Chuyển đến nội dung chính
HSK 6MÃ H61110

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 6 mã H61110 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 6 mã H61110: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 11 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 6 mã H61110

Bộ đề thi thật HSK Cấp 6 chính thức mã đề H61110 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 101 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 6 (2.0)
Mã đề H61110
Tổng số câu hỏi 101 câu
Thời gian làm bài 140 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 50p, Viết: 45p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (50 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听短文,选择正确答案

dì 1 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
妻子涨工资了 qī zǐ zhǎng gōng zī le
B
妻子想买件衣服 qī zǐ xiǎng mǎi jiàn yī fu
C
丈夫买了件衣服 zhàng fu mǎi le jiàn yī fu
D
妻子买衣服花了1000元 qī zǐ mǎi yī fu huā le 1 0 0 0 yuán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "妻子对丈夫说:“昨晚我做了一个梦,梦见你答应给我一千元钱买衣服, 我想你肯定会成全我的美梦吧?”丈夫说:“说来也真巧,昨晚我也做了一个梦。我梦见已经把一千元钱给你了。”" (qī zǐ duì zhàng fu shuō: “ zuó wǎn wǒ zuò le yí gè mèng, mèng jiàn nǐ dā ying gěi wǒ yì qiān yuán qián mǎi yī fu, wǒ xiǎng nǐ kěn dìng huì chéng quán wǒ de měi mèng ba? ” zhàng fu shuō: “ shuō lái yě zhēn qiǎo, zuó wǎn wǒ yě zuò le yí gè mèng. wǒ mèng jiàn yǐ jīng bǎ yì qiān yuán qián gěi nǐ le. ”).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi: Ý chính của đoạn văn là gì? Đáp án: Người vợ muốn mua một bộ quần áo.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 妻子想买件衣服 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
2

第2题:听短文,选择正确答案

dì 2 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
射击主要比心态 shè jī zhǔ yào bǐ xīn tài
B
射击讲究平衡感 shè jī jiǎng jiū píng héng gǎn
C
运动员临场时都很紧张 yùn dòng yuán lín chǎng shí dōu hěn jǐn zhāng
D
射击注重队友间的配合 shè jī zhù zhòng duì yǒu jiān de pèi hé
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "对于射击运动员来说,不仅需要高超的技术,还需要良好的心理素质。 正式比赛时,心理素质尤其重要。在场下,选手们都进行了刻苦的训练, 临场时主要比拼的是心态,这也是射击的魅力所在。" (duì yú shè jī yùn dòng yuán lái shuō, bù jǐn xū yào gāo chāo de jì shù, hái xū yào liáng hǎo de xīn lǐ sù zhì. zhèng shì bǐ sài shí, xīn lǐ sù zhì yóu qí zhòng yào. zài chǎng xià, xuǎn shǒu men dōu jìn xíng le kè kǔ de xùn liàn, lín chǎng shí zhǔ yào bǐ pīn de shì xīn tài, zhè yě shì shè jī de mèi lì suǒ zài).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi: Ý chính của đoạn văn là gì? Đáp án: Bắn súng chủ yếu dựa vào tâm lý.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 运动员 (yùn dòng yuán — vận động viên); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 射击主要比心态 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
3

第3题:听短文,选择正确答案

dì 3 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
先要开阔眼界 xiān yào kāi kuò yǎn jiè
B
不要讽刺别人 bú yào fěng cì bié rén
C
生活需要精打细算 shēng huó xū yào jīng dǎ xì suàn
D
“坐井观天”有其合理性 zuò jǐng guān tiān” yǒu qí hé lǐ xìng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "“坐井观天”被用来讽刺一些人见识短浅而又盲目自大。然而现代社会, 科技、文化发展日新月异,知识的海洋无边无际。此时,我们便需要一些“坐井观天”的耐性,先精通了自己的专业再跳出“井”也未尝不可。" (zuò jǐng guān tiān” bèi yòng lái fěng cì yì xiē rén jiàn shi duǎn qiǎn ér yòu máng mù zì dà. rán ér xiàn dài shè huì, kē jì、 wén huà fā zhǎn rì xīn yuè yì, zhī shi de hǎi yáng wú biān wú jì. cǐ shí, wǒ men biàn xū yào yì xiē “ zuò jǐng guān tiān” de nài xìng, xiān jīng tōng le zì jǐ de zhuān yè zài tiào chū “ jǐng” yě wèi cháng bù kě).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi: Ý chính của đoạn văn là gì? Đáp án: 'Ngồi đáy giếng nhìn trời' cũng có tính hợp lý của nó.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — “坐井观天”有其合理性 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
4

第4题:听短文,选择正确答案

dì 4 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
减肥与运动无关 jiǎn féi yǔ yùn dòng wú guān
B
减肥前应咨询医生 jiǎn féi qián yìng zī xún yī shēng
C
饮食方式对减肥更重要 yǐn shí fāng shì duì jiǎn féi gèng zhòng yào
D
锻炼是最佳的减肥方法 duàn liàn shì zuì jiā de jiǎn féi fāng fǎ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "只靠锻炼是很难减肥的。因为身体在锻炼之后会损失很多热量,容易使人们想吃更多的东西。研究表明,饮食方式与肥胖的关系更为密切,最好的减肥方法是科学进食。" (zhī kào duàn liàn shì hěn nán jiǎn féi de. yīn wèi shēn tǐ zài duàn liàn zhī hòu huì sǔn shī hěn duō rè liáng, róng yì shǐ rén men xiǎng chī gèng duō de dōng xī. yán jiū biǎo míng, yǐn shí fāng shì yǔ féi pàng de guān xì gèng wéi mì qiè, zuì hǎo de jiǎn féi fāng fǎ shì kē xué jìn shí).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi: Ý chính của đoạn văn là gì? Đáp án: Chế độ ăn uống quan trọng hơn đối với việc giảm cân.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 锻炼 (duàn liàn — rèn luyện, tập luyện).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
5

第5题:听短文,选择正确答案

dì 5 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
放弃意味着失败 fàng qì yì wèi zhe shī bài
B
成功的道路只有一条 chéng gōng de dào lù zhǐ yǒu yì tiáo
C
成功不需要和别人相比 chéng gōng bù xū yào hé bié rén xiāng bǐ
D
越容易的事反而越难成功 yuè róng yì de shì fǎn ér yuè nán chéng gōng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "真正的成功是多元化的,可能是你创造了新的财富,可能是你为他人带来了快乐,也可能是你在工作岗位上得到了别人的肯定。成功不需要和别人相比,而是要了解自己,发掘自己的兴趣,努力追求进步。" (zhēn zhèng de chéng gōng shì duō yuán huà de, kě néng shì nǐ chuàng zào le xīn de cái fù, kě néng shì nǐ wèi tā rén dài lái le kuài lè, yě kě néng shì nǐ zài gōng zuò gǎng wèi shàng dé dào le bié rén de kěn dìng. chéng gōng bù xū yào hé bié rén xiāng bǐ, ér shì yào liǎo jiě zì jǐ, fā jué zì jǐ de xìng qù, nǔ lì zhuī qiú jìn bù).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thành công có nhiều hình thức khác nhau và không cần phải so sánh với người khác, đáp án đúng là: Thành công không cần phải so sánh với người khác.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
6

第6题:听短文,选择正确答案

dì 6 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
结婚时才摆放石狮子 jié hūn shí cái bǎi fàng shí shī zi
B
石狮子经常放在窗前 shí shī zi jīng cháng fàng zài chuāng qián
C
石狮子象征皇帝的威严 shí shī zi xiàng zhēng huáng dì de wēi yán
D
石狮子是中国传统建筑装饰物 shí shī zi shì zhōng guó chuán tǒng jiàn zhù zhuāng shì wù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "石狮子就是用石头雕刻出来的狮子,是中国传统建筑中经常使用的一种装饰物。在古代,人们认为狮子是吉祥的动物,可以驱除邪恶。大户人家门口都会放一对雌雄石狮子,用来保平安。" (shí shī zi jiù shì yòng shí tóu diāo kè chū lái de shī zi, shì zhōng guó chuán tǒng jiàn zhù zhōng jīng cháng shǐ yòng de yì zhǒng zhuāng shì wù. zài gǔ dài, rén men rèn wéi shī zi shì jí xiáng de dòng wù, kě yǐ qū chú xié è. dà hù rén jiā mén kǒu dōu huì fàng yí duì cí xióng shí shī zi, yòng lái bǎo píng ān).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Sư tử đá là vật trang trí quen thuộc trong kiến trúc truyền thống Trung Quốc dùng để trừ tà và cầu bình an, đáp án đúng là: Sư tử đá là vật trang trí kiến trúc truyền thống.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听短文,选择正确答案

dì 7 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
丽江人热情好客 lì jiāng rén rè qíng hào kè
B
丽江有很多瀑布 lì jiāng yǒu hěn duō pù bù
C
丽江生态环境不好 lì jiāng shēng tài huán jìng bù hǎo
D
丽江居住有少数民族 lì jiāng jū zhù yǒu shǎo shù mín zú
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "丽江位于云南省西北部地区,历史悠久、风景秀丽。丽江是中国少数民族纳西族的家园,同时还居住着白族、普米族等其他少数民族。此外, 丽江还是全国生态环境保护得最好的地区之一。" (lì jiāng wèi yú yún nán shěng xī běi bù dì qū, lì shǐ yōu jiǔ、 fēng jǐng xiù lì. lì jiāng shì zhōng guó shǎo shù mín zú nà xī zú de jiā yuán, tóng shí hái jū zhù zhe bái zú、 pǔ mǐ zú děng qí tā shǎo shù mín zú. cǐ wài, lì jiāng hái shì quán guó shēng tài huán jìng bǎo hù dé zuì hǎo de dì qū zhī yī).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Lệ Giang có lịch sử lâu đời và là nơi sinh sống của nhiều dân tộc thiểu số, đáp án đúng là: Lệ Giang có người dân tộc thiểu số sinh sống.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 少数民族 (shǎo shù mín zú — dân tộc thiểu số); 历史 (lì shǐ — lịch sử).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听短文,选择正确答案

dì 8 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
不能迷信 bù néng mí xìn
B
眼见不一定为实 yǎn jiàn bù yí dìng wèi shí
C
要允许别人说话 yào yǔn xǔ bié rén shuō huà
D
权利和义务是相对的 quán lì hé yì wù shì xiāng duì de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "“我不同意你说的话,但我愿意誓死捍卫你说话的权利。”这是一种对人的尊重。对同一件事,每个人都会有自己的看法和理解。我们不必附和或认同别人的观点,但是必须尊重别人表达或保留意见的权利。" (wǒ bù tóng yì nǐ shuō de huà, dàn wǒ yuàn yì shì sǐ hàn wèi nǐ shuō huà de quán lì. ” zhè shì yì zhǒng duì rén de zūn zhòng. duì tóng yí jiàn shì, měi gè rén dōu huì yǒu zì jǐ de kàn fǎ hé lǐ jiě. wǒ men bú bì fù hè huò rèn tóng bié rén de guān diǎn, dàn shì bì xū zūn zhòng bié rén biǎo dá huò bǎo liú yì jiàn de quán lì).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chúng ta nên tôn trọng quyền bày tỏ quan điểm của người khác dù không đồng tình, đáp án đúng là: Phải cho phép người khác nói.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 要允许别人说话 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听短文,选择正确答案

dì 9 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
男人不喜欢化妆 nán rén bù xǐ huan huà zhuāng
B
口红是最重要的化妆品 kǒu hóng shì zuì zhòng yào de huà zhuāng pǐn
C
口红不能让女人更漂亮 kǒu hóng bù néng ràng nǚ rén gèng piào liang
D
95%的被调查者不涂口红 de bèi diào chá zhě bù tú kǒu hóng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "在女人的化妆品中,口红是不可缺少的。有资料表明,如果只能拥有一件化妆品,有百分之九十五的女人会选择口红,而且中外皆然。对于大多数女人来说,口红是每天化妆必修课的内容。" (zài nǚ rén de huà zhuāng pǐn zhōng, kǒu hóng shì bù kě quē shǎo de. yǒu zī liào biǎo míng, rú guǒ zhǐ néng yōng yǒu yí jiàn huà zhuāng pǐn, yǒu bǎi fēn zhī jiǔ shí wǔ de nǚ rén huì xuǎn zé kǒu hóng, ér qiě zhōng wài jiē rán. duì yú dà duō shù nǚ rén lái shuō, kǒu hóng shì měi tiān huà zhuāng bì xiū kè de nèi róng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Son môi là món đồ trang điểm không thể thiếu đối với đa số phụ nữ, đáp án đúng là: Son môi là món đồ trang điểm quan trọng nhất.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听短文,选择正确答案

dì 10 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
做事情要细致入微 zuò shì qíng yào xì zhì rù wēi
B
多一事不如少一事 duō yí shì bù rú shǎo yí shì
C
很难做到恰到好处 hěn nán zuò dào qià dào hǎo chù
D
人们都希望被提拔 rén men dōu xī wàng bèi tí bá
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "对“恰到好处”这种状态的把握,通常都是说起来容易,做起来难。人们在做一件事情的时候,由于有时无法控制住自己追求完美的欲望,经常会表现出“画蛇添足”的一面。" (duì “ qià dào hǎo chù” zhè zhǒng zhuàng tài de bǎ wò, tōng cháng dōu shì shuō qǐ lái róng yì, zuò qǐ lái nán. rén men zài zuò yí jiàn shì qíng de shí hòu, yóu yú yǒu shí wú fǎ kòng zhì zhù zì jǐ zhuī qiú wán měi de yù wàng, jīng cháng huì biǎo xiàn chū “ huà shé tiān zú” de yí miàn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Việc giữ sự vừa phải rất khó thực hiện vì con người thường hay làm những việc thừa thãi do quá cầu toàn, đáp án đúng là: Rất khó để đạt được mức độ vừa vặn, thích hợp.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 状态 (zhuàng tài — trạng thái).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 很难做到恰到好处 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听短文,选择正确答案

dì 11 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
“不差钱”表示钱很少 bú chà qián” biǎo shì qián hěn shǎo
B
“不差钱”是网络用语 bú chà qián” shì wǎng luò yòng yǔ
C
“不差钱”已经不流行了 bú chà qián” yǐ jīng bù liú xíng le
D
“不差钱”带有方言色彩 bú chà qián” dài yǒu fāng yán sè cǎi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "“不差钱”本是东北地区的方言说法。二零零九年“春晚”赵本山等人表演的小品,用它做了剧名,产生了轰动效应,在全国流行开来。在实际使用中,这个词多带有调侃的色彩,指不纠缠于钱多钱少。" (bú chà qián” běn shì dōng běi dì qū de fāng yán shuō fǎ. èr líng líng jiǔ nián “ chūn wǎn” zhào běn shān děng rén biǎo yǎn de xiǎo pǐn, yòng tā zuò le jù míng, chǎn shēng le hōng dòng xiào yìng, zài quán guó liú xíng kāi lái. zài shí jì shǐ yòng zhōng, zhè ge cí duō dài yǒu tiáo kǎn de sè cǎi, zhǐ bù jiū chán yú qián duō qián shǎo).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: "Không tiếc tiền" là một câu cửa miệng mang tính trào phúng bắt nguồn từ tiếng địa phương miền Đông Bắc, đáp án đúng là: "Không tiếc tiền" mang màu sắc phương ngữ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 表演 (biǎo yǎn — biểu diễn, diễn xuất).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — “不差钱”带有方言色彩 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听短文,选择正确答案

dì 12 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
第一反应往往不可靠 dì yī fǎn yìng wǎng wǎng bù kě kào
B
聪明的人第一反应慢 cōng ming de rén dì yī fǎn yìng màn
C
发生灾难时要相互救助 fā shēng zāi nàn shí yào xiāng hù jiù zhù
D
遭遇灾难时老实人生存几率大 zāo yù zāi nàn shí lǎo shí rén shēng cún jī lǜ dà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "人们总认为有小聪明的人在遭遇灾难时反应更快、生存机会更大。事实上,那些规矩又老实的人,在突发灾难下的生存几率反而高,因为他们平时会认真地去做应急演习,在灾难时刻的第一反应往往是正确的。" (rén men zǒng rèn wéi yǒu xiǎo cōng ming de rén zài zāo yù zāi nàn shí fǎn yìng gèng kuài、 shēng cún jī huì gèng dà. shì shí shàng, nà xiē guī jǔ yòu lǎo shí de rén, zài tū fā zāi nàn xià de shēng cún jī lǜ fǎn ér gāo, yīn wèi tā men píng shí huì rèn zhēn dì qù zuò yìng jí yǎn xí, zài zāi nàn shí kè de dì yī fǎn yìng wǎng wǎng shì zhèng què de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Những người cẩn thận và thực tế thường có tỷ lệ sống sót cao hơn khi gặp tai nạn bất ngờ vì họ đã chuẩn bị kỹ lưỡng, đáp án đúng là: Khi gặp thảm họa, những người thành thật có tỷ lệ sống sót cao.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听短文,选择正确答案

dì 13 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
自由比高贵重要 zì yóu bǐ gāo guì zhòng yào
B
活得自由而高贵并不难 huó dé zì yóu ér gāo guì bìng bù nán
C
尊重权威可以获得自由 zūn zhòng quán wēi kě yǐ huò dé zì yóu
D
尊重法律会让人变得高贵 zūn zhòng fǎ lǜ huì ràng rén biàn de gāo guì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "人的一生要面对许多人,要经历许多事,但无论如何都要活得高贵而自由。其实这也不难,学会平视权威,你就会变得气宇轩昂,这就是高贵; 学会尊重法律,你就会活得心安理得,这就是自由。" (rén de yì shēng yào miàn duì xǔ duō rén, yào jīng lì xǔ duō shì, dàn wú lùn rú hé dōu yào huó dé gāo guì ér zì yóu. qí shí zhè yě bù nán, xué huì píng shì quán wēi, nǐ jiù huì biàn de qì yǔ xuān áng, zhè jiù shì gāo guì; xué huì zūn zhòng fǎ lǜ, nǐ jiù huì huó dé xīn ān lǐ dé, zhè jiù shì zì yóu).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Sống cao quý và tự do không khó nếu chúng ta biết tôn trọng quyền lực và pháp luật, đáp án đúng là: Sống tự do và cao quý không hề khó.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听短文,选择正确答案

dì 14 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
禾苗都死了 hé miáo dōu sǐ le
B
洪水淹没了田地 hóng shuǐ yān mò le tián dì
C
农夫获得了丰收 nóng fū huò dé le fēng shōu
D
农夫的儿子很勤劳 nóng fū de ér zi hěn qín láo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "古时候,有个农民因为禾苗长得慢,很不耐烦。于是他想了一个办法: 将禾苗一棵棵地拔高。然后他满意地回家了,并对家人说:“今天可把我累坏了,我帮助禾苗长高啦。”他儿子赶忙跑到田里,看见禾苗都死了。" (gǔ shí hòu, yǒu gè nóng mín yīn wèi hé miáo cháng dé màn, hěn bú nài fán. yú shì tā xiǎng le yí gè bàn fǎ: jiāng hé miáo yì kē kē dì bá gāo. rán hòu tā mǎn yì dì huí jiā le, bìng duì jiā rén shuō: “ jīn tiān kě bǎ wǒ lèi huài le, wǒ bāng zhù hé miáo cháng gāo lā. ” tā ér zi gǎn máng pǎo dào tián lǐ, kàn jiàn hé miáo dōu sǐ le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Câu chuyện ngụ ngôn về người nông dân nhổ lúa cho mau lớn cuối cùng làm lúa chết hết, đáp án đúng là: Lúa đều đã chết.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 禾苗都死了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听短文,选择正确答案

dì 15 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
人们对环境日益重视 rén men duì huán jìng rì yì zhòng shì
B
高智商的人性格外向 gāo zhì shāng de rén xìng gé wài xiàng
C
内向的人社交能力低 nèi xiàng de rén shè jiāo néng lì dī
D
社交能力可以后天培养 shè jiāo néng lì kě yǐ hòu tiān péi yǎng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "社交能力是一种生活技能,它能够使我们更好地适应新环境,从而获得深厚的友谊和更加有益的人生体验。社交能力是可以通过后天学习来培养的,它和性格的内向外向没有必然联系。" (shè jiāo néng lì shì yì zhǒng shēng huó jì néng, tā néng gòu shǐ wǒ men gèng hǎo dì shì yìng xīn huán jìng, cóng ér huò dé shēn hòu de yǒu yì hé gèng jiā yǒu yì de rén shēng tǐ yàn. shè jiāo néng lì shì kě yǐ tōng guò hòu tiān xué xí lái péi yǎng de, tā hé xìng gé de nèi xiàng wài xiàng méi yǒu bì rán lián xì).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Kỹ năng giao tiếp có thể rèn luyện qua học tập và không phụ thuộc vào tính cách hướng nội hay hướng ngoại, đáp án đúng là: Kỹ năng xã hội có thể được bồi dưỡng qua học tập.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 培养 (péi yǎng — bồi dưỡng, rèn luyện).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听采访,选择正确答案

dì 16 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
汉语发音 hàn yǔ fā yīn
B
怎样给自己定位 zěn yàng gěi zì jǐ dìng wèi
C
在哪个领域发展 zài nǎ gè lǐng yù fā zhǎn
D
怎样和中国人交流 zěn yàng hé zhōng guó rén jiāo liú
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第16到20题是根据下面一段采访: 始终都不是一个专业的象征演员,也不靠这个谋生。我给自己的定位是文化的使者。象征演员对我来讲只是手段而已。其实在节目刚开始时,我也觉得特别为难。您在教育、工艺、商业等多个领域都成绩显著。我都不知道该如何向观众介绍您了。你可以说我是一个自由职业的文化使者。我所从事的工作不管在哪个领域都离不开文化。只要能够促进中西方之间的交流和相互了解,我都挺感兴趣的,都特别喜欢做。 男的为哪个问题所困扰?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam chính gặp khó khăn trong việc xác định vai trò của bản thân, đáp án đúng là: Xác định vị trí của bản thân thế nào.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 演员 (yǎn yuán — diễn viên); 观众 (guān zhòng — khán giả).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 怎样给自己定位 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听采访,选择正确答案

dì 17 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
学习功夫 xué xí gōng fū
B
学习中国历史 xué xí zhōng guó lì shǐ
C
了解真实的中国 liǎo jiě zhēn shí de zhōng guó
D
参加春节联欢晚会 cān jiā chūn jié lián huān wǎn huì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第16到20题是根据下面一段采访: 始终都不是一个专业的象征演员,也不靠这个谋生。我给自己的定位是文化的使者。象征演员对我来讲只是手段而已。其实在节目刚开始时,我也觉得特别为难。您在教育、工艺、商业等多个领域都成绩显著。我都不知道该如何向观众介绍您了。你可以说我是一个自由职业的文化使者。我所从事的工作不管在哪个领域都离不开文化。只要能够促进中西方之间的交流和相互了解,我都挺感兴趣的,都特别喜欢做。 男的最初来中国的目的是什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam chính sang Trung Quốc với mục đích tìm hiểu thực tế, đáp án đúng là: Hiểu về một Trung Quốc chân thực.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 演员 (yǎn yuán — diễn viên); 观众 (guān zhòng — khán giả).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 了解真实的中国 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听采访,选择正确答案

dì 18 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
外交官 wài jiāo guān
B
相声演员 xiàng sheng yǎn yuán
C
英语教师 yīng yǔ jiào shī
D
访问学者 fǎng wèn xué zhě
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第16到20题是根据下面一段采访: 始终都不是一个专业的象征演员,也不靠这个谋生。我给自己的定位是文化的使者。象征演员对我来讲只是手段而已。其实在节目刚开始时,我也觉得特别为难。您在教育、工艺、商业等多个领域都成绩显著。我都不知道该如何向观众介绍您了。你可以说我是一个自由职业的文化使者。我所从事的工作不管在哪个领域都离不开文化。只要能够促进中西方之间的交流和相互了解,我都挺感兴趣的,都特别喜欢做。 很多人误以为男的是做什么的?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhiều người hiểu nhầm nghề nghiệp thực sự của nam chính, đáp án đúng là: Diễn viên tấu hài.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 演员 (yǎn yuán — diễn viên); 观众 (guān zhòng — khán giả).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 相声演员 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听采访,选择正确答案

dì 19 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
艺术家 yì shù jiā
B
志愿者 zhì yuàn zhě
C
心理学家 xīn lǐ xué jiā
D
自由职业的文化使者 zì yóu zhí yè de wén huà shǐ zhě
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第16到20题是根据下面一段采访: 始终都不是一个专业的象征演员,也不靠这个谋生。我给自己的定位是文化的使者。象征演员对我来讲只是手段而已。其实在节目刚开始时,我也觉得特别为难。您在教育、工艺、商业等多个领域都成绩显著。我都不知道该如何向观众介绍您了。你可以说我是一个自由职业的文化使者。我所从事的工作不管在哪个领域都离不开文化。只要能够促进中西方之间的交流和相互了解,我都挺感兴趣的,都特别喜欢做。 男的认为自己是做什么的?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam chính tự nhận định bản thân làm công việc truyền bá văn hóa tự do, đáp án đúng là: Sứ giả văn hóa tự do.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 演员 (yǎn yuán — diễn viên); 观众 (guān zhòng — khán giả).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听采访,选择正确答案

dì 20 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
不会做生意 bú huì zuò shēng yì
B
京剧唱得很棒 jīng jù chàng dé hěn bàng
C
学中文 20 多年了 xué zhōng wén 2 0 duō nián le
D
在报纸上发表过文章 zài bào zhǐ shàng fā biǎo guò wén zhāng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第16到20题是根据下面一段采访: 始终都不是一个专业的象征演员,也不靠这个谋生。我给自己的定位是文化的使者。象征演员对我来讲只是手段而已。其实在节目刚开始时,我也觉得特别为难。您在教育、工艺、商业等多个领域都成绩显著。我都不知道该如何向观众介绍您了。你可以说我是一个自由职业的文化使者。我所从事的工作不管在哪个领域都离不开文化。只要能够促进中西方之间的交流和相互了解,我都挺感兴趣的,都特别喜欢做。 关于男的,下列哪项正确?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam chính đã có quá trình gắn bó lâu dài với tiếng Trung, đáp án đúng là: Học tiếng Trung hơn 20 năm.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 演员 (yǎn yuán — diễn viên); 观众 (guān zhòng — khán giả).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听采访,选择正确答案

dì 21 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
中国第一个私立博物馆 zhōng guó dì yī gè sī lì bó wù guǎn
B
中国历史最久的博物馆 zhōng guó lì shǐ zuì jiǔ de bó wù guǎn
C
中国面积最大的博物馆 zhōng guó miàn jī zuì dà de bó wù guǎn
D
中国门票最便宜的博物馆 zhōng guó mén piào zuì pián yi de bó wù guǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:您好!观复博物馆是我国第一家私立博物馆,作为它的创办人,您能不能谈一下博物馆是如何实现盈利的呢? 观复博物馆有什么特点? 关于门票,下列哪项正确? 观复博物馆一年闭馆几天? 关于未来的观复博物馆,下列哪项正确? 观复博物馆有什么特点?" (dì 21 dào 25 tí shì gēn jù xià miàn yí duàn cǎi fǎng: nǚ: nín hǎo! guān fù bó wù guǎn shì wǒ guó dì yī jiā sī lì bó wù guǎn, zuò wéi tā de chuàng bàn rén, nín néng bu néng tán yí xià bó wù guǎn shì rú hé shí xiàn yíng lì de ne? guān fù bó wù guǎn yǒu shén me tè diǎn? guān yú mén piào, xià liè nǎ xiàng zhèng què? guān fù bó wù guǎn yì nián bì guǎn jǐ tiān? guān yú wèi lái de guān fù bó wù guǎn, xià liè nǎ xiàng zhèng què? guān fù bó wù guǎn yǒu shén me tè diǎn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bảoาก Quan Húc là bảo tàng tư nhân đầu tiên ở Trung Quốc, đáp án đúng là: Bảo tàng tư nhân đầu tiên của Trung Quốc.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听采访,选择正确答案

dì 22 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
卖150元 mài 1 5 0 yuán
B
比电影票贵 bǐ diàn yǐng piào guì
C
被设计成6种样子 bèi shè jì chéng 6 zhǒng yàng zi
D
一个月内可多次使用 yí gè yuè nèi kě duō cì shǐ yòng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:您好!观复博物馆是我国第一家私立博物馆,作为它的创办人,您能不能谈一下博物馆是如何实现盈利的呢? 观复博物馆有什么特点? 关于门票,下列哪项正确? 观复博物馆一年闭馆几天? 关于未来的观复博物馆,下列哪项正确? 关于门票,下列哪项正确?" (dì 21 dào 25 tí shì gēn jù xià miàn yí duàn cǎi fǎng: nǚ: nín hǎo! guān fù bó wù guǎn shì wǒ guó dì yī jiā sī lì bó wù guǎn, zuò wéi tā de chuàng bàn rén, nín néng bu néng tán yí xià bó wù guǎn shì rú hé shí xiàn yíng lì de ne? guān fù bó wù guǎn yǒu shén me tè diǎn? guān yú mén piào, xià liè nǎ xiàng zhèng què? guān fù bó wù guǎn yì nián bì guǎn jǐ tiān? guān yú wèi lái de guān fù bó wù guǎn, xià liè nǎ xiàng zhèng què? guān yú mén piào, xià liè nǎ xiàng zhèng què).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Vé vào cửa của bảo tàng được thiết kế với nhiều mẫu mã đa dạng, đáp án đúng là: Được thiết kế thành 6 kiểu dáng.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 被设计成6种样子 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听采访,选择正确答案

dì 23 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
3天 tiān
B
4天 tiān
C
5天 tiān
D
10 天 tiān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:您好!观复博物馆是我国第一家私立博物馆,作为它的创办人,您能不能谈一下博物馆是如何实现盈利的呢? 观复博物馆有什么特点? 关于门票,下列哪项正确? 观复博物馆一年闭馆几天? 关于未来的观复博物馆,下列哪项正确? 观复博物馆一年闭馆几天?" (dì 21 dào 25 tí shì gēn jù xià miàn yí duàn cǎi fǎng: nǚ: nín hǎo! guān fù bó wù guǎn shì wǒ guó dì yī jiā sī lì bó wù guǎn, zuò wéi tā de chuàng bàn rén, nín néng bu néng tán yí xià bó wù guǎn shì rú hé shí xiàn yíng lì de ne? guān fù bó wù guǎn yǒu shén me tè diǎn? guān yú mén piào, xià liè nǎ xiàng zhèng què? guān fù bó wù guǎn yì nián bì guǎn jǐ tiān? guān yú wèi lái de guān fù bó wù guǎn, xià liè nǎ xiàng zhèng què? guān fù bó wù guǎn yì nián bì guǎn jǐ tiān).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bảo tàng Quan Húc có lịch đóng cửa rất ít ngày trong năm, đáp án đúng là: 4 ngày.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 4天 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听采访,选择正确答案

dì 24 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
免费参观 miǎn fèi cān guān
B
有充足的休息空间 yǒu chōng zú de xiū xi kōng jiān
C
面积达5000平方米 miàn jī dá 5 0 0 0 píng fāng mǐ
D
有一个设计者的铜像 yǒu yí gè shè jì zhě de tóng xiàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:您好!观复博物馆是我国第一家私立博物馆,作为它的创办人,您能不能谈一下博物馆是如何实现盈利的呢? 观复博物馆有什么特点? 关于门票,下列哪项正确? 观复博物馆一年闭馆几天? 关于未来的观复博物馆,下列哪项正确? 关于未来的观复博物馆,下列哪项正确?" (dì 21 dào 25 tí shì gēn jù xià miàn yí duàn cǎi fǎng: nǚ: nín hǎo! guān fù bó wù guǎn shì wǒ guó dì yī jiā sī lì bó wù guǎn, zuò wéi tā de chuàng bàn rén, nín néng bu néng tán yí xià bó wù guǎn shì rú hé shí xiàn yíng lì de ne? guān fù bó wù guǎn yǒu shén me tè diǎn? guān yú mén piào, xià liè nǎ xiàng zhèng què? guān fù bó wù guǎn yì nián bì guǎn jǐ tiān? guān yú wèi lái de guān fù bó wù guǎn, xià liè nǎ xiàng zhèng què? guān yú wèi lái de guān fù bó wù guǎn, xià liè nǎ xiàng zhèng què).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Không gian tương lai của bảo tàng được quy hoạch rất thoải mái cho khách, đáp án đúng là: Có không gian nghỉ ngơi đầy đủ.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 有充足的休息空间 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听采访,选择正确答案

dì 25 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
周游世界 zhōu yóu shì jiè
B
有时间多写些书 yǒu shí jiān duō xiě xiē shū
C
儿子继承自己的事业 ér zi jì chéng zì jǐ de shì yè
D
继续经营和管理博物馆 jì xù jīng yíng hé guǎn lǐ bó wù guǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:您好!观复博物馆是我国第一家私立博物馆,作为它的创办人,您能不能谈一下博物馆是如何实现盈利的呢? 观复博物馆有什么特点? 关于门票,下列哪项正确? 观复博物馆一年闭馆几天? 关于未来的观复博物馆,下列哪项正确? 男的有什么期望?" (dì 21 dào 25 tí shì gēn jù xià miàn yí duàn cǎi fǎng: nǚ: nín hǎo! guān fù bó wù guǎn shì wǒ guó dì yī jiā sī lì bó wù guǎn, zuò wèi tā de chuàng bàn rén, nín néng bu néng tán yí xià bó wù guǎn shì rú hé shí xiàn yíng lì de ne? guān fù bó wù guǎn yǒu shén me tè diǎn? guān yú mén piào, xià liè nǎ xiàng zhèng què? guān fù bó wù guǎn yì nián bì guǎn jǐ tiān? guān yú wèi lái de guān fù bó wù guǎn, xià liè nǎ xiàng zhèng què? nán de yǒu shén me qī wàng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam chính bày tỏ mong muốn dành thời gian để viết sách, đáp án đúng là: Có thời gian viết thêm nhiều sách.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 有时间多写些书 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听采访,选择正确答案

dì 26 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
《小崔说事》 xiǎo cuī shuō shì》
B
《电影传奇》 diàn yǐng chuán qí》
C
去国外拍电影 qù guó wài pāi diàn yǐng
D
重拍电影《桥》 zhòng pāi diàn yǐng 《 qiáo》
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 您现在同时做着两档节目《电影传奇》和《小崔说事》,您最喜欢哪个? (nín xiàn zài tóng shí zuò zhe liǎng dàng jié mù 《 diàn yǐng chuán qí》 hé 《 xiǎo cuī shuō shì》, nín zuì xǐ huan nǎ gè)
    • Nam (男): 当然是《电影传奇》。我现在把百分之九十五的精力都放在这个节目上, 只有百分之五的精力放在《小崔说事》上,我在《小崔说事》里只是起串场的作用。 (dāng rán shì 《 diàn yǐng chuán qí》. wǒ xiàn zài bǎ bǎi fēn zhī jiǔ shí wǔ de jīng lì dōu fàng zài zhè ge jié mù shàng, zhǐ yǒu bǎi fēn zhī wǔ de jīng lì fàng zài 《 xiǎo cuī shuō shì》 shàng, wǒ zài 《 xiǎo cuī shuō shì》 lǐ zhǐ shì qǐ chuàn chǎng de zuò yòng)
    • Nữ (女): 《电影传奇》您打算做多少集? (diàn yǐng chuán qí》 nín dǎ suàn zuò duō shǎo jí)
    • Nam (男): 计划是做二百零八集吧,现在已经录好了两年的,共一百零四集。我们最少要重新演绎五百个人物、六百个经典场景。 (jì huà shì zuò èr bǎi líng bā jí ba, xiàn zài yǐ jīng lù hǎo le liǎng nián de, gòng yì bǎi líng sì jí. wǒ men zuì shǎo yào chóng xīn yǎn yì wǔ bǎi gè rén wù、 liù bǎi gè jīng diǎn chǎng jǐng)
    • Nữ (女): 在新的一年里,您的主要工作是什么? (zài xīn de yì nián lǐ, nín de zhǔ yào gōng zuò shì shén me)
    • Nam (男): 三月份,我们要去印度做外国电影的部分,接下来要去南斯拉夫。《桥》 《流浪者》《奴隶》《大篷车》虽然是外国电影,但对我们的影响很大, 里面的人物又说的是中国话,很多人都拿它们当中国电影来看待。这些外国电影在《电影传奇》的总数里占得不多,不超过三十集吧。 (sān yuè fèn, wǒ men yào qù yìn dù zuò wài guó diàn yǐng de bù fen, jiē xià lái yào qù nán sī lā fū. 《 qiáo》 《 liú làng zhě》 《 nú lì》 《 dà péng chē》 suī rán shì wài guó diàn yǐng, dàn duì wǒ men de yǐng xiǎng hěn dà, lǐ miàn de rén wù yòu shuō de shì zhōng guó huà, hěn duō rén dōu ná tā men dāng zhōng guó diàn yǐng lái kàn dài. zhè xiē wài guó diàn yǐng zài 《 diàn yǐng chuán qí》 de zǒng shù lǐ zhàn dé bù duō, bù chāo guò sān shí jí ba)
    • Nữ (女): 做 《电影传奇》遇到困难了吗? (zuò 《 diàn yǐng chuán qí》 yù dào kùn nán le ma)
    • Nam (男): 那部影片到底是谁创作的、那个主意到底是谁想出来的——现在这些问题都摆在我面前,所以觉得特别困难。以前觉得做得好看就行了,现在一些老电影艺术家们也特别关注这些事情,他们盯着那个史实告诉我们 ——应该这样说,不应该那样说„„他们重视的程度让我感觉自己是在做中国电影史。我觉得我没这个本领,积淀得也不够,但目前多多少少在朝这个方向发展,所以压力特别大。
    • Nữ (女): 您在《电影传奇》中重现过许多经典电影场景,您是怎么考虑的? (nín zài 《 diàn yǐng chuán qí》 zhōng chóng xiàn guò xǔ duō jīng diǎn diàn yǐng chǎng jǐng, nín shì zěn me kǎo lǜ de)
    • Nam (男): 《电影传奇》也在调整。一开始我们用重现的方式来再现老电影,我也演了许多角色,后来我发现这种方式不太恰当,意义也不大,总觉得不对劲——再像也不如人家原来演的。所以我们从上一集开始,就已经改为拍电影的幕后故事了。我们把老电影的创作过程中有过什么争论,当时电影中是如何表现某一场景的,甚至如何找到演员的等等一些在电影中看不到的拍出来,播出后观众认可了这种方式。 男的现在把主要精力放在了哪儿? 关于《电影传奇》,下列哪项正确? 《电影传奇》遇到了什么困难? 《电影传奇》在哪方面做了调整? 关于男的,下列哪项正确? 发现敌机俯冲下来时,将军是怎么做的? 将军为什么惊呆了? 男的现在把主要精力放在了哪儿?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam chính dành phần lớn tâm huyết cho chương trình truyền hình về điện ảnh, đáp án đúng là: "Huyền thoại điện ảnh".
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 主意 (zhǔ yì — ý kiến, sáng kiến); 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 演员 (yǎn yuán — diễn viên); 发展 (fā zhǎn — phát triển); 观众 (guān zhòng — khán giả).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 《电影传奇》 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听采访,选择正确答案

dì 27 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
计划做30集 jì huà zuò 3 0 jí
B
全是国产影片 quán shì guó chǎn yǐng piàn
C
观众评价不高 guān zhòng píng jià bù gāo
D
已经录制好一部分 yǐ jīng lù zhì hǎo yí bù fen
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 您现在同时做着两档节目《电影传奇》和《小崔说事》,您最喜欢哪个? (nín xiàn zài tóng shí zuò zhe liǎng dàng jié mù 《 diàn yǐng chuán qí》 hé 《 xiǎo cuī shuō shì》, nín zuì xǐ huan nǎ gè)
    • Nam (男): 当然是《电影传奇》。我现在把百分之九十五的精力都放在这个节目上, 只有百分之五的精力放在《小崔说事》上,我在《小崔说事》里只是起串场的作用。 (dāng rán shì 《 diàn yǐng chuán qí》. wǒ xiàn zài bǎ bǎi fēn zhī jiǔ shí wǔ de jīng lì dōu fàng zài zhè ge jié mù shàng, zhǐ yǒu bǎi fēn zhī wǔ de jīng lì fàng zài 《 xiǎo cuī shuō shì》 shàng, wǒ zài 《 xiǎo cuī shuō shì》 lǐ zhǐ shì qǐ chuàn chǎng de zuò yòng)
    • Nữ (女): 《电影传奇》您打算做多少集? (diàn yǐng chuán qí》 nín dǎ suàn zuò duō shǎo jí)
    • Nam (男): 计划是做二百零八集吧,现在已经录好了两年的,共一百零四集。我们最少要重新演绎五百个人物、六百个经典场景。 (jì huà shì zuò èr bǎi líng bā jí ba, xiàn zài yǐ jīng lù hǎo le liǎng nián de, gòng yì bǎi líng sì jí. wǒ men zuì shǎo yào chóng xīn yǎn yì wǔ bǎi gè rén wù、 liù bǎi gè jīng diǎn chǎng jǐng)
    • Nữ (女): 在新的一年里,您的主要工作是什么? (zài xīn de yì nián lǐ, nín de zhǔ yào gōng zuò shì shén me)
    • Nam (男): 三月份,我们要去印度做外国电影的部分,接下来要去南斯拉夫。《桥》 《流浪者》《奴隶》《大篷车》虽然是外国电影,但对我们的影响很大, 里面的人物又说的是中国话,很多人都拿它们当中国电影来看待。这些外国电影在《电影传奇》的总数里占得不多,不超过三十集吧。 (sān yuè fèn, wǒ men yào qù yìn dù zuò wài guó diàn yǐng de bù fen, jiē xià lái yào qù nán sī lā fū. 《 qiáo》 《 liú làng zhě》 《 nú lì》 《 dà péng chē》 suī rán shì wài guó diàn yǐng, dàn duì wǒ men de yǐng xiǎng hěn dà, lǐ miàn de rén wù yòu shuō de shì zhōng guó huà, hěn duō rén dōu ná tā men dāng zhōng guó diàn yǐng lái kàn dài. zhè xiē wài guó diàn yǐng zài 《 diàn yǐng chuán qí》 de zǒng shù lǐ zhàn dé bù duō, bù chāo guò sān shí jí ba)
    • Nữ (女): 做 《电影传奇》遇到困难了吗? (zuò 《 diàn yǐng chuán qí》 yù dào kùn nán le ma)
    • Nam (男): 那部影片到底是谁创作的、那个主意到底是谁想出来的——现在这些问题都摆在我面前,所以觉得特别困难。以前觉得做得好看就行了,现在一些老电影艺术家们也特别关注这些事情,他们盯着那个史实告诉我们 ——应该这样说,不应该那样说„„他们重视的程度让我感觉自己是在做中国电影史。我觉得我没这个本领,积淀得也不够,但目前多多少少在朝这个方向发展,所以压力特别大。
    • Nữ (女): 您在《电影传奇》中重现过许多经典电影场景,您是怎么考虑的? (nín zài 《 diàn yǐng chuán qí》 zhōng chóng xiàn guò xǔ duō jīng diǎn diàn yǐng chǎng jǐng, nín shì zěn me kǎo lǜ de)
    • Nam (男): 《电影传奇》也在调整。一开始我们用重现的方式来再现老电影,我也演了许多角色,后来我发现这种方式不太恰当,意义也不大,总觉得不对劲——再像也不如人家原来演的。所以我们从上一集开始,就已经改为拍电影的幕后故事了。我们把老电影的创作过程中有过什么争论,当时电影中是如何表现某一场景的,甚至如何找到演员的等等一些在电影中看不到的拍出来,播出后观众认可了这种方式。 男的现在把主要精力放在了哪儿? 关于《电影传奇》,下列哪项正确? 《电影传奇》遇到了什么困难? 《电影传奇》在哪方面做了调整? 关于男的,下列哪项正确? 发现敌机俯冲下来时,将军是怎么做的? 将军为什么惊呆了? 关于《电影传奇》,下列哪项正确?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chương trình tâm huyết của nam chính đã hoàn thành một phần quá trình sản xuất, đáp án đúng là: Đã ghi hình xong một phần.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 主意 (zhǔ yì — ý kiến, sáng kiến); 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 演员 (yǎn yuán — diễn viên); 发展 (fā zhǎn — phát triển); 观众 (guān zhòng — khán giả).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 已经录制好一部分 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听采访,选择正确答案

dì 28 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
资金不足 zī jīn bù zú
B
没合适的剧本 méi hé shì de jù běn
C
不好准确把握史实 bù hǎo zhǔn què bǎ wò shǐ shí
D
年轻导演缺少经验 nián qīng dǎo yǎn quē shǎo jīng yàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 您现在同时做着两档节目《电影传奇》和《小崔说事》,您最喜欢哪个? (nín xiàn zài tóng shí zuò zhe liǎng dàng jié mù 《 diàn yǐng chuán qí》 hé 《 xiǎo cuī shuō shì》, nín zuì xǐ huan nǎ gè)
    • Nam (男): 当然是《电影传奇》。我现在把百分之九十五的精力都放在这个节目上, 只有百分之五的精力放在《小崔说事》上,我在《小崔说事》里只是起串场的作用。 (dāng rán shì 《 diàn yǐng chuán qí》. wǒ xiàn zài bǎ bǎi fēn zhī jiǔ shí wǔ de jīng lì dōu fàng zài zhè ge jié mù shàng, zhǐ yǒu bǎi fēn zhī wǔ de jīng lì fàng zài 《 xiǎo cuī shuō shì》 shàng, wǒ zài 《 xiǎo cuī shuō shì》 lǐ zhǐ shì qǐ chuàn chǎng de zuò yòng)
    • Nữ (女): 《电影传奇》您打算做多少集? (diàn yǐng chuán qí》 nín dǎ suàn zuò duō shǎo jí)
    • Nam (男): 计划是做二百零八集吧,现在已经录好了两年的,共一百零四集。我们最少要重新演绎五百个人物、六百个经典场景。 (jì huà shì zuò èr bǎi líng bā jí ba, xiàn zài yǐ jīng lù hǎo le liǎng nián de, gòng yì bǎi líng sì jí. wǒ men zuì shǎo yào chóng xīn yǎn yì wǔ bǎi gè rén wù、 liù bǎi gè jīng diǎn chǎng jǐng)
    • Nữ (女): 在新的一年里,您的主要工作是什么? (zài xīn de yì nián lǐ, nín de zhǔ yào gōng zuò shì shén me)
    • Nam (男): 三月份,我们要去印度做外国电影的部分,接下来要去南斯拉夫。《桥》 《流浪者》《奴隶》《大篷车》虽然是外国电影,但对我们的影响很大, 里面的人物又说的是中国话,很多人都拿它们当中国电影来看待。这些外国电影在《电影传奇》的总数里占得不多,不超过三十集吧。 (sān yuè fèn, wǒ men yào qù yìn dù zuò wài guó diàn yǐng de bù fen, jiē xià lái yào qù nán sī lā fū. 《 qiáo》 《 liú làng zhě》 《 nú lì》 《 dà péng chē》 suī rán shì wài guó diàn yǐng, dàn duì wǒ men de yǐng xiǎng hěn dà, lǐ miàn de rén wù yòu shuō de shì zhōng guó huà, hěn duō rén dōu ná tā men dāng zhōng guó diàn yǐng lái kàn dài. zhè xiē wài guó diàn yǐng zài 《 diàn yǐng chuán qí》 de zǒng shù lǐ zhàn dé bù duō, bù chāo guò sān shí jí ba)
    • Nữ (女): 做 《电影传奇》遇到困难了吗? (zuò 《 diàn yǐng chuán qí》 yù dào kùn nán le ma)
    • Nam (男): 那部影片到底是谁创作的、那个主意到底是谁想出来的——现在这些问题都摆在我面前,所以觉得特别困难。以前觉得做得好看就行了,现在一些老电影艺术家们也特别关注这些事情,他们盯着那个史实告诉我们 ——应该这样说,不应该那样说„„他们重视的程度让我感觉自己是在做中国电影史。我觉得我没这个本领,积淀得也不够,但目前多多少少在朝这个方向发展,所以压力特别大。
    • Nữ (女): 您在《电影传奇》中重现过许多经典电影场景,您是怎么考虑的? (nín zài 《 diàn yǐng chuán qí》 zhōng chóng xiàn guò xǔ duō jīng diǎn diàn yǐng chǎng jǐng, nín shì zěn me kǎo lǜ de)
    • Nam (男): 《电影传奇》也在调整。一开始我们用重现的方式来再现老电影,我也演了许多角色,后来我发现这种方式不太恰当,意义也不大,总觉得不对劲——再像也不如人家原来演的。所以我们从上一集开始,就已经改为拍电影的幕后故事了。我们把老电影的创作过程中有过什么争论,当时电影中是如何表现某一场景的,甚至如何找到演员的等等一些在电影中看不到的拍出来,播出后观众认可了这种方式。 男的现在把主要精力放在了哪儿? 关于《电影传奇》,下列哪项正确? 《电影传奇》遇到了什么困难? 《电影传奇》在哪方面做了调整? 关于男的,下列哪项正确? 发现敌机俯冲下来时,将军是怎么做的? 将军为什么惊呆了? 《电影传奇》遇到了什么困难?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khó khăn trong việc xác định chính xác các sự kiện lịch sử, đáp án đúng là: Khó nắm bắt chính xác sự thật lịch sử.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 主意 (zhǔ yì — ý kiến, sáng kiến); 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 演员 (yǎn yuán — diễn viên); 发展 (fā zhǎn — phát triển); 观众 (guān zhòng — khán giả).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 不好准确把握史实 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听采访,选择正确答案

dì 29 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
播出时间 bō chū shí jiān
B
服装设计 fú zhuāng shè jì
C
观众的年龄段 guān zhòng de nián líng duàn
D
再现老电影的方式 zài xiàn lǎo diàn yǐng de fāng shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 您现在同时做着两档节目《电影传奇》和《小崔说事》,您最喜欢哪个? (nín xiàn zài tóng shí zuò zhe liǎng dàng jié mù 《 diàn yǐng chuán qí》 hé 《 xiǎo cuī shuō shì》, nín zuì xǐ huan nǎ gè)
    • Nam (男): 当然是《电影传奇》。我现在把百分之九十五的精力都放在这个节目上, 只有百分之五的精力放在《小崔说事》上,我在《小崔说事》里只是起串场的作用。 (dāng rán shì 《 diàn yǐng chuán qí》. wǒ xiàn zài bǎ bǎi fēn zhī jiǔ shí wǔ de jīng lì dōu fàng zài zhè ge jié mù shàng, zhǐ yǒu bǎi fēn zhī wǔ de jīng lì fàng zài 《 xiǎo cuī shuō shì》 shàng, wǒ zài 《 xiǎo cuī shuō shì》 lǐ zhǐ shì qǐ chuàn chǎng de zuò yòng)
    • Nữ (女): 《电影传奇》您打算做多少集? (diàn yǐng chuán qí》 nín dǎ suàn zuò duō shǎo jí)
    • Nam (男): 计划是做二百零八集吧,现在已经录好了两年的,共一百零四集。我们最少要重新演绎五百个人物、六百个经典场景。 (jì huà shì zuò èr bǎi líng bā jí ba, xiàn zài yǐ jīng lù hǎo le liǎng nián de, gòng yì bǎi líng sì jí. wǒ men zuì shǎo yào chóng xīn yǎn yì wǔ bǎi gè rén wù、 liù bǎi gè jīng diǎn chǎng jǐng)
    • Nữ (女): 在新的一年里,您的主要工作是什么? (zài xīn de yì nián lǐ, nín de zhǔ yào gōng zuò shì shén me)
    • Nam (男): 三月份,我们要去印度做外国电影的部分,接下来要去南斯拉夫。《桥》 《流浪者》《奴隶》《大篷车》虽然是外国电影,但对我们的影响很大, 里面的人物又说的是中国话,很多人都拿它们当中国电影来看待。这些外国电影在《电影传奇》的总数里占得不多,不超过三十集吧。 (sān yuè fèn, wǒ men yào qù yìn dù zuò wài guó diàn yǐng de bù fen, jiē xià lái yào qù nán sī lā fū. 《 qiáo》 《 liú làng zhě》 《 nú lì》 《 dà péng chē》 suī rán shì wài guó diàn yǐng, dàn duì wǒ men de yǐng xiǎng hěn dà, lǐ miàn de rén wù yòu shuō de shì zhōng guó huà, hěn duō rén dōu ná tā men dāng zhōng guó diàn yǐng lái kàn dài. zhè xiē wài guó diàn yǐng zài 《 diàn yǐng chuán qí》 de zǒng shù lǐ zhàn dé bù duō, bù chāo guò sān shí jí ba)
    • Nữ (女): 做 《电影传奇》遇到困难了吗? (zuò 《 diàn yǐng chuán qí》 yù dào kùn nán le ma)
    • Nam (男): 那部影片到底是谁创作的、那个主意到底是谁想出来的——现在这些问题都摆在我面前,所以觉得特别困难。以前觉得做得好看就行了,现在一些老电影艺术家们也特别关注这些事情,他们盯着那个史实告诉我们 ——应该这样说,不应该那样说„„他们重视的程度让我感觉自己是在做中国电影史。我觉得我没这个本领,积淀得也不够,但目前多多少少在朝这个方向发展,所以压力特别大。
    • Nữ (女): 您在《电影传奇》中重现过许多经典电影场景,您是怎么考虑的? (nín zài 《 diàn yǐng chuán qí》 zhōng chóng xiàn guò xǔ duō jīng diǎn diàn yǐng chǎng jǐng, nín shì zěn me kǎo lǜ de)
    • Nam (男): 《电影传奇》也在调整。一开始我们用重现的方式来再现老电影,我也演了许多角色,后来我发现这种方式不太恰当,意义也不大,总觉得不对劲——再像也不如人家原来演的。所以我们从上一集开始,就已经改为拍电影的幕后故事了。我们把老电影的创作过程中有过什么争论,当时电影中是如何表现某一场景的,甚至如何找到演员的等等一些在电影中看不到的拍出来,播出后观众认可了这种方式。 男的现在把主要精力放在了哪儿? 关于《电影传奇》,下列哪项正确? 《电影传奇》遇到了什么困难? 《电影传奇》在哪方面做了调整? 关于男的,下列哪项正确? 发现敌机俯冲下来时,将军是怎么做的? 将军为什么惊呆了? 《电影传奇》在哪方面做了调整?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Phương thức tái hiện những thước phim kinh điển qua chương trình, đáp án đúng là: Phương thức tái hiện phim cũ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 主意 (zhǔ yì — ý kiến, sáng kiến); 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 演员 (yǎn yuán — diễn viên); 发展 (fā zhǎn — phát triển); 观众 (guān zhòng — khán giả).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 再现老电影的方式 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听采访,选择正确答案

dì 30 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
打算进军演艺圈 dǎ suàn jìn jūn yǎn yì quān
B
是一名群众演员 shì yì míng qún zhòng yǎn yuán
C
计划去一趟印度 jì huà qù yí tàng yìn dù
D
更喜欢《小崔说事》 gèng xǐ huan 《 xiǎo cuī shuō shì》
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 您现在同时做着两档节目《电影传奇》和《小崔说事》,您最喜欢哪个? (nín xiàn zài tóng shí zuò zhe liǎng dàng jié mù 《 diàn yǐng chuán qí》 hé 《 xiǎo cuī shuō shì》, nín zuì xǐ huan nǎ gè)
    • Nam (男): 当然是《电影传奇》。我现在把百分之九十五的精力都放在这个节目上, 只有百分之五的精力放在《小崔说事》上,我在《小崔说事》里只是起串场的作用。 (dāng rán shì 《 diàn yǐng chuán qí》. wǒ xiàn zài bǎ bǎi fēn zhī jiǔ shí wǔ de jīng lì dōu fàng zài zhè ge jié mù shàng, zhǐ yǒu bǎi fēn zhī wǔ de jīng lì fàng zài 《 xiǎo cuī shuō shì》 shàng, wǒ zài 《 xiǎo cuī shuō shì》 lǐ zhǐ shì qǐ chuàn chǎng de zuò yòng)
    • Nữ (女): 《电影传奇》您打算做多少集? (diàn yǐng chuán qí》 nín dǎ suàn zuò duō shǎo jí)
    • Nam (男): 计划是做二百零八集吧,现在已经录好了两年的,共一百零四集。我们最少要重新演绎五百个人物、六百个经典场景。 (jì huà shì zuò èr bǎi líng bā jí ba, xiàn zài yǐ jīng lù hǎo le liǎng nián de, gòng yì bǎi líng sì jí. wǒ men zuì shǎo yào chóng xīn yǎn yì wǔ bǎi gè rén wù、 liù bǎi gè jīng diǎn chǎng jǐng)
    • Nữ (女): 在新的一年里,您的主要工作是什么? (zài xīn de yì nián lǐ, nín de zhǔ yào gōng zuò shì shén me)
    • Nam (男): 三月份,我们要去印度做外国电影的部分,接下来要去南斯拉夫。《桥》 《流浪者》《奴隶》《大篷车》虽然是外国电影,但对我们的影响很大, 里面的人物又说的是中国话,很多人都拿它们当中国电影来看待。这些外国电影在《电影传奇》的总数里占得不多,不超过三十集吧。 (sān yuè fèn, wǒ men yào qù yìn dù zuò wài guó diàn yǐng de bù fen, jiē xià lái yào qù nán sī lā fū. 《 qiáo》 《 liú làng zhě》 《 nú lì》 《 dà péng chē》 suī rán shì wài guó diàn yǐng, dàn duì wǒ men de yǐng xiǎng hěn dà, lǐ miàn de rén wù yòu shuō de shì zhōng guó huà, hěn duō rén dōu ná tā men dāng zhōng guó diàn yǐng lái kàn dài. zhè xiē wài guó diàn yǐng zài 《 diàn yǐng chuán qí》 de zǒng shù lǐ zhàn dé bù duō, bù chāo guò sān shí jí ba)
    • Nữ (女): 做 《电影传奇》遇到困难了吗? (zuò 《 diàn yǐng chuán qí》 yù dào kùn nán le ma)
    • Nam (男): 那部影片到底是谁创作的、那个主意到底是谁想出来的——现在这些问题都摆在我面前,所以觉得特别困难。以前觉得做得好看就行了,现在一些老电影艺术家们也特别关注这些事情,他们盯着那个史实告诉我们 ——应该这样说,不应该那样说„„他们重视的程度让我感觉自己是在做中国电影史。我觉得我没这个本领,积淀得也不够,但目前多多少少在朝这个方向发展,所以压力特别大。
    • Nữ (女): 您在《电影传奇》中重现过许多经典电影场景,您是怎么考虑的? (nín zài 《 diàn yǐng chuán qí》 zhōng chóng xiàn guò xǔ duō jīng diǎn diàn yǐng chǎng jǐng, nín shì zěn me kǎo lǜ de)
    • Nam (男): 《电影传奇》也在调整。一开始我们用重现的方式来再现老电影,我也演了许多角色,后来我发现这种方式不太恰当,意义也不大,总觉得不对劲——再像也不如人家原来演的。所以我们从上一集开始,就已经改为拍电影的幕后故事了。我们把老电影的创作过程中有过什么争论,当时电影中是如何表现某一场景的,甚至如何找到演员的等等一些在电影中看不到的拍出来,播出后观众认可了这种方式。 男的现在把主要精力放在了哪儿? 关于《电影传奇》,下列哪项正确? 《电影传奇》遇到了什么困难? 《电影传奇》在哪方面做了调整? 关于男的,下列哪项正确? 发现敌机俯冲下来时,将军是怎么做的? 将军为什么惊呆了? 关于男的,下列哪项正确?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam giới dự định sẽ đi một chuyến đến Ấn Độ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 主意 (zhǔ yì — ý kiến, sáng kiến); 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 演员 (yǎn yuán — diễn viên); 发展 (fā zhǎn — phát triển); 观众 (guān zhòng — khán giả).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 计划去一趟印度 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听长文,选择正确答案

dì 31 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
原地卧倒 yuán dì wò dǎo
B
对着敌机射击 duì zhe dí jī shè jī
C
跳进了一个坑里 tiào jìn le yí gè kēng lǐ
D
扑在了士兵的身上 pū zài le shì bīng de shēn shàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 在一场激烈的战斗中,将军忽然发现一架敌人的飞机向阵地俯冲下来。按照常理,发现敌机俯冲时要毫不犹豫地卧倒。可是将军并没有立刻卧倒,因为他发现离他四五米远处有一个士兵没有注意到敌人的飞机,只顾前进与敌人搏斗。他顾不上多想,一个跳跃将士兵扑倒在地,紧紧地压在了身下。就在此刻,一声巨响,敌人飞机上的炮弹坠落、爆炸,飞溅起来的泥土纷纷落在他们的身上。待四周逐渐平静下来,将军拍拍身上的泥土,回头一看,顿时惊呆了:刚才自己所处的那个位置已经被炸出一个大坑,如果刚才自己没有保护士兵而原地卧倒,那么现在留在大坑里的就是自己的尸体。
    • Câu hỏi (问): 发现敌机俯冲下来时,将军是怎么做的? (fā xiàn dí jī fǔ chōng xià lái shí, jiāng jūn shì zěn me zuò de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi phát hiện máy bay địch lao xuống, vị (tướng quân) đã lao vào người lính để che chở.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "发现敌机俯冲下来时,将军是怎么做的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 自己躲过了死神 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听长文,选择正确答案

dì 33 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
救人即救已 jiù rén jí jiù yǐ
B
战争是残酷的 zhàn zhēng shì cán kù de
C
要珍惜自己的生命 yào zhēn xī zì jǐ de shēng mìng
D
领导要懂得照顾下属 lǐng dǎo yào dǒng de zhào gù xià shǔ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:这段话主要想告诉我们什么?" (wèn: zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn này muốn nhắn nhủ chúng ta rằng cứu người cũng chính là cứu mình.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要想告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 12345 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听长文,选择正确答案

dì 35 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
懒人密码很少有人用 lǎn rén mì mǎ hěn shǎo yǒu rén yòng
B
很多人用账号做密码 hěn duō rén yòng zhàng hào zuò mì mǎ
C
黑客对懒人密码没兴趣 hēi kè duì lǎn rén mì mǎ méi xìng qù
D
懒人密码指的是上网密码 lǎn rén mì mǎ zhǐ de shì shàng wǎng mì mǎ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第34 到36 题是根据下面一段话: 爱上网的人可能面临这样的难题,如何记住一堆账号和密码。不少人为了方便,干脆设定“一二三四五六”这样的简单密码。近日,一家网站列出了一份“懒人密码”排行榜,“一二三四五六”居首位。其实,每个人都应该意识到,使用这些差劲儿的密码很可能遭受网络攻击, 黑客只需花一点儿精力,就能在一秒钟内攻破你的账号。为了个人隐私安全,网民还是应该动动脑筋,替自己想个像样的密码。榜单第二名和冠军有异曲同工之妙——由于一些网站限定密码为五位,不少懒人就顺理成章地把密码改为了“一二三四五”,于是这个没“六”的密码,就成了亚军。 “懒人密码”排行榜中,第二名是哪个? 根据这段话,下列哪项正确? 根据这段话,下列哪项正确?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mật khẩu của người lười dùng để chỉ mật khẩu khi lên mạng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 方便 (fāng biàn — thuận tiện); 密码 (mì mǎ — mật khẩu).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听长文,选择正确答案

dì 36 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
网络带来的好处 wǎng luò dài lái de hǎo chù
B
忘记密码怎么办 wàng jì mì mǎ zěn me bàn
C
密码不能太简单 mì mǎ bù néng tài jiǎn dān
D
如何避免网络诈骗 rú hé bì miǎn wǎng luò zhà piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第34 到36 题是根据下面一段话: 爱上网的人可能面临这样的难题,如何记住一堆账号和密码。不少人为了方便,干脆设定“一二三四五六”这样的简单密码。近日,一家网站列出了一份“懒人密码”排行榜,“一二三四五六”居首位。其实,每个人都应该意识到,使用这些差劲儿的密码很可能遭受网络攻击, 黑客只需花一点儿精力,就能在一秒钟内攻破你的账号。为了个人隐私安全,网民还是应该动动脑筋,替自己想个像样的密码。榜单第二名和冠军有异曲同工之妙——由于一些网站限定密码为五位,不少懒人就顺理成章地把密码改为了“一二三四五”,于是这个没“六”的密码,就成了亚军。 “懒人密码”排行榜中,第二名是哪个? 根据这段话,下列哪项正确? 这段话想告诉我们什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mật khẩu đặt không được quá đơn giản.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 方便 (fāng biàn — thuận tiện); 密码 (mì mǎ — mật khẩu).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 密码不能太简单 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听长文,选择正确答案

dì 37 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
高大挺拔 gāo dà tǐng bá
B
寿命很长 shòu mìng hěn cháng
C
奇形怪状 qí xíng guài zhuàng
D
不易存活 bú yì cún huó
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第37 到39 题是根据下面一段话: 在长白山的茫茫林海中穿行,常常会看到这样一个奇怪的现象:稀疏生长或者独自生长的树木,树身都不会太高,而且它们的枝干也弯曲不直。但成片集中生长的树木则每一棵都高大挺拔,从不旁逸斜出。 阳光、水分是树木生存发展必需的条件,按照这个道理,占有阳光、空间多的树木,一定会比那些头顶上只有巴掌大一块儿天的树木要长得好。但为什么生存环境优越的树木反而没有环境恶劣的树木高大?对于这个问题, 当地人是这样解释的:树也如同人一样,单独生长的树木因为不存在竞争, 就会变得懒散、随意,这往往使它们长得奇形怪状;而集中长在一起的树木, 每个个体想要生存,都必须让自己长得高大强壮,才能争得有限的阳光、水分等资源,从而存活下来,最终长成了栋梁之材。 可见,竞争往往是让生命自强不息的最好方法。 成片生长的树木有什么特点? 谁对这种现象做出了合理的解释? 成片生长的树木有什么特点?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Những cây mọc tập trung thành từngóm đều cao lớn và thẳng tắp.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 发展 (fā zhǎn — phát triển); 阳光 (yáng guāng — ánh nắng mặt trời).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 高大挺拔 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听长文,选择正确答案

dì 38 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
导游 dǎo yóu
B
当地人 dāng dì rén
C
生物学家 shēng wù xué jiā
D
一位华侨 yí wèi huá qiáo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第37 到39 题是根据下面一段话: 在长白山的茫茫林海中穿行,常常会看到这样一个奇怪的现象:稀疏生长或者独自生长的树木,树身都不会太高,而且它们的枝干也弯曲不直。但成片集中生长的树木则每一棵都高大挺拔,从不旁逸斜出。 阳光、水分是树木生存发展必需的条件,按照这个道理,占有阳光、空间多的树木,一定会比那些头顶上只有巴掌大一块儿天的树木要长得好。但为什么生存环境优越的树木反而没有环境恶劣的树木高大?对于这个问题, 当地人是这样解释的:树也如同人一样,单独生长的树木因为不存在竞争, 就会变得懒散、随意,这往往使它们长得奇形怪状;而集中长在一起的树木, 每个个体想要生存,都必须让自己长得高大强壮,才能争得有限的阳光、水分等资源,从而存活下来,最终长成了栋梁之材。 可见,竞争往往是让生命自强不息的最好方法。 成片生长的树木有什么特点? 谁对这种现象做出了合理的解释? 谁对这种现象做出了合理的解释?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hiện tượng kỳ lạ này được người dân địa phương giải thích.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 发展 (fā zhǎn — phát triển); 阳光 (yáng guāng — ánh nắng mặt trời).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 当地人 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听长文,选择正确答案

dì 39 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
团结就是力量 tuán jié jiù shì lì liàng
B
竞争促进了发展 jìng zhēng cù jìn le fā zhǎn
C
要善于把握机会 yào shàn yú bǎ wò jī huì
D
做事不能半途而废 zuò shì bù néng bàn tú ér fèi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第37 到39 题是根据下面一段话: 在长白山的茫茫林海中穿行,常常会看到这样一个奇怪的现象:稀疏生长或者独自生长的树木,树身都不会太高,而且它们的枝干也弯曲不直。但成片集中生长的树木则每一棵都高大挺拔,从不旁逸斜出。 阳光、水分是树木生存发展必需的条件,按照这个道理,占有阳光、空间多的树木,一定会比那些头顶上只有巴掌大一块儿天的树木要长得好。但为什么生存环境优越的树木反而没有环境恶劣的树木高大?对于这个问题, 当地人是这样解释的:树也如同人一样,单独生长的树木因为不存在竞争, 就会变得懒散、随意,这往往使它们长得奇形怪状;而集中长在一起的树木, 每个个体想要生存,都必须让自己长得高大强壮,才能争得有限的阳光、水分等资源,从而存活下来,最终长成了栋梁之材。 可见,竞争往往是让生命自强不息的最好方法。 成片生长的树木有什么特点? 谁对这种现象做出了合理的解释? 这段话主要想说明什么道理?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Sự cạnh tranh đã thúc đẩy sự phát triển của cây cối.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 发展 (fā zhǎn — phát triển); 阳光 (yáng guāng — ánh nắng mặt trời).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 竞争促进了发展 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听长文,选择正确答案

dì 40 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
默默地帮他 mò mò dì bāng tā
B
给他一个惊喜 gěi tā yí gè jīng xǐ
C
让他耐心等待 ràng tā nài xīn děng dài
D
让他知道你在帮他 ràng tā zhī dào nǐ zài bāng tā
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第40 到43 题是根据下面一段话: 在生活中,有很多这样的朋友,在你遭遇困难时,虽然在尽力帮助你, 但没办到之前绝不会告诉你他在帮你,甚至有时候还故意疏远你,等到终于办成了才会告诉你,想给你一个惊喜,甚至有的人连惊喜都不给你,做好事不留名。不能不说,这种人是好人,我们的社会也往往把这种行为归为品德高尚。不居功,更不邀功,这确实很难得。但是,当你的朋友有困难,而你又确有能力帮他时,不妨让他知道有人在帮他。对于身处困境的人来说,这至少是一种安慰。这时候你给予他的关心,会让他更有希望、更有信心去面对困难。 人的忍耐力是有限度的。有人曾做过统计,我们对一个人或一件事的忍耐极限平均为四十六天。也就是说,如果你连续四十六天不理我,那你第四十七天就再也别指望我会理你了。去年我女朋友要过生日时,我提前一个月告诉她要给她庆祝生日,她整整幸福了一个月,天天都生活在兴奋和期待中。 她对我的做法非常满意。我想,要是事先没告诉她,甚至有意冷落她,让她先忍受一个月的失落,只为了最后那一刻给她一个惊喜,那她还会欣然接受我这样的惊喜吗?我真的不敢确信她能忍受我一个月,真庆幸没有那么做。 有能力帮助朋友时,最好怎么做? 关于人的忍耐力,下列哪项正确? 女朋友快过生日时,说话人是怎么做的? 有能力帮助朋友时,最好怎么做?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi bạn bè gặp khó khăn, hãy để họ biết rằng bạn đang giúp đỡ họ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 提前 (tí qián — trước (thời hạn)); 兴奋 (xīng fèn — hào hứng, phấn khích); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 让他知道你在帮他 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:听长文,选择正确答案

dì 41 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
是有限度的 shì yǒu xiàn dù de
B
与遗传有关 yǔ yí chuán yǒu guān
C
年龄越大忍耐力越强 nián líng yuè dà rěn nài lì yuè qiáng
D
女性比男性的忍耐力强 nǚ xìng bǐ nán xìng de rěn nài lì qiáng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第40 到43 题是根据下面一段话: 在生活中,有很多这样的朋友,在你遭遇困难时,虽然在尽力帮助你, 但没办到之前绝不会告诉你他在帮你,甚至有时候还故意疏远你,等到终于办成了才会告诉你,想给你一个惊喜,甚至有的人连惊喜都不给你,做好事不留名。不能不说,这种人是好人,我们的社会也往往把这种行为归为品德高尚。不居功,更不邀功,这确实很难得。但是,当你的朋友有困难,而你又确有能力帮他时,不妨让他知道有人在帮他。对于身处困境的人来说,这至少是一种安慰。这时候你给予他的关心,会让他更有希望、更有信心去面对困难。 人的忍耐力是有限度的。有人曾做过统计,我们对一个人或一件事的忍耐极限平均为四十六天。也就是说,如果你连续四十六天不理我,那你第四十七天就再也别指望我会理你了。去年我女朋友要过生日时,我提前一个月告诉她要给她庆祝生日,她整整幸福了一个月,天天都生活在兴奋和期待中。 她对我的做法非常满意。我想,要是事先没告诉她,甚至有意冷落她,让她先忍受一个月的失落,只为了最后那一刻给她一个惊喜,那她还会欣然接受我这样的惊喜吗?我真的不敢确信她能忍受我一个月,真庆幸没有那么做。 有能力帮助朋友时,最好怎么做? 关于人的忍耐力,下列哪项正确? 女朋友快过生日时,说话人是怎么做的? 关于人的忍耐力,下列哪项正确?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Việc giúp đỡ người khác đôi khi cũng có những giới hạn nhất định.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 提前 (tí qián — trước (thời hạn)); 兴奋 (xīng fèn — hào hứng, phấn khích); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 是有限度的 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:听长文,选择正确答案

dì 42 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
送她一辆汽车 sòng tā yí liàng qì chē
B
连续一个月送她玫瑰花 lián xù yí gè yuè sòng tā méi guī huā
C
和朋友一起为她庆祝生日 hé péng yǒu yì qǐ wèi tā qìng zhù shēng rì
D
提前告诉她要为她过生日 tí qián gào sù tā yào wèi tā guò shēng rì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第40 到43 题是根据下面一段话: 在生活中,有很多这样的朋友,在你遭遇困难时,虽然在尽力帮助你, 但没办到之前绝不会告诉你他在帮你,甚至有时候还故意疏远你,等到终于办成了才会告诉你,想给你一个惊喜,甚至有的人连惊喜都不给你,做好事不留名。不能不说,这种人是好人,我们的社会也往往把这种行为归为品德高尚。不居功,更不邀功,这确实很难得。但是,当你的朋友有困难,而你又确有能力帮他时,不妨让他知道有人在帮他。对于身处困境的人来说,这至少是一种安慰。这时候你给予他的关心,会让他更有希望、更有信心去面对困难。 人的忍耐力是有限度的。有人曾做过统计,我们对一个人或一件事的忍耐极限平均为四十六天。也就是说,如果你连续四十六天不理我,那你第四十七天就再也别指望我会理你了。去年我女朋友要过生日时,我提前一个月告诉她要给她庆祝生日,她整整幸福了一个月,天天都生活在兴奋和期待中。 她对我的做法非常满意。我想,要是事先没告诉她,甚至有意冷落她,让她先忍受一个月的失落,只为了最后那一刻给她一个惊喜,那她还会欣然接受我这样的惊喜吗?我真的不敢确信她能忍受我一个月,真庆幸没有那么做。 有能力帮助朋友时,最好怎么做? 关于人的忍耐力,下列哪项正确? 女朋友快过生日时,说话人是怎么做的? 女朋友快过生日时,说话人是怎么做的?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nên thông báo trước cho cô ấy biết việc tổ chức sinh nhật.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 提前 (tí qián — trước (thời hạn)); 兴奋 (xīng fèn — hào hứng, phấn khích); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:听长文,选择正确答案

dì 43 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
说话人脾气急躁 shuō huà rén pí qì jí zào
B
做好事最好不留名 zuò hǎo shì zuì hǎo bù liú míng
C
说话人认为自己做得对 shuō huà rén rèn wéi zì jǐ zuò dé duì
D
女朋友不满意他的做法 nǚ péng yǒu bù mǎn yì tā de zuò fǎ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第40 到43 题是根据下面一段话: 在生活中,有很多这样的朋友,在你遭遇困难时,虽然在尽力帮助你, 但没办到之前绝不会告诉你他在帮你,甚至有时候还故意疏远你,等到终于办成了才会告诉你,想给你一个惊喜,甚至有的人连惊喜都不给你,做好事不留名。不能不说,这种人是好人,我们的社会也往往把这种行为归为品德高尚。不居功,更不邀功,这确实很难得。但是,当你的朋友有困难,而你又确有能力帮他时,不妨让他知道有人在帮他。对于身处困境的人来说,这至少是一种安慰。这时候你给予他的关心,会让他更有希望、更有信心去面对困难。 人的忍耐力是有限度的。有人曾做过统计,我们对一个人或一件事的忍耐极限平均为四十六天。也就是说,如果你连续四十六天不理我,那你第四十七天就再也别指望我会理你了。去年我女朋友要过生日时,我提前一个月告诉她要给她庆祝生日,她整整幸福了一个月,天天都生活在兴奋和期待中。 她对我的做法非常满意。我想,要是事先没告诉她,甚至有意冷落她,让她先忍受一个月的失落,只为了最后那一刻给她一个惊喜,那她还会欣然接受我这样的惊喜吗?我真的不敢确信她能忍受我一个月,真庆幸没有那么做。 有能力帮助朋友时,最好怎么做? 关于人的忍耐力,下列哪项正确? 女朋友快过生日时,说话人是怎么做的? 根据这段话,下列哪项正确?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người nói cho rằng bản thân mình đã làm đúng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 提前 (tí qián — trước (thời hạn)); 兴奋 (xīng fèn — hào hứng, phấn khích); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:听长文,选择正确答案

dì 44 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
观赏性高 guān shǎng xìng gāo
B
繁殖率低 fán zhí lǜ dī
C
药用价值高 yào yòng jià zhí gāo
D
味道更鲜美 wèi dào gèng xiān měi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第44 到47 题是根据下面一段话: 市场上毒蛇的价格总是比无毒蛇的售价更高,捕蛇的人认为这除了毒蛇比无毒蛇的药用价值更高外,还有一个原因,那就是毒蛇更稀少。 这让人很难理解,在蛇的世界里,毒蛇是强者,按说,它应该比无毒的蛇更容易生存,为什么数量反而更少呢? 经常捕蛇的人说:“遇到一条蛇,看它有毒无毒,只要看它的行为就知道了,无毒的蛇一般看到人就逃,而毒蛇看到人不但不逃,反而迎上前去攻击人。”正因为毒蛇有“毒”这个强大的武器,所以才什么都不怕,处处攻击别人,侵害别人。然而,正是由于它们处处树敌,处处作恶,同时也遭到了别人的反击、报复和捕杀。目前,毒蛇的数量越来越少,有的甚至到了濒临灭绝的边缘。这样看来,作恶看似伤害的是别人,实则伤害的却是自己。 为什么毒蛇的售价更高? 分辨一条蛇是否有毒,可以看它的什么? 无毒蛇看到人一般是什么表现? 为什么毒蛇的售价更高?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Rắn độc có giá bán đắt hơn vì chúng có giá trị dược liệu cao.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 药用价值高 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:听长文,选择正确答案

dì 45 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
颜色 yán sè
B
行为 xíng wéi
C
粗细 cū xì
D
长度 cháng dù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第44 到47 题是根据下面一段话: 市场上毒蛇的价格总是比无毒蛇的售价更高,捕蛇的人认为这除了毒蛇比无毒蛇的药用价值更高外,还有一个原因,那就是毒蛇更稀少。 这让人很难理解,在蛇的世界里,毒蛇是强者,按说,它应该比无毒的蛇更容易生存,为什么数量反而更少呢? 经常捕蛇的人说:“遇到一条蛇,看它有毒无毒,只要看它的行为就知道了,无毒的蛇一般看到人就逃,而毒蛇看到人不但不逃,反而迎上前去攻击人。”正因为毒蛇有“毒”这个强大的武器,所以才什么都不怕,处处攻击别人,侵害别人。然而,正是由于它们处处树敌,处处作恶,同时也遭到了别人的反击、报复和捕杀。目前,毒蛇的数量越来越少,有的甚至到了濒临灭绝的边缘。这样看来,作恶看似伤害的是别人,实则伤害的却是自己。 为什么毒蛇的售价更高? 分辨一条蛇是否有毒,可以看它的什么? 无毒蛇看到人一般是什么表现? 分辨一条蛇是否有毒,可以看它的什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có thể phân biệt rắn độc và rắn lành dựa vào hành vi của chúng.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B làm) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

46

第46题:听长文,选择正确答案

dì 46 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
逃走 táo zǒu
B
主动攻击 zhǔ dòng gōng jī
C
一动不动 yí dòng bu dòng
D
发出叫声 fā chū jiào shēng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第44 到47 题是根据下面一段话: 市场上毒蛇的价格总是比无毒蛇的售价更高,捕蛇的人认为这除了毒蛇比无毒蛇的药用价值更高外,还有一个原因,那就是毒蛇更稀少。 这让人很难理解,在蛇的世界里,毒蛇是强者,按说,它应该比无毒的蛇更容易生存,为什么数量反而更少呢? 经常捕蛇的人说:“遇到一条蛇,看它有毒无毒,只要看它的行为就知道了,无毒的蛇一般看到人就逃,而毒蛇看到人不但不逃,反而迎上前去攻击人。”正因为毒蛇有“毒”这个强大的武器,所以才什么都不怕,处处攻击别人,侵害别人。然而,正是由于它们处处树敌,处处作恶,同时也遭到了别人的反击、报复和捕杀。目前,毒蛇的数量越来越少,有的甚至到了濒临灭绝的边缘。这样看来,作恶看似伤害的是别人,实则伤害的却是自己。 为什么毒蛇的售价更高? 分辨一条蛇是否有毒,可以看它的什么? 无毒蛇看到人一般是什么表现? 无毒蛇看到人一般是什么表现?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Rắn không có độc thường sẽ chọn cách bỏ chạy khi nhìn thấy con người.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

47

第47题:听长文,选择正确答案

dì 47 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
优胜劣汰 yōu shèng liè tài
B
毒蛇并不可怕 dú shé bìng bù kě pà
C
为什么毒蛇比无毒蛇少 wèi shén me dú shé bǐ wú dú shé shǎo
D
越是危险的地方越安全 yuè shì wēi xiǎn de dì fāng yuè ān quán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第44 到47 题是根据下面一段话: 市场上毒蛇的价格总是比无毒蛇的售价更高,捕蛇的人认为这除了毒蛇比无毒蛇的药用价值更高外,还有一个原因,那就是毒蛇更稀少。 这让人很难理解,在蛇的世界里,毒蛇是强者,按说,它应该比无毒的蛇更容易生存,为什么数量反而更少呢? 经常捕蛇的人说:“遇到一条蛇,看它有毒无毒,只要看它的行为就知道了,无毒的蛇一般看到人就逃,而毒蛇看到人不但不逃,反而迎上前去攻击人。”正因为毒蛇有“毒”这个强大的武器,所以才什么都不怕,处处攻击别人,侵害别人。然而,正是由于它们处处树敌,处处作恶,同时也遭到了别人的反击、报复和捕杀。目前,毒蛇的数量越来越少,有的甚至到了濒临灭绝的边缘。这样看来,作恶看似伤害的是别人,实则伤害的却是自己。 为什么毒蛇的售价更高? 分辨一条蛇是否有毒,可以看它的什么? 无毒蛇看到人一般是什么表现? 这段话主要想告诉我们什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bài viết giải thích lý do tại sao số lượng rắn độc lại ít hơn rắn không độc.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

48

第48题:听长文,选择正确答案

dì 48 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
需要及时释放 xū yào jí shí shì fàng
B
容易使人冲动 róng yì shǐ rén chōng dòng
C
有时是有益处的 yǒu shí shì yǒu yì chù de
D
可通过聊天排除 kě tōng guò liáo tiān pái chú
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第48 到50 题是根据下面一段话: 尽管在生活中是不能让悲观和失望的情绪成为生活的主宰的,但是如果想要保持良好的心境去面对生活中的起伏,去看一场悲剧,也许是一种不错的调节方式。你有没有过这样的体验?当你在看一场电影的时候,你会因为进入情节而忘记了生活中的一切痛苦,甚至忘记了你的存在。所以我们可以通过看电影来排解自身的不良情绪。 心里的不良情绪就像毒素,它会在我们的身体里累积,到了一定的时候就需要释放一下。这时候,去看一场悲剧正好能帮你把这些毒素排除干净。 虽然你可能在悲剧上演的时候哭得死去活来,但是在剧终的时候,你会感到无比轻松。因为那些痛苦和伤害都没有真正发生在你身上,你是多么幸运啊。 这时你身体累积的不良情绪也会随着你的眼泪、你的难过而被释放掉。 关于不良情绪,下列哪项正确? 看一场悲剧电影,有什么作用? 关于不良情绪,下列哪项正确?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cảm xúc tiêu cực tích tụ trong lòng cần phải được giải tỏa kịp thời.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 轻松 (qīng sōng — nhẹ nhàng, thoải mái); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 需要及时释放 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

49

第49题:听长文,选择正确答案

dì 49 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
让人得到放松 ràng rén dé dào fàng sōng
B
让人变得坚强 ràng rén biàn de jiān qiáng
C
让人产生不良情绪 ràng rén chǎn shēng bù liáng qíng xù
D
让人变得悲观和失望 ràng rén biàn de bēi guān hé shī wàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第48 到50 题是根据下面一段话: 尽管在生活中是不能让悲观和失望的情绪成为生活的主宰的,但是如果想要保持良好的心境去面对生活中的起伏,去看一场悲剧,也许是一种不错的调节方式。你有没有过这样的体验?当你在看一场电影的时候,你会因为进入情节而忘记了生活中的一切痛苦,甚至忘记了你的存在。所以我们可以通过看电影来排解自身的不良情绪。 心里的不良情绪就像毒素,它会在我们的身体里累积,到了一定的时候就需要释放一下。这时候,去看一场悲剧正好能帮你把这些毒素排除干净。 虽然你可能在悲剧上演的时候哭得死去活来,但是在剧终的时候,你会感到无比轻松。因为那些痛苦和伤害都没有真正发生在你身上,你是多么幸运啊。 这时你身体累积的不良情绪也会随着你的眼泪、你的难过而被释放掉。 关于不良情绪,下列哪项正确? 看一场悲剧电影,有什么作用? 看一场悲剧电影,有什么作用?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Xem phim bi kịch có thể giúp con người giải tỏa tâm trạng và được thư giãn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 轻松 (qīng sōng — nhẹ nhàng, thoải mái); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 让人得到放松 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

50

第50题:听长文,选择正确答案

dì 50 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
幸运 xìng yùn
B
空虚 kōng xū
C
恐惧 kǒng jù
D
痛苦 tòng kǔ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第48 到50 题是根据下面一段话: 尽管在生活中是不能让悲观和失望的情绪成为生活的主宰的,但是如果想要保持良好的心境去面对生活中的起伏,去看一场悲剧,也许是一种不错的调节方式。你有没有过这样的体验?当你在看一场电影的时候,你会因为进入情节而忘记了生活中的一切痛苦,甚至忘记了你的存在。所以我们可以通过看电影来排解自身的不良情绪。 心里的不良情绪就像毒素,它会在我们的身体里累积,到了一定的时候就需要释放一下。这时候,去看一场悲剧正好能帮你把这些毒素排除干净。 虽然你可能在悲剧上演的时候哭得死去活来,但是在剧终的时候,你会感到无比轻松。因为那些痛苦和伤害都没有真正发生在你身上,你是多么幸运啊。 这时你身体累积的不良情绪也会随着你的眼泪、你的难过而被释放掉。 关于不良情绪,下列哪项正确? 看一场悲剧电影,有什么作用? 看完悲剧电影会有什么样的感受?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cảm giác may mắn khi vượt qua nghịch cảnh.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 轻松 (qīng sōng — nhẹ nhàng, thoải mái); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 6 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!