Chuyển đến nội dung chính
HSK 6MÃ H61009

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 6 mã H61009 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 6 mã H61009: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 11 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 6 mã H61009

Bộ đề thi thật HSK Cấp 6 chính thức mã đề H61009 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 101 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 6 (2.0)
Mã đề H61009
Tổng số câu hỏi 101 câu
Thời gian làm bài 140 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 50p, Viết: 45p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (50 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听短文,选择正确答案

dì 1 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
孩子们很安静 hái zi men hěn ān jìng
B
乘客们都在抱怨 chéng kè men dōu zài bào yuàn
C
那位太太有8个孩子 nà wèi tài tài yǒu 8 gè hái zi
D
那位太太显得很不耐烦 nà wèi tài tài xiǎn de hěn bú nài fán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "一位太太带着她的四个孩子上了火车,孩子们在车上又蹦又跳、又吵又闹,旁边一位乘客不耐烦地说:“出门旅行,不应该把孩子都带出来,至少应该留一半儿在家里。”那位太太忙解释说:“先生,我正是这样做的。”" (yí wèi tài tài dài zhe tā de sì gè hái zi shàng le huǒ chē, hái zi men zài chē shàng yòu bèng yòu tiào、 yòu chǎo yòu nào, páng biān yí wèi chéng kè bú nài fán dì shuō: “ chū mén lǚ xíng, bú yīng gāi bǎ hái zi dōu dài chū lái, zhì shǎo yīng gāi liú yí bàn ér zài jiā lǐ. ” nà wèi tài tài máng jiě shì shuō: “ xiān shēng, wǒ zhèng shì zhè yàng zuò de. ”).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một người mẹ đưa bốn đứa con lên tàu, bọn trẻ nhảy nhót và làm ầm ĩ. Hành khách bên cạnh khó chịu nói: "Đi du lịch không nên đưa hết con cái theo, ít nhất phải để lại một nửa ở nhà". Người mẹ vội giải thích: "Thưa ông, tôi đang làm đúng như vậy đấy". Đáp án: Ngược lại, người mẹ này có tổng cộng 8 đứa con.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
2

第2题:听短文,选择正确答案

dì 2 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
学校要重视实践 xué xiào yào zhòng shì shí jiàn
B
校长要多与学生交流 xiào zhǎng yào duō yǔ xué shēng jiāo liú
C
校长是一所学校的灵魂 xiào zhǎng shì yì suǒ xué xiào de líng hún
D
父母是孩子最好的老师 fù mǔ shì hái zi zuì hǎo de lǎo shī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "常言道:“一个优秀的校长就是一所优秀的学校。”当深入分析一些学校的成与败、经验与教训时,我们可以清晰地看到:每一所学校红火的背后,必然有一名优秀的校长。换句话说,优秀的学校离不开优秀的校长。" (cháng yán dào: “ yí gè yōu xiù de xiào zhǎng jiù shì yì suǒ yōu xiù de xué xiào. ” dāng shēn rù fēn xī yì xiē xué xiào de chéng yǔ bài、 jīng yàn yǔ jiào xùn shí, wǒ men kě yǐ qīng xī dì kàn dào: měi yì suǒ xué xiào hóng huǒ de bèi hòu, bì rán yǒu yì míng yōu xiù de xiào zhǎng. huàn jù huà shuō, yōu xiù de xué xiào lí bù kāi yōu xiù de xiào zhǎng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tục ngữ có câu: "Một hiệu trưởng xuất sắc chính là một ngôi trường xuất sắc". Khi phân tích sâu sắc thành công, thất bại cũng như kinh nghiệm của một số trường học, chúng ta thấy rõ: đằng sau sự phát triển mạnh mẽ của mỗi trường học nhất định có bóng dáng của một hiệu trưởng xuất sắc. Nói cách khác, trường học tốt không thể thiếu hiệu trưởng giỏi. Đáp án: Hiệu trưởng là linh hồn của nhà trường.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 优秀 (yōu xiù — ưu tú, xuất sắc); 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
3

第3题:听短文,选择正确答案

dì 3 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
概念车价格便宜 gài niàn chē jià gé pián yi
B
概念车销量不错 gài niàn chē xiāo liàng bú cuò
C
概念车是一种赛车 gài niàn chē shì yì zhǒng sài chē
D
概念车往往设计超前 gài niàn chē wǎng wǎng shè jì chāo qián
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "概念车可以理解为未来汽车,汽车设计师利用概念车向人们展示新颖、 独特、超前的构思,反映着人类对先进汽车的梦想与追求。概念车往往只是处在创意、试验阶段,也许永不投产。" (gài niàn chē kě yǐ lǐ jiě wèi wèi lái qì chē, qì chē shè jì shī lì yòng gài niàn chē xiàng rén men zhǎn shì xīn yǐng、 dú tè、 chāo qián de gòu sī, fǎn yìng zhe rén lèi duì xiān jìn qì chē de mèng xiǎng yǔ zhuī qiú. gài niàn chē wǎng wǎng zhǐ shì chù zài chuàng yì、 shì yàn jiē duàn, yě xǔ yǒng bù tóu chǎn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Xe concept có thể được hiểu là ô tô của tương lai, được các nhà thiết kế dùng để giới thiệu những ý tưởng mới mẻ và đi trước thời đại, phản ánh khát vọng và theo đuổi của con người về dòng xe tiên tiến. Loại xe này thường chỉ đang ở giai đoạn sáng tạo và thử nghiệm, có lẽ sẽ không bao giờ được đưa vào sản xuất đại trà. Đáp án: Xe concept thường có thiết kế đi trước thời đại.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
4

第4题:听短文,选择正确答案

dì 4 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
虚心使人进步 xū xīn shǐ rén jìn bù
B
后退意味着儒弱 hòu tuì yì wèi zhe rú ruò
C
做事情应该勇往直前 zuò shì qíng yīng gāi yǒng wǎng zhí qián
D
退一步是为了继续前进 tuì yí bù shì wèi le jì xù qián jìn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "退一步并不是怯懦无能,有时恰恰是继续前进的一种策略,退是为了更快、更有力地前进。正如跳高、跳远,我们退后的距离,也正是我们冲刺的跑道;适当的后退能让我们跳得更远,跃得更高。" (tuì yí bù bìng bú shì qiè nuò wú néng, yǒu shí qià qià shì jì xù qián jìn de yì zhǒng cè lüè, tuì shì wèi le gèng kuài、 gèng yǒu lì dì qián jìn. zhèng rú tiào gāo、 tiào yuǎn, wǒ men tuì hòu de jù lí, yě zhèng shì wǒ men chōng cì de pǎo dào; shì dàng de hòu tuì néng ràng wǒ men tiào dé gèng yuǎn, yuè dé gèng gāo).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Lùi một bước không phải là hèn nhát mà là chiến lược để tiến xa hơn. Giống như khi nhảy cao hay nhảy xa, việc lùi lại tạo đà giúp chúng ta bứt phá mạnh mẽ hơn. Đáp án: Lùi một bước là để tiếp tục tiến lên.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
5

第5题:听短文,选择正确答案

dì 5 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
嘉宾都是电影明星 jiā bīn dōu shì diàn yǐng míng xīng
B
嘉宾喜欢谈论时尚 jiā bīn xǐ huan tán lùn shí shàng
C
访谈节目一般都是直播 fǎng tán jié mù yì bān dōu shì zhí bō
D
访谈对象都有一定知名度 fǎng tán duì xiàng dōu yǒu yí dìng zhī míng dù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "明星访谈,是指邀请具有一定知名度的人士为嘉宾,通过语言交流的方式来展示其个性、人生历程和态度的谈话节目。由于被访谈对象具有一定知名度和影响力,所以节目更容易受到观众的喜爱和关注。" (míng xīng fǎng tán, shì zhǐ yāo qǐng jù yǒu yí dìng zhī míng dù de rén shì wèi jiā bīn, tōng guò yǔ yán jiāo liú de fāng shì lái zhǎn shì qí gè xìng、 rén shēng lì chéng hé tài dù de tán huà jié mù. yóu yú bèi fǎng tán duì xiàng jù yǒu yí dìng zhī míng dù hé yǐng xiǎng lì, suǒ yǐ jié mù gèng róng yì shòu dào guān zhòng de xǐ ài hé guān zhù).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Phỏng vấn ngôi sao là chương trình trò chuyện mời những nhân vật có độ nổi tiếng nhất định làm khách mời, qua hình thức giao tiếp ngôn ngữ để thể hiện cá tính, hành trình cuộc đời và quan điểm của họ. Do đối tượng phỏng vấn có sức ảnh hưởng nhất định, chương trình này dễ dàng thu hút sự quan tâm và yêu thích của khán giả. Đáp án: Đối tượng phỏng vấn đều có độ nổi tiếng nhất định.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 观众 (guān zhòng — khán giả).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
6

第6题:听短文,选择正确答案

dì 6 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
《红楼梦》原名《石头记》 hóng lóu mèng》 yuán míng 《 shí tou jì》
B
《红楼梦》是现代小说 hóng lóu mèng》 shì xiàn dài xiǎo shuō
C
《红楼梦》成书于唐代 hóng lóu mèng》 chéng shū yú táng dài
D
《红楼梦》不具学术价值 hóng lóu mèng》 bú jù xué shù jià zhí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "《红楼梦》成书于一七八四年,原名《石头记》,是中国古代四大名著之一,代表了中国古典长篇小说的最高艺术成就。它汇集了众多百科知识, 在中国古代民俗、建筑、医学等领域皆有不可替代的研究价值。" (hóng lóu mèng》 chéng shū yú yī qī bā sì nián, yuán míng 《 shí tou jì》, shì zhōng guó gǔ dài sì dà míng zhù zhī yī, dài biǎo le zhōng guó gǔ diǎn cháng piān xiǎo shuō de zuì gāo yì shù chéng jiù. tā huì jí le zhòng duō bǎi kē zhī shi, zài zhōng guó gǔ dài mín sú、 jiàn zhù、 yī xué děng lǐng yù jiē yǒu bù kě tì dài de yán jiū jià zhí).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hồng Lâu Mộng hoàn thành năm 1784, tên ban đầu là Thạch Hồi Ký, là một trong bốn tác phẩm kinh điển lớn của Trung Quốc cổ đại, đại diện cho thành tựu nghệ thuật cao nhất của tiểu thuyết chương hồi cổ điển nước này. Tác phẩm này hội tụ nhiều kiến thức bách khoa, có giá trị nghiên cứu không thể thay thế trong các lĩnh vực phong tục, kiến trúc và y học cổ đại Trung Quốc. Đáp án: Hồng Lâu Mộng ban đầu có tên là Thạch Hồi Ký.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 《红楼梦》原名《石头记》 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听短文,选择正确答案

dì 7 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
推销其实并不难 tuī xiāo qí shí bìng bù nán
B
推销员都很温和 tuī xiāo yuán dōu hěn wēn hé
C
推销员不需要很高的智商 tuī xiāo yuán bù xū yào hěn gāo de zhì shāng
D
很多人对推销的理解不准确 hěn duō rén duì tuī xiāo de lǐ jiě bù zhǔn què
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "推销是一项复杂的智力活动,它绝非许多人想象的那样,只要耍嘴皮子, 死缠烂打就可以了。它也不是经过简单的职业培训就能做得很好,它需要高超的人际沟通能力,以及做人做事的真诚和热情。" (tuī xiāo shì yí xiàng fù zá de zhì lì huó dòng, tā jué fēi xǔ duō rén xiǎng xiàng de nà yàng, zhǐ yào shuǎ zuǐ pí zǐ, sǐ chán làn dǎ jiù kě yǐ le. tā yě bú shì jīng guò jiǎn dān de zhí yè péi xùn jiù néng zuò dé hěn hǎo, tā xū yào gāo chāo de rén jì gōu tōng néng lì, yǐ jí zuò rén zuò shì de zhēn chéng hé rè qíng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tiếp thị là một hoạt động trí tuệ phức tạp, hoàn toàn không giống như nhiều người tưởng tượng là chỉ cần dẻo miệng và đeo bám dai dẳng là được. Nó cũng không thể làm tốt chỉ qua vài khóa đào tạo nghề đơn giản, mà đòi hỏi kỹ năng giao tiếp xuất sắc cũng như sự chân thành và nhiệt huyết trong đối nhân xử thế. Đáp án: Nhiều người có hiểu biết không chính xác về công việc tiếp thị.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 复杂 (fù zá — phức tạp).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听短文,选择正确答案

dì 8 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
河水很深 hé shuǐ hěn shēn
B
狗被淹死了 gǒu bèi yān sǐ le
C
肉被水冲走了 ròu bèi shuǐ chōng zǒu le
D
两只狗在抢一块儿肉 liǎng zhī gǒu zài qiǎng yí kuài ér ròu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "狗叼着肉要渡过一条河。它看见水中自己的倒影,还以为是另一条狗叼着一块儿更大的肉。它决定去抢那块儿更大的肉。于是,它扑到水中。 结果水中那块儿本来就不存在,原有的那块儿又被河水冲走了。" (gǒu diāo zhe ròu yào dù guò yì tiáo hé. tā kàn jiàn shuǐ zhōng zì jǐ de dǎo yǐng, hái yǐ wéi shì lìng yì tiáo gǒu diāo zhe yí kuài ér gèng dà de ròu. tā jué dìng qù qiǎng nà kuài ér gèng dà de ròu. yú shì, tā pū dào shuǐ zhōng. jié guǒ shuǐ zhōng nà kuài ér běn lái jiù bù cún zài, yuán yǒu de nà kuài ér yòu bèi hé shuǐ chōng zǒu le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Con chó ngậm miếng thịt định qua sông. Nó nhìn thấy bóng mình dưới nước và tưởng là một con chó khác đang ngậm miếng thịt to hơn. Nó quyết định lao xuống để cướp miếng thịt đó. Kết quả là miếng thịt trong nước vốn không hề tồn tại, còn miếng thịt ban đầu đã bị dòng nước cuốn trôi mất. Đáp án: Miếng thịt đã bị nước cuốn trôi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 肉被水冲走了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听短文,选择正确答案

dì 9 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
人们喜欢吃自己种的菜 rén men xǐ huan chī zì jǐ zhǒng de cài
B
绿色食品越来越受欢迎 lǜ sè shí pǐn yuè lái yuè shòu huān yíng
C
《开心农场》是网络游戏 kāi xīn nóng chǎng》 shì wǎng luò yóu xì
D
农场经营方式发生了变化 nóng chǎng jīng yíng fāng shì fā shēng le biàn huà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "《开心农场》是一款以种植为主的网络社交游戏,玩家可以扮演农场主, 在农场里开垦土地,种植各种蔬菜和水果。游戏模拟了农作物生长的整个过程,玩家在经营农场的同时,还可以感受培育农作物所带来的乐趣。" (kāi xīn nóng chǎng》 shì yì kuǎn yǐ zhǒng zhí wéi zhǔ de wǎng luò shè jiāo yóu xì, wán jiā kě yǐ bàn yǎn nóng chǎng zhǔ, zài nóng chǎng lǐ kāi kěn tǔ dì, zhǒng zhí gè zhǒng shū cài hé shuǐ guǒ. yóu xì mó nǐ le nóng zuò wù shēng zhǎng de zhěng gè guò chéng, wán jiā zài jīng yíng nóng chǎng de tóng shí, hái kě yǐ gǎn shòu péi yù nóng zuò wù suǒ dài lái de lè qù).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Happy Farm là một trò chơi xã hội trực tuyến lấy chủ đề trồng trọt làm chính, người chơi có thể đóng vai chủ trang trại để khai phá đất đai và trồng các loại rau củ quả. Trò chơi mô phỏng toàn bộ quá trình sinh trưởng của cây trồng, giúp người chơi vừa vận hành trang trại vừa cảm nhận niềm vui khi vun trồng nông sản. Đáp án: Happy Farm là một trò chơi trực tuyến.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 水果 (shuǐ guǒ — hoa quả, trái cây).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 《开心农场》是网络游戏 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听短文,选择正确答案

dì 10 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
千手观音喜干旱 qiān shǒu guān yīn xǐ gān hàn
B
千手观音不会开花 qiān shǒu guān yīn bú huì kāi huā
C
千手观音有药用价值 qiān shǒu guān yīn yǒu yào yòng jià zhí
D
千手观音生长在寒带 qiān shǒu guān yīn shēng zhǎng zài hán dài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "千手观音是一种生长在热带雨林的植物,具有药用价值。在温暖潮湿、 土壤水分充足的条件下,便会从叶子尖端或边缘向下滴水,而且开的花很像观音,因此又称为“滴水观音”。" (qiān shǒu guān yīn shì yì zhǒng shēng zhǎng zài rè dài yǔ lín de zhí wù, jù yǒu yào yòng jià zhí. zài wēn nuǎn cháo shī、 tǔ rǎng shuǐ fèn chōng zú de tiáo jiàn xià, biàn huì cóng yè zi jiān duān huò biān yuán xiàng xià dī shuǐ, ér qiě kāi de huā hěn xiàng guān yīn, yīn cǐ yòu chēng wéi “ dī shuǐ guān yīn”).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ hoàng ngọc vạn (cây ráy cảnh) là một loài thực vật sinh trưởng trong rừng mưa nhiệt đới và có giá trị dược liệu. Trong điều kiện ấm áp, ẩm ướt và đất đủ độ ẩm, nước sẽ nhỏ giọt từ đầu hoặc mép lá xuống, hơn nữa hoa của nó rất giống Phật Bà Quan Âm nên còn được gọi là cây Quan Âm nhỏ giọt. Đáp án: Cây ráy cảnh có giá trị dược liệu.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 温暖 (wēn nuǎn — ấm áp).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听短文,选择正确答案

dì 11 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
守时是一种美德 shǒu shí shì yì zhǒng měi dé
B
有气质的人很有趣 yǒu qì zhì de rén hěn yǒu qù
C
自信的女人最美丽 zì xìn de nǚ rén zuì měi lì
D
读书能提升人的气质 dú shū néng tí shēng rén de qì zhì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "气质是一个人内在涵养的外在表现。俗话说“腹有诗书气自华”。读书不仅可以获取知识,还可以提升人的精神境界。常读书,日积月累就会使人脱离低级趣味,形成高雅、脱俗的气质。" (qì zhì shì yí gè rén nèi zài hán yǎng de wài zài biǎo xiàn. sú huà shuō “ fù yǒu shī shū qì zì huá”. dú shū bù jǐn kě yǐ huò qǔ zhī shi, hái kě yǐ tí shēng rén de jīng shén jìng jiè. cháng dú shū, rì jī yuè lèi jiù huì shǐ rén tuō lí dī jí qù wèi, xíng chéng gāo yǎ、 tuō sú de qì zhì).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khí chất là sự biểu hiện ra bên ngoài của tu dưỡng bên trong. Tục ngữ có câu "trong bụng có sách khí chất tự khắc thanh tao". Việc đọc sách không chỉ giúp thu nhận kiến thức mà còn nâng cao cảnh giới tinh thần của con người. Thường xuyên đọc sách, tích lũy theo ngày tháng sẽ giúp con người thoát khỏi những sở thích tầm thường, hình thành nên khí chất tao nhã và thanh cao. Đáp án: Đọc sách giúp nâng cao khí chất con người.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听短文,选择正确答案

dì 12 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
凡事要追求完美 fán shì yào zhuī qiú wán měi
B
不要做多余的事 bú yào zuò duō yú de shì
C
画画要发挥想象力 huà huà yào fā huī xiǎng xiàng lì
D
现实与理想是有差距的 xiàn shí yǔ lǐ xiǎng shì yǒu chā jù de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "“画蛇添足”这个成语的意思是画蛇时给蛇添上脚,比喻做了多余的事, 反而有害无益,徒劳无功。现实生活中,我们总是追求完美,实际上, 有些时候,我们在这个过程中做了许多无用功,所以凡事应该适可而止。" (huà shé tiān zú” zhè ge chéng yǔ de yì sī shì huà shé shí gěi shé tiān shàng jiǎo, bǐ yù zuò le duō yú de shì, fǎn ér yǒu hài wú yì, tú láo wú gōng. xiàn shí shēng huó zhōng, wǒ men zǒng shì zhuī qiú wán měi, shí jì shang, yǒu xiē shí hòu, wǒ men zài zhè ge guò chéng zhōng zuò le xǔ duō wú yòng gōng, suǒ yǐ fán shì yīng gāi shì kě ér zhǐ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thành ngữ "Vẽ rắn thêm chân" chỉ việc làm thừa thãi gây hại thay vì có ích. Chúng ta nên biết điểm dừng thay vì theo đuổi sự hoàn hảo một cách mù quáng. Đáp án: Không nên làm những việc thừa thãi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 不要做多余的事 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听短文,选择正确答案

dì 13 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
老人在家更舒服 lǎo rén zài jiā gèng shū fú
B
养老院设施完备 yǎng lǎo yuàn shè shī wán bèi
C
老龄化问题严重 lǎo líng huà wèn tí yán zhòng
D
老人们愿意去养老院 lǎo rén men yuàn yì qù yǎng lǎo yuàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "有人认为,与其让老人在家待着,不如送他去养老院,跟其他老人聊聊天儿,下下棋,还有专人照顾。但养老院对老人照顾得再好,也没有儿女们上心,跟其他老人玩儿得再开心,也不如在家享受天伦之乐自在。" (yǒu rén rèn wéi, yǔ qí ràng lǎo rén zài jiā dài zhe, bù rú sòng tā qù yǎng lǎo yuàn, gēn qí tā lǎo rén liáo liáo tiān ér, xià xià qí, hái yǒu zhuān rén zhào gù. dàn yǎng lǎo yuàn duì lǎo rén zhào gù dé zài hǎo, yě méi yǒu ér nǚ men shàng xīn, gēn qí tā lǎo rén wán ér dé zài kāi xīn, yě bù rú zài jiā xiǎng shòu tiān lún zhī lè zì zài).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có người cho rằng thay vì để người già thui thủi ở nhà, chi bằng đưa họ vào viện dưỡng lão để trò chuyện, chơi cờ với những người cao tuổi khác và có người chăm sóc chuyên nghiệp. Tuy nhiên, viện dưỡng lão có chăm sóc tốt đến đâu cũng không thể chu đáo bằng con cái, và dù chơi vui đến mấy với người khác cũng không thể thoải mái bằng việc tận hưởng niềm vui sum họp gia đình ở nhà. Đáp án: Người cao tuổi ở nhà cảm thấy thoải mái hơn.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 老人在家更舒服 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听短文,选择正确答案

dì 14 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
彩霞出现在雨后 cǎi xiá chū xiàn zài yǔ hòu
B
朝霞是晚上的云彩 zhāo xiá shì wǎn shàng de yún cǎi
C
根据彩霞能预测天气 gēn jù cǎi xiá néng yù cè tiān qì
D
天气预报对农业帮助很大 tiān qì yù bào duì nóng yè bāng zhù hěn dà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "有一种云彩常出现在清晨或傍晚,这种云彩叫做“霞”。早上出现的是朝霞,表明很快会有阴雨天气; 傍晚出现的叫晚霞,表示最近几天里天气晴朗。所以有“朝霞不出门,晚霞行千里”的谚语。" (yǒu yì zhǒng yún cǎi cháng chū xiàn zài qīng chén huò bàng wǎn, zhè zhǒng yún cǎi jiào zuò “ xiá”. zǎo shàng chū xiàn de shì zhāo xiá, biǎo míng hěn kuài huì yǒu yīn yǔ tiān qì; bàng wǎn chū xiàn de jiào wǎn xiá, biǎo shì zuì jìn jǐ tiān lǐ tiān qì qíng lǎng. suǒ yǐ yǒu “ zhāo xiá bù chū mén, wǎn xiá xíng qiān lǐ” de yàn yǔ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một loại mây thường xuất hiện vào sáng sớm hoặc chiều tối được gọi là mây ráng. Mây xuất hiện buổi sáng gọi là ráng mai, báo hiệu trời sắp có mưa gió; mây xuất hiện buổi chiều gọi là ráng chiều, cho thấy thời tiết mấy ngày tới sẽ quang túng. Do đó có câu tục ngữ: "Ráng mai không đi chơi xa, ráng chiều đi ngàn dặm". Đáp án: Có thể dự báo thời tiết dựa vào mây ráng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听短文,选择正确答案

dì 15 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
情侣装过时了 qíng lǚ zhuāng guò shí le
B
情侣装图案丰富 qíng lǚ zhuāng tú àn fēng fù
C
情侣装是外来词汇 qíng lǚ zhuāng shì wài lái cí huì
D
情侣装是爱情的见证 qíng lǚ zhuāng shì ài qíng de jiàn zhèng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "情侣装,是一个现代词汇,是指供情侣双方穿的服装,可以是一样的, 也可以是元素互补的,你中有我,我中有你,见证甜蜜的爱情。因此, 情侣装受到了广大年轻情侣的欢迎和喜爱。" (qíng lǚ zhuāng, shì yí gè xiàn dài cí huì, shì zhǐ gòng qíng lǚ shuāng fāng chuān de fú zhuāng, kě yǐ shì yí yàng de, yě kě yǐ shì yuán sù hù bǔ de, nǐ zhōng yǒu wǒ, wǒ zhōng yǒu nǐ, jiàn zhèng tián mì de ài qíng. yīn cǐ, qíng lǚ zhuāng shòu dào le guǎng dà nián qīng qíng lǚ de huān yíng hé xǐ ài).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đồ đôi là một từ ngữ hiện đại, chỉ trang phục dành riêng cho các cặp đôi mặc, có thể giống hệt nhau hoặc có các yếu tố bổ trợ cho nhau, trong anh có em, trong em có anh để chứng minh cho tình yêu ngọt ngào. Vì vậy, trang phục đôi rất được các cặp đôi trẻ đón nhận và yêu thích. Đáp án: Đồ đôi là minh chứng cho tình yêu.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听采访,选择正确答案

dì 16 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
最愉快 zuì yú kuài
B
比较轻松 bǐ jiào qīng sōng
C
控制欲强 kòng zhì yù qiáng
D
没有新鲜感 méi yǒu xīn xiān gǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第16到20题是根据下面一段采访: 当这一切都完成后,我就再也不想碰这个题材的电影,也可以说是走出来了。那么,下一次我需要新鲜感,所以又会有了个不一样的东西。作为一个成功的导演,你能给现在的学生和正在做着电影梦的人一些建议吗?拍电影是简单的事情,想讲什么才是最重要的。我想说,技术是小事,道理才更重要。在人生中,你感应到了什么?观众买票进来看电影,你想让他们感受到什么?一定要充实自己的文化,必须建立电影文化。 男的在第三个工作阶段表现得怎么样?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi mọi việc đã hoàn thành, nam đạo diễn không còn muốn chạm vào đề tài phim này nữa và xem như đã vượt qua nó. Lần tới anh ấy cần sự tươi mới nên sẽ mang đến một điều gì đó khác biệt. Đối với những sinh viên và những người đang ôm mộng làm phim, nam đạo diễn khuyên rằng quay phim là chuyện đơn giản, nhưng điều quan trọng nhất là muốn truyền tải thông điệp gì. Kỹ thuật chỉ là chuyện nhỏ, ý nghĩa mới là điều quan trọng hơn, quan trọng là đạo diễn muốn khán giả cảm nhận được điều gì và phải bồi dưỡng văn hóa cho chính mình. Đáp án: Có tính kiểm soát cao.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 观众 (guān zhòng — khán giả); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 控制欲强 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听采访,选择正确答案

dì 17 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
编剧 biān jù
B
摄像 shè xiàng
C
演员 yǎn yuán
D
化妆师 huà zhuāng shī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第16到20题是根据下面一段采访: 当这一切都完成后,我就再也不想碰这个题材的电影,也可以说是走出来了。那么,下一次我需要新鲜感,所以又会有了个不一样的东西。作为一个成功的导演,你能给现在的学生和正在做着电影梦的人一些建议吗?拍电影是简单的事情,想讲什么才是最重要的。我想说,技术是小事,道理才更重要。在人生中,你感应到了什么?观众买票进来看电影,你想让他们感受到什么?一定要充实自己的文化,必须建立电影文化。 在做导演之前,男的做过什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn phỏng vấn đề cập đến kinh nghiệm và quan điểm làm phim của một nam đạo diễn thành công, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc truyền tải thông điệp và tích lũy văn hóa thay vì chỉ chú trọng kỹ thuật. Đáp án: Biên (Biên kịch).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 观众 (guān zhòng — khán giả); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 编剧 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听采访,选择正确答案

dì 18 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
题材多变 tí cái duō biàn
B
制作成本低 zhì zuò chéng běn dī
C
追求视觉效果 zhuī qiú shì jué xiào guǒ
D
科幻色彩浓厚 kē huàn sè cǎi nóng hòu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第16到20题是根据下面一段采访: 当这一切都完成后,我就再也不想碰这个题材的电影,也可以说是走出来了。那么,下一次我需要新鲜感,所以又会有了个不一样的东西。作为一个成功的导演,你能给现在的学生和正在做着电影梦的人一些建议吗?拍电影是简单的事情,想讲什么才是最重要的。我想说,技术是小事,道理才更重要。在人生中,你感应到了什么?观众买票进来看电影,你想让他们感受到什么?一定要充实自己的文化,必须建立电影文化。 男的拍摄的电影有什么特点?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam đạo diễn chia sẻ sau khi hoàn thành một bộ đề tài, anh ấy sẽ không lặp lại mà tìm kiếm sự tươi mới để mang lại những điều khác biệt cho các tác phẩm tiếp theo. Đáp án: Đề tài đa dạng, thay đổi liên tục.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 观众 (guān zhòng — khán giả); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 题材多变 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听采访,选择正确答案

dì 19 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
电影需要宣传 diàn yǐng xū yào xuān chuán
B
讲什么更重要 jiǎng shén me gèng zhòng yào
C
要有充足的资金 yào yǒu chōng zú de zī jīn
D
要重视电影技术 yào zhòng shì diàn yǐng jì shù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第16到20题是根据下面一段采访: 当这一切都完成后,我就再也不想碰这个题材的电影,也可以说是走出来了。那么,下一次我需要新鲜感,所以又会有了个不一样的东西。作为一个成功的导演,你能给现在的学生和正在做着电影梦的人一些建议吗?拍电影是简单的事情,想讲什么才是最重要的。我想说,技术是小事,道理才更重要。在人生中,你感应到了什么?观众买票进来看电影,你想让他们感受到什么?一定要充实自己的文化,必须建立电影文化。 男的有什么建议?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi được hỏi về lời khuyên cho những người làm phim trẻ, nam đạo diễn cho rằng kỹ thuật chỉ là phụ, điều cốt lõi là tác phẩm muốn kể câu chuyện gì và truyền tải thông điệp gì đến khán giả. Đáp án: Nội dung truyền tải quan trọng hơn kỹ thuật.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 观众 (guān zhòng — khán giả); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 讲什么更重要 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听采访,选择正确答案

dì 20 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
失败过很多次 shī bài guò hěn duō cì
B
做事不拘小节 zuò shì bù jū xiǎo jié
C
对拍电影失去了兴趣 duì pāi diàn yǐng shī qù le xìng qù
D
认为导演应该充实自己的文化 rèn wéi dǎo yǎn yīng gāi chōng shí zì jǐ de wén huà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第16到20题是根据下面一段采访: 当这一切都完成后,我就再也不想碰这个题材的电影,也可以说是走出来了。那么,下一次我需要新鲜感,所以又会有了个不一样的东西。作为一个成功的导演,你能给现在的学生和正在做着电影梦的人一些建议吗?拍电影是简单的事情,想讲什么才是最重要的。我想说,技术是小事,道理才更重要。在人生中,你感应到了什么?观众买票进来看电影,你想让他们感受到什么?一定要充实自己的文化,必须建立电影文化。 关于男的,可以知道什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thông qua đoạn phỏng vấn, nam đạo diễn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học hỏi, trau dồi kiến thức văn hóa để làm nền tảng vững chắc cho sự nghiệp làm phim thay vì chỉ chạy theo kỹ thuật quay đơn thuần. Đáp án: Cho rằng đạo diễn nên tự bồi dưỡng văn hóa bản thân.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 观众 (guān zhòng — khán giả); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听采访,选择正确答案

dì 21 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
成功比例小 chéng gōng bǐ lì xiǎo
B
创业的人太多 chuàng yè de rén tài duō
C
创业者心理素质差 chuàng yè zhě xīn lǐ sù zhì chà
D
创业者没有管理经验 chuàng yè zhě méi yǒu guǎn lǐ jīng yàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 今年的大学毕业生就业招聘高峰期即将到来,除了按部就班地参加招聘会外,还有部分大学生选择了自主创业。我们从媒体的报道了解到,大学生创业热情很高,而且政府也提供了很多扶持政策,似乎创业前景不错。周老师,您怎么看呢? (jīn nián de dà xué bì yè shēng jiù yè zhāo pìn gāo fēng qī jí jiāng dào lái, chú le àn bù jiù bān dì cān jiā zhāo pìn huì wài, hái yǒu bù fen dà xué shēng xuǎn zé le zì zhǔ chuàng yè. wǒ men cóng méi tǐ de bào dào liǎo jiě dào, dà xué shēng chuàng yè rè qíng hěn gāo, ér qiě zhèng fǔ yě tí gōng le hěn duō fú chí zhèng cè, sì hū chuàng yè qián jǐng bú cuò. zhōu lǎo shī, nín zěn me kàn ne)
    • Nam (男): 客观地说,大学生的创业前景不错,但现实却不容乐观。从近几年的统计数据来看,创业者中有百分之三十能够达到目标就很不错了。我想对大学生朋友说的是,创业想要成功,重要的是提升自主创业的综合实力, 光有决心是不够的。 (kè guān dì shuō, dà xué shēng de chuàng yè qián jǐng bú cuò, dàn xiàn shí què bù róng lè guān. cóng jìn jǐ nián de tǒng jì shù jù lái kàn, chuàng yè zhě zhōng yǒu bǎi fēn zhī sān shí néng gòu dá dào mù biāo jiù hěn bú cuò le. wǒ xiǎng duì dà xué shēng péng yǒu shuō de shì, chuàng yè xiǎng yào chéng gōng, zhòng yào de shì tí shēng zì zhǔ chuàng yè de zōng hé shí lì, guāng yǒu jué xīn shì bú gòu de)
    • Nữ (女): 很多大学生朋友有知识、有文化、有热情,但缺乏社会经验和对市场的调研,苦于找不到创业的头绪。您认为怎样才能使他们很好地迈出第一步呢? (hěn duō dà xué shēng péng yǒu yǒu zhī shi、 yǒu wén huà、 yǒu rè qíng, dàn quē fá shè huì jīng yàn hé duì shì chǎng de diào yán, kǔ yú zhǎo bú dào chuàng yè de tóu xù. nín rèn wéi zěn yàng cái néng shǐ tā men hěn hǎo dì mài chū dì yī bù ne)
    • Nam (男): 首先要根据个人实际情况,制订一个切实可行的创业计划。俗话说“凡事预则立,不预则废”,创业也应当如此。创业计划要包括预期目标、 市场前景、管理方式、风险预测等等,应尽量详细,并且在实际实施中不断修订。 (shǒu xiān yào gēn jù gè rén shí jì qíng kuàng, zhì dìng yí gè qiè shí kě xíng de chuàng yè jì huà. sú huà shuō “ fán shì yù zé lì, bú yù zé fèi”, chuàng yè yě yīng dāng rú cǐ. chuàng yè jì huà yào bāo kuò yù qī mù biāo、 shì chǎng qián jǐng、 guǎn lǐ fāng shì、 fēng xiǎn yù cè děng děng, yìng jǐn liàng xiáng xì, bìng qiě zài shí jì shí shī zhōng bú duàn xiū dìng)
    • Nữ (女): 您认为选取项目时应当考虑的首要因素是什么? (nín rèn wéi xuǎn qǔ xiàng mù shí yīng dāng kǎo lǜ de shǒu yào yīn sù shì shén me)
    • Nam (男): 选项目主要根据个人兴趣、行业前景等因素来确定。选项目一定要选自己最熟悉的项目,行业的话要做未来发展前景好、回旋空间大的行业。 (xuǎn xiàng mù zhǔ yào gēn jù gè rén xìng qù、 xíng yè qián jǐng děng yīn sù lái què dìng. xuǎn xiàng mù yí dìng yào xuǎn zì jǐ zuì shú xī de xiàng mù, háng yè de huà yào zuò wèi lái fā zhǎn qián jǐng hǎo、 huí xuán kōng jiān dà de háng yè)
    • Nữ (女): 为了保证创业项目的正常启动,怎样能够筹措资金,也是大学生创业者十分关注的一个问题。您认为怎样才能把握好资金呢? (wèi le bǎo zhèng chuàng yè xiàng mù dì zhèng cháng qǐ dòng, zěn yàng néng gòu chóu cuò zī jīn, yě shì dà xué shēng chuàng yè zhě shí fēn guān zhù de yí gè wèn tí. nín rèn wéi zěn yàng cái néng bǎ wò hǎo zī jīn ne)
    • Nam (男): 如果把创业项目比做一个人的躯体,资金则好比赖以生存的血液。创业必须具有创业启动资金。资金的多少视项目需求而定,通常所说的大投入大收获、小投入小收获就是这个道理。资金不足时要用好、用足了政府的创业扶持政策,则相当于降低或减少了创业成本。当然,也可以实行联合创业,也叫加盟创业,就是利用别人的技术、资金进行自主创业。 这也是解决启动资金问题的一个办法。 男的为什么说大学生创业现状不容乐观? 男的给大学生的建议是什么? “凡事预则立”强调什么? 男的认为选项目首先考虑的是什么? 男的为什么说大学生创业现状不容乐观?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong bài phỏng vấn, chuyên gia nhận định dù thị trường tuyển dụng sôi động và chính phủ hỗ trợ nhiều, nhưng thực tế khởi nghiệp vô cùng khắc nghiệt và tỷ lệ thành công rất thấp. Đáp án: Tỷ lệ thành công thấp.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 解决 (jiě jué — giải quyết); 收获 (shōu huò — thu hoạch, kết quả đạt được); 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 成功比例小 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听采访,选择正确答案

dì 22 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
下定决心 xià dìng jué xīn
B
提升综合实力 tí shēng zōng hé shí lì
C
多征求他人意见 duō zhēng qiú tā rén yì jiàn
D
不要指望扶持政策 bú yào zhǐ wàng fú chí zhèng cè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 今年的大学毕业生就业招聘高峰期即将到来,除了按部就班地参加招聘会外,还有部分大学生选择了自主创业。我们从媒体的报道了解到,大学生创业热情很高,而且政府也提供了很多扶持政策,似乎创业前景不错。周老师,您怎么看呢? (jīn nián de dà xué bì yè shēng jiù yè zhāo pìn gāo fēng qī jí jiāng dào lái, chú le àn bù jiù bān dì cān jiā zhāo pìn huì wài, hái yǒu bù fen dà xué shēng xuǎn zé le zì zhǔ chuàng yè. wǒ men cóng méi tǐ de bào dào liǎo jiě dào, dà xué shēng chuàng yè rè qíng hěn gāo, ér qiě zhèng fǔ yě tí gōng le hěn duō fú chí zhèng cè, sì hū chuàng yè qián jǐng bú cuò. zhōu lǎo shī, nín zěn me kàn ne)
    • Nam (男): 客观地说,大学生的创业前景不错,但现实却不容乐观。从近几年的统计数据来看,创业者中有百分之三十能够达到目标就很不错了。我想对大学生朋友说的是,创业想要成功,重要的是提升自主创业的综合实力, 光有决心是不够的。 (kè guān dì shuō, dà xué shēng de chuàng yè qián jǐng bú cuò, dàn xiàn shí què bù róng lè guān. cóng jìn jǐ nián de tǒng jì shù jù lái kàn, chuàng yè zhě zhōng yǒu bǎi fēn zhī sān shí néng gòu dá dào mù biāo jiù hěn bú cuò le. wǒ xiǎng duì dà xué shēng péng yǒu shuō de shì, chuàng yè xiǎng yào chéng gōng, zhòng yào de shì tí shēng zì zhǔ chuàng yè de zōng hé shí lì, guāng yǒu jué xīn shì bú gòu de)
    • Nữ (女): 很多大学生朋友有知识、有文化、有热情,但缺乏社会经验和对市场的调研,苦于找不到创业的头绪。您认为怎样才能使他们很好地迈出第一步呢? (hěn duō dà xué shēng péng yǒu yǒu zhī shi、 yǒu wén huà、 yǒu rè qíng, dàn quē fá shè huì jīng yàn hé duì shì chǎng de diào yán, kǔ yú zhǎo bú dào chuàng yè de tóu xù. nín rèn wéi zěn yàng cái néng shǐ tā men hěn hǎo dì mài chū dì yī bù ne)
    • Nam (男): 首先要根据个人实际情况,制订一个切实可行的创业计划。俗话说“凡事预则立,不预则废”,创业也应当如此。创业计划要包括预期目标、 市场前景、管理方式、风险预测等等,应尽量详细,并且在实际实施中不断修订。 (shǒu xiān yào gēn jù gè rén shí jì qíng kuàng, zhì dìng yí gè qiè shí kě xíng de chuàng yè jì huà. sú huà shuō “ fán shì yù zé lì, bú yù zé fèi”, chuàng yè yě yīng dāng rú cǐ. chuàng yè jì huà yào bāo kuò yù qī mù biāo、 shì chǎng qián jǐng、 guǎn lǐ fāng shì、 fēng xiǎn yù cè děng děng, yìng jǐn liàng xiáng xì, bìng qiě zài shí jì shí shī zhōng bú duàn xiū dìng)
    • Nữ (女): 您认为选取项目时应当考虑的首要因素是什么? (nín rèn wéi xuǎn qǔ xiàng mù shí yīng dāng kǎo lǜ de shǒu yào yīn sù shì shén me)
    • Nam (男): 选项目主要根据个人兴趣、行业前景等因素来确定。选项目一定要选自己最熟悉的项目,行业的话要做未来发展前景好、回旋空间大的行业。 (xuǎn xiàng mù zhǔ yào gēn jù gè rén xìng qù、 xíng yè qián jǐng děng yīn sù lái què dìng. xuǎn xiàng mù yí dìng yào xuǎn zì jǐ zuì shú xī de xiàng mù, háng yè de huà yào zuò wèi lái fā zhǎn qián jǐng hǎo、 huí xuán kōng jiān dà de háng yè)
    • Nữ (女): 为了保证创业项目的正常启动,怎样能够筹措资金,也是大学生创业者十分关注的一个问题。您认为怎样才能把握好资金呢? (wèi le bǎo zhèng chuàng yè xiàng mù dì zhèng cháng qǐ dòng, zěn yàng néng gòu chóu cuò zī jīn, yě shì dà xué shēng chuàng yè zhě shí fēn guān zhù de yí gè wèn tí. nín rèn wéi zěn yàng cái néng bǎ wò hǎo zī jīn ne)
    • Nam (男): 如果把创业项目比做一个人的躯体,资金则好比赖以生存的血液。创业必须具有创业启动资金。资金的多少视项目需求而定,通常所说的大投入大收获、小投入小收获就是这个道理。资金不足时要用好、用足了政府的创业扶持政策,则相当于降低或减少了创业成本。当然,也可以实行联合创业,也叫加盟创业,就是利用别人的技术、资金进行自主创业。 这也是解决启动资金问题的一个办法。 男的为什么说大学生创业现状不容乐观? 男的给大学生的建议是什么? “凡事预则立”强调什么? 男的认为选项目首先考虑的是什么? 男的给大学生的建议是什么?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi bàn về lời khuyên cho các bạn trẻ muốn khởi nghiệp, chuyên gia nhấn mạnh rằng chỉ có nhiệt huyết và quyết tâm là chưa đủ, điều kiện quyết định thành bại chính là năng lực tổng thể. Đáp án: Nâng cao năng lực tổng thể.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 解决 (jiě jué — giải quyết); 收获 (shōu huò — thu hoạch, kết quả đạt được); 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 提升综合实力 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听采访,选择正确答案

dì 23 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
要持之以恒 yào chí zhī yǐ héng
B
要抓住机遇 yào zhuā zhù jī yù
C
做事要有计划性 zuò shì yào yǒu jì huà xìng
D
做事不要怕风险 zuò shì bú yào pà fēng xiǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 今年的大学毕业生就业招聘高峰期即将到来,除了按部就班地参加招聘会外,还有部分大学生选择了自主创业。我们从媒体的报道了解到,大学生创业热情很高,而且政府也提供了很多扶持政策,似乎创业前景不错。周老师,您怎么看呢? (jīn nián de dà xué bì yè shēng jiù yè zhāo pìn gāo fēng qī jí jiāng dào lái, chú le àn bù jiù bān dì cān jiā zhāo pìn huì wài, hái yǒu bù fen dà xué shēng xuǎn zé le zì zhǔ chuàng yè. wǒ men cóng méi tǐ de bào dào liǎo jiě dào, dà xué shēng chuàng yè rè qíng hěn gāo, ér qiě zhèng fǔ yě tí gōng le hěn duō fú chí zhèng cè, sì hū chuàng yè qián jǐng bú cuò. zhōu lǎo shī, nín zěn me kàn ne)
    • Nam (男): 客观地说,大学生的创业前景不错,但现实却不容乐观。从近几年的统计数据来看,创业者中有百分之三十能够达到目标就很不错了。我想对大学生朋友说的是,创业想要成功,重要的是提升自主创业的综合实力, 光有决心是不够的。 (kè guān dì shuō, dà xué shēng de chuàng yè qián jǐng bú cuò, dàn xiàn shí què bù róng lè guān. cóng jìn jǐ nián de tǒng jì shù jù lái kàn, chuàng yè zhě zhōng yǒu bǎi fēn zhī sān shí néng gòu dá dào mù biāo jiù hěn bú cuò le. wǒ xiǎng duì dà xué shēng péng yǒu shuō de shì, chuàng yè xiǎng yào chéng gōng, zhòng yào de shì tí shēng zì zhǔ chuàng yè de zōng hé shí lì, guāng yǒu jué xīn shì bú gòu de)
    • Nữ (女): 很多大学生朋友有知识、有文化、有热情,但缺乏社会经验和对市场的调研,苦于找不到创业的头绪。您认为怎样才能使他们很好地迈出第一步呢? (hěn duō dà xué shēng péng yǒu yǒu zhī shi、 yǒu wén huà、 yǒu rè qíng, dàn quē fá shè huì jīng yàn hé duì shì chǎng de diào yán, kǔ yú zhǎo bú dào chuàng yè de tóu xù. nín rèn wéi zěn yàng cái néng shǐ tā men hěn hǎo dì mài chū dì yī bù ne)
    • Nam (男): 首先要根据个人实际情况,制订一个切实可行的创业计划。俗话说“凡事预则立,不预则废”,创业也应当如此。创业计划要包括预期目标、 市场前景、管理方式、风险预测等等,应尽量详细,并且在实际实施中不断修订。 (shǒu xiān yào gēn jù gè rén shí jì qíng kuàng, zhì dìng yí gè qiè shí kě xíng de chuàng yè jì huà. sú huà shuō “ fán shì yù zé lì, bú yù zé fèi”, chuàng yè yě yīng dāng rú cǐ. chuàng yè jì huà yào bāo kuò yù qī mù biāo、 shì chǎng qián jǐng、 guǎn lǐ fāng shì、 fēng xiǎn yù cè děng děng, yìng jǐn liàng xiáng xì, bìng qiě zài shí jì shí shī zhōng bú duàn xiū dìng)
    • Nữ (女): 您认为选取项目时应当考虑的首要因素是什么? (nín rèn wéi xuǎn qǔ xiàng mù shí yīng dāng kǎo lǜ de shǒu yào yīn sù shì shén me)
    • Nam (男): 选项目主要根据个人兴趣、行业前景等因素来确定。选项目一定要选自己最熟悉的项目,行业的话要做未来发展前景好、回旋空间大的行业。 (xuǎn xiàng mù zhǔ yào gēn jù gè rén xìng qù、 xíng yè qián jǐng děng yīn sù lái què dìng. xuǎn xiàng mù yí dìng yào xuǎn zì jǐ zuì shú xī de xiàng mù, háng yè de huà yào zuò wèi lái fā zhǎn qián jǐng hǎo、 huí xuán kōng jiān dà de háng yè)
    • Nữ (女): 为了保证创业项目的正常启动,怎样能够筹措资金,也是大学生创业者十分关注的一个问题。您认为怎样才能把握好资金呢? (wèi le bǎo zhèng chuàng yè xiàng mù dì zhèng cháng qǐ dòng, zěn yàng néng gòu chóu cuò zī jīn, yě shì dà xué shēng chuàng yè zhě shí fēn guān zhù de yí gè wèn tí. nín rèn wéi zěn yàng cái néng bǎ wò hǎo zī jīn ne)
    • Nam (男): 如果把创业项目比做一个人的躯体,资金则好比赖以生存的血液。创业必须具有创业启动资金。资金的多少视项目需求而定,通常所说的大投入大收获、小投入小收获就是这个道理。资金不足时要用好、用足了政府的创业扶持政策,则相当于降低或减少了创业成本。当然,也可以实行联合创业,也叫加盟创业,就是利用别人的技术、资金进行自主创业。 这也是解决启动资金问题的一个办法。 男的为什么说大学生创业现状不容乐观? 男的给大学生的建议是什么? “凡事预则立”强调什么? 男的认为选项目首先考虑的是什么? “凡事预则立”强调什么?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chuyên gia trong bài phỏng vấn lưu ý rằng những người trẻ tuổi khi bắt đầu sự nghiệp kinh doanh riêng cần phải chuẩn bị kỹ lưỡng và có tầm nhìn thực tế thay vì chỉ hành động theo cảm tính. Đáp án: Làm việc cần có tính kế hoạch.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 解决 (jiě jué — giải quyết); 收获 (shōu huò — thu hoạch, kết quả đạt được); 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 做事要有计划性 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听采访,选择正确答案

dì 24 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
有核心技术 yǒu hé xīn jì shù
B
是自己的爱好 shì zì jǐ de ài hào
C
有较大投资回报 yǒu jiào dà tóu zī huí bào
D
与政府有合作关系 yǔ zhèng fǔ yǒu hé zuò guān xì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 今年的大学毕业生就业招聘高峰期即将到来,除了按部就班地参加招聘会外,还有部分大学生选择了自主创业。我们从媒体的报道了解到,大学生创业热情很高,而且政府也提供了很多扶持政策,似乎创业前景不错。周老师,您怎么看呢? (jīn nián de dà xué bì yè shēng jiù yè zhāo pìn gāo fēng qī jí jiāng dào lái, chú le àn bù jiù bān dì cān jiā zhāo pìn huì wài, hái yǒu bù fen dà xué shēng xuǎn zé le zì zhǔ chuàng yè. wǒ men cóng méi tǐ de bào dào liǎo jiě dào, dà xué shēng chuàng yè rè qíng hěn gāo, ér qiě zhèng fǔ yě tí gōng le hěn duō fú chí zhèng cè, sì hū chuàng yè qián jǐng bú cuò. zhōu lǎo shī, nín zěn me kàn ne)
    • Nam (男): 客观地说,大学生的创业前景不错,但现实却不容乐观。从近几年的统计数据来看,创业者中有百分之三十能够达到目标就很不错了。我想对大学生朋友说的是,创业想要成功,重要的是提升自主创业的综合实力, 光有决心是不够的。 (kè guān dì shuō, dà xué shēng de chuàng yè qián jǐng bú cuò, dàn xiàn shí què bù róng lè guān. cóng jìn jǐ nián de tǒng jì shù jù lái kàn, chuàng yè zhě zhōng yǒu bǎi fēn zhī sān shí néng gòu dá dào mù biāo jiù hěn bú cuò le. wǒ xiǎng duì dà xué shēng péng yǒu shuō de shì, chuàng yè xiǎng yào chéng gōng, zhòng yào de shì tí shēng zì zhǔ chuàng yè de zōng hé shí lì, guāng yǒu jué xīn shì bú gòu de)
    • Nữ (女): 很多大学生朋友有知识、有文化、有热情,但缺乏社会经验和对市场的调研,苦于找不到创业的头绪。您认为怎样才能使他们很好地迈出第一步呢? (hěn duō dà xué shēng péng yǒu yǒu zhī shi、 yǒu wén huà、 yǒu rè qíng, dàn quē fá shè huì jīng yàn hé duì shì chǎng de diào yán, kǔ yú zhǎo bú dào chuàng yè de tóu xù. nín rèn wéi zěn yàng cái néng shǐ tā men hěn hǎo dì mài chū dì yī bù ne)
    • Nam (男): 首先要根据个人实际情况,制订一个切实可行的创业计划。俗话说“凡事预则立,不预则废”,创业也应当如此。创业计划要包括预期目标、 市场前景、管理方式、风险预测等等,应尽量详细,并且在实际实施中不断修订。 (shǒu xiān yào gēn jù gè rén shí jì qíng kuàng, zhì dìng yí gè qiè shí kě xíng de chuàng yè jì huà. sú huà shuō “ fán shì yù zé lì, bú yù zé fèi”, chuàng yè yě yīng dāng rú cǐ. chuàng yè jì huà yào bāo kuò yù qī mù biāo、 shì chǎng qián jǐng、 guǎn lǐ fāng shì、 fēng xiǎn yù cè děng děng, yìng jǐn liàng xiáng xì, bìng qiě zài shí jì shí shī zhōng bú duàn xiū dìng)
    • Nữ (女): 您认为选取项目时应当考虑的首要因素是什么? (nín rèn wéi xuǎn qǔ xiàng mù shí yīng dāng kǎo lǜ de shǒu yào yīn sù shì shén me)
    • Nam (男): 选项目主要根据个人兴趣、行业前景等因素来确定。选项目一定要选自己最熟悉的项目,行业的话要做未来发展前景好、回旋空间大的行业。 (xuǎn xiàng mù zhǔ yào gēn jù gè rén xìng qù、 xíng yè qián jǐng děng yīn sù lái què dìng. xuǎn xiàng mù yí dìng yào xuǎn zì jǐ zuì shú xī de xiàng mù, háng yè de huà yào zuò wèi lái fā zhǎn qián jǐng hǎo、 huí xuán kōng jiān dà de háng yè)
    • Nữ (女): 为了保证创业项目的正常启动,怎样能够筹措资金,也是大学生创业者十分关注的一个问题。您认为怎样才能把握好资金呢? (wèi le bǎo zhèng chuàng yè xiàng mù dì zhèng cháng qǐ dòng, zěn yàng néng gòu chóu cuò zī jīn, yě shì dà xué shēng chuàng yè zhě shí fēn guān zhù de yí gè wèn tí. nín rèn wéi zěn yàng cái néng bǎ wò hǎo zī jīn ne)
    • Nam (男): 如果把创业项目比做一个人的躯体,资金则好比赖以生存的血液。创业必须具有创业启动资金。资金的多少视项目需求而定,通常所说的大投入大收获、小投入小收获就是这个道理。资金不足时要用好、用足了政府的创业扶持政策,则相当于降低或减少了创业成本。当然,也可以实行联合创业,也叫加盟创业,就是利用别人的技术、资金进行自主创业。 这也是解决启动资金问题的一个办法。 男的为什么说大学生创业现状不容乐观? 男的给大学生的建议是什么? “凡事预则立”强调什么? 男的认为选项目首先考虑的是什么? 男的认为选项目首先考虑的是什么?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bài phỏng vấn đề cập đến các yếu tố then chốt dẫn đến thành công khi khởi nghiệp, trong đó việc lựa chọn lĩnh vực phù hợp với đam mê cá nhân đóng vai trò vô cùng quan trọng. Đáp án: Là sở thích của bản thân.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 解决 (jiě jué — giải quyết); 收获 (shōu huò — thu hoạch, kết quả đạt được); 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 是自己的爱好 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听采访,选择正确答案

dì 25 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
规模较小 guī mó jiào xiǎo
B
三年免税 sān nián miǎn shuì
C
也叫加盟创业 yě jiào jiā méng chuàng yè
D
指公司之间的合并 zhǐ gōng sī zhī jiān de hé bìng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 今年的大学毕业生就业招聘高峰期即将到来,除了按部就班地参加招聘会外,还有部分大学生选择了自主创业。我们从媒体的报道了解到,大学生创业热情很高,而且政府也提供了很多扶持政策,似乎创业前景不错。周老师,您怎么看呢? (jīn nián de dà xué bì yè shēng jiù yè zhāo pìn gāo fēng qī jí jiāng dào lái, chú le àn bù jiù bān dì cān jiā zhāo pìn huì wài, hái yǒu bù fen dà xué shēng xuǎn zé le zì zhǔ chuàng yè. wǒ men cóng méi tǐ de bào dào liǎo jiě dào, dà xué shēng chuàng yè rè qíng hěn gāo, ér qiě zhèng fǔ yě tí gōng le hěn duō fú chí zhèng cè, sì hū chuàng yè qián jǐng bú cuò. zhōu lǎo shī, nín zěn me kàn ne)
    • Nam (男): 客观地说,大学生的创业前景不错,但现实却不容乐观。从近几年的统计数据来看,创业者中有百分之三十能够达到目标就很不错了。我想对大学生朋友说的是,创业想要成功,重要的是提升自主创业的综合实力, 光有决心是不够的。 (kè guān dì shuō, dà xué shēng de chuàng yè qián jǐng bú cuò, dàn xiàn shí què bù róng lè guān. cóng jìn jǐ nián de tǒng jì shù jù lái kàn, chuàng yè zhě zhōng yǒu bǎi fēn zhī sān shí néng gòu dá dào mù biāo jiù hěn bú cuò le. wǒ xiǎng duì dà xué shēng péng yǒu shuō de shì, chuàng yè xiǎng yào chéng gōng, zhòng yào de shì tí shēng zì zhǔ chuàng yè de zōng hé shí lì, guāng yǒu jué xīn shì bú gòu de)
    • Nữ (女): 很多大学生朋友有知识、有文化、有热情,但缺乏社会经验和对市场的调研,苦于找不到创业的头绪。您认为怎样才能使他们很好地迈出第一步呢? (hěn duō dà xué shēng péng yǒu yǒu zhī shi、 yǒu wén huà、 yǒu rè qíng, dàn quē fá shè huì jīng yàn hé duì shì chǎng de diào yán, kǔ yú zhǎo bú dào chuàng yè de tóu xù. nín rèn wéi zěn yàng cái néng shǐ tā men hěn hǎo dì mài chū dì yī bù ne)
    • Nam (男): 首先要根据个人实际情况,制订一个切实可行的创业计划。俗话说“凡事预则立,不预则废”,创业也应当如此。创业计划要包括预期目标、 市场前景、管理方式、风险预测等等,应尽量详细,并且在实际实施中不断修订。 (shǒu xiān yào gēn jù gè rén shí jì qíng kuàng, zhì dìng yí gè qiè shí kě xíng de chuàng yè jì huà. sú huà shuō “ fán shì yù zé lì, bú yù zé fèi”, chuàng yè yě yīng dāng rú cǐ. chuàng yè jì huà yào bāo kuò yù qī mù biāo、 shì chǎng qián jǐng、 guǎn lǐ fāng shì、 fēng xiǎn yù cè děng děng, yìng jǐn liàng xiáng xì, bìng qiě zài shí jì shí shī zhōng bú duàn xiū dìng)
    • Nữ (女): 您认为选取项目时应当考虑的首要因素是什么? (nín rèn wéi xuǎn qǔ xiàng mù shí yīng dāng kǎo lǜ de shǒu yào yīn sù shì shén me)
    • Nam (男): 选项目主要根据个人兴趣、行业前景等因素来确定。选项目一定要选自己最熟悉的项目,行业的话要做未来发展前景好、回旋空间大的行业。 (xuǎn xiàng mù zhǔ yào gēn jù gè rén xìng qù、 xíng yè qián jǐng děng yīn sù lái què dìng. xuǎn xiàng mù yí dìng yào xuǎn zì jǐ zuì shú xī de xiàng mù, háng yè de huà yào zuò wèi lái fā zhǎn qián jǐng hǎo、 huí xuán kōng jiān dà de háng yè)
    • Nữ (女): 为了保证创业项目的正常启动,怎样能够筹措资金,也是大学生创业者十分关注的一个问题。您认为怎样才能把握好资金呢? (wèi le bǎo zhèng chuàng yè xiàng mù dì zhèng cháng qǐ dòng, zěn yàng néng gòu chóu cuò zī jīn, yě shì dà xué shēng chuàng yè zhě shí fēn guān zhù de yí gè wèn tí. nín rèn wéi zěn yàng cái néng bǎ wò hǎo zī jīn ne)
    • Nam (男): 如果把创业项目比做一个人的躯体,资金则好比赖以生存的血液。创业必须具有创业启动资金。资金的多少视项目需求而定,通常所说的大投入大收获、小投入小收获就是这个道理。资金不足时要用好、用足了政府的创业扶持政策,则相当于降低或减少了创业成本。当然,也可以实行联合创业,也叫加盟创业,就是利用别人的技术、资金进行自主创业。 这也是解决启动资金问题的一个办法。 男的为什么说大学生创业现状不容乐观? 男的给大学生的建议是什么? “凡事预则立”强调什么? 男的认为选项目首先考虑的是什么? 关于“联合创业”,下列哪项正确?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong nội dung thảo luận về các hình thức kinh doanh dành cho người trẻ mới bước chân vào thương trường, một phương thức phổ biến được nhắc đến là hình thức nhận quyền thương hiệu. Đáp án: Còn gọi là khởi nghiệp nhượng quyền.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 解决 (jiě jué — giải quyết); 收获 (shōu huò — thu hoạch, kết quả đạt được); 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 也叫加盟创业 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听采访,选择正确答案

dì 26 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
不真实 bù zhēn shí
B
值得提倡 zhí dé tí chàng
C
可以增强自信心 kě yǐ zēng qiáng zì xìn xīn
D
有助于了解真实的自己 yǒu zhù yú liǎo jiě zhēn shí de zì jǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 可能有很多人试过这招儿,早上一起来就对着镜子说“我是世界上最棒的”。您提出来,这样做很可能事倍功半,还有可能适得其反,这是怎么回事呢? (kě néng yǒu hěn duō rén shì guò zhè zhāo ér, zǎo shàng yì qǐ lái jiù duì zhe jìng zi shuō “ wǒ shì shì jiè shàng zuì bàng de”. nín tí chū lái, zhè yàng zuò hěn kě néng shì bèi gōng bàn, hái yǒu kě néng shì dé qí fǎn, zhè shì zěn me huí shì ne)
    • Nữ (女): 我们每个人都不是世界上最棒的,这一点,毫无疑义,你用不着自欺欺人。这种对着镜子乱喊乱叫的方式,有一点儿像白雪公主故事中的那个狠毒而愚蠢的皇后。我想很多人这样喊叫的时候,是为了给自己增加一点儿自信心,然后好有力量迎接挑战。要知道,所谓“最棒”,就已经是在比较了。人不能生活在比较中,我们有价值,有信心,不是因为我们比别人更棒,而是因为生命本身就是有价值的,你就是独一无二的存在,你的自信必定来自你的内心,而不是在和别人的比较中建立起来的。 所以,“最棒”的说法,既不真实牢靠,也不符合规律。你如果相信了这种方法,有一天,你确知你不棒的时候,怎么办呢?万分沮丧。
    • Nam (男): 您提出的自卑出没的几种时刻,非常有意思,尤其是说同学聚会的时候, 相互比较的心理很微妙,那如何减轻这种情绪呢? (nín tí chū de zì bēi chū méi de jǐ zhǒng shí kè, fēi cháng yǒu yì sī, yóu qí shì shuō tóng xué jù huì de shí hòu, xiāng hù bǐ jiào de xīn lǐ hěn wēi miào, nà rú hé jiǎn qīng zhè zhǒng qíng xù ne)
    • Nữ (女): 自卑出没的种种时刻,很多是我总结出来的,不一定全面。自卑很狡猾的,几乎无处不在。有时候,我们很多重大的失误,都是因为它神出鬼没地跳出来折腾捣乱,而我们还浑然不知,甚至沉迷于“这就是我的个性”“这就是我的尊严”的误区之中。学着一招一式地应对自卑是没有多大作用的,有点儿像上面所说的对着镜子大喊,自欺欺人。真正的醒悟是无条件地接受自己。
    • Nam (男): 我们遇到悲伤的事情,经常说“让时间忘记一切”,您对此有什么看法? (wǒ men yù dào bēi shāng de shì qíng, jīng cháng shuō “ ràng shí jiān wàng jì yí qiè”, nín duì cǐ yǒu shén me kàn fǎ)
    • Nữ (女): 你要主动地去处理你的悲伤,不能完全依赖时间去解决问题。因为,我们没法走在时间前面。你能跟时间肩并肩走到一起,就很不错了。 女的怎么看“我是世界上最棒的”? 关于“比较”,女的是什么看法? 女的认为应该怎样应对自卑? 关于“让时间忘记一切”,女的是什么看法? 这段对话主要谈什么? 是谁差点儿导致撞车? 这段话中的“垃圾”指什么? 女的怎么看“我是世界上最棒的”?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chuyên gia bàn về việc đứng trước gương tự lặp lại những câu nói tự khen bản thân để tìm kiếm sự tự tin, và chỉ ra rằng những lời khẳng định phi thực tế này có thể phản tác dụng. Đáp án: Không chân thực.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 聚会 (jù huì — họp mặt, tụ họp); 解决 (jiě jué — giải quyết); 自信 (zì xìn — tự tin).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 不真实 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听采访,选择正确答案

dì 27 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
比较是一种虚荣 bǐ jiào shì yì zhǒng xū róng
B
生命是需要比较的 shēng mìng shì xū yào bǐ jiào de
C
通过比较发现价值 tōng guò bǐ jiào fā xiàn jià zhí
D
人不能生活在比较中 rén bù néng shēng huó zài bǐ jiào zhōng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 可能有很多人试过这招儿,早上一起来就对着镜子说“我是世界上最棒的”。您提出来,这样做很可能事倍功半,还有可能适得其反,这是怎么回事呢? (kě néng yǒu hěn duō rén shì guò zhè zhāo ér, zǎo shàng yì qǐ lái jiù duì zhe jìng zi shuō “ wǒ shì shì jiè shàng zuì bàng de”. nín tí chū lái, zhè yàng zuò hěn kě néng shì bèi gōng bàn, hái yǒu kě néng shì dé qí fǎn, zhè shì zěn me huí shì ne)
    • Nữ (女): 我们每个人都不是世界上最棒的,这一点,毫无疑义,你用不着自欺欺人。这种对着镜子乱喊乱叫的方式,有一点儿像白雪公主故事中的那个狠毒而愚蠢的皇后。我想很多人这样喊叫的时候,是为了给自己增加一点儿自信心,然后好有力量迎接挑战。要知道,所谓“最棒”,就已经是在比较了。人不能生活在比较中,我们有价值,有信心,不是因为我们比别人更棒,而是因为生命本身就是有价值的,你就是独一无二的存在,你的自信必定来自你的内心,而不是在和别人的比较中建立起来的。 所以,“最棒”的说法,既不真实牢靠,也不符合规律。你如果相信了这种方法,有一天,你确知你不棒的时候,怎么办呢?万分沮丧。
    • Nam (男): 您提出的自卑出没的几种时刻,非常有意思,尤其是说同学聚会的时候, 相互比较的心理很微妙,那如何减轻这种情绪呢? (nín tí chū de zì bēi chū méi de jǐ zhǒng shí kè, fēi cháng yǒu yì sī, yóu qí shì shuō tóng xué jù huì de shí hòu, xiāng hù bǐ jiào de xīn lǐ hěn wēi miào, nà rú hé jiǎn qīng zhè zhǒng qíng xù ne)
    • Nữ (女): 自卑出没的种种时刻,很多是我总结出来的,不一定全面。自卑很狡猾的,几乎无处不在。有时候,我们很多重大的失误,都是因为它神出鬼没地跳出来折腾捣乱,而我们还浑然不知,甚至沉迷于“这就是我的个性”“这就是我的尊严”的误区之中。学着一招一式地应对自卑是没有多大作用的,有点儿像上面所说的对着镜子大喊,自欺欺人。真正的醒悟是无条件地接受自己。
    • Nam (男): 我们遇到悲伤的事情,经常说“让时间忘记一切”,您对此有什么看法? (wǒ men yù dào bēi shāng de shì qíng, jīng cháng shuō “ ràng shí jiān wàng jì yí qiè”, nín duì cǐ yǒu shén me kàn fǎ)
    • Nữ (女): 你要主动地去处理你的悲伤,不能完全依赖时间去解决问题。因为,我们没法走在时间前面。你能跟时间肩并肩走到一起,就很不错了。 女的怎么看“我是世界上最棒的”? 关于“比较”,女的是什么看法? 女的认为应该怎样应对自卑? 关于“让时间忘记一切”,女的是什么看法? 这段对话主要谈什么? 是谁差点儿导致撞车? 这段话中的“垃圾”指什么? 关于“比较”,女的是什么看法?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ chuyên gia giải thích rằng việc cố gắng tự nhủ mình là người xuất sắc nhất thực chất xuất phát từ tâm lý so sánh với người khác, trong khi con người không nên để bản thân bị chi phối bởi sự so sánh đó. Đáp án: Con người không thể sống trong sự so sánh.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 聚会 (jù huì — họp mặt, tụ họp); 解决 (jiě jué — giải quyết); 自信 (zì xìn — tự tin).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听采访,选择正确答案

dì 28 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
脚踏实地 jiǎo tà shí dì
B
避免失误 bì miǎn shī wù
C
保持乐观态度 bǎo chí lè guān tài dù
D
无条件接受自己 wú tiáo jiàn jiē shòu zì jǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 可能有很多人试过这招儿,早上一起来就对着镜子说“我是世界上最棒的”。您提出来,这样做很可能事倍功半,还有可能适得其反,这是怎么回事呢? (kě néng yǒu hěn duō rén shì guò zhè zhāo ér, zǎo shàng yì qǐ lái jiù duì zhe jìng zi shuō “ wǒ shì shì jiè shàng zuì bàng de”. nín tí chū lái, zhè yàng zuò hěn kě néng shì bèi gōng bàn, hái yǒu kě néng shì dé qí fǎn, zhè shì zěn me huí shì ne)
    • Nữ (女): 我们每个人都不是世界上最棒的,这一点,毫无疑义,你用不着自欺欺人。这种对着镜子乱喊乱叫的方式,有一点儿像白雪公主故事中的那个狠毒而愚蠢的皇后。我想很多人这样喊叫的时候,是为了给自己增加一点儿自信心,然后好有力量迎接挑战。要知道,所谓“最棒”,就已经是在比较了。人不能生活在比较中,我们有价值,有信心,不是因为我们比别人更棒,而是因为生命本身就是有价值的,你就是独一无二的存在,你的自信必定来自你的内心,而不是在和别人的比较中建立起来的。 所以,“最棒”的说法,既不真实牢靠,也不符合规律。你如果相信了这种方法,有一天,你确知你不棒的时候,怎么办呢?万分沮丧。
    • Nam (男): 您提出的自卑出没的几种时刻,非常有意思,尤其是说同学聚会的时候, 相互比较的心理很微妙,那如何减轻这种情绪呢? (nín tí chū de zì bēi chū méi de jǐ zhǒng shí kè, fēi cháng yǒu yì sī, yóu qí shì shuō tóng xué jù huì de shí hòu, xiāng hù bǐ jiào de xīn lǐ hěn wēi miào, nà rú hé jiǎn qīng zhè zhǒng qíng xù ne)
    • Nữ (女): 自卑出没的种种时刻,很多是我总结出来的,不一定全面。自卑很狡猾的,几乎无处不在。有时候,我们很多重大的失误,都是因为它神出鬼没地跳出来折腾捣乱,而我们还浑然不知,甚至沉迷于“这就是我的个性”“这就是我的尊严”的误区之中。学着一招一式地应对自卑是没有多大作用的,有点儿像上面所说的对着镜子大喊,自欺欺人。真正的醒悟是无条件地接受自己。
    • Nam (男): 我们遇到悲伤的事情,经常说“让时间忘记一切”,您对此有什么看法? (wǒ men yù dào bēi shāng de shì qíng, jīng cháng shuō “ ràng shí jiān wàng jì yí qiè”, nín duì cǐ yǒu shén me kàn fǎ)
    • Nữ (女): 你要主动地去处理你的悲伤,不能完全依赖时间去解决问题。因为,我们没法走在时间前面。你能跟时间肩并肩走到一起,就很不错了。 女的怎么看“我是世界上最棒的”? 关于“比较”,女的是什么看法? 女的认为应该怎样应对自卑? 关于“让时间忘记一切”,女的是什么看法? 这段对话主要谈什么? 是谁差点儿导致撞车? 这段话中的“垃圾”指什么? 女的认为应该怎样应对自卑?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhiều người có thói quen đứng trước gương buổi sáng để tự khen, nhưng việc này có thể phản tác dụng. Đáp án chính là học cách vô điều kiện chấp nhận bản thân.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 聚会 (jù huì — họp mặt, tụ họp); 解决 (jiě jué — giải quyết); 自信 (zì xìn — tự tin).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 无条件接受自己 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听采访,选择正确答案

dì 29 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
有道理 yǒu dào lǐ
B
要珍惜时间 yào zhēn xī shí jiān
C
时间是公平的 shí jiān shì gōng píng de
D
不能完全依赖时间 bù néng wán quán yī lài shí jiān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 可能有很多人试过这招儿,早上一起来就对着镜子说“我是世界上最棒的”。您提出来,这样做很可能事倍功半,还有可能适得其反,这是怎么回事呢? (kě néng yǒu hěn duō rén shì guò zhè zhāo ér, zǎo shàng yì qǐ lái jiù duì zhe jìng zi shuō “ wǒ shì shì jiè shàng zuì bàng de”. nín tí chū lái, zhè yàng zuò hěn kě néng shì bèi gōng bàn, hái yǒu kě néng shì dé qí fǎn, zhè shì zěn me huí shì ne)
    • Nữ (女): 我们每个人都不是世界上最棒的,这一点,毫无疑义,你用不着自欺欺人。这种对着镜子乱喊乱叫的方式,有一点儿像白雪公主故事中的那个狠毒而愚蠢的皇后。我想很多人这样喊叫的时候,是为了给自己增加一点儿自信心,然后好有力量迎接挑战。要知道,所谓“最棒”,就已经是在比较了。人不能生活在比较中,我们有价值,有信心,不是因为我们比别人更棒,而是因为生命本身就是有价值的,你就是独一无二的存在,你的自信必定来自你的内心,而不是在和别人的比较中建立起来的。 所以,“最棒”的说法,既不真实牢靠,也不符合规律。你如果相信了这种方法,有一天,你确知你不棒的时候,怎么办呢?万分沮丧。
    • Nam (男): 您提出的自卑出没的几种时刻,非常有意思,尤其是说同学聚会的时候, 相互比较的心理很微妙,那如何减轻这种情绪呢? (nín tí chū de zì bēi chū méi de jǐ zhǒng shí kè, fēi cháng yǒu yì sī, yóu qí shì shuō tóng xué jù huì de shí hòu, xiāng hù bǐ jiào de xīn lǐ hěn wēi miào, nà rú hé jiǎn qīng zhè zhǒng qíng xù ne)
    • Nữ (女): 自卑出没的种种时刻,很多是我总结出来的,不一定全面。自卑很狡猾的,几乎无处不在。有时候,我们很多重大的失误,都是因为它神出鬼没地跳出来折腾捣乱,而我们还浑然不知,甚至沉迷于“这就是我的个性”“这就是我的尊严”的误区之中。学着一招一式地应对自卑是没有多大作用的,有点儿像上面所说的对着镜子大喊,自欺欺人。真正的醒悟是无条件地接受自己。
    • Nam (男): 我们遇到悲伤的事情,经常说“让时间忘记一切”,您对此有什么看法? (wǒ men yù dào bēi shāng de shì qíng, jīng cháng shuō “ ràng shí jiān wàng jì yí qiè”, nín duì cǐ yǒu shén me kàn fǎ)
    • Nữ (女): 你要主动地去处理你的悲伤,不能完全依赖时间去解决问题。因为,我们没法走在时间前面。你能跟时间肩并肩走到一起,就很不错了。 女的怎么看“我是世界上最棒的”? 关于“比较”,女的是什么看法? 女的认为应该怎样应对自卑? 关于“让时间忘记一切”,女的是什么看法? 这段对话主要谈什么? 是谁差点儿导致撞车? 这段话中的“垃圾”指什么? 关于“让时间忘记一切”,女的是什么看法?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhiều người có thói quen đứng trước gương buổi sáng để tự khen, nhưng việc này có thể phản tác dụng. Đáp án cho thấy chúng ta không thể hoàn toàn phụ thuộc vào thời gian.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 聚会 (jù huì — họp mặt, tụ họp); 解决 (jiě jué — giải quyết); 自信 (zì xìn — tự tin).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 不能完全依赖时间 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听采访,选择正确答案

dì 30 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
不要自卑 bú yào zì bēi
B
什么是个性 shén me shì gè xìng
C
时间的作用 shí jiān de zuò yòng
D
交友的原则 jiāo yǒu de yuán zé
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 可能有很多人试过这招儿,早上一起来就对着镜子说“我是世界上最棒的”。您提出来,这样做很可能事倍功半,还有可能适得其反,这是怎么回事呢? (kě néng yǒu hěn duō rén shì guò zhè zhāo ér, zǎo shàng yì qǐ lái jiù duì zhe jìng zi shuō “ wǒ shì shì jiè shàng zuì bàng de”. nín tí chū lái, zhè yàng zuò hěn kě néng shì bèi gōng bàn, hái yǒu kě néng shì dé qí fǎn, zhè shì zěn me huí shì ne)
    • Nữ (女): 我们每个人都不是世界上最棒的,这一点,毫无疑义,你用不着自欺欺人。这种对着镜子乱喊乱叫的方式,有一点儿像白雪公主故事中的那个狠毒而愚蠢的皇后。我想很多人这样喊叫的时候,是为了给自己增加一点儿自信心,然后好有力量迎接挑战。要知道,所谓“最棒”,就已经是在比较了。人不能生活在比较中,我们有价值,有信心,不是因为我们比别人更棒,而是因为生命本身就是有价值的,你就是独一无二的存在,你的自信必定来自你的内心,而不是在和别人的比较中建立起来的。 所以,“最棒”的说法,既不真实牢靠,也不符合规律。你如果相信了这种方法,有一天,你确知你不棒的时候,怎么办呢?万分沮丧。
    • Nam (男): 您提出的自卑出没的几种时刻,非常有意思,尤其是说同学聚会的时候, 相互比较的心理很微妙,那如何减轻这种情绪呢? (nín tí chū de zì bēi chū méi de jǐ zhǒng shí kè, fēi cháng yǒu yì sī, yóu qí shì shuō tóng xué jù huì de shí hòu, xiāng hù bǐ jiào de xīn lǐ hěn wēi miào, nà rú hé jiǎn qīng zhè zhǒng qíng xù ne)
    • Nữ (女): 自卑出没的种种时刻,很多是我总结出来的,不一定全面。自卑很狡猾的,几乎无处不在。有时候,我们很多重大的失误,都是因为它神出鬼没地跳出来折腾捣乱,而我们还浑然不知,甚至沉迷于“这就是我的个性”“这就是我的尊严”的误区之中。学着一招一式地应对自卑是没有多大作用的,有点儿像上面所说的对着镜子大喊,自欺欺人。真正的醒悟是无条件地接受自己。
    • Nam (男): 我们遇到悲伤的事情,经常说“让时间忘记一切”,您对此有什么看法? (wǒ men yù dào bēi shāng de shì qíng, jīng cháng shuō “ ràng shí jiān wàng jì yí qiè”, nín duì cǐ yǒu shén me kàn fǎ)
    • Nữ (女): 你要主动地去处理你的悲伤,不能完全依赖时间去解决问题。因为,我们没法走在时间前面。你能跟时间肩并肩走到一起,就很不错了。 女的怎么看“我是世界上最棒的”? 关于“比较”,女的是什么看法? 女的认为应该怎样应对自卑? 关于“让时间忘记一切”,女的是什么看法? 这段对话主要谈什么? 是谁差点儿导致撞车? 这段话中的“垃圾”指什么? 这段对话主要谈什么?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhiều người có thói quen đứng trước gương buổi sáng để tự khen, nhưng việc này có thể phản tác dụng. Đáp án khuyên chúng ta không nên tự ti.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 聚会 (jù huì — họp mặt, tụ họp); 解决 (jiě jué — giải quyết); 自信 (zì xìn — tự tin).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 不要自卑 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听长文,选择正确答案

dì 31 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
说话人 shuō huà rén
B
出租车司机 chū zū chē sī jī
C
对面来的司机 duì miàn lái de sī jī
D
黑色小汽车司机 hēi sè xiǎo qì chē sī jī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第31到33题是根据下面一段话: 不解的问他,你刚才为什么那样做?那个家伙差点撞坏你的车,把我们送进医院。他解释说,有些人就像垃圾车一样,他们装在着垃圾、挫折感、愤怒与失望四处奔跑。当他们的垃圾堆积到一定程度后,他们需要找一个地方倾屑。有时候,他们会把垃圾倾屑到你身上。这时,不要把他们接过来,笑一笑,挥挥手,祝他们好运,然后继续前行。别接受他们的垃圾,然后散布给你的同事、家人或路人。 是谁差点儿导致撞车?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông giải thích lý do xử lý tình huống bất ngờ trên đường. Ai là người suýt gây ra tai nạn giao thông? Đáp án: Tài xế xe ô tô màu đen.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医院 (yī yuàn — bệnh viện).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 黑色小汽车司机 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听长文,选择正确答案

dì 32 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
广告邮件 guǎng gào yóu jiàn
B
消极的情绪 xiāo jí de qíng xù
C
废弃的车辆 fèi qì de chē liàng
D
糟糕的路况 zāo gāo de lù kuàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第31到33题是根据下面一段话: 不解的问他,你刚才为什么那样做?那个家伙差点撞坏你的车,把我们送进医院。他解释说,有些人就像垃圾车一样,他们装在着垃圾、挫折感、愤怒与失望四处奔跑。当他们的垃圾堆积到一定程度后,他们需要找一个地方倾屑。有时候,他们会把垃圾倾屑到你身上。这时,不要把他们接过来,笑一笑,挥挥手,祝他们好运,然后继续前行。别接受他们的垃圾,然后散布给你的同事、家人或路人。 这段话中的“垃圾”指什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông giải thích lý do xử lý tình huống bất ngờ trên đường. Từ "rác" trong đoạn văn ám chỉ điều gì? Đáp án: Cảm xúc tiêu cực.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医院 (yī yuàn — bệnh viện).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 消极的情绪 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听长文,选择正确答案

dì 33 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
心态很好 xīn tài hěn hǎo
B
乐于帮助别人 lè yú bāng zhù bié rén
C
给车上了保险 gěi chē shàng le bǎo xiǎn
D
找不到停车位 zhǎo bú dào tíng chē wèi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第31到33题是根据下面一段话: 不解的问他,你刚才为什么那样做?那个家伙差点撞坏你的车,把我们送进医院。他解释说,有些人就像垃圾车一样,他们装在着垃圾、挫折感、愤怒与失望四处奔跑。当他们的垃圾堆积到一定程度后,他们需要找一个地方倾屑。有时候,他们会把垃圾倾屑到你身上。这时,不要把他们接过来,笑一笑,挥挥手,祝他们好运,然后继续前行。别接受他们的垃圾,然后散布给你的同事、家人或路人。 关于出租车司机,下列哪项正确?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông giải thích lý do xử lý tình huống bất ngờ trên đường. Nhận định nào đúng về tài xế taxi? Đáp án: Tâm lý rất tốt.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医院 (yī yuàn — bệnh viện); 出租车 (chū zū chē — xe taxi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 心态很好 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听长文,选择正确答案

dì 34 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
年龄小 nián líng xiǎo
B
比较胆小 bǐ jiào dǎn xiǎo
C
缺乏耐心 quē fá nài xīn
D
好奇心强 hào qí xīn qiáng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第34 到36 题是根据下面一段话: 心理学研究有一个实验,给4 岁的儿童每人一颗很好吃的软糖,同时告诉孩子们:如果马上吃,只能吃一颗;但如果等20 分钟后再吃,就给吃两颗。有的孩子急不可待,马上把糖吃掉了,而另一些孩子则耐住性子、闭上眼睛或头枕双臂做睡觉状,也有的孩子用自言自语或唱歌来转移注意力、消磨时光以克制自己的欲望,最后获得了两颗糖。 研究人员进行了跟踪研究,发现那些获得两颗软糖的孩子,到上中学时表现出较强的适应性、自信心和独立自主精神;而那些经不住软糖吸引的孩子则往往屈服于压力而逃避挑战。后来几十年的跟踪观察,也证明那些有耐心等待吃两颗糖果的孩子,事业上更容易获得成功。 得到一颗糖的孩子有什么特点? 这项研究持续了多长时间? 得到一颗糖的孩子有什么特点?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thí nghiệm tâm lý về viên kẹo mềm và khả năng tự chủ của trẻ em. Những đứa trẻ không kiềm chế được thường thiếu kiên nhẫn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 吸引 (xī yǐn — thu hút, hấp dẫn); 独立 (dú lì — độc lập, tự lập); 耐心 (nài xīn — kiên nhẫn); 自信 (zì xìn — tự tin).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 缺乏耐心 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听长文,选择正确答案

dì 35 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
20分钟 fēn zhōng
B
一个学期 yí gè xué qī
C
十几年 shí jǐ nián
D
几十年 jǐ shí nián
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第34 到36 题是根据下面一段话: 心理学研究有一个实验,给4 岁的儿童每人一颗很好吃的软糖,同时告诉孩子们:如果马上吃,只能吃一颗;但如果等20 分钟后再吃,就给吃两颗。有的孩子急不可待,马上把糖吃掉了,而另一些孩子则耐住性子、闭上眼睛或头枕双臂做睡觉状,也有的孩子用自言自语或唱歌来转移注意力、消磨时光以克制自己的欲望,最后获得了两颗糖。 研究人员进行了跟踪研究,发现那些获得两颗软糖的孩子,到上中学时表现出较强的适应性、自信心和独立自主精神;而那些经不住软糖吸引的孩子则往往屈服于压力而逃避挑战。后来几十年的跟踪观察,也证明那些有耐心等待吃两颗糖果的孩子,事业上更容易获得成功。 得到一颗糖的孩子有什么特点? 这项研究持续了多长时间? 这项研究持续了多长时间?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thí nghiệm tâm lý về viên kẹo mềm và khả năng tự chủ của trẻ em. Các nhà nghiên cứu đã theo dõi trong thời gian bao lâu? Đáp án: Mấy chục năm.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 吸引 (xī yǐn — thu hút, hấp dẫn); 独立 (dú lì — độc lập, tự lập); 耐心 (nài xīn — kiên nhẫn); 自信 (zì xìn — tự tin).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 几十年 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听长文,选择正确答案

dì 36 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
观察力 guān chá lì
B
合作精神 hé zuò jīng shén
C
竞争意识 jìng zhēng yì shí
D
自控能力 zì kòng néng lì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第34 到36 题是根据下面一段话: 心理学研究有一个实验,给4 岁的儿童每人一颗很好吃的软糖,同时告诉孩子们:如果马上吃,只能吃一颗;但如果等20 分钟后再吃,就给吃两颗。有的孩子急不可待,马上把糖吃掉了,而另一些孩子则耐住性子、闭上眼睛或头枕双臂做睡觉状,也有的孩子用自言自语或唱歌来转移注意力、消磨时光以克制自己的欲望,最后获得了两颗糖。 研究人员进行了跟踪研究,发现那些获得两颗软糖的孩子,到上中学时表现出较强的适应性、自信心和独立自主精神;而那些经不住软糖吸引的孩子则往往屈服于压力而逃避挑战。后来几十年的跟踪观察,也证明那些有耐心等待吃两颗糖果的孩子,事业上更容易获得成功。 得到一颗糖的孩子有什么特点? 这项研究持续了多长时间? 这项研究关注孩子的什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thí nghiệm tâm lý về viên kẹo mềm và khả năng tự chủ của trẻ em. Yếu tố cốt lõi mang lại thành công sau này là gì? Đáp án: Năng lực tự kiểm soát.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 吸引 (xī yǐn — thu hút, hấp dẫn); 独立 (dú lì — độc lập, tự lập); 耐心 (nài xīn — kiên nhẫn); 自信 (zì xìn — tự tin).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 自控能力 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听长文,选择正确答案

dì 37 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
为了打发时间 wèi le dǎ fā shí jiān
B
担心走错楼层 dān xīn zǒu cuò lóu céng
C
感觉不很自在 gǎn jué bù hěn zì zài
D
人们不太友好 rén men bú tài yǒu hǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第37 到39 题是根据下面一段话: 有一天,乘电梯的时候,我和往常一样,仰头看着显示的楼层数,突然意识到我每次乘电梯的时候都会仰着头往上看,这是为什么呢?而且,我看了看周围的人,发现他们竟然和我一样,也都仰着头看着显示的楼层数。难道显示的楼层数有什么神奇的魔力吗? 实际上,乘电梯往上看的行为与我们的“私人空间”有着很大的关系。 所谓私人空间,是指在我们周围一定的空间,一旦有人闯入我们的私人空间, 我们就会感觉不舒服、不自在。私人空间的大小因人而异,但大体上是零点六到一点五米左右的距离。调查数据显示,女性的私人空间比男性的大,具有攻击性格的人的私人空间更大。在电梯中我们会感觉不自在,就是因为有人进入了自己的私人空间,大家都想尽早离开这个狭窄的空间,向上看正是想尽快“逃离”这个狭小空间的心理表现。 乘电梯时人们为什么仰头看楼层数? 一般来说,“私人空间”的距离是多少? 乘电梯时人们为什么仰头看楼层数?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hành vi ngước nhìn số tầng khi đi thang máy liên quan đến không gian riêng tư. Đáp án cho thấy khi bị xâm phạm không gian, chúng ta cảm thấy không được thoải mái cho lắm.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电梯 (diàn tī — thang máy); 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 感觉不很自在 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听长文,选择正确答案

dì 38 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
0.6米 mǐ
B
1.5米 mǐ
C
0.6至1.5米左右 zhì mǐ zuǒ yòu
D
两米左右 liǎng mǐ zuǒ yòu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第37 到39 题是根据下面一段话: 有一天,乘电梯的时候,我和往常一样,仰头看着显示的楼层数,突然意识到我每次乘电梯的时候都会仰着头往上看,这是为什么呢?而且,我看了看周围的人,发现他们竟然和我一样,也都仰着头看着显示的楼层数。难道显示的楼层数有什么神奇的魔力吗? 实际上,乘电梯往上看的行为与我们的“私人空间”有着很大的关系。 所谓私人空间,是指在我们周围一定的空间,一旦有人闯入我们的私人空间, 我们就会感觉不舒服、不自在。私人空间的大小因人而异,但大体上是零点六到一点五米左右的距离。调查数据显示,女性的私人空间比男性的大,具有攻击性格的人的私人空间更大。在电梯中我们会感觉不自在,就是因为有人进入了自己的私人空间,大家都想尽早离开这个狭窄的空间,向上看正是想尽快“逃离”这个狭小空间的心理表现。 乘电梯时人们为什么仰头看楼层数? 一般来说,“私人空间”的距离是多少? 一般来说,“私人空间”的距离是多少?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hành vi ngước nhìn số tầng khi đi thang máy liên quan đến không gian riêng tư. Kích thước không gian riêng tư thường khoảng bao nhiêu? Đáp án: Khoảng 0,6 đến 1,5 mét.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电梯 (diàn tī — thang máy); 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 0.6至1.5米左右 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听长文,选择正确答案

dì 39 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
属于个人隐私 shǔ yú gè rén yǐn sī
B
指电梯里的空间 zhǐ diàn tī lǐ de kōng jiān
C
大小与性格无关 dà xiǎo yǔ xìng gé wú guān
D
女性私人空间比男性大 nǚ xìng sī rén kōng jiān bǐ nán xìng dà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第37 到39 题是根据下面一段话: 有一天,乘电梯的时候,我和往常一样,仰头看着显示的楼层数,突然意识到我每次乘电梯的时候都会仰着头往上看,这是为什么呢?而且,我看了看周围的人,发现他们竟然和我一样,也都仰着头看着显示的楼层数。难道显示的楼层数有什么神奇的魔力吗? 实际上,乘电梯往上看的行为与我们的“私人空间”有着很大的关系。 所谓私人空间,是指在我们周围一定的空间,一旦有人闯入我们的私人空间, 我们就会感觉不舒服、不自在。私人空间的大小因人而异,但大体上是零点六到一点五米左右的距离。调查数据显示,女性的私人空间比男性的大,具有攻击性格的人的私人空间更大。在电梯中我们会感觉不自在,就是因为有人进入了自己的私人空间,大家都想尽早离开这个狭窄的空间,向上看正是想尽快“逃离”这个狭小空间的心理表现。 乘电梯时人们为什么仰头看楼层数? 一般来说,“私人空间”的距离是多少? 关于“私人空间”,下列哪项正确?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hành vi ngước nhìn số tầng khi đi thang máy liên quan đến không gian riêng tư. Đáp án so sánh cho thấy không gian riêng tư của nữ giới lớn hơn nam giới.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电梯 (diàn tī — thang máy); 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听长文,选择正确答案

dì 40 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
教师 jiào shī
B
学生 xué shēng
C
退休的人 tuì xiū de rén
D
放弃做官的人 fàng qì zuò guān de rén
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第40 到43 题是根据下面一段话: 中国人喜欢在赞颂老师弟子多、 贡献大时,说他“桃李满天下”,为何把学生比作桃李呢? 有记载说,春秋时期,魏国有一个大臣叫子质,他得势的时候曾培养和推荐过不少的人。但后来他失势了,丢了官职,地位一落千丈,由他推举入朝做官的人却都视而不见,没有人帮他的忙,他只好一个人逃到北方去了。 在北方,他遇见一个叫子简的人,就向他发牢骚,说受过自己恩惠的人忘恩负义,在他落难时无动于衷,不来帮助他。 子简笑着回答说:“你听我慢慢分析,如果你在春天种下的是桃树和李树,夏天就可以在树下休息纳凉,秋天还可以吃到果子。可是如果你春天种下的是带刺的植物,到了夏天就会长出刺来,到了秋天还会刺伤人。你提拔的人都是不应该提拔的。所以君子培养人才,要像种树一样,首先应该选择对象,然后再加以培养。” 此后,人们便把培养人才叫做“树人”,把提拔起来的优秀人才称为“桃李”。如果一个老师教的学生非常多,就称之为“桃李满天下”。 “桃李”被用来比喻什么? 子质为什么要发牢骚? 子简认为问题出在哪里? “桃李”被用来比喻什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nguồn gốc của thành ngữ so sánh học trò với đào lý. Từ này dùng để chỉ ai? Đáp án: Học sinh.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 优秀 (yōu xiù — ưu tú, xuất sắc); 培养 (péi yǎng — bồi dưỡng, rèn luyện).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:听长文,选择正确答案

dì 41 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
没有得到提拔 méi yǒu dé dào tí bá
B
家人不体谅他 jiā rén bù tǐ liàng tā
C
同事都很固执 tóng shì dōu hěn gù zhí
D
困难时没人帮他 kùn nán shí méi rén bāng tā
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第40 到43 题是根据下面一段话: 中国人喜欢在赞颂老师弟子多、 贡献大时,说他“桃李满天下”,为何把学生比作桃李呢? 有记载说,春秋时期,魏国有一个大臣叫子质,他得势的时候曾培养和推荐过不少的人。但后来他失势了,丢了官职,地位一落千丈,由他推举入朝做官的人却都视而不见,没有人帮他的忙,他只好一个人逃到北方去了。 在北方,他遇见一个叫子简的人,就向他发牢骚,说受过自己恩惠的人忘恩负义,在他落难时无动于衷,不来帮助他。 子简笑着回答说:“你听我慢慢分析,如果你在春天种下的是桃树和李树,夏天就可以在树下休息纳凉,秋天还可以吃到果子。可是如果你春天种下的是带刺的植物,到了夏天就会长出刺来,到了秋天还会刺伤人。你提拔的人都是不应该提拔的。所以君子培养人才,要像种树一样,首先应该选择对象,然后再加以培养。” 此后,人们便把培养人才叫做“树人”,把提拔起来的优秀人才称为“桃李”。如果一个老师教的学生非常多,就称之为“桃李满天下”。 “桃李”被用来比喻什么? 子质为什么要发牢骚? 子简认为问题出在哪里? 子质为什么要发牢骚?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nguồn gốc của thành ngữ so sánh học trò với đào lý. Lý do vị đại thần phiền lòng là gì? Đáp án: Lúc khó khăn không ai giúp đỡ ông ấy.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 优秀 (yōu xiù — ưu tú, xuất sắc); 培养 (péi yǎng — bồi dưỡng, rèn luyện).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 困难时没人帮他 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:听长文,选择正确答案

dì 42 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
没有精益求精 méi yǒu jīng yì qiú jīng
B
选错了培养对象 xuǎn cuò le péi yǎng duì xiàng
C
没有借鉴别人的经验 méi yǒu jiè jiàn bié rén de jīng yàn
D
没有纠正自己的错误 méi yǒu jiū zhèng zì jǐ de cuò wù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第40 到43 题是根据下面一段话: 中国人喜欢在赞颂老师弟子多、 贡献大时,说他“桃李满天下”,为何把学生比作桃李呢? 有记载说,春秋时期,魏国有一个大臣叫子质,他得势的时候曾培养和推荐过不少的人。但后来他失势了,丢了官职,地位一落千丈,由他推举入朝做官的人却都视而不见,没有人帮他的忙,他只好一个人逃到北方去了。 在北方,他遇见一个叫子简的人,就向他发牢骚,说受过自己恩惠的人忘恩负义,在他落难时无动于衷,不来帮助他。 子简笑着回答说:“你听我慢慢分析,如果你在春天种下的是桃树和李树,夏天就可以在树下休息纳凉,秋天还可以吃到果子。可是如果你春天种下的是带刺的植物,到了夏天就会长出刺来,到了秋天还会刺伤人。你提拔的人都是不应该提拔的。所以君子培养人才,要像种树一样,首先应该选择对象,然后再加以培养。” 此后,人们便把培养人才叫做“树人”,把提拔起来的优秀人才称为“桃李”。如果一个老师教的学生非常多,就称之为“桃李满天下”。 “桃李”被用来比喻什么? 子质为什么要发牢骚? 子简认为问题出在哪里? 子简认为问题出在哪里?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nguồn gốc của thành ngữ so sánh học trò với đào lý. Nguyên nhân thất bại của vị đại thần là gì? Đáp án: Đã chọn sai đối tượng để bồi dưỡng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 优秀 (yōu xiù — ưu tú, xuất sắc); 培养 (péi yǎng — bồi dưỡng, rèn luyện).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 选错了培养对象 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:听长文,选择正确答案

dì 43 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
要知错就改 yào zhī cuò jiù gǎi
B
应该懂得感恩 yīng gāi dǒng de gǎn ēn
C
怎样给别人提建议 zěn yàng gěi bié rén tí jiàn yì
D
“桃李满天下”的来历 táo lǐ mǎn tiān xià” de lái lì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第40 到43 题是根据下面一段话: 中国人喜欢在赞颂老师弟子多、 贡献大时,说他“桃李满天下”,为何把学生比作桃李呢? 有记载说,春秋时期,魏国有一个大臣叫子质,他得势的时候曾培养和推荐过不少的人。但后来他失势了,丢了官职,地位一落千丈,由他推举入朝做官的人却都视而不见,没有人帮他的忙,他只好一个人逃到北方去了。 在北方,他遇见一个叫子简的人,就向他发牢骚,说受过自己恩惠的人忘恩负义,在他落难时无动于衷,不来帮助他。 子简笑着回答说:“你听我慢慢分析,如果你在春天种下的是桃树和李树,夏天就可以在树下休息纳凉,秋天还可以吃到果子。可是如果你春天种下的是带刺的植物,到了夏天就会长出刺来,到了秋天还会刺伤人。你提拔的人都是不应该提拔的。所以君子培养人才,要像种树一样,首先应该选择对象,然后再加以培养。” 此后,人们便把培养人才叫做“树人”,把提拔起来的优秀人才称为“桃李”。如果一个老师教的学生非常多,就称之为“桃李满天下”。 “桃李”被用来比喻什么? 子质为什么要发牢骚? 子简认为问题出在哪里? 这段话主要谈什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nguồn gốc của thành ngữ so sánh học trò với đào lý. Nội dung chính của đoạn văn là gì? Đáp án: Lai lịch của câu thành ngữ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 优秀 (yōu xiù — ưu tú, xuất sắc); 培养 (péi yǎng — bồi dưỡng, rèn luyện).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — “桃李满天下”的来历 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:听长文,选择正确答案

dì 44 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
职业话题 zhí yè huà tí
B
轻松话题 qīng sōng huà tí
C
新闻话题 xīn wén huà tí
D
特殊话题 tè shū huà tí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第44 到47 题是根据下面一段话: 许多人在正式谈论一件事情的时候,都喜欢以轻松的话题作为开场白, 然后再逐步导入正题。律师、主持人及新闻记者等都是这方面的专家。他们都懂得如何以轻松的方式开场,然后再迅速把握住谈话的主题,达到充分沟通的目的。 善于聊天儿的人告诉我们,他们之所以能把谈话的气氛营造得很热烈, 并不是靠自己比别人懂得更多,或声调比别人高,或最会讲笑话,或懂得“控制”谈话的方向。聊天儿聊得好,并没有什么秘密,甚至一点儿也不困难。 首先,你的谈话态度一定要放轻松,然后再设法找出对方喜欢的话题,尽量让对方发表看法。至于你,不妨装出有兴趣的样子,仔细地倾听。 当你在寻找话题的时候,最好不要涉及政治与宗教信仰这两个主题,因为这类话题最容易引起激烈的争辩,而将原来的轻松场面一扫而空。 人们一般会选择什么样的开场白? 根据这段话,怎样才能营造出良好的谈话气氛? 哪类话题容易引起争辩? 人们一般会选择什么样的开场白?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mẹo trò chuyện bắt đầu bằng những chủ đề nhẹ nhàng. Đáp án khuyên nên bắt đầu bằng chủ đề nhẹ nhàng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 轻松 (qīng sōng — nhẹ nhàng, thoải mái).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 轻松话题 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:听长文,选择正确答案

dì 45 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
善于倾听 shàn yú qīng tīng
B
会讲笑话 huì jiǎng xiào huà
C
声音洪亮 shēng yīn hóng liàng
D
知识丰富 zhī shi fēng fù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第44 到47 题是根据下面一段话: 许多人在正式谈论一件事情的时候,都喜欢以轻松的话题作为开场白, 然后再逐步导入正题。律师、主持人及新闻记者等都是这方面的专家。他们都懂得如何以轻松的方式开场,然后再迅速把握住谈话的主题,达到充分沟通的目的。 善于聊天儿的人告诉我们,他们之所以能把谈话的气氛营造得很热烈, 并不是靠自己比别人懂得更多,或声调比别人高,或最会讲笑话,或懂得“控制”谈话的方向。聊天儿聊得好,并没有什么秘密,甚至一点儿也不困难。 首先,你的谈话态度一定要放轻松,然后再设法找出对方喜欢的话题,尽量让对方发表看法。至于你,不妨装出有兴趣的样子,仔细地倾听。 当你在寻找话题的时候,最好不要涉及政治与宗教信仰这两个主题,因为这类话题最容易引起激烈的争辩,而将原来的轻松场面一扫而空。 人们一般会选择什么样的开场白? 根据这段话,怎样才能营造出良好的谈话气氛? 哪类话题容易引起争辩? 根据这段话,怎样才能营造出良好的谈话气氛?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mẹo trò chuyện bắt đầu bằng những chủ đề nhẹ nhàng. Yếu tố quan trọng để giao tiếp tốt là gì? Đáp án: Giỏi lắng nghe.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 轻松 (qīng sōng — nhẹ nhàng, thoải mái).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 善于倾听 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

46

第46题:听长文,选择正确答案

dì 46 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
经济 jīng jì
B
法律 fǎ lǜ
C
政治 zhèng zhì
D
哲学 zhé xué
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第44 到47 题是根据下面一段话: 许多人在正式谈论一件事情的时候,都喜欢以轻松的话题作为开场白, 然后再逐步导入正题。律师、主持人及新闻记者等都是这方面的专家。他们都懂得如何以轻松的方式开场,然后再迅速把握住谈话的主题,达到充分沟通的目的。 善于聊天儿的人告诉我们,他们之所以能把谈话的气氛营造得很热烈, 并不是靠自己比别人懂得更多,或声调比别人高,或最会讲笑话,或懂得“控制”谈话的方向。聊天儿聊得好,并没有什么秘密,甚至一点儿也不困难。 首先,你的谈话态度一定要放轻松,然后再设法找出对方喜欢的话题,尽量让对方发表看法。至于你,不妨装出有兴趣的样子,仔细地倾听。 当你在寻找话题的时候,最好不要涉及政治与宗教信仰这两个主题,因为这类话题最容易引起激烈的争辩,而将原来的轻松场面一扫而空。 人们一般会选择什么样的开场白? 根据这段话,怎样才能营造出良好的谈话气氛? 哪类话题容易引起争辩? 哪类话题容易引起争辩?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mẹo trò chuyện bắt đầu bằng những chủ đề nhẹ nhàng. Đâu không phải là chủ đề thích hợp để mở đầu? Đáp án: Chính trị.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 轻松 (qīng sōng — nhẹ nhàng, thoải mái).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

47

第47题:听长文,选择正确答案

dì 47 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
社交礼仪 shè jiāo lǐ yí
B
生活的态度 shēng huó de tài dù
C
谈话的技巧 tán huà de jì qiǎo
D
怎样举办聚会 zěn yàng jǔ bàn jù huì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第44 到47 题是根据下面一段话: 许多人在正式谈论一件事情的时候,都喜欢以轻松的话题作为开场白, 然后再逐步导入正题。律师、主持人及新闻记者等都是这方面的专家。他们都懂得如何以轻松的方式开场,然后再迅速把握住谈话的主题,达到充分沟通的目的。 善于聊天儿的人告诉我们,他们之所以能把谈话的气氛营造得很热烈, 并不是靠自己比别人懂得更多,或声调比别人高,或最会讲笑话,或懂得“控制”谈话的方向。聊天儿聊得好,并没有什么秘密,甚至一点儿也不困难。 首先,你的谈话态度一定要放轻松,然后再设法找出对方喜欢的话题,尽量让对方发表看法。至于你,不妨装出有兴趣的样子,仔细地倾听。 当你在寻找话题的时候,最好不要涉及政治与宗教信仰这两个主题,因为这类话题最容易引起激烈的争辩,而将原来的轻松场面一扫而空。 人们一般会选择什么样的开场白? 根据这段话,怎样才能营造出良好的谈话气氛? 哪类话题容易引起争辩? 这段话主要谈什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mẹo trò chuyện bắt đầu bằng những chủ đề nhẹ nhàng. Đoạn văn chủ yếu bàn về vấn đề gì? Đáp án: Kỹ năng trò chuyện.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 轻松 (qīng sōng — nhẹ nhàng, thoải mái).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 谈话的技巧 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

48

第48题:听长文,选择正确答案

dì 48 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
十分赞同 shí fēn zàn tóng
B
不符合实际 bù fú hé shí jì
C
与人的努力无关 yǔ rén de nǔ lì wú guān
D
有益于身体健康 yǒu yì yú shēn tǐ jiàn kāng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第48 到50 题是根据下面一段话: 生气既不利于身心健康,也不利于建立和谐的人际关系。那么,我们就应当学会控制自己,万一碰上生气的事,要自己给自己“消气”,使不良情绪得到疏导,不至于气出病来。有人认为“江山易改,本性难移”,脾气不好是无法改变的。这种观点不符合实际,也十分有害。一个人容易动怒,固然与其本性有关,但在长期的自我反省与努力下是可以改变的。 只要心胸开阔,宽宏大量,凡事与人为善,不斤斤计较,做到善于控制和调整自己的情绪,从而有意识地加以克服和改进,假以时日,就一定会取得成效。 说话人对“江山易改,本性难移”是什么看法? “假以时日”的意思是什么? 说话人对“江山易改,本性难移”是什么看法?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Quan điểm cho rằng tính cách nóng nảy là bẩm sinh không thể thay đổi là hoàn toàn không phù hợp với thực tế và gây hại cho chính bản thân người đó.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 不符合实际 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

49

第49题:听长文,选择正确答案

dì 49 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
经过一段时间 jīng guò yí duàn shí jiān
B
通过帮助别人 tōng guò bāng zhù bié rén
C
接受别人的批评 jiē shòu bié rén de pī píng
D
换一种思维方式 huàn yì zhǒng sī wéi fāng shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第48 到50 题是根据下面一段话: 生气既不利于身心健康,也不利于建立和谐的人际关系。那么,我们就应当学会控制自己,万一碰上生气的事,要自己给自己“消气”,使不良情绪得到疏导,不至于气出病来。有人认为“江山易改,本性难移”,脾气不好是无法改变的。这种观点不符合实际,也十分有害。一个人容易动怒,固然与其本性有关,但在长期的自我反省与努力下是可以改变的。 只要心胸开阔,宽宏大量,凡事与人为善,不斤斤计较,做到善于控制和调整自己的情绪,从而有意识地加以克服和改进,假以时日,就一定会取得成效。 说话人对“江山易改,本性难移”是什么看法? “假以时日”的意思是什么? “假以时日”的意思是什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tức giận có hại cho sức khỏe và các mối quan hệ, vì vậy cần học cách tự điều chỉnh cảm xúc. Cụm từ chỉ thời gian rèn luyện là: Trải qua một khoảng thời gian.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 经过一段时间 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

50

第50题:听长文,选择正确答案

dì 50 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
每个人都需要友情 měi gè rén dōu xū yào yǒu qíng
B
脾气是改变不了的 pí qì shì gǎi biàn bù liǎo de
C
生气是可以避免的 shēng qì shì kě yǐ bì miǎn de
D
生气时不要压抑自己 shēng qì shí bú yào yā yì zì jǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第48 到50 题是根据下面一段话: 生气既不利于身心健康,也不利于建立和谐的人际关系。那么,我们就应当学会控制自己,万一碰上生气的事,要自己给自己“消气”,使不良情绪得到疏导,不至于气出病来。有人认为“江山易改,本性难移”,脾气不好是无法改变的。这种观点不符合实际,也十分有害。一个人容易动怒,固然与其本性有关,但在长期的自我反省与努力下是可以改变的。 只要心胸开阔,宽宏大量,凡事与人为善,不斤斤计较,做到善于控制和调整自己的情绪,从而有意识地加以克服和改进,假以时日,就一定会取得成效。 说话人对“江山易改,本性难移”是什么看法? “假以时日”的意思是什么? 这段话主要告诉我们什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn bàn về cách quản lý cảm xúc cá nhân, với ý chính khẳng định rằng việc tức giận là điều hoàn toàn có thể tránh được nếu chúng ta biết cách điều chỉnh.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 生气是可以避免的 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 6 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!