Chuyển đến nội dung chính
HSK 6MÃ H61113

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 6 mã H61113 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi thật HSK 6 mã đề H61113 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Số hóa toàn bộ 101 câu hỏi có text, audio từng câu và bài mẫu viết tóm tắt 400 chữ.

Cập nhật: 12 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 6 mã H61113

Bộ đề thi thật HSK Cấp 6 chính thức mã đề H61113 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 101 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 6 (2.0)
Mã đề H61113
Tổng số câu hỏi 101 câu
Thời gian làm bài 140 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 50p, Viết: 45p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (50 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:请选出与所听内容一致的一项。

dì 1 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
街上没有路灯 jiē shàng méi yǒu lù dēng
B
那个人喝醉了 nà ge rén hē zuì le
C
那个人闯红灯了 nà ge rén chuǎng hóng dēng le
D
警察原谅了那个人 jǐng chá yuán liàng le nà ge rén
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "有个人开车经过十字路口时,红灯已经亮了,但他还是加速冲了过去,结果被警察拦了下来。警察问他:“你没看到红灯吗?”“看到了,”他回答,“只是没看到你。”" (yǒu gè rén kāi chē jīng guò shí zì lù kǒu shí, hóng dēng yǐ jīng liàng le, dàn tā hái shì jiā sù chōng le guò qù, jié guǒ bèi jǐng chá lán le xià lái. jǐng chá wèn tā: “ nǐ méi kàn dào hóng dēng ma? ” “ kàn dào le, ” tā huí dá, “ zhǐ shì méi kàn dào nǐ. ”).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một người lái xe đi qua ngã tư khi đèn đỏ đã bật sáng, nhưng anh ta vẫn tăng tốc phóng qua và kết quả bị cảnh sát chặn lại. Đáp án: Người đó đã vượt đèn đỏ.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 那个人闯红灯了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
2

第2题:请选出与所听内容一致的一项。

dì 2 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
辣椒很贵 là jiāo hěn guì
B
辣椒伤胃 là jiāo shāng wèi
C
湖南气候干燥 hú nán qì hòu gān zào
D
湖南人性格泼辣 hú nán rén xìng gé pō là
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "湖南人爱吃辣是出了名的,甚至有人到了没有辣椒就吃不下饭的地步。这主要是因为当地湿度较大,吃辣椒是一种很好的祛湿去内火的方法。大概是辣椒吃多了,湖南人性格里也带着一股倔强、不服输的辣劲。" (hú nán rén ài chī là shì chū le míng de, shèn zhì yǒu rén dào le méi yǒu là jiāo jiù chī bú xià fàn de dì bù. zhè zhǔ yào shi yīn wèi dāng dì shī dù jiào dà, chī là jiāo shì yì zhǒng hěn hǎo de qū shī qù nèi huǒ de fāng fǎ. dà gài shì là jiāo chī duō le, hú nán rén xìng gé lǐ yě dài zhe yì gǔ jué jiàng、 bù fú shū de là jìn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nếu chia Trung Quốc thành ba khu vực dựa theo mức độ yêu thích ớt: một là hoàn toàn không ăn cay, hai là ăn cay nhẹ, ba là ăn siêu cay, thì Hồ Nam chắc chắn đứng đầu trong nhóm thứ ba. Người ta thường dùng câu “cay không sợ, không怕 cay, chỉ sợ không cay” để miêu tả thói quen ăn ớt và tính cách bộc trực, mạnh mẽ của người Hồ Nam.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là D (“湖南人性格泼辣”). Dựa vào nội dung bài nghe (“湖南人爱吃辣是出了名的,甚至有人到了没有辣椒就吃不下饭的地步。这主要是因为当地湿度较大,吃辣椒是一种很好的祛湿去内火的方法。大概是辣椒吃多了,湖南人性格里也带着一股倔强、不服输的辣劲。”), thông tin ở phương án D hoàn toàn chính xác. Phương án A (“辣椒很贵”) không khớp với thông tin trong bài nghe. Phương án B (“辣椒伤胃”) không khớp với thông tin trong bài nghe. Phương án C (“湖南气候干燥”) không khớp với thông tin trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
3

第3题:请选出与所听内容一致的一项。

dì 3 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
要保护弱者 yào bǎo hù ruò zhě
B
弱者懂得适应 ruò zhě dǒng de shì yìng
C
希望永远存在 xī wàng yǒng yuǎn cún zài
D
物竞天择,强者生存 wù jìng tiān zé, qiáng zhě shēng cún
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这个世界的生存法则是物竞天择、适者生存,而非强者生存。恐龙高大吧,但它却在地球上奇迹般地绝迹了。相对于强者来说,弱者有更多的选择和妥协,因为懂得适应,它们就有更多的生存机会。" (zhè ge shì jiè de shēng cún fǎ zé shì wù jìng tiān zé、 shì zhě shēng cún, ér fēi qiáng zhě shēng cún. kǒng lóng gāo dà ba, dàn tā què zài dì qiú shàng qí jì bān dì jué jì le. xiāng duì yú qiáng zhě lái shuō, ruò zhě yǒu gèng duō de xuǎn zé hé tuǒ xié, yīn wèi dǒng de shì yìng, tā men jiù yǒu gèng duō de shēng cún jī huì).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Giới động vật có một bộ quy tắc SINH TỒN riêng. Kẻ mạnh có cách sống của kẻ mạnh, kẻ yếu có cách sống của kẻ yếu. Kẻ mạnh thay đổi môi trường, còn kẻ yếu THÍCH NGHI với môi trường. Những sinh vật tưởng chừng nhỏ bé yếu ớt trong giới động vật, trong nhiều trường hợp, lại có khả năng thích nghi với môi trường vượt trội hơn cả những kẻ mạnh.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là B (“弱者懂得适应”). Dựa vào nội dung bài nghe (“这个世界的生存法则是物竞天择、适者生存,而非强者生存。恐龙高大吧,但它却在地球上奇迹般地绝迹了。相对于强者来说,弱者有更多的选择和妥协,因为懂得适应,它们就有更多的生存机会。”), thông tin ở phương án B hoàn toàn chính xác. Phương án A (“要保护弱者”) không khớp với thông tin trong bài nghe. Phương án C (“希望永远存在”) không khớp với thông tin trong bài nghe. Phương án D không khớp với thông tin trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
4

第4题:请选出与所听内容一致的一项。

dì 4 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
“种子选手”实力较强 zhǒng zi xuǎn shǒu” shí lì jiào qiáng
B
“种子选手”是候补选手 zhǒng zi xuǎn shǒu” shì hòu bǔ xuǎn shǒu
C
“种子选手”直接参加决赛 zhǒng zi xuǎn shǒu” zhí jiē cān jiā jué sài
D
“种子选手”容易被过早淘汰 zhǒng zi xuǎn shǒu” róng yì bèi guò zǎo táo tài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "在体育比赛中,为了避免实力强的选手因为各种原因被过早淘汰,人们特意设立了一种制度,让某些实力强的选手不参加前几场比赛,在后面几场时再参加,这些选手被称为“种子选手”。" (zài tǐ yù bǐ sài zhōng, wèi le bì miǎn shí lì qiáng de xuǎn shǒu yīn wèi gè zhǒng yuán yīn bèi guò zǎo táo tài, rén men tè yì shè lì le yì zhǒng zhì dù, ràng mǒu xiē shí lì qiáng de xuǎn shǒu bù cān jiā qián jǐ chǎng bǐ sài, zài hòu miàn jǐ chǎng shí zài cān jiā, zhè xiē xuǎn shǒu bèi chēng wéi “ zhǒng zi xuǎn shǒu”).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thi đấu thể thao phải đầy kịch tính và hồi hộp thì mới hấp dẫn. Nếu các cao thủ bị loại sớm, đến vòng chung kết có thể chỉ còn là cuộc đọ sức của những tay vợt hạng hai, làm giảm đáng kể sức hấp dẫn của giải đấu. Để tránh việc các vận động viên có THỰC LỰC mạnh chạm trán quá sớm, nhiều giải đấu thiết lập cơ chế “hạt giống” nhằm tách các tay vợt mạnh ra, để họ gặp nhau ở giai đoạn sau của giải.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là A (““种子选手”实力较强”). Dựa vào nội dung bài nghe (“在体育比赛中,为了避免实力强的选手因为各种原因被过早淘汰,人们特意设立了一种制度,让某些实力强的选手不参加前几场比赛,在后面几场时再参加,这些选手被称为“种子选手”。”), thông tin ở phương án A hoàn toàn chính xác. Phương án B không khớp với thông tin trong bài nghe. Phương án C không khớp với thông tin trong bài nghe. Phương án D không khớp với thông tin trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
5

第5题:请选出与所听内容一致的一项。

dì 5 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
对人要宽容 duì rén yào kuān róng
B
要学会换位思考 yào xué huì huàn wèi sī kǎo
C
对他人不要期望过高 duì tā rén bú yào qī wàng guò gāo
D
不要辜负他人的期望 bú yào gū fù tā rén de qī wàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "期望能给人勇气,也容易引起沮丧,关键在于期望值是否适中。对自己期望值高一些为好,失败了虽然容易颓唐,但有时也会激起意料不到的勇气;对他人期望值小一些为好,这样可以避免一些失望和伤害。" (qī wàng néng gěi rén yǒng qì, yě róng yì yǐn qǐ jǔ sàng, guān jiàn zài yú qī wàng zhí shì fǒu shì zhōng. duì zì jǐ qī wàng zhí gāo yì xiē wèi hǎo, shī bài le suī rán róng yì tuí táng, dàn yǒu shí yě huì jī qǐ yì liào bú dào de yǒng qì; duì tā rén qī wàng zhí xiǎo yì xiē wèi hǎo, zhè yàng kě yǐ bì miǎn yì xiē shī wàng hé shāng hài).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống, mức độ kỳ vọng ảnh hưởng trực tiếp đến hạnh phúc của con người. Với bản thân, chúng ta có thể kỳ vọng cao một chút, thất bại tuy sẽ buồn chán nhưng có thể kích thích tiềm năng lớn hơn; còn với người khác, nên kỳ vọng thấp một chút, mọi việc độ lượng và bao dung hơn một chút thì có thể giảm bớt rất nhiều thất vọng và tổn thương vô nghĩa.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là C (“对他人不要期望过高”). Dựa vào nội dung bài nghe (“期望能给人勇气,也容易引起沮丧,关键在于期望值是否适中。对自己期望值高一些为好,失败了虽然容易颓唐,但有时也会激起意料不到的勇气;对他人期望值小一些为好,这样可以避免一些失望和伤害。”), thông tin ở phương án C hoàn toàn chính xác. Phương án A (“对人要宽容”) không khớp với thông tin trong bài nghe. Phương án B (“要学会换位思考”) không khớp với thông tin trong bài nghe. Phương án D không khớp với thông tin trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
6

第6题:请选出与所听内容一致的一项。

dì 6 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
穿着要讲究搭配 chuān zhe yào jiǎng jiū dā pèi
B
汽车要经常清洗 qì chē yào jīng cháng qīng xǐ
C
后窗标语能展示个性 hòu chuāng biāo yǔ néng zhǎn shì gè xìng
D
人们喜欢在墙上贴标语 rén men xǐ huan zài qiáng shàng tiē biāo yǔ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "很多人喜欢在汽车后窗贴上各类图示或是标语。如同穿着,这类东西也成为了一道风景线,不同个性的车主展示了不同的姿态。这些标语图案汇集在一块儿,其实就是一种文化,这种文化被称为“后窗文化”。" (hěn duō rén xǐ huan zài qì chē hòu chuāng tiē shàng gè lèi tú shì huò shì biāo yǔ. rú tóng chuān zhe, zhè lèi dōng xī yě chéng wéi le yí dào fēng jǐng xiàn, bù tóng gè xìng de chē zhǔ zhǎn shì le bù tóng de zī tài. zhè xiē biāo yǔ tú àn huì jí zài yí kuài ér, qí shí jiù shì yì zhǒng wén huà, zhè zhǒng wén huà bèi chēng wéi “ hòu chuāng wén huà”).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trước đây mọi người dựa vào trang phục, kiểu tóc để thể hiện CÁ TÍNH, còn hiện nay nhiều chủ xe đã đưa sân khấu thể hiện cá tính lên cửa kính sau của ô tô. Những khẩu hiệu hài hước như “Đừng hôn tôi, tôi hay ngại”, “Lái mới ra đường, sở trường phanh gấp” vừa mang lại tiếng cười vừa có tác dụng nhắc nhở. Tuy nhiên, cảnh sát giao thông lưu ý sticker dán kính sau không được làm ảnh hưởng đến an toàn lái xe.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là C (“后窗标语能展示个性”). Dựa vào nội dung bài nghe (“很多人喜欢在汽车后窗贴上各类图示或是标语。如同穿着,这类东西也成为了一道风景线,不同个性的车主展示了不同的姿态。这些标语图案汇集在一块儿,其实就是一种文化,这种文化被称为“后窗文化”。”), thông tin ở phương án C hoàn toàn chính xác. Phương án A (“穿着要讲究搭配”) không khớp với thông tin trong bài nghe. Phương án B (“汽车要经常清洗”) không khớp với thông tin trong bài nghe. Phương án D không khớp với thông tin trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:请选出与所听内容一致的一项。

dì 7 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
疲劳很难完全消除 pí láo hěn nán wán quán xiāo chú
B
运动可以促进睡眠 yùn dòng kě yǐ cù jìn shuì mián
C
消除疲劳须注意方式 xiāo chú pí láo xū zhù yì fāng shì
D
睡眠不易消除体力疲劳 shuì mián bú yì xiāo chú tǐ lì pí láo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "疲劳的性质不同,消除疲劳的方式也该不同,否则不仅不见效,还可能使疲劳加重。睡眠是消除体力疲劳的最佳方法,而消除脑力疲劳的最好方法则是适当参加一些轻松的体育活动或转换注意力。" (pí láo de xìng zhì bù tóng, xiāo chú pí láo de fāng shì yě gāi bù tóng, fǒu zé bù jǐn bú jiàn xiào, hái kě néng shǐ pí láo jiā zhòng. shuì mián shì xiāo chú tǐ lì pí láo de zuì jiā fāng fǎ, ér xiāo chú nǎo lì pí láo de zuì hǎo fāng fǎ zé shì shì dàng cān jiā yì xiē qīng sōng de tǐ yù huó dòng huò zhuǎn huàn zhù yì lì).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tính chất của sự mệt mỏi khác nhau thì cách giải tỏa cũng phải khác nhau, nếu không sẽ không có hiệu quả mà còn có thể khiến mệt mỏi nặng thêm. Giấc ngủ là phương pháp tốt nhất để xóa tan mệt mỏi thể chất, trong khi cách tốt nhất để giảm bớt mệt mỏi tinh thần là tham gia thích hợp các hoạt động thể thao nhẹ nhàng hoặc chuyển hướng sự chú ý.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 轻松 (qīng sōng — nhẹ nhàng, thoải mái).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:请选出与所听内容一致的一项。

dì 8 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
青年不需要偶像 qīng nián bù xū yào ǒu xiàng
B
路是自己走出来的 lù shì zì jǐ zǒu chū lái de
C
没有最好,只有更好 méi yǒu zuì hǎo, zhǐ yǒu gèng hǎo
D
直接经验比间接经验可靠 zhí jiē jīng yàn bǐ jiàn jiē jīng yàn kě kào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "青年时期需要人生导师或偶像吗?答案是肯定的。但每个人最终都应该走自己的路,切莫盲目崇拜偶像,或不经思考全盘接受别人的现成答案。参考他人的经验,倾听自己的内心,才能做最好的自己。" (qīng nián shí qī xū yào rén shēng dǎo shī huò ǒu xiàng ma? dá àn shì kěn dìng de. dàn měi gè rén zuì zhōng dōu yīng gāi zǒu zì jǐ de lù, qiè mò máng mù chóng bài ǒu xiàng, huò bù jīng sī kǎo quán pán jiē shòu bié rén de xiàn chéng dá àn. cān kǎo tā rén de jīng yàn, qīng tīng zì jǐ de nèi xīn, cái néng zuò zuì hǎo de zì jǐ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thời thanh xuân có cần người hướng dẫn cuộc sống hoặc thần tượng không? Câu trả lời là chắc chắn có. Nhưng cuối cùng mỗi người đều nên đi con đường của riêng mình, chớ nên sùng bái thần tượng một cách mù quáng, hoặc tiếp nhận toàn bộ đáp án có sẵn của người khác mà không suy nghĩ. Tham khảo kinh nghiệm của người khác, lắng nghe nội tâm của chính mình, mới có thể trở thành phiên bản tốt nhất của chính mình.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 路是自己走出来的 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:请选出与所听内容一致的一项。

dì 9 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
做人要讲信用 zuò rén yào jiǎng xìn yòng
B
说话要开门见山 shuō huà yào kāi mén jiàn shān
C
那个人最后没捐钱 nà ge rén zuì hòu méi juān qián
D
演讲持续了20分钟 yǎn jiǎng chí xù le 2 0 fēn zhōng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "一个人去听某位名人演讲募捐。最初,他觉得名人讲得很好,准备捐款。但十分钟后,名人还没讲完,他有些不耐烦了,决定只捐些零钱。又过了十分钟,名人还没讲完,这个人再也受不了了,分文未捐就走了。" (yí gè rén qù tīng mǒu wèi míng rén yǎn jiǎng mù juān. zuì chū, tā jué dé míng rén jiǎng dé hěn hǎo, zhǔn bèi juān kuǎn. dàn shí fēn zhōng hòu, míng rén hái méi jiǎng wán, tā yǒu xiē bú nài fán le, jué dìng zhī juān xiē líng qián. yòu guò le shí fēn zhōng, míng rén hái méi jiǎng wán, zhè ge rén zài yě shòu bù liǎo liǎo, fēn wén wèi juān jiù zǒu le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một thương gia đến tham dự buổi hội thảo quyên góp từ thiện của một nhân vật nổi tiếng. Ban đầu, diễn giả nói chuyện vô cùng hào hứng và nhiệt huyết khiến vị thương gia vô cùng cảm động, định quyên góp một số tiền lớn; nhưng mười phút sau vị diễn giả vẫn nói liên hồi, vị thương gia có chút mất kiên nhẫn và quyết định chỉ quyên góp một ít tiền lẻ; lại qua mười phút nữa mà bài phát biểu vẫn chưa kết thúc, vị thương gia thực sự không chịu nổi nên đã bỏ đi mà không quyên góp một xu nào.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 演讲 (yǎn jiǎng — diễn thuyết, hùng biện).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 那个人最后没捐钱 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:请选出与所听内容一致的一项。

dì 10 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
老舍不喜欢古董 lǎo shè bù xǐ huan gǔ dǒng
B
老舍从小就喜欢收藏 lǎo shè cóng xiǎo jiù xǐ huan shōu cáng
C
老舍收藏文物有自己的特点 lǎo shè shōu cáng wén wù yǒu zì jǐ de tè diǎn
D
老舍喜欢收藏有残缺的文物 lǎo shè xǐ huan shōu cáng yǒu cán quē de wén wù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "老舍先生爱好收藏,但起步较晚,50岁以后才开始涉足。他的收藏原则很特别:收与不收全凭自己的眼缘与喜好,并不十分在注文物的市场价值与经济效益,即使器物表面有细微裂纹甚至残缺了一角,只要自己看着顺眼欢喜,便买下来珍藏。" (lǎo shè xiān shēng ài hào shōu cáng, dàn qǐ bù jiào wǎn, 50 suì yǐ hòu cái kāi shǐ shè zú. tā de shōu cáng yuán zé hěn tè bié: shōu yǔ bù shōu quán píng zì jǐ de yǎn yuán yǔ xǐ hào, bìng bù shí fēn zài zhù wén wù de shì chǎng jià zhí yǔ jīng jì xiào yì, jí shǐ qì wù biǎo miàn yǒu xì wēi liè wén shèn zhì cán quē le yì jiǎo, zhǐ yào zì jǐ kàn zhe shùn yǎn huān xǐ, biàn mǎi xià lái zhēn cáng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Lão Xá có sở thích sưu tầm, nhưng bắt đầu khá muộn và từ sau 50 tuổi mới dấn thân vào lĩnh vực này. Nguyên tắc sưu tầm của ông rất đặc biệt: việc mua hay không hoàn toàn dựa vào cái duyên và sở thích của bản thân, không quá chú trọng đến giá trị thị trường và hiệu quả kinh tế của cổ vật, cho dù bề mặt vật phẩm có vết nứt nhỏ hoặc thậm chí sứt mẻ một góc, miễn là bản thân nhìn thuận mắt và thấy thích thì sẽ mua về để trân trọng sưu tầm.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 经济 (jīng jì — kinh tế).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:请选出与所听内容一致的一项。

dì 11 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
香格里拉海拔很低 xiāng gé lǐ lā hǎi bá hěn dī
B
香格里拉是民族聚居区 xiāng gé lǐ lā shì mín zú jù jū qū
C
香格里拉位于沿海地区 xiāng gé lǐ lā wèi yú yán hǎi dì qū
D
香格里拉的民俗正在消失 xiāng gé lǐ lā de mín sú zhèng zài xiāo shī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "香格里拉地处滇、川、藏三省区交界的横断山脉腹地,这里生活着汉、藏、纳西、白、彝等十多个民族。他们在千百年的繁衍生息中,保持着各自独特的民居建筑、民族服饰、婚丧礼仪与节庆风俗,共同构成了绚丽多彩的高原民族文化图景。" (xiāng gé lǐ lā dì chǔ diān、 chuān、 cáng sān shěng qū jiāo jiè de héng duàn shān mài fù dì, zhè lǐ shēng huó zhe hàn、 cáng、 nà xī、 bái、 yí děng shí duō gè mín zú. tā men zài qiān bǎi nián de fán yǎn shēng xī zhōng, bǎo chí zhe gè zì dú tè de mín jū jiàn zhù、 mín zú fú shì、 hūn sāng lǐ yí yǔ jié qìng fēng sú, gòng tóng gòu chéng le xuàn lì duō cǎi de gāo yuán mín zú wén huà tú jǐng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Shangri-La nằm ở vùng sâu của dãy núi Hoành Đoạn, nơi giao ranh ba tỉnh Vân Nam, Tứ Xuyên và Tây Tạng, là nơi sinh sống của hơn chục dân tộc như Hán, Tạng, Nạp Tây, Bạch, Di. Trong quá trình sinh sôi nảy nở qua hàng nghìn năm, họ vẫn giữ gìn những kiến trúc nhà ở, trang phục truyền thống, nghi lễ cưới tang và phong tục lễ hội mang nét đặc trưng riêng của từng dân tộc, cùng nhau tạo nên bức tranh văn hóa các dân tộc cao nguyên rực rỡ và muôn màu.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:请选出与所听内容一致的一项。

dì 12 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
潜水能预防感冒 qián shuǐ néng yù fáng gǎn mào
B
潜水培训很辛苦 qián shuǐ péi xùn hěn xīn kǔ
C
潜水能开发智力 qián shuǐ néng kāi fā zhì lì
D
潜水能改善心肺功能 qián shuǐ néng gǎi shàn xīn fèi gōng néng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "潜水的好处,不仅在于水中的奇妙世界给人的精神带来巨大的享受,更重要的是能够提高并改善人体的心肺功能。在一些国家,潜水运动甚至被作为一种治疗癌症的辅助手段。" (qián shuǐ de hǎo chù, bù jǐn zài yú shuǐ zhōng de qí miào shì jiè gěi rén de jīng shén dài lái jù dà de xiǎng shòu, gèng zhòng yào de shì néng gòu tí gāo bìng gǎi shàn rén tǐ de xīn fèi gōng néng. zài yì xiē guó jiā, qián shuǐ yùn dòng shèn zhì bèi zuò wéi yì zhǒng zhì liáo ái zhèng de fǔ zhù shǒu duàn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Lặn biển là một môn thể thao thời thượng, sức hút của nó không chỉ nằm ở việc đưa con người hòa mình vào thế giới dưới nước huyền ảo đầy màu sắc và mang lại niềm vui tinh thần tột đỉnh, mà quan trọng hơn là lặn biển có thể nâng cao hiệu quả dung tích sống, cải thiện chức năng tim phổi và tuần hoàn máu của cơ thể. Ở một số quốc gia phát triển, hoạt động lặn nước khoa học thậm chí còn được sử dụng như một biện pháp y tế quan trọng để hỗ trợ phục hồi chức năng.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:请选出与所听内容一致的一项。

dì 13 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
赞美需要技巧 zàn měi xū yào jì qiǎo
B
不要对人心存偏见 bú yào duì rén xīn cún piān jiàn
C
真诚赞美是一种美德 zhēn chéng zàn měi shì yì zhǒng měi dé
D
学会欣赏人生的风景 xué huì xīn shǎng rén shēng de fēng jǐng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "常言道:“良言一句三冬暖。”赞美与欣赏他人可以使周围的人受到鼓舞,从而使我们的生活也更美好。能够真诚地欣赏与赞美他人,是一种美德。" (cháng yán dào: “ liáng yán yí jù sān dōng nuǎn. ” zàn měi yǔ xīn shǎng tā rén kě yǐ shǐ zhōu wéi de rén shòu dào gǔ wǔ, cóng ér shǐ wǒ men de shēng huó yě gèng měi hǎo. néng gòu zhēn chéng dì xīn shǎng yǔ zàn měi tā rén, shì yì zhǒng měi dé).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đừng vì những thiếu sót của sự vật mà bỏ qua vẻ đẹp của nó. Nếu bạn chỉ nhìn thấy KHUYẾT ĐIỂM, thì vạn vật trong thiên hạ dưới mắt bạn đều trở nên xấu xí. Đừng tiếc lời khen ngợi, hãy thử dùng ánh mắt trân trọng để nhìn nhận mọi thứ xung quanh. Lời khen ngợi CHÂN THÀNH là một MỸ ĐỨC, giúp mối quan hệ giữa người với người trở nên hài hòa hơn.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là C (“真诚赞美是一种美德”). Dựa vào nội dung bài nghe (“常言道:“良言一句三冬暖。”赞美与欣赏他人可以使周围的人受到鼓舞,从而使我们的生活也更美好。能够真诚地欣赏与赞美他人,是一种美德。”), thông tin ở phương án C hoàn toàn chính xác. Phương án A (“赞美需要技巧”) không khớp với thông tin trong bài nghe. Phương án B không khớp với thông tin trong bài nghe. Phương án D không khớp với thông tin trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:请选出与所听内容一致的一项。

dì 14 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
航空公司信誉好 háng kōng gōng sī xìn yù hǎo
B
经济舱市场潜力大 jīng jì cāng shì chǎng qián lì dà
C
经济舱投资回报慢 jīng jì cāng tóu zī huí bào màn
D
经济舱座位不够多 jīng jì cāng zuò wèi bú gòu duō
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "经济舱是航空公司最具社会影响力和最具市场潜力的舱位。经济舱服务质量的高低,直接决定着航空公司在大众旅客心目中的口碑和信誉,是打造航空公司良好社会形象的着力点,也是吸引稳定客源的关键点。" (jīng jì cāng shì háng kōng gōng sī zuì jù shè huì yǐng xiǎng lì hé zuì jù shì chǎng qián lì de cāng wèi. jīng jì cāng fú wù zhì liàng de gāo dī, zhí jiē jué dìng zhe háng kōng gōng sī zài dà zhòng lǚ kè xīn mù zhōng de kǒu bēi hé xìn yù, shì dǎ zào háng kōng gōng sī liáng hǎo shè huì xíng xiàng de zhuó lì diǎn, yě shì xī yǐn wěn dìng kè yuán de guān jiàn diǎn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhiều hãng hàng không tập trung cung cấp dịch vụ chất lượng cao cho hành khách khoang hạng nhất và hạng thương gia. Dù điều này mang lại chút thu hoạch nhưng lại bỏ quên đông đảo hành khách khoang phổ thông. Hành khách khoang phổ thông chiếm tới 80% tổng lưu lượng khách; ai nghĩ ra cách đáp ứng nhu cầu của họ thì người đó sẽ chiếm được vị thế vững chắc trong cuộc cạnh tranh tương lai.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 吸引 (xī yǐn — thu hút, hấp dẫn); 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt); 质量 (zhì liàng — chất lượng); 经济 (jīng jì — kinh tế).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là B (“经济舱市场潜力大”). Dựa vào nội dung bài nghe (“经济舱是航空公司最具社会影响力和最具市场潜力的舱位。经济舱服务质量的高低,直接决定着航空公司在大众旅客心目中的口碑和信誉,是打造航空公司良好社会形象的着力点,也是吸引稳定客源的关键点。”), thông tin ở phương án B hoàn toàn chính xác. Phương án A (“航空公司信誉好”) không khớp với thông tin trong bài nghe. Phương án C không khớp với thông tin trong bài nghe. Phương án D không khớp với thông tin trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:请选出与所听内容一致的一项。

dì 15 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
大臣们很浪费 dà chén men hěn làng fèi
B
细节决定成败 xì jié jué dìng chéng bài
C
改变自己更容易 gǎi biàn zì jǐ gèng róng yì
D
国王的鞋子太旧 guó wáng de xié zǐ tài jiù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "一位国王被路上的碎石刺痛了脚,他于是下令将所有道路都铺上羊皮,但根本找不到这么多羊皮。大臣说,陛下用羊皮包住双脚即可。改变世界很难,改变自己却很容易,与其改变世界,不如先改变自己。" (yí wèi guó wáng bèi lù shang de suì shí cì tòng le jiǎo, tā yú shì xià lìng jiāng suǒ yǒu dào lù dōu pù shàng yáng pí, dàn gēn běn zhǎo bú dào zhè me duō yáng pí. dà chén shuō, bì xià yòng yáng pí bāo zhù shuāng jiǎo jí kě. gǎi biàn shì jiè hěn nán, gǎi biàn zì jǐ què hěn róng yì, yǔ qí gǎi biàn shì jiè, bù rú xiān gǎi biàn zì jǐ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ngày xửa ngày xưa có một vị vua sau khi đi tuần tra trở về cung đã phàn nàn rằng mặt đường rải sỏi gập ghềnh khiến chân bị cọ xát đau rát, vì vậy ông ra lệnh cho các đại thần dùng da thuộc thượng hạng để lợp tất cả các con đường trên cả nước. Một nhà thông thái khuyên rằng: "Tâu bệ hạ, hà tất phải nhọc sức tốn kém để rải khắp các con đường trong nước chứ? Ngài chỉ cần dùng hai miếng da bò nhỏ bọc lấy đôi bàn chân của chính mình, thì cảm giác sẽ giống như đang đi trên con đường trải đầy da thuộc vậy". Thay đổi thế giới rất khó, nhưng thay đổi bản thân lại dễ hơn rất nhiều.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là C (“改变自己更容易”). Dựa vào nội dung bài nghe (“一位国王被路上的碎石刺痛了脚,他于是下令将所有道路都铺上羊皮,但根本找不到这么多羊皮。大臣说,陛下用羊皮包住双脚即可。改变世界很难,改变自己却很容易,与其改变世界,不如先改变自己。”), thông tin ở phương án C hoàn toàn chính xác. Phương án A (“大臣们很浪费”) không khớp với thông tin trong bài nghe. Phương án B (“细节决定成败”) không khớp với thông tin trong bài nghe. Phương án D (“国王的鞋子太旧”) không khớp với thông tin trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:请选出正确答案。

dì 16 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
有好老师 yǒu hǎo lǎo shī
B
多与人交流 duō yǔ rén jiāo liú
C
保持一颗童心 bǎo chí yì kē tóng xīn
D
多看好画,多画画 duō kàn hǎo huà, duō huà huà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 作为一位资深的插画师,您从事插画创作有多少年了? (zuò wéi yí wèi zī shēn de chā huà shī, nín cóng shì chā huà chuàng zuò yǒu duō shào nián le)
    • Nam (男): 算起来差不多有十多年了,从大学时代起我就迷上了插画。 (suàn qǐ lái chà bù duō yǒu shí duō nián le, cóng dà xué shí dài qǐ wǒ jiù mí shàng le chā huà)
    • Nữ (女): 您觉得画插画最核心的秘诀是什么? (nín jué de huà chā huà zuì hé xīn de mì jué shì shén me)
    • Nam (男): 其实没有什么捷径,就是“多看好画,多动手画”。多临摹大师的作品,多向优秀同行学习,然后勤于练习。 (qí shí méi yǒu shén me jié jìng, jiù shì “ duō kàn hǎo huà, duō dòng shǒu huà”. duō lín mó dà shī de zuò pǐn, duō xiàng yōu xiù tóng háng xué xí, rán hòu qín yú liàn xí)
    • Nữ (女): 作为插画培训讲师,您对刚入门的初学者有什么建议? (zuò wéi chā huà péi xùn jiǎng shī, nín duì gāng rù mén de chū xué zhě yǒu shén me jiàn yì)
    • Nam (男): 兴趣是最好的老师,因为喜欢才会用心去琢磨。其次一定要有自己的独特想法,坚持自己的风格理念,不要人云亦云。 (xìng qù shì zuì hǎo de lǎo shī, yīn wèi xǐ huan cái huì yòng xīn qù zhuó mó. qí cì yí dìng yào yǒu zì jǐ de dú tè xiǎng fǎ, jiān chí zì jǐ de fēng gé lǐ niàn, bú yào rén yún yì yún)
    • Nữ (女): 您觉得一部优秀的插画作品应该具备哪些特质? (nín jué de yí bù yōu xiù de chā huà zuò pǐn yīng gāi jù bèi nǎ xiē tè zhì)
    • Nam (男): 这跟做音乐是一样的道理。并不是堆砌华丽的技法、繁复的配器就叫好作品。简简单单、明明白白,能直击人心、让人产生情感共鸣的插画才是好插画。 (zhè gēn zuò yīn yuè shì yí yàng de dào lǐ. bìng bú shì duī qì huá lì de jì fǎ、 fán fù de pèi qì jiù jiào hǎo zuò pǐn. jiǎn jiǎn dān dān、 míng míng bái bái, néng zhí jī rén xīn、 ràng rén chǎn shēng qíng gǎn gòng míng de chā huà cái shì hǎo chā huà)
    • Nữ (女): 您的创作灵感通常来自于哪里? (nín de chuàng zuò líng gǎn tōng cháng lái zì yú nǎ lǐ)
    • Nam (男): 我的灵感绝大部分来源于现实生活中的细微之处。普通人的一举一动、街头巷尾的市井百态,都是取之不尽的素材宝库。 (wǒ de líng gǎn jué dà bù fen lái yuán yú xiàn shí shēng huó zhōng de xì wēi zhī chù. pǔ tōng rén de yì jǔ yí dòng、 jiē tóu xiàng wěi de shì jǐng bǎi tài, dōu shì qǔ zhī bú jìn de sù cái bǎo kù)
    • Nữ (女): 您的人生终极目标是什么? (nín de rén shēng zhōng jí mù biāo shì shén me)
    • Nam (男): 坚持自己的艺术初心,画自己打心底喜欢的插画,做自己热爱的原创音乐,简单而纯粹。 (jiān chí zì jǐ de yì shù chū xīn, huà zì jǐ dǎ xīn dǐ xǐ huan de chā huà, zuò zì jǐ rè ài de yuán chuàng yīn yuè, jiǎn dān ér chún cuì)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Là một họa sĩ minh họa kỳ cựu, anh đã theo đuổi việc sáng tác tranh minh họa được bao nhiêu năm rồi? Nam: Tính ra cũng khoảng hơn chục năm, tôi đã mê mẩn tranh minh họa từ thời đại học. Nữ: Anh thấy bí quyết cốt lõi nhất để vẽ tranh minh họa là gì? Nam: Thực ra không có đường tắt nào cả, chính là "xem tranh đẹp nhiều hơn, thực tay vẽ nhiều hơn". Hãy sao chép tác phẩm của các bậc thầy nhiều hơn, học hỏi nhiều từ những đồng nghiệp xuất sắc, rồi sau đó chăm chỉ luyện tập. Nữ: Là một giảng viên đào tạo vẽ minh họa, anh có gợi ý gì cho những người mới bắt đầu không? Nam: Hứng thú là người thầy tốt nhất, vì thích nên mới tâm huyết nghiên cứu. Tiếp theo nhất định phải có ý tưởng độc đáo của riêng mình, kiên trì phong cách và quan điểm của bản thân, chớ nên hùa theo số đông. Nữ: Anh thấy một tác phẩm minh họa xuất sắc nên có những đặc tính nào? Nam: Điều này giống như làm âm nhạc vậy...
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 普通 (pǔ tōng — bình thường, thông thường); 练习 (liàn xí — luyện tập); 优秀 (yōu xiù — ưu tú, xuất sắc); 坚持 (jiān chí — kiên trì).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 多看好画,多画画 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:请选出正确答案。

dì 17 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
要增长阅历 yào zēng zhǎng yuè lì
B
要有想象力 yào yǒu xiǎng xiàng lì
C
要有自己的想法 yào yǒu zì jǐ de xiǎng fǎ
D
不要过分追求完美 bú yào guò fèn zhuī qiú wán měi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 要有自己的想法 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:请选出正确答案。

dì 18 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
简单明白 jiǎn dān míng bái
B
包装精美 bāo zhuāng jīng měi
C
题材新颖 tí cái xīn yǐng
D
时代感强 shí dài gǎn qiáng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 简单明白 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:请选出正确答案。

dì 19 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
薪水丰厚 xīn shuǐ fēng hòu
B
常举办画展 cháng jǔ bàn huà zhǎn
C
插画经验丰富 chā huà jīng yàn fēng fù
D
创建了中国插画网 chuàng jiàn le zhōng guó chā huà wǎng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 插画经验丰富 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:请选出正确答案。

dì 20 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
大自然 dà zì rán
B
古代神话 gǔ dài shén huà
C
知识的积累 zhī shi de jī lěi
D
生活中的细节 shēng huó zhōng de xì jié
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 生活中的细节 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:请选出正确答案。

dì 21 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
他热爱黄梅戏 tā rè ài huáng méi xì
B
他改革了黄梅戏 tā gǎi gé le huáng méi xì
C
他为黄梅戏付出了很多 tā wèi huáng méi xì fù chū le hěn duō
D
黄梅戏让他取得很大成就 huáng méi xì ràng tā qǔ dé hěn dà chéng jiù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 时老,提起您的名字,很多年轻听众可能不熟悉,但“树上的鸟儿成双对,绿水青山带笑颜”这句经典的黄梅戏唱段却妇孺皆知。看来您的作品比您的知名度要高得多啊! (shí lǎo, tí qǐ nín de míng zì, hěn duō nián qīng tīng zhòng kě néng bù shú xī, dàn “ shù shàng de niǎo ér chéng shuāng duì, lǜ shuǐ qīng shān dài xiào yán” zhè jù jīng diǎn de huáng méi xì chàng duàn què fù rú jiē zhī. kàn lái nín de zuò pǐn bǐ nín de zhī míng dù yào gāo dé duō a)
    • Nam (男): 哈哈,那是自然!1954年我刚调到黄梅戏剧团时,全剧团就我一个专业作曲。黄梅戏成就了我一生的音乐梦想。 (hā hā, nà shì zì rán! 1954 nián wǒ gāng tiáo dào huáng méi xì jù tuán shí, quán jù tuán jiù wǒ yí gè zhuān yè zuò qǔ. huáng méi xì chéng jiù le wǒ yì shēng de yīn yuè mèng xiǎng)
    • Nữ (女): 您和您的夫人、著名黄梅戏演员丁老师相濡以沫50多年,是什么让你们相守至今? (nín hé nín de fū rén、 zhù míng huáng méi xì yǎn yuán dīng lǎo shī xiāng rú yǐ mò 50 duō nián, shì shén me ràng nǐ men xiāng shǒu zhì jīn)
    • Nam (男): 去年是我们的金婚纪念。我对夫人始终怀着一份由衷的仰慕与尊重。1954年我刚到剧团时她是我的学生,才17岁,20岁时嫁给了我。半个多世纪的风雨岁月,我们既是夫妻又是艺术搭档。 (qù nián shì wǒ men de jīn hūn jì niàn. wǒ duì fū rén shǐ zhōng huái zhe yí fèn yóu zhōng de yǎng mù yǔ zūn zhòng. 1954 nián wǒ gāng dào jù tuán shí tā shì wǒ de xué shēng, cái 17 suì, 20 suì shí jià gěi le wǒ. bàn gè duō shì jì de fēng yǔ suì yuè, wǒ men jì shì fū qī yòu shì yì shù dā dàng)
    • Nữ (女): 在黄梅戏的音乐创作与改革中,丁老师对您有哪些具体的帮助? (zài huáng méi xì de yīn yuè chuàng zuò yǔ gǎi gé zhōng, dīng lǎo shī duì nín yǒu nǎ xiē jù tǐ de bāng zhù)
    • Nam (男): 那是巨大的!我的每一首新唱腔,她都是第一个听众,也是第一个试唱者和把关人。 (nà shì jù dà de! wǒ de měi yì shǒu xīn chàng qiāng, tā dōu shì dì yī gè tīng zhòng, yě shì dì yī gè shì chàng zhě hé bǎ guān rén)
    • Nữ (女): 对于传统戏曲的传承与创新,您有着怎样的独到见解? (duì yú chuán tǒng xì qǔ de chuán chéng yǔ chuàng xīn, nín yǒu zhe zěn yàng de dú dào jiàn jiě)
    • Nam (男): 传统戏曲要向前发展,改革是必然的出路。但改革绝不是抛弃本体盲目照搬西方,而是要在深植传统声腔韵味的基础上推陈出新,力求在继承与革新中找到最和谐的平衡点。 (chuán tǒng xì qǔ yào xiàng qián fā zhǎn, gǎi gé shì bì rán de chū lù. dàn gǎi gé jué bú shì pāo qì běn tǐ máng mù zhào bān xī fāng, ér shì yào zài shēn zhí chuán tǒng shēng qiāng yùn wèi de jī chǔ shàng tuī chén chū xīn, lì qiú zài jì chéng yǔ gé xīn zhōng zhǎo dào zuì hé xié de píng héng diǎn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa ông Thường, nhắc đến tên ông, nhiều thính giả trẻ có lẽ không quen thuộc, nhưng câu hát kinh điển của kịch Hoàng Mai "Chim trên cây thành đôi thành cặp, non xanh nước biếc nở nụ cười" thì ai cũng biết. Xem ra các tác phẩm của ông có độ nổi tiếng cao hơn nhiều so với tên tuổi của ông đấy! Nam: Ha ha, điều đó là tất nhiên rồi! Năm 1954 khi tôi vừa được điều chuyển đến đoàn kịch Hoàng Mai, cả đoàn kịch chỉ có mình tôi là chuyên viên soạn nhạc. Kịch Hoàng Mai đã thành tựu giấc mơ âm nhạc cả đời tôi. Nữ: Ông và phu nhân - diễn viên kịch Hoàng Mai nổi tiếng Đinh lão sư đã gắn bó keo sơn hơn 50 năm qua, điều gì khiến hai người gắn kết bên nhau cho đến tận bây giờ? Nam: Năm ngoái là lễ kỷ niệm đám cưới vàng của chúng tôi. Tôi luôn giữ sự ngưỡng mộ và tôn trọng chân thành dành cho phu nhân. Năm 1954 khi tôi mới đến đoàn kịch, bà ấy là học sinh của tôi, mới 17 tuổi, và gả cho tôi khi 20 tuổi. Nửa thế kỷ qua...
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 演员 (yǎn yuán — diễn viên); 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:请选出正确答案。

dì 22 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
5年 nián
B
15年 nián
C
30多年 duō nián
D
50多年 duō nián
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 50多年 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:请选出正确答案。

dì 23 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
年龄比他大 nián líng bǐ tā dà
B
曾是他的学生 céng shì tā de xué shēng
C
不会唱黄梅戏 bú huì chàng huáng méi xì
D
是杂志社编辑 shì zá zhì shè biān jí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 曾是他的学生 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:请选出正确答案。

dì 24 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
都是空谈 dōu shì kōng tán
B
应借鉴西方理论 yìng jiè jiàn xī fāng lǐ lùn
C
须彻底否定过去 xū chè dǐ fǒu dìng guò qù
D
在继承的基础上改革 zài jì chéng de jī chǔ shàng gǎi gé
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:请选出正确答案。

dì 25 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
很爱他妻子 hěn ài tā qī zǐ
B
是省委书记 shì shěng wěi shū jì
C
喜欢流行音乐 xǐ huan liú xíng yīn yuè
D
作品风格多样 zuò pǐn fēng gé duō yàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 很爱他妻子 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:请选出正确答案。

dì 26 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
建立分公司 jiàn lì fēn gōng sī
B
帮助更多年轻人 bāng zhù gèng duō nián qīng rén
C
建立一个儿童品牌 jiàn lì yí gè ér tóng pǐn pái
D
做好一个本土体育品牌 zuò hǎo yí gè běn tǔ tǐ yù pǐn pái
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 二十年前李宁品牌创立时,确定品牌标志的过程,您还记得吗? (èr shí nián qián lǐ níng pǐn pái chuàng lì shí, què dìng pǐn pái biāo zhì de guò chéng, nín hái jì de ma)
    • Nam (男): 当时是在很多来稿中筛选,不过我觉得当初的选择可能有百分之九十是基于我个人对李宁品牌的想象,就是说我想做的体育用品的品牌应该是什么样的动态以及状态,当然还要根据一些其他的基本知识,最终来做一个选择。 (dāng shí shì zài hěn duō lái gǎo zhōng shāi xuǎn, bú guò wǒ jué dé dàng chū de xuǎn zé kě néng yǒu bǎi fēn zhī jiǔ shí shì jī yú wǒ gè rén duì lǐ níng pǐn pái de xiǎng xiàng, jiù shì shuō wǒ xiǎng zuò de tǐ yù yòng pǐn de pǐn pái yīng gāi shì shén me yàng de dòng tài yǐ jí zhuàng tài, dāng rán hái yào gēn jù yì xiē qí tā de jī běn zhī shi, zuì zhōng lái zuò yí gè xuǎn zé)
    • Nữ (女): 是什么促使您带领李宁这个品牌一路坚持,一直向前? (shì shén me cù shǐ nín dài lǐng lǐ níng zhè ge pǐn pái yí lù jiān chí, yì zhí xiàng qián)
    • Nam (男): 能坚持二十年做一件事,肯定要有足够的热情。也可以说是那个梦吧,做好一个中国本土体育品牌的梦。 (néng jiān chí èr shí nián zuò yí jiàn shì, kěn dìng yào yǒu zú gòu de rè qíng. yě kě yǐ shuō shì nà ge mèng ba, zuò hǎo yí gè zhōng guó běn tǔ tǐ yù pǐn pái de mèng)
    • Nữ (女): 我们注意到,在李宁牌发展到一定规模之后,您把具体的工作交给您信任的管理团队,开始尽量把个人的因素淡化在品牌之外,并且越来越少地出现在聚光灯下了。 (wǒ men zhù yì dào, zài lǐ níng pái fā zhǎn dào yí dìng guī mó zhī hòu, nín bǎ jù tǐ de gōng zuò jiāo gěi nín xìn rèn de guǎn lǐ tuán duì, kāi shǐ jǐn liàng bǎ gè rén de yīn sù dàn huà zài pǐn pái zhī wài, bìng qiě yuè lái yuè shǎo dì chū xiàn zài jù guāng dēng xià le)
    • Nam (男): 李宁牌创立之初,我个人的因素确实比较多,但是随着我对做企业的认识在不断加深,我认为拥有一个优秀的管理层,以一种健康的方式令员工各尽其职,这是走向国际化的现代公司的运行模式。李宁牌是李宁牌,它要有自己的基因、独立的性格,它的品牌、价值内涵是独立的。我们所有的员工、投资人、消费者应该是把目光聚焦于李宁牌,而不是我李宁本人。
    • Nữ (女): 但是不可否认的是,在李宁品牌的发展过程中,您个人的巨大影响力为这个品牌赢得了很多关注和支持。 (dàn shì bù kě fǒu rèn de shì, zài lǐ níng pǐn pái de fā zhǎn guò chéng zhōng, nín gè rén de jù dà yǐng xiǎng lì wèi zhè ge pǐn pái yíng dé le hěn duō guān zhù hé zhī chí)
    • Nam (男): 一九九零年我抓住了历史机遇,此后也确实是有这样的一个过程,我的影响力带动了品牌的竞争力。但那只是一个阶段,毕竟我的影响力是那个时代的特殊产物。面对未来的竞争,我肯定无法再依靠那种影响力去帮助李宁品牌赢得更多。 (yī jiǔ jiǔ líng nián wǒ zhuā zhù le lì shǐ jī yù, cǐ hòu yě què shí shì yǒu zhè yàng de yí gè guò chéng, wǒ de yǐng xiǎng lì dài dòng le pǐn pái de jìng zhēng lì. dàn nà zhǐ shì yí gè jiē duàn, bì jìng wǒ de yǐng xiǎng lì shì nà ge shí dài de tè shū chǎn wù. miàn duì wèi lái de jìng zhēng, wǒ kěn dìng wú fǎ zài yī kào nà zhǒng yǐng xiǎng lì qù bāng zhù lǐ níng pǐn pái yíng dé gèng duō)
    • Nữ (女): 二十年的时间,李宁品牌一直在变革中求发展,而作为公司的创始人、董事长,您是这个变革过程的参与者,也是见证者。您认为在这二十年不断的变革中,不变的是什么? (èr shí nián de shí jiān, lǐ níng pǐn pái yì zhí zài biàn gé zhōng qiú fā zhǎn, ér zuò wèi gōng sī de chuàng shǐ rén、 dǒng shì zhǎng, nín shì zhè ge biàn gé guò chéng de cān yù zhě, yě shì jiàn zhèng zhě. nín rèn wéi zài zhè èr shí nián bú duàn de biàn gé zhōng, bú biàn de shì shén me)
    • Nam (男): 对于这个品牌来说,不变的是“李宁”是一棵本土的苗,尽管我们公司有很多外国员工,但是没有人认为“李宁”是个洋品牌。从李宁公司的角度,我们从一开始就希望做一个中国自己体育品牌的梦。中国这些年的变化太大了,李宁公司发展的平台也大了很多,唯一不变的是我们心中的那个梦,一个做好中国自己体育品牌的梦。
    • Câu hỏi (问): 男的有个怎样的梦? (nán de yǒu gè zěn yàng de mèng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Vào thời điểm thương hiệu thể thao Lý Ninh ra đời 20 năm trước, quá trình xác định logo thương hiệu, ông còn nhớ chứ? Nam: Tôi nhớ rất rõ. Khi đó chúng tôi đã kêu gọi hàng nghìn phương án thiết kế trên phạm vi toàn quốc, qua nhiều vòng thẩm định, cuối cùng đã chọn logo được phác họa bằng những đường nét năng động này, ngụ ý sự bay cao và vượt bậc. Nữ: Trong thời đại do các thương hiệu nước ngoài thống trị khi ấy, động lực cốt lõi giúp thương hiệu Lý Ninh nổi bật là gì? Nam: Trước hết là chất lượng sản phẩm tuyệt vời và sự đổi mới công nghệ, tiếp theo là uy tín cao ngất ngưởng và sức hút thương hiệu to lớn của vận động viên Lý Ninh với tư cách là hoàng tử thể dục dụng cụ thế giới, hai điều này không thể thiếu cái nào. Nữ: Trong 20 năm qua, đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt từ các thương hiệu quốc tế, doanh nghiệp đã làm thế nào để duy trì sức sống liên tục? Nam: Đi thuyền ngược nước, không tiến ắt lùi. Hai mươi năm...
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 变化 (biàn huà — thay đổi); 优秀 (yōu xiù — ưu tú, xuất sắc); 坚持 (jiān chí — kiên trì); 状态 (zhuàng tài — trạng thái); 独立 (dú lì — độc lập, tự lập).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的有个怎样的梦?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:请选出正确答案。

dì 27 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
充足的资金 chōng zú de zī jīn
B
政府的扶持 zhèng fǔ de fú chí
C
优秀的管理层 yōu xiù de guǎn lǐ céng
D
强有力的核心人物 qiáng yǒu lì de hé xīn rén wù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:男的认为国际化的现代公司需要什么?" (wèn: nán de rèn wéi guó jì huà de xiàn dài gōng sī xū yào shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Vào thời điểm thương hiệu thể thao Lý Ninh ra đời 20 năm trước, quá trình xác định logo thương hiệu, ông còn nhớ chứ? Nam: Tôi nhớ rất rõ. Khi đó chúng tôi đã kêu gọi hàng nghìn phương án thiết kế trên phạm vi toàn quốc, qua nhiều vòng thẩm định, cuối cùng đã chọn logo được phác họa bằng những đường nét năng động này, ngụ ý sự bay cao và vượt bậc. Nữ: Trong thời đại do các thương hiệu nước ngoài thống trị khi ấy, động lực cốt lõi giúp thương hiệu Lý Ninh nổi bật là gì? Nam: Trước hết là chất lượng sản phẩm tuyệt vời và sự đổi mới công nghệ, tiếp theo là uy tín cao ngất ngưởng và sức hút thương hiệu to lớn của vận động viên Lý Ninh với tư cách là hoàng tử thể dục dụng cụ thế giới, hai điều này không thể thiếu cái nào. Nữ: Trong 20 năm qua, đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt từ các thương hiệu quốc tế, doanh nghiệp đã làm thế nào để duy trì sức sống liên tục? Nam: Đi thuyền ngược nước, không tiến ắt lùi. Hai mươi năm...
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的认为国际化的现代公司需要什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 优秀的管理层 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:请选出正确答案。

dì 28 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
低廉的价格 dī lián de jià gé
B
产品的质量 chǎn pǐn de zhì liàng
C
大量的广告投入 dà liàng de guǎng gào tóu rù
D
李宁个人的影响力 lǐ níng gè rén de yǐng xiǎng lì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:最开始帮助李宁品牌赢得关注的是什么?" (wèn: zuì kāi shǐ bāng zhù lǐ níng pǐn pái yíng dé guān zhù de shì shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh còn nhớ quá trình xác định logo thương hiệu thể thao Lý Ninh cách đây 20 năm không? Nam: Tôi nhớ rất rõ. Khi đó chúng tôi đã thu thập hàng ngàn phương án thiết kế trên toàn quốc, sau nhiều vòng đánh giá, cuối cùng đã chọn được logo với những đường nét năng động này, tượng trưng cho sự vươn lên và vượt trội. Nữ: Trong thời đại bị các thương hiệu nước ngoài thống trị, động lực cốt lõi giúp thương hiệu Lý Ninh nổi bật là gì? Nam: Trước hết là chất lượng sản phẩm vượt trội và đổi mới công nghệ, thứ hai là danh tiếng cao quý và sức hút thương hiệu to lớn của ông Lý Ninh với tư cách là “Hoàng tử thể dục dụng cụ” thế giới, hai yếu tố này không thể thiếu yếu tố nào. Nữ: Trong 20 năm qua, đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt từ các thương hiệu quốc tế, doanh nghiệp đã làm thế nào để duy trì sức sống bền bỉ? Nam: Đi thuyền ngược dòng, không tiến ắt sẽ lùi. Hai mươi năm qua, sức ảnh hưởng cá nhân của Lý Ninh là yếu tố then chốt.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "最开始帮助李宁品牌赢得关注的是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 李宁个人的影响力 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:请选出正确答案。

dì 29 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
退休了 tuì xiū le
B
是李宁公司创始人 shì lǐ níng gōng sī chuàng shǐ rén
C
重视对儿子的培养 zhòng shì duì ér zi de péi yǎng
D
积极参与慈善事业 jī jí cān yù cí shàn shì yè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:关于男的,下列哪项正确?" (wèn: guān yú nán de, xià liè nǎ xiàng zhèng què).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh còn nhớ quá trình xác định logo thương hiệu thể thao Lý Ninh cách đây 20 năm không? Nam: Tôi nhớ rất rõ. Khi đó chúng tôi đã thu thập hàng ngàn phương án thiết kế trên toàn quốc, sau nhiều vòng đánh giá, cuối cùng đã chọn được logo với những đường nét năng động này, tượng trưng cho sự vươn lên và vượt trội. Nữ: Trong thời đại bị các thương hiệu nước ngoài thống trị, động lực cốt lõi giúp thương hiệu Lý Ninh nổi bật là gì? Nam: Trước hết là chất lượng sản phẩm vượt trội và đổi mới công nghệ, thứ hai là danh tiếng cao quý và sức hút thương hiệu to lớn của ông Lý Ninh với tư cách là “Hoàng tử thể dục dụng cụ” thế giới, hai yếu tố này không thể thiếu yếu tố nào. Nữ: Trong 20 năm qua, đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt từ các thương hiệu quốc tế, doanh nghiệp đã làm thế nào để duy trì sức sống bền bỉ? Nam: Đi thuyền ngược dòng, không tiến ắt sẽ lùi. Hai mươi năm qua, người sáng lập công ty Lý Ninh đã đóng vai trò quan trọng.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于男的,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 是李宁公司创始人 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:请选出正确答案。

dì 30 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
创立50多年了 chuàng lì 5 0 duō nián le
B
20年来不断变革 nián lái bú duàn biàn gé
C
是著名的餐饮品牌 shì zhù míng de cān yǐn pǐn pái
D
近年来发展速度放缓 jìn nián lái fā zhǎn sù dù fàng huǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:关于李宁品牌,下列哪项正确?" (wèn: guān yú lǐ níng pǐn pái, xià liè nǎ xiàng zhèng què).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh còn nhớ quá trình xác định logo thương hiệu thể thao Lý Ninh cách đây 20 năm không? Nam: Tôi nhớ rất rõ. Khi đó chúng tôi đã thu thập hàng ngàn phương án thiết kế trên toàn quốc, sau nhiều vòng đánh giá, cuối cùng đã chọn được logo với những đường nét năng động này, tượng trưng cho sự vươn lên và vượt trội. Nữ: Trong thời đại bị các thương hiệu nước ngoài thống trị, động lực cốt lõi giúp thương hiệu Lý Ninh nổi bật là gì? Nam: Trước hết là chất lượng sản phẩm vượt trội và đổi mới công nghệ, thứ hai là danh tiếng cao quý và sức hút thương hiệu to lớn của ông Lý Ninh với tư cách là “Hoàng tử thể dục dụng cụ” thế giới, hai yếu tố này không thể thiếu yếu tố nào. Nữ: Trong 20 năm qua, đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt từ các thương hiệu quốc tế, doanh nghiệp đã làm thế nào để duy trì sức sống bền bỉ? Nam: Đi thuyền ngược dòng, không tiến ắt sẽ lùi. Hai mươi năm qua, công ty đã không ngừng thay đổi và cải cách.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于李宁品牌,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 20年来不断变革 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:请选出正确答案。

dì 31 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
井边 jǐng biān
B
树荫下 shù yīn xià
C
池塘边 chí táng biān
D
亭子里 tíng zi lǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 从前,有个人到郊外游玩儿,走累了,便去树荫下休息。他身后是一棵高大的核桃树,浓密的树冠上结满了果子。趁着纳凉的时间,那个人饶有兴致地打量着眼前的田园风光。忽然,他发现,小小的核桃结在粗壮的大树上,大大的西瓜却结在细细的秧上。 那个人连连摇头,心里嘀咕:“自然界中的这些现象真是荒谬啊!如果让我来改变这个世界,我会让万物回归到最合理的状态上。大西瓜长在结实的大树上,而核桃才应该结在细秧上面。” 话音刚落,一颗核桃掉下来,正好打在他的脑袋上。那个人跳了起来,揉着脑袋向上看,恍然大悟道:“天哪,我真是自作聪明了。假如从树上掉下来的是一个大西瓜,我会被活活砸死的。” 万物存在都有一定道理,表面上看起来不合理的或许正是最合理的。
    • Câu hỏi (问): 那个人在哪儿休息? (nà ge rén zài nǎ ér xiū xi) — "那个人" đang ở đâu?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một học giả đi dạo trên con đường quê vào ngày hè nóng bức, mệt mỏi tìm đến dưới gốc cây óc chó khổng lồ để hóng mát. Ông thấy trên cây kết những quả óc chó nhỏ nhắn, trong khi ở ruộng bên cạnh, những dây leo mảnh khảnh lại kết những quả dưa hấu to nặng. Học giả không khỏi chê cười tạo hóa: “Sắp xếp này thật vô lý! Nếu là tôi, chắc chắn sẽ để cây óc chó to khỏe kết quả dưa hấu lớn, còn dây dưa hấu yếu ớt kết quả óc chó nhỏ.” Đúng lúc ông đang đắc ý, một cơn gió nhẹ thổi qua, một quả óc chó chín từ trên cành cao rơi xuống, rơi trúng đầu ông. Học giả xoa đầu, chợt tỉnh ngộ: “May mà tạo hóa anh minh! Nếu trên cây lớn là quả dưa hấu nặng hàng chục cân, thì giờ này tôi đã mất mạng rồi!” Vạn vật sinh trưởng đều có quy luật và lý do tự nhiên, chớ nên tự cho mình là đúng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 游玩 (yóu wán — du ngoạn, đi chơi); 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 状态 (zhuàng tài — trạng thái).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("那个人在哪儿休息?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 树荫下 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:请选出正确答案。

dì 32 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
郊外很凉快 jiāo wài hěn liáng kuai
B
西瓜皮是绿的 xī guā pí shì lǜ de
C
核桃从树上掉下来 hé táo cóng shù shàng diào xià lái
D
小核桃长在大树上 xiǎo hé táo cháng zài dà shù shàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:那个人认为什么不合理?" (wèn: nà ge rén rèn wèi shén me bù hé lǐ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một học giả đi dạo trên con đường quê vào ngày hè nóng bức, mệt mỏi tìm đến dưới gốc cây óc chó khổng lồ để hóng mát. Ông thấy trên cây kết những quả óc chó nhỏ nhắn, trong khi ở ruộng bên cạnh, những dây leo mảnh khảnh lại kết những quả dưa hấu to nặng. Học giả không khỏi chê cười tạo hóa: “Sắp xếp này thật vô lý! Nếu là tôi, chắc chắn sẽ để cây óc chó to khỏe kết quả dưa hấu lớn, còn dây dưa hấu yếu ớt kết quả óc chó nhỏ.” Đúng lúc ông đang đắc ý, một cơn gió nhẹ thổi qua, một quả óc chó chín từ trên cành cao rơi xuống, rơi trúng đầu ông. Học giả xoa đầu, chợt tỉnh ngộ: “May mà tạo hóa anh minh! Nếu trên cây lớn là quả dưa hấu nặng hàng chục cân, thì giờ này tôi đã mất mạng rồi!” Vạn vật sinh trưởng đều có quy luật và lý do tự nhiên, chớ nên tự cho mình là đúng.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("那个人认为什么不合理?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 小核桃长在大树上 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:请选出正确答案。

dì 33 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
知足常乐 zhī zú cháng lè
B
不能以貌取人 bù néng yǐ mào qǔ rén
C
万物存在皆有因 wàn wù cún zài jiē yǒu yīn
D
谁都有跌倒的时候 shuí dōu yǒu diē dǎo de shí hòu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:那个人最后明白了什么?" (wèn: nà ge rén zuì hòu míng bái le shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một học giả đi dạo trên con đường quê vào ngày hè nóng bức, mệt mỏi tìm đến dưới gốc cây óc chó khổng lồ để hóng mát. Ông thấy trên cây kết những quả óc chó nhỏ nhắn, trong khi ở ruộng bên cạnh, những dây leo mảnh khảnh lại kết những quả dưa hấu to nặng. Học giả không khỏi chê cười tạo hóa: “Sắp xếp này thật vô lý! Nếu là tôi, chắc chắn sẽ để cây óc chó to khỏe kết quả dưa hấu lớn, còn dây dưa hấu yếu ớt kết quả óc chó nhỏ.” Đúng lúc ông đang đắc ý, một cơn gió nhẹ thổi qua, một quả óc chó chín từ trên cành cao rơi xuống, rơi trúng đầu ông. Học giả xoa đầu, chợt tỉnh ngộ: “May mà tạo hóa anh minh! Nếu trên cây lớn là quả dưa hấu nặng hàng chục cân, thì giờ này tôi đã mất mạng rồi!” Vạn vật sinh trưởng đều có quy luật và lý do tự nhiên, chớ nên tự cho mình là đúng.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "那个人最后明白了什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 万物存在皆有因 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:聚会时那个人躲在哪儿?

dì 34 tí: jù huì shí nà ge rén duǒ zài nǎ ér?
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
柜子里 guì zi lǐ
B
门背后 mén bèi hòu
C
餐桌下 cān zhuō xià
D
床底下 chuáng dǐ xià
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 英若诚小时候生活在一个大家庭里,每次吃饭都是几十口人坐在一个大餐厅中。有一次他突发奇想,决定跟大家开个玩笑。吃饭前,他把自己藏在饭厅里一个不被人注意的柜子里,想等大家遍寻不到的时候再跳出来。可让他尴尬的是,并没有人注意到他的缺席。自那以后,他就告诫自己:永远不要把自己看得太重要,否则会大失所望。 其实看轻自己,是一种风度、一种修养、一种境界。古往今来,没有谁是世界的中心,也没有谁一直是所有人注目的焦点。能够看轻自己,以一种平和的心态面对生活,不以物喜,不以己悲,就不会为凡尘中的各种诱惑、烦恼所左右,从而以清醒的心智和从容的步履轻松地走过人生的岁月。
    • Câu hỏi (问): 英若诚把自己藏哪儿了? (yīng ruò chéng bǎ zì jǐ cáng nǎ ér le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một người luôn cảm thấy bản thân vô cùng quan trọng, cả đời tìm cách chứng minh điều đó với mọi người. Để thử xem mức độ quan trọng của mình trong lòng người khác, có một lần anh ta trốn vào trong chiếc tủ ở buổi tiệc để mọi người phải đi tìm. Nào ngờ khách khứa cứ thỏa sức vui chơi, chẳng ai phát hiện ra anh ta vắng mặt. Khi buổi tiệc kết thúc và mọi người lần lượt ra về, anh ta bò ra khỏi tủ, vô cùng chán nản. Thực ra tầm quan trọng của một người không cần phải cố tình chứng minh. Hỏi: Trong buổi tiệc người đó đã trốn ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 轻松 (qīng sōng — nhẹ nhàng, thoải mái); 烦恼 (fán nǎo — phiền não, muộn phiền).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "英若诚把自己藏哪儿了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 柜子里 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:他为什么十分懊丧?

dì 35 tí: tā wèi shén me shí fēn ào sàng?
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
没人发现他缺席 méi rén fā xiàn tā quē xí
B
他撒谎被发现了 tā sā huǎng bèi fā xiàn le
C
没有人听他讲话 méi yǒu rén tīng tā jiǎng huà
D
他的笑话不好笑 tā de xiào huà bù hǎo xiào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:英若诚为什么觉得很尴尬?" (wèn: yīng ruò chéng wèi shén me jué de hěn gān gà).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một người luôn cảm thấy bản thân vô cùng quan trọng, cả đời tìm cách chứng minh điều đó với mọi người. Để thử xem mức độ quan trọng của mình trong lòng người khác, có một lần anh ta trốn vào trong chiếc tủ ở buổi tiệc để mọi người phải đi tìm. Nào ngờ khách khứa cứ thỏa sức vui chơi, chẳng ai phát hiện ra anh ta vắng mặt. Khi buổi tiệc kết thúc và mọi người lần lượt ra về, anh ta bò ra khỏi tủ, vô cùng chán nản. Hỏi: Tại sao anh ta lại vô cùng chán nản?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("英若诚为什么觉得很尴尬?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 没人发现他缺席 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:这段话想告诉我们什么?

dì 36 tí: zhè duàn huà xiǎng gào sù wǒ men shén me?
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
有错就改 yǒu cuò jiù gǎi
B
不要三心二意 bú yào sān xīn èr yì
C
相信自己的水平 xiāng xìn zì jǐ de shuǐ píng
D
别把自己看得太重要 bié bǎ zì jǐ kàn dé tài zhòng yào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:这段话想告诉我们什么?" (wèn: zhè duàn huà xiǎng gào sù wǒ men shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một người luôn cảm thấy bản thân vô cùng quan trọng, cả đời tìm cách chứng minh điều đó với mọi người. Để thử xem mức độ quan trọng của mình trong lòng người khác, có một lần anh ta trốn vào trong chiếc tủ ở buổi tiệc để mọi người phải đi tìm. Nào ngờ khách khứa cứ thỏa sức vui chơi, chẳng ai phát hiện ra anh ta vắng mặt. Thực ra tầm quan trọng của một người không cần phải chứng minh, cố tình chứng minh ngược lại sẽ trở nên nực cười. Hỏi: Đoạn văn này muốn nhắn nhủ chúng ta điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话想告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:请选出正确答案。

dì 37 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
创业很艰苦 chuàng yè hěn jiān kǔ
B
做公司要靠自己 zuò gōng sī yào kào zì jǐ
C
可以牺牲个人利益 kě yǐ xī shēng gè rén lì yì
D
创业应结合自己的兴趣 chuàng yè yìng jié hé zì jǐ de xìng qù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 很多人觉得做公司要靠自己,其实错了。什么叫创业?创业不是说自己脑海中有一个想法,然后就一个人独自去实现它。创业者是看到了一群人有各种各样的资源,然后通过某种巧妙的借力机制,把这群人团结起来,一起来实现同样的梦想。 作为创业者,最重要的能力是组织能力。“怎么把所有的力量聚集到一起,怎么为你客户的梦想创造更有力的实现基础”,这是创业者应该思考的。 一个人的奋斗是一种孤独的奋斗,是一种艰难、痛苦的挣扎。永远不要认为创业是一个人的事,所有人都将是你的竞争对手,所有人都希望从你那儿“抢一把米”。这个世界上有很多人都可以帮助你,但是你需要向他们描绘一个美好的蓝图,告诉他们“帮助我,其实就是帮助你自己”,这并不矛盾。当你有了这种思维模式,你才能“杠杆借力”。
    • Câu hỏi (问): 说话人不赞同哪种理念? (shuō huà rén bú zàn tóng nǎ zhǒng lǐ niàn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhiều người cho rằng khởi nghiệp là dựa vào một mình đơn độc chiến đấu, chỉ cần có ý tưởng hay là có thể quét sạch thị trường, nhận thức này thường rất nguy hiểm. Cạnh tranh thương mại hiện đại là một hệ thống kỹ thuật tinh vi, khởi nghiệp không bao giờ là việc của một người, mà là sự tác chiến phối hợp của cả đội ngũ. Một nhà lãnh đạo khởi nghiệp xuất sắc không cần phải tự tay làm hết mọi việc, mà cần có khả năng tổ chức, điều phối và tích hợp nguồn lực vượt trội. Anh ta có thể xác định chính xác thế mạnh của từng thành viên, đặt đúng người vào đúng vị trí, để các bên bổ sung ưu thế cho nhau. Không có cá nhân hoàn hảo, chỉ có đội ngũ hoàn hảo; biết phân quyền và trao quyền, doanh nghiệp mới có thể phát triển vững chắc.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "说话人不赞同哪种理念?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 做公司要靠自己 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:请选出正确答案。

dì 38 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
组织 zǔ zhī
B
创新 chuàng xīn
C
交际 jiāo jì
D
应变 yìng biàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:说话人认为创业最重要的能力是什么?" (wèn: shuō huà rén rèn wéi chuàng yè zuì zhòng yào de néng lì shì shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhiều người cho rằng khởi nghiệp là dựa vào một mình đơn độc chiến đấu, chỉ cần có ý tưởng hay là có thể quét sạch thị trường, nhận thức này thường rất nguy hiểm. Cạnh tranh thương mại hiện đại là một hệ thống kỹ thuật tinh vi, khởi nghiệp không bao giờ là việc của một người, mà là sự tác chiến phối hợp của cả đội ngũ. Một nhà lãnh đạo khởi nghiệp xuất sắc không cần phải tự tay làm hết mọi việc, mà cần có khả năng tổ chức, điều phối và tích hợp nguồn lực vượt trội. Anh ta có thể xác định chính xác thế mạnh của từng thành viên, đặt đúng người vào đúng vị trí, để các bên bổ sung ưu thế cho nhau. Không có cá nhân hoàn hảo, chỉ có đội ngũ hoàn hảo; biết phân quyền và trao quyền, doanh nghiệp mới có thể phát triển vững chắc.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "说话人认为创业最重要的能力是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:请选出正确答案。

dì 39 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
要乐于助人 yào lè yú zhù rén
B
怎样规划未来 zěn yàng guī huà wèi lái
C
怎样战胜对手 zěn yàng zhàn shèng duì shǒu
D
创业不是一个人的事 chuàng yè bú shì yí gè rén de shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:这段话主要谈什么?" (wèn: zhè duàn huà zhǔ yào tán shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhiều người cho rằng khởi nghiệp là dựa vào một mình đơn độc chiến đấu, chỉ cần có ý tưởng hay là có thể quét sạch thị trường, nhận thức này thường rất nguy hiểm. Cạnh tranh thương mại hiện đại là một hệ thống kỹ thuật tinh vi, khởi nghiệp không bao giờ là việc của một người, mà là sự tác chiến phối hợp của cả đội ngũ. Một nhà lãnh đạo khởi nghiệp xuất sắc không cần phải tự tay làm hết mọi việc, mà cần có khả năng tổ chức, điều phối và tích hợp nguồn lực vượt trội. Anh ta có thể xác định chính xác thế mạnh của từng thành viên, đặt đúng người vào đúng vị trí, để các bên bổ sung ưu thế cho nhau. Không có cá nhân hoàn hảo, chỉ có đội ngũ hoàn hảo; biết phân quyền và trao quyền, doanh nghiệp mới có thể phát triển vững chắc.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要谈什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:请选出正确答案。

dì 40 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
饿了 è le
B
模仿成人 mó fǎng chéng rén
C
缺乏安全感 quē fá ān quán gǎn
D
是一种学习行为 shì yì zhǒng xué xí xíng wéi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 三到六个月的孩子,甚至已经一岁的孩子,手里拿到什么东西都会“傻乎乎”地放进嘴里。 为什么这个时期的孩子喜欢把东西往嘴里放呢?心理学研究发现,这是婴儿的一种学习行为。婴儿触摸和舔东西时,可以体会到冷、热、硬、软等不同的感觉及不同的味道。这种感觉刺激不断被大脑记忆,婴儿从经验中认识了真实的物体。这种经验积累得越多,日后孩子的感觉越灵敏。因此,父母真的没有必要阻止孩子的这种探究行为;相反,需要理智地对待孩子的这种行为。 让婴儿自己体验、体会各种事物,可以成为婴儿迅速成长的基础,这是父母培养孩子的原则之一。相反,不让吃手,不许把玩具放入口中,孩子在父母的“关心”过程中被剥夺了学习、尝试的机会,这将不利于孩子的发育。值得注意的是,许多父母至今并未意识到这个问题。
    • Câu hỏi (问): 小孩子为什么喜欢把东西往嘴里放? (xiǎo hái zi wèi shén me xǐ huan bǎ dōng xī wǎng zuǐ lǐ fàng) — Tại sao lại xảy ra sự việc "小孩子为什么喜欢把东西往嘴里放"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cây cầu đầu tiên để trẻ nhỏ khám phá thế giới thường là vị giác và xúc giác. Nhiều cha mẹ trẻ thấy trẻ sơ sinh thích cho mọi thứ vào miệng liền hoảng sợ và ngăn cấm. Thực tế, tâm lý học phát triển trẻ em cho thấy, việc “cho đồ vật vào miệng” là một hành vi học tập nhận thức quan trọng trong quá trình phát triển thần kinh của trẻ. Chỉ cần đảm bảo vệ sinh môi trường xung quanh, loại bỏ các vật sắc nhọn hoặc dễ gây nghẹn, cha mẹ không cần quá lo lắng hay can thiệp thô bạo. Hãy để trẻ tự khám phá thế giới trong môi trường an toàn, điều này không chỉ thúc đẩy hệ thống cảm nhận của não bộ mà còn là bước khởi đầu quý giá để bảo vệ trí tò mò tự nhiên của trẻ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 培养 (péi yǎng — bồi dưỡng, rèn luyện).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("小孩子为什么喜欢把东西往嘴里放?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 是一种学习行为 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:请选出正确答案。

dì 41 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
及时阻止 jí shí zǔ zhǐ
B
不必太在意 bú bì tài zài yì
C
给孩子洗手 gěi hái zi xǐ shǒu
D
转移孩子的注意力 zhuǎn yí hái zi de zhù yì lì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:看到孩子吃手,父母应该怎么办?" (wèn: kàn dào hái zi chī shǒu, fù mǔ yīng gāi zěn me bàn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cây cầu đầu tiên để trẻ nhỏ khám phá thế giới thường là vị giác và xúc giác. Nhiều cha mẹ trẻ thấy trẻ sơ sinh thích cho mọi thứ vào miệng liền hoảng sợ và ngăn cấm. Thực tế, tâm lý học phát triển trẻ em cho thấy, việc “cho đồ vật vào miệng” là một hành vi học tập nhận thức quan trọng trong quá trình phát triển thần kinh của trẻ. Chỉ cần đảm bảo vệ sinh môi trường xung quanh, loại bỏ các vật sắc nhọn hoặc dễ gây nghẹn, cha mẹ không cần quá lo lắng hay can thiệp thô bạo. Hãy để trẻ tự khám phá thế giới trong môi trường an toàn, điều này không chỉ thúc đẩy hệ thống cảm nhận của não bộ mà còn là bước khởi đầu quý giá để bảo vệ trí tò mò tự nhiên của trẻ.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("看到孩子吃手,父母应该怎么办?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 不必太在意 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:请选出正确答案。

dì 42 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
小孩子要少吃糖 xiǎo hái zi yào shǎo chī táng
B
女孩子感觉更灵敏 nǚ hái zi gǎn jué gèng líng mǐn
C
让孩子自己感知世界 ràng hái zi zì jǐ gǎn zhī shì jiè
D
小孩子应该和父母住一起 xiǎo hái zi yīng gāi hé fù mǔ zhù yì qǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:根据这段话,下列哪项正确?" (wèn: gēn jù zhè duàn huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cây cầu đầu tiên để trẻ nhỏ khám phá thế giới thường là vị giác và xúc giác. Nhiều cha mẹ trẻ thấy trẻ sơ sinh thích cho mọi thứ vào miệng liền hoảng sợ và ngăn cấm. Thực tế, tâm lý học phát triển trẻ em cho thấy, việc “cho đồ vật vào miệng” là một hành vi học tập nhận thức quan trọng trong quá trình phát triển thần kinh của trẻ. Chỉ cần đảm bảo vệ sinh môi trường xung quanh, loại bỏ các vật sắc nhọn hoặc dễ gây nghẹn, cha mẹ không cần quá lo lắng hay can thiệp thô bạo. Hãy để trẻ tự khám phá thế giới trong môi trường an toàn, điều này không chỉ thúc đẩy hệ thống cảm nhận của não bộ mà còn là bước khởi đầu quý giá để bảo vệ trí tò mò tự nhiên của trẻ.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据这段话,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:请选出正确答案。

dì 43 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
婴儿的学习方式 yīng ér de xué xí fāng shì
B
孩子的成长过程 hái zi de chéng zhǎng guò chéng
C
父母要多陪孩子 fù mǔ yào duō péi hái zi
D
活泼的孩子更有创造力 huó pō de hái zi gèng yǒu chuàng zào lì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:这段话主要谈什么?" (wèn: zhè duàn huà zhǔ yào tán shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cây cầu đầu tiên để trẻ nhỏ khám phá thế giới thường là vị giác và xúc giác. Nhiều cha mẹ trẻ thấy trẻ sơ sinh thích cho mọi thứ vào miệng liền hoảng sợ và ngăn cấm. Thực tế, tâm lý học phát triển trẻ em cho thấy, việc “cho đồ vật vào miệng” là một hành vi học tập nhận thức quan trọng trong quá trình phát triển thần kinh của trẻ. Chỉ cần đảm bảo vệ sinh môi trường xung quanh, loại bỏ các vật sắc nhọn hoặc dễ gây nghẹn, cha mẹ không cần quá lo lắng hay can thiệp thô bạo. Hãy để trẻ tự khám phá thế giới trong môi trường an toàn, điều này không chỉ thúc đẩy hệ thống cảm nhận của não bộ mà còn là bước khởi đầu quý giá để bảo vệ trí tò mò tự nhiên của trẻ.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要谈什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 婴儿的学习方式 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:请选出正确答案。

dì 44 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
天气严寒 tiān qì yán hán
B
需要进山 xū yào jìn shān
C
粮食减少了 liáng shí jiǎn shǎo le
D
“年”要来了 nián” yào lái le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 关于“年”的起源,流传着不少有趣的传说。相传古时候,有一种头如狮子、身如壮牛的怪兽,到了冬天,便要跑出山来,闯进村子,见人伤人,见畜伤畜。因此,一到冬天,人人惊恐,村村不安。大伙儿只得搬到远远的地方去逃避“年”的伤害。时间长了,人们发现“年”虽然凶猛,却也害怕三样东西:一是鲜红的颜色,二是明亮的火光,三是巨大的声响。到了冬天,凶恶的“年”快要出山进村侵扰了,村里的人相互约定,家家户户门上都挂上用红色涂抹的大木板,门口烧起旺旺的火堆,夜里大家都不睡觉,在家敲敲打打,发出巨大的声响。夜深了,“年”见处处红色,处处光亮,加上巨响遍传,十分害怕,赶紧掉头逃进山里,从此再也不出来危害村民和牲口了。 后来,每到冬天,家家户户照样挂上红色木板,点起火堆,通宵敲敲打打,第二天相互道喜,欢庆平安。这样代代相传,“过年”的习俗就形成了。
    • Câu hỏi (问): 为什么一到冬天,人们就感到害怕? (wèi shén me yí dào dōng tiān, rén men jiù gǎn dào hài pà) — Tại sao lại xảy ra sự việc "一到冬天,人们就感到害怕"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Về nguồn gốc của “Tết” trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, có một truyền thuyết cổ xưa ai cũng biết. Tương truyền thời xa xưa, trong rừng sâu có một loài quái thú hung dữ tên là “Niên”. Mỗi đêm giao thừa, quái thú “Niên” lại từ rừng sâu xông vào làng, ăn thịt gia súc và hại người, khiến dân chúng hoang mang. Một năm nọ, “Niên” xông vào làng, tình cờ bị những bộ quần áo màu đỏ phơi trước cửa nhà dân và tiếng nổ lớn từ tre cháy làm cho sợ hãi bỏ chạy. Mọi người từ đó phát hiện ra điểm yếu của “Niên” là sợ màu đỏ, lửa và tiếng động lớn. Từ đó, mỗi đêm giao thừa, các gia đình đều dán câu đối đỏ, treo đèn lồng đỏ, đốt pháo để xua đuổi quái thú và đón phúc lành.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 有趣 (yǒu qù — thú vị, hấp dẫn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("为什么一到冬天,人们就感到害怕?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — “年”要来了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:请选出正确答案。

dì 45 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
是红色的 shì hóng sè de
B
是一种怪兽 shì yì zhǒng guài shòu
C
是人类的朋友 shì rén lèi de péng yǒu
D
喜欢听爆竹声 xǐ huan tīng bào zhú shēng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:关于“年”,可以知道什么?" (wèn: guān yú “ nián”, kě yǐ zhī dào shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Về nguồn gốc của “Tết” trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, có một truyền thuyết cổ xưa ai cũng biết. Tương truyền thời xa xưa, trong rừng sâu có một loài quái thú hung dữ tên là “Niên”. Mỗi đêm giao thừa, quái thú “Niên” lại từ rừng sâu xông vào làng, ăn thịt gia súc và hại người, khiến dân chúng hoang mang. Một năm nọ, “Niên” xông vào làng, tình cờ bị những bộ quần áo màu đỏ phơi trước cửa nhà dân và tiếng nổ lớn từ tre cháy làm cho sợ hãi bỏ chạy. Mọi người từ đó phát hiện ra điểm yếu của “Niên” là sợ màu đỏ, lửa và tiếng động lớn. Từ đó, mỗi đêm giao thừa, các gia đình đều dán câu đối đỏ, treo đèn lồng đỏ, đốt pháo để xua đuổi quái thú và đón phúc lành.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "“年”" ("关于“年”,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 是一种怪兽 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

46

第46题:请选出正确答案。

dì 46 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
把它吓跑 bǎ tā xià pǎo
B
把它关起来 bǎ tā guān qǐ lái
C
逃得远远的 táo dé yuǎn yuǎn de
D
给它提供食物 gěi tā tí gōng shí wù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:后来人们决定怎么对付“年”?" (wèn: hòu lái rén men jué dìng zěn me duì fù “ nián”).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Về nguồn gốc của “Tết” trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, có một truyền thuyết cổ xưa ai cũng biết. Tương truyền thời xa xưa, trong rừng sâu có một loài quái thú hung dữ tên là “Niên”. Mỗi đêm giao thừa, quái thú “Niên” lại từ rừng sâu xông vào làng, ăn thịt gia súc và hại người, khiến dân chúng hoang mang. Một năm nọ, “Niên” xông vào làng, tình cờ bị những bộ quần áo màu đỏ phơi trước cửa nhà dân và tiếng nổ lớn từ tre cháy làm cho sợ hãi bỏ chạy. Mọi người từ đó phát hiện ra điểm yếu của “Niên” là sợ màu đỏ, lửa và tiếng động lớn. Từ đó, mỗi đêm giao thừa, các gia đình đều dán câu đối đỏ, treo đèn lồng đỏ, đốt pháo để xua đuổi quái thú và đón phúc lành.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "后来人们决定怎么对付“年”?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 把它吓跑 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

47

第47题:请选出正确答案。

dì 47 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
年画的由来 nián huà de yóu lái
B
鞭炮的起源 biān pào de qǐ yuán
C
“年”的起源 nián” de qǐ yuán
D
吃饺子的由来 chī jiǎo zǐ de yóu lái
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:这段话主要谈什么?" (wèn: zhè duàn huà zhǔ yào tán shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Về nguồn gốc của “Tết” trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, có một truyền thuyết cổ xưa ai cũng biết. Tương truyền thời xa xưa, trong rừng sâu có một loài quái thú hung dữ tên là “Niên”. Mỗi đêm giao thừa, quái thú “Niên” lại từ rừng sâu xông vào làng, ăn thịt gia súc và hại người, khiến dân chúng hoang mang. Một năm nọ, “Niên” xông vào làng, tình cờ bị những bộ quần áo màu đỏ phơi trước cửa nhà dân và tiếng nổ lớn từ tre cháy làm cho sợ hãi bỏ chạy. Mọi người từ đó phát hiện ra điểm yếu của “Niên” là sợ màu đỏ, lửa và tiếng động lớn. Từ đó, mỗi đêm giao thừa, các gia đình đều dán câu đối đỏ, treo đèn lồng đỏ, đốt pháo để xua đuổi quái thú và đón phúc lành.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要谈什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — “年”的起源 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

48

第48题:请选出正确答案。

dì 48 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
物美价廉 wù měi jià lián
B
增加收银台 zēng jiā shōu yín tái
C
商品摆放相对固定 shāng pǐn bǎi fàng xiāng duì gù dìng
D
经常改变货架位置 jīng cháng gǎi biàn huò jià wèi zhì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 超市的商品陈列摆放是有学问的。超市在推崇消费者“自选”的同时,也会利用商品的“特殊”摆放方式来“引导”消费者购物。如果一段时间没去超市,再去时,会发现卖场货架的位置变了。从顾客的角度来说,商品摆放相对固定,再次光顾超市时,可以减少找寻商品的时间。但从超市的角度来说,长期固定货架,容易使顾客失去对其他商品的注意力,并且产生一种陈旧呆板的感觉。 在商品摆放一段时间后,调整货架,能使顾客在重新寻找所需商品时,被其他商品所吸引,同时对超市的变化产生耳目一新的感觉。不过这种货架摆放改变过于频繁,会引起顾客反感,认为超市缺乏科学化管理,混乱不堪,从而产生烦躁的心理。所以有的超市三五个月变一次,有的则一年一变。
    • Câu hỏi (问): 根据这段话,顾客希望超市怎么样? (gēn jù zhè duàn huà, gù kè xī wàng chāo shì zěn me yàng) — "根据这段话,顾客希望超市" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khách hàng thường xuyên đi siêu thị sẽ thấy cách bố trí kệ hàng và trưng bày sản phẩm thường được giữ cố định lâu dài, ít khi thay đổi tùy tiện. Điều này ẩn chứa nguyên lý tâm lý học tiêu dùng bán lẻ sâu sắc. Thứ nhất, vị trí trưng bày cố định giúp khách hàng quen giảm chi phí tìm kiếm, giúp họ mua sắm chính xác và duy trì lòng trung thành. Thứ hai, nếu trưng bày khéo léo các sản phẩm mới khuyến mãi bên cạnh các mặt hàng chủ lực, có thể dẫn dụ hành vi mua sắm ngẫu hứng mà không làm ảnh hưởng đến thói quen của khách. Ngược lại, nếu thay đổi kệ hàng quá thường xuyên khiến khách hàng lạc lối, không chỉ gây ra sự khó chịu mà còn dẫn đến mất khách. Vì vậy, quản lý kệ hàng khoa học là huyết mạch của siêu thị.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 吸引 (xī yǐn — thu hút, hấp dẫn); 变化 (biàn huà — thay đổi); 超市 (chāo shì — siêu thị).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("根据这段话,顾客希望超市怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 商品摆放相对固定 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

49

第49题:请选出正确答案。

dì 49 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
容纳更多商品 róng nà gèng duō shāng pǐn
B
美化超市布局 měi huà chāo shì bù jú
C
方便顾客寻找商品 fāng biàn gù kè xún zhǎo shāng pǐn
D
吸引顾客购买其他商品 xī yǐn gù kè gòu mǎi qí tā shāng pǐn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:超市为什么要调整货架?" (wèn: chāo shì wèi shén me yào tiáo zhěng huò jià).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khách hàng thường xuyên đi siêu thị sẽ thấy cách bố trí kệ hàng và trưng bày sản phẩm thường được giữ cố định lâu dài, ít khi thay đổi tùy tiện. Điều này ẩn chứa nguyên lý tâm lý học tiêu dùng bán lẻ sâu sắc. Thứ nhất, vị trí trưng bày cố định giúp khách hàng quen giảm chi phí tìm kiếm, giúp họ mua sắm chính xác và duy trì lòng trung thành. Thứ hai, nếu trưng bày khéo léo các sản phẩm mới khuyến mãi bên cạnh các mặt hàng chủ lực, có thể dẫn dụ hành vi mua sắm ngẫu hứng mà không làm ảnh hưởng đến thói quen của khách. Ngược lại, nếu thay đổi kệ hàng quá thường xuyên khiến khách hàng lạc lối, không chỉ gây ra sự khó chịu mà còn dẫn đến mất khách. Vì vậy, quản lý kệ hàng khoa học là huyết mạch của siêu thị.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 超市 (chāo shì — siêu thị).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("超市为什么要调整货架?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

50

第50题:请选出正确答案。

dì 50 tí: qǐng xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
导购员很热情 dǎo gòu yuán hěn rè qíng
B
超市适合晚上逛 chāo shì shì hé wǎn shàng guàng
C
超市过道不宜太窄 chāo shì guò dào bù yí tài zhǎi
D
货架调整不宜太频繁 huò jià tiáo zhěng bù yí tài pín fán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:根据这段话,下列哪项正确?" (wèn: gēn jù zhè duàn huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thường xuyên đi siêu thị, khách hàng tinh ý sẽ nhận ra bố trí kệ hàng và trưng bày sản phẩm thường ổn định lâu dài, hiếm khi thay đổi tùy tiện.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据这段话,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 6 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

Đội ngũ chuyên thu thập và số hóa các bộ đề thi HSK chuẩn quốc tế mới nhất.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!