Chuyển đến nội dung chính
HSK 6MÃ H61218

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 6 mã H61218 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 6 mã H61218: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 11 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 6 mã H61218

Bộ đề thi thật HSK Cấp 6 chính thức mã đề H61218 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 101 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 6 (2.0)
Mã đề H61218
Tổng số câu hỏi 101 câu
Thời gian làm bài 140 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 50p, Viết: 45p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (50 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听短文,选择正确答案

dì 1 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
新朋友为人慨 xīn péng yǒu wèi rén kǎi
B
新朋友刚开始炒股 xīn péng yǒu gāng kāi shǐ chǎo gǔ
C
新朋友炒股赚钱了 xīn péng yǒu chǎo gǔ zhuàn qián le
D
新朋友曾是亿万富翁 xīn péng yǒu céng shì yì wàn fù wēng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "昨天的聚会上,有人给我介绍了一位新朋友,说他炒股炒成了百万富翁。 “厉害呀!佩服佩服!”我坐在他旁边,悄悄地请他传授秘诀。他一脸木然地对我说:“其实也没啥秘诀„„我原来是亿万富翁。”" (zuó tiān de jù huì shàng, yǒu rén gěi wǒ jiè shào le yí wèi xīn péng yǒu, shuō tā chǎo gǔ chǎo chéng le bǎi wàn fù wēng. “ lì hài ya! pèi fú pèi fú! ” wǒ zuò zài tā páng biān, qiāo qiāo dì qǐng tā chuán shòu mì jué. tā yì liǎn mù rán dì duì wǒ shuō: “ qí shí yě méi shá mì jué wǒ yuán lái shì yì wàn fù wēng. ”).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Câu chuyện cười châm biếm về người bạn mới quen từng là tỷ phú nhưng nay lại chơi chứng khoán đến mức chỉ còn lại một triệu phú.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 聚会 (jù huì — họp mặt, tụ họp); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 昨天的聚会上,有人给我介绍了一位新朋友,说他炒股炒成了百万富翁。 “厉害呀!佩服佩服!”我坐在他旁边,悄悄地请他传授秘诀。他一脸木然地对我说:“其实也没啥秘诀„„我原来是亿万富翁。”
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 新朋友为人慨
    • B. 新朋友刚开始炒股
    • C. 新朋友炒股赚钱了
    • D. 新朋友曾是亿万富翁
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (新朋友曾是亿万富翁).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
2

第2题:听短文,选择正确答案

dì 2 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
投资需谨慎 tóu zī xū jǐn shèn
B
风险是可以避免的 fēng xiǎn shì kě yǐ bì miǎn de
C
不要过于害怕风险 bú yào guò yú hài pà fēng xiǎn
D
最危险的地方是最安全的 zuì wēi xiǎn de dì fāng shì zuì ān quán de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "很多人害怕风险,一切以安全为重。然而,他们却忽略了,“安全”是另一种风险,他们将失去改变的机会、创新的可能。“怕输”反而让他们输得更多。船停泊在港湾是安全的,但这并非船的用处。" (hěn duō rén hài pà fēng xiǎn, yí qiè yǐ ān quán wèi zhòng. rán ér, tā men què hū lüè le, “ ān quán” shì lìng yì zhǒng fēng xiǎn, tā men jiāng shī qù gǎi biàn de jī huì、 chuàng xīn de kě néng. “ pà shū” fǎn ér ràng tā men shū dé gèng duō. chuán tíng bó zài gǎng wān shì ān quán de, dàn zhè bìng fēi chuán de yòng chu).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhiều người sợ rủi ro và luôn đặt sự an toàn lên hàng đầu, nhưng họ lại quên mất rằng an toàn cũng là một dạng rủi ro khiến họ đánh mất cơ hội thay đổi và đổi mới. Sợ thua ngược lại sẽ khiến họ thua nhiều hơn, giống như con tàu neo đậu trong cả đó rất an toàn nhưng đó không phải là công dụng của tàu. Đáp án cho thấy chúng ta không nên quá sợ hãi rủi ro.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 很多人害怕风险,一切以安全为重。然而,他们却忽略了,“安全”是另一种风险,他们将失去改变的机会、创新的可能。“怕输”反而让他们输得更多。船停泊在港湾是安全的,但这并非船的用处。
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 投资需谨慎
    • B. 风险是可以避免的
    • C. 不要过于害怕风险
    • D. 最危险的地方是最安全的
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (不要过于害怕风险).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
3

第3题:听短文,选择正确答案

dì 3 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
机会要靠自已创造 jī huì yào kào zì yǐ chuàng zào
B
积极的心态更重要 jī jí de xīn tài gèng zhòng yào
C
每个人都会遭遇挫折 měi gè rén dōu huì zāo yù cuò zhé
D
表情会泄露你内心的秘密 biǎo qíng huì xiè lòu nǐ nèi xīn de mì mì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "练习微笑,不是机械地改变你的面部表情,而是努力改变你的心态,调整你的心情。学会平静地接受现实,学会积极地看待人生。这样,阳光就会流进心里来,驱走恐惧,驱走黑暗。" (liàn xí wēi xiào, bú shì jī xiè dì gǎi biàn nǐ de miàn bù biǎo qíng, ér shì nǔ lì gǎi biàn nǐ de xīn tài, tiáo zhěng nǐ de xīn qíng. xué huì píng jìng dì jiē shòu xiàn shí, xué huì jī jí dì kàn dài rén shēng. zhè yàng, yáng guāng jiù huì liú jìn xīn lǐ lái, qū zǒu kǒng jù, qū zǒu hēi àn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tập mỉm cười không phải là thay đổi biểu cảm khuôn mặt một cách máy móc, mà là nỗ lực thay đổi tâm thế và điều chỉnh tâm trạng của bạn để học cách bình thản chấp nhận thực tế và nhìn nhận cuộc sống tích cực hơn. Bằng cách này, ánh nắng sẽ tràn vào lòng bạn, xua tan nỗi sợ hãi và bóng tối. Đáp án nhấn mạnh rằng một tâm thái tích cực quan trọng hơn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 练习 (liàn xí — luyện tập); 阳光 (yáng guāng — ánh nắng mặt trời).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 练习微笑,不是机械地改变你的面部表情,而是努力改变你的心态,调整你的心情。学会平静地接受现实,学会积极地看待人生。这样,阳光就会流进心里来,驱走恐惧,驱走黑暗。
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 机会要靠自已创造
    • B. 积极的心态更重要
    • C. 每个人都会遭遇挫折
    • D. 表情会泄露你内心的秘密
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (积极的心态更重要).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
4

第4题:听短文,选择正确答案

dì 4 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
办公桌要整洁 bàn gōng zhuō yào zhěng jié
B
工作要精益求精 gōng zuò yào jīng yì qiú jīng
C
新人要尊重老员工 xīn rén yào zūn zhòng lǎo yuán gōng
D
职场新人要注意穿着 zhí chǎng xīn rén yào zhù yì chuān zhe
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "办公室内的一言一行都需要智慧,办公桌更是白领们的“形象代言人”。 资深的白领会好心提醒新人:老板或者上司会悄悄通过桌面来观察一个职员的处事作风,桌面是否整洁会影响领导对你的评价。" (bàn gōng shì nèi de yì yán yì háng dōu xū yào zhì huì, bàn gōng zhuō gèng shì bái lǐng men de “ xíng xiàng dài yán rén”. zī shēn de bái lǐng huì hǎo xīn tí xǐng xīn rén: lǎo bǎn huò zhě shàng sī huì qiāo qiāo tōng guò zhuō miàn lái guān chá yí gè zhí yuán de chǔ shì zuò fēng, zhuō miàn shì fǒu zhěng jié huì yǐng xiǎng lǐng dǎo duì nǐ de píng jià).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mỗi lời nói và hành động trong văn phòng đều cần sự khôn ngoan, và bàn làm việc chính là đại sứ hình ảnh của dân công sở. Những nhân viên kỳ cựu thường nhắc nhở người mới rằng cấp trên sẽ âm thầm quan sát phong cách làm việc qua bàn làm việc, và sự gọn gàng của nó sẽ ảnh hưởng đến đánh giá của lãnh đạo đối với bạn. Đáp án là bàn làm việc cần phải gọn gàng.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 办公室内的一言一行都需要智慧,办公桌更是白领们的“形象代言人”。 资深的白领会好心提醒新人: 老板或者上司会悄悄通过桌面来观察一个职员的处事作风,桌面是否整洁会影响领导对你的评价。
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 办公桌要整洁
    • B. 工作要精益求精
    • C. 新人要尊重老员工
    • D. 职场新人要注意穿着
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (办公桌要整洁).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
5

第5题:听短文,选择正确答案

dì 5 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
小林妻子不在家 xiǎo lín qī zǐ bú zài jiā
B
小林拿错钥匙了 xiǎo lín ná cuò yào shi le
C
小林妻子不开门 xiǎo lín qī zǐ bù kāi mén
D
小林和邻居吵架了 xiǎo lín hé lín jū chǎo jià le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "邻居看见小林站在门外,问怎么回事。小林笑着说:“忘带钥匙了。”“先到我家坐坐吧。”邻居热心地说。小林说:“不了,我太太马上就回来。” 等邻居走后,小林低声对着门说:“亲爱的,求你了,开门吧,我错了。”" (lín jū kàn jiàn xiǎo lín zhàn zài mén wài, wèn zěn me huí shì. xiǎo lín xiào zhe shuō: “ wàng dài yào shi le. ” “ xiān dào wǒ jiā zuò zuò ba. ” lín jū rè xīn dì shuō. xiǎo lín shuō: “ bù liǎo, wǒ tài tài mǎ shàng jiù huí lái. ” děng lín jū zǒu hòu, xiǎo lín dī shēng duì zhe mén shuō: “ qīn ài de, qiú nǐ le, kāi mén ba, wǒ cuò le. ”).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người hàng xóm thấy Tiểu Lâm đứng ngoài cửa liền hỏi chuyện gì xảy ra, Tiểu Lâm cười nói mình quên mang chìa khóa. Người hàng xóm nhiệt tình mời vào nhà ngồi trước nhưng Tiểu Lâm từ chối vì vợ sắp về. Sau khi người hàng xóm đi, Tiểu Lâm mới hạ giọng nói với cánh cửa rằng hãy mở cửa vì anh đã sai rồi. Đáp án cho thấy vợ Tiểu Lâm không chịu mở cửa.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 邻居看见小林站在门外,问怎么回事。小林笑着说:“忘带钥匙了。”“先到我家坐坐吧。”邻居热心地说。小林说:“不了,我太太马上就回来。” 等邻居走后,小林低声对着门说:“亲爱的,求你了,开门吧,我错了。”
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 小林妻子不在家
    • B. 小林拿错钥匙了
    • C. 小林妻子不开门
    • D. 小林和邻居吵架了
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (小林妻子不开门).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
6

第6题:听短文,选择正确答案

dì 6 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
春季不宜吃芹菜 chūn jì bù yí chī qín cài
B
吃芹菜有助消化 chī qín cài yǒu zhù xiāo huà
C
芹菜浑身都是宝 qín cài hún shēn dōu shì bǎo
D
吃芹菜有益牙齿健康 chī qín cài yǒu yì yá chǐ jiàn kāng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "芹菜是一种粗纤维食物。当你吃芹菜时,芹菜就会对牙齿进行一次“大扫除”,扫除牙齿上的食物残渣。另外,你越是使劲儿咀嚼,就越能刺激唾液的分泌,从而平衡口腔内的酸性,达到自然的抗菌效果。" (qín cài shì yì zhǒng cū xiān wéi shí wù. dāng nǐ chī qín cài shí, qín cài jiù huì duì yá chǐ jìn xíng yí cì “ dà sǎo chú”, sǎo chú yá chǐ shàng de shí wù cán zhā. lìng wài, nǐ yuè shì shǐ jìn ér jǔ jué, jiù yuè néng cì jī tuò yè de fēn mì, cóng ér píng héng kǒu qiāng nèi de suān xìng, dá dào zì rán de kàng jūn xiào guǒ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cần tây là loại thực phẩm chứa nhiều chất xơ thô, khi ăn sẽ giúp làm sạch cặn thức ăn thừa trên răng. Hơn nữa, bạn càng nhai mạnh thì càng kích thích tiết nước bọt để cân bằng độ axit trong khoang miệng, từ đó đạt được hiệu quả kháng khuẩn tự nhiên. Đáp án khẳng định ăn cần tây rất có lợi cho sức khỏe răng miệng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 效果 (xiào guǒ — hiệu quả).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 芹菜是一种粗纤维食物。当你吃芹菜时,芹菜就会对牙齿进行一次“大扫除”,扫除牙齿上的食物残渣。另外,你越是使劲儿咀嚼,就越能刺激唾液的分泌,从而平衡口腔内的酸性,达到自然的抗菌效果。
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 春季不宜吃芹菜
    • B. 吃芹菜有助消化
    • C. 芹菜浑身都是宝
    • D. 吃芹菜有益牙齿健康
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (吃芹菜有益牙齿健康).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听短文,选择正确答案

dì 7 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
那位女士很惊 nà wèi nǚ shì hěn jīng
B
那位女士说谎了 nà wèi nǚ shì shuō huǎng le
C
作家很有绅士风度 zuò jiā hěn yǒu shēn shì fēng dù
D
作家发表了新作品 zuò jiā fā biǎo le xīn zuò pǐn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "一位著名的作家在一次宴会上与一位女士对坐,出于礼貌,他对这位女士说了声:“你真漂亮!”那位女士却不领情,说:“可惜我无法同样地来赞美您。”作家说:“那没关系,你可以像我一样说一句谎话。”" (yí wèi zhù míng de zuò jiā zài yí cì yàn huì shàng yǔ yí wèi nǚ shì duì zuò, chū yú lǐ mào, tā duì zhè wèi nǚ shì shuō le shēng: “ nǐ zhēn piào liang! ” nà wèi nǚ shì què bù lǐng qíng, shuō: “ kě xī wǒ wú fǎ tóng yàng dì lái zàn měi nín. ” zuò jiā shuō: “ nà méi guān xì, nǐ kě yǐ xiàng wǒ yí yàng shuō yí jù huǎng huà. ”).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một nhà văn nổi tiếng ngồi đối diện với một phụ nữ trong bữa tiệc và vì phép lịch sự, ông đã khen cô ấy rất xinh đẹp. Người phụ nữ tỏ ý không thèm chấp và nói tiếc rằng cô không thể khen lại ông như vậy, nhà văn liền đáp không sao, cô có thể nói dối giống như tôi. Đáp án cho thấy nhà văn là người rất có phong thái lịch sự.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 一位著名的作家在一次宴会上与一位女士对坐,出于礼貌,他对这位女士说了声:“你真漂亮!”那位女士却不领情,说:“可惜我无法同样地来赞美您。”作家说:“那没关系,你可以像我一样说一句谎话。”
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 那位女士很惊
    • B. 那位女士说谎了
    • C. 作家很有绅士风度
    • D. 作家发表了新作品
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (作家很有绅士风度).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听短文,选择正确答案

dì 8 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
减肥需要毅力 jiǎn féi xū yào yì lì
B
运动减肥效果最佳 yùn dòng jiǎn féi xiào guǒ zuì jiā
C
胖瘦跟遗传有较大关系 pàng shòu gēn yí chuán yǒu jiào dà guān xì
D
体重主要由后天因素决定 tǐ zhòng zhǔ yào yóu hòu tiān yīn sù jué dìng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "一个人的胖瘦主要由三个因素决定:遗传、饮食和运动。此外情绪、环境和睡眠等因素,也会对人的体重有影响,但这些都没有前三个尤其是遗传因素那么重要。" (yí gè rén de pàng shòu zhǔ yào yóu sān gè yīn sù jué dìng: yí chuán、 yǐn shí hé yùn dòng. cǐ wài qíng xù、 huán jìng hé shuì mián děng yīn sù, yě huì duì rén de tǐ zhòng yǒu yǐng xiǎng, dàn zhè xiē dōu méi yǒu qián sān gè yóu qí shì yí chuán yīn sù nà me zhòng yào).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cân nặng của một người chủ yếu được quyết định bởi ba yếu tố là di truyền, chế độ ăn uống và vận động. Ngoài ra, các yếu tố như cảm xúc, môi trường và giấc ngủ cũng ảnh hưởng đến cân nặng, nhưng chúng đều không quan trọng bằng ba yếu tố đầu tiên, đặc biệt là di truyền. Đáp án là vóc dáng béo gầy có mối liên hệ lớn với di truyền.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 一个人的胖瘦主要由三个因素决定:遗传、饮食和运动。此外情绪、环境和睡眠等因素,也会对人的体重有影响,但这些都没有前三个尤其是遗传因素那么重要。
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 减肥需要毅力
    • B. 运动减肥效果最佳
    • C. 胖瘦跟遗传有较大关系
    • D. 体重主要由后天因素决定
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (胖瘦跟遗传有较大关系).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听短文,选择正确答案

dì 9 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
他很懒 tā hěn lǎn
B
他擅长编写程序 tā shàn cháng biān xiě chéng xù
C
老师建议他换专业 lǎo shī jiàn yì tā huàn zhuān yè
D
他在文学方面很有天赋 tā zài wén xué fāng miàn hěn yǒu tiān fù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他读计算机专业时,表现出惊人的天赋。往往是别人还在苦思冥想如何编写程序,他早就把程序写完而无所事事。因此,在大学二年级,他听从内心的选择,做出了转专业的决定。这个决定改写了他一生的轨迹。" (tā dú jì suàn jī zhuān yè shí, biǎo xiàn chū jīng rén de tiān fù. wǎng wǎng shì bié rén hái zài kǔ sī míng xiǎng rú hé biān xiě chéng xù, tā zǎo jiù bǎ chéng xù xiě wán ér wú suǒ shì shì. yīn cǐ, zài dà xué èr nián jí, tā tīng cóng nèi xīn de xuǎn zé, zuò chū le zhuǎn zhuān yè de jué dìng. zhè ge jué dìng gǎi xiě le tā yì shēng de guǐ jì).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi học chuyên ngành máy tính, anh ấy thể hiện năng lực thiên bẩm đáng kinh ngạc khi người khác vẫn đang mày mò lập trình thì anh đã viết xong từ lâu và rảnh rỗi không có việc gì làm. Do đó, vào năm thứ hai đại học, anh đã làm theo tiếng gọi nội tâm để chuyển ngành, quyết định này đã viết lại quỹ đạo cả đời anh. Đáp án là anh ấy rất giỏi lập trình.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 他读计算机专业时,表现出惊人的天赋。往往是别人还在苦思冥想如何编写程序,他早就把程序写完而无所事事。因此,在大学二年级,他听从内心的选择,做出了转专业的决定。这个决定改写了他一生的轨迹。
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 他很懒
    • B. 他擅长编写程序
    • C. 老师建议他换专业
    • D. 他在文学方面很有天赋
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (他擅长编写程序).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听短文,选择正确答案

dì 10 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
高血压不可怕 gāo xuè yā bù kě pà
B
疲劳易导致失眠 pí láo yì dǎo zhì shī mián
C
女生喜欢买布娃娃 nǚ shēng xǐ huan mǎi bù wá wa
D
抚摸柔软的东西能让人放松 fǔ mō róu ruǎn de dōng xī néng ràng rén fàng sōng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "伤心时,很多人会抱起枕头、布娃娃等。抚摸柔软的物品能让人变得轻松。研究发现,抚摸小猫小狗的背,可以降低血压,使脉搏跳动更正常,从而降低压力水平,有助于赶跑焦虑、抑郁等不良情绪。" (shāng xīn shí, hěn duō rén huì bào qǐ zhěn tou、 bù wá wá děng. fǔ mō róu ruǎn de wù pǐn néng ràng rén biàn de qīng sōng. yán jiū fā xiàn, fǔ mō xiǎo māo xiǎo gǒu de bèi, kě yǐ jiàng dī xuè yā, shǐ mài bó tiào dòng gēng zhèng cháng, cóng ér jiàng dī yā lì shuǐ píng, yǒu zhù yú gǎn pǎo jiāo lǜ、 yì yù děng bù liáng qíng xù).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi buồn, nhiều người thường ôm gối hoặc búp bê vì việc vuốt ve những đồ vật mềm mại có thể giúp con người thư giãn hơn. Nghiên cứu phát hiện ra rằng việc vuốt ve lưng mèo hoặc chó có thể làm giảm huyết áp, nhịp tim ổn định hơn, từ đó giảm mức độ căng thẳng và giúp xua tan cảm giác lo âu, trầm cảm. Đáp án là việc vuốt ve những vật mềm mại có thể giúp con người thư giãn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 轻松 (qīng sōng — nhẹ nhàng, thoải mái).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 伤心时,很多人会抱起枕头、布娃娃等。抚摸柔软的物品能让人变得轻松。研究发现,抚摸小猫小狗的背,可以降低血压,使脉搏跳动更正常, 从而降低压力水平,有助于赶跑焦虑、抑郁等不良情绪。
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 高血压不可怕
    • B. 疲劳易导致失眠
    • C. 女生喜欢买布娃娃
    • D. 抚摸柔软的东西能让人放松
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (抚摸柔软的东西能让人放松).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听短文,选择正确答案

dì 11 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
魔术历史悠久 mó shù lì shǐ yōu jiǔ
B
魔术与杂技无关 mó shù yǔ zá jì wú guān
C
魔术很容易掌握 mó shù hěn róng yì zhǎng wò
D
魔术表演的水平下降了 mó shù biǎo yǎn de shuǐ píng xià jiàng le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "魔术旧称“幻术”或“戏法”,是杂技的一种。表演者能用极敏捷、使人不易觉察的手法和特殊的装置将变化的真相掩盖,使观众感到奇幻莫测。 魔术起源的时间已无从考据,据推测,从有人类活动开始就有了魔术。" (mó shù jiù chēng “ huàn shù” huò “ xì fǎ”, shì zá jì de yì zhǒng. biǎo yǎn zhě néng yòng jí mǐn jié、 shǐ rén bú yì jué chá de shǒu fǎ hé tè shū de zhuāng zhì jiāng biàn huà de zhēn xiàng yǎn gài, shǐ guān zhòng gǎn dào qí huàn mò cè. mó shù qǐ yuán de shí jiān yǐ wú cóng kǎo jù, jù tuī cè, cóng yǒu rén lèi huó dòng kāi shǐ jiù yǒu le mó shù).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ma thuật trước đây gọi là huyễn thuật hoặc trò khéo, là một loại hình tạp kỹ trong đó người biểu diễn dùng thủ pháp cực kỳ nhanh nhạy, khó nhận biết cùng các đạo cụ đặc biệt để che giấu sự thật biến hóa, khiến khán giả cảm thấy kỳ ảo khó lường. Nguồn gốc của ma thuật nay không thể khảo cứu, nhưng phỏng đoán là nó đã xuất hiện từ khi có hoạt động của con người. Đáp án là ma thuật có lịch sử lâu đời.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 表演 (biǎo yǎn — biểu diễn, diễn xuất); 变化 (biàn huà — thay đổi); 观众 (guān zhòng — khán giả).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 魔术旧称“幻术”或“戏法”,是杂技的一种。表演者能用极敏捷、使人不易觉察的手法和特殊的装置将变化的真相掩盖,使观众感到奇幻莫测。 魔术起源的时间已无从考据,据推测,从有人类活动开始就有了魔术。
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 魔术历史悠久
    • B. 魔术与杂技无关
    • C. 魔术很容易掌握
    • D. 魔术表演的水平下降了
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (魔术历史悠久).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听短文,选择正确答案

dì 12 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
做事情要循序渐进 zuò shì qíng yào xún xù jiàn jìn
B
不要做画蛇添足的事 bú yào zuò huà shé tiān zú de shì
C
冷静和热情缺一不可 lěng jìng hé rè qíng quē yí bù kě
D
相信自己,也要相信别人 xiāng xìn zì jǐ, yě yào xiāng xìn bié rén
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "有人说:“当局者迷,旁观者清。”有人说:“只有自己才最了解自己。” 听取别人意见与相信自己看似是不可统一的矛盾双方,但二者却有统一的一面,它们正如我们的左臂与右臂,缺一不可。" (yǒu rén shuō: “ dāng jú zhě mí, páng guān zhě qīng. ” yǒu rén shuō: “ zhǐ yǒu zì jǐ cái zuì liǎo jiě zì jǐ. ” tīng qǔ bié rén yì jiàn yǔ xiāng xìn zì jǐ kàn sì shì bù kě tǒng yī de máo dùn shuāng fāng, dàn èr zhě què yǒu tǒng yī de yí miàn, tā men zhèng rú wǒ men de zuǒ bì yǔ yòu bì, quē yí bù kě).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người ta thường nói người trong cuộc u mê, người ngoài cuộc tỉnh táo, hoặc chỉ có bản thân mới hiểu rõ chính mình nhất. Việc lắng nghe ý kiến người khác và tin tưởng vào bản thân thoạt nhìn là hai mặt mâu thuẫn không thể thống nhất, nhưng chúng lại có điểm chung giống như tay trái và tay phải, không thể thiếu bên nào. Đáp án là chúng ta vừa phải tin tưởng bản thân vừa phải tin tưởng người khác.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 有人说:“当局者迷,旁观者清。”有人说:“只有自己才最了解自己。” 听取别人意见与相信自己看似是不可统一的矛盾双方,但二者却有统一的一面,它们正如我们的左臂与右臂,缺一不可。
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 做事情要循序渐进
    • B. 不要做画蛇添足的事
    • C. 冷静和热情缺一不可
    • D. 相信自已,也要相信别人
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (相信自已,也要相信别人).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听短文,选择正确答案

dì 13 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
昆虫方向感很强 kūn chóng fāng xiàng gǎn hěn qiáng
B
有些昆虫寿命很长 yǒu xiē kūn chóng shòu mìng hěn cháng
C
昆虫的嗅觉很灵敏 kūn chóng de xiù jué hěn líng mǐn
D
昆虫实际上也有鼻子 kūn chóng shí jì shang yě yǒu bí zi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "所有的昆虫都没有长“鼻子”,但它们的嗅觉都异常敏锐,这是为什么呢? 原来,昆虫的头部都长有一对触角,这对触角上布满了上万个专门辨别气味的嗅觉器,它们就起着鼻子的作用。" (suǒ yǒu de kūn chóng dōu méi yǒu cháng “ bí zi”, dàn tā men de xiù jué dōu yì cháng mǐn ruì, zhè shì wèi shén me ne? yuán lái, kūn chóng de tóu bù dōu cháng yǒu yí duì chù jiǎo, zhè duì chù jiǎo shàng bù mǎn le shàng wàn gè zhuān mén biàn bié qì wèi de xiù jué qì, tā men jiù qǐ zhe bí zi de zuò yòng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tất cả các loài côn trùng đều không có mũi dài, nhưng khứu giác của chúng lại cực kỳ nhạy bén và nguyên nhân là do trên đầu côn trùng có một cặp râu chứa hàng vạn cơ quan khứu giác chuyên phân biệt mùi hương, đóng vai trò như chiếc mũi. Đáp án là khứu giác của côn trùng rất nhạy bén.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 所有的昆虫都没有长“鼻子”,但它们的嗅觉都异常敏锐,这是为什么呢? 原来,昆虫的头部都长有一对触角,这对触角上布满了上万个专门辨别气味的嗅觉器,它们就起着鼻子的作用。
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 昆虫方向感很强
    • B. 有些昆虫寿命很长
    • C. 昆虫的嗅觉很灵敏
    • D. 昆虫实际上也有鼻子
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (昆虫的嗅觉很灵敏).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听短文,选择正确答案

dì 14 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
做事要量力而行 zuò shì yào liàng lì ér xíng
B
要学会独立思考 yào xué huì dú lì sī kǎo
C
人们的智商差别不大 rén men de zhì shāng chā bié bú dà
D
人的潜能没充分发挥出来 rén de qián néng méi chōng fèn fā huī chū lái
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "每个人都有极大的潜能。正如心理学家所指出的,一般人的潜能只开发了百分之二到百分之八,我们还有百分之九十多的潜能处于沉睡状态。 谁要想创造奇迹,仅仅做到尽力而为还不够,必须竭尽全力才行。" (měi gè rén dōu yǒu jí dà de qián néng. zhèng rú xīn lǐ xué jiā suǒ zhǐ chū de, yì bān rén de qián néng zhī kāi fā le bǎi fēn zhī èr dào bǎi fēn zhī bā, wǒ men hái yǒu bǎi fēn zhī jiǔ shí duō de qián néng chǔ yú chén shuì zhuàng tài. shuí yào xiǎng chuàng zào qí jì, jǐn jǐn zuò dào jìn lì ér wéi hái bú gòu, bì xū jié jìn quán lì cái xíng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ai cũng có tiềm năng cực lớn và như các nhà tâm lý học chỉ ra, tiềm năng của người bình thường mới chỉ được khai thác từ 2 đến 8 phần trăm, còn hơn 90 phần trăm vẫn đang ở trạng thái ngủ quên. Bất kỳ ai muốn tạo nên kỳ tích thì chỉ cố gắng hết sức là chưa đủ mà phải nỗ lực đến cùng. Đáp án là tiềm năng của con người chưa được phát huy đầy đủ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 状态 (zhuàng tài — trạng thái).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 每个人都有极大的潜能。正如心理学家所指出的,一般人的潜能只开发了百分之二到百分之八,我们还有百分之九十多的潜能处于沉睡状态。 谁要想创造奇迹,仅仅做到尽力而为还不够,必须竭尽全力才行。
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 做事要量力而行
    • B. 要学会独立思考
    • C. 人们的智商差别不大
    • D. 人的潜能没充分发挥出来
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (人的潜能没充分发挥出来).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听短文,选择正确答案

dì 15 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
桃园结义发生在酒店里 táo yuán jié yì fā shēng zài jiǔ diàn lǐ
B
桃园结义是三个人的故事 táo yuán jié yì shì sān gè rén de gù shì
C
桃园结义的故事有很多版本 táo yuán jié yì de gù shì yǒu hěn duō bǎn běn
D
桃园结义和《三国演义》无关 táo yuán jié yì hé 《 sān guó yǎn yì》 wú guān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "桃园三结义,是古典小说《三国演义》里记载的故事,述说当年刘备、关羽和张飞三个人意气相投,为了共同干一番大事业,而在桃花盛开的园林举酒结义。刘备年长,做了大哥,关羽第二,张飞最小,做了三弟。" (táo yuán sān jié yì, shì gǔ diǎn xiǎo shuō 《 sān guó yǎn yì》 lǐ jì zǎi de gù shì, shù shuō dāng nián liú bèi、 guān yǔ hé zhāng fēi sān gè rén yì qì xiāng tóu, wèi le gòng tóng gān yì fān dà shì yè, ér zài táo huā shèng kāi de yuán lín jǔ jiǔ jié yì. liú bèi nián zhǎng, zuò le dà gē, guān yǔ dì èr, zhāng fēi zuì xiǎo, zuò le sān dì).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Kết nghĩa vườn đào là câu chuyện được ghi chép trong tiểu thuyết cổ điển Tam Quốc Diễn Nghĩa, kể về việc Lưu Bàn, Quan Vũ và Trương Phi tâm ý tương thông nên đã cùng nhau uống rượu kết nghĩa trong khu vườn đào để làm nên sự nghiệp lớn. Lưu Bàn lớn tuổi nhất làm đại ca, Quan Vũ thứ hai và Trương Phi nhỏ nhất làm em út. Đáp án cho thấy sự tích kết nghĩa vườn đào là câu chuyện giữa ba người.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 桃园三结义,是古典小说《三国演义》里记载的故事,述说当年刘备、 关羽和张飞三个人意气相投, 为了共同干一番大事业,而在桃花盛开的园林举酒结义。刘备年长,做了大哥,关羽第二,张飞最小,做了三弟。
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 桃园结义发生在酒店里
    • B. 桃园结义是三个人的故事
    • C. 桃园结义的故事有很多版本
    • D. 桃园结义和《三国演义》无关
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (桃园结义是三个人的故事).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听采访,选择正确答案

dì 16 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
帮助他人 bāng zhù tā rén
B
提高知名度 tí gāo zhī míng dù
C
创立新品牌 chuàng lì xīn pǐn pái
D
开办体育院校 kāi bàn tǐ yù yuàn xiào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "男的为什么要成立基金会?" (nán de wèi shén me yào chéng lì jī jīn huì).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam giới muốn thành lập quỹ từ thiện nhằm mục đích giúp đỡ những người khác.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 第16到20题是根据下面一段采访: 也作为一个商业城市,它的机会越来越多,会有更大的发展。同时,对于中国的未来,我也保持比较乐观的态度。但是由于国家太大,在快速发展的过程中,危险与机遇并存。你怎样规划自己未来的五年?首先,我希望先学习做一个父亲。我现在经常会回想起自己小时候,我的爸爸是怎么培养我、教导我的。养育一个孩子其实并不事件容易的事情。同时,我也会好好打球,创造好的成绩,同时在学习中巩固国内的事业。 男的为什么要成立基金会?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 帮助他人
    • B. 提高知名度
    • C. 创立新品牌
    • D. 开办体育院校
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (帮助他人).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听采访,选择正确答案

dì 17 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
是上海人 shì shàng hǎi rén
B
爱好收藏 ài hào shōu cáng
C
去过非洲 qù guò fēi zhōu
D
在大使馆工作 zài dà shǐ guǎn gōng zuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "关于男的,可以知道什么?" (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đồng thời, với tư cách là một thành phố thương mại, nơi đây có ngày càng nhiều cơ hội và sẽ phát triển lớn mạnh hơn. Bản thân tôi cũng giữ thái độ khá lạc quan đối với tương lai của Trung Quốc. Thế nhưng vì đất nước quá rộng lớn, trong quá trình phát triển nhanh chóng, rủi ro và cơ hội luôn tồn tại song song. Bạn hoạch định 5 năm tới của mình thế nào? Trước hết, tôi mong muốn học cách làm một người cha. Giờ đây, tôi thường nhớ lại hồi nhỏ bố mình đã nuôi dạy và chỉ bảo tôi ra sao. Nuôi dưỡng một đứa trẻ thực ra không phải là chuyện dễ dàng. Bên cạnh đó, tôi cũng sẽ chơi bóng thật tốt, tạo ra thành tích xuất sắc, đồng thời củng cố sự nghiệp trong nước thông qua việc học hỏi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 第16到20题是根据下面一段采访: 也作为一个商业城市,它的机会越来越多,会有更大的发展。同时,对于中国的未来,我也保持比较乐观的态度。但是由于国家太大,在快速发展的过程中,危险与机遇并存。你怎样规划自己未来的五年?首先,我希望先学习做一个父亲。我现在经常会回想起自己小时候,我的爸爸是怎么培养我、教导我的。养育一个孩子其实并不事件容易的事情。同时,我也会好好打球,创造好的成绩,同时在学习中巩固国内的事业。 关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 是上海人
    • B. 爱好收藏
    • C. 去过非洲
    • D. 在大使馆工作
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (是上海人).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听采访,选择正确答案

dì 18 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
男的还没结婚 nán de hái méi jié hūn
B
男的是田径运动员 nán de shì tián jìng yùn dòng yuán
C
男的关注失学儿童 nán de guān zhù shī xué ér tóng
D
北京世博会规模最大 běi jīng shì bó huì guī mó zuì dà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "根据这段对话,下列哪项正确?" (gēn jù zhè duàn duì huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Theo đoạn hội thoại này, đáp án chính xác là người đàn ông quan tâm đến những trẻ em thất học.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 第16到20题是根据下面一段采访: 也作为一个商业城市,它的机会越来越多,会有更大的发展。同时,对于中国的未来,我也保持比较乐观的态度。但是由于国家太大,在快速发展的过程中,危险与机遇并存。你怎样规划自己未来的五年?首先,我希望先学习做一个父亲。我现在经常会回想起自己小时候,我的爸爸是怎么培养我、教导我的。养育一个孩子其实并不事件容易的事情。同时,我也会好好打球,创造好的成绩,同时在学习中巩固国内的事业。 根据这段对话,下列哪项正确?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 男的还没结婚
    • B. 男的是田径运动员
    • C. 男的关注失学儿童
    • D. 北京世博会规模最大
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (男的关注失学儿童).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听采访,选择正确答案

dì 19 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
会匀速发展 huì yún sù fā zhǎn
B
前景不容乐观 qián jǐng bù róng lè guān
C
危险与机遇并存 wēi xiǎn yǔ jī yù bìng cún
D
资源不足限制发展 zī yuán bù zú xiàn zhì fā zhǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "男的怎样看待中国未来的发展?" (nán de zěn yàng kàn dài zhōng guó wèi lái de fā zhǎn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông nhìn nhận sự phát triển trong tương lai của Trung Quốc theo hướng nguy hiểm và cơ hội luôn tồn tại song hành.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 第16到20题是根据下面一段采访: 也作为一个商业城市,它的机会越来越多,会有更大的发展。同时,对于中国的未来,我也保持比较乐观的态度。但是由于国家太大,在快速发展的过程中,危险与机遇并存。你怎样规划自己未来的五年?首先,我希望先学习做一个父亲。我现在经常会回想起自己小时候,我的爸爸是怎么培养我、教导我的。养育一个孩子其实并不事件容易的事情。同时,我也会好好打球,创造好的成绩,同时在学习中巩固国内的事业。 男的怎样看待中国未来的发展?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 会匀速发展
    • B. 前景不容乐观
    • C. 危险与机遇并存
    • D. 资源不足限制发展
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (危险与机遇并存).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听采访,选择正确答案

dì 20 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
出国学习 chū guó xué xí
B
夺得世界冠军 duó dé shì jiè guàn jūn
C
抽时间陪父母 chōu shí jiān péi fù mǔ
D
学习做个好父亲 xué xí zuò gè hǎo fù qīn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 男的近期有什么目标? 第21 到25 题是根据下面一段采访: (nán de jìn qī yǒu shén me mù biāo? dì 21 dào 25 tí shì gēn jù xià miàn yí duàn cǎi fǎng:)
    • Nữ (女): 许市长,您好。西宁作为青海省省会,古有“西海锁月”称号,现有“中国夏都”美誉。到底,西宁是一座怎样的城市?请您给我们介绍一下。 (xǔ shì zhǎng, nín hǎo. xī níng zuò wéi qīng hǎi shěng shěng huì, gǔ yǒu “ xī hǎi suǒ yuè” chēng hào, xiàn yǒu “ zhōng guó xià dōu” měi yù. dào dǐ, xī níng shì yí zuò zěn yàng de chéng shì? qǐng nín gěi wǒ men jiè shào yí xià)
    • Nam (男): 大家知道,西宁是青海的省会,它还有一个称呼,就是“中国夏都”。 西宁作为青海的省会,地处黄土高原和青藏高原交界处。作为一个高原城市,西宁平均海拔是两千二百六十一米,总人口现在有二百一十八万人,西宁民族众多,目前我们有汉族、回族、蒙古族、藏族、土族、撒拉族、满族等三十五个民族。西宁的气候应该说是冬暖夏凉,就是冬无严寒,夏无酷暑,所以是一个天然的避暑胜地,所以叫“中国夏都”。
    • Nữ (女): 西宁有哪些独具的魅力呢? (xī níng yǒu nǎ xiē dú jù de mèi lì ne)
    • Nam (男): 西宁的魅力在我看来,主要有这么几点:一是文化底蕴深厚。长期以来西宁是多民族聚居、多宗教并存的民族文化,这些文化汇聚成一种很富有西宁特色的文化。二是名胜古迹众多。比如藏传佛教圣地塔尔寺,还有西部地区最高的东关清真大寺。三是西宁冬暖夏凉。夏季平均温度是十七到十九度,炎炎夏日,你仍能感受到大自然的凉爽。四是生态非常好。夏天的天蓝、水绿,到处是柳绿花红,有一种回归自然的优美生态。
    • Nữ (女): 提到“中国夏都”西宁市,很多人都会想到郁金香。自二零零二年举办 “中国青海郁金香节”以来,西宁市在国内外的知名度如芝麻开花节节高。对于今年的“中国青海郁金香节”,您有哪些期待? (tí dào “ zhōng guó xià dōu” xī níng shì, hěn duō rén dōu huì xiǎng dào yù jīn xiāng. zì èr líng líng èr nián jǔ bàn “ zhōng guó qīng hǎi yù jīn xiāng jié” yǐ lái, xī níng shì zài guó nèi wài de zhī míng dù rú zhī má kāi huā jié jié gāo. duì yú jīn nián de “ zhōng guó qīng hǎi yù jīn xiāng jié”, nín yǒu nǎ xiē qī dài)
    • Nam (男): 的确是这样,自举办“中国青海郁金香节”以来,西宁市的知名度和美誉度不断得到提升,成为我市对外宣传的一张“金名片”。今年“中国青海郁金香节”的主题是“开放合作,绿色发展”,我们不但邀请了国内主要城市政府代表、企业及客商,而且还邀请了俄罗斯、日本、韩国等国友好城市代表、客商,希望以花为媒,以节为平台,对西宁进行全方位的宣传,进一步加大对外开放力度,使国内外各界了解西宁,加深对西宁的印象。
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mục tiêu trong thời gian gần đây của người đàn ông là học cách trở thành một người bố tốt.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 气候 (qì hòu — khí hậu); 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 第16到20题是根据下面一段采访: 也作为一个商业城市,它的机会越来越多,会有更大的发展。同时,对于中国的未来,我也保持比较乐观的态度。但是由于国家太大,在快速发展的过程中,危险与机遇并存。你怎样规划自己未来的五年?首先,我希望先学习做一个父亲。我现在经常会回想起自己小时候,我的爸爸是怎么培养我、教导我的。养育一个孩子其实并不事件容易的事情。同时,我也会好好打球,创造好的成绩,同时在学习中巩固国内的事业。 男的近期有什么目标? 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:许市长,您好。西宁作为青海省省会,古有“西海锁月”称号,现有“中国夏都”美誉。到底,西宁是一座怎样的城市?请您给我们介..
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 出国学习
    • B. 夺得世界冠军
    • C. 抽时间陪父母
    • D. 学习做个好父亲
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (学习做个好父亲).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听采访,选择正确答案

dì 21 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
中国夏都 zhōng guó xià dōu
B
中国花都 zhōng guó huā dōu
C
花园城市 huā yuán chéng shì
D
天然之城 tiān rán zhī chéng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "西宁有什么样的美誉?" (xī níng yǒu shén me yàng de měi yù).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Xining được miêu tả với danh hiệu thủ phủ mùa hè của Trung Quốc (Trung Quốc Hạ Đô).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:许市长,您好。西宁作为青海省省会,古有“西海锁月”称号,现有“中国夏都”美誉。到底,西宁是一座怎样的城市?请您给我们介绍一下。 男:大家知道,西宁是青海的省会,它还有一个称呼,就是“中国夏都”。 西宁作为青海的省会,地处黄土高原和青藏高原交界处。作为一个高原城市,西宁平均海拔是两千二百六十一米,总人口现在有二百一十八万人,西宁民族众多,目前我们有汉族、回族、蒙古族、藏族、土族、撒拉族、满族等三十五个民族。西宁的气候应该说是冬暖夏凉,就是冬无严寒,夏无酷暑,所以是一个天然的避暑胜地,所以叫“中国夏都”。 女:西宁有哪些独具的魅力呢?..
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 巾国夏都
    • B. 巾国花都
    • C. 花园城市
    • D. 天然之城
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (巾国夏都).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听采访,选择正确答案

dì 22 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
人口稀少 rén kǒu xī shǎo
B
矿产丰富 kuàng chǎn fēng fù
C
名胜古迹多 míng shèng gǔ jì duō
D
畜牧业发达 xù mù yè fā dá
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "下列哪项是西宁的魅力?" (xià liè nǎ xiàng shì xī níng de mèi lì).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thành phố Tây Ninh được giới thiệu là nơi có nhiều danh lam thắng cảnh và di tích lịch sử.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:许市长,您好。西宁作为青海省省会,古有“西海锁月”称号,现有“中国夏都”美誉。到底,西宁是一座怎样的城市?请您给我们介绍一下。 男:大家知道,西宁是青海的省会,它还有一个称呼,就是“中国夏都”。 西宁作为青海的省会,地处黄土高原和青藏高原交界处。作为一个高原城市,西宁平均海拔是两千二百六十一米,总人口现在有二百一十八万人,西宁民族众多,目前我们有汉族、回族、蒙古族、藏族、土族、撒拉族、满族等三十五个民族。西宁的气候应该说是冬暖夏凉,就是冬无严寒,夏无酷暑,所以是一个天然的避暑胜地,所以叫“中国夏都”。 女:西宁有哪些独具的魅力呢?..
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 人口稀少
    • B. 矿产丰富
    • C. 名胜古迹多
    • D. 畜牧业发达
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (名胜古迹多).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听采访,选择正确答案

dì 23 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
是少数民族 shì shǎo shù mín zú
B
对西宁很熟悉 duì xī níng hěn shú xī
C
受到市民的称赞 shòu dào shì mín de chēng zàn
D
重视基础设施建设 zhòng shì jī chǔ shè shī jiàn shè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "关于男的,可以知道什么?" (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khách mời trong bài phỏng vấn là thị trưởng thành phố Tây Ninh và ông tỏ ra rất am hiểu về nơi này.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:许市长,您好。西宁作为青海省省会,古有“西海锁月”称号,现有“中国夏都”美誉。到底,西宁是一座怎样的城市?请您给我们介绍一下。 男:大家知道,西宁是青海的省会,它还有一个称呼,就是“中国夏都”。 西宁作为青海的省会,地处黄土高原和青藏高原交界处。作为一个高原城市,西宁平均海拔是两千二百六十一米,总人口现在有二百一十八万人,西宁民族众多,目前我们有汉族、回族、蒙古族、藏族、土族、撒拉族、满族等三十五个民族。西宁的气候应该说是冬暖夏凉,就是冬无严寒,夏无酷暑,所以是一个天然的避暑胜地,所以叫“中国夏都”。 女:西宁有哪些独具的魅力呢?..
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 是少数民族
    • B. 对西宁很熟悉
    • C. 受到市民的称赞
    • D. 重视基础设施建设
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (对西宁很熟悉).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听采访,选择正确答案

dì 24 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
宣传西宁 xuān chuán xī níng
B
促销郁金香 cù xiāo yù jīn xiāng
C
扩大海外投资 kuò dà hǎi wài tóu zī
D
丰富市民生活 fēng fù shì mín shēng huó
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "男的希望郁金香节能起到什么作用?" (nán de xī wàng yù jīn xiāng jié néng qǐ dào shén me zuò yòng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mục đích của người được phỏng vấn là giới thiệu và quảng bá hình ảnh của thành phố Tây Ninh.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:许市长,您好。西宁作为青海省省会,古有“西海锁月”称号,现有“中国夏都”美誉。到底,西宁是一座怎样的城市?请您给我们介绍一下。 男:大家知道,西宁是青海的省会,它还有一个称呼,就是“中国夏都”。 西宁作为青海的省会,地处黄土高原和青藏高原交界处。作为一个高原城市,西宁平均海拔是两千二百六十一米,总人口现在有二百一十八万人,西宁民族众多,目前我们有汉族、回族、蒙古族、藏族、土族、撒拉族、满族等三十五个民族。西宁的气候应该说是冬暖夏凉,就是冬无严寒,夏无酷暑,所以是一个天然的避暑胜地,所以叫“中国夏都”。 女:西宁有哪些独具的魅力呢?..
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 宣传西宁
    • B. 促销郁金香
    • C. 扩大海外投资
    • D. 丰富市民生活
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (宣传西宁).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听采访,选择正确答案

dì 25 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
西宁海拔较低 xī níng hǎi bá jiào dī
B
西宁气候怡人 xī níng qì hòu yí rén
C
青海金融业发达 qīng hǎi jīn róng yè fā dá
D
郁金香节是首次举办 yù jīn xiāng jié shì shǒu cì jǔ bàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 根据这段对话,可以知道什么? 第26 到30 题是根据下面一段采访: (gēn jù zhè duàn duì huà, kě yǐ zhī dào shén me? dì 26 dào 30 tí shì gēn jù xià miàn yí duàn cǎi fǎng:)
    • Nữ (女): 作为一个访谈节目主持人,你在采访人物时,立足于挖掘人物的哪方面特点? (zuò wéi yí gè fǎng tán jié mù zhǔ chí rén, nǐ zài cǎi fǎng rén wù shí, lì zú yú wā jué rén wù de nǎ fāng miàn tè diǎn)
    • Nam (男): 发掘嘉宾人生中的闪光点和可以让人感动的人生体验,不管是失败的,或者成功的。然后,让嘉宾用讲故事的方式演绎出来,使听者觉得可思、可学、可追,从中获得教益。 (fā jué jiā bīn rén shēng zhōng de shǎn guāng diǎn hé kě yǐ ràng rén gǎn dòng de rén shēng tǐ yàn, bù guǎn shì shī bài de, huò zhě chéng gōng de. rán hòu, ràng jiā bīn yòng jiǎng gù shì de fāng shì yǎn yì chū lái, shǐ tīng zhě jué de kě sī、 kě xué、 kě zhuī, cóng zhōng huò dé jiào yì)
    • Nữ (女): 采访中,如何才能更快地拉近与被采访对象之间的距离,有何准备工作? (cǎi fǎng zhōng, rú hé cái néng gèng kuài dì lā jìn yǔ bèi cǎi fǎng duì xiàng zhī jiān de jù lí, yǒu hé zhǔn bèi gōng zuò)
    • Nam (男): 事先做充分的资料准备工作,尽可能和嘉宾预谈一下,和嘉宾事先沟通,了解嘉宾的思想、表达能力,让嘉宾也事先了解节目,知道这个节目需要谈什么。这样能使自己和嘉宾都能有一种互动,也能使节目有别于其他媒体的访谈节目。 (shì xiān zuò chōng fēn de zī liào zhǔn bèi gōng zuò, jǐn kě néng hé jiā bīn yù tán yí xià, hé jiā bīn shì xiān gōu tōng, liǎo jiě jiā bīn de sī xiǎng、 biǎo dá néng lì, ràng jiā bīn yě shì xiān liǎo jiě jié mù, zhī dào zhè ge jié mù xū yào tán shén me. zhè yàng néng shǐ zì jǐ hé jiā bīn dōu néng yǒu yì zhǒng hù dòng, yě néng shǐ jié mù yǒu bié yú qí tā méi tǐ de fǎng tán jié mù)
    • Nữ (女): 在主持和采访中,突发事件在所难免,是怎样处理的? (zài zhǔ chí hé cǎi fǎng zhōng, tū fā shì jiàn zài suǒ nán miǎn, shì zěn yàng chǔ lǐ de)
    • Nam (男): 作为直播节目来说,各种意想不到的事情是每天发生的,只是大小不同而已,关键在于看自己的准备工作是否充分、交谈中话题走势的预判能力、嘉宾听众的情绪变化的把握能力等等,有些是需要短期内准备的,有些是需要长期积累的。 (zuò wéi zhí bō jié mù lái shuō, gè zhǒng yì xiǎng bú dào de shì qíng shì měi tiān fā shēng de, zhǐ shì dà xiǎo bù tóng ér yǐ, guān jiàn zài yú kàn zì jǐ de zhǔn bèi gōng zuò shì fǒu chōng fèn、 jiāo tán zhōng huà tí zǒu shì de yù pàn néng lì、 jiā bīn tīng zhòng de qíng xù biàn huà de bǎ wò néng lì děng děng, yǒu xiē shì xū yào duǎn qī nèi zhǔn bèi de, yǒu xiē shì xū yào cháng qī jī lěi de)
    • Nữ (女): 在主持的过程中,是否也有懈怠的时刻?如何使自己一直保持着工作的激情? (zài zhǔ chí de guò chéng zhōng, shì fǒu yě yǒu xiè dài de shí kè? rú hé shǐ zì jǐ yì zhí bǎo chí zhe gōng zuò de jī qíng)
    • Nam (男): 在工作中有疲劳的时候,也有觉得踯躅不前的时候,但没有懈怠过。因为我对工作的态度从来没有改变过。我很喜欢一句话——态度决定一切。从事这个职业是我自己的选择,坚守这个职业,也是自己的决定。 如果你喜欢某一个职业或者事业,你自然会充满激情和创造力。此外要懂得欣赏自己的工作。尽自己所能,将自己的节目做成一档受听众喜欢的节目,这同样也是自己工作的动力。
    • Nữ (女): 工作之余,采取哪些方式来给自己充电? (gōng zuò zhī yú, cǎi qǔ nǎ xiē fāng shì lái gěi zì jǐ chōng diàn)
    • Nam (男): 读书、看报、看杂志、看电视新闻、上网浏览,读一些业内新闻、同行的文章,等等,并不刻意采用一种固定的充电模式。但对所有的资讯都保有一种职业的敏感,保持一种学习的态度。 (dú shū、 kàn bào、 kàn zá zhì、 kàn diàn shì xīn wén、 shàng wǎng liú lǎn, dú yì xiē yè nèi xīn wén、 tóng háng de wén zhāng, děng děng, bìng bú kè yì cǎi yòng yì zhǒng gù dìng de chōng diàn mó shì. dàn duì suǒ yǒu de zī xùn dōu bǎo yǒu yì zhǒng zhí yè de mǐn gǎn, bǎo chí yì zhǒng xué xí de tài dù)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn hội thoại cho biết thành phố Tây Ninh sở hữu điều kiện khí hậu rất ôn hòa và dễ chịu.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 变化 (biàn huà — thay đổi); 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt); 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:许市长,您好。西宁作为青海省省会,古有“西海锁月”称号,现有“中国夏都”美誉。到底,西宁是一座怎样的城市?请您给我们介绍一下。 男:大家知道,西宁是青海的省会,它还有一个称呼,就是“中国夏都”。 西宁作为青海的省会,地处黄土高原和青藏高原交界处。作为一个高原城市,西宁平均海拔是两千二百六十一米,总人口现在有二百一十八万人,西宁民族众多,目前我们有汉族、回族、蒙古族、藏族、土族、撒拉族、满族等三十五个民族。西宁的气候应该说是冬暖夏凉,就是冬无严寒,夏无酷暑,所以是一个天然的避暑胜地,所以叫“中国夏都”。 女:西宁有哪些独具的魅力呢?..
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 西宁海拔较低
    • B. 西宁气候怡人
    • C. 青海金融业发达
    • D. 郁金香节是首次举办
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (西宁气候怡人).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听采访,选择正确答案

dì 26 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
演讲 yǎn jiǎng
B
讲故事 jiǎng gù shì
C
写文章 xiě wén zhāng
D
回答问题 huí dá wèn tí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "男的让嘉宾用哪种方式演绎人生体验?" (nán de ràng jiā bīn yòng nǎ zhǒng fāng shì yǎn yì rén shēng tǐ yàn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi phỏng vấn nhân vật, người dẫn chương trình chú trọng vào việc khai thác những câu chuyện qua góc kể chuyện để mang lại bài học cho người nghe.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:作为一个访谈节目主持人,你在采访人物时,立足于挖掘人物的哪方面特点? 男:发掘嘉宾人生中的闪光点和可以让人感动的人生体验,不管是失败的, 或者成功的。然后,让嘉宾用讲故事的方式演绎出来,使听者觉得可思、 可学、可追,从中获得教益。 女:采访中,如何才能更快地拉近与被采访对象之间的距离,有何准备工作? 男:事先做充分的资料准备工作,尽可能和嘉宾预谈一下,和嘉宾事先沟通, 了解嘉宾的思想、表达能力,让嘉宾也事先了解节目,知道这个节目需要谈什么。这样能使自己和嘉宾都能有一种互动,也能使节目有别于其他媒体的访谈节目。 女:在主持和采访中,突发事..
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 演讲
    • B. 讲故事
    • C. 写文章
    • D. 回答问题
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (讲故事).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听采访,选择正确答案

dì 27 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
想换工作 xiǎng huàn gōng zuò
B
很少去旅游 hěn shǎo qù lǚ yóu
C
想找个好搭档 xiǎng zhǎo gè hǎo dā dàng
D
对工作充满激情 duì gōng zuò chōng mǎn jī qíng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "关于男的,可以知道什么?" (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Với tư cách là người dẫn chương trình phỏng vấn, khi phỏng vấn nhân vật, anh dựa vào việc khai thác đặc điểm nào của họ? Nam: Khai thác những điểm sáng trong cuộc đời khách mời và những trải nghiệm nhân sinh có thể làm người khác cảm động, dù là thất bại hay thành công. Sau đó, để khách mời kể lại bằng cách kể chuyện, khiến người nghe thấy đáng ngẫm, đáng học, đáng noi theo và thu nhận được bài học bổ ích. Nữ: Trong phỏng vấn, làm thế nào để rút ngắn khoảng cách với nhân vật và cần chuẩn bị những gì? Nam: Chuẩn bị trước tài liệu thật chu đáo, cố gắng trò chuyện trước với khách mời để nắm bắt tư tưởng, khả năng diễn đạt của họ, đồng thời để họ hiểu trước về chương trình xem cần trao đổi những gì. Việc này giúp cả mình và khách mời đều...
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:作为一个访谈节目主持人,你在采访人物时,立足于挖掘人物的哪方面特点? 男:发掘嘉宾人生中的闪光点和可以让人感动的人生体验,不管是失败的, 或者成功的。然后,让嘉宾用讲故事的方式演绎出来,使听者觉得可思、 可学、可追,从中获得教益。 女:采访中,如何才能更快地拉近与被采访对象之间的距离,有何准备工作? 男:事先做充分的资料准备工作,尽可能和嘉宾预谈一下,和嘉宾事先沟通, 了解嘉宾的思想、表达能力,让嘉宾也事先了解节目,知道这个节目需要谈什么。这样能使自己和嘉宾都能有一种互动,也能使节目有别于其他媒体的访谈节目。 女:在主持和采访中,突发事..
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 想换工作
    • B. 很少去旅游
    • C. 想找个好搭档
    • D. 对工作充满激情
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (对工作充满激情).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听采访,选择正确答案

dì 28 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
万事开头难 wàn shì kāi tóu nán
B
知识改变命运 zhī shi gǎi biàn mìng yùn
C
态度决定一切 tài dù jué dìng yí qiè
D
兴趣是最好的老师 xìng qù shì zuì hǎo de lǎo shī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "根据这段对话,男的喜欢哪句话?" (gēn jù zhè duàn duì huà, nán de xǐ huan nǎ jù huà).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Với tư cách là người dẫn chương trình phỏng vấn, khi phỏng vấn nhân vật, anh dựa vào việc khai thác đặc điểm nào của họ? Nam: Khai thác những điểm sáng trong cuộc đời khách mời và những trải nghiệm nhân sinh có thể làm người khác cảm động, dù là thất bại hay thành công. Sau đó, để khách mời kể lại bằng cách kể chuyện, khiến người nghe thấy đáng ngẫm, đáng học, đáng noi theo và thu nhận được bài học bổ ích. Nữ: Trong phỏng vấn, làm thế nào để rút ngắn khoảng cách với nhân vật và cần chuẩn bị những gì? Nam: Chuẩn bị trước tài liệu thật chu đáo, cố gắng trò chuyện trước với khách mời để nắm bắt tư tưởng, khả năng diễn đạt của họ, đồng thời để họ hiểu trước về chương trình xem cần trao đổi những gì. Việc này giúp cả mình và khách mời đều...
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:作为一个访谈节目主持人,你在采访人物时,立足于挖掘人物的哪方面特点? 男:发掘嘉宾人生中的闪光点和可以让人感动的人生体验,不管是失败的, 或者成功的。然后,让嘉宾用讲故事的方式演绎出来,使听者觉得可思、 可学、可追,从中获得教益。 女:采访中,如何才能更快地拉近与被采访对象之间的距离,有何准备工作? 男:事先做充分的资料准备工作,尽可能和嘉宾预谈一下,和嘉宾事先沟通, 了解嘉宾的思想、表达能力,让嘉宾也事先了解节目,知道这个节目需要谈什么。这样能使自己和嘉宾都能有一种互动,也能使节目有别于其他媒体的访谈节目。 女:在主持和采访中,突发事..
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 万事开头难
    • B. 知识改变命运
    • C. 态度决定一切
    • D. 兴趣是最好的老师
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (态度决定一切).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听采访,选择正确答案

dì 29 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
做主持人压力很大 3男的也有懈怠的时候 zuò zhǔ chí rén yā lì hěn dà 3 nán de yě yǒu xiè dài de shí hòu
B
选项 B xuǎn xiàng
C
采访前要做准备工作 cǎi fǎng qián yào zuò zhǔn bèi gōng zuò
D
男的不善于处理突发事件 nán de bú shàn yú chǔ lǐ tū fā shì jiàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "根据这段对话,可以知道什么?" (gēn jù zhè duàn duì huà, kě yǐ zhī dào shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Với tư cách là người dẫn chương trình phỏng vấn, khi phỏng vấn nhân vật, anh dựa vào việc khai thác đặc điểm nào của họ? Nam: Khai thác những điểm sáng trong cuộc đời khách mời và những trải nghiệm nhân sinh có thể làm người khác cảm động, dù là thất bại hay thành công. Sau đó, để khách mời kể lại bằng cách kể chuyện, khiến người nghe thấy đáng ngẫm, đáng học, đáng noi theo và thu nhận được bài học bổ ích. Nữ: Trong phỏng vấn, làm thế nào để rút ngắn khoảng cách với nhân vật và cần chuẩn bị những gì? Nam: Chuẩn bị trước tài liệu thật chu đáo, cố gắng trò chuyện trước với khách mời để nắm bắt tư tưởng, khả năng diễn đạt của họ, đồng thời để họ hiểu trước về chương trình xem cần trao đổi những gì. Việc này giúp cả mình và khách mời đều...
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:作为一个访谈节目主持人,你在采访人物时,立足于挖掘人物的哪方面特点? 男:发掘嘉宾人生中的闪光点和可以让人感动的人生体验,不管是失败的, 或者成功的。然后,让嘉宾用讲故事的方式演绎出来,使听者觉得可思、 可学、可追,从中获得教益。 女:采访中,如何才能更快地拉近与被采访对象之间的距离,有何准备工作? 男:事先做充分的资料准备工作,尽可能和嘉宾预谈一下,和嘉宾事先沟通, 了解嘉宾的思想、表达能力,让嘉宾也事先了解节目,知道这个节目需要谈什么。这样能使自己和嘉宾都能有一种互动,也能使节目有别于其他媒体的访谈节目。 女:在主持和采访中,突发事..
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 做主持人压力很大
    • B. 男的也有懈怠的时候
    • C. 采访前要做准备工作
    • D. 男的不善于处理突发事件
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (采访前要做准备工作).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听采访,选择正确答案

dì 30 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
如何充电 rú hé chōng diàn
B
学历是否重要 xué lì shì fǒu zhòng yào
C
怎样与听众沟通 zěn yàng yǔ tīng zhòng gōu tōng
D
为什么选择这个职业 wèi shén me xuǎn zé zhè ge zhí yè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "女的问的最后一个问题是什么?" (nǚ de wèn de zuì hòu yí gè wèn tí shì shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Với tư cách là người dẫn chương trình phỏng vấn, khi phỏng vấn nhân vật, anh dựa vào việc khai thác đặc điểm nào của họ? Nam: Khai thác những điểm sáng trong cuộc đời khách mời và những trải nghiệm nhân sinh có thể làm người khác cảm động, dù là thất bại hay thành công. Sau đó, để khách mời kể lại bằng cách kể chuyện, khiến người nghe thấy đáng ngẫm, đáng học, đáng noi theo và thu nhận được bài học bổ ích. Nữ: Trong phỏng vấn, làm thế nào để rút ngắn khoảng cách với nhân vật và cần chuẩn bị những gì? Nam: Chuẩn bị trước tài liệu thật chu đáo, cố gắng trò chuyện trước với khách mời để nắm bắt tư tưởng, khả năng diễn đạt của họ, đồng thời để họ hiểu trước về chương trình xem cần trao đổi những gì. Việc này giúp cả mình và khách mời đều...
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:作为一个访谈节目主持人,你在采访人物时,立足于挖掘人物的哪方面特点? 男:发掘嘉宾人生中的闪光点和可以让人感动的人生体验,不管是失败的, 或者成功的。然后,让嘉宾用讲故事的方式演绎出来,使听者觉得可思、 可学、可追,从中获得教益。 女:采访中,如何才能更快地拉近与被采访对象之间的距离,有何准备工作? 男:事先做充分的资料准备工作,尽可能和嘉宾预谈一下,和嘉宾事先沟通, 了解嘉宾的思想、表达能力,让嘉宾也事先了解节目,知道这个节目需要谈什么。这样能使自己和嘉宾都能有一种互动,也能使节目有别于其他媒体的访谈节目。 女:在主持和采访中,突发事..
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 如何充电
    • B. 学历是否重要
    • C. 怎样与听众沟通
    • D. 为什么选择这个职业
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (如何充电).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听长文,选择正确答案

dì 31 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
当裁判 dāng cái pàn
B
做导游 zuò dǎo yóu
C
介绍经验 jiè shào jīng yàn
D
洽谈合作 qià tán hé zuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "驴子请老骆驼去做什么?" (lǘ zǐ qǐng lǎo luò tuó qù zuò shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chỉ có thế, lạc đà già bình tĩnh đáp. Tôi cứ tưởng có thể nói ra được điều gì kinh ngạc lắm, nào ngờ vài câu là hết, bầy lừa đều lắc đầu, chẳng có gì hay ho và thật đáng thất vọng. Bí quyết thành công trong cuộc sống thực ra rất đơn giản, xác định rõ mục tiêu, kiên nhẫn bước từng bước về phía trước là sẽ đến đích.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 第31到33题是根据下面一段话: 就这些,老骆驼平静的达到。我还以为能说出些什么惊人的话语来,谁知三言两语就完了,驴群都摇了摇头,一点都不精彩,令人失望。生活中成功之道其实很简单,认准目标、耐助性子一步一步往前走,就到达了目的地。在追求成功的过程中,没有太多的豪言壮语和掌声鲜花,只要耐得住寂寞、抵得住诱惑、守得住清凭、筋得起风雨,把握住方向,成功就不会太遥远。三十一驴子请老骆驼去做什么? 驴子请老骆驼去做什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 当裁判
    • B. 做导游
    • C. 介绍经验
    • D. 洽谈合作
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (介绍经验).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听长文,选择正确答案

dì 32 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
很啰唆 hěn luō suō
B
太简单 tài jiǎn dān
C
十分精彩 shí fēn jīng cǎi
D
没有条理 méi yǒu tiáo lǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "驴群认为骆驼的回答怎么样?" (lǘ qún rèn wéi luò tuó de huí dá zěn me yàng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chỉ có thế, lạc đà già bình tĩnh đáp. Tôi cứ tưởng có thể nói ra được điều gì kinh ngạc lắm, nào ngờ vài câu là hết, bầy lừa đều lắc đầu, chẳng có gì hay ho và thật đáng thất vọng. Bí quyết thành công trong cuộc sống thực ra rất đơn giản, xác định rõ mục tiêu, kiên nhẫn bước từng bước về phía trước là sẽ đến đích.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 第31到33题是根据下面一段话: 就这些,老骆驼平静的达到。我还以为能说出些什么惊人的话语来,谁知三言两语就完了,驴群都摇了摇头,一点都不精彩,令人失望。生活中成功之道其实很简单,认准目标、耐助性子一步一步往前走,就到达了目的地。在追求成功的过程中,没有太多的豪言壮语和掌声鲜花,只要耐得住寂寞、抵得住诱惑、守得住清凭、筋得起风雨,把握住方向,成功就不会太遥远。三十一驴子请老骆驼去做什么? 驴群认为骆驼的回答怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很啰唆
    • B. 太简单
    • C. 十分精彩
    • D. 没有条理
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (太简单).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听长文,选择正确答案

dì 33 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
成功源自坚持 chéng gōng yuán zì jiān chí
B
不要迷信别人 bú yào mí xìn bié rén
C
方向才是最主要的 fāng xiàng cái shì zuì zhǔ yào de
D
怎样才能在沙漠中找到水 zěn yàng cái néng zài shā mò zhōng zhǎo dào shuǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这个故事主要想告诉我们什么?" (zhè ge gù shì zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chỉ có thế, lạc đà già bình tĩnh đáp. Tôi cứ tưởng có thể nói ra được điều gì kinh ngạc lắm, nào ngờ vài câu là hết, bầy lừa đều lắc đầu, chẳng có gì hay ho và thật đáng thất vọng. Bí quyết thành công trong cuộc sống thực ra rất đơn giản, xác định rõ mục tiêu, kiên nhẫn bước từng bước về phía trước là sẽ đến đích.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 第31到33题是根据下面一段话: 就这些,老骆驼平静的达到。我还以为能说出些什么惊人的话语来,谁知三言两语就完了,驴群都摇了摇头,一点都不精彩,令人失望。生活中成功之道其实很简单,认准目标、耐助性子一步一步往前走,就到达了目的地。在追求成功的过程中,没有太多的豪言壮语和掌声鲜花,只要耐得住寂寞、抵得住诱惑、守得住清凭、筋得起风雨,把握住方向,成功就不会太遥远。三十一驴子请老骆驼去做什么? 这个故事主要想告诉我们什么? 第34 到37 题是根据下面一段话: 开会迟到是一个让人头疼的问题。 虽然公司一再强调开会要准时出席, 但是每次开会,总有职员迟到。 最近,公司新来了一位办公室主任,公司的会议..
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 成功源自坚持
    • B. 不要迷信别人
    • C. 方向才是最主要的
    • D. 怎样才能在沙漠巾找到水
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (成功源自坚持).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听长文,选择正确答案

dì 34 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
开会迟到 kāi huì chí dào
B
会场太小 huì chǎng tài xiǎo
C
会议时间过长 huì yì shí jiān guò cháng
D
人们发言不积极 rén men fā yán bù jī jí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "什么问题令人头疼?" (shén me wèn tí lìng rén tóu téng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đi họp muộn là một vấn đề đau đầu. Dù công ty nhiều lần nhấn mạnh phải đi họp đúng giờ, nhưng mỗi lần họp vẫn có nhân viên đến muộn. Gần đây công ty có chủ nhiệm văn phòng mới, các cuộc họp chủ yếu do ông chủ trì. Lần họp đầu tiên, những người đi muộn vẫn túc tắc bước vào phòng như mọi khi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 头疼 (tóu téng — đau đầu).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 第34 到37 题是根据下面一段话: 开会迟到是一个让人头疼的问题。 虽然公司一再强调开会要准时出席, 但是每次开会,总有职员迟到。 最近,公司新来了一位办公室主任,公司的会议多由他主持。第一次开会,迟到者像往常一样,陆陆续续走进会议室。他们环顾一圈后发现:会议室里一个多余的座位也没了。来晚的职员只得在会议室一角站着开会。开会时间少则一个小时,多则几个小时。迟到者以前从来没有试过站着开会,所以一个会议下来,腿都站肿了。第二次开会,第一次迟到的人都提前来到了会议室。可还是有其他职员迟到,只是明显比上次少了些。迟到的职员也是要站着开会的。第三次开会,各部门职员都一溜小跑地涌向会..
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 开会迟到
    • B. 会场太小
    • C. 会议时间过长
    • D. 人们发言不积极
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (开会迟到).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听长文,选择正确答案

dì 35 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
时间提前了 shí jiān tí qián le
B
有人没座位 yǒu rén méi zuò wèi
C
开除了几个人 kāi chú le jǐ gè rén
D
办公室主任没来 bàn gōng shì zhǔ rèn méi lái
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "关于第二次开会,可以知道什么?" (guān yú dì èr cì kāi huì, kě yǐ zhī dào shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đi họp muộn là một vấn đề đau đầu. Dù công ty nhiều lần nhấn mạnh phải đi họp đúng giờ, nhưng mỗi lần họp vẫn có nhân viên đến muộn. Gần đây công ty có chủ nhiệm văn phòng mới, các cuộc họp chủ yếu do ông chủ trì. Lần họp đầu tiên, những người đi muộn vẫn túc tắc bước vào phòng như mọi khi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 第34 到37 题是根据下面一段话: 开会迟到是一个让人头疼的问题。 虽然公司一再强调开会要准时出席, 但是每次开会,总有职员迟到。 最近,公司新来了一位办公室主任,公司的会议多由他主持。第一次开会,迟到者像往常一样,陆陆续续走进会议室。他们环顾一圈后发现:会议室里一个多余的座位也没了。来晚的职员只得在会议室一角站着开会。开会时间少则一个小时,多则几个小时。迟到者以前从来没有试过站着开会,所以一个会议下来,腿都站肿了。第二次开会,第一次迟到的人都提前来到了会议室。可还是有其他职员迟到,只是明显比上次少了些。迟到的职员也是要站着开会的。第三次开会,各部门职员都一溜小跑地涌向会..
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 时间提前了
    • B. 有人没座位
    • C. 开除了几个人
    • D. 办公室主任没来
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (有人没座位).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听长文,选择正确答案

dì 36 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
无人迟到 wú rén chí dào
B
有人早退 yǒu rén zǎo tuì
C
有人站着 yǒu rén zhàn zhe
D
老总很生气 lǎo zǒng hěn shēng qì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第三次开会时出现了什么情况?" (dì sān cì kāi huì shí chū xiàn le shén me qíng kuàng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đi họp muộn là một vấn đề đau đầu. Dù công ty nhiều lần nhấn mạnh phải đi họp đúng giờ, nhưng mỗi lần họp vẫn có nhân viên đến muộn. Gần đây công ty có chủ nhiệm văn phòng mới, các cuộc họp chủ yếu do ông chủ trì. Lần họp đầu tiên, những người đi muộn vẫn túc tắc bước vào phòng như mọi khi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 第34 到37 题是根据下面一段话: 开会迟到是一个让人头疼的问题。 虽然公司一再强调开会要准时出席, 但是每次开会,总有职员迟到。 最近,公司新来了一位办公室主任,公司的会议多由他主持。第一次开会,迟到者像往常一样,陆陆续续走进会议室。他们环顾一圈后发现:会议室里一个多余的座位也没了。来晚的职员只得在会议室一角站着开会。开会时间少则一个小时,多则几个小时。迟到者以前从来没有试过站着开会,所以一个会议下来,腿都站肿了。第二次开会,第一次迟到的人都提前来到了会议室。可还是有其他职员迟到,只是明显比上次少了些。迟到的职员也是要站着开会的。第三次开会,各部门职员都一溜小跑地涌向会..
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 无人迟到
    • B. 有人早退
    • C. 有人站着
    • D. 老总很生气
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (无人迟到).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听长文,选择正确答案

dì 37 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
要平等待人 yào píng děng dài rén
B
不要眼高手低 bú yào yǎn gāo shǒu dī
C
宽容是一种美德 kuān róng shì yì zhǒng měi dé
D
解决问题要抓关键 jiě jué wèn tí yào zhuā guān jiàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这段话主要想告诉我们什么?" (zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đi họp muộn là một vấn đề đau đầu. Dù công ty nhiều lần nhấn mạnh phải đi họp đúng giờ, nhưng mỗi lần họp vẫn có nhân viên đến muộn. Gần đây công ty có chủ nhiệm văn phòng mới, các cuộc họp chủ yếu do ông chủ trì. Lần họp đầu tiên, những người đi muộn vẫn túc tắc bước vào phòng như mọi khi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 第34 到37 题是根据下面一段话: 开会迟到是一个让人头疼的问题。 虽然公司一再强调开会要准时出席, 但是每次开会,总有职员迟到。 最近,公司新来了一位办公室主任,公司的会议多由他主持。第一次开会,迟到者像往常一样,陆陆续续走进会议室。他们环顾一圈后发现:会议室里一个多余的座位也没了。来晚的职员只得在会议室一角站着开会。开会时间少则一个小时,多则几个小时。迟到者以前从来没有试过站着开会,所以一个会议下来,腿都站肿了。第二次开会,第一次迟到的人都提前来到了会议室。可还是有其他职员迟到,只是明显比上次少了些。迟到的职员也是要站着开会的。第三次开会,各部门职员都一溜小跑地涌向会..
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 要平等待人
    • B. 不要眼高手低
    • C. 宽容是一种美德
    • D. 解决问题要抓关键
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (解决问题要抓关键).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听长文,选择正确答案

dì 38 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
是一种偏见 shì yì zhǒng piān jiàn
B
是一种坏习惯 shì yì zhǒng huài xí guàn
C
是成熟的表现 shì chéng shú de biǎo xiàn
D
是与生俱来的 shì yǔ shēng jù lái de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "关于“眼力见儿”,可以知道什么?" (guān yú “ yǎn lì jiàn ér”, kě yǐ zhī dào shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Sự tinh tế, biết quan sát là một mỹ đức, luôn khiến người ta cảm động trong vô thức. Sự trưởng thành chính là quá trình không ngừng xã hội hóa bản thân như vậy, càng nhỏ tuổi càng khó đứng từ góc độ của người khác để suy nghĩ vấn đề.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 第38 到40 题是根据下面一段话: 有“眼力见儿”是一种美德,总是在不经意间让人感动。一张及时塞到手里的面巾纸,一个开车门的细节都有意想不到的加分效果。 该不该抱怨那个看着自己跑过来却关上电梯门的同事?该不该责备那个第一次发邮件,没有写自我介绍的新同事?其实他们不是自私, 只是缺乏经验。 当我们能够想象自己在他人心中的形象时,自我就出现了。当我们进而能够修正自己的行为,使之符合我们所意识到的他人的期望时,就成了社会人。成熟就是这样一个自我不断社会化的过程。年龄越小越不会从他人的角度考虑问题,这不是因为人生来自私,而是因为过于幼稚,大脑还不具备这个能力。 关于“眼力见儿..
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 是一种偏见
    • B. 是一种坏习惯
    • C. 是成熟的表现
    • D. 是与生俱来的
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (是成熟的表现).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听长文,选择正确答案

dì 39 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
勇于承认错误 yǒng yú chéng rèn cuò wù
B
产生自我意识 chǎn shēng zì wǒ yì shí
C
考虑他人期望 kǎo lǜ tā rén qī wàng
D
胸怀更为宽广 xiōng huái gèng wéi kuān guǎng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "根据这段话,怎样才能变得成熟?" (gēn jù zhè duàn huà, zěn yàng cái néng biàn de chéng shú).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Sự tinh tế, biết quan sát là một mỹ đức, luôn khiến người ta cảm động trong vô thức. Sự trưởng thành chính là quá trình không ngừng xã hội hóa bản thân như vậy, càng nhỏ tuổi càng khó đứng từ góc độ của người khác để suy nghĩ vấn đề.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 第38 到40 题是根据下面一段话: 有“眼力见儿”是一种美德,总是在不经意间让人感动。一张及时塞到手里的面巾纸,一个开车门的细节都有意想不到的加分效果。 该不该抱怨那个看着自己跑过来却关上电梯门的同事?该不该责备那个第一次发邮件,没有写自我介绍的新同事?其实他们不是自私, 只是缺乏经验。 当我们能够想象自己在他人心中的形象时,自我就出现了。当我们进而能够修正自己的行为,使之符合我们所意识到的他人的期望时,就成了社会人。成熟就是这样一个自我不断社会化的过程。年龄越小越不会从他人的角度考虑问题,这不是因为人生来自私,而是因为过于幼稚,大脑还不具备这个能力。 关于“眼力见儿..
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 勇于承认错误
    • B. 产生自我意识
    • C. 考虑他人期望
    • D. 胸怀更为宽广
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (考虑他人期望).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听长文,选择正确答案

dì 40 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
怎样与同事相处 zěn yàng yǔ tóng shì xiāng chǔ
B
要做自己擅长的事 yào zuò zì jǐ shàn cháng de shì
C
做事情要实事求是 zuò shì qíng yào shí shì qiú shì
D
做人要有“眼力见儿” zuò rén yào yǒu “ yǎn lì jiàn ér”
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这段话主要谈什么?" (zhè duàn huà zhǔ yào tán shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Sự tinh tế, biết quan sát là một mỹ đức, luôn khiến người ta cảm động trong vô thức. Sự trưởng thành chính là quá trình không ngừng xã hội hóa bản thân như vậy, càng nhỏ tuổi càng khó đứng từ góc độ của người khác để suy nghĩ vấn đề.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 第38 到40 题是根据下面一段话: 有“眼力见儿”是一种美德,总是在不经意间让人感动。一张及时塞到手里的面巾纸,一个开车门的细节都有意想不到的加分效果。 该不该抱怨那个看着自己跑过来却关上电梯门的同事?该不该责备那个第一次发邮件,没有写自我介绍的新同事?其实他们不是自私, 只是缺乏经验。 当我们能够想象自己在他人心中的形象时,自我就出现了。当我们进而能够修正自己的行为,使之符合我们所意识到的他人的期望时,就成了社会人。成熟就是这样一个自我不断社会化的过程。年龄越小越不会从他人的角度考虑问题,这不是因为人生来自私,而是因为过于幼稚,大脑还不具备这个能力。 关于“眼力见儿..
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 怎样与同事相处
    • B. 要做自已擅长的事
    • C. 做事情要实事求是
    • D. 做人要有“眼力见儿”
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (做人要有“眼力见儿”).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:听长文,选择正确答案

dì 41 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
反应较慢 fǎn yìng jiào màn
B
丧失听力 sàng shī tīng lì
C
热爱音乐 rè ài yīn yuè
D
视力不佳 shì lì bù jiā
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "“失聪”是什么意思?" (shī cōng” shì shén me yì sī).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Piano hầu như là nhạc cụ duy nhất không đòi hỏi người chơi phải có khái niệm chuẩn xác về cao độ. Những nhạc cụ phím đại diện bởi piano có nguyên lý hoạt động rất giống máy đánh chữ: bấm phím tương ứng sẽ phát ra nốt nhạc hoặc ký tự tương ứng.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 第41 到43 题是根据下面一段话: 钢琴几乎是唯一不需要演奏者有音准概念的乐器。以钢琴为代表的键盘乐器,其工作原理和打字机非常类似:按下相应的按键,出来相应的音符或字符。所不同的是,钢琴要考虑到更多的细节,比如强弱、速度,但是,钢琴不需要演奏者进行任何音准的控制。 所以,夸张一点儿说,失聪的人完全可以在适当的教导和训练下掌握相当复杂的钢琴演奏技艺,但要是听力不够,想要比较出色地演奏其他乐器, 几乎就是不可能的。 和钢琴截然不同的就是以小提琴为代表的另一类乐器,这类乐器需要演奏者控制音准。这类乐器对演奏者的要求就比较高,没有相当的音准概念是无法演奏的。有的文章曾经提到,邻..
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 反应较慢
    • B. 丧失听力
    • C. 热爱音乐
    • D. 视力不佳
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (丧失听力).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:听长文,选择正确答案

dì 42 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
听觉灵敏 tīng jué líng mǐn
B
手指修长 shǒu zhǐ xiū cháng
C
感情专一 gǎn qíng zhuān yī
D
唱歌跑调 chàng gē pǎo tiáo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "哪种人适合学习小提琴?" (nǎ zhǒng rén shì hé xué xí xiǎo tí qín).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Piano hầu như là nhạc cụ duy nhất không đòi hỏi người chơi phải có khái niệm chuẩn xác về cao độ. Những nhạc cụ phím đại diện bởi piano có nguyên lý hoạt động rất giống máy đánh chữ: bấm phím tương ứng sẽ phát ra nốt nhạc hoặc ký tự tương ứng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 第41 到43 题是根据下面一段话: 钢琴几乎是唯一不需要演奏者有音准概念的乐器。以钢琴为代表的键盘乐器,其工作原理和打字机非常类似:按下相应的按键,出来相应的音符或字符。所不同的是,钢琴要考虑到更多的细节,比如强弱、速度,但是,钢琴不需要演奏者进行任何音准的控制。 所以,夸张一点儿说,失聪的人完全可以在适当的教导和训练下掌握相当复杂的钢琴演奏技艺,但要是听力不够,想要比较出色地演奏其他乐器, 几乎就是不可能的。 和钢琴截然不同的就是以小提琴为代表的另一类乐器,这类乐器需要演奏者控制音准。这类乐器对演奏者的要求就比较高,没有相当的音准概念是无法演奏的。有的文章曾经提到,邻..
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 听觉灵敏
    • B. 手指修长
    • C. 感情专一
    • D. 唱歌跑调
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (听觉灵敏).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:听长文,选择正确答案

dì 43 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
弹钢琴需要天分 tán gāng qín xū yào tiān fèn
B
钢琴比小提琴难学 gāng qín bǐ xiǎo tí qín nán xué
C
钢琴不需要控制音准 gāng qín bù xū yào kòng zhì yīn zhǔn
D
小提琴演奏重在配合 xiǎo tí qín yǎn zòu zhòng zài pèi hé
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "根据这段话,下列哪项正确?" (gēn jù zhè duàn huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Piano hầu như là nhạc cụ duy nhất không đòi hỏi người chơi phải có khái niệm chuẩn xác về cao độ. Những nhạc cụ phím đại diện bởi piano có nguyên lý hoạt động rất giống máy đánh chữ: bấm phím tương ứng sẽ phát ra nốt nhạc hoặc ký tự tương ứng.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 第41 到43 题是根据下面一段话: 钢琴几乎是唯一不需要演奏者有音准概念的乐器。以钢琴为代表的键盘乐器,其工作原理和打字机非常类似:按下相应的按键,出来相应的音符或字符。所不同的是,钢琴要考虑到更多的细节,比如强弱、速度,但是,钢琴不需要演奏者进行任何音准的控制。 所以,夸张一点儿说,失聪的人完全可以在适当的教导和训练下掌握相当复杂的钢琴演奏技艺,但要是听力不够,想要比较出色地演奏其他乐器, 几乎就是不可能的。 和钢琴截然不同的就是以小提琴为代表的另一类乐器,这类乐器需要演奏者控制音准。这类乐器对演奏者的要求就比较高,没有相当的音准概念是无法演奏的。有的文章曾经提到,邻..
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 弹钢琴需要天分
    • B. 钢琴比小提琴难学
    • C. 钢琴不需要控制音准
    • D. 小提琴演奏重在配合
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (钢琴不需要控制音准).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:听长文,选择正确答案

dì 44 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
也有副作用 yě yǒu fù zuò yòng
B
时间不宜太短 shí jiān bù yí tài duǎn
C
可以提高记忆力 kě yǐ tí gāo jì yì lì
D
会影响人们的性格 huì yǐng xiǎng rén men de xìng gé
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "关于体育运动,可以知道什么?" (guān yú tǐ yù yùn dòng, kě yǐ zhī dào shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hầu hết mọi người đều biết vận động có thể cường tráng cơ thể, thực ra kiên trì rèn luyện thể thao lâu dài còn tạo ra ảnh hưởng ngầm đối với tính cách của bạn. Đương nhiên, các môn thể thao khác nhau mang lại ảnh hưởng khác nhau, điều này liên quan trực tiếp đến đặc điểm của bản thân môn thể thao đó.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 第44 到47 题是根据下面一段话: 大部分人都知道运动可以强健体魄,其实,长期坚持体育锻炼,还会对你的性格产生潜移默化的影响。当然,不同的体育项目带来的影响不同,这与项目本身的特点直接相关。 帆船的历史和人类文明史一样悠久。直至今天,帆船比赛还是各项运动中最超然的,因为对手不是别人,而是你自己以及复杂的大自然。所以,经常从事帆船运动的人往往心胸宽阔,遇到棘手的问题也能泰然处之,潇洒豁达。从足球场上退下来的人具备团队合作能力。退役的守门员最适合组织工作,他会不断地协调众人的能力,是训练出来的帅才。前卫则是很好的技术型人才,他能够组织一次又一次的进攻,可以成为学科带头人或..
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 也有副作用
    • B. 时间不宜太短
    • C. 可以提高记忆力
    • D. 会影响人们的性格
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (会影响人们的性格).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:听长文,选择正确答案

dì 45 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
遇事沉着 yù shì chén zhuó
B
具备领导才能 jù bèi lǐng dǎo cái néng
C
做事不够果断 zuò shì bú gòu guǒ duàn
D
熟悉人类文明史 shú xī rén lèi wén míng shǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "关于帆船运动员,可以知道什么?" (guān yú fān chuán yùn dòng yuán, kě yǐ zhī dào shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hầu hết mọi người đều biết vận động có thể cường tráng cơ thể, thực ra kiên trì rèn luyện thể thao lâu dài còn tạo ra ảnh hưởng ngầm đối với tính cách của bạn. Đương nhiên, các môn thể thao khác nhau mang lại ảnh hưởng khác nhau, điều này liên quan trực tiếp đến đặc điểm của bản thân môn thể thao đó.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 运动员 (yùn dòng yuán — vận động viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 第44 到47 题是根据下面一段话: 大部分人都知道运动可以强健体魄,其实,长期坚持体育锻炼,还会对你的性格产生潜移默化的影响。当然,不同的体育项目带来的影响不同,这与项目本身的特点直接相关。 帆船的历史和人类文明史一样悠久。直至今天,帆船比赛还是各项运动中最超然的,因为对手不是别人,而是你自己以及复杂的大自然。所以,经常从事帆船运动的人往往心胸宽阔,遇到棘手的问题也能泰然处之,潇洒豁达。从足球场上退下来的人具备团队合作能力。退役的守门员最适合组织工作,他会不断地协调众人的能力,是训练出来的帅才。前卫则是很好的技术型人才,他能够组织一次又一次的进攻,可以成为学科带头人或..
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 遇事沉着
    • B. 具备领导才能
    • C. 做事不够果断
    • D. 熟悉人类文明史
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (遇事沉着).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

46

第46题:听长文,选择正确答案

dì 46 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
帆船 fān chuán
B
足球 zú qiú
C
游泳 yóu yǒng
D
乒乓球 pīng pāng qiú
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "下列哪项运动适合睡眠质量不好的人?" (xià liè nǎ xiàng yùn dòng shì hé shuì mián zhì liàng bù hǎo de rén).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hầu hết mọi người đều biết vận động có thể cường tráng cơ thể, thực ra kiên trì rèn luyện thể thao lâu dài còn tạo ra ảnh hưởng ngầm đối với tính cách của bạn. Đương nhiên, các môn thể thao khác nhau mang lại ảnh hưởng khác nhau, điều này liên quan trực tiếp đến đặc điểm của bản thân môn thể thao đó.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 质量 (zhì liàng — chất lượng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 第44 到47 题是根据下面一段话: 大部分人都知道运动可以强健体魄,其实,长期坚持体育锻炼,还会对你的性格产生潜移默化的影响。当然,不同的体育项目带来的影响不同,这与项目本身的特点直接相关。 帆船的历史和人类文明史一样悠久。直至今天,帆船比赛还是各项运动中最超然的,因为对手不是别人,而是你自己以及复杂的大自然。所以,经常从事帆船运动的人往往心胸宽阔,遇到棘手的问题也能泰然处之,潇洒豁达。从足球场上退下来的人具备团队合作能力。退役的守门员最适合组织工作,他会不断地协调众人的能力,是训练出来的帅才。前卫则是很好的技术型人才,他能够组织一次又一次的进攻,可以成为学科带头人或..
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 帆船
    • B. 足球
    • C. 游泳
    • D. 乒乓球
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (游泳).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

47

第47题:听长文,选择正确答案

dì 47 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
游泳容易上瘾 yóu yǒng róng yì shàng yǐn
B
守门员组织能力强 shǒu mén yuán zǔ zhī néng lì qiáng
C
乒乓球适合老年人 pīng pāng qiú shì hé lǎo nián rén
D
帆船是聪明人的运动 fān chuán shì cōng ming rén de yùn dòng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "根据这段话,下列哪项正确?" (gēn jù zhè duàn huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hầu hết mọi người đều biết vận động có thể cường tráng cơ thể, thực ra kiên trì rèn luyện thể thao lâu dài còn tạo ra ảnh hưởng ngầm đối với tính cách của bạn. Đương nhiên, các môn thể thao khác nhau mang lại ảnh hưởng khác nhau, điều này liên quan trực tiếp đến đặc điểm của bản thân môn thể thao đó.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 第44 到47 题是根据下面一段话: 大部分人都知道运动可以强健体魄,其实,长期坚持体育锻炼,还会对你的性格产生潜移默化的影响。当然,不同的体育项目带来的影响不同,这与项目本身的特点直接相关。 帆船的历史和人类文明史一样悠久。直至今天,帆船比赛还是各项运动中最超然的,因为对手不是别人,而是你自己以及复杂的大自然。所以,经常从事帆船运动的人往往心胸宽阔,遇到棘手的问题也能泰然处之,潇洒豁达。从足球场上退下来的人具备团队合作能力。退役的守门员最适合组织工作,他会不断地协调众人的能力,是训练出来的帅才。前卫则是很好的技术型人才,他能够组织一次又一次的进攻,可以成为学科带头人或..
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 游泳容易上瘾
    • B. 守门员组织能力强
    • C. 乒乓球适合老年人
    • D. 帆船是聪明人的运动
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (守门员组织能力强).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

48

第48题:听长文,选择正确答案

dì 48 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
第一个孩子 dì yī gè hái zi
B
第二个孩子 dì èr gè hái zi
C
勤奋的孩子 qín fèn de hái zi
D
喜欢宠物的孩子 xǐ huan chǒng wù de hái zi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "什么样的孩子容易得到父母的偏爱?" (shén me yàng de hái zi róng yì dé dào fù mǔ de piān ài).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bố mẹ luôn miệng nói rằng họ không hề thiên vị, nhưng nghiên cứu đã chứng minh rằng phần lớn các bậc phụ huynh vẫn thể hiện sự thiên vị rõ rệt. Trong các gia đình đông con, đứa trẻ lớn thường chiếm ưu thế và có xu hướng nhận được nhiều sự quan tâm, ưu ái hơn. (Đáp án: Đứa con đầu lòng)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 第48 到50 题是根据下面一段话: 父母亲总在说:“我们不偏心。”但研究证实,百分之六十五的母亲和百分之七十的父亲,即便是在研究人员的注视下,都会表现出明显的偏心。在一个大家庭里,一个孩子从出生开始就与兄弟姐妹们展开对父母注意力的争夺。他们每个人都会努力寻找合父母心意的身份认同:我是最聪明的,我是最可爱的。年长的孩子可能得到更多的偏爱,相貌漂亮的孩子也能占得先机。 其结果是: 一个家庭中最年长的孩子往往最高、最强壮甚至是最聪明的。在拥有三个孩子的家庭中,老大和老小获得偏爱的概率比老二要高得多。而如果你是家中唯一的男孩儿或者唯一的女孩儿,你也更有可能成为父母的最爱。 什..
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 第一个孩子
    • B. 第二个孩子
    • C. 勤奋的孩子
    • D. 喜欢宠物的孩子
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (第一个孩子).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

49

第49题:听长文,选择正确答案

dì 49 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
玩具 wán jù
B
漂亮衣服 piào liang yī fu
C
老师的喜爱 lǎo shī de xǐ ài
D
父母的注意力 fù mǔ de zhù yì lì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "根据这段话,孩子们会争夺什么?" (gēn jù zhè duàn huà, hái zi men huì zhēng duó shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bố mẹ luôn miệng nói rằng họ không hề thiên vị, nhưng nghiên cứu đã chứng minh rằng phần lớn các bậc phụ huynh vẫn thể hiện sự thiên vị rõ rệt. Trong các gia đình đông con, đứa trẻ lớn thường chiếm ưu thế và có xu hướng nhận được nhiều sự quan tâm, ưu ái hơn. (Đáp án: Sự chú ý của bố mẹ)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 第48 到50 题是根据下面一段话: 父母亲总在说:“我们不偏心。”但研究证实,百分之六十五的母亲和百分之七十的父亲,即便是在研究人员的注视下,都会表现出明显的偏心。在一个大家庭里,一个孩子从出生开始就与兄弟姐妹们展开对父母注意力的争夺。他们每个人都会努力寻找合父母心意的身份认同:我是最聪明的,我是最可爱的。年长的孩子可能得到更多的偏爱,相貌漂亮的孩子也能占得先机。 其结果是: 一个家庭中最年长的孩子往往最高、最强壮甚至是最聪明的。在拥有三个孩子的家庭中,老大和老小获得偏爱的概率比老二要高得多。而如果你是家中唯一的男孩儿或者唯一的女孩儿,你也更有可能成为父母的最爱。 什..
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 玩具
    • B. 漂亮衣服
    • C. 老师的喜爱
    • D. 父母的注意力
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (父母的注意力).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

50

第50题:听长文,选择正确答案

dì 50 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
父母的偏心 fù mǔ de piān xīn
B
家和万事兴 jiā hé wàn shì xīng
C
大家庭的好处 dà jiā tíng de hǎo chù
D
孩子的前期教育 hái zi de qián qī jiào yù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这段话主要谈什么?" (zhè duàn huà zhǔ yào tán shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bố mẹ luôn miệng nói rằng họ không hề thiên vị, nhưng nghiên cứu đã chứng minh rằng phần lớn các bậc phụ huynh vẫn thể hiện sự thiên vị rõ rệt. Trong các gia đình đông con, đứa trẻ lớn thường chiếm ưu thế và có xu hướng nhận được nhiều sự quan tâm, ưu ái hơn. (Đáp án: Sự thiên vị của bố mẹ)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 第48 到50 题是根据下面一段话: 父母亲总在说:“我们不偏心。”但研究证实,百分之六十五的母亲和百分之七十的父亲,即便是在研究人员的注视下,都会表现出明显的偏心。在一个大家庭里,一个孩子从出生开始就与兄弟姐妹们展开对父母注意力的争夺。他们每个人都会努力寻找合父母心意的身份认同:我是最聪明的,我是最可爱的。年长的孩子可能得到更多的偏爱,相貌漂亮的孩子也能占得先机。 其结果是: 一个家庭中最年长的孩子往往最高、最强壮甚至是最聪明的。在拥有三个孩子的家庭中,老大和老小获得偏爱的概率比老二要高得多。而如果你是家中唯一的男孩儿或者唯一的女孩儿,你也更有可能成为父母的最爱。 什..
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 父母的偏心
    • B. 家和万事兴
    • C. 大家庭的好处
    • D. 孩子的前期教育
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (父母的偏心).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 6 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!