Chuyển đến nội dung chính
HSK 6MÃ H61111

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 6 mã H61111 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 6 mã H61111: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 11 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 6 mã H61111

Bộ đề thi thật HSK Cấp 6 chính thức mã đề H61111 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 101 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 6 (2.0)
Mã đề H61111
Tổng số câu hỏi 101 câu
Thời gian làm bài 140 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 50p, Viết: 45p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (50 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听短文,选择正确答案

dì 1 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
女儿很难过 nǚ ér hěn nán guò
B
妈妈染头发了 mā ma rǎn tóu fa le
C
妈妈长白头发了 mā ma cháng bái tóu fa le
D
女儿很佩服姥姥 nǚ ér hěn pèi fú lǎo lao
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "一天,女儿在妈妈的梳妆台上发现了几根白头发,急切地问:“妈妈,您头上为什么长出了白头发?” 妈妈说:“女儿不听话,妈妈的头上就会长出白头发。”女儿恍然大悟地说:“我明白为什么姥姥的头发全白了。”" (yì tiān, nǚ ér zài mā ma de shū zhuāng tái shàng fā xiàn le jǐ gēn bái tóu fa, jí qiè dì wèn: “ mā ma, nín tóu shàng wèi shén me cháng chū le bái tóu fa? ” mā ma shuō: “ nǚ ér bù tīng huà, mā ma de tóu shàng jiù huì zhǎng chū bái tóu fā. ” nǚ ér huǎng rán dà wù dì shuō: “ wǒ míng bái wèi shén me lǎo lao de tóu fa quán bái le. ”).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một hôm cô con gái thấy vài sợi tóc bạc trên bàn trang điểm liền hỏi mẹ vì sao mọc tóc bạc; mẹ đáp con gái không nghe lời thì mẹ sẽ mọc tóc bạc, khiến cô bé chợt hiểu vì sao tóc bà ngoại bạc trắng. Qua câu chuyện ta biết người mẹ đã mọc tóc bạc.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 妈妈长白头发了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
2

第2题:听短文,选择正确答案

dì 2 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
别急于求成 bié jí yú qiú chéng
B
要学会适应环境 yào xué huì shì yìng huán jìng
C
心情由自己决定 xīn qíng yóu zì jǐ jué dìng
D
右手比左手灵活 yòu shǒu bǐ zuǒ shǒu líng huó
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "人的心情真的很奇怪,它很容易被某种因素左右,有时候是被环境左右, 有时候是被别人左右。而更多时候,心情却为我们自己所左右。因此, 能否保持好的心情,关键还在于我们自己。" (rén de xīn qíng zhēn de hěn qí guài, tā hěn róng yì bèi mǒu zhǒng yīn sù zuǒ yòu, yǒu shí hòu shì bèi huán jìng zuǒ yòu, yǒu shí hòu shì bèi bié rén zuǒ yòu. ér gèng duō shí hòu, xīn qíng què wèi wǒ men zì jǐ suǒ zuǒ yòu. yīn cǐ, néng fǒu bǎo chí hǎo de xīn qíng, guān jiàn hái zài yú wǒ men zì jǐ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tâm trạng con người đôi khi bị môi trường hoặc người khác chi phối, nhưng phần lớn thời gian lại do chính bản thân chúng ta quyết định; vì vậy giữ được tâm trạng tốt hay không nằm ở chính mình.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 心情由自己决定 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
3

第3题:听短文,选择正确答案

dì 3 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
“老字号”历史长 lǎo zì hào” lì shǐ cháng
B
“老字号”效益不好 lǎo zì hào” xiào yì bù hǎo
C
“老字号”指食品行业 lǎo zì hào” zhǐ shí pǐn háng yè
D
如今人们不认可“老字号” rú jīn rén men bú rèn kě “ lǎo zì hào”
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "“老字号”通常意味着一个商标历史的悠久,在中国,这三个字可以显著地提高商标的价值。即使是同样的商品,只要有了“老字号”的称号, 就会获得更多人的认可。" (lǎo zì hào” tōng cháng yì wèi zhe yí gè shāng biāo lì shǐ de yōu jiǔ, zài zhōng guó, zhè sān gè zì kě yǐ xiǎn zhù dì tí gāo shāng biāo dì jià zhí. jí shǐ shì tóng yàng de shāng pǐn, zhī yào yǒu le “ lǎo zì hào” de chēng hào, jiù huì huò dé gèng duō rén de rèn kě).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Lão tự hiệu” thường mang ý nghĩa một thương hiệu có lịch sử lâu đời. Tại Trung Quốc, danh xưng này có thể làm tăng đáng kể giá trị của thương hiệu. Ngay cả với cùng một loại hàng hóa, chỉ cần có danh hiệu “Lão tự hiệu”, sản phẩm đó sẽ được nhiều người công nhận hơn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 历史 (lì shǐ — lịch sử).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — “老字号”历史长 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
4

第4题:听短文,选择正确答案

dì 4 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
蓝色令人紧张 lán sè lìng rén jǐn zhāng
B
蓝色有助于睡眠 lán sè yǒu zhù yú shuì mián
C
蓝色能减轻疼痛感 lán sè néng jiǎn qīng téng tòng gǎn
D
蓝色会让人变得内向 lán sè huì ràng rén biàn de nèi xiàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "蓝色会影响视觉、听觉和嗅觉,可以减轻身体对疼痛的敏感度。手术后伤口正在恢复的患者,可以选择蓝色的床单、被罩以及其他家居用品, 或者将房间刷成蓝色,这些都对减轻伤口的疼痛有一定的帮助。" (lán sè huì yǐng xiǎng shì jué、 tīng jué hé xiù jué, kě yǐ jiǎn qīng shēn tǐ duì téng tòng de mǐn gǎn dù. shǒu shù hòu shāng kǒu zhèng zài huī fù de huàn zhě, kě yǐ xuǎn zé lán sè de chuáng dān、 bèi zhào yǐ jí qí tā jiā jū yòng pǐn, huò zhě jiāng fáng jiān shuā chéng lán sè, zhè xiē dōu duì jiǎn qīng shāng kǒu de téng tòng yǒu yí dìng de bāng zhù).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Màu sắc ảnh hưởng đến thị giác, thính giác và khứ hồi, đồng thời có thể làm giảm độ nhạy cảm của cơ thể với cơn đau.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 蓝色能减轻疼痛感 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
5

第5题:听短文,选择正确答案

dì 5 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
虾皮含钙量高 xiā pí hán gài liáng gāo
B
虾皮不好消化 xiā pí bù hǎo xiāo huà
C
虾皮价格昂贵 xiā pí jià gé áng guì
D
虾皮最适合年轻人吃 xiā pí zuì shì hé nián qīng rén chī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "最实惠、最好吸收的补钙食品是虾皮。一勺虾皮的含钙量相当于四杯牛奶,价格却比牛奶便宜得多。 在做菜做汤的时候,放一些虾皮,就可以很好地起到补钙的作用。除了钙以外,虾皮还富含各种海洋矿物质。" (zuì shí huì、 zuì hǎo xī shōu de bǔ gài shí pǐn shì xiā pí. yì sháo xiā pí de hán gài liáng xiāng dāng yú sì bēi niú nǎi, jià gé què bǐ niú nǎi pián yi dé duō. zài zuò cài zuò tāng de shí hòu, fàng yì xiē xiā pí, jiù kě yǐ hěn hǎo dì qǐ dào bǔ gài de zuò yòng. chú le gài yǐ wài, xiā pí hái fù hán gè zhǒng hǎi yáng kuàng wù zhì).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thực phẩm bổ sung canxi tiết kiệm và dễ hấp thu nhất là vỏ tôm. Một thìa vỏ tôm chứa lượng canxi tương đương bốn cốc sữa nhưng giá lại rẻ hơn rất nhiều.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 便宜 (pián yi — rẻ); 牛奶 (niú nǎi — sữa bò).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 虾皮含钙量高 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
6

第6题:听短文,选择正确答案

dì 6 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
自由是相对的 zì yóu shì xiāng duì de
B
压力并不总是消极的 yā lì bìng bù zǒng shì xiāo jí de
C
孩子的个性与环境关系密切 hái zi de gè xìng yǔ huán jìng guān xì mì qiè
D
家庭教育比学校教育更重要 jiā tíng jiào yù bǐ xué xiào jiào yù gèng zhòng yào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "观察发现,在父母的严格管教中长大的孩子,往往缺乏独立性;在压力中长大的孩子,通常比较忧郁;在被信赖的环境中长大的孩子,通常自信并且相信别人;在比较自由的环境中长大的孩子,一般都很有责任感。" (guān chá fā xiàn, zài fù mǔ de yán gé guǎn jiào zhōng zhǎng dà de hái zi, wǎng wǎng quē fá dú lì xìng; zài yā lì zhōng zhǎng dà de hái zi, tōng cháng bǐ jiào yōu yù; zài bèi xìn lài de huán jìng zhōng zhǎng dà de hái zi, tōng cháng zì xìn bìng qiě xiāng xìn bié rén; zài bǐ jiào zì yóu de huán jìng zhōng zhǎng dà de hái zi, yì bān dōu hěn yǒu zé rèn gǎn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Quan sát cho thấy những đứa trẻ lớn lên trong sự quản giáo nghiêm khắc của cha mẹ thường thiếu tính độc lập. Ngược lại, trẻ lớn lên trong môi trường tự do thường có tinh thần trách nhiệm cao.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 独立 (dú lì — độc lập, tự lập); 自信 (zì xìn — tự tin).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听短文,选择正确答案

dì 7 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
弓被老王拉断了 gōng bèi lǎo wáng lā duàn le
B
老王没射中那只鸟 lǎo wáng méi shè zhōng nà zhī niǎo
C
老王的儿子爱吹牛 lǎo wáng de ér zi ài chuī niú
D
老王先发现那只鸟 lǎo wáng xiān fā xiàn nà zhī niǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "老王和儿子上山打猎,一路上吹嘘自己很厉害。突然,儿子发现天上有只鸟,急忙指给老王看。只见老王拉弓射箭,那只鸟却还在天上飞。老王假装很吃惊,说: “没想到,今天看到奇迹了,被射中的鸟居然还能飞。”" (lǎo wáng hé ér zi shàng shān dǎ liè, yí lù shang chuī xū zì jǐ hěn lì hài. tū rán, ér zǐ fā xiàn tiān shàng yǒu zhī niǎo, jí máng zhǐ gěi lǎo wáng kàn. zhǐ jiàn lǎo wáng lā gōng shè jiàn, nà zhī niǎo què hái zài tiān shàng fēi. lǎo wáng jiǎ zhuāng hěn chī jīng, shuō: “ méi xiǎng dào, jīn tiān kàn dào qí jì le, bèi shè zhōng de niǎo jū rán hái néng fēi. ”).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Lão Vương và con trai lên núi săn bắn, dọc đường khoác lác bản thân rất giỏi. Đột nhiên con trai thấy chim trên trời liền chỉ cho bố xem, lão Vương giương cung bắn nhưng con chim vẫn bay.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 老王没射中那只鸟 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听短文,选择正确答案

dì 8 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
要少说话多做事 yào shǎo shuō huà duō zuò shì
B
不能做“老好人” bù néng zuò “ lǎo hǎo rén”
C
永远不要得罪别人 yǒng yuǎn bú yào dé zuì bié rén
D
要重视别人的建议 yào zhòng shì bié rén de jiàn yì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "会说话的人,并不会一味地说好话,就像会做人的人,并不会一味地当好人。如果只说不得罪人的好话,当不得罪人的好人,就会渐渐变成没有原则的“老好人”,并失去别人对你的好感和重视。" (huì shuō huà de rén, bìng bú huì yí wèi dì shuō hǎo huà, jiù xiàng huì zuò rén de rén, bìng bú huì yí wèi dì dāng hǎo rén. rú guǒ zhī shuō bù dé zuì rén de hǎo huà, dāng bù dé zuì rén de hǎo rén, jiù huì jiàn jiàn biàn chéng méi yǒu yuán zé de “ lǎo hǎo rén”, bìng shī qù bié rén duì nǐ de hǎo gǎn hé zhòng shì).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người biết ăn nói không phải lúc nào cũng chỉ nói lời hay, giống như người biết đối nhân xử thế không phải lúc nào cũng làm người tốt. Nếu cái gì cũng thuận theo người khác để làm người tốt không nguyên tắc, bạn sẽ mất đi sự coi trọng của mọi người.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 不能做“老好人” là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听短文,选择正确答案

dì 9 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
扇子可以成为艺术品 shàn zi kě yǐ chéng wéi yì shù pǐn
B
扇子的制作工序很复杂 shàn zi de zhì zuò gōng xù hěn fù zá
C
现在又流行使用扇子了 xiàn zài yòu liú xíng shǐ yòng shàn zi le
D
人们看重物品的实用功能 rén men kàn zhòng wù pǐn de shí yòng gōng néng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "扇子是一种扇风取凉的物品,很早就被人们广泛使用。起初,它只是一个日常用品。慢慢地,人们开始在扇面上写字作画儿,使其演变为具有实用价值的艺术品,并成为当今收藏品的一大门类。" (shàn zi shì yì zhǒng shàn fēng qǔ liáng de wù pǐn, hěn zǎo jiù bèi rén men guǎng fàn shǐ yòng. qǐ chū, tā zhǐ shì yí gè rì cháng yòng pǐn. màn màn dì, rén men kāi shǐ zài shàn miàn shàng xiě zì zuò huà ér, shǐ qí yǎn biàn wèi jù yǒu shí yòng jià zhí de yì shù pǐn, bìng chéng wéi dāng jīn shōu cáng pǐn de yí dà mén lèi).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Quạt là vật dụng để quạt lấy gió giải nhiệt và được sử dụng rộng rãi từ rất sớm. Dần dần, mọi người bắt đầu viết chữ vẽ tranh lên mặt quạt, biến nó thành tác phẩm nghệ thuật có giá trị thực tiễn và sưu tầm.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听短文,选择正确答案

dì 10 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
票房影响电影成败 piào fáng yǐng xiǎng diàn yǐng chéng bài
B
应降低电影票价格 yìng jiàng dī diàn yǐng piào jià gé
C
人们很少走进电影院 rén men hěn shǎo zǒu jìn diàn yǐng yuàn
D
《神话》的票房过亿 shén huà》 de piào fáng guò yì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "现在,电影的最大话题大概莫过于“票房”。票房是这个时代电影最大的神话,谁赢了票房,谁就不战自胜,谁就是这个时代当之无愧的文化英雄。但是,票房是衡量一部影片的一种尺度,却不是唯一的尺度。" (xiàn zài, diàn yǐng de zuì dà huà tí dà gài mò guò yú “ piào fáng”. piào fáng shì zhè ge shí dài diàn yǐng zuì dà de shén huà, shuí yíng le piào fáng, shuí jiù bú zhàn zì shèng, shuí jiù shì zhè ge shí dài dāng zhī wú kuì de wén huà yīng xióng. dàn shì, piào fáng shì héng liáng yí bù yǐng piàn de yì zhǒng chǐ dù, què bú shì wéi yī de chǐ dù).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Phòng vé là thần thoại lớn nhất của phim ảnh thời đại này, ai thắng phòng vé thì người đó là anh hùng văn hóa. Tuy nhiên, phòng vé là một thước đo để đánh giá một bộ phim chứ không phải thước đo duy nhất.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 票房影响电影成败 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听短文,选择正确答案

dì 11 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
司机迷路了 sī jī mí lù le
B
司机喝醉了 sī jī hē zuì le
C
醉汉走错房间了 zuì hàn zǒu cuò fáng jiān le
D
醉汉上车前把鞋脱了 zuì hàn shàng chē qián bǎ xié tuō le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "一个人喝醉了,拦下一辆出租车,对司机说:“和平饭店,四零八房间。” 然后就开始脱衣服。司机显得很镇定,提醒他:“还没到你房间呢。”醉汉一听,发火了:“你怎么不早说!我把皮鞋都脱在门外了。”" (yí gè rén hē zuì le, lán xià yí liàng chū zū chē, duì sī jī shuō: “ hé píng fàn diàn, sì líng bā fáng jiān. ” rán hòu jiù kāi shǐ tuō yī fu. sī jī xiǎn dé hěn zhèn dìng, tí xǐng tā: “ hái méi dào nǐ fáng jiān ne. ” zuì hàn yì tīng, fā huǒ le: “ nǐ zěn me bù zǎo shuō! wǒ bǎ pí xié dōu tuō zài mén wài le. ”).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một người say rượu lên taxi và bảo tài xế chở đến khách sạn Hòa Bình phòng 408 rồi bắt đầu cởi quần áo. Tài xế bình tĩnh nhắc nhở anh ta rằng chưa đến phòng, người say liền nổi giận vì đã cởi giày ngoài cửa từ trước.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 出租车 (chū zū chē — xe taxi); 房间 (fáng jiān — căn phòng); 衣服 (yī fu — quần áo); 饭店 (fàn diàn — nhà hàng, quán ăn).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听短文,选择正确答案

dì 12 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
做事要持之以恒 zuò shì yào chí zhī yǐ héng
B
人生不应该有缺憾 rén shēng bú yīng gāi yǒu quē hàn
C
缺憾会给人生带来转机 quē hàn huì gěi rén shēng dài lái zhuǎn jī
D
付出比得到更令人快乐 fù chū bǐ dé dào gèng lìng rén kuài lè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "人生免不了会有缺憾,但正是因为有缺憾,人生才有了无限转机,有了更多的可能性,这何尝不是一件值得高兴的事情呢。与其以悲观的态度来面对这些缺憾,倒不如将它变成一种动力,使人生变得更有意义。" (rén shēng miǎn bù liǎo huì yǒu quē hàn, dàn zhèng shì yīn wèi yǒu quē hàn, rén shēng cái yǒu le wú xiàn zhuǎn jī, yǒu le gèng duō de kě néng xìng, zhè hé cháng bú shì yí jiàn zhí dé gāo xìng de shì qíng ne. yǔ qí yǐ bēi guān de tài dù lái miàn duì zhè xiē quē hàn, dǎo bù rú jiāng tā biàn chéng yì zhǒng dòng lì, shǐ rén shēng biàn de gèng yǒu yì yì).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cuộc đời không thể tránh khỏi những tiếc nuối, nhưng chính vì thế mà cuộc sống mới có thêm vô hạn cơ hội và khả năng. Thay vì đối mặt với sự tiếc nuối bằng thái độ bi quan, chi bằng biến nó thành động lực.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听短文,选择正确答案

dì 13 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
高原反应和性别有关 gāo yuán fǎn yìng hé xìng bié yǒu guān
B
少数人不会有高原反应 shǎo shù rén bú huì yǒu gāo yuán fǎn yìng
C
天气因素会加剧高原反应 tiān qì yīn sù huì jiā jù gāo yuán fǎn yìng
D
高原反应对人体没有伤害 gāo yuán fǎn yìng duì rén tǐ méi yǒu shāng hài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "一般来说,海拔达到两千七百米左右时,人就会有高原反应。除了高原缺氧的因素之外,还有恶劣天气,比如风、雨、雪、寒冷和强烈的紫外线照射等,都会加剧高原反应。" (yì bān lái shuō, hǎi bá dá dào liǎng qiān qī bǎi mǐ zuǒ yòu shí, rén jiù huì yǒu gāo yuán fǎn yìng. chú le gāo yuán quē yǎng de yīn sù zhī wài, hái yǒu è liè tiān qì, bǐ rú fēng、 yǔ、 xuě、 hán lěng hé qiáng liè de zǐ wài xiàn zhào shè děng, dōu huì jiā jù gāo yuán fǎn yìng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nói chung, khi độ cao đạt khoảng 2.700 mét, con người sẽ có phản ứng cao nguyên. Ngoài yếu tố thiếu oxy, thời tiết khắc nghiệt như gió, mưa, tuyết và tia cực tím mạnh cũng sẽ làm trầm trọng thêm phản ứng này.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听短文,选择正确答案

dì 14 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
人们的营养知识少 rén men de yíng yǎng zhī shi shǎo
B
营养充足易导致肥胖 yíng yǎng chōng zú yì dǎo zhì féi pàng
C
人们生活水平提高有限 rén men shēng huó shuǐ píng tí gāo yǒu xiàn
D
医学进步可能促使人类增高 yī xué jìn bù kě néng cù shǐ rén lèi zēng gāo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "有人认为,是日新月异的现代医学促使人类个子增高。也有人认为,现代营养学的发展使营养学知识变得家喻户晓,人们生活水平提高了,孩子们获得的营养越来越充足,因而一代比一代长得高。" (yǒu rén rèn wéi, shì rì xīn yuè yì de xiàn dài yī xué cù shǐ rén lèi gè zi zēng gāo. yě yǒu rén rèn wéi, xiàn dài yíng yǎng xué de fā zhǎn shǐ yíng yǎng xué zhī shi biàn de jiā yù hù xiǎo, rén men shēng huó shuǐ píng tí gāo le, hái zǐ men huò dé de yíng yǎng yuè lái yuè chōng zú, yīn ér yí dài bǐ yí dài cháng dé gāo).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có ý kiến cho rằng y học hiện đại thúc đẩy con người cao lên, số khác lại cho rằng sự phát triển của dinh dưỡng học giúp nâng cao đời sống, trẻ em nhận được đầy đủ dinh dưỡng nên ngày càng cao hơn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听短文,选择正确答案

dì 15 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
推销需要技巧 tuī xiāo xū yào jì qiǎo
B
领导应该信任下属 lǐng dǎo yīng gāi xìn rèn xià shǔ
C
领导应该亲力亲为 lǐng dǎo yīng gāi qīn lì qīn wèi
D
领导要接受下属的监督 lǐng dǎo yào jiē shòu xià shǔ de jiān dū
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "领导不一定自己能力有多强,只是懂信任、懂放权,能团结比自己更强的力量。相反,许多能力很强的人却因过于追求完美,事必躬亲,最后只能做最好的公关人员、销售代表,成不了优秀的领导。" (lǐng dǎo bù yí dìng zì jǐ néng lì yǒu duō qiáng, zhǐ shì dǒng xìn rèn、 dǒng fàng quán, néng tuán jié bǐ zì jǐ gèng qiáng de lì liàng. xiāng fǎn, xǔ duō néng lì hěn qiáng de rén què yīn guò yú zhuī qiú wán měi, shì bì gōng qīn, zuì hòu zhǐ néng zuò zuì hǎo de gōng guān rén yuán、 xiāo shòu dài biǎo, chéng bù liǎo yōu xiù de lǐng dǎo).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Lãnh đạo không nhất thiết phải có năng lực quá cao, mà quan trọng là biết tin tưởng, phóng quyền và đoàn kết những người mạnh hơn. Ngược lại, người quá cầu toàn và tự mình làm hết sẽ khó trở thành nhà lãnh đạo xuất sắc.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 优秀 (yōu xiù — ưu tú, xuất sắc).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 领导应该信任下属 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听采访,选择正确答案

dì 16 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
是北方人 shì běi fāng rén
B
在报社工作 zài bào shè gōng zuò
C
从未发表过小说 cóng wèi fā biǎo guò xiǎo shuō
D
不希望女儿从事写作 bù xī wàng nǚ ér cóng shì xiě zuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 梁女士您好!您一直强调家庭教育的重要性,那么能跟我们说说您在青少年时代受到的家庭教育吗? (liáng nǚ shì nín hǎo! nín yì zhí qiáng diào jiā tíng jiào yù de zhòng yào xìng, nà me néng gēn wǒ men shuō shuō nín zài qīng shào nián shí dài shòu dào de jiā tíng jiào yù ma)
    • Nữ (女): 我是在南方长大的,父亲是一家报社的副刊部主任,他曾经出过一本中篇小说集。母亲不写东西,但爱读书,我们家庭的文化气息很浓。应该说我是在一个比较好的环境中成长的。我本来可以成为一个作家的。我父亲也希望我将来能走他的路,从事他的事业,做一个文化人。在这样的一个家庭中,如果确立理想的话,向文化方面发展是比较适合我的。但虽然我尊重作家,要让我把它确立为将来的事业我不愿意。
    • Nam (男): 大概是看到父亲每天爬格子挺辛苦的,有一种畏惧感吧? (dà gài shì kàn dào fù qīn měi tiān pá gé zi tǐng xīn kǔ de, yǒu yì zhǒng wèi jù gǎn ba)
    • Nữ (女): 不是。我记得我母亲说过一句话,她说:“女儿,你要是学文学,你爸爸会帮你很大的忙。”母亲的话是出于一种关心,她可能是不想我多走弯路,但就这句话使我产生了一种逆反心理。我想,我的事业干嘛非要爸爸帮我呢?出于这种逆反心理,我决定要走一条与父亲截然相反的路。 (bú shì. wǒ jì dé wǒ mǔ qīn shuō guò yí jù huà, tā shuō: “ nǚ ér, nǐ yào shi xué wén xué, nǐ bà bà huì bāng nǐ hěn dà de máng. ” mǔ qīn de huà shì chū yú yì zhǒng guān xīn, tā kě néng shì bù xiǎng wǒ duō zǒu wān lù, dàn jiù zhè jù huà shǐ wǒ chǎn shēng le yì zhǒng nì fǎn xīn lǐ. wǒ xiǎng, wǒ de shì yè gān ma fēi yào bà ba bāng wǒ ne? chū yú zhè zhǒng nì fǎn xīn lǐ, wǒ jué dìng yào zǒu yì tiáo yǔ fù qīn jié rán xiāng fǎn de lù)
    • Nam (男): 为这件事,父母一定很失望吧?您和他们发生过冲突吗? (wèi zhè jiàn shì, fù mǔ yí dìng hěn shī wàng ba? nín hé tā men fā shēng guò chōng tū ma)
    • Nữ (女): 那时候父母有些失望,但他们并没有强迫我的意思,我们家还是比较民主的。当然父母对我的影响真是很大,这不仅仅表现在我现在很喜欢文学和艺术,而且那种文化的氛围给了我气质上的影响。无论我从事什么职业,气质上总是浸染着很多来自家庭的东西,这是变不了的。 (nà shí hòu fù mǔ yǒu xiē shī wàng, dàn tā men bìng méi yǒu qiǎng pò wǒ de yì sī, wǒ men jiā hái shì bǐ jiào mín zhǔ de. dāng rán fù mǔ duì wǒ de yǐng xiǎng zhēn shì hěn dà, zhè bù jǐn jǐn biǎo xiàn zài wǒ xiàn zài hěn xǐ huan wén xué hé yì shù, ér qiě nà zhǒng wén huà de fēn wéi gěi le wǒ qì zhì shàng de yǐng xiǎng. wú lùn wǒ cóng shì shén me zhí yè, qì zhì shàng zǒng shì jìn rǎn zhe hěn duō lái zì jiā tíng de dōng xī, zhè shì biàn bù liǎo de)
    • Nam (男): 依您看,您的家长是合格的吗? (yī nín kàn, nín de jiā zhǎng shì hé gé de ma)
    • Nữ (女): 家长合格不合格主要是看他是不是真正关爱自己的孩子,能不能引导孩子朝着一个正确的方向发展,能不能从人本的角度平等地对待孩子,能不能开发孩子的所有潜力。我认为我父母是合格的家长。 (jiā zhǎng hé gé bù hé gé zhǔ yào shì kàn tā shì bu shì zhēn zhèng guān ài zì jǐ de hái zi, néng bu néng yǐn dǎo hái zi cháo zhe yí gè zhèng què de fāng xiàng fā zhǎn, néng bu néng cóng rén běn de jiǎo dù píng děng dì duì dài hái zǐ, néng bu néng kāi fā hái zi de suǒ yǒu qián lì. wǒ rèn wéi wǒ fù mǔ shì hé gé de jiā zhǎng)
    • Câu hỏi (问): 关于父亲,下列哪项正确? (guān yú fù qīn, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "父亲"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn hội thoại xoay quanh ảnh hưởng sâu sắc của cha mẹ và môi trường gia đình đối với sự hình thành khí chất, nghệ thuật của người con.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于父亲,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听采访,选择正确答案

dì 18 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
性格叛逆 xìng gé pàn nì
B
关爱他人 guān ài tā rén
C
培养了她的文化气质 péi yǎng le tā de wén huà qì zhì
D
激发了她对绘画的兴趣 jī fā le tā duì huì huà de xìng qù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:女的认为家庭对她最大的影响是什么?" (wèn: nǚ de rèn wéi jiā tíng duì tā zuì dà de yǐng xiǎng shì shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ cho rằng ảnh hưởng lớn nhất của gia đình đối với cô chính là bầu không khí văn hóa thấm nhuần vào khí chất cá nhân.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的认为家庭对她最大的影响是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 关爱自己的孩子 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听采访,选择正确答案

dì 20 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
家庭教育 jiā tíng jiào yù
B
职业规划 zhí yè guī huà
C
怎样求职 zěn yàng qiú zhí
D
文学创作 wén xué chuàng zuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:这段对话主要谈什么?" (wèn: zhè duàn duì huà zhǔ yào tán shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn là một phần của cuộc phỏng vấn bàn sâu về vấn đề giáo dục gia đình và ảnh hưởng của cha mẹ đối với con cái.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段对话主要谈什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 评书表演 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听采访,选择正确答案

dì 22 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
很糟糕 hěn zāo gāo
B
质量很高 zhì liàng hěn gāo
C
收视率低 shōu shì lǜ dī
D
宣传做得好 xuān chuán zuò dé hǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 让我们欢迎中国著名的评书表演艺术家单田芳。说书人可以说对《三国》 情有独钟,现在电视版的《三国》您有什么样的看法呢? (ràng wǒ men huān yíng zhōng guó zhù míng de píng shū biǎo yǎn yì shù jiā dān tián fāng. shuō shū rén kě yǐ shuō duì 《 sān guó》 qíng yǒu dú zhōng, xiàn zài diàn shì bǎn de 《 sān guó》 nín yǒu shén me yàng de kàn fǎ ne)
    • Nam (男): 旧版唐国强演的那个《三国》,咱们老实说,质量很高,演员阵容也强大。特别是我们认为唐国强是奶油小生,他不适合演诸葛亮,结果出乎人们的意料,唐国强演得是真好。尤其是到了晚年,诸葛亮演得深沉老练,很动人,那些场面也大。现在高希希版的《三国》尽管网上说什么的都有,但一件东西再好,羊羔虽美,众口难调。我认为他的确拍得不错,首先头一个他进行大刀阔斧地删减,从《三国》之中提炼最主要的情节,这个我没有想到。我说书是按部就班地说,他是大块砍掉了,能省略的省略,突出了重点。这点我挺欣赏的。另外选的这些演员,也还是不错的,有些情节也比较感人。尤其是武打的场面。过去《三国》看了之后,我们失望的是武打不成功,别看通过科技手段,千军万马,攻城略地,人多势众,结果一打起来非常假,特别假。而这一次不一样了, 打得比较生动,比较激烈。当然他们投入的力量和工夫是比较大的。后来听他们采访的时候说,就一场几分钟的打戏拍了八天。一招一式,大伙儿研究成的。在武打这方面,比前一个老《三国》吧,要成功。
    • Nữ (女): 您对这里边的角色,诸葛亮是最期待的吗? (nín duì zhè lǐ biān de jué sè, zhū gě liàng shì zuì qī dài de ma)
    • Nam (男): 当然是。因为诸葛亮可以说是《三国》里的第一人物,是《三国》魂, 至关重要的。 (dāng rán shì. yīn wèi zhū gě liàng kě yǐ shuō shì 《 sān guó》 lǐ de dì yī rén wù, shì 《 sān guó》 hún, zhì guān zhòng yào de)
    • Nữ (女): 您算是最早一批自己开公司的传统艺人之一吧? (nín suàn shì zuì zǎo yì pī zì jǐ kāi gōng sī de chuán tǒng yì rén zhī yī ba)
    • Nam (男): 单是我们搞曲艺的,不算人家影视界的,好像我是比较早的。我们是一九九五年正式成立评书公司的,到现在十好几年了。 (dān shì wǒ men gǎo qǔ yì de, bú suàn rén jiā yǐng shì jiè de, hǎo xiàng wǒ shì bǐ jiào zǎo de. wǒ men shì yī jiǔ jiǔ wǔ nián zhèng shì chéng lì píng shū gōng sī de, dào xiàn zài shí hǎo jǐ nián le)
    • Nữ (女): 这十几年来就一直靠着评书这块儿不停地在运作吗? (zhè shí jǐ nián lái jiù yì zhí kào zhe píng shū zhè kuài ér bù tíng dì zài yùn zuò ma)
    • Nam (男): 咱不会别的,我是个说书艺人,不懂得经商。开公司是大势所趋,因为工作的关系,不断地在北京和老家来回跑,后来《北京青年报》和北京电视台几个朋友就说,你老来回跑什么呢,也退休了,又不用上班,干脆就搬到北京来得了。咱们干脆就联合开一个公司,就经营您的评书。 您就给我们录制,咱们就推销评书,全国上千家的电台、电视台,会有市场的。我一听觉得有道理,我说可以吧。咱这个公司就是卖评书,别的不干,别的咱也不会。他说这你甭管,只要你同意,你生产,我们去营销去, 一切运作全包给我们,就这么一个情况。 男的从事哪方面的工作? 男的是怎么评价老版《三国》的? 男的欣赏新版《三国》的什么? 这个公司成立多少年了? 男的是怎么评价老版《三国》的?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghệ sĩ đánh giá cao phiên bản phim Tam Quốc cũ do Đường Quốc Cường thủ vai nhờ chất lượng cao và dàn diễn viên xuất sắc.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 演员 (yǎn yuán — diễn viên); 表演 (biǎo yǎn — biểu diễn, diễn xuất); 感人 (gǎn rén — cảm động).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 质量很高 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听采访,选择正确答案

dì 23 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
武打很成功 wǔ dǎ hěn chéng gōng
B
工作效率高 gōng zuò xiào lǜ gāo
C
忠实于原著 zhōng shí yú yuán zhù
D
设置了许多悬念 shè zhì le xǔ duō xuán niàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 让我们欢迎中国著名的评书表演艺术家单田芳。说书人可以说对《三国》 情有独钟,现在电视版的《三国》您有什么样的看法呢? (ràng wǒ men huān yíng zhōng guó zhù míng de píng shū biǎo yǎn yì shù jiā dān tián fāng. shuō shū rén kě yǐ shuō duì 《 sān guó》 qíng yǒu dú zhōng, xiàn zài diàn shì bǎn de 《 sān guó》 nín yǒu shén me yàng de kàn fǎ ne)
    • Nam (男): 旧版唐国强演的那个《三国》,咱们老实说,质量很高,演员阵容也强大。特别是我们认为唐国强是奶油小生,他不适合演诸葛亮,结果出乎人们的意料,唐国强演得是真好。尤其是到了晚年,诸葛亮演得深沉老练,很动人,那些场面也大。现在高希希版的《三国》尽管网上说什么的都有,但一件东西再好,羊羔虽美,众口难调。我认为他的确拍得不错,首先头一个他进行大刀阔斧地删减,从《三国》之中提炼最主要的情节,这个我没有想到。我说书是按部就班地说,他是大块砍掉了,能省略的省略,突出了重点。这点我挺欣赏的。另外选的这些演员,也还是不错的,有些情节也比较感人。尤其是武打的场面。过去《三国》看了之后,我们失望的是武打不成功,别看通过科技手段,千军万马,攻城略地,人多势众,结果一打起来非常假,特别假。而这一次不一样了, 打得比较生动,比较激烈。当然他们投入的力量和工夫是比较大的。后来听他们采访的时候说,就一场几分钟的打戏拍了八天。一招一式,大伙儿研究成的。在武打这方面,比前一个老《三国》吧,要成功。
    • Nữ (女): 您对这里边的角色,诸葛亮是最期待的吗? (nín duì zhè lǐ biān de jué sè, zhū gě liàng shì zuì qī dài de ma)
    • Nam (男): 当然是。因为诸葛亮可以说是《三国》里的第一人物,是《三国》魂, 至关重要的。 (dāng rán shì. yīn wèi zhū gě liàng kě yǐ shuō shì 《 sān guó》 lǐ de dì yī rén wù, shì 《 sān guó》 hún, zhì guān zhòng yào de)
    • Nữ (女): 您算是最早一批自己开公司的传统艺人之一吧? (nín suàn shì zuì zǎo yì pī zì jǐ kāi gōng sī de chuán tǒng yì rén zhī yī ba)
    • Nam (男): 单是我们搞曲艺的,不算人家影视界的,好像我是比较早的。我们是一九九五年正式成立评书公司的,到现在十好几年了。 (dān shì wǒ men gǎo qǔ yì de, bú suàn rén jiā yǐng shì jiè de, hǎo xiàng wǒ shì bǐ jiào zǎo de. wǒ men shì yī jiǔ jiǔ wǔ nián zhèng shì chéng lì píng shū gōng sī de, dào xiàn zài shí hǎo jǐ nián le)
    • Nữ (女): 这十几年来就一直靠着评书这块儿不停地在运作吗? (zhè shí jǐ nián lái jiù yì zhí kào zhe píng shū zhè kuài ér bù tíng dì zài yùn zuò ma)
    • Nam (男): 咱不会别的,我是个说书艺人,不懂得经商。开公司是大势所趋,因为工作的关系,不断地在北京和老家来回跑,后来《北京青年报》和北京电视台几个朋友就说,你老来回跑什么呢,也退休了,又不用上班,干脆就搬到北京来得了。咱们干脆就联合开一个公司,就经营您的评书。 您就给我们录制,咱们就推销评书,全国上千家的电台、电视台,会有市场的。我一听觉得有道理,我说可以吧。咱这个公司就是卖评书,别的不干,别的咱也不会。他说这你甭管,只要你同意,你生产,我们去营销去, 一切运作全包给我们,就这么一个情况。 男的从事哪方面的工作? 男的是怎么评价老版《三国》的? 男的欣赏新版《三国》的什么? 这个公司成立多少年了? 男的欣赏新版《三国》的什么?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghệ sĩ chia sẻ những đánh giá chuyên môn và góc nhìn bất ngờ về diễn xuất cũng như các cảnh quay trong phim truyền hình.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 演员 (yǎn yuán — diễn viên); 表演 (biǎo yǎn — biểu diễn, diễn xuất); 感人 (gǎn rén — cảm động).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 武打很成功 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听采访,选择正确答案

dì 24 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
3年 nián
B
5年多 nián duō
C
10几年 jǐ nián
D
20 多年 duō nián
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 让我们欢迎中国著名的评书表演艺术家单田芳。说书人可以说对《三国》 情有独钟,现在电视版的《三国》您有什么样的看法呢? (ràng wǒ men huān yíng zhōng guó zhù míng de píng shū biǎo yǎn yì shù jiā dān tián fāng. shuō shū rén kě yǐ shuō duì 《 sān guó》 qíng yǒu dú zhōng, xiàn zài diàn shì bǎn de 《 sān guó》 nín yǒu shén me yàng de kàn fǎ ne)
    • Nam (男): 旧版唐国强演的那个《三国》,咱们老实说,质量很高,演员阵容也强大。特别是我们认为唐国强是奶油小生,他不适合演诸葛亮,结果出乎人们的意料,唐国强演得是真好。尤其是到了晚年,诸葛亮演得深沉老练,很动人,那些场面也大。现在高希希版的《三国》尽管网上说什么的都有,但一件东西再好,羊羔虽美,众口难调。我认为他的确拍得不错,首先头一个他进行大刀阔斧地删减,从《三国》之中提炼最主要的情节,这个我没有想到。我说书是按部就班地说,他是大块砍掉了,能省略的省略,突出了重点。这点我挺欣赏的。另外选的这些演员,也还是不错的,有些情节也比较感人。尤其是武打的场面。过去《三国》看了之后,我们失望的是武打不成功,别看通过科技手段,千军万马,攻城略地,人多势众,结果一打起来非常假,特别假。而这一次不一样了, 打得比较生动,比较激烈。当然他们投入的力量和工夫是比较大的。后来听他们采访的时候说,就一场几分钟的打戏拍了八天。一招一式,大伙儿研究成的。在武打这方面,比前一个老《三国》吧,要成功。
    • Nữ (女): 您对这里边的角色,诸葛亮是最期待的吗? (nín duì zhè lǐ biān de jué sè, zhū gě liàng shì zuì qī dài de ma)
    • Nam (男): 当然是。因为诸葛亮可以说是《三国》里的第一人物,是《三国》魂, 至关重要的。 (dāng rán shì. yīn wèi zhū gě liàng kě yǐ shuō shì 《 sān guó》 lǐ de dì yī rén wù, shì 《 sān guó》 hún, zhì guān zhòng yào de)
    • Nữ (女): 您算是最早一批自己开公司的传统艺人之一吧? (nín suàn shì zuì zǎo yì pī zì jǐ kāi gōng sī de chuán tǒng yì rén zhī yī ba)
    • Nam (男): 单是我们搞曲艺的,不算人家影视界的,好像我是比较早的。我们是一九九五年正式成立评书公司的,到现在十好几年了。 (dān shì wǒ men gǎo qǔ yì de, bú suàn rén jiā yǐng shì jiè de, hǎo xiàng wǒ shì bǐ jiào zǎo de. wǒ men shì yī jiǔ jiǔ wǔ nián zhèng shì chéng lì píng shū gōng sī de, dào xiàn zài shí hǎo jǐ nián le)
    • Nữ (女): 这十几年来就一直靠着评书这块儿不停地在运作吗? (zhè shí jǐ nián lái jiù yì zhí kào zhe píng shū zhè kuài ér bù tíng dì zài yùn zuò ma)
    • Nam (男): 咱不会别的,我是个说书艺人,不懂得经商。开公司是大势所趋,因为工作的关系,不断地在北京和老家来回跑,后来《北京青年报》和北京电视台几个朋友就说,你老来回跑什么呢,也退休了,又不用上班,干脆就搬到北京来得了。咱们干脆就联合开一个公司,就经营您的评书。 您就给我们录制,咱们就推销评书,全国上千家的电台、电视台,会有市场的。我一听觉得有道理,我说可以吧。咱这个公司就是卖评书,别的不干,别的咱也不会。他说这你甭管,只要你同意,你生产,我们去营销去, 一切运作全包给我们,就这么一个情况。 男的从事哪方面的工作? 男的是怎么评价老版《三国》的? 男的欣赏新版《三国》的什么? 这个公司成立多少年了? 这个公司成立多少年了?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn phỏng vấn nhắc đến khoảng thời gian gắn bó và những trải nghiệm sâu sắc trong sự nghiệp nghệ thuật kéo dài nhiều năm.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 演员 (yǎn yuán — diễn viên); 表演 (biǎo yǎn — biểu diễn, diễn xuất); 感人 (gǎn rén — cảm động).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 10几年 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听采访,选择正确答案

dì 25 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
打算退休 dǎ suàn tuì xiū
B
老家在北京 lǎo jiā zài běi jīng
C
缺少周转资金 quē shǎo zhōu zhuǎn zī jīn
D
开了一个评书公司 kāi le yí gè píng shū gōng sī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 让我们欢迎中国著名的评书表演艺术家单田芳。说书人可以说对《三国》 情有独钟,现在电视版的《三国》您有什么样的看法呢? (ràng wǒ men huān yíng zhōng guó zhù míng de píng shū biǎo yǎn yì shù jiā dān tián fāng. shuō shū rén kě yǐ shuō duì 《 sān guó》 qíng yǒu dú zhōng, xiàn zài diàn shì bǎn de 《 sān guó》 nín yǒu shén me yàng de kàn fǎ ne)
    • Nam (男): 旧版唐国强演的那个《三国》,咱们老实说,质量很高,演员阵容也强大。特别是我们认为唐国强是奶油小生,他不适合演诸葛亮,结果出乎人们的意料,唐国强演得是真好。尤其是到了晚年,诸葛亮演得深沉老练,很动人,那些场面也大。现在高希希版的《三国》尽管网上说什么的都有,但一件东西再好,羊羔虽美,众口难调。我认为他的确拍得不错,首先头一个他进行大刀阔斧地删减,从《三国》之中提炼最主要的情节,这个我没有想到。我说书是按部就班地说,他是大块砍掉了,能省略的省略,突出了重点。这点我挺欣赏的。另外选的这些演员,也还是不错的,有些情节也比较感人。尤其是武打的场面。过去《三国》看了之后,我们失望的是武打不成功,别看通过科技手段,千军万马,攻城略地,人多势众,结果一打起来非常假,特别假。而这一次不一样了, 打得比较生动,比较激烈。当然他们投入的力量和工夫是比较大的。后来听他们采访的时候说,就一场几分钟的打戏拍了八天。一招一式,大伙儿研究成的。在武打这方面,比前一个老《三国》吧,要成功。
    • Nữ (女): 您对这里边的角色,诸葛亮是最期待的吗? (nín duì zhè lǐ biān de jué sè, zhū gě liàng shì zuì qī dài de ma)
    • Nam (男): 当然是。因为诸葛亮可以说是《三国》里的第一人物,是《三国》魂, 至关重要的。 (dāng rán shì. yīn wèi zhū gě liàng kě yǐ shuō shì 《 sān guó》 lǐ de dì yī rén wù, shì 《 sān guó》 hún, zhì guān zhòng yào de)
    • Nữ (女): 您算是最早一批自己开公司的传统艺人之一吧? (nín suàn shì zuì zǎo yì pī zì jǐ kāi gōng sī de chuán tǒng yì rén zhī yī ba)
    • Nam (男): 单是我们搞曲艺的,不算人家影视界的,好像我是比较早的。我们是一九九五年正式成立评书公司的,到现在十好几年了。 (dān shì wǒ men gǎo qǔ yì de, bú suàn rén jiā yǐng shì jiè de, hǎo xiàng wǒ shì bǐ jiào zǎo de. wǒ men shì yī jiǔ jiǔ wǔ nián zhèng shì chéng lì píng shū gōng sī de, dào xiàn zài shí hǎo jǐ nián le)
    • Nữ (女): 这十几年来就一直靠着评书这块儿不停地在运作吗? (zhè shí jǐ nián lái jiù yì zhí kào zhe píng shū zhè kuài ér bù tíng dì zài yùn zuò ma)
    • Nam (男): 咱不会别的,我是个说书艺人,不懂得经商。开公司是大势所趋,因为工作的关系,不断地在北京和老家来回跑,后来《北京青年报》和北京电视台几个朋友就说,你老来回跑什么呢,也退休了,又不用上班,干脆就搬到北京来得了。咱们干脆就联合开一个公司,就经营您的评书。 您就给我们录制,咱们就推销评书,全国上千家的电台、电视台,会有市场的。我一听觉得有道理,我说可以吧。咱这个公司就是卖评书,别的不干,别的咱也不会。他说这你甭管,只要你同意,你生产,我们去营销去, 一切运作全包给我们,就这么一个情况。 男的从事哪方面的工作? 男的是怎么评价老版《三国》的? 男的欣赏新版《三国》的什么? 这个公司成立多少年了? 关于男的,下列哪项正确?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cuộc trò chuyện đề cập đến những bước ngoặt trong sự nghiệp và việc thành lập một công ty chuyên về nghệ thuật bình thư.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 演员 (yǎn yuán — diễn viên); 表演 (biǎo yǎn — biểu diễn, diễn xuất); 感人 (gǎn rén — cảm động).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 开了一个评书公司 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听采访,选择正确答案

dì 26 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
自我管理 zì wǒ guǎn lǐ
B
竞争激烈 jìng zhēng jī liè
C
开始时收入低 kāi shǐ shí shōu rù dī
D
容易产生孤独感 róng yì chǎn shēng gū dú gǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 听说您现在是一名自由职业者,具体是做什么?感觉怎么样? (tīng shuō nín xiàn zài shì yì míng zì yóu zhí yè zhě, jù tǐ shì zuò shén me? gǎn jué zěn me yàng)
    • Nữ (女): 我现在做网页设计,感觉很好。自由职业是一种全新的生活方式,最大的特点就是可以自由地安排自己的时间,没有那么多的制度规定,没有人抱怨你请假,只要按时完成任务就行了,可以让自己调整到最舒服的工作状态。 (wǒ xiàn zài zuò wǎng yè shè jì, gǎn jué hěn hǎo. zì yóu zhí yè shì yì zhǒng quán xīn de shēng huó fāng shì, zuì dà de tè diǎn jiù shì kě yǐ zì yóu dì ān pái zì jǐ de shí jiān, méi yǒu nà me duō de zhì dù guī dìng, méi yǒu rén bào yuàn nǐ qǐng jià, zhǐ yào àn shí wán chéng rèn wu jiù xíng le, kě yǐ ràng zì jǐ tiáo zhěng dào zuì shū fú de gōng zuò zhuàng tài)
    • Nam (男): 听起来不错,不过这肯定需要很强的自我控制能力,像我这样的人可能就会浪费掉大把的时间。 (tīng qǐ lái bú cuò, bú guò zhè kěn dìng xū yào hěn qiáng de zì wǒ kòng zhì néng lì, xiàng wǒ zhè yàng de rén kě néng jiù huì làng fèi diào dà bǎ de shí jiān)
    • Nữ (女): 对,最大的挑战就是自己管理自己,合理有效地利用时间。给别人打工, 什么事都是固定的;做自由职业者,就要学着应对各种不确定因素:你可能甚至无法确定明天是不是还有工作。 (duì, zuì dà de tiǎo zhàn jiù shì zì jǐ guǎn lǐ zì jǐ, hé lǐ yǒu xiào dì lì yòng shí jiān. gěi bié rén dǎ gōng, shén me shì dōu shì gù dìng de; zuò zì yóu zhí yè zhě, jiù yào xué zhe yìng duì gè zhǒng bú què dìng yīn sù: nǐ kě néng shèn zhì wú fǎ què dìng míng tiān shì bu shì hái yǒu gōng zuò)
    • Nam (男): 那没有工作的时候您怎么办呢? (nà méi yǒu gōng zuò de shí hòu nín zěn me bàn ne)
    • Nữ (女): 我现在可以在旺季和淡季之间找到一个平衡,没工作的时候也不用太担心,让自己去旅游啊,和朋友聊天儿、健身什么的。 (wǒ xiàn zài kě yǐ zài wàng jì hé dàn jì zhī jiān zhǎo dào yí gè píng héng, méi gōng zuò de shí hòu yě bú yòng tài dān xīn, ràng zì jǐ qù lǚ yóu a, hé péng yǒu liáo tiān ér、 jiàn shēn shén me de)
    • Nam (男): 那您是怎么平衡旺季和淡季的呢?我的意思是说,在旺季忙不过来的时候,您是怎么按时完成您的工作任务的呢? (nà nín shì zěn me píng héng wàng jì hé dàn jì de ne? wǒ de yì sī shì shuō, zài wàng jì máng bú guò lái de shí hòu, nín shì zěn me àn shí wán chéng nín de gōng zuò rèn wu de ne)
    • Nữ (女): 其实很简单,只要把所有的事情按时间先后顺序列一张表,并大约估计各项工作所需要的时间,然后一项一项地去完成就可以了。如果发现自己一个人无法承担所有工作,那么可以分一些给其他朋友,或者跟客户商量,多争取一些时间。 (qí shí hěn jiǎn dān, zhǐ yào bǎ suǒ yǒu de shì qíng àn shí jiān xiān hòu shùn xù liè yì zhāng biǎo, bìng dà yuē gū jì gè xiàng gōng zuò suǒ xū yào de shí jiān, rán hòu yí xiàng yi xiàng dì qù wán chéng jiù kě yǐ le. rú guǒ fā xiàn zì jǐ yí gè rén wú fǎ chéng dān suǒ yǒu gōng zuò, nà me kě yǐ fēn yì xiē gěi qí tā péng yǒu, huò zhě gēn kè hù shāng liáng, duō zhēng qǔ yì xiē shí jiān)
    • Nam (男): 听起来真是蛮有挑战性和吸引力的,难怪现在很多人都放弃很好的待遇去做自由职业者呢。 (tīng qǐ lái zhēn shì mán yǒu tiǎo zhàn xìng hé xī yǐn lì de, nán guài xiàn zài hěn duō rén dōu fàng qì hěn hǎo de dài yù qù zuò zì yóu zhí yè zhě ne)
    • Nữ (女): 是啊,这样的生活方式的确正在改变着很多人的观念。如果能找到自己的兴趣点,喜欢有各种生活体验,自由职业是一个很好的选择。 女的认为从事自由职业最大的挑战是什么? 自由职业者会遇到什么问题? 男的觉得做自由职业者怎么样? 关于女的,下列哪项正确? 关于自由职业,下列哪项正确? 那个人为什么要被惩罚? 那个人开始选择的是哪种惩罚? 女的认为从事自由职业最大的挑战是什么?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghệ sĩ tự do chia sẻ về công việc thiết kế trang web và ưu điểm lớn nhất là có thể chủ động sắp xếp thời gian làm việc thoải mái.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 吸引 (xī yǐn — thu hút, hấp dẫn); 请假 (qǐng jià — xin nghỉ phép); 状态 (zhuàng tài — trạng thái); 商量 (shāng liang — bàn bạc, thương lượng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 自我管理 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听采访,选择正确答案

dì 27 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
工作强度大 gōng zuò qiáng dù dà
B
朋友间的交流少了 péng yǒu jiān de jiāo liú shǎo le
C
怎样平衡淡季和旺季 zěn yàng píng héng dàn jì hé wàng jì
D
自己的知名度不够大 zì jǐ de zhī míng dù bú gòu dà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 听说您现在是一名自由职业者,具体是做什么?感觉怎么样? (tīng shuō nín xiàn zài shì yì míng zì yóu zhí yè zhě, jù tǐ shì zuò shén me? gǎn jué zěn me yàng)
    • Nữ (女): 我现在做网页设计,感觉很好。自由职业是一种全新的生活方式,最大的特点就是可以自由地安排自己的时间,没有那么多的制度规定,没有人抱怨你请假,只要按时完成任务就行了,可以让自己调整到最舒服的工作状态。 (wǒ xiàn zài zuò wǎng yè shè jì, gǎn jué hěn hǎo. zì yóu zhí yè shì yì zhǒng quán xīn de shēng huó fāng shì, zuì dà de tè diǎn jiù shì kě yǐ zì yóu dì ān pái zì jǐ de shí jiān, méi yǒu nà me duō de zhì dù guī dìng, méi yǒu rén bào yuàn nǐ qǐng jià, zhǐ yào àn shí wán chéng rèn wu jiù xíng le, kě yǐ ràng zì jǐ tiáo zhěng dào zuì shū fú de gōng zuò zhuàng tài)
    • Nam (男): 听起来不错,不过这肯定需要很强的自我控制能力,像我这样的人可能就会浪费掉大把的时间。 (tīng qǐ lái bú cuò, bú guò zhè kěn dìng xū yào hěn qiáng de zì wǒ kòng zhì néng lì, xiàng wǒ zhè yàng de rén kě néng jiù huì làng fèi diào dà bǎ de shí jiān)
    • Nữ (女): 对,最大的挑战就是自己管理自己,合理有效地利用时间。给别人打工, 什么事都是固定的;做自由职业者,就要学着应对各种不确定因素:你可能甚至无法确定明天是不是还有工作。 (duì, zuì dà de tiǎo zhàn jiù shì zì jǐ guǎn lǐ zì jǐ, hé lǐ yǒu xiào dì lì yòng shí jiān. gěi bié rén dǎ gōng, shén me shì dōu shì gù dìng de; zuò zì yóu zhí yè zhě, jiù yào xué zhe yìng duì gè zhǒng bú què dìng yīn sù: nǐ kě néng shèn zhì wú fǎ què dìng míng tiān shì bu shì hái yǒu gōng zuò)
    • Nam (男): 那没有工作的时候您怎么办呢? (nà méi yǒu gōng zuò de shí hòu nín zěn me bàn ne)
    • Nữ (女): 我现在可以在旺季和淡季之间找到一个平衡,没工作的时候也不用太担心,让自己去旅游啊,和朋友聊天儿、健身什么的。 (wǒ xiàn zài kě yǐ zài wàng jì hé dàn jì zhī jiān zhǎo dào yí gè píng héng, méi gōng zuò de shí hòu yě bú yòng tài dān xīn, ràng zì jǐ qù lǚ yóu a, hé péng yǒu liáo tiān ér、 jiàn shēn shén me de)
    • Nam (男): 那您是怎么平衡旺季和淡季的呢?我的意思是说,在旺季忙不过来的时候,您是怎么按时完成您的工作任务的呢? (nà nín shì zěn me píng héng wàng jì hé dàn jì de ne? wǒ de yì sī shì shuō, zài wàng jì máng bú guò lái de shí hòu, nín shì zěn me àn shí wán chéng nín de gōng zuò rèn wu de ne)
    • Nữ (女): 其实很简单,只要把所有的事情按时间先后顺序列一张表,并大约估计各项工作所需要的时间,然后一项一项地去完成就可以了。如果发现自己一个人无法承担所有工作,那么可以分一些给其他朋友,或者跟客户商量,多争取一些时间。 (qí shí hěn jiǎn dān, zhǐ yào bǎ suǒ yǒu de shì qíng àn shí jiān xiān hòu shùn xù liè yì zhāng biǎo, bìng dà yuē gū jì gè xiàng gōng zuò suǒ xū yào de shí jiān, rán hòu yí xiàng yi xiàng dì qù wán chéng jiù kě yǐ le. rú guǒ fā xiàn zì jǐ yí gè rén wú fǎ chéng dān suǒ yǒu gōng zuò, nà me kě yǐ fēn yì xiē gěi qí tā péng yǒu, huò zhě gēn kè hù shāng liáng, duō zhēng qǔ yì xiē shí jiān)
    • Nam (男): 听起来真是蛮有挑战性和吸引力的,难怪现在很多人都放弃很好的待遇去做自由职业者呢。 (tīng qǐ lái zhēn shì mán yǒu tiǎo zhàn xìng hé xī yǐn lì de, nán guài xiàn zài hěn duō rén dōu fàng qì hěn hǎo de dài yù qù zuò zì yóu zhí yè zhě ne)
    • Nữ (女): 是啊,这样的生活方式的确正在改变着很多人的观念。如果能找到自己的兴趣点,喜欢有各种生活体验,自由职业是一个很好的选择。 女的认为从事自由职业最大的挑战是什么? 自由职业者会遇到什么问题? 男的觉得做自由职业者怎么样? 关于女的,下列哪项正确? 关于自由职业,下列哪项正确? 那个人为什么要被惩罚? 那个人开始选择的是哪种惩罚? 自由职业者会遇到什么问题?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Làm nghề tự do mang lại sự thoải mái về thời gian nhưng cũng đòi hỏi kỹ năng tự giác cao và biết cách xử lý các vấn đề công việc.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 吸引 (xī yǐn — thu hút, hấp dẫn); 请假 (qǐng jià — xin nghỉ phép); 状态 (zhuàng tài — trạng thái); 商量 (shāng liang — bàn bạc, thương lượng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听采访,选择正确答案

dì 28 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
没发展潜力 méi fā zhǎn qián lì
B
有一定风险 yǒu yí dìng fēng xiǎn
C
不是一个好的选择 bú shì yí gè hǎo de xuǎn zé
D
既有挑战性又有吸引力 jì yǒu tiǎo zhàn xìng yòu yǒu xī yǐn lì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 听说您现在是一名自由职业者,具体是做什么?感觉怎么样? (tīng shuō nín xiàn zài shì yì míng zì yóu zhí yè zhě, jù tǐ shì zuò shén me? gǎn jué zěn me yàng)
    • Nữ (女): 我现在做网页设计,感觉很好。自由职业是一种全新的生活方式,最大的特点就是可以自由地安排自己的时间,没有那么多的制度规定,没有人抱怨你请假,只要按时完成任务就行了,可以让自己调整到最舒服的工作状态。 (wǒ xiàn zài zuò wǎng yè shè jì, gǎn jué hěn hǎo. zì yóu zhí yè shì yì zhǒng quán xīn de shēng huó fāng shì, zuì dà de tè diǎn jiù shì kě yǐ zì yóu dì ān pái zì jǐ de shí jiān, méi yǒu nà me duō de zhì dù guī dìng, méi yǒu rén bào yuàn nǐ qǐng jià, zhǐ yào àn shí wán chéng rèn wu jiù xíng le, kě yǐ ràng zì jǐ tiáo zhěng dào zuì shū fú de gōng zuò zhuàng tài)
    • Nam (男): 听起来不错,不过这肯定需要很强的自我控制能力,像我这样的人可能就会浪费掉大把的时间。 (tīng qǐ lái bú cuò, bú guò zhè kěn dìng xū yào hěn qiáng de zì wǒ kòng zhì néng lì, xiàng wǒ zhè yàng de rén kě néng jiù huì làng fèi diào dà bǎ de shí jiān)
    • Nữ (女): 对,最大的挑战就是自己管理自己,合理有效地利用时间。给别人打工, 什么事都是固定的;做自由职业者,就要学着应对各种不确定因素:你可能甚至无法确定明天是不是还有工作。 (duì, zuì dà de tiǎo zhàn jiù shì zì jǐ guǎn lǐ zì jǐ, hé lǐ yǒu xiào dì lì yòng shí jiān. gěi bié rén dǎ gōng, shén me shì dōu shì gù dìng de; zuò zì yóu zhí yè zhě, jiù yào xué zhe yìng duì gè zhǒng bú què dìng yīn sù: nǐ kě néng shèn zhì wú fǎ què dìng míng tiān shì bu shì hái yǒu gōng zuò)
    • Nam (男): 那没有工作的时候您怎么办呢? (nà méi yǒu gōng zuò de shí hòu nín zěn me bàn ne)
    • Nữ (女): 我现在可以在旺季和淡季之间找到一个平衡,没工作的时候也不用太担心,让自己去旅游啊,和朋友聊天儿、健身什么的。 (wǒ xiàn zài kě yǐ zài wàng jì hé dàn jì zhī jiān zhǎo dào yí gè píng héng, méi gōng zuò de shí hòu yě bú yòng tài dān xīn, ràng zì jǐ qù lǚ yóu a, hé péng yǒu liáo tiān ér、 jiàn shēn shén me de)
    • Nam (男): 那您是怎么平衡旺季和淡季的呢?我的意思是说,在旺季忙不过来的时候,您是怎么按时完成您的工作任务的呢? (nà nín shì zěn me píng héng wàng jì hé dàn jì de ne? wǒ de yì sī shì shuō, zài wàng jì máng bú guò lái de shí hòu, nín shì zěn me àn shí wán chéng nín de gōng zuò rèn wu de ne)
    • Nữ (女): 其实很简单,只要把所有的事情按时间先后顺序列一张表,并大约估计各项工作所需要的时间,然后一项一项地去完成就可以了。如果发现自己一个人无法承担所有工作,那么可以分一些给其他朋友,或者跟客户商量,多争取一些时间。 (qí shí hěn jiǎn dān, zhǐ yào bǎ suǒ yǒu de shì qíng àn shí jiān xiān hòu shùn xù liè yì zhāng biǎo, bìng dà yuē gū jì gè xiàng gōng zuò suǒ xū yào de shí jiān, rán hòu yí xiàng yi xiàng dì qù wán chéng jiù kě yǐ le. rú guǒ fā xiàn zì jǐ yí gè rén wú fǎ chéng dān suǒ yǒu gōng zuò, nà me kě yǐ fēn yì xiē gěi qí tā péng yǒu, huò zhě gēn kè hù shāng liáng, duō zhēng qǔ yì xiē shí jiān)
    • Nam (男): 听起来真是蛮有挑战性和吸引力的,难怪现在很多人都放弃很好的待遇去做自由职业者呢。 (tīng qǐ lái zhēn shì mán yǒu tiǎo zhàn xìng hé xī yǐn lì de, nán guài xiàn zài hěn duō rén dōu fàng qì hěn hǎo de dài yù qù zuò zì yóu zhí yè zhě ne)
    • Nữ (女): 是啊,这样的生活方式的确正在改变着很多人的观念。如果能找到自己的兴趣点,喜欢有各种生活体验,自由职业是一个很好的选择。 女的认为从事自由职业最大的挑战是什么? 自由职业者会遇到什么问题? 男的觉得做自由职业者怎么样? 关于女的,下列哪项正确? 关于自由职业,下列哪项正确? 那个人为什么要被惩罚? 那个人开始选择的是哪种惩罚? 男的觉得做自由职业者怎么样?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Công việc tự do vừa mang lại sự linh hoạt hấp dẫn nhưng cũng chứa đựng những thử thách đòi hỏi năng lực tự quản lý bản thân.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 吸引 (xī yǐn — thu hút, hấp dẫn); 请假 (qǐng jià — xin nghỉ phép); 状态 (zhuàng tài — trạng thái); 商量 (shāng liang — bàn bạc, thương lượng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听采访,选择正确答案

dì 29 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
正准备辞职 zhèng zhǔn bèi cí zhí
B
现在做网页设计 xiàn zài zuò wǎng yè shè jì
C
下个月要出国旅行 xià gè yuè yào chū guó lǚ xíng
D
曾是一名自由职业者 céng shì yì míng zì yóu zhí yè zhě
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 听说您现在是一名自由职业者,具体是做什么?感觉怎么样? (tīng shuō nín xiàn zài shì yì míng zì yóu zhí yè zhě, jù tǐ shì zuò shén me? gǎn jué zěn me yàng)
    • Nữ (女): 我现在做网页设计,感觉很好。自由职业是一种全新的生活方式,最大的特点就是可以自由地安排自己的时间,没有那么多的制度规定,没有人抱怨你请假,只要按时完成任务就行了,可以让自己调整到最舒服的工作状态。 (wǒ xiàn zài zuò wǎng yè shè jì, gǎn jué hěn hǎo. zì yóu zhí yè shì yì zhǒng quán xīn de shēng huó fāng shì, zuì dà de tè diǎn jiù shì kě yǐ zì yóu dì ān pái zì jǐ de shí jiān, méi yǒu nà me duō de zhì dù guī dìng, méi yǒu rén bào yuàn nǐ qǐng jià, zhǐ yào àn shí wán chéng rèn wu jiù xíng le, kě yǐ ràng zì jǐ tiáo zhěng dào zuì shū fú de gōng zuò zhuàng tài)
    • Nam (男): 听起来不错,不过这肯定需要很强的自我控制能力,像我这样的人可能就会浪费掉大把的时间。 (tīng qǐ lái bú cuò, bú guò zhè kěn dìng xū yào hěn qiáng de zì wǒ kòng zhì néng lì, xiàng wǒ zhè yàng de rén kě néng jiù huì làng fèi diào dà bǎ de shí jiān)
    • Nữ (女): 对,最大的挑战就是自己管理自己,合理有效地利用时间。给别人打工, 什么事都是固定的;做自由职业者,就要学着应对各种不确定因素:你可能甚至无法确定明天是不是还有工作。 (duì, zuì dà de tiǎo zhàn jiù shì zì jǐ guǎn lǐ zì jǐ, hé lǐ yǒu xiào dì lì yòng shí jiān. gěi bié rén dǎ gōng, shén me shì dōu shì gù dìng de; zuò zì yóu zhí yè zhě, jiù yào xué zhe yìng duì gè zhǒng bú què dìng yīn sù: nǐ kě néng shèn zhì wú fǎ què dìng míng tiān shì bu shì hái yǒu gōng zuò)
    • Nam (男): 那没有工作的时候您怎么办呢? (nà méi yǒu gōng zuò de shí hòu nín zěn me bàn ne)
    • Nữ (女): 我现在可以在旺季和淡季之间找到一个平衡,没工作的时候也不用太担心,让自己去旅游啊,和朋友聊天儿、健身什么的。 (wǒ xiàn zài kě yǐ zài wàng jì hé dàn jì zhī jiān zhǎo dào yí gè píng héng, méi gōng zuò de shí hòu yě bú yòng tài dān xīn, ràng zì jǐ qù lǚ yóu a, hé péng yǒu liáo tiān ér、 jiàn shēn shén me de)
    • Nam (男): 那您是怎么平衡旺季和淡季的呢?我的意思是说,在旺季忙不过来的时候,您是怎么按时完成您的工作任务的呢? (nà nín shì zěn me píng héng wàng jì hé dàn jì de ne? wǒ de yì sī shì shuō, zài wàng jì máng bú guò lái de shí hòu, nín shì zěn me àn shí wán chéng nín de gōng zuò rèn wu de ne)
    • Nữ (女): 其实很简单,只要把所有的事情按时间先后顺序列一张表,并大约估计各项工作所需要的时间,然后一项一项地去完成就可以了。如果发现自己一个人无法承担所有工作,那么可以分一些给其他朋友,或者跟客户商量,多争取一些时间。 (qí shí hěn jiǎn dān, zhǐ yào bǎ suǒ yǒu de shì qíng àn shí jiān xiān hòu shùn xù liè yì zhāng biǎo, bìng dà yuē gū jì gè xiàng gōng zuò suǒ xū yào de shí jiān, rán hòu yí xiàng yi xiàng dì qù wán chéng jiù kě yǐ le. rú guǒ fā xiàn zì jǐ yí gè rén wú fǎ chéng dān suǒ yǒu gōng zuò, nà me kě yǐ fēn yì xiē gěi qí tā péng yǒu, huò zhě gēn kè hù shāng liáng, duō zhēng qǔ yì xiē shí jiān)
    • Nam (男): 听起来真是蛮有挑战性和吸引力的,难怪现在很多人都放弃很好的待遇去做自由职业者呢。 (tīng qǐ lái zhēn shì mán yǒu tiǎo zhàn xìng hé xī yǐn lì de, nán guài xiàn zài hěn duō rén dōu fàng qì hěn hǎo de dài yù qù zuò zì yóu zhí yè zhě ne)
    • Nữ (女): 是啊,这样的生活方式的确正在改变着很多人的观念。如果能找到自己的兴趣点,喜欢有各种生活体验,自由职业是一个很好的选择。 女的认为从事自由职业最大的挑战是什么? 自由职业者会遇到什么问题? 男的觉得做自由职业者怎么样? 关于女的,下列哪项正确? 关于自由职业,下列哪项正确? 那个人为什么要被惩罚? 那个人开始选择的是哪种惩罚? 关于女的,下列哪项正确?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ nhân vật trong đoạn hội thoại hiện đang làm nghề thiết kế trang web.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 吸引 (xī yǐn — thu hút, hấp dẫn); 请假 (qǐng jià — xin nghỉ phép); 状态 (zhuàng tài — trạng thái); 商量 (shāng liang — bàn bạc, thương lượng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 现在做网页设计 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听采访,选择正确答案

dì 30 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
工作缺乏计划性 gōng zuò quē fá jì huà xìng
B
合作伙伴是固定的 hé zuò huǒ bàn shì gù dìng de
C
正改变着人们的观念 zhèng gǎi biàn zhe rén men de guān niàn
D
无法与自己的兴趣相结合 wú fǎ yǔ zì jǐ de xìng qù xiāng jié hé
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 听说您现在是一名自由职业者,具体是做什么?感觉怎么样? (tīng shuō nín xiàn zài shì yì míng zì yóu zhí yè zhě, jù tǐ shì zuò shén me? gǎn jué zěn me yàng)
    • Nữ (女): 我现在做网页设计,感觉很好。自由职业是一种全新的生活方式,最大的特点就是可以自由地安排自己的时间,没有那么多的制度规定,没有人抱怨你请假,只要按时完成任务就行了,可以让自己调整到最舒服的工作状态。 (wǒ xiàn zài zuò wǎng yè shè jì, gǎn jué hěn hǎo. zì yóu zhí yè shì yì zhǒng quán xīn de shēng huó fāng shì, zuì dà de tè diǎn jiù shì kě yǐ zì yóu dì ān pái zì jǐ de shí jiān, méi yǒu nà me duō de zhì dù guī dìng, méi yǒu rén bào yuàn nǐ qǐng jià, zhǐ yào àn shí wán chéng rèn wu jiù xíng le, kě yǐ ràng zì jǐ tiáo zhěng dào zuì shū fú de gōng zuò zhuàng tài)
    • Nam (男): 听起来不错,不过这肯定需要很强的自我控制能力,像我这样的人可能就会浪费掉大把的时间。 (tīng qǐ lái bú cuò, bú guò zhè kěn dìng xū yào hěn qiáng de zì wǒ kòng zhì néng lì, xiàng wǒ zhè yàng de rén kě néng jiù huì làng fèi diào dà bǎ de shí jiān)
    • Nữ (女): 对,最大的挑战就是自己管理自己,合理有效地利用时间。给别人打工, 什么事都是固定的;做自由职业者,就要学着应对各种不确定因素:你可能甚至无法确定明天是不是还有工作。 (duì, zuì dà de tiǎo zhàn jiù shì zì jǐ guǎn lǐ zì jǐ, hé lǐ yǒu xiào dì lì yòng shí jiān. gěi bié rén dǎ gōng, shén me shì dōu shì gù dìng de; zuò zì yóu zhí yè zhě, jiù yào xué zhe yìng duì gè zhǒng bú què dìng yīn sù: nǐ kě néng shèn zhì wú fǎ què dìng míng tiān shì bu shì hái yǒu gōng zuò)
    • Nam (男): 那没有工作的时候您怎么办呢? (nà méi yǒu gōng zuò de shí hòu nín zěn me bàn ne)
    • Nữ (女): 我现在可以在旺季和淡季之间找到一个平衡,没工作的时候也不用太担心,让自己去旅游啊,和朋友聊天儿、健身什么的。 (wǒ xiàn zài kě yǐ zài wàng jì hé dàn jì zhī jiān zhǎo dào yí gè píng héng, méi gōng zuò de shí hòu yě bú yòng tài dān xīn, ràng zì jǐ qù lǚ yóu a, hé péng yǒu liáo tiān ér、 jiàn shēn shén me de)
    • Nam (男): 那您是怎么平衡旺季和淡季的呢?我的意思是说,在旺季忙不过来的时候,您是怎么按时完成您的工作任务的呢? (nà nín shì zěn me píng héng wàng jì hé dàn jì de ne? wǒ de yì sī shì shuō, zài wàng jì máng bú guò lái de shí hòu, nín shì zěn me àn shí wán chéng nín de gōng zuò rèn wu de ne)
    • Nữ (女): 其实很简单,只要把所有的事情按时间先后顺序列一张表,并大约估计各项工作所需要的时间,然后一项一项地去完成就可以了。如果发现自己一个人无法承担所有工作,那么可以分一些给其他朋友,或者跟客户商量,多争取一些时间。 (qí shí hěn jiǎn dān, zhǐ yào bǎ suǒ yǒu de shì qíng àn shí jiān xiān hòu shùn xù liè yì zhāng biǎo, bìng dà yuē gū jì gè xiàng gōng zuò suǒ xū yào de shí jiān, rán hòu yí xiàng yi xiàng dì qù wán chéng jiù kě yǐ le. rú guǒ fā xiàn zì jǐ yí gè rén wú fǎ chéng dān suǒ yǒu gōng zuò, nà me kě yǐ fēn yì xiē gěi qí tā péng yǒu, huò zhě gēn kè hù shāng liáng, duō zhēng qǔ yì xiē shí jiān)
    • Nam (男): 听起来真是蛮有挑战性和吸引力的,难怪现在很多人都放弃很好的待遇去做自由职业者呢。 (tīng qǐ lái zhēn shì mán yǒu tiǎo zhàn xìng hé xī yǐn lì de, nán guài xiàn zài hěn duō rén dōu fàng qì hěn hǎo de dài yù qù zuò zì yóu zhí yè zhě ne)
    • Nữ (女): 是啊,这样的生活方式的确正在改变着很多人的观念。如果能找到自己的兴趣点,喜欢有各种生活体验,自由职业是一个很好的选择。 女的认为从事自由职业最大的挑战是什么? 自由职业者会遇到什么问题? 男的觉得做自由职业者怎么样? 关于女的,下列哪项正确? 关于自由职业,下列哪项正确? 那个人为什么要被惩罚? 那个人开始选择的是哪种惩罚? 关于自由职业,下列哪项正确?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghề tự do hiện đang thay đổi quan niệm sống của mọi người.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 吸引 (xī yǐn — thu hút, hấp dẫn); 请假 (qǐng jià — xin nghỉ phép); 状态 (zhuàng tài — trạng thái); 商量 (shāng liang — bàn bạc, thương lượng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听长文,选择正确答案

dì 31 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
打架 dǎ jià
B
偷东西 tōu dōng xī
C
诬陷别人 wū xiàn bié rén
D
欠钱不还 qiàn qián bù hái
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第31到33题是根据下面一段话: 几个洋葱之后他的眼睛像火烧一样嘴巴像火烤一般鼻涕不停地流他说我一口洋葱也吃不下了你们还是边打我吧可是在被边打了几十下之后他再也受不了了他哭喊道不能再打了我愿意交罚金后来这个人成了全城人的笑柄因为他本来只需要接受一种惩罚的却将三种惩罚都长辩了其实许多人都有过这样的经历由于对自己的能力缺乏足够的了解导致决策失误而尝到许多不必要的苦头三十一那个人为什么要被惩罚不不不不不不不不不不不那个人为什么要被惩罚?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhân vật trong câu chuyện bị phạt vì tội ăn trộm.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 偷东西 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听长文,选择正确答案

dì 32 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
赔礼道歉 péi lǐ dào qiàn
B
接受鞭打 jiē shòu biān dǎ
C
交纳罚金 jiāo nà fá jīn
D
吃掉所有洋葱 chī diào suǒ yǒu yáng cōng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第31到33题是根据下面一段话: 几个洋葱之后他的眼睛像火烧一样嘴巴像火烤一般鼻涕不停地流他说我一口洋葱也吃不下了你们还是边打我吧可是在被边打了几十下之后他再也受不了了他哭喊道不能再打了我愿意交罚金后来这个人成了全城人的笑柄因为他本来只需要接受一种惩罚的却将三种惩罚都长辩了其实许多人都有过这样的经历由于对自己的能力缺乏足够的了解导致决策失误而尝到许多不必要的苦头三十一那个人为什么要被惩罚不不不不不不不不不不不那个人开始选择的是哪种惩罚?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ban đầu nhân vật đó đã chọn hình thức phạt là ăn hết chỗ hành tây.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 吃掉所有洋葱 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听长文,选择正确答案

dì 33 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
时间就是金钱 shí jiān jiù shì jīn qián
B
有志者事竟成 yǒu zhì zhě shì jìng chéng
C
正确认识你自己 zhèng què rèn shi nǐ zì jǐ
D
千里之行始于足下 qiān lǐ zhī xíng shǐ yú zú xià
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第31到33题是根据下面一段话: 几个洋葱之后他的眼睛像火烧一样嘴巴像火烤一般鼻涕不停地流他说我一口洋葱也吃不下了你们还是边打我吧可是在被边打了几十下之后他再也受不了了他哭喊道不能再打了我愿意交罚金后来这个人成了全城人的笑柄因为他本来只需要接受一种惩罚的却将三种惩罚都长辩了其实许多人都有过这样的经历由于对自己的能力缺乏足够的了解导致决策失误而尝到许多不必要的苦头三十一那个人为什么要被惩罚不不不不不不不不不不不下列哪项最适合做这段话的标题?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn này là hãy nhận thức đúng đắn về bản thân.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 正确认识你自己 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听长文,选择正确答案

dì 34 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
替他们担心 tì tā men dān xīn
B
为他们加油 wèi tā men jiā yóu
C
他们发烧了 tā men fā shāo le
D
他们流了很多汗 tā men liú le hěn duō hàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第34 到36 题是根据下面一段话: 《动物世界》中的大多数镜头都是动物学家在野外实地拍摄的,这些冒险家有时披着人造河马皮混入河马群,有时单枪匹马深入婆罗洲探寻巨大的食人蟒,实在让人为他们捏一把冷汗。好在科学家有一个好助手——隐蔽的摄像机,可以近距离拍摄动物而不引起动物的警觉。这种摄像机隐藏在伪装成石头、树木、动物粪便等仿造物里,它们被事先放置在动物经常出没的地方,一旦动物出现,拍摄信号会自动传输到计算机上。这种摄像机装有声控开关,平时不工作,一有动物的声响,就自动启动。 还有一种叫做“魔镜”的伪装摄像机,非常适合在热带森林里拍摄。它是一辆装有履带的小车,可以远程遥控,履带可以爬坡,适合在不平的路面行动。这辆小车四面都是镜子,无论从哪个角度看过去,都能反射周围的景物,和森林混在一起很难被动物们发现。这种摄像机避免了拍摄时打扰动物, 也保证了拍摄人员的安全。 “实在让人为他们捏了一把冷汗”主要是什么意思? 隐蔽的摄像机是怎么启动的? “实在让人为他们捏了一把冷汗”主要是什么意思?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Các nhà quay phim và thám hiểm đôi khi phải đóng giả làm động vật khiến người xem phải thay họ lo lắng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 替他们担心 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听长文,选择正确答案

dì 35 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
定时启动 dìng shí qǐ dòng
B
人工启动 rén gōng qǐ dòng
C
听到动物声响自动启动 tīng dào dòng wù shēng xiǎng zì dòng qǐ dòng
D
根据气温变化自动启动 gēn jù qì wēn biàn huà zì dòng qǐ dòng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第34 到36 题是根据下面一段话: 《动物世界》中的大多数镜头都是动物学家在野外实地拍摄的,这些冒险家有时披着人造河马皮混入河马群,有时单枪匹马深入婆罗洲探寻巨大的食人蟒,实在让人为他们捏一把冷汗。好在科学家有一个好助手——隐蔽的摄像机,可以近距离拍摄动物而不引起动物的警觉。这种摄像机隐藏在伪装成石头、树木、动物粪便等仿造物里,它们被事先放置在动物经常出没的地方,一旦动物出现,拍摄信号会自动传输到计算机上。这种摄像机装有声控开关,平时不工作,一有动物的声响,就自动启动。 还有一种叫做“魔镜”的伪装摄像机,非常适合在热带森林里拍摄。它是一辆装有履带的小车,可以远程遥控,履带可以爬坡,适合在不平的路面行动。这辆小车四面都是镜子,无论从哪个角度看过去,都能反射周围的景物,和森林混在一起很难被动物们发现。这种摄像机避免了拍摄时打扰动物, 也保证了拍摄人员的安全。 “实在让人为他们捏了一把冷汗”主要是什么意思? 隐蔽的摄像机是怎么启动的? 隐蔽的摄像机是怎么启动的?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Loại máy quay này sẽ tự động khởi động khi có tiếng động của động vật.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听长文,选择正确答案

dì 36 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
可远程遥控 kě yuǎn chéng yáo kòng
B
有三面镜子 yǒu sān miàn jìng zi
C
可在低温下工作 kě zài dī wēn xià gōng zuò
D
适合在沙漠里拍摄 shì hé zài shā mò lǐ pāi shè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第34 到36 题是根据下面一段话: 《动物世界》中的大多数镜头都是动物学家在野外实地拍摄的,这些冒险家有时披着人造河马皮混入河马群,有时单枪匹马深入婆罗洲探寻巨大的食人蟒,实在让人为他们捏一把冷汗。好在科学家有一个好助手——隐蔽的摄像机,可以近距离拍摄动物而不引起动物的警觉。这种摄像机隐藏在伪装成石头、树木、动物粪便等仿造物里,它们被事先放置在动物经常出没的地方,一旦动物出现,拍摄信号会自动传输到计算机上。这种摄像机装有声控开关,平时不工作,一有动物的声响,就自动启动。 还有一种叫做“魔镜”的伪装摄像机,非常适合在热带森林里拍摄。它是一辆装有履带的小车,可以远程遥控,履带可以爬坡,适合在不平的路面行动。这辆小车四面都是镜子,无论从哪个角度看过去,都能反射周围的景物,和森林混在一起很难被动物们发现。这种摄像机避免了拍摄时打扰动物, 也保证了拍摄人员的安全。 “实在让人为他们捏了一把冷汗”主要是什么意思? 隐蔽的摄像机是怎么启动的? 关于“魔镜”摄像机,可以知道什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một loại máy quay khác được nhắc đến trong bài có tính năng điều khiển từ xa.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 可远程遥控 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听长文,选择正确答案

dì 37 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
竞争无处不在 jìng zhēng wú chù bú zài
B
慢鱼优于快鱼 màn yú yōu yú kuài yú
C
生命在于运动 shēng mìng zài yú yùn dòng
D
生存方式是多样的 shēng cún fāng shì shì duō yàng de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第37 到39 题是根据下面一段话: 近来有一句流行语:“现在不是大鱼吃小鱼,而是快鱼吃慢鱼的时候。” 这句话让一些自觉发展速度较慢的老板,越想越觉得不安。其实大鱼有大鱼的生存方式,小鱼有小鱼的生存空间,快鱼要活,慢鱼亦要求生。谁能活到最后,真的说不定。 自然界里,行动缓慢的动物,寿命往往较长。从科学角度分析,是因为消耗少,新陈代谢慢,从而节省了能量。如果能量是有限的, 用得慢的当然比用得快的活得长久。 人们恐惧慢,是因为活在快的时代,仿佛一停步,就会被远远地抛在后面。但你有没有发现,过快的发展潜伏着危机。速度会造成极大的伤害,在高速的情况下,再坚固的物体也是脆弱的,一点儿小小的意外,都会导致受重伤甚至毁灭。 人生如跑马拉松。浮躁的心态、盲目地加速,只是一时的痛快,对长远的发展并不是好事。人生到底可以跑多远,并不在于速度快慢,而是要不停地跑。 说话人对这句流行语是什么看法? 人们为什么恐惧“慢”? 说话人对这句流行语是什么看法?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn nhấn mạnh rằng trong tự nhiên, phương thức sinh tồn của các loài là đa dạng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 生存方式是多样的 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听长文,选择正确答案

dì 38 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
害怕落后 hài pà luò hòu
B
不利于健康 bú lì yú jiàn kāng
C
速度比方向重要 sù dù bǐ fāng xiàng zhòng yào
D
怕自己消沉下去 pà zì jǐ xiāo chén xià qù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第37 到39 题是根据下面一段话: 近来有一句流行语:“现在不是大鱼吃小鱼,而是快鱼吃慢鱼的时候。” 这句话让一些自觉发展速度较慢的老板,越想越觉得不安。其实大鱼有大鱼的生存方式,小鱼有小鱼的生存空间,快鱼要活,慢鱼亦要求生。谁能活到最后,真的说不定。 自然界里,行动缓慢的动物,寿命往往较长。从科学角度分析,是因为消耗少,新陈代谢慢,从而节省了能量。如果能量是有限的, 用得慢的当然比用得快的活得长久。 人们恐惧慢,是因为活在快的时代,仿佛一停步,就会被远远地抛在后面。但你有没有发现,过快的发展潜伏着危机。速度会造成极大的伤害,在高速的情况下,再坚固的物体也是脆弱的,一点儿小小的意外,都会导致受重伤甚至毁灭。 人生如跑马拉松。浮躁的心态、盲目地加速,只是一时的痛快,对长远的发展并不是好事。人生到底可以跑多远,并不在于速度快慢,而是要不停地跑。 说话人对这句流行语是什么看法? 人们为什么恐惧“慢”? 人们为什么恐惧“慢”?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mọi người thường sợ chậm chạp chủ yếu là vì sợ bị bỏ lại phía sau.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 害怕落后 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听长文,选择正确答案

dì 39 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
要学会变通 yào xué huì biàn tōng
B
要保护海洋 yào bǎo hù hǎi yáng
C
坚持才是最重要的 jiān chí cái shì zuì zhòng yào de
D
身体是革命的本钱 shēn tǐ shì gé mìng de běn qián
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第37 到39 题是根据下面一段话: 近来有一句流行语:“现在不是大鱼吃小鱼,而是快鱼吃慢鱼的时候。” 这句话让一些自觉发展速度较慢的老板,越想越觉得不安。其实大鱼有大鱼的生存方式,小鱼有小鱼的生存空间,快鱼要活,慢鱼亦要求生。谁能活到最后,真的说不定。 自然界里,行动缓慢的动物,寿命往往较长。从科学角度分析,是因为消耗少,新陈代谢慢,从而节省了能量。如果能量是有限的, 用得慢的当然比用得快的活得长久。 人们恐惧慢,是因为活在快的时代,仿佛一停步,就会被远远地抛在后面。但你有没有发现,过快的发展潜伏着危机。速度会造成极大的伤害,在高速的情况下,再坚固的物体也是脆弱的,一点儿小小的意外,都会导致受重伤甚至毁灭。 人生如跑马拉松。浮躁的心态、盲目地加速,只是一时的痛快,对长远的发展并不是好事。人生到底可以跑多远,并不在于速度快慢,而是要不停地跑。 说话人对这句流行语是什么看法? 人们为什么恐惧“慢”? 这段话主要想说明什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn muốn nhắn nhủ rằng sự kiên trì mới là điều quan trọng nhất.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 坚持才是最重要的 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听长文,选择正确答案

dì 40 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
有幽默感 yǒu yōu mò gǎn
B
有个人风格 yǒu gè rén fēng gé
C
能处理突发事件 néng chǔ lǐ tū fā shì jiàn
D
善于处理人际关系 shàn yú chǔ lǐ rén jì guān xì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第40 到43 题是根据下面一段话: 主持最重要的是要有个人风格,比如有的人诙谐,有的人尖锐,有的人沉稳„„不同的风格没有优劣之分,因为主持人要适合不同的节目定位以及观众不同的喜好。但作为深度访谈的主持人,首先要做到的是诚实,自己是什么类型的人,就用什么类型的提问方式,装做另外一个人肯定是要露馅儿的。所以一个好的主持人,一定要有真实的个人风格。通过时间的积累、人生的感悟,来和不同领域的嘉宾实现相对平等的对话。 这一点可能在刚刚开始做采访的时候很难做到。一开始总会觉得,这些采访对象令人高山仰止。但慢慢你会发现,你不是代表个人在提问,也代表着观众对这些采访对象的好奇心,所以不应该把自己定位于仰视他们的位置。但要想实现平等的对话,前提是必须要老老实实做足采访前的功课。这十几年来,每一次的采访我都认真对待,每次都力争问出有新鲜感的问题, 时间的积累带给我很大的财富。 好的主持人应该怎么样? 做深度访谈的主持人首先应该怎么样? 最开始做采访时会遇到什么困难? 好的主持人应该怎么样?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Điểm quan trọng nhất của người dẫn chương trình là phải có phong cách cá nhân riêng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 观众 (guān zhòng — khán giả).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 有个人风格 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:听长文,选择正确答案

dì 41 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
诚实 chéng shí
B
有上进心 yǒu shàng jìn xīn
C
有好奇心 yǒu hào qí xīn
D
善于沟通 shàn yú gōu tōng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第40 到43 题是根据下面一段话: 主持最重要的是要有个人风格,比如有的人诙谐,有的人尖锐,有的人沉稳„„不同的风格没有优劣之分,因为主持人要适合不同的节目定位以及观众不同的喜好。但作为深度访谈的主持人,首先要做到的是诚实,自己是什么类型的人,就用什么类型的提问方式,装做另外一个人肯定是要露馅儿的。所以一个好的主持人,一定要有真实的个人风格。通过时间的积累、人生的感悟,来和不同领域的嘉宾实现相对平等的对话。 这一点可能在刚刚开始做采访的时候很难做到。一开始总会觉得,这些采访对象令人高山仰止。但慢慢你会发现,你不是代表个人在提问,也代表着观众对这些采访对象的好奇心,所以不应该把自己定位于仰视他们的位置。但要想实现平等的对话,前提是必须要老老实实做足采访前的功课。这十几年来,每一次的采访我都认真对待,每次都力争问出有新鲜感的问题, 时间的积累带给我很大的财富。 好的主持人应该怎么样? 做深度访谈的主持人首先应该怎么样? 最开始做采访时会遇到什么困难? 做深度访谈的主持人首先应该怎么样?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Là người dẫn chương trình phỏng vấn chuyên sâu, trước hết phải làm được sự chân thật.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 观众 (guān zhòng — khán giả).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:听长文,选择正确答案

dì 42 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
过于主动 guò yú zhǔ dòng
B
缺少共同话题 quē shǎo gòng tóng huà tí
C
给自己的定位很低 gěi zì jǐ de dìng wèi hěn dī
D
找不到合适的采访对象 zhǎo bú dào hé shì de cǎi fǎng duì xiàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第40 到43 题是根据下面一段话: 主持最重要的是要有个人风格,比如有的人诙谐,有的人尖锐,有的人沉稳„„不同的风格没有优劣之分,因为主持人要适合不同的节目定位以及观众不同的喜好。但作为深度访谈的主持人,首先要做到的是诚实,自己是什么类型的人,就用什么类型的提问方式,装做另外一个人肯定是要露馅儿的。所以一个好的主持人,一定要有真实的个人风格。通过时间的积累、人生的感悟,来和不同领域的嘉宾实现相对平等的对话。 这一点可能在刚刚开始做采访的时候很难做到。一开始总会觉得,这些采访对象令人高山仰止。但慢慢你会发现,你不是代表个人在提问,也代表着观众对这些采访对象的好奇心,所以不应该把自己定位于仰视他们的位置。但要想实现平等的对话,前提是必须要老老实实做足采访前的功课。这十几年来,每一次的采访我都认真对待,每次都力争问出有新鲜感的问题, 时间的积累带给我很大的财富。 好的主持人应该怎么样? 做深度访谈的主持人首先应该怎么样? 最开始做采访时会遇到什么困难? 最开始做采访时会遇到什么困难?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Lý do khiến người phỏng vấn cảm thấy khó khăn ban đầu là do định vị bản thân quá thấp.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 观众 (guān zhòng — khán giả).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 给自己的定位很低 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:听长文,选择正确答案

dì 43 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
主持风格多样 zhǔ chí fēng gé duō yàng
B
留下很多遗憾 liú xià hěn duō yí hàn
C
受到观众好评 shòu dào guān zhòng hǎo píng
D
认真对待每次采访 rèn zhēn duì dài měi cì cǎi fǎng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第40 到43 题是根据下面一段话: 主持最重要的是要有个人风格,比如有的人诙谐,有的人尖锐,有的人沉稳„„不同的风格没有优劣之分,因为主持人要适合不同的节目定位以及观众不同的喜好。但作为深度访谈的主持人,首先要做到的是诚实,自己是什么类型的人,就用什么类型的提问方式,装做另外一个人肯定是要露馅儿的。所以一个好的主持人,一定要有真实的个人风格。通过时间的积累、人生的感悟,来和不同领域的嘉宾实现相对平等的对话。 这一点可能在刚刚开始做采访的时候很难做到。一开始总会觉得,这些采访对象令人高山仰止。但慢慢你会发现,你不是代表个人在提问,也代表着观众对这些采访对象的好奇心,所以不应该把自己定位于仰视他们的位置。但要想实现平等的对话,前提是必须要老老实实做足采访前的功课。这十几年来,每一次的采访我都认真对待,每次都力争问出有新鲜感的问题, 时间的积累带给我很大的财富。 好的主持人应该怎么样? 做深度访谈的主持人首先应该怎么样? 最开始做采访时会遇到什么困难? 说话人是如何评价自己的?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình cần phải nghiêm túc trong mỗi lần phỏng vấn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 观众 (guān zhòng — khán giả).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 认真对待每次采访 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:听长文,选择正确答案

dì 44 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
很普遍 hěn pǔ biàn
B
因嫉妒而产生 yīn jí dù ér chǎn shēng
C
主要发生在职场 zhǔ yào fā shēng zài zhí chǎng
D
与思维方式无关 yǔ sī wéi fāng shì wú guān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第44 到47 题是根据下面一段话: 现在很多父母都会谈起与孩子的代沟问题。代沟是指两代人因价值观念、思维方式、行为方式、道德标准等方面的不同而带来的思想与行为的差异。进入青春期的青少年独立意识增强,两代人对事物的认识有一定的距离, 态度不同,意见分歧,代沟由此产生。 那么, 怎样缩小父母与子女之间的代沟呢?先举一个我自己的例子。我儿子从小就是一个“电脑迷”,现在成了一个网络游戏高手,在学校还小有名气。我看在眼里,急在心上,我可不能因为不懂电脑游戏影响了与儿子的关系。考虑再三,我决定主动向儿子学习,参与游戏,与儿子一起在充满冒险经历的幻想世界中进行战斗,谋求生存。通过这些,我的眼界大开,对孩子们的游戏世界也有了一个客观、全面的再认识。如今,父子俩有了游戏作为共同话题,关系自然也更加亲密了。 所以,缩小代沟,首先要承认代沟的存在,要用沟通去填平代沟。我认为,交谈是最好、最直接的沟通方式。父母应当主动创造谈话情境,多与子女“以心换心”,而不能按自己的好恶来评价、要求孩子。 关于代沟,下列哪项正确? 关于说话人的儿子,可以知道什么? 说话人为什么要学习网络游戏? 关于代沟,下列哪项正确?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Vấn đề khoảng cách thế hệ giữa cha mẹ và con cái hiện nay rất phổ biến.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 独立 (dú lì — độc lập, tự lập); 电脑 (diàn nǎo — máy tính); 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 很普遍 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:听长文,选择正确答案

dì 45 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
成绩优秀 chéng jì yōu xiù
B
喜欢漫画 xǐ huan màn huà
C
学计算机专业 xué jì suàn jī zhuān yè
D
在学校小有名气 zài xué xiào xiǎo yǒu míng qì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第44 到47 题是根据下面一段话: 现在很多父母都会谈起与孩子的代沟问题。代沟是指两代人因价值观念、思维方式、行为方式、道德标准等方面的不同而带来的思想与行为的差异。进入青春期的青少年独立意识增强,两代人对事物的认识有一定的距离, 态度不同,意见分歧,代沟由此产生。 那么, 怎样缩小父母与子女之间的代沟呢?先举一个我自己的例子。我儿子从小就是一个“电脑迷”,现在成了一个网络游戏高手,在学校还小有名气。我看在眼里,急在心上,我可不能因为不懂电脑游戏影响了与儿子的关系。考虑再三,我决定主动向儿子学习,参与游戏,与儿子一起在充满冒险经历的幻想世界中进行战斗,谋求生存。通过这些,我的眼界大开,对孩子们的游戏世界也有了一个客观、全面的再认识。如今,父子俩有了游戏作为共同话题,关系自然也更加亲密了。 所以,缩小代沟,首先要承认代沟的存在,要用沟通去填平代沟。我认为,交谈是最好、最直接的沟通方式。父母应当主动创造谈话情境,多与子女“以心换心”,而不能按自己的好恶来评价、要求孩子。 关于代沟,下列哪项正确? 关于说话人的儿子,可以知道什么? 说话人为什么要学习网络游戏? 关于说话人的儿子,可以知道什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Con trai của nhân vật trong bài từ nhỏ đã là một cậu bé mê máy tính và có tiếng tăm nhỏ ở trường.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 独立 (dú lì — độc lập, tự lập); 电脑 (diàn nǎo — máy tính); 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 在学校小有名气 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

46

第46题:听长文,选择正确答案

dì 46 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
工作需要 gōng zuò xū yào
B
缓解压力 huǎn jiě yā lì
C
增进父子交流 zēng jìn fù zǐ jiāo liú
D
改善生活状况 gǎi shàn shēng huó zhuàng kuàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第44 到47 题是根据下面一段话: 现在很多父母都会谈起与孩子的代沟问题。代沟是指两代人因价值观念、思维方式、行为方式、道德标准等方面的不同而带来的思想与行为的差异。进入青春期的青少年独立意识增强,两代人对事物的认识有一定的距离, 态度不同,意见分歧,代沟由此产生。 那么, 怎样缩小父母与子女之间的代沟呢?先举一个我自己的例子。我儿子从小就是一个“电脑迷”,现在成了一个网络游戏高手,在学校还小有名气。我看在眼里,急在心上,我可不能因为不懂电脑游戏影响了与儿子的关系。考虑再三,我决定主动向儿子学习,参与游戏,与儿子一起在充满冒险经历的幻想世界中进行战斗,谋求生存。通过这些,我的眼界大开,对孩子们的游戏世界也有了一个客观、全面的再认识。如今,父子俩有了游戏作为共同话题,关系自然也更加亲密了。 所以,缩小代沟,首先要承认代沟的存在,要用沟通去填平代沟。我认为,交谈是最好、最直接的沟通方式。父母应当主动创造谈话情境,多与子女“以心换心”,而不能按自己的好恶来评价、要求孩子。 关于代沟,下列哪项正确? 关于说话人的儿子,可以知道什么? 说话人为什么要学习网络游戏? 说话人为什么要学习网络游戏?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người cha quyết định học chơi game cùng con để tăng cường sự giao lưu giữa hai bố con.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 独立 (dú lì — độc lập, tự lập); 电脑 (diàn nǎo — máy tính); 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 增进父子交流 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

47

第47题:听长文,选择正确答案

dì 47 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
扩大知识面 kuò dà zhī shi miàn
B
承认代沟的存在 chéng rèn dài gōu de cún zài
C
父母之间要多沟通 fù mǔ zhī jiān yào duō gōu tōng
D
有自我批评的意识 yǒu zì wǒ pī píng de yì shí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第44 到47 题是根据下面一段话: 现在很多父母都会谈起与孩子的代沟问题。代沟是指两代人因价值观念、思维方式、行为方式、道德标准等方面的不同而带来的思想与行为的差异。进入青春期的青少年独立意识增强,两代人对事物的认识有一定的距离, 态度不同,意见分歧,代沟由此产生。 那么, 怎样缩小父母与子女之间的代沟呢?先举一个我自己的例子。我儿子从小就是一个“电脑迷”,现在成了一个网络游戏高手,在学校还小有名气。我看在眼里,急在心上,我可不能因为不懂电脑游戏影响了与儿子的关系。考虑再三,我决定主动向儿子学习,参与游戏,与儿子一起在充满冒险经历的幻想世界中进行战斗,谋求生存。通过这些,我的眼界大开,对孩子们的游戏世界也有了一个客观、全面的再认识。如今,父子俩有了游戏作为共同话题,关系自然也更加亲密了。 所以,缩小代沟,首先要承认代沟的存在,要用沟通去填平代沟。我认为,交谈是最好、最直接的沟通方式。父母应当主动创造谈话情境,多与子女“以心换心”,而不能按自己的好恶来评价、要求孩子。 关于代沟,下列哪项正确? 关于说话人的儿子,可以知道什么? 说话人为什么要学习网络游戏? 缩小代沟首先要怎么样?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Giải pháp đầu tiên để thu hẹp khoảng cách thế hệ là phải thừa nhận sự tồn tại của nó.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 独立 (dú lì — độc lập, tự lập); 电脑 (diàn nǎo — máy tính); 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 承认代沟的存在 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

48

第48题:听长文,选择正确答案

dì 48 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
幸福非常短暂 xìng fú fēi cháng duǎn zàn
B
平安就是幸福 píng ān jiù shì xìng fú
C
有钱才能幸福 yǒu qián cái néng xìng fú
D
别人比自己幸福 bié rén bǐ zì jǐ xìng fú
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第48 到50 题是根据下面一段话: 幸福总围绕在别人身边,烦恼总纠缠在自己心里,这是大多数人对幸福和烦恼的理解。差学生以为考了高分就可以没有烦恼,贫穷的人以为有了钱就可以得到幸福。结果是,有烦恼的依旧难消烦恼,不幸福的仍然难得幸福。 寻找幸福的人,有两类。一类人像在登山,他们以为人生最大的幸福在山顶,于是气喘吁吁、穷尽一生去攀登。最终却发现,他们永远登不到顶, 看不到头。他们并不知道,幸福这座山,原本就没有顶、没有头。另一类人也像在登山,但他们并不刻意要爬到哪里。一路上走走停停, 看看风景,吹吹清风,心灵在放松中得到某种满足。 大多数人是怎么理解幸福的? 关于第一类人,下列哪项正确? 大多数人是怎么理解幸福的?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hầu hết mọi người thường có tâm lý cho rằng người khác luôn hạnh phúc hơn mình.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 烦恼 (fán nǎo — phiền não, muộn phiền); 放松 (fàng sōng — thư giãn); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 别人比自己幸福 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

49

第49题:听长文,选择正确答案

dì 49 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
没尽全力 méi jìn quán lì
B
有远大的理想 yǒu yuǎn dà de lǐ xiǎng
C
生活无忧无虑 shēng huó wú yōu wú lǜ
D
不明白幸福的真正含义 bù míng bái xìng fú de zhēn zhèng hán yì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第48 到50 题是根据下面一段话: 幸福总围绕在别人身边,烦恼总纠缠在自己心里,这是大多数人对幸福和烦恼的理解。差学生以为考了高分就可以没有烦恼,贫穷的人以为有了钱就可以得到幸福。结果是,有烦恼的依旧难消烦恼,不幸福的仍然难得幸福。 寻找幸福的人,有两类。一类人像在登山,他们以为人生最大的幸福在山顶,于是气喘吁吁、穷尽一生去攀登。最终却发现,他们永远登不到顶, 看不到头。他们并不知道,幸福这座山,原本就没有顶、没有头。另一类人也像在登山,但他们并不刻意要爬到哪里。一路上走走停停, 看看风景,吹吹清风,心灵在放松中得到某种满足。 大多数人是怎么理解幸福的? 关于第一类人,下列哪项正确? 关于第一类人,下列哪项正确?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nguyên nhân khiến nhiều người không tìm thấy hạnh phúc là do họ không hiểu rõ ý nghĩa thực sự của hạnh phúc.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 烦恼 (fán nǎo — phiền não, muộn phiền); 放松 (fàng sōng — thư giãn); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

50

第50题:听长文,选择正确答案

dì 50 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
要脚踏实地 yào jiǎo tà shí dì
B
幸福就在身边 xìng fú jiù zài shēn biān
C
慢工出细活儿 màn gōng chū xì huó ér
D
懂得休息的人才会工作 dǒng de xiū xi de rén cái huì gōng zuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第48 到50 题是根据下面一段话: 幸福总围绕在别人身边,烦恼总纠缠在自己心里,这是大多数人对幸福和烦恼的理解。差学生以为考了高分就可以没有烦恼,贫穷的人以为有了钱就可以得到幸福。结果是,有烦恼的依旧难消烦恼,不幸福的仍然难得幸福。 寻找幸福的人,有两类。一类人像在登山,他们以为人生最大的幸福在山顶,于是气喘吁吁、穷尽一生去攀登。最终却发现,他们永远登不到顶, 看不到头。他们并不知道,幸福这座山,原本就没有顶、没有头。另一类人也像在登山,但他们并不刻意要爬到哪里。一路上走走停停, 看看风景,吹吹清风,心灵在放松中得到某种满足。 大多数人是怎么理解幸福的? 关于第一类人,下列哪项正确? 这段话主要告诉我们什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bài học rút ra là hạnh phúc thực ra luôn ở ngay bên cạnh chúng ta.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 烦恼 (fán nǎo — phiền não, muộn phiền); 放松 (fàng sōng — thư giãn); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 幸福就在身边 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 6 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!