Chuyển đến nội dung chính
HSK 6MÃ H61220

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 6 mã H61220 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 6 mã H61220: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 11 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 6 mã H61220

Bộ đề thi thật HSK Cấp 6 chính thức mã đề H61220 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 101 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 6 (2.0)
Mã đề H61220
Tổng số câu hỏi 101 câu
Thời gian làm bài 140 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 50p, Viết: 45p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (50 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听短文,选择正确答案

dì 1 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
他们在动物园 tā men zài dòng wù yuán
B
品德靠自己养成 pǐn dé kào zì jǐ yǎng chéng
C
小孩子不能撒谎 xiǎo hái zi bù néng sā huǎng
D
不要草率做决定 bú yào cǎo shuài zuò jué dìng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "爷爷对孙子说,每个人的身体里都有两头狼,它们互相搏杀。一头狼代表愤怒、嫉妒、骄傲、害怕和耻辱;另一头代表善良、感恩、希望、微笑和爱。孙子问:“哪头狼更厉害?”爷爷回答:“你喂养的那一头。”" (yé ye duì sūn zi shuō, měi gè rén de shēn tǐ lǐ dōu yǒu liǎng tóu láng, tā men hù xiāng bó shā. yì tóu láng dài biǎo fèn nù、 jí dù、 jiāo ào、 hài pà hé chǐ rǔ; lìng yì tóu dài biǎo shàn liáng、 gǎn ēn、 xī wàng、 wēi xiào hé ài. sūn zi wèn: “ nǎ tóu láng gèng lì hài? ” yé ye huí dá: “ nǐ wèi yǎng de nà yì tóu. ”).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ông nội nói với cháu rằng trong mỗi người đều có hai con sói đang chiến đấu với nhau: một con đại diện cho sự giận dữ, đố kỵ, kiêu ngạo, sợ hãi và nhục nhã; con kia đại diện cho lòng tốt, biết ơn, hy vọng, nụ cười và tình yêu. Khi cháu hỏi con nào mạnh hơn, ông trả lời: "Là con mà con nuôi dưỡng". Đáp án: Phẩm chất đạo đức phụ thuộc vào sự rèn luyện của bản thân.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
3

第3题:听短文,选择正确答案

dì 3 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
对朋友应该宽容 duì péng yǒu yīng gāi kuān róng
B
节食不利于减肥 jié shí bú lì yú jiǎn féi
C
朋友不会盲目支持你 péng yǒu bú huì máng mù zhī chí nǐ
D
做事情要三思而后行 zuò shì qíng yào sān sī ér hòu xíng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "真正的朋友不应该是那些只会给你甜食吃的人,真正的朋友有时敢于叫你节食减肥。在你抱怨自己的配偶或者上司时,他们并不总是站在你这边。有时他们会坦白地告诉你,你才是需要反思的那个人。" (zhēn zhèng de péng yǒu bú yīng gāi shì nà xiē zhī huì gěi nǐ tián shí chī de rén, zhēn zhèng de péng yǒu yǒu shí gǎn yú jiào nǐ jié shí jiǎn féi. zài nǐ bào yuàn zì jǐ de pèi ǒu huò zhě shàng sī shí, tā men bìng bù zǒng shì zhàn zài nǐ zhè biān. yǒu shí tā men huì tǎn bái dì gào sù nǐ, nǐ cái shì xū yào fǎn sī de nà ge rén).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn bè thực sự không phải là người chỉ biết cho bạn ăn đồ ngọt, đôi khi họ dám bảo bạn phải ăn kiêng. Khi bạn than phiền về vợ chồng hoặc cấp trên, họ không phải lúc nào cũng đứng về phía bạn mà đôi khi sẽ thẳng thắn chỉ ra rằng bạn mới là người cần xem xét lại bản thân. Đáp án: Bạn bè sẽ không ủng hộ bạn một cách mù quáng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
4

第4题:听短文,选择正确答案

dì 4 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
眼光要长远 yǎn guāng yào cháng yuǎn
B
美与丑是相对的 měi yǔ chǒu shì xiāng duì de
C
乐观的人更漂亮 lè guān de rén gèng piào liang
D
情绪可以由自己掌握 qíng xù kě yǐ yóu zì jǐ zhǎng wò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "假如你把镜头对准垃圾,就会留下垃圾的画面;假如你把镜头对准鲜花, 就会留下花朵的影像。情绪也如此,多看积极的方面,就会产生乐观的情绪;如果总是看消极的方面,就会产生灰色的情绪。" (jiǎ rú nǐ bǎ jìng tóu duì zhǔn lā jī, jiù huì liú xià lā jī de huà miàn; jiǎ rú nǐ bǎ jìng tóu duì zhǔn xiān huā, jiù huì liú xià huā duǒ de yǐng xiàng. qíng xù yě rú cǐ, duō kàn jī jí de fāng miàn, jiù huì chǎn shēng lè guān de qíng xù; rú guǒ zǒng shì kàn xiāo jí de fāng miàn, jiù huì chǎn shēng huī sè de qíng xù).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nếu bạn hướng ống kính vào rác, bạn sẽ lưu lại hình ảnh rác; nếu hướng vào hoa, bạn sẽ lưu lại hình ảnh hoa. Cảm xúc cũng vậy, nhìn vào khía cạnh tích cực sẽ tạo ra tâm trạng lạc quan, ngược lại sẽ tạo ra tâm trạng tiêu cực. Đáp án: Cảm xúc có thể do bản thân kiểm soát.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 灰色 (huī sè — màu xám).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
5

第5题:听短文,选择正确答案

dì 5 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
村民们都没带伞 cūn mín men dōu méi dài sǎn
B
村民们都被淋湿了 cūn mín men dōu bèi lín shī le
C
村民们获得了大丰收 cūn mín men huò dé le dà fēng shōu
D
村民们不相信会下雨 cūn mín men bù xiāng xìn huì xià yǔ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "很久没下雨了,地里的庄稼都快要干死了。于是村民们带上礼品去寺庙求雨。一位老人看到求雨的人群,便问他们:“你们相信上天吗?”村民们回答:“相信!”老人笑了笑,问道:“那你们怎么没有一个人带伞呢?”" (hěn jiǔ méi xià yǔ le, dì lǐ de zhuāng jia dōu kuài yào gān sǐ le. yú shì cūn mín men dài shàng lǐ pǐn qù sì miào qiú yǔ. yí wèi lǎo rén kàn dào qiú yǔ de rén qún, biàn wèn tā men: “ nǐ men xiāng xìn shàng tiān ma? ” cūn mín men huí dá: “ xiāng xìn! ” lǎo rén xiào le xiào, wèn dào: “ nà nǐ men zěn me méi yǒu yí gè rén dài sǎn ne? ”).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trời lâu không mưa, hoa màu sắp chết khô, dân làng mang lễ vật đến chùa cầu mưa. Một cụ già hỏi họ có tin vào ông trời không, dân làng đáp "Có", cụ già cười và hỏi: "Vậy tại sao không ai mang theo ô?". Đáp án: Dân làng đều không mang theo ô.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 村民们都没带伞 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
6

第6题:听短文,选择正确答案

dì 6 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
儿子还在犹豫 ér zi hái zài yóu yù
B
儿子想安慰妈妈 ér zi xiǎng ān wèi mā ma
C
儿子不想去学校 ér zi bù xiǎng qù xué xiào
D
妈妈对儿子很严厉 mā ma duì ér zi hěn yán lì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "晚上,爸爸打电话回家,说有应酬不回去吃饭了。儿子问妈妈:“什么是应酬?”妈妈说:“应酬就是你不想做但又必须做的事情。”第二天早上,儿子去上学前,突然认真地对妈妈说:“妈,我要去应酬了。”" (wǎn shàng, bà ba dǎ diàn huà huí jiā, shuō yǒu yìng chou bù huí qù chī fàn le. ér zi wèn mā ma: “ shén me shì yìng chou? ” mā ma shuō: “ yìng chou jiù shì nǐ bù xiǎng zuò dàn yòu bì xū zuò de shì qíng. ” dì èr tiān zǎo shàng, ér zǐ qù shàng xué qián, tū rán rèn zhēn dì duì mā ma shuō: “ mā, wǒ yào qù yìng chou le. ”).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Buổi tối, bố gọi điện về nói có việc xã giao không về ăn cơm. Con trai hỏi mẹ "xã giao là gì", mẹ đáp "là việc con không muốn làm nhưng bắt buộc phải làm". Sáng hôm sau, trước khi đi học, con trai nói với mẹ: "Mẹ ơi, con phải đi xã giao đây". Đáp án: Con trai không muốn đến trường.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 儿子不想去学校 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
7

第7题:听短文,选择正确答案

dì 7 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
河西走廊交通不便 hé xī zǒu láng jiāo tōng bú biàn
B
河西走廊盛产丝绸 hé xī zǒu láng shèng chǎn sī chóu
C
河西走廊位于黄河以西 hé xī zǒu láng wèi yú huáng hé yǐ xī
D
河西走廊森林资源丰富 hé xī zǒu láng sēn lín zī yuán fēng fù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "河西走廊位于甘肃省,是一条西北——东南走向的狭长平地,总长度约一千公里,因位于黄河以西, 故称河西走廊。这里路经很多历史文化名城,曾是甘肃著名的粮仓,也是西北地区的交通要道。" (hé xī zǒu láng wèi yú gān sù shěng, shì yì tiáo xī běi dōng nán zǒu xiàng de xiá cháng píng dì, zǒng zhǎng dù yuē yì qiān gōng lǐ, yīn wèi yú huáng hé yǐ xī, gù chēng hé xī zǒu láng. zhè lǐ lù jīng hěn duō lì shǐ wén huà míng chéng, céng shì gān sù zhù míng de liáng cāng, yě shì xī běi dì qū de jiāo tōng yào dào).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hành lang Hà Tây nằm ở tỉnh Cam Túc, là dải đất hẹp dài khoảng 1.000 km theo hướng Tây Bắc - Đông Nam. Vì nằm ở phía tây sông Hoàng Hà nên được gọi là Hành lang Hà Tây, nơi đây từng là vựa lúa nổi tiếng và là tuyến giao thông huyết mạch của vùng Tây Bắc. Đáp án: Hành lang Hà Tây nằm ở phía tây sông Hoàng Hà.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 历史 (lì shǐ — lịch sử).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听短文,选择正确答案

dì 8 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
经验比态度重要 jīng yàn bǐ tài dù zhòng yào
B
要合理规划时间 yào hé lǐ guī huà shí jiān
C
有兴趣才有动力 yǒu xìng qù cái yǒu dòng lì
D
肯干的员工更受欢迎 kěn gān de yuán gōng gèng shòu huān yíng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "一个人做工作的前提是他能胜任这项工作。“能干”是合格员工最基本的标准,“肯干”则是一种态度。一个职位有很多人都能胜任,然而能否把工作做得更好,就要看是否有踏实肯干、刻苦钻研的工作态度了。" (yí gè rén zuò gōng zuò de qián tí shì tā néng shèng rèn zhè xiàng gōng zuò. “ néng gān” shì hé gé yuán gōng zuì jī běn de biāo zhǔn, “ kěn gān” zé shì yì zhǒng tài dù. yí gè zhí wèi yǒu hěn duō rén dōu néng shèng rèn, rán ér néng fǒu bǎ gōng zuò zuò dé gèng hǎo, jiù yào kàn shì fǒu yǒu tà shí kěn gān、 kè kǔ zuān yán de gōng zuò tài dù le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tiền đề để làm việc là phải đảm nhận được công việc đó. "Có năng lực" là tiêu chuẩn cơ bản nhất, còn "chịu khó" là thái độ. Nhiều người có thể đảm nhận một vị trí, nhưng để làm tốt hơn thì phụ thuộc vào thái độ làm việc chăm chỉ và nghiên cứu sâu sắc. Đáp án: Nhân viên chịu khó làm việc được hoan nghênh hơn.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听短文,选择正确答案

dì 9 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
松鼠不怕冷 sōng shǔ bú pà lěng
B
松鼠跳得很高 sōng shǔ tiào dé hěn gāo
C
松鼠分布范围很广 sōng shǔ fēn bù fàn wéi hěn guǎng
D
松鼠尾巴的作用很大 sōng shǔ wěi ba de zuò yòng hěn dà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "可别小瞧松鼠的尾巴。松鼠在树上跳来跳去时,它的尾巴正发挥很大的功用,它能令松鼠在跳跃时保持平衡,避免掉下来受伤。此外,这条大尾巴还能在冬天发挥保暖的功用,紧紧围着松鼠的身体,既方便又实用。" (kě bié xiǎo qiáo sōng shǔ de wěi ba. sōng shǔ zài shù shàng tiào lái tiào qù shí, tā de wěi ba zhèng fā huī hěn dà de gōng yòng, tā néng lìng sōng shǔ zài tiào yuè shí bǎo chí píng héng, bì miǎn diào xià lái shòu shāng. cǐ wài, zhè tiáo dà wěi ba hái néng zài dōng tiān fā huī bǎo nuǎn de gōng yòng, jǐn jǐn wéi zhe sōng shǔ de shēn tǐ, jì fāng biàn yòu shí yòng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đừng coi thường cái đuôi của sóc. Khi sóc nhảy trên cây, cái đuôi giúp nó giữ thăng bằng để tránh ngã bị thương. Ngoài ra, chiếc đuôi lớn còn giúp giữ ấm vào mùa đông, rất tiện lợi và thiết thực. Đáp án: Đuôi sóc có tác dụng rất lớn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 方便 (fāng biàn — thuận tiện).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听短文,选择正确答案

dì 10 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
人生很漫长 rén shēng hěn màn cháng
B
人生不会重来 rén shēng bú huì chóng lái
C
生命在于奉献 shēng mìng zài yú fèng xiàn
D
拍戏非常辛苦 pāi xì fēi cháng xīn kǔ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "人生如戏,戏如人生。只不过人生如现场直播,而戏是经过彩排的。拍戏可以重来,人生则无重来的机会。我们要认定自己的方向,认真对待人生的每个阶段。只有这样,到人生这出戏快结束的时候,才不会后悔。" (rén shēng rú xì, xì rú rén shēng. zhī bú guò rén shēng rú xiàn chǎng zhí bō, ér xì shì jīng guò cǎi pái de. pāi xì kě yǐ chóng lái, rén shēng zé wú chóng lái de jī huì. wǒ men yào rèn dìng zì jǐ de fāng xiàng, rèn zhēn duì dài rén shēng de měi gè jiē duàn. zhǐ yǒu zhè yàng, dào rén shēng zhè chū xì kuài jié shù de shí hòu, cái bú huì hòu huǐ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đời như kịch, kịch như đời, chỉ khác là đời là phát sóng trực tiếp còn kịch đã qua diễn tập. Đóng kịch có thể làm lại, nhưng đời thì không. Chúng ta cần xác định phương hướng và nghiêm túc với từng giai đoạn để không phải hối tiếc khi vở kịch cuộc đời sắp hạ màn. Đáp án: Cuộc đời không thể làm lại.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 人生不会重来 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听短文,选择正确答案

dì 11 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
多抽时间陪陪父母 duō chōu shí jiān péi péi fù mǔ
B
聊天儿有益身心健康 liáo tiān ér yǒu yì shēn xīn jiàn kāng
C
老年人娱乐活动很丰富 lǎo nián rén yú lè huó dòng hěn fēng fù
D
老年人对下棋很感兴趣 lǎo nián rén duì xià qí hěn gǎn xìng qù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "俗话说“树老根多,人老话多”,老年人茶余饭后常常爱扎堆,聚在一起聊天儿。这不仅是老年人打发时间的一种方式,也是一种非常有益健康的活动。聊天儿不仅可以抒发感情,还可以减轻精神压力,是一种享受。" (sú huà shuō “ shù lǎo gēn duō, rén lǎo huà duō”, lǎo nián rén chá yú fàn hòu cháng cháng ài zhā duī, jù zài yì qǐ liáo tiān ér. zhè bù jǐn shì lǎo nián rén dǎ fā shí jiān de yì zhǒng fāng shì, yě shì yì zhǒng fēi cháng yǒu yì jiàn kāng de huó dòng. liáo tiān ér bù jǐn kě yǐ shū fā gǎn qíng, hái kě yǐ jiǎn qīng jīng shén yā lì, shì yì zhǒng xiǎng shòu).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người già thường thích tụ tập trò chuyện sau bữa ăn. Đây không chỉ là cách giết thời gian mà còn là hoạt động có lợi cho sức khỏe, giúp giải tỏa áp lực tinh thần và là một sự tận hưởng. Đáp án: Trò chuyện có lợi cho sức khỏe thể chất và tinh thần.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听短文,选择正确答案

dì 12 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
共生有助成长 gòng shēng yǒu zhù chéng zhǎng
B
要学会与人分享 yào xué huì yǔ rén fēn xiǎng
C
要保护生态平衡 yào bǎo hù shēng tài píng héng
D
万物生长靠太阳 wàn wù shēng zhǎng kào tài yáng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "一株植物单独生长时,往往长势不旺,没有生机,而众多植物在一起生长时,却能长得郁郁葱葱、挺拔茂盛。这种相互影响、相互促进的现象叫做“共生效应”。" (yì zhū zhí wù dān dú shēng zhǎng shí, wǎng wǎng zhǎng shì bú wàng, méi yǒu shēng jī, ér zhòng duō zhí wù zài yì qǐ shēng zhǎng shí, què néng cháng dé yù yù cōng cōng、 tǐng bá mào shèng. zhè zhǒng xiāng hù yǐng xiǎng、 xiāng hù cù jìn de xiàn xiàng jiào zuò “ gòng shēng xiào yìng”).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một cái cây mọc đơn lẻ thường không tươi tốt, nhưng nhiều cây mọc cùng nhau lại có thể phát triển xanh tốt, mạnh mẽ. Hiện tượng ảnh hưởng và thúc đẩy lẫn nhau này được gọi là "hiệu ứng cộng sinh". Đáp án: Cộng sinh giúp ích cho sự phát triển.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 共生有助成长 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听短文,选择正确答案

dì 13 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
孔融被称为神童 kǒng róng bèi chēng wéi shén tóng
B
孔融长大后很笨 kǒng róng zhǎng dà hòu hěn bèn
C
陈款待了孔融 chén kuǎn dài le kǒng róng
D
陈夸奖孔融聪明 chén kuā jiǎng kǒng róng cōng ming
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "孔融小时候就非常聪明,被大家称为神童。有一次,大家都聚在一起夸奖孔融。唯独太中大夫陈韪不以为然地说:“小时候聪明的人长大了不一定出众。”孔融在一旁应声道:“看来,陈先生您小时候一定很聪明。”" (kǒng róng xiǎo shí hòu jiù fēi cháng cōng ming, bèi dà jiā chēng wéi shén tóng. yǒu yí cì, dà jiā dōu jù zài yì qǐ kuā jiǎng kǒng róng. wéi dú tài zhōng dà fū chén wěi bù yǐ wéi rán dì shuō: “ xiǎo shí hòu cōng ming de rén zhǎng dà le bù yí dìng chū zhòng. ” kǒng róng zài yì páng yìng shēng dào: “ kàn lái, chén xiān shēng nín xiǎo shí hòu yí dìng hěn cōng ming. ”).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khổng Dung từ nhỏ đã rất thông minh, được gọi là thần đồng. Một lần, khi mọi người khen ngợi, quan Trần Vĩ lại nói: "Người thông minh lúc nhỏ lớn lên chưa chắc đã xuất chúng". Khổng Dung đáp lại: "Xem ra, ông Trần đây lúc nhỏ chắc hẳn rất thông minh". Đáp án: Khổng Dung được gọi là thần đồng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 孔融被称为神童 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听短文,选择正确答案

dì 14 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
充实自己需要很长时间 chōng shí zì jǐ xū yào hěn cháng shí jiān
B
求职时要注意控制语速 qiú zhí shí yào zhù yì kòng zhì yǔ sù
C
求职时不是说得越多越好 qiú zhí shí bú shì shuō dé yuè duō yuè hǎo
D
求职者要多争取说话机会 qiú zhí zhě yào duō zhēng qǔ shuō huà jī huì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "研究发现,在面试中,求职者与面试官讲话时间大约各占一半的情况下, 求职者被录用的机会最大。 如果求职者的讲话时间超过百分之九十,或者面试官的讲话时间超过百分之九十,那么求职者很可能不会被录用。" (yán jiū fā xiàn, zài miàn shì zhōng, qiú zhí zhě yǔ miàn shì guān jiǎng huà shí jiān dà yuē gè zhàn yí bàn de qíng kuàng xià, qiú zhí zhě bèi lù yòng de jī huì zuì dà. rú guǒ qiú zhí zhě de jiǎng huà shí jiān chāo guò bǎi fēn zhī jiǔ shí, huò zhě miàn shì guān de jiǎng huà shí jiān chāo guò bǎi fēn zhī jiǔ shí, nà me qiú zhí zhě hěn kě néng bú huì bèi lù yòng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu cho thấy trong phỏng vấn, cơ hội được tuyển dụng cao nhất khi thời gian nói của ứng viên và người phỏng vấn ngang nhau. Nếu một trong hai bên chiếm hơn 90% thời gian nói, ứng viên rất có thể sẽ không được tuyển. Đáp án: Khi phỏng vấn không phải cứ nói càng nhiều càng tốt.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听短文,选择正确答案

dì 15 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
青海湖是咸水湖 qīng hǎi hú shì xián shuǐ hú
B
青海湖面积很小 qīng hǎi hú miàn jī hěn xiǎo
C
青海湖气候炎热 qīng hǎi hú qì hòu yán rè
D
青海湖常年结冰 qīng hǎi hú cháng nián jié bīng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "青海湖是中国最大的内陆湖,也是中国最大的咸水湖。青海湖地处青海高原的东北部,由于地势很高,气候十分凉爽。即使是烈日炎炎的盛夏, 日平均气温也只有十五度左右,是理想的避暑胜地。" (qīng hǎi hú shì zhōng guó zuì dà de nèi lù hú, yě shì zhōng guó zuì dà de xián shuǐ hú. qīng hǎi hú dì chǔ qīng hǎi gāo yuán de dōng běi bù, yóu yú dì shì hěn gāo, qì hòu shí fēn liáng shuǎng. jí shǐ shì liè rì yán yán de shèng xià, rì píng jūn qì wēn yě zhǐ yǒu shí wǔ dù zuǒ yòu, shì lǐ xiǎng de bì shǔ shèng dì).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hồ Thanh Hải là hồ nội địa và hồ nước mặn lớn nhất Trung Quốc. Nằm ở phía đông bắc cao nguyên Thanh Hải, do địa thế cao nên khí hậu rất mát mẻ, ngay cả giữa mùa hè nắng gắt, nhiệt độ trung bình cũng chỉ khoảng 15 độ, là nơi tránh nóng lý tưởng. Đáp án: Hồ Thanh Hải là hồ nước mặn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 气候 (qì hòu — khí hậu).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 青海湖是咸水湖 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听采访,选择正确答案

dì 16 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
爱好收藏 ài hào shōu cáng
B
当过海军 dāng guò hǎi jūn
C
准备创业 zhǔn bèi chuàng yè
D
曾经留学 céng jīng liú xué
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第16到20题是根据下面一段采访: 我心里,我始终认为国画也是我生命中的一部分。黄老师,您已有四十多年的从画经历。对于您今后的作品,您有着怎样的期待?主要是走国画跟油画结合的路。很多岂负圣明的画家,如吴冠中、林峰棉、刘海素、李可染这些大师,他们原来的工底是油画。但他们最后的艺术语言都是用国画、用水墨来表达。后来走出一条中西艺术结合的路。我自己也经常思索,希望能借鉴老一辈的经验,总结自己并开创出一条有自己艺术语言的表达之路。 关于男的,可以知道什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông từng là hải quân.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 当过海军 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听采访,选择正确答案

dì 17 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
一次旅游的见闻 yí cì lǚ yóu de jiàn wén
B
受了诗歌的影响 shòu le shī gē de yǐng xiǎng
C
参观了一次展览 cān guān le yí cì zhǎn lǎn
D
有朋友请他画荷花 yǒu péng yǒu qǐng tā huà hé huā
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第16到20题是根据下面一段采访: 我心里,我始终认为国画也是我生命中的一部分。黄老师,您已有四十多年的从画经历。对于您今后的作品,您有着怎样的期待?主要是走国画跟油画结合的路。很多岂负圣明的画家,如吴冠中、林峰棉、刘海素、李可染这些大师,他们原来的工底是油画。但他们最后的艺术语言都是用国画、用水墨来表达。后来走出一条中西艺术结合的路。我自己也经常思索,希望能借鉴老一辈的经验,总结自己并开创出一条有自己艺术语言的表达之路。 男的创作荷花的起因是什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nguyên nhân khiến người đàn ông sáng tác tranh hoa sen là do ảnh hưởng của thơ ca.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 受了诗歌的影响 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听采访,选择正确答案

dì 18 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
洁白无瑕 jié bái wú xiá
B
十分罕见 shí fēn hǎn jiàn
C
脱离社会现实 tuō lí shè huì xiàn shí
D
实用价值不高 shí yòng jià zhí bù gāo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第16到20题是根据下面一段采访: 我心里,我始终认为国画也是我生命中的一部分。黄老师,您已有四十多年的从画经历。对于您今后的作品,您有着怎样的期待?主要是走国画跟油画结合的路。很多岂负圣明的画家,如吴冠中、林峰棉、刘海素、李可染这些大师,他们原来的工底是油画。但他们最后的艺术语言都是用国画、用水墨来表达。后来走出一条中西艺术结合的路。我自己也经常思索,希望能借鉴老一辈的经验,总结自己并开创出一条有自己艺术语言的表达之路。 男的怎样看待荷花?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông coi hoa sen là biểu tượng của sự tinh khiết, không tì vết.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 洁白无瑕 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听采访,选择正确答案

dì 19 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
少年时期 shào nián shí qī
B
青年时期 qīng nián shí qī
C
中年时期 zhōng nián shí qī
D
老年时期 lǎo nián shí qī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第16到20题是根据下面一段采访: 我心里,我始终认为国画也是我生命中的一部分。黄老师,您已有四十多年的从画经历。对于您今后的作品,您有着怎样的期待?主要是走国画跟油画结合的路。很多岂负圣明的画家,如吴冠中、林峰棉、刘海素、李可染这些大师,他们原来的工底是油画。但他们最后的艺术语言都是用国画、用水墨来表达。后来走出一条中西艺术结合的路。我自己也经常思索,希望能借鉴老一辈的经验,总结自己并开创出一条有自己艺术语言的表达之路。 男的是从什么时候开始接触国画的?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông bắt đầu tiếp xúc với hội họa truyền thống từ thời niên thiếu.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 少年时期 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听采访,选择正确答案

dì 20 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
风格更简约 fēng gé gèng jiǎn yuē
B
与科技相结合 yǔ kē jì xiāng jié hé
C
得到老师的认可 dé dào lǎo shī de rèn kě
D
油画与国画相结合 yóu huà yǔ guó huà xiāng jié hé
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第16到20题是根据下面一段采访: 我心里,我始终认为国画也是我生命中的一部分。黄老师,您已有四十多年的从画经历。对于您今后的作品,您有着怎样的期待?主要是走国画跟油画结合的路。很多岂负圣明的画家,如吴冠中、林峰棉、刘海素、李可染这些大师,他们原来的工底是油画。但他们最后的艺术语言都是用国画、用水墨来表达。后来走出一条中西艺术结合的路。我自己也经常思索,希望能借鉴老一辈的经验,总结自己并开创出一条有自己艺术语言的表达之路。 男的对自己的作品有怎样的期待?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông kỳ vọng vào việc kết hợp giữa tranh sơn dầu và hội họa truyền thống.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 油画与国画相结合 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听采访,选择正确答案

dì 21 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
拍摄主题的选择 pāi shè zhǔ tí de xuǎn zé
B
与拍摄对象的沟通 yǔ pāi shè duì xiàng de gōu tōng
C
怎样与流行元素相结合 zěn yàng yǔ liú xíng yuán sù xiāng jié hé
D
作品与商业运作的取舍 zuò pǐn yǔ shāng yè yùn zuò de qǔ shě
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 作为摄影师,七八年时间的奋斗过程,您觉得艰辛吗?有没有想过放弃? 最大的困难来自哪里? (zuò wéi shè yǐng shī, qī bā nián shí jiān de fèn dòu guò chéng, nín jué dé jiān xīn ma? yǒu méi yǒu xiǎng guò fàng qì? zuì dà de kùn nán lái zì nǎ lǐ)
    • Nam (男): 这七八年的时间里我也是从无到有, 一点点积累起来的。这个过程我虽然觉得比较艰辛,但从未想过要放弃,因为我拿摄影当做我生活的一部分,它是我的事业,我热爱这份事业。在这个过程中,我觉得最大的困难就是作品跟商业运作两者的取舍。有时候,在创作作品时不得不受商业化元素的影响,在艺术的坚持上受到很大的干扰。
    • Nữ (女): 您拍了这么多年,形成了一种怎样的摄影理念?对于摄影是怎样理解的? (nín pāi le zhè me duō nián, xíng chéng le yì zhǒng zěn yàng de shè yǐng lǐ niàn? duì yú shè yǐng shì zěn yàng lǐ jiě de)
    • Nam (男): 我对于摄影的理解就是记录,记录下当时所有美的、忧伤的、颓废的、 开心的、 生气的一面,抓住人物眼神透漏出的情感。虽然摄影作品看起来是静态的,但是它是充满着感情的,我喜欢把这些感情给表达出来。 (wǒ duì yú shè yǐng de lǐ jiě jiù shì jì lù, jì lù xià dāng shí suǒ yǒu měi de、 yōu shāng de、 tuí fèi de、 kāi xīn de、 shēng qì de yí miàn, zhuā zhù rén wù yǎn shén tòu lòu chū de qíng gǎn. suī rán shè yǐng zuò pǐn kàn qǐ lái shì jìng tài de, dàn shì tā shì chōng mǎn zhe gǎn qíng de, wǒ xǐ huan bǎ zhè xiē gǎn qíng gěi biǎo dá chū lái)
    • Nữ (女): 有的人大量拍摄然后悉心挑选,而有的人惜墨如金拍一张算一张,您觉得您更接近哪一种?为什么? (yǒu de rén dà liàng pāi shè rán hòu xī xīn tiāo xuǎn, ér yǒu de rén xī mò rú jīn pāi yì zhāng suàn yì zhāng, nín jué de nín gèng jiē jìn nǎ yì zhǒng? wèi shén me)
    • Nam (男): 我从开始摄影一直到现在,拍摄都是惜墨如金拍一张算一张,我不喜欢大量拍摄然后悉心挑选,感觉好像在碰运气。其实到最后如果运气不好, 一张满意的都没有。 (wǒ cóng kāi shǐ shè yǐng yì zhí dào xiàn zài, pāi shè dōu shì xī mò rú jīn pāi yì zhāng suàn yì zhāng, wǒ bù xǐ huan dà liàng pāi shè rán hòu xī xīn tiāo xuǎn, gǎn jué hǎo xiàng zài pèng yùn qì. qí shí dào zuì hòu rú guǒ yùn qì bù hǎo, yì zhāng mǎn yì de dōu méi yǒu)
    • Nữ (女): 在您的所有摄影作品中,对色彩基调的选择是怎样的? 更注重于多彩还是单色调? (zài nín de suǒ yǒu shè yǐng zuò pǐn zhōng, duì sè cǎi jī tiáo de xuǎn zé shì zěn yàng de? gèng zhù zhòng yú duō cǎi hái shì dān sè diào)
    • Nam (男): 我在我的作品中喜欢运用比较鲜艳的色彩,每个摄影师对于色彩跟美的理解都有自己的想法,我想要的就是色彩丰富、冲击力强。单色调也比较喜欢,也许在以后的作品中会多一些。 (wǒ zài wǒ de zuò pǐn zhōng xǐ huan yùn yòng bǐ jiào xiān yàn de sè cǎi, měi gè shè yǐng shī duì yú sè cǎi gēn měi de lǐ jiě dōu yǒu zì jǐ de xiǎng fǎ, wǒ xiǎng yào de jiù shì sè cǎi fēng fù、 chōng jī lì qiáng. dān sè diào yě bǐ jiào xǐ huan, yě xǔ zài yǐ hòu de zuò pǐn zhōng huì duō yì xiē)
    • Nữ (女): 对于摄影, 您有什么经验之谈吗? (duì yú shè yǐng, nín yǒu shén me jīng yàn zhī tán ma)
    • Nam (男): 我对摄影的经验就是“细致”“细节”。不管拍摄什么题材,都要尽量做到完美无瑕。有时候,再好的主题,再好的色彩,再好的模特,如果在拍摄的过程中出现某个细微的疏忽,一切就都变得不完美了。 男的认为摄影最大的困难是什么? 男的怎样理解摄影? 关于男的,下列哪项正确? 男的在色彩选择上有什么特点? 男的认为摄影最大的困难是什么?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khó khăn lớn nhất mà người đàn ông gặp phải là sự lựa chọn giữa tác phẩm nghệ thuật và vận hành thương mại.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 坚持 (jiān chí — kiên trì); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听采访,选择正确答案

dì 22 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
记录 jì lù
B
预言 yù yán
C
引导 yǐn dǎo
D
示范 shì fàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 作为摄影师,七八年时间的奋斗过程,您觉得艰辛吗?有没有想过放弃? 最大的困难来自哪里? (zuò wéi shè yǐng shī, qī bā nián shí jiān de fèn dòu guò chéng, nín jué dé jiān xīn ma? yǒu méi yǒu xiǎng guò fàng qì? zuì dà de kùn nán lái zì nǎ lǐ)
    • Nam (男): 这七八年的时间里我也是从无到有, 一点点积累起来的。这个过程我虽然觉得比较艰辛,但从未想过要放弃,因为我拿摄影当做我生活的一部分,它是我的事业,我热爱这份事业。在这个过程中,我觉得最大的困难就是作品跟商业运作两者的取舍。有时候,在创作作品时不得不受商业化元素的影响,在艺术的坚持上受到很大的干扰。
    • Nữ (女): 您拍了这么多年,形成了一种怎样的摄影理念?对于摄影是怎样理解的? (nín pāi le zhè me duō nián, xíng chéng le yì zhǒng zěn yàng de shè yǐng lǐ niàn? duì yú shè yǐng shì zěn yàng lǐ jiě de)
    • Nam (男): 我对于摄影的理解就是记录,记录下当时所有美的、忧伤的、颓废的、 开心的、 生气的一面,抓住人物眼神透漏出的情感。虽然摄影作品看起来是静态的,但是它是充满着感情的,我喜欢把这些感情给表达出来。 (wǒ duì yú shè yǐng de lǐ jiě jiù shì jì lù, jì lù xià dāng shí suǒ yǒu měi de、 yōu shāng de、 tuí fèi de、 kāi xīn de、 shēng qì de yí miàn, zhuā zhù rén wù yǎn shén tòu lòu chū de qíng gǎn. suī rán shè yǐng zuò pǐn kàn qǐ lái shì jìng tài de, dàn shì tā shì chōng mǎn zhe gǎn qíng de, wǒ xǐ huan bǎ zhè xiē gǎn qíng gěi biǎo dá chū lái)
    • Nữ (女): 有的人大量拍摄然后悉心挑选,而有的人惜墨如金拍一张算一张,您觉得您更接近哪一种?为什么? (yǒu de rén dà liàng pāi shè rán hòu xī xīn tiāo xuǎn, ér yǒu de rén xī mò rú jīn pāi yì zhāng suàn yì zhāng, nín jué de nín gèng jiē jìn nǎ yì zhǒng? wèi shén me)
    • Nam (男): 我从开始摄影一直到现在,拍摄都是惜墨如金拍一张算一张,我不喜欢大量拍摄然后悉心挑选,感觉好像在碰运气。其实到最后如果运气不好, 一张满意的都没有。 (wǒ cóng kāi shǐ shè yǐng yì zhí dào xiàn zài, pāi shè dōu shì xī mò rú jīn pāi yì zhāng suàn yì zhāng, wǒ bù xǐ huan dà liàng pāi shè rán hòu xī xīn tiāo xuǎn, gǎn jué hǎo xiàng zài pèng yùn qì. qí shí dào zuì hòu rú guǒ yùn qì bù hǎo, yì zhāng mǎn yì de dōu méi yǒu)
    • Nữ (女): 在您的所有摄影作品中,对色彩基调的选择是怎样的? 更注重于多彩还是单色调? (zài nín de suǒ yǒu shè yǐng zuò pǐn zhōng, duì sè cǎi jī tiáo de xuǎn zé shì zěn yàng de? gèng zhù zhòng yú duō cǎi hái shì dān sè diào)
    • Nam (男): 我在我的作品中喜欢运用比较鲜艳的色彩,每个摄影师对于色彩跟美的理解都有自己的想法,我想要的就是色彩丰富、冲击力强。单色调也比较喜欢,也许在以后的作品中会多一些。 (wǒ zài wǒ de zuò pǐn zhōng xǐ huan yùn yòng bǐ jiào xiān yàn de sè cǎi, měi gè shè yǐng shī duì yú sè cǎi gēn měi de lǐ jiě dōu yǒu zì jǐ de xiǎng fǎ, wǒ xiǎng yào de jiù shì sè cǎi fēng fù、 chōng jī lì qiáng. dān sè diào yě bǐ jiào xǐ huan, yě xǔ zài yǐ hòu de zuò pǐn zhōng huì duō yì xiē)
    • Nữ (女): 对于摄影, 您有什么经验之谈吗? (duì yú shè yǐng, nín yǒu shén me jīng yàn zhī tán ma)
    • Nam (男): 我对摄影的经验就是“细致”“细节”。不管拍摄什么题材,都要尽量做到完美无瑕。有时候,再好的主题,再好的色彩,再好的模特,如果在拍摄的过程中出现某个细微的疏忽,一切就都变得不完美了。 男的认为摄影最大的困难是什么? 男的怎样理解摄影? 关于男的,下列哪项正确? 男的在色彩选择上有什么特点? 男的怎样理解摄影?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông hiểu nhiếp ảnh là việc ghi lại cuộc sống.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 坚持 (jiān chí — kiên trì); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听采访,选择正确答案

dì 23 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
当过模特 dāng guò mó tè
B
运气不好 yùn qì bù hǎo
C
不喜欢大量拍摄 bù xǐ huan dà liàng pāi shè
D
曾一度想放弃摄影 céng yí dù xiǎng fàng qì shè yǐng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 作为摄影师,七八年时间的奋斗过程,您觉得艰辛吗?有没有想过放弃? 最大的困难来自哪里? (zuò wéi shè yǐng shī, qī bā nián shí jiān de fèn dòu guò chéng, nín jué dé jiān xīn ma? yǒu méi yǒu xiǎng guò fàng qì? zuì dà de kùn nán lái zì nǎ lǐ)
    • Nam (男): 这七八年的时间里我也是从无到有, 一点点积累起来的。这个过程我虽然觉得比较艰辛,但从未想过要放弃,因为我拿摄影当做我生活的一部分,它是我的事业,我热爱这份事业。在这个过程中,我觉得最大的困难就是作品跟商业运作两者的取舍。有时候,在创作作品时不得不受商业化元素的影响,在艺术的坚持上受到很大的干扰。
    • Nữ (女): 您拍了这么多年,形成了一种怎样的摄影理念?对于摄影是怎样理解的? (nín pāi le zhè me duō nián, xíng chéng le yì zhǒng zěn yàng de shè yǐng lǐ niàn? duì yú shè yǐng shì zěn yàng lǐ jiě de)
    • Nam (男): 我对于摄影的理解就是记录,记录下当时所有美的、忧伤的、颓废的、 开心的、 生气的一面,抓住人物眼神透漏出的情感。虽然摄影作品看起来是静态的,但是它是充满着感情的,我喜欢把这些感情给表达出来。 (wǒ duì yú shè yǐng de lǐ jiě jiù shì jì lù, jì lù xià dāng shí suǒ yǒu měi de、 yōu shāng de、 tuí fèi de、 kāi xīn de、 shēng qì de yí miàn, zhuā zhù rén wù yǎn shén tòu lòu chū de qíng gǎn. suī rán shè yǐng zuò pǐn kàn qǐ lái shì jìng tài de, dàn shì tā shì chōng mǎn zhe gǎn qíng de, wǒ xǐ huan bǎ zhè xiē gǎn qíng gěi biǎo dá chū lái)
    • Nữ (女): 有的人大量拍摄然后悉心挑选,而有的人惜墨如金拍一张算一张,您觉得您更接近哪一种?为什么? (yǒu de rén dà liàng pāi shè rán hòu xī xīn tiāo xuǎn, ér yǒu de rén xī mò rú jīn pāi yì zhāng suàn yì zhāng, nín jué de nín gèng jiē jìn nǎ yì zhǒng? wèi shén me)
    • Nam (男): 我从开始摄影一直到现在,拍摄都是惜墨如金拍一张算一张,我不喜欢大量拍摄然后悉心挑选,感觉好像在碰运气。其实到最后如果运气不好, 一张满意的都没有。 (wǒ cóng kāi shǐ shè yǐng yì zhí dào xiàn zài, pāi shè dōu shì xī mò rú jīn pāi yì zhāng suàn yì zhāng, wǒ bù xǐ huan dà liàng pāi shè rán hòu xī xīn tiāo xuǎn, gǎn jué hǎo xiàng zài pèng yùn qì. qí shí dào zuì hòu rú guǒ yùn qì bù hǎo, yì zhāng mǎn yì de dōu méi yǒu)
    • Nữ (女): 在您的所有摄影作品中,对色彩基调的选择是怎样的? 更注重于多彩还是单色调? (zài nín de suǒ yǒu shè yǐng zuò pǐn zhōng, duì sè cǎi jī tiáo de xuǎn zé shì zěn yàng de? gèng zhù zhòng yú duō cǎi hái shì dān sè diào)
    • Nam (男): 我在我的作品中喜欢运用比较鲜艳的色彩,每个摄影师对于色彩跟美的理解都有自己的想法,我想要的就是色彩丰富、冲击力强。单色调也比较喜欢,也许在以后的作品中会多一些。 (wǒ zài wǒ de zuò pǐn zhōng xǐ huan yùn yòng bǐ jiào xiān yàn de sè cǎi, měi gè shè yǐng shī duì yú sè cǎi gēn měi de lǐ jiě dōu yǒu zì jǐ de xiǎng fǎ, wǒ xiǎng yào de jiù shì sè cǎi fēng fù、 chōng jī lì qiáng. dān sè diào yě bǐ jiào xǐ huan, yě xǔ zài yǐ hòu de zuò pǐn zhōng huì duō yì xiē)
    • Nữ (女): 对于摄影, 您有什么经验之谈吗? (duì yú shè yǐng, nín yǒu shén me jīng yàn zhī tán ma)
    • Nam (男): 我对摄影的经验就是“细致”“细节”。不管拍摄什么题材,都要尽量做到完美无瑕。有时候,再好的主题,再好的色彩,再好的模特,如果在拍摄的过程中出现某个细微的疏忽,一切就都变得不完美了。 男的认为摄影最大的困难是什么? 男的怎样理解摄影? 关于男的,下列哪项正确? 男的在色彩选择上有什么特点? 关于男的,下列哪项正确?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông không thích việc chụp ảnh quá nhiều.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 坚持 (jiān chí — kiên trì); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 不喜欢大量拍摄 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听采访,选择正确答案

dì 24 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
喜欢黑白照 xǐ huan hēi bái zhào
B
喜欢色彩鲜艳 xǐ huan sè cǎi xiān yàn
C
不喜欢单色调 bù xǐ huan dān sè diào
D
喜欢柔和的光线 xǐ huan róu hé de guāng xiàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 作为摄影师,七八年时间的奋斗过程,您觉得艰辛吗?有没有想过放弃? 最大的困难来自哪里? (zuò wéi shè yǐng shī, qī bā nián shí jiān de fèn dòu guò chéng, nín jué dé jiān xīn ma? yǒu méi yǒu xiǎng guò fàng qì? zuì dà de kùn nán lái zì nǎ lǐ)
    • Nam (男): 这七八年的时间里我也是从无到有, 一点点积累起来的。这个过程我虽然觉得比较艰辛,但从未想过要放弃,因为我拿摄影当做我生活的一部分,它是我的事业,我热爱这份事业。在这个过程中,我觉得最大的困难就是作品跟商业运作两者的取舍。有时候,在创作作品时不得不受商业化元素的影响,在艺术的坚持上受到很大的干扰。
    • Nữ (女): 您拍了这么多年,形成了一种怎样的摄影理念?对于摄影是怎样理解的? (nín pāi le zhè me duō nián, xíng chéng le yì zhǒng zěn yàng de shè yǐng lǐ niàn? duì yú shè yǐng shì zěn yàng lǐ jiě de)
    • Nam (男): 我对于摄影的理解就是记录,记录下当时所有美的、忧伤的、颓废的、 开心的、 生气的一面,抓住人物眼神透漏出的情感。虽然摄影作品看起来是静态的,但是它是充满着感情的,我喜欢把这些感情给表达出来。 (wǒ duì yú shè yǐng de lǐ jiě jiù shì jì lù, jì lù xià dāng shí suǒ yǒu měi de、 yōu shāng de、 tuí fèi de、 kāi xīn de、 shēng qì de yí miàn, zhuā zhù rén wù yǎn shén tòu lòu chū de qíng gǎn. suī rán shè yǐng zuò pǐn kàn qǐ lái shì jìng tài de, dàn shì tā shì chōng mǎn zhe gǎn qíng de, wǒ xǐ huan bǎ zhè xiē gǎn qíng gěi biǎo dá chū lái)
    • Nữ (女): 有的人大量拍摄然后悉心挑选,而有的人惜墨如金拍一张算一张,您觉得您更接近哪一种?为什么? (yǒu de rén dà liàng pāi shè rán hòu xī xīn tiāo xuǎn, ér yǒu de rén xī mò rú jīn pāi yì zhāng suàn yì zhāng, nín jué de nín gèng jiē jìn nǎ yì zhǒng? wèi shén me)
    • Nam (男): 我从开始摄影一直到现在,拍摄都是惜墨如金拍一张算一张,我不喜欢大量拍摄然后悉心挑选,感觉好像在碰运气。其实到最后如果运气不好, 一张满意的都没有。 (wǒ cóng kāi shǐ shè yǐng yì zhí dào xiàn zài, pāi shè dōu shì xī mò rú jīn pāi yì zhāng suàn yì zhāng, wǒ bù xǐ huan dà liàng pāi shè rán hòu xī xīn tiāo xuǎn, gǎn jué hǎo xiàng zài pèng yùn qì. qí shí dào zuì hòu rú guǒ yùn qì bù hǎo, yì zhāng mǎn yì de dōu méi yǒu)
    • Nữ (女): 在您的所有摄影作品中,对色彩基调的选择是怎样的? 更注重于多彩还是单色调? (zài nín de suǒ yǒu shè yǐng zuò pǐn zhōng, duì sè cǎi jī tiáo de xuǎn zé shì zěn yàng de? gèng zhù zhòng yú duō cǎi hái shì dān sè diào)
    • Nam (男): 我在我的作品中喜欢运用比较鲜艳的色彩,每个摄影师对于色彩跟美的理解都有自己的想法,我想要的就是色彩丰富、冲击力强。单色调也比较喜欢,也许在以后的作品中会多一些。 (wǒ zài wǒ de zuò pǐn zhōng xǐ huan yùn yòng bǐ jiào xiān yàn de sè cǎi, měi gè shè yǐng shī duì yú sè cǎi gēn měi de lǐ jiě dōu yǒu zì jǐ de xiǎng fǎ, wǒ xiǎng yào de jiù shì sè cǎi fēng fù、 chōng jī lì qiáng. dān sè diào yě bǐ jiào xǐ huan, yě xǔ zài yǐ hòu de zuò pǐn zhōng huì duō yì xiē)
    • Nữ (女): 对于摄影, 您有什么经验之谈吗? (duì yú shè yǐng, nín yǒu shén me jīng yàn zhī tán ma)
    • Nam (男): 我对摄影的经验就是“细致”“细节”。不管拍摄什么题材,都要尽量做到完美无瑕。有时候,再好的主题,再好的色彩,再好的模特,如果在拍摄的过程中出现某个细微的疏忽,一切就都变得不完美了。 男的认为摄影最大的困难是什么? 男的怎样理解摄影? 关于男的,下列哪项正确? 男的在色彩选择上有什么特点? 男的在色彩选择上有什么特点?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông thích những bức ảnh có màu sắc rực rỡ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 坚持 (jiān chí — kiên trì); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 喜欢色彩鲜艳 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听采访,选择正确答案

dì 25 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
注重细节 zhù zhòng xì jié
B
善于观察 shàn yú guān chá
C
养成阅读的习惯 yǎng chéng yuè dú de xí guàn
D
多去世界各地旅行 duō qù shì jiè gè dì lǚ xíng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 作为摄影师,七八年时间的奋斗过程,您觉得艰辛吗?有没有想过放弃? 最大的困难来自哪里? (zuò wéi shè yǐng shī, qī bā nián shí jiān de fèn dòu guò chéng, nín jué dé jiān xīn ma? yǒu méi yǒu xiǎng guò fàng qì? zuì dà de kùn nán lái zì nǎ lǐ)
    • Nam (男): 这七八年的时间里我也是从无到有, 一点点积累起来的。这个过程我虽然觉得比较艰辛,但从未想过要放弃,因为我拿摄影当做我生活的一部分,它是我的事业,我热爱这份事业。在这个过程中,我觉得最大的困难就是作品跟商业运作两者的取舍。有时候,在创作作品时不得不受商业化元素的影响,在艺术的坚持上受到很大的干扰。
    • Nữ (女): 您拍了这么多年,形成了一种怎样的摄影理念?对于摄影是怎样理解的? (nín pāi le zhè me duō nián, xíng chéng le yì zhǒng zěn yàng de shè yǐng lǐ niàn? duì yú shè yǐng shì zěn yàng lǐ jiě de)
    • Nam (男): 我对于摄影的理解就是记录,记录下当时所有美的、忧伤的、颓废的、 开心的、 生气的一面,抓住人物眼神透漏出的情感。虽然摄影作品看起来是静态的,但是它是充满着感情的,我喜欢把这些感情给表达出来。 (wǒ duì yú shè yǐng de lǐ jiě jiù shì jì lù, jì lù xià dāng shí suǒ yǒu měi de、 yōu shāng de、 tuí fèi de、 kāi xīn de、 shēng qì de yí miàn, zhuā zhù rén wù yǎn shén tòu lòu chū de qíng gǎn. suī rán shè yǐng zuò pǐn kàn qǐ lái shì jìng tài de, dàn shì tā shì chōng mǎn zhe gǎn qíng de, wǒ xǐ huan bǎ zhè xiē gǎn qíng gěi biǎo dá chū lái)
    • Nữ (女): 有的人大量拍摄然后悉心挑选,而有的人惜墨如金拍一张算一张,您觉得您更接近哪一种?为什么? (yǒu de rén dà liàng pāi shè rán hòu xī xīn tiāo xuǎn, ér yǒu de rén xī mò rú jīn pāi yì zhāng suàn yì zhāng, nín jué de nín gèng jiē jìn nǎ yì zhǒng? wèi shén me)
    • Nam (男): 我从开始摄影一直到现在,拍摄都是惜墨如金拍一张算一张,我不喜欢大量拍摄然后悉心挑选,感觉好像在碰运气。其实到最后如果运气不好, 一张满意的都没有。 (wǒ cóng kāi shǐ shè yǐng yì zhí dào xiàn zài, pāi shè dōu shì xī mò rú jīn pāi yì zhāng suàn yì zhāng, wǒ bù xǐ huan dà liàng pāi shè rán hòu xī xīn tiāo xuǎn, gǎn jué hǎo xiàng zài pèng yùn qì. qí shí dào zuì hòu rú guǒ yùn qì bù hǎo, yì zhāng mǎn yì de dōu méi yǒu)
    • Nữ (女): 在您的所有摄影作品中,对色彩基调的选择是怎样的? 更注重于多彩还是单色调? (zài nín de suǒ yǒu shè yǐng zuò pǐn zhōng, duì sè cǎi jī tiáo de xuǎn zé shì zěn yàng de? gèng zhù zhòng yú duō cǎi hái shì dān sè diào)
    • Nam (男): 我在我的作品中喜欢运用比较鲜艳的色彩,每个摄影师对于色彩跟美的理解都有自己的想法,我想要的就是色彩丰富、冲击力强。单色调也比较喜欢,也许在以后的作品中会多一些。 (wǒ zài wǒ de zuò pǐn zhōng xǐ huan yùn yòng bǐ jiào xiān yàn de sè cǎi, měi gè shè yǐng shī duì yú sè cǎi gēn měi de lǐ jiě dōu yǒu zì jǐ de xiǎng fǎ, wǒ xiǎng yào de jiù shì sè cǎi fēng fù、 chōng jī lì qiáng. dān sè diào yě bǐ jiào xǐ huan, yě xǔ zài yǐ hòu de zuò pǐn zhōng huì duō yì xiē)
    • Nữ (女): 对于摄影, 您有什么经验之谈吗? (duì yú shè yǐng, nín yǒu shén me jīng yàn zhī tán ma)
    • Nam (男): 我对摄影的经验就是“细致”“细节”。不管拍摄什么题材,都要尽量做到完美无瑕。有时候,再好的主题,再好的色彩,再好的模特,如果在拍摄的过程中出现某个细微的疏忽,一切就都变得不完美了。 男的认为摄影最大的困难是什么? 男的怎样理解摄影? 关于男的,下列哪项正确? 男的在色彩选择上有什么特点? 男的认为自己的摄影经验是什么?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Là một nhiếp ảnh gia, bạn có thấy quá trình phấn đấu 7-8 năm qua là gian khổ không? Bạn có từng nghĩ đến việc bỏ cuộc không? Khó khăn lớn nhất là gì? Nam: Tôi đã tích lũy từng chút một từ con số không. Dù quá trình này khá gian khổ, tôi chưa bao giờ nghĩ đến việc bỏ cuộc vì nhiếp ảnh là một phần cuộc sống và là sự nghiệp tôi yêu thích. Khó khăn lớn nhất là sự đánh đổi giữa tác phẩm nghệ thuật và yếu tố thương mại, khiến việc kiên trì với nghệ thuật gặp nhiều trở ngại. Đáp án: Chú trọng chi tiết.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 坚持 (jiān chí — kiên trì); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 注重细节 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听采访,选择正确答案

dì 26 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
有读者群 yǒu dú zhě qún
B
有社会责任感 yǒu shè huì zé rèn gǎn
C
有丰富的人生经历 yǒu fēng fù de rén shēng jīng lì
D
作品达到一定数量 zuò pǐn dá dào yí dìng shù liàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 梁女士,您曾评价自己是“九流的作家,一流的商人”,并封笔十年专心经商。如今您复出文坛,这么多年经商的苦乐,对您今后的写作会有什么特别价值和意义? 女:“九流的作家”,入流已经是很不容易的。我觉得我很感谢很多读者的支持,有很多作家比我写得好,没有我幸运,没有读者的话,就不能说是入流的作家,也不称为“家”,“家”有一个风格。真正的大作家, 不论是巴金也好,冰心也好,哪怕我们香港的作家比如金庸、卫斯理,我相信这两位老师跟我相比,我就是九流,他们就是一流。所以这个是不亢不卑的说法。你刚才说我复出之后,经商的经验是什么,我从来都是经商的,只不过是一个爱好文学的文坛过客,我写作的基础也不是很雄厚的功底,只是爱好文学,以我丰富的经验、精彩的人生作为我的材料。 这几年,我之所以封笔几年,是因为我创办的公司上市,我具有很重要的责任,因为公司不只是一个股东的企业,是一个公众的企业。在这个基础之下,我必须全心全意地做好。简单来说,我希望它是国际化,我预计用十年的时间跟国际接轨,成为所谓国际化的平台。比我的计划早了一些,现在只是六年多一些,我的企业有梁凤仪和没有梁凤仪的区别不大。
    • Nam (男): 您现在跟封笔前有什么变化? (nín xiàn zài gēn fēng bǐ qián yǒu shén me biàn huà)
    • Nữ (女): 没有什么变化。一个人的才华从来都是这样的,先天的条件不会突然增加或减少。一个人看的事物多了,写出来的东西参考的价值更大,这是唯一的变化。另外,写作的渠道不一样了,我可以每天写博客,也可以写微博。在这种情况下,以前我们写作的输送渠道没有网站,只有在香港的报纸、媒介专栏,报纸输送的人群无论如何都是比网站要小的,要小很多。所以,跟读者的接触面就更广了。
    • Nam (男): 您经常会更新自己的博客和微博吗? (nín jīng cháng huì gēng xīn zì jǐ de bó kè hé wēi bó ma)
    • Nữ (女): 我大概从三天前才开始写。很多人告诉我博客不是每一天写的,但是我坚持每一天都写,每一天新鲜的题材,不一样的话题跟我的读者交流。 因为我觉得作为一个习惯,就像好朋友一样,成为一个习惯之后,影响力才会大。所以,我计划每天都写博客。 女的认为怎样才算入流的作家? 女的为什么要封笔? 女的对自己的公司有什么期望? 关于女的,可以知道什么? 女的为什么要坚持每天写博客? 小鱼问妈妈什么问题? 大鱼认为最安全的办法是什么? 女的认为怎样才算入流的作家?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Bà Lương, bà từng tự nhận mình là "nhà văn hạng chín, thương nhân hạng nhất" và đã gác bút mười năm để kinh doanh. Nay bà quay lại văn đàn, những đắng cay ngọt bùi trong kinh doanh có giá trị gì cho việc viết lách của bà? Nữ: Để được gọi là "nhà văn" đã là không dễ. Tôi rất cảm ơn sự ủng hộ của độc giả; nếu không có họ, tôi không thể được coi là nhà văn, vì "nhà văn" cần có phong cách riêng. Những đại văn hào như Ba Kim, Băng Tâm hay các nhà văn Hồng Kông như Kim Dung, Nghê Khuông mới là hạng nhất, còn tôi chỉ là hạng chín. Đáp án: Có lượng độc giả.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 变化 (biàn huà — thay đổi); 坚持 (jiān chí — kiên trì); 习惯 (xí guàn — thói quen); 材料 (cái liào — tài liệu).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 有读者群 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听采访,选择正确答案

dì 27 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
身体不太好 shēn tǐ bú tài hǎo
B
缺乏创作灵感 quē fá chuàng zuò líng gǎn
C
要专心经营公司 yào zhuān xīn jīng yíng gōng sī
D
想专心照顾家庭 xiǎng zhuān xīn zhào gù jiā tíng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 梁女士,您曾评价自己是“九流的作家,一流的商人”,并封笔十年专心经商。如今您复出文坛,这么多年经商的苦乐,对您今后的写作会有什么特别价值和意义? 女:“九流的作家”,入流已经是很不容易的。我觉得我很感谢很多读者的支持,有很多作家比我写得好,没有我幸运,没有读者的话,就不能说是入流的作家,也不称为“家”,“家”有一个风格。真正的大作家, 不论是巴金也好,冰心也好,哪怕我们香港的作家比如金庸、卫斯理,我相信这两位老师跟我相比,我就是九流,他们就是一流。所以这个是不亢不卑的说法。你刚才说我复出之后,经商的经验是什么,我从来都是经商的,只不过是一个爱好文学的文坛过客,我写作的基础也不是很雄厚的功底,只是爱好文学,以我丰富的经验、精彩的人生作为我的材料。 这几年,我之所以封笔几年,是因为我创办的公司上市,我具有很重要的责任,因为公司不只是一个股东的企业,是一个公众的企业。在这个基础之下,我必须全心全意地做好。简单来说,我希望它是国际化,我预计用十年的时间跟国际接轨,成为所谓国际化的平台。比我的计划早了一些,现在只是六年多一些,我的企业有梁凤仪和没有梁凤仪的区别不大。
    • Nam (男): 您现在跟封笔前有什么变化? (nín xiàn zài gēn fēng bǐ qián yǒu shén me biàn huà)
    • Nữ (女): 没有什么变化。一个人的才华从来都是这样的,先天的条件不会突然增加或减少。一个人看的事物多了,写出来的东西参考的价值更大,这是唯一的变化。另外,写作的渠道不一样了,我可以每天写博客,也可以写微博。在这种情况下,以前我们写作的输送渠道没有网站,只有在香港的报纸、媒介专栏,报纸输送的人群无论如何都是比网站要小的,要小很多。所以,跟读者的接触面就更广了。
    • Nam (男): 您经常会更新自己的博客和微博吗? (nín jīng cháng huì gēng xīn zì jǐ de bó kè hé wēi bó ma)
    • Nữ (女): 我大概从三天前才开始写。很多人告诉我博客不是每一天写的,但是我坚持每一天都写,每一天新鲜的题材,不一样的话题跟我的读者交流。 因为我觉得作为一个习惯,就像好朋友一样,成为一个习惯之后,影响力才会大。所以,我计划每天都写博客。 女的认为怎样才算入流的作家? 女的为什么要封笔? 女的对自己的公司有什么期望? 关于女的,可以知道什么? 女的为什么要坚持每天写博客? 小鱼问妈妈什么问题? 大鱼认为最安全的办法是什么? 女的为什么要封笔?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Bà Lương, bà từng tự nhận mình là "nhà văn hạng chín, thương nhân hạng nhất" và đã gác bút mười năm để kinh doanh. Nay bà quay lại văn đàn, những đắng cay ngọt bùi trong kinh doanh có giá trị gì cho việc viết lách của bà? Nữ: Để được gọi là "nhà văn" đã là không dễ. Tôi rất cảm ơn sự ủng hộ của độc giả; nếu không có họ, tôi không thể được coi là nhà văn, vì "nhà văn" cần có phong cách riêng. Những đại văn hào như Ba Kim, Băng Tâm hay các nhà văn Hồng Kông như Kim Dung, Nghê Khuông mới là hạng nhất, còn tôi chỉ là hạng chín. Đáp án: Cần tập trung quản lý công ty.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 变化 (biàn huà — thay đổi); 坚持 (jiān chí — kiên trì); 习惯 (xí guàn — thói quen); 材料 (cái liào — tài liệu).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 要专心经营公司 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听采访,选择正确答案

dì 28 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
国际化 guó jì huà
B
实现战略收缩 shí xiàn zhàn lüè shōu suō
C
优化人员结构 yōu huà rén yuán jié gòu
D
经营模式多元化 jīng yíng mó shì duō yuán huà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 梁女士,您曾评价自己是“九流的作家,一流的商人”,并封笔十年专心经商。如今您复出文坛,这么多年经商的苦乐,对您今后的写作会有什么特别价值和意义? 女:“九流的作家”,入流已经是很不容易的。我觉得我很感谢很多读者的支持,有很多作家比我写得好,没有我幸运,没有读者的话,就不能说是入流的作家,也不称为“家”,“家”有一个风格。真正的大作家, 不论是巴金也好,冰心也好,哪怕我们香港的作家比如金庸、卫斯理,我相信这两位老师跟我相比,我就是九流,他们就是一流。所以这个是不亢不卑的说法。你刚才说我复出之后,经商的经验是什么,我从来都是经商的,只不过是一个爱好文学的文坛过客,我写作的基础也不是很雄厚的功底,只是爱好文学,以我丰富的经验、精彩的人生作为我的材料。 这几年,我之所以封笔几年,是因为我创办的公司上市,我具有很重要的责任,因为公司不只是一个股东的企业,是一个公众的企业。在这个基础之下,我必须全心全意地做好。简单来说,我希望它是国际化,我预计用十年的时间跟国际接轨,成为所谓国际化的平台。比我的计划早了一些,现在只是六年多一些,我的企业有梁凤仪和没有梁凤仪的区别不大。
    • Nam (男): 您现在跟封笔前有什么变化? (nín xiàn zài gēn fēng bǐ qián yǒu shén me biàn huà)
    • Nữ (女): 没有什么变化。一个人的才华从来都是这样的,先天的条件不会突然增加或减少。一个人看的事物多了,写出来的东西参考的价值更大,这是唯一的变化。另外,写作的渠道不一样了,我可以每天写博客,也可以写微博。在这种情况下,以前我们写作的输送渠道没有网站,只有在香港的报纸、媒介专栏,报纸输送的人群无论如何都是比网站要小的,要小很多。所以,跟读者的接触面就更广了。
    • Nam (男): 您经常会更新自己的博客和微博吗? (nín jīng cháng huì gēng xīn zì jǐ de bó kè hé wēi bó ma)
    • Nữ (女): 我大概从三天前才开始写。很多人告诉我博客不是每一天写的,但是我坚持每一天都写,每一天新鲜的题材,不一样的话题跟我的读者交流。 因为我觉得作为一个习惯,就像好朋友一样,成为一个习惯之后,影响力才会大。所以,我计划每天都写博客。 女的认为怎样才算入流的作家? 女的为什么要封笔? 女的对自己的公司有什么期望? 关于女的,可以知道什么? 女的为什么要坚持每天写博客? 小鱼问妈妈什么问题? 大鱼认为最安全的办法是什么? 女的对自己的公司有什么期望?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Bà Lương, bà từng tự nhận mình là "nhà văn hạng chín, thương nhân hạng nhất" và đã gác bút mười năm để kinh doanh. Nay bà quay lại văn đàn, những đắng cay ngọt bùi trong kinh doanh có giá trị gì cho việc viết lách của bà? Nữ: Để được gọi là "nhà văn" đã là không dễ. Tôi rất cảm ơn sự ủng hộ của độc giả; nếu không có họ, tôi không thể được coi là nhà văn, vì "nhà văn" cần có phong cách riêng. Những đại văn hào như Ba Kim, Băng Tâm hay các nhà văn Hồng Kông như Kim Dung, Nghê Khuông mới là hạng nhất, còn tôi chỉ là hạng chín. Đáp án: Quốc tế hóa.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 变化 (biàn huà — thay đổi); 坚持 (jiān chí — kiên trì); 习惯 (xí guàn — thói quen); 材料 (cái liào — tài liệu).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 国际化 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听采访,选择正确答案

dì 29 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
丈夫是商人 zhàng fu shì shāng rén
B
感觉自己变化很大 gǎn jué zì jǐ biàn huà hěn dà
C
不喜欢卫斯理的小说 bù xǐ huan wèi sī lǐ de xiǎo shuō
D
提前实现了自己的计划 tí qián shí xiàn le zì jǐ de jì huà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 梁女士,您曾评价自己是“九流的作家,一流的商人”,并封笔十年专心经商。如今您复出文坛,这么多年经商的苦乐,对您今后的写作会有什么特别价值和意义? 女:“九流的作家”,入流已经是很不容易的。我觉得我很感谢很多读者的支持,有很多作家比我写得好,没有我幸运,没有读者的话,就不能说是入流的作家,也不称为“家”,“家”有一个风格。真正的大作家, 不论是巴金也好,冰心也好,哪怕我们香港的作家比如金庸、卫斯理,我相信这两位老师跟我相比,我就是九流,他们就是一流。所以这个是不亢不卑的说法。你刚才说我复出之后,经商的经验是什么,我从来都是经商的,只不过是一个爱好文学的文坛过客,我写作的基础也不是很雄厚的功底,只是爱好文学,以我丰富的经验、精彩的人生作为我的材料。 这几年,我之所以封笔几年,是因为我创办的公司上市,我具有很重要的责任,因为公司不只是一个股东的企业,是一个公众的企业。在这个基础之下,我必须全心全意地做好。简单来说,我希望它是国际化,我预计用十年的时间跟国际接轨,成为所谓国际化的平台。比我的计划早了一些,现在只是六年多一些,我的企业有梁凤仪和没有梁凤仪的区别不大。
    • Nam (男): 您现在跟封笔前有什么变化? (nín xiàn zài gēn fēng bǐ qián yǒu shén me biàn huà)
    • Nữ (女): 没有什么变化。一个人的才华从来都是这样的,先天的条件不会突然增加或减少。一个人看的事物多了,写出来的东西参考的价值更大,这是唯一的变化。另外,写作的渠道不一样了,我可以每天写博客,也可以写微博。在这种情况下,以前我们写作的输送渠道没有网站,只有在香港的报纸、媒介专栏,报纸输送的人群无论如何都是比网站要小的,要小很多。所以,跟读者的接触面就更广了。
    • Nam (男): 您经常会更新自己的博客和微博吗? (nín jīng cháng huì gēng xīn zì jǐ de bó kè hé wēi bó ma)
    • Nữ (女): 我大概从三天前才开始写。很多人告诉我博客不是每一天写的,但是我坚持每一天都写,每一天新鲜的题材,不一样的话题跟我的读者交流。 因为我觉得作为一个习惯,就像好朋友一样,成为一个习惯之后,影响力才会大。所以,我计划每天都写博客。 女的认为怎样才算入流的作家? 女的为什么要封笔? 女的对自己的公司有什么期望? 关于女的,可以知道什么? 女的为什么要坚持每天写博客? 小鱼问妈妈什么问题? 大鱼认为最安全的办法是什么? 关于女的,可以知道什么?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Bà Lương, bà từng tự nhận mình là "nhà văn hạng chín, thương nhân hạng nhất" và đã gác bút mười năm để kinh doanh. Nay bà quay lại văn đàn, những đắng cay ngọt bùi trong kinh doanh có giá trị gì cho việc viết lách của bà? Nữ: Để được gọi là "nhà văn" đã là không dễ. Tôi rất cảm ơn sự ủng hộ của độc giả; nếu không có họ, tôi không thể được coi là nhà văn, vì "nhà văn" cần có phong cách riêng. Những đại văn hào như Ba Kim, Băng Tâm hay các nhà văn Hồng Kông như Kim Dung, Nghê Khuông mới là hạng nhất, còn tôi chỉ là hạng chín. Đáp án: Đã hoàn thành kế hoạch của bản thân từ trước.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 变化 (biàn huà — thay đổi); 坚持 (jiān chí — kiên trì); 习惯 (xí guàn — thói quen); 材料 (cái liào — tài liệu).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听采访,选择正确答案

dì 30 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
消磨时间 xiāo mó shí jiān
B
结交更多朋友 jié jiāo gèng duō péng yǒu
C
能提高写作能力 néng tí gāo xiě zuò néng lì
D
可以扩大影响力 kě yǐ kuò dà yǐng xiǎng lì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 梁女士,您曾评价自己是“九流的作家,一流的商人”,并封笔十年专心经商。如今您复出文坛,这么多年经商的苦乐,对您今后的写作会有什么特别价值和意义? 女:“九流的作家”,入流已经是很不容易的。我觉得我很感谢很多读者的支持,有很多作家比我写得好,没有我幸运,没有读者的话,就不能说是入流的作家,也不称为“家”,“家”有一个风格。真正的大作家, 不论是巴金也好,冰心也好,哪怕我们香港的作家比如金庸、卫斯理,我相信这两位老师跟我相比,我就是九流,他们就是一流。所以这个是不亢不卑的说法。你刚才说我复出之后,经商的经验是什么,我从来都是经商的,只不过是一个爱好文学的文坛过客,我写作的基础也不是很雄厚的功底,只是爱好文学,以我丰富的经验、精彩的人生作为我的材料。 这几年,我之所以封笔几年,是因为我创办的公司上市,我具有很重要的责任,因为公司不只是一个股东的企业,是一个公众的企业。在这个基础之下,我必须全心全意地做好。简单来说,我希望它是国际化,我预计用十年的时间跟国际接轨,成为所谓国际化的平台。比我的计划早了一些,现在只是六年多一些,我的企业有梁凤仪和没有梁凤仪的区别不大。
    • Nam (男): 您现在跟封笔前有什么变化? (nín xiàn zài gēn fēng bǐ qián yǒu shén me biàn huà)
    • Nữ (女): 没有什么变化。一个人的才华从来都是这样的,先天的条件不会突然增加或减少。一个人看的事物多了,写出来的东西参考的价值更大,这是唯一的变化。另外,写作的渠道不一样了,我可以每天写博客,也可以写微博。在这种情况下,以前我们写作的输送渠道没有网站,只有在香港的报纸、媒介专栏,报纸输送的人群无论如何都是比网站要小的,要小很多。所以,跟读者的接触面就更广了。
    • Nam (男): 您经常会更新自己的博客和微博吗? (nín jīng cháng huì gēng xīn zì jǐ de bó kè hé wēi bó ma)
    • Nữ (女): 我大概从三天前才开始写。很多人告诉我博客不是每一天写的,但是我坚持每一天都写,每一天新鲜的题材,不一样的话题跟我的读者交流。 因为我觉得作为一个习惯,就像好朋友一样,成为一个习惯之后,影响力才会大。所以,我计划每天都写博客。 女的认为怎样才算入流的作家? 女的为什么要封笔? 女的对自己的公司有什么期望? 关于女的,可以知道什么? 女的为什么要坚持每天写博客? 小鱼问妈妈什么问题? 大鱼认为最安全的办法是什么? 女的为什么要坚持每天写博客?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Bà Lương, bà từng tự nhận mình là "nhà văn hạng chín, thương nhân hạng nhất" và đã gác bút mười năm để kinh doanh. Nay bà quay lại văn đàn, những đắng cay ngọt bùi trong kinh doanh có giá trị gì cho việc viết lách của bà? Nữ: Để được gọi là "nhà văn" đã là không dễ. Tôi rất cảm ơn sự ủng hộ của độc giả; nếu không có họ, tôi không thể được coi là nhà văn, vì "nhà văn" cần có phong cách riêng. Những đại văn hào như Ba Kim, Băng Tâm hay các nhà văn Hồng Kông như Kim Dung, Nghê Khuông mới là hạng nhất, còn tôi chỉ là hạng chín. Đáp án: Có thể mở rộng tầm ảnh hưởng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 变化 (biàn huà — thay đổi); 坚持 (jiān chí — kiên trì); 习惯 (xí guàn — thói quen); 材料 (cái liào — tài liệu).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 可以扩大影响力 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听长文,选择正确答案

dì 31 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
怎样游得更快 zěn yàng yóu dé gèng kuài
B
怎么找到食物 zěn me zhǎo dào shí wù
C
什么东西最好吃 shén me dōng xī zuì hǎo chī
D
怎么才能吃到钓钩上的东西 zěn me cái néng chī dào diào gōu shàng de dōng xī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第31到33题是根据下面一段话: 可是他们说那是最便宜的,因为他不需要任何代价。小鱼说,这可完全错了。大鱼说,最便宜的,很可能恰好是最贵的,因为他让你付出的代价是整个生命。你知道吗?他里面裹着一只钓钩。要判断里面有没有钓钩,必须掌握什么原则呢?小鱼又问。那原则其实你已经说了。大鱼说,一种东西,味道最美,又最便宜,似乎不用付出任何代价。钓钩很可能就在里面。 小鱼问妈妈什么问题?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Họ nói đó là thứ rẻ nhất vì không tốn kém gì. Cá nhỏ nói đó là sai hoàn toàn. Cá lớn bảo thứ rẻ nhất thường là thứ đắt nhất vì nó khiến bạn phải trả giá bằng cả mạng sống, vì bên trong nó có chứa lưỡi câu. Cá nhỏ hỏi làm sao để biết có lưỡi câu hay không. Cá lớn đáp: Nếu thứ gì đó vừa ngon, vừa rẻ, dường như không tốn phí gì, thì rất có thể bên trong có lưỡi câu. Đáp án: Làm sao để ăn được thứ trên lưỡi câu.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 便宜 (pián yi — rẻ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听长文,选择正确答案

dì 32 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
不去碰它 bú qù pèng tā
B
不断尝试 bú duàn cháng shì
C
学会合作 xué huì hé zuò
D
学会躲藏 xué huì duǒ cáng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第31到33题是根据下面一段话: 可是他们说那是最便宜的,因为他不需要任何代价。小鱼说,这可完全错了。大鱼说,最便宜的,很可能恰好是最贵的,因为他让你付出的代价是整个生命。你知道吗?他里面裹着一只钓钩。要判断里面有没有钓钩,必须掌握什么原则呢?小鱼又问。那原则其实你已经说了。大鱼说,一种东西,味道最美,又最便宜,似乎不用付出任何代价。钓钩很可能就在里面。 大鱼认为最安全的办法是什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Họ nói đó là thứ rẻ nhất vì không tốn kém gì. Cá nhỏ nói đó là sai hoàn toàn. Cá lớn bảo thứ rẻ nhất thường là thứ đắt nhất vì nó khiến bạn phải trả giá bằng cả mạng sống, vì bên trong nó có chứa lưỡi câu. Cá nhỏ hỏi làm sao để biết có lưỡi câu hay không. Cá lớn đáp: Nếu thứ gì đó vừa ngon, vừa rẻ, dường như không tốn phí gì, thì rất có thể bên trong có lưỡi câu. Đáp án: Không đụng vào nó.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 便宜 (pián yi — rẻ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 不去碰它 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听长文,选择正确答案

dì 33 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
骄傲使人落后 jiāo ào shǐ rén luò hòu
B
要勇于挑战困难 yào yǒng yú tiǎo zhàn kùn nán
C
遇到危险要保持镇静 yù dào wēi xiǎn yào bǎo chí zhèn jìng
D
世上没有免费的午餐 shì shàng méi yǒu miǎn fèi de wǔ cān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第31到33题是根据下面一段话: 可是他们说那是最便宜的,因为他不需要任何代价。小鱼说,这可完全错了。大鱼说,最便宜的,很可能恰好是最贵的,因为他让你付出的代价是整个生命。你知道吗?他里面裹着一只钓钩。要判断里面有没有钓钩,必须掌握什么原则呢?小鱼又问。那原则其实你已经说了。大鱼说,一种东西,味道最美,又最便宜,似乎不用付出任何代价。钓钩很可能就在里面。 这段话主要想告诉我们什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Họ nói đó là thứ rẻ nhất vì không tốn kém gì. Cá nhỏ nói đó là sai hoàn toàn. Cá lớn bảo thứ rẻ nhất thường là thứ đắt nhất vì nó khiến bạn phải trả giá bằng cả mạng sống, vì bên trong nó có chứa lưỡi câu. Cá nhỏ hỏi làm sao để biết có lưỡi câu hay không. Cá lớn đáp: Nếu thứ gì đó vừa ngon, vừa rẻ, dường như không tốn phí gì, thì rất có thể bên trong có lưỡi câu. Đáp án: Trên đời không có bữa trưa miễn phí.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 便宜 (pián yi — rẻ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听长文,选择正确答案

dì 34 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
是一种生理现象 shì yì zhǒng shēng lǐ xiàn xiàng
B
发生在比赛结束后 fā shēng zài bǐ sài jié shù hòu
C
和比赛的胜负无关 hé bǐ sài de shèng fù wú guān
D
会影响运动员的发挥 huì yǐng xiǎng yùn dòng yuán de fā huī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第34 到37 题是根据下面一段话: 在很多重大比赛上,我们都会为这样的场景唏嘘不已:颇有天赋的运动员,在本来有很大胜算时却发挥失常,错失冠军奖杯。在心理学上,这种关键时刻 “掉链子”的行为被称为运动员的“阻塞现象”。 阻塞现象的存在多半和运动员的水平无关,而是心理上出现了障碍。心理学家仔细对产生阻塞现象的因素进行了分析,最终找到了罪魁祸首,那就是想得太多。研究结果显示,有经验的运动员依赖大脑的自动处理,就可以接近完美,而过多的思考反而会影响他们多年训练造就的“直觉”。在最差的情况下,这种干扰带来的错误会形成恶性循环,使得高压下的比赛变得更加压力重重。当他们开始为自己的表现而紧张时,他们会变得更加在意自己的行为,他们会小心翼翼,不犯错误,但这可能给他们带来致命的影响。例如,篮球运动员可能会因为太注重自己的行为而忘记了球的位置。在这一刻, 以往流畅的动作消失了,取而代之的是运动员的重大失误。 所以,对每一个准备充分的选手来说,在面对比赛的压力时,想想激励的话,而不要过度思考细节,或许可以发挥出更好的水平。 关于“阻塞现象”,下列哪项正确? 为什么会出现“阻塞现象”? 为了发挥得更好,运动员应该怎样做? 关于“阻塞现象”,下列哪项正确?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong các giải đấu lớn, chúng ta thường tiếc nuối khi các vận động viên tài năng thất bại ở thời khắc quyết định. Tâm lý học gọi đây là "hiện tượng tắc nghẽn", thường không liên quan đến trình độ mà do rào cản tâm lý. Các nhà tâm lý học chỉ ra nguyên nhân chính là suy nghĩ quá nhiều. Vận động viên có kinh nghiệm thường dựa vào phản xạ tự nhiên, còn suy nghĩ quá mức sẽ làm gián đoạn trực giác đã được rèn luyện. Đáp án: Sẽ ảnh hưởng đến phong độ của vận động viên.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 运动员 (yùn dòng yuán — vận động viên); 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt); 紧张 (jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听长文,选择正确答案

dì 35 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
想得太多 xiǎng dé tài duō
B
天气异常 tiān qì yì cháng
C
缺少竞争 quē shǎo jìng zhēng
D
缺少压力 quē shǎo yā lì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第34 到37 题是根据下面一段话: 在很多重大比赛上,我们都会为这样的场景唏嘘不已:颇有天赋的运动员,在本来有很大胜算时却发挥失常,错失冠军奖杯。在心理学上,这种关键时刻 “掉链子”的行为被称为运动员的“阻塞现象”。 阻塞现象的存在多半和运动员的水平无关,而是心理上出现了障碍。心理学家仔细对产生阻塞现象的因素进行了分析,最终找到了罪魁祸首,那就是想得太多。研究结果显示,有经验的运动员依赖大脑的自动处理,就可以接近完美,而过多的思考反而会影响他们多年训练造就的“直觉”。在最差的情况下,这种干扰带来的错误会形成恶性循环,使得高压下的比赛变得更加压力重重。当他们开始为自己的表现而紧张时,他们会变得更加在意自己的行为,他们会小心翼翼,不犯错误,但这可能给他们带来致命的影响。例如,篮球运动员可能会因为太注重自己的行为而忘记了球的位置。在这一刻, 以往流畅的动作消失了,取而代之的是运动员的重大失误。 所以,对每一个准备充分的选手来说,在面对比赛的压力时,想想激励的话,而不要过度思考细节,或许可以发挥出更好的水平。 关于“阻塞现象”,下列哪项正确? 为什么会出现“阻塞现象”? 为了发挥得更好,运动员应该怎样做? 为什么会出现“阻塞现象”?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong các giải đấu lớn, chúng ta thường tiếc nuối khi các vận động viên tài năng thất bại ở thời khắc quyết định. Tâm lý học gọi đây là "hiện tượng tắc nghẽn", thường không liên quan đến trình độ mà do rào cản tâm lý. Các nhà tâm lý học chỉ ra nguyên nhân chính là suy nghĩ quá nhiều. Vận động viên có kinh nghiệm thường dựa vào phản xạ tự nhiên, còn suy nghĩ quá mức sẽ làm gián đoạn trực giác đã được rèn luyện. Đáp án: Suy nghĩ quá nhiều.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 运动员 (yùn dòng yuán — vận động viên); 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt); 紧张 (jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 想得太多 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听长文,选择正确答案

dì 36 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
反复训练 fǎn fù xùn liàn
B
与队友交流 yǔ duì yǒu jiāo liú
C
多激励自己 duō jī lì zì jǐ
D
提前熟悉场地 tí qián shú xī chǎng dì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第34 到37 题是根据下面一段话: 在很多重大比赛上,我们都会为这样的场景唏嘘不已:颇有天赋的运动员,在本来有很大胜算时却发挥失常,错失冠军奖杯。在心理学上,这种关键时刻 “掉链子”的行为被称为运动员的“阻塞现象”。 阻塞现象的存在多半和运动员的水平无关,而是心理上出现了障碍。心理学家仔细对产生阻塞现象的因素进行了分析,最终找到了罪魁祸首,那就是想得太多。研究结果显示,有经验的运动员依赖大脑的自动处理,就可以接近完美,而过多的思考反而会影响他们多年训练造就的“直觉”。在最差的情况下,这种干扰带来的错误会形成恶性循环,使得高压下的比赛变得更加压力重重。当他们开始为自己的表现而紧张时,他们会变得更加在意自己的行为,他们会小心翼翼,不犯错误,但这可能给他们带来致命的影响。例如,篮球运动员可能会因为太注重自己的行为而忘记了球的位置。在这一刻, 以往流畅的动作消失了,取而代之的是运动员的重大失误。 所以,对每一个准备充分的选手来说,在面对比赛的压力时,想想激励的话,而不要过度思考细节,或许可以发挥出更好的水平。 关于“阻塞现象”,下列哪项正确? 为什么会出现“阻塞现象”? 为了发挥得更好,运动员应该怎样做? 为了发挥得更好,运动员应该怎样做?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong các giải đấu lớn, chúng ta thường tiếc nuối khi các vận động viên tài năng thất bại ở thời khắc quyết định. Tâm lý học gọi đây là "hiện tượng tắc nghẽn", thường không liên quan đến trình độ mà do rào cản tâm lý. Các nhà tâm lý học chỉ ra nguyên nhân chính là suy nghĩ quá nhiều. Vận động viên có kinh nghiệm thường dựa vào phản xạ tự nhiên, còn suy nghĩ quá mức sẽ làm gián đoạn trực giác đã được rèn luyện. Đáp án: Tự khích lệ bản thân nhiều hơn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 运动员 (yùn dòng yuán — vận động viên); 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt); 紧张 (jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 多激励自己 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听长文,选择正确答案

dì 37 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
付出才有回报 fù chū cái yǒu huí bào
B
比赛结果可以预料 bǐ sài jié guǒ kě yǐ yù liào
C
太在意反而容易出错 tài zài yì fǎn ér róng yì chū cuò
D
对手也可能成为朋友 duì shǒu yě kě néng chéng wéi péng yǒu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第34 到37 题是根据下面一段话: 在很多重大比赛上,我们都会为这样的场景唏嘘不已:颇有天赋的运动员,在本来有很大胜算时却发挥失常,错失冠军奖杯。在心理学上,这种关键时刻 “掉链子”的行为被称为运动员的“阻塞现象”。 阻塞现象的存在多半和运动员的水平无关,而是心理上出现了障碍。心理学家仔细对产生阻塞现象的因素进行了分析,最终找到了罪魁祸首,那就是想得太多。研究结果显示,有经验的运动员依赖大脑的自动处理,就可以接近完美,而过多的思考反而会影响他们多年训练造就的“直觉”。在最差的情况下,这种干扰带来的错误会形成恶性循环,使得高压下的比赛变得更加压力重重。当他们开始为自己的表现而紧张时,他们会变得更加在意自己的行为,他们会小心翼翼,不犯错误,但这可能给他们带来致命的影响。例如,篮球运动员可能会因为太注重自己的行为而忘记了球的位置。在这一刻, 以往流畅的动作消失了,取而代之的是运动员的重大失误。 所以,对每一个准备充分的选手来说,在面对比赛的压力时,想想激励的话,而不要过度思考细节,或许可以发挥出更好的水平。 关于“阻塞现象”,下列哪项正确? 为什么会出现“阻塞现象”? 为了发挥得更好,运动员应该怎样做? 关于“阻塞现象”,下列哪项正确?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong các giải đấu lớn, chúng ta thường tiếc nuối khi các vận động viên tài năng thất bại ở thời khắc quyết định. Tâm lý học gọi đây là "hiện tượng tắc nghẽn", thường không liên quan đến trình độ mà do rào cản tâm lý. Các nhà tâm lý học chỉ ra nguyên nhân chính là suy nghĩ quá nhiều. Vận động viên có kinh nghiệm thường dựa vào phản xạ tự nhiên, còn suy nghĩ quá mức sẽ làm gián đoạn trực giác đã được rèn luyện. Đáp án: Quá để tâm lại dễ mắc lỗi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 运动员 (yùn dòng yuán — vận động viên); 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt); 紧张 (jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听长文,选择正确答案

dì 38 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
由赞助商任命 yóu zàn zhù shāng rèn mìng
B
善于筹集资金 shàn yú chóu jí zī jīn
C
权力没有导演大 quán lì méi yǒu dǎo yǎn dà
D
不负责电影的宣传 bú fù zé diàn yǐng de xuān chuán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第38 到40 题是根据下面一段话: 制片人,指影片的投资人或能够拉来赞助的人。影片的商业属性,决定了制片人是一部片子的主宰,有权决定拍摄影片的一切事务。制片人负责统筹指挥影片的筹备和投产,有权改动剧本情节,决定导演和主要演员的人选等。制片人懂得电影艺术创作,了解观众心理和市场信息,善于筹集资金, 熟悉经营管理。在商业电影发达的地区,许多经验老到的制片人可以决定电影的风格走向甚至凌驾导演成为电影内容主导者,是拍片过程中权力最大的人。 做制片人最重要的是眼光,能够发现优秀的题材、本子、演员。制片人的素质、心态直接影响到一部电影的品质。电影生产中有时把制片人称为监制。如果把拍摄电影的整个体系看成一个工厂的话,制片人在这个工厂的职位应该是厂长,导演的职位应该是技术总监。 关于制片人,可以知道什么? 做一个制片人最重要的是什么? 关于制片人,可以知道什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhà sản xuất là người đầu tư hoặc kêu gọi tài trợ cho bộ phim. Với tính chất thương mại, nhà sản xuất là người nắm quyền quyết định mọi việc, từ điều chỉnh kịch bản đến chọn đạo diễn và diễn viên. Họ am hiểu nghệ thuật, tâm lý khán giả, thị trường, quản lý và huy động vốn. Ở những nơi điện ảnh thương mại phát triển, nhà sản xuất có kinh nghiệm thậm chí có thể định hướng phong cách phim và nắm quyền lực cao nhất. Đáp án: Giỏi huy động vốn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 演员 (yǎn yuán — diễn viên); 优秀 (yōu xiù — ưu tú, xuất sắc); 观众 (guān zhòng — khán giả); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 善于筹集资金 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听长文,选择正确答案

dì 39 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
眼光 yǎn guāng
B
毅力 yì lì
C
公正 gōng zhèng
D
创新 chuàng xīn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第38 到40 题是根据下面一段话: 制片人,指影片的投资人或能够拉来赞助的人。影片的商业属性,决定了制片人是一部片子的主宰,有权决定拍摄影片的一切事务。制片人负责统筹指挥影片的筹备和投产,有权改动剧本情节,决定导演和主要演员的人选等。制片人懂得电影艺术创作,了解观众心理和市场信息,善于筹集资金, 熟悉经营管理。在商业电影发达的地区,许多经验老到的制片人可以决定电影的风格走向甚至凌驾导演成为电影内容主导者,是拍片过程中权力最大的人。 做制片人最重要的是眼光,能够发现优秀的题材、本子、演员。制片人的素质、心态直接影响到一部电影的品质。电影生产中有时把制片人称为监制。如果把拍摄电影的整个体系看成一个工厂的话,制片人在这个工厂的职位应该是厂长,导演的职位应该是技术总监。 关于制片人,可以知道什么? 做一个制片人最重要的是什么? 做一个制片人最重要的是什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhà sản xuất là người đầu tư hoặc kêu gọi tài trợ cho bộ phim. Với tính chất thương mại, nhà sản xuất là người nắm quyền quyết định mọi việc, từ điều chỉnh kịch bản đến chọn đạo diễn và diễn viên. Họ am hiểu nghệ thuật, tâm lý khán giả, thị trường, quản lý và huy động vốn. Ở những nơi điện ảnh thương mại phát triển, nhà sản xuất có kinh nghiệm thậm chí có thể định hướng phong cách phim và nắm quyền lực cao nhất. Đáp án: Tầm nhìn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 演员 (yǎn yuán — diễn viên); 优秀 (yōu xiù — ưu tú, xuất sắc); 观众 (guān zhòng — khán giả); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听长文,选择正确答案

dì 40 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
监制 jiān zhì
B
元首 yuán shǒu
C
裁判员 cái pàn yuán
D
技术总监 jì shù zǒng jiān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第38 到40 题是根据下面一段话: 制片人,指影片的投资人或能够拉来赞助的人。影片的商业属性,决定了制片人是一部片子的主宰,有权决定拍摄影片的一切事务。制片人负责统筹指挥影片的筹备和投产,有权改动剧本情节,决定导演和主要演员的人选等。制片人懂得电影艺术创作,了解观众心理和市场信息,善于筹集资金, 熟悉经营管理。在商业电影发达的地区,许多经验老到的制片人可以决定电影的风格走向甚至凌驾导演成为电影内容主导者,是拍片过程中权力最大的人。 做制片人最重要的是眼光,能够发现优秀的题材、本子、演员。制片人的素质、心态直接影响到一部电影的品质。电影生产中有时把制片人称为监制。如果把拍摄电影的整个体系看成一个工厂的话,制片人在这个工厂的职位应该是厂长,导演的职位应该是技术总监。 关于制片人,可以知道什么? 做一个制片人最重要的是什么? 制片人又被叫做什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhà sản xuất là người đầu tư hoặc kêu gọi tài trợ cho bộ phim. Với tính chất thương mại, nhà sản xuất là người nắm quyền quyết định mọi việc, từ điều chỉnh kịch bản đến chọn đạo diễn và diễn viên. Họ am hiểu nghệ thuật, tâm lý khán giả, thị trường, quản lý và huy động vốn. Ở những nơi điện ảnh thương mại phát triển, nhà sản xuất có kinh nghiệm thậm chí có thể định hướng phong cách phim và nắm quyền lực cao nhất. Đáp án: Giám chế.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 演员 (yǎn yuán — diễn viên); 优秀 (yōu xiù — ưu tú, xuất sắc); 观众 (guān zhòng — khán giả); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 监制 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:听长文,选择正确答案

dì 41 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
勤能补拙 qín néng bǔ zhuō
B
说话要简洁 shuō huà yào jiǎn jié
C
讨论时应积极发言 tǎo lùn shí yìng jī jí fā yán
D
沉默可能代表有敌意 chén mò kě néng dài biǎo yǒu dí yì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第41 到43 题是根据下面一段话: 和一个从未共事过的人分到同一个小组,你一定很关心对方对你的态度。对方是否友善,可以从他的表情和行为上感觉出来。 见面打过招呼后,如果他面带微笑和你轻松交谈,那就无须担心。可是, 如果他沉默不语,而且还经常故意盯着你看,那就要特别注意了。这说明他可能有很强的竞争心理,甚至对你怀有敌对情绪。 另外,从握手的方式也能感觉到对方的态度。握手后立即松开,表露出的是漠不关心的态度;而一直紧紧握着,则反映出“一起努力吧”的想法。 不过,如果握手时用力过大甚至让对方感到疼痛的话,就另当别论了。同样, 握手时一直盯着对方,也是向对方施压的表现。 根据这段话,下列哪项正确? 握手时盯着对方最可能是什么意思? 根据这段话,下列哪项正确?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi làm việc nhóm với người lạ, bạn thường quan tâm đến thái độ của họ. Sự thân thiện thể hiện qua biểu cảm và hành vi. Nếu họ mỉm cười và trò chuyện thoải mái, bạn không cần lo lắng. Nhưng nếu họ im lặng và cố tình nhìn chằm chằm, hãy cẩn thận vì họ có thể có tính cạnh tranh hoặc thù địch. Cách bắt tay cũng phản ánh thái độ: buông tay ngay là thờ ơ, nắm chặt là muốn cùng cố gắng, nhưng nắm quá chặt gây đau là dấu hiệu khác. Đáp án: Im lặng có thể là có ác ý.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 轻松 (qīng sōng — nhẹ nhàng, thoải mái); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:听长文,选择正确答案

dì 42 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
表示热情 biǎo shì rè qíng
B
压倒对方 yā dǎo duì fāng
C
表达歉意 biǎo dá qiàn yì
D
给予支持 jǐ yǔ zhī chí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第41 到43 题是根据下面一段话: 和一个从未共事过的人分到同一个小组,你一定很关心对方对你的态度。对方是否友善,可以从他的表情和行为上感觉出来。 见面打过招呼后,如果他面带微笑和你轻松交谈,那就无须担心。可是, 如果他沉默不语,而且还经常故意盯着你看,那就要特别注意了。这说明他可能有很强的竞争心理,甚至对你怀有敌对情绪。 另外,从握手的方式也能感觉到对方的态度。握手后立即松开,表露出的是漠不关心的态度;而一直紧紧握着,则反映出“一起努力吧”的想法。 不过,如果握手时用力过大甚至让对方感到疼痛的话,就另当别论了。同样, 握手时一直盯着对方,也是向对方施压的表现。 根据这段话,下列哪项正确? 握手时盯着对方最可能是什么意思? 握手时盯着对方最可能是什么意思?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi làm việc nhóm với người lạ, bạn thường quan tâm đến thái độ của họ. Sự thân thiện thể hiện qua biểu cảm và hành vi. Nếu họ mỉm cười và trò chuyện thoải mái, bạn không cần lo lắng. Nhưng nếu họ im lặng và cố tình nhìn chằm chằm, hãy cẩn thận vì họ có thể có tính cạnh tranh hoặc thù địch. Cách bắt tay cũng phản ánh thái độ: buông tay ngay là thờ ơ, nắm chặt là muốn cùng cố gắng, nhưng nắm quá chặt gây đau là dấu hiệu khác. Đáp án: Áp đảo đối phương.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 轻松 (qīng sōng — nhẹ nhàng, thoải mái); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 压倒对方 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:听长文,选择正确答案

dì 43 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
重视心理健康 zhòng shì xīn lǐ jiàn kāng
B
机遇和挑战并存 jī yù hé tiǎo zhàn bìng cún
C
怎样感知别人态度 zěn yàng gǎn zhī bié rén tài dù
D
要主动跟人打招呼 yào zhǔ dòng gēn rén dǎ zhāo hū
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第41 到43 题是根据下面一段话: 和一个从未共事过的人分到同一个小组,你一定很关心对方对你的态度。对方是否友善,可以从他的表情和行为上感觉出来。 见面打过招呼后,如果他面带微笑和你轻松交谈,那就无须担心。可是, 如果他沉默不语,而且还经常故意盯着你看,那就要特别注意了。这说明他可能有很强的竞争心理,甚至对你怀有敌对情绪。 另外,从握手的方式也能感觉到对方的态度。握手后立即松开,表露出的是漠不关心的态度;而一直紧紧握着,则反映出“一起努力吧”的想法。 不过,如果握手时用力过大甚至让对方感到疼痛的话,就另当别论了。同样, 握手时一直盯着对方,也是向对方施压的表现。 根据这段话,下列哪项正确? 握手时盯着对方最可能是什么意思? 这段话主要谈什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi làm việc nhóm với người lạ, bạn thường quan tâm đến thái độ của họ. Sự thân thiện thể hiện qua biểu cảm và hành vi. Nếu họ mỉm cười và trò chuyện thoải mái, bạn không cần lo lắng. Nhưng nếu họ im lặng và cố tình nhìn chằm chằm, hãy cẩn thận vì họ có thể có tính cạnh tranh hoặc thù địch. Cách bắt tay cũng phản ánh thái độ: buông tay ngay là thờ ơ, nắm chặt là muốn cùng cố gắng, nhưng nắm quá chặt gây đau là dấu hiệu khác. Đáp án: Cách cảm nhận thái độ của người khác.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 轻松 (qīng sōng — nhẹ nhàng, thoải mái); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 怎样感知别人态度 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:听长文,选择正确答案

dì 44 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
感激 gǎn jī
B
反感 fǎn gǎn
C
不以为然 bù yǐ wéi rán
D
不可思议 bù kě sī yì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第44 到47 题是根据下面一段话: 有个人到别人家做客,看见主人厨房的烟囱是直的,旁边有很多木头, 于是告诉主人: “烟囱要改成弯的,木头要搬走,否则厨房将来可能会失火。” 主人听了不以为然,没做任何表示。 不久,主人家的厨房果然失火。邻居都跑来救火,最后火被扑灭了。主人烹羊宰牛,宴请四邻,以酬谢他们救火的功劳,但是并没有请当初给他建议的客人。 有人对主人说:“如果当初你听了那位先生的话,也不会有损失。现在论功行赏,原先给你建议的人没有被感谢,救火的人却是座上客,真是怪事。” 主人恍然大悟,赶紧去邀请当初给他建议的那位客人。 一般人认为,能够摆平或解决企业经营过程中的各种棘手问题的人,就是优秀的管理者,其实这是有待商榷的。俗话说:“预防重于治疗。”能防患于未然,更胜于治乱于已成。这样看来,企业问题的预防者,其实优于企业问题的解决者。 听到客人的建议,主人是什么态度? 关于那场火灾,可以知道什么? “恍然大悟”最可能是什么意思? 听到客人的建议,主人是什么态度?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có người đến nhà khách, thấy ống khói thẳng và gỗ để gần đó nên khuyên chủ nhà sửa ống khói thành cong và dời gỗ đi để tránh hỏa hoạn. Chủ nhà không nghe. Sau đó bếp cháy thật, hàng xóm đến dập lửa. Chủ nhà đãi tiệc cảm ơn hàng xóm nhưng không mời người đã góp ý. Có người nói: "Nếu nghe lời ông ấy thì đã không mất mát, giờ cảm ơn người dập lửa mà quên người góp ý thật lạ". Chủ nhà bừng tỉnh. Đáp án: Không tán thành.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 优秀 (yōu xiù — ưu tú, xuất sắc); 解决 (jiě jué — giải quyết).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 不以为然 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:听长文,选择正确答案

dì 45 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
烧毁了客厅 shāo huǐ le kè tīng
B
没造成损失 méi zào chéng sǔn shī
C
蔓延到邻居家了 màn yán dào lín jū jiā le
D
本来是可以避免的 běn lái shì kě yǐ bì miǎn de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第44 到47 题是根据下面一段话: 有个人到别人家做客,看见主人厨房的烟囱是直的,旁边有很多木头, 于是告诉主人: “烟囱要改成弯的,木头要搬走,否则厨房将来可能会失火。” 主人听了不以为然,没做任何表示。 不久,主人家的厨房果然失火。邻居都跑来救火,最后火被扑灭了。主人烹羊宰牛,宴请四邻,以酬谢他们救火的功劳,但是并没有请当初给他建议的客人。 有人对主人说:“如果当初你听了那位先生的话,也不会有损失。现在论功行赏,原先给你建议的人没有被感谢,救火的人却是座上客,真是怪事。” 主人恍然大悟,赶紧去邀请当初给他建议的那位客人。 一般人认为,能够摆平或解决企业经营过程中的各种棘手问题的人,就是优秀的管理者,其实这是有待商榷的。俗话说:“预防重于治疗。”能防患于未然,更胜于治乱于已成。这样看来,企业问题的预防者,其实优于企业问题的解决者。 听到客人的建议,主人是什么态度? 关于那场火灾,可以知道什么? “恍然大悟”最可能是什么意思? 关于那场火灾,可以知道什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có người đến nhà khách, thấy ống khói thẳng và gỗ để gần đó nên khuyên chủ nhà sửa ống khói thành cong và dời gỗ đi để tránh hỏa hoạn. Chủ nhà không nghe. Sau đó bếp cháy thật, hàng xóm đến dập lửa. Chủ nhà đãi tiệc cảm ơn hàng xóm nhưng không mời người đã góp ý. Có người nói: "Nếu nghe lời ông ấy thì đã không mất mát, giờ cảm ơn người dập lửa mà quên người góp ý thật lạ". Chủ nhà bừng tỉnh. Đáp án: Vốn dĩ có thể tránh được.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 优秀 (yōu xiù — ưu tú, xuất sắc); 解决 (jiě jué — giải quyết).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 本来是可以避免的 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

46

第46题:听长文,选择正确答案

dì 46 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
无精打采 wú jīng dǎ cǎi
B
如梦初醒 rú mèng chū xǐng
C
无动于衷 wú dòng yú zhōng
D
莫名其妙 mò míng qí miào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第44 到47 题是根据下面一段话: 有个人到别人家做客,看见主人厨房的烟囱是直的,旁边有很多木头, 于是告诉主人: “烟囱要改成弯的,木头要搬走,否则厨房将来可能会失火。” 主人听了不以为然,没做任何表示。 不久,主人家的厨房果然失火。邻居都跑来救火,最后火被扑灭了。主人烹羊宰牛,宴请四邻,以酬谢他们救火的功劳,但是并没有请当初给他建议的客人。 有人对主人说:“如果当初你听了那位先生的话,也不会有损失。现在论功行赏,原先给你建议的人没有被感谢,救火的人却是座上客,真是怪事。” 主人恍然大悟,赶紧去邀请当初给他建议的那位客人。 一般人认为,能够摆平或解决企业经营过程中的各种棘手问题的人,就是优秀的管理者,其实这是有待商榷的。俗话说:“预防重于治疗。”能防患于未然,更胜于治乱于已成。这样看来,企业问题的预防者,其实优于企业问题的解决者。 听到客人的建议,主人是什么态度? 关于那场火灾,可以知道什么? “恍然大悟”最可能是什么意思? “恍然大悟”最可能是什么意思?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có người đến nhà khách, thấy ống khói thẳng và gỗ để gần đó nên khuyên chủ nhà sửa ống khói thành cong và dời gỗ đi để tránh hỏa hoạn. Chủ nhà không nghe. Sau đó bếp cháy thật, hàng xóm đến dập lửa. Chủ nhà đãi tiệc cảm ơn hàng xóm nhưng không mời người đã góp ý. Có người nói: "Nếu nghe lời ông ấy thì đã không mất mát, giờ cảm ơn người dập lửa mà quên người góp ý thật lạ". Chủ nhà bừng tỉnh. Đáp án: Như tỉnh giấc chiêm bao.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 优秀 (yōu xiù — ưu tú, xuất sắc); 解决 (jiě jué — giải quyết).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 如梦初醒 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

47

第47题:听长文,选择正确答案

dì 47 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
预防更重要 yù fáng gèng zhòng yào
B
要乐于助人 yào lè yú zhù rén
C
考虑问题要全面 kǎo lǜ wèn tí yào quán miàn
D
人的潜力是无限的 rén de qián lì shì wú xiàn de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第44 到47 题是根据下面一段话: 有个人到别人家做客,看见主人厨房的烟囱是直的,旁边有很多木头, 于是告诉主人: “烟囱要改成弯的,木头要搬走,否则厨房将来可能会失火。” 主人听了不以为然,没做任何表示。 不久,主人家的厨房果然失火。邻居都跑来救火,最后火被扑灭了。主人烹羊宰牛,宴请四邻,以酬谢他们救火的功劳,但是并没有请当初给他建议的客人。 有人对主人说:“如果当初你听了那位先生的话,也不会有损失。现在论功行赏,原先给你建议的人没有被感谢,救火的人却是座上客,真是怪事。” 主人恍然大悟,赶紧去邀请当初给他建议的那位客人。 一般人认为,能够摆平或解决企业经营过程中的各种棘手问题的人,就是优秀的管理者,其实这是有待商榷的。俗话说:“预防重于治疗。”能防患于未然,更胜于治乱于已成。这样看来,企业问题的预防者,其实优于企业问题的解决者。 听到客人的建议,主人是什么态度? 关于那场火灾,可以知道什么? “恍然大悟”最可能是什么意思? 这段话主要想告诉我们什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có người đến nhà khách, thấy ống khói thẳng và gỗ để gần đó nên khuyên chủ nhà sửa ống khói thành cong và dời gỗ đi để tránh hỏa hoạn. Chủ nhà không nghe. Sau đó bếp cháy thật, hàng xóm đến dập lửa. Chủ nhà đãi tiệc cảm ơn hàng xóm nhưng không mời người đã góp ý. Có người nói: "Nếu nghe lời ông ấy thì đã không mất mát, giờ cảm ơn người dập lửa mà quên người góp ý thật lạ". Chủ nhà bừng tỉnh. Đáp án: Phòng ngừa quan trọng hơn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 优秀 (yōu xiù — ưu tú, xuất sắc); 解决 (jiě jué — giải quyết).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 预防更重要 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

48

第48题:听长文,选择正确答案

dì 48 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
种子在表皮上 zhǒng zi zài biǎo pí shàng
B
果肉就是种子 guǒ ròu jiù shì zhǒng zi
C
环境受到了污染 huán jìng shòu dào le wū rǎn
D
经过了改良培育 jīng guò le gǎi liáng péi yù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第48 到50 题是根据下面一段话: 为什么香蕉里没有种子?这是因为, 我们现在吃的香蕉是经过长期的人工选择和培育后改良过来的。原来野生的香蕉里也有一粒粒很硬的种子,吃的时候很不方便,后来在人工栽培、选择下,野蕉逐渐朝着人们所希望的方向发展,时间久了,它们就改变了结硬种子的本性,逐渐地形成了三倍体, 而三倍体植物是没有种子的。严格说来,平时吃的香蕉里也并不是没有种子, 我们吃香蕉时,可以看到果肉里面有一排排褐色的小点儿,这就是种子。只是它没有得到充分发育而退化成这个样子罢了。三倍体的香蕉没有种子,怎样繁殖呢?一般用地下的幼芽来繁殖,这就用不到种子了。 香蕉为什么没有种子? 关于野生香蕉,可以知道什么? 香蕉为什么没有种子?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tại sao chuối không có hạt? Vì chuối chúng ta ăn ngày nay đã được cải tiến qua chọn lọc và nuôi cấy nhân tạo lâu dài. Chuối hoang dã vốn có hạt cứng, ăn rất bất tiện. Sau thời gian dài, chúng dần thay đổi bản tính và hình thành thể tam bội không có hạt. Thực ra, trong chuối vẫn có những chấm nâu nhỏ, đó chính là hạt nhưng đã bị thoái hóa do không phát triển đầy đủ. Đáp án: Đã qua cải tiến nuôi cấy.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 发展 (fā zhǎn — phát triển); 方便 (fāng biàn — thuận tiện).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 经过了改良培育 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

49

第49题:听长文,选择正确答案

dì 49 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
很难消化 hěn nán xiāo huà
B
价格昂贵 jià gé áng guì
C
有很硬的种子 yǒu hěn yìng de zhǒng zi
D
果肉里有褐色小点儿 guǒ ròu lǐ yǒu hè sè xiǎo diǎn ér
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第48 到50 题是根据下面一段话: 为什么香蕉里没有种子?这是因为, 我们现在吃的香蕉是经过长期的人工选择和培育后改良过来的。原来野生的香蕉里也有一粒粒很硬的种子,吃的时候很不方便,后来在人工栽培、选择下,野蕉逐渐朝着人们所希望的方向发展,时间久了,它们就改变了结硬种子的本性,逐渐地形成了三倍体, 而三倍体植物是没有种子的。严格说来,平时吃的香蕉里也并不是没有种子, 我们吃香蕉时,可以看到果肉里面有一排排褐色的小点儿,这就是种子。只是它没有得到充分发育而退化成这个样子罢了。三倍体的香蕉没有种子,怎样繁殖呢?一般用地下的幼芽来繁殖,这就用不到种子了。 香蕉为什么没有种子? 关于野生香蕉,可以知道什么? 关于野生香蕉,可以知道什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tại sao chuối không có hạt? Vì chuối chúng ta ăn ngày nay đã được cải tiến qua chọn lọc và nuôi cấy nhân tạo lâu dài. Chuối hoang dã vốn có hạt cứng, ăn rất bất tiện. Sau thời gian dài, chúng dần thay đổi bản tính và hình thành thể tam bội không có hạt. Thực ra, trong chuối vẫn có những chấm nâu nhỏ, đó chính là hạt nhưng đã bị thoái hóa do không phát triển đầy đủ. Đáp án: Có hạt rất cứng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 发展 (fā zhǎn — phát triển); 方便 (fāng biàn — thuận tiện).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 有很硬的种子 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

50

第50题:听长文,选择正确答案

dì 50 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
嫁接繁殖 jià jiē fán zhí
B
用幼芽繁殖 yòng yòu yá fán zhí
C
用种子繁殖 yòng zhǒng zi fán zhí
D
用野生香蕉繁殖 yòng yě shēng xiāng jiāo fán zhí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第48 到50 题是根据下面一段话: 为什么香蕉里没有种子?这是因为, 我们现在吃的香蕉是经过长期的人工选择和培育后改良过来的。原来野生的香蕉里也有一粒粒很硬的种子,吃的时候很不方便,后来在人工栽培、选择下,野蕉逐渐朝着人们所希望的方向发展,时间久了,它们就改变了结硬种子的本性,逐渐地形成了三倍体, 而三倍体植物是没有种子的。严格说来,平时吃的香蕉里也并不是没有种子, 我们吃香蕉时,可以看到果肉里面有一排排褐色的小点儿,这就是种子。只是它没有得到充分发育而退化成这个样子罢了。三倍体的香蕉没有种子,怎样繁殖呢?一般用地下的幼芽来繁殖,这就用不到种子了。 香蕉为什么没有种子? 关于野生香蕉,可以知道什么? 香蕉是怎样繁殖的?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chúng ta hiện nay ăn chuối không có hạt là do quá trình chọn lọc và nuôi trồng nhân tạo lâu dài. Ban đầu chuối rừng có rất nhiều hạt cứng, sau đó qua cải tạo, chúng đã thay đổi bản tính và trở thành tam bội thể không có hạt, do đó chuối tam bội không có hạt nên được nhân giống bằng chồi non.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 发展 (fā zhǎn — phát triển); 方便 (fāng biàn — thuận tiện).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 用幼芽繁殖 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 6 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!