Chuyển đến nội dung chính
HSK 6MÃ H61219

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 6 mã H61219 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 6 mã H61219: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 11 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 6 mã H61219

Bộ đề thi thật HSK Cấp 6 chính thức mã đề H61219 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 101 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 6 (2.0)
Mã đề H61219
Tổng số câu hỏi 101 câu
Thời gian làm bài 140 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 50p, Viết: 45p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (50 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听短文,选择正确答案

dì 1 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
太太想做生意 tài tài xiǎng zuò shēng yì
B
太太最后很生气 tài tài zuì hòu hěn shēng qì
C
太太没试穿衣服 tài tài méi shì chuān yī fu
D
丈夫是服装店老板 zhàng fu shì fú zhuāng diàn lǎo bǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "服装店里,一位先生坐着等太太试穿衣服,他太太已经试穿五套衣服了。 当太太又从更衣室出来时, 他上下打量了一番后说: “很好,这件很合身, 就买这件吧。”太太生气地说:“我今天出门穿的就是这件。”" (fú zhuāng diàn lǐ, yí wèi xiān shēng zuò zhe děng tài tài shì chuān yī fu, tā tài tài yǐ jīng shì chuān wǔ tào yī fu le. dāng tài tài yòu cóng gēng yī shì chū lái shí, tā shàng xià dǎ liáng le yì fān hòu shuō: “ hěn hǎo, zhè jiàn hěn hé shēn, jiù mǎi zhè jiàn ba. ” tài tài shēng qì dì shuō: “ wǒ jīn tiān chū mén chuān de jiù shì zhè jiàn. ”).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người vợ cảm thấy rất tức giận sau khi thử đồ xong.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 太太最后很生气 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
2

第2题:听短文,选择正确答案

dì 2 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
不要太在意输赢 bú yào tài zài yì shū yíng
B
比赛结果出人意料 bǐ sài jié guǒ chū rén yì liào
C
控球后卫作用很大 kòng qiú hòu wèi zuò yòng hěn dà
D
控球后卫身材高大 kòng qiú hòu wèi shēn cái gāo dà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "篮球比赛中,控球后卫往往在球场上担任领导者的角色,他必须具备很强的掌控比赛的能力,能在恰当的时机将球传给位置最好的得分手。很多球队都由控球后卫来决定进攻套路,所以他又被称为球场上的教练。" (lán qiú bǐ sài zhōng, kòng qiú hòu wèi wǎng wǎng zài qiú chǎng shàng dān rèn lǐng dǎo zhě de jué sè, tā bì xū jù bèi hěn qiáng de zhǎng kòng bǐ sài de néng lì, néng zài qià dāng de shí jī jiāng qiú chuán gěi wèi zhì zuì hǎo de dé fēn shǒu. hěn duō qiú duì dōu yóu kòng qiú hòu wèi lái jué dìng jìn gōng tào lù, suǒ yǐ tā yòu bèi chēng wéi qiú chǎng shàng de jiào liàn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hậu vệ dẫn bóng đóng vai trò vô cùng to lớn trong các trận đấu bóng rổ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 控球后卫作用很大 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
3

第3题:听短文,选择正确答案

dì 3 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
这种门把手很贵 zhè zhǒng mén bǎ shǒu hěn guì
B
这种门把手需要改进 zhè zhǒng mén bǎ shǒu xū yào gǎi jìn
C
这种门把手能当手电筒 zhè zhǒng mén bǎ shǒu néng dāng shǒu diàn tǒng
D
这种门把手只是装饰品 zhè zhǒng mén bǎ shǒu zhǐ shì zhuāng shì pǐn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "有一种特殊的门把手,白天和普通的门把手无异,夜间却发出柔和、舒适的淡淡白光,既可作为安全门的可见标志,又是居家小夜灯。停电时或其他紧急情况下,它还可轻松取下,变身为手电筒。" (yǒu yì zhǒng tè shū de mén bǎ shǒu, bái tiān hé pǔ tōng de mén bǎ shǒu wú yì, yè jiān què fā chū róu hé、 shū shì de dàn dàn bái guāng, jì kě zuò wéi ān quán mén de kě jiàn biāo zhì, yòu shì jū jiā xiǎo yè dēng. tíng diàn shí huò qí tā jǐn jí qíng kuàng xià, tā hái kě qīng sōng qǔ xià, biàn shēn wèi shǒu diàn tǒng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Loại tay nắm cửa này có thể biến thành đèn pin khi cần thiết.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 普通 (pǔ tōng — bình thường, thông thường); 轻松 (qīng sōng — nhẹ nhàng, thoải mái).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
4

第4题:听短文,选择正确答案

dì 4 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
女佣很机智 nǚ yōng hěn jī zhì
B
主妇记性不好 zhǔ fù jì xìng bù hǎo
C
主妇给的报酬很低 zhǔ fù gěi de bào chóu hěn dī
D
女佣是马先生推荐的 nǚ yōng shì mǎ xiān shēng tuī jiàn de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "有位主妇雇佣了一位女佣,她对女佣说:“如果你不介意,我就叫你阿莲, 这是前一个女佣的名字,我不喜欢改变我的习惯。”女佣笑着说:“我也很喜欢这种习惯。那我就可以叫您马先生了,他是我以前的雇主。”" (yǒu wèi zhǔ fù gù yōng le yí wèi nǚ yōng, tā duì nǚ yōng shuō: “ rú guǒ nǐ bú jiè yì, wǒ jiù jiào nǐ ā lián, zhè shì qián yí gè nǚ yōng de míng zì, wǒ bù xǐ huān gǎi biàn wǒ de xí guàn. ” nǚ yōng xiào zhe shuō: “ wǒ yě hěn xǐ huan zhè zhǒng xí guàn. nà wǒ jiù kě yǐ jiào nín mǎ xiān shēng le, tā shì wǒ yǐ qián de gù zhǔ. ”).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ giúp việc trong câu chuyện thể hiện là một người rất thông minh và lém lỉnh.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 习惯 (xí guàn — thói quen).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 女佣很机智 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
5

第5题:听短文,选择正确答案

dì 5 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
游泳前要热身 yóu yǒng qián yào rè shēn
B
游泳不宜时间过长 yóu yǒng bù yí shí jiān guò cháng
C
游泳对心脏有好处 yóu yǒng duì xīn zāng yǒu hǎo chù
D
游泳的减肥效果不好 yóu yǒng de jiǎn féi xiào guǒ bù hǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "人在水中运动时,各器官都参与其中,耗能多,血液循环随之加快,以供给运动器官更多的营养物质。血液循环的加快会增加心脏的负荷,使其跳动频率加快,收缩强而有力。因此,经常游泳的人,心脏功能极好。" (rén zài shuǐ zhōng yùn dòng shí, gè qì guān dōu cān yù qí zhōng, hào néng duō, xuè yè xún huán suí zhī jiā kuài, yǐ gōng jǐ yùn dòng qì guān gèng duō de yíng yǎng wù zhì. xuè yè xún huán de jiā kuài huì zēng jiā xīn zāng de fù hè, shǐ qí tiào dòng pín lǜ jiā kuài, shōu suō qiáng ér yǒu lì. yīn cǐ, jīng cháng yóu yǒng de rén, xīn zāng gōng néng jí hǎo).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bơi lội đem lại rất nhiều lợi ích tuyệt vời cho sức khỏe của tim.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 游泳 (yóu yǒng — bơi lội).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 游泳对心脏有好处 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
6

第6题:听短文,选择正确答案

dì 6 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
年轻人越来越怀旧 nián qīng rén yuè lái yuè huái jiù
B
怀旧能让心情变好 huái jiù néng ràng xīn qíng biàn hǎo
C
经典的东西不会过时 jīng diǎn de dōng xī bú huì guò shí
D
过去的就让它过去吧 guò qù de jiù ràng tā guò qù ba
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "很多人认为怀旧是人们渐渐变老的一种心理表现。其实,怀旧更容易使人快乐,有助于改善健康状况。翻开尘封已久的日记、相册,你会发现自己的经历是如此丰富,世界是那样美丽,心情自然就会好起来。" (hěn duō rén rèn wéi huái jiù shì rén men jiàn jiàn biàn lǎo de yì zhǒng xīn lǐ biǎo xiàn. qí shí, huái jiù gèng róng yì shǐ rén kuài lè, yǒu zhù yú gǎi shàn jiàn kāng zhuàng kuàng. fān kāi chén fēng yǐ jiǔ de rì jì、 xiàng cè, nǐ huì fā xiàn zì jǐ de jīng lì shì rú cǐ fēng fù, shì jiè shì nà yàng měi lì, xīn qíng zì rán jiù huì hǎo qǐ lái).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hoài niệm là một thói quen tâm lý có thể giúp tâm trạng trở nên tốt hơn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 怀旧能让心情变好 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听短文,选择正确答案

dì 7 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
四大发明影响深远 sì dà fā míng yǐng xiǎng shēn yuǎn
B
四大发明产生于明代 sì dà fā míng chǎn shēng yú míng dài
C
四大发明最先用于战争 sì dà fā míng zuì xiān yòng yú zhàn zhēng
D
四大发明耗费了大量资金 sì dà fā míng hào fèi le dà liàng zī jīn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "四大发明是指中国古代发明的造纸术、指南针、火药、活字印刷术。这些发明对中国政治、经济、文化的发展产生了巨大的推动作用,而且经过各种途径传到西方后,对世界文明的发展也产生了重大的影响。" (sì dà fā míng shì zhǐ zhōng guó gǔ dài fā míng de zào zhǐ shù、 zhǐ nán zhēn、 huǒ yào、 huó zì yìn shuā shù. zhè xiē fā míng duì zhōng guó zhèng zhì、 jīng jì、 wén huà de fā zhǎn chǎn shēng le jù dà de tuī dòng zuò yòng, ér qiě jīng guò gè zhǒng tú jìng chuán dào xī fāng hòu, duì shì jiè wén míng de fā zhǎn yě chǎn shēng le zhòng dà de yǐng xiǎng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bốn phát minh lớn của Trung Quốc cổ đại đã có sức ảnh hưởng sâu rộng đến toàn thế giới.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 经济 (jīng jì — kinh tế); 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 四大发明影响深远 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听短文,选择正确答案

dì 8 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
小明哭了 xiǎo míng kū le
B
小明骗了父亲 xiǎo míng piàn le fù qīn
C
小明没按时交作业 xiǎo míng méi àn shí jiāo zuò yè
D
小明这次的作业全对 xiǎo míng zhè cì de zuò yè quán duì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "小明的作业总是有很多错。有一次,老师发现他的作业全做对了。就对他说:“这次你全对了,怎么回事?是你爸爸帮你做的吧!”小明说:“没有,老师,因为他昨天晚上很忙,所以我只好自己做了。”" (xiǎo míng de zuò yè zǒng shì yǒu hěn duō cuò. yǒu yí cì, lǎo shī fā xiàn tā de zuò yè quán zuò duì le. jiù duì tā shuō: “ zhè cì nǐ quán duì le, zěn me huí shì? shì nǐ bà ba bāng nǐ zuò de ba! ” xiǎo míng shuō: “ méi yǒu, lǎo shī, yīn wèi tā zuó tiān wǎn shàng hěn máng, suǒ yǐ wǒ zhǐ hǎo zì jǐ zuò le. ”).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bài tập về nhà lần này của Tiểu Minh đã làm đúng hoàn toàn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听短文,选择正确答案

dì 9 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
宠物狗应定期体检 chǒng wù gǒu yìng dìng qī tǐ jiǎn
B
要定期给宠物狗剪毛 yào dìng qī gěi chǒng wù gǒu jiǎn máo
C
宠物狗剪毛后容易感冒 chǒng wù gǒu jiǎn máo hòu róng yì gǎn mào
D
最好在夏季给宠物狗剪毛 zuì hǎo zài xià jì gěi chǒng wù gǒu jiǎn máo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "盛夏,很多人会给自己的宠物狗剪毛,以求降温。其实狗的主要散热部位是舌头和脚底的肉垫,所以剪毛的降温效果很有限。此外,剪了毛的小狗洗澡后很容易感冒,身体的突然变化还可能引发小狗的抑郁情绪。" (shèng xià, hěn duō rén huì gěi zì jǐ de chǒng wù gǒu jiǎn máo, yǐ qiú jiàng wēn. qí shí gǒu de zhǔ yào sàn rè bù wèi shì shé tou hé jiǎo dǐ de ròu diàn, suǒ yǐ jiǎn máo de jiàng wēn xiào guǒ hěn yǒu xiàn. cǐ wài, jiǎn le máo de xiǎo gǒu xǐ zǎo hòu hěn róng yì gǎn mào, shēn tǐ de tū rán biàn huà hái kě néng yǐn fā xiǎo gǒu de yì yù qíng xù).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thú cưng như chó sau khi bị cắt lông rất dễ bị cảm lạnh.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 感冒 (gǎn mào — cảm cúm); 变化 (biàn huà — thay đổi); 效果 (xiào guǒ — hiệu quả); 降温 (jiàng wēn — hạ nhiệt, trời trở lạnh); 洗澡 (xǐ zǎo — tắm rửa).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听短文,选择正确答案

dì 10 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
梅兰芳弟子众多 méi lán fāng dì zǐ zhòng duō
B
梅兰芳是京剧大师 méi lán fāng shì jīng jù dà shī
C
梅兰芳是著名导演 méi lán fāng shì zhù míng dǎo yǎn
D
梅兰芳有自己的剧院 méi lán fāng yǒu zì jǐ de jù yuàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "说起梅兰芳,我想中国人应该是无人不知、无人不晓。这位家喻户晓的京剧大师有着自己独特的艺术风格,世称“梅派”。他的《贵妃醉酒》《霸王别姬》等代表剧享誉中外。" (shuō qǐ méi lán fāng, wǒ xiǎng zhōng guó rén yīng gāi shì wú rén bù zhī、 wú rén bù xiǎo. zhè wèi jiā yù hù xiǎo de jīng jù dà shī yǒu zhe zì jǐ dú tè de yì shù fēng gé, shì chēng “ méi pài”. tā de 《 guì fēi zuì jiǔ》 《 bà wáng bié jī》 děng dài biǎo jù xiǎng yù zhōng wài).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mai Lan Phương là một bậc thầy vĩ đại của nghệ thuật kinh kịch.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 梅兰芳是京剧大师 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听短文,选择正确答案

dì 11 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
要学会理财 yào xué huì lǐ cái
B
要三思而后行 yào sān sī ér hòu xíng
C
创业风险很大 chuàng yè fēng xiǎn hěn dà
D
要有自己的想法 yào yǒu zì jǐ de xiǎng fǎ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "学会创新就是学会有自己的想法。只会埋头苦干、不善思考的人,很难成就一番大业。任何时候,有自己独特的见解与想法都至关重要。如果有足够的创意,你完全可以自己去创业,实现思考的价值。" (xué huì chuàng xīn jiù shì xué huì yǒu zì jǐ de xiǎng fǎ. zhī huì mái tóu kǔ gàn、 bú shàn sī kǎo de rén, hěn nán chéng jiù yì fān dà yè. rèn hé shí hòu, yǒu zì jǐ dú tè de jiàn jiě yǔ xiǎng fǎ dōu zhì guān zhòng yào. rú guǒ yǒu zú gòu de chuàng yì, nǐ wán quán kě yǐ zì jǐ qù chuàng yè, shí xiàn sī kǎo de jià zhí).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong công việc và cuộc sống, mỗi người chúng ta đều cần phải có chính kiến và ý tưởng riêng.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 要有自己的想法 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听短文,选择正确答案

dì 12 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
酸奶保质期短 suān nǎi bǎo zhì qī duǎn
B
酸奶应加热喝 suān nǎi yìng jiā rè hē
C
酸奶营养价值高 suān nǎi yíng yǎng jià zhí gāo
D
酸奶制作工序复杂 suān nǎi zhì zuò gōng xù fù zá
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "酸奶口味酸甜,营养丰富,深受人们喜爱。它是以新鲜的牛奶为原料, 经过发酵再冷却后形成的一种牛奶制品。酸奶不仅保留了鲜牛奶的全部营养物质,而且可以帮助人体更好地消化和吸收牛奶中的营养成分。" (suān nǎi kǒu wèi suān tián, yíng yǎng fēng fù, shēn shòu rén men xǐ ài. tā shì yǐ xīn xiān de niú nǎi wèi yuán liào, jīng guò fā jiào zài lěng què hòu xíng chéng de yì zhǒng niú nǎi zhì pǐn. suān nǎi bù jǐn bǎo liú le xiān niú nǎi de quán bù yíng yǎng wù zhì, ér qiě kě yǐ bāng zhù rén tǐ gèng hǎo dì xiāo huà hé xī shōu niú nǎi zhōng de yíng yǎng chéng fèn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Sữa chua là một loại thực phẩm có giá trị dinh dưỡng rất cao.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 牛奶 (niú nǎi — sữa bò).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 酸奶营养价值高 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听短文,选择正确答案

dì 13 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
张仲景喜欢田园生活 zhāng zhòng jǐng xǐ huan tián yuán shēng huó
B
张仲景被称为“医圣” zhāng zhòng jǐng bèi chēng wéi “ yī shèng”
C
《伤寒杂病论》由多人合著 shāng hán zá bìng lùn》 yóu duō rén hé zhù
D
《伤寒杂病论》是史学著作 shāng hán zá bìng lùn》 shì shǐ xué zhù zuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "《伤寒杂病论》是由东汉著名医学家张仲景写成的。这部巨著是中国历史上影响最大的古典医学著作之一,也是中国第一部临床治疗学方面的专著。张仲景因在医学上的杰出贡献,被后人誉为“医圣”。" (shāng hán zá bìng lùn》 shì yóu dōng hàn zhù míng yī xué jiā zhāng zhòng jǐng xiě chéng de. zhè bù jù zhù shì zhōng guó lì shǐ shàng yǐng xiǎng zuì dà de gǔ diǎn yī xué zhù zuò zhī yī, yě shì zhōng guó dì yī bù lín chuáng zhì liáo xué fāng miàn de zhuān zhù. zhāng zhòng jǐng yīn zài yī xué shàng de jié chū gòng xiàn, bèi hòu rén yù wéi “ yī shèng”).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trương Trọng Cảnh được hậu thế tôn vinh và ca ngợi là "Y thánh".
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 历史 (lì shǐ — lịch sử).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听短文,选择正确答案

dì 14 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
铃铛坏了 líng dang huài le
B
小偷被抓住了 xiǎo tōu bèi zhuā zhù le
C
小偷是个聋子 xiǎo tōu shì gè lóng zǐ
D
铃铛最后没响 líng dang zuì hòu méi xiǎng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "成语“掩耳盗铃”讲的是有个小偷想偷一户人家门口挂着的铃铛,但是担心偷的时候铃铛会发出响声。 后来,他终于想出了一个绝妙的主意, 那就是把自己的耳朵堵住,结果他在偷铃铛的时候被人们当场逮住。" (chéng yǔ “ yǎn ěr dào líng” jiǎng de shì yǒu gè xiǎo tōu xiǎng tōu yí hù rén jiā mén kǒu guà zhe de líng dang, dàn shì dān xīn tōu de shí hòu líng dang huì fā chū xiǎng shēng. hòu lái, tā zhōng yú xiǎng chū le yí gè jué miào de zhǔ yì, nà jiù shì bǎ zì jǐ de ěr duo dǔ zhù, jié guǒ tā zài tōu líng dang de shí hòu bèi rén men dāng chǎng dǎi zhù).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Kết cục của kẻ trộm trong câu chuyện là đã bị bắt quả tang tại chỗ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 主意 (zhǔ yì — ý kiến, sáng kiến).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 小偷被抓住了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听短文,选择正确答案

dì 15 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
饭后要刷牙 fàn hòu yào shuā yá
B
修补牙齿费用很高 xiū bǔ yá chǐ fèi yòng hěn gāo
C
动物的牙齿更坚固 dòng wù de yá chǐ gèng jiān gù
D
牙齿化石的考古价值很大 yá chǐ huà shí de kǎo gǔ jià zhí hěn dà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "牙齿是动物身体中最坚硬的部分,数目较多,因此成为化石而被长期保存下来的机会也最多,是古生物学和考古学上最有价值的资料。许多古动物和古人类化石方面的重大发现,都是从发现牙齿化石开始的。" (yá chǐ shì dòng wù shēn tǐ zhōng zuì jiān yìng de bù fen, shù mù jiào duō, yīn cǐ chéng wéi huà shí ér bèi cháng qī bǎo cún xià lái de jī huì yě zuì duō, shì gǔ shēng wù xué hé kǎo gǔ xué shàng zuì yǒu jià zhí de zī liào. xǔ duō gǔ dòng wù hé gǔ rén lèi huà shí fāng miàn de zhòng dà fā xiàn, dōu shì cóng fā xiàn yá chǐ huà shí kāi shǐ de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hóa thạch răng đóng vai trò và có giá trị khảo cổ vô cùng to lớn.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听采访,选择正确答案

dì 16 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
父亲 fù qīn
B
母亲 mǔ qīn
C
老师 lǎo shī
D
著名摄影家 zhù míng shè yǐng jiā
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第16到20题是根据下面一段采访: 你现在还用胶片相机吗?当然,胶片最让我痴迷的地方就是你依然能看到那些失败的照片。对于数码拍摄者来说,恐怕第一时间就会删掉。当然,这也没有错误,只是我喜欢用胶片的特殊感觉,你将自己暴露在周遭的环境中,却完全不知道自己得到的会是什么。不过拍电影的时候,我就不敢这样冒险了。不过,很多时候我也用手机来拍照,只是用手机的时候,我不是一名摄影师,只是一个普通人,摄影是一种心境。 是谁激起了男的拍摄的兴趣?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người bố chính là nhân vật đã khơi gợi lên hứng thú chụp ảnh của người đàn ông.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 照片 (zhào piàn — bức ảnh); 普通 (pǔ tōng — bình thường, thông thường); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听采访,选择正确答案

dì 17 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
要独立完成 yào dú lì wán chéng
B
需要团队合作 xū yào tuán duì hé zuò
C
相机质量至关重要 xiàng jī zhì liàng zhì guān zhòng yào
D
要与场景保持距离 yào yǔ chǎng jǐng bǎo chí jù lí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第16到20题是根据下面一段采访: 你现在还用胶片相机吗?当然,胶片最让我痴迷的地方就是你依然能看到那些失败的照片。对于数码拍摄者来说,恐怕第一时间就会删掉。当然,这也没有错误,只是我喜欢用胶片的特殊感觉,你将自己暴露在周遭的环境中,却完全不知道自己得到的会是什么。不过拍电影的时候,我就不敢这样冒险了。不过,很多时候我也用手机来拍照,只是用手机的时候,我不是一名摄影师,只是一个普通人,摄影是一种心境。 男的怎样看待摄影?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông cho rằng nghệ thuật nhiếp ảnh đòi hỏi người làm phải tự mình hoàn thành.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 照片 (zhào piàn — bức ảnh); 普通 (pǔ tōng — bình thường, thông thường); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 要独立完成 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听采访,选择正确答案

dì 18 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
提高审美水平 tí gāo shěn měi shuǐ píng
B
查找事情真相 chá zhǎo shì qíng zhēn xiàng
C
记录即将消失的事物 jì lù jí jiāng xiāo shī de shì wù
D
记录事物的完美一刻 jì lù shì wù de wán měi yí kè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第16到20题是根据下面一段采访: 你现在还用胶片相机吗?当然,胶片最让我痴迷的地方就是你依然能看到那些失败的照片。对于数码拍摄者来说,恐怕第一时间就会删掉。当然,这也没有错误,只是我喜欢用胶片的特殊感觉,你将自己暴露在周遭的环境中,却完全不知道自己得到的会是什么。不过拍电影的时候,我就不敢这样冒险了。不过,很多时候我也用手机来拍照,只是用手机的时候,我不是一名摄影师,只是一个普通人,摄影是一种心境。 男的认为摄影的重要作用是什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tác dụng quan trọng nhất của nhiếp ảnh theo người đàn ông chính là ghi lại những sự vật sắp biến mất.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 照片 (zhào piàn — bức ảnh); 普通 (pǔ tōng — bình thường, thông thường); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听采访,选择正确答案

dì 19 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
经常搬家 jīng cháng bān jiā
B
有摄影助理 yǒu shè yǐng zhù lǐ
C
喜欢拍摄人物 xǐ huan pāi shè rén wù
D
妻子也是摄影师 qī zǐ yě shì shè yǐng shī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第16到20题是根据下面一段采访: 你现在还用胶片相机吗?当然,胶片最让我痴迷的地方就是你依然能看到那些失败的照片。对于数码拍摄者来说,恐怕第一时间就会删掉。当然,这也没有错误,只是我喜欢用胶片的特殊感觉,你将自己暴露在周遭的环境中,却完全不知道自己得到的会是什么。不过拍电影的时候,我就不敢这样冒险了。不过,很多时候我也用手机来拍照,只是用手机的时候,我不是一名摄影师,只是一个普通人,摄影是一种心境。 关于男的,下列哪项正确?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Vợ của người đàn ông trong bài phỏng vấn cũng là một nhiếp ảnh gia.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 照片 (zhào piàn — bức ảnh); 普通 (pǔ tōng — bình thường, thông thường); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 妻子也是摄影师 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听采访,选择正确答案

dì 20 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
成本低 chéng běn dī
B
图像清晰 tú xiàng qīng xī
C
操作简单 cāo zuò jiǎn dān
D
喜欢不可预知的感觉 xǐ huan bù kě yù zhī de gǎn jué
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第16到20题是根据下面一段采访: 你现在还用胶片相机吗?当然,胶片最让我痴迷的地方就是你依然能看到那些失败的照片。对于数码拍摄者来说,恐怕第一时间就会删掉。当然,这也没有错误,只是我喜欢用胶片的特殊感觉,你将自己暴露在周遭的环境中,却完全不知道自己得到的会是什么。不过拍电影的时候,我就不敢这样冒险了。不过,很多时候我也用手机来拍照,只是用手机的时候,我不是一名摄影师,只是一个普通人,摄影是一种心境。 男的为什么还在用胶片相机?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Lý do người đàn ông vẫn thích dùng máy ảnh phim là vì ông ấy thích cảm giác mong chờ những điều không thể đoán trước.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 照片 (zhào piàn — bức ảnh); 普通 (pǔ tōng — bình thường, thông thường); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听采访,选择正确答案

dì 21 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
决定话剧的成败 jué dìng huà jù de chéng bài
B
推动剧院的发展 tuī dòng jù yuàn de fā zhǎn
C
改变作家的命运 gǎi biàn zuò jiā de mìng yùn
D
决定舞台制作的投入 jué dìng wǔ tái zhì zuò de tóu rù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 今天我们特别请到北京人艺院长张和平,来向大家介绍北京人艺的发展情况。张院长,您如何看待剧本、编剧在剧院发展中的作用? (jīn tiān wǒ men tè bié qǐng dào běi jīng rén yì yuàn zhǎng zhāng hé píng, lái xiàng dà jiā jiè shào běi jīng rén yì de fā zhǎn qíng kuàng. zhāng yuàn zhǎng, nín rú hé kàn dài jù běn、 biān jù zài jù yuàn fā zhǎn zhōng de zuò yòng)
    • Nam (男): 剧本是一个剧院的立身之本,决定了话剧最后的成败。历史上,北京人艺十分注重与优秀作家、剧作家的合作,上演过郭沫若、老舍、曹禺等名家的剧本。我们剧院还善于团结编剧的力量,已授予苏叔阳、刘恒、 万方、孟冰等十一人“北京人艺荣誉编剧”称号。 (jù běn shì yí gè jù yuàn de lì shēn zhī běn, jué dìng le huà jù zuì hòu de chéng bài. lì shǐ shàng, běi jīng rén yì shí fēn zhù zhòng yǔ yōu xiù zuò jiā、 jù zuò jiā de hé zuò, shàng yǎn guò guō mò ruò、 lǎo shè、 cáo yú děng míng jiā de jù běn. wǒ men jù yuàn hái shàn yú tuán jié biān jù de lì liàng, yǐ shòu yǔ sū shū yáng、 liú héng、 wàn fāng、 mèng bīng děng shí yī rén “ běi jīng rén yì róng yù biān jù” chēng hào)
    • Nữ (女): 北京人艺衡量优秀剧本的标准是什么? (běi jīng rén yì héng liáng yōu xiù jù běn de biāo zhǔn shì shén me)
    • Nam (男): 戏剧文学是对人和人性的深刻表达。能久演不衰的作品都是对人性有深刻表达和理解的作品,都依赖活生生的人物形象的支撑。 (xì jù wén xué shì duì rén hé rén xìng de shēn kè biǎo dá. néng jiǔ yǎn bù shuāi de zuò pǐn dōu shì duì rén xìng yǒu shēn kè biǎo dá hé lǐ jiě de zuò pǐn, dōu yī lài huó shēng shēng de rén wù xíng xiàng de zhī chēng)
    • Nữ (女): 现在戏剧创作有一种倾向是舞台制作大于剧本,对此您如何看待? (xiàn zài xì jù chuàng zuò yǒu yì zhǒng qīng xiàng shì wǔ tái zhì zuò dà yú jù běn, duì cǐ nín rú hé kàn dài)
    • Nam (男): 当前某些戏剧院团存在一种误区:过于注重舞美,而忽视戏剧文学本身的品质,这是违背戏剧本质的。我们并不反对运用舞台技术手段,但是舞美要符合剧作本身的需求,符合表演的需要。 舞台技术手段不能代替文学的智慧。 (dāng qián mǒu xiē xì jù yuàn tuán cún zài yì zhǒng wù qū: guò yú zhù zhòng wǔ měi, ér hū shì xì jù wén xué běn shēn de pǐn zhì, zhè shì wéi bèi xì jù běn zhì de. wǒ men bìng bù fǎn duì yùn yòng wǔ tái jì shù shǒu duàn, dàn shì wǔ měi yào fú hé jù zuò běn shēn de xū qiú, fú hé biǎo yǎn de xū yào. wǔ tái jì shù shǒu duàn bù néng dài tì wén xué de zhì huì)
    • Nữ (女): 新世纪以来,活跃在当代文坛的作家,如莫言、刘恒、毕淑敏等,纷纷加盟北京人艺。在剧本创作上,作家的优势在哪里? (xīn shì jì yǐ lái, huó yuè zài dāng dài wén tán de zuò jiā, rú mò yán、 liú héng、 bì shū mǐn děng, fēn fēn jiā méng běi jīng rén yì. zài jù běn chuàng zuò shàng, zuò jiā de yōu shì zài nǎ lǐ)
    • Nam (男): 虽然在戏剧结构、戏剧技巧、戏剧冲突的设置等方面不及专门从事剧本创作的人,但作家的思想深度、文化追求,却是其独特的优势。因此, 作家参与话剧创作,对提升话剧创作的质量是有帮助的。此外,作家都有自己的创作风格、艺术个性,他们不喜欢重复自己,也不会模仿别人, 这对话剧创作来说是极为有利的。
    • Nữ (女): 作家参与话剧创作带来了一些争议。您是如何看待这些争议的? (zuò jiā cān yǔ huà jù chuàng zuò dài lái le yì xiē zhēng yì. nín shì rú hé kàn dài zhè xiē zhēng yì de)
    • Nam (男): 争议不是坏事,没有争议也许是悲哀的。争论有利于促进戏剧的发展, 完善剧目的演出。 男的怎样看待剧本的作用? 男的认为衡量优秀剧本的标准是什么? 男的怎样看待舞台制作? 在剧本创作上,作家有什么优势? 男的怎样看待剧本的作用? (zhēng yì bú shì huài shì, méi yǒu zhēng yì yě xǔ shì bēi āi de. zhēng lùn yǒu lì yú cù jìn xì jù de fā zhǎn, wán shàn jù mù dì yǎn chū. nán de zěn yàng kàn dài jù běn de zuò yòng? nán de rèn wéi héng liáng yōu xiù jù běn de biāo zhǔn shì shén me? nán de zěn yàng kàn dài wǔ tái zhì zuò? zài jù běn chuàng zuò shàng, zuò jiā yǒu shén me yōu shì? nán de zěn yàng kàn dài jù běn de zuò yòng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Kịch bản đóng vai trò quyết định sự thành bại của một vở kịch nói.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 表演 (biǎo yǎn — biểu diễn, diễn xuất); 优秀 (yōu xiù — ưu tú, xuất sắc); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 质量 (zhì liàng — chất lượng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 决定话剧的成败 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听采访,选择正确答案

dì 22 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
情节感人 qíng jié gǎn rén
B
吸引观众 xī yǐn guān zhòng
C
深刻表达人性 shēn kè biǎo dá rén xìng
D
反映社会现实 fǎn yìng shè huì xiàn shí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 今天我们特别请到北京人艺院长张和平,来向大家介绍北京人艺的发展情况。张院长,您如何看待剧本、编剧在剧院发展中的作用? (jīn tiān wǒ men tè bié qǐng dào běi jīng rén yì yuàn zhǎng zhāng hé píng, lái xiàng dà jiā jiè shào běi jīng rén yì de fā zhǎn qíng kuàng. zhāng yuàn zhǎng, nín rú hé kàn dài jù běn、 biān jù zài jù yuàn fā zhǎn zhōng de zuò yòng)
    • Nam (男): 剧本是一个剧院的立身之本,决定了话剧最后的成败。历史上,北京人艺十分注重与优秀作家、剧作家的合作,上演过郭沫若、老舍、曹禺等名家的剧本。我们剧院还善于团结编剧的力量,已授予苏叔阳、刘恒、 万方、孟冰等十一人“北京人艺荣誉编剧”称号。 (jù běn shì yí gè jù yuàn de lì shēn zhī běn, jué dìng le huà jù zuì hòu de chéng bài. lì shǐ shàng, běi jīng rén yì shí fēn zhù zhòng yǔ yōu xiù zuò jiā、 jù zuò jiā de hé zuò, shàng yǎn guò guō mò ruò、 lǎo shè、 cáo yú děng míng jiā de jù běn. wǒ men jù yuàn hái shàn yú tuán jié biān jù de lì liàng, yǐ shòu yǔ sū shū yáng、 liú héng、 wàn fāng、 mèng bīng děng shí yī rén “ běi jīng rén yì róng yù biān jù” chēng hào)
    • Nữ (女): 北京人艺衡量优秀剧本的标准是什么? (běi jīng rén yì héng liáng yōu xiù jù běn de biāo zhǔn shì shén me)
    • Nam (男): 戏剧文学是对人和人性的深刻表达。能久演不衰的作品都是对人性有深刻表达和理解的作品,都依赖活生生的人物形象的支撑。 (xì jù wén xué shì duì rén hé rén xìng de shēn kè biǎo dá. néng jiǔ yǎn bù shuāi de zuò pǐn dōu shì duì rén xìng yǒu shēn kè biǎo dá hé lǐ jiě de zuò pǐn, dōu yī lài huó shēng shēng de rén wù xíng xiàng de zhī chēng)
    • Nữ (女): 现在戏剧创作有一种倾向是舞台制作大于剧本,对此您如何看待? (xiàn zài xì jù chuàng zuò yǒu yì zhǒng qīng xiàng shì wǔ tái zhì zuò dà yú jù běn, duì cǐ nín rú hé kàn dài)
    • Nam (男): 当前某些戏剧院团存在一种误区:过于注重舞美,而忽视戏剧文学本身的品质,这是违背戏剧本质的。我们并不反对运用舞台技术手段,但是舞美要符合剧作本身的需求,符合表演的需要。 舞台技术手段不能代替文学的智慧。 (dāng qián mǒu xiē xì jù yuàn tuán cún zài yì zhǒng wù qū: guò yú zhù zhòng wǔ měi, ér hū shì xì jù wén xué běn shēn de pǐn zhì, zhè shì wéi bèi xì jù běn zhì de. wǒ men bìng bù fǎn duì yùn yòng wǔ tái jì shù shǒu duàn, dàn shì wǔ měi yào fú hé jù zuò běn shēn de xū qiú, fú hé biǎo yǎn de xū yào. wǔ tái jì shù shǒu duàn bù néng dài tì wén xué de zhì huì)
    • Nữ (女): 新世纪以来,活跃在当代文坛的作家,如莫言、刘恒、毕淑敏等,纷纷加盟北京人艺。在剧本创作上,作家的优势在哪里? (xīn shì jì yǐ lái, huó yuè zài dāng dài wén tán de zuò jiā, rú mò yán、 liú héng、 bì shū mǐn děng, fēn fēn jiā méng běi jīng rén yì. zài jù běn chuàng zuò shàng, zuò jiā de yōu shì zài nǎ lǐ)
    • Nam (男): 虽然在戏剧结构、戏剧技巧、戏剧冲突的设置等方面不及专门从事剧本创作的人,但作家的思想深度、文化追求,却是其独特的优势。因此, 作家参与话剧创作,对提升话剧创作的质量是有帮助的。此外,作家都有自己的创作风格、艺术个性,他们不喜欢重复自己,也不会模仿别人, 这对话剧创作来说是极为有利的。
    • Nữ (女): 作家参与话剧创作带来了一些争议。您是如何看待这些争议的? (zuò jiā cān yǔ huà jù chuàng zuò dài lái le yì xiē zhēng yì. nín shì rú hé kàn dài zhè xiē zhēng yì de)
    • Nam (男): 争议不是坏事,没有争议也许是悲哀的。争论有利于促进戏剧的发展, 完善剧目的演出。 男的怎样看待剧本的作用? 男的认为衡量优秀剧本的标准是什么? 男的怎样看待舞台制作? 在剧本创作上,作家有什么优势? 男的认为衡量优秀剧本的标准是什么? (zhēng yì bú shì huài shì, méi yǒu zhēng yì yě xǔ shì bēi āi de. zhēng lùn yǒu lì yú cù jìn xì jù de fā zhǎn, wán shàn jù mù dì yǎn chū. nán de zěn yàng kàn dài jù běn de zuò yòng? nán de rèn wéi héng liáng yōu xiù jù běn de biāo zhǔn shì shén me? nán de zěn yàng kàn dài wǔ tái zhì zuò? zài jù běn chuàng zuò shàng, zuò jiā yǒu shén me yōu shì? nán de rèn wéi héng liáng yōu xiù jù běn de biāo zhǔn shì shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay chúng tôi đặc biệt mời viện trưởng Viện kịch nói Trương Hòa Bình đến để giới thiệu về tình hình phát triển của viện. Viện trưởng Trương, ông đánh giá thế nào về vai trò của kịch bản và nhà biên trong sự phát triển của nhà hát? Nam: Kịch bản là nền tảng của một nhà hát, quyết định sự thành bại của vở kịch.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 表演 (biǎo yǎn — biểu diễn, diễn xuất); 优秀 (yōu xiù — ưu tú, xuất sắc); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 质量 (zhì liàng — chất lượng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 深刻表达人性 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听采访,选择正确答案

dì 23 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
应该简化 yīng gāi jiǎn huà
B
反对使用技术手段 fǎn duì shǐ yòng jì shù shǒu duàn
C
比剧本创作更重要 bǐ jù běn chuàng zuò gèng zhòng yào
D
应从表演需要出发 yìng cóng biǎo yǎn xū yào chū fā
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 今天我们特别请到北京人艺院长张和平,来向大家介绍北京人艺的发展情况。张院长,您如何看待剧本、编剧在剧院发展中的作用? (jīn tiān wǒ men tè bié qǐng dào běi jīng rén yì yuàn zhǎng zhāng hé píng, lái xiàng dà jiā jiè shào běi jīng rén yì de fā zhǎn qíng kuàng. zhāng yuàn zhǎng, nín rú hé kàn dài jù běn、 biān jù zài jù yuàn fā zhǎn zhōng de zuò yòng)
    • Nam (男): 剧本是一个剧院的立身之本,决定了话剧最后的成败。历史上,北京人艺十分注重与优秀作家、剧作家的合作,上演过郭沫若、老舍、曹禺等名家的剧本。我们剧院还善于团结编剧的力量,已授予苏叔阳、刘恒、 万方、孟冰等十一人“北京人艺荣誉编剧”称号。 (jù běn shì yí gè jù yuàn de lì shēn zhī běn, jué dìng le huà jù zuì hòu de chéng bài. lì shǐ shàng, běi jīng rén yì shí fēn zhù zhòng yǔ yōu xiù zuò jiā、 jù zuò jiā de hé zuò, shàng yǎn guò guō mò ruò、 lǎo shè、 cáo yú děng míng jiā de jù běn. wǒ men jù yuàn hái shàn yú tuán jié biān jù de lì liàng, yǐ shòu yǔ sū shū yáng、 liú héng、 wàn fāng、 mèng bīng děng shí yī rén “ běi jīng rén yì róng yù biān jù” chēng hào)
    • Nữ (女): 北京人艺衡量优秀剧本的标准是什么? (běi jīng rén yì héng liáng yōu xiù jù běn de biāo zhǔn shì shén me)
    • Nam (男): 戏剧文学是对人和人性的深刻表达。能久演不衰的作品都是对人性有深刻表达和理解的作品,都依赖活生生的人物形象的支撑。 (xì jù wén xué shì duì rén hé rén xìng de shēn kè biǎo dá. néng jiǔ yǎn bù shuāi de zuò pǐn dōu shì duì rén xìng yǒu shēn kè biǎo dá hé lǐ jiě de zuò pǐn, dōu yī lài huó shēng shēng de rén wù xíng xiàng de zhī chēng)
    • Nữ (女): 现在戏剧创作有一种倾向是舞台制作大于剧本,对此您如何看待? (xiàn zài xì jù chuàng zuò yǒu yì zhǒng qīng xiàng shì wǔ tái zhì zuò dà yú jù běn, duì cǐ nín rú hé kàn dài)
    • Nam (男): 当前某些戏剧院团存在一种误区:过于注重舞美,而忽视戏剧文学本身的品质,这是违背戏剧本质的。我们并不反对运用舞台技术手段,但是舞美要符合剧作本身的需求,符合表演的需要。 舞台技术手段不能代替文学的智慧。 (dāng qián mǒu xiē xì jù yuàn tuán cún zài yì zhǒng wù qū: guò yú zhù zhòng wǔ měi, ér hū shì xì jù wén xué běn shēn de pǐn zhì, zhè shì wéi bèi xì jù běn zhì de. wǒ men bìng bù fǎn duì yùn yòng wǔ tái jì shù shǒu duàn, dàn shì wǔ měi yào fú hé jù zuò běn shēn de xū qiú, fú hé biǎo yǎn de xū yào. wǔ tái jì shù shǒu duàn bù néng dài tì wén xué de zhì huì)
    • Nữ (女): 新世纪以来,活跃在当代文坛的作家,如莫言、刘恒、毕淑敏等,纷纷加盟北京人艺。在剧本创作上,作家的优势在哪里? (xīn shì jì yǐ lái, huó yuè zài dāng dài wén tán de zuò jiā, rú mò yán、 liú héng、 bì shū mǐn děng, fēn fēn jiā méng běi jīng rén yì. zài jù běn chuàng zuò shàng, zuò jiā de yōu shì zài nǎ lǐ)
    • Nam (男): 虽然在戏剧结构、戏剧技巧、戏剧冲突的设置等方面不及专门从事剧本创作的人,但作家的思想深度、文化追求,却是其独特的优势。因此, 作家参与话剧创作,对提升话剧创作的质量是有帮助的。此外,作家都有自己的创作风格、艺术个性,他们不喜欢重复自己,也不会模仿别人, 这对话剧创作来说是极为有利的。
    • Nữ (女): 作家参与话剧创作带来了一些争议。您是如何看待这些争议的? (zuò jiā cān yǔ huà jù chuàng zuò dài lái le yì xiē zhēng yì. nín shì rú hé kàn dài zhè xiē zhēng yì de)
    • Nam (男): 争议不是坏事,没有争议也许是悲哀的。争论有利于促进戏剧的发展, 完善剧目的演出。 男的怎样看待剧本的作用? 男的认为衡量优秀剧本的标准是什么? 男的怎样看待舞台制作? 在剧本创作上,作家有什么优势? 男的怎样看待舞台制作? (zhēng yì bú shì huài shì, méi yǒu zhēng yì yě xǔ shì bēi āi de. zhēng lùn yǒu lì yú cù jìn xì jù de fā zhǎn, wán shàn jù mù dì yǎn chū. nán de zěn yàng kàn dài jù běn de zuò yòng? nán de rèn wéi héng liáng yōu xiù jù běn de biāo zhǔn shì shén me? nán de zěn yàng kàn dài wǔ tái zhì zuò? zài jù běn chuàng zuò shàng, zuò jiā yǒu shén me yōu shì? nán de zěn yàng kàn dài wǔ tái zhì zuò)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay chúng tôi đặc biệt mời viện trưởng Viện kịch nói Trương Hòa Bình đến để giới thiệu về tình hình phát triển của viện. Viện trưởng Trương, ông đánh giá thế nào về vai trò của kịch bản và nhà biên trong sự phát triển của nhà hát? Nam: Kịch bản là nền tảng của một nhà hát, quyết định sự thành bại của vở kịch.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 表演 (biǎo yǎn — biểu diễn, diễn xuất); 优秀 (yōu xiù — ưu tú, xuất sắc); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 质量 (zhì liàng — chất lượng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 应从表演需要出发 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听采访,选择正确答案

dì 24 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
擅长模仿 shàn cháng mó fǎng
B
思想有深度 sī xiǎng yǒu shēn dù
C
注重戏剧技巧 zhù zhòng xì jù jì qiǎo
D
更了解观众需求 gèng liǎo jiě guān zhòng xū qiú
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 今天我们特别请到北京人艺院长张和平,来向大家介绍北京人艺的发展情况。张院长,您如何看待剧本、编剧在剧院发展中的作用? (jīn tiān wǒ men tè bié qǐng dào běi jīng rén yì yuàn zhǎng zhāng hé píng, lái xiàng dà jiā jiè shào běi jīng rén yì de fā zhǎn qíng kuàng. zhāng yuàn zhǎng, nín rú hé kàn dài jù běn、 biān jù zài jù yuàn fā zhǎn zhōng de zuò yòng)
    • Nam (男): 剧本是一个剧院的立身之本,决定了话剧最后的成败。历史上,北京人艺十分注重与优秀作家、剧作家的合作,上演过郭沫若、老舍、曹禺等名家的剧本。我们剧院还善于团结编剧的力量,已授予苏叔阳、刘恒、 万方、孟冰等十一人“北京人艺荣誉编剧”称号。 (jù běn shì yí gè jù yuàn de lì shēn zhī běn, jué dìng le huà jù zuì hòu de chéng bài. lì shǐ shàng, běi jīng rén yì shí fēn zhù zhòng yǔ yōu xiù zuò jiā、 jù zuò jiā de hé zuò, shàng yǎn guò guō mò ruò、 lǎo shè、 cáo yú děng míng jiā de jù běn. wǒ men jù yuàn hái shàn yú tuán jié biān jù de lì liàng, yǐ shòu yǔ sū shū yáng、 liú héng、 wàn fāng、 mèng bīng děng shí yī rén “ běi jīng rén yì róng yù biān jù” chēng hào)
    • Nữ (女): 北京人艺衡量优秀剧本的标准是什么? (běi jīng rén yì héng liáng yōu xiù jù běn de biāo zhǔn shì shén me)
    • Nam (男): 戏剧文学是对人和人性的深刻表达。能久演不衰的作品都是对人性有深刻表达和理解的作品,都依赖活生生的人物形象的支撑。 (xì jù wén xué shì duì rén hé rén xìng de shēn kè biǎo dá. néng jiǔ yǎn bù shuāi de zuò pǐn dōu shì duì rén xìng yǒu shēn kè biǎo dá hé lǐ jiě de zuò pǐn, dōu yī lài huó shēng shēng de rén wù xíng xiàng de zhī chēng)
    • Nữ (女): 现在戏剧创作有一种倾向是舞台制作大于剧本,对此您如何看待? (xiàn zài xì jù chuàng zuò yǒu yì zhǒng qīng xiàng shì wǔ tái zhì zuò dà yú jù běn, duì cǐ nín rú hé kàn dài)
    • Nam (男): 当前某些戏剧院团存在一种误区:过于注重舞美,而忽视戏剧文学本身的品质,这是违背戏剧本质的。我们并不反对运用舞台技术手段,但是舞美要符合剧作本身的需求,符合表演的需要。 舞台技术手段不能代替文学的智慧。 (dāng qián mǒu xiē xì jù yuàn tuán cún zài yì zhǒng wù qū: guò yú zhù zhòng wǔ měi, ér hū shì xì jù wén xué běn shēn de pǐn zhì, zhè shì wéi bèi xì jù běn zhì de. wǒ men bìng bù fǎn duì yùn yòng wǔ tái jì shù shǒu duàn, dàn shì wǔ měi yào fú hé jù zuò běn shēn de xū qiú, fú hé biǎo yǎn de xū yào. wǔ tái jì shù shǒu duàn bù néng dài tì wén xué de zhì huì)
    • Nữ (女): 新世纪以来,活跃在当代文坛的作家,如莫言、刘恒、毕淑敏等,纷纷加盟北京人艺。在剧本创作上,作家的优势在哪里? (xīn shì jì yǐ lái, huó yuè zài dāng dài wén tán de zuò jiā, rú mò yán、 liú héng、 bì shū mǐn děng, fēn fēn jiā méng běi jīng rén yì. zài jù běn chuàng zuò shàng, zuò jiā de yōu shì zài nǎ lǐ)
    • Nam (男): 虽然在戏剧结构、戏剧技巧、戏剧冲突的设置等方面不及专门从事剧本创作的人,但作家的思想深度、文化追求,却是其独特的优势。因此, 作家参与话剧创作,对提升话剧创作的质量是有帮助的。此外,作家都有自己的创作风格、艺术个性,他们不喜欢重复自己,也不会模仿别人, 这对话剧创作来说是极为有利的。
    • Nữ (女): 作家参与话剧创作带来了一些争议。您是如何看待这些争议的? (zuò jiā cān yǔ huà jù chuàng zuò dài lái le yì xiē zhēng yì. nín shì rú hé kàn dài zhè xiē zhēng yì de)
    • Nam (男): 争议不是坏事,没有争议也许是悲哀的。争论有利于促进戏剧的发展, 完善剧目的演出。 男的怎样看待剧本的作用? 男的认为衡量优秀剧本的标准是什么? 男的怎样看待舞台制作? 在剧本创作上,作家有什么优势? 在剧本创作上,作家有什么优势? (zhēng yì bú shì huài shì, méi yǒu zhēng yì yě xǔ shì bēi āi de. zhēng lùn yǒu lì yú cù jìn xì jù de fā zhǎn, wán shàn jù mù dì yǎn chū. nán de zěn yàng kàn dài jù běn de zuò yòng? nán de rèn wéi héng liáng yōu xiù jù běn de biāo zhǔn shì shén me? nán de zěn yàng kàn dài wǔ tái zhì zuò? zài jù běn chuàng zuò shàng, zuò jiā yǒu shén me yōu shì? zài jù běn chuàng zuò shàng, zuò jiā yǒu shén me yōu shì)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay chúng tôi đặc biệt mời viện trưởng Viện kịch nói Trương Hòa Bình đến để giới thiệu về tình hình phát triển của viện. Viện trưởng Trương, ông đánh giá thế nào về vai trò của kịch bản và nhà biên trong sự phát triển của nhà hát? Nam: Kịch bản là nền tảng của một nhà hát, quyết định sự thành bại của vở kịch.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 表演 (biǎo yǎn — biểu diễn, diễn xuất); 优秀 (yōu xiù — ưu tú, xuất sắc); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 质量 (zhì liàng — chất lượng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 思想有深度 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听采访,选择正确答案

dì 25 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
是戏剧演员 shì xì jù yǎn yuán
B
引起很多争议 yǐn qǐ hěn duō zhēng yì
C
创办了北京人艺 chuàng bàn le běi jīng rén yì
D
赞同作家参与话剧创作 zàn tóng zuò jiā cān yù huà jù chuàng zuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 今天我们特别请到北京人艺院长张和平,来向大家介绍北京人艺的发展情况。张院长,您如何看待剧本、编剧在剧院发展中的作用? (jīn tiān wǒ men tè bié qǐng dào běi jīng rén yì yuàn zhǎng zhāng hé píng, lái xiàng dà jiā jiè shào běi jīng rén yì de fā zhǎn qíng kuàng. zhāng yuàn zhǎng, nín rú hé kàn dài jù běn、 biān jù zài jù yuàn fā zhǎn zhōng de zuò yòng)
    • Nam (男): 剧本是一个剧院的立身之本,决定了话剧最后的成败。历史上,北京人艺十分注重与优秀作家、剧作家的合作,上演过郭沫若、老舍、曹禺等名家的剧本。我们剧院还善于团结编剧的力量,已授予苏叔阳、刘恒、 万方、孟冰等十一人“北京人艺荣誉编剧”称号。 (jù běn shì yí gè jù yuàn de lì shēn zhī běn, jué dìng le huà jù zuì hòu de chéng bài. lì shǐ shàng, běi jīng rén yì shí fēn zhù zhòng yǔ yōu xiù zuò jiā、 jù zuò jiā de hé zuò, shàng yǎn guò guō mò ruò、 lǎo shè、 cáo yú děng míng jiā de jù běn. wǒ men jù yuàn hái shàn yú tuán jié biān jù de lì liàng, yǐ shòu yǔ sū shū yáng、 liú héng、 wàn fāng、 mèng bīng děng shí yī rén “ běi jīng rén yì róng yù biān jù” chēng hào)
    • Nữ (女): 北京人艺衡量优秀剧本的标准是什么? (běi jīng rén yì héng liáng yōu xiù jù běn de biāo zhǔn shì shén me)
    • Nam (男): 戏剧文学是对人和人性的深刻表达。能久演不衰的作品都是对人性有深刻表达和理解的作品,都依赖活生生的人物形象的支撑。 (xì jù wén xué shì duì rén hé rén xìng de shēn kè biǎo dá. néng jiǔ yǎn bù shuāi de zuò pǐn dōu shì duì rén xìng yǒu shēn kè biǎo dá hé lǐ jiě de zuò pǐn, dōu yī lài huó shēng shēng de rén wù xíng xiàng de zhī chēng)
    • Nữ (女): 现在戏剧创作有一种倾向是舞台制作大于剧本,对此您如何看待? (xiàn zài xì jù chuàng zuò yǒu yì zhǒng qīng xiàng shì wǔ tái zhì zuò dà yú jù běn, duì cǐ nín rú hé kàn dài)
    • Nam (男): 当前某些戏剧院团存在一种误区:过于注重舞美,而忽视戏剧文学本身的品质,这是违背戏剧本质的。我们并不反对运用舞台技术手段,但是舞美要符合剧作本身的需求,符合表演的需要。 舞台技术手段不能代替文学的智慧。 (dāng qián mǒu xiē xì jù yuàn tuán cún zài yì zhǒng wù qū: guò yú zhù zhòng wǔ měi, ér hū shì xì jù wén xué běn shēn de pǐn zhì, zhè shì wéi bèi xì jù běn zhì de. wǒ men bìng bù fǎn duì yùn yòng wǔ tái jì shù shǒu duàn, dàn shì wǔ měi yào fú hé jù zuò běn shēn de xū qiú, fú hé biǎo yǎn de xū yào. wǔ tái jì shù shǒu duàn bù néng dài tì wén xué de zhì huì)
    • Nữ (女): 新世纪以来,活跃在当代文坛的作家,如莫言、刘恒、毕淑敏等,纷纷加盟北京人艺。在剧本创作上,作家的优势在哪里? (xīn shì jì yǐ lái, huó yuè zài dāng dài wén tán de zuò jiā, rú mò yán、 liú héng、 bì shū mǐn děng, fēn fēn jiā méng běi jīng rén yì. zài jù běn chuàng zuò shàng, zuò jiā de yōu shì zài nǎ lǐ)
    • Nam (男): 虽然在戏剧结构、戏剧技巧、戏剧冲突的设置等方面不及专门从事剧本创作的人,但作家的思想深度、文化追求,却是其独特的优势。因此, 作家参与话剧创作,对提升话剧创作的质量是有帮助的。此外,作家都有自己的创作风格、艺术个性,他们不喜欢重复自己,也不会模仿别人, 这对话剧创作来说是极为有利的。
    • Nữ (女): 作家参与话剧创作带来了一些争议。您是如何看待这些争议的? (zuò jiā cān yǔ huà jù chuàng zuò dài lái le yì xiē zhēng yì. nín shì rú hé kàn dài zhè xiē zhēng yì de)
    • Nam (男): 争议不是坏事,没有争议也许是悲哀的。争论有利于促进戏剧的发展, 完善剧目的演出。 男的怎样看待剧本的作用? 男的认为衡量优秀剧本的标准是什么? 男的怎样看待舞台制作? 在剧本创作上,作家有什么优势? 关于男的,下列哪项正确? (zhēng yì bú shì huài shì, méi yǒu zhēng yì yě xǔ shì bēi āi de. zhēng lùn yǒu lì yú cù jìn xì jù de fā zhǎn, wán shàn jù mù dì yǎn chū. nán de zěn yàng kàn dài jù běn de zuò yòng? nán de rèn wéi héng liáng yōu xiù jù běn de biāo zhǔn shì shén me? nán de zěn yàng kàn dài wǔ tái zhì zuò? zài jù běn chuàng zuò shàng, zuò jiā yǒu shén me yōu shì? guān yú nán de, xià liè nǎ xiàng zhèng què)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay chúng tôi đặc biệt mời viện trưởng Viện kịch nói Trương Hòa Bình đến để giới thiệu về tình hình phát triển của viện. Viện trưởng Trương, ông đánh giá thế nào về vai trò của kịch bản và nhà biên trong sự phát triển của nhà hát? Nam: Kịch bản là nền tảng của một nhà hát, quyết định sự thành bại của vở kịch.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 表演 (biǎo yǎn — biểu diễn, diễn xuất); 优秀 (yōu xiù — ưu tú, xuất sắc); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 质量 (zhì liàng — chất lượng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听采访,选择正确答案

dì 26 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
腿粗 tuǐ cū
B
形体长 xíng tǐ cháng
C
尾巴短 wěi ba duǎn
D
都在奔跑 dōu zài bēn pǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 早上好,各位网友。众所周知,陶瓷艺术在中国文化历史长河中占有非常重要的位置。今天我们就将和您一起寻根中国文化,一起来谈谈陶艺。 今天的嘉宾是著名的陶艺家朱乐耕先生。欢迎您,朱老师。 (zǎo shàng hǎo, gè wèi wǎng yǒu. zhòng suǒ zhōu zhī, táo cí yì shù zài zhōng guó wén huà lì shǐ cháng hé zhōng zhàn yǒu fēi cháng zhòng yào de wèi zhì. jīn tiān wǒ men jiù jiāng hé nín yì qǐ xún gēn zhōng guó wén huà, yì qǐ lái tán tán táo yì. jīn tiān de jiā bīn shì zhù míng de táo yì jiā zhū lè gēng xiān shēng. huān yíng nín, zhū lǎo shī)
    • Nam (男): 各位朋友大家好。 (gè wèi péng yǒu dà jiā hǎo)
    • Nữ (女): 我仔细看了您的作品,您作品里的马都是长的,您在很多场合都把马表现为这种风格。为什么? (wǒ zǐ xì kàn le nín de zuò pǐn, nín zuò pǐn lǐ de mǎ dōu shì cháng de, nín zài hěn duō chǎng hé dōu bǎ mǎ biǎo xiàn wèi zhè zhǒng fēng gé. wèi shén me)
    • Nam (男): 因为艺术的形象和生活的形象是有区别的,艺术需要夸张手法,需要强调某些部分,而不是还原生活中的真实形象。我的作品是很个性化的东西,它来源于生活又高于生活。 (yīn wèi yì shù de xíng xiàng hé shēng huó de xíng xiàng shì yǒu qū bié de, yì shù xū yào kuā zhāng shǒu fǎ, xū yào qiáng diào mǒu xiē bù fen, ér bú shì huán yuán shēng huó zhōng de zhēn shí xíng xiàng. wǒ de zuò pǐn shì hěn gè xìng huà de dōng xī, tā lái yuán yú shēng huó yòu gāo yú shēng huó)
    • Nữ (女): 陶器和瓷器在烧制、选材过程中最大的区别是什么? (táo qì hé cí qì zài shāo zhì、 xuǎn cái guò chéng zhōng zuì dà de qū bié shì shén me)
    • Nam (男): 陶是有空隙的,有很大的吸水性;而瓷器的密度是很高的。还有一点, 瓷有透明度而陶没有。密度可以通过敲击来判断,透明度可以通过视觉来观察。 (táo shì yǒu kòng xì de, yǒu hěn dà de xī shuǐ xìng; ér cí qì de mì dù shì hěn gāo de. hái yǒu yì diǎn, cí yǒu tòu míng dù ér táo méi yǒu. mì dù kě yǐ tōng guò qiāo jī lái pàn duàn, tòu míng dù kě yǐ tōng guò shì jué lái guān chá)
    • Nữ (女): 您一般用什么材料来制作陶艺呢? (nín yì bān yòng shén me cái liào lái zhì zuò táo yì ne)
    • Nam (男): 我主要是用瓷的材料来创作,但根据需要两者我都会用。 (wǒ zhǔ yào shi yòng cí de cái liào lái chuàng zuò, dàn gēn jù xū yào liǎng zhě wǒ dōu huì yòng)
    • Nữ (女): 一个艺术家把陶瓷艺术做到极致有什么标准? (yí gè yì shù jiā bǎ táo cí yì shù zuò dào jí zhì yǒu shén me biāo zhǔn)
    • Nam (男): 艺术的极致是相对的,艺术的路是永远没有终点的,我永远都在探索。 (yì shù de jí zhì shì xiāng duì de, yì shù de lù shì yǒng yuǎn méi yǒu zhōng diǎn de, wǒ yǒng yuǎn dōu zài tàn suǒ)
    • Nữ (女): 这么多年,您的陶艺生涯中有什么特别精彩的东西和大家分享吗? (zhè me duō nián, nín de táo yì shēng yá zhōng yǒu shén me tè bié jīng cǎi de dōng xī hé dà jiā fēn xiǎng ma)
    • Nam (男): 以前我从事传统陶瓷艺术,有五彩、粉彩和红绿彩等,主要以彩绘为主, 都是比较古典风格的陶瓷艺术形式。后来开始进行陶瓷材料以及陶瓷烧成的研究,创作了一系列体现陶瓷本然特色、张扬陶瓷个性的陶艺作品。 (yǐ qián wǒ cóng shì chuán tǒng táo cí yì shù, yǒu wǔ cǎi、 fěn cǎi hé hóng lǜ cǎi děng, zhǔ yào yǐ cǎi huì wéi zhǔ, dōu shì bǐ jiào gǔ diǎn fēng gé de táo cí yì shù xíng shì. hòu lái kāi shǐ jìn xíng táo cí cái liào yǐ jí táo cí shāo chéng de yán jiū, chuàng zuò le yí xì liè tǐ xiàn táo cí běn rán tè sè、 zhāng yáng táo cí gè xìng de táo yì zuò pǐn)
    • Nữ (女): 您如何看待您的艺术定位,如何解读您的陶艺作品? (nín rú hé kàn dài nín de yì shù dìng wèi, rú hé jiě dú nín de táo yì zuò pǐn)
    • Nam (男): 一个人应该活得很自信,人在社会中还应该经常向别人学习。学习是很重要的,一个人的知识面是有限的。就陶艺作品来讲,它是土与火的艺术,这与钢材、木材是有区别的,一定要体现陶瓷的“本然美”,你要更好地张扬它的性格,用土与火去表达你的思想。我出生在景德镇,我的父母也从事陶艺。陶艺是我生活中很重要的一部分,我从事陶瓷专业时间很长,并且成立了景德镇民窑艺术研修院。 男的作品里的马有什么特点? 下列哪项是陶器的特点? 对于艺术的极致,男的是什么看法? 关于男的,下列哪项正确? 男的怎样解读自己的陶艺作品? 为什么现在的孩子幸福感不那么强烈? 关于那把小手枪,可以知道什么? 男的作品里的马有什么特点?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ hỏi tại sao ngựa trong tác phẩm của ông lại có hình dáng dài. Đáp án: Hình thể dài.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 分享 (fēn xiǎng — chia sẻ); 自信 (zì xìn — tự tin); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 材料 (cái liào — tài liệu).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 形体长 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听采访,选择正确答案

dì 27 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
透明 tòu míng
B
密度高 mì dù gāo
C
吸水性好 xī shuǐ xìng hǎo
D
声音清脆 shēng yīn qīng cuì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 早上好,各位网友。众所周知,陶瓷艺术在中国文化历史长河中占有非常重要的位置。今天我们就将和您一起寻根中国文化,一起来谈谈陶艺。 今天的嘉宾是著名的陶艺家朱乐耕先生。欢迎您,朱老师。 (zǎo shàng hǎo, gè wèi wǎng yǒu. zhòng suǒ zhōu zhī, táo cí yì shù zài zhōng guó wén huà lì shǐ cháng hé zhōng zhàn yǒu fēi cháng zhòng yào de wèi zhì. jīn tiān wǒ men jiù jiāng hé nín yì qǐ xún gēn zhōng guó wén huà, yì qǐ lái tán tán táo yì. jīn tiān de jiā bīn shì zhù míng de táo yì jiā zhū lè gēng xiān shēng. huān yíng nín, zhū lǎo shī)
    • Nam (男): 各位朋友大家好。 (gè wèi péng yǒu dà jiā hǎo)
    • Nữ (女): 我仔细看了您的作品,您作品里的马都是长的,您在很多场合都把马表现为这种风格。为什么? (wǒ zǐ xì kàn le nín de zuò pǐn, nín zuò pǐn lǐ de mǎ dōu shì cháng de, nín zài hěn duō chǎng hé dōu bǎ mǎ biǎo xiàn wèi zhè zhǒng fēng gé. wèi shén me)
    • Nam (男): 因为艺术的形象和生活的形象是有区别的,艺术需要夸张手法,需要强调某些部分,而不是还原生活中的真实形象。我的作品是很个性化的东西,它来源于生活又高于生活。 (yīn wèi yì shù de xíng xiàng hé shēng huó de xíng xiàng shì yǒu qū bié de, yì shù xū yào kuā zhāng shǒu fǎ, xū yào qiáng diào mǒu xiē bù fen, ér bú shì huán yuán shēng huó zhōng de zhēn shí xíng xiàng. wǒ de zuò pǐn shì hěn gè xìng huà de dōng xī, tā lái yuán yú shēng huó yòu gāo yú shēng huó)
    • Nữ (女): 陶器和瓷器在烧制、选材过程中最大的区别是什么? (táo qì hé cí qì zài shāo zhì、 xuǎn cái guò chéng zhōng zuì dà de qū bié shì shén me)
    • Nam (男): 陶是有空隙的,有很大的吸水性;而瓷器的密度是很高的。还有一点, 瓷有透明度而陶没有。密度可以通过敲击来判断,透明度可以通过视觉来观察。 (táo shì yǒu kòng xì de, yǒu hěn dà de xī shuǐ xìng; ér cí qì de mì dù shì hěn gāo de. hái yǒu yì diǎn, cí yǒu tòu míng dù ér táo méi yǒu. mì dù kě yǐ tōng guò qiāo jī lái pàn duàn, tòu míng dù kě yǐ tōng guò shì jué lái guān chá)
    • Nữ (女): 您一般用什么材料来制作陶艺呢? (nín yì bān yòng shén me cái liào lái zhì zuò táo yì ne)
    • Nam (男): 我主要是用瓷的材料来创作,但根据需要两者我都会用。 (wǒ zhǔ yào shi yòng cí de cái liào lái chuàng zuò, dàn gēn jù xū yào liǎng zhě wǒ dōu huì yòng)
    • Nữ (女): 一个艺术家把陶瓷艺术做到极致有什么标准? (yí gè yì shù jiā bǎ táo cí yì shù zuò dào jí zhì yǒu shén me biāo zhǔn)
    • Nam (男): 艺术的极致是相对的,艺术的路是永远没有终点的,我永远都在探索。 (yì shù de jí zhì shì xiāng duì de, yì shù de lù shì yǒng yuǎn méi yǒu zhōng diǎn de, wǒ yǒng yuǎn dōu zài tàn suǒ)
    • Nữ (女): 这么多年,您的陶艺生涯中有什么特别精彩的东西和大家分享吗? (zhè me duō nián, nín de táo yì shēng yá zhōng yǒu shén me tè bié jīng cǎi de dōng xī hé dà jiā fēn xiǎng ma)
    • Nam (男): 以前我从事传统陶瓷艺术,有五彩、粉彩和红绿彩等,主要以彩绘为主, 都是比较古典风格的陶瓷艺术形式。后来开始进行陶瓷材料以及陶瓷烧成的研究,创作了一系列体现陶瓷本然特色、张扬陶瓷个性的陶艺作品。 (yǐ qián wǒ cóng shì chuán tǒng táo cí yì shù, yǒu wǔ cǎi、 fěn cǎi hé hóng lǜ cǎi děng, zhǔ yào yǐ cǎi huì wéi zhǔ, dōu shì bǐ jiào gǔ diǎn fēng gé de táo cí yì shù xíng shì. hòu lái kāi shǐ jìn xíng táo cí cái liào yǐ jí táo cí shāo chéng de yán jiū, chuàng zuò le yí xì liè tǐ xiàn táo cí běn rán tè sè、 zhāng yáng táo cí gè xìng de táo yì zuò pǐn)
    • Nữ (女): 您如何看待您的艺术定位,如何解读您的陶艺作品? (nín rú hé kàn dài nín de yì shù dìng wèi, rú hé jiě dú nín de táo yì zuò pǐn)
    • Nam (男): 一个人应该活得很自信,人在社会中还应该经常向别人学习。学习是很重要的,一个人的知识面是有限的。就陶艺作品来讲,它是土与火的艺术,这与钢材、木材是有区别的,一定要体现陶瓷的“本然美”,你要更好地张扬它的性格,用土与火去表达你的思想。我出生在景德镇,我的父母也从事陶艺。陶艺是我生活中很重要的一部分,我从事陶瓷专业时间很长,并且成立了景德镇民窑艺术研修院。 男的作品里的马有什么特点? 下列哪项是陶器的特点? 对于艺术的极致,男的是什么看法? 关于男的,下列哪项正确? 男的怎样解读自己的陶艺作品? 为什么现在的孩子幸福感不那么强烈? 关于那把小手枪,可以知道什么? 下列哪项是陶器的特点?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ hỏi về đặc điểm của gốm sứ. Đáp án: Độ hút nước tốt.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 分享 (fēn xiǎng — chia sẻ); 自信 (zì xìn — tự tin); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 材料 (cái liào — tài liệu).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 吸水性好 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听采访,选择正确答案

dì 28 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
是相对的 shì xiāng duì de
B
标准不统一 biāo zhǔn bù tǒng yī
C
无法超越古人 wú fǎ chāo yuè gǔ rén
D
只有少数人能达到 zhǐ yǒu shǎo shù rén néng dá dào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 早上好,各位网友。众所周知,陶瓷艺术在中国文化历史长河中占有非常重要的位置。今天我们就将和您一起寻根中国文化,一起来谈谈陶艺。 今天的嘉宾是著名的陶艺家朱乐耕先生。欢迎您,朱老师。 (zǎo shàng hǎo, gè wèi wǎng yǒu. zhòng suǒ zhōu zhī, táo cí yì shù zài zhōng guó wén huà lì shǐ cháng hé zhōng zhàn yǒu fēi cháng zhòng yào de wèi zhì. jīn tiān wǒ men jiù jiāng hé nín yì qǐ xún gēn zhōng guó wén huà, yì qǐ lái tán tán táo yì. jīn tiān de jiā bīn shì zhù míng de táo yì jiā zhū lè gēng xiān shēng. huān yíng nín, zhū lǎo shī)
    • Nam (男): 各位朋友大家好。 (gè wèi péng yǒu dà jiā hǎo)
    • Nữ (女): 我仔细看了您的作品,您作品里的马都是长的,您在很多场合都把马表现为这种风格。为什么? (wǒ zǐ xì kàn le nín de zuò pǐn, nín zuò pǐn lǐ de mǎ dōu shì cháng de, nín zài hěn duō chǎng hé dōu bǎ mǎ biǎo xiàn wèi zhè zhǒng fēng gé. wèi shén me)
    • Nam (男): 因为艺术的形象和生活的形象是有区别的,艺术需要夸张手法,需要强调某些部分,而不是还原生活中的真实形象。我的作品是很个性化的东西,它来源于生活又高于生活。 (yīn wèi yì shù de xíng xiàng hé shēng huó de xíng xiàng shì yǒu qū bié de, yì shù xū yào kuā zhāng shǒu fǎ, xū yào qiáng diào mǒu xiē bù fen, ér bú shì huán yuán shēng huó zhōng de zhēn shí xíng xiàng. wǒ de zuò pǐn shì hěn gè xìng huà de dōng xī, tā lái yuán yú shēng huó yòu gāo yú shēng huó)
    • Nữ (女): 陶器和瓷器在烧制、选材过程中最大的区别是什么? (táo qì hé cí qì zài shāo zhì、 xuǎn cái guò chéng zhōng zuì dà de qū bié shì shén me)
    • Nam (男): 陶是有空隙的,有很大的吸水性;而瓷器的密度是很高的。还有一点, 瓷有透明度而陶没有。密度可以通过敲击来判断,透明度可以通过视觉来观察。 (táo shì yǒu kòng xì de, yǒu hěn dà de xī shuǐ xìng; ér cí qì de mì dù shì hěn gāo de. hái yǒu yì diǎn, cí yǒu tòu míng dù ér táo méi yǒu. mì dù kě yǐ tōng guò qiāo jī lái pàn duàn, tòu míng dù kě yǐ tōng guò shì jué lái guān chá)
    • Nữ (女): 您一般用什么材料来制作陶艺呢? (nín yì bān yòng shén me cái liào lái zhì zuò táo yì ne)
    • Nam (男): 我主要是用瓷的材料来创作,但根据需要两者我都会用。 (wǒ zhǔ yào shi yòng cí de cái liào lái chuàng zuò, dàn gēn jù xū yào liǎng zhě wǒ dōu huì yòng)
    • Nữ (女): 一个艺术家把陶瓷艺术做到极致有什么标准? (yí gè yì shù jiā bǎ táo cí yì shù zuò dào jí zhì yǒu shén me biāo zhǔn)
    • Nam (男): 艺术的极致是相对的,艺术的路是永远没有终点的,我永远都在探索。 (yì shù de jí zhì shì xiāng duì de, yì shù de lù shì yǒng yuǎn méi yǒu zhōng diǎn de, wǒ yǒng yuǎn dōu zài tàn suǒ)
    • Nữ (女): 这么多年,您的陶艺生涯中有什么特别精彩的东西和大家分享吗? (zhè me duō nián, nín de táo yì shēng yá zhōng yǒu shén me tè bié jīng cǎi de dōng xī hé dà jiā fēn xiǎng ma)
    • Nam (男): 以前我从事传统陶瓷艺术,有五彩、粉彩和红绿彩等,主要以彩绘为主, 都是比较古典风格的陶瓷艺术形式。后来开始进行陶瓷材料以及陶瓷烧成的研究,创作了一系列体现陶瓷本然特色、张扬陶瓷个性的陶艺作品。 (yǐ qián wǒ cóng shì chuán tǒng táo cí yì shù, yǒu wǔ cǎi、 fěn cǎi hé hóng lǜ cǎi děng, zhǔ yào yǐ cǎi huì wéi zhǔ, dōu shì bǐ jiào gǔ diǎn fēng gé de táo cí yì shù xíng shì. hòu lái kāi shǐ jìn xíng táo cí cái liào yǐ jí táo cí shāo chéng de yán jiū, chuàng zuò le yí xì liè tǐ xiàn táo cí běn rán tè sè、 zhāng yáng táo cí gè xìng de táo yì zuò pǐn)
    • Nữ (女): 您如何看待您的艺术定位,如何解读您的陶艺作品? (nín rú hé kàn dài nín de yì shù dìng wèi, rú hé jiě dú nín de táo yì zuò pǐn)
    • Nam (男): 一个人应该活得很自信,人在社会中还应该经常向别人学习。学习是很重要的,一个人的知识面是有限的。就陶艺作品来讲,它是土与火的艺术,这与钢材、木材是有区别的,一定要体现陶瓷的“本然美”,你要更好地张扬它的性格,用土与火去表达你的思想。我出生在景德镇,我的父母也从事陶艺。陶艺是我生活中很重要的一部分,我从事陶瓷专业时间很长,并且成立了景德镇民窑艺术研修院。 男的作品里的马有什么特点? 下列哪项是陶器的特点? 对于艺术的极致,男的是什么看法? 关于男的,下列哪项正确? 男的怎样解读自己的陶艺作品? 为什么现在的孩子幸福感不那么强烈? 关于那把小手枪,可以知道什么? 对于艺术的极致,男的是什么看法?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ hỏi về tính chất của nghệ thuật. Đáp án: Là tương đối.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 分享 (fēn xiǎng — chia sẻ); 自信 (zì xìn — tự tin); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 材料 (cái liào — tài liệu).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 是相对的 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听采访,选择正确答案

dì 29 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
反对夸张手法 fǎn duì kuā zhāng shǒu fǎ
B
是陶艺评论家 shì táo yì píng lùn jiā
C
强调作品的个性 qiáng diào zuò pǐn de gè xìng
D
现在追求古典风格 xiàn zài zhuī qiú gǔ diǎn fēng gé
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 早上好,各位网友。众所周知,陶瓷艺术在中国文化历史长河中占有非常重要的位置。今天我们就将和您一起寻根中国文化,一起来谈谈陶艺。 今天的嘉宾是著名的陶艺家朱乐耕先生。欢迎您,朱老师。 (zǎo shàng hǎo, gè wèi wǎng yǒu. zhòng suǒ zhōu zhī, táo cí yì shù zài zhōng guó wén huà lì shǐ cháng hé zhōng zhàn yǒu fēi cháng zhòng yào de wèi zhì. jīn tiān wǒ men jiù jiāng hé nín yì qǐ xún gēn zhōng guó wén huà, yì qǐ lái tán tán táo yì. jīn tiān de jiā bīn shì zhù míng de táo yì jiā zhū lè gēng xiān shēng. huān yíng nín, zhū lǎo shī)
    • Nam (男): 各位朋友大家好。 (gè wèi péng yǒu dà jiā hǎo)
    • Nữ (女): 我仔细看了您的作品,您作品里的马都是长的,您在很多场合都把马表现为这种风格。为什么? (wǒ zǐ xì kàn le nín de zuò pǐn, nín zuò pǐn lǐ de mǎ dōu shì cháng de, nín zài hěn duō chǎng hé dōu bǎ mǎ biǎo xiàn wèi zhè zhǒng fēng gé. wèi shén me)
    • Nam (男): 因为艺术的形象和生活的形象是有区别的,艺术需要夸张手法,需要强调某些部分,而不是还原生活中的真实形象。我的作品是很个性化的东西,它来源于生活又高于生活。 (yīn wèi yì shù de xíng xiàng hé shēng huó de xíng xiàng shì yǒu qū bié de, yì shù xū yào kuā zhāng shǒu fǎ, xū yào qiáng diào mǒu xiē bù fen, ér bú shì huán yuán shēng huó zhōng de zhēn shí xíng xiàng. wǒ de zuò pǐn shì hěn gè xìng huà de dōng xī, tā lái yuán yú shēng huó yòu gāo yú shēng huó)
    • Nữ (女): 陶器和瓷器在烧制、选材过程中最大的区别是什么? (táo qì hé cí qì zài shāo zhì、 xuǎn cái guò chéng zhōng zuì dà de qū bié shì shén me)
    • Nam (男): 陶是有空隙的,有很大的吸水性;而瓷器的密度是很高的。还有一点, 瓷有透明度而陶没有。密度可以通过敲击来判断,透明度可以通过视觉来观察。 (táo shì yǒu kòng xì de, yǒu hěn dà de xī shuǐ xìng; ér cí qì de mì dù shì hěn gāo de. hái yǒu yì diǎn, cí yǒu tòu míng dù ér táo méi yǒu. mì dù kě yǐ tōng guò qiāo jī lái pàn duàn, tòu míng dù kě yǐ tōng guò shì jué lái guān chá)
    • Nữ (女): 您一般用什么材料来制作陶艺呢? (nín yì bān yòng shén me cái liào lái zhì zuò táo yì ne)
    • Nam (男): 我主要是用瓷的材料来创作,但根据需要两者我都会用。 (wǒ zhǔ yào shi yòng cí de cái liào lái chuàng zuò, dàn gēn jù xū yào liǎng zhě wǒ dōu huì yòng)
    • Nữ (女): 一个艺术家把陶瓷艺术做到极致有什么标准? (yí gè yì shù jiā bǎ táo cí yì shù zuò dào jí zhì yǒu shén me biāo zhǔn)
    • Nam (男): 艺术的极致是相对的,艺术的路是永远没有终点的,我永远都在探索。 (yì shù de jí zhì shì xiāng duì de, yì shù de lù shì yǒng yuǎn méi yǒu zhōng diǎn de, wǒ yǒng yuǎn dōu zài tàn suǒ)
    • Nữ (女): 这么多年,您的陶艺生涯中有什么特别精彩的东西和大家分享吗? (zhè me duō nián, nín de táo yì shēng yá zhōng yǒu shén me tè bié jīng cǎi de dōng xī hé dà jiā fēn xiǎng ma)
    • Nam (男): 以前我从事传统陶瓷艺术,有五彩、粉彩和红绿彩等,主要以彩绘为主, 都是比较古典风格的陶瓷艺术形式。后来开始进行陶瓷材料以及陶瓷烧成的研究,创作了一系列体现陶瓷本然特色、张扬陶瓷个性的陶艺作品。 (yǐ qián wǒ cóng shì chuán tǒng táo cí yì shù, yǒu wǔ cǎi、 fěn cǎi hé hóng lǜ cǎi děng, zhǔ yào yǐ cǎi huì wéi zhǔ, dōu shì bǐ jiào gǔ diǎn fēng gé de táo cí yì shù xíng shì. hòu lái kāi shǐ jìn xíng táo cí cái liào yǐ jí táo cí shāo chéng de yán jiū, chuàng zuò le yí xì liè tǐ xiàn táo cí běn rán tè sè、 zhāng yáng táo cí gè xìng de táo yì zuò pǐn)
    • Nữ (女): 您如何看待您的艺术定位,如何解读您的陶艺作品? (nín rú hé kàn dài nín de yì shù dìng wèi, rú hé jiě dú nín de táo yì zuò pǐn)
    • Nam (男): 一个人应该活得很自信,人在社会中还应该经常向别人学习。学习是很重要的,一个人的知识面是有限的。就陶艺作品来讲,它是土与火的艺术,这与钢材、木材是有区别的,一定要体现陶瓷的“本然美”,你要更好地张扬它的性格,用土与火去表达你的思想。我出生在景德镇,我的父母也从事陶艺。陶艺是我生活中很重要的一部分,我从事陶瓷专业时间很长,并且成立了景德镇民窑艺术研修院。 男的作品里的马有什么特点? 下列哪项是陶器的特点? 对于艺术的极致,男的是什么看法? 关于男的,下列哪项正确? 男的怎样解读自己的陶艺作品? 为什么现在的孩子幸福感不那么强烈? 关于那把小手枪,可以知道什么? 关于男的,下列哪项正确?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ hỏi về lý do tạo hình nghệ thuật. Đáp án: Nhấn mạnh cá tính của tác phẩm.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 分享 (fēn xiǎng — chia sẻ); 自信 (zì xìn — tự tin); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 材料 (cái liào — tài liệu).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 强调作品的个性 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听采访,选择正确答案

dì 30 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
再现历史 zài xiàn lì shǐ
B
充满想象力 chōng mǎn xiǎng xiàng lì
C
反映时尚潮流 fǎn yìng shí shàng cháo liú
D
用土与火表达思想 yòng tǔ yǔ huǒ biǎo dá sī xiǎng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 早上好,各位网友。众所周知,陶瓷艺术在中国文化历史长河中占有非常重要的位置。今天我们就将和您一起寻根中国文化,一起来谈谈陶艺。 今天的嘉宾是著名的陶艺家朱乐耕先生。欢迎您,朱老师。 (zǎo shàng hǎo, gè wèi wǎng yǒu. zhòng suǒ zhōu zhī, táo cí yì shù zài zhōng guó wén huà lì shǐ cháng hé zhōng zhàn yǒu fēi cháng zhòng yào de wèi zhì. jīn tiān wǒ men jiù jiāng hé nín yì qǐ xún gēn zhōng guó wén huà, yì qǐ lái tán tán táo yì. jīn tiān de jiā bīn shì zhù míng de táo yì jiā zhū lè gēng xiān shēng. huān yíng nín, zhū lǎo shī)
    • Nam (男): 各位朋友大家好。 (gè wèi péng yǒu dà jiā hǎo)
    • Nữ (女): 我仔细看了您的作品,您作品里的马都是长的,您在很多场合都把马表现为这种风格。为什么? (wǒ zǐ xì kàn le nín de zuò pǐn, nín zuò pǐn lǐ de mǎ dōu shì cháng de, nín zài hěn duō chǎng hé dōu bǎ mǎ biǎo xiàn wèi zhè zhǒng fēng gé. wèi shén me)
    • Nam (男): 因为艺术的形象和生活的形象是有区别的,艺术需要夸张手法,需要强调某些部分,而不是还原生活中的真实形象。我的作品是很个性化的东西,它来源于生活又高于生活。 (yīn wèi yì shù de xíng xiàng hé shēng huó de xíng xiàng shì yǒu qū bié de, yì shù xū yào kuā zhāng shǒu fǎ, xū yào qiáng diào mǒu xiē bù fen, ér bú shì huán yuán shēng huó zhōng de zhēn shí xíng xiàng. wǒ de zuò pǐn shì hěn gè xìng huà de dōng xī, tā lái yuán yú shēng huó yòu gāo yú shēng huó)
    • Nữ (女): 陶器和瓷器在烧制、选材过程中最大的区别是什么? (táo qì hé cí qì zài shāo zhì、 xuǎn cái guò chéng zhōng zuì dà de qū bié shì shén me)
    • Nam (男): 陶是有空隙的,有很大的吸水性;而瓷器的密度是很高的。还有一点, 瓷有透明度而陶没有。密度可以通过敲击来判断,透明度可以通过视觉来观察。 (táo shì yǒu kòng xì de, yǒu hěn dà de xī shuǐ xìng; ér cí qì de mì dù shì hěn gāo de. hái yǒu yì diǎn, cí yǒu tòu míng dù ér táo méi yǒu. mì dù kě yǐ tōng guò qiāo jī lái pàn duàn, tòu míng dù kě yǐ tōng guò shì jué lái guān chá)
    • Nữ (女): 您一般用什么材料来制作陶艺呢? (nín yì bān yòng shén me cái liào lái zhì zuò táo yì ne)
    • Nam (男): 我主要是用瓷的材料来创作,但根据需要两者我都会用。 (wǒ zhǔ yào shi yòng cí de cái liào lái chuàng zuò, dàn gēn jù xū yào liǎng zhě wǒ dōu huì yòng)
    • Nữ (女): 一个艺术家把陶瓷艺术做到极致有什么标准? (yí gè yì shù jiā bǎ táo cí yì shù zuò dào jí zhì yǒu shén me biāo zhǔn)
    • Nam (男): 艺术的极致是相对的,艺术的路是永远没有终点的,我永远都在探索。 (yì shù de jí zhì shì xiāng duì de, yì shù de lù shì yǒng yuǎn méi yǒu zhōng diǎn de, wǒ yǒng yuǎn dōu zài tàn suǒ)
    • Nữ (女): 这么多年,您的陶艺生涯中有什么特别精彩的东西和大家分享吗? (zhè me duō nián, nín de táo yì shēng yá zhōng yǒu shén me tè bié jīng cǎi de dōng xī hé dà jiā fēn xiǎng ma)
    • Nam (男): 以前我从事传统陶瓷艺术,有五彩、粉彩和红绿彩等,主要以彩绘为主, 都是比较古典风格的陶瓷艺术形式。后来开始进行陶瓷材料以及陶瓷烧成的研究,创作了一系列体现陶瓷本然特色、张扬陶瓷个性的陶艺作品。 (yǐ qián wǒ cóng shì chuán tǒng táo cí yì shù, yǒu wǔ cǎi、 fěn cǎi hé hóng lǜ cǎi děng, zhǔ yào yǐ cǎi huì wéi zhǔ, dōu shì bǐ jiào gǔ diǎn fēng gé de táo cí yì shù xíng shì. hòu lái kāi shǐ jìn xíng táo cí cái liào yǐ jí táo cí shāo chéng de yán jiū, chuàng zuò le yí xì liè tǐ xiàn táo cí běn rán tè sè、 zhāng yáng táo cí gè xìng de táo yì zuò pǐn)
    • Nữ (女): 您如何看待您的艺术定位,如何解读您的陶艺作品? (nín rú hé kàn dài nín de yì shù dìng wèi, rú hé jiě dú nín de táo yì zuò pǐn)
    • Nam (男): 一个人应该活得很自信,人在社会中还应该经常向别人学习。学习是很重要的,一个人的知识面是有限的。就陶艺作品来讲,它是土与火的艺术,这与钢材、木材是有区别的,一定要体现陶瓷的“本然美”,你要更好地张扬它的性格,用土与火去表达你的思想。我出生在景德镇,我的父母也从事陶艺。陶艺是我生活中很重要的一部分,我从事陶瓷专业时间很长,并且成立了景德镇民窑艺术研修院。 男的作品里的马有什么特点? 下列哪项是陶器的特点? 对于艺术的极致,男的是什么看法? 关于男的,下列哪项正确? 男的怎样解读自己的陶艺作品? 为什么现在的孩子幸福感不那么强烈? 关于那把小手枪,可以知道什么? 男的怎样解读自己的陶艺作品?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ hỏi về cách thức sáng tạo gốm sứ. Đáp án: Dùng đất và lửa để biểu đạt tư tưởng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 分享 (fēn xiǎng — chia sẻ); 自信 (zì xìn — tự tin); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 材料 (cái liào — tài liệu).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 用土与火表达思想 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听长文,选择正确答案

dì 31 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
阅读量小 yuè dú liáng xiǎo
B
学习负担重 xué xí fù dān zhòng
C
父母期望太高 fù mǔ qī wàng tài gāo
D
很容易得到想要的东西 hěn róng yì dé dào xiǎng yào de dōng xī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第31到33题是根据下面一段话: 这东西产生了厌倦感我们小时候就不同了那时候有一把玩具手枪或看一场电影都是极为奢侈的事情记得小时候一个上海亲戚送给我一把玩具手枪结果这把枪成了我的贴身宝贝一直陪了我十年直到现在想起来还能体会到他曾带给我的那种幸福和满足感小时候看电影都是露天电影而且常常要摸黑走十几里地但那时看电影所感受到的快乐和幸福现在近一百次电影院都比不上31为什么现在的孩子幸福感不那么强烈为什么现在的孩子幸福感不那么强烈?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tại sao trẻ em ngày nay cảm thấy ít hạnh phúc hơn? Đáp án: Vì chúng rất dễ dàng có được những thứ mình muốn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影院 (diàn yǐng yuàn — rạp chiếu phim); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听长文,选择正确答案

dì 32 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
是进口的 shì jìn kǒu de
B
是亲戚送的 shì qīn qi sòng de
C
有漂亮的花纹 yǒu piào liang de huā wén
D
一直锁在抽屉里 yì zhí suǒ zài chōu tì lǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第31到33题是根据下面一段话: 这东西产生了厌倦感我们小时候就不同了那时候有一把玩具手枪或看一场电影都是极为奢侈的事情记得小时候一个上海亲戚送给我一把玩具手枪结果这把枪成了我的贴身宝贝一直陪了我十年直到现在想起来还能体会到他曾带给我的那种幸福和满足感小时候看电影都是露天电影而且常常要摸黑走十几里地但那时看电影所感受到的快乐和幸福现在近一百次电影院都比不上31为什么现在的孩子幸福感不那么强烈关于那把小手枪,可以知道什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có thể biết gì về khẩu súng đồ chơi nhỏ đó? Đáp án: Đó là món quà do người thân tặng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影院 (diàn yǐng yuàn — rạp chiếu phim); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 是亲戚送的 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听长文,选择正确答案

dì 33 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
现在流行露天电影 xiàn zài liú xíng lù tiān diàn yǐng
B
教育孩子要有耐心 jiào yù hái zi yào yǒu nài xīn
C
小孩子最好别用手机 xiǎo hái zi zuì hǎo bié yòng shǒu jī
D
现在的孩子物质更丰富 xiàn zài de hái zi wù zhì gèng fēng fù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第31到33题是根据下面一段话: 这东西产生了厌倦感我们小时候就不同了那时候有一把玩具手枪或看一场电影都是极为奢侈的事情记得小时候一个上海亲戚送给我一把玩具手枪结果这把枪成了我的贴身宝贝一直陪了我十年直到现在想起来还能体会到他曾带给我的那种幸福和满足感小时候看电影都是露天电影而且常常要摸黑走十几里地但那时看电影所感受到的快乐和幸福现在近一百次电影院都比不上31为什么现在的孩子幸福感不那么强烈根据这段话,下列哪项正确?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Theo đoạn văn trên, điều nào sau đây là đúng? Đáp án: Trẻ em ngày nay có điều kiện vật chất phong phú hơn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影院 (diàn yǐng yuàn — rạp chiếu phim); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听长文,选择正确答案

dì 34 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
不自由 bú zì yóu
B
干活儿没力气 gàn huó ér méi lì qi
C
没有食物过冬 méi yǒu shí wù guò dōng
D
不知该选哪堆草料 bù zhī gāi xuǎn nǎ duī cǎo liào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第34 到36 题是根据下面一段话: 一位哲学家养了一头小毛驴,每天向附近的农民买一堆草料来喂。这天, 送草的农民多送了一堆草料。这下坏了,毛驴站在两堆数量、质量完全相同的干草之间,十分为难。它左瞅瞅,右看看,始终也无法确定究竟该选择哪一堆。 于是,这头可怜的毛驴就这样站在原地,一会儿考虑数量,一会儿考虑质量,一会儿分析颜色,一会儿分析新鲜度,犹犹豫豫,来来回回,最后竟活活饿死了。 我们在生活中也经常面临种种抉择,如何选择,对人生的成败得失极为重要,因而人们常常反复权衡利弊,再三斟酌,举棋不定。但是,很多情况下,机会稍纵即逝,并没有留下足够的时间让我们去反复思考,反而要求我们当机立断,迅速决策。如果我们犹豫不决,就会两手空空,一无所获。 小毛驴为什么发愁? 关于小毛驴,可以知道什么? 小毛驴为什么发愁?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tại sao con lừa lại cảm thấy khó xử? Đáp án: Vì nó không biết nên chọn đống cỏ nào.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 质量 (zhì liàng — chất lượng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 不知该选哪堆草料 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听长文,选择正确答案

dì 35 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
被冤枉了 bèi yuān wǎng le
B
犹豫不决 yóu yù bù jué
C
怕见陌生人 pà jiàn mò shēng rén
D
有点儿自卑 yǒu diǎn er zì bēi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第34 到36 题是根据下面一段话: 一位哲学家养了一头小毛驴,每天向附近的农民买一堆草料来喂。这天, 送草的农民多送了一堆草料。这下坏了,毛驴站在两堆数量、质量完全相同的干草之间,十分为难。它左瞅瞅,右看看,始终也无法确定究竟该选择哪一堆。 于是,这头可怜的毛驴就这样站在原地,一会儿考虑数量,一会儿考虑质量,一会儿分析颜色,一会儿分析新鲜度,犹犹豫豫,来来回回,最后竟活活饿死了。 我们在生活中也经常面临种种抉择,如何选择,对人生的成败得失极为重要,因而人们常常反复权衡利弊,再三斟酌,举棋不定。但是,很多情况下,机会稍纵即逝,并没有留下足够的时间让我们去反复思考,反而要求我们当机立断,迅速决策。如果我们犹豫不决,就会两手空空,一无所获。 小毛驴为什么发愁? 关于小毛驴,可以知道什么? 关于小毛驴,可以知道什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Con lừa trong câu chuyện có thái độ gì? Đáp án: Do dự không quyết.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 质量 (zhì liàng — chất lượng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 犹豫不决 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听长文,选择正确答案

dì 36 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
要当机立断 yào dāng jī lì duàn
B
不要三心二意 bú yào sān xīn èr yì
C
不要被困难吓倒 bú yào bèi kùn nán xià dǎo
D
做事要考虑全面 zuò shì yào kǎo lǜ quán miàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第34 到36 题是根据下面一段话: 一位哲学家养了一头小毛驴,每天向附近的农民买一堆草料来喂。这天, 送草的农民多送了一堆草料。这下坏了,毛驴站在两堆数量、质量完全相同的干草之间,十分为难。它左瞅瞅,右看看,始终也无法确定究竟该选择哪一堆。 于是,这头可怜的毛驴就这样站在原地,一会儿考虑数量,一会儿考虑质量,一会儿分析颜色,一会儿分析新鲜度,犹犹豫豫,来来回回,最后竟活活饿死了。 我们在生活中也经常面临种种抉择,如何选择,对人生的成败得失极为重要,因而人们常常反复权衡利弊,再三斟酌,举棋不定。但是,很多情况下,机会稍纵即逝,并没有留下足够的时间让我们去反复思考,反而要求我们当机立断,迅速决策。如果我们犹豫不决,就会两手空空,一无所获。 小毛驴为什么发愁? 关于小毛驴,可以知道什么? 这段话主要想告诉我们什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Câu chuyện này khuyên chúng ta điều gì? Đáp án: Cần phải quyết đoán.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 质量 (zhì liàng — chất lượng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 要当机立断 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听长文,选择正确答案

dì 37 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
左脑更灵活 zuǒ nǎo gèng líng huó
B
结构与年龄有关 jié gòu yǔ nián líng yǒu guān
C
喜欢对事物进行分类 xǐ huan duì shì wù jìn xíng fēn lèi
D
更依赖实践来做出判断 gèng yī lài shí jiàn lái zuò chū pàn duàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第37 到39 题是根据下面一段话: 我们常说“物以类聚,人以群分”。科学研究发现,人的大脑也有这个特点。一旦我们把一个事物归到某一类,即使没有亲眼见到,也会把这一类事物的特点强加到它身上,比如“天下乌鸦一般黑”“独生子女问题多”“有钱人不靠谱”,研究者称之为“刻板印象”。这说明我们的大脑也会“偷懒”, 想找捷径去认识世界,而“分类”是最便捷的判断方法。殊不知,生活中很多偏见和歧视正是由于轻易“贴标签”而造成的。 知道了这一点,以后在听到这种“贴标签”的话时,我们恐怕应该冷静判断,不要以偏概全。 根据这段话,人的大脑有什么特点? “贴标签”的话指什么样的话? 根据这段话,人的大脑有什么特点?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Con người thường có thói quen gì trong tư duy? Đáp án: Thích phân loại sự vật.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听长文,选择正确答案

dì 38 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
带有偏见 dài yǒu piān jiàn
B
激励人心 jī lì rén xīn
C
实事求是 shí shì qiú shì
D
责备别人 zé bèi bié rén
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第37 到39 题是根据下面一段话: 我们常说“物以类聚,人以群分”。科学研究发现,人的大脑也有这个特点。一旦我们把一个事物归到某一类,即使没有亲眼见到,也会把这一类事物的特点强加到它身上,比如“天下乌鸦一般黑”“独生子女问题多”“有钱人不靠谱”,研究者称之为“刻板印象”。这说明我们的大脑也会“偷懒”, 想找捷径去认识世界,而“分类”是最便捷的判断方法。殊不知,生活中很多偏见和歧视正是由于轻易“贴标签”而造成的。 知道了这一点,以后在听到这种“贴标签”的话时,我们恐怕应该冷静判断,不要以偏概全。 根据这段话,人的大脑有什么特点? “贴标签”的话指什么样的话? “贴标签”的话指什么样的话?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Việc dễ dàng dán nhãn cho người khác dẫn đến điều gì? Đáp án: Mang theo định kiến.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 带有偏见 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听长文,选择正确答案

dì 39 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
要重视健康 yào zhòng shì jiàn kāng
B
成功没有捷径 chéng gōng méi yǒu jié jìng
C
不能以偏概全 bù néng yǐ piān gài quán
D
要透过现象看本质 yào tòu guò xiàn xiàng kàn běn zhì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第37 到39 题是根据下面一段话: 我们常说“物以类聚,人以群分”。科学研究发现,人的大脑也有这个特点。一旦我们把一个事物归到某一类,即使没有亲眼见到,也会把这一类事物的特点强加到它身上,比如“天下乌鸦一般黑”“独生子女问题多”“有钱人不靠谱”,研究者称之为“刻板印象”。这说明我们的大脑也会“偷懒”, 想找捷径去认识世界,而“分类”是最便捷的判断方法。殊不知,生活中很多偏见和歧视正是由于轻易“贴标签”而造成的。 知道了这一点,以后在听到这种“贴标签”的话时,我们恐怕应该冷静判断,不要以偏概全。 根据这段话,人的大脑有什么特点? “贴标签”的话指什么样的话? 这段话主要告诉我们什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chúng ta nên làm gì khi nghe những lời đánh giá phiến diện? Đáp án: Không được nhìn nhận phiến diện.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 不能以偏概全 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听长文,选择正确答案

dì 40 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
很少表扬孩子 hěn shǎo biǎo yáng hái zi
B
喜欢命令孩子 xǐ huan mìng lìng hái zi
C
常陪孩子做游戏 cháng péi hái zi zuò yóu xì
D
常引导孩子主动思考 cháng yǐn dǎo hái zi zhǔ dòng sī kǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第40 到43 题是根据下面一段话: 父母与孩子的说话方式对他们的智力水平有着直接的影响。研究发现, 家长的说话方式主要有两种:指示型和社交型。指示型家长与孩子的谈话基本上都是清楚的命令,比如“拉住我的手”“把电话给妈妈”“好好吃饭” 等。社交型家长则会在谈话中使用“什么”“怎样”和“为什么”, 比如“我真想知道她为什么没来电话?”或是“你觉得咱们应该去哪里?”这类问题可以把孩子带入自己的思路。 社交型家长的孩子会从这种对话里得到显著的好处。他们普遍更早地学会读写,在学校的功课也更优异。对这个现象,合理的解释是,在不断理解其他人和事情的过程中,社交型家长无形中在引导孩子主动去思考。 指示型家长不需要从孩子那里得到回答,他们只希望看到指示被遵守。 这就是说他们的孩子不需要思考答案,也不用加入谈话。虽然有的时候,简单明了的指令在孩子身上更有效果。然而,从长远看,带动孩子一起参与对话,才是对他们更有益的。 儿童的智力发展非常快,往往在几个月内就能学会大量东西。家长要想应付如此快速的发展,应该给孩子提供一个丰富多彩的词汇库和能刺激他们思考的谈话。 指示型父母有什么特点? 根据这段话,下列哪项正确? 家长应该怎样应对孩子智力的快速发展? 指示型父母有什么特点?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cha mẹ thuộc kiểu người chỉ thị thường có đặc điểm gì? Đáp án: Thích ra lệnh cho con cái.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 效果 (xiào guǒ — hiệu quả); 发展 (fā zhǎn — phát triển); 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 喜欢命令孩子 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:听长文,选择正确答案

dì 41 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
智力开发越早越好 zhì lì kāi fā yuè zǎo yuè hǎo
B
小孩子好奇心很强 xiǎo hái zi hào qí xīn hěn qiáng
C
要给孩子一定压力 yào gěi hái zi yí dìng yā lì
D
儿童的智力发展很快 ér tóng de zhì lì fā zhǎn hěn kuài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第40 到43 题是根据下面一段话: 父母与孩子的说话方式对他们的智力水平有着直接的影响。研究发现, 家长的说话方式主要有两种:指示型和社交型。指示型家长与孩子的谈话基本上都是清楚的命令,比如“拉住我的手”“把电话给妈妈”“好好吃饭” 等。社交型家长则会在谈话中使用“什么”“怎样”和“为什么”, 比如“我真想知道她为什么没来电话?”或是“你觉得咱们应该去哪里?”这类问题可以把孩子带入自己的思路。 社交型家长的孩子会从这种对话里得到显著的好处。他们普遍更早地学会读写,在学校的功课也更优异。对这个现象,合理的解释是,在不断理解其他人和事情的过程中,社交型家长无形中在引导孩子主动去思考。 指示型家长不需要从孩子那里得到回答,他们只希望看到指示被遵守。 这就是说他们的孩子不需要思考答案,也不用加入谈话。虽然有的时候,简单明了的指令在孩子身上更有效果。然而,从长远看,带动孩子一起参与对话,才是对他们更有益的。 儿童的智力发展非常快,往往在几个月内就能学会大量东西。家长要想应付如此快速的发展,应该给孩子提供一个丰富多彩的词汇库和能刺激他们思考的谈话。 指示型父母有什么特点? 根据这段话,下列哪项正确? 家长应该怎样应对孩子智力的快速发展? 根据这段话,下列哪项正确?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Kết quả của việc cha mẹ trò chuyện kiểu xã giao là gì? Đáp án: Trí tuệ của trẻ phát triển nhanh.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 效果 (xiào guǒ — hiệu quả); 发展 (fā zhǎn — phát triển); 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:听长文,选择正确答案

dì 42 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
多给孩子买些书 duō gěi hái zi mǎi xiē shū
B
及时纠正孩子的缺点 jí shí jiū zhèng hái zi de quē diǎn
C
让孩子多接触大自然 ràng hái zi duō jiē chù dà zì rán
D
多给孩子提供思考型的谈话 duō gěi hái zi tí gōng sī kǎo xíng de tán huà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第40 到43 题是根据下面一段话: 父母与孩子的说话方式对他们的智力水平有着直接的影响。研究发现, 家长的说话方式主要有两种:指示型和社交型。指示型家长与孩子的谈话基本上都是清楚的命令,比如“拉住我的手”“把电话给妈妈”“好好吃饭” 等。社交型家长则会在谈话中使用“什么”“怎样”和“为什么”, 比如“我真想知道她为什么没来电话?”或是“你觉得咱们应该去哪里?”这类问题可以把孩子带入自己的思路。 社交型家长的孩子会从这种对话里得到显著的好处。他们普遍更早地学会读写,在学校的功课也更优异。对这个现象,合理的解释是,在不断理解其他人和事情的过程中,社交型家长无形中在引导孩子主动去思考。 指示型家长不需要从孩子那里得到回答,他们只希望看到指示被遵守。 这就是说他们的孩子不需要思考答案,也不用加入谈话。虽然有的时候,简单明了的指令在孩子身上更有效果。然而,从长远看,带动孩子一起参与对话,才是对他们更有益的。 儿童的智力发展非常快,往往在几个月内就能学会大量东西。家长要想应付如此快速的发展,应该给孩子提供一个丰富多彩的词汇库和能刺激他们思考的谈话。 指示型父母有什么特点? 根据这段话,下列哪项正确? 家长应该怎样应对孩子智力的快速发展? 家长应该怎样应对孩子智力的快速发展?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cha mẹ nên làm gì để giúp con cái phát triển trí tuệ? Đáp án: Cung cấp nhiều cuộc trò chuyện mang tính tư duy cho trẻ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 效果 (xiào guǒ — hiệu quả); 发展 (fā zhǎn — phát triển); 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:听长文,选择正确答案

dì 43 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
父母怎样与孩子谈话 fù mǔ zěn yàng yǔ hái zi tán huà
B
如何发现孩子的天赋 rú hé fā xiàn hái zi de tiān fù
C
怎样使孩子与众不同 zěn yàng shǐ hái zi yǔ zhòng bù tóng
D
怎样培养孩子的兴趣 zěn yàng péi yǎng hái zi de xìng qù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第40 到43 题是根据下面一段话: 父母与孩子的说话方式对他们的智力水平有着直接的影响。研究发现, 家长的说话方式主要有两种:指示型和社交型。指示型家长与孩子的谈话基本上都是清楚的命令,比如“拉住我的手”“把电话给妈妈”“好好吃饭” 等。社交型家长则会在谈话中使用“什么”“怎样”和“为什么”, 比如“我真想知道她为什么没来电话?”或是“你觉得咱们应该去哪里?”这类问题可以把孩子带入自己的思路。 社交型家长的孩子会从这种对话里得到显著的好处。他们普遍更早地学会读写,在学校的功课也更优异。对这个现象,合理的解释是,在不断理解其他人和事情的过程中,社交型家长无形中在引导孩子主动去思考。 指示型家长不需要从孩子那里得到回答,他们只希望看到指示被遵守。 这就是说他们的孩子不需要思考答案,也不用加入谈话。虽然有的时候,简单明了的指令在孩子身上更有效果。然而,从长远看,带动孩子一起参与对话,才是对他们更有益的。 儿童的智力发展非常快,往往在几个月内就能学会大量东西。家长要想应付如此快速的发展,应该给孩子提供一个丰富多彩的词汇库和能刺激他们思考的谈话。 指示型父母有什么特点? 根据这段话,下列哪项正确? 家长应该怎样应对孩子智力的快速发展? 这段话主要谈什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn chủ yếu nói về vấn đề gì? Đáp án: Cách cha mẹ trò chuyện với con cái.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 效果 (xiào guǒ — hiệu quả); 发展 (fā zhǎn — phát triển); 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:听长文,选择正确答案

dì 44 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
人人都有 rén rén dōu yǒu
B
很难改变 hěn nán gǎi biàn
C
不能分享 bù néng fēn xiǎng
D
有等级之分 yǒu děng jí zhī fēn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第44 到47 题是根据下面一段话: 把你的快乐分给别人,一份快乐就变成了两份快乐;把你的痛苦分给别人,一份痛苦就变成了半份痛苦。那么你有没有想过把你的人脉关系分给别人,并与别人共享呢? 每个人都有张人脉关系网,而每个人的关系网都是不同的。如果你的关系网中的每个人都能为你带来一条新的人脉关系线,那你的人际关系网一定会大到无限,何乐而不为呢? 假如你的朋友把你介绍给他的朋友,就意味着你的朋友为你做了信用担保,这样你就免除了自我介绍和很多不必要的交际应酬,这会让别人更容易接受你。 想拥有一张强大的人脉关系网,你需要做的其实很简单,朋友邀请你参加他的聚会一定要主动积极,还有就是要注意平等的原则,朋友给你介绍了对你有帮助的朋友,你也应该把自己身边的对朋友有帮助的人介绍给他们。 关于人脉关系网,可以知道什么? 如果有朋友介绍,会有什么好处? 拓展人脉关系网时要注意什么原则? 关于人脉关系网,可以知道什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mỗi người đều có mạng lưới quan hệ xã hội như thế nào? Đáp án: Ai cũng có.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 聚会 (jù huì — họp mặt, tụ họp); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 人人都有 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:听长文,选择正确答案

dì 45 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
经常有人请客 jīng cháng yǒu rén qǐng kè
B
认识更多人才 rèn shi gèng duō rén cái
C
提升自己的品味 tí shēng zì jǐ de pǐn wèi
D
免除许多交际应酬 miǎn chú xǔ duō jiāo jì yìng chou
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第44 到47 题是根据下面一段话: 把你的快乐分给别人,一份快乐就变成了两份快乐;把你的痛苦分给别人,一份痛苦就变成了半份痛苦。那么你有没有想过把你的人脉关系分给别人,并与别人共享呢? 每个人都有张人脉关系网,而每个人的关系网都是不同的。如果你的关系网中的每个人都能为你带来一条新的人脉关系线,那你的人际关系网一定会大到无限,何乐而不为呢? 假如你的朋友把你介绍给他的朋友,就意味着你的朋友为你做了信用担保,这样你就免除了自我介绍和很多不必要的交际应酬,这会让别人更容易接受你。 想拥有一张强大的人脉关系网,你需要做的其实很简单,朋友邀请你参加他的聚会一定要主动积极,还有就是要注意平等的原则,朋友给你介绍了对你有帮助的朋友,你也应该把自己身边的对朋友有帮助的人介绍给他们。 关于人脉关系网,可以知道什么? 如果有朋友介绍,会有什么好处? 拓展人脉关系网时要注意什么原则? 如果有朋友介绍,会有什么好处?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Việc được bạn bè giới thiệu giúp ích gì cho bạn? Đáp án: Miễn trừ nhiều cuộc xã giao không cần thiết.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 聚会 (jù huì — họp mặt, tụ họp); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 免除许多交际应酬 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

46

第46题:听长文,选择正确答案

dì 46 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
平等 píng děng
B
公正 gōng zhèng
C
公开 gōng kāi
D
精简 jīng jiǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第44 到47 题是根据下面一段话: 把你的快乐分给别人,一份快乐就变成了两份快乐;把你的痛苦分给别人,一份痛苦就变成了半份痛苦。那么你有没有想过把你的人脉关系分给别人,并与别人共享呢? 每个人都有张人脉关系网,而每个人的关系网都是不同的。如果你的关系网中的每个人都能为你带来一条新的人脉关系线,那你的人际关系网一定会大到无限,何乐而不为呢? 假如你的朋友把你介绍给他的朋友,就意味着你的朋友为你做了信用担保,这样你就免除了自我介绍和很多不必要的交际应酬,这会让别人更容易接受你。 想拥有一张强大的人脉关系网,你需要做的其实很简单,朋友邀请你参加他的聚会一定要主动积极,还有就是要注意平等的原则,朋友给你介绍了对你有帮助的朋友,你也应该把自己身边的对朋友有帮助的人介绍给他们。 关于人脉关系网,可以知道什么? 如果有朋友介绍,会有什么好处? 拓展人脉关系网时要注意什么原则? 拓展人脉关系网时要注意什么原则?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mối quan hệ giữa bạn bè khi chia sẻ mạng lưới quan hệ nên là gì? Đáp án: Bình đẳng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 聚会 (jù huì — họp mặt, tụ họp); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

47

第47题:听长文,选择正确答案

dì 47 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
信用 xìn yòng
B
学会分享人脉 xué huì fēn xiǎng rén mài
C
如何取信于人 rú hé qǔ xìn yú rén
D
给予比得到更重要 jǐ yǔ bǐ dé dào gèng zhòng yào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第44 到47 题是根据下面一段话: 把你的快乐分给别人,一份快乐就变成了两份快乐;把你的痛苦分给别人,一份痛苦就变成了半份痛苦。那么你有没有想过把你的人脉关系分给别人,并与别人共享呢? 每个人都有张人脉关系网,而每个人的关系网都是不同的。如果你的关系网中的每个人都能为你带来一条新的人脉关系线,那你的人际关系网一定会大到无限,何乐而不为呢? 假如你的朋友把你介绍给他的朋友,就意味着你的朋友为你做了信用担保,这样你就免除了自我介绍和很多不必要的交际应酬,这会让别人更容易接受你。 想拥有一张强大的人脉关系网,你需要做的其实很简单,朋友邀请你参加他的聚会一定要主动积极,还有就是要注意平等的原则,朋友给你介绍了对你有帮助的朋友,你也应该把自己身边的对朋友有帮助的人介绍给他们。 关于人脉关系网,可以知道什么? 如果有朋友介绍,会有什么好处? 拓展人脉关系网时要注意什么原则? 这段话主要谈什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tác giả khuyên chúng ta nên làm gì với các mối quan hệ? Đáp án: Học cách chia sẻ mạng lưới quan hệ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 聚会 (jù huì — họp mặt, tụ họp); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 学会分享人脉 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

48

第48题:听长文,选择正确答案

dì 48 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
绳子长短不一 shéng zi cháng duǎn bù yī
B
参与者性别相同 cān yù zhě xìng bié xiāng tóng
C
参与者被分成4组 cān yù zhě bèi fēn chéng 4 zǔ
D
参与者都是大学生 cān yù zhě dōu shì dà xué shēng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第48 到50 题是根据下面一段话: 我们把实验参与者分成一人组、二人组、三人组和八人组,要求他们用尽全力拉绳,同时用测力器来测量拉绳时的力量。如果参与者单独拉绳和一起拉绳时所用的力气是相同的,那么一起拉绳的合力应是他们单独拉绳力量的总和。但结果却是:二人组的拉力只是个人单独拉绳时合力的百分之九十五,三人组的拉力只有百分之八十五,而八人组只剩下了百分之四十九。 为什么会出现这样的情况呢?社会心理学的研究解释为“压力分担”。 当一个人独自面对工作时,所有压力由这个个体独自承担,这就要求他尽全力来应对;而当有两个以上的人共同面对时,任务的压力便由更多的个体来承担,每个个体分配的压力自然减少了。压力的减少导致了个体投入的降低。 合作中的人常常会不尽全力。解决这个问题至少有两个方法:一是分工明确,避免责任分担;二是采取强化方法,对团队采取共同奖励或者共同惩罚的措施。 关于这个实验,下列哪项正确? 根据这段话,合作中的人常常会怎么样? 关于这个实验,下列哪项正确?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thí nghiệm kéo dây được thực hiện như thế nào? Đáp án: Người tham gia được chia thành 4 nhóm.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 解决 (jiě jué — giải quyết); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 参与者被分成4组 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

49

第49题:听长文,选择正确答案

dì 49 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
不尽全力 bú jìn quán lì
B
相互竞争 xiāng hù jìng zhēng
C
互相帮助 hù xiāng bāng zhù
D
互不理踩 hù bù lǐ cǎi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第48 到50 题是根据下面一段话: 我们把实验参与者分成一人组、二人组、三人组和八人组,要求他们用尽全力拉绳,同时用测力器来测量拉绳时的力量。如果参与者单独拉绳和一起拉绳时所用的力气是相同的,那么一起拉绳的合力应是他们单独拉绳力量的总和。但结果却是:二人组的拉力只是个人单独拉绳时合力的百分之九十五,三人组的拉力只有百分之八十五,而八人组只剩下了百分之四十九。 为什么会出现这样的情况呢?社会心理学的研究解释为“压力分担”。 当一个人独自面对工作时,所有压力由这个个体独自承担,这就要求他尽全力来应对;而当有两个以上的人共同面对时,任务的压力便由更多的个体来承担,每个个体分配的压力自然减少了。压力的减少导致了个体投入的降低。 合作中的人常常会不尽全力。解决这个问题至少有两个方法:一是分工明确,避免责任分担;二是采取强化方法,对团队采取共同奖励或者共同惩罚的措施。 关于这个实验,下列哪项正确? 根据这段话,合作中的人常常会怎么样? 根据这段话,合作中的人常常会怎么样?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi số người trong nhóm tăng lên, các thành viên có xu hướng gì? Đáp án: Không dùng hết sức lực.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 解决 (jiě jué — giải quyết); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 不尽全力 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

50

第50题:听长文,选择正确答案

dì 50 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
要学会减压 yào xué huì jiǎn yā
B
团结就是力量 tuán jié jiù shì lì liàng
C
要合理安排时间 yào hé lǐ ān pái shí jiān
D
任务要落实到个人 rèn wu yào luò shí dào gè rén
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第48 到50 题是根据下面一段话: 我们把实验参与者分成一人组、二人组、三人组和八人组,要求他们用尽全力拉绳,同时用测力器来测量拉绳时的力量。如果参与者单独拉绳和一起拉绳时所用的力气是相同的,那么一起拉绳的合力应是他们单独拉绳力量的总和。但结果却是:二人组的拉力只是个人单独拉绳时合力的百分之九十五,三人组的拉力只有百分之八十五,而八人组只剩下了百分之四十九。 为什么会出现这样的情况呢?社会心理学的研究解释为“压力分担”。 当一个人独自面对工作时,所有压力由这个个体独自承担,这就要求他尽全力来应对;而当有两个以上的人共同面对时,任务的压力便由更多的个体来承担,每个个体分配的压力自然减少了。压力的减少导致了个体投入的降低。 合作中的人常常会不尽全力。解决这个问题至少有两个方法:一是分工明确,避免责任分担;二是采取强化方法,对团队采取共同奖励或者共同惩罚的措施。 关于这个实验,下列哪项正确? 根据这段话,合作中的人常常会怎么样? 这段话主要想告诉我们什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Để nâng cao hiệu quả công việc, cần làm gì? Đáp án: Nhiệm vụ cần được giao cụ thể cho từng cá nhân.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 解决 (jiě jué — giải quyết); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 任务要落实到个人 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 6 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!