什么会选择进入当时还处于起步阶段的电子商务领域呢? (hòu lái nín zì jǐ chuàng yè, wèi shén me huì xuǎn zé jìn rù dāng shí hái chǔ yú qǐ bù jiē duàn de diàn zǐ shāng wù lǐng yù ne)
    • Nam (男): 因为我看到了互联网改变传统贸易的巨大潜力,所以我果断投身电子商务行业。 (yīn wèi wǒ kàn dào le hù lián wǎng gǎi biàn chuán tǒng mào yì de jù dà qián lì, suǒ yǐ wǒ guǒ duàn tóu shēn diàn zǐ shāng wù háng yè)
    • Nữ (女): 在当前激烈的市场竞争中,您认为传统制造企业最迫切的任务是什么? (zài dāng qián jī liè de shì chǎng jìng zhēng zhōng, nín rèn wéi chuán tǒng zhì zào qǐ yè zuì pò qiè de rèn wu shì shén me)
    • Nam (男): 我认为最关键的是通过技术创新实现产业升级,摆脱过去低附加值的代工模式。 (wǒ rèn wéi zuì guān jiàn de shì tōng guò jì shù chuàng xīn shí xiàn chǎn yè shēng jí, bǎi tuō guò qù dī fù jiā zhí de dài gōng mó shì)
    • Nữ (女): 在您看来,优秀的企业家最重要的特质是什么?什么样的企业才算真正成功的企业? (zài nín kàn lái, yōu xiù de qǐ yè jiā zuì zhòng yào de tè zhì shì shén me? shén me yàng de qǐ yè cái suàn zhēn zhèng chéng gōng de qǐ yè)
    • Nam (男): 企业家最重要的特质就是善于把握商机,在别人还在犹豫时果断行动。而真正成功的企业,不在于一时赚了多少钱,而在于具备健康的造血机制,能持续发展下去。 (qǐ yè jiā zuì zhòng yào de tè zhì jiù shì shàn yú bǎ wò shāng jī, zài bié rén hái zài yóu yù shí guǒ duàn xíng dòng. ér zhēn zhèng chéng gōng de qǐ yè, bú zài yú yì shí zhuàn le duō shǎo qián, ér zài yú jù bèi jiàn kāng de zào xuè jī zhì, néng chí xù fā zhǎn xià qù)
    • Câu hỏi (问): 男的第一份工作是什么? (nán de dì yī fèn gōng zuò shì shén me) — "男的第一份工作" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Doanh nhân Trần chia sẻ về khởi đầu sự nghiệp từ vị trí nhân viên kinh doanh, công việc giúp ông rèn luyện sự nhạy bén với thị trường. Khi được hỏi về nhiệm vụ cấp bách nhất của doanh nghiệp sản xuất hiện nay, ông cho rằng đó là: Đáp án: Nhân viên kinh doanh.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 普通 (pǔ tōng — bình thường, thông thường); 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt); 优秀 (yōu xiù — ưu tú, xuất sắc); 锻炼 (duàn liàn — rèn luyện, tập luyện).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的第一份工作是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án A (销售代表) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:选出正确答案。

dì 22 tí: xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
电子商务 diàn zǐ shāng wù
B
医药卫生 yī yào wèi shēng
C
建筑工程 jiàn zhù gōng chéng
D
机械加工 jī xiè jiā gōng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:男的创业时选择了哪个领域?" (wèn: nán de chuàng yè shí xuǎn zé le nǎ gè lǐng yù).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Doanh nhân Trần chia sẻ về khởi đầu sự nghiệp từ vị trí nhân viên kinh doanh, công việc giúp ông rèn luyện sự nhạy bén với thị trường. Khi được hỏi về nhiệm vụ cấp bách nhất của doanh nghiệp sản xuất hiện nay, ông cho rằng đó là: Đáp án: Thương mại điện tử.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的创业时选择了哪个领域?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án A (电子商务) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:选出正确答案。

dì 23 tí: xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
创造社会价值 chuàng zào shè huì jià zhí
B
提高员工待遇 tí gāo yuán gōng dài yù
C
实现产业升级 shí xiàn chǎn yè shēng jí
D
扩大市场份额 kuò dà shì chǎng fèn é
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:男的认为当前传统企业最应该做什么?" (wèn: nán de rèn wéi dāng qián chuán tǒng qǐ yè zuì yīng gāi zuò shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Doanh nhân Trần chia sẻ về khởi đầu sự nghiệp từ vị trí nhân viên kinh doanh, công việc giúp ông rèn luyện sự nhạy bén với thị trường. Khi được hỏi về nhiệm vụ cấp bách nhất của doanh nghiệp sản xuất hiện nay, ông cho rằng đó là: Đáp án: Thực hiện nâng cấp công nghiệp.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的认为当前传统企业最应该做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án C (实现产业升级) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:选出正确答案。

dì 24 tí: xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
善于把握商机 shàn yú bǎ wò shāng jī
B
社会认同度高 shè huì rèn tóng dù gāo
C
承担更多风险 chéng dān gèng duō fēng xiǎn
D
以赚钱为目的 yǐ zhuàn qián wèi mù dì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:男的认为企业家有什么特点?" (wèn: nán de rèn wéi qǐ yè jiā yǒu shén me tè diǎn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Doanh nhân Trần chia sẻ về khởi đầu sự nghiệp từ vị trí nhân viên kinh doanh, công việc giúp ông rèn luyện sự nhạy bén với thị trường. Khi được hỏi về nhiệm vụ cấp bách nhất của doanh nghiệp sản xuất hiện nay, ông cho rằng đó là: Đáp án: Biết nắm bắt cơ hội kinh doanh.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的认为企业家有什么特点?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án A (善于把握商机) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:选出正确答案。

dì 25 tí: xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
能持续发展 néng chí xù fā zhǎn
B
能迎接挑战 néng yíng jiē tiǎo zhàn
C
能吸引人才 néng xī yǐn rén cái
D
能化解危机 néng huà jiě wēi jī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:男的认为什么样的企业才算成功?" (wèn: nán de rèn wèi shén me yàng de qǐ yè cái suàn chéng gōng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Doanh nhân Trần chia sẻ về khởi đầu sự nghiệp từ vị trí nhân viên kinh doanh, công việc giúp ông rèn luyện sự nhạy bén với thị trường. Khi được hỏi về nhiệm vụ cấp bách nhất của doanh nghiệp sản xuất hiện nay, ông cho rằng đó là: Đáp án: Có khả năng phát triển bền vững.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的认为什么样的企业才算成功?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án A (能持续发展) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:选出正确答案。

dì 26 tí: xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
更加拥堵 gèng jiā yōng dǔ
B
未受明显影响 wèi shòu míng xiǎn yǐng xiǎng
C
得到大幅改善 dé dào dà fú gǎi shàn
D
早高峰时间提前 zǎo gāo fēng shí jiān tí qián
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 各位市民朋友好,今天我们邀请到了市交通规划研究院的周院长,来谈谈我市最新的交通拥堵治理情况。周院长,上个月出台的错峰限行措施实施以来,早高峰的交通状况怎么样? (gè wèi shì mín péng yǒu hǎo, jīn tiān wǒ men yāo qǐng dào le shì jiāo tōng guī huà yán jiū yuàn de zhōu yuàn zhǎng, lái tán tán wǒ shì zuì xīn de jiāo tōng yōng dǔ zhì lǐ qíng kuàng. zhōu yuàn zhǎng, shàng gè yuè chū tái de cuò fēng xiàn xíng cuò shī shí shī yǐ lái, zǎo gāo fēng de jiāo tōng zhuàng kuàng zěn me yàng)
    • Nam (男): 从监测数据来看,由于机动车保有量依然庞大,早高峰的整体车流量未受明显影响,核心路段的通行压力仍然较大。 (cóng jiān cè shù jù lái kàn, yóu yú jī dòng chē bǎo yǒu liáng yī rán páng dà, zǎo gāo fēng de zhěng tǐ chē liú liàng wèi shòu míng xiǎn yǐng xiǎng, hé xīn lù duàn de tōng xíng yā lì réng rán jiào dà)
    • Nữ (女): 那么一天当中,全市道路最拥堵的时段是什么时候?哪些路段拥堵最轻微? (nà me yì tiān dāng zhōng, quán shì dào lù zuì yōng dǔ de shí duàn shì shén me shí hòu? nǎ xiē lù duàn yōng dǔ zuì qīng wēi)
    • Nam (男): 全天最拥堵的时段集中在晚上下班时,也就是下午五点半到七点之间。而从区域分布来看,市中心主干道最为繁忙,外环道路的车流量则相对较小,通行最为顺畅。 (quán tiān zuì yōng dǔ de shí duàn jí zhōng zài wǎn shàng xià bān shí, yě jiù shì xià wǔ wǔ diǎn bàn dào qī diǎn zhī jiān. ér cóng qū yù fēn bù lái kàn, shì zhōng xīn zhǔ gàn dào zuì wèi fán máng, wài huán dào lù de chē liú liàng zé xiāng duì jiào xiǎo, tōng xíng zuì wèi shùn chàng)
    • Nữ (女): 我们注意到老城区虽然道路狭窄,但最近通行效率反而提高了,这是为什么?对于未来缓解城市拥堵,您有什么建议? (wǒ men zhù yì dào lǎo chéng qū suī rán dào lù xiá zhǎi, dàn zuì jìn tōng xíng xiào lǜ fǎn ér tí gāo le, zhè shì wèi shén me? duì yú wèi lái huǎn jiě chéng shì yōng dǔ, nín yǒu shén me jiàn yì)
    • Nam (男): 老城区通行效率提高,主要是因为交管部门对部分狭窄街区进行了微循环改造,设有单行道,减少了车辆对向交汇造成的堵塞。从长远来看,治理大城市拥堵最根本的措施还是大力发展公共交通,鼓励市民乘坐公交车和地铁绿色出行。 (lǎo chéng qū tōng xíng xiào lǜ tí gāo, zhǔ yào shi yīn wèi jiāo guǎn bù mén duì bù fen xiá zhǎi jiē qū jìn xíng le wēi xún huán gǎi zào, shè yǒu dān háng dào, jiǎn shǎo le chē liàng duì xiàng jiāo huì zào chéng de dǔ sāi. cóng cháng yuǎn lái kàn, zhì lǐ dài chéng shì yōng dǔ zuì gēn běn de cuò shī hái shì dà lì fā zhǎn gōng gòng jiāo tōng, gǔ lì shì mín chéng zuò gōng jiāo chē hé dì tiě lǜ sè chū xíng)
    • Câu hỏi (问): 限行措施实施后,早高峰交通情况如何? (xiàn xíng cuò shī shí shī hòu, zǎo gāo fēng jiāo tōng qíng kuàng rú hé)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Viện trưởng Chu cho biết dù đã hạn chế xe lưu thông, lưu lượng xe giờ cao điểm sáng vẫn không giảm đáng kể do số lượng xe quá lớn. Khi được hỏi về thời điểm và khu vực ùn tắc, ông cho biết: Đáp án: Lưu lượng xe không bị ảnh hưởng rõ rệt.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên); 发展 (fā zhǎn — phát triển); 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "限行措施实施后,早高峰交通情况如何?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án B (未受明显影响) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:选出正确答案。

dì 27 tí: xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
早上上班时 zǎo shàng shàng bān shí
B
中午休息时 zhōng wǔ xiū xi shí
C
晚上下班时 wǎn shàng xià bān shí
D
每周一早上 měi zhōu yī zǎo shàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:一天中什么时候道路最拥堵?" (wèn: yì tiān zhōng shén me shí hòu dào lù zuì yōng dǔ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Viện trưởng Chu cho biết dù đã hạn chế xe lưu thông, lưu lượng xe giờ cao điểm sáng vẫn không giảm đáng kể do số lượng xe quá lớn. Khi được hỏi về thời điểm và khu vực ùn tắc, ông cho biết: Đáp án: Thời điểm tan tầm buổi tối.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "一天中什么时候道路最拥堵?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án C (晚上下班时) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:选出正确答案。

dì 28 tí: xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
外环道路 wài huán dào lù
B
非机动车道 fēi jī dòng chē dào
C
中环快速路 zhōng huán kuài sù lù
D
市中心主干道 shì zhōng xīn zhǔ gàn dào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:哪里的交通最为顺畅?" (wèn: nǎ lǐ de jiāo tōng zuì wèi shùn chàng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Viện trưởng Chu cho biết dù đã hạn chế xe lưu thông, lưu lượng xe giờ cao điểm sáng vẫn không giảm đáng kể do số lượng xe quá lớn. Khi được hỏi về thời điểm và khu vực ùn tắc, ông cho biết: Đáp án: Đường vành đai.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "哪里的交通最为顺畅?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án A (外环道路) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:选出正确答案。

dì 29 tí: xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
行人较少 xíng rén jiào shǎo
B
没有红绿灯 méi yǒu hóng lǜ dēng
C
不限制车速 bú xiàn zhì chē sù
D
设有单行道 shè yǒu dān háng dào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:老城区道路为什么通行效率较高?" (wèn: lǎo chéng qū dào lù wèi shén me tōng xíng xiào lǜ jiào gāo).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Viện trưởng Chu cho biết dù đã hạn chế xe lưu thông, lưu lượng xe giờ cao điểm sáng vẫn không giảm đáng kể do số lượng xe quá lớn. Khi được hỏi về thời điểm và khu vực ùn tắc, ông cho biết: Đáp án: Có thiết lập đường một chiều.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("老城区道路为什么通行效率较高?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án D (设有单行道) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:选出正确答案。

dì 30 tí: xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
增建停车场 zēng jiàn tíng chē chǎng
B
向私家车征税 xiàng sī jiā chē zhēng shuì
C
鼓励乘公交车 gǔ lì chéng gōng jiāo chē
D
简化事故处理程序 jiǎn huà shì gù chǔ lǐ chéng xù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:男的建议通过什么方式缓解城市拥堵?" (wèn: nán de jiàn yì tōng guò shén me fāng shì huǎn jiě chéng shì yōng dǔ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Viện trưởng Chu cho biết dù đã hạn chế xe lưu thông, lưu lượng xe giờ cao điểm sáng vẫn không giảm đáng kể do số lượng xe quá lớn. Khi được hỏi về thời điểm và khu vực ùn tắc, ông cho biết: Đáp án: Khuyến khích đi xe buýt.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的建议通过什么方式缓解城市拥堵?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án C (鼓励乘公交车) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:选出正确答案。

dì 31 tí: xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
逃出了鸟笼 táo chū le niǎo lóng
B
找不到食物 zhǎo bú dào shí wù
C
被猎人抓住了 bèi liè rén zhuā zhù le
D
被野兽吃掉了 bèi yě shòu chī diào le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一只鹦鹉逃出了鸟笼,飞到了一片广阔的大森林,重获自由让它欣喜万分。但是由于长期生活在人工饲养的环境中,它很不习惯森林里潮湿多变的气候,很快就感到了厌倦和恐惧。一天,它躲进低矮的小树丛里叹气道:“森林里到处都是危险,不但气候恶劣,还要提防凶猛的野兽和拿枪的猎人。”这时,飞来一只大雁。它听了鹦鹉的话后说:“尽管你身处自由的天地,但心还是被关在鸟笼子里。对于一个胆小者来说,即使给它整个世界,也不过让它觉得是得到了一个更大的鸟笼。”树丛里的鹦鹉低声说:“广阔的世界里充满了威胁,我宁愿再回到狭小但安宁的笼子里去。”生活就是这样,限制你的往往不是环境,而是自己的内心,所以我们千万别被自己的内心所困。
    • Câu hỏi (问): 那只鹦鹉怎么了? (nà zhī yīng wǔ zěn me le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một chú vẹt thoát khỏi lồng nhưng lại sợ hãi cuộc sống tự do trong rừng. Khi được chim nhạn khuyên bảo, vẹt vẫn cảm thấy thế giới bên ngoài đầy đe dọa. Đáp án: Nó đã thoát khỏi lồng chim.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 习惯 (xí guàn — thói quen); 气候 (qì hòu — khí hậu).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "那只鹦鹉怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án A (逃出了鸟笼) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:选出正确答案。

dì 32 tí: xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
思念自己的朋友 sī niàn zì jǐ de péng yǒu
B
不习惯那里的气候 bù xí guàn nà lǐ de qì hòu
C
希望得到别人的帮助 xī wàng dé dào bié rén de bāng zhù
D
厌倦了森林里的生活 yàn juàn le sēn lín lǐ de shēng huó
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:鹦鹉为什么想回到鸟笼里?" (wèn: yīng wǔ wèi shén me xiǎng huí dào niǎo lóng lǐ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một chú vẹt thoát khỏi lồng nhưng lại sợ hãi cuộc sống tự do trong rừng. Khi được chim nhạn khuyên bảo, vẹt vẫn cảm thấy thế giới bên ngoài đầy đe dọa. Đáp án: Nó không quen với khí hậu ở đó.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("鹦鹉为什么想回到鸟笼里?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án B (不习惯那里的气候) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:选出正确答案。

dì 33 tí: xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
年轻人要积极 nián qīng rén yào jī jí
B
要接受别人的建议 yào jiē shòu bié rén de jiàn yì
C
不要单独到森林里去 bú yào dān dú dào sēn lín lǐ qù
D
别被自己的内心所困 bié bèi zì jǐ de nèi xīn suǒ kùn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:这段话主要想告诉我们什么?" (wèn: zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một chú vẹt thoát khỏi lồng nhưng lại sợ hãi cuộc sống tự do trong rừng. Khi được chim nhạn khuyên bảo, vẹt vẫn cảm thấy thế giới bên ngoài đầy đe dọa. Đáp án: Đừng để bản thân bị giam cầm bởi nội tâm.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要想告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án D (别被自己的内心所困) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:选出正确答案。

dì 34 tí: xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
爱与恨 ài yǔ hèn
B
美与丑 měi yǔ chǒu
C
欢喜与悲伤 huān xǐ yǔ bēi shāng
D
成功与失败 chéng gōng yǔ shī bài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 在人类的情感世界里,爱与恨往往被看作是一对截然相反的极端情绪。然而心理学家研究发现,在日常生活中,真正让人们获得持久幸福感的,往往是源自内心的快乐与平和。当人们在工作或生活中遭遇误解、产生负面情绪时,如果一味地独自压抑,很容易陷入情绪死胡同。此时,最有效的排解方式就是主动与人沟通,向信任的朋友或家人倾诉,通过真诚的交流化解心结,重拾快乐。
    • Câu hỏi (问): 这段话开头提到了哪两种相反的情感? (zhè duàn huà kāi tóu tí dào le nǎ liǎng zhǒng xiāng fǎn de qíng gǎn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn bàn về việc tìm kiếm hạnh phúc thông qua sự giao tiếp và thấu hiểu thay vì kìm nén cảm xúc. Câu hỏi: Đoạn văn mở đầu nhắc đến hai loại cảm xúc trái ngược nào? Đáp án: Yêu và ghét.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话开头提到了哪两种相反的情感?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án A (爱与恨) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:选出正确答案。

dì 35 tí: xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
愤怒 fèn nù
B
快乐 kuài lè
C
担忧 dān yōu
D
激动 jī dòng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 在人类的情感世界里,爱与恨往往被看作是一对截然相反的极端情绪。然而心理学家研究发现,在日常生活中,真正让人们获得持久幸福感的,往往是源自内心的快乐与平和。当人们在工作或生活中遭遇误解、产生负面情绪时,如果一味地独自压抑,很容易陷入情绪死胡同。此时,最有效的排解方式就是主动与人沟通,向信任的朋友或家人倾诉,通过真诚的交流化解心结,重拾快乐。
    • Câu hỏi (问): 哪种情绪能让人获得持久的幸福感? (nǎ zhǒng qíng xù néng ràng rén huò dé chí jiǔ de xìng fú gǎn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn bàn về việc tìm kiếm hạnh phúc thông qua sự giao tiếp và thấu hiểu thay vì kìm nén cảm xúc. Câu hỏi: Loại cảm xúc nào mang lại hạnh phúc bền lâu? Đáp án: Niềm vui.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "哪种情绪能让人获得持久的幸福感?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án B (快乐) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:选出正确答案。

dì 36 tí: xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
与人沟通 yǔ rén gōu tōng
B
自我反省 zì wǒ fǎn xǐng
C
长途旅行 cháng tú lǚ xíng
D
看心理医生 kàn xīn lǐ yī shēng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 在人类的情感世界里,爱与恨往往被看作是一对截然相反的极端情绪。然而心理学家研究发现,在日常生活中,真正让人们获得持久幸福感的,往往是源自内心的快乐与平和。当人们在工作或生活中遭遇误解、产生负面情绪时,如果一味地独自压抑,很容易陷入情绪死胡同。此时,最有效的排解方式就是主动与人沟通,向信任的朋友或家人倾诉,通过真诚的交流化解心结,重拾快乐。
    • Câu hỏi (问): 遇到负面情绪时,最好的解决方式是什么? (yù dào fù miàn qíng xù shí, zuì hǎo de jiě jué fāng shì shì shén me) — "遇到负面情绪时,最好的解决方式" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn bàn về việc tìm kiếm hạnh phúc thông qua sự giao tiếp và thấu hiểu thay vì kìm nén cảm xúc. Câu hỏi: Cách giải quyết tốt nhất khi gặp cảm xúc tiêu cực là gì? Đáp án: Giao tiếp với người khác.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 解决 (jiě jué — giải quyết); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "遇到负面情绪时,最好的解决方式是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án A (与人沟通) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:选出正确答案。

dì 37 tí: xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
少于20% shǎo yú
B
接近30% jiē jìn
C
大约40% dà yuē
D
大于50% dà yú
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 近年来,随着民航客流量的激增,全球各大机场的航班延误率居高不下,统计显示部分繁忙航线的延误比例甚至接近百分之三十。长时间的候机等待极易引发旅客的焦躁与不满。为了改善旅客在候机过程中的情绪,一些国际机场开始在航站楼内推出特色减压服务,例如引入经过严格训练的“机场安慰犬”或设立免费瑜伽室,主要目的就是缓解旅客的焦虑,改善旅客情绪。不过航空业分析师指出,这类特色服务虽然新颖,但由于运营维护成本高昂且受限于场地安全规定,其长期推广的发展前景并不容乐观。
    • Câu hỏi (问): 部分繁忙航线的航班延误率达到了多少? (bù fen fán máng háng xiàn de háng bān yán wù lǜ dá dào le duō shǎo)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn nói về tình trạng chậm chuyến bay và các dịch vụ giảm căng thẳng tại sân bay, dù triển vọng lâu dài không mấy khả quan. Câu hỏi: Tỷ lệ chậm chuyến ở một số đường bay bận rộn là bao nhiêu? Đáp án: Gần 30%.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 免费 (miǎn fèi — miễn phí); 发展 (fā zhǎn — phát triển); 机场 (jī chǎng — sân bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "部分繁忙航线的航班延误率达到了多少?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án B (接近30%) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:选出正确答案。

dì 38 tí: xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
改善旅客情绪 gǎi shàn lǚ kè qíng xù
B
保护旅客安全 bǎo hù lǚ kè ān quán
C
减少航班延误 jiǎn shǎo háng bān yán wù
D
提高机场知名度 tí gāo jī chǎng zhī míng dù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:机场推出特色减压服务的主要目的是什么?" (wèn: jī chǎng tuī chū tè sè jiǎn yā fú wù de zhǔ yào mù dì shì shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn nói về tình trạng chậm chuyến bay và các dịch vụ giảm căng thẳng tại sân bay, dù triển vọng lâu dài không mấy khả quan. Câu hỏi: Mục đích chính của dịch vụ giảm căng thẳng tại sân bay là gì? Đáp án: Cải thiện tâm trạng hành khách.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 机场 (jī chǎng — sân bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "机场推出特色减压服务的主要目的是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án A (改善旅客情绪) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:选出正确答案。

dì 39 tí: xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
服务种类单一 fú wù zhǒng lèi dān yī
B
令航空公司不满 lìng háng kōng gōng sī bù mǎn
C
获得了可观的利润 huò dé le kě guān de lì rùn
D
发展前景不容乐观 fā zhǎn qián jǐng bù róng lè guān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:分析师对这类机场特色服务持什么看法?" (wèn: fēn xī shī duì zhè lèi jī chǎng tè sè fú wù chí shén me kàn fǎ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn nói về tình trạng chậm chuyến bay và các dịch vụ giảm căng thẳng tại sân bay, dù triển vọng lâu dài không mấy khả quan. Câu hỏi: Chuyên gia đánh giá thế nào về dịch vụ này? Đáp án: Triển vọng phát triển không mấy khả quan.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 机场 (jī chǎng — sân bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("分析师对这类机场特色服务持什么看法?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án D (发展前景不容乐观) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:选出正确答案。

dì 40 tí: xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
放映技术 fàng yìng jì shù
B
导演风格 dǎo yǎn fēng gé
C
剧场安排 jù chǎng ān pái
D
胶片容量 jiāo piàn róng liàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 你是否想过,为什么现在的电影时长大多在九十分钟到一百二十分钟之间?其实这最初是由早期的电影放映技术决定的。早期胶片放映机每卷胶片容量有限,更换胶片需要时间,而观众连续注视银幕超过两小时就容易产生生理与视觉疲劳。因此,将电影控制在两小时以内,主要是为了顺应早期放映技术并避免观众产生视觉疲劳。后来尽管数字放映技术早已突破了容量限制,但这种时长惯例却一直保留了下来。在经济学上,这种一旦选择了某种模式就会沿着既定方向不断延续的现象,被称为“路径依赖”原理。
    • Câu hỏi (问): 早期电影时长最初是由什么决定的? (zǎo qī diàn yǐng shí cháng zuì chū shì yóu shén me jué dìng de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn giải thích lý do thời lượng phim thường kéo dài khoảng 90-120 phút do hạn chế kỹ thuật thời kỳ đầu và khái niệm kinh tế về sự phụ thuộc vào lộ trình. Câu hỏi: Thời lượng phim ban đầu do yếu tố nào quyết định? Đáp án: Kỹ thuật chiếu phim.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 经济 (jīng jì — kinh tế); 观众 (guān zhòng — khán giả); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "早期电影时长最初是由什么决定的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án A (放映技术) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:选出正确答案。

dì 41 tí: xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
受技术局限 shòu jì shù jú xiàn
B
避免视觉疲劳 bì miǎn shì jué pí láo
C
节省拍摄成本 jié shěng pāi shè chéng běn
D
改变的成本太大 gǎi biàn de chéng běn tài dà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:控制电影时长是为了什么?" (wèn: kòng zhì diàn yǐng shí cháng shì wèi le shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn giải thích lý do thời lượng phim thường kéo dài khoảng 90-120 phút do hạn chế kỹ thuật thời kỳ đầu và khái niệm kinh tế về sự phụ thuộc vào lộ trình. Câu hỏi: Việc kiểm soát thời lượng phim nhằm mục đích gì? Đáp án: Tránh mỏi mắt.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "控制电影时长是为了什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án B (避免视觉疲劳) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:选出正确答案。

dì 42 tí: xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
影视业发展缓慢 yǐng shì yè fā zhǎn huǎn màn
B
电视剧收视率不断提高 diàn shì jù shōu shì lǜ bú duàn tí gāo
C
“路径依赖”是经济学原理 lù jìng yī lài” shì jīng jì xué yuán lǐ
D
一部电影不能超过200 分钟 yí bù diàn yǐng bù néng chāo guò 2 0 0 fēn zhōng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:根据这段话,下列哪项正确?" (wèn: gēn jù zhè duàn huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn giải thích lý do thời lượng phim thường kéo dài khoảng 90-120 phút do hạn chế kỹ thuật thời kỳ đầu và khái niệm kinh tế về sự phụ thuộc vào lộ trình. Câu hỏi: Theo đoạn văn, khẳng định nào sau đây là đúng? Đáp án: Phụ thuộc vào lộ trình là một nguyên lý kinh tế.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据这段话,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án C (“路径依赖”是经济学原理) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:选出正确答案。

dì 43 tí: xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
售后服务 shòu hòu fú wù
B
品牌信誉 pǐn pái xìn yù
C
驾驶舒适度 jià shǐ shū shì dù
D
价格和性能 jià gé hé xìng néng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 消费者在购买汽车时,最看重的往往是汽车的价格和性能。然而交通心理学家通过大量统计发现,汽车车身的颜色其实与行车安全有着密切的关系。这是因为不同颜色对光线的反射特性不同,给人的视觉距离感也不同。实验表明,深色或暗色系的汽车在视觉上看起来会比实际距离远,容易让后车驾驶员产生错觉而缩短跟车距离;相反,浅色与亮色系的汽车因为光线反射率高,更容易被其他驾驶员及时察觉。研究数据显示,在清晨、傍晚或视线不佳的天气里,蓝色和橙色等鲜明色彩或高反射率颜色的识别度最高,能够显著降低交通事故的发生率。
    • Câu hỏi (问): 人们买车时通常最关注什么? (rén men mǎi chē shí tōng cháng zuì guān zhù shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mọi người thường quan tâm đến giá cả và hiệu năng khi mua xe. Đáp án: Giá cả và hiệu năng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "人们买车时通常最关注什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án D (价格和性能) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:选出正确答案。

dì 44 tí: xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
表面光滑 biǎo miàn guāng huá
B
轮廓清晰 lún kuò qīng xī
C
比实际距离远 bǐ shí jì jù lí yuǎn
D
比实际体积大 bǐ shí jì tǐ jī dà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:暗色汽车在视觉上会给人什么错觉?" (wèn: àn sè qì chē zài shì jué shàng huì gěi rén shén me cuò jué).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Xe ô tô màu tối hoặc sậm trông có vẻ xa hơn khoảng cách thực tế. Đáp án: Xa hơn khoảng cách thực tế.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "暗色汽车在视觉上会给人什么错觉?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án C (比实际距离远) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:选出正确答案。

dì 45 tí: xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
散射能力弱 sǎn shè néng lì ruò
B
不会发生折射 bú huì fā shēng zhé shè
C
光线反射率高 guāng xiàn fǎn shè lǜ gāo
D
吸收光线能力强 xī shōu guāng xiàn néng lì qiáng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:为什么浅亮色汽车更安全?" (wèn: wèi shén me qiǎn liàng sè qì chē gèng ān quán).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tại sao ô tô màu sáng lại an toàn hơn? Đáp án: Tỷ lệ phản chiếu ánh sáng cao.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("为什么浅亮色汽车更安全?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án C (光线反射率高) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

46

第46题:选出正确答案。

dì 46 tí: xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
蓝色和橙色 lán sè hé chéng sè
B
绿色和白色 lǜ sè hé bái sè
C
紫色和黄色 zǐ sè hé huáng sè
D
红色和黑色 hóng sè hé hēi sè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:哪组颜色的汽车在视线不佳时识别度较高?" (wèn: nǎ zǔ yán sè de qì chē zài shì xiàn bù jiā shí shí bié dù jiào gāo).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Màu nào có độ nhận diện cao nhất trong điều kiện ánh sáng kém? Đáp án: Màu xanh dương và màu cam.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "哪组颜色的汽车在视线不佳时识别度较高?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án A (蓝色和橙色) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

47

第47题:选出正确答案。

dì 47 tí: xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
与身高成正比 yǔ shēn gāo chéng zhèng bǐ
B
身体左右各两米 shēn tǐ zuǒ yòu gè liǎng mǐ
C
其大小因人而异 qí dà xiǎo yīn rén ér yì
D
身体周围5 平方米 shēn tǐ zhōu wéi 5 píng fāng mǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 心理学研究表明,每个人的身体周围都存在着一个看不见的“心理安全空间”,其大小因人而异,取决于个人的性格、文化背景以及所处的环境。当陌生人闯入这个安全边界时,人们就会本能地感到紧张和不适。例如在拥挤的电梯里,除了与陌生人距离太近之外,不少人感到压抑焦虑的主要原因是觉得电梯内空间狭小封闭、空气不流通。而在日常社交或职场会议中,那些内心充满自信的人,往往更愿意选择显眼的位置来保持自信;相反,在乘坐公共汽车或地铁时,如果整排座椅空着,一些生性拘谨或追求安全感的人则习惯先坐在座椅中间或特定位置,以此调节自己的心理舒适度。
    • Câu hỏi (问): 关于人的“心理安全空间”,下列哪项正确? (guān yú rén de “ xīn lǐ ān quán kōng jiān”, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "人的“心理安全空间”"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Không gian an toàn tâm lý của mỗi người là khác nhau. Đáp án: Kích thước của nó thay đổi tùy theo từng người.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 紧张 (jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp); 习惯 (xí guàn — thói quen); 自信 (zì xìn — tự tin); 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于人的“心理安全空间”,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án C (其大小因人而异) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

48

第48题:选出正确答案。

dì 48 tí: xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
担心出现故障 dān xīn chū xiàn gù zhàng
B
电梯内灯光昏暗 diàn tī nèi dēng guāng hūn àn
C
与别人距离太近 yǔ bié rén jù lí tài jìn
D
电梯内空气不流通 diàn tī nèi kōng qì bù liú tōng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:有些人在电梯里为什么会感到焦虑不适?" (wèn: yǒu xiē rén zài diàn tī lǐ wèi shén me huì gǎn dào jiāo lǜ bú shì).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nguyên nhân chính khiến nhiều người cảm thấy ngột ngạt và lo lắng trong thang máy là gì? Đáp án: Không khí trong thang máy không lưu thông.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电梯 (diàn tī — thang máy).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("有些人在电梯里为什么会感到焦虑不适?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án D (电梯内空气不流通) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

49

第49题:选出正确答案。

dì 49 tí: xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
保持自信 bǎo chí zì xìn
B
表示礼貌 biǎo shì lǐ mào
C
方便别人出入 fāng biàn bié rén chū rù
D
缓解心理焦虑 huǎn jiě xīn lǐ jiāo lǜ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:自信的人在社交场合选择位置时有什么特点?" (wèn: zì xìn de rén zài shè jiāo chǎng hé xuǎn zé wèi zhì shí yǒu shén me tè diǎn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Những người tự tin thường chọn vị trí dễ thấy để làm gì? Đáp án: Duy trì sự tự tin.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 自信 (zì xìn — tự tin).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "自信的人在社交场合选择位置时有什么特点?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án A (保持自信) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

50

第50题:选出正确答案。

dì 50 tí: xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
座椅两端 zuò yǐ liǎng duān
B
座椅中间 zuò yǐ zhōng jiān
C
车厢后部 chē xiāng hòu bù
D
车厢中部 chē xiāng zhōng bù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:根据这段话,有些乘客上车后会优先坐哪里?" (wèn: gēn jù zhè duàn huà, yǒu xiē chéng kè shàng chē hòu huì yōu xiān zuò nǎ lǐ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Những người thận trọng hoặc tìm kiếm sự an toàn thường quen ngồi ở đâu trước? Đáp án: Giữa ghế.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据这段话,有些乘客上车后会优先坐哪里?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án B (座椅中间) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 6 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!