Đề H61113

140 phút • 101 câu

HSK 6 · 101 câu · 140 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 6

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H6-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 6 Chính Thức (Mã Đề H61113)

Đề thi mã H61113 gồm tổng cộng 101 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 140 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

Tải PDF, MP3 & Xem Đáp Án Mã H61113
1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 6 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H61113

Đáp Án H61113 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 6 (101 Câu)

Bảng đáp án H61113 chính thức trọn bộ 101 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H61113 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H61113 (Câu 1 – 101)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:C
Câu 2:D
Câu 3:B
Câu 4:A
Câu 5:C
Câu 6:C
Câu 7:C
Câu 8:B
Câu 9:C
Câu 10:C
Câu 11:B
Câu 12:D
Câu 13:C
Câu 14:B
Câu 15:C
Câu 16:D
Câu 17:C
Câu 18:A
Câu 19:C
Câu 20:D
Câu 21:D
Câu 22:D
Câu 23:B
Câu 24:D
Câu 25:A
Câu 26:D
Câu 27:C
Câu 28:D
Câu 29:B
Câu 30:B
Câu 31:B
Câu 32:D
Câu 33:C
Câu 34:A
Câu 35:A
Câu 36:D
Câu 37:B
Câu 38:A
Câu 39:D
Câu 40:D
Câu 41:B
Câu 42:C
Câu 43:A
Câu 44:D
Câu 45:B
Câu 46:A
Câu 47:C
Câu 48:C
Câu 49:D
Câu 50:D
Câu 51:B
Câu 52:A
Câu 53:B
Câu 54:B
Câu 55:C
Câu 56:A
Câu 57:D
Câu 58:B
Câu 59:A
Câu 60:D
Câu 61:A
Câu 62:D
Câu 63:C
Câu 64:B
Câu 65:A
Câu 66:B
Câu 67:A
Câu 68:C
Câu 69:A
Câu 70:B
Câu 71:D
Câu 72:A
Câu 73:B
Câu 74:E
Câu 75:C
Câu 76:A
Câu 77:E
Câu 78:D
Câu 79:B
Câu 80:C
Câu 81:D
Câu 82:D
Câu 83:A
Câu 84:A
Câu 85:D
Câu 86:A
Câu 87:A
Câu 88:A
Câu 89:C
Câu 90:B
Câu 91:C
Câu 92:A
Câu 93:B
Câu 94:B
Câu 95:C
Câu 96:B
Câu 97:A
Câu 98:C
Câu 99:D
Câu 100:C
Câu 101:1978年,当我准备报考电影系时,父亲十分反感,…
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第1题:请选出与所听内容一致的一项。

有个人开车经过十字路口时,红灯已经亮了,但他还是加速冲了过去,结果被警察拦了下来。警察问他:“你没看到红灯吗?”“看到了,”他回答,“只是没看到你。”
  • A. 街上没有路灯
  • B. 那个人喝醉了
  • C. 那个人闯红灯了
  • D. 警察原谅了那个人

Dịch nghĩa: Một người lái xe đi qua ngã tư khi đèn đỏ đã bật sáng, nhưng anh ta vẫn tăng tốc phóng qua và kết quả bị cảnh sát chặn lại. Đáp án: Người đó đã vượt đèn đỏ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (C)
• Băng phát tiếng Trung: 有个人开车经过十字路口时,红灯已经亮了,但他还是加速冲了过去,结果被警察拦了下来。警察问他:“你没看到红灯吗?”“看到了,”他回答,“只是没看到你。” • Nghĩa tiếng Việt: Một người lái xe đi qua ngã tư khi đèn đỏ đã bật sáng, nhưng anh ta vẫn tăng tốc phóng qua và kết quả bị cảnh sát chặn lại. Đáp án: Người đó đã vượt đèn đỏ. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 街上没有路灯 - B. 那个人喝醉了 - C. 那个人闯红灯了 - D. 警察原谅了那个人 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “有个人开车经过十字路口时,红灯已经亮了,但他还是加速冲了过去,结果被警察拦了下来。警察问他:“你没看到红灯吗?”“看到了,”他回答,“只是没看到你。”” với nội dung bài, phương án C — 那个人闯红灯了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第6题:请选出与所听内容一致的一项。

很多人喜欢在汽车后窗贴上各类图示或是标语。如同穿着,这类东西也成为了一道风景线,不同个性的车主展示了不同的姿态。这些标语图案汇集在一块儿,其实就是一种文化,这种文化被称为“后窗文化”。
  • A. 穿着要讲究搭配
  • B. 汽车要经常清洗
  • C. 后窗标语能展示个性
  • D. 人们喜欢在墙上贴标语

Dịch nghĩa: Trước đây mọi người dựa vào trang phục, kiểu tóc để thể hiện CÁ TÍNH, còn hiện nay nhiều chủ xe đã đưa sân khấu thể hiện cá tính lên cửa kính sau của ô tô. Những khẩu hiệu hài hước như “Đừng hôn tôi, tôi hay ngại”, “Lái mới ra đường, sở trường phanh gấp” vừa mang lại tiếng cười vừa có tác dụng nhắc nhở. Tuy nhiên, cảnh sát giao thông lưu ý sticker dán kính sau không được làm ảnh hưởng đến an toàn lái xe.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (C)
• Băng phát tiếng Trung: 很多人喜欢在汽车后窗贴上各类图示或是标语。如同穿着,这类东西也成为了一道风景线,不同个性的车主展示了不同的姿态。这些标语图案汇集在一块儿,其实就是一种文化,这种文化被称为“后窗文化”。 • Nghĩa tiếng Việt: Trước đây mọi người dựa vào trang phục, kiểu tóc để thể hiện CÁ TÍNH, còn hiện nay nhiều chủ xe đã đưa sân khấu thể hiện cá tính lên cửa kính sau của ô tô. Những khẩu hiệu hài hước như “Đừng hôn tôi, tôi hay ngại”, “Lái mới ra đường, sở trường phanh gấp” vừa mang lại tiếng cười vừa có tác dụng nhắc nhở. Tuy nhiên, cảnh sát giao thông lưu ý sticker dán kính sau không được làm ảnh hưởng đến an toàn lái xe. [Đáp án: Khẩu hiệu cửa kính sau có thể thể hiện cá tính] • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 穿着要讲究搭配 - B. 汽车要经常清洗 - C. 后窗标语能展示个性 - D. 人们喜欢在墙上贴标语 • Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là C (“后窗标语能展示个性”). Dựa vào nội dung bài nghe (“很多人喜欢在汽车后窗贴上各类图示或是标语。如同穿着,这类东西也成为了一道风景线,不同个性的车主展示了不同的姿态。这些标语图案汇集在一块儿,其实就是一种文化,这种文化被称为“后窗文化”。”), thông tin ở phương án C hoàn toàn chính xác. Phương án A (“穿着要讲究搭配”) không khớp với thông tin trong bài nghe. Phương án B (“汽车要经常清洗”) không khớp với thông tin trong bài nghe. Phương án D (“人们喜欢在墙上贴标语”) không khớp với thông tin trong bài nghe. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第12题:请选出与所听内容一致的一项。

潜水的好处,不仅在于水中的奇妙世界给人的精神带来巨大的享受,更重要的是能够提高并改善人体的心肺功能。在一些国家,潜水运动甚至被作为一种治疗癌症的辅助手段。
  • A. 潜水能预防感冒
  • B. 潜水培训很辛苦
  • C. 潜水能开发智力
  • D. 潜水能改善心肺功能

Dịch nghĩa: Lặn biển là một môn thể thao thời thượng, sức hút của nó không chỉ nằm ở việc đưa con người hòa mình vào thế giới dưới nước huyền ảo đầy màu sắc và mang lại niềm vui tinh thần tột đỉnh, mà quan trọng hơn là lặn biển có thể nâng cao hiệu quả dung tích sống, cải thiện chức năng tim phổi và tuần hoàn máu của cơ thể. Ở một số quốc gia phát triển, hoạt động lặn nước khoa học thậm chí còn được sử dụng như một biện pháp y tế quan trọng để hỗ trợ phục hồi chức năng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (D)
• Băng phát tiếng Trung: 潜水的好处,不仅在于水中的奇妙世界给人的精神带来巨大的享受,更重要的是能够提高并改善人体的心肺功能。在一些国家,潜水运动甚至被作为一种治疗癌症的辅助手段。 • Nghĩa tiếng Việt: Lặn biển là một môn thể thao thời thượng, sức hút của nó không chỉ nằm ở việc đưa con người hòa mình vào thế giới dưới nước huyền ảo đầy màu sắc và mang lại niềm vui tinh thần tột đỉnh, mà quan trọng hơn là lặn biển có thể nâng cao hiệu quả dung tích sống, cải thiện chức năng tim phổi và tuần hoàn máu của cơ thể. Ở một số quốc gia phát triển, hoạt động lặn nước khoa học thậm chí còn được sử dụng như một biện pháp y tế quan trọng để hỗ trợ phục hồi chức năng. [Đáp án: Lặn biển có thể cải thiện chức năng tim phổi] • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 潜水能预防感冒 - B. 潜水培训很辛苦 - C. 潜水能开发智力 - D. 潜水能改善心肺功能 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “潜水作为一项时尚运动,其魅力不仅在于让人置身神秘斑斓的水底世界、获得极致的精神愉悦,更重要的是潜水能有效增强肺活量、改善人体心肺功能与血液循环。在某些发达国家,科学的水下潜水甚至被用作辅助康复的重要医学手段。” với nội dung bài, phương án D — 潜水能改善心肺功能 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第17题:请选出正确答案。

女:作为一位资深的插画师,您从事插画创作有多少年了? 男:算起来差不多有十多年了,从大学时代起我就迷上了插画。 女:您觉得画插画最核心的秘诀是什么? 男:其实没有什么捷径,就是“多看好画,多动手画”。多临摹大师的作品,多向优秀同行学习,然后勤于练习。 女:作为插画培训讲师,您对刚入门的初学者有什么建议? 男:兴趣是最好的老师,因为喜欢才会用心去琢磨。其次一定要有自己的独特想法,坚持自己的风格理念,不要人云亦云。 女:您觉得一部优秀的插画作品应该具备哪些特质? 男:这跟做音乐是一样的道理。并不是堆砌华丽的技法、繁复的配器就叫好作品。简简单单、明明白白,能直击人心、让人产生情感共鸣的插画才是好插画。 女:您的创作灵感通常来自于哪里? 男:我的灵感绝大部分来源于现实生活中的细微之处。普通人的一举一动、街头巷尾的市井百态,都是取之不尽的素材宝库。 女:您的人生终极目标是什么? 男:坚持自己的艺术初心,画自己打心底喜欢的插画,做自己热爱的原创音乐,简单而纯粹。
  • A. 要增长阅历
  • B. 要有想象力
  • C. 要有自己的想法
  • D. 不要过分追求完美

Dịch nghĩa: Nữ: Là một họa sĩ minh họa kỳ cựu, anh đã theo đuổi việc sáng tác tranh minh họa được bao nhiêu năm rồi? Nam: Tính ra cũng khoảng hơn chục năm, tôi đã mê mẩn tranh minh họa từ thời đại học. Nữ: Anh thấy bí quyết cốt lõi nhất để vẽ tranh minh họa là gì? Nam: Thực ra không có đường tắt nào cả, chính là "xem tranh đẹp nhiều hơn, thực tay vẽ nhiều hơn". Hãy sao chép tác phẩm của các bậc thầy nhiều hơn, học hỏi nhiều từ những đồng nghiệp xuất sắc, rồi sau đó chăm chỉ luyện tập. Nữ: Là một giảng viên đào tạo vẽ minh họa, anh có gợi ý gì cho những người mới bắt đầu không? Nam: Hứng thú là người thầy tốt nhất, vì thích nên mới tâm huyết nghiên cứu. Tiếp theo nhất định phải có ý tưởng độc đáo của riêng mình, kiên trì phong cách và quan điểm của bản thân, chớ nên hùa theo số đông. Nữ: Anh thấy một tác phẩm minh họa xuất sắc nên có những đặc tính nào? Nam: Điều này giống như làm âm nhạc vậy...

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (C)
• Băng phát tiếng Trung: 女:作为一位资深的插画师,您从事插画创作有多少年了? 男:算起来差不多有十多年了,从大学时代起我就迷上了插画。 女:您觉得画插画最核心的秘诀是什么? 男:其实没有什么捷径,就是“多看好画,多动手画”。多临摹大师的作品,多向优秀同行学习,然后勤于练习。 女:作为插画培训讲师,您对刚入门的初学者有什么建议? 男:兴趣是最好的老师,因为喜欢才会用心去琢磨。其次一定要有自己的独特想法,坚持自己的风格理念,不要人云亦云。 女:您觉得一部优秀的插画作品应该具备哪些特质? 男:这跟做音乐是一样的道理。并不是堆砌华丽的技法、繁复的配器就叫好作品。简简单单、明明白白,能直击人心、让人产生情感共鸣的插画才是好插画。 女:您的创作灵感通常来自于哪里? 男:我的灵感绝大部分来源于现实生活中的细微之处。普通人的一举一动、街头巷尾的市井百态,都是取之不尽的素材宝库。 女:您的人生终极目标是什么? 男:坚持自己的艺术初心,画自己打心底喜欢的插画,做自己热爱的原创音乐,简单而纯粹。 • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Là một họa sĩ minh họa kỳ cựu, anh đã theo đuổi việc sáng tác tranh minh họa được bao nhiêu năm rồi? Nam: Tính ra cũng khoảng hơn chục năm, tôi đã mê mẩn tranh minh họa từ thời đại học. Nữ: Anh thấy bí quyết cốt lõi nhất để vẽ tranh minh họa là gì? Nam: Thực ra không có đường tắt nào cả, chính là "xem tranh đẹp nhiều hơn, thực tay vẽ nhiều hơn". Hãy sao chép tác phẩm của các bậc thầy nhiều hơn, học hỏi nhiều từ những đồng nghiệp xuất sắc, rồi sau đó chăm chỉ luyện tập. Nữ: Là một giảng viên đào tạo vẽ minh họa, anh có gợi ý gì cho những người mới bắt đầu không? Nam: Hứng thú là người thầy tốt nhất, vì thích nên mới tâm huyết nghiên cứu. Tiếp theo nhất định phải có ý tưởng độc đáo của riêng mình, kiên trì phong cách và quan điểm của bản thân, chớ nên hùa theo số đông. Nữ: Anh thấy một tác phẩm minh họa xuất sắc nên có những đặc tính nào? Nam: Điều này giống như làm âm nhạc vậy.. [Đáp án: Phải có suy nghĩ của riêng mình] • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 要增长阅历 - B. 要有想象力 - C. 要有自己的想法 - D. 不要过分追求完美 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:作为一位资深的插画师,您从事插画创作有多少年了? 男:算起来差不多有十多年了,从大学时代起我就迷上了插画。 女:您觉得画插画最核心的秘诀是什么? 男:其实没有什么捷径,就是“多看好画,多动手画”。多临摹大师的作品,多向优秀同行学习,然后勤于练习。 女:作为插画培训讲师,您对刚入门的初学者有什么建议? 男:兴趣是最好的老师,因为喜欢才会用心去琢磨。其次一定要有自己的独特想法,坚持自己的风格理念,不要人云亦云。 女:您觉得一部优秀的插画作品应该具备哪些特质? 男:这跟做音乐是一样的道理。并不是堆砌华丽的技法、繁复的配器就叫好作品。简简单单、明明白白,能直击人心、让人产生情感共鸣的插画才是好插画。 女:您的创作灵感通常来自于哪里? 男:我的灵感绝大部分来源于现实生活中的细微之处。普通人的一举一动、街头巷尾的市井百态,都是取之不尽的素材宝库。 女:您的人生终极目标是什么? 男:坚持自己的艺术初心,画自己打心底喜欢的插画,做自己热爱的原创音乐,简单而纯粹。” với nội dung bài, phương án C — 要有自己的想法 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第23题:请选出正确答案。

女:时老,提起您的名字,很多年轻听众可能不熟悉,但“树上的鸟儿成双对,绿水青山带笑颜”这句经典的黄梅戏唱段却妇孺皆知。看来您的作品比您的知名度要高得多啊! 男:哈哈,那是自然!1954年我刚调到黄梅戏剧团时,全剧团就我一个专业作曲。黄梅戏成就了我一生的音乐梦想。 女:您和您的夫人、著名黄梅戏演员丁老师相濡以沫50多年,是什么让你们相守至今? 男:去年是我们的金婚纪念。我对夫人始终怀着一份由衷的仰慕与尊重。1954年我刚到剧团时她是我的学生,才17岁,20岁时嫁给了我。半个多世纪的风雨岁月,我们既是夫妻又是艺术搭档。 女:在黄梅戏的音乐创作与改革中,丁老师对您有哪些具体的帮助? 男:那是巨大的!我的每一首新唱腔,她都是第一个听众,也是第一个试唱者和把关人。 女:对于传统戏曲的传承与创新,您有着怎样的独到见解? 男:传统戏曲要向前发展,改革是必然的出路。但改革绝不是抛弃本体盲目照搬西方,而是要在深植传统声腔韵味的基础上推陈出新,力求在继承与革新中找到最和谐的平衡点。
  • A. 年龄比他大
  • B. 曾是他的学生
  • C. 不会唱黄梅戏
  • D. 是杂志社编辑

Dịch nghĩa: Nữ: Thưa ông Thường, nhắc đến tên ông, nhiều thính giả trẻ có lẽ không quen thuộc, nhưng câu hát kinh điển của kịch Hoàng Mai "Chim trên cây thành đôi thành cặp, non xanh nước biếc nở nụ cười" thì ai cũng biết. Xem ra các tác phẩm của ông có độ nổi tiếng cao hơn nhiều so với tên tuổi của ông đấy! Nam: Ha ha, điều đó là tất nhiên rồi! Năm 1954 khi tôi vừa được điều chuyển đến đoàn kịch Hoàng Mai, cả đoàn kịch chỉ có mình tôi là chuyên viên soạn nhạc. Kịch Hoàng Mai đã thành tựu giấc mơ âm nhạc cả đời tôi. Nữ: Ông và phu nhân - diễn viên kịch Hoàng Mai nổi tiếng Đinh lão sư đã gắn bó keo sơn hơn 50 năm qua, điều gì khiến hai người gắn kết bên nhau cho đến tận bây giờ? Nam: Năm ngoái là lễ kỷ niệm đám cưới vàng của chúng tôi. Tôi luôn giữ sự ngưỡng mộ và tôn trọng chân thành dành cho phu nhân. Năm 1954 khi tôi mới đến đoàn kịch, bà ấy là học sinh của tôi, mới 17 tuổi, và gả cho tôi khi 20 tuổi. Nửa thế kỷ qua...

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (B)
• Băng phát tiếng Trung: 女:时老,提起您的名字,很多年轻听众可能不熟悉,但“树上的鸟儿成双对,绿水青山带笑颜”这句经典的黄梅戏唱段却妇孺皆知。看来您的作品比您的知名度要高得多啊! 男:哈哈,那是自然!1954年我刚调到黄梅戏剧团时,全剧团就我一个专业作曲。黄梅戏成就了我一生的音乐梦想。 女:您和您的夫人、著名黄梅戏演员丁老师相濡以沫50多年,是什么让你们相守至今? 男:去年是我们的金婚纪念。我对夫人始终怀着一份由衷的仰慕与尊重。1954年我刚到剧团时她是我的学生,才17岁,20岁时嫁给了我。半个多世纪的风雨岁月,我们既是夫妻又是艺术搭档。 女:在黄梅戏的音乐创作与改革中,丁老师对您有哪些具体的帮助? 男:那是巨大的!我的每一首新唱腔,她都是第一个听众,也是第一个试唱者和把关人。 女:对于传统戏曲的传承与创新,您有着怎样的独到见解? 男:传统戏曲要向前发展,改革是必然的出路。但改革绝不是抛弃本体盲目照搬西方,而是要在深植传统声腔韵味的基础上推陈出新,力求在继承与革新中找到最和谐的平衡点。 • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa ông Thường, nhắc đến tên ông, nhiều thính giả trẻ có lẽ không quen thuộc, nhưng câu hát kinh điển của kịch Hoàng Mai "Chim trên cây thành đôi thành cặp, non xanh nước biếc nở nụ cười" thì ai cũng biết. Xem ra các tác phẩm của ông có độ nổi tiếng cao hơn nhiều so với tên tuổi của ông đấy! Nam: Ha ha, điều đó là tất nhiên rồi! Năm 1954 khi tôi vừa được điều chuyển đến đoàn kịch Hoàng Mai, cả đoàn kịch chỉ có mình tôi là chuyên viên soạn nhạc. Kịch Hoàng Mai đã thành tựu giấc mơ âm nhạc cả đời tôi. Nữ: Ông và phu nhân - diễn viên kịch Hoàng Mai nổi tiếng Đinh lão sư đã gắn bó keo sơn hơn 50 năm qua, điều gì khiến hai người gắn kết bên nhau cho đến tận bây giờ? Nam: Năm ngoái là lễ kỷ niệm đám cưới vàng của chúng tôi. Tôi luôn giữ sự ngưỡng mộ và tôn trọng chân thành dành cho phu nhân. Năm 1954 khi tôi mới đến đoàn kịch, bà ấy là học sinh của tôi, mới 17 tuổi, và gả cho tôi khi 20 tuổi. Nửa thế kỷ qua.. [Đáp án: Từng là học sinh của ông] • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 年龄比他大 - B. 曾是他的学生 - C. 不会唱黄梅戏 - D. 是杂志社编辑 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:时老,提起您的名字,很多年轻听众可能不熟悉,但“树上的鸟儿成双对,绿水青山带笑颜”这句经典的黄梅戏唱段却妇孺皆知。看来您的作品比您的知名度要高得多啊! 男:哈哈,那是自然!1954年我刚调到黄梅戏剧团时,全剧团就我一个专业作曲。黄梅戏成就了我一生的音乐梦想。 女:您和您的夫人、著名黄梅戏演员丁老师相濡以沫50多年,是什么让你们相守至今? 男:去年是我们的金婚纪念。我对夫人始终怀着一份由衷的仰慕与尊重。1954年我刚到剧团时她是我的学生,才17岁,20岁时嫁给了我。半个多世纪的风雨岁月,我们既是夫妻又是艺术搭档。 女:在黄梅戏的音乐创作与改革中,丁老师对您有哪些具体的帮助? 男:那是巨大的!我的每一首新唱腔,她都是第一个听众,也是第一个试唱者和把关人。 女:对于传统戏曲的传承与创新,您有着怎样的独到见解? 男:传统戏曲要向前发展,改革是必然的出路。但改革绝不是抛弃本体盲目照搬西方,而是要在深植传统声腔韵味的基础上推陈出新,力求在继承与革新中找到最和谐的平衡点。” với nội dung bài, phương án B — 曾是他的学生 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 29Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第29题:请选出正确答案。

女:二十年前李宁品牌创立时,确定品牌标志的过程,您还记得吗? 男:当时是在很多来稿中筛选,不过我觉得当初的选择可能有百分之九十是基于我个人对李宁品牌的想象,就是说我想做的体育用品的品牌应该是什么样的动态以及状态,当然还要根据一些其他的基本知识,最终来做一个选择。 女:是什么促使您带领李宁这个品牌一路坚持,一直向前? 男:能坚持二十年做一件事,肯定要有足够的热情。也可以说是那个梦吧,做好一个中国本土体育品牌的梦。 女:我们注意到,在李宁牌发展到一定规模之后,您把具体的工作交给您信任的管理团队,开始尽量把个人的因素淡化在品牌之外,并且越来越少地出现在聚光灯下了。 男:李宁牌创立之初,我个人的因素确实比较多,但是随着我对做企业的认识在不断加深,我认为拥有一个优秀的管理层,以一种健康的方式令员工各尽其职,这是走向国际化的现代公司的运行模式。李宁牌是李宁牌,它要有自己的基因、独立的性格,它的品牌、价值内涵是独立的。我们所有的员工、投资人、消费者应该是把目光聚焦于李宁牌,而不是我李宁本人。 女:但是不可否认的是,在李宁品牌的发展过程中,您个人的巨大影响力为这个品牌赢得了很多关注和支持。 男:一九九零年我抓住了历史机遇,此后也确实是有这样的一个过程,我的影响力带动了品牌的竞争力。但那只是一个阶段,毕竟我的影响力是那个时代的特殊产物。面对未来的竞争,我肯定无法再依靠那种影响力去帮助李宁品牌赢得更多。 女:二十年的时间,李宁品牌一直在变革中求发展,而作为公司的创始人、董事长,您是这个变革过程的参与者,也是见证者。您认为在这二十年不断的变革中,不变的是什么? 男:对于这个品牌来说,不变的是“李宁”是一棵本土的苗,尽管我们公司有很多外国员工,但是没有人认为“李宁”是个洋品牌。从李宁公司的角度,我们从一开始就希望做一个中国自己体育品牌的梦。中国这些年的变化太大了,李宁公司发展的平台也大了很多,唯一不变的是我们心中的那个梦,一个做好中国自己体育品牌的梦。 问:关于男的,下列哪项正确?
  • A. 退休了
  • B. 是李宁公司创始人
  • C. 重视对儿子的培养
  • D. 积极参与慈善事业

Dịch nghĩa: Nữ: Anh còn nhớ quá trình xác định logo thương hiệu thể thao Lý Ninh cách đây 20 năm không? Nam: Tôi nhớ rất rõ. Khi đó chúng tôi đã thu thập hàng ngàn phương án thiết kế trên toàn quốc, sau nhiều vòng đánh giá, cuối cùng đã chọn được logo với những đường nét năng động này, tượng trưng cho sự vươn lên và vượt trội. Nữ: Trong thời đại bị các thương hiệu nước ngoài thống trị, động lực cốt lõi giúp thương hiệu Lý Ninh nổi bật là gì? Nam: Trước hết là chất lượng sản phẩm vượt trội và đổi mới công nghệ, thứ hai là danh tiếng cao quý và sức hút thương hiệu to lớn của ông Lý Ninh với tư cách là “Hoàng tử thể dục dụng cụ” thế giới, hai yếu tố này không thể thiếu yếu tố nào. Nữ: Trong 20 năm qua, đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt từ các thương hiệu quốc tế, doanh nghiệp đã làm thế nào để duy trì sức sống bền bỉ? Nam: Đi thuyền ngược dòng, không tiến ắt sẽ lùi. Hai mươi năm qua, người sáng lập công ty Lý Ninh đã đóng vai trò quan trọng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 29 (B)
• Băng phát tiếng Trung: 女:二十年前李宁品牌创立时,确定品牌标志的过程,您还记得吗? 男:当时是在很多来稿中筛选,不过我觉得当初的选择可能有百分之九十是基于我个人对李宁品牌的想象,就是说我想做的体育用品的品牌应该是什么样的动态以及状态,当然还要根据一些其他的基本知识,最终来做一个选择。 女:是什么促使您带领李宁这个品牌一路坚持,一直向前? 男:能坚持二十年做一件事,肯定要有足够的热情。也可以说是那个梦吧,做好一个中国本土体育品牌的梦。 女:我们注意到,在李宁牌发展到一定规模之后,您把具体的工作交给您信任的管理团队,开始尽量把个人的因素淡化在品牌之外,并且越来越少地出现在聚光灯下了。 男:李宁牌创立之初,我个人的因素确实比较多,但是随着我对做企业的认识在不断加深,我认为拥有一个优秀的管理层,以一种健康的方式令员工各尽其职,这是走向国际化的现代公司的运行模式。李宁牌是李宁牌,它要有自己的基因、独立的性格,它的品牌、价值内涵是独立的。我们所有的员工、投资人、消费者应该是把目光聚焦于李宁牌,而不是我李宁本人。 女:但是不可否认的是,在李宁品牌的发展过程中,您个人的巨大影响力为这个品牌赢得了很多关注和支持。 男:一九九零年我抓住了历史机遇,此后也确实是有这样的一个过程,我的影响力带动了品牌的竞争力。但那只是一个阶段,毕竟我的影响力是那个时代的特殊产物。面对未来的竞争,我肯定无法再依靠那种影响力去帮助李宁品牌赢得更多。 女:二十年的时间,李宁品牌一直在变革中求发展,而作为公司的创始人、董事长,您是这个变革过程的参与者,也是见证者。您认为在这二十年不断的变革中,不变的是什么? 男:对于这个品牌来说,不变的是“李宁”是一棵本土的苗,尽管我们公司有很多外国员工,但是没有人认为“李宁”是个洋品牌。从李宁公司的角度,我们从一开始就希望做一个中国自己体育品牌的梦。中国这些年的变化太大了,李宁公司发展的平台也大了很多,唯一不变的是我们心中的那个梦,一个做好中国自己体育品牌的梦。 问:关于男的,下列哪项正确? • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh còn nhớ quá trình xác định logo thương hiệu thể thao Lý Ninh cách đây 20 năm không? Nam: Tôi nhớ rất rõ. Khi đó chúng tôi đã thu thập hàng ngàn phương án thiết kế trên toàn quốc, sau nhiều vòng đánh giá, cuối cùng đã chọn được logo với những đường nét năng động này, tượng trưng cho sự vươn lên và vượt trội. Nữ: Trong thời đại bị các thương hiệu nước ngoài thống trị, động lực cốt lõi giúp thương hiệu Lý Ninh nổi bật là gì? Nam: Trước hết là chất lượng sản phẩm vượt trội và đổi mới công nghệ, thứ hai là danh tiếng cao quý và sức hút thương hiệu to lớn của ông Lý Ninh với tư cách là “Hoàng tử thể dục dụng cụ” thế giới, hai yếu tố này không thể thiếu yếu tố nào. Nữ: Trong 20 năm qua, đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt từ các thương hiệu quốc tế, doanh nghiệp đã làm thế nào để duy trì sức sống bền bỉ? Nam: Đi thuyền ngược dòng, không tiến ắt sẽ lùi. Hai mươi năm qua, người sáng lập công ty Lý Ninh đã đóng vai trò quan trọng. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 退休了 - B. 是李宁公司创始人 - C. 重视对儿子的培养 - D. 积极参与慈善事业 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:20年前李宁体育品牌创立之初,确定品牌标志的过程,您还记得吗? 男:记得非常清楚。当时我们在全国范围内征集了几千份设计方案,经过数轮评审,最终选定了这个以动感线条勾勒的标志,寓意腾飞与超越。 女:在那个由国外品牌主导的年代,李宁品牌能够脱颖而出,核心驱动力是什么? 男:首先是卓越的产品质量和技术创新,其次是李宁先生作为世界体操王子的崇高声誉与巨大的品牌号召力,这两者缺一不可。 女:20年来,面对国际品牌的激烈竞争,企业是怎样保持持续活力的? 男:逆水行舟,不进则退。二十年来,我们从未停下自我变革与创新的脚步,从产品研发、渠道拓展到品牌文化的重塑,持续推进专业化与国际化战略。 女:作为创始团队的核心管理者,您对未来有着怎样的期许? 男:中国必须拥有属于自己的世界级体育品牌。我们的使命就是扎扎实实做好本土品牌,让中国创造在世界体育殿堂绽放光彩。” với nội dung bài, phương án B — 是李宁公司创始人 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第34题:聚会时那个人躲在哪儿?

英若诚小时候生活在一个大家庭里,每次吃饭都是几十口人坐在一个大餐厅中。有一次他突发奇想,决定跟大家开个玩笑。吃饭前,他把自己藏在饭厅里一个不被人注意的柜子里,想等大家遍寻不到的时候再跳出来。可让他尴尬的是,并没有人注意到他的缺席。自那以后,他就告诫自己:永远不要把自己看得太重要,否则会大失所望。 其实看轻自己,是一种风度、一种修养、一种境界。古往今来,没有谁是世界的中心,也没有谁一直是所有人注目的焦点。能够看轻自己,以一种平和的心态面对生活,不以物喜,不以己悲,就不会为凡尘中的各种诱惑、烦恼所左右,从而以清醒的心智和从容的步履轻松地走过人生的岁月。 问:英若诚把自己藏哪儿了?
  • A. 柜子里
  • B. 门背后
  • C. 餐桌下
  • D. 床底下

Dịch nghĩa: Có một người luôn cảm thấy bản thân vô cùng quan trọng, cả đời tìm cách chứng minh điều đó với mọi người. Để thử xem mức độ quan trọng của mình trong lòng người khác, có một lần anh ta trốn vào trong chiếc tủ ở buổi tiệc để mọi người phải đi tìm. Nào ngờ khách khứa cứ thỏa sức vui chơi, chẳng ai phát hiện ra anh ta vắng mặt. Khi buổi tiệc kết thúc và mọi người lần lượt ra về, anh ta bò ra khỏi tủ, vô cùng chán nản. Thực ra tầm quan trọng của một người không cần phải cố tình chứng minh. Hỏi: Trong buổi tiệc người đó đã trốn ở đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (A)
• Băng phát tiếng Trung: 英若诚小时候生活在一个大家庭里,每次吃饭都是几十口人坐在一个大餐厅中。有一次他突发奇想,决定跟大家开个玩笑。吃饭前,他把自己藏在饭厅里一个不被人注意的柜子里,想等大家遍寻不到的时候再跳出来。可让他尴尬的是,并没有人注意到他的缺席。自那以后,他就告诫自己:永远不要把自己看得太重要,否则会大失所望。 其实看轻自己,是一种风度、一种修养、一种境界。古往今来,没有谁是世界的中心,也没有谁一直是所有人注目的焦点。能够看轻自己,以一种平和的心态面对生活,不以物喜,不以己悲,就不会为凡尘中的各种诱惑、烦恼所左右,从而以清醒的心智和从容的步履轻松地走过人生的岁月。 问:英若诚把自己藏哪儿了? • Nghĩa tiếng Việt: Có một người luôn cảm thấy bản thân vô cùng quan trọng, cả đời tìm cách chứng minh điều đó với mọi người. Để thử xem mức độ quan trọng của mình trong lòng người khác, có một lần anh ta trốn vào trong chiếc tủ ở buổi tiệc để mọi người phải đi tìm. Nào ngờ khách khứa cứ thỏa sức vui chơi, chẳng ai phát hiện ra anh ta vắng mặt. Khi buổi tiệc kết thúc và mọi người lần lượt ra về, anh ta bò ra khỏi tủ, vô cùng chán nản. Thực ra tầm quan trọng của một người không cần phải cố tình chứng minh. Hỏi: Trong buổi tiệc người đó đã trốn ở đâu? [Đáp án: Trong tủ] • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 柜子里 - B. 门背后 - C. 餐桌下 - D. 床底下 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “有一个人,总觉得自己非常重要,一生都在试图向人们证明这一点。为了测试他在别人心目中的重要程度,有一次,他藏在聚会现场的柜子里,想让人们到处找他。谁知,客人们一直在尽情玩乐,根本没人发现他不在。聚会结束了,大家陆续离开。他从柜子里爬出来,十分懊丧。其实,一个人的重要性是不用证明的,刻意地证明反而会显得可笑。 聚会时那个人躲在哪儿?” với nội dung bài, phương án A — 柜子里 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 40Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第40题:请选出正确答案。

三到六个月的孩子,甚至已经一岁的孩子,手里拿到什么东西都会“傻乎乎”地放进嘴里。 为什么这个时期的孩子喜欢把东西往嘴里放呢?心理学研究发现,这是婴儿的一种学习行为。婴儿触摸和舔东西时,可以体会到冷、热、硬、软等不同的感觉及不同的味道。这种感觉刺激不断被大脑记忆,婴儿从经验中认识了真实的物体。这种经验积累得越多,日后孩子的感觉越灵敏。因此,父母真的没有必要阻止孩子的这种探究行为;相反,需要理智地对待孩子的这种行为。 让婴儿自己体验、体会各种事物,可以成为婴儿迅速成长的基础,这是父母培养孩子的原则之一。相反,不让吃手,不许把玩具放入口中,孩子在父母的“关心”过程中被剥夺了学习、尝试的机会,这将不利于孩子的发育。值得注意的是,许多父母至今并未意识到这个问题。 问:小孩子为什么喜欢把东西往嘴里放?
  • A. 饿了
  • B. 模仿成人
  • C. 缺乏安全感
  • D. 是一种学习行为

Dịch nghĩa: Cây cầu đầu tiên để trẻ nhỏ khám phá thế giới thường là vị giác và xúc giác. Nhiều cha mẹ trẻ thấy trẻ sơ sinh thích cho mọi thứ vào miệng liền hoảng sợ và ngăn cấm. Thực tế, tâm lý học phát triển trẻ em cho thấy, việc “cho đồ vật vào miệng” là một hành vi học tập nhận thức quan trọng trong quá trình phát triển thần kinh của trẻ. Chỉ cần đảm bảo vệ sinh môi trường xung quanh, loại bỏ các vật sắc nhọn hoặc dễ gây nghẹn, cha mẹ không cần quá lo lắng hay can thiệp thô bạo. Hãy để trẻ tự khám phá thế giới trong môi trường an toàn, điều này không chỉ thúc đẩy hệ thống cảm nhận của não bộ mà còn là bước khởi đầu quý giá để bảo vệ trí tò mò tự nhiên của trẻ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 40 (D)
• Băng phát tiếng Trung: 三到六个月的孩子,甚至已经一岁的孩子,手里拿到什么东西都会“傻乎乎”地放进嘴里。 为什么这个时期的孩子喜欢把东西往嘴里放呢?心理学研究发现,这是婴儿的一种学习行为。婴儿触摸和舔东西时,可以体会到冷、热、硬、软等不同的感觉及不同的味道。这种感觉刺激不断被大脑记忆,婴儿从经验中认识了真实的物体。这种经验积累得越多,日后孩子的感觉越灵敏。因此,父母真的没有必要阻止孩子的这种探究行为;相反,需要理智地对待孩子的这种行为。 让婴儿自己体验、体会各种事物,可以成为婴儿迅速成长的基础,这是父母培养孩子的原则之一。相反,不让吃手,不许把玩具放入口中,孩子在父母的“关心”过程中被剥夺了学习、尝试的机会,这将不利于孩子的发育。值得注意的是,许多父母至今并未意识到这个问题。 问:小孩子为什么喜欢把东西往嘴里放? • Nghĩa tiếng Việt: Cây cầu đầu tiên để trẻ nhỏ khám phá thế giới thường là vị giác và xúc giác. Nhiều cha mẹ trẻ thấy trẻ sơ sinh thích cho mọi thứ vào miệng liền hoảng sợ và ngăn cấm. Thực tế, tâm lý học phát triển trẻ em cho thấy, việc “cho đồ vật vào miệng” là một hành vi học tập nhận thức quan trọng trong quá trình phát triển thần kinh của trẻ. Chỉ cần đảm bảo vệ sinh môi trường xung quanh, loại bỏ các vật sắc nhọn hoặc dễ gây nghẹn, cha mẹ không cần quá lo lắng hay can thiệp thô bạo. Hãy để trẻ tự khám phá thế giới trong môi trường an toàn, điều này không chỉ thúc đẩy hệ thống cảm nhận của não bộ mà còn là bước khởi đầu quý giá để bảo vệ trí tò mò tự nhiên của trẻ. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 饿了 - B. 模仿成人 - C. 缺乏安全感 - D. 是一种学习行为 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “小孩子探索世界的第一座桥梁往往是他们的味觉与触觉。很多年轻父母看到刚学会爬行或坐立的婴儿喜欢把抓到的任何东西往嘴里塞,便会大惊失色、严厉喝止。其实儿童发展心理学研究表明,“把东西放进嘴里”是婴儿神经发育过程中至关重要的一种感知与认知学习行为。只要保证周围环境卫生、杜绝尖锐或细小易窒息的物品,父母大可不必过度焦虑与粗暴干涉,放手让孩子在安全的自主探索中感知外部世界,不仅能促进婴儿大脑感知系统的成熟,更是保护孩子天然好奇心与探索欲的宝贵开端。” với nội dung bài, phương án D — 是一种学习行为 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第45题:请选出正确答案。

关于“年”的起源,流传着不少有趣的传说。相传古时候,有一种头如狮子、身如壮牛的怪兽,到了冬天,便要跑出山来,闯进村子,见人伤人,见畜伤畜。因此,一到冬天,人人惊恐,村村不安。大伙儿只得搬到远远的地方去逃避“年”的伤害。时间长了,人们发现“年”虽然凶猛,却也害怕三样东西:一是鲜红的颜色,二是明亮的火光,三是巨大的声响。到了冬天,凶恶的“年”快要出山进村侵扰了,村里的人相互约定,家家户户门上都挂上用红色涂抹的大木板,门口烧起旺旺的火堆,夜里大家都不睡觉,在家敲敲打打,发出巨大的声响。夜深了,“年”见处处红色,处处光亮,加上巨响遍传,十分害怕,赶紧掉头逃进山里,从此再也不出来危害村民和牲口了。 后来,每到冬天,家家户户照样挂上红色木板,点起火堆,通宵敲敲打打,第二天相互道喜,欢庆平安。这样代代相传,“过年”的习俗就形成了。 问:关于“年”,可以知道什么?
  • A. 是红色的
  • B. 是一种怪兽
  • C. 是人类的朋友
  • D. 喜欢听爆竹声

Dịch nghĩa: Về nguồn gốc của “Tết” trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, có một truyền thuyết cổ xưa ai cũng biết. Tương truyền thời xa xưa, trong rừng sâu có một loài quái thú hung dữ tên là “Niên”. Mỗi đêm giao thừa, quái thú “Niên” lại từ rừng sâu xông vào làng, ăn thịt gia súc và hại người, khiến dân chúng hoang mang. Một năm nọ, “Niên” xông vào làng, tình cờ bị những bộ quần áo màu đỏ phơi trước cửa nhà dân và tiếng nổ lớn từ tre cháy làm cho sợ hãi bỏ chạy. Mọi người từ đó phát hiện ra điểm yếu của “Niên” là sợ màu đỏ, lửa và tiếng động lớn. Từ đó, mỗi đêm giao thừa, các gia đình đều dán câu đối đỏ, treo đèn lồng đỏ, đốt pháo để xua đuổi quái thú và đón phúc lành.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (B)
• Băng phát tiếng Trung: 关于“年”的起源,流传着不少有趣的传说。相传古时候,有一种头如狮子、身如壮牛的怪兽,到了冬天,便要跑出山来,闯进村子,见人伤人,见畜伤畜。因此,一到冬天,人人惊恐,村村不安。大伙儿只得搬到远远的地方去逃避“年”的伤害。时间长了,人们发现“年”虽然凶猛,却也害怕三样东西:一是鲜红的颜色,二是明亮的火光,三是巨大的声响。到了冬天,凶恶的“年”快要出山进村侵扰了,村里的人相互约定,家家户户门上都挂上用红色涂抹的大木板,门口烧起旺旺的火堆,夜里大家都不睡觉,在家敲敲打打,发出巨大的声响。夜深了,“年”见处处红色,处处光亮,加上巨响遍传,十分害怕,赶紧掉头逃进山里,从此再也不出来危害村民和牲口了。 后来,每到冬天,家家户户照样挂上红色木板,点起火堆,通宵敲敲打打,第二天相互道喜,欢庆平安。这样代代相传,“过年”的习俗就形成了。 问:关于“年”,可以知道什么? • Nghĩa tiếng Việt: Về nguồn gốc của “Tết” trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, có một truyền thuyết cổ xưa ai cũng biết. Tương truyền thời xa xưa, trong rừng sâu có một loài quái thú hung dữ tên là “Niên”. Mỗi đêm giao thừa, quái thú “Niên” lại từ rừng sâu xông vào làng, ăn thịt gia súc và hại người, khiến dân chúng hoang mang. Một năm nọ, “Niên” xông vào làng, tình cờ bị những bộ quần áo màu đỏ phơi trước cửa nhà dân và tiếng nổ lớn từ tre cháy làm cho sợ hãi bỏ chạy. Mọi người từ đó phát hiện ra điểm yếu của “Niên” là sợ màu đỏ, lửa và tiếng động lớn. Từ đó, mỗi đêm giao thừa, các gia đình đều dán câu đối đỏ, treo đèn lồng đỏ, đốt pháo để xua đuổi quái thú và đón phúc lành. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 是红色的 - B. 是一种怪兽 - C. 是人类的朋友 - D. 喜欢听爆竹声 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于中国传统文化中“年”的起源,流传着一个家喻户晓的古老传说。相传在远古时代的深山密林里,潜藏着一种生性凶猛、长相奇特的怪兽,名叫“年”。每逢寒冬腊月、草木凋零的除夕之夜,“年”兽便会从深山窜入村庄,吞食牲畜、伤害人命,使得百姓人心惶惶。有一年除夕,“年”兽闯入村落,偶然被村民家门口晾晒的鲜红衣物以及竹林燃烧时发出的噼啪爆裂巨响吓得落荒而逃。人们由此发现了“年”兽最惧怕红色、火光与巨响的弱点。从此,每逢除夕之夜,家家户户便贴红春联、挂红灯笼、燃放爆竹,以驱赶猛兽、迎祥纳福,“过年”与“除夕”的风俗便代代相传流传至今。” với nội dung bài, phương án B — 是一种怪兽 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第51题:请选出有语病的一项。

  • A. 日光下的西湖如一面镜子,闪闪发亮。
  • B. 你从这儿看下去,会发现南来北去的汽车滔不绝。
  • C. 冰糖葫芦是北方常见的一种小吃,一般用山楂串成。
  • D. 人可以平凡,但不能平庸;可以淡泊名利,但不能没有追求。

Dịch nghĩa: Nhìn từ đây xuống, bạn sẽ thấy ô tô qua lại nườm nượp không ngớt.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (B)
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。 • Nghĩa tiếng Việt: Nhìn từ đây xuống, bạn sẽ thấy ô tô qua lại nườm nượp không ngớt. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 日光下的西湖如一面镜子,闪闪发亮。 - B. 你从这儿看下去,会发现南来北去的汽车滔不绝。 - C. 冰糖葫芦是北方常见的一种小吃,一般用山楂串成。 - D. 人可以平凡,但不能平庸;可以淡泊名利,但不能没有追求。 • Phân tích đối chiếu: Phương án B ("你从这儿看下去,会发现南来北去的汽车滔不绝。") Câu B mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 57Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第57题:请选出有语病的一项。

  • A. 把名字刻在人们心里,比刻在大理石上保存得更长久。
  • B. 这个杀毒软件可以在网上免费下载,不过你需要先注册。
  • C. 学会体谅别人并不困难,只要你愿意站在对方的角度和立场看问题。
  • D. 在信息时代,一个人是否具有迅速捕捉有效信息,决定他成就的大小。

Dịch nghĩa: Trong thời đại thông tin, việc một người có nhanh nhạy nắm bắt thông tin hiệu quả hay không quyết định quy mô thành tựu của họ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 57 (D)
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。 • Nghĩa tiếng Việt: Trong thời đại thông tin, việc một người có nhanh nhạy nắm bắt thông tin hiệu quả hay không quyết định quy mô thành tựu của họ. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 把名字刻在人们心里,比刻在大理石上保存得更长久。 - B. 这个杀毒软件可以在网上免费下载,不过你需要先注册。 - C. 学会体谅别人并不困难,只要你愿意站在对方的角度和立场看问题。 - D. 在信息时代,一个人是否具有迅速捕捉有效信息,决定他成就的大小。 • Phân tích đối chiếu: Phương án D ("在信息时代,一个人是否具有迅速捕捉有效信息,决定他成就的大小。") Câu D mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第62题:选词填空。 人之所以会心累,是因为常常( )在坚持和放弃之间,犹豫不决。生活中总会有一些值得我们( )的东西,也有一些必须要舍弃的东西。放弃与坚持,是每个人都不得不( )的人生难题。

  • A. 盘旋 拥抱 面临
  • B. 奔波 占有 推理
  • C. 缠绕 占领 对付
  • D. 纠结 拥有 面对
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (D)
• Câu đề bài: 人之所以会心累,是因为常常( )在坚持和放弃之间,犹豫不决。生活中总会有一些值得我们( )的东西,也有一些必须要舍弃的东西。放弃与坚持,是每个人都不得不( )的人生难题。 • Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ điền vào chỗ trống: Con người sở dĩ cảm thấy mệt mỏi tinh thần, là vì thường do dự không quyết, vướng mắc giữa việc kiên trì và từ bỏ. Trong cuộc sống luôn có những thứ đáng để chúng ta sở hữu, cũng có những thứ buộc phải vứt bỏ. Từ bỏ và kiên trì là bài toán hóc búa của cuộc đời mà ai cũng phải đối mặt. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 盘旋 拥抱 面临 - B. 奔波 占有 推理 - C. 缠绕 占领 对付 - D. 纠结 拥有 面对 • Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án D (纠结 拥有 面对) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 68Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第68题:选词填空。 假笑会导致“微笑抑郁症”,这是发生在多数都市白领身上的一种新型抑郁( )。患者常常为了( )自己在别人心目中的形象,刻意( )自己的真实情绪,强颜( )。

  • A. 观念 守护 装饰 欢乐
  • B. 导向 爱护 掩盖 喜悦
  • C. 倾向 维护 掩饰 欢笑
  • D. 概念 维持 掩护 微笑
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 68 (C)
• Câu đề bài: 假笑会导致“微笑抑郁症”,这是发生在多数都市白领身上的一种新型抑郁( )。患者常常为了( )自己在别人心目中的形象,刻意( )自己的真实情绪,强颜( )。 • Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ điền vào chỗ trống: Nụ cười giả tạo sẽ dẫn đến "hội chứng trầm cảm mỉm cười", đây là một loại bệnh trầm cảm mới xuất hiện ở đa số nhân viên văn phòng đô thị. Người bệnh thường vì muốn duy trì hình tượng của mình trong lòng người khác mà cố ý che giấu cảm xúc thật, gượng cười. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 观念 守护 装饰 欢乐 - B. 导向 爱护 掩盖 喜悦 - C. 倾向 维护 掩饰 欢笑 - D. 概念 维持 掩护 微笑 • Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án C (倾向 维护 掩饰 欢笑) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第73题:选句填空。 第71-75题:选句填空。 我常想,读书人是世间最幸福的人。因为他除了拥有现实的世界之外,还拥有另一个更为广阔、丰富的世界。(71)________,而后一个世界却为读书人所独有。由此我又想,那些失去阅读机会或不能阅读的人是多么的不幸,(72)________。世间有诸多的不平等,财富的不平等,权利的不平等,而阅读能力的拥有或丧失却体现为精神的不平等。 一个人的一生,只能经历自己拥有的那一份喜悦,那一份苦难。然而,人们通过阅读,却能进入不同时空的诸多他人的世界。这样,(73)________,无形间获得了超越有限生命的无限可能性。阅读不仅使他多识了草木虫鱼之名,(74)________,饱览存在的与非存在的一切。更为重要的是,(75)________,而且还在于精神的感化与陶冶。人们从读书学做人,从那些历史名人以及当代才俊的著述中学得他们的人格。

  • A. A 他们的损失是不可补偿的
  • B. B 具有阅读能力的人
  • C. C 读书带给人们的不仅是知识的增加
  • D. D 现实世界是人人都有的
  • E. E 而且可以上至远古下及未来
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (B)
• Câu đề bài: 选句填空。 第71-75题:选句填空。 我常想,读书人是世间最幸福的人。因为他除了拥有现实的世界之外,还拥有另一个更为广阔、丰富的世界。(71)________,而后一个世界却为读书人所独有。由此我又想,那些失去阅读机会或不能阅读的人是多么的不幸,(72)________。世间有诸多的不平等,财富的不平等,权利的不平等,而阅读能力的拥有或丧失却体现为精神的不平等。 一个人的一生,只能经历自己拥有的那一份喜悦,那一份苦难。然而,人们通过阅读,却能进入不同时空的诸多他人的世界。这样,(73)________,无形间获得了超越有限生命的无限可能性。阅读不仅使他多识了草木虫鱼之名,(74)________,饱览存在的与非存在的一切。更为重要的是,(75)________,而且还在于精神的感化与陶冶。人们从读书学做人,从那些历史名人以及当代才俊的著述中学得他们的人格。 • Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ điền vào chỗ trống: Người có năng lực đọc sách. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 他们的损失是不可补偿的 - B. 具有阅读能力的人 - C. 读书带给人们的不仅是知识的增加 - D. 现实世界是人人都有的 - E. 而且可以上至远古下及未来 • Phân tích đối chiếu: 。 第71-75题:选句填空。 我常想,读书人是世间最幸福的人。因为他除了拥有现实的世界之外,还拥有另一个更为广阔、丰富的世界。(71)________,而后一个世界却为读书人所独有。由此我又想,那些失去阅读机会或不能阅读的人是多么的不幸,(72)________。世间有诸多的不平等,财富的不平等,权利的不平等,而阅读能力的拥有或丧失却体现为精神的不平等。 一个人的一生,只能经历自己拥有的那一份喜悦,那一份苦难。然而,人们通过阅读,却能进入不同时空的诸多他人的世界。这样,(73)________,无形间获得了超越有限生命的无限可能性。阅读不仅使他多识了草木虫鱼之名,(74)________.. Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu B (具有阅读能力的人) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 79Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第79题:选句填空。 第76-80题:选句填空。 中国古代有一位个性爽朗、性情善良的好女孩儿,名叫“花木兰”。木兰是河南商丘人,从小跟着父亲读书写字,平日料理家务。她还喜欢骑马射箭,练得一身好武艺。有一天,差役送来了征兵的通知,要征木兰的父亲去当兵。但父亲年迈,又怎能参军打仗呢?木兰没有哥哥,弟弟又太小,她不忍心让父亲去当兵,(76)________。木兰的父母虽然不舍得女儿出征,但又别无他法,只好同意她去了。 木兰随着队伍到了北方边境,(77)________,故此处处加倍小心。白天行军,木兰紧紧地跟上队伍,从不敢掉队。夜晚宿营,她从来不敢脱衣服。作战的时候,她凭着一身好武艺,总是冲杀在前。从军12年,木兰屡建奇功,(78)________,赞扬她是个勇敢的好男儿。 战争结束了,皇帝召见有功的将士,论功行赏。木兰既不想做官,也不要财物,她只希望得到一匹快马,好立刻回家。皇帝欣然答应,(79)________。木兰的父母听说木兰回来了,非常欢喜,立刻赶到城外去迎接。木兰回家后,脱下战袍,换上女装,梳好头发,出来向护送她回家的同伴们道谢。同伴们看到木兰出来后,(80)________,没想到共同战斗12年的战友竟是一位漂亮的女子。

  • A. A 于是决定女扮男装,代父从军
  • B. B 并派使者护送木兰回去
  • C. C 都万分惊奇
  • D. D 同伴们对她十分敬佩
  • E. E 她担心自己女扮男装的秘密被人发现

Dịch nghĩa: Đoạn văn kể về việc Mộc Lan tòng quân thay cha, và đáp án đề cập đến việc triều đình đã cử sứ thần hộ tống cô trở về.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 79 (B)
• Câu đề bài: 选句填空。 第76-80题:选句填空。 中国古代有一位个性爽朗、性情善良的好女孩儿,名叫“花木兰”。木兰是河南商丘人,从小跟着父亲读书写字,平日料理家务。她还喜欢骑马射箭,练得一身好武艺。有一天,差役送来了征兵的通知,要征木兰的父亲去当兵。但父亲年迈,又怎能参军打仗呢?木兰没有哥哥,弟弟又太小,她不忍心让父亲去当兵,(76)________。木兰的父母虽然不舍得女儿出征,但又别无他法,只好同意她去了。 木兰随着队伍到了北方边境,(77)________,故此处处加倍小心。白天行军,木兰紧紧地跟上队伍,从不敢掉队。夜晚宿营,她从来不敢脱衣服。作战的时候,她凭着一身好武艺,总是冲杀在前。从军12年,木兰屡建奇功,(78)________,赞扬她是个勇敢的好男儿。 战争结束了,皇帝召见有功的将士,论功行赏。木兰既不想做官,也不要财物,她只希望得到一匹快马,好立刻回家。皇帝欣然答应,(79)________。木兰的父母听说木兰回来了,非常欢喜,立刻赶到城外去迎接。木兰回家后,脱下战袍,换上女装,梳好头发,出来向护送她回家的同伴们道谢。同伴们看到木兰出来后,(80)________,没想到共同战斗12年的战友竟是一位漂亮的女子。 • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn kể về việc Mộc Lan tòng quân thay cha, và đáp án đề cập đến việc triều đình đã cử sứ thần hộ tống cô trở về. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 于是决定女扮男装,代父从军 - B. 并派使者护送木兰回去 - C. 都万分惊奇 - D. 同伴们对她十分敬佩 - E. 她担心自己女扮男装的秘密被人发现 • Phân tích đối chiếu: 。 第76-80题:选句填空。 中国古代有一位个性爽朗、性情善良的好女孩儿,名叫“花木兰”。木兰是河南商丘人,从小跟着父亲读书写字,平日料理家务。她还喜欢骑马射箭,练得一身好武艺。有一天,差役送来了征兵的通知,要征木兰的父亲去当兵。但父亲年迈,又怎能参军打仗呢?木兰没有哥哥,弟弟又太小,她不忍心让父亲去当兵,(76)________。木兰的父母虽然不舍得女儿出征,但又别无他法,只好同意她去了。 木兰随着队伍到了北方边境,(77)________,故此处处加倍小心。白天行军,木兰紧紧地跟上队伍,从不敢掉队。夜晚宿营,她从来不敢脱衣服。作战的时候,她凭着一身好武艺,总是冲杀在前。从军12年,木.. Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu B (并派使者护送木兰回去) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 85Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第85题:阅读理解(第85-88题)。 第85-88题:阅读理解。 人生就像是一盘棋,对手则是我们身处的环境。有的人能预想十几步,乃至几十步之外,早早便做好安排;有的人只能看到几步之外,甚至走一步算一步。 与高手过招,常一步失策,满盘皆输。但是高手下棋,眼见的残局,却可能峰回路转,起死回生。 有的人下棋,落子如飞,但是常忙中出错;有些人下棋又因思虑太多,弄得步步举棋不定。 有的人下棋,不到最后关头,绝不认输;有些人下棋,稍见情势不妙,就弃子投降。 棋子总是愈下愈少,人生总是愈来愈短。于是先前落错了子,后来都要加倍苦恼地应付。而棋子一个个地去了,愈是剩下的少,便愈得小心地下。赢,固然漂亮;输,也要撑得久。输得少,才有些面子。 所幸者,人生的棋局,虽也是“起手无回”,观棋的人,却不必“观棋不语”。于是功力差些的人,找几个参谋,常能开创好的局面。但千万记住,观棋的参谋,也有他自己的棋局,可别只顾帮忙,而误了自己盘上的厮杀。 如果你不知道计划未来,必是个很差的棋士;如果你没参谋,必是很孤独的棋士;如果你因为输不起,而想翻棋盘,早早向人生告别,必是最傻的棋士。 请问:你还有多少棋子?你已有多少斩获?你是不是应该更小心地,把所剩无几的棋子,放在最佳的位置? 高手下棋有什么特点?

  • A. 落子如飞
  • B. 绝不认输
  • C. 常举棋不定
  • D. 能转败为胜

Dịch nghĩa: Đặc điểm của những người chơi cờ giỏi là họ có khả năng xo chuyển tình thế để giành chiến thắng từ tay trắng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 85 (D)
• Câu đề bài: 阅读理解(第85-88题)。 第85-88题:阅读理解。 人生就像是一盘棋,对手则是我们身处的环境。有的人能预想十几步,乃至几十步之外,早早便做好安排;有的人只能看到几步之外,甚至走一步算一步。 与高手过招,常一步失策,满盘皆输。但是高手下棋,眼见的残局,却可能峰回路转,起死回生。 有的人下棋,落子如飞,但是常忙中出错;有些人下棋又因思虑太多,弄得步步举棋不定。 有的人下棋,不到最后关头,绝不认输;有些人下棋,稍见情势不妙,就弃子投降。 棋子总是愈下愈少,人生总是愈来愈短。于是先前落错了子,后来都要加倍苦恼地应付。而棋子一个个地去了,愈是剩下的少,便愈得小心地下。赢,固然漂亮;输,也要撑得久。输得少,才有些面子。 所幸者,人生的棋局,虽也是“起手无回”,观棋的人,却不必“观棋不语”。于是功力差些的人,找几个参谋,常能开创好的局面。但千万记住,观棋的参谋,也有他自己的棋局,可别只顾帮忙,而误了自己盘上的厮杀。 如果你不知道计划未来,必是个很差的棋士;如果你没参谋,必是很孤独的棋士;如果你因为输不起,而想翻棋盘,早早向人生告别,必是最傻的棋士。 请问:你还有多少棋子?你已有多少斩获?你是不是应该更小心地,把所剩无几的棋子,放在最佳的位置? 高手下棋有什么特点? • Nghĩa tiếng Việt: Đặc điểm của những người chơi cờ giỏi là họ có khả năng xo chuyển tình thế để giành chiến thắng từ tay trắng. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 落子如飞 - B. 绝不认输 - C. 常举棋不定 - D. 能转败为胜 • Phân tích đối chiếu: (第85-88题)。 第85-88题:阅读理解。 人生就像是一盘棋,对手则是我们身处的环境。有的人能预想十几步,乃至几十步之外,早早便做好安排;有的人只能看到几步之外,甚至走一步算一步。 与高手过招,常一步失策,满盘皆输。但是高手下棋,眼见的残局,却可能峰回路转,起死回生。 有的人下棋,落子如飞,但是常忙中出错;有些人下棋又因思虑太多,弄得步步举棋不定。 有的人下棋,不到最后关头,绝不认输;有些人下棋,稍见情势不妙,就弃子投降。 棋子总是愈下愈少,人生总是愈来愈短。于是先前落错了子,后来都要加倍苦恼地应付。而棋子一个个地去了,愈是剩下的少,便愈得小心地下。赢,固然漂亮;输,也要撑得久。输得少,才有些面子。 所幸者,人生的棋局,虽也是“起手无回”,观棋的人,却不必“观棋不语”。于是功力差些.. Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án D (能转败为胜) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 90Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第90题:阅读理解(第89-92题)。 第89-92题:阅读理解。 梅兰芳的琴师、86岁高龄的姜凤山做客央视,做了一期关于梅兰芳的专题节目,他对梅兰芳的为人和演技赞赏有加。其间,他讲述了一件梅兰芳的往事。那是一个美丽的错误,而且,那个错误已经成为沿用至今的经典。 那是早年,梅兰芳与人合演《断桥》,也就是《白蛇传》,说的是白娘子和许仙两个人悲欢离合的爱情故事,梅兰芳在剧中饰演白娘子。剧中,白娘子有一个动作,就是在负心的丈夫许仙追赶她、跪在地上哀求她的时候,她爱恨交加,心中五味杂陈,就用一根手指头去戳许仙的脑门儿。 不成想,梅兰芳用力过大,跪在那里扮演许仙的演员毫无防备,被他这一戳后直接向后仰去,这是剧情里没有设计的动作。可能是梅兰芳入戏太深,把对许仙的恨全都聚集在了手指头上,才造成了这样的失误。眼见许仙就要倒地,怎么办?梅兰芳下意识地用双手去扶许仙。许仙是被扶住了,没有倒下。可梅兰芳马上意识到:我是白娘子,他是负心郎许仙,我去扶他不合常理,这戏不就砸了吗?大师到底是大师,梅兰芳随机应变,在扶住他的同时,又轻轻推了他一下。 所以,动作就由原来的一戳变成了一戳、一扶和一推,更淋漓尽致地表现出了白娘子对许仙爱恨交织的复杂心情。这个动作演得出神入化,把险些造成舞台事故的错误扭转了过来,得到了大家的认可。于是,在以后的演出中,梅兰芳就沿用了这个动作,而且,其他剧种也都移植了这个动作,这个动作成了经典之作。 姜凤山说到这里时,用了一个词:败中取胜。无论是在舞台上,还是在工作中、生活中,无论是大师还是普通人,失误和错误都是难免的,关键是出现失误和错误以后怎么去对待,怎么去处理。处理不当,会酿成事故,导致全盘失败;处理得当,则能败中取胜,化腐朽为神奇。 “许仙”向后仰去时,梅兰芳:

  • A. 一动也没动
  • B. 又急忙去扶他
  • C. 吓得向后退去
  • D. 使劲儿戳了他一下

Dịch nghĩa: Khi nhân vật Hứa Tiên ngả người ra phía sau, nghệ sĩ Mai Lan Phương đã vội vàng đưa tay ra đỡ lấy.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 90 (B)
• Câu đề bài: 阅读理解(第89-92题)。 第89-92题:阅读理解。 梅兰芳的琴师、86岁高龄的姜凤山做客央视,做了一期关于梅兰芳的专题节目,他对梅兰芳的为人和演技赞赏有加。其间,他讲述了一件梅兰芳的往事。那是一个美丽的错误,而且,那个错误已经成为沿用至今的经典。 那是早年,梅兰芳与人合演《断桥》,也就是《白蛇传》,说的是白娘子和许仙两个人悲欢离合的爱情故事,梅兰芳在剧中饰演白娘子。剧中,白娘子有一个动作,就是在负心的丈夫许仙追赶她、跪在地上哀求她的时候,她爱恨交加,心中五味杂陈,就用一根手指头去戳许仙的脑门儿。 不成想,梅兰芳用力过大,跪在那里扮演许仙的演员毫无防备,被他这一戳后直接向后仰去,这是剧情里没有设计的动作。可能是梅兰芳入戏太深,把对许仙的恨全都聚集在了手指头上,才造成了这样的失误。眼见许仙就要倒地,怎么办?梅兰芳下意识地用双手去扶许仙。许仙是被扶住了,没有倒下。可梅兰芳马上意识到:我是白娘子,他是负心郎许仙,我去扶他不合常理,这戏不就砸了吗?大师到底是大师,梅兰芳随机应变,在扶住他的同时,又轻轻推了他一下。 所以,动作就由原来的一戳变成了一戳、一扶和一推,更淋漓尽致地表现出了白娘子对许仙爱恨交织的复杂心情。这个动作演得出神入化,把险些造成舞台事故的错误扭转了过来,得到了大家的认可。于是,在以后的演出中,梅兰芳就沿用了这个动作,而且,其他剧种也都移植了这个动作,这个动作成了经典之作。 姜凤山说到这里时,用了一个词:败中取胜。无论是在舞台上,还是在工作中、生活中,无论是大师还是普通人,失误和错误都是难免的,关键是出现失误和错误以后怎么去对待,怎么去处理。处理不当,会酿成事故,导致全盘失败;处理得当,则能败中取胜,化腐朽为神奇。 “许仙”向后仰去时,梅兰芳: • Nghĩa tiếng Việt: Khi nhân vật Hứa Tiên ngả người ra phía sau, nghệ sĩ Mai Lan Phương đã vội vàng đưa tay ra đỡ lấy. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 一动也没动 - B. 又急忙去扶他 - C. 吓得向后退去 - D. 使劲儿戳了他一下 • Phân tích đối chiếu: (第89-92题)。 第89-92题:阅读理解。 梅兰芳的琴师、86岁高龄的姜凤山做客央视,做了一期关于梅兰芳的专题节目,他对梅兰芳的为人和演技赞赏有加。其间,他讲述了一件梅兰芳的往事。那是一个美丽的错误,而且,那个错误已经成为沿用至今的经典。 那是早年,梅兰芳与人合演《断桥》,也就是《白蛇传》,说的是白娘子和许仙两个人悲欢离合的爱情故事,梅兰芳在剧中饰演白娘子。剧中,白娘子有一个动作,就是在负心的丈夫许仙追赶她、跪在地上哀求她的时候,她爱恨交加,心中五味杂陈,就用一根手指头去戳许仙的脑门儿。 不成想,梅兰芳用力过大,跪在那里扮演许仙的演员毫无防备,被他这一戳后直接向后仰去,这是剧情里没有设计的动作。可能是梅兰芳入戏太深,把对许仙的恨全都聚集在了手指头上,才造成了这样的失误。眼见许仙就要.. Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án B (又急忙去扶他) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 96Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第96题:阅读理解(第93-96题)。 第93-96题:阅读理解。 莫高窟又名“千佛洞”,位于中国甘肃省敦煌市东南25公里处鸣沙山的崖壁上。石窟南北长1600余米,上下共5层,最高处达50米。现存洞窟492个、壁画45000余平方米、彩塑2415身、飞天塑像4000余身。 莫高窟与山西云冈石窟、河南龙门石窟并称为中国“三大石窟艺术宝库”,也是世界上现存规模最宏大、保存最完好的佛教艺术宝库。 中国石窟艺术源于印度,但是印度传统的石窟造像以石雕为主,而敦煌莫高窟因为岩质疏松无法进行雕刻,故造像以泥塑为主。除四座大佛为石胎泥塑外,其余均为木骨泥塑。 敦煌石窟是集建筑、雕塑、绘画于一体的立体艺术,其中数量最大、内容最丰富的部分是壁画,这些壁画既有反映宗教题材的,也有反映当时一些生产劳动场面、社会生活场景的,为研究4世纪到14世纪的中国古代社会情况提供了宝贵的资料。为此,学者将敦煌壁画称做“墙壁上的图书馆”。莫高窟的壁画具有很高的艺术价值,壁画中的飞天是敦煌艺术的标志。莫高窟492个洞窟中,几乎窟窟画有飞天。 1900年,一位住在莫高窟的道士在清扫时,偶然发现了“藏经洞”,洞里藏有从公元4世纪到14世纪的历代文物五六万件,其中的文书约六分之五是以汉字书写的。 除莫高窟外,敦煌还有安西榆林窟、西千佛洞等。榆林窟俗称“万佛峡”,是莫高窟的姐妹窟,现存42个洞窟,壁画5650余平方米,以稀世珍宝象牙佛闻名于世。西千佛洞因位于莫高窟之西而得名,开凿时间或许早于敦煌莫高窟,最晚也与莫高窟同一时期。 上文主要介绍:

  • A. 莫高窟的现状
  • B. 敦煌石窟艺术
  • C. 敦煌壁画的特点
  • D. “藏经洞”是怎样被发现的

Dịch nghĩa: Nội dung chính của đoạn văn trên là giới thiệu về nghệ thuật kiến trúc và điêu khắc của hang đá Đôn Hoàng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 96 (B)
• Câu đề bài: 阅读理解(第93-96题)。 第93-96题:阅读理解。 莫高窟又名“千佛洞”,位于中国甘肃省敦煌市东南25公里处鸣沙山的崖壁上。石窟南北长1600余米,上下共5层,最高处达50米。现存洞窟492个、壁画45000余平方米、彩塑2415身、飞天塑像4000余身。 莫高窟与山西云冈石窟、河南龙门石窟并称为中国“三大石窟艺术宝库”,也是世界上现存规模最宏大、保存最完好的佛教艺术宝库。 中国石窟艺术源于印度,但是印度传统的石窟造像以石雕为主,而敦煌莫高窟因为岩质疏松无法进行雕刻,故造像以泥塑为主。除四座大佛为石胎泥塑外,其余均为木骨泥塑。 敦煌石窟是集建筑、雕塑、绘画于一体的立体艺术,其中数量最大、内容最丰富的部分是壁画,这些壁画既有反映宗教题材的,也有反映当时一些生产劳动场面、社会生活场景的,为研究4世纪到14世纪的中国古代社会情况提供了宝贵的资料。为此,学者将敦煌壁画称做“墙壁上的图书馆”。莫高窟的壁画具有很高的艺术价值,壁画中的飞天是敦煌艺术的标志。莫高窟492个洞窟中,几乎窟窟画有飞天。 1900年,一位住在莫高窟的道士在清扫时,偶然发现了“藏经洞”,洞里藏有从公元4世纪到14世纪的历代文物五六万件,其中的文书约六分之五是以的。 除莫高窟外,敦煌还有安西榆林窟、西千佛洞等。榆林窟俗称“万佛峡”,是莫高窟的姐妹窟,现存42个洞窟,壁画5650余平方米,以稀世珍宝象牙佛闻名于世。西千佛洞因位于莫高窟之西而得名,开凿时间或许早于敦煌莫高窟,最晚也与莫高窟同一时期。 上文主要介绍: • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung chính của đoạn văn trên là giới thiệu về nghệ thuật kiến trúc và điêu khắc của hang đá Đôn Hoàng. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 莫高窟的现状 - B. 敦煌石窟艺术 - C. 敦煌壁画的特点 - D. “藏经洞”是怎样被发现的 • Phân tích đối chiếu: (第93-96题)。 第93-96题:阅读理解。 莫高窟又名“千佛洞”,位于中国甘肃省敦煌市东南25公里处鸣沙山的崖壁上。石窟南北长1600余米,上下共5层,最高处达50米。现存洞窟492个、壁画45000余平方米、彩塑2415身、飞天塑像4000余身。 莫高窟与山西云冈石窟、河南龙门石窟并称为中国“三大石窟艺术宝库”,也是世界上现存规模最宏大、保存最完好的佛教艺术宝库。 中国石窟艺术源于印度,但是印度传统的石窟造像以石雕为主,而敦煌莫高窟因为岩质疏松无法进行雕刻,故造像以泥塑为主。除四座大佛为石胎泥塑外,其余均为木骨泥塑。 敦煌石窟是集建筑、雕塑、绘画于一体的立体艺术,其中数量最大、内容最丰富的部分是壁画,这些壁画既有反映宗教题材的,也有反映当时一些生产劳动场面、社会生活场景的,为研究.. Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án B (敦煌石窟艺术) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả. • Kết luận: Đáp án đúng là B.