Chuyển đến nội dung chính
HSK 6MÃ H61008

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 6 mã H61008 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 6 mã H61008: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 11 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 6 mã H61008

Bộ đề thi thật HSK Cấp 6 chính thức mã đề H61008 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 101 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 6 (2.0)
Mã đề H61008
Tổng số câu hỏi 101 câu
Thời gian làm bài 140 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 50p, Viết: 45p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (50 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听短文,选择正确答案

dì 1 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
“元”表示开始 yuán” biǎo shì kāi shǐ
B
一年有两个“元旦” yì nián yǒu liǎng gè “ yuán dàn”
C
“元”和“旦”意思相同 yuán” hé “ dàn” yì sī xiāng tóng
D
“元旦”指每个月的第一天 yuán dàn” zhǐ měi gè yuè de dì yī tiān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "每年的一月一日,也就是新年的第一天,称为“元旦”。“元旦”是合成词,“元”是第一或开始的意思,而 “旦”则是指一天或早晨,把这两个字合起来,指的就是第一天。" (měi nián de yī yuè yī rì, yě jiù shì xīn nián de dì yī tiān, chēng wéi “ yuán dàn”. “ yuán dàn” shì hé chéng cí, “ yuán” shì dì yī huò kāi shǐ de yì sī, ér “ dàn” zé shì zhǐ yì tiān huò zǎo chén, bǎ zhè liǎng gè zì hé qǐ lái, zhǐ de jiù shì dì yī tiān).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nguyên đán là từ ghép, trong đó từ 'nguyên' mang nghĩa là bắt đầu hoặc khởi đầu.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — “元”表示开始 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
2

第2题:听短文,选择正确答案

dì 2 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
朗读的利大于弊 lǎng dú de lì dà yú bì
B
朗读影响记忆效果 lǎng dú yǐng xiǎng jì yì xiào guǒ
C
朗读对人的身心有好处 lǎng dú duì rén de shēn xīn yǒu hǎo chù
D
朗读是学习外语的好办法 lǎng dú shì xué xí wài yǔ de hǎo bàn fǎ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "研究表明,人在大声朗读时,大脑会得到放松,心情会更愉快。据专家测定,朗读二十分钟可以使全身多消耗百分之十的热量,并加快体内各种循环。另外,高血压病人在朗读时血压还会降低。" (yán jiū biǎo míng, rén zài dà shēng lǎng dú shí, dà nǎo huì dé dào fàng sōng, xīn qíng huì gèng yú kuài. jù zhuān jiā cè dìng, lǎng dú èr shí fēn zhōng kě yǐ shǐ quán shēn duō xiāo hào bǎi fēn zhī shí de rè liàng, bìng jiā kuài tǐ nèi gè zhǒng xún huán. lìng wài, gāo xuè yā bìng rén zài lǎng dú shí xuè yā hái huì jiàng dī).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Các nghiên cứu cho thấy việc đọc to giúp não bộ thư giãn, tinh thần thoải mái, tiêu hao calo và cải thiện tuần hoàn, đồng thời giúp người cao huyết áp hạ huyết áp.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 放松 (fàng sōng — thư giãn).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
3

第3题:听短文,选择正确答案

dì 3 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
女主角是位教授 nǚ zhǔ jué shì wèi jiào shòu
B
女主角后来辞职了 nǚ zhǔ jué hòu lái cí zhí le
C
杜拉拉是一位白领 dù lā lā shì yí wèi bái lǐng
D
这部电影尚未上映 zhè bù diàn yǐng shàng wèi shàng yìng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "《杜拉拉升职记》这部影片被誉为白领女性的职场宝典,它讲述了作为都市白领的女主角杜拉拉,通过自己的不懈努力,从一个默默无闻的小职员成长为一名企业高管的故事。" (dù lā lā shēng zhí jì》 zhè bù yǐng piàn bèi yù wéi bái lǐng nǚ xìng de zhí chǎng bǎo diǎn, tā jiǎng shù le zuò wéi dū shì bái lǐng de nǚ zhǔ jué dù lā lā, tōng guò zì jǐ de bú xiè nǔ lì, cóng yí gè mò mò wú wén de xiǎo zhí yuán chéng zhǎng wèi yì míng qǐ yè gāo guǎn de gù shì).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bộ phim 'Nhật ký thăng tiến của Đỗ Lạp Lạp' kể về hành trình nỗ lực không ngừng nghỉ của nữ chính Đỗ Lạp Lạp, từ một nhân viên văn phòng bình thường trở thành quản lý cấp cao.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 杜拉拉是一位白领 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
4

第4题:听短文,选择正确答案

dì 4 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
年轻人写错了 nián qīng rén xiě cuò le
B
老太太很满意 lǎo tài tài hěn mǎn yì
C
老太太的字很漂亮 lǎo tài tài de zì hěn piào liang
D
年轻人写得很潦草 nián qīng rén xiě dé hěn liáo cǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "一位老太太对一个年轻人说:“请帮我在明信片上写上地址好吗?”年轻人写完后,老太太又说:“请帮我再写一小段话。”年轻人写好后问:“还有吗?”老太太看看明信片,说:“帮我再加一句:字迹潦草,敬请原谅。”" (yí wèi lǎo tài tài duì yí gè nián qīng rén shuō: “ qǐng bāng wǒ zài míng xìn piàn shàng xiě shàng dì zhǐ hǎo ma? ” nián qīng rén xiě wán hòu, lǎo tài tài yòu shuō: “ qǐng bāng wǒ zài xiě yì xiǎo duàn huà. ” nián qīng rén xiě hǎo hòu wèn: “ hái yǒu ma? ” lǎo tài tài kàn kàn míng xìn piàn, shuō: “ bāng wǒ zài jiā yí jù: zì jì liáo cǎo, jìng qǐng yuán liàng. ”).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người già nhờ chàng trai viết hộ địa chỉ và một đoạn tin nhắn trên bưu thiếp, sau đó còn nhờ viết thêm câu xin lỗi vì chữ viết quá xấu, ám chỉ chàng trai viết chữ rất cẩu thả.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 不要过多考虑困难 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
6

第6题:听短文,选择正确答案

dì 6 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
有舍才有得 yǒu shè cái yǒu dé
B
做事情要顺其自然 zuò shì qíng yào shùn qí zì rán
C
命运是无法改变的 mìng yùn shì wú fǎ gǎi biàn de
D
不同的选择决定不同的人生 bù tóng de xuǎn zé jué dìng bù tóng de rén shēng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我们一生都在选择。上学的时候选择不同的知识、不同的朋友、不同的理想;几年后,我们选择不同的职业、不同的人生伴侣等。不同的选择决定了我们不同的生活质量,甚至决定了我们一生的命运。" (wǒ men yì shēng dōu zài xuǎn zé. shàng xué de shí hòu xuǎn zé bù tóng de zhī shi、 bù tóng de péng yǒu、 bù tóng de lǐ xiǎng; jǐ nián hòu, wǒ men xuǎn zé bù tóng de zhí yè、 bù tóng de rén shēng bàn lǚ děng. bù tóng de xuǎn zé jué dìng le wǒ men bù tóng de shēng huó zhì liàng, shèn zhì jué dìng le wǒ men yì shēng de mìng yùn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đời người là chuỗi những lựa chọn từ học tập, bạn bè đến nghề nghiệp và bạn đời. Những lựa chọn khác nhau sẽ quyết định chất lượng cuộc sống và vận mệnh của mỗi người.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 质量 (zhì liàng — chất lượng); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
7

第7题:听短文,选择正确答案

dì 7 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
李先生爱崂叻 lǐ xiān shēng ài láo lè
B
男孩挣了一块钱 nán hái zhèng le yí kuài qián
C
男孩不爱吃面包 nán hái bú ài chī miàn bāo
D
李先生没吃到面包 lǐ xiān shēng méi chī dào miàn bāo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "李先生把车停在商店门口,对一个男孩儿说:“给你两块钱,帮我买两个面包,我们一人一个。”男孩儿说:“好。”过了一会儿,男孩儿吃着面包走过来。他把一块钱还给李先生,说: “对不起,商店里只剩一个面包了。”" (lǐ xiān shēng bǎ chē tíng zài shāng diàn mén kǒu, duì yí gè nán hái ér shuō: “ gěi nǐ liǎng kuài qián, bāng wǒ mǎi liǎng gè miàn bāo, wǒ men yì rén yí gè. ” nán hái ér shuō: “ hǎo. ” guò le yí huì er, nán hái ér chī zhe miàn bāo zǒu guò lái. tā bǎ yí kuài qián hái gěi lǐ xiān shēng, shuō: “ duì bù qǐ, shāng diàn lǐ zhī shèng yí gè miàn bāo le. ”).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ông Lý nhờ cậu bé mua hai chiếc bánh mì nhưng cậu bé quay lại trả lại một đồng vì cửa hàng chỉ còn một chiếc, nghĩa là ông Lý không ăn được bánh mì.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 商店 (shāng diàn — cửa hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 李先生没吃到面包 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听短文,选择正确答案

dì 8 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
二人转只说不唱 èr rén zhuàn zhī shuō bú chàng
B
二人转是一种运动 èr rén zhuàn shì yì zhǒng yùn dòng
C
二人转由多人表演 èr rén zhuàn yóu duō rén biǎo yǎn
D
二人转乡村特色浓厚 èr rén zhuàn xiāng cūn tè sè nóng hòu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "二人转是中国北方的一种民间说唱艺术,表演、台词具有浓厚的乡村特色。二人转由一男一女,身着鲜艳的服饰,手拿扇子、手绢,边走边唱边舞,表现一段故事,唱腔高亢粗犷,唱词诙谐风趣。" (èr rén zhuàn shì zhōng guó běi fāng de yì zhǒng mín jiān shuō chàng yì shù, biǎo yǎn、 tái cí jù yǒu nóng hòu de xiāng cūn tè sè. èr rén zhuàn yóu yì nán yì nǚ, shēn zhe xiān yàn de fú shì, shǒu ná shàn zi、 shǒu juàn, biān zǒu biān chàng biān wǔ, biǎo xiàn yí duàn gù shì, chàng qiāng gāo kàng cū guǎng, chàng cí huī xié fēng qù).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhị nhân chuyển là loại hình nghệ thuật diễn xướng dân gian vùng Đông Bắc Trung Quốc, mang đậm bản sắc văn hóa nông thôn với lối diễn hài hước và phóng khoáng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 表演 (biǎo yǎn — biểu diễn, diễn xuất).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听短文,选择正确答案

dì 9 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
不要浪费时间 bú yào làng fèi shí jiān
B
身体健康是前提 shēn tǐ jiàn kāng shì qián tí
C
活到老,学到老 huó dào lǎo, xué dào lǎo
D
人们的寿命变长了 rén men de shòu mìng biàn cháng le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "“身体是革命的本钱”,这句话似乎永远都不会过时。有些人在六十岁前用健康去换取一切,在六十岁以后又得用一切去换取健康。世界上没有什么东西比自己的健康更重要,没有好身体,一切都是空谈。" (shēn tǐ shì gé mìng de běn qián”, zhè jù huà sì hū yǒng yuǎn dōu bú huì guò shí. yǒu xiē rén zài liù shí suì qián yòng jiàn kāng qù huàn qǔ yí qiè, zài liù shí suì yǐ hòu yòu dé yòng yí qiè qù huàn qǔ jiàn kāng. shì jiè shàng méi yǒu shén me dōng xī bǐ zì jǐ de jiàn kāng gèng zhòng yào, méi yǒu hǎo shēn tǐ, yí qiè dōu shì kōng tán).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Sức khỏe là vốn quý nhất của con người, không có sức khỏe thì mọi thứ khác đều trở nên vô nghĩa.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 身体健康是前提 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听短文,选择正确答案

dì 10 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
山庄的荷花很有名 shān zhuāng de hé huā hěn yǒu míng
B
山庄冬天游客最多 shān zhuāng dōng tiān yóu kè zuì duō
C
山庄夏天十分炎热 shān zhuāng xià tiān shí fēn yán rè
D
游览山庄费用不高 yóu lǎn shān zhuāng fèi yòng bù gāo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "承德避暑山庄是名副其实的避暑胜地。山庄内的温度一般要比庄外低三到五度,所以每年夏天都会有大量的游客前往避暑山庄。山庄内的荷花也极富盛名,七八月份荷花开满池塘,花期要一直持续到九月末。" (chéng dé bì shǔ shān zhuāng shì míng fù qí shí de bì shǔ shèng dì. shān zhuāng nèi de wēn dù yì bān yào bǐ zhuāng wài dī sān dào wǔ dù, suǒ yǐ měi nián xià tiān dōu huì yǒu dà liàng de yóu kè qián wǎng bì shǔ shān zhuāng. shān zhuāng nèi de hé huā yě jí fù shèng míng, qī bā yuè fèn hé huā kāi mǎn chí táng, huā qī yào yì zhí chí xù dào jiǔ yuè mò).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 山庄的荷花很有名 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听短文,选择正确答案

dì 11 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
医生是个穷人 yī shēng shì gè qióng rén
B
病人埋怨太疼了 bìng rén mán yuàn tài téng le
C
病人带的钱不够 bìng rén dài de qián bú gòu
D
医生拔牙拔得很快 yī shēng bá yá bá dé hěn kuài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "一名牙病患者在拔去一颗虫牙后对牙科医生说:“您真行,三秒钟就赚了一百块,怪不得人们都说牙医会赚钱呢。”医生回答:“如果您愿意,我也可以慢慢地给您拔,您付一样的钱就行。”" (yì míng yá bìng huàn zhě zài bá qù yì kē chóng yá hòu duì yá kē yī shēng shuō: “ nín zhēn xíng, sān miǎo zhōng jiù zhuàn le yì bǎi kuài, guài bù dé rén men dōu shuō yá yī huì zhuàn qián ne. ” yī shēng huí dá: “ rú guǒ nín yuàn yì, wǒ yě kě yǐ màn màn dì gěi nín bá, nín fù yí yàng de qián jiù xíng. ”).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bệnh nhân phàn nàn về việc bác sĩ nhổ răng quá nhanh mà lấy phí cao, bác sĩ đáp lại rằng ông có thể nhổ chậm hơn nếu bệnh nhân muốn, cho thấy kỹ năng nhổ răng của bác sĩ rất tốt.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医生 (yī shēng — bác sĩ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 医生拔牙拔得很快 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听短文,选择正确答案

dì 12 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
婚姻需要浪漫 hūn yīn xū yào làng màn
B
孩子让婚姻更美满 hái zi ràng hūn yīn gèng měi mǎn
C
人们喜欢谈论婚姻 rén men xǐ huan tán lùn hūn yīn
D
城市居民的离婚率高 chéng shì jū mín de lí hūn lǜ gāo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "人们都说婚姻像一座城,外边的人想进来,里面的人却想出去。爱情过后的婚姻究竟是什么样子,大概只有经历过的人才明白。其实,只要互相理解,积极解决问题,偶尔制造一点儿浪漫,生活就会变得很愉快。" (rén men dōu shuō hūn yīn xiàng yí zuò chéng, wài biān de rén xiǎng jìn lái, lǐ miàn de rén què xiǎng chū qù. ài qíng guò hòu de hūn yīn jiū jìng shì shén me yàng zǐ, dà gài zhǐ yǒu jīng lì guò de rén cái míng bái. qí shí, zhǐ yào hù xiāng lǐ jiě, jī jí jiě jué wèn tí, ǒu ěr zhì zào yì diǎn ér làng màn, shēng huó jiù huì biàn de hěn yú kuài).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hôn nhân giống như một tòa thành, người ngoài muốn vào, người trong muốn ra. Để cuộc sống hôn nhân hạnh phúc, cần sự thấu hiểu, giải quyết vấn đề tích cực và thêm chút lãng mạn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 解决 (jiě jué — giải quyết).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 婚姻需要浪漫 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听短文,选择正确答案

dì 13 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
孔丘就是孔子 kǒng qiū jiù shì kǒng zǐ
B
孔子善于治理国家 kǒng zǐ shàn yú zhì lǐ guó jiā
C
孔子对绘画很有兴趣 kǒng zǐ duì huì huà hěn yǒu xìng qù
D
孔子没有离开过鲁国 kǒng zǐ méi yǒu lí kāi guò lǔ guó
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "孔丘,春秋时期鲁国人,是中国古代伟大的思想家和教育家,儒家学派创始人。他编撰了中国第一部编年体史书《春秋》。由于他极高的社会和文化地位,人们尊称他为孔子。" (kǒng qiū, chūn qiū shí qī lǔ guó rén, shì zhōng guó gǔ dài wěi dà de sī xiǎng jiā hé jiào yù jiā, rú jiā xué pài chuàng shǐ rén. tā biān zhuàn le zhōng guó dì yī bù biān nián tǐ shǐ shū 《 chūn qiū》. yóu yú tā jí gāo de shè huì hé wén huà dì wèi, rén men zūn chēng tā wèi kǒng zǐ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khổng Khâu, người nước Lỗ thời Xuân Thu, là nhà tư tưởng, giáo dục vĩ đại và là người sáng lập Nho giáo, thường được gọi là Khổng Tử.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 孔丘就是孔子 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听短文,选择正确答案

dì 14 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
早睡早起精神好 zǎo shuì zǎo qǐ jīng shén hǎo
B
所有人都会做梦 suǒ yǒu rén dōu huì zuò mèng
C
成年人睡眠质量不高 chéng nián rén shuì mián zhì liàng bù gāo
D
成年人不需要每天睡8小时 chéng nián rén bù xū yào měi tiān shuì 8 xiǎo shí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "有人习惯把八小时看成是一个成年人的正常睡眠时间,睡不足八个小时, 总觉得有一种无形的负担。 其实,五个或六个小时的睡眠对于大多数人来说是充足的,足够使他们精神饱满地工作和生活。" (yǒu rén xí guàn bǎ bā xiǎo shí kàn chéng shì yí gè chéng nián rén de zhèng cháng shuì mián shí jiān, shuì bù zú bā gè xiǎo shí, zǒng jué de yǒu yì zhǒng wú xíng de fù dān. qí shí, wǔ gè huò liù gè xiǎo shí de shuì mián duì yú dà duō shù rén lái shuō shì chōng zú de, zú gòu shǐ tā men jīng shén bǎo mǎn dì gōng zuò hé shēng huó).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Không nhất thiết người trưởng thành phải ngủ đủ 8 tiếng mỗi ngày; đối với đa số, 5-6 tiếng là đủ để duy trì tinh thần làm việc và sinh hoạt.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 习惯 (xí guàn — thói quen).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听短文,选择正确答案

dì 15 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
“忘年交”指年龄差距大的人交友 wàng nián jiāo” zhǐ nián líng chā jù dà de rén jiāo yǒu
B
年轻人不宜交年长朋友 nián qīng rén bù yí jiāo nián zhǎng péng yǒu
C
“忘年交”是指亲戚关系 wàng nián jiāo” shì zhǐ qīn qi guān xì
D
年长者难以接受新知 nián zhǎng zhě nán yǐ jiē shòu xīn zhī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "年龄差距较大的人成为朋友,被人们称为“忘年交”。“忘年交”可以使年轻人分享年长者的人生经验和智慧,也可以使年长者从年轻人那里获得新知和活力。" (nián líng chā jù jiào dà de rén chéng wéi péng yǒu, bèi rén men chēng wéi “ wàng nián jiāo”. “ wàng nián jiāo” kě yǐ shǐ nián qīng rén fēn xiǎng nián zhǎng zhě de rén shēng jīng yàn hé zhì huì, yě kě yǐ shǐ nián zhǎng zhě cóng nián qīng rén nà lǐ huò dé xīn zhī hé huó lì).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Vong niên giao là cụm từ chỉ tình bạn giữa những người có khoảng cách tuổi tác lớn, giúp họ chia sẻ kinh nghiệm và học hỏi lẫn nhau.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 分享 (fēn xiǎng — chia sẻ); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — “忘年交”指年龄差距大的人交友 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听采访,选择正确答案

dì 16 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
双胞胎长得都很像 shuāng bāo tāi cháng dé dōu hěn xiàng
B
双胞胎有三种类型 shuāng bāo tāi yǒu sān zhǒng lèi xíng
C
“龙凤胎”性别不同 lóng fèng tāi” xìng bié bù tóng
D
双胞胎沟通能力更强 shuāng bāo tāi gōu tōng néng lì gèng qiáng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 为什么有些双胞胎长得几乎一模一样,有些却很不相同呢? (wèi shén me yǒu xiē shuāng bāo tāi cháng dé jī hū yì mú yí yàng, yǒu xiē què hěn bù xiāng tóng ne)
    • Nữ (女): 双胞胎的形成有两种类型:同卵双胞胎和异卵双胞胎。同卵双胞胎性别相同,性格和容貌相似。异卵双胞胎性格和容貌的相似度不如同卵双胞胎。后一种孪生子可能为不同性别,也就是我们俗称的“龙凤胎”。 (shuāng bāo tāi de xíng chéng yǒu liǎng zhǒng lèi xíng: tóng luǎn shuāng bāo tāi hé yì luǎn shuāng bāo tāi. tóng luǎn shuāng bāo tāi xìng bié xiāng tóng, xìng gé hé róng mào xiāng sì. yì luǎn shuāng bāo tāi xìng gé hé róng mào de xiāng sì dù bù rú tóng luǎn shuāng bāo tāi. hòu yì zhǒng luán shēng zǐ kě néng wèi bù tóng xìng bié, yě jiù shì wǒ men sú chēng de “ lóng fèng tāi”)
    • Nam (男): 有些双胞胎反映,他们都有点儿心灵感应,甚至有人说,即便是双胞胎不在同一个地方,如果其中一人感冒,另一人也会有相同症状。双胞胎真的有心灵感应吗? (yǒu xiē shuāng bāo tāi fǎn yìng, tā men dōu yǒu diǎn er xīn líng gǎn yìng, shèn zhì yǒu rén shuō, jí biàn shì shuāng bāo tāi bú zài tóng yí gè dì fāng, rú guǒ qí zhōng yì rén gǎn mào, lìng yì rén yě huì yǒu xiāng tóng zhèng zhuàng. shuāng bāo tāi zhēn de yǒu xīn líng gǎn yìng ma)
    • Nữ (女): 双胞胎在一个子宫甚至是一个胎盘中成长,他们当然会有一些心灵感应,这就好比一个办公室的人,时间长了,也会有感应。但如果说一个人感冒,另一个人在不同地方也会有相同症状,这就有点儿夸张了。感冒是种传染性疾病,如果两个人在相同的环境之下,身体素质基本一样,这才有可能。 (shuāng bāo tāi zài yí gè zi gōng shèn zhì shì yí gè tāi pán zhōng chéng zhǎng, tā men dāng rán huì yǒu yì xiē xīn líng gǎn yìng, zhè jiù hǎo bǐ yí gè bàn gōng shì de rén, shí jiān cháng le, yě huì yǒu gǎn yìng. dàn rú guǒ shuō yí gè rén gǎn mào, lìng yí gè rén zài bù tóng dì fāng yě huì yǒu xiāng tóng zhèng zhuàng, zhè jiù yǒu diǎn er kuā zhāng le. gǎn mào shì zhǒng chuán rǎn xìng jí bìng, rú guǒ liǎng gè rén zài xiāng tóng de huán jìng zhī xià, shēn tǐ sù zhì jī běn yí yàng, zhè cái yǒu kě néng)
    • Nam (男): 和一般胎儿相比,双胞胎有什么特点? (hé yì bān tāi ér xiāng bǐ, shuāng bāo tāi yǒu shén me tè diǎn)
    • Nữ (女): 没什么不同,但双胞胎多容易早产,造成营养不良。早产的并发现象可能会是:婴儿体重过低,呼吸、消化出现困难,器官发育不全,有一定的学习障碍,成长障碍等。 (méi shén me bù tóng, dàn shuāng bāo tāi duō róng yì zǎo chǎn, zào chéng yíng yǎng bù liáng. zǎo chǎn de bìng fā xiàn xiàng kě néng huì shì: yīng ér tǐ zhòng guò dī, hū xī、 xiāo huà chū xiàn kùn nán, qì guān fā yù bù quán, yǒu yí dìng de xué xí zhàng ài, chéng zhǎng zhàng ài děng)
    • Nam (男): 怀了双胞胎的准妈妈们需要注意些什么? (huái le shuāng bāo tāi de zhǔn mā ma men xū yào zhù yì xiē shén me)
    • Nữ (女): 怀了双胞胎,症状会更加强烈,例如:头晕目眩、呕吐、胃痛、失眠、容易劳累等。腹痛、呼吸困难、骨痛也是很常见的。孕妇需要进行更多的身体检查和超声波检查。医生会经常检查胎儿的成长和健康状况。怀上双胞胎后,一定要遵医嘱,定时到医院检查,临近分娩时得住院,这样能有效避免早产。 (huái le shuāng bāo tāi, zhèng zhuàng huì gèng jiā qiáng liè, lì rú: tóu yūn mù xuàn、 ǒu tǔ、 wèi tòng、 shī mián、 róng yì láo lèi děng. fù tòng、 hū xī kùn nán、 gǔ tòng yě shì hěn cháng jiàn de. yùn fù xū yào jìn xíng gèng duō de shēn tǐ jiǎn chá hé chāo shēng bō jiǎn chá. yī shēng huì jīng cháng jiǎn chá tāi ér de chéng cháng hé jiàn kāng zhuàng kuàng. huái shàng shuāng bāo tāi hòu, yí dìng yào zūn yī zhǔ, dìng shí dào yī yuàn jiǎn chá, lín jìn fēn miǎn shí dé zhù yuàn, zhè yàng néng yǒu xiào bì miǎn zǎo chǎn)
    • Câu hỏi (问): 根据对话,下列哪项正确? (gēn jù duì huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Theo đoạn hội thoại, đáp án đúng là cặp song sinh khác trứng (long phượng thai) có giới tính khác nhau.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 感冒 (gǎn mào — cảm cúm); 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh); 医院 (yī yuàn — bệnh viện); 医生 (yī shēng — bác sĩ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 当然会有一些 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听采访,选择正确答案

dì 18 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
体型偏大 tǐ xíng piān dà
B
容易早产 róng yì zǎo chǎn
C
更喜欢安静 gèng xǐ huan ān jìng
D
对音乐更敏感 duì yīn yuè gèng mǐn gǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:和一般胎儿相比,双胞胎有什么特点?" (wèn: hé yì bān tāi ér xiāng bǐ, shuāng bāo tāi yǒu shén me tè diǎn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: So với thai nhi bình thường, đặc điểm của cặp song sinh là nguy cơ sinh non cao hơn.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "和一般胎儿相比,双胞胎有什么特点?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 孕妇 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听采访,选择正确答案

dì 20 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
注意休息 zhù yì xiū xi
B
避免辐射 bì miǎn fú shè
C
听医生的建议 tīng yī shēng de jiàn yì
D
经常锻炼身体 jīng cháng duàn liàn shēn tǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:“遵医嘱”是什么意思?" (wèn: “ zūn yī zhǔ” shì shén me yì sī).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cụm từ 'tuân y chúc' có nghĩa là làm theo lời khuyên hoặc chỉ dẫn của bác sĩ.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 6把小紫砂壶 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听采访,选择正确答案

dì 22 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
北京大学 běi jīng dà xué
B
清华大学 qīng huá dà xué
C
南开大学 nán kāi dà xué
D
复旦大学 fù dàn dà xué
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我们今天有幸邀请到了台湾著名的收藏家王度先生,聊一聊老人家的收藏经历。请问您是什么时候开始对文物收藏感兴趣的? (wǒ men jīn tiān yǒu xìng yāo qǐng dào le tái wān zhù míng de shōu cáng jiā wáng dù xiān shēng, liáo yi liáo lǎo rén jiā de shōu cáng jīng lì. qǐng wèn nín shì shén me shí hòu kāi shǐ duì wén wù shōu cáng gǎn xìng qù de)
    • Nam (男): 上个世纪六十年代,那时候我在美国留学打工,有一天,在一家店里看到六把小紫砂壶,非常漂亮。老板开价每把一百美元,我当时月薪只有三百美元,于是省吃俭用全部都买下了。后来请人一鉴定,才知道其中一把壶已经流传了四百多年,我的收藏就是这么开始的。后来,我去几个博物馆参观,一看那么多中国文物都在外国人的博物馆里,我就说, 我将来有钱啊,一定要做收藏,都给它们买回来。现在我想开了,在他们的博物馆,成千上万的人去参观,看到的也是中国的东西。
    • Nữ (女): 听说您的收藏品台湾和大陆都有,捐出去的比卖的多。 (tīng shuō nín de shōu cáng pǐn tái wān hé dà lù dōu yǒu, juān chū qù de bǐ mài de duō)
    • Nam (男): 这没有什么不好,只是你要换个角度想。有舍才有得。捐给博物馆,它们可以永久替我保存。凡有学校、博物馆能保护好这些文物,我都捐。 (zhè méi yǒu shén me bù hǎo, zhǐ shì nǐ yào huàn gè jiǎo dù xiǎng. yǒu shè cái yǒu dé. juān gěi bó wù guǎn, tā men kě yǐ yǒng jiǔ tì wǒ bǎo cún. fán yǒu xué xiào、 bó wù guǎn néng bǎo hù hǎo zhè xiē wén wù, wǒ dōu juān)
    • Nữ (女): 您把所有的财产都用来收藏文物,甚至卖房子也要买文物,您觉得值得吗? (nín bǎ suǒ yǒu de cái chǎn dōu yòng lái shōu cáng wén wù, shèn zhì mài fáng zi yě yào mǎi wén wù, nín jué de zhí dé ma)
    • Nam (男): 我认为我做的,比我父亲留给我房子还要好。当时不知道,现在我认为我做对了。钱再多,就多一个零嘛,一百亿和一千亿根本没有区别。但我保护文物五十年如一日,现在树也长大了,花也开了,开始结果了, 是该收获的时候了。 (wǒ rèn wéi wǒ zuò de, bǐ wǒ fù qīn liú gěi wǒ fáng zi hái yào hǎo. dāng shí bù zhī dào, xiàn zài wǒ rèn wéi wǒ zuò duì le. qián zài duō, jiù duō yí gè líng ma, yì bǎi yì hé yì qiān yì gēn běn méi yǒu qū bié. dàn wǒ bǎo hù wén wù wǔ shí nián rú yī rì, xiàn zài shù yě cháng dà le, huā yě kāi le, kāi shǐ jié guǒ le, shì gāi shōu huò de shí hòu le)
    • Nữ (女): 您去年获得了北京大学的荣誉博士学位,这对您来说算是一种收获吗? (nín qù nián huò dé le běi jīng dà xué de róng yù bó shì xué wèi, zhè duì nín lái shuō suàn shì yì zhǒng shōu huò ma)
    • Nam (男): 我一个小商人,能拿到北大的博士学位,不是因为我有钱,是因为我保护中华文物五十年。 (wǒ yí gè xiǎo shāng rén, néng ná dào běi dà de bó shì xué wèi, bú shì yīn wèi wǒ yǒu qián, shì yīn wèi wǒ bǎo hù zhōng huá wén wù wǔ shí nián)
    • Nữ (女): 五十年您收获了一个荣誉博士,您今后还打算收获些什么? (wǔ shí nián nín shōu huò le yí gè róng yù bó shì, nín jīn hòu hái dǎ suàn shōu huò xiē shén me)
    • Nam (男): 老天对我已经太厚爱了,我得到了我所有想要的东西。但我还有一个梦想,我收藏了一对明朝的刀,已经收藏三十年了。别人出多少钱,我都不会卖。我想等我死了以后一把送给大陆,一把送给台湾,希望将来能存在一起,这两把刀应该留在我们中国。 男的收藏的第一件文物是什么? 男的获得了哪个大学的荣誉博士学位? 男的收藏文物多少年了? 关于男的,下列哪项正确? 男的获得了哪个大学的荣誉博士学位?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhà sưu tầm cổ vật nổi tiếng Vương Độ đã quyên tặng rất nhiều cổ vật quý cho các bảo tàng và trường học để lưu giữ lâu dài, đồng thời ông được Đại học Bắc Kinh trao tặng học vị Tiến sĩ danh dự.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 参观 (cān guān — tham quan); 收获 (shōu huò — thu hoạch, kết quả đạt được).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 北京大学 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听采访,选择正确答案

dì 23 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
20年 nián
B
30年 nián
C
50年 nián
D
60年 nián
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我们今天有幸邀请到了台湾著名的收藏家王度先生,聊一聊老人家的收藏经历。请问您是什么时候开始对文物收藏感兴趣的? (wǒ men jīn tiān yǒu xìng yāo qǐng dào le tái wān zhù míng de shōu cáng jiā wáng dù xiān shēng, liáo yi liáo lǎo rén jiā de shōu cáng jīng lì. qǐng wèn nín shì shén me shí hòu kāi shǐ duì wén wù shōu cáng gǎn xìng qù de)
    • Nam (男): 上个世纪六十年代,那时候我在美国留学打工,有一天,在一家店里看到六把小紫砂壶,非常漂亮。老板开价每把一百美元,我当时月薪只有三百美元,于是省吃俭用全部都买下了。后来请人一鉴定,才知道其中一把壶已经流传了四百多年,我的收藏就是这么开始的。后来,我去几个博物馆参观,一看那么多中国文物都在外国人的博物馆里,我就说, 我将来有钱啊,一定要做收藏,都给它们买回来。现在我想开了,在他们的博物馆,成千上万的人去参观,看到的也是中国的东西。
    • Nữ (女): 听说您的收藏品台湾和大陆都有,捐出去的比卖的多。 (tīng shuō nín de shōu cáng pǐn tái wān hé dà lù dōu yǒu, juān chū qù de bǐ mài de duō)
    • Nam (男): 这没有什么不好,只是你要换个角度想。有舍才有得。捐给博物馆,它们可以永久替我保存。凡有学校、博物馆能保护好这些文物,我都捐。 (zhè méi yǒu shén me bù hǎo, zhǐ shì nǐ yào huàn gè jiǎo dù xiǎng. yǒu shè cái yǒu dé. juān gěi bó wù guǎn, tā men kě yǐ yǒng jiǔ tì wǒ bǎo cún. fán yǒu xué xiào、 bó wù guǎn néng bǎo hù hǎo zhè xiē wén wù, wǒ dōu juān)
    • Nữ (女): 您把所有的财产都用来收藏文物,甚至卖房子也要买文物,您觉得值得吗? (nín bǎ suǒ yǒu de cái chǎn dōu yòng lái shōu cáng wén wù, shèn zhì mài fáng zi yě yào mǎi wén wù, nín jué de zhí dé ma)
    • Nam (男): 我认为我做的,比我父亲留给我房子还要好。当时不知道,现在我认为我做对了。钱再多,就多一个零嘛,一百亿和一千亿根本没有区别。但我保护文物五十年如一日,现在树也长大了,花也开了,开始结果了, 是该收获的时候了。 (wǒ rèn wéi wǒ zuò de, bǐ wǒ fù qīn liú gěi wǒ fáng zi hái yào hǎo. dāng shí bù zhī dào, xiàn zài wǒ rèn wéi wǒ zuò duì le. qián zài duō, jiù duō yí gè líng ma, yì bǎi yì hé yì qiān yì gēn běn méi yǒu qū bié. dàn wǒ bǎo hù wén wù wǔ shí nián rú yī rì, xiàn zài shù yě cháng dà le, huā yě kāi le, kāi shǐ jié guǒ le, shì gāi shōu huò de shí hòu le)
    • Nữ (女): 您去年获得了北京大学的荣誉博士学位,这对您来说算是一种收获吗? (nín qù nián huò dé le běi jīng dà xué de róng yù bó shì xué wèi, zhè duì nín lái shuō suàn shì yì zhǒng shōu huò ma)
    • Nam (男): 我一个小商人,能拿到北大的博士学位,不是因为我有钱,是因为我保护中华文物五十年。 (wǒ yí gè xiǎo shāng rén, néng ná dào běi dà de bó shì xué wèi, bú shì yīn wèi wǒ yǒu qián, shì yīn wèi wǒ bǎo hù zhōng huá wén wù wǔ shí nián)
    • Nữ (女): 五十年您收获了一个荣誉博士,您今后还打算收获些什么? (wǔ shí nián nín shōu huò le yí gè róng yù bó shì, nín jīn hòu hái dǎ suàn shōu huò xiē shén me)
    • Nam (男): 老天对我已经太厚爱了,我得到了我所有想要的东西。但我还有一个梦想,我收藏了一对明朝的刀,已经收藏三十年了。别人出多少钱,我都不会卖。我想等我死了以后一把送给大陆,一把送给台湾,希望将来能存在一起,这两把刀应该留在我们中国。 男的收藏的第一件文物是什么? 男的获得了哪个大学的荣誉博士学位? 男的收藏文物多少年了? 关于男的,下列哪项正确? 男的收藏文物多少年了?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người sưu tầm Vương Độ bắt đầu quan tâm đến cổ vật từ những năm 60 của thế kỷ trước, khi ông đang du học và làm thêm tại Mỹ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 参观 (cān guān — tham quan); 收获 (shōu huò — thu hoạch, kết quả đạt được).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 50年 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听采访,选择正确答案

dì 24 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
从不出售文物 cóng bù chū shòu wén wù
B
曾在美国留学 céng zài měi guó liú xué
C
是著名的画家 shì zhù míng de huà jiā
D
在博物馆工作 zài bó wù guǎn gōng zuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我们今天有幸邀请到了台湾著名的收藏家王度先生,聊一聊老人家的收藏经历。请问您是什么时候开始对文物收藏感兴趣的? (wǒ men jīn tiān yǒu xìng yāo qǐng dào le tái wān zhù míng de shōu cáng jiā wáng dù xiān shēng, liáo yi liáo lǎo rén jiā de shōu cáng jīng lì. qǐng wèn nín shì shén me shí hòu kāi shǐ duì wén wù shōu cáng gǎn xìng qù de)
    • Nam (男): 上个世纪六十年代,那时候我在美国留学打工,有一天,在一家店里看到六把小紫砂壶,非常漂亮。老板开价每把一百美元,我当时月薪只有三百美元,于是省吃俭用全部都买下了。后来请人一鉴定,才知道其中一把壶已经流传了四百多年,我的收藏就是这么开始的。后来,我去几个博物馆参观,一看那么多中国文物都在外国人的博物馆里,我就说, 我将来有钱啊,一定要做收藏,都给它们买回来。现在我想开了,在他们的博物馆,成千上万的人去参观,看到的也是中国的东西。
    • Nữ (女): 听说您的收藏品台湾和大陆都有,捐出去的比卖的多。 (tīng shuō nín de shōu cáng pǐn tái wān hé dà lù dōu yǒu, juān chū qù de bǐ mài de duō)
    • Nam (男): 这没有什么不好,只是你要换个角度想。有舍才有得。捐给博物馆,它们可以永久替我保存。凡有学校、博物馆能保护好这些文物,我都捐。 (zhè méi yǒu shén me bù hǎo, zhǐ shì nǐ yào huàn gè jiǎo dù xiǎng. yǒu shè cái yǒu dé. juān gěi bó wù guǎn, tā men kě yǐ yǒng jiǔ tì wǒ bǎo cún. fán yǒu xué xiào、 bó wù guǎn néng bǎo hù hǎo zhè xiē wén wù, wǒ dōu juān)
    • Nữ (女): 您把所有的财产都用来收藏文物,甚至卖房子也要买文物,您觉得值得吗? (nín bǎ suǒ yǒu de cái chǎn dōu yòng lái shōu cáng wén wù, shèn zhì mài fáng zi yě yào mǎi wén wù, nín jué de zhí dé ma)
    • Nam (男): 我认为我做的,比我父亲留给我房子还要好。当时不知道,现在我认为我做对了。钱再多,就多一个零嘛,一百亿和一千亿根本没有区别。但我保护文物五十年如一日,现在树也长大了,花也开了,开始结果了, 是该收获的时候了。 (wǒ rèn wéi wǒ zuò de, bǐ wǒ fù qīn liú gěi wǒ fáng zi hái yào hǎo. dāng shí bù zhī dào, xiàn zài wǒ rèn wéi wǒ zuò duì le. qián zài duō, jiù duō yí gè líng ma, yì bǎi yì hé yì qiān yì gēn běn méi yǒu qū bié. dàn wǒ bǎo hù wén wù wǔ shí nián rú yī rì, xiàn zài shù yě cháng dà le, huā yě kāi le, kāi shǐ jié guǒ le, shì gāi shōu huò de shí hòu le)
    • Nữ (女): 您去年获得了北京大学的荣誉博士学位,这对您来说算是一种收获吗? (nín qù nián huò dé le běi jīng dà xué de róng yù bó shì xué wèi, zhè duì nín lái shuō suàn shì yì zhǒng shōu huò ma)
    • Nam (男): 我一个小商人,能拿到北大的博士学位,不是因为我有钱,是因为我保护中华文物五十年。 (wǒ yí gè xiǎo shāng rén, néng ná dào běi dà de bó shì xué wèi, bú shì yīn wèi wǒ yǒu qián, shì yīn wèi wǒ bǎo hù zhōng huá wén wù wǔ shí nián)
    • Nữ (女): 五十年您收获了一个荣誉博士,您今后还打算收获些什么? (wǔ shí nián nín shōu huò le yí gè róng yù bó shì, nín jīn hòu hái dǎ suàn shōu huò xiē shén me)
    • Nam (男): 老天对我已经太厚爱了,我得到了我所有想要的东西。但我还有一个梦想,我收藏了一对明朝的刀,已经收藏三十年了。别人出多少钱,我都不会卖。我想等我死了以后一把送给大陆,一把送给台湾,希望将来能存在一起,这两把刀应该留在我们中国。 男的收藏的第一件文物是什么? 男的获得了哪个大学的荣誉博士学位? 男的收藏文物多少年了? 关于男的,下列哪项正确? 关于男的,下列哪项正确?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ông Vương Độ từng có thời gian du học và làm thêm tại Mỹ, đây cũng là nơi ông bắt đầu sự nghiệp sưu tầm cổ vật của mình.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 参观 (cān guān — tham quan); 收获 (shōu huò — thu hoạch, kết quả đạt được).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 曾在美国留学 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听采访,选择正确答案

dì 25 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
中国统一 zhōng guó tǒng yī
B
种很多树 zhǒng hěn duō shù
C
有更多的钱买文物 yǒu gèng duō de qián mǎi wén wù
D
有更多的人收藏中华文物 yǒu gèng duō de rén shōu cáng zhōng huá wén wù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我们今天有幸邀请到了台湾著名的收藏家王度先生,聊一聊老人家的收藏经历。请问您是什么时候开始对文物收藏感兴趣的? (wǒ men jīn tiān yǒu xìng yāo qǐng dào le tái wān zhù míng de shōu cáng jiā wáng dù xiān shēng, liáo yi liáo lǎo rén jiā de shōu cáng jīng lì. qǐng wèn nín shì shén me shí hòu kāi shǐ duì wén wù shōu cáng gǎn xìng qù de)
    • Nam (男): 上个世纪六十年代,那时候我在美国留学打工,有一天,在一家店里看到六把小紫砂壶,非常漂亮。老板开价每把一百美元,我当时月薪只有三百美元,于是省吃俭用全部都买下了。后来请人一鉴定,才知道其中一把壶已经流传了四百多年,我的收藏就是这么开始的。后来,我去几个博物馆参观,一看那么多中国文物都在外国人的博物馆里,我就说, 我将来有钱啊,一定要做收藏,都给它们买回来。现在我想开了,在他们的博物馆,成千上万的人去参观,看到的也是中国的东西。
    • Nữ (女): 听说您的收藏品台湾和大陆都有,捐出去的比卖的多。 (tīng shuō nín de shōu cáng pǐn tái wān hé dà lù dōu yǒu, juān chū qù de bǐ mài de duō)
    • Nam (男): 这没有什么不好,只是你要换个角度想。有舍才有得。捐给博物馆,它们可以永久替我保存。凡有学校、博物馆能保护好这些文物,我都捐。 (zhè méi yǒu shén me bù hǎo, zhǐ shì nǐ yào huàn gè jiǎo dù xiǎng. yǒu shè cái yǒu dé. juān gěi bó wù guǎn, tā men kě yǐ yǒng jiǔ tì wǒ bǎo cún. fán yǒu xué xiào、 bó wù guǎn néng bǎo hù hǎo zhè xiē wén wù, wǒ dōu juān)
    • Nữ (女): 您把所有的财产都用来收藏文物,甚至卖房子也要买文物,您觉得值得吗? (nín bǎ suǒ yǒu de cái chǎn dōu yòng lái shōu cáng wén wù, shèn zhì mài fáng zi yě yào mǎi wén wù, nín jué de zhí dé ma)
    • Nam (男): 我认为我做的,比我父亲留给我房子还要好。当时不知道,现在我认为我做对了。钱再多,就多一个零嘛,一百亿和一千亿根本没有区别。但我保护文物五十年如一日,现在树也长大了,花也开了,开始结果了, 是该收获的时候了。 (wǒ rèn wéi wǒ zuò de, bǐ wǒ fù qīn liú gěi wǒ fáng zi hái yào hǎo. dāng shí bù zhī dào, xiàn zài wǒ rèn wéi wǒ zuò duì le. qián zài duō, jiù duō yí gè líng ma, yì bǎi yì hé yì qiān yì gēn běn méi yǒu qū bié. dàn wǒ bǎo hù wén wù wǔ shí nián rú yī rì, xiàn zài shù yě cháng dà le, huā yě kāi le, kāi shǐ jié guǒ le, shì gāi shōu huò de shí hòu le)
    • Nữ (女): 您去年获得了北京大学的荣誉博士学位,这对您来说算是一种收获吗? (nín qù nián huò dé le běi jīng dà xué de róng yù bó shì xué wèi, zhè duì nín lái shuō suàn shì yì zhǒng shōu huò ma)
    • Nam (男): 我一个小商人,能拿到北大的博士学位,不是因为我有钱,是因为我保护中华文物五十年。 (wǒ yí gè xiǎo shāng rén, néng ná dào běi dà de bó shì xué wèi, bú shì yīn wèi wǒ yǒu qián, shì yīn wèi wǒ bǎo hù zhōng huá wén wù wǔ shí nián)
    • Nữ (女): 五十年您收获了一个荣誉博士,您今后还打算收获些什么? (wǔ shí nián nín shōu huò le yí gè róng yù bó shì, nín jīn hòu hái dǎ suàn shōu huò xiē shén me)
    • Nam (男): 老天对我已经太厚爱了,我得到了我所有想要的东西。但我还有一个梦想,我收藏了一对明朝的刀,已经收藏三十年了。别人出多少钱,我都不会卖。我想等我死了以后一把送给大陆,一把送给台湾,希望将来能存在一起,这两把刀应该留在我们中国。 男的收藏的第一件文物是什么? 男的获得了哪个大学的荣誉博士学位? 男的收藏文物多少年了? 关于男的,下列哪项正确? 男的还有什么愿望?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Câu chuyện của ông Vương Độ kể về quá trình bắt đầu sưu tầm cổ vật khi còn ở Mỹ, không liên quan đến chủ đề thống nhất đất nước.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 参观 (cān guān — tham quan); 收获 (shōu huò — thu hoạch, kết quả đạt được).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 中国统一 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听采访,选择正确答案

dì 26 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
作品获奖 zuò pǐn huò jiǎng
B
成为公众人物 chéng wéi gōng zhòng rén wù
C
享受写作的过程 xiǎng shòu xiě zuò de guò chéng
D
自己的书成为畅销书 zì jǐ de shū chéng wéi chàng xiāo shū
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 早在电视剧《暗算》之前,麦家已经成名,那是2002 年出版的小说《解密》带给他的荣誉。《解密》讲述了一群数学奇才,被选送到秘密单位, 身负国家重大使命,破译密码。麦老师,感谢您今天接受我们的访谈, 您对于目前作品的宣传怎么看? (zǎo zài diàn shì jù 《 àn suàn》 zhī qián, mài jiā yǐ jīng chéng míng, nà shì 2002 nián chū bǎn de xiǎo shuō 《 jiě mì》 dài gěi tā de róng yù. 《 jiě mì》 jiǎng shù le yì qún shù xué qí cái, bèi xuǎn sòng dào mì mì dān wèi, shēn fù guó jiā zhòng dà shǐ mìng, pò yì mì mǎ. mài lǎo shī, gǎn xiè nín jīn tiān jiē shòu wǒ men de fǎng tán, nín duì yú mù qián zuò pǐn de xuān chuán zěn me kàn)
    • Nam (男): 我觉得一个作家还是应该躲在文字背后。作家不是政治家,也不是明星, 不是通过自己的形象来征服观众,而是通过文字,也就是通过思想和读者打交道。 (wǒ jué de yí gè zuò jiā hái shì yīng gāi duǒ zài wén zì bèi hòu. zuò jiā bú shì zhèng zhì jiā, yě bú shì míng xīng, bú shì tōng guò zì jǐ de xíng xiàng lái zhēng fú guān zhòng, ér shì tōng guò wén zì, yě jiù shì tōng guò sī xiǎng hé dú zhě dǎ jiāo dào)
    • Nữ (女): 之前想过自己的作品会成为畅销书吗? (zhī qián xiǎng guò zì jǐ de zuò pǐn huì chéng wéi chàng xiāo shū ma)
    • Nam (男): 肯定不会。《解密》刚出版时,市场很冷淡。但转眼间,这种描写英雄人生的作品受到了市场的热捧,所以说读者是不可设计的。另外,能否成为畅销书是出版商考虑的,作家的乐趣在写的过程中。不要去想读者喜欢什么样的作品,要想什么样的作品是你最适合写的,什么样的东西是你写了别人就写不了的。 (kěn dìng bú huì. 《 jiě mì》 gāng chū bǎn shí, shì chǎng hěn lěng dàn. dàn zhuǎn yǎn jiān, zhè zhǒng miáo xiě yīng xióng rén shēng de zuò pǐn shòu dào le shì chǎng de rè pěng, suǒ yǐ shuō dú zhě shì bù kě shè jì de. lìng wài, néng fǒu chéng wèi chàng xiāo shū shì chū bǎn shāng kǎo lǜ de, zuò jiā de lè qù zài xiě de guò chéng zhōng. bú yào qù xiǎng dú zhě xǐ huan shén me yàng de zuò pǐn, yào xiǎng shén me yàng de zuò pǐn shì nǐ zuì shì hé xiě de, shén me yàng de dōng xī shì nǐ xiě le bié rén jiù xiě bù liǎo de)
    • Nữ (女): 那么这几年您的作品越来越畅销,对您的创作有什么影响吗? (nà me zhè jǐ nián nín de zuò pǐn yuè lái yuè chàng xiāo, duì nín de chuàng zuò yǒu shén me yǐng xiǎng ma)
    • Nam (男): 受干扰越来越多,而我感觉自己的作品越来越差。写作需要专心,而且不是一时的专心,需要长期的专心,需要一种孤独。 沉思状态下才能想出别人没想到的,写出别人没写出来的,这样的写作才是有意义的。 (shòu gān rǎo yuè lái yuè duō, ér wǒ gǎn jué zì jǐ de zuò pǐn yuè lái yuè chà. xiě zuò xū yào zhuān xīn, ér qiě bú shì yì shí de zhuān xīn, xū yào cháng qī de zhuān xīn, xū yào yì zhǒng gū dú. chén sī zhuàng tài xià cái néng xiǎng chū bié rén méi xiǎng dào de, xiě chū bié rén méi xiě chū lái de, zhè yàng de xiě zuò cái shì yǒu yì yì de)
    • Nữ (女): 现在商业上的成功对您来说意味着什么? (xiàn zài shāng yè shàng de chéng gōng duì nín lái shuō yì wèi zhe shén me)
    • Nam (男): 每一个作家都希望自己的书有更多的读者,在市场上能够大卖。每一个人都有虚荣心,我想一个作家的虚荣心就体现在这个方面,就是自己的书有更多的读者,被广大的读者喜欢。 (měi yí gè zuò jiā dōu xī wàng zì jǐ de shū yǒu gèng duō de dú zhě, zài shì chǎng shàng néng gòu dà mài. měi yí gè rén dōu yǒu xū róng xīn, wǒ xiǎng yí gè zuò jiā de xū róng xīn jiù tǐ xiàn zài zhè gè fāng miàn, jiù shì zì jǐ de shū yǒu gèng duō de dú zhě, bèi guǎng dà de dú zhě xǐ huan)
    • Nữ (女): 您的作品《暗算》同时获得了茅盾文学奖,这会让您觉得有成就感吗? (nín de zuò pǐn 《 àn suàn》 tóng shí huò dé le máo dùn wén xué jiǎng, zhè huì ràng nín jué de yǒu chéng jiù gǎn ma)
    • Nam (男): 获奖与商业上的成功一样,都是一种鼓励和肯定,对作家来讲,也是一种安慰。但写作肯定不是为了获奖。 (huò jiǎng yǔ shāng yè shàng de chéng gōng yí yàng, dōu shì yì zhǒng gǔ lì hé kěn dìng, duì zuò jiā lái jiǎng, yě shì yì zhǒng ān wèi. dàn xiě zuò kěn dìng bú shì wèi le huò jiǎng)
    • Nữ (女): 那么,让您真正感到内心满足的事情是什么? (nà me, ràng nín zhēn zhèng gǎn dào nèi xīn mǎn zú de shì qíng shì shén me)
    • Nam (男): 每一个作家都有内心自我的期待,自己的标准,就像跳高运动员一样, 我们内心也始终有一个高度,每一次写作都想越过去。如果有一天真正写出让自己内心满意的作品,写作就会停止下来。我期待某部作品写出来之后,我所有想说的话都在这个作品里说完了,这样自己就会是一个很幸福的作家。 男的认为作家的乐趣是什么? 关于写作,男的是什么看法? 男的觉得自己近期的作品怎么样? 关于男的,下列哪项正确? 男的期待什么? 根据这段话,社会中下层人士常穿什么衣服? 关于这个实验,下列哪项正确? 男的认为作家的乐趣是什么?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhà văn Mạch Gia cho rằng một nhà văn nên đứng sau các tác phẩm của mình, dùng tư tưởng và văn chương để kết nối với độc giả thay vì dùng hình ảnh cá nhân.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên); 运动员 (yùn dòng yuán — vận động viên); 状态 (zhuàng tài — trạng thái); 数学 (shù xué — môn Toán).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 享受写作的过程 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听采访,选择正确答案

dì 27 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
需要市场宣传 xū yào shì chǎng xuān chuán
B
需要长期的专心 xū yào cháng qī de zhuān xīn
C
要参与社会事务 yào cān yù shè huì shì wù
D
要了解读者喜好 yào liǎo jiě dú zhě xǐ hào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 早在电视剧《暗算》之前,麦家已经成名,那是2002 年出版的小说《解密》带给他的荣誉。《解密》讲述了一群数学奇才,被选送到秘密单位, 身负国家重大使命,破译密码。麦老师,感谢您今天接受我们的访谈, 您对于目前作品的宣传怎么看? (zǎo zài diàn shì jù 《 àn suàn》 zhī qián, mài jiā yǐ jīng chéng míng, nà shì 2002 nián chū bǎn de xiǎo shuō 《 jiě mì》 dài gěi tā de róng yù. 《 jiě mì》 jiǎng shù le yì qún shù xué qí cái, bèi xuǎn sòng dào mì mì dān wèi, shēn fù guó jiā zhòng dà shǐ mìng, pò yì mì mǎ. mài lǎo shī, gǎn xiè nín jīn tiān jiē shòu wǒ men de fǎng tán, nín duì yú mù qián zuò pǐn de xuān chuán zěn me kàn)
    • Nam (男): 我觉得一个作家还是应该躲在文字背后。作家不是政治家,也不是明星, 不是通过自己的形象来征服观众,而是通过文字,也就是通过思想和读者打交道。 (wǒ jué de yí gè zuò jiā hái shì yīng gāi duǒ zài wén zì bèi hòu. zuò jiā bú shì zhèng zhì jiā, yě bú shì míng xīng, bú shì tōng guò zì jǐ de xíng xiàng lái zhēng fú guān zhòng, ér shì tōng guò wén zì, yě jiù shì tōng guò sī xiǎng hé dú zhě dǎ jiāo dào)
    • Nữ (女): 之前想过自己的作品会成为畅销书吗? (zhī qián xiǎng guò zì jǐ de zuò pǐn huì chéng wéi chàng xiāo shū ma)
    • Nam (男): 肯定不会。《解密》刚出版时,市场很冷淡。但转眼间,这种描写英雄人生的作品受到了市场的热捧,所以说读者是不可设计的。另外,能否成为畅销书是出版商考虑的,作家的乐趣在写的过程中。不要去想读者喜欢什么样的作品,要想什么样的作品是你最适合写的,什么样的东西是你写了别人就写不了的。 (kěn dìng bú huì. 《 jiě mì》 gāng chū bǎn shí, shì chǎng hěn lěng dàn. dàn zhuǎn yǎn jiān, zhè zhǒng miáo xiě yīng xióng rén shēng de zuò pǐn shòu dào le shì chǎng de rè pěng, suǒ yǐ shuō dú zhě shì bù kě shè jì de. lìng wài, néng fǒu chéng wèi chàng xiāo shū shì chū bǎn shāng kǎo lǜ de, zuò jiā de lè qù zài xiě de guò chéng zhōng. bú yào qù xiǎng dú zhě xǐ huan shén me yàng de zuò pǐn, yào xiǎng shén me yàng de zuò pǐn shì nǐ zuì shì hé xiě de, shén me yàng de dōng xī shì nǐ xiě le bié rén jiù xiě bù liǎo de)
    • Nữ (女): 那么这几年您的作品越来越畅销,对您的创作有什么影响吗? (nà me zhè jǐ nián nín de zuò pǐn yuè lái yuè chàng xiāo, duì nín de chuàng zuò yǒu shén me yǐng xiǎng ma)
    • Nam (男): 受干扰越来越多,而我感觉自己的作品越来越差。写作需要专心,而且不是一时的专心,需要长期的专心,需要一种孤独。 沉思状态下才能想出别人没想到的,写出别人没写出来的,这样的写作才是有意义的。 (shòu gān rǎo yuè lái yuè duō, ér wǒ gǎn jué zì jǐ de zuò pǐn yuè lái yuè chà. xiě zuò xū yào zhuān xīn, ér qiě bú shì yì shí de zhuān xīn, xū yào cháng qī de zhuān xīn, xū yào yì zhǒng gū dú. chén sī zhuàng tài xià cái néng xiǎng chū bié rén méi xiǎng dào de, xiě chū bié rén méi xiě chū lái de, zhè yàng de xiě zuò cái shì yǒu yì yì de)
    • Nữ (女): 现在商业上的成功对您来说意味着什么? (xiàn zài shāng yè shàng de chéng gōng duì nín lái shuō yì wèi zhe shén me)
    • Nam (男): 每一个作家都希望自己的书有更多的读者,在市场上能够大卖。每一个人都有虚荣心,我想一个作家的虚荣心就体现在这个方面,就是自己的书有更多的读者,被广大的读者喜欢。 (měi yí gè zuò jiā dōu xī wàng zì jǐ de shū yǒu gèng duō de dú zhě, zài shì chǎng shàng néng gòu dà mài. měi yí gè rén dōu yǒu xū róng xīn, wǒ xiǎng yí gè zuò jiā de xū róng xīn jiù tǐ xiàn zài zhè gè fāng miàn, jiù shì zì jǐ de shū yǒu gèng duō de dú zhě, bèi guǎng dà de dú zhě xǐ huan)
    • Nữ (女): 您的作品《暗算》同时获得了茅盾文学奖,这会让您觉得有成就感吗? (nín de zuò pǐn 《 àn suàn》 tóng shí huò dé le máo dùn wén xué jiǎng, zhè huì ràng nín jué de yǒu chéng jiù gǎn ma)
    • Nam (男): 获奖与商业上的成功一样,都是一种鼓励和肯定,对作家来讲,也是一种安慰。但写作肯定不是为了获奖。 (huò jiǎng yǔ shāng yè shàng de chéng gōng yí yàng, dōu shì yì zhǒng gǔ lì hé kěn dìng, duì zuò jiā lái jiǎng, yě shì yì zhǒng ān wèi. dàn xiě zuò kěn dìng bú shì wèi le huò jiǎng)
    • Nữ (女): 那么,让您真正感到内心满足的事情是什么? (nà me, ràng nín zhēn zhèng gǎn dào nèi xīn mǎn zú de shì qíng shì shén me)
    • Nam (男): 每一个作家都有内心自我的期待,自己的标准,就像跳高运动员一样, 我们内心也始终有一个高度,每一次写作都想越过去。如果有一天真正写出让自己内心满意的作品,写作就会停止下来。我期待某部作品写出来之后,我所有想说的话都在这个作品里说完了,这样自己就会是一个很幸福的作家。 男的认为作家的乐趣是什么? 关于写作,男的是什么看法? 男的觉得自己近期的作品怎么样? 关于男的,下列哪项正确? 男的期待什么? 根据这段话,社会中下层人士常穿什么衣服? 关于这个实验,下列哪项正确? 关于写作,男的是什么看法?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhà văn Mạch Gia nhấn mạnh rằng việc sáng tác đòi hỏi sự tập trung lâu dài và không nên quá chú trọng vào việc quảng bá hình ảnh bản thân.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên); 运动员 (yùn dòng yuán — vận động viên); 状态 (zhuàng tài — trạng thái); 数学 (shù xué — môn Toán).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 需要长期的专心 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听采访,选择正确答案

dì 28 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
越来越差 yuè lái yuè chà
B
市场反应很冷淡 shì chǎng fǎn yìng hěn lěng dàn
C
更能反映时代特色 gèng néng fǎn yìng shí dài tè sè
D
又上了一个新台阶 yòu shàng le yí gè xīn tái jiē
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 早在电视剧《暗算》之前,麦家已经成名,那是2002 年出版的小说《解密》带给他的荣誉。《解密》讲述了一群数学奇才,被选送到秘密单位, 身负国家重大使命,破译密码。麦老师,感谢您今天接受我们的访谈, 您对于目前作品的宣传怎么看? (zǎo zài diàn shì jù 《 àn suàn》 zhī qián, mài jiā yǐ jīng chéng míng, nà shì 2002 nián chū bǎn de xiǎo shuō 《 jiě mì》 dài gěi tā de róng yù. 《 jiě mì》 jiǎng shù le yì qún shù xué qí cái, bèi xuǎn sòng dào mì mì dān wèi, shēn fù guó jiā zhòng dà shǐ mìng, pò yì mì mǎ. mài lǎo shī, gǎn xiè nín jīn tiān jiē shòu wǒ men de fǎng tán, nín duì yú mù qián zuò pǐn de xuān chuán zěn me kàn)
    • Nam (男): 我觉得一个作家还是应该躲在文字背后。作家不是政治家,也不是明星, 不是通过自己的形象来征服观众,而是通过文字,也就是通过思想和读者打交道。 (wǒ jué de yí gè zuò jiā hái shì yīng gāi duǒ zài wén zì bèi hòu. zuò jiā bú shì zhèng zhì jiā, yě bú shì míng xīng, bú shì tōng guò zì jǐ de xíng xiàng lái zhēng fú guān zhòng, ér shì tōng guò wén zì, yě jiù shì tōng guò sī xiǎng hé dú zhě dǎ jiāo dào)
    • Nữ (女): 之前想过自己的作品会成为畅销书吗? (zhī qián xiǎng guò zì jǐ de zuò pǐn huì chéng wéi chàng xiāo shū ma)
    • Nam (男): 肯定不会。《解密》刚出版时,市场很冷淡。但转眼间,这种描写英雄人生的作品受到了市场的热捧,所以说读者是不可设计的。另外,能否成为畅销书是出版商考虑的,作家的乐趣在写的过程中。不要去想读者喜欢什么样的作品,要想什么样的作品是你最适合写的,什么样的东西是你写了别人就写不了的。 (kěn dìng bú huì. 《 jiě mì》 gāng chū bǎn shí, shì chǎng hěn lěng dàn. dàn zhuǎn yǎn jiān, zhè zhǒng miáo xiě yīng xióng rén shēng de zuò pǐn shòu dào le shì chǎng de rè pěng, suǒ yǐ shuō dú zhě shì bù kě shè jì de. lìng wài, néng fǒu chéng wèi chàng xiāo shū shì chū bǎn shāng kǎo lǜ de, zuò jiā de lè qù zài xiě de guò chéng zhōng. bú yào qù xiǎng dú zhě xǐ huan shén me yàng de zuò pǐn, yào xiǎng shén me yàng de zuò pǐn shì nǐ zuì shì hé xiě de, shén me yàng de dōng xī shì nǐ xiě le bié rén jiù xiě bù liǎo de)
    • Nữ (女): 那么这几年您的作品越来越畅销,对您的创作有什么影响吗? (nà me zhè jǐ nián nín de zuò pǐn yuè lái yuè chàng xiāo, duì nín de chuàng zuò yǒu shén me yǐng xiǎng ma)
    • Nam (男): 受干扰越来越多,而我感觉自己的作品越来越差。写作需要专心,而且不是一时的专心,需要长期的专心,需要一种孤独。 沉思状态下才能想出别人没想到的,写出别人没写出来的,这样的写作才是有意义的。 (shòu gān rǎo yuè lái yuè duō, ér wǒ gǎn jué zì jǐ de zuò pǐn yuè lái yuè chà. xiě zuò xū yào zhuān xīn, ér qiě bú shì yì shí de zhuān xīn, xū yào cháng qī de zhuān xīn, xū yào yì zhǒng gū dú. chén sī zhuàng tài xià cái néng xiǎng chū bié rén méi xiǎng dào de, xiě chū bié rén méi xiě chū lái de, zhè yàng de xiě zuò cái shì yǒu yì yì de)
    • Nữ (女): 现在商业上的成功对您来说意味着什么? (xiàn zài shāng yè shàng de chéng gōng duì nín lái shuō yì wèi zhe shén me)
    • Nam (男): 每一个作家都希望自己的书有更多的读者,在市场上能够大卖。每一个人都有虚荣心,我想一个作家的虚荣心就体现在这个方面,就是自己的书有更多的读者,被广大的读者喜欢。 (měi yí gè zuò jiā dōu xī wàng zì jǐ de shū yǒu gèng duō de dú zhě, zài shì chǎng shàng néng gòu dà mài. měi yí gè rén dōu yǒu xū róng xīn, wǒ xiǎng yí gè zuò jiā de xū róng xīn jiù tǐ xiàn zài zhè gè fāng miàn, jiù shì zì jǐ de shū yǒu gèng duō de dú zhě, bèi guǎng dà de dú zhě xǐ huan)
    • Nữ (女): 您的作品《暗算》同时获得了茅盾文学奖,这会让您觉得有成就感吗? (nín de zuò pǐn 《 àn suàn》 tóng shí huò dé le máo dùn wén xué jiǎng, zhè huì ràng nín jué de yǒu chéng jiù gǎn ma)
    • Nam (男): 获奖与商业上的成功一样,都是一种鼓励和肯定,对作家来讲,也是一种安慰。但写作肯定不是为了获奖。 (huò jiǎng yǔ shāng yè shàng de chéng gōng yí yàng, dōu shì yì zhǒng gǔ lì hé kěn dìng, duì zuò jiā lái jiǎng, yě shì yì zhǒng ān wèi. dàn xiě zuò kěn dìng bú shì wèi le huò jiǎng)
    • Nữ (女): 那么,让您真正感到内心满足的事情是什么? (nà me, ràng nín zhēn zhèng gǎn dào nèi xīn mǎn zú de shì qíng shì shén me)
    • Nam (男): 每一个作家都有内心自我的期待,自己的标准,就像跳高运动员一样, 我们内心也始终有一个高度,每一次写作都想越过去。如果有一天真正写出让自己内心满意的作品,写作就会停止下来。我期待某部作品写出来之后,我所有想说的话都在这个作品里说完了,这样自己就会是一个很幸福的作家。 男的认为作家的乐趣是什么? 关于写作,男的是什么看法? 男的觉得自己近期的作品怎么样? 关于男的,下列哪项正确? 男的期待什么? 根据这段话,社会中下层人士常穿什么衣服? 关于这个实验,下列哪项正确? 男的觉得自己近期的作品怎么样?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhà văn Mạch Gia cho rằng việc tác giả quá chú trọng vào quảng bá hình ảnh cá nhân thay vì tập trung vào chất lượng văn chương là một xu hướng không tốt.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên); 运动员 (yùn dòng yuán — vận động viên); 状态 (zhuàng tài — trạng thái); 数学 (shù xué — môn Toán).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 越来越差 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听采访,选择正确答案

dì 29 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
有自己的书店 yǒu zì jǐ de shū diàn
B
最近在创作诗歌 zuì jìn zài chuàng zuò shī gē
C
打算停笔一段时间 dǎ suàn tíng bǐ yí duàn shí jiān
D
希望用文字与读者交流 xī wàng yòng wén zì yǔ dú zhě jiāo liú
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 早在电视剧《暗算》之前,麦家已经成名,那是2002 年出版的小说《解密》带给他的荣誉。《解密》讲述了一群数学奇才,被选送到秘密单位, 身负国家重大使命,破译密码。麦老师,感谢您今天接受我们的访谈, 您对于目前作品的宣传怎么看? (zǎo zài diàn shì jù 《 àn suàn》 zhī qián, mài jiā yǐ jīng chéng míng, nà shì 2002 nián chū bǎn de xiǎo shuō 《 jiě mì》 dài gěi tā de róng yù. 《 jiě mì》 jiǎng shù le yì qún shù xué qí cái, bèi xuǎn sòng dào mì mì dān wèi, shēn fù guó jiā zhòng dà shǐ mìng, pò yì mì mǎ. mài lǎo shī, gǎn xiè nín jīn tiān jiē shòu wǒ men de fǎng tán, nín duì yú mù qián zuò pǐn de xuān chuán zěn me kàn)
    • Nam (男): 我觉得一个作家还是应该躲在文字背后。作家不是政治家,也不是明星, 不是通过自己的形象来征服观众,而是通过文字,也就是通过思想和读者打交道。 (wǒ jué de yí gè zuò jiā hái shì yīng gāi duǒ zài wén zì bèi hòu. zuò jiā bú shì zhèng zhì jiā, yě bú shì míng xīng, bú shì tōng guò zì jǐ de xíng xiàng lái zhēng fú guān zhòng, ér shì tōng guò wén zì, yě jiù shì tōng guò sī xiǎng hé dú zhě dǎ jiāo dào)
    • Nữ (女): 之前想过自己的作品会成为畅销书吗? (zhī qián xiǎng guò zì jǐ de zuò pǐn huì chéng wéi chàng xiāo shū ma)
    • Nam (男): 肯定不会。《解密》刚出版时,市场很冷淡。但转眼间,这种描写英雄人生的作品受到了市场的热捧,所以说读者是不可设计的。另外,能否成为畅销书是出版商考虑的,作家的乐趣在写的过程中。不要去想读者喜欢什么样的作品,要想什么样的作品是你最适合写的,什么样的东西是你写了别人就写不了的。 (kěn dìng bú huì. 《 jiě mì》 gāng chū bǎn shí, shì chǎng hěn lěng dàn. dàn zhuǎn yǎn jiān, zhè zhǒng miáo xiě yīng xióng rén shēng de zuò pǐn shòu dào le shì chǎng de rè pěng, suǒ yǐ shuō dú zhě shì bù kě shè jì de. lìng wài, néng fǒu chéng wèi chàng xiāo shū shì chū bǎn shāng kǎo lǜ de, zuò jiā de lè qù zài xiě de guò chéng zhōng. bú yào qù xiǎng dú zhě xǐ huan shén me yàng de zuò pǐn, yào xiǎng shén me yàng de zuò pǐn shì nǐ zuì shì hé xiě de, shén me yàng de dōng xī shì nǐ xiě le bié rén jiù xiě bù liǎo de)
    • Nữ (女): 那么这几年您的作品越来越畅销,对您的创作有什么影响吗? (nà me zhè jǐ nián nín de zuò pǐn yuè lái yuè chàng xiāo, duì nín de chuàng zuò yǒu shén me yǐng xiǎng ma)
    • Nam (男): 受干扰越来越多,而我感觉自己的作品越来越差。写作需要专心,而且不是一时的专心,需要长期的专心,需要一种孤独。 沉思状态下才能想出别人没想到的,写出别人没写出来的,这样的写作才是有意义的。 (shòu gān rǎo yuè lái yuè duō, ér wǒ gǎn jué zì jǐ de zuò pǐn yuè lái yuè chà. xiě zuò xū yào zhuān xīn, ér qiě bú shì yì shí de zhuān xīn, xū yào cháng qī de zhuān xīn, xū yào yì zhǒng gū dú. chén sī zhuàng tài xià cái néng xiǎng chū bié rén méi xiǎng dào de, xiě chū bié rén méi xiě chū lái de, zhè yàng de xiě zuò cái shì yǒu yì yì de)
    • Nữ (女): 现在商业上的成功对您来说意味着什么? (xiàn zài shāng yè shàng de chéng gōng duì nín lái shuō yì wèi zhe shén me)
    • Nam (男): 每一个作家都希望自己的书有更多的读者,在市场上能够大卖。每一个人都有虚荣心,我想一个作家的虚荣心就体现在这个方面,就是自己的书有更多的读者,被广大的读者喜欢。 (měi yí gè zuò jiā dōu xī wàng zì jǐ de shū yǒu gèng duō de dú zhě, zài shì chǎng shàng néng gòu dà mài. měi yí gè rén dōu yǒu xū róng xīn, wǒ xiǎng yí gè zuò jiā de xū róng xīn jiù tǐ xiàn zài zhè gè fāng miàn, jiù shì zì jǐ de shū yǒu gèng duō de dú zhě, bèi guǎng dà de dú zhě xǐ huan)
    • Nữ (女): 您的作品《暗算》同时获得了茅盾文学奖,这会让您觉得有成就感吗? (nín de zuò pǐn 《 àn suàn》 tóng shí huò dé le máo dùn wén xué jiǎng, zhè huì ràng nín jué de yǒu chéng jiù gǎn ma)
    • Nam (男): 获奖与商业上的成功一样,都是一种鼓励和肯定,对作家来讲,也是一种安慰。但写作肯定不是为了获奖。 (huò jiǎng yǔ shāng yè shàng de chéng gōng yí yàng, dōu shì yì zhǒng gǔ lì hé kěn dìng, duì zuò jiā lái jiǎng, yě shì yì zhǒng ān wèi. dàn xiě zuò kěn dìng bú shì wèi le huò jiǎng)
    • Nữ (女): 那么,让您真正感到内心满足的事情是什么? (nà me, ràng nín zhēn zhèng gǎn dào nèi xīn mǎn zú de shì qíng shì shén me)
    • Nam (男): 每一个作家都有内心自我的期待,自己的标准,就像跳高运动员一样, 我们内心也始终有一个高度,每一次写作都想越过去。如果有一天真正写出让自己内心满意的作品,写作就会停止下来。我期待某部作品写出来之后,我所有想说的话都在这个作品里说完了,这样自己就会是一个很幸福的作家。 男的认为作家的乐趣是什么? 关于写作,男的是什么看法? 男的觉得自己近期的作品怎么样? 关于男的,下列哪项正确? 男的期待什么? 根据这段话,社会中下层人士常穿什么衣服? 关于这个实验,下列哪项正确? 关于男的,下列哪项正确?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhà văn Mạch Gia khẳng định ông muốn dùng văn chương và tư tưởng để giao lưu với độc giả, thay vì dùng hình ảnh cá nhân để thu hút sự chú ý.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên); 运动员 (yùn dòng yuán — vận động viên); 状态 (zhuàng tài — trạng thái); 数学 (shù xué — môn Toán).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听采访,选择正确答案

dì 30 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
家庭幸福 jiā tíng xìng fú
B
扩大海外影响 kuò dà hǎi wài yǐng xiǎng
C
获得茅盾文学奖 huò dé máo dùn wén xué jiǎng
D
写出超越过去的作品 xiě chū chāo yuè guò qù de zuò pǐn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 早在电视剧《暗算》之前,麦家已经成名,那是2002 年出版的小说《解密》带给他的荣誉。《解密》讲述了一群数学奇才,被选送到秘密单位, 身负国家重大使命,破译密码。麦老师,感谢您今天接受我们的访谈, 您对于目前作品的宣传怎么看? (zǎo zài diàn shì jù 《 àn suàn》 zhī qián, mài jiā yǐ jīng chéng míng, nà shì 2002 nián chū bǎn de xiǎo shuō 《 jiě mì》 dài gěi tā de róng yù. 《 jiě mì》 jiǎng shù le yì qún shù xué qí cái, bèi xuǎn sòng dào mì mì dān wèi, shēn fù guó jiā zhòng dà shǐ mìng, pò yì mì mǎ. mài lǎo shī, gǎn xiè nín jīn tiān jiē shòu wǒ men de fǎng tán, nín duì yú mù qián zuò pǐn de xuān chuán zěn me kàn)
    • Nam (男): 我觉得一个作家还是应该躲在文字背后。作家不是政治家,也不是明星, 不是通过自己的形象来征服观众,而是通过文字,也就是通过思想和读者打交道。 (wǒ jué de yí gè zuò jiā hái shì yīng gāi duǒ zài wén zì bèi hòu. zuò jiā bú shì zhèng zhì jiā, yě bú shì míng xīng, bú shì tōng guò zì jǐ de xíng xiàng lái zhēng fú guān zhòng, ér shì tōng guò wén zì, yě jiù shì tōng guò sī xiǎng hé dú zhě dǎ jiāo dào)
    • Nữ (女): 之前想过自己的作品会成为畅销书吗? (zhī qián xiǎng guò zì jǐ de zuò pǐn huì chéng wéi chàng xiāo shū ma)
    • Nam (男): 肯定不会。《解密》刚出版时,市场很冷淡。但转眼间,这种描写英雄人生的作品受到了市场的热捧,所以说读者是不可设计的。另外,能否成为畅销书是出版商考虑的,作家的乐趣在写的过程中。不要去想读者喜欢什么样的作品,要想什么样的作品是你最适合写的,什么样的东西是你写了别人就写不了的。 (kěn dìng bú huì. 《 jiě mì》 gāng chū bǎn shí, shì chǎng hěn lěng dàn. dàn zhuǎn yǎn jiān, zhè zhǒng miáo xiě yīng xióng rén shēng de zuò pǐn shòu dào le shì chǎng de rè pěng, suǒ yǐ shuō dú zhě shì bù kě shè jì de. lìng wài, néng fǒu chéng wèi chàng xiāo shū shì chū bǎn shāng kǎo lǜ de, zuò jiā de lè qù zài xiě de guò chéng zhōng. bú yào qù xiǎng dú zhě xǐ huan shén me yàng de zuò pǐn, yào xiǎng shén me yàng de zuò pǐn shì nǐ zuì shì hé xiě de, shén me yàng de dōng xī shì nǐ xiě le bié rén jiù xiě bù liǎo de)
    • Nữ (女): 那么这几年您的作品越来越畅销,对您的创作有什么影响吗? (nà me zhè jǐ nián nín de zuò pǐn yuè lái yuè chàng xiāo, duì nín de chuàng zuò yǒu shén me yǐng xiǎng ma)
    • Nam (男): 受干扰越来越多,而我感觉自己的作品越来越差。写作需要专心,而且不是一时的专心,需要长期的专心,需要一种孤独。 沉思状态下才能想出别人没想到的,写出别人没写出来的,这样的写作才是有意义的。 (shòu gān rǎo yuè lái yuè duō, ér wǒ gǎn jué zì jǐ de zuò pǐn yuè lái yuè chà. xiě zuò xū yào zhuān xīn, ér qiě bú shì yì shí de zhuān xīn, xū yào cháng qī de zhuān xīn, xū yào yì zhǒng gū dú. chén sī zhuàng tài xià cái néng xiǎng chū bié rén méi xiǎng dào de, xiě chū bié rén méi xiě chū lái de, zhè yàng de xiě zuò cái shì yǒu yì yì de)
    • Nữ (女): 现在商业上的成功对您来说意味着什么? (xiàn zài shāng yè shàng de chéng gōng duì nín lái shuō yì wèi zhe shén me)
    • Nam (男): 每一个作家都希望自己的书有更多的读者,在市场上能够大卖。每一个人都有虚荣心,我想一个作家的虚荣心就体现在这个方面,就是自己的书有更多的读者,被广大的读者喜欢。 (měi yí gè zuò jiā dōu xī wàng zì jǐ de shū yǒu gèng duō de dú zhě, zài shì chǎng shàng néng gòu dà mài. měi yí gè rén dōu yǒu xū róng xīn, wǒ xiǎng yí gè zuò jiā de xū róng xīn jiù tǐ xiàn zài zhè gè fāng miàn, jiù shì zì jǐ de shū yǒu gèng duō de dú zhě, bèi guǎng dà de dú zhě xǐ huan)
    • Nữ (女): 您的作品《暗算》同时获得了茅盾文学奖,这会让您觉得有成就感吗? (nín de zuò pǐn 《 àn suàn》 tóng shí huò dé le máo dùn wén xué jiǎng, zhè huì ràng nín jué de yǒu chéng jiù gǎn ma)
    • Nam (男): 获奖与商业上的成功一样,都是一种鼓励和肯定,对作家来讲,也是一种安慰。但写作肯定不是为了获奖。 (huò jiǎng yǔ shāng yè shàng de chéng gōng yí yàng, dōu shì yì zhǒng gǔ lì hé kěn dìng, duì zuò jiā lái jiǎng, yě shì yì zhǒng ān wèi. dàn xiě zuò kěn dìng bú shì wèi le huò jiǎng)
    • Nữ (女): 那么,让您真正感到内心满足的事情是什么? (nà me, ràng nín zhēn zhèng gǎn dào nèi xīn mǎn zú de shì qíng shì shén me)
    • Nam (男): 每一个作家都有内心自我的期待,自己的标准,就像跳高运动员一样, 我们内心也始终有一个高度,每一次写作都想越过去。如果有一天真正写出让自己内心满意的作品,写作就会停止下来。我期待某部作品写出来之后,我所有想说的话都在这个作品里说完了,这样自己就会是一个很幸福的作家。 男的认为作家的乐趣是什么? 关于写作,男的是什么看法? 男的觉得自己近期的作品怎么样? 关于男的,下列哪项正确? 男的期待什么? 根据这段话,社会中下层人士常穿什么衣服? 关于这个实验,下列哪项正确? 男的期待什么?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhà văn Mạch Gia luôn nỗ lực sáng tác để tạo ra những tác phẩm vượt trội hơn so với những thành tựu trong quá khứ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên); 运动员 (yùn dòng yuán — vận động viên); 状态 (zhuàng tài — trạng thái); 数学 (shù xué — môn Toán).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听长文,选择正确答案

dì 31 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
风衣 fēng yī
B
夹克 jiā kè
C
西服 xī fú
D
运动服 yùn dòng fú
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第31到33题是根据下面一段话: 称兄弟,其中一个穿着社会中上层人士常穿的高档风衣,另一个穿着社会中下层人士常穿的普通夹克。他们调查对象,他们之中谁是成功者,结果87%的人认为穿风衣的人是成功者,只有13%的人认为穿普通夹克的人是成功者。设计师从这个简单的着装实验中得出了这样的结论。大多数人都是本能的以外表来判断衡量一个人的身份和地位,进而决定自己对这个人的态度。 根据这段话,社会中下层人士常穿什么衣服?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong thí nghiệm xã hội được đề cập, những người thuộc tầng lớp trung lưu và hạ lưu thường mặc áo khoác thông thường.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 普通 (pǔ tōng — bình thường, thông thường); 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 夹克 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听长文,选择正确答案

dì 32 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
很受人们的欢迎 hěn shòu rén men de huān yíng
B
共调查了100多人 gòng diào chá le 1 0 0 duō rén
C
两张照片是同一个人 liǎng zhāng zhào piàn shì tóng yí gè rén
D
调查对象为社会上层人士 diào chá duì xiàng wèi shè huì shàng céng rén shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第31到33题是根据下面一段话: 称兄弟,其中一个穿着社会中上层人士常穿的高档风衣,另一个穿着社会中下层人士常穿的普通夹克。他们调查对象,他们之中谁是成功者,结果87%的人认为穿风衣的人是成功者,只有13%的人认为穿普通夹克的人是成功者。设计师从这个简单的着装实验中得出了这样的结论。大多数人都是本能的以外表来判断衡量一个人的身份和地位,进而决定自己对这个人的态度。 关于这个实验,下列哪项正确?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thí nghiệm này cho thấy hầu hết mọi người đánh giá địa vị của một người dựa trên vẻ bề ngoài, và trong thí nghiệm này, hai bức ảnh thực chất là cùng một người.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 普通 (pǔ tōng — bình thường, thông thường).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听长文,选择正确答案

dì 33 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
着装要注意场合 zhe zhuāng yào zhù yì chǎng hé
B
着装可以改变心情 zhe zhuāng kě yǐ gǎi biàn xīn qíng
C
合适的才是最好的 hé shì de cái shì zuì hǎo de
D
“以貌取人”很普遍 yǐ mào qǔ rén” hěn pǔ biàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第31到33题是根据下面一段话: 称兄弟,其中一个穿着社会中上层人士常穿的高档风衣,另一个穿着社会中下层人士常穿的普通夹克。他们调查对象,他们之中谁是成功者,结果87%的人认为穿风衣的人是成功者,只有13%的人认为穿普通夹克的人是成功者。设计师从这个简单的着装实验中得出了这样的结论。大多数人都是本能的以外表来判断衡量一个人的身份和地位,进而决定自己对这个人的态度。 这段话主要想告诉我们什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn muốn truyền tải thông điệp rằng việc đánh giá con người qua vẻ bề ngoài là một hiện tượng rất phổ biến trong xã hội.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 普通 (pǔ tōng — bình thường, thông thường).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — “以貌取人”很普遍 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听长文,选择正确答案

dì 34 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
父亲 fù qīn
B
大哥 dà gē
C
二哥 èr gē
D
三哥 sān gē
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第34 到36 题是根据下面一段话: 古时候,魏文王问名医扁鹊:“你们家兄弟三人,都精于医术,到底哪一位的医术最好呢?” 扁鹊答道:“大哥最好,二哥次之,我最差。” 文王再问:“你最差?那为什么你最出名呢?” 扁鹊答道:“我大哥治病,是治病于病情发作之前。由于一般人不知道他能事先铲除病因,所以他的名气无法传出去,只有我们家的人才知道。我二哥治病,是治病于病情初起之时,一般人认为他只能治轻微的小病,所以他的名气只有乡里人知道。而我扁鹊治病,是治病于病情严重之时,一般人都看到我在经脉上穿针管放血,在皮肤上敷药,所以以为我的医术高明,因此名气响遍全国。” 扁鹊认为家中谁的医术最好? 扁鹊认为自己是在什么情况下给人治病? 扁鹊认为家中谁的医术最好?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Theo lời của Biển Thước, người anh cả có y thuật cao nhất vì có khả năng ngăn chặn bệnh tật từ trước khi nó phát tác.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听长文,选择正确答案

dì 35 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
病情发作之前 bìng qíng fā zuò zhī qián
B
病情初起之时 bìng qíng chū qǐ zhī shí
C
病情严重之时 bìng qíng yán zhòng zhī shí
D
无药可救之时 wú yào kě jiù zhī shí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第34 到36 题是根据下面一段话: 古时候,魏文王问名医扁鹊:“你们家兄弟三人,都精于医术,到底哪一位的医术最好呢?” 扁鹊答道:“大哥最好,二哥次之,我最差。” 文王再问:“你最差?那为什么你最出名呢?” 扁鹊答道:“我大哥治病,是治病于病情发作之前。由于一般人不知道他能事先铲除病因,所以他的名气无法传出去,只有我们家的人才知道。我二哥治病,是治病于病情初起之时,一般人认为他只能治轻微的小病,所以他的名气只有乡里人知道。而我扁鹊治病,是治病于病情严重之时,一般人都看到我在经脉上穿针管放血,在皮肤上敷药,所以以为我的医术高明,因此名气响遍全国。” 扁鹊认为家中谁的医术最好? 扁鹊认为自己是在什么情况下给人治病? 扁鹊认为自己是在什么情况下给人治病?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Biển Thước cho biết ông nổi tiếng nhất vì ông thường chữa trị cho bệnh nhân khi tình trạng bệnh đã trở nên nghiêm trọng.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 病情严重之时 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听长文,选择正确答案

dì 36 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
名气很大 míng qì hěn dà
B
有一个弟弟 yǒu yí gè dì di
C
不信任魏文王 bú xìn rèn wèi wén wáng
D
擅长治疗轻微小病 shàn cháng zhì liáo qīng wēi xiǎo bìng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第34 到36 题是根据下面一段话: 古时候,魏文王问名医扁鹊:“你们家兄弟三人,都精于医术,到底哪一位的医术最好呢?” 扁鹊答道:“大哥最好,二哥次之,我最差。” 文王再问:“你最差?那为什么你最出名呢?” 扁鹊答道:“我大哥治病,是治病于病情发作之前。由于一般人不知道他能事先铲除病因,所以他的名气无法传出去,只有我们家的人才知道。我二哥治病,是治病于病情初起之时,一般人认为他只能治轻微的小病,所以他的名气只有乡里人知道。而我扁鹊治病,是治病于病情严重之时,一般人都看到我在经脉上穿针管放血,在皮肤上敷药,所以以为我的医术高明,因此名气响遍全国。” 扁鹊认为家中谁的医术最好? 扁鹊认为自己是在什么情况下给人治病? 关于扁鹊,可以知道什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Dù y thuật của Biển Thước được coi là kém nhất trong ba anh em, nhưng nhờ chữa trị các ca bệnh nặng nên ông lại có danh tiếng lớn nhất.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 名气很大 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听长文,选择正确答案

dì 37 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
18个世纪 gè shì jì
B
一万年 yí wàn nián
C
10万年 wàn nián
D
上百万年 shàng bǎi wàn nián
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第37 到40 题是根据下面一段话: 人类文明经历了三个阶段。第一阶段是原始文明。约在石器时代,人们必须依赖集体的力量才能生存,物质生产活动主要靠简单的采集、渔猎,为时上百万年。第二阶段是农业文明。铁器的出现使人改变自然的能力产生了质的飞跃,为时一万年。第三阶段是工业文明。18 世纪英国工业革命开启了人类现代化生活,为时300 年。 300 年的工业文明以人类征服自然为主要特征。世界工业化的发展使征服自然的文明达到极致,一系列全球性生态危机说明地球再没能力支持工业文明的继续发展。需要开创一个新的文明形态来延续人类的生存,这就是生态文明。如果说农业文明是“黄色文明”,工业文明是“黑色文明”, 那生态文明就是“绿色文明”。 生态文明是人类文明的一种形态,它以尊重和维护自然为前提。生态文明既追求人与生态的和谐,也追求人与人的和谐,而且人与自然和谐是人与人和谐的前提,它强调尊重和保护环境,强调人类在改造自然的同时必须尊重和爱护自然,而不能随心所欲,盲目蛮干,为所欲为。 原始文明经历了多长时间? 为什么要开创新的文明形态? 工业文明又被称为什么? 原始文明经历了多长时间?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Văn minh nguyên thủy là giai đoạn đầu tiên của lịch sử nhân loại, kéo dài khoảng hơn một triệu năm, khi con người chủ yếu dựa vào săn bắt và hái lượm.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 黑色 (hēi sè — màu đen); 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 上百万年 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听长文,选择正确答案

dì 38 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
征服自然 zhēng fú zì rán
B
消除经济危机 xiāo chú jīng jì wēi jī
C
延续人类的生存 yán xù rén lèi de shēng cún
D
改善发展中国家的经济状况 gǎi shàn fā zhǎn zhōng guó jiā de jīng jì zhuàng kuàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第37 到40 题是根据下面一段话: 人类文明经历了三个阶段。第一阶段是原始文明。约在石器时代,人们必须依赖集体的力量才能生存,物质生产活动主要靠简单的采集、渔猎,为时上百万年。第二阶段是农业文明。铁器的出现使人改变自然的能力产生了质的飞跃,为时一万年。第三阶段是工业文明。18 世纪英国工业革命开启了人类现代化生活,为时300 年。 300 年的工业文明以人类征服自然为主要特征。世界工业化的发展使征服自然的文明达到极致,一系列全球性生态危机说明地球再没能力支持工业文明的继续发展。需要开创一个新的文明形态来延续人类的生存,这就是生态文明。如果说农业文明是“黄色文明”,工业文明是“黑色文明”, 那生态文明就是“绿色文明”。 生态文明是人类文明的一种形态,它以尊重和维护自然为前提。生态文明既追求人与生态的和谐,也追求人与人的和谐,而且人与自然和谐是人与人和谐的前提,它强调尊重和保护环境,强调人类在改造自然的同时必须尊重和爱护自然,而不能随心所欲,盲目蛮干,为所欲为。 原始文明经历了多长时间? 为什么要开创新的文明形态? 工业文明又被称为什么? 为什么要开创新的文明形态?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Việc chuyển đổi sang một hình thái văn minh mới là cần thiết để bảo vệ môi trường và duy trì sự tồn tại của nhân loại.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 黑色 (hēi sè — màu đen); 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 延续人类的生存 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听长文,选择正确答案

dì 39 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
黑色文明 hēi sè wén míng
B
绿色文明 lǜ sè wén míng
C
黄色文明 huáng sè wén míng
D
灰色文明 huī sè wén míng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第37 到40 题是根据下面一段话: 人类文明经历了三个阶段。第一阶段是原始文明。约在石器时代,人们必须依赖集体的力量才能生存,物质生产活动主要靠简单的采集、渔猎,为时上百万年。第二阶段是农业文明。铁器的出现使人改变自然的能力产生了质的飞跃,为时一万年。第三阶段是工业文明。18 世纪英国工业革命开启了人类现代化生活,为时300 年。 300 年的工业文明以人类征服自然为主要特征。世界工业化的发展使征服自然的文明达到极致,一系列全球性生态危机说明地球再没能力支持工业文明的继续发展。需要开创一个新的文明形态来延续人类的生存,这就是生态文明。如果说农业文明是“黄色文明”,工业文明是“黑色文明”, 那生态文明就是“绿色文明”。 生态文明是人类文明的一种形态,它以尊重和维护自然为前提。生态文明既追求人与生态的和谐,也追求人与人的和谐,而且人与自然和谐是人与人和谐的前提,它强调尊重和保护环境,强调人类在改造自然的同时必须尊重和爱护自然,而不能随心所欲,盲目蛮干,为所欲为。 原始文明经历了多长时间? 为什么要开创新的文明形态? 工业文明又被称为什么? 工业文明又被称为什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn thảo luận về các giai đoạn văn minh nhân loại và cảnh báo về khủng hoảng sinh thái, không đề cập đến khái niệm văn minh đen.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 黑色 (hēi sè — màu đen); 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 黑色文明 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听长文,选择正确答案

dì 40 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
铁器的出现 tiě qì de chū xiàn
B
集体的力量 jí tǐ de lì liàng
C
英国工业革命 yīng guó gōng yè gé mìng
D
尊重和爱护自然 zūn zhòng hé ài hù zì rán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第37 到40 题是根据下面一段话: 人类文明经历了三个阶段。第一阶段是原始文明。约在石器时代,人们必须依赖集体的力量才能生存,物质生产活动主要靠简单的采集、渔猎,为时上百万年。第二阶段是农业文明。铁器的出现使人改变自然的能力产生了质的飞跃,为时一万年。第三阶段是工业文明。18 世纪英国工业革命开启了人类现代化生活,为时300 年。 300 年的工业文明以人类征服自然为主要特征。世界工业化的发展使征服自然的文明达到极致,一系列全球性生态危机说明地球再没能力支持工业文明的继续发展。需要开创一个新的文明形态来延续人类的生存,这就是生态文明。如果说农业文明是“黄色文明”,工业文明是“黑色文明”, 那生态文明就是“绿色文明”。 生态文明是人类文明的一种形态,它以尊重和维护自然为前提。生态文明既追求人与生态的和谐,也追求人与人的和谐,而且人与自然和谐是人与人和谐的前提,它强调尊重和保护环境,强调人类在改造自然的同时必须尊重和爱护自然,而不能随心所欲,盲目蛮干,为所欲为。 原始文明经历了多长时间? 为什么要开创新的文明形态? 工业文明又被称为什么? 生态文明的前提是什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Để giải quyết khủng hoảng sinh thái do văn minh công nghiệp gây ra, nhân loại cần hướng tới một nền văn minh biết tôn trọng và bảo vệ thiên nhiên.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 黑色 (hēi sè — màu đen); 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 尊重和爱护自然 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:听长文,选择正确答案

dì 41 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
票价偏高 piào jià piān gāo
B
设施陈旧 shè shī chén jiù
C
未做任何广告 wèi zuò rèn hé guǎng gào
D
距离市中心太远 jù lí shì zhōng xīn tài yuǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第41 到43 题是根据下面一段话: 在北方的某个城市里,一家海洋馆开张了,两百元一张的门票,令很多想去参观的人望而却步。海洋馆开馆一年,简直门可罗雀。 最后,急于用钱的投资商以“跳楼价”把海洋馆脱手,洒泪回了南方。 新主人入主海洋馆后,在电视和报纸上打广告,征求能使海洋馆起死回生的金点子。 一天,一个女教师来到海洋馆,她对经理说她可以让海洋馆的生意好起来。按照她的做法,一个月后, 海洋馆天天游客爆满,这些人当中有三分之一是儿童,三分之二则是带着孩子的父母。三个月后,亏本的海洋馆开始盈利了。 海洋馆打出的广告内容很简单,只有十二个字:儿童到海洋馆参观,一律免费。 为什么开始的时候海洋馆的游客很少? 海洋馆是怎么起死回生的? 为什么开始的时候海洋馆的游客很少?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nguyên nhân chính khiến thủy cung vắng khách trong năm đầu tiên là do giá vé quá cao, khiến nhiều người không dám đến tham quan.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 参观 (cān guān — tham quan); 免费 (miǎn fèi — miễn phí); 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 票价偏高 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:听长文,选择正确答案

dì 42 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
迁址 qiān zhǐ
B
降低票价 jiàng dī piào jià
C
聘请了女教师 pìn qǐng le nǚ jiào shī
D
接受了女教师的建议 jiē shòu le nǚ jiào shī de jiàn yì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第41 到43 题是根据下面一段话: 在北方的某个城市里,一家海洋馆开张了,两百元一张的门票,令很多想去参观的人望而却步。海洋馆开馆一年,简直门可罗雀。 最后,急于用钱的投资商以“跳楼价”把海洋馆脱手,洒泪回了南方。 新主人入主海洋馆后,在电视和报纸上打广告,征求能使海洋馆起死回生的金点子。 一天,一个女教师来到海洋馆,她对经理说她可以让海洋馆的生意好起来。按照她的做法,一个月后, 海洋馆天天游客爆满,这些人当中有三分之一是儿童,三分之二则是带着孩子的父母。三个月后,亏本的海洋馆开始盈利了。 海洋馆打出的广告内容很简单,只有十二个字:儿童到海洋馆参观,一律免费。 为什么开始的时候海洋馆的游客很少? 海洋馆是怎么起死回生的? 海洋馆是怎么起死回生的?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Sau khi tiếp nhận ý kiến của nữ giáo viên, chủ thủy cung đã thay đổi chiến lược kinh doanh và đạt được hiệu quả bất ngờ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 参观 (cān guān — tham quan); 免费 (miǎn fèi — miễn phí); 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:听长文,选择正确答案

dì 43 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
儿童免费参观 ér tóng miǎn fèi cān guān
B
周末半价优惠 zhōu mò bàn jià yōu huì
C
改善周边的交通 gǎi shàn zhōu biān de jiāo tōng
D
增添新的娱乐项目 zēng tiān xīn de yú lè xiàng mù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第41 到43 题是根据下面一段话: 在北方的某个城市里,一家海洋馆开张了,两百元一张的门票,令很多想去参观的人望而却步。海洋馆开馆一年,简直门可罗雀。 最后,急于用钱的投资商以“跳楼价”把海洋馆脱手,洒泪回了南方。 新主人入主海洋馆后,在电视和报纸上打广告,征求能使海洋馆起死回生的金点子。 一天,一个女教师来到海洋馆,她对经理说她可以让海洋馆的生意好起来。按照她的做法,一个月后, 海洋馆天天游客爆满,这些人当中有三分之一是儿童,三分之二则是带着孩子的父母。三个月后,亏本的海洋馆开始盈利了。 海洋馆打出的广告内容很简单,只有十二个字:儿童到海洋馆参观,一律免费。 为什么开始的时候海洋馆的游客很少? 海洋馆是怎么起死回生的? 海洋馆采取的措施是什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ giáo viên đã đề xuất cho trẻ em vào cửa miễn phí, từ đó thu hút đông đảo phụ huynh đưa con cái đến, giúp thủy cung có lãi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 参观 (cān guān — tham quan); 免费 (miǎn fèi — miễn phí); 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 儿童免费参观 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:听长文,选择正确答案

dì 44 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
放弃目标 fàng qì mù biāo
B
认为是自己的错 rèn wéi shì zì jǐ de cuò
C
很多人都指责他 hěn duō rén dōu zhǐ zé tā
D
寻找新的合作伙伴 xún zhǎo xīn de hé zuò huǒ bàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第44 到47 题是根据下面一段话: 适当的自责是有责任感的表现,但自责过度会给自己很大的心理压力。 过于追求完美的人,因为对自己要求很高,凡事都要求周密,希望一切事情的进展和变化都在自己的掌握之中,如果没能达到自己预期的目标,便把问题归咎于自己,这无形中便成了他们的负担 ——过于在意别人的看法和自己曾经犯过的错误。追求完美的人一定活得比一般人累。而且与他们工作或生活在一起的人,也会因为被他们要求,而活得比较累。 一般人与完美无缺的人交往时,总难免因为自己不如对方而有点儿自卑。如果发现精明人也和自己一样有缺点,就会减轻自己的自卑,感到安全, 也就更愿意与之交往。你想,谁会愿意和那些容易让自己感到自卑的人交往呢?所以不太完美的人更容易让人觉得可亲、可爱。 从另一个角度来看,世界上不可能存在真正完美、没有缺点的人。如果一个人总是表现得很完美,很容易让人怀疑其中有造假的成分。或者说, 故意把自己表现得很完美,这本身恐怕就是一个缺点。 “把问题归咎于自己”是什么意思? 下列哪项是说话人的观点? 根据这段话,什么样的人让人觉得可亲、可爱? “把问题归咎于自己”是什么意思?"
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 变化 (biàn huà — thay đổi); 第 (dì — thứ, số thứ tự); 到 (dào — đến); 题 (tí — câu hỏi, đề bài); 根据 (gēn jù — theo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 认为是自己的错 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:听长文,选择正确答案

dì 45 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
要避免自责 yào bì miǎn zì zé
B
自卑的人不会犯错 zì bēi de rén bú huì fàn cuò
C
人不可能没有缺点 rén bù kě néng méi yǒu quē diǎn
D
别人的看法也很重要 bié rén de kàn fǎ yě hěn zhòng yào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第44 到47 题是根据下面一段话: 适当的自责是有责任感的表现,但自责过度会给自己很大的心理压力。 过于追求完美的人,因为对自己要求很高,凡事都要求周密,希望一切事情的进展和变化都在自己的掌握之中,如果没能达到自己预期的目标,便把问题归咎于自己,这无形中便成了他们的负担 ——过于在意别人的看法和自己曾经犯过的错误。追求完美的人一定活得比一般人累。而且与他们工作或生活在一起的人,也会因为被他们要求,而活得比较累。 一般人与完美无缺的人交往时,总难免因为自己不如对方而有点儿自卑。如果发现精明人也和自己一样有缺点,就会减轻自己的自卑,感到安全, 也就更愿意与之交往。你想,谁会愿意和那些容易让自己感到自卑的人交往呢?所以不太完美的人更容易让人觉得可亲、可爱。 从另一个角度来看,世界上不可能存在真正完美、没有缺点的人。如果一个人总是表现得很完美,很容易让人怀疑其中有造假的成分。或者说, 故意把自己表现得很完美,这本身恐怕就是一个缺点。 “把问题归咎于自己”是什么意思? 下列哪项是说话人的观点? 根据这段话,什么样的人让人觉得可亲、可爱? 下列哪项是说话人的观点?"
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 变化 (biàn huà — thay đổi); 第 (dì — thứ, số thứ tự); 到 (dào — đến); 题 (tí — câu hỏi, đề bài); 根据 (gēn jù — theo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 人不可能没有缺点 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

46

第46题:听长文,选择正确答案

dì 46 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
不太完美的 bú tài wán měi de
B
知足常乐的 zhī zú cháng lè de
C
关心他人的 guān xīn tā rén de
D
有领导能力的 yǒu lǐng dǎo néng lì de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第44 到47 题是根据下面一段话: 适当的自责是有责任感的表现,但自责过度会给自己很大的心理压力。 过于追求完美的人,因为对自己要求很高,凡事都要求周密,希望一切事情的进展和变化都在自己的掌握之中,如果没能达到自己预期的目标,便把问题归咎于自己,这无形中便成了他们的负担 ——过于在意别人的看法和自己曾经犯过的错误。追求完美的人一定活得比一般人累。而且与他们工作或生活在一起的人,也会因为被他们要求,而活得比较累。 一般人与完美无缺的人交往时,总难免因为自己不如对方而有点儿自卑。如果发现精明人也和自己一样有缺点,就会减轻自己的自卑,感到安全, 也就更愿意与之交往。你想,谁会愿意和那些容易让自己感到自卑的人交往呢?所以不太完美的人更容易让人觉得可亲、可爱。 从另一个角度来看,世界上不可能存在真正完美、没有缺点的人。如果一个人总是表现得很完美,很容易让人怀疑其中有造假的成分。或者说, 故意把自己表现得很完美,这本身恐怕就是一个缺点。 “把问题归咎于自己”是什么意思? 下列哪项是说话人的观点? 根据这段话,什么样的人让人觉得可亲、可爱? 根据这段话,什么样的人让人觉得可亲、可爱?"
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 变化 (biàn huà — thay đổi); 第 (dì — thứ, số thứ tự); 到 (dào — đến); 题 (tí — câu hỏi, đề bài); 根据 (gēn jù — theo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 不太完美的 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

47

第47题:听长文,选择正确答案

dì 47 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
要有怀疑精神 yào yǒu huái yí jīng shén
B
怎样与人相处 zěn yàng yǔ rén xiāng chǔ
C
如何克服缺点 rú hé kè fú quē diǎn
D
不要过于追求完美 bú yào guò yú zhuī qiú wán měi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第44 到47 题是根据下面一段话: 适当的自责是有责任感的表现,但自责过度会给自己很大的心理压力。 过于追求完美的人,因为对自己要求很高,凡事都要求周密,希望一切事情的进展和变化都在自己的掌握之中,如果没能达到自己预期的目标,便把问题归咎于自己,这无形中便成了他们的负担 ——过于在意别人的看法和自己曾经犯过的错误。追求完美的人一定活得比一般人累。而且与他们工作或生活在一起的人,也会因为被他们要求,而活得比较累。 一般人与完美无缺的人交往时,总难免因为自己不如对方而有点儿自卑。如果发现精明人也和自己一样有缺点,就会减轻自己的自卑,感到安全, 也就更愿意与之交往。你想,谁会愿意和那些容易让自己感到自卑的人交往呢?所以不太完美的人更容易让人觉得可亲、可爱。 从另一个角度来看,世界上不可能存在真正完美、没有缺点的人。如果一个人总是表现得很完美,很容易让人怀疑其中有造假的成分。或者说, 故意把自己表现得很完美,这本身恐怕就是一个缺点。 “把问题归咎于自己”是什么意思? 下列哪项是说话人的观点? 根据这段话,什么样的人让人觉得可亲、可爱? 这段话主要谈什么?"
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 变化 (biàn huà — thay đổi); 第 (dì — thứ, số thứ tự); 到 (dào — đến); 题 (tí — câu hỏi, đề bài); 根据 (gēn jù — theo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 不要过于追求完美 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

48

第48题:听长文,选择正确答案

dì 48 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
大熊猫的食性 dà xióng māo de shí xìng
B
黑熊的生活习性 hēi xióng de shēng huó xí xìng
C
竹子的生长规律 zhú zi de shēng zhǎng guī lǜ
D
肉食动物的化石 ròu shí dòng wù de huà shí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第48 到50 题是根据下面一段话: 作为黑熊、北极熊等肉食动物的近亲,大熊猫却是素食主义者。一直以来,人们都对大熊猫的食性有着极大的兴趣。 一般来说,肉食动物的牙齿和爪子锋利,消化道相对较短。大熊猫就具有这些特征。不久前,我国古生物学家还发现了从肉食动物向素食动物转变的大熊猫化石。 此外,大熊猫味蕾的形态、结构和分布都更像肉食动物而不像素食动物。这些都表明,大熊猫的祖先是肉食动物。 那么大熊猫为何会从肉食动物转变为素食动物?这要归因于大自然的神奇和适者生存的生物进化法则。可能在大熊猫祖先演化的某个阶段,自然环境发生了变化,致使大熊猫祖先爱吃的肉类食物稀缺,而在某个区域竹子非常丰富,从而成为大熊猫赖以生存的食物。或者,在大熊猫祖先的时代, 同时生存着其他凶猛的肉食动物,大熊猫无法与它们竞争,只有改吃竹子才能生存。 人们对什么很有兴趣? 关于大熊猫,下列哪项正确? 人们对什么很有兴趣?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn tập trung giải thích về thói quen ăn uống đặc biệt của gấu trúc, loài vốn là hậu duệ của động vật ăn thịt.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 变化 (biàn huà — thay đổi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 大熊猫的食性 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

49

第49题:听长文,选择正确答案

dì 49 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
祖先是黑熊 zǔ xiān shì hēi xióng
B
嗅觉很灵敏 xiù jué hěn líng mǐn
C
消化道比较短 xiāo huà dào bǐ jiào duǎn
D
比北极熊适应能力强 bǐ běi jí xióng shì yìng néng lì qiáng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第48 到50 题是根据下面一段话: 作为黑熊、北极熊等肉食动物的近亲,大熊猫却是素食主义者。一直以来,人们都对大熊猫的食性有着极大的兴趣。 一般来说,肉食动物的牙齿和爪子锋利,消化道相对较短。大熊猫就具有这些特征。不久前,我国古生物学家还发现了从肉食动物向素食动物转变的大熊猫化石。 此外,大熊猫味蕾的形态、结构和分布都更像肉食动物而不像素食动物。这些都表明,大熊猫的祖先是肉食动物。 那么大熊猫为何会从肉食动物转变为素食动物?这要归因于大自然的神奇和适者生存的生物进化法则。可能在大熊猫祖先演化的某个阶段,自然环境发生了变化,致使大熊猫祖先爱吃的肉类食物稀缺,而在某个区域竹子非常丰富,从而成为大熊猫赖以生存的食物。或者,在大熊猫祖先的时代, 同时生存着其他凶猛的肉食动物,大熊猫无法与它们竞争,只有改吃竹子才能生存。 人们对什么很有兴趣? 关于大熊猫,下列哪项正确? 关于大熊猫,下列哪项正确?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Gấu trúc vẫn giữ lại những đặc điểm sinh học của động vật ăn thịt như răng, móng vuốt sắc nhọn và hệ tiêu hóa tương đối ngắn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 变化 (biàn huà — thay đổi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 消化道比较短 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

50

第50题:听长文,选择正确答案

dì 50 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
大熊猫的性格特点 dà xióng māo de xìng gé tè diǎn
B
大熊猫为什么吃素 dà xióng māo wèi shén me chī sù
C
大熊猫的竞争对手 dà xióng māo de jìng zhēng duì shǒu
D
大熊猫的生活环境 dà xióng māo de shēng huó huán jìng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第48 到50 题是根据下面一段话: 作为黑熊、北极熊等肉食动物的近亲,大熊猫却是素食主义者。一直以来,人们都对大熊猫的食性有着极大的兴趣。 一般来说,肉食动物的牙齿和爪子锋利,消化道相对较短。大熊猫就具有这些特征。不久前,我国古生物学家还发现了从肉食动物向素食动物转变的大熊猫化石。 此外,大熊猫味蕾的形态、结构和分布都更像肉食动物而不像素食动物。这些都表明,大熊猫的祖先是肉食动物。 那么大熊猫为何会从肉食动物转变为素食动物?这要归因于大自然的神奇和适者生存的生物进化法则。可能在大熊猫祖先演化的某个阶段,自然环境发生了变化,致使大熊猫祖先爱吃的肉类食物稀缺,而在某个区域竹子非常丰富,从而成为大熊猫赖以生存的食物。或者,在大熊猫祖先的时代, 同时生存着其他凶猛的肉食动物,大熊猫无法与它们竞争,只有改吃竹子才能生存。 人们对什么很有兴趣? 关于大熊猫,下列哪项正确? 这段话主要谈什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Việc gấu trúc chuyển từ ăn thịt sang ăn chay là kết quả của quá trình tiến hóa sinh học và quy luật chọn lọc tự nhiên.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 变化 (biàn huà — thay đổi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 大熊猫为什么吃素 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 6 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!