Chuyển đến nội dung chính
HSK 6MÃ H6-TGTL-04

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 6 mã H6-TGTL-04 PDF có đáp án & Audio (Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP Đề 04)

Tải xuống miễn phí đề thi HSK 6 mã đề H6-TGTL-04 (Bộ Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 6 BLCUP — Đề số 04) bản PDF chuẩn, kèm file nghe Audio CD gốc và đáp án giải thích chi tiết.

Cập nhật: 15 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 6 mã H6-TGTL-04 (Bộ Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP — Đề số 04)

Bộ đề thi mô phỏng HSK Cấp 6 chuyên sâu mã đề H6-TGTL-04 thuộc giáo trình kinh điển 《新汉语水平考试精讲精练 HSK 六级》 (Bộ Đề Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 6 — Chủ biên Lương Hồng Nhạn, NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh BLCUP phát hành). Đề thi gồm 101 câu hỏi phân bổ chuẩn xác theo cấu trúc khảo thí quốc tế Hanban (50 câu Nghe hiểu, 50 câu Đọc hiểu và 1 bài Viết tóm tắt văn bản 400 chữ), đi kèm file nghe Audio đĩa CD gốc tách từng câu, phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu và bài văn mẫu tham khảo chuẩn BLCUP.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ & Bộ sách HSK Cấp 6 (2.0) · Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP
Mã đề H6-TGTL-04 (模拟试卷 4)
Tổng số câu hỏi 101 câu (Nghe: 50 · Đọc: 50 · Viết: 1)
Thời gian làm bài 140 phút (Nghe: 35p + 5p điền đáp án, Đọc: 50p, Viết: 45p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án Tinh Giảng PDF + Audio CD Gốc MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (50 câu)

Nghe các đoạn văn ngắn, phỏng vấn, độc thoại và chọn đáp án chính xác

1

第 1 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):

dì 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
经常用脑可以延长老年人寿命 jīng cháng yòng nǎo kě yǐ yán zhǎng lǎo nián rén shòu mìng
B
现在年轻人的创造力不如老人 xiàn zài nián qīng rén de chuàng zào lì bù rú lǎo rén
C
经常用脑可以延缓脑功能衰退 jīng cháng yòng nǎo kě yǐ yán huǎn nǎo gōng néng shuāi tuì
D
老年人的记忆能力比年轻人好 lǎo nián rén de jì yì néng lì bǐ nián qīng rén hǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
有关专家说,人的记忆能力和学习能力在四五十岁之后便会明显衰退。但事实也证明,那些一直从事和参加创造性活动的老年人的头脑并不亚于年轻人。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Các chuyên gia liên quan cho rằng trí nhớ và khả năng học tập của con người sẽ suy giảm đáng kể sau độ tuổi bốn mươi hoặc năm mươi. Nhưng người ta cũng đã chứng minh rằng trí tuệ của những người lớn tuổi từng dấn thân và tham gia các hoạt động sáng tạo cũng không hề kém cạnh so với những người trẻ tuổi. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有关专家说,人的记忆能力和学习能力在四五十岁之后便会明显衰退。但事实也证明,那些一直从事和参加创造性活动的老年人的头脑并不亚于年轻人。 问:请选出与所听内容一致的一项。
  • Nghĩa tiếng Việt: Các chuyên gia liên quan cho rằng trí nhớ và khả năng học tập của con người sẽ suy giảm đáng kể sau độ tuổi bốn mươi hoặc năm mươi. Nhưng người ta cũng đã chứng minh rằng trí tuệ của những người lớn tuổi từng dấn thân và tham gia các hoạt động sáng tạo cũng không hề kém cạnh so với những người trẻ tuổi. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 经常用脑可以延长老年人寿命
    • B. 现在年轻人的创造力不如老人
    • C. 经常用脑可以延缓脑功能衰退
    • D. 老年人的记忆能力比年轻人好
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án C (经常用脑可以延缓脑功能衰退 — Sử dụng não thường xuyên có thể trì hoãn sự suy giảm chức năng não) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
2

第 2 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):

dì 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
吃完饭后要马上刷牙 chī wán fàn hòu yào mǎ shàng shuā yá
B
不要吃不卫生的食物 bú yào chī bú wèi shēng de shí wù
C
生病后应该少吃东西 shēng bìng hòu yīng gāi shǎo chī dōng xī
D
不消毒的食物不能吃 bù xiāo dú de shí wù bù néng chī
Lời thoại trong băng (Transcript):
“病从口人”是老百姓常说的一句话。它提醒人们吃东西时要注意卫生,千万别把细菌什么的吃到肚子里。特别是夏季,大家要注意预防肠胃疾病,食品要充分加工,不要吃半生不熟的食物。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: “Bệnh từ miệng” là câu nói thường được người đời thường nói. Nó nhắc nhở mọi người chú ý giữ vệ sinh khi ăn uống và không bao giờ để vi khuẩn hay bất cứ thứ gì vào dạ dày. Đặc biệt vào mùa hè, mọi người nên chú ý phòng ngừa các bệnh về đường tiêu hóa, chế biến thực phẩm đầy đủ, tránh ăn đồ ăn chưa chín kỹ. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: “病从口人”是老百姓常说的一句话。它提醒人们吃东西时要注意卫生,千万别把细菌什么的吃到肚子里。特别是夏季,大家要注意预防肠胃疾病,食品要充分加工,不要吃半生不熟的食物。 问:请选出与所听内容一致的一项。
  • Nghĩa tiếng Việt: “Bệnh từ miệng” là câu nói thường được người đời thường nói. Nó nhắc nhở mọi người chú ý giữ vệ sinh khi ăn uống và không bao giờ để vi khuẩn hay bất cứ thứ gì vào dạ dày. Đặc biệt vào mùa hè, mọi người nên chú ý phòng ngừa các bệnh về đường tiêu hóa, chế biến thực phẩm đầy đủ, tránh ăn đồ ăn chưa chín kỹ. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 吃完饭后要马上刷牙
    • B. 不要吃不卫生的食物
    • C. 生病后应该少吃东西
    • D. 不消毒的食物不能吃
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B (不要吃不卫生的食物 — Không ăn thực phẩm không hợp vệ sinh) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
3

第 3 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):

dì 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
纯度越高,颜色越白,甜度也越高 chún dù yuè gāo, yán sè yuè bái, tián dù yě yuè gāo
B
糖色因精制与脱色程度不同而不同 táng sè yīn jīng zhì yǔ tuō sè chéng dù bù tóng ér bù tóng
C
精制程度越高,纯度和甜度也越高 jīng zhì chéng dù yuè gāo, chún dù hé tián dù yě yuè gāo
D
提炼方法不同会使糖呈现不同颜色 tí liàn fāng fǎ bù tóng huì shǐ táng chéng xiàn bù tóng yán sè
Lời thoại trong băng (Transcript):
不论是红糖、黄糖、白糖还是冰糖,起初的提炼方法都是一样的,之所以成为不同颜色、形态的糖,原因在于最后精制和脱色的程度不同。精制的程度越高,颜色越白、纯度越高,但是甜度却不会因为纯度提高而增加。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Bất kể là đường nâu, đường nâu, đường trắng hay đường phèn thì phương pháp tinh chế ban đầu đều giống nhau. Sở dĩ đường có màu sắc và hình dạng khác nhau là do mức độ tinh chế và khử màu cuối cùng cũng khác nhau. Mức độ tinh luyện càng cao thì màu càng trắng và độ tinh khiết càng cao nhưng độ ngọt sẽ không tăng do độ tinh khiết tăng lên. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 不论是红糖、黄糖、白糖还是冰糖,起初的提炼方法都是一样的,之所以成为不同颜色、形态的糖,原因在于最后精制和脱色的程度不同。精制的程度越高,颜色越白、纯度越高,但是甜度却不会因为纯度提高而增加。 问:请选出与所听内容一致的一项。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bất kể là đường nâu, đường nâu, đường trắng hay đường phèn thì phương pháp tinh chế ban đầu đều giống nhau. Sở dĩ đường có màu sắc và hình dạng khác nhau là do mức độ tinh chế và khử màu cuối cùng cũng khác nhau. Mức độ tinh luyện càng cao thì màu càng trắng và độ tinh khiết càng cao nhưng độ ngọt sẽ không tăng do độ tinh khiết tăng lên. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 纯度越高,颜色越白,甜度也越高
    • B. 糖色因精制与脱色程度不同而不同
    • C. 精制程度越高,纯度和甜度也越高
    • D. 提炼方法不同会使糖呈现不同颜色
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B (糖色因精制与脱色程度不同而不同 — Màu sắc của đường thay đổi tùy theo mức độ tinh chế và khử màu.) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
4

第 4 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):

dì 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
青少年应该养成睡午觉的良好习惯 qīng shào nián yīng gāi yǎng chéng shuì wǔ jiào de liáng hǎo xí guàn
B
青少年睡眠时间不能超过10小时 qīng shào nián shuì mián shí jiān bù néng chāo guò 1 0 xiǎo shí
C
晚上睡眠充足,就不需要睡午觉 wǎn shàng shuì mián chōng zú, jiù bù xū yào shuì wǔ jiào
D
青少年睡午觉是成长的基本原则 qīng shào nián shuì wǔ jiào shì chéng zhǎng de jī běn yuán zé
Lời thoại trong băng (Transcript):
青少年是否应该睡午觉?从理论上讲,为了保证青少年的健康成长,每天应该睡足9到10个小时,这是一个基本原则。只要满足了这个原则,每天是睡一次还是睡两次,没有太大的关系。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Thanh thiếu niên có nên ngủ trưa? Về mặt lý thuyết, để đảm bảo sự phát triển khỏe mạnh của thanh thiếu niên, các em nên ngủ từ 9 đến 10 tiếng mỗi ngày. Đây là một nguyên tắc cơ bản. Chỉ cần tuân thủ nguyên tắc này thì việc bạn ngủ một hay hai lần một ngày không thành vấn đề. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 青少年是否应该睡午觉?从理论上讲,为了保证青少年的健康成长,每天应该睡足9到10个小时,这是一个基本原则。只要满足了这个原则,每天是睡一次还是睡两次,没有太大的关系。 问:请选出与所听内容一致的一项。
  • Nghĩa tiếng Việt: Thanh thiếu niên có nên ngủ trưa? Về mặt lý thuyết, để đảm bảo sự phát triển khỏe mạnh của thanh thiếu niên, các em nên ngủ từ 9 đến 10 tiếng mỗi ngày. Đây là một nguyên tắc cơ bản. Chỉ cần tuân thủ nguyên tắc này thì việc bạn ngủ một hay hai lần một ngày không thành vấn đề. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 青少年应该养成睡午觉的良好习惯
    • B. 青少年睡眠时间不能超过10小时
    • C. 晚上睡眠充足,就不需要睡午觉
    • D. 青少年睡午觉是成长的基本原则
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án C (晚上睡眠充足,就不需要睡午觉 — Đêm ngủ đủ giấc thì không cần ngủ trưa) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
5

第 5 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):

dì 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
自行车在欧美和中国的用途不同 zì xíng chē zài ōu měi hé zhōng guó de yòng tú bù tóng
B
自行车因无污染而受到大众欢迎 zì xíng chē yīn wú wū rǎn ér shòu dào dà zhòng huān yíng
C
公共汽车少使人们更多选择骑车 gōng gòng qì chē shǎo shǐ rén men gèng duō xuǎn zé qí chē
D
中国人为了锻炼身体才选择骑车 zhōng guó rén wéi le duàn liàn shēn tǐ cái xuǎn zé qí chē
Lời thoại trong băng (Transcript):
自行车不消耗能源,不污染环境,有很多优点。在欧美国家,人们骑自行车是为了锻炼身体或者出于个人爱好。在中国,自行车主要是交通工具,甚至是运输工具。当然,在中国的城市里,也有人为了锻炼身体而选择骑车,放弃坐公共汽车。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Xe đạp không tiêu tốn năng lượng, không gây ô nhiễm môi trường và có nhiều ưu điểm. Ở các nước châu Âu và châu Mỹ, người ta đạp xe để tập thể dục hoặc vì sở thích cá nhân. Ở Trung Quốc, xe đạp chủ yếu là phương tiện đi lại, thậm chí là vận chuyển. Tất nhiên, ở các thành phố của Trung Quốc cũng có người chọn đi xe đạp thay vì đi xe buýt để tập thể dục. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 自行车不消耗能源,不污染环境,有很多优点。在欧美国家,人们骑自行车是为了锻炼身体或者出于个人爱好。在中国,自行车主要是交通工具,甚至是运输工具。当然,在中国的城市里,也有人为了锻炼身体而选择骑车,放弃坐公共汽车。 问:请选出与所听内容一致的一项。
  • Nghĩa tiếng Việt: Xe đạp không tiêu tốn năng lượng, không gây ô nhiễm môi trường và có nhiều ưu điểm. Ở các nước châu Âu và châu Mỹ, người ta đạp xe để tập thể dục hoặc vì sở thích cá nhân. Ở Trung Quốc, xe đạp chủ yếu là phương tiện đi lại, thậm chí là vận chuyển. Tất nhiên, ở các thành phố của Trung Quốc cũng có người chọn đi xe đạp thay vì đi xe buýt để tập thể dục. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 自行车在欧美和中国的用途不同
    • B. 自行车因无污染而受到大众欢迎
    • C. 公共汽车少使人们更多选择骑车
    • D. 中国人为了锻炼身体才选择骑车
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án A (自行车在欧美和中国的用途不同 — Xe đạp có công dụng khác nhau ở Châu Âu, Châu Mỹ và Trung Quốc) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
6

第 6 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):

dì 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
公牛只能分辨出红色 gōng niú zhǐ néng fēn biàn chū hóng sè
B
哺乳动物看不到颜色 bǔ rǔ dòng wù kàn bú dào yán sè
C
斗篷的晃动惹恼公牛 dǒu peng de huàng dòng rě nǎo gōng niú
D
红色的斗激怒公牛 hóng sè de dòu jī nù gōng niú
Lời thoại trong băng (Transcript):
研究证明,大多数哺乳动物都是色盲。如牛、羊、马等,几乎不会分辨颜色。在西班牙斗牛场上,斗牛士总是用红色的斗篷向公牛挑战。人们原以为是红色激怒了公牛,公牛也会作出同样的反应。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu đã chứng minh rằng hầu hết động vật có vú đều bị mù màu. Chẳng hạn như gia súc, cừu, ngựa,… khó có thể phân biệt được màu sắc. Trong môn đấu bò Tây Ban Nha, đấu sĩ luôn thách đấu con bò bằng chiếc áo choàng màu đỏ. Người ta cho rằng màu đỏ chọc tức con bò đực và con bò đực sẽ phản ứng tương tự. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 研究证明,大多数哺乳动物都是色盲。如牛、羊、马等,几乎不会分辨颜色。在西班牙斗牛场上,斗牛士总是用红色的斗篷向公牛挑战。人们原以为是红色激怒了公牛,公牛也会作出同样的反应。 问:请选出与所听内容一致的一项。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu đã chứng minh rằng hầu hết động vật có vú đều bị mù màu. Chẳng hạn như gia súc, cừu, ngựa,… khó có thể phân biệt được màu sắc. Trong môn đấu bò Tây Ban Nha, đấu sĩ luôn thách đấu con bò bằng chiếc áo choàng màu đỏ. Người ta cho rằng màu đỏ chọc tức con bò đực và con bò đực sẽ phản ứng tương tự. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 公牛只能分辨出红色
    • B. 哺乳动物看不到颜色
    • C. 斗篷的晃动惹恼公牛
    • D. 红色的斗激怒公牛
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án C (斗篷的晃动惹恼公牛 — Sự rung chuyển của chiếc áo choàng làm con bò khó chịu) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
7

第 7 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):

dì 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
人在做梦时常常会伴有寒战和出汗 rén zài zuò mèng shí cháng cháng huì bàn yǒu hán zhàn hé chū hàn
B
人在做梦时全身会处于麻木的状态 rén zài zuò mèng shí quán shēn huì chǔ yú má mù de zhuàng tài
C
人在做梦时心跳次数比清醒时更多 rén zài zuò mèng shí xīn tiào cì shù bǐ qīng xǐng shí gèng duō
D
人做梦时呼吸与清醒时不完全一样 rén zuò mèng shí hū xī yǔ qīng xǐng shí bù wán quán yí yàng
Lời thoại trong băng (Transcript):
每个人睡觉时都要做梦,人在做梦时的睡眠叫有梦睡眠。有梦睡眠时,控制四肢和躯体的神经传导被阻断,除了脚和手指有知觉外,身体其他部分均处于麻木状态。心跳和呼吸的次数与清醒时差不多,但变得不那么均匀,体温调节机制受阻,打寒站和出汗都很难。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Mọi người đều mơ khi ngủ, và giấc ngủ khi người ta đang mơ được gọi là giấc ngủ mộng. Trong khi ngủ mơ, dây thần kinh điều khiển tứ chi và cơ thể bị tắc nghẽn. Ngoại trừ cảm giác ở bàn chân và ngón tay, các bộ phận khác trên cơ thể đều rơi vào trạng thái tê cứng. Nhịp tim và nhịp thở gần giống như khi thức, nhưng trở nên kém đồng đều hơn, cơ chế điều chỉnh nhiệt độ cơ thể bị tắc nghẽn, khó run rẩy và đổ mồ hôi. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 每个人睡觉时都要做梦,人在做梦时的睡眠叫有梦睡眠。有梦睡眠时,控制四肢和躯体的神经传导被阻断,除了脚和手指有知觉外,身体其他部分均处于麻木状态。心跳和呼吸的次数与清醒时差不多,但变得不那么均匀,体温调节机制受阻,打寒站和出汗都很难。 问:请选出与所听内容一致的一项。
  • Nghĩa tiếng Việt: Mọi người đều mơ khi ngủ, và giấc ngủ khi người ta đang mơ được gọi là giấc ngủ mộng. Trong khi ngủ mơ, dây thần kinh điều khiển tứ chi và cơ thể bị tắc nghẽn. Ngoại trừ cảm giác ở bàn chân và ngón tay, các bộ phận khác trên cơ thể đều rơi vào trạng thái tê cứng. Nhịp tim và nhịp thở gần giống như khi thức, nhưng trở nên kém đồng đều hơn, cơ chế điều chỉnh nhiệt độ cơ thể bị tắc nghẽn, khó run rẩy và đổ mồ hôi. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 人在做梦时常常会伴有寒战和出汗
    • B. 人在做梦时全身会处于麻木的状态
    • C. 人在做梦时心跳次数比清醒时更多
    • D. 人做梦时呼吸与清醒时不完全一样
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án D (人做梦时呼吸与清醒时不完全一样 — Hơi thở khi một người đang mơ không hoàn toàn giống như khi một người thức) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
8

第 8 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):

dì 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
夫妻生活的矛盾可以避免 fū qī shēng huó de máo dùn kě yǐ bì miǎn
B
兴趣相合才能使关系和谐 xìng qù xiāng hé cái néng shǐ guān xì hé xié
C
夫妻生活保持新鲜很重要 fū qī shēng huó bǎo chí xīn xiān hěn zhòng yào
D
沟通状况影响夫妻间感情 gōu tōng zhuàng kuàng yǐng xiǎng fū qī jiān gǎn qíng
Lời thoại trong băng (Transcript):
夫妻关系是人们生活经历中最为特殊的一种关系,夫妻感情的交流和生活中的相互体贴构成了它的独特基础。夫妻关系和谐时,充分而良好的沟通会增进爱情的充实度和新奇度;夫妻关系失调时,必要的沟通则有助于消除误解与隔阅,并达成谅解。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Mối quan hệ vợ chồng là mối quan hệ đặc biệt nhất trong trải nghiệm cuộc sống của con người. Sự trao đổi tình cảm giữa vợ chồng và sự quan tâm lẫn nhau trong cuộc sống tạo thành nền tảng độc đáo của nó. Khi quan hệ vợ chồng hài hòa, sự giao tiếp đầy đủ và tốt đẹp sẽ nâng cao sự viên mãn và mới mẻ của tình yêu; khi quan hệ vợ chồng mất cân bằng, sự giao tiếp cần thiết sẽ giúp xóa bỏ những hiểu lầm, khoảng cách và đạt được sự thấu hiểu. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 夫妻关系是人们生活经历中最为特殊的一种关系,夫妻感情的交流和生活中的相互体贴构成了它的独特基础。夫妻关系和谐时,充分而良好的沟通会增进爱情的充实度和新奇度;夫妻关系失调时,必要的沟通则有助于消除误解与隔阅,并达成谅解。 问:请选出与所听内容一致的一项。
  • Nghĩa tiếng Việt: Mối quan hệ vợ chồng là mối quan hệ đặc biệt nhất trong trải nghiệm cuộc sống của con người. Sự trao đổi tình cảm giữa vợ chồng và sự quan tâm lẫn nhau trong cuộc sống tạo thành nền tảng độc đáo của nó. Khi quan hệ vợ chồng hài hòa, sự giao tiếp đầy đủ và tốt đẹp sẽ nâng cao sự viên mãn và mới mẻ của tình yêu; khi quan hệ vợ chồng mất cân bằng, sự giao tiếp cần thiết sẽ giúp xóa bỏ những hiểu lầm, khoảng cách và đạt được sự thấu hiểu. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 夫妻生活的矛盾可以避免
    • B. 兴趣相合才能使关系和谐
    • C. 夫妻生活保持新鲜很重要
    • D. 沟通状况影响夫妻间感情
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án D (沟通状况影响夫妻间感情 — Tình trạng giao tiếp ảnh hưởng tới mối quan hệ vợ chồng) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
9

第 9 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):

dì 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
忽视所存在的明显缺陷 hū shì suǒ cún zài de míng xiǎn quē xiàn
B
忽视营销管理上的漏洞 hū shì yíng xiāo guǎn lǐ shàng de lòu dòng
C
忽视所存在的细小缺陷 hū shì suǒ cún zài de xì xiǎo quē xiàn
D
忽视对广告宣传的投入 hū shì duì guǎng gào xuān chuán de tóu rù
Lời thoại trong băng (Transcript):
很多人夏天不愿意吃辣,怕上火。其实,夏天人的心火较旺,胃属苦,此时不宜吃太多苦味的东西,但可以适当吃一些辛辣味比较重的食物来开胃。比如做菜时放一些生姜、蒜和辣椒来调味,但不是指多吃川菜、火锅。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người ngại ăn cay vào mùa hè vì sợ nổi cáu. Trên thực tế, lòng người mùa hè nóng nảy, bụng dạ đắng nghét. Thời điểm này không nên ăn quá nhiều đồ đắng mà có thể ăn một ít đồ cay để kích thích cảm giác thèm ăn. Ví dụ, khi nấu ăn, hãy thêm một ít gừng, tỏi và ớt để làm gia vị, nhưng điều này không có nghĩa là ăn nhiều đồ ăn Tứ Xuyên hay lẩu. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 很多人夏天不愿意吃辣,怕上火。其实,夏天人的心火较旺,胃属苦,此时不宜吃太多苦味的东西,但可以适当吃一些辛辣味比较重的食物来开胃。比如做菜时放一些生姜、蒜和辣椒来调味,但不是指多吃川菜、火锅。 问:请选出与所听内容一致的一项。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người ngại ăn cay vào mùa hè vì sợ nổi cáu. Trên thực tế, lòng người mùa hè nóng nảy, bụng dạ đắng nghét. Thời điểm này không nên ăn quá nhiều đồ đắng mà có thể ăn một ít đồ cay để kích thích cảm giác thèm ăn. Ví dụ, khi nấu ăn, hãy thêm một ít gừng, tỏi và ớt để làm gia vị, nhưng điều này không có nghĩa là ăn nhiều đồ ăn Tứ Xuyên hay lẩu. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 忽视所存在的明显缺陷
    • B. 忽视营销管理上的漏洞
    • C. 忽视所存在的细小缺陷
    • D. 忽视对广告宣传的投入
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án A (忽视所存在的明显缺陷 — Bỏ qua những sai sót rõ ràng) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
10

第 10 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):

dì 1 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
爬到最高的树枝上休息更为安全 pá dào zuì gāo de shù zhī shàng xiū xi gèng wéi ān quán
B
轻信别人的话往往付出生命代价 qīng xìn bié rén de huà wǎng wǎng fù chū shēng mìng dài jià
C
当你想休息的时候最好看看周围 dāng nǐ xiǎng xiū xi de shí hòu zuì hǎo kàn kàn zhōu wéi
D
想站着什么也不做,就得站得高 xiǎng zhàn zhe shén me yě bú zuò, jiù dé zhàn dé gāo
Lời thoại trong băng (Transcript):
乌鸦站在树上,整天无所事事。兔子看见乌鸦就问:“我能像你一样站着,每天什么都不干吗?”乌鸦说:“当然,有什么不可以?”于是,兔子在树下开始休息。突然,一只狐狸出现了,它跳过来,一下子就抓住了兔子。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Quạ đứng trên cây, cả ngày chẳng làm việc gì. Thỏ nhìn thấy quạ bèn hỏi rằng liệu nó có thể đứng giống như quạ, mỗi ngày chẳng làm gì cả được không. Quạ đáp đương nhiên là được. Thế là thỏ bắt đầu nghỉ ngơi dưới gốc cây. Đột nhiên, một con cáo xuất hiện, nó nhảy vọt tới, chộp lấy con thỏ ngay lập tức. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 乌鸦站在树上,整天无所事事。兔子看见乌鸦就问:“我能像你一样站着,每天什么都不干吗?”乌鸦说:“当然,有什么不可以?”于是,兔子在树下开始休息。突然,一只狐狸出现了,它跳过来,一下子就抓住了兔子。 问:请选出与所听内容一致的一项。
  • Nghĩa tiếng Việt: Quạ đứng trên cây, cả ngày chẳng làm việc gì. Thỏ nhìn thấy quạ bèn hỏi rằng liệu nó có thể đứng giống như quạ, mỗi ngày chẳng làm gì cả được không. Quạ đáp đương nhiên là được. Thế là thỏ bắt đầu nghỉ ngơi dưới gốc cây. Đột nhiên, một con cáo xuất hiện, nó nhảy vọt tới, chộp lấy con thỏ ngay lập tức. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 爬到最高的树枝上休息更为安全
    • B. 轻信别人的话往往付出生命代价
    • C. 当你想休息的时候最好看看周围
    • D. 想站着什么也不做,就得站得高
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án D (想站着什么也不做,就得站得高 — Nếu bạn muốn đứng và không làm gì thì bạn phải ngẩng cao đầu) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
11

第 11 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):

dì 1 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
越来越多的人选择快餐食品 yuè lái yuè duō de rén xuǎn zé kuài cān shí pǐn
B
越来越多的人不愿自己做饭 yuè lái yuè duō de rén bú yuàn zì jǐ zuò fàn
C
速食品没有营养,不该多吃 sù shí pǐn méi yǒu yíng yǎng, bù gāi duō chī
D
快餐越来越受到人们的欢迎 kuài cān yuè lái yuè shòu dào rén men de huān yíng
Lời thoại trong băng (Transcript):
快餐、快递、快车,时间就是金钱,时间就是生命。如今,整个社会就是一个快节奏高速发展的社会。超市里的速食品特别好卖,许多劳碌了一天的人不愿再为做饭耗费太多精力,一日三餐都选择以快餐形式解决。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Đồ ăn nhanh, chuyển phát nhanh, tàu tốc hành, thời gian là tiền bạc, thời gian là cuộc sống. Ngày nay, toàn bộ xã hội là một xã hội phát triển nhanh chóng và nhanh chóng. Đồ ăn nhanh trong siêu thị đặc biệt phổ biến. Nhiều người làm việc vất vả cả ngày không muốn tốn quá nhiều sức lực cho việc nấu nướng nên chọn đồ ăn nhanh cho ba bữa một ngày. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 快餐、快递、快车,时间就是金钱,时间就是生命。如今,整个社会就是一个快节奏高速发展的社会。超市里的速食品特别好卖,许多劳碌了一天的人不愿再为做饭耗费太多精力,一日三餐都选择以快餐形式解决。 问:请选出与所听内容一致的一项。
  • Nghĩa tiếng Việt: Đồ ăn nhanh, chuyển phát nhanh, tàu tốc hành, thời gian là tiền bạc, thời gian là cuộc sống. Ngày nay, toàn bộ xã hội là một xã hội phát triển nhanh chóng và nhanh chóng. Đồ ăn nhanh trong siêu thị đặc biệt phổ biến. Nhiều người làm việc vất vả cả ngày không muốn tốn quá nhiều sức lực cho việc nấu nướng nên chọn đồ ăn nhanh cho ba bữa một ngày. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 越来越多的人选择快餐食品
    • B. 越来越多的人不愿自己做饭
    • C. 速食品没有营养,不该多吃
    • D. 快餐越来越受到人们的欢迎
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án A (越来越多的人选择快餐食品 — Ngày càng có nhiều người lựa chọn đồ ăn nhanh) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
12

第 12 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):

dì 1 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
独生子女参加工作后不能适应 dú shēng zǐ nǚ cān jiā gōng zuò hòu bù néng shì yìng
B
独生子女工作后出现很多弱点 dú shēng zǐ nǚ gōng zuò hòu chū xiàn hěn duō ruò diǎn
C
独生子女工作后出现身体不适 dú shēng zǐ nǚ gōng zuò hòu chū xiàn shēn tǐ bú shì
D
独生子女工作能力强,太自信 dú shēng zǐ nǚ gōng zuò néng lì qiáng, tài zì xìn
Lời thoại trong băng (Transcript):
“独生子女就业综合征”主要有以下特征:第一,以自我为中心,缺乏团队意识和协作精神;第二,个性张扬,“不为五斗米折腰”;第三,过于自信,眼高手低;第四,自尊心过强,很难接受别人的批评和意见。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: “Hội chứng việc làm một con” chủ yếu có những đặc điểm sau: thứ nhất, coi mình là trung tâm, thiếu ý thức tập thể và tinh thần hợp tác; thứ hai, tính cách khoa trương, “không chịu cúi đầu vì năm thùng gạo”; thứ ba, quá tự tin, tầm nhìn cao và tay thấp; thứ tư, lòng tự trọng quá mức, khó tiếp nhận những lời chỉ trích và ý kiến ​​​​của người khác. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: “独生子女就业综合征”主要有以下特征:第一,以自我为中心,缺乏团队意识和协作精神;第二,个性张扬,“不为五斗米折腰”;第三,过于自信,眼高手低;第四,自尊心过强,很难接受别人的批评和意见。 问:请选出与所听内容一致的一项。
  • Nghĩa tiếng Việt: “Hội chứng việc làm một con” chủ yếu có những đặc điểm sau: thứ nhất, coi mình là trung tâm, thiếu ý thức tập thể và tinh thần hợp tác; thứ hai, tính cách khoa trương, “không chịu cúi đầu vì năm thùng gạo”; thứ ba, quá tự tin, tầm nhìn cao và tay thấp; thứ tư, lòng tự trọng quá mức, khó tiếp nhận những lời chỉ trích và ý kiến ​​​​của người khác. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 独生子女参加工作后不能适应
    • B. 独生子女工作后出现很多弱点
    • C. 独生子女工作后出现身体不适
    • D. 独生子女工作能力强,太自信
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B (独生子女工作后出现很多弱点 — Con một có nhiều điểm yếu sau khi đi làm) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
13

第 13 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):

dì 1 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
为排出身体有毒物质,人应该常流泪 wèi pái chū shēn tǐ yǒu dú wù zhì, rén yīng gāi cháng liú lèi
B
人生气、伤心时血压升高、心跳加快 rén shēng qì、 shāng xīn shí xuè yā shēng gāo、 xīn tiào jiā kuài
C
长期压抑、从来不哭的人更容易生病 cháng qī yā yì、 cóng lái bù kū de rén gèng róng yì shēng bìng
D
不经常流泪的人比常流泪的人活得长 bù jīng cháng liú lèi de rén bǐ cháng liú lèi de rén huó dé cháng
Lời thoại trong băng (Transcript):
人在伤心或生气时涌出的眼泪叫情绪性眼泪。医学研究证明,它和别的眼泪不同,其中有一种有毒的生物化学物质,这种物质会引起血压升高、心跳加快和消化不良。通过流泪,可以把这些物质排出体外,对身体有利。据观察,长期压抑、不流眼泪的人患病的概率要比常流泪的人多一倍。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Nước mắt chảy ra khi một người buồn hay tức giận được gọi là nước mắt cảm xúc. Nghiên cứu y học đã chứng minh rằng, không giống như những loại nước mắt khác, nó chứa một chất sinh hóa độc hại có thể gây tăng huyết áp, nhịp tim nhanh và khó tiêu. Thông qua nước mắt, những chất này có thể được đào thải ra khỏi cơ thể, có lợi cho cơ thể. Người ta quan sát thấy những người kìm nén nước mắt trong thời gian dài có nguy cơ mắc bệnh cao gấp đôi so với những người thường xuyên rơi nước mắt. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 人在伤心或生气时涌出的眼泪叫情绪性眼泪。医学研究证明,它和别的眼泪不同,其中有一种有毒的生物化学物质,这种物质会引起血压升高、心跳加快和消化不良。通过流泪,可以把这些物质排出体外,对身体有利。据观察,长期压抑、不流眼泪的人患病的概率要比常流泪的人多一倍。 问:请选出与所听内容一致的一项。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nước mắt chảy ra khi một người buồn hay tức giận được gọi là nước mắt cảm xúc. Nghiên cứu y học đã chứng minh rằng, không giống như những loại nước mắt khác, nó chứa một chất sinh hóa độc hại có thể gây tăng huyết áp, nhịp tim nhanh và khó tiêu. Thông qua nước mắt, những chất này có thể được đào thải ra khỏi cơ thể, có lợi cho cơ thể. Người ta quan sát thấy những người kìm nén nước mắt trong thời gian dài có nguy cơ mắc bệnh cao gấp đôi so với những người thường xuyên rơi nước mắt. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 为排出身体有毒物质,人应该常流泪
    • B. 人生气、伤心时血压升高、心跳加快
    • C. 长期压抑、从来不哭的人更容易生病
    • D. 不经常流泪的人比常流泪的人活得长
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án C (长期压抑、从来不哭的人更容易生病 — Người trầm cảm lâu ngày và không bao giờ khóc dễ mắc bệnh hơn) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
14

第 14 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):

dì 1 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
看到满意的衣服应立刻提出试穿 kàn dào mǎn yì de yī fu yìng lì kè tí chū shì chuān
B
发现喜欢的衣服先要假装不喜欢 fā xiàn xǐ huan de yī fu xiān yào jiǎ zhuāng bù xǐ huan
C
试穿后询问是否可以按要求修改 shì chuān hòu xún wèn shì fǒu kě yǐ àn yāo qiú xiū gǎi
D
看到满意的衣服要认真检查质量 kàn dào mǎn yì de yī fu yào rèn zhēn jiǎn chá zhì liàng
Lời thoại trong băng (Transcript):
“淘衣”可是有很多学问的。发现好衣服的喜悦要藏在心里、不露声色。你可以漫不经心地先摸摸衣服的料子,或者对老板提出试穿的要求;穿上后,再问老板这个款式还有没有别的颜色,或者说“要是袖子再长点儿就好了”之类鸡蛋里挑骨头的话。这时老板多半会打圆场,说这件衣服的好话,这时你就可以问价了。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: "Taoyi" có rất nhiều kiến thức. Niềm vui khám phá được quần áo đẹp nên giấu kín trong lòng và không thể hiện ra ngoài. Bạn có thể tùy ý chạm vào chất liệu của quần áo trước hoặc nhờ sếp mặc thử; sau khi mặc vào, hãy hỏi sếp xem có màu nào khác kiểu này không, hoặc nói những câu soi mói như "nếu tay áo dài hơn thì tốt". Lúc này, có lẽ sếp sẽ giải quyết ổn thỏa và nói tốt về chiếc váy, sau đó bạn có thể hỏi giá. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: “淘衣”可是有很多学问的。发现好衣服的喜悦要藏在心里、不露声色。你可以漫不经心地先摸摸衣服的料子,或者对老板提出试穿的要求;穿上后,再问老板这个款式还有没有别的颜色,或者说“要是袖子再长点儿就好了”之类鸡蛋里挑骨头的话。这时老板多半会打圆场,说这件衣服的好话,这时你就可以问价了。 问:请选出与所听内容一致的一项。
  • Nghĩa tiếng Việt: "Taoyi" có rất nhiều kiến thức. Niềm vui khám phá được quần áo đẹp nên giấu kín trong lòng và không thể hiện ra ngoài. Bạn có thể tùy ý chạm vào chất liệu của quần áo trước hoặc nhờ sếp mặc thử; sau khi mặc vào, hãy hỏi sếp xem có màu nào khác kiểu này không, hoặc nói những câu soi mói như "nếu tay áo dài hơn thì tốt". Lúc này, có lẽ sếp sẽ giải quyết ổn thỏa và nói tốt về chiếc váy, sau đó bạn có thể hỏi giá. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 看到满意的衣服应立刻提出试穿
    • B. 发现喜欢的衣服先要假装不喜欢
    • C. 试穿后询问是否可以按要求修改
    • D. 看到满意的衣服要认真检查质量
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B (发现喜欢的衣服先要假装不喜欢 — Khi bạn tìm thấy thứ gì đó bạn thích, hãy giả vờ như bạn không thích nó trước) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
15

第 15 题:听录音,选择正确答案(请选出与所听内容一致的一项。):

dì 1 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
进入工业时代后,新鲜空气不再是免费的 jìn rù gōng yè shí dài hòu, xīn xiān kōng qì bú zài shì miǎn fèi de
B
农业时代人们更重视保护新鲜的空气资源 nóng yè shí dài rén men gèng zhòng shì bǎo hù xīn xiān de kōng qì zī yuán
C
人们会因工业时代的空气污染而付出代价 rén men huì yīn gōng yè shí dài de kōng qì wū rǎn ér fù chū dài jià
D
农业时代比工业时代更容易获得免费空气 nóng yè shí dài bǐ gōng yè shí dài gèng róng yì huò dé miǎn fèi kōng qì
Lời thoại trong băng (Transcript):
农业时代人们意识不到空气的存在,因为新鲜的空气足够享用。也正因为如此,人类在进入工业时代后,对空气和环境没有给予足够的重视。当这种污染发展到一定的程而支付费用,从某个角度来说,空气已不再是免费的了。 问:请选出与所听内容一致的一项。
Nghĩa tiếng Việt: Trong thời kỳ nông nghiệp, con người chưa nhận thức được sự tồn tại của không khí vì không khí trong lành là đủ để tận hưởng. Chính vì điều này mà con người đã không quan tâm đúng mức đến không khí và môi trường sau khi bước vào thời đại công nghiệp. Khi tình trạng ô nhiễm này phát triển đến một mức độ nhất định và bạn phải trả phí thì ở một góc độ nhất định, không khí không còn miễn phí nữa. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 农业时代人们意识不到空气的存在,因为新鲜的空气足够享用。也正因为如此,人类在进入工业时代后,对空气和环境没有给予足够的重视。当这种污染发展到一定的程而支付费用,从某个角度来说,空气已不再是免费的了。 问:请选出与所听内容一致的一项。
  • Nghĩa tiếng Việt: Trong thời kỳ nông nghiệp, con người chưa nhận thức được sự tồn tại của không khí vì không khí trong lành là đủ để tận hưởng. Chính vì điều này mà con người đã không quan tâm đúng mức đến không khí và môi trường sau khi bước vào thời đại công nghiệp. Khi tình trạng ô nhiễm này phát triển đến một mức độ nhất định và bạn phải trả phí thì ở một góc độ nhất định, không khí không còn miễn phí nữa. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 进入工业时代后,新鲜空气不再是免费的
    • B. 农业时代人们更重视保护新鲜的空气资源
    • C. 人们会因工业时代的空气污染而付出代价
    • D. 农业时代比工业时代更容易获得免费空气
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án C (人们会因工业时代的空气污染而付出代价 — Người dân sẽ phải trả giá cho tình trạng ô nhiễm không khí thời công nghiệp) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
16

第 16 题:听录音,选择正确答案(男的觉得中国的时尚消费有哪些趋势?):

dì 1 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn nán de jué de zhōng guó de shí shàng xiāo fèi yǒu nǎ xiē qū shì?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
无度购买者日渐增多 wú dù gòu mǎi zhě rì jiàn zēng duō
B
消费越来越趋于理性 xiāo fèi yuè lái yuè qū yú lǐ xìng
C
时尚消费群体年轻化 shí shàng xiāo fèi qún tǐ nián qīng huà
D
不计后果的大胆消费 bú jì hòu guǒ de dà dǎn xiāo fèi
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:您觉得现在中国的时尚消费有哪些趋势?男:中国人以前都要在社会上拼杀很多年才能赢得自己的富裕生活,但随着中国经济的快速发展,人们得到财富的年龄越来越年轻。很多人在三十岁甚至二十几岁的时候就拥有了他们前一代人四五十岁才拥有的财富和生活质量,而这一部分人必然比前一辈人更加迅猛地投入到整个社会的消费潮流当中。女:这些崛起的年轻阶层的时尚消费有什么特点呢?男:他们的消费热情更高,而且更大胆,也更自我,更愿意为自己的生活投入财富和热情,而且他们对于科技特别敏感。女:以前人们想起男性时尚可能想到的是一个袖扣、一条领带、一个皮夹,现在年轻人提到时尚更多谈到的是通信产品。越来越多的年轻人开始消费奢侈品,年轻人里面也形成了一个族群叫“月光族”,他们每个月会把自己的工资全部拿去买奢侈品。您怎么看待现在年轻人对奢侈品的趋之若鹭?男:完全可以理解,只要不是非法所得,我完全支持这种做法。你可以毫无障碍地去享受,但也应该认识到这不是生活的全部,不是最重要、最根本的东西。可以花光自己所有的钱买一件奢侈品,但是不要忘记也该留那么一点儿钱买一两本书来读一下。如果能够兼顾这两者的话,就是一个健康的人。女:我们最近作了一些关于奢侈品消费的网友调查,有网友说,消费奢侈品是满足虚荣心,您怎么看?男:虚荣心本身并没有什么问题。按托尔斯泰的说法,虚荣心是人类的一种原罪,是每个人都摆脱不了的。虚荣心实际上是生活热情的一种表现,我个人觉得虚荣心是值得肯定和赞赏的,但是不能让虚荣蒙蔽了一切,不知道自己在干什么。还是要有一个清晰的认识,掌握好分寸和尺度。女:中国作为一个崇尚儒家文化传统的社会,一直以来都是提倡勤俭的。您觉得奢侈消费跟中国的勤俭传统是否相?男:其实也不违背,很多事情的真理不在于它的两端,而在于它的中间。单纯看奢侈或者单纯谈勤俭都是没有意义的,不能一概而论,每个人的趣味、经济状况决定了他在这两端之间离哪端更近一些。只要符合个人本性的都是无可非议的。有些人对勤俭的享受就像有些人对奢侈的享受一样,勤俭也可以让人产生虚荣感,每天吃两根黄瓜会像每天吃海鲜宴席的人一样获得享受,只要符合你自己的本性就可以了。女:不同国家的奢侈品消费习惯会有所不同。比如有些国家对奢侈品消费极度狂热,而有些国家则相对比较务实。您能否预测一下中国奢侈品市场的发展走向?人类的奢侈文化,时又能坚守住自己的民族性和民族传统。对于一个真正和谐的社会、真正懂得生活艺术的人来说,是能够兼顾这两者的。 问:男的觉得中国的时尚消费有哪些趋势?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn nghĩ xu hướng tiêu dùng thời trang ở Trung Quốc hiện nay là gì? Nam: Người Trung Quốc từng phải đấu tranh nhiều năm trong xã hội để có được cuộc sống giàu có cho riêng mình. Tuy nhiên, với sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế Trung Quốc, mọi người đang có được sự giàu có ở độ tuổi ngày càng trẻ hơn. Nhiều người ở độ tuổi ba mươi, thậm chí hai mươi có được sự giàu có và chất lượng cuộc sống mà thế hệ trước chỉ có được ở độ tuổi bốn mươi, năm mươi, và nhóm người này chắc chắn sẽ tham gia vào xu hướng tiêu dùng của toàn xã hội nhanh hơn thế hệ trước. Người phụ nữ: Đặc điểm tiêu dùng thời trang của tầng lớp trẻ đang lên này là gì? Nam giới: Họ nhiệt tình hơn trong việc tiêu dùng, táo bạo hơn và coi mình là trung tâm hơn. Họ sẵn sàng đầu tư của cải và sự nhiệt tình vào cuộc sống của mình hơn và họ đặc biệt nhạy cảm với công nghệ. Nữ: Ngày xưa, khi mọi người nghĩ đến nam giới Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì về xu hướng tiêu dùng thời trang của Trung Quốc?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:您觉得现在中国的时尚消费有哪些趋势?男:中国人以前都要在社会上拼杀很多年才能赢得自己的富裕生活,但随着中国经济的快速发展,人们得到财富的年龄越来越年轻。很多人在三十岁甚至二十几岁的时候就拥有了他们前一代人四五十岁才拥有的财富和生活质量,而这一部分人必然比前一辈人更加迅猛地投入到整个社会的消费潮流当中。女:这些崛起的年轻阶层的时尚消费有什么特点呢?男:他们的消费热情更高,而且更大胆,也更自我,更愿意为自己的生活投入财富和热情,而且他们对于科技特别敏感。女:以前人们想起男性时尚可能想到的是一个袖扣、一条领带、一个皮夹,现在年轻人提到时尚更多谈到的是通信产品。越来越多的年轻人开始消费奢侈品,年轻人里面也形成了一个族群叫“月光族”,他们每个月会把自己的工资全部拿去买奢侈品。您怎么看待现在年轻人对奢侈品的趋之若鹭?男:完全可以理解,只要不是非法所得,我完全支持这种做法。你可以毫无障碍地去享受,但也应该认识到这不是生活的全部,不是最重要、最根本的东西。可以花光自己所有的钱买一件奢侈品,但是不要忘记也该留那么一点儿钱买一两本书来读一下。如果能够兼顾这两者的话,就是一个健康的人。女:我们最近作了一些关于奢侈品消费的网友调查,有网友说,消费奢侈品是满足虚荣心,您怎么看?男:虚荣心本身并没有什么问题。按托尔斯泰的说法,虚荣心是人类的一种原罪,是每个人都摆脱不了的。虚荣心实际上是生活热情的一种表现,我个人觉得虚荣心是值得肯定和赞赏的,但是不能让虚荣蒙蔽了一切,不知道自己在干什么。还是要有一个清晰的认识,掌握好分寸和尺度。女:中国作为一个崇尚儒家文化传统的社会,一直以来都是提倡勤俭的。您觉得奢侈消费跟中国的勤俭传统是否相?男:其实也不违背,很多事情的真理不在于它的两端,而在于它的中间。单纯看奢侈或者单纯谈勤俭都是没有意义的,不能一概而论,每个人的趣味、经济状况决定了他在这两端之间离哪端更近一些。只要符合个人本性的都是无可非议的。有些人对勤俭的享受就像有些人对奢侈的享受一样,勤俭也可以让人产生虚荣感,每天吃两根黄瓜会像每天吃海鲜宴席的人一样获得享受,只要符合你自己的本性就可以了。女:不同国家的奢侈品消费习惯会有所不同。比如有些国家对奢侈品消费极度狂热,而有些国家则相对比较务实。您能否预测一下中国奢侈品市场的发展走向?人类的奢侈文化,时又能坚守住自己的民族性和民族传统。对于一个真正和谐的社会、真正懂得生活艺术的人来说,是能够兼顾这两者的。 问:男的觉得中国的时尚消费有哪些趋势?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn nghĩ xu hướng tiêu dùng thời trang ở Trung Quốc hiện nay là gì? Nam: Người Trung Quốc từng phải đấu tranh nhiều năm trong xã hội để có được cuộc sống giàu có cho riêng mình. Tuy nhiên, với sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế Trung Quốc, mọi người đang có được sự giàu có ở độ tuổi ngày càng trẻ hơn. Nhiều người ở độ tuổi ba mươi, thậm chí hai mươi có được sự giàu có và chất lượng cuộc sống mà thế hệ trước chỉ có được ở độ tuổi bốn mươi, năm mươi, và nhóm người này chắc chắn sẽ tham gia vào xu hướng tiêu dùng của toàn xã hội nhanh hơn thế hệ trước. Người phụ nữ: Đặc điểm tiêu dùng thời trang của tầng lớp trẻ đang lên này là gì? Nam giới: Họ nhiệt tình hơn trong việc tiêu dùng, táo bạo hơn và coi mình là trung tâm hơn. Họ sẵn sàng đầu tư của cải và sự nhiệt tình vào cuộc sống của mình hơn và họ đặc biệt nhạy cảm với công nghệ. Nữ: Ngày xưa, khi mọi người nghĩ đến nam giới Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì về xu hướng tiêu dùng thời trang của Trung Quốc?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 无度购买者日渐增多
    • B. 消费越来越趋于理性
    • C. 时尚消费群体年轻化
    • D. 不计后果的大胆消费
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的觉得中国的时尚消费有哪些趋势?). Phương án C (时尚消费群体年轻化 — Nhóm người tiêu dùng thời trang ngày càng trẻ hơn) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
17

第 17 题:听录音,选择正确答案(现代年轻人谈得最多的男性时尚消费品是什么?):

dì 1 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn xiàn dài nián qīng rén tán dé zuì duō de nán xìng shí shàng xiāo fèi pǐn shì shén me?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
条领带 tiáo lǐng dài
B
通信产品 tōng xìn chǎn pǐn
C
一本杂志 yì běn zá zhì
D
一个皮夹 yí gè pí jiā
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:您觉得现在中国的时尚消费有哪些趋势?男:中国人以前都要在社会上拼杀很多年才能赢得自己的富裕生活,但随着中国经济的快速发展,人们得到财富的年龄越来越年轻。很多人在三十岁甚至二十几岁的时候就拥有了他们前一代人四五十岁才拥有的财富和生活质量,而这一部分人必然比前一辈人更加迅猛地投入到整个社会的消费潮流当中。女:这些崛起的年轻阶层的时尚消费有什么特点呢?男:他们的消费热情更高,而且更大胆,也更自我,更愿意为自己的生活投入财富和热情,而且他们对于科技特别敏感。女:以前人们想起男性时尚可能想到的是一个袖扣、一条领带、一个皮夹,现在年轻人提到时尚更多谈到的是通信产品。越来越多的年轻人开始消费奢侈品,年轻人里面也形成了一个族群叫“月光族”,他们每个月会把自己的工资全部拿去买奢侈品。您怎么看待现在年轻人对奢侈品的趋之若鹭?男:完全可以理解,只要不是非法所得,我完全支持这种做法。你可以毫无障碍地去享受,但也应该认识到这不是生活的全部,不是最重要、最根本的东西。可以花光自己所有的钱买一件奢侈品,但是不要忘记也该留那么一点儿钱买一两本书来读一下。如果能够兼顾这两者的话,就是一个健康的人。女:我们最近作了一些关于奢侈品消费的网友调查,有网友说,消费奢侈品是满足虚荣心,您怎么看?男:虚荣心本身并没有什么问题。按托尔斯泰的说法,虚荣心是人类的一种原罪,是每个人都摆脱不了的。虚荣心实际上是生活热情的一种表现,我个人觉得虚荣心是值得肯定和赞赏的,但是不能让虚荣蒙蔽了一切,不知道自己在干什么。还是要有一个清晰的认识,掌握好分寸和尺度。女:中国作为一个崇尚儒家文化传统的社会,一直以来都是提倡勤俭的。您觉得奢侈消费跟中国的勤俭传统是否相?男:其实也不违背,很多事情的真理不在于它的两端,而在于它的中间。单纯看奢侈或者单纯谈勤俭都是没有意义的,不能一概而论,每个人的趣味、经济状况决定了他在这两端之间离哪端更近一些。只要符合个人本性的都是无可非议的。有些人对勤俭的享受就像有些人对奢侈的享受一样,勤俭也可以让人产生虚荣感,每天吃两根黄瓜会像每天吃海鲜宴席的人一样获得享受,只要符合你自己的本性就可以了。女:不同国家的奢侈品消费习惯会有所不同。比如有些国家对奢侈品消费极度狂热,而有些国家则相对比较务实。您能否预测一下中国奢侈品市场的发展走向?人类的奢侈文化,时又能坚守住自己的民族性和民族传统。对于一个真正和谐的社会、真正懂得生活艺术的人来说,是能够兼顾这两者的。 问:现代年轻人谈得最多的男性时尚消费品是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn nghĩ xu hướng tiêu dùng thời trang ở Trung Quốc hiện nay là gì? Nam: Người Trung Quốc từng phải đấu tranh nhiều năm trong xã hội để có được cuộc sống giàu có cho riêng mình. Tuy nhiên, với sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế Trung Quốc, mọi người đang có được sự giàu có ở độ tuổi ngày càng trẻ hơn. Nhiều người ở độ tuổi ba mươi, thậm chí hai mươi có được sự giàu có và chất lượng cuộc sống mà thế hệ trước chỉ có được ở độ tuổi bốn mươi, năm mươi, và nhóm người này chắc chắn sẽ tham gia vào xu hướng tiêu dùng của toàn xã hội nhanh hơn thế hệ trước. Người phụ nữ: Đặc điểm tiêu dùng thời trang của tầng lớp trẻ đang lên này là gì? Nam giới: Họ nhiệt tình hơn trong việc tiêu dùng, táo bạo hơn và coi mình là trung tâm hơn. Họ sẵn sàng đầu tư của cải và sự nhiệt tình vào cuộc sống của mình hơn và họ đặc biệt nhạy cảm với công nghệ. Nữ: Ngày xưa, khi mọi người nghĩ đến nam giới Câu hỏi: Đâu là sản phẩm tiêu dùng thời trang nam được giới trẻ hiện đại nhắc đến nhiều nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:您觉得现在中国的时尚消费有哪些趋势?男:中国人以前都要在社会上拼杀很多年才能赢得自己的富裕生活,但随着中国经济的快速发展,人们得到财富的年龄越来越年轻。很多人在三十岁甚至二十几岁的时候就拥有了他们前一代人四五十岁才拥有的财富和生活质量,而这一部分人必然比前一辈人更加迅猛地投入到整个社会的消费潮流当中。女:这些崛起的年轻阶层的时尚消费有什么特点呢?男:他们的消费热情更高,而且更大胆,也更自我,更愿意为自己的生活投入财富和热情,而且他们对于科技特别敏感。女:以前人们想起男性时尚可能想到的是一个袖扣、一条领带、一个皮夹,现在年轻人提到时尚更多谈到的是通信产品。越来越多的年轻人开始消费奢侈品,年轻人里面也形成了一个族群叫“月光族”,他们每个月会把自己的工资全部拿去买奢侈品。您怎么看待现在年轻人对奢侈品的趋之若鹭?男:完全可以理解,只要不是非法所得,我完全支持这种做法。你可以毫无障碍地去享受,但也应该认识到这不是生活的全部,不是最重要、最根本的东西。可以花光自己所有的钱买一件奢侈品,但是不要忘记也该留那么一点儿钱买一两本书来读一下。如果能够兼顾这两者的话,就是一个健康的人。女:我们最近作了一些关于奢侈品消费的网友调查,有网友说,消费奢侈品是满足虚荣心,您怎么看?男:虚荣心本身并没有什么问题。按托尔斯泰的说法,虚荣心是人类的一种原罪,是每个人都摆脱不了的。虚荣心实际上是生活热情的一种表现,我个人觉得虚荣心是值得肯定和赞赏的,但是不能让虚荣蒙蔽了一切,不知道自己在干什么。还是要有一个清晰的认识,掌握好分寸和尺度。女:中国作为一个崇尚儒家文化传统的社会,一直以来都是提倡勤俭的。您觉得奢侈消费跟中国的勤俭传统是否相?男:其实也不违背,很多事情的真理不在于它的两端,而在于它的中间。单纯看奢侈或者单纯谈勤俭都是没有意义的,不能一概而论,每个人的趣味、经济状况决定了他在这两端之间离哪端更近一些。只要符合个人本性的都是无可非议的。有些人对勤俭的享受就像有些人对奢侈的享受一样,勤俭也可以让人产生虚荣感,每天吃两根黄瓜会像每天吃海鲜宴席的人一样获得享受,只要符合你自己的本性就可以了。女:不同国家的奢侈品消费习惯会有所不同。比如有些国家对奢侈品消费极度狂热,而有些国家则相对比较务实。您能否预测一下中国奢侈品市场的发展走向?人类的奢侈文化,时又能坚守住自己的民族性和民族传统。对于一个真正和谐的社会、真正懂得生活艺术的人来说,是能够兼顾这两者的。 问:现代年轻人谈得最多的男性时尚消费品是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn nghĩ xu hướng tiêu dùng thời trang ở Trung Quốc hiện nay là gì? Nam: Người Trung Quốc từng phải đấu tranh nhiều năm trong xã hội để có được cuộc sống giàu có cho riêng mình. Tuy nhiên, với sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế Trung Quốc, mọi người đang có được sự giàu có ở độ tuổi ngày càng trẻ hơn. Nhiều người ở độ tuổi ba mươi, thậm chí hai mươi có được sự giàu có và chất lượng cuộc sống mà thế hệ trước chỉ có được ở độ tuổi bốn mươi, năm mươi, và nhóm người này chắc chắn sẽ tham gia vào xu hướng tiêu dùng của toàn xã hội nhanh hơn thế hệ trước. Người phụ nữ: Đặc điểm tiêu dùng thời trang của tầng lớp trẻ đang lên này là gì? Nam giới: Họ nhiệt tình hơn trong việc tiêu dùng, táo bạo hơn và coi mình là trung tâm hơn. Họ sẵn sàng đầu tư của cải và sự nhiệt tình vào cuộc sống của mình hơn và họ đặc biệt nhạy cảm với công nghệ. Nữ: Ngày xưa, khi mọi người nghĩ đến nam giới Câu hỏi: Đâu là sản phẩm tiêu dùng thời trang nam được giới trẻ hiện đại nhắc đến nhiều nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 条领带
    • B. 通信产品
    • C. 一本杂志
    • D. 一个皮夹
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (现代年轻人谈得最多的男性时尚消费品是什么?). Phương án B (通信产品 — Sản phẩm truyền thông) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
18

第 18 题:听录音,选择正确答案(关于虚荣心,下列哪项符合男说话人的看法?):

dì 1 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn guān yú xū róng xīn, xià liè nǎ xiàng fú hé nán shuō huà rén de kàn fǎ?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
促使欲望过度膨胀 cù shǐ yù wàng guò dù péng zhàng
B
是值得肯定赞赏的 shì zhí dé kěn dìng zàn shǎng de
C
是造成犯罪的根源 shì zào chéng fàn zuì de gēn yuán
D
蒙蔽了人们的双眼 méng bì le rén men de shuāng yǎn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:您觉得现在中国的时尚消费有哪些趋势?男:中国人以前都要在社会上拼杀很多年才能赢得自己的富裕生活,但随着中国经济的快速发展,人们得到财富的年龄越来越年轻。很多人在三十岁甚至二十几岁的时候就拥有了他们前一代人四五十岁才拥有的财富和生活质量,而这一部分人必然比前一辈人更加迅猛地投入到整个社会的消费潮流当中。女:这些崛起的年轻阶层的时尚消费有什么特点呢?男:他们的消费热情更高,而且更大胆,也更自我,更愿意为自己的生活投入财富和热情,而且他们对于科技特别敏感。女:以前人们想起男性时尚可能想到的是一个袖扣、一条领带、一个皮夹,现在年轻人提到时尚更多谈到的是通信产品。越来越多的年轻人开始消费奢侈品,年轻人里面也形成了一个族群叫“月光族”,他们每个月会把自己的工资全部拿去买奢侈品。您怎么看待现在年轻人对奢侈品的趋之若鹭?男:完全可以理解,只要不是非法所得,我完全支持这种做法。你可以毫无障碍地去享受,但也应该认识到这不是生活的全部,不是最重要、最根本的东西。可以花光自己所有的钱买一件奢侈品,但是不要忘记也该留那么一点儿钱买一两本书来读一下。如果能够兼顾这两者的话,就是一个健康的人。女:我们最近作了一些关于奢侈品消费的网友调查,有网友说,消费奢侈品是满足虚荣心,您怎么看?男:虚荣心本身并没有什么问题。按托尔斯泰的说法,虚荣心是人类的一种原罪,是每个人都摆脱不了的。虚荣心实际上是生活热情的一种表现,我个人觉得虚荣心是值得肯定和赞赏的,但是不能让虚荣蒙蔽了一切,不知道自己在干什么。还是要有一个清晰的认识,掌握好分寸和尺度。女:中国作为一个崇尚儒家文化传统的社会,一直以来都是提倡勤俭的。您觉得奢侈消费跟中国的勤俭传统是否相?男:其实也不违背,很多事情的真理不在于它的两端,而在于它的中间。单纯看奢侈或者单纯谈勤俭都是没有意义的,不能一概而论,每个人的趣味、经济状况决定了他在这两端之间离哪端更近一些。只要符合个人本性的都是无可非议的。有些人对勤俭的享受就像有些人对奢侈的享受一样,勤俭也可以让人产生虚荣感,每天吃两根黄瓜会像每天吃海鲜宴席的人一样获得享受,只要符合你自己的本性就可以了。女:不同国家的奢侈品消费习惯会有所不同。比如有些国家对奢侈品消费极度狂热,而有些国家则相对比较务实。您能否预测一下中国奢侈品市场的发展走向?人类的奢侈文化,时又能坚守住自己的民族性和民族传统。对于一个真正和谐的社会、真正懂得生活艺术的人来说,是能够兼顾这两者的。 问:关于虚荣心,下列哪项符合男说话人的看法?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn nghĩ xu hướng tiêu dùng thời trang ở Trung Quốc hiện nay là gì? Nam: Người Trung Quốc từng phải đấu tranh nhiều năm trong xã hội để có được cuộc sống giàu có cho riêng mình. Tuy nhiên, với sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế Trung Quốc, mọi người đang có được sự giàu có ở độ tuổi ngày càng trẻ hơn. Nhiều người ở độ tuổi ba mươi, thậm chí hai mươi có được sự giàu có và chất lượng cuộc sống mà thế hệ trước chỉ có được ở độ tuổi bốn mươi, năm mươi, và nhóm người này chắc chắn sẽ tham gia vào xu hướng tiêu dùng của toàn xã hội nhanh hơn thế hệ trước. Người phụ nữ: Đặc điểm tiêu dùng thời trang của tầng lớp trẻ đang lên này là gì? Nam giới: Họ nhiệt tình hơn trong việc tiêu dùng, táo bạo hơn và coi mình là trung tâm hơn. Họ sẵn sàng đầu tư của cải và sự nhiệt tình vào cuộc sống của mình hơn và họ đặc biệt nhạy cảm với công nghệ. Nữ: Ngày xưa, khi mọi người nghĩ đến nam giới Câu hỏi: Điều nào sau đây đúng với người nói về sự phù phiếm?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:您觉得现在中国的时尚消费有哪些趋势?男:中国人以前都要在社会上拼杀很多年才能赢得自己的富裕生活,但随着中国经济的快速发展,人们得到财富的年龄越来越年轻。很多人在三十岁甚至二十几岁的时候就拥有了他们前一代人四五十岁才拥有的财富和生活质量,而这一部分人必然比前一辈人更加迅猛地投入到整个社会的消费潮流当中。女:这些崛起的年轻阶层的时尚消费有什么特点呢?男:他们的消费热情更高,而且更大胆,也更自我,更愿意为自己的生活投入财富和热情,而且他们对于科技特别敏感。女:以前人们想起男性时尚可能想到的是一个袖扣、一条领带、一个皮夹,现在年轻人提到时尚更多谈到的是通信产品。越来越多的年轻人开始消费奢侈品,年轻人里面也形成了一个族群叫“月光族”,他们每个月会把自己的工资全部拿去买奢侈品。您怎么看待现在年轻人对奢侈品的趋之若鹭?男:完全可以理解,只要不是非法所得,我完全支持这种做法。你可以毫无障碍地去享受,但也应该认识到这不是生活的全部,不是最重要、最根本的东西。可以花光自己所有的钱买一件奢侈品,但是不要忘记也该留那么一点儿钱买一两本书来读一下。如果能够兼顾这两者的话,就是一个健康的人。女:我们最近作了一些关于奢侈品消费的网友调查,有网友说,消费奢侈品是满足虚荣心,您怎么看?男:虚荣心本身并没有什么问题。按托尔斯泰的说法,虚荣心是人类的一种原罪,是每个人都摆脱不了的。虚荣心实际上是生活热情的一种表现,我个人觉得虚荣心是值得肯定和赞赏的,但是不能让虚荣蒙蔽了一切,不知道自己在干什么。还是要有一个清晰的认识,掌握好分寸和尺度。女:中国作为一个崇尚儒家文化传统的社会,一直以来都是提倡勤俭的。您觉得奢侈消费跟中国的勤俭传统是否相?男:其实也不违背,很多事情的真理不在于它的两端,而在于它的中间。单纯看奢侈或者单纯谈勤俭都是没有意义的,不能一概而论,每个人的趣味、经济状况决定了他在这两端之间离哪端更近一些。只要符合个人本性的都是无可非议的。有些人对勤俭的享受就像有些人对奢侈的享受一样,勤俭也可以让人产生虚荣感,每天吃两根黄瓜会像每天吃海鲜宴席的人一样获得享受,只要符合你自己的本性就可以了。女:不同国家的奢侈品消费习惯会有所不同。比如有些国家对奢侈品消费极度狂热,而有些国家则相对比较务实。您能否预测一下中国奢侈品市场的发展走向?人类的奢侈文化,时又能坚守住自己的民族性和民族传统。对于一个真正和谐的社会、真正懂得生活艺术的人来说,是能够兼顾这两者的。 问:关于虚荣心,下列哪项符合男说话人的看法?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn nghĩ xu hướng tiêu dùng thời trang ở Trung Quốc hiện nay là gì? Nam: Người Trung Quốc từng phải đấu tranh nhiều năm trong xã hội để có được cuộc sống giàu có cho riêng mình. Tuy nhiên, với sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế Trung Quốc, mọi người đang có được sự giàu có ở độ tuổi ngày càng trẻ hơn. Nhiều người ở độ tuổi ba mươi, thậm chí hai mươi có được sự giàu có và chất lượng cuộc sống mà thế hệ trước chỉ có được ở độ tuổi bốn mươi, năm mươi, và nhóm người này chắc chắn sẽ tham gia vào xu hướng tiêu dùng của toàn xã hội nhanh hơn thế hệ trước. Người phụ nữ: Đặc điểm tiêu dùng thời trang của tầng lớp trẻ đang lên này là gì? Nam giới: Họ nhiệt tình hơn trong việc tiêu dùng, táo bạo hơn và coi mình là trung tâm hơn. Họ sẵn sàng đầu tư của cải và sự nhiệt tình vào cuộc sống của mình hơn và họ đặc biệt nhạy cảm với công nghệ. Nữ: Ngày xưa, khi mọi người nghĩ đến nam giới Câu hỏi: Điều nào sau đây đúng với người nói về sự phù phiếm?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 促使欲望过度膨胀
    • B. 是值得肯定赞赏的
    • C. 是造成犯罪的根源
    • D. 蒙蔽了人们的双眼
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (关于虚荣心,下列哪项符合男说话人的看法?). Phương án B (是值得肯定赞赏的 — chắc chắn là đáng được đánh giá cao) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
19

第 19 题:听录音,选择正确答案(对于奢侈与勤俭的传统,男的怎么看?):

dì 1 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn duì yú shē chǐ yǔ qín jiǎn de chuán tǒng, nán de zěn me kàn?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
追求奢侈与勤俭传统是相悸的: zhuī qiú shē chǐ yǔ qín jiǎn chuán tǒng shì xiāng jì de:
B
现代社会勤俭传统已经过时了 xiàn dài shè huì qín jiǎn chuán tǒng yǐ jīng guò shí le
C
只要符合个人本性就无可非议 zhǐ yào fú hé gè rén běn xìng jiù wú kě fēi yì
D
只要有条件就该享受奢侈生活 zhǐ yào yǒu tiáo jiàn jiù gāi xiǎng shòu shē chǐ shēng huó
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:您觉得现在中国的时尚消费有哪些趋势?男:中国人以前都要在社会上拼杀很多年才能赢得自己的富裕生活,但随着中国经济的快速发展,人们得到财富的年龄越来越年轻。很多人在三十岁甚至二十几岁的时候就拥有了他们前一代人四五十岁才拥有的财富和生活质量,而这一部分人必然比前一辈人更加迅猛地投入到整个社会的消费潮流当中。女:这些崛起的年轻阶层的时尚消费有什么特点呢?男:他们的消费热情更高,而且更大胆,也更自我,更愿意为自己的生活投入财富和热情,而且他们对于科技特别敏感。女:以前人们想起男性时尚可能想到的是一个袖扣、一条领带、一个皮夹,现在年轻人提到时尚更多谈到的是通信产品。越来越多的年轻人开始消费奢侈品,年轻人里面也形成了一个族群叫“月光族”,他们每个月会把自己的工资全部拿去买奢侈品。您怎么看待现在年轻人对奢侈品的趋之若鹭?男:完全可以理解,只要不是非法所得,我完全支持这种做法。你可以毫无障碍地去享受,但也应该认识到这不是生活的全部,不是最重要、最根本的东西。可以花光自己所有的钱买一件奢侈品,但是不要忘记也该留那么一点儿钱买一两本书来读一下。如果能够兼顾这两者的话,就是一个健康的人。女:我们最近作了一些关于奢侈品消费的网友调查,有网友说,消费奢侈品是满足虚荣心,您怎么看?男:虚荣心本身并没有什么问题。按托尔斯泰的说法,虚荣心是人类的一种原罪,是每个人都摆脱不了的。虚荣心实际上是生活热情的一种表现,我个人觉得虚荣心是值得肯定和赞赏的,但是不能让虚荣蒙蔽了一切,不知道自己在干什么。还是要有一个清晰的认识,掌握好分寸和尺度。女:中国作为一个崇尚儒家文化传统的社会,一直以来都是提倡勤俭的。您觉得奢侈消费跟中国的勤俭传统是否相?男:其实也不违背,很多事情的真理不在于它的两端,而在于它的中间。单纯看奢侈或者单纯谈勤俭都是没有意义的,不能一概而论,每个人的趣味、经济状况决定了他在这两端之间离哪端更近一些。只要符合个人本性的都是无可非议的。有些人对勤俭的享受就像有些人对奢侈的享受一样,勤俭也可以让人产生虚荣感,每天吃两根黄瓜会像每天吃海鲜宴席的人一样获得享受,只要符合你自己的本性就可以了。女:不同国家的奢侈品消费习惯会有所不同。比如有些国家对奢侈品消费极度狂热,而有些国家则相对比较务实。您能否预测一下中国奢侈品市场的发展走向?人类的奢侈文化,时又能坚守住自己的民族性和民族传统。对于一个真正和谐的社会、真正懂得生活艺术的人来说,是能够兼顾这两者的。 问:对于奢侈与勤俭的传统,男的怎么看?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn nghĩ xu hướng tiêu dùng thời trang ở Trung Quốc hiện nay là gì? Nam: Người Trung Quốc từng phải đấu tranh nhiều năm trong xã hội để có được cuộc sống giàu có cho riêng mình. Tuy nhiên, với sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế Trung Quốc, mọi người đang có được sự giàu có ở độ tuổi ngày càng trẻ hơn. Nhiều người ở độ tuổi ba mươi, thậm chí hai mươi có được sự giàu có và chất lượng cuộc sống mà thế hệ trước chỉ có được ở độ tuổi bốn mươi, năm mươi, và nhóm người này chắc chắn sẽ tham gia vào xu hướng tiêu dùng của toàn xã hội nhanh hơn thế hệ trước. Người phụ nữ: Đặc điểm tiêu dùng thời trang của tầng lớp trẻ đang lên này là gì? Nam giới: Họ nhiệt tình hơn trong việc tiêu dùng, táo bạo hơn và coi mình là trung tâm hơn. Họ sẵn sàng đầu tư của cải và sự nhiệt tình vào cuộc sống của mình hơn và họ đặc biệt nhạy cảm với công nghệ. Nữ: Ngày xưa, khi mọi người nghĩ đến nam giới Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì về truyền thống xa hoa và tiết kiệm?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:您觉得现在中国的时尚消费有哪些趋势?男:中国人以前都要在社会上拼杀很多年才能赢得自己的富裕生活,但随着中国经济的快速发展,人们得到财富的年龄越来越年轻。很多人在三十岁甚至二十几岁的时候就拥有了他们前一代人四五十岁才拥有的财富和生活质量,而这一部分人必然比前一辈人更加迅猛地投入到整个社会的消费潮流当中。女:这些崛起的年轻阶层的时尚消费有什么特点呢?男:他们的消费热情更高,而且更大胆,也更自我,更愿意为自己的生活投入财富和热情,而且他们对于科技特别敏感。女:以前人们想起男性时尚可能想到的是一个袖扣、一条领带、一个皮夹,现在年轻人提到时尚更多谈到的是通信产品。越来越多的年轻人开始消费奢侈品,年轻人里面也形成了一个族群叫“月光族”,他们每个月会把自己的工资全部拿去买奢侈品。您怎么看待现在年轻人对奢侈品的趋之若鹭?男:完全可以理解,只要不是非法所得,我完全支持这种做法。你可以毫无障碍地去享受,但也应该认识到这不是生活的全部,不是最重要、最根本的东西。可以花光自己所有的钱买一件奢侈品,但是不要忘记也该留那么一点儿钱买一两本书来读一下。如果能够兼顾这两者的话,就是一个健康的人。女:我们最近作了一些关于奢侈品消费的网友调查,有网友说,消费奢侈品是满足虚荣心,您怎么看?男:虚荣心本身并没有什么问题。按托尔斯泰的说法,虚荣心是人类的一种原罪,是每个人都摆脱不了的。虚荣心实际上是生活热情的一种表现,我个人觉得虚荣心是值得肯定和赞赏的,但是不能让虚荣蒙蔽了一切,不知道自己在干什么。还是要有一个清晰的认识,掌握好分寸和尺度。女:中国作为一个崇尚儒家文化传统的社会,一直以来都是提倡勤俭的。您觉得奢侈消费跟中国的勤俭传统是否相?男:其实也不违背,很多事情的真理不在于它的两端,而在于它的中间。单纯看奢侈或者单纯谈勤俭都是没有意义的,不能一概而论,每个人的趣味、经济状况决定了他在这两端之间离哪端更近一些。只要符合个人本性的都是无可非议的。有些人对勤俭的享受就像有些人对奢侈的享受一样,勤俭也可以让人产生虚荣感,每天吃两根黄瓜会像每天吃海鲜宴席的人一样获得享受,只要符合你自己的本性就可以了。女:不同国家的奢侈品消费习惯会有所不同。比如有些国家对奢侈品消费极度狂热,而有些国家则相对比较务实。您能否预测一下中国奢侈品市场的发展走向?人类的奢侈文化,时又能坚守住自己的民族性和民族传统。对于一个真正和谐的社会、真正懂得生活艺术的人来说,是能够兼顾这两者的。 问:对于奢侈与勤俭的传统,男的怎么看?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn nghĩ xu hướng tiêu dùng thời trang ở Trung Quốc hiện nay là gì? Nam: Người Trung Quốc từng phải đấu tranh nhiều năm trong xã hội để có được cuộc sống giàu có cho riêng mình. Tuy nhiên, với sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế Trung Quốc, mọi người đang có được sự giàu có ở độ tuổi ngày càng trẻ hơn. Nhiều người ở độ tuổi ba mươi, thậm chí hai mươi có được sự giàu có và chất lượng cuộc sống mà thế hệ trước chỉ có được ở độ tuổi bốn mươi, năm mươi, và nhóm người này chắc chắn sẽ tham gia vào xu hướng tiêu dùng của toàn xã hội nhanh hơn thế hệ trước. Người phụ nữ: Đặc điểm tiêu dùng thời trang của tầng lớp trẻ đang lên này là gì? Nam giới: Họ nhiệt tình hơn trong việc tiêu dùng, táo bạo hơn và coi mình là trung tâm hơn. Họ sẵn sàng đầu tư của cải và sự nhiệt tình vào cuộc sống của mình hơn và họ đặc biệt nhạy cảm với công nghệ. Nữ: Ngày xưa, khi mọi người nghĩ đến nam giới Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì về truyền thống xa hoa và tiết kiệm?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 追求奢侈与勤俭传统是相悸的:
    • B. 现代社会勤俭传统已经过时了
    • C. 只要符合个人本性就无可非议
    • D. 只要有条件就该享受奢侈生活
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (对于奢侈与勤俭的传统,男的怎么看?). Phương án C (只要符合个人本性就无可非议 — Chỉ cần phù hợp với bản chất thì không có gì đáng chê trách) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
20

第 20 题:听录音,选择正确答案(男的认为,中国奢侈品将来的走向是什么?):

dì 2 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn nán de rèn wéi, zhōng guó shē chǐ pǐn jiāng lái de zǒu xiàng shì shén me?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
兼顾享受奢侈与坚守自己的民族性 jiān gù xiǎng shòu shē chǐ yǔ jiān shǒu zì jǐ de mín zú xìng
B
消费习惯将越来越追随国外的潮流 xiāo fèi xí guàn jiāng yuè lái yuè zhuī suí guó wài de cháo liú
C
不再盲目追随品牌,消费趋于务实 bú zài máng mù zhuī suí pǐn pái, xiāo fèi qū yú wù shí
D
会越来越狂热地追求奢侈品的消费 huì yuè lái yuè kuáng rè dì zhuī qiú shē chǐ pǐn de xiāo fèi
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:您觉得现在中国的时尚消费有哪些趋势?男:中国人以前都要在社会上拼杀很多年才能赢得自己的富裕生活,但随着中国经济的快速发展,人们得到财富的年龄越来越年轻。很多人在三十岁甚至二十几岁的时候就拥有了他们前一代人四五十岁才拥有的财富和生活质量,而这一部分人必然比前一辈人更加迅猛地投入到整个社会的消费潮流当中。女:这些崛起的年轻阶层的时尚消费有什么特点呢?男:他们的消费热情更高,而且更大胆,也更自我,更愿意为自己的生活投入财富和热情,而且他们对于科技特别敏感。女:以前人们想起男性时尚可能想到的是一个袖扣、一条领带、一个皮夹,现在年轻人提到时尚更多谈到的是通信产品。越来越多的年轻人开始消费奢侈品,年轻人里面也形成了一个族群叫“月光族”,他们每个月会把自己的工资全部拿去买奢侈品。您怎么看待现在年轻人对奢侈品的趋之若鹭?男:完全可以理解,只要不是非法所得,我完全支持这种做法。你可以毫无障碍地去享受,但也应该认识到这不是生活的全部,不是最重要、最根本的东西。可以花光自己所有的钱买一件奢侈品,但是不要忘记也该留那么一点儿钱买一两本书来读一下。如果能够兼顾这两者的话,就是一个健康的人。女:我们最近作了一些关于奢侈品消费的网友调查,有网友说,消费奢侈品是满足虚荣心,您怎么看?男:虚荣心本身并没有什么问题。按托尔斯泰的说法,虚荣心是人类的一种原罪,是每个人都摆脱不了的。虚荣心实际上是生活热情的一种表现,我个人觉得虚荣心是值得肯定和赞赏的,但是不能让虚荣蒙蔽了一切,不知道自己在干什么。还是要有一个清晰的认识,掌握好分寸和尺度。女:中国作为一个崇尚儒家文化传统的社会,一直以来都是提倡勤俭的。您觉得奢侈消费跟中国的勤俭传统是否相?男:其实也不违背,很多事情的真理不在于它的两端,而在于它的中间。单纯看奢侈或者单纯谈勤俭都是没有意义的,不能一概而论,每个人的趣味、经济状况决定了他在这两端之间离哪端更近一些。只要符合个人本性的都是无可非议的。有些人对勤俭的享受就像有些人对奢侈的享受一样,勤俭也可以让人产生虚荣感,每天吃两根黄瓜会像每天吃海鲜宴席的人一样获得享受,只要符合你自己的本性就可以了。女:不同国家的奢侈品消费习惯会有所不同。比如有些国家对奢侈品消费极度狂热,而有些国家则相对比较务实。您能否预测一下中国奢侈品市场的发展走向?人类的奢侈文化,时又能坚守住自己的民族性和民族传统。对于一个真正和谐的社会、真正懂得生活艺术的人来说,是能够兼顾这两者的。 问:男的认为,中国奢侈品将来的走向是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn nghĩ xu hướng tiêu dùng thời trang ở Trung Quốc hiện nay là gì? Nam: Người Trung Quốc từng phải đấu tranh nhiều năm trong xã hội để có được cuộc sống giàu có cho riêng mình. Tuy nhiên, với sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế Trung Quốc, mọi người đang có được sự giàu có ở độ tuổi ngày càng trẻ hơn. Nhiều người ở độ tuổi ba mươi, thậm chí hai mươi có được sự giàu có và chất lượng cuộc sống mà thế hệ trước chỉ có được ở độ tuổi bốn mươi, năm mươi, và nhóm người này chắc chắn sẽ tham gia vào xu hướng tiêu dùng của toàn xã hội nhanh hơn thế hệ trước. Người phụ nữ: Đặc điểm tiêu dùng thời trang của tầng lớp trẻ đang lên này là gì? Nam giới: Họ nhiệt tình hơn trong việc tiêu dùng, táo bạo hơn và coi mình là trung tâm hơn. Họ sẵn sàng đầu tư của cải và sự nhiệt tình vào cuộc sống của mình hơn và họ đặc biệt nhạy cảm với công nghệ. Nữ: Ngày xưa, khi mọi người nghĩ đến nam giới Câu hỏi: Người đàn ông nghĩ gì sẽ là hướng đi tương lai của hàng xa xỉ Trung Quốc?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:您觉得现在中国的时尚消费有哪些趋势?男:中国人以前都要在社会上拼杀很多年才能赢得自己的富裕生活,但随着中国经济的快速发展,人们得到财富的年龄越来越年轻。很多人在三十岁甚至二十几岁的时候就拥有了他们前一代人四五十岁才拥有的财富和生活质量,而这一部分人必然比前一辈人更加迅猛地投入到整个社会的消费潮流当中。女:这些崛起的年轻阶层的时尚消费有什么特点呢?男:他们的消费热情更高,而且更大胆,也更自我,更愿意为自己的生活投入财富和热情,而且他们对于科技特别敏感。女:以前人们想起男性时尚可能想到的是一个袖扣、一条领带、一个皮夹,现在年轻人提到时尚更多谈到的是通信产品。越来越多的年轻人开始消费奢侈品,年轻人里面也形成了一个族群叫“月光族”,他们每个月会把自己的工资全部拿去买奢侈品。您怎么看待现在年轻人对奢侈品的趋之若鹭?男:完全可以理解,只要不是非法所得,我完全支持这种做法。你可以毫无障碍地去享受,但也应该认识到这不是生活的全部,不是最重要、最根本的东西。可以花光自己所有的钱买一件奢侈品,但是不要忘记也该留那么一点儿钱买一两本书来读一下。如果能够兼顾这两者的话,就是一个健康的人。女:我们最近作了一些关于奢侈品消费的网友调查,有网友说,消费奢侈品是满足虚荣心,您怎么看?男:虚荣心本身并没有什么问题。按托尔斯泰的说法,虚荣心是人类的一种原罪,是每个人都摆脱不了的。虚荣心实际上是生活热情的一种表现,我个人觉得虚荣心是值得肯定和赞赏的,但是不能让虚荣蒙蔽了一切,不知道自己在干什么。还是要有一个清晰的认识,掌握好分寸和尺度。女:中国作为一个崇尚儒家文化传统的社会,一直以来都是提倡勤俭的。您觉得奢侈消费跟中国的勤俭传统是否相?男:其实也不违背,很多事情的真理不在于它的两端,而在于它的中间。单纯看奢侈或者单纯谈勤俭都是没有意义的,不能一概而论,每个人的趣味、经济状况决定了他在这两端之间离哪端更近一些。只要符合个人本性的都是无可非议的。有些人对勤俭的享受就像有些人对奢侈的享受一样,勤俭也可以让人产生虚荣感,每天吃两根黄瓜会像每天吃海鲜宴席的人一样获得享受,只要符合你自己的本性就可以了。女:不同国家的奢侈品消费习惯会有所不同。比如有些国家对奢侈品消费极度狂热,而有些国家则相对比较务实。您能否预测一下中国奢侈品市场的发展走向?人类的奢侈文化,时又能坚守住自己的民族性和民族传统。对于一个真正和谐的社会、真正懂得生活艺术的人来说,是能够兼顾这两者的。 问:男的认为,中国奢侈品将来的走向是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn nghĩ xu hướng tiêu dùng thời trang ở Trung Quốc hiện nay là gì? Nam: Người Trung Quốc từng phải đấu tranh nhiều năm trong xã hội để có được cuộc sống giàu có cho riêng mình. Tuy nhiên, với sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế Trung Quốc, mọi người đang có được sự giàu có ở độ tuổi ngày càng trẻ hơn. Nhiều người ở độ tuổi ba mươi, thậm chí hai mươi có được sự giàu có và chất lượng cuộc sống mà thế hệ trước chỉ có được ở độ tuổi bốn mươi, năm mươi, và nhóm người này chắc chắn sẽ tham gia vào xu hướng tiêu dùng của toàn xã hội nhanh hơn thế hệ trước. Người phụ nữ: Đặc điểm tiêu dùng thời trang của tầng lớp trẻ đang lên này là gì? Nam giới: Họ nhiệt tình hơn trong việc tiêu dùng, táo bạo hơn và coi mình là trung tâm hơn. Họ sẵn sàng đầu tư của cải và sự nhiệt tình vào cuộc sống của mình hơn và họ đặc biệt nhạy cảm với công nghệ. Nữ: Ngày xưa, khi mọi người nghĩ đến nam giới Câu hỏi: Người đàn ông nghĩ gì sẽ là hướng đi tương lai của hàng xa xỉ Trung Quốc?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 兼顾享受奢侈与坚守自己的民族性
    • B. 消费习惯将越来越追随国外的潮流
    • C. 不再盲目追随品牌,消费趋于务实
    • D. 会越来越狂热地追求奢侈品的消费
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的认为,中国奢侈品将来的走向是什么?). Phương án A (兼顾享受奢侈与坚守自己的民族性 — Cân bằng việc tận hưởng sự sang trọng trong khi vẫn tôn trọng bản sắc dân tộc của mình) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
21

第 21 题:听录音,选择正确答案(对话中提到,世界上唯一仍在使用的象形文字是哪一种?):

dì 2 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn duì huà zhōng tí dào, shì jiè shàng wéi yī réng zài shǐ yòng de xiàng xíng wén zì shì nǎ yì zhǒng?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
埃及的古象形文字 āi jí de gǔ xiàng xíng wén zì
B
巴比伦的楔形文字 bā bǐ lún de xiē xíng wén zì
C
中国纳西族的象形文字 zhōng guó nà xī zú de xiàng xíng wén zì
D
中国的甲骨文 zhōng guó de jiǎ gǔ wén
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:有人说简体字是工具,繁体字是文化。可以这么理解吗?女:不能这么理解。现在有很多人,包括一些学者,都认为传承了繁体字就是传承了中国的文化,这恰恰是把关系弄反了。我们说,文化活着,文字也就活着,反过来也一样。我们传承文化,不光是要传承汉字的字形,文化还包括文字以外的语言,还有艺术、建筑、绘画等很多方面。是很多因素构成了整个文明和文化,所以我们只要传承好中国的文化,文字自然会保留下来,也会延续下去。男:根据您的观点,传承文化不必完全放在简体字或者是繁体字这样的文化符号上面,文化是一个虚的概念,最重要是落到实处。女:繁体字有两大特点,一是表意的特性。中国纳西族的象形文字以其独特的形状和特殊的社会人文含义著称于世,世界上类似的书写体系只有中国的甲骨文、埃及的古象形文字、古巴比伦的楔形文字,但这些古象形文字早已消亡。而纳西族象形文字是目前世界上唯一仍在使用的象形文字,是中华文明的瑰宝。另外,汉字具有无可比拟的艺术性,这是其他文字无法取代的。当然,完全恢复繁体字我也是不赞同的,但是让人们了解、认识、书写繁体字还是很有必要的。男:不管怎么样,用简体字还是繁体字争论了这么长时间,教育部现在有了一个统一的态度,为了维护社会用字的稳定,原则上不恢复繁体字。那么繁体字究竟应该用在什么地方呢?女:我们一直在谈“识繁用简”,我的观点也是这样的。另外,我主张在中小学教育中用一个开放的心态来对待繁简的问题。有人说,我们能不能在高考中加一道繁简互换的题?这个建议具有可行性,但是对高中教育影响很大,社会成本太大了,而且牵扯的方方面面的东西很多。我一直讲,文字要以实用为第一要务,其次是审美。我们如果在中小学阶段加大繁体字的教育力度,但到社会上却发现根本没有地方真正去使用它,那么学了又有什么用呢?比如,签合同的时候必须得签简体字,写繁体字的话不仅不规范,而且不受法律保护。男:有人说文字是文化的载体,文字毁了,这种文化即使不致灭绝,那也一定变样了。看看西方大学,很重视拉丁文字、希腊文字、古印度文字等的学习,并以此作为研究相文字。女:对一个民族来说,发展是第一位的。我们知道,中国人用于识字的时间比其他国家的人要长得多,汉字的难识难写也是不用讨论的事实。简化汉字是项国策,是经过很多专家的深思熟虑的。但是这不等于废除繁体字,况且繁体字也不可能废除,中学开始学习繁体字也是可以的。但是我主张在小学普及教育的层面上先学习简化字。你想,,,家能够用于生活是最重要的。 问:对话中提到,世界上唯一仍在使用的象形文字是哪一种?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Có người cho rằng chữ Hán giản thể là công cụ, chữ Hán phồn thể là văn hóa. Điều này có thể hiểu được không? Người phụ nữ: Tôi không thể hiểu nó theo cách đó. Ngày nay, nhiều người, kể cả một số học giả, tin rằng kế thừa chữ Hán truyền thống có nghĩa là kế thừa văn hóa Trung Quốc. Điều này hoàn toàn trái ngược với mối quan hệ. Chúng ta nói rằng văn hóa sống thì chữ viết cũng sống và ngược lại. Khi kế thừa văn hóa, chúng ta không chỉ cần kế thừa hình tượng chữ Hán, văn hóa còn bao gồm các ngôn ngữ khác ngoài chữ viết, cũng như nhiều khía cạnh như nghệ thuật, kiến ​​trúc, hội họa. Nhiều yếu tố tạo nên toàn bộ nền văn minh, văn hóa nên chỉ cần chúng ta kế thừa tốt văn hóa Trung Hoa thì bản sắc sẽ tự nhiên được bảo tồn và tiếp tục. Nam: Theo quan điểm của bạn, việc kế thừa văn hóa không nhất thiết phải hoàn toàn tập trung vào các biểu tượng văn hóa như chữ Hán giản thể hay phồn thể. Câu hỏi: Trong cuộc trò chuyện đã đề cập rằng chữ tượng hình nào là chữ tượng hình duy nhất còn được sử dụng trên thế giới?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:有人说简体字是工具,繁体字是文化。可以这么理解吗?女:不能这么理解。现在有很多人,包括一些学者,都认为传承了繁体字就是传承了中国的文化,这恰恰是把关系弄反了。我们说,文化活着,文字也就活着,反过来也一样。我们传承文化,不光是要传承汉字的字形,文化还包括文字以外的语言,还有艺术、建筑、绘画等很多方面。是很多因素构成了整个文明和文化,所以我们只要传承好中国的文化,文字自然会保留下来,也会延续下去。男:根据您的观点,传承文化不必完全放在简体字或者是繁体字这样的文化符号上面,文化是一个虚的概念,最重要是落到实处。女:繁体字有两大特点,一是表意的特性。中国纳西族的象形文字以其独特的形状和特殊的社会人文含义著称于世,世界上类似的书写体系只有中国的甲骨文、埃及的古象形文字、古巴比伦的楔形文字,但这些古象形文字早已消亡。而纳西族象形文字是目前世界上唯一仍在使用的象形文字,是中华文明的瑰宝。另外,汉字具有无可比拟的艺术性,这是其他文字无法取代的。当然,完全恢复繁体字我也是不赞同的,但是让人们了解、认识、书写繁体字还是很有必要的。男:不管怎么样,用简体字还是繁体字争论了这么长时间,教育部现在有了一个统一的态度,为了维护社会用字的稳定,原则上不恢复繁体字。那么繁体字究竟应该用在什么地方呢?女:我们一直在谈“识繁用简”,我的观点也是这样的。另外,我主张在中小学教育中用一个开放的心态来对待繁简的问题。有人说,我们能不能在高考中加一道繁简互换的题?这个建议具有可行性,但是对高中教育影响很大,社会成本太大了,而且牵扯的方方面面的东西很多。我一直讲,文字要以实用为第一要务,其次是审美。我们如果在中小学阶段加大繁体字的教育力度,但到社会上却发现根本没有地方真正去使用它,那么学了又有什么用呢?比如,签合同的时候必须得签简体字,写繁体字的话不仅不规范,而且不受法律保护。男:有人说文字是文化的载体,文字毁了,这种文化即使不致灭绝,那也一定变样了。看看西方大学,很重视拉丁文字、希腊文字、古印度文字等的学习,并以此作为研究相文字。女:对一个民族来说,发展是第一位的。我们知道,中国人用于识字的时间比其他国家的人要长得多,汉字的难识难写也是不用讨论的事实。简化汉字是项国策,是经过很多专家的深思熟虑的。但是这不等于废除繁体字,况且繁体字也不可能废除,中学开始学习繁体字也是可以的。但是我主张在小学普及教育的层面上先学习简化字。你想,,,家能够用于生活是最重要的。 问:对话中提到,世界上唯一仍在使用的象形文字是哪一种?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Có người cho rằng chữ Hán giản thể là công cụ, chữ Hán phồn thể là văn hóa. Điều này có thể hiểu được không? Người phụ nữ: Tôi không thể hiểu nó theo cách đó. Ngày nay, nhiều người, kể cả một số học giả, tin rằng kế thừa chữ Hán truyền thống có nghĩa là kế thừa văn hóa Trung Quốc. Điều này hoàn toàn trái ngược với mối quan hệ. Chúng ta nói rằng văn hóa sống thì chữ viết cũng sống và ngược lại. Khi kế thừa văn hóa, chúng ta không chỉ cần kế thừa hình tượng chữ Hán, văn hóa còn bao gồm các ngôn ngữ khác ngoài chữ viết, cũng như nhiều khía cạnh như nghệ thuật, kiến ​​trúc, hội họa. Nhiều yếu tố tạo nên toàn bộ nền văn minh, văn hóa nên chỉ cần chúng ta kế thừa tốt văn hóa Trung Hoa thì bản sắc sẽ tự nhiên được bảo tồn và tiếp tục. Nam: Theo quan điểm của bạn, việc kế thừa văn hóa không nhất thiết phải hoàn toàn tập trung vào các biểu tượng văn hóa như chữ Hán giản thể hay phồn thể. Câu hỏi: Trong cuộc trò chuyện đã đề cập rằng chữ tượng hình nào là chữ tượng hình duy nhất còn được sử dụng trên thế giới?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 埃及的古象形文字
    • B. 巴比伦的楔形文字
    • C. 中国纳西族的象形文字
    • D. 中国的甲骨文
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (对话中提到,世界上唯一仍在使用的象形文字是哪一种?). Phương án C (中国纳西族的象形文字 — Chữ tượng hình Naxi của Trung Quốc) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
22

第 22 题:听录音,选择正确答案(在什么情况下繁体字被认为是不规范用字?):

dì 2 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn zài shén me qíng kuàng xià fán tǐ zì bèi rèn wéi shì bù guī fàn yòng zì?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
教师授课 jiào shī shòu kè
B
签订合同 qiān dìng hé tong
C
学生作文 xué shēng zuò wén
D
公务信函 gōng wù xìn hán
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:有人说简体字是工具,繁体字是文化。可以这么理解吗?女:不能这么理解。现在有很多人,包括一些学者,都认为传承了繁体字就是传承了中国的文化,这恰恰是把关系弄反了。我们说,文化活着,文字也就活着,反过来也一样。我们传承文化,不光是要传承汉字的字形,文化还包括文字以外的语言,还有艺术、建筑、绘画等很多方面。是很多因素构成了整个文明和文化,所以我们只要传承好中国的文化,文字自然会保留下来,也会延续下去。男:根据您的观点,传承文化不必完全放在简体字或者是繁体字这样的文化符号上面,文化是一个虚的概念,最重要是落到实处。女:繁体字有两大特点,一是表意的特性。中国纳西族的象形文字以其独特的形状和特殊的社会人文含义著称于世,世界上类似的书写体系只有中国的甲骨文、埃及的古象形文字、古巴比伦的楔形文字,但这些古象形文字早已消亡。而纳西族象形文字是目前世界上唯一仍在使用的象形文字,是中华文明的瑰宝。另外,汉字具有无可比拟的艺术性,这是其他文字无法取代的。当然,完全恢复繁体字我也是不赞同的,但是让人们了解、认识、书写繁体字还是很有必要的。男:不管怎么样,用简体字还是繁体字争论了这么长时间,教育部现在有了一个统一的态度,为了维护社会用字的稳定,原则上不恢复繁体字。那么繁体字究竟应该用在什么地方呢?女:我们一直在谈“识繁用简”,我的观点也是这样的。另外,我主张在中小学教育中用一个开放的心态来对待繁简的问题。有人说,我们能不能在高考中加一道繁简互换的题?这个建议具有可行性,但是对高中教育影响很大,社会成本太大了,而且牵扯的方方面面的东西很多。我一直讲,文字要以实用为第一要务,其次是审美。我们如果在中小学阶段加大繁体字的教育力度,但到社会上却发现根本没有地方真正去使用它,那么学了又有什么用呢?比如,签合同的时候必须得签简体字,写繁体字的话不仅不规范,而且不受法律保护。男:有人说文字是文化的载体,文字毁了,这种文化即使不致灭绝,那也一定变样了。看看西方大学,很重视拉丁文字、希腊文字、古印度文字等的学习,并以此作为研究相文字。女:对一个民族来说,发展是第一位的。我们知道,中国人用于识字的时间比其他国家的人要长得多,汉字的难识难写也是不用讨论的事实。简化汉字是项国策,是经过很多专家的深思熟虑的。但是这不等于废除繁体字,况且繁体字也不可能废除,中学开始学习繁体字也是可以的。但是我主张在小学普及教育的层面上先学习简化字。你想,,,家能够用于生活是最重要的。 问:在什么情况下繁体字被认为是不规范用字?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Có người cho rằng chữ Hán giản thể là công cụ, chữ Hán phồn thể là văn hóa. Điều này có thể hiểu được không? Người phụ nữ: Tôi không thể hiểu nó theo cách đó. Ngày nay, nhiều người, kể cả một số học giả, tin rằng kế thừa chữ Hán truyền thống có nghĩa là kế thừa văn hóa Trung Quốc. Điều này hoàn toàn trái ngược với mối quan hệ. Chúng ta nói rằng văn hóa sống thì chữ viết cũng sống và ngược lại. Khi kế thừa văn hóa, chúng ta không chỉ cần kế thừa hình tượng chữ Hán, văn hóa còn bao gồm các ngôn ngữ khác ngoài chữ viết, cũng như nhiều khía cạnh như nghệ thuật, kiến ​​trúc, hội họa. Nhiều yếu tố tạo nên toàn bộ nền văn minh, văn hóa nên chỉ cần chúng ta kế thừa tốt văn hóa Trung Hoa thì bản sắc sẽ tự nhiên được bảo tồn và tiếp tục. Nam: Theo quan điểm của bạn, việc kế thừa văn hóa không nhất thiết phải hoàn toàn tập trung vào các biểu tượng văn hóa như chữ Hán giản thể hay phồn thể. Câu hỏi: Trong trường hợp nào thì chữ Hán phồn thể được coi là bất quy tắc?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:有人说简体字是工具,繁体字是文化。可以这么理解吗?女:不能这么理解。现在有很多人,包括一些学者,都认为传承了繁体字就是传承了中国的文化,这恰恰是把关系弄反了。我们说,文化活着,文字也就活着,反过来也一样。我们传承文化,不光是要传承汉字的字形,文化还包括文字以外的语言,还有艺术、建筑、绘画等很多方面。是很多因素构成了整个文明和文化,所以我们只要传承好中国的文化,文字自然会保留下来,也会延续下去。男:根据您的观点,传承文化不必完全放在简体字或者是繁体字这样的文化符号上面,文化是一个虚的概念,最重要是落到实处。女:繁体字有两大特点,一是表意的特性。中国纳西族的象形文字以其独特的形状和特殊的社会人文含义著称于世,世界上类似的书写体系只有中国的甲骨文、埃及的古象形文字、古巴比伦的楔形文字,但这些古象形文字早已消亡。而纳西族象形文字是目前世界上唯一仍在使用的象形文字,是中华文明的瑰宝。另外,汉字具有无可比拟的艺术性,这是其他文字无法取代的。当然,完全恢复繁体字我也是不赞同的,但是让人们了解、认识、书写繁体字还是很有必要的。男:不管怎么样,用简体字还是繁体字争论了这么长时间,教育部现在有了一个统一的态度,为了维护社会用字的稳定,原则上不恢复繁体字。那么繁体字究竟应该用在什么地方呢?女:我们一直在谈“识繁用简”,我的观点也是这样的。另外,我主张在中小学教育中用一个开放的心态来对待繁简的问题。有人说,我们能不能在高考中加一道繁简互换的题?这个建议具有可行性,但是对高中教育影响很大,社会成本太大了,而且牵扯的方方面面的东西很多。我一直讲,文字要以实用为第一要务,其次是审美。我们如果在中小学阶段加大繁体字的教育力度,但到社会上却发现根本没有地方真正去使用它,那么学了又有什么用呢?比如,签合同的时候必须得签简体字,写繁体字的话不仅不规范,而且不受法律保护。男:有人说文字是文化的载体,文字毁了,这种文化即使不致灭绝,那也一定变样了。看看西方大学,很重视拉丁文字、希腊文字、古印度文字等的学习,并以此作为研究相文字。女:对一个民族来说,发展是第一位的。我们知道,中国人用于识字的时间比其他国家的人要长得多,汉字的难识难写也是不用讨论的事实。简化汉字是项国策,是经过很多专家的深思熟虑的。但是这不等于废除繁体字,况且繁体字也不可能废除,中学开始学习繁体字也是可以的。但是我主张在小学普及教育的层面上先学习简化字。你想,,,家能够用于生活是最重要的。 问:在什么情况下繁体字被认为是不规范用字?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Có người cho rằng chữ Hán giản thể là công cụ, chữ Hán phồn thể là văn hóa. Điều này có thể hiểu được không? Người phụ nữ: Tôi không thể hiểu nó theo cách đó. Ngày nay, nhiều người, kể cả một số học giả, tin rằng kế thừa chữ Hán truyền thống có nghĩa là kế thừa văn hóa Trung Quốc. Điều này hoàn toàn trái ngược với mối quan hệ. Chúng ta nói rằng văn hóa sống thì chữ viết cũng sống và ngược lại. Khi kế thừa văn hóa, chúng ta không chỉ cần kế thừa hình tượng chữ Hán, văn hóa còn bao gồm các ngôn ngữ khác ngoài chữ viết, cũng như nhiều khía cạnh như nghệ thuật, kiến ​​trúc, hội họa. Nhiều yếu tố tạo nên toàn bộ nền văn minh, văn hóa nên chỉ cần chúng ta kế thừa tốt văn hóa Trung Hoa thì bản sắc sẽ tự nhiên được bảo tồn và tiếp tục. Nam: Theo quan điểm của bạn, việc kế thừa văn hóa không nhất thiết phải hoàn toàn tập trung vào các biểu tượng văn hóa như chữ Hán giản thể hay phồn thể. Câu hỏi: Trong trường hợp nào thì chữ Hán phồn thể được coi là bất quy tắc?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 教师授课
    • B. 签订合同
    • C. 学生作文
    • D. 公务信函
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (在什么情况下繁体字被认为是不规范用字?). Phương án B (签订合同 — Ký hợp đồng) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
23

第 23 题:听录音,选择正确答案(女的认为文字的第一要务是什么?):

dì 2 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn nǚ de rèn wéi wén zì de dì yī yào wù shì shén me?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
审美 shěn měi
B
表意 biǎo yì
C
实用 shí yòng
D
艺术 yì shù
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:有人说简体字是工具,繁体字是文化。可以这么理解吗?女:不能这么理解。现在有很多人,包括一些学者,都认为传承了繁体字就是传承了中国的文化,这恰恰是把关系弄反了。我们说,文化活着,文字也就活着,反过来也一样。我们传承文化,不光是要传承汉字的字形,文化还包括文字以外的语言,还有艺术、建筑、绘画等很多方面。是很多因素构成了整个文明和文化,所以我们只要传承好中国的文化,文字自然会保留下来,也会延续下去。男:根据您的观点,传承文化不必完全放在简体字或者是繁体字这样的文化符号上面,文化是一个虚的概念,最重要是落到实处。女:繁体字有两大特点,一是表意的特性。中国纳西族的象形文字以其独特的形状和特殊的社会人文含义著称于世,世界上类似的书写体系只有中国的甲骨文、埃及的古象形文字、古巴比伦的楔形文字,但这些古象形文字早已消亡。而纳西族象形文字是目前世界上唯一仍在使用的象形文字,是中华文明的瑰宝。另外,汉字具有无可比拟的艺术性,这是其他文字无法取代的。当然,完全恢复繁体字我也是不赞同的,但是让人们了解、认识、书写繁体字还是很有必要的。男:不管怎么样,用简体字还是繁体字争论了这么长时间,教育部现在有了一个统一的态度,为了维护社会用字的稳定,原则上不恢复繁体字。那么繁体字究竟应该用在什么地方呢?女:我们一直在谈“识繁用简”,我的观点也是这样的。另外,我主张在中小学教育中用一个开放的心态来对待繁简的问题。有人说,我们能不能在高考中加一道繁简互换的题?这个建议具有可行性,但是对高中教育影响很大,社会成本太大了,而且牵扯的方方面面的东西很多。我一直讲,文字要以实用为第一要务,其次是审美。我们如果在中小学阶段加大繁体字的教育力度,但到社会上却发现根本没有地方真正去使用它,那么学了又有什么用呢?比如,签合同的时候必须得签简体字,写繁体字的话不仅不规范,而且不受法律保护。男:有人说文字是文化的载体,文字毁了,这种文化即使不致灭绝,那也一定变样了。看看西方大学,很重视拉丁文字、希腊文字、古印度文字等的学习,并以此作为研究相文字。女:对一个民族来说,发展是第一位的。我们知道,中国人用于识字的时间比其他国家的人要长得多,汉字的难识难写也是不用讨论的事实。简化汉字是项国策,是经过很多专家的深思熟虑的。但是这不等于废除繁体字,况且繁体字也不可能废除,中学开始学习繁体字也是可以的。但是我主张在小学普及教育的层面上先学习简化字。你想,,,家能够用于生活是最重要的。 问:女的认为文字的第一要务是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Có người cho rằng chữ Hán giản thể là công cụ, chữ Hán phồn thể là văn hóa. Điều này có thể hiểu được không? Người phụ nữ: Tôi không thể hiểu nó theo cách đó. Ngày nay, nhiều người, kể cả một số học giả, tin rằng kế thừa chữ Hán truyền thống có nghĩa là kế thừa văn hóa Trung Quốc. Điều này hoàn toàn trái ngược với mối quan hệ. Chúng ta nói rằng văn hóa sống thì chữ viết cũng sống và ngược lại. Khi kế thừa văn hóa, chúng ta không chỉ cần kế thừa hình tượng chữ Hán, văn hóa còn bao gồm các ngôn ngữ khác ngoài chữ viết, cũng như nhiều khía cạnh như nghệ thuật, kiến ​​trúc, hội họa. Nhiều yếu tố tạo nên toàn bộ nền văn minh, văn hóa nên chỉ cần chúng ta kế thừa tốt văn hóa Trung Hoa thì bản sắc sẽ tự nhiên được bảo tồn và tiếp tục. Nam: Theo quan điểm của bạn, việc kế thừa văn hóa không nhất thiết phải hoàn toàn tập trung vào các biểu tượng văn hóa như chữ Hán giản thể hay phồn thể. Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì là ưu tiên hàng đầu của việc viết lách?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:有人说简体字是工具,繁体字是文化。可以这么理解吗?女:不能这么理解。现在有很多人,包括一些学者,都认为传承了繁体字就是传承了中国的文化,这恰恰是把关系弄反了。我们说,文化活着,文字也就活着,反过来也一样。我们传承文化,不光是要传承汉字的字形,文化还包括文字以外的语言,还有艺术、建筑、绘画等很多方面。是很多因素构成了整个文明和文化,所以我们只要传承好中国的文化,文字自然会保留下来,也会延续下去。男:根据您的观点,传承文化不必完全放在简体字或者是繁体字这样的文化符号上面,文化是一个虚的概念,最重要是落到实处。女:繁体字有两大特点,一是表意的特性。中国纳西族的象形文字以其独特的形状和特殊的社会人文含义著称于世,世界上类似的书写体系只有中国的甲骨文、埃及的古象形文字、古巴比伦的楔形文字,但这些古象形文字早已消亡。而纳西族象形文字是目前世界上唯一仍在使用的象形文字,是中华文明的瑰宝。另外,汉字具有无可比拟的艺术性,这是其他文字无法取代的。当然,完全恢复繁体字我也是不赞同的,但是让人们了解、认识、书写繁体字还是很有必要的。男:不管怎么样,用简体字还是繁体字争论了这么长时间,教育部现在有了一个统一的态度,为了维护社会用字的稳定,原则上不恢复繁体字。那么繁体字究竟应该用在什么地方呢?女:我们一直在谈“识繁用简”,我的观点也是这样的。另外,我主张在中小学教育中用一个开放的心态来对待繁简的问题。有人说,我们能不能在高考中加一道繁简互换的题?这个建议具有可行性,但是对高中教育影响很大,社会成本太大了,而且牵扯的方方面面的东西很多。我一直讲,文字要以实用为第一要务,其次是审美。我们如果在中小学阶段加大繁体字的教育力度,但到社会上却发现根本没有地方真正去使用它,那么学了又有什么用呢?比如,签合同的时候必须得签简体字,写繁体字的话不仅不规范,而且不受法律保护。男:有人说文字是文化的载体,文字毁了,这种文化即使不致灭绝,那也一定变样了。看看西方大学,很重视拉丁文字、希腊文字、古印度文字等的学习,并以此作为研究相文字。女:对一个民族来说,发展是第一位的。我们知道,中国人用于识字的时间比其他国家的人要长得多,汉字的难识难写也是不用讨论的事实。简化汉字是项国策,是经过很多专家的深思熟虑的。但是这不等于废除繁体字,况且繁体字也不可能废除,中学开始学习繁体字也是可以的。但是我主张在小学普及教育的层面上先学习简化字。你想,,,家能够用于生活是最重要的。 问:女的认为文字的第一要务是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Có người cho rằng chữ Hán giản thể là công cụ, chữ Hán phồn thể là văn hóa. Điều này có thể hiểu được không? Người phụ nữ: Tôi không thể hiểu nó theo cách đó. Ngày nay, nhiều người, kể cả một số học giả, tin rằng kế thừa chữ Hán truyền thống có nghĩa là kế thừa văn hóa Trung Quốc. Điều này hoàn toàn trái ngược với mối quan hệ. Chúng ta nói rằng văn hóa sống thì chữ viết cũng sống và ngược lại. Khi kế thừa văn hóa, chúng ta không chỉ cần kế thừa hình tượng chữ Hán, văn hóa còn bao gồm các ngôn ngữ khác ngoài chữ viết, cũng như nhiều khía cạnh như nghệ thuật, kiến ​​trúc, hội họa. Nhiều yếu tố tạo nên toàn bộ nền văn minh, văn hóa nên chỉ cần chúng ta kế thừa tốt văn hóa Trung Hoa thì bản sắc sẽ tự nhiên được bảo tồn và tiếp tục. Nam: Theo quan điểm của bạn, việc kế thừa văn hóa không nhất thiết phải hoàn toàn tập trung vào các biểu tượng văn hóa như chữ Hán giản thể hay phồn thể. Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì là ưu tiên hàng đầu của việc viết lách?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 审美
    • B. 表意
    • C. 实用
    • D. 艺术
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (女的认为文字的第一要务是什么?). Phương án C (实用 — thực tế) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
24

第 24 题:听录音,选择正确答案(对于繁体字,女的认为目前应该怎么做?):

dì 2 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn duì yú fán tǐ zì, nǚ de rèn wéi mù qián yīng gāi zěn me zuò?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
应大力提倡使用繁体字 yìng dà lì tí chàng shǐ yòng fán tǐ zì
B
识繁用简是很有必要的 shí fán yòng jiǎn shì hěn yǒu bì yào de
C
在中小学开设繁体字课 zài zhōng xiǎo xué kāi shè fán tǐ zì kè
D
应废除不实用的繁体字 yìng fèi chú bù shí yòng de fán tǐ zì
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:有人说简体字是工具,繁体字是文化。可以这么理解吗?女:不能这么理解。现在有很多人,包括一些学者,都认为传承了繁体字就是传承了中国的文化,这恰恰是把关系弄反了。我们说,文化活着,文字也就活着,反过来也一样。我们传承文化,不光是要传承汉字的字形,文化还包括文字以外的语言,还有艺术、建筑、绘画等很多方面。是很多因素构成了整个文明和文化,所以我们只要传承好中国的文化,文字自然会保留下来,也会延续下去。男:根据您的观点,传承文化不必完全放在简体字或者是繁体字这样的文化符号上面,文化是一个虚的概念,最重要是落到实处。女:繁体字有两大特点,一是表意的特性。中国纳西族的象形文字以其独特的形状和特殊的社会人文含义著称于世,世界上类似的书写体系只有中国的甲骨文、埃及的古象形文字、古巴比伦的楔形文字,但这些古象形文字早已消亡。而纳西族象形文字是目前世界上唯一仍在使用的象形文字,是中华文明的瑰宝。另外,汉字具有无可比拟的艺术性,这是其他文字无法取代的。当然,完全恢复繁体字我也是不赞同的,但是让人们了解、认识、书写繁体字还是很有必要的。男:不管怎么样,用简体字还是繁体字争论了这么长时间,教育部现在有了一个统一的态度,为了维护社会用字的稳定,原则上不恢复繁体字。那么繁体字究竟应该用在什么地方呢?女:我们一直在谈“识繁用简”,我的观点也是这样的。另外,我主张在中小学教育中用一个开放的心态来对待繁简的问题。有人说,我们能不能在高考中加一道繁简互换的题?这个建议具有可行性,但是对高中教育影响很大,社会成本太大了,而且牵扯的方方面面的东西很多。我一直讲,文字要以实用为第一要务,其次是审美。我们如果在中小学阶段加大繁体字的教育力度,但到社会上却发现根本没有地方真正去使用它,那么学了又有什么用呢?比如,签合同的时候必须得签简体字,写繁体字的话不仅不规范,而且不受法律保护。男:有人说文字是文化的载体,文字毁了,这种文化即使不致灭绝,那也一定变样了。看看西方大学,很重视拉丁文字、希腊文字、古印度文字等的学习,并以此作为研究相文字。女:对一个民族来说,发展是第一位的。我们知道,中国人用于识字的时间比其他国家的人要长得多,汉字的难识难写也是不用讨论的事实。简化汉字是项国策,是经过很多专家的深思熟虑的。但是这不等于废除繁体字,况且繁体字也不可能废除,中学开始学习繁体字也是可以的。但是我主张在小学普及教育的层面上先学习简化字。你想,,,家能够用于生活是最重要的。 问:对于繁体字,女的认为目前应该怎么做?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Có người cho rằng chữ Hán giản thể là công cụ, chữ Hán phồn thể là văn hóa. Điều này có thể hiểu được không? Người phụ nữ: Tôi không thể hiểu nó theo cách đó. Ngày nay, nhiều người, kể cả một số học giả, tin rằng kế thừa chữ Hán truyền thống có nghĩa là kế thừa văn hóa Trung Quốc. Điều này hoàn toàn trái ngược với mối quan hệ. Chúng ta nói rằng văn hóa sống thì chữ viết cũng sống và ngược lại. Khi kế thừa văn hóa, chúng ta không chỉ cần kế thừa hình tượng chữ Hán, văn hóa còn bao gồm các ngôn ngữ khác ngoài chữ viết, cũng như nhiều khía cạnh như nghệ thuật, kiến ​​trúc, hội họa. Nhiều yếu tố tạo nên toàn bộ nền văn minh, văn hóa nên chỉ cần chúng ta kế thừa tốt văn hóa Trung Hoa thì bản sắc sẽ tự nhiên được bảo tồn và tiếp tục. Nam: Theo quan điểm của bạn, việc kế thừa văn hóa không nhất thiết phải hoàn toàn tập trung vào các biểu tượng văn hóa như chữ Hán giản thể hay phồn thể. Câu hỏi: Về chữ Hán phồn thể, phụ nữ nghĩ bây giờ nên làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:有人说简体字是工具,繁体字是文化。可以这么理解吗?女:不能这么理解。现在有很多人,包括一些学者,都认为传承了繁体字就是传承了中国的文化,这恰恰是把关系弄反了。我们说,文化活着,文字也就活着,反过来也一样。我们传承文化,不光是要传承汉字的字形,文化还包括文字以外的语言,还有艺术、建筑、绘画等很多方面。是很多因素构成了整个文明和文化,所以我们只要传承好中国的文化,文字自然会保留下来,也会延续下去。男:根据您的观点,传承文化不必完全放在简体字或者是繁体字这样的文化符号上面,文化是一个虚的概念,最重要是落到实处。女:繁体字有两大特点,一是表意的特性。中国纳西族的象形文字以其独特的形状和特殊的社会人文含义著称于世,世界上类似的书写体系只有中国的甲骨文、埃及的古象形文字、古巴比伦的楔形文字,但这些古象形文字早已消亡。而纳西族象形文字是目前世界上唯一仍在使用的象形文字,是中华文明的瑰宝。另外,汉字具有无可比拟的艺术性,这是其他文字无法取代的。当然,完全恢复繁体字我也是不赞同的,但是让人们了解、认识、书写繁体字还是很有必要的。男:不管怎么样,用简体字还是繁体字争论了这么长时间,教育部现在有了一个统一的态度,为了维护社会用字的稳定,原则上不恢复繁体字。那么繁体字究竟应该用在什么地方呢?女:我们一直在谈“识繁用简”,我的观点也是这样的。另外,我主张在中小学教育中用一个开放的心态来对待繁简的问题。有人说,我们能不能在高考中加一道繁简互换的题?这个建议具有可行性,但是对高中教育影响很大,社会成本太大了,而且牵扯的方方面面的东西很多。我一直讲,文字要以实用为第一要务,其次是审美。我们如果在中小学阶段加大繁体字的教育力度,但到社会上却发现根本没有地方真正去使用它,那么学了又有什么用呢?比如,签合同的时候必须得签简体字,写繁体字的话不仅不规范,而且不受法律保护。男:有人说文字是文化的载体,文字毁了,这种文化即使不致灭绝,那也一定变样了。看看西方大学,很重视拉丁文字、希腊文字、古印度文字等的学习,并以此作为研究相文字。女:对一个民族来说,发展是第一位的。我们知道,中国人用于识字的时间比其他国家的人要长得多,汉字的难识难写也是不用讨论的事实。简化汉字是项国策,是经过很多专家的深思熟虑的。但是这不等于废除繁体字,况且繁体字也不可能废除,中学开始学习繁体字也是可以的。但是我主张在小学普及教育的层面上先学习简化字。你想,,,家能够用于生活是最重要的。 问:对于繁体字,女的认为目前应该怎么做?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Có người cho rằng chữ Hán giản thể là công cụ, chữ Hán phồn thể là văn hóa. Điều này có thể hiểu được không? Người phụ nữ: Tôi không thể hiểu nó theo cách đó. Ngày nay, nhiều người, kể cả một số học giả, tin rằng kế thừa chữ Hán truyền thống có nghĩa là kế thừa văn hóa Trung Quốc. Điều này hoàn toàn trái ngược với mối quan hệ. Chúng ta nói rằng văn hóa sống thì chữ viết cũng sống và ngược lại. Khi kế thừa văn hóa, chúng ta không chỉ cần kế thừa hình tượng chữ Hán, văn hóa còn bao gồm các ngôn ngữ khác ngoài chữ viết, cũng như nhiều khía cạnh như nghệ thuật, kiến ​​trúc, hội họa. Nhiều yếu tố tạo nên toàn bộ nền văn minh, văn hóa nên chỉ cần chúng ta kế thừa tốt văn hóa Trung Hoa thì bản sắc sẽ tự nhiên được bảo tồn và tiếp tục. Nam: Theo quan điểm của bạn, việc kế thừa văn hóa không nhất thiết phải hoàn toàn tập trung vào các biểu tượng văn hóa như chữ Hán giản thể hay phồn thể. Câu hỏi: Về chữ Hán phồn thể, phụ nữ nghĩ bây giờ nên làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 应大力提倡使用繁体字
    • B. 识繁用简是很有必要的
    • C. 在中小学开设繁体字课
    • D. 应废除不实用的繁体字
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (对于繁体字,女的认为目前应该怎么做?). Phương án B (识繁用简是很有必要的 — Cần phải hiểu cái phức tạp và sử dụng cái đơn giản) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
25

第 25 题:听录音,选择正确答案(下列符合录音内容的是哪一项?):

dì 2 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn xià liè fú hé lù yīn nèi róng de shì nǎ yí xiàng?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
文化得以传承,文字自然会延续 wén huà dé yǐ chuán chéng, wén zì zì rán huì yán xù
B
简体字所传承的只是汉字的字形 jiǎn tǐ zì suǒ chuán chéng de zhǐ shì hàn zì de zì xíng
C
废除难识难写的繁体字势在必行 fèi chú nán shí nán xiě de fán tǐ zì shì zài bì xíng
D
文字的传承就是中国文化的传承 wén zì de chuán chéng jiù shì zhōng guó wén huà de chuán chéng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:有人说简体字是工具,繁体字是文化。可以这么理解吗?女:不能这么理解。现在有很多人,包括一些学者,都认为传承了繁体字就是传承了中国的文化,这恰恰是把关系弄反了。我们说,文化活着,文字也就活着,反过来也一样。我们传承文化,不光是要传承汉字的字形,文化还包括文字以外的语言,还有艺术、建筑、绘画等很多方面。是很多因素构成了整个文明和文化,所以我们只要传承好中国的文化,文字自然会保留下来,也会延续下去。男:根据您的观点,传承文化不必完全放在简体字或者是繁体字这样的文化符号上面,文化是一个虚的概念,最重要是落到实处。女:繁体字有两大特点,一是表意的特性。中国纳西族的象形文字以其独特的形状和特殊的社会人文含义著称于世,世界上类似的书写体系只有中国的甲骨文、埃及的古象形文字、古巴比伦的楔形文字,但这些古象形文字早已消亡。而纳西族象形文字是目前世界上唯一仍在使用的象形文字,是中华文明的瑰宝。另外,汉字具有无可比拟的艺术性,这是其他文字无法取代的。当然,完全恢复繁体字我也是不赞同的,但是让人们了解、认识、书写繁体字还是很有必要的。男:不管怎么样,用简体字还是繁体字争论了这么长时间,教育部现在有了一个统一的态度,为了维护社会用字的稳定,原则上不恢复繁体字。那么繁体字究竟应该用在什么地方呢?女:我们一直在谈“识繁用简”,我的观点也是这样的。另外,我主张在中小学教育中用一个开放的心态来对待繁简的问题。有人说,我们能不能在高考中加一道繁简互换的题?这个建议具有可行性,但是对高中教育影响很大,社会成本太大了,而且牵扯的方方面面的东西很多。我一直讲,文字要以实用为第一要务,其次是审美。我们如果在中小学阶段加大繁体字的教育力度,但到社会上却发现根本没有地方真正去使用它,那么学了又有什么用呢?比如,签合同的时候必须得签简体字,写繁体字的话不仅不规范,而且不受法律保护。男:有人说文字是文化的载体,文字毁了,这种文化即使不致灭绝,那也一定变样了。看看西方大学,很重视拉丁文字、希腊文字、古印度文字等的学习,并以此作为研究相文字。女:对一个民族来说,发展是第一位的。我们知道,中国人用于识字的时间比其他国家的人要长得多,汉字的难识难写也是不用讨论的事实。简化汉字是项国策,是经过很多专家的深思熟虑的。但是这不等于废除繁体字,况且繁体字也不可能废除,中学开始学习繁体字也是可以的。但是我主张在小学普及教育的层面上先学习简化字。你想,,,家能够用于生活是最重要的。 问:下列符合录音内容的是哪一项?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Có người cho rằng chữ Hán giản thể là công cụ, chữ Hán phồn thể là văn hóa. Điều này có thể hiểu được không? Người phụ nữ: Tôi không thể hiểu nó theo cách đó. Ngày nay, nhiều người, kể cả một số học giả, tin rằng kế thừa chữ Hán truyền thống có nghĩa là kế thừa văn hóa Trung Quốc. Điều này hoàn toàn trái ngược với mối quan hệ. Chúng ta nói rằng văn hóa sống thì chữ viết cũng sống và ngược lại. Khi kế thừa văn hóa, chúng ta không chỉ cần kế thừa hình tượng chữ Hán, văn hóa còn bao gồm các ngôn ngữ khác ngoài chữ viết, cũng như nhiều khía cạnh như nghệ thuật, kiến ​​trúc, hội họa. Nhiều yếu tố tạo nên toàn bộ nền văn minh, văn hóa nên chỉ cần chúng ta kế thừa tốt văn hóa Trung Hoa thì bản sắc sẽ tự nhiên được bảo tồn và tiếp tục. Nam: Theo quan điểm của bạn, việc kế thừa văn hóa không nhất thiết phải hoàn toàn tập trung vào các biểu tượng văn hóa như chữ Hán giản thể hay phồn thể. Câu hỏi: Điều nào sau đây phù hợp với nội dung của đoạn ghi âm?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:有人说简体字是工具,繁体字是文化。可以这么理解吗?女:不能这么理解。现在有很多人,包括一些学者,都认为传承了繁体字就是传承了中国的文化,这恰恰是把关系弄反了。我们说,文化活着,文字也就活着,反过来也一样。我们传承文化,不光是要传承汉字的字形,文化还包括文字以外的语言,还有艺术、建筑、绘画等很多方面。是很多因素构成了整个文明和文化,所以我们只要传承好中国的文化,文字自然会保留下来,也会延续下去。男:根据您的观点,传承文化不必完全放在简体字或者是繁体字这样的文化符号上面,文化是一个虚的概念,最重要是落到实处。女:繁体字有两大特点,一是表意的特性。中国纳西族的象形文字以其独特的形状和特殊的社会人文含义著称于世,世界上类似的书写体系只有中国的甲骨文、埃及的古象形文字、古巴比伦的楔形文字,但这些古象形文字早已消亡。而纳西族象形文字是目前世界上唯一仍在使用的象形文字,是中华文明的瑰宝。另外,汉字具有无可比拟的艺术性,这是其他文字无法取代的。当然,完全恢复繁体字我也是不赞同的,但是让人们了解、认识、书写繁体字还是很有必要的。男:不管怎么样,用简体字还是繁体字争论了这么长时间,教育部现在有了一个统一的态度,为了维护社会用字的稳定,原则上不恢复繁体字。那么繁体字究竟应该用在什么地方呢?女:我们一直在谈“识繁用简”,我的观点也是这样的。另外,我主张在中小学教育中用一个开放的心态来对待繁简的问题。有人说,我们能不能在高考中加一道繁简互换的题?这个建议具有可行性,但是对高中教育影响很大,社会成本太大了,而且牵扯的方方面面的东西很多。我一直讲,文字要以实用为第一要务,其次是审美。我们如果在中小学阶段加大繁体字的教育力度,但到社会上却发现根本没有地方真正去使用它,那么学了又有什么用呢?比如,签合同的时候必须得签简体字,写繁体字的话不仅不规范,而且不受法律保护。男:有人说文字是文化的载体,文字毁了,这种文化即使不致灭绝,那也一定变样了。看看西方大学,很重视拉丁文字、希腊文字、古印度文字等的学习,并以此作为研究相文字。女:对一个民族来说,发展是第一位的。我们知道,中国人用于识字的时间比其他国家的人要长得多,汉字的难识难写也是不用讨论的事实。简化汉字是项国策,是经过很多专家的深思熟虑的。但是这不等于废除繁体字,况且繁体字也不可能废除,中学开始学习繁体字也是可以的。但是我主张在小学普及教育的层面上先学习简化字。你想,,,家能够用于生活是最重要的。 问:下列符合录音内容的是哪一项?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Có người cho rằng chữ Hán giản thể là công cụ, chữ Hán phồn thể là văn hóa. Điều này có thể hiểu được không? Người phụ nữ: Tôi không thể hiểu nó theo cách đó. Ngày nay, nhiều người, kể cả một số học giả, tin rằng kế thừa chữ Hán truyền thống có nghĩa là kế thừa văn hóa Trung Quốc. Điều này hoàn toàn trái ngược với mối quan hệ. Chúng ta nói rằng văn hóa sống thì chữ viết cũng sống và ngược lại. Khi kế thừa văn hóa, chúng ta không chỉ cần kế thừa hình tượng chữ Hán, văn hóa còn bao gồm các ngôn ngữ khác ngoài chữ viết, cũng như nhiều khía cạnh như nghệ thuật, kiến ​​trúc, hội họa. Nhiều yếu tố tạo nên toàn bộ nền văn minh, văn hóa nên chỉ cần chúng ta kế thừa tốt văn hóa Trung Hoa thì bản sắc sẽ tự nhiên được bảo tồn và tiếp tục. Nam: Theo quan điểm của bạn, việc kế thừa văn hóa không nhất thiết phải hoàn toàn tập trung vào các biểu tượng văn hóa như chữ Hán giản thể hay phồn thể. Câu hỏi: Điều nào sau đây phù hợp với nội dung của đoạn ghi âm?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 文化得以传承,文字自然会延续
    • B. 简体字所传承的只是汉字的字形
    • C. 废除难识难写的繁体字势在必行
    • D. 文字的传承就是中国文化的传承
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下列符合录音内容的是哪一项?). Phương án A (文化得以传承,文字自然会延续 — Văn hóa có thể được truyền lại và ngôn từ sẽ tự nhiên tiếp tục) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
26

第 26 题:听录音,选择正确答案(判定亚健康状态的前提是什么?):

dì 2 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn pàn dìng yà jiàn kāng zhuàng tài de qián tí shì shén me?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
排斥器质性的疾病 pái chì qì zhì xìng de jí bìng
B
自己觉得有疲劳感 zì jǐ jué de yǒu pí láo gǎn
C
体力及脑力工作者 tǐ lì jí nǎo lì gōng zuò zhě
D
无法查清的疲劳感 wú fǎ chá qīng de pí láo gǎn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:说到疲劳,可能大家都有同感,每天好像都在抱怨“累”。有的人疲劳是因为真的有病了,有的人却未必是真的有病。从医学的专业角度来讲,疲劳有分类吗?怎样才能分清疲劳的真伪呢?女:从医学上讲,疲劳可能是因为不同的机理引起的,虽然常见,但却是一个多维的概念。它可以表现为不同的形式,正常人劳累之后可能会出现,在一些疾病的表现中也会存在。所以说,疲劳是一个很复杂的概念。男:如果我现在比较疲劳,但没有认真去检查,感觉没有大问题,就会把这种疲劳归为亚健康,这会不会造成病情的延误呢?女:亚健康是一种很常见的表现。当一些人疲劳的时候,首先会考虑“我是不是亚健康”。但是疲劳也可见于正常人,比如过度的劳累或运动之后会感觉累,用脑过度也会累。正常人的疲劳会在很短的时间内消失,休息一会儿就缓解了。还有就是一些疾病,比如慢性肝炎、糖尿病,在其他症状没有出现之前,首先表现出来的是明显的疲劳感。所以,从医学角度来说,判断是不是亚健康的疲劳,应该在排除了各种疾病之后才能下结论。男:那就是说,得把需要检查的东西,比如可能发生的乙肝、糖尿病等都检查完之后,确定没有这些病还感觉疲劳,那才是亚健康。女:对。因为长时间处于疲劳状态不能缓解的话,你就要考虑到可能是最近劳累造成了亚健康状态,但是也有可能是一些疾病的表现,这种情况下最好找大夫帮你全面分析一下,必要的时候进行身体检查。男:刚才你也说到,所有真正的器质性的疾病排除之后,如果疲劳还不改善就可能是亚健康。这也引出了一个话题一一“疲劳综合征”。这是一个什么情况?什么时候才能诊断为“疲劳综合征”?·女:医学上有一个词叫“慢性疲劳综合征”,指的是病人出现了持续的或者反复发生的、影响到了正常生活。除此之外,病人还可能出现其他一些症状,比如爱忘事、咽喉疼痛、腋下淋巴结肿大,还有可能出现睡眠上的障碍,或者头疼、肌肉酸痛、运动之后疲劳不容易缓解,等等。在这两个条件都具备的时候一也就是:一、有慢性虚弱性持续的疲劳;二、伴随着我刚才说的症状一一在医学上才认为是慢性疲劳综合征。慢性疲劳综合征的判断也需要排除其他的原因,实在找不出原因了,并且符合刚才我说的这两条,才能把它诊断为慢性疲劳综合征。因为“慢性疲劳综合征”和我们口头经常说的“综合征”不一样。男:这个“慢性疲劳综合征”已经不属于亚健康了吧?应该属于“不健康”吧?女:对。关于慢性疲劳综合征和亚健康,学术圈还有一些误会。早期发表的很多文章上说,亚健康是介于疾病和健康之间的一种状态,但是一说到具体的亚健康的表现和标准时,都属于慢性疲劳综合征了,其实这种说法是不科学的。因为亚健康是一个非常宽泛的概念,虽然疲劳是其中很重要的表现,慢性疲劳综合征也是其中很重要的表现,但是从医学上、从学术角度上来说,如果能够被判断为慢性疲劳综合征的话,我们认为它就不是亚健康了。 问:判定亚健康状态的前提是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nam giới: Khi nói đến mệt mỏi, mọi người đều có thể cảm thấy như vậy. Họ dường như phàn nàn về việc "mệt mỏi" mỗi ngày. Một số người mệt mỏi vì họ thực sự bị bệnh, nhưng một số người có thể không thực sự bị bệnh. Từ góc độ chuyên môn y tế, mệt mỏi có được phân loại không? Làm thế nào bạn có thể phân biệt được sự khác biệt giữa mệt mỏi và mệt mỏi? Nữ giới: Về mặt y học, mệt mỏi có thể do các cơ chế khác nhau gây ra. Tuy phổ biến nhưng nó là một khái niệm đa chiều. Nó có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, có thể xuất hiện ở người bình thường sau khi gắng sức và cũng có thể xuất hiện dưới dạng biểu hiện của một số bệnh. Vì vậy, mệt mỏi là một khái niệm rất phức tạp. Nam: Nếu bây giờ tôi tương đối mệt mỏi nhưng không kiểm tra kỹ và cảm thấy không có vấn đề gì lớn thì tôi sẽ xếp tình trạng mệt mỏi này vào loại sức khỏe phụ. Điều này có gây ra tình trạng chậm trễ không? Nữ: kém khỏe mạnh Câu hỏi: Các điều kiện tiên quyết để xác định tình trạng sức khỏe phụ là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:说到疲劳,可能大家都有同感,每天好像都在抱怨“累”。有的人疲劳是因为真的有病了,有的人却未必是真的有病。从医学的专业角度来讲,疲劳有分类吗?怎样才能分清疲劳的真伪呢?女:从医学上讲,疲劳可能是因为不同的机理引起的,虽然常见,但却是一个多维的概念。它可以表现为不同的形式,正常人劳累之后可能会出现,在一些疾病的表现中也会存在。所以说,疲劳是一个很复杂的概念。男:如果我现在比较疲劳,但没有认真去检查,感觉没有大问题,就会把这种疲劳归为亚健康,这会不会造成病情的延误呢?女:亚健康是一种很常见的表现。当一些人疲劳的时候,首先会考虑“我是不是亚健康”。但是疲劳也可见于正常人,比如过度的劳累或运动之后会感觉累,用脑过度也会累。正常人的疲劳会在很短的时间内消失,休息一会儿就缓解了。还有就是一些疾病,比如慢性肝炎、糖尿病,在其他症状没有出现之前,首先表现出来的是明显的疲劳感。所以,从医学角度来说,判断是不是亚健康的疲劳,应该在排除了各种疾病之后才能下结论。男:那就是说,得把需要检查的东西,比如可能发生的乙肝、糖尿病等都检查完之后,确定没有这些病还感觉疲劳,那才是亚健康。女:对。因为长时间处于疲劳状态不能缓解的话,你就要考虑到可能是最近劳累造成了亚健康状态,但是也有可能是一些疾病的表现,这种情况下最好找大夫帮你全面分析一下,必要的时候进行身体检查。男:刚才你也说到,所有真正的器质性的疾病排除之后,如果疲劳还不改善就可能是亚健康。这也引出了一个话题一一“疲劳综合征”。这是一个什么情况?什么时候才能诊断为“疲劳综合征”?·女:医学上有一个词叫“慢性疲劳综合征”,指的是病人出现了持续的或者反复发生的、影响到了正常生活。除此之外,病人还可能出现其他一些症状,比如爱忘事、咽喉疼痛、腋下淋巴结肿大,还有可能出现睡眠上的障碍,或者头疼、肌肉酸痛、运动之后疲劳不容易缓解,等等。在这两个条件都具备的时候一也就是:一、有慢性虚弱性持续的疲劳;二、伴随着我刚才说的症状一一在医学上才认为是慢性疲劳综合征。慢性疲劳综合征的判断也需要排除其他的原因,实在找不出原因了,并且符合刚才我说的这两条,才能把它诊断为慢性疲劳综合征。因为“慢性疲劳综合征”和我们口头经常说的“综合征”不一样。男:这个“慢性疲劳综合征”已经不属于亚健康了吧?应该属于“不健康”吧?女:对。关于慢性疲劳综合征和亚健康,学术圈还有一些误会。早期发表的很多文章上说,亚健康是介于疾病和健康之间的一种状态,但是一说到具体的亚健康的表现和标准时,都属于慢性疲劳综合征了,其实这种说法是不科学的。因为亚健康是一个非常宽泛的概念,虽然疲劳是其中很重要的表现,慢性疲劳综合征也是其中很重要的表现,但是从医学上、从学术角度上来说,如果能够被判断为慢性疲劳综合征的话,我们认为它就不是亚健康了。 问:判定亚健康状态的前提是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam giới: Khi nói đến mệt mỏi, mọi người đều có thể cảm thấy như vậy. Họ dường như phàn nàn về việc "mệt mỏi" mỗi ngày. Một số người mệt mỏi vì họ thực sự bị bệnh, nhưng một số người có thể không thực sự bị bệnh. Từ góc độ chuyên môn y tế, mệt mỏi có được phân loại không? Làm thế nào bạn có thể phân biệt được sự khác biệt giữa mệt mỏi và mệt mỏi? Nữ giới: Về mặt y học, mệt mỏi có thể do các cơ chế khác nhau gây ra. Tuy phổ biến nhưng nó là một khái niệm đa chiều. Nó có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, có thể xuất hiện ở người bình thường sau khi gắng sức và cũng có thể xuất hiện dưới dạng biểu hiện của một số bệnh. Vì vậy, mệt mỏi là một khái niệm rất phức tạp. Nam: Nếu bây giờ tôi tương đối mệt mỏi nhưng không kiểm tra kỹ và cảm thấy không có vấn đề gì lớn thì tôi sẽ xếp tình trạng mệt mỏi này vào loại sức khỏe phụ. Điều này có gây ra tình trạng chậm trễ không? Nữ: kém khỏe mạnh Câu hỏi: Các điều kiện tiên quyết để xác định tình trạng sức khỏe phụ là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 排斥器质性的疾病
    • B. 自己觉得有疲劳感
    • C. 体力及脑力工作者
    • D. 无法查清的疲劳感
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (判定亚健康状态的前提是什么?). Phương án A (排斥器质性的疾病 — Từ chối các bệnh hữu cơ) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
27

第 27 题:听录音,选择正确答案(判定亚健康疲劳的标准是什么?):

dì 2 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn pàn dìng yà jiàn kāng pí láo de biāo zhǔn shì shén me?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
长久不能缓解的疲劳 cháng jiǔ bù néng huǎn jiě de pí láo
B
最先感觉疲劳的部位 zuì xiān gǎn jué pí láo de bù wèi
C
造成身体疲劳的原因 zào chéng shēn tǐ pí láo de yuán yīn
D
视病人工作性质而定 shì bìng rén gōng zuò xìng zhì ér dìng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:说到疲劳,可能大家都有同感,每天好像都在抱怨“累”。有的人疲劳是因为真的有病了,有的人却未必是真的有病。从医学的专业角度来讲,疲劳有分类吗?怎样才能分清疲劳的真伪呢?女:从医学上讲,疲劳可能是因为不同的机理引起的,虽然常见,但却是一个多维的概念。它可以表现为不同的形式,正常人劳累之后可能会出现,在一些疾病的表现中也会存在。所以说,疲劳是一个很复杂的概念。男:如果我现在比较疲劳,但没有认真去检查,感觉没有大问题,就会把这种疲劳归为亚健康,这会不会造成病情的延误呢?女:亚健康是一种很常见的表现。当一些人疲劳的时候,首先会考虑“我是不是亚健康”。但是疲劳也可见于正常人,比如过度的劳累或运动之后会感觉累,用脑过度也会累。正常人的疲劳会在很短的时间内消失,休息一会儿就缓解了。还有就是一些疾病,比如慢性肝炎、糖尿病,在其他症状没有出现之前,首先表现出来的是明显的疲劳感。所以,从医学角度来说,判断是不是亚健康的疲劳,应该在排除了各种疾病之后才能下结论。男:那就是说,得把需要检查的东西,比如可能发生的乙肝、糖尿病等都检查完之后,确定没有这些病还感觉疲劳,那才是亚健康。女:对。因为长时间处于疲劳状态不能缓解的话,你就要考虑到可能是最近劳累造成了亚健康状态,但是也有可能是一些疾病的表现,这种情况下最好找大夫帮你全面分析一下,必要的时候进行身体检查。男:刚才你也说到,所有真正的器质性的疾病排除之后,如果疲劳还不改善就可能是亚健康。这也引出了一个话题一一“疲劳综合征”。这是一个什么情况?什么时候才能诊断为“疲劳综合征”?·女:医学上有一个词叫“慢性疲劳综合征”,指的是病人出现了持续的或者反复发生的、影响到了正常生活。除此之外,病人还可能出现其他一些症状,比如爱忘事、咽喉疼痛、腋下淋巴结肿大,还有可能出现睡眠上的障碍,或者头疼、肌肉酸痛、运动之后疲劳不容易缓解,等等。在这两个条件都具备的时候一也就是:一、有慢性虚弱性持续的疲劳;二、伴随着我刚才说的症状一一在医学上才认为是慢性疲劳综合征。慢性疲劳综合征的判断也需要排除其他的原因,实在找不出原因了,并且符合刚才我说的这两条,才能把它诊断为慢性疲劳综合征。因为“慢性疲劳综合征”和我们口头经常说的“综合征”不一样。男:这个“慢性疲劳综合征”已经不属于亚健康了吧?应该属于“不健康”吧?女:对。关于慢性疲劳综合征和亚健康,学术圈还有一些误会。早期发表的很多文章上说,亚健康是介于疾病和健康之间的一种状态,但是一说到具体的亚健康的表现和标准时,都属于慢性疲劳综合征了,其实这种说法是不科学的。因为亚健康是一个非常宽泛的概念,虽然疲劳是其中很重要的表现,慢性疲劳综合征也是其中很重要的表现,但是从医学上、从学术角度上来说,如果能够被判断为慢性疲劳综合征的话,我们认为它就不是亚健康了。 问:判定亚健康疲劳的标准是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nam giới: Khi nói đến mệt mỏi, mọi người đều có thể cảm thấy như vậy. Họ dường như phàn nàn về việc "mệt mỏi" mỗi ngày. Một số người mệt mỏi vì họ thực sự bị bệnh, nhưng một số người có thể không thực sự bị bệnh. Từ góc độ chuyên môn y tế, mệt mỏi có được phân loại không? Làm thế nào bạn có thể phân biệt được sự khác biệt giữa mệt mỏi và mệt mỏi? Nữ giới: Về mặt y học, mệt mỏi có thể do các cơ chế khác nhau gây ra. Tuy phổ biến nhưng nó là một khái niệm đa chiều. Nó có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, có thể xuất hiện ở người bình thường sau khi gắng sức và cũng có thể xuất hiện dưới dạng biểu hiện của một số bệnh. Vì vậy, mệt mỏi là một khái niệm rất phức tạp. Nam: Nếu bây giờ tôi tương đối mệt mỏi nhưng không kiểm tra kỹ và cảm thấy không có vấn đề gì lớn thì tôi sẽ xếp tình trạng mệt mỏi này vào loại sức khỏe phụ. Điều này có gây ra tình trạng chậm trễ không? Nữ: kém khỏe mạnh Câu hỏi: Các tiêu chí để xác định tình trạng mệt mỏi dưới sức khỏe là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:说到疲劳,可能大家都有同感,每天好像都在抱怨“累”。有的人疲劳是因为真的有病了,有的人却未必是真的有病。从医学的专业角度来讲,疲劳有分类吗?怎样才能分清疲劳的真伪呢?女:从医学上讲,疲劳可能是因为不同的机理引起的,虽然常见,但却是一个多维的概念。它可以表现为不同的形式,正常人劳累之后可能会出现,在一些疾病的表现中也会存在。所以说,疲劳是一个很复杂的概念。男:如果我现在比较疲劳,但没有认真去检查,感觉没有大问题,就会把这种疲劳归为亚健康,这会不会造成病情的延误呢?女:亚健康是一种很常见的表现。当一些人疲劳的时候,首先会考虑“我是不是亚健康”。但是疲劳也可见于正常人,比如过度的劳累或运动之后会感觉累,用脑过度也会累。正常人的疲劳会在很短的时间内消失,休息一会儿就缓解了。还有就是一些疾病,比如慢性肝炎、糖尿病,在其他症状没有出现之前,首先表现出来的是明显的疲劳感。所以,从医学角度来说,判断是不是亚健康的疲劳,应该在排除了各种疾病之后才能下结论。男:那就是说,得把需要检查的东西,比如可能发生的乙肝、糖尿病等都检查完之后,确定没有这些病还感觉疲劳,那才是亚健康。女:对。因为长时间处于疲劳状态不能缓解的话,你就要考虑到可能是最近劳累造成了亚健康状态,但是也有可能是一些疾病的表现,这种情况下最好找大夫帮你全面分析一下,必要的时候进行身体检查。男:刚才你也说到,所有真正的器质性的疾病排除之后,如果疲劳还不改善就可能是亚健康。这也引出了一个话题一一“疲劳综合征”。这是一个什么情况?什么时候才能诊断为“疲劳综合征”?·女:医学上有一个词叫“慢性疲劳综合征”,指的是病人出现了持续的或者反复发生的、影响到了正常生活。除此之外,病人还可能出现其他一些症状,比如爱忘事、咽喉疼痛、腋下淋巴结肿大,还有可能出现睡眠上的障碍,或者头疼、肌肉酸痛、运动之后疲劳不容易缓解,等等。在这两个条件都具备的时候一也就是:一、有慢性虚弱性持续的疲劳;二、伴随着我刚才说的症状一一在医学上才认为是慢性疲劳综合征。慢性疲劳综合征的判断也需要排除其他的原因,实在找不出原因了,并且符合刚才我说的这两条,才能把它诊断为慢性疲劳综合征。因为“慢性疲劳综合征”和我们口头经常说的“综合征”不一样。男:这个“慢性疲劳综合征”已经不属于亚健康了吧?应该属于“不健康”吧?女:对。关于慢性疲劳综合征和亚健康,学术圈还有一些误会。早期发表的很多文章上说,亚健康是介于疾病和健康之间的一种状态,但是一说到具体的亚健康的表现和标准时,都属于慢性疲劳综合征了,其实这种说法是不科学的。因为亚健康是一个非常宽泛的概念,虽然疲劳是其中很重要的表现,慢性疲劳综合征也是其中很重要的表现,但是从医学上、从学术角度上来说,如果能够被判断为慢性疲劳综合征的话,我们认为它就不是亚健康了。 问:判定亚健康疲劳的标准是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam giới: Khi nói đến mệt mỏi, mọi người đều có thể cảm thấy như vậy. Họ dường như phàn nàn về việc "mệt mỏi" mỗi ngày. Một số người mệt mỏi vì họ thực sự bị bệnh, nhưng một số người có thể không thực sự bị bệnh. Từ góc độ chuyên môn y tế, mệt mỏi có được phân loại không? Làm thế nào bạn có thể phân biệt được sự khác biệt giữa mệt mỏi và mệt mỏi? Nữ giới: Về mặt y học, mệt mỏi có thể do các cơ chế khác nhau gây ra. Tuy phổ biến nhưng nó là một khái niệm đa chiều. Nó có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, có thể xuất hiện ở người bình thường sau khi gắng sức và cũng có thể xuất hiện dưới dạng biểu hiện của một số bệnh. Vì vậy, mệt mỏi là một khái niệm rất phức tạp. Nam: Nếu bây giờ tôi tương đối mệt mỏi nhưng không kiểm tra kỹ và cảm thấy không có vấn đề gì lớn thì tôi sẽ xếp tình trạng mệt mỏi này vào loại sức khỏe phụ. Điều này có gây ra tình trạng chậm trễ không? Nữ: kém khỏe mạnh Câu hỏi: Các tiêu chí để xác định tình trạng mệt mỏi dưới sức khỏe là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 长久不能缓解的疲劳
    • B. 最先感觉疲劳的部位
    • C. 造成身体疲劳的原因
    • D. 视病人工作性质而定
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (判定亚健康疲劳的标准是什么?). Phương án A (长久不能缓解的疲劳 — Mệt mỏi lâu ngày không thể thuyên giảm) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
28

第 28 题:听录音,选择正确答案(亚健康与慢性疲劳综合征都具有的重要表现是什么?):

dì 2 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn yà jiàn kāng yǔ màn xìng pí láo zōng hé zhēng dōu jù yǒu de zhòng yào biǎo xiàn shì shén me?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
持续疲劳 chí xù pí láo
B
过度劳累 guò dù láo lèi
C
用脑过度 yòng nǎo guò dù
D
经常忘事 jīng cháng wàng shì
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:说到疲劳,可能大家都有同感,每天好像都在抱怨“累”。有的人疲劳是因为真的有病了,有的人却未必是真的有病。从医学的专业角度来讲,疲劳有分类吗?怎样才能分清疲劳的真伪呢?女:从医学上讲,疲劳可能是因为不同的机理引起的,虽然常见,但却是一个多维的概念。它可以表现为不同的形式,正常人劳累之后可能会出现,在一些疾病的表现中也会存在。所以说,疲劳是一个很复杂的概念。男:如果我现在比较疲劳,但没有认真去检查,感觉没有大问题,就会把这种疲劳归为亚健康,这会不会造成病情的延误呢?女:亚健康是一种很常见的表现。当一些人疲劳的时候,首先会考虑“我是不是亚健康”。但是疲劳也可见于正常人,比如过度的劳累或运动之后会感觉累,用脑过度也会累。正常人的疲劳会在很短的时间内消失,休息一会儿就缓解了。还有就是一些疾病,比如慢性肝炎、糖尿病,在其他症状没有出现之前,首先表现出来的是明显的疲劳感。所以,从医学角度来说,判断是不是亚健康的疲劳,应该在排除了各种疾病之后才能下结论。男:那就是说,得把需要检查的东西,比如可能发生的乙肝、糖尿病等都检查完之后,确定没有这些病还感觉疲劳,那才是亚健康。女:对。因为长时间处于疲劳状态不能缓解的话,你就要考虑到可能是最近劳累造成了亚健康状态,但是也有可能是一些疾病的表现,这种情况下最好找大夫帮你全面分析一下,必要的时候进行身体检查。男:刚才你也说到,所有真正的器质性的疾病排除之后,如果疲劳还不改善就可能是亚健康。这也引出了一个话题一一“疲劳综合征”。这是一个什么情况?什么时候才能诊断为“疲劳综合征”?·女:医学上有一个词叫“慢性疲劳综合征”,指的是病人出现了持续的或者反复发生的、影响到了正常生活。除此之外,病人还可能出现其他一些症状,比如爱忘事、咽喉疼痛、腋下淋巴结肿大,还有可能出现睡眠上的障碍,或者头疼、肌肉酸痛、运动之后疲劳不容易缓解,等等。在这两个条件都具备的时候一也就是:一、有慢性虚弱性持续的疲劳;二、伴随着我刚才说的症状一一在医学上才认为是慢性疲劳综合征。慢性疲劳综合征的判断也需要排除其他的原因,实在找不出原因了,并且符合刚才我说的这两条,才能把它诊断为慢性疲劳综合征。因为“慢性疲劳综合征”和我们口头经常说的“综合征”不一样。男:这个“慢性疲劳综合征”已经不属于亚健康了吧?应该属于“不健康”吧?女:对。关于慢性疲劳综合征和亚健康,学术圈还有一些误会。早期发表的很多文章上说,亚健康是介于疾病和健康之间的一种状态,但是一说到具体的亚健康的表现和标准时,都属于慢性疲劳综合征了,其实这种说法是不科学的。因为亚健康是一个非常宽泛的概念,虽然疲劳是其中很重要的表现,慢性疲劳综合征也是其中很重要的表现,但是从医学上、从学术角度上来说,如果能够被判断为慢性疲劳综合征的话,我们认为它就不是亚健康了。 问:亚健康与慢性疲劳综合征都具有的重要表现是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nam giới: Khi nói đến mệt mỏi, mọi người đều có thể cảm thấy như vậy. Họ dường như phàn nàn về việc "mệt mỏi" mỗi ngày. Một số người mệt mỏi vì họ thực sự bị bệnh, nhưng một số người có thể không thực sự bị bệnh. Từ góc độ chuyên môn y tế, mệt mỏi có được phân loại không? Làm thế nào bạn có thể phân biệt được sự khác biệt giữa mệt mỏi và mệt mỏi? Nữ giới: Về mặt y học, mệt mỏi có thể do các cơ chế khác nhau gây ra. Tuy phổ biến nhưng nó là một khái niệm đa chiều. Nó có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, có thể xuất hiện ở người bình thường sau khi gắng sức và cũng có thể xuất hiện dưới dạng biểu hiện của một số bệnh. Vì vậy, mệt mỏi là một khái niệm rất phức tạp. Nam: Nếu bây giờ tôi tương đối mệt mỏi nhưng không kiểm tra kỹ và cảm thấy không có vấn đề gì lớn thì tôi sẽ xếp tình trạng mệt mỏi này vào loại sức khỏe phụ. Điều này có gây ra tình trạng chậm trễ không? Nữ: kém khỏe mạnh Câu hỏi: Những biểu hiện quan trọng của hội chứng sức khỏe phụ và mệt mỏi mãn tính là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:说到疲劳,可能大家都有同感,每天好像都在抱怨“累”。有的人疲劳是因为真的有病了,有的人却未必是真的有病。从医学的专业角度来讲,疲劳有分类吗?怎样才能分清疲劳的真伪呢?女:从医学上讲,疲劳可能是因为不同的机理引起的,虽然常见,但却是一个多维的概念。它可以表现为不同的形式,正常人劳累之后可能会出现,在一些疾病的表现中也会存在。所以说,疲劳是一个很复杂的概念。男:如果我现在比较疲劳,但没有认真去检查,感觉没有大问题,就会把这种疲劳归为亚健康,这会不会造成病情的延误呢?女:亚健康是一种很常见的表现。当一些人疲劳的时候,首先会考虑“我是不是亚健康”。但是疲劳也可见于正常人,比如过度的劳累或运动之后会感觉累,用脑过度也会累。正常人的疲劳会在很短的时间内消失,休息一会儿就缓解了。还有就是一些疾病,比如慢性肝炎、糖尿病,在其他症状没有出现之前,首先表现出来的是明显的疲劳感。所以,从医学角度来说,判断是不是亚健康的疲劳,应该在排除了各种疾病之后才能下结论。男:那就是说,得把需要检查的东西,比如可能发生的乙肝、糖尿病等都检查完之后,确定没有这些病还感觉疲劳,那才是亚健康。女:对。因为长时间处于疲劳状态不能缓解的话,你就要考虑到可能是最近劳累造成了亚健康状态,但是也有可能是一些疾病的表现,这种情况下最好找大夫帮你全面分析一下,必要的时候进行身体检查。男:刚才你也说到,所有真正的器质性的疾病排除之后,如果疲劳还不改善就可能是亚健康。这也引出了一个话题一一“疲劳综合征”。这是一个什么情况?什么时候才能诊断为“疲劳综合征”?·女:医学上有一个词叫“慢性疲劳综合征”,指的是病人出现了持续的或者反复发生的、影响到了正常生活。除此之外,病人还可能出现其他一些症状,比如爱忘事、咽喉疼痛、腋下淋巴结肿大,还有可能出现睡眠上的障碍,或者头疼、肌肉酸痛、运动之后疲劳不容易缓解,等等。在这两个条件都具备的时候一也就是:一、有慢性虚弱性持续的疲劳;二、伴随着我刚才说的症状一一在医学上才认为是慢性疲劳综合征。慢性疲劳综合征的判断也需要排除其他的原因,实在找不出原因了,并且符合刚才我说的这两条,才能把它诊断为慢性疲劳综合征。因为“慢性疲劳综合征”和我们口头经常说的“综合征”不一样。男:这个“慢性疲劳综合征”已经不属于亚健康了吧?应该属于“不健康”吧?女:对。关于慢性疲劳综合征和亚健康,学术圈还有一些误会。早期发表的很多文章上说,亚健康是介于疾病和健康之间的一种状态,但是一说到具体的亚健康的表现和标准时,都属于慢性疲劳综合征了,其实这种说法是不科学的。因为亚健康是一个非常宽泛的概念,虽然疲劳是其中很重要的表现,慢性疲劳综合征也是其中很重要的表现,但是从医学上、从学术角度上来说,如果能够被判断为慢性疲劳综合征的话,我们认为它就不是亚健康了。 问:亚健康与慢性疲劳综合征都具有的重要表现是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam giới: Khi nói đến mệt mỏi, mọi người đều có thể cảm thấy như vậy. Họ dường như phàn nàn về việc "mệt mỏi" mỗi ngày. Một số người mệt mỏi vì họ thực sự bị bệnh, nhưng một số người có thể không thực sự bị bệnh. Từ góc độ chuyên môn y tế, mệt mỏi có được phân loại không? Làm thế nào bạn có thể phân biệt được sự khác biệt giữa mệt mỏi và mệt mỏi? Nữ giới: Về mặt y học, mệt mỏi có thể do các cơ chế khác nhau gây ra. Tuy phổ biến nhưng nó là một khái niệm đa chiều. Nó có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, có thể xuất hiện ở người bình thường sau khi gắng sức và cũng có thể xuất hiện dưới dạng biểu hiện của một số bệnh. Vì vậy, mệt mỏi là một khái niệm rất phức tạp. Nam: Nếu bây giờ tôi tương đối mệt mỏi nhưng không kiểm tra kỹ và cảm thấy không có vấn đề gì lớn thì tôi sẽ xếp tình trạng mệt mỏi này vào loại sức khỏe phụ. Điều này có gây ra tình trạng chậm trễ không? Nữ: kém khỏe mạnh Câu hỏi: Những biểu hiện quan trọng của hội chứng sức khỏe phụ và mệt mỏi mãn tính là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 持续疲劳
    • B. 过度劳累
    • C. 用脑过度
    • D. 经常忘事
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (亚健康与慢性疲劳综合征都具有的重要表现是什么?). Phương án A (持续疲劳 — mệt mỏi dai dẳng) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
29

第 29 题:听录音,选择正确答案(下列哪种情况可以认定为患有慢性疲劳综合征?):

dì 2 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn xià liè nǎ zhǒng qíng kuàng kě yǐ rèn dìng wèi huàn yǒu màn xìng pí láo zōng hé zhēng?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
因过度劳累或营养不良而造成的疲劳感 yīn guò dù láo lèi huò yíng yǎng bù liáng ér zào chéng de pí láo gǎn
B
慢性虚弱性持续的疲劳并伴有其他不适 màn xìng xū ruò xìng chí xù de pí láo bìng bàn yǒu qí tā bú shì
C
出现睡眠障碍、头痛、运动后疲劳症状 chū xiàn shuì mián zhàng ài、 tóu tòng、 yùn dòng hòu pí láo zhèng zhuàng
D
出现持续的疲劳并伴有肝炎等慢性疾病 chū xiàn chí xù de pí láo bìng bàn yǒu gān yán děng màn xìng jí bìng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:说到疲劳,可能大家都有同感,每天好像都在抱怨“累”。有的人疲劳是因为真的有病了,有的人却未必是真的有病。从医学的专业角度来讲,疲劳有分类吗?怎样才能分清疲劳的真伪呢?女:从医学上讲,疲劳可能是因为不同的机理引起的,虽然常见,但却是一个多维的概念。它可以表现为不同的形式,正常人劳累之后可能会出现,在一些疾病的表现中也会存在。所以说,疲劳是一个很复杂的概念。男:如果我现在比较疲劳,但没有认真去检查,感觉没有大问题,就会把这种疲劳归为亚健康,这会不会造成病情的延误呢?女:亚健康是一种很常见的表现。当一些人疲劳的时候,首先会考虑“我是不是亚健康”。但是疲劳也可见于正常人,比如过度的劳累或运动之后会感觉累,用脑过度也会累。正常人的疲劳会在很短的时间内消失,休息一会儿就缓解了。还有就是一些疾病,比如慢性肝炎、糖尿病,在其他症状没有出现之前,首先表现出来的是明显的疲劳感。所以,从医学角度来说,判断是不是亚健康的疲劳,应该在排除了各种疾病之后才能下结论。男:那就是说,得把需要检查的东西,比如可能发生的乙肝、糖尿病等都检查完之后,确定没有这些病还感觉疲劳,那才是亚健康。女:对。因为长时间处于疲劳状态不能缓解的话,你就要考虑到可能是最近劳累造成了亚健康状态,但是也有可能是一些疾病的表现,这种情况下最好找大夫帮你全面分析一下,必要的时候进行身体检查。男:刚才你也说到,所有真正的器质性的疾病排除之后,如果疲劳还不改善就可能是亚健康。这也引出了一个话题一一“疲劳综合征”。这是一个什么情况?什么时候才能诊断为“疲劳综合征”?·女:医学上有一个词叫“慢性疲劳综合征”,指的是病人出现了持续的或者反复发生的、影响到了正常生活。除此之外,病人还可能出现其他一些症状,比如爱忘事、咽喉疼痛、腋下淋巴结肿大,还有可能出现睡眠上的障碍,或者头疼、肌肉酸痛、运动之后疲劳不容易缓解,等等。在这两个条件都具备的时候一也就是:一、有慢性虚弱性持续的疲劳;二、伴随着我刚才说的症状一一在医学上才认为是慢性疲劳综合征。慢性疲劳综合征的判断也需要排除其他的原因,实在找不出原因了,并且符合刚才我说的这两条,才能把它诊断为慢性疲劳综合征。因为“慢性疲劳综合征”和我们口头经常说的“综合征”不一样。男:这个“慢性疲劳综合征”已经不属于亚健康了吧?应该属于“不健康”吧?女:对。关于慢性疲劳综合征和亚健康,学术圈还有一些误会。早期发表的很多文章上说,亚健康是介于疾病和健康之间的一种状态,但是一说到具体的亚健康的表现和标准时,都属于慢性疲劳综合征了,其实这种说法是不科学的。因为亚健康是一个非常宽泛的概念,虽然疲劳是其中很重要的表现,慢性疲劳综合征也是其中很重要的表现,但是从医学上、从学术角度上来说,如果能够被判断为慢性疲劳综合征的话,我们认为它就不是亚健康了。 问:下列哪种情况可以认定为患有慢性疲劳综合征?
Nghĩa tiếng Việt: Nam giới: Khi nói đến mệt mỏi, mọi người đều có thể cảm thấy như vậy. Họ dường như phàn nàn về việc "mệt mỏi" mỗi ngày. Một số người mệt mỏi vì họ thực sự bị bệnh, nhưng một số người có thể không thực sự bị bệnh. Từ góc độ chuyên môn y tế, mệt mỏi có được phân loại không? Làm thế nào bạn có thể phân biệt được sự khác biệt giữa mệt mỏi và mệt mỏi? Nữ giới: Về mặt y học, mệt mỏi có thể do các cơ chế khác nhau gây ra. Tuy phổ biến nhưng nó là một khái niệm đa chiều. Nó có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, có thể xuất hiện ở người bình thường sau khi gắng sức và cũng có thể xuất hiện dưới dạng biểu hiện của một số bệnh. Vì vậy, mệt mỏi là một khái niệm rất phức tạp. Nam: Nếu bây giờ tôi tương đối mệt mỏi nhưng không kiểm tra kỹ và cảm thấy không có vấn đề gì lớn thì tôi sẽ xếp tình trạng mệt mỏi này vào loại sức khỏe phụ. Điều này có gây ra tình trạng chậm trễ không? Nữ: kém khỏe mạnh Câu hỏi: Tình trạng nào sau đây có thể được coi là mắc hội chứng mệt mỏi mãn tính?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:说到疲劳,可能大家都有同感,每天好像都在抱怨“累”。有的人疲劳是因为真的有病了,有的人却未必是真的有病。从医学的专业角度来讲,疲劳有分类吗?怎样才能分清疲劳的真伪呢?女:从医学上讲,疲劳可能是因为不同的机理引起的,虽然常见,但却是一个多维的概念。它可以表现为不同的形式,正常人劳累之后可能会出现,在一些疾病的表现中也会存在。所以说,疲劳是一个很复杂的概念。男:如果我现在比较疲劳,但没有认真去检查,感觉没有大问题,就会把这种疲劳归为亚健康,这会不会造成病情的延误呢?女:亚健康是一种很常见的表现。当一些人疲劳的时候,首先会考虑“我是不是亚健康”。但是疲劳也可见于正常人,比如过度的劳累或运动之后会感觉累,用脑过度也会累。正常人的疲劳会在很短的时间内消失,休息一会儿就缓解了。还有就是一些疾病,比如慢性肝炎、糖尿病,在其他症状没有出现之前,首先表现出来的是明显的疲劳感。所以,从医学角度来说,判断是不是亚健康的疲劳,应该在排除了各种疾病之后才能下结论。男:那就是说,得把需要检查的东西,比如可能发生的乙肝、糖尿病等都检查完之后,确定没有这些病还感觉疲劳,那才是亚健康。女:对。因为长时间处于疲劳状态不能缓解的话,你就要考虑到可能是最近劳累造成了亚健康状态,但是也有可能是一些疾病的表现,这种情况下最好找大夫帮你全面分析一下,必要的时候进行身体检查。男:刚才你也说到,所有真正的器质性的疾病排除之后,如果疲劳还不改善就可能是亚健康。这也引出了一个话题一一“疲劳综合征”。这是一个什么情况?什么时候才能诊断为“疲劳综合征”?·女:医学上有一个词叫“慢性疲劳综合征”,指的是病人出现了持续的或者反复发生的、影响到了正常生活。除此之外,病人还可能出现其他一些症状,比如爱忘事、咽喉疼痛、腋下淋巴结肿大,还有可能出现睡眠上的障碍,或者头疼、肌肉酸痛、运动之后疲劳不容易缓解,等等。在这两个条件都具备的时候一也就是:一、有慢性虚弱性持续的疲劳;二、伴随着我刚才说的症状一一在医学上才认为是慢性疲劳综合征。慢性疲劳综合征的判断也需要排除其他的原因,实在找不出原因了,并且符合刚才我说的这两条,才能把它诊断为慢性疲劳综合征。因为“慢性疲劳综合征”和我们口头经常说的“综合征”不一样。男:这个“慢性疲劳综合征”已经不属于亚健康了吧?应该属于“不健康”吧?女:对。关于慢性疲劳综合征和亚健康,学术圈还有一些误会。早期发表的很多文章上说,亚健康是介于疾病和健康之间的一种状态,但是一说到具体的亚健康的表现和标准时,都属于慢性疲劳综合征了,其实这种说法是不科学的。因为亚健康是一个非常宽泛的概念,虽然疲劳是其中很重要的表现,慢性疲劳综合征也是其中很重要的表现,但是从医学上、从学术角度上来说,如果能够被判断为慢性疲劳综合征的话,我们认为它就不是亚健康了。 问:下列哪种情况可以认定为患有慢性疲劳综合征?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam giới: Khi nói đến mệt mỏi, mọi người đều có thể cảm thấy như vậy. Họ dường như phàn nàn về việc "mệt mỏi" mỗi ngày. Một số người mệt mỏi vì họ thực sự bị bệnh, nhưng một số người có thể không thực sự bị bệnh. Từ góc độ chuyên môn y tế, mệt mỏi có được phân loại không? Làm thế nào bạn có thể phân biệt được sự khác biệt giữa mệt mỏi và mệt mỏi? Nữ giới: Về mặt y học, mệt mỏi có thể do các cơ chế khác nhau gây ra. Tuy phổ biến nhưng nó là một khái niệm đa chiều. Nó có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, có thể xuất hiện ở người bình thường sau khi gắng sức và cũng có thể xuất hiện dưới dạng biểu hiện của một số bệnh. Vì vậy, mệt mỏi là một khái niệm rất phức tạp. Nam: Nếu bây giờ tôi tương đối mệt mỏi nhưng không kiểm tra kỹ và cảm thấy không có vấn đề gì lớn thì tôi sẽ xếp tình trạng mệt mỏi này vào loại sức khỏe phụ. Điều này có gây ra tình trạng chậm trễ không? Nữ: kém khỏe mạnh Câu hỏi: Tình trạng nào sau đây có thể được coi là mắc hội chứng mệt mỏi mãn tính?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 因过度劳累或营养不良而造成的疲劳感
    • B. 慢性虚弱性持续的疲劳并伴有其他不适
    • C. 出现睡眠障碍、头痛、运动后疲劳症状
    • D. 出现持续的疲劳并伴有肝炎等慢性疾病
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下列哪种情况可以认定为患有慢性疲劳综合征?). Phương án B (慢性虚弱性持续的疲劳并伴有其他不适 — Suy nhược mãn tính, mệt mỏi dai dẳng kèm theo những phàn nàn khác) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
30

第 30 题:听录音,选择正确答案(关于“慢性疲劳综合征”,不符合对话内容的是哪一项?):

dì 3 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn guān yú “ màn xìng pí láo zōng hé zhēng”, bù fú hé duì huà nèi róng de shì nǎ yí xiàng?
Phần 2: Nghe phỏng vấn chọn đáp án
A
运动之后疲劳不易短时间缓解 yùn dòng zhī hòu pí láo bú yì duǎn shí jiān huǎn jiě
B
伴有咽喉痛、肌肉酸痛等症状 bàn yǒu yān hóu tòng、 jī ròu suān tòng děng zhèng zhuàng
C
是介于疾病和健康之间的状态 shì jiè yú jí bìng hé jiàn kāng zhī jiān de zhuàng tài
D
反复出现的疲劳持续半年以上 fǎn fù chū xiàn de pí láo chí xù bàn nián yǐ shàng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:说到疲劳,可能大家都有同感,每天好像都在抱怨“累”。有的人疲劳是因为真的有病了,有的人却未必是真的有病。从医学的专业角度来讲,疲劳有分类吗?怎样才能分清疲劳的真伪呢?女:从医学上讲,疲劳可能是因为不同的机理引起的,虽然常见,但却是一个多维的概念。它可以表现为不同的形式,正常人劳累之后可能会出现,在一些疾病的表现中也会存在。所以说,疲劳是一个很复杂的概念。男:如果我现在比较疲劳,但没有认真去检查,感觉没有大问题,就会把这种疲劳归为亚健康,这会不会造成病情的延误呢?女:亚健康是一种很常见的表现。当一些人疲劳的时候,首先会考虑“我是不是亚健康”。但是疲劳也可见于正常人,比如过度的劳累或运动之后会感觉累,用脑过度也会累。正常人的疲劳会在很短的时间内消失,休息一会儿就缓解了。还有就是一些疾病,比如慢性肝炎、糖尿病,在其他症状没有出现之前,首先表现出来的是明显的疲劳感。所以,从医学角度来说,判断是不是亚健康的疲劳,应该在排除了各种疾病之后才能下结论。男:那就是说,得把需要检查的东西,比如可能发生的乙肝、糖尿病等都检查完之后,确定没有这些病还感觉疲劳,那才是亚健康。女:对。因为长时间处于疲劳状态不能缓解的话,你就要考虑到可能是最近劳累造成了亚健康状态,但是也有可能是一些疾病的表现,这种情况下最好找大夫帮你全面分析一下,必要的时候进行身体检查。男:刚才你也说到,所有真正的器质性的疾病排除之后,如果疲劳还不改善就可能是亚健康。这也引出了一个话题一一“疲劳综合征”。这是一个什么情况?什么时候才能诊断为“疲劳综合征”?·女:医学上有一个词叫“慢性疲劳综合征”,指的是病人出现了持续的或者反复发生的、影响到了正常生活。除此之外,病人还可能出现其他一些症状,比如爱忘事、咽喉疼痛、腋下淋巴结肿大,还有可能出现睡眠上的障碍,或者头疼、肌肉酸痛、运动之后疲劳不容易缓解,等等。在这两个条件都具备的时候一也就是:一、有慢性虚弱性持续的疲劳;二、伴随着我刚才说的症状一一在医学上才认为是慢性疲劳综合征。慢性疲劳综合征的判断也需要排除其他的原因,实在找不出原因了,并且符合刚才我说的这两条,才能把它诊断为慢性疲劳综合征。因为“慢性疲劳综合征”和我们口头经常说的“综合征”不一样。男:这个“慢性疲劳综合征”已经不属于亚健康了吧?应该属于“不健康”吧?女:对。关于慢性疲劳综合征和亚健康,学术圈还有一些误会。早期发表的很多文章上说,亚健康是介于疾病和健康之间的一种状态,但是一说到具体的亚健康的表现和标准时,都属于慢性疲劳综合征了,其实这种说法是不科学的。因为亚健康是一个非常宽泛的概念,虽然疲劳是其中很重要的表现,慢性疲劳综合征也是其中很重要的表现,但是从医学上、从学术角度上来说,如果能够被判断为慢性疲劳综合征的话,我们认为它就不是亚健康了。 问:关于“慢性疲劳综合征”,不符合对话内容的是哪一项?
Nghĩa tiếng Việt: Nam giới: Khi nói đến mệt mỏi, mọi người đều có thể cảm thấy như vậy. Họ dường như phàn nàn về việc "mệt mỏi" mỗi ngày. Một số người mệt mỏi vì họ thực sự bị bệnh, nhưng một số người có thể không thực sự bị bệnh. Từ góc độ chuyên môn y tế, mệt mỏi có được phân loại không? Làm thế nào bạn có thể phân biệt được sự khác biệt giữa mệt mỏi và mệt mỏi? Nữ giới: Về mặt y học, mệt mỏi có thể do các cơ chế khác nhau gây ra. Tuy phổ biến nhưng nó là một khái niệm đa chiều. Nó có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, có thể xuất hiện ở người bình thường sau khi gắng sức và cũng có thể xuất hiện dưới dạng biểu hiện của một số bệnh. Vì vậy, mệt mỏi là một khái niệm rất phức tạp. Nam: Nếu bây giờ tôi tương đối mệt mỏi nhưng không kiểm tra kỹ và cảm thấy không có vấn đề gì lớn thì tôi sẽ xếp tình trạng mệt mỏi này vào loại sức khỏe phụ. Điều này có gây ra tình trạng chậm trễ không? Nữ: kém khỏe mạnh Câu hỏi: Về “hội chứng mệt mỏi mãn tính”, mục nào không phù hợp với bối cảnh cuộc trò chuyện?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:说到疲劳,可能大家都有同感,每天好像都在抱怨“累”。有的人疲劳是因为真的有病了,有的人却未必是真的有病。从医学的专业角度来讲,疲劳有分类吗?怎样才能分清疲劳的真伪呢?女:从医学上讲,疲劳可能是因为不同的机理引起的,虽然常见,但却是一个多维的概念。它可以表现为不同的形式,正常人劳累之后可能会出现,在一些疾病的表现中也会存在。所以说,疲劳是一个很复杂的概念。男:如果我现在比较疲劳,但没有认真去检查,感觉没有大问题,就会把这种疲劳归为亚健康,这会不会造成病情的延误呢?女:亚健康是一种很常见的表现。当一些人疲劳的时候,首先会考虑“我是不是亚健康”。但是疲劳也可见于正常人,比如过度的劳累或运动之后会感觉累,用脑过度也会累。正常人的疲劳会在很短的时间内消失,休息一会儿就缓解了。还有就是一些疾病,比如慢性肝炎、糖尿病,在其他症状没有出现之前,首先表现出来的是明显的疲劳感。所以,从医学角度来说,判断是不是亚健康的疲劳,应该在排除了各种疾病之后才能下结论。男:那就是说,得把需要检查的东西,比如可能发生的乙肝、糖尿病等都检查完之后,确定没有这些病还感觉疲劳,那才是亚健康。女:对。因为长时间处于疲劳状态不能缓解的话,你就要考虑到可能是最近劳累造成了亚健康状态,但是也有可能是一些疾病的表现,这种情况下最好找大夫帮你全面分析一下,必要的时候进行身体检查。男:刚才你也说到,所有真正的器质性的疾病排除之后,如果疲劳还不改善就可能是亚健康。这也引出了一个话题一一“疲劳综合征”。这是一个什么情况?什么时候才能诊断为“疲劳综合征”?·女:医学上有一个词叫“慢性疲劳综合征”,指的是病人出现了持续的或者反复发生的、影响到了正常生活。除此之外,病人还可能出现其他一些症状,比如爱忘事、咽喉疼痛、腋下淋巴结肿大,还有可能出现睡眠上的障碍,或者头疼、肌肉酸痛、运动之后疲劳不容易缓解,等等。在这两个条件都具备的时候一也就是:一、有慢性虚弱性持续的疲劳;二、伴随着我刚才说的症状一一在医学上才认为是慢性疲劳综合征。慢性疲劳综合征的判断也需要排除其他的原因,实在找不出原因了,并且符合刚才我说的这两条,才能把它诊断为慢性疲劳综合征。因为“慢性疲劳综合征”和我们口头经常说的“综合征”不一样。男:这个“慢性疲劳综合征”已经不属于亚健康了吧?应该属于“不健康”吧?女:对。关于慢性疲劳综合征和亚健康,学术圈还有一些误会。早期发表的很多文章上说,亚健康是介于疾病和健康之间的一种状态,但是一说到具体的亚健康的表现和标准时,都属于慢性疲劳综合征了,其实这种说法是不科学的。因为亚健康是一个非常宽泛的概念,虽然疲劳是其中很重要的表现,慢性疲劳综合征也是其中很重要的表现,但是从医学上、从学术角度上来说,如果能够被判断为慢性疲劳综合征的话,我们认为它就不是亚健康了。 问:关于“慢性疲劳综合征”,不符合对话内容的是哪一项?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam giới: Khi nói đến mệt mỏi, mọi người đều có thể cảm thấy như vậy. Họ dường như phàn nàn về việc "mệt mỏi" mỗi ngày. Một số người mệt mỏi vì họ thực sự bị bệnh, nhưng một số người có thể không thực sự bị bệnh. Từ góc độ chuyên môn y tế, mệt mỏi có được phân loại không? Làm thế nào bạn có thể phân biệt được sự khác biệt giữa mệt mỏi và mệt mỏi? Nữ giới: Về mặt y học, mệt mỏi có thể do các cơ chế khác nhau gây ra. Tuy phổ biến nhưng nó là một khái niệm đa chiều. Nó có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, có thể xuất hiện ở người bình thường sau khi gắng sức và cũng có thể xuất hiện dưới dạng biểu hiện của một số bệnh. Vì vậy, mệt mỏi là một khái niệm rất phức tạp. Nam: Nếu bây giờ tôi tương đối mệt mỏi nhưng không kiểm tra kỹ và cảm thấy không có vấn đề gì lớn thì tôi sẽ xếp tình trạng mệt mỏi này vào loại sức khỏe phụ. Điều này có gây ra tình trạng chậm trễ không? Nữ: kém khỏe mạnh Câu hỏi: Về “hội chứng mệt mỏi mãn tính”, mục nào không phù hợp với bối cảnh cuộc trò chuyện?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 运动之后疲劳不易短时间缓解
    • B. 伴有咽喉痛、肌肉酸痛等症状
    • C. 是介于疾病和健康之间的状态
    • D. 反复出现的疲劳持续半年以上
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (关于“慢性疲劳综合征”,不符合对话内容的是哪一项?). Phương án C (是介于疾病和健康之间的状态 — một trạng thái giữa bệnh tật và sức khỏe) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
31

第 31 题:听录音,选择正确答案(这段话中多次提到的“随”是什么意思?):

dì 3 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn zhè duàn huà zhōng duō cì tí dào de “ suí” shì shén me yì sī?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
人应该具备应变能力 rén yīng gāi jù bèi yìng biàn néng lì
B
人不该为小事而烦恼 rén bù gāi wèi xiǎo shì ér fán nǎo
C
凡事应顺应自然规律 fán shì yìng shùn yìng zì rán guī lǜ
D
人生难免有各种缺憾 rén shēng nán miǎn yǒu gè zhǒng quē hàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
对于生活中种种变化无常的事,我们要学会用平静的心态去面对。要和自己定下契约:“无论发生什么事,我都能应付。”你要用平静的心态来解释生活中发生的不幸:万一房子被火烧了,要想“幸亏我还活着”;万一老板要解雇你了,要想“正好我想换个工作”;万一被汽车撞了,要想“那我就脱离苦海了”。其实道理就这么简单。有这样一个故事。三伏天,草地枯黄了一大片。“快撒点儿草籽吧!好难看哪!”儿子说。“等天凉吧。”父亲挥挥手说,“随时!”中秋节,父亲买了一包草籽,叫儿子去播种。秋风起,草籽边撒边飘。“不好了!好多种子都被吹飞了!”儿子喊道。“没关系,吹走的多半是空的,撒下去也发不了芽。”父亲说,“随性!”刚撒完种子,就飞来几只小鸟啄食。“糟糕!种子都被鸟吃了!”儿子急得直跳脚。“没关系!种子多,吃不完。”父亲说,“随遇!”半夜下了一阵骤雨,一大早,儿子就冲进父亲房间说:“这下真完了!好多草籽被雨冲走了!”“冲到哪儿,就在哪儿发芽。”父亲说,“随缘!”一个星期过去了,原本光秃直拍手。父亲点头说:“随喜!”“随”不是跟随,是顺其自然,不抱怨、不过度、不强求;“随”不是随便,是把握机缘,不悲观、不慌乱、不忘形。不要幻想生活总是那么圆满,也不要幻想在生活的四季中享受所有的春天,每个人的一生都注定要饱受沟沟坎坎,经历挫折和失败。 问:这段话中多次提到的“随”是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta phải học cách đối mặt với mọi điều hay thay đổi trong cuộc sống bằng một tâm hồn bình tĩnh. Hãy tự giao ước với chính mình: “Dù có chuyện gì xảy ra, tôi cũng có thể giải quyết được”. Cần dùng tâm bình tĩnh để giải thích những điều bất hạnh xảy ra trong cuộc sống: nếu nhà bị cháy hãy nghĩ “May mà mình còn sống”; nếu sếp muốn sa thải bạn, hãy nghĩ “Tôi chỉ muốn thay đổi công việc của mình”; nếu bị xe đâm hãy nghĩ “thì mình đã thoát khỏi biển khổ”. Trên thực tế, sự thật chỉ đơn giản như vậy. Có một câu chuyện như vậy. Vào những ngày hè, một vùng cỏ rộng lớn đã chuyển sang màu vàng. "Mau rải mấy hạt cỏ đi! Thật xấu xí!" cậu con trai nói. "Chờ cho đến khi thời tiết nguội đi." Người cha xua tay và nói: "Bất cứ lúc nào!" Vào dịp Trung thu, người cha mua một túi hạt giống cỏ và nhờ con trai gieo. Gió mùa thu thổi, hạt cỏ rơi vãi, bồng bềnh. "Không Câu hỏi: “sui” được đề cập nhiều lần trong đoạn văn này có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 对于生活中种种变化无常的事,我们要学会用平静的心态去面对。要和自己定下契约:“无论发生什么事,我都能应付。”你要用平静的心态来解释生活中发生的不幸:万一房子被火烧了,要想“幸亏我还活着”;万一老板要解雇你了,要想“正好我想换个工作”;万一被汽车撞了,要想“那我就脱离苦海了”。其实道理就这么简单。有这样一个故事。三伏天,草地枯黄了一大片。“快撒点儿草籽吧!好难看哪!”儿子说。“等天凉吧。”父亲挥挥手说,“随时!”中秋节,父亲买了一包草籽,叫儿子去播种。秋风起,草籽边撒边飘。“不好了!好多种子都被吹飞了!”儿子喊道。“没关系,吹走的多半是空的,撒下去也发不了芽。”父亲说,“随性!”刚撒完种子,就飞来几只小鸟啄食。“糟糕!种子都被鸟吃了!”儿子急得直跳脚。“没关系!种子多,吃不完。”父亲说,“随遇!”半夜下了一阵骤雨,一大早,儿子就冲进父亲房间说:“这下真完了!好多草籽被雨冲走了!”“冲到哪儿,就在哪儿发芽。”父亲说,“随缘!”一个星期过去了,原本光秃直拍手。父亲点头说:“随喜!”“随”不是跟随,是顺其自然,不抱怨、不过度、不强求;“随”不是随便,是把握机缘,不悲观、不慌乱、不忘形。不要幻想生活总是那么圆满,也不要幻想在生活的四季中享受所有的春天,每个人的一生都注定要饱受沟沟坎坎,经历挫折和失败。 问:这段话中多次提到的“随”是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta phải học cách đối mặt với mọi điều hay thay đổi trong cuộc sống bằng một tâm hồn bình tĩnh. Hãy tự giao ước với chính mình: “Dù có chuyện gì xảy ra, tôi cũng có thể giải quyết được”. Cần dùng tâm bình tĩnh để giải thích những điều bất hạnh xảy ra trong cuộc sống: nếu nhà bị cháy hãy nghĩ “May mà mình còn sống”; nếu sếp muốn sa thải bạn, hãy nghĩ “Tôi chỉ muốn thay đổi công việc của mình”; nếu bị xe đâm hãy nghĩ “thì mình đã thoát khỏi biển khổ”. Trên thực tế, sự thật chỉ đơn giản như vậy. Có một câu chuyện như vậy. Vào những ngày hè, một vùng cỏ rộng lớn đã chuyển sang màu vàng. "Mau rải mấy hạt cỏ đi! Thật xấu xí!" cậu con trai nói. "Chờ cho đến khi thời tiết nguội đi." Người cha xua tay và nói: "Bất cứ lúc nào!" Vào dịp Trung thu, người cha mua một túi hạt giống cỏ và nhờ con trai gieo. Gió mùa thu thổi, hạt cỏ rơi vãi, bồng bềnh. "Không Câu hỏi: “sui” được đề cập nhiều lần trong đoạn văn này có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 人应该具备应变能力
    • B. 人不该为小事而烦恼
    • C. 凡事应顺应自然规律
    • D. 人生难免有各种缺憾
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (这段话中多次提到的“随”是什么意思?). Phương án C (凡事应顺应自然规律 — Mọi thứ đều phải tuân theo quy luật tự nhiên) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
32

第 32 题:听录音,选择正确答案(这个故事告诉我们什么?:):

dì 3 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn zhè ge gù shì gào sù wǒ men shén me?:
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
人不可违背自然规律做事 rén bù kě wéi bèi zì rán guī lǜ zuò shì
B
用平静的心态去面对一切 yòng píng jìng de xīn tài qù miàn duì yí qiè
C
学会接受一切不幸和灾难 xué huì jiē shòu yí qiè bú xìng hé zāi nàn
D
相信自己能解决任何难题 xiāng xìn zì jǐ néng jiě jué rèn hé nán tí
Lời thoại trong băng (Transcript):
对于生活中种种变化无常的事,我们要学会用平静的心态去面对。要和自己定下契约:“无论发生什么事,我都能应付。”你要用平静的心态来解释生活中发生的不幸:万一房子被火烧了,要想“幸亏我还活着”;万一老板要解雇你了,要想“正好我想换个工作”;万一被汽车撞了,要想“那我就脱离苦海了”。其实道理就这么简单。有这样一个故事。三伏天,草地枯黄了一大片。“快撒点儿草籽吧!好难看哪!”儿子说。“等天凉吧。”父亲挥挥手说,“随时!”中秋节,父亲买了一包草籽,叫儿子去播种。秋风起,草籽边撒边飘。“不好了!好多种子都被吹飞了!”儿子喊道。“没关系,吹走的多半是空的,撒下去也发不了芽。”父亲说,“随性!”刚撒完种子,就飞来几只小鸟啄食。“糟糕!种子都被鸟吃了!”儿子急得直跳脚。“没关系!种子多,吃不完。”父亲说,“随遇!”半夜下了一阵骤雨,一大早,儿子就冲进父亲房间说:“这下真完了!好多草籽被雨冲走了!”“冲到哪儿,就在哪儿发芽。”父亲说,“随缘!”一个星期过去了,原本光秃直拍手。父亲点头说:“随喜!”“随”不是跟随,是顺其自然,不抱怨、不过度、不强求;“随”不是随便,是把握机缘,不悲观、不慌乱、不忘形。不要幻想生活总是那么圆满,也不要幻想在生活的四季中享受所有的春天,每个人的一生都注定要饱受沟沟坎坎,经历挫折和失败。 问:这个故事告诉我们什么?:
Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta phải học cách đối mặt với mọi điều hay thay đổi trong cuộc sống bằng một tâm hồn bình tĩnh. Hãy tự giao ước với chính mình: “Dù có chuyện gì xảy ra, tôi cũng có thể giải quyết được”. Cần dùng tâm bình tĩnh để giải thích những điều bất hạnh xảy ra trong cuộc sống: nếu nhà bị cháy hãy nghĩ “May mà mình còn sống”; nếu sếp muốn sa thải bạn, hãy nghĩ “Tôi chỉ muốn thay đổi công việc của mình”; nếu bị xe đâm hãy nghĩ “thì mình đã thoát khỏi biển khổ”. Trên thực tế, sự thật chỉ đơn giản như vậy. Có một câu chuyện như vậy. Vào những ngày hè, một vùng cỏ rộng lớn đã chuyển sang màu vàng. "Mau rải mấy hạt cỏ đi! Thật xấu xí!" cậu con trai nói. "Chờ cho đến khi thời tiết nguội đi." Người cha xua tay và nói: "Bất cứ lúc nào!" Vào dịp Trung thu, người cha mua một túi hạt giống cỏ và nhờ con trai gieo. Gió mùa thu thổi, hạt cỏ rơi vãi, bồng bềnh. "Không Câu hỏi: Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì? :
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 对于生活中种种变化无常的事,我们要学会用平静的心态去面对。要和自己定下契约:“无论发生什么事,我都能应付。”你要用平静的心态来解释生活中发生的不幸:万一房子被火烧了,要想“幸亏我还活着”;万一老板要解雇你了,要想“正好我想换个工作”;万一被汽车撞了,要想“那我就脱离苦海了”。其实道理就这么简单。有这样一个故事。三伏天,草地枯黄了一大片。“快撒点儿草籽吧!好难看哪!”儿子说。“等天凉吧。”父亲挥挥手说,“随时!”中秋节,父亲买了一包草籽,叫儿子去播种。秋风起,草籽边撒边飘。“不好了!好多种子都被吹飞了!”儿子喊道。“没关系,吹走的多半是空的,撒下去也发不了芽。”父亲说,“随性!”刚撒完种子,就飞来几只小鸟啄食。“糟糕!种子都被鸟吃了!”儿子急得直跳脚。“没关系!种子多,吃不完。”父亲说,“随遇!”半夜下了一阵骤雨,一大早,儿子就冲进父亲房间说:“这下真完了!好多草籽被雨冲走了!”“冲到哪儿,就在哪儿发芽。”父亲说,“随缘!”一个星期过去了,原本光秃直拍手。父亲点头说:“随喜!”“随”不是跟随,是顺其自然,不抱怨、不过度、不强求;“随”不是随便,是把握机缘,不悲观、不慌乱、不忘形。不要幻想生活总是那么圆满,也不要幻想在生活的四季中享受所有的春天,每个人的一生都注定要饱受沟沟坎坎,经历挫折和失败。 问:这个故事告诉我们什么?:
  • Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta phải học cách đối mặt với mọi điều hay thay đổi trong cuộc sống bằng một tâm hồn bình tĩnh. Hãy tự giao ước với chính mình: “Dù có chuyện gì xảy ra, tôi cũng có thể giải quyết được”. Cần dùng tâm bình tĩnh để giải thích những điều bất hạnh xảy ra trong cuộc sống: nếu nhà bị cháy hãy nghĩ “May mà mình còn sống”; nếu sếp muốn sa thải bạn, hãy nghĩ “Tôi chỉ muốn thay đổi công việc của mình”; nếu bị xe đâm hãy nghĩ “thì mình đã thoát khỏi biển khổ”. Trên thực tế, sự thật chỉ đơn giản như vậy. Có một câu chuyện như vậy. Vào những ngày hè, một vùng cỏ rộng lớn đã chuyển sang màu vàng. "Mau rải mấy hạt cỏ đi! Thật xấu xí!" cậu con trai nói. "Chờ cho đến khi thời tiết nguội đi." Người cha xua tay và nói: "Bất cứ lúc nào!" Vào dịp Trung thu, người cha mua một túi hạt giống cỏ và nhờ con trai gieo. Gió mùa thu thổi, hạt cỏ rơi vãi, bồng bềnh. "Không Câu hỏi: Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì? :
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 人不可违背自然规律做事
    • B. 用平静的心态去面对一切
    • C. 学会接受一切不幸和灾难
    • D. 相信自己能解决任何难题
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (这个故事告诉我们什么?:). Phương án B (用平静的心态去面对一切 — Đối mặt với mọi việc bằng tâm trí bình tĩnh) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
33

第 33 题:听录音,选择正确答案(“十羊九牧”揭示了一个怎样的问题?):

dì 3 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn shí yáng jiǔ mù” jiē shì le yí gè zěn yàng de wèn tí?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
现代管理机构臃肿现象日益严重 xiàn dài guǎn lǐ jī gòu yōng zhǒng xiàn xiàng rì yì yán zhòng
B
古人管理效率远远高于现代 gǔ rén guǎn lǐ xiào lǜ yuǎn yuǎn gāo yú xiàn dài
C
企业分工过细导致管理人员过多· qǐ yè fēn gōng guò xì dǎo zhì guǎn lǐ rén yuán guò duō
D
管理者素质低导致工作成本增加 guǎn lǐ zhě sù zhì dī dǎo zhì gōng zuò chéng běn zēng jiā
Lời thoại trong băng (Transcript):
“十羊九牧”出自《隋书·杨尚希传》,意思是十只羊有九个人放牧,比喻官多民少。毫无疑问,庞大的机构无形中增加了国家的财政开支。曾有一则统计资料说,一个汉代官员管理7945人,唐代官员管理3927人,元代官员管理2613人,清代官员管理911人,而我们今天一个干部管理30人。这些统计数字的可靠性也许值得研究,但管理机构的臃肿确实已成为现代社会的一个突出问题。管理大师杜拉克举过一个例子。他说,在小学低年级的算术入门书中有这样一道题目:“两个人挖一条水沟要用两天时间;如果四个人合作,要用多少天完成?”小学生的回答是“一天”。而杜拉克说,在实际的管理过程中,可能要“一天完成”,可能要“四天完成”,也可能“永远完不成”。这正好验证了管理学上著名的苛希纳定律:如果实际的管理人员比需要的人员数目多两倍,那么工作时间就要多两倍,工作成本就要多4倍;如果实际的管理人员比最佳人数多3倍,那么工作时间就要多3倍,工作成本就要多6倍。苛希纳定律阐明了一个道理:人多必闲,闲必生事;民少官多,最易腐败。这个定律也告诉我们,想要铲除“十羊九牧”的现象,必须精兵简政,寻找最佳的人员规模与组织规模。这样才能构建高效精干、成本合理的经营管理团队。 问:“十羊九牧”揭示了一个怎样的问题?
Nghĩa tiếng Việt: "Mười con cừu và chín chăn" xuất phát từ "Sách nhà Tùy: Tiểu sử của Yang Shangxi", có nghĩa là có chín người chăn thả mười con cừu, là một phép ẩn dụ cho số lượng lớn các quan chức và số lượng ít người dân. Không còn nghi ngờ gì nữa, các tổ chức lớn gần như đã làm tăng chi tiêu tài chính của đất nước. Có số liệu thống kê cho biết quan nhà Hán quản lý 7945 người, quan nhà Đường quản lý 3927 người, quan nhà Nguyên quản lý 2613 người, quan nhà Thanh quản lý 911 người, ngày nay một quan quản lý 30 người. Độ tin cậy của những số liệu thống kê này có thể đáng để nghiên cứu, nhưng sự cồng kềnh của các cơ quan quản lý thực sự đã trở thành một vấn đề nổi cộm trong xã hội hiện đại. Chuyên gia quản lý Druck đã đưa ra một ví dụ. Ông cho biết trong sách nhập môn số học cấp tiểu học có câu hỏi như sau: “Hai người đào một cái mương trong hai ngày; nếu bốn người hợp tác thì Câu hỏi: "Mười con cừu và chín người chồng" bộc lộ vấn đề gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: “十羊九牧”出自《隋书·杨尚希传》,意思是十只羊有九个人放牧,比喻官多民少。毫无疑问,庞大的机构无形中增加了国家的财政开支。曾有一则统计资料说,一个汉代官员管理7945人,唐代官员管理3927人,元代官员管理2613人,清代官员管理911人,而我们今天一个干部管理30人。这些统计数字的可靠性也许值得研究,但管理机构的臃肿确实已成为现代社会的一个突出问题。管理大师杜拉克举过一个例子。他说,在小学低年级的算术入门书中有这样一道题目:“两个人挖一条水沟要用两天时间;如果四个人合作,要用多少天完成?”小学生的回答是“一天”。而杜拉克说,在实际的管理过程中,可能要“一天完成”,可能要“四天完成”,也可能“永远完不成”。这正好验证了管理学上著名的苛希纳定律:如果实际的管理人员比需要的人员数目多两倍,那么工作时间就要多两倍,工作成本就要多4倍;如果实际的管理人员比最佳人数多3倍,那么工作时间就要多3倍,工作成本就要多6倍。苛希纳定律阐明了一个道理:人多必闲,闲必生事;民少官多,最易腐败。这个定律也告诉我们,想要铲除“十羊九牧”的现象,必须精兵简政,寻找最佳的人员规模与组织规模。这样才能构建高效精干、成本合理的经营管理团队。 问:“十羊九牧”揭示了一个怎样的问题?
  • Nghĩa tiếng Việt: "Mười con cừu và chín chăn" xuất phát từ "Sách nhà Tùy: Tiểu sử của Yang Shangxi", có nghĩa là có chín người chăn thả mười con cừu, là một phép ẩn dụ cho số lượng lớn các quan chức và số lượng ít người dân. Không còn nghi ngờ gì nữa, các tổ chức lớn gần như đã làm tăng chi tiêu tài chính của đất nước. Có số liệu thống kê cho biết quan nhà Hán quản lý 7945 người, quan nhà Đường quản lý 3927 người, quan nhà Nguyên quản lý 2613 người, quan nhà Thanh quản lý 911 người, ngày nay một quan quản lý 30 người. Độ tin cậy của những số liệu thống kê này có thể đáng để nghiên cứu, nhưng sự cồng kềnh của các cơ quan quản lý thực sự đã trở thành một vấn đề nổi cộm trong xã hội hiện đại. Chuyên gia quản lý Druck đã đưa ra một ví dụ. Ông cho biết trong sách nhập môn số học cấp tiểu học có câu hỏi như sau: “Hai người đào một cái mương trong hai ngày; nếu bốn người hợp tác thì Câu hỏi: "Mười con cừu và chín người chồng" bộc lộ vấn đề gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 现代管理机构臃肿现象日益严重
    • B. 古人管理效率远远高于现代
    • C. 企业分工过细导致管理人员过多·
    • D. 管理者素质低导致工作成本增加
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (“十羊九牧”揭示了一个怎样的问题?). Phương án A (现代管理机构臃肿现象日益严重 — Hiện tượng cồng kềnh của cơ quan quản lý hiện đại ngày càng nghiêm trọng) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
34

第 34 题:听录音,选择正确答案(根据苛希纳定律,实际管理人员多,结果会怎样?):

dì 3 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn gēn jù kē xī nà dìng lǜ, shí jì guǎn lǐ rén yuán duō, jié guǒ huì zěn yàng?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
工作时间、工作成本都会降低 gōng zuò shí jiān、 gōng zuò chéng běn dōu huì jiàng dī
B
工作时间缩短,工作成本增加 gōng zuò shí jiān suō duǎn, gōng zuò chéng běn zēng jiā
C
工作时间、工作成本都会增加 gōng zuò shí jiān、 gōng zuò chéng běn dōu huì zēng jiā
D
工作效率提高,工作成本降低 gōng zuò xiào lǜ tí gāo, gōng zuò chéng běn jiàng dī
Lời thoại trong băng (Transcript):
“十羊九牧”出自《隋书·杨尚希传》,意思是十只羊有九个人放牧,比喻官多民少。毫无疑问,庞大的机构无形中增加了国家的财政开支。曾有一则统计资料说,一个汉代官员管理7945人,唐代官员管理3927人,元代官员管理2613人,清代官员管理911人,而我们今天一个干部管理30人。这些统计数字的可靠性也许值得研究,但管理机构的臃肿确实已成为现代社会的一个突出问题。管理大师杜拉克举过一个例子。他说,在小学低年级的算术入门书中有这样一道题目:“两个人挖一条水沟要用两天时间;如果四个人合作,要用多少天完成?”小学生的回答是“一天”。而杜拉克说,在实际的管理过程中,可能要“一天完成”,可能要“四天完成”,也可能“永远完不成”。这正好验证了管理学上著名的苛希纳定律:如果实际的管理人员比需要的人员数目多两倍,那么工作时间就要多两倍,工作成本就要多4倍;如果实际的管理人员比最佳人数多3倍,那么工作时间就要多3倍,工作成本就要多6倍。苛希纳定律阐明了一个道理:人多必闲,闲必生事;民少官多,最易腐败。这个定律也告诉我们,想要铲除“十羊九牧”的现象,必须精兵简政,寻找最佳的人员规模与组织规模。这样才能构建高效精干、成本合理的经营管理团队。 问:根据苛希纳定律,实际管理人员多,结果会怎样?
Nghĩa tiếng Việt: "Mười con cừu và chín chăn" xuất phát từ "Sách nhà Tùy: Tiểu sử của Yang Shangxi", có nghĩa là có chín người chăn thả mười con cừu, là một phép ẩn dụ cho số lượng lớn các quan chức và số lượng ít người dân. Không còn nghi ngờ gì nữa, các tổ chức lớn gần như đã làm tăng chi tiêu tài chính của đất nước. Có số liệu thống kê cho biết quan nhà Hán quản lý 7945 người, quan nhà Đường quản lý 3927 người, quan nhà Nguyên quản lý 2613 người, quan nhà Thanh quản lý 911 người, ngày nay một quan quản lý 30 người. Độ tin cậy của những số liệu thống kê này có thể đáng để nghiên cứu, nhưng sự cồng kềnh của các cơ quan quản lý thực sự đã trở thành một vấn đề nổi cộm trong xã hội hiện đại. Chuyên gia quản lý Druck đã đưa ra một ví dụ. Ông cho biết trong sách nhập môn số học cấp tiểu học có câu hỏi như sau: “Hai người đào một cái mương trong hai ngày; nếu bốn người hợp tác thì Câu hỏi: Theo định luật Kochner, kết quả sẽ như thế nào nếu có nhiều nhà quản lý thực tế hơn?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: “十羊九牧”出自《隋书·杨尚希传》,意思是十只羊有九个人放牧,比喻官多民少。毫无疑问,庞大的机构无形中增加了国家的财政开支。曾有一则统计资料说,一个汉代官员管理7945人,唐代官员管理3927人,元代官员管理2613人,清代官员管理911人,而我们今天一个干部管理30人。这些统计数字的可靠性也许值得研究,但管理机构的臃肿确实已成为现代社会的一个突出问题。管理大师杜拉克举过一个例子。他说,在小学低年级的算术入门书中有这样一道题目:“两个人挖一条水沟要用两天时间;如果四个人合作,要用多少天完成?”小学生的回答是“一天”。而杜拉克说,在实际的管理过程中,可能要“一天完成”,可能要“四天完成”,也可能“永远完不成”。这正好验证了管理学上著名的苛希纳定律:如果实际的管理人员比需要的人员数目多两倍,那么工作时间就要多两倍,工作成本就要多4倍;如果实际的管理人员比最佳人数多3倍,那么工作时间就要多3倍,工作成本就要多6倍。苛希纳定律阐明了一个道理:人多必闲,闲必生事;民少官多,最易腐败。这个定律也告诉我们,想要铲除“十羊九牧”的现象,必须精兵简政,寻找最佳的人员规模与组织规模。这样才能构建高效精干、成本合理的经营管理团队。 问:根据苛希纳定律,实际管理人员多,结果会怎样?
  • Nghĩa tiếng Việt: "Mười con cừu và chín chăn" xuất phát từ "Sách nhà Tùy: Tiểu sử của Yang Shangxi", có nghĩa là có chín người chăn thả mười con cừu, là một phép ẩn dụ cho số lượng lớn các quan chức và số lượng ít người dân. Không còn nghi ngờ gì nữa, các tổ chức lớn gần như đã làm tăng chi tiêu tài chính của đất nước. Có số liệu thống kê cho biết quan nhà Hán quản lý 7945 người, quan nhà Đường quản lý 3927 người, quan nhà Nguyên quản lý 2613 người, quan nhà Thanh quản lý 911 người, ngày nay một quan quản lý 30 người. Độ tin cậy của những số liệu thống kê này có thể đáng để nghiên cứu, nhưng sự cồng kềnh của các cơ quan quản lý thực sự đã trở thành một vấn đề nổi cộm trong xã hội hiện đại. Chuyên gia quản lý Druck đã đưa ra một ví dụ. Ông cho biết trong sách nhập môn số học cấp tiểu học có câu hỏi như sau: “Hai người đào một cái mương trong hai ngày; nếu bốn người hợp tác thì Câu hỏi: Theo định luật Kochner, kết quả sẽ như thế nào nếu có nhiều nhà quản lý thực tế hơn?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 工作时间、工作成本都会降低
    • B. 工作时间缩短,工作成本增加
    • C. 工作时间、工作成本都会增加
    • D. 工作效率提高,工作成本降低
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (根据苛希纳定律,实际管理人员多,结果会怎样?). Phương án C (工作时间、工作成本都会增加 — Giờ làm việc và chi phí làm việc sẽ tăng) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
35

第 35 题:听录音,选择正确答案(应该怎样解决“十羊九牧”的问题?):

dì 3 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn yīng gāi zěn yàng jiě jué “ shí yáng jiǔ mù” de wèn tí?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
精简组织结构尽量降低成本 jīng jiǎn zǔ zhī jié gòu jǐn liàng jiàng dī chéng běn
B
寻找高效而精干的管理人才 xún zhǎo gāo xiào ér jīng gàn de guǎn lǐ rén cái
C
提高经营管理团队整体素质 tí gāo jīng yíng guǎn lǐ tuán duì zhěng tǐ sù zhì
D
寻找最佳的人员及组织规模 xún zhǎo zuì jiā de rén yuán jí zǔ zhī guī mó
Lời thoại trong băng (Transcript):
“十羊九牧”出自《隋书·杨尚希传》,意思是十只羊有九个人放牧,比喻官多民少。毫无疑问,庞大的机构无形中增加了国家的财政开支。曾有一则统计资料说,一个汉代官员管理7945人,唐代官员管理3927人,元代官员管理2613人,清代官员管理911人,而我们今天一个干部管理30人。这些统计数字的可靠性也许值得研究,但管理机构的臃肿确实已成为现代社会的一个突出问题。管理大师杜拉克举过一个例子。他说,在小学低年级的算术入门书中有这样一道题目:“两个人挖一条水沟要用两天时间;如果四个人合作,要用多少天完成?”小学生的回答是“一天”。而杜拉克说,在实际的管理过程中,可能要“一天完成”,可能要“四天完成”,也可能“永远完不成”。这正好验证了管理学上著名的苛希纳定律:如果实际的管理人员比需要的人员数目多两倍,那么工作时间就要多两倍,工作成本就要多4倍;如果实际的管理人员比最佳人数多3倍,那么工作时间就要多3倍,工作成本就要多6倍。苛希纳定律阐明了一个道理:人多必闲,闲必生事;民少官多,最易腐败。这个定律也告诉我们,想要铲除“十羊九牧”的现象,必须精兵简政,寻找最佳的人员规模与组织规模。这样才能构建高效精干、成本合理的经营管理团队。 问:应该怎样解决“十羊九牧”的问题?
Nghĩa tiếng Việt: "Mười con cừu và chín chăn" xuất phát từ "Sách nhà Tùy: Tiểu sử của Yang Shangxi", có nghĩa là có chín người chăn thả mười con cừu, là một phép ẩn dụ cho số lượng lớn các quan chức và số lượng ít người dân. Không còn nghi ngờ gì nữa, các tổ chức lớn gần như đã làm tăng chi tiêu tài chính của đất nước. Có số liệu thống kê cho biết quan nhà Hán quản lý 7945 người, quan nhà Đường quản lý 3927 người, quan nhà Nguyên quản lý 2613 người, quan nhà Thanh quản lý 911 người, ngày nay một quan quản lý 30 người. Độ tin cậy của những số liệu thống kê này có thể đáng để nghiên cứu, nhưng sự cồng kềnh của các cơ quan quản lý thực sự đã trở thành một vấn đề nổi cộm trong xã hội hiện đại. Chuyên gia quản lý Druck đã đưa ra một ví dụ. Ông cho biết trong sách nhập môn số học cấp tiểu học có câu hỏi như sau: “Hai người đào một cái mương trong hai ngày; nếu bốn người hợp tác thì Câu hỏi: Bài toán “mười con cừu và chín con vật” nên giải như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: “十羊九牧”出自《隋书·杨尚希传》,意思是十只羊有九个人放牧,比喻官多民少。毫无疑问,庞大的机构无形中增加了国家的财政开支。曾有一则统计资料说,一个汉代官员管理7945人,唐代官员管理3927人,元代官员管理2613人,清代官员管理911人,而我们今天一个干部管理30人。这些统计数字的可靠性也许值得研究,但管理机构的臃肿确实已成为现代社会的一个突出问题。管理大师杜拉克举过一个例子。他说,在小学低年级的算术入门书中有这样一道题目:“两个人挖一条水沟要用两天时间;如果四个人合作,要用多少天完成?”小学生的回答是“一天”。而杜拉克说,在实际的管理过程中,可能要“一天完成”,可能要“四天完成”,也可能“永远完不成”。这正好验证了管理学上著名的苛希纳定律:如果实际的管理人员比需要的人员数目多两倍,那么工作时间就要多两倍,工作成本就要多4倍;如果实际的管理人员比最佳人数多3倍,那么工作时间就要多3倍,工作成本就要多6倍。苛希纳定律阐明了一个道理:人多必闲,闲必生事;民少官多,最易腐败。这个定律也告诉我们,想要铲除“十羊九牧”的现象,必须精兵简政,寻找最佳的人员规模与组织规模。这样才能构建高效精干、成本合理的经营管理团队。 问:应该怎样解决“十羊九牧”的问题?
  • Nghĩa tiếng Việt: "Mười con cừu và chín chăn" xuất phát từ "Sách nhà Tùy: Tiểu sử của Yang Shangxi", có nghĩa là có chín người chăn thả mười con cừu, là một phép ẩn dụ cho số lượng lớn các quan chức và số lượng ít người dân. Không còn nghi ngờ gì nữa, các tổ chức lớn gần như đã làm tăng chi tiêu tài chính của đất nước. Có số liệu thống kê cho biết quan nhà Hán quản lý 7945 người, quan nhà Đường quản lý 3927 người, quan nhà Nguyên quản lý 2613 người, quan nhà Thanh quản lý 911 người, ngày nay một quan quản lý 30 người. Độ tin cậy của những số liệu thống kê này có thể đáng để nghiên cứu, nhưng sự cồng kềnh của các cơ quan quản lý thực sự đã trở thành một vấn đề nổi cộm trong xã hội hiện đại. Chuyên gia quản lý Druck đã đưa ra một ví dụ. Ông cho biết trong sách nhập môn số học cấp tiểu học có câu hỏi như sau: “Hai người đào một cái mương trong hai ngày; nếu bốn người hợp tác thì Câu hỏi: Bài toán “mười con cừu và chín con vật” nên giải như thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 精简组织结构尽量降低成本
    • B. 寻找高效而精干的管理人才
    • C. 提高经营管理团队整体素质
    • D. 寻找最佳的人员及组织规模
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (应该怎样解决“十羊九牧”的问题?). Phương án D (寻找最佳的人员及组织规模 — Tìm những người và quy mô tổ chức tối ưu) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
36

第 36 题:听录音,选择正确答案(见到狗,朋友是怎么做的?):

dì 3 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn jiàn dào gǒu, péng yǒu shì zěn me zuò de?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
转身就跑 zhuǎn shēn jiù pǎo
B
不知所措 bù zhī suǒ cuò
C
马上下 mǎ shàng xià
D
不予理踩 bù yǔ lǐ cǎi
Lời thoại trong băng (Transcript):
朋友从外地回来,我们为他接风洗尘。吃饭时,朋友说:“我给你们讲个故事吧。上个月我去胶东,经过一个村子,突然一条大狗从远处向我冲过来。你们说,在那种情境下我该怎么办?”“跑肯定是不行的,最好的办法是用石头打它。”一人说。“对,乡下有句俗话叫‘狗怕奠下’,意思是当你跨下时,狗以为你要捡地上的石头打它,就会落荒而逃。我当时就是这么做的。那条狗向我冲过来时,我一下;它转身就跑了。我正要继续赶路时,旁边突然跑过来一位大爷,从地上捡起一块石头扔过去,正好打在狗腿上,狗叫了一声,跑得更远了。”朋友说。,“我向大爷道谢,可大爷却不领情,还有点儿生气地说:‘你奠下就要打它一下,老不打,狗就不信你了,会乱套的。”朋友顿了顿,接着说:“我觉得大爷说得很有道理。狗之所以怕人鳟下,就是因为人下后会捡石头打它,这是长期以来形成的一个条件反射,也算是人与狗之间的一个‘协议’。你要是打破了这个协议,下了却没打它,一次两次没事,次数多了它就不再相信你了。不管你奠下是不是真打它,它都会扑过来咬你,最终吃亏的还是你。”一人说:“看来,那位大爷表面上是在帮你打狗,其实在更深的层次上也是为了全村人长久的安全,是在维护一种秩序。”“对。”朋友说,“很多时候,不守规矩比暴力更可怕。暴力只是破坏表面的东西,而不守规矩却是破坏了一种秩序,把根基都动摇了。” 问:见到狗,朋友是怎么做的?
Nghĩa tiếng Việt: Khi một người bạn từ nước ngoài trở về, chúng tôi đón anh ấy và giúp đỡ anh ấy. Trong lúc ăn, bạn tôi nói: “Để tôi kể cho bạn nghe một câu chuyện. Tháng trước tôi đến Giao Đông và đi ngang qua một ngôi làng. Đột nhiên một con chó lớn lao về phía tôi từ xa. Bạn nghĩ tôi nên làm gì trong tình huống đó? “Chạy trốn chắc chắn là không thể, cách tốt nhất là dùng đá đập nó.” "Có," một người nói. “Đúng vậy, ở quê có câu ‘chó sợ nằm’, nghĩa là khi mình bước xuống, con chó tưởng bạn nhặt đá dưới đất đánh nên nó bỏ chạy. Tôi làm như vậy. Khi con chó lao về phía tôi, tôi nhảy lên, nó quay người bỏ chạy. Tôi đang định đi tiếp thì có một ông già bất ngờ chạy tới cạnh tôi, ông nhặt một hòn đá dưới đất ném trúng vào chân con chó. Con chó sủa và chạy xa hơn. Câu hỏi: Bạn bè làm gì khi nhìn thấy một con chó?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 朋友从外地回来,我们为他接风洗尘。吃饭时,朋友说:“我给你们讲个故事吧。上个月我去胶东,经过一个村子,突然一条大狗从远处向我冲过来。你们说,在那种情境下我该怎么办?”“跑肯定是不行的,最好的办法是用石头打它。”一人说。“对,乡下有句俗话叫‘狗怕奠下’,意思是当你跨下时,狗以为你要捡地上的石头打它,就会落荒而逃。我当时就是这么做的。那条狗向我冲过来时,我一下;它转身就跑了。我正要继续赶路时,旁边突然跑过来一位大爷,从地上捡起一块石头扔过去,正好打在狗腿上,狗叫了一声,跑得更远了。”朋友说。,“我向大爷道谢,可大爷却不领情,还有点儿生气地说:‘你奠下就要打它一下,老不打,狗就不信你了,会乱套的。”朋友顿了顿,接着说:“我觉得大爷说得很有道理。狗之所以怕人鳟下,就是因为人下后会捡石头打它,这是长期以来形成的一个条件反射,也算是人与狗之间的一个‘协议’。你要是打破了这个协议,下了却没打它,一次两次没事,次数多了它就不再相信你了。不管你奠下是不是真打它,它都会扑过来咬你,最终吃亏的还是你。”一人说:“看来,那位大爷表面上是在帮你打狗,其实在更深的层次上也是为了全村人长久的安全,是在维护一种秩序。”“对。”朋友说,“很多时候,不守规矩比暴力更可怕。暴力只是破坏表面的东西,而不守规矩却是破坏了一种秩序,把根基都动摇了。” 问:见到狗,朋友是怎么做的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Khi một người bạn từ nước ngoài trở về, chúng tôi đón anh ấy và giúp đỡ anh ấy. Trong lúc ăn, bạn tôi nói: “Để tôi kể cho bạn nghe một câu chuyện. Tháng trước tôi đến Giao Đông và đi ngang qua một ngôi làng. Đột nhiên một con chó lớn lao về phía tôi từ xa. Bạn nghĩ tôi nên làm gì trong tình huống đó? “Chạy trốn chắc chắn là không thể, cách tốt nhất là dùng đá đập nó.” "Có," một người nói. “Đúng vậy, ở quê có câu ‘chó sợ nằm’, nghĩa là khi mình bước xuống, con chó tưởng bạn nhặt đá dưới đất đánh nên nó bỏ chạy. Tôi làm như vậy. Khi con chó lao về phía tôi, tôi nhảy lên, nó quay người bỏ chạy. Tôi đang định đi tiếp thì có một ông già bất ngờ chạy tới cạnh tôi, ông nhặt một hòn đá dưới đất ném trúng vào chân con chó. Con chó sủa và chạy xa hơn. Câu hỏi: Bạn bè làm gì khi nhìn thấy một con chó?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 转身就跑
    • B. 不知所措
    • C. 马上下
    • D. 不予理踩
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (见到狗,朋友是怎么做的?). Phương án C (马上下 — Xuống xe ngay lập tức) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
37

第 37 题:听录音,选择正确答案(大爷为什么帮朋友打狗?):

dì 3 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn dà yé wèi shén me bāng péng yǒu dǎ gǒu?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
为维护长久的秩序 wèi wéi hù cháng jiǔ de zhì xù
B
大爷更熟悉这条狗 dà yé gèng shú xī zhè tiáo gǒu
C
见朋友找不到石头 jiàn péng yǒu zhǎo bú dào shí tou
D
那条狗是他家养的 nà tiáo gǒu shì tā jiā yǎng de
Lời thoại trong băng (Transcript):
朋友从外地回来,我们为他接风洗尘。吃饭时,朋友说:“我给你们讲个故事吧。上个月我去胶东,经过一个村子,突然一条大狗从远处向我冲过来。你们说,在那种情境下我该怎么办?”“跑肯定是不行的,最好的办法是用石头打它。”一人说。“对,乡下有句俗话叫‘狗怕奠下’,意思是当你跨下时,狗以为你要捡地上的石头打它,就会落荒而逃。我当时就是这么做的。那条狗向我冲过来时,我一下;它转身就跑了。我正要继续赶路时,旁边突然跑过来一位大爷,从地上捡起一块石头扔过去,正好打在狗腿上,狗叫了一声,跑得更远了。”朋友说。,“我向大爷道谢,可大爷却不领情,还有点儿生气地说:‘你奠下就要打它一下,老不打,狗就不信你了,会乱套的。”朋友顿了顿,接着说:“我觉得大爷说得很有道理。狗之所以怕人鳟下,就是因为人下后会捡石头打它,这是长期以来形成的一个条件反射,也算是人与狗之间的一个‘协议’。你要是打破了这个协议,下了却没打它,一次两次没事,次数多了它就不再相信你了。不管你奠下是不是真打它,它都会扑过来咬你,最终吃亏的还是你。”一人说:“看来,那位大爷表面上是在帮你打狗,其实在更深的层次上也是为了全村人长久的安全,是在维护一种秩序。”“对。”朋友说,“很多时候,不守规矩比暴力更可怕。暴力只是破坏表面的东西,而不守规矩却是破坏了一种秩序,把根基都动摇了。” 问:大爷为什么帮朋友打狗?
Nghĩa tiếng Việt: Khi một người bạn từ nước ngoài trở về, chúng tôi đón anh ấy và giúp đỡ anh ấy. Trong lúc ăn, bạn tôi nói: “Để tôi kể cho bạn nghe một câu chuyện. Tháng trước tôi đến Giao Đông và đi ngang qua một ngôi làng. Đột nhiên một con chó lớn lao về phía tôi từ xa. Bạn nghĩ tôi nên làm gì trong tình huống đó? “Chạy trốn chắc chắn là không thể, cách tốt nhất là dùng đá đập nó.” "Có," một người nói. “Đúng vậy, ở quê có câu ‘chó sợ nằm’, nghĩa là khi mình bước xuống, con chó tưởng bạn nhặt đá dưới đất đánh nên nó bỏ chạy. Tôi làm như vậy. Khi con chó lao về phía tôi, tôi nhảy lên, nó quay người bỏ chạy. Tôi đang định đi tiếp thì có một ông già bất ngờ chạy tới cạnh tôi, ông nhặt một hòn đá dưới đất ném trúng vào chân con chó. Con chó sủa và chạy xa hơn. Câu hỏi: Tại sao bạn lại giúp bạn của bạn đánh con chó?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 朋友从外地回来,我们为他接风洗尘。吃饭时,朋友说:“我给你们讲个故事吧。上个月我去胶东,经过一个村子,突然一条大狗从远处向我冲过来。你们说,在那种情境下我该怎么办?”“跑肯定是不行的,最好的办法是用石头打它。”一人说。“对,乡下有句俗话叫‘狗怕奠下’,意思是当你跨下时,狗以为你要捡地上的石头打它,就会落荒而逃。我当时就是这么做的。那条狗向我冲过来时,我一下;它转身就跑了。我正要继续赶路时,旁边突然跑过来一位大爷,从地上捡起一块石头扔过去,正好打在狗腿上,狗叫了一声,跑得更远了。”朋友说。,“我向大爷道谢,可大爷却不领情,还有点儿生气地说:‘你奠下就要打它一下,老不打,狗就不信你了,会乱套的。”朋友顿了顿,接着说:“我觉得大爷说得很有道理。狗之所以怕人鳟下,就是因为人下后会捡石头打它,这是长期以来形成的一个条件反射,也算是人与狗之间的一个‘协议’。你要是打破了这个协议,下了却没打它,一次两次没事,次数多了它就不再相信你了。不管你奠下是不是真打它,它都会扑过来咬你,最终吃亏的还是你。”一人说:“看来,那位大爷表面上是在帮你打狗,其实在更深的层次上也是为了全村人长久的安全,是在维护一种秩序。”“对。”朋友说,“很多时候,不守规矩比暴力更可怕。暴力只是破坏表面的东西,而不守规矩却是破坏了一种秩序,把根基都动摇了。” 问:大爷为什么帮朋友打狗?
  • Nghĩa tiếng Việt: Khi một người bạn từ nước ngoài trở về, chúng tôi đón anh ấy và giúp đỡ anh ấy. Trong lúc ăn, bạn tôi nói: “Để tôi kể cho bạn nghe một câu chuyện. Tháng trước tôi đến Giao Đông và đi ngang qua một ngôi làng. Đột nhiên một con chó lớn lao về phía tôi từ xa. Bạn nghĩ tôi nên làm gì trong tình huống đó? “Chạy trốn chắc chắn là không thể, cách tốt nhất là dùng đá đập nó.” "Có," một người nói. “Đúng vậy, ở quê có câu ‘chó sợ nằm’, nghĩa là khi mình bước xuống, con chó tưởng bạn nhặt đá dưới đất đánh nên nó bỏ chạy. Tôi làm như vậy. Khi con chó lao về phía tôi, tôi nhảy lên, nó quay người bỏ chạy. Tôi đang định đi tiếp thì có một ông già bất ngờ chạy tới cạnh tôi, ông nhặt một hòn đá dưới đất ném trúng vào chân con chó. Con chó sủa và chạy xa hơn. Câu hỏi: Tại sao bạn lại giúp bạn của bạn đánh con chó?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 为维护长久的秩序
    • B. 大爷更熟悉这条狗
    • C. 见朋友找不到石头
    • D. 那条狗是他家养的
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (大爷为什么帮朋友打狗?). Phương án A (为维护长久的秩序 — Để duy trì trật tự lâu dài) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
38

第 38 题:听录音,选择正确答案(这个故事告诉我们什么?):

dì 3 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn zhè ge gù shì gào sù wǒ men shén me?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
公共安全需要大家维护 gōng gòng ān quán xū yào dà jiā wéi hù
B
人该遵守与动物的协议 rén gāi zūn shǒu yǔ dòng wù de xié yì
C
保护动物是人类的责任 bǎo hù dòng wù shì rén lèi de zé rèn
D
规矩是需要大家维护的 guī jǔ shì xū yào dà jiā wéi hù de
Lời thoại trong băng (Transcript):
朋友从外地回来,我们为他接风洗尘。吃饭时,朋友说:“我给你们讲个故事吧。上个月我去胶东,经过一个村子,突然一条大狗从远处向我冲过来。你们说,在那种情境下我该怎么办?”“跑肯定是不行的,最好的办法是用石头打它。”一人说。“对,乡下有句俗话叫‘狗怕奠下’,意思是当你跨下时,狗以为你要捡地上的石头打它,就会落荒而逃。我当时就是这么做的。那条狗向我冲过来时,我一下;它转身就跑了。我正要继续赶路时,旁边突然跑过来一位大爷,从地上捡起一块石头扔过去,正好打在狗腿上,狗叫了一声,跑得更远了。”朋友说。,“我向大爷道谢,可大爷却不领情,还有点儿生气地说:‘你奠下就要打它一下,老不打,狗就不信你了,会乱套的。”朋友顿了顿,接着说:“我觉得大爷说得很有道理。狗之所以怕人鳟下,就是因为人下后会捡石头打它,这是长期以来形成的一个条件反射,也算是人与狗之间的一个‘协议’。你要是打破了这个协议,下了却没打它,一次两次没事,次数多了它就不再相信你了。不管你奠下是不是真打它,它都会扑过来咬你,最终吃亏的还是你。”一人说:“看来,那位大爷表面上是在帮你打狗,其实在更深的层次上也是为了全村人长久的安全,是在维护一种秩序。”“对。”朋友说,“很多时候,不守规矩比暴力更可怕。暴力只是破坏表面的东西,而不守规矩却是破坏了一种秩序,把根基都动摇了。” 问:这个故事告诉我们什么?
Nghĩa tiếng Việt: Khi một người bạn từ nước ngoài trở về, chúng tôi đón anh ấy và giúp đỡ anh ấy. Trong lúc ăn, bạn tôi nói: “Để tôi kể cho bạn nghe một câu chuyện. Tháng trước tôi đến Giao Đông và đi ngang qua một ngôi làng. Đột nhiên một con chó lớn lao về phía tôi từ xa. Bạn nghĩ tôi nên làm gì trong tình huống đó? “Chạy trốn chắc chắn là không thể, cách tốt nhất là dùng đá đập nó.” "Có," một người nói. “Đúng vậy, ở quê có câu ‘chó sợ nằm’, nghĩa là khi mình bước xuống, con chó tưởng bạn nhặt đá dưới đất đánh nên nó bỏ chạy. Tôi làm như vậy. Khi con chó lao về phía tôi, tôi nhảy lên, nó quay người bỏ chạy. Tôi đang định đi tiếp thì có một ông già bất ngờ chạy tới cạnh tôi, ông nhặt một hòn đá dưới đất ném trúng vào chân con chó. Con chó sủa và chạy xa hơn. Câu hỏi: Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 朋友从外地回来,我们为他接风洗尘。吃饭时,朋友说:“我给你们讲个故事吧。上个月我去胶东,经过一个村子,突然一条大狗从远处向我冲过来。你们说,在那种情境下我该怎么办?”“跑肯定是不行的,最好的办法是用石头打它。”一人说。“对,乡下有句俗话叫‘狗怕奠下’,意思是当你跨下时,狗以为你要捡地上的石头打它,就会落荒而逃。我当时就是这么做的。那条狗向我冲过来时,我一下;它转身就跑了。我正要继续赶路时,旁边突然跑过来一位大爷,从地上捡起一块石头扔过去,正好打在狗腿上,狗叫了一声,跑得更远了。”朋友说。,“我向大爷道谢,可大爷却不领情,还有点儿生气地说:‘你奠下就要打它一下,老不打,狗就不信你了,会乱套的。”朋友顿了顿,接着说:“我觉得大爷说得很有道理。狗之所以怕人鳟下,就是因为人下后会捡石头打它,这是长期以来形成的一个条件反射,也算是人与狗之间的一个‘协议’。你要是打破了这个协议,下了却没打它,一次两次没事,次数多了它就不再相信你了。不管你奠下是不是真打它,它都会扑过来咬你,最终吃亏的还是你。”一人说:“看来,那位大爷表面上是在帮你打狗,其实在更深的层次上也是为了全村人长久的安全,是在维护一种秩序。”“对。”朋友说,“很多时候,不守规矩比暴力更可怕。暴力只是破坏表面的东西,而不守规矩却是破坏了一种秩序,把根基都动摇了。” 问:这个故事告诉我们什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Khi một người bạn từ nước ngoài trở về, chúng tôi đón anh ấy và giúp đỡ anh ấy. Trong lúc ăn, bạn tôi nói: “Để tôi kể cho bạn nghe một câu chuyện. Tháng trước tôi đến Giao Đông và đi ngang qua một ngôi làng. Đột nhiên một con chó lớn lao về phía tôi từ xa. Bạn nghĩ tôi nên làm gì trong tình huống đó? “Chạy trốn chắc chắn là không thể, cách tốt nhất là dùng đá đập nó.” "Có," một người nói. “Đúng vậy, ở quê có câu ‘chó sợ nằm’, nghĩa là khi mình bước xuống, con chó tưởng bạn nhặt đá dưới đất đánh nên nó bỏ chạy. Tôi làm như vậy. Khi con chó lao về phía tôi, tôi nhảy lên, nó quay người bỏ chạy. Tôi đang định đi tiếp thì có một ông già bất ngờ chạy tới cạnh tôi, ông nhặt một hòn đá dưới đất ném trúng vào chân con chó. Con chó sủa và chạy xa hơn. Câu hỏi: Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 公共安全需要大家维护
    • B. 人该遵守与动物的协议
    • C. 保护动物是人类的责任
    • D. 规矩是需要大家维护的
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (这个故事告诉我们什么?). Phương án D (规矩是需要大家维护的 — Mọi người đều phải tuân thủ các quy tắc) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
39

第 39 题:听录音,选择正确答案(对别人的无理,出租车司机是怎么做的?):

dì 3 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn duì bié rén de wú lǐ, chū zū chē sī jī shì zěn me zuò de?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
下车理论 xià chē lǐ lùn
B
非常友好 fēi cháng yǒu hǎo
C
不予理踩 bù yǔ lǐ cǎi
D
大喊大叫 dà hǎn dà jiào
Lời thoại trong băng (Transcript):
一天,我坐出租车去机场。车子开得好好儿的,突然,一辆黑色的小汽车从我们前方的一个停车位上冲了出来。只见出租车司机猛地踩下刹车,车子侧滑,和另一辆车擦身而过。可那辆黑色小汽车的司机居然回过头来,冲我们大喊大叫。而出租车司机只是笑了笑,向那个家伙挥了挥手。我有些不解地问他:“你刚才为什么要那样做呢?那个家伙差点儿撞坏你的车,把我们送进医院!”但出租车司机的话让我懂得了一个道理,我现在称为“垃圾车法则”。他解释说,许多人就像垃圾车一样,身上装载着“垃圾”一一挫折感、愤怒与失望一一四处奔跑。当身上的“垃圾”堆积到一定程度后,他们需要一个地方倾泻。有时候,他们会把垃圾倾泻到你身上。这时,不要把它们接过来,而是笑一笑,挥挥手,祝他们好运,然后自己继续前行。别接受他们的垃圾,然后散布给你的同事、家人或是路人。简单地说,成功的人不会让“垃圾车”主导他们的生活。生命太短暂,不容你早上带着遗憾醒来,所以“爱善待你的人,为没有善待你的人祈祷”。 问:对别人的无理,出租车司机是怎么做的?
Nghĩa tiếng Việt: Một ngày nọ, tôi bắt taxi tới sân bay. Xe đang chạy êm ru thì bất ngờ có một chiếc ô tô màu đen lao ra từ bãi đậu xe phía trước chúng tôi. Tôi thấy tài xế taxi phanh gấp, xe trượt sang một bên và vượt qua một xe khác. Nhưng người tài xế chiếc ô tô màu đen đã quay lại và mắng chúng tôi. Người tài xế taxi chỉ mỉm cười và vẫy tay chào anh chàng. Tôi có chút bối rối hỏi anh ấy: “Sao vừa rồi anh lại làm vậy? Anh chàng đó suýt đâm xe của bạn và khiến chúng tôi phải nhập viện!" Nhưng lời nói của người tài xế taxi khiến tôi hiểu ra một sự thật mà bây giờ tôi gọi là "Luật xe rác." Anh ấy giải thích rằng nhiều người giống như những chiếc xe chở rác, chất đầy “rác”—thất vọng, tức giận và thất vọng. Câu hỏi: Tài xế taxi phản ứng thế nào trước sự thô lỗ của người khác?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一天,我坐出租车去机场。车子开得好好儿的,突然,一辆黑色的小汽车从我们前方的一个停车位上冲了出来。只见出租车司机猛地踩下刹车,车子侧滑,和另一辆车擦身而过。可那辆黑色小汽车的司机居然回过头来,冲我们大喊大叫。而出租车司机只是笑了笑,向那个家伙挥了挥手。我有些不解地问他:“你刚才为什么要那样做呢?那个家伙差点儿撞坏你的车,把我们送进医院!”但出租车司机的话让我懂得了一个道理,我现在称为“垃圾车法则”。他解释说,许多人就像垃圾车一样,身上装载着“垃圾”一一挫折感、愤怒与失望一一四处奔跑。当身上的“垃圾”堆积到一定程度后,他们需要一个地方倾泻。有时候,他们会把垃圾倾泻到你身上。这时,不要把它们接过来,而是笑一笑,挥挥手,祝他们好运,然后自己继续前行。别接受他们的垃圾,然后散布给你的同事、家人或是路人。简单地说,成功的人不会让“垃圾车”主导他们的生活。生命太短暂,不容你早上带着遗憾醒来,所以“爱善待你的人,为没有善待你的人祈祷”。 问:对别人的无理,出租车司机是怎么做的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một ngày nọ, tôi bắt taxi tới sân bay. Xe đang chạy êm ru thì bất ngờ có một chiếc ô tô màu đen lao ra từ bãi đậu xe phía trước chúng tôi. Tôi thấy tài xế taxi phanh gấp, xe trượt sang một bên và vượt qua một xe khác. Nhưng người tài xế chiếc ô tô màu đen đã quay lại và mắng chúng tôi. Người tài xế taxi chỉ mỉm cười và vẫy tay chào anh chàng. Tôi có chút bối rối hỏi anh ấy: “Sao vừa rồi anh lại làm vậy? Anh chàng đó suýt đâm xe của bạn và khiến chúng tôi phải nhập viện!" Nhưng lời nói của người tài xế taxi khiến tôi hiểu ra một sự thật mà bây giờ tôi gọi là "Luật xe rác." Anh ấy giải thích rằng nhiều người giống như những chiếc xe chở rác, chất đầy “rác”—thất vọng, tức giận và thất vọng. Câu hỏi: Tài xế taxi phản ứng thế nào trước sự thô lỗ của người khác?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 下车理论
    • B. 非常友好
    • C. 不予理踩
    • D. 大喊大叫
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (对别人的无理,出租车司机是怎么做的?). Phương án B (非常友好 — rất thân thiện) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
40

第 40 题:听录音,选择正确答案(这段话中的“垃圾车”指什么?):

dì 4 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn zhè duàn huà zhōng de “ lā jī chē” zhǐ shén me?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
生活中的不如意 shēng huó zhōng de bù rú yì
B
装载着垃圾的车 zhuāng zài zhe lā jī de chē
C
违反交规的司机 wéi fǎn jiāo guī de sī jī
D
横冲直撞的汽车 héng chōng zhí zhuàng de qì chē
Lời thoại trong băng (Transcript):
一天,我坐出租车去机场。车子开得好好儿的,突然,一辆黑色的小汽车从我们前方的一个停车位上冲了出来。只见出租车司机猛地踩下刹车,车子侧滑,和另一辆车擦身而过。可那辆黑色小汽车的司机居然回过头来,冲我们大喊大叫。而出租车司机只是笑了笑,向那个家伙挥了挥手。我有些不解地问他:“你刚才为什么要那样做呢?那个家伙差点儿撞坏你的车,把我们送进医院!”但出租车司机的话让我懂得了一个道理,我现在称为“垃圾车法则”。他解释说,许多人就像垃圾车一样,身上装载着“垃圾”一一挫折感、愤怒与失望一一四处奔跑。当身上的“垃圾”堆积到一定程度后,他们需要一个地方倾泻。有时候,他们会把垃圾倾泻到你身上。这时,不要把它们接过来,而是笑一笑,挥挥手,祝他们好运,然后自己继续前行。别接受他们的垃圾,然后散布给你的同事、家人或是路人。简单地说,成功的人不会让“垃圾车”主导他们的生活。生命太短暂,不容你早上带着遗憾醒来,所以“爱善待你的人,为没有善待你的人祈祷”。 问:这段话中的“垃圾车”指什么?
Nghĩa tiếng Việt: Một ngày nọ, tôi bắt taxi tới sân bay. Xe đang chạy êm ru thì bất ngờ có một chiếc ô tô màu đen lao ra từ bãi đậu xe phía trước chúng tôi. Tôi thấy tài xế taxi phanh gấp, xe trượt sang một bên và vượt qua một xe khác. Nhưng người tài xế chiếc ô tô màu đen đã quay lại và mắng chúng tôi. Người tài xế taxi chỉ mỉm cười và vẫy tay chào anh chàng. Tôi có chút bối rối hỏi anh ấy: “Sao vừa rồi anh lại làm vậy? Anh chàng đó suýt đâm xe của bạn và khiến chúng tôi phải nhập viện!" Nhưng lời nói của người tài xế taxi khiến tôi hiểu ra một sự thật mà bây giờ tôi gọi là "Luật xe rác." Anh ấy giải thích rằng nhiều người giống như những chiếc xe chở rác, chất đầy “rác”—thất vọng, tức giận và thất vọng. Câu hỏi: “Xe chở rác” trong đoạn văn này đề cập đến điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一天,我坐出租车去机场。车子开得好好儿的,突然,一辆黑色的小汽车从我们前方的一个停车位上冲了出来。只见出租车司机猛地踩下刹车,车子侧滑,和另一辆车擦身而过。可那辆黑色小汽车的司机居然回过头来,冲我们大喊大叫。而出租车司机只是笑了笑,向那个家伙挥了挥手。我有些不解地问他:“你刚才为什么要那样做呢?那个家伙差点儿撞坏你的车,把我们送进医院!”但出租车司机的话让我懂得了一个道理,我现在称为“垃圾车法则”。他解释说,许多人就像垃圾车一样,身上装载着“垃圾”一一挫折感、愤怒与失望一一四处奔跑。当身上的“垃圾”堆积到一定程度后,他们需要一个地方倾泻。有时候,他们会把垃圾倾泻到你身上。这时,不要把它们接过来,而是笑一笑,挥挥手,祝他们好运,然后自己继续前行。别接受他们的垃圾,然后散布给你的同事、家人或是路人。简单地说,成功的人不会让“垃圾车”主导他们的生活。生命太短暂,不容你早上带着遗憾醒来,所以“爱善待你的人,为没有善待你的人祈祷”。 问:这段话中的“垃圾车”指什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một ngày nọ, tôi bắt taxi tới sân bay. Xe đang chạy êm ru thì bất ngờ có một chiếc ô tô màu đen lao ra từ bãi đậu xe phía trước chúng tôi. Tôi thấy tài xế taxi phanh gấp, xe trượt sang một bên và vượt qua một xe khác. Nhưng người tài xế chiếc ô tô màu đen đã quay lại và mắng chúng tôi. Người tài xế taxi chỉ mỉm cười và vẫy tay chào anh chàng. Tôi có chút bối rối hỏi anh ấy: “Sao vừa rồi anh lại làm vậy? Anh chàng đó suýt đâm xe của bạn và khiến chúng tôi phải nhập viện!" Nhưng lời nói của người tài xế taxi khiến tôi hiểu ra một sự thật mà bây giờ tôi gọi là "Luật xe rác." Anh ấy giải thích rằng nhiều người giống như những chiếc xe chở rác, chất đầy “rác”—thất vọng, tức giận và thất vọng. Câu hỏi: “Xe chở rác” trong đoạn văn này đề cập đến điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 生活中的不如意
    • B. 装载着垃圾的车
    • C. 违反交规的司机
    • D. 横冲直撞的汽车
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (这段话中的“垃圾车”指什么?). Phương án A (生活中的不如意 — sự bất mãn trong cuộc sống) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
41

第 41 题:听录音,选择正确答案(这个故事告诉我们什么?):

dì 4 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn zhè ge gù shì gào sù wǒ men shén me?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
每个人都应该遵守交通规则 měi gè rén dōu yīng gāi zūn shǒu jiāo tōng guī zé
B
人应该适当宣泄自己的不满 rén yīng gāi shì dàng xuān xiè zì jǐ de bù mǎn
C
别让不良情绪主宰你的生活 bié ràng bù liáng qíng xù zhǔ zǎi nǐ de shēng huó
D
应该学会善待我们身边的人 yīng gāi xué huì shàn dài wǒ men shēn biān de rén
Lời thoại trong băng (Transcript):
一天,我坐出租车去机场。车子开得好好儿的,突然,一辆黑色的小汽车从我们前方的一个停车位上冲了出来。只见出租车司机猛地踩下刹车,车子侧滑,和另一辆车擦身而过。可那辆黑色小汽车的司机居然回过头来,冲我们大喊大叫。而出租车司机只是笑了笑,向那个家伙挥了挥手。我有些不解地问他:“你刚才为什么要那样做呢?那个家伙差点儿撞坏你的车,把我们送进医院!”但出租车司机的话让我懂得了一个道理,我现在称为“垃圾车法则”。他解释说,许多人就像垃圾车一样,身上装载着“垃圾”一一挫折感、愤怒与失望一一四处奔跑。当身上的“垃圾”堆积到一定程度后,他们需要一个地方倾泻。有时候,他们会把垃圾倾泻到你身上。这时,不要把它们接过来,而是笑一笑,挥挥手,祝他们好运,然后自己继续前行。别接受他们的垃圾,然后散布给你的同事、家人或是路人。简单地说,成功的人不会让“垃圾车”主导他们的生活。生命太短暂,不容你早上带着遗憾醒来,所以“爱善待你的人,为没有善待你的人祈祷”。 问:这个故事告诉我们什么?
Nghĩa tiếng Việt: Một ngày nọ, tôi bắt taxi tới sân bay. Xe đang chạy êm ru thì bất ngờ có một chiếc ô tô màu đen lao ra từ bãi đậu xe phía trước chúng tôi. Tôi thấy tài xế taxi phanh gấp, xe trượt sang một bên và vượt qua một xe khác. Nhưng người tài xế chiếc ô tô màu đen đã quay lại và mắng chúng tôi. Người tài xế taxi chỉ mỉm cười và vẫy tay chào anh chàng. Tôi có chút bối rối hỏi anh ấy: “Sao vừa rồi anh lại làm vậy? Anh chàng đó suýt đâm xe của bạn và khiến chúng tôi phải nhập viện!" Nhưng lời nói của người tài xế taxi khiến tôi hiểu ra một sự thật mà bây giờ tôi gọi là "Luật xe rác." Anh ấy giải thích rằng nhiều người giống như những chiếc xe chở rác, chất đầy “rác”—thất vọng, tức giận và thất vọng. Câu hỏi: Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一天,我坐出租车去机场。车子开得好好儿的,突然,一辆黑色的小汽车从我们前方的一个停车位上冲了出来。只见出租车司机猛地踩下刹车,车子侧滑,和另一辆车擦身而过。可那辆黑色小汽车的司机居然回过头来,冲我们大喊大叫。而出租车司机只是笑了笑,向那个家伙挥了挥手。我有些不解地问他:“你刚才为什么要那样做呢?那个家伙差点儿撞坏你的车,把我们送进医院!”但出租车司机的话让我懂得了一个道理,我现在称为“垃圾车法则”。他解释说,许多人就像垃圾车一样,身上装载着“垃圾”一一挫折感、愤怒与失望一一四处奔跑。当身上的“垃圾”堆积到一定程度后,他们需要一个地方倾泻。有时候,他们会把垃圾倾泻到你身上。这时,不要把它们接过来,而是笑一笑,挥挥手,祝他们好运,然后自己继续前行。别接受他们的垃圾,然后散布给你的同事、家人或是路人。简单地说,成功的人不会让“垃圾车”主导他们的生活。生命太短暂,不容你早上带着遗憾醒来,所以“爱善待你的人,为没有善待你的人祈祷”。 问:这个故事告诉我们什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một ngày nọ, tôi bắt taxi tới sân bay. Xe đang chạy êm ru thì bất ngờ có một chiếc ô tô màu đen lao ra từ bãi đậu xe phía trước chúng tôi. Tôi thấy tài xế taxi phanh gấp, xe trượt sang một bên và vượt qua một xe khác. Nhưng người tài xế chiếc ô tô màu đen đã quay lại và mắng chúng tôi. Người tài xế taxi chỉ mỉm cười và vẫy tay chào anh chàng. Tôi có chút bối rối hỏi anh ấy: “Sao vừa rồi anh lại làm vậy? Anh chàng đó suýt đâm xe của bạn và khiến chúng tôi phải nhập viện!" Nhưng lời nói của người tài xế taxi khiến tôi hiểu ra một sự thật mà bây giờ tôi gọi là "Luật xe rác." Anh ấy giải thích rằng nhiều người giống như những chiếc xe chở rác, chất đầy “rác”—thất vọng, tức giận và thất vọng. Câu hỏi: Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 每个人都应该遵守交通规则
    • B. 人应该适当宣泄自己的不满
    • C. 别让不良情绪主宰你的生活
    • D. 应该学会善待我们身边的人
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (这个故事告诉我们什么?). Phương án C (别让不良情绪主宰你的生活 — Đừng để những cảm xúc tiêu cực chi phối cuộc sống của bạn) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
42

第 42 题:听录音,选择正确答案(心理学家的实验告诉我们什么?):

dì 4 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn xīn lǐ xué jiā de shí yàn gào sù wǒ men shén me?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
人类的智力水平与猴子并无明显差别 rén lèi de zhì lì shuǐ píng yǔ hóu zi bìng wú míng xiǎn chā bié
B
内涵相同而顺序不同给人的观感不同 nèi hán xiāng tóng ér shùn xù bù tóng gěi rén de guān gǎn bù tóng
C
人的智力水平是远远高于其他物种的 rén de zhì lì shuǐ píng shì yuǎn yuǎn gāo yú qí tā wù zhǒng de
D
人往往凭借第一印象去判断身边事物 rén wǎng wǎng píng jiè dì yī yìn xiàng qù pàn duàn shēn biān shì wù
Lời thoại trong băng (Transcript):
《庄子》里有这样一个故事:养猴人要给猴子吃果子,先说“早上吃三个,晚上吃四个”,猴子听了,怒形于色;于是他改口说“早上吃四个,晚上吃三个”,猴子听了,转怒为喜。这也是成语“朝三暮四”的来源。猴子一天吃的果子总数都是七个,只是在顺序上有所不同,结果就让它们产生了截然不同的情绪反应。也许你会觉得这些猴子未免太容易被“要”了,但庄子借这个寓言要说的其实是“人性”,而非“猴性”。多数人对很多问题的看法跟这些猴子其实差木了多少。心理学家让一群受测者观看A、B、C三位学生解答30道难题的录像带。A的回答起先都迅速而正确,但后来却越错越多;B开始时一再碰壁出错,但后来则越答越顺越对;C则一开始就有对有错,没有一个轨迹可循。最后,A、B、C三人答对的总题数都是15题。看完录像带,心理学家请受测者评估三名学生的能力,结果大部分的人都认为先盛后衰的A比先衰后盛的B更有能力,而且错误地认为A答对的总题数要比B的多。实验室里的受测者跟庄子寓言里的猴子一样:同样的内涵若以不同的顺序呈现,就会让人产生不同的观感。“先好后坏”不仅比“先坏后好”给人较佳的整体印象,而且还会让人觉得“先好”就是“真的好”。这是一种“先人为主效应”一一最先呈现的事物或特质会让人留下最深刻的印象,这种印象会盖过后来出现的相反信息。另一个实验更有趣。以两种方式介绍同一个人,甲方式说他是个“聪明、勤勉、冲动、挑剔、顽固、忌妒”的人,乙方式说他是个“忌妒、顽固、挑剔、冲动、勤勉、聪明”的人。结果,甲方式的介绍带给听者的整体印象要比乙方式好很多。其实,六种特质完全一样,只是顺序不同而已。“名实未亏,喜怒为用”,庄子想借猴子的寓言告诉我们顺序的虚幻性,可惜的是,多数人还是跟猴子一样被顺序所迷惑。庄子的猴子和心理学家提醒我们,在与他人交往时,如果不想让别人对你的能力和为人作出错误的判断,那你就不必太谦虚,也不必担心无以为继,而应该在一开始就表现出自己最好的一面。 问:心理学家的实验告诉我们什么?
Nghĩa tiếng Việt: Có một câu chuyện trong "Trang Tử": Khi một người nuôi khỉ muốn đưa trái cây cho khỉ, lần đầu tiên ông ta nói: "Ăn ba giờ sáng và bốn giờ tối". Con khỉ trở nên tức giận khi nghe điều đó. Vì vậy, anh ấy đã thay đổi lời nói và nói: "Ăn bốn giờ sáng và ba giờ tối." Sau khi nghe điều này, con khỉ chuyển từ giận dữ sang vui mừng. Đây cũng là nguồn gốc của thành ngữ “chao san dui si”. Những con khỉ ăn tổng cộng bảy loại trái cây mỗi ngày, nhưng thứ tự lại khác. Kết quả là họ có những phản ứng cảm xúc hoàn toàn khác nhau. Có thể bạn cho rằng những con khỉ này quá dễ bị “truy nã”, nhưng điều Trang Tử muốn nói qua câu chuyện ngụ ngôn này thực chất là “bản chất con người” chứ không phải “bản chất khỉ”. Quan điểm của hầu hết mọi người về nhiều vấn đề thực ra rất khác với những con khỉ này. Các nhà tâm lý học yêu cầu một nhóm đối tượng xem ba học sinh A, B và C giải 30 câu hỏi khó. Câu hỏi: Thí nghiệm của các nhà tâm lý học cho chúng ta biết điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 《庄子》里有这样一个故事:养猴人要给猴子吃果子,先说“早上吃三个,晚上吃四个”,猴子听了,怒形于色;于是他改口说“早上吃四个,晚上吃三个”,猴子听了,转怒为喜。这也是成语“朝三暮四”的来源。猴子一天吃的果子总数都是七个,只是在顺序上有所不同,结果就让它们产生了截然不同的情绪反应。也许你会觉得这些猴子未免太容易被“要”了,但庄子借这个寓言要说的其实是“人性”,而非“猴性”。多数人对很多问题的看法跟这些猴子其实差木了多少。心理学家让一群受测者观看A、B、C三位学生解答30道难题的录像带。A的回答起先都迅速而正确,但后来却越错越多;B开始时一再碰壁出错,但后来则越答越顺越对;C则一开始就有对有错,没有一个轨迹可循。最后,A、B、C三人答对的总题数都是15题。看完录像带,心理学家请受测者评估三名学生的能力,结果大部分的人都认为先盛后衰的A比先衰后盛的B更有能力,而且错误地认为A答对的总题数要比B的多。实验室里的受测者跟庄子寓言里的猴子一样:同样的内涵若以不同的顺序呈现,就会让人产生不同的观感。“先好后坏”不仅比“先坏后好”给人较佳的整体印象,而且还会让人觉得“先好”就是“真的好”。这是一种“先人为主效应”一一最先呈现的事物或特质会让人留下最深刻的印象,这种印象会盖过后来出现的相反信息。另一个实验更有趣。以两种方式介绍同一个人,甲方式说他是个“聪明、勤勉、冲动、挑剔、顽固、忌妒”的人,乙方式说他是个“忌妒、顽固、挑剔、冲动、勤勉、聪明”的人。结果,甲方式的介绍带给听者的整体印象要比乙方式好很多。其实,六种特质完全一样,只是顺序不同而已。“名实未亏,喜怒为用”,庄子想借猴子的寓言告诉我们顺序的虚幻性,可惜的是,多数人还是跟猴子一样被顺序所迷惑。庄子的猴子和心理学家提醒我们,在与他人交往时,如果不想让别人对你的能力和为人作出错误的判断,那你就不必太谦虚,也不必担心无以为继,而应该在一开始就表现出自己最好的一面。 问:心理学家的实验告诉我们什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Có một câu chuyện trong "Trang Tử": Khi một người nuôi khỉ muốn đưa trái cây cho khỉ, lần đầu tiên ông ta nói: "Ăn ba giờ sáng và bốn giờ tối". Con khỉ trở nên tức giận khi nghe điều đó. Vì vậy, anh ấy đã thay đổi lời nói và nói: "Ăn bốn giờ sáng và ba giờ tối." Sau khi nghe điều này, con khỉ chuyển từ giận dữ sang vui mừng. Đây cũng là nguồn gốc của thành ngữ “chao san dui si”. Những con khỉ ăn tổng cộng bảy loại trái cây mỗi ngày, nhưng thứ tự lại khác. Kết quả là họ có những phản ứng cảm xúc hoàn toàn khác nhau. Có thể bạn cho rằng những con khỉ này quá dễ bị “truy nã”, nhưng điều Trang Tử muốn nói qua câu chuyện ngụ ngôn này thực chất là “bản chất con người” chứ không phải “bản chất khỉ”. Quan điểm của hầu hết mọi người về nhiều vấn đề thực ra rất khác với những con khỉ này. Các nhà tâm lý học yêu cầu một nhóm đối tượng xem ba học sinh A, B và C giải 30 câu hỏi khó. Câu hỏi: Thí nghiệm của các nhà tâm lý học cho chúng ta biết điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 人类的智力水平与猴子并无明显差别
    • B. 内涵相同而顺序不同给人的观感不同
    • C. 人的智力水平是远远高于其他物种的
    • D. 人往往凭借第一印象去判断身边事物
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (心理学家的实验告诉我们什么?). Phương án B (内涵相同而顺序不同给人的观感不同 — Nội hàm giống nhau nhưng thứ tự khác nhau, mang đến cho mọi người những nhận thức khác nhau.) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
43

第 43 题:听录音,选择正确答案(受测的三位学生实际上哪个能力最强?):

dì 4 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn shòu cè de sān wèi xué shēng shí jì shang nǎ gè néng lì zuì qiáng?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
先盛后衰的A学生 xiān shèng hòu shuāi de xué shēng
B
三位学生能力一样 sān wèi xué shēng néng lì yí yàng
C
先衰后盛的B学生 xiān shuāi hòu shèng de xué shēng
D
有对有错的C学生 yǒu duì yǒu cuò de xué shēng
Lời thoại trong băng (Transcript):
《庄子》里有这样一个故事:养猴人要给猴子吃果子,先说“早上吃三个,晚上吃四个”,猴子听了,怒形于色;于是他改口说“早上吃四个,晚上吃三个”,猴子听了,转怒为喜。这也是成语“朝三暮四”的来源。猴子一天吃的果子总数都是七个,只是在顺序上有所不同,结果就让它们产生了截然不同的情绪反应。也许你会觉得这些猴子未免太容易被“要”了,但庄子借这个寓言要说的其实是“人性”,而非“猴性”。多数人对很多问题的看法跟这些猴子其实差木了多少。心理学家让一群受测者观看A、B、C三位学生解答30道难题的录像带。A的回答起先都迅速而正确,但后来却越错越多;B开始时一再碰壁出错,但后来则越答越顺越对;C则一开始就有对有错,没有一个轨迹可循。最后,A、B、C三人答对的总题数都是15题。看完录像带,心理学家请受测者评估三名学生的能力,结果大部分的人都认为先盛后衰的A比先衰后盛的B更有能力,而且错误地认为A答对的总题数要比B的多。实验室里的受测者跟庄子寓言里的猴子一样:同样的内涵若以不同的顺序呈现,就会让人产生不同的观感。“先好后坏”不仅比“先坏后好”给人较佳的整体印象,而且还会让人觉得“先好”就是“真的好”。这是一种“先人为主效应”一一最先呈现的事物或特质会让人留下最深刻的印象,这种印象会盖过后来出现的相反信息。另一个实验更有趣。以两种方式介绍同一个人,甲方式说他是个“聪明、勤勉、冲动、挑剔、顽固、忌妒”的人,乙方式说他是个“忌妒、顽固、挑剔、冲动、勤勉、聪明”的人。结果,甲方式的介绍带给听者的整体印象要比乙方式好很多。其实,六种特质完全一样,只是顺序不同而已。“名实未亏,喜怒为用”,庄子想借猴子的寓言告诉我们顺序的虚幻性,可惜的是,多数人还是跟猴子一样被顺序所迷惑。庄子的猴子和心理学家提醒我们,在与他人交往时,如果不想让别人对你的能力和为人作出错误的判断,那你就不必太谦虚,也不必担心无以为继,而应该在一开始就表现出自己最好的一面。 问:受测的三位学生实际上哪个能力最强?
Nghĩa tiếng Việt: Có một câu chuyện trong "Trang Tử": Khi một người nuôi khỉ muốn đưa trái cây cho khỉ, lần đầu tiên ông ta nói: "Ăn ba giờ sáng và bốn giờ tối". Con khỉ trở nên tức giận khi nghe điều đó. Vì vậy, anh ấy đã thay đổi lời nói và nói: "Ăn bốn giờ sáng và ba giờ tối." Sau khi nghe điều này, con khỉ chuyển từ giận dữ sang vui mừng. Đây cũng là nguồn gốc của thành ngữ “chao san dui si”. Những con khỉ ăn tổng cộng bảy loại trái cây mỗi ngày, nhưng thứ tự lại khác. Kết quả là họ có những phản ứng cảm xúc hoàn toàn khác nhau. Có thể bạn cho rằng những con khỉ này quá dễ bị “truy nã”, nhưng điều Trang Tử muốn nói qua câu chuyện ngụ ngôn này thực chất là “bản chất con người” chứ không phải “bản chất khỉ”. Quan điểm của hầu hết mọi người về nhiều vấn đề thực ra rất khác với những con khỉ này. Các nhà tâm lý học yêu cầu một nhóm đối tượng xem ba học sinh A, B và C giải 30 câu hỏi khó. Câu hỏi: Ai trong số ba học sinh được kiểm tra thực sự có khả năng mạnh nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 《庄子》里有这样一个故事:养猴人要给猴子吃果子,先说“早上吃三个,晚上吃四个”,猴子听了,怒形于色;于是他改口说“早上吃四个,晚上吃三个”,猴子听了,转怒为喜。这也是成语“朝三暮四”的来源。猴子一天吃的果子总数都是七个,只是在顺序上有所不同,结果就让它们产生了截然不同的情绪反应。也许你会觉得这些猴子未免太容易被“要”了,但庄子借这个寓言要说的其实是“人性”,而非“猴性”。多数人对很多问题的看法跟这些猴子其实差木了多少。心理学家让一群受测者观看A、B、C三位学生解答30道难题的录像带。A的回答起先都迅速而正确,但后来却越错越多;B开始时一再碰壁出错,但后来则越答越顺越对;C则一开始就有对有错,没有一个轨迹可循。最后,A、B、C三人答对的总题数都是15题。看完录像带,心理学家请受测者评估三名学生的能力,结果大部分的人都认为先盛后衰的A比先衰后盛的B更有能力,而且错误地认为A答对的总题数要比B的多。实验室里的受测者跟庄子寓言里的猴子一样:同样的内涵若以不同的顺序呈现,就会让人产生不同的观感。“先好后坏”不仅比“先坏后好”给人较佳的整体印象,而且还会让人觉得“先好”就是“真的好”。这是一种“先人为主效应”一一最先呈现的事物或特质会让人留下最深刻的印象,这种印象会盖过后来出现的相反信息。另一个实验更有趣。以两种方式介绍同一个人,甲方式说他是个“聪明、勤勉、冲动、挑剔、顽固、忌妒”的人,乙方式说他是个“忌妒、顽固、挑剔、冲动、勤勉、聪明”的人。结果,甲方式的介绍带给听者的整体印象要比乙方式好很多。其实,六种特质完全一样,只是顺序不同而已。“名实未亏,喜怒为用”,庄子想借猴子的寓言告诉我们顺序的虚幻性,可惜的是,多数人还是跟猴子一样被顺序所迷惑。庄子的猴子和心理学家提醒我们,在与他人交往时,如果不想让别人对你的能力和为人作出错误的判断,那你就不必太谦虚,也不必担心无以为继,而应该在一开始就表现出自己最好的一面。 问:受测的三位学生实际上哪个能力最强?
  • Nghĩa tiếng Việt: Có một câu chuyện trong "Trang Tử": Khi một người nuôi khỉ muốn đưa trái cây cho khỉ, lần đầu tiên ông ta nói: "Ăn ba giờ sáng và bốn giờ tối". Con khỉ trở nên tức giận khi nghe điều đó. Vì vậy, anh ấy đã thay đổi lời nói và nói: "Ăn bốn giờ sáng và ba giờ tối." Sau khi nghe điều này, con khỉ chuyển từ giận dữ sang vui mừng. Đây cũng là nguồn gốc của thành ngữ “chao san dui si”. Những con khỉ ăn tổng cộng bảy loại trái cây mỗi ngày, nhưng thứ tự lại khác. Kết quả là họ có những phản ứng cảm xúc hoàn toàn khác nhau. Có thể bạn cho rằng những con khỉ này quá dễ bị “truy nã”, nhưng điều Trang Tử muốn nói qua câu chuyện ngụ ngôn này thực chất là “bản chất con người” chứ không phải “bản chất khỉ”. Quan điểm của hầu hết mọi người về nhiều vấn đề thực ra rất khác với những con khỉ này. Các nhà tâm lý học yêu cầu một nhóm đối tượng xem ba học sinh A, B và C giải 30 câu hỏi khó. Câu hỏi: Ai trong số ba học sinh được kiểm tra thực sự có khả năng mạnh nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 先盛后衰的A学生
    • B. 三位学生能力一样
    • C. 先衰后盛的B学生
    • D. 有对有错的C学生
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (受测的三位学生实际上哪个能力最强?). Phương án B (三位学生能力一样 — Cả ba học sinh có năng lực ngang nhau (đều giải đúng 15 câu)) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
44

第 44 题:听录音,选择正确答案(同样的内涵为什么会给人不同的感觉?):

dì 4 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn tóng yàng de nèi hán wèi shén me huì gěi rén bù tóng de gǎn jué?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
源于人类先人为主的思维模式 yuán yú rén lèi xiān rén wéi zhǔ de sī wéi mó shì
B
人们往往凭借主观去判断事物 rén men wǎng wǎng píng jiè zhǔ guān qù pàn duàn shì wù
C
源于人类对于美好事物的喜好 yuán yú rén lèi duì yú měi hǎo shì wù de xǐ hào
D
源于人类自欺欺人的心理暗示 yuán yú rén lèi zì qī qī rén de xīn lǐ àn shì
Lời thoại trong băng (Transcript):
《庄子》里有这样一个故事:养猴人要给猴子吃果子,先说“早上吃三个,晚上吃四个”,猴子听了,怒形于色;于是他改口说“早上吃四个,晚上吃三个”,猴子听了,转怒为喜。这也是成语“朝三暮四”的来源。猴子一天吃的果子总数都是七个,只是在顺序上有所不同,结果就让它们产生了截然不同的情绪反应。也许你会觉得这些猴子未免太容易被“要”了,但庄子借这个寓言要说的其实是“人性”,而非“猴性”。多数人对很多问题的看法跟这些猴子其实差木了多少。心理学家让一群受测者观看A、B、C三位学生解答30道难题的录像带。A的回答起先都迅速而正确,但后来却越错越多;B开始时一再碰壁出错,但后来则越答越顺越对;C则一开始就有对有错,没有一个轨迹可循。最后,A、B、C三人答对的总题数都是15题。看完录像带,心理学家请受测者评估三名学生的能力,结果大部分的人都认为先盛后衰的A比先衰后盛的B更有能力,而且错误地认为A答对的总题数要比B的多。实验室里的受测者跟庄子寓言里的猴子一样:同样的内涵若以不同的顺序呈现,就会让人产生不同的观感。“先好后坏”不仅比“先坏后好”给人较佳的整体印象,而且还会让人觉得“先好”就是“真的好”。这是一种“先人为主效应”一一最先呈现的事物或特质会让人留下最深刻的印象,这种印象会盖过后来出现的相反信息。另一个实验更有趣。以两种方式介绍同一个人,甲方式说他是个“聪明、勤勉、冲动、挑剔、顽固、忌妒”的人,乙方式说他是个“忌妒、顽固、挑剔、冲动、勤勉、聪明”的人。结果,甲方式的介绍带给听者的整体印象要比乙方式好很多。其实,六种特质完全一样,只是顺序不同而已。“名实未亏,喜怒为用”,庄子想借猴子的寓言告诉我们顺序的虚幻性,可惜的是,多数人还是跟猴子一样被顺序所迷惑。庄子的猴子和心理学家提醒我们,在与他人交往时,如果不想让别人对你的能力和为人作出错误的判断,那你就不必太谦虚,也不必担心无以为继,而应该在一开始就表现出自己最好的一面。 问:同样的内涵为什么会给人不同的感觉?
Nghĩa tiếng Việt: Có một câu chuyện trong "Trang Tử": Khi một người nuôi khỉ muốn đưa trái cây cho khỉ, lần đầu tiên ông ta nói: "Ăn ba giờ sáng và bốn giờ tối". Con khỉ trở nên tức giận khi nghe điều đó. Vì vậy, anh ấy đã thay đổi lời nói và nói: "Ăn bốn giờ sáng và ba giờ tối." Sau khi nghe điều này, con khỉ chuyển từ giận dữ sang vui mừng. Đây cũng là nguồn gốc của thành ngữ “chao san dui si”. Những con khỉ ăn tổng cộng bảy loại trái cây mỗi ngày, nhưng thứ tự lại khác. Kết quả là họ có những phản ứng cảm xúc hoàn toàn khác nhau. Có thể bạn cho rằng những con khỉ này quá dễ bị “truy nã”, nhưng điều Trang Tử muốn nói qua câu chuyện ngụ ngôn này thực chất là “bản chất con người” chứ không phải “bản chất khỉ”. Quan điểm của hầu hết mọi người về nhiều vấn đề thực ra rất khác với những con khỉ này. Các nhà tâm lý học yêu cầu một nhóm đối tượng xem ba học sinh A, B và C giải 30 câu hỏi khó. Câu hỏi: Tại sao những ý nghĩa giống nhau lại mang đến cho mọi người những cảm xúc khác nhau?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 《庄子》里有这样一个故事:养猴人要给猴子吃果子,先说“早上吃三个,晚上吃四个”,猴子听了,怒形于色;于是他改口说“早上吃四个,晚上吃三个”,猴子听了,转怒为喜。这也是成语“朝三暮四”的来源。猴子一天吃的果子总数都是七个,只是在顺序上有所不同,结果就让它们产生了截然不同的情绪反应。也许你会觉得这些猴子未免太容易被“要”了,但庄子借这个寓言要说的其实是“人性”,而非“猴性”。多数人对很多问题的看法跟这些猴子其实差木了多少。心理学家让一群受测者观看A、B、C三位学生解答30道难题的录像带。A的回答起先都迅速而正确,但后来却越错越多;B开始时一再碰壁出错,但后来则越答越顺越对;C则一开始就有对有错,没有一个轨迹可循。最后,A、B、C三人答对的总题数都是15题。看完录像带,心理学家请受测者评估三名学生的能力,结果大部分的人都认为先盛后衰的A比先衰后盛的B更有能力,而且错误地认为A答对的总题数要比B的多。实验室里的受测者跟庄子寓言里的猴子一样:同样的内涵若以不同的顺序呈现,就会让人产生不同的观感。“先好后坏”不仅比“先坏后好”给人较佳的整体印象,而且还会让人觉得“先好”就是“真的好”。这是一种“先人为主效应”一一最先呈现的事物或特质会让人留下最深刻的印象,这种印象会盖过后来出现的相反信息。另一个实验更有趣。以两种方式介绍同一个人,甲方式说他是个“聪明、勤勉、冲动、挑剔、顽固、忌妒”的人,乙方式说他是个“忌妒、顽固、挑剔、冲动、勤勉、聪明”的人。结果,甲方式的介绍带给听者的整体印象要比乙方式好很多。其实,六种特质完全一样,只是顺序不同而已。“名实未亏,喜怒为用”,庄子想借猴子的寓言告诉我们顺序的虚幻性,可惜的是,多数人还是跟猴子一样被顺序所迷惑。庄子的猴子和心理学家提醒我们,在与他人交往时,如果不想让别人对你的能力和为人作出错误的判断,那你就不必太谦虚,也不必担心无以为继,而应该在一开始就表现出自己最好的一面。 问:同样的内涵为什么会给人不同的感觉?
  • Nghĩa tiếng Việt: Có một câu chuyện trong "Trang Tử": Khi một người nuôi khỉ muốn đưa trái cây cho khỉ, lần đầu tiên ông ta nói: "Ăn ba giờ sáng và bốn giờ tối". Con khỉ trở nên tức giận khi nghe điều đó. Vì vậy, anh ấy đã thay đổi lời nói và nói: "Ăn bốn giờ sáng và ba giờ tối." Sau khi nghe điều này, con khỉ chuyển từ giận dữ sang vui mừng. Đây cũng là nguồn gốc của thành ngữ “chao san dui si”. Những con khỉ ăn tổng cộng bảy loại trái cây mỗi ngày, nhưng thứ tự lại khác. Kết quả là họ có những phản ứng cảm xúc hoàn toàn khác nhau. Có thể bạn cho rằng những con khỉ này quá dễ bị “truy nã”, nhưng điều Trang Tử muốn nói qua câu chuyện ngụ ngôn này thực chất là “bản chất con người” chứ không phải “bản chất khỉ”. Quan điểm của hầu hết mọi người về nhiều vấn đề thực ra rất khác với những con khỉ này. Các nhà tâm lý học yêu cầu một nhóm đối tượng xem ba học sinh A, B và C giải 30 câu hỏi khó. Câu hỏi: Tại sao những ý nghĩa giống nhau lại mang đến cho mọi người những cảm xúc khác nhau?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 源于人类先人为主的思维模式
    • B. 人们往往凭借主观去判断事物
    • C. 源于人类对于美好事物的喜好
    • D. 源于人类自欺欺人的心理暗示
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (同样的内涵为什么会给人不同的感觉?). Phương án A (源于人类先人为主的思维模式 — Bắt nguồn từ phương thức tư duy lấy con người làm trung tâm) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
45

第 45 题:听录音,选择正确答案(心理学家提醒人们,在与他人交往时应该怎么做?):

dì 4 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn xīn lǐ xué jiā tí xǐng rén men, zài yǔ tā rén jiāo wǎng shí yīng gāi zěn me zuò?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
首先向人展现自己最好的一面 shǒu xiān xiàng rén zhǎn xiàn zì jǐ zuì hǎo de yí miàn
B
应该始终保持谦虚友好的态度 yīng gāi shǐ zhōng bǎo chí qiān xū yǒu hǎo de tài dù
C
不要急于下结论,以免判断错误 bú yào jí yú xià jié lùn, yǐ miǎn pàn duàn cuò wù
D
保持清醒头脑,别被表象所迷惑 bǎo chí qīng xǐng tóu nǎo, bié bèi biǎo xiàng suǒ mí huò
Lời thoại trong băng (Transcript):
《庄子》里有这样一个故事:养猴人要给猴子吃果子,先说“早上吃三个,晚上吃四个”,猴子听了,怒形于色;于是他改口说“早上吃四个,晚上吃三个”,猴子听了,转怒为喜。这也是成语“朝三暮四”的来源。猴子一天吃的果子总数都是七个,只是在顺序上有所不同,结果就让它们产生了截然不同的情绪反应。也许你会觉得这些猴子未免太容易被“要”了,但庄子借这个寓言要说的其实是“人性”,而非“猴性”。多数人对很多问题的看法跟这些猴子其实差木了多少。心理学家让一群受测者观看A、B、C三位学生解答30道难题的录像带。A的回答起先都迅速而正确,但后来却越错越多;B开始时一再碰壁出错,但后来则越答越顺越对;C则一开始就有对有错,没有一个轨迹可循。最后,A、B、C三人答对的总题数都是15题。看完录像带,心理学家请受测者评估三名学生的能力,结果大部分的人都认为先盛后衰的A比先衰后盛的B更有能力,而且错误地认为A答对的总题数要比B的多。实验室里的受测者跟庄子寓言里的猴子一样:同样的内涵若以不同的顺序呈现,就会让人产生不同的观感。“先好后坏”不仅比“先坏后好”给人较佳的整体印象,而且还会让人觉得“先好”就是“真的好”。这是一种“先人为主效应”一一最先呈现的事物或特质会让人留下最深刻的印象,这种印象会盖过后来出现的相反信息。另一个实验更有趣。以两种方式介绍同一个人,甲方式说他是个“聪明、勤勉、冲动、挑剔、顽固、忌妒”的人,乙方式说他是个“忌妒、顽固、挑剔、冲动、勤勉、聪明”的人。结果,甲方式的介绍带给听者的整体印象要比乙方式好很多。其实,六种特质完全一样,只是顺序不同而已。“名实未亏,喜怒为用”,庄子想借猴子的寓言告诉我们顺序的虚幻性,可惜的是,多数人还是跟猴子一样被顺序所迷惑。庄子的猴子和心理学家提醒我们,在与他人交往时,如果不想让别人对你的能力和为人作出错误的判断,那你就不必太谦虚,也不必担心无以为继,而应该在一开始就表现出自己最好的一面。 问:心理学家提醒人们,在与他人交往时应该怎么做?
Nghĩa tiếng Việt: Có một câu chuyện trong "Trang Tử": Khi một người nuôi khỉ muốn đưa trái cây cho khỉ, lần đầu tiên ông ta nói: "Ăn ba giờ sáng và bốn giờ tối". Con khỉ trở nên tức giận khi nghe điều đó. Vì vậy, anh ấy đã thay đổi lời nói và nói: "Ăn bốn giờ sáng và ba giờ tối." Sau khi nghe điều này, con khỉ chuyển từ giận dữ sang vui mừng. Đây cũng là nguồn gốc của thành ngữ “chao san dui si”. Những con khỉ ăn tổng cộng bảy loại trái cây mỗi ngày, nhưng thứ tự lại khác. Kết quả là họ có những phản ứng cảm xúc hoàn toàn khác nhau. Có thể bạn cho rằng những con khỉ này quá dễ bị “truy nã”, nhưng điều Trang Tử muốn nói qua câu chuyện ngụ ngôn này thực chất là “bản chất con người” chứ không phải “bản chất khỉ”. Quan điểm của hầu hết mọi người về nhiều vấn đề thực ra rất khác với những con khỉ này. Các nhà tâm lý học yêu cầu một nhóm đối tượng xem ba học sinh A, B và C giải 30 câu hỏi khó. Câu hỏi: Nhà tâm lý học nhắc nhở mọi người nên làm gì khi tương tác với người khác?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 《庄子》里有这样一个故事:养猴人要给猴子吃果子,先说“早上吃三个,晚上吃四个”,猴子听了,怒形于色;于是他改口说“早上吃四个,晚上吃三个”,猴子听了,转怒为喜。这也是成语“朝三暮四”的来源。猴子一天吃的果子总数都是七个,只是在顺序上有所不同,结果就让它们产生了截然不同的情绪反应。也许你会觉得这些猴子未免太容易被“要”了,但庄子借这个寓言要说的其实是“人性”,而非“猴性”。多数人对很多问题的看法跟这些猴子其实差木了多少。心理学家让一群受测者观看A、B、C三位学生解答30道难题的录像带。A的回答起先都迅速而正确,但后来却越错越多;B开始时一再碰壁出错,但后来则越答越顺越对;C则一开始就有对有错,没有一个轨迹可循。最后,A、B、C三人答对的总题数都是15题。看完录像带,心理学家请受测者评估三名学生的能力,结果大部分的人都认为先盛后衰的A比先衰后盛的B更有能力,而且错误地认为A答对的总题数要比B的多。实验室里的受测者跟庄子寓言里的猴子一样:同样的内涵若以不同的顺序呈现,就会让人产生不同的观感。“先好后坏”不仅比“先坏后好”给人较佳的整体印象,而且还会让人觉得“先好”就是“真的好”。这是一种“先人为主效应”一一最先呈现的事物或特质会让人留下最深刻的印象,这种印象会盖过后来出现的相反信息。另一个实验更有趣。以两种方式介绍同一个人,甲方式说他是个“聪明、勤勉、冲动、挑剔、顽固、忌妒”的人,乙方式说他是个“忌妒、顽固、挑剔、冲动、勤勉、聪明”的人。结果,甲方式的介绍带给听者的整体印象要比乙方式好很多。其实,六种特质完全一样,只是顺序不同而已。“名实未亏,喜怒为用”,庄子想借猴子的寓言告诉我们顺序的虚幻性,可惜的是,多数人还是跟猴子一样被顺序所迷惑。庄子的猴子和心理学家提醒我们,在与他人交往时,如果不想让别人对你的能力和为人作出错误的判断,那你就不必太谦虚,也不必担心无以为继,而应该在一开始就表现出自己最好的一面。 问:心理学家提醒人们,在与他人交往时应该怎么做?
  • Nghĩa tiếng Việt: Có một câu chuyện trong "Trang Tử": Khi một người nuôi khỉ muốn đưa trái cây cho khỉ, lần đầu tiên ông ta nói: "Ăn ba giờ sáng và bốn giờ tối". Con khỉ trở nên tức giận khi nghe điều đó. Vì vậy, anh ấy đã thay đổi lời nói và nói: "Ăn bốn giờ sáng và ba giờ tối." Sau khi nghe điều này, con khỉ chuyển từ giận dữ sang vui mừng. Đây cũng là nguồn gốc của thành ngữ “chao san dui si”. Những con khỉ ăn tổng cộng bảy loại trái cây mỗi ngày, nhưng thứ tự lại khác. Kết quả là họ có những phản ứng cảm xúc hoàn toàn khác nhau. Có thể bạn cho rằng những con khỉ này quá dễ bị “truy nã”, nhưng điều Trang Tử muốn nói qua câu chuyện ngụ ngôn này thực chất là “bản chất con người” chứ không phải “bản chất khỉ”. Quan điểm của hầu hết mọi người về nhiều vấn đề thực ra rất khác với những con khỉ này. Các nhà tâm lý học yêu cầu một nhóm đối tượng xem ba học sinh A, B và C giải 30 câu hỏi khó. Câu hỏi: Nhà tâm lý học nhắc nhở mọi người nên làm gì khi tương tác với người khác?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 首先向人展现自己最好的一面
    • B. 应该始终保持谦虚友好的态度
    • C. 不要急于下结论,以免判断错误
    • D. 保持清醒头脑,别被表象所迷惑
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (心理学家提醒人们,在与他人交往时应该怎么做?). Phương án A (首先向人展现自己最好的一面 — Hãy thể hiện mặt tốt nhất của bạn với mọi người trước tiên) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
46

第 46 题:听录音,选择正确答案(乳品企业营销副总对什么很得意?):

dì 4 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn rǔ pǐn qǐ yè yíng xiāo fù zǒng duì shén me hěn dé yì?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
产品质量 chǎn pǐn zhì liàng
B
品牌标志 pǐn pái biāo zhì
C
人员素质 rén yuán sù zhì
D
宣传方式 xuān chuán fāng shì
Lời thoại trong băng (Transcript):
每一位经营者都对经济学中的“木桶原理”津津乐道。这个原理的核心是说,桶能装多少水是由最短的木板决定的,以此引导企业关注自己明显的缺陷。但对木桶原理的理解也使企业走入了另一个误区,那就是容易头痛医头,脚痛医脚,对营销体系缺乏系统观和整体观,在某方面投入大量资源恶补“短板”却仍然不见效果。因为有时看似短板得到了加强,但箍桶的铁箍却松了,水一边注入一边从桶缝中跑冒滴漏,木桶内的水平线高低就要看水注入的流量与泄出的流量哪一个大了。当营销进入微利竞争时代,如果不加强细节控制,创造的利润不如泄漏的流量大,企业就会趋向崩溃。营销系统工程不仅要做到没有明显的短板,还要保证每块木板都结实,整个系统都坚固,各环节接合部紧密无缝隙,也就是要将木桶打造成“铁桶”,以保证营销的实效与成功。 某乳品企业营销副总谈起他们在某市的推广活动时说:“我们的宣传做得很到位。不说别的,每天在全市穿行的100辆崭新的送奶车,醒目的品牌标志和统一的车型颜色,本身就是流动的广告。而且我要求,即使没有送奶任务也要在街上开着转。多好的宣传方式!别的厂家根本没重视这一点。”然而,原来很多喝这个牌子牛奶的人后来坚决不喝了,这恰恰是送奶车惹的祸。原来,这些送奶车用了一段时间后,由于忽略了维护清洗,车身粘满了污泥,有些车厢甚至已经明显破损,但照样每天在大街上招摇。人们每天受到这样的视觉刺激,还能喝这种奶吗?创造这种推广方式的厂家没想到,“成也送奶车,败也送奶车”,就是这样一个细节问题导致了推广失败。某酒水营销企业最头痛的问题是:市场启动速度太慢。于是公司在经销商利润空间、终端策略、广告支持上花了很大的本钱,目的在于补齐短板,以吸引经销商,并拉动终端销售,但效果不佳。后来经过营销诊断发现:企业在营销管理方面存在许多细节问题,如对业务员开发经销商的激励机制不科学、业务员的巡店制度没有严格监督、终端建设表面漂亮而实效不足、与经销商的沟通没有制度化规范化、经销政策没有完全落实。细节的“漏水”导致了全局的失败。营销的过程是注重突破的过程,比起其他更理性的企业行为,营销“感性、创造力”的色彩更浓厚一些。但营销毕竟是企业行为的一部分,应该毫无疑问地在制度化管理平台上运行,决定营销生命力的仍是其自身体制和技术上的周密安排。是否关注细节,即桶缝的跑冒滴漏,其意义更大于对短板的关注,因为短板的不足较为明显,而桶缝的危害更隐蔽,对企业的影响也更大。 问:乳品企业营销副总对什么很得意?
Nghĩa tiếng Việt: Nhà điều hành nào cũng nói về “nguyên lý thùng” trong kinh tế học. Cốt lõi của nguyên tắc này là lượng nước mà một thùng có thể chứa được xác định bởi tấm ván ngắn nhất, từ đó hướng dẫn các công ty chú ý đến những khuyết điểm hiển nhiên của bản thân. Tuy nhiên, việc hiểu rõ nguyên lý thùng gỗ cũng khiến doanh nghiệp mắc phải một hiểu lầm khác, đó là dễ chữa nhức đầu, nhức chân, thiếu cái nhìn hệ thống, toàn diện về hệ thống marketing, đầu tư nhiều nguồn lực vào một số mặt nhất định để khắc phục “khuyết điểm” nhưng vẫn không có tác dụng. Bởi vì đôi khi tưởng chừng như tấm ván ngắn đã được gia cố nhưng vòng sắt của xô lại bị lỏng, nước rỉ ra từ các khe hở trên xô khi đổ vào xô. Mức độ của đường ngang trong thùng phụ thuộc vào tốc độ dòng nước đổ vào thùng hoặc tốc độ dòng chảy rò rỉ. Khi marketing bước vào thời kỳ cạnh tranh lợi nhuận thấp, nếu chi tiết không được tăng cường thì lợi nhuận tạo ra sẽ bị Câu hỏi: Phó giám đốc marketing của một công ty sữa tự hào về điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 每一位经营者都对经济学中的“木桶原理”津津乐道。这个原理的核心是说,桶能装多少水是由最短的木板决定的,以此引导企业关注自己明显的缺陷。但对木桶原理的理解也使企业走入了另一个误区,那就是容易头痛医头,脚痛医脚,对营销体系缺乏系统观和整体观,在某方面投入大量资源恶补“短板”却仍然不见效果。因为有时看似短板得到了加强,但箍桶的铁箍却松了,水一边注入一边从桶缝中跑冒滴漏,木桶内的水平线高低就要看水注入的流量与泄出的流量哪一个大了。当营销进入微利竞争时代,如果不加强细节控制,创造的利润不如泄漏的流量大,企业就会趋向崩溃。营销系统工程不仅要做到没有明显的短板,还要保证每块木板都结实,整个系统都坚固,各环节接合部紧密无缝隙,也就是要将木桶打造成“铁桶”,以保证营销的实效与成功。 某乳品企业营销副总谈起他们在某市的推广活动时说:“我们的宣传做得很到位。不说别的,每天在全市穿行的100辆崭新的送奶车,醒目的品牌标志和统一的车型颜色,本身就是流动的广告。而且我要求,即使没有送奶任务也要在街上开着转。多好的宣传方式!别的厂家根本没重视这一点。”然而,原来很多喝这个牌子牛奶的人后来坚决不喝了,这恰恰是送奶车惹的祸。原来,这些送奶车用了一段时间后,由于忽略了维护清洗,车身粘满了污泥,有些车厢甚至已经明显破损,但照样每天在大街上招摇。人们每天受到这样的视觉刺激,还能喝这种奶吗?创造这种推广方式的厂家没想到,“成也送奶车,败也送奶车”,就是这样一个细节问题导致了推广失败。某酒水营销企业最头痛的问题是:市场启动速度太慢。于是公司在经销商利润空间、终端策略、广告支持上花了很大的本钱,目的在于补齐短板,以吸引经销商,并拉动终端销售,但效果不佳。后来经过营销诊断发现:企业在营销管理方面存在许多细节问题,如对业务员开发经销商的激励机制不科学、业务员的巡店制度没有严格监督、终端建设表面漂亮而实效不足、与经销商的沟通没有制度化规范化、经销政策没有完全落实。细节的“漏水”导致了全局的失败。营销的过程是注重突破的过程,比起其他更理性的企业行为,营销“感性、创造力”的色彩更浓厚一些。但营销毕竟是企业行为的一部分,应该毫无疑问地在制度化管理平台上运行,决定营销生命力的仍是其自身体制和技术上的周密安排。是否关注细节,即桶缝的跑冒滴漏,其意义更大于对短板的关注,因为短板的不足较为明显,而桶缝的危害更隐蔽,对企业的影响也更大。 问:乳品企业营销副总对什么很得意?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhà điều hành nào cũng nói về “nguyên lý thùng” trong kinh tế học. Cốt lõi của nguyên tắc này là lượng nước mà một thùng có thể chứa được xác định bởi tấm ván ngắn nhất, từ đó hướng dẫn các công ty chú ý đến những khuyết điểm hiển nhiên của bản thân. Tuy nhiên, việc hiểu rõ nguyên lý thùng gỗ cũng khiến doanh nghiệp mắc phải một hiểu lầm khác, đó là dễ chữa nhức đầu, nhức chân, thiếu cái nhìn hệ thống, toàn diện về hệ thống marketing, đầu tư nhiều nguồn lực vào một số mặt nhất định để khắc phục “khuyết điểm” nhưng vẫn không có tác dụng. Bởi vì đôi khi tưởng chừng như tấm ván ngắn đã được gia cố nhưng vòng sắt của xô lại bị lỏng, nước rỉ ra từ các khe hở trên xô khi đổ vào xô. Mức độ của đường ngang trong thùng phụ thuộc vào tốc độ dòng nước đổ vào thùng hoặc tốc độ dòng chảy rò rỉ. Khi marketing bước vào thời kỳ cạnh tranh lợi nhuận thấp, nếu chi tiết không được tăng cường thì lợi nhuận tạo ra sẽ bị Câu hỏi: Phó giám đốc marketing của một công ty sữa tự hào về điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 产品质量
    • B. 品牌标志
    • C. 人员素质
    • D. 宣传方式
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (乳品企业营销副总对什么很得意?). Phương án D (宣传方式 — Phương thức khuyến mãi) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
47

第 47 题:听录音,选择正确答案(录音中提到的“桶缝”指什么?):

dì 4 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn lù yīn zhōng tí dào de “ tǒng fèng” zhǐ shén me?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
管理 guǎn lǐ
B
细节 xì jié
C
技术 jì shù
D
人员 rén yuán
Lời thoại trong băng (Transcript):
每一位经营者都对经济学中的“木桶原理”津津乐道。这个原理的核心是说,桶能装多少水是由最短的木板决定的,以此引导企业关注自己明显的缺陷。但对木桶原理的理解也使企业走入了另一个误区,那就是容易头痛医头,脚痛医脚,对营销体系缺乏系统观和整体观,在某方面投入大量资源恶补“短板”却仍然不见效果。因为有时看似短板得到了加强,但箍桶的铁箍却松了,水一边注入一边从桶缝中跑冒滴漏,木桶内的水平线高低就要看水注入的流量与泄出的流量哪一个大了。当营销进入微利竞争时代,如果不加强细节控制,创造的利润不如泄漏的流量大,企业就会趋向崩溃。营销系统工程不仅要做到没有明显的短板,还要保证每块木板都结实,整个系统都坚固,各环节接合部紧密无缝隙,也就是要将木桶打造成“铁桶”,以保证营销的实效与成功。 某乳品企业营销副总谈起他们在某市的推广活动时说:“我们的宣传做得很到位。不说别的,每天在全市穿行的100辆崭新的送奶车,醒目的品牌标志和统一的车型颜色,本身就是流动的广告。而且我要求,即使没有送奶任务也要在街上开着转。多好的宣传方式!别的厂家根本没重视这一点。”然而,原来很多喝这个牌子牛奶的人后来坚决不喝了,这恰恰是送奶车惹的祸。原来,这些送奶车用了一段时间后,由于忽略了维护清洗,车身粘满了污泥,有些车厢甚至已经明显破损,但照样每天在大街上招摇。人们每天受到这样的视觉刺激,还能喝这种奶吗?创造这种推广方式的厂家没想到,“成也送奶车,败也送奶车”,就是这样一个细节问题导致了推广失败。某酒水营销企业最头痛的问题是:市场启动速度太慢。于是公司在经销商利润空间、终端策略、广告支持上花了很大的本钱,目的在于补齐短板,以吸引经销商,并拉动终端销售,但效果不佳。后来经过营销诊断发现:企业在营销管理方面存在许多细节问题,如对业务员开发经销商的激励机制不科学、业务员的巡店制度没有严格监督、终端建设表面漂亮而实效不足、与经销商的沟通没有制度化规范化、经销政策没有完全落实。细节的“漏水”导致了全局的失败。营销的过程是注重突破的过程,比起其他更理性的企业行为,营销“感性、创造力”的色彩更浓厚一些。但营销毕竟是企业行为的一部分,应该毫无疑问地在制度化管理平台上运行,决定营销生命力的仍是其自身体制和技术上的周密安排。是否关注细节,即桶缝的跑冒滴漏,其意义更大于对短板的关注,因为短板的不足较为明显,而桶缝的危害更隐蔽,对企业的影响也更大。 问:录音中提到的“桶缝”指什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nhà điều hành nào cũng nói về “nguyên lý thùng” trong kinh tế học. Cốt lõi của nguyên tắc này là lượng nước mà một thùng có thể chứa được xác định bởi tấm ván ngắn nhất, từ đó hướng dẫn các công ty chú ý đến những khuyết điểm hiển nhiên của bản thân. Tuy nhiên, việc hiểu rõ nguyên lý thùng gỗ cũng khiến doanh nghiệp mắc phải một hiểu lầm khác, đó là dễ chữa nhức đầu, nhức chân, thiếu cái nhìn hệ thống, toàn diện về hệ thống marketing, đầu tư nhiều nguồn lực vào một số mặt nhất định để khắc phục “khuyết điểm” nhưng vẫn không có tác dụng. Bởi vì đôi khi tưởng chừng như tấm ván ngắn đã được gia cố nhưng vòng sắt của xô lại bị lỏng, nước rỉ ra từ các khe hở trên xô khi đổ vào xô. Mức độ của đường ngang trong thùng phụ thuộc vào tốc độ dòng nước đổ vào thùng hoặc tốc độ dòng chảy rò rỉ. Khi marketing bước vào thời kỳ cạnh tranh lợi nhuận thấp, nếu chi tiết không được tăng cường thì lợi nhuận tạo ra sẽ bị Câu hỏi: "Đường may xô" được đề cập trong đoạn ghi âm ám chỉ điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 每一位经营者都对经济学中的“木桶原理”津津乐道。这个原理的核心是说,桶能装多少水是由最短的木板决定的,以此引导企业关注自己明显的缺陷。但对木桶原理的理解也使企业走入了另一个误区,那就是容易头痛医头,脚痛医脚,对营销体系缺乏系统观和整体观,在某方面投入大量资源恶补“短板”却仍然不见效果。因为有时看似短板得到了加强,但箍桶的铁箍却松了,水一边注入一边从桶缝中跑冒滴漏,木桶内的水平线高低就要看水注入的流量与泄出的流量哪一个大了。当营销进入微利竞争时代,如果不加强细节控制,创造的利润不如泄漏的流量大,企业就会趋向崩溃。营销系统工程不仅要做到没有明显的短板,还要保证每块木板都结实,整个系统都坚固,各环节接合部紧密无缝隙,也就是要将木桶打造成“铁桶”,以保证营销的实效与成功。 某乳品企业营销副总谈起他们在某市的推广活动时说:“我们的宣传做得很到位。不说别的,每天在全市穿行的100辆崭新的送奶车,醒目的品牌标志和统一的车型颜色,本身就是流动的广告。而且我要求,即使没有送奶任务也要在街上开着转。多好的宣传方式!别的厂家根本没重视这一点。”然而,原来很多喝这个牌子牛奶的人后来坚决不喝了,这恰恰是送奶车惹的祸。原来,这些送奶车用了一段时间后,由于忽略了维护清洗,车身粘满了污泥,有些车厢甚至已经明显破损,但照样每天在大街上招摇。人们每天受到这样的视觉刺激,还能喝这种奶吗?创造这种推广方式的厂家没想到,“成也送奶车,败也送奶车”,就是这样一个细节问题导致了推广失败。某酒水营销企业最头痛的问题是:市场启动速度太慢。于是公司在经销商利润空间、终端策略、广告支持上花了很大的本钱,目的在于补齐短板,以吸引经销商,并拉动终端销售,但效果不佳。后来经过营销诊断发现:企业在营销管理方面存在许多细节问题,如对业务员开发经销商的激励机制不科学、业务员的巡店制度没有严格监督、终端建设表面漂亮而实效不足、与经销商的沟通没有制度化规范化、经销政策没有完全落实。细节的“漏水”导致了全局的失败。营销的过程是注重突破的过程,比起其他更理性的企业行为,营销“感性、创造力”的色彩更浓厚一些。但营销毕竟是企业行为的一部分,应该毫无疑问地在制度化管理平台上运行,决定营销生命力的仍是其自身体制和技术上的周密安排。是否关注细节,即桶缝的跑冒滴漏,其意义更大于对短板的关注,因为短板的不足较为明显,而桶缝的危害更隐蔽,对企业的影响也更大。 问:录音中提到的“桶缝”指什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhà điều hành nào cũng nói về “nguyên lý thùng” trong kinh tế học. Cốt lõi của nguyên tắc này là lượng nước mà một thùng có thể chứa được xác định bởi tấm ván ngắn nhất, từ đó hướng dẫn các công ty chú ý đến những khuyết điểm hiển nhiên của bản thân. Tuy nhiên, việc hiểu rõ nguyên lý thùng gỗ cũng khiến doanh nghiệp mắc phải một hiểu lầm khác, đó là dễ chữa nhức đầu, nhức chân, thiếu cái nhìn hệ thống, toàn diện về hệ thống marketing, đầu tư nhiều nguồn lực vào một số mặt nhất định để khắc phục “khuyết điểm” nhưng vẫn không có tác dụng. Bởi vì đôi khi tưởng chừng như tấm ván ngắn đã được gia cố nhưng vòng sắt của xô lại bị lỏng, nước rỉ ra từ các khe hở trên xô khi đổ vào xô. Mức độ của đường ngang trong thùng phụ thuộc vào tốc độ dòng nước đổ vào thùng hoặc tốc độ dòng chảy rò rỉ. Khi marketing bước vào thời kỳ cạnh tranh lợi nhuận thấp, nếu chi tiết không được tăng cường thì lợi nhuận tạo ra sẽ bị Câu hỏi: "Đường may xô" được đề cập trong đoạn ghi âm ám chỉ điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 管理
    • B. 细节
    • C. 技术
    • D. 人员
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (录音中提到的“桶缝”指什么?). Phương án B (细节 — Chi tiết) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
48

第 48 题:听录音,选择正确答案(录音中提到的“短板”指什么?):

dì 4 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn lù yīn zhōng tí dào de “ duǎn bǎn” zhǐ shén me?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
企业的明显缺陷 qǐ yè de míng xiǎn quē xiàn
B
企业的营销手段 qǐ yè de yíng xiāo shǒu duàn
C
企业的管理模式 qǐ yè de guǎn lǐ mó shì
D
企业的经营策略 qǐ yè de jīng yíng cè lüè
Lời thoại trong băng (Transcript):
每一位经营者都对经济学中的“木桶原理”津津乐道。这个原理的核心是说,桶能装多少水是由最短的木板决定的,以此引导企业关注自己明显的缺陷。但对木桶原理的理解也使企业走入了另一个误区,那就是容易头痛医头,脚痛医脚,对营销体系缺乏系统观和整体观,在某方面投入大量资源恶补“短板”却仍然不见效果。因为有时看似短板得到了加强,但箍桶的铁箍却松了,水一边注入一边从桶缝中跑冒滴漏,木桶内的水平线高低就要看水注入的流量与泄出的流量哪一个大了。当营销进入微利竞争时代,如果不加强细节控制,创造的利润不如泄漏的流量大,企业就会趋向崩溃。营销系统工程不仅要做到没有明显的短板,还要保证每块木板都结实,整个系统都坚固,各环节接合部紧密无缝隙,也就是要将木桶打造成“铁桶”,以保证营销的实效与成功。 某乳品企业营销副总谈起他们在某市的推广活动时说:“我们的宣传做得很到位。不说别的,每天在全市穿行的100辆崭新的送奶车,醒目的品牌标志和统一的车型颜色,本身就是流动的广告。而且我要求,即使没有送奶任务也要在街上开着转。多好的宣传方式!别的厂家根本没重视这一点。”然而,原来很多喝这个牌子牛奶的人后来坚决不喝了,这恰恰是送奶车惹的祸。原来,这些送奶车用了一段时间后,由于忽略了维护清洗,车身粘满了污泥,有些车厢甚至已经明显破损,但照样每天在大街上招摇。人们每天受到这样的视觉刺激,还能喝这种奶吗?创造这种推广方式的厂家没想到,“成也送奶车,败也送奶车”,就是这样一个细节问题导致了推广失败。某酒水营销企业最头痛的问题是:市场启动速度太慢。于是公司在经销商利润空间、终端策略、广告支持上花了很大的本钱,目的在于补齐短板,以吸引经销商,并拉动终端销售,但效果不佳。后来经过营销诊断发现:企业在营销管理方面存在许多细节问题,如对业务员开发经销商的激励机制不科学、业务员的巡店制度没有严格监督、终端建设表面漂亮而实效不足、与经销商的沟通没有制度化规范化、经销政策没有完全落实。细节的“漏水”导致了全局的失败。营销的过程是注重突破的过程,比起其他更理性的企业行为,营销“感性、创造力”的色彩更浓厚一些。但营销毕竟是企业行为的一部分,应该毫无疑问地在制度化管理平台上运行,决定营销生命力的仍是其自身体制和技术上的周密安排。是否关注细节,即桶缝的跑冒滴漏,其意义更大于对短板的关注,因为短板的不足较为明显,而桶缝的危害更隐蔽,对企业的影响也更大。 问:录音中提到的“短板”指什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nhà điều hành nào cũng nói về “nguyên lý thùng” trong kinh tế học. Cốt lõi của nguyên tắc này là lượng nước mà một thùng có thể chứa được xác định bởi tấm ván ngắn nhất, từ đó hướng dẫn các công ty chú ý đến những khuyết điểm hiển nhiên của bản thân. Tuy nhiên, việc hiểu rõ nguyên lý thùng gỗ cũng khiến doanh nghiệp mắc phải một hiểu lầm khác, đó là dễ chữa nhức đầu, nhức chân, thiếu cái nhìn hệ thống, toàn diện về hệ thống marketing, đầu tư nhiều nguồn lực vào một số mặt nhất định để khắc phục “khuyết điểm” nhưng vẫn không có tác dụng. Bởi vì đôi khi tưởng chừng như tấm ván ngắn đã được gia cố nhưng vòng sắt của xô lại bị lỏng, nước rỉ ra từ các khe hở trên xô khi đổ vào xô. Mức độ của đường ngang trong thùng phụ thuộc vào tốc độ dòng nước đổ vào thùng hoặc tốc độ dòng chảy rò rỉ. Khi marketing bước vào thời kỳ cạnh tranh lợi nhuận thấp, nếu chi tiết không được tăng cường thì lợi nhuận tạo ra sẽ bị Câu hỏi: “Thiếu sót” được đề cập trong đoạn ghi âm ám chỉ điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 每一位经营者都对经济学中的“木桶原理”津津乐道。这个原理的核心是说,桶能装多少水是由最短的木板决定的,以此引导企业关注自己明显的缺陷。但对木桶原理的理解也使企业走入了另一个误区,那就是容易头痛医头,脚痛医脚,对营销体系缺乏系统观和整体观,在某方面投入大量资源恶补“短板”却仍然不见效果。因为有时看似短板得到了加强,但箍桶的铁箍却松了,水一边注入一边从桶缝中跑冒滴漏,木桶内的水平线高低就要看水注入的流量与泄出的流量哪一个大了。当营销进入微利竞争时代,如果不加强细节控制,创造的利润不如泄漏的流量大,企业就会趋向崩溃。营销系统工程不仅要做到没有明显的短板,还要保证每块木板都结实,整个系统都坚固,各环节接合部紧密无缝隙,也就是要将木桶打造成“铁桶”,以保证营销的实效与成功。 某乳品企业营销副总谈起他们在某市的推广活动时说:“我们的宣传做得很到位。不说别的,每天在全市穿行的100辆崭新的送奶车,醒目的品牌标志和统一的车型颜色,本身就是流动的广告。而且我要求,即使没有送奶任务也要在街上开着转。多好的宣传方式!别的厂家根本没重视这一点。”然而,原来很多喝这个牌子牛奶的人后来坚决不喝了,这恰恰是送奶车惹的祸。原来,这些送奶车用了一段时间后,由于忽略了维护清洗,车身粘满了污泥,有些车厢甚至已经明显破损,但照样每天在大街上招摇。人们每天受到这样的视觉刺激,还能喝这种奶吗?创造这种推广方式的厂家没想到,“成也送奶车,败也送奶车”,就是这样一个细节问题导致了推广失败。某酒水营销企业最头痛的问题是:市场启动速度太慢。于是公司在经销商利润空间、终端策略、广告支持上花了很大的本钱,目的在于补齐短板,以吸引经销商,并拉动终端销售,但效果不佳。后来经过营销诊断发现:企业在营销管理方面存在许多细节问题,如对业务员开发经销商的激励机制不科学、业务员的巡店制度没有严格监督、终端建设表面漂亮而实效不足、与经销商的沟通没有制度化规范化、经销政策没有完全落实。细节的“漏水”导致了全局的失败。营销的过程是注重突破的过程,比起其他更理性的企业行为,营销“感性、创造力”的色彩更浓厚一些。但营销毕竟是企业行为的一部分,应该毫无疑问地在制度化管理平台上运行,决定营销生命力的仍是其自身体制和技术上的周密安排。是否关注细节,即桶缝的跑冒滴漏,其意义更大于对短板的关注,因为短板的不足较为明显,而桶缝的危害更隐蔽,对企业的影响也更大。 问:录音中提到的“短板”指什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhà điều hành nào cũng nói về “nguyên lý thùng” trong kinh tế học. Cốt lõi của nguyên tắc này là lượng nước mà một thùng có thể chứa được xác định bởi tấm ván ngắn nhất, từ đó hướng dẫn các công ty chú ý đến những khuyết điểm hiển nhiên của bản thân. Tuy nhiên, việc hiểu rõ nguyên lý thùng gỗ cũng khiến doanh nghiệp mắc phải một hiểu lầm khác, đó là dễ chữa nhức đầu, nhức chân, thiếu cái nhìn hệ thống, toàn diện về hệ thống marketing, đầu tư nhiều nguồn lực vào một số mặt nhất định để khắc phục “khuyết điểm” nhưng vẫn không có tác dụng. Bởi vì đôi khi tưởng chừng như tấm ván ngắn đã được gia cố nhưng vòng sắt của xô lại bị lỏng, nước rỉ ra từ các khe hở trên xô khi đổ vào xô. Mức độ của đường ngang trong thùng phụ thuộc vào tốc độ dòng nước đổ vào thùng hoặc tốc độ dòng chảy rò rỉ. Khi marketing bước vào thời kỳ cạnh tranh lợi nhuận thấp, nếu chi tiết không được tăng cường thì lợi nhuận tạo ra sẽ bị Câu hỏi: “Thiếu sót” được đề cập trong đoạn ghi âm ám chỉ điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 企业的明显缺陷
    • B. 企业的营销手段
    • C. 企业的管理模式
    • D. 企业的经营策略
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (录音中提到的“短板”指什么?). Phương án A (企业的明显缺陷 — Rõ ràng những sai sót trong kinh doanh) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
49

第 49 题:听录音,选择正确答案(录音中的两个例子说明了什么?):

dì 4 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn lù yīn zhōng de liǎng gè lì zǐ shuō míng le shén me?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
忽视细节将会导致全局的失败 hū shì xì jié jiāng huì dǎo zhì quán jú de shī bài
B
吸引消费者的方式应不断翻新 xī yǐn xiāo fèi zhě de fāng shì yìng bú duàn fān xīn
C
应该提倡经济实惠的促销手段 yīng gāi tí chàng jīng jì shí huì de cù xiāo shǒu duàn
D
恶性竞争将导致企业走下坡路 è xìng jìng zhēng jiāng dǎo zhì qǐ yè zǒu xià pō lù
Lời thoại trong băng (Transcript):
每一位经营者都对经济学中的“木桶原理”津津乐道。这个原理的核心是说,桶能装多少水是由最短的木板决定的,以此引导企业关注自己明显的缺陷。但对木桶原理的理解也使企业走入了另一个误区,那就是容易头痛医头,脚痛医脚,对营销体系缺乏系统观和整体观,在某方面投入大量资源恶补“短板”却仍然不见效果。因为有时看似短板得到了加强,但箍桶的铁箍却松了,水一边注入一边从桶缝中跑冒滴漏,木桶内的水平线高低就要看水注入的流量与泄出的流量哪一个大了。当营销进入微利竞争时代,如果不加强细节控制,创造的利润不如泄漏的流量大,企业就会趋向崩溃。营销系统工程不仅要做到没有明显的短板,还要保证每块木板都结实,整个系统都坚固,各环节接合部紧密无缝隙,也就是要将木桶打造成“铁桶”,以保证营销的实效与成功。 某乳品企业营销副总谈起他们在某市的推广活动时说:“我们的宣传做得很到位。不说别的,每天在全市穿行的100辆崭新的送奶车,醒目的品牌标志和统一的车型颜色,本身就是流动的广告。而且我要求,即使没有送奶任务也要在街上开着转。多好的宣传方式!别的厂家根本没重视这一点。”然而,原来很多喝这个牌子牛奶的人后来坚决不喝了,这恰恰是送奶车惹的祸。原来,这些送奶车用了一段时间后,由于忽略了维护清洗,车身粘满了污泥,有些车厢甚至已经明显破损,但照样每天在大街上招摇。人们每天受到这样的视觉刺激,还能喝这种奶吗?创造这种推广方式的厂家没想到,“成也送奶车,败也送奶车”,就是这样一个细节问题导致了推广失败。某酒水营销企业最头痛的问题是:市场启动速度太慢。于是公司在经销商利润空间、终端策略、广告支持上花了很大的本钱,目的在于补齐短板,以吸引经销商,并拉动终端销售,但效果不佳。后来经过营销诊断发现:企业在营销管理方面存在许多细节问题,如对业务员开发经销商的激励机制不科学、业务员的巡店制度没有严格监督、终端建设表面漂亮而实效不足、与经销商的沟通没有制度化规范化、经销政策没有完全落实。细节的“漏水”导致了全局的失败。营销的过程是注重突破的过程,比起其他更理性的企业行为,营销“感性、创造力”的色彩更浓厚一些。但营销毕竟是企业行为的一部分,应该毫无疑问地在制度化管理平台上运行,决定营销生命力的仍是其自身体制和技术上的周密安排。是否关注细节,即桶缝的跑冒滴漏,其意义更大于对短板的关注,因为短板的不足较为明显,而桶缝的危害更隐蔽,对企业的影响也更大。 问:录音中的两个例子说明了什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nhà điều hành nào cũng nói về “nguyên lý thùng” trong kinh tế học. Cốt lõi của nguyên tắc này là lượng nước mà một thùng có thể chứa được xác định bởi tấm ván ngắn nhất, từ đó hướng dẫn các công ty chú ý đến những khuyết điểm hiển nhiên của bản thân. Tuy nhiên, việc hiểu rõ nguyên lý thùng gỗ cũng khiến doanh nghiệp mắc phải một hiểu lầm khác, đó là dễ chữa nhức đầu, nhức chân, thiếu cái nhìn hệ thống, toàn diện về hệ thống marketing, đầu tư nhiều nguồn lực vào một số mặt nhất định để khắc phục “khuyết điểm” nhưng vẫn không có tác dụng. Bởi vì đôi khi tưởng chừng như tấm ván ngắn đã được gia cố nhưng vòng sắt của xô lại bị lỏng, nước rỉ ra từ các khe hở trên xô khi đổ vào xô. Mức độ của đường ngang trong thùng phụ thuộc vào tốc độ dòng nước đổ vào thùng hoặc tốc độ dòng chảy rò rỉ. Khi marketing bước vào thời kỳ cạnh tranh lợi nhuận thấp, nếu chi tiết không được tăng cường thì lợi nhuận tạo ra sẽ bị Câu hỏi: Hai ví dụ trong đoạn ghi âm minh họa điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 每一位经营者都对经济学中的“木桶原理”津津乐道。这个原理的核心是说,桶能装多少水是由最短的木板决定的,以此引导企业关注自己明显的缺陷。但对木桶原理的理解也使企业走入了另一个误区,那就是容易头痛医头,脚痛医脚,对营销体系缺乏系统观和整体观,在某方面投入大量资源恶补“短板”却仍然不见效果。因为有时看似短板得到了加强,但箍桶的铁箍却松了,水一边注入一边从桶缝中跑冒滴漏,木桶内的水平线高低就要看水注入的流量与泄出的流量哪一个大了。当营销进入微利竞争时代,如果不加强细节控制,创造的利润不如泄漏的流量大,企业就会趋向崩溃。营销系统工程不仅要做到没有明显的短板,还要保证每块木板都结实,整个系统都坚固,各环节接合部紧密无缝隙,也就是要将木桶打造成“铁桶”,以保证营销的实效与成功。 某乳品企业营销副总谈起他们在某市的推广活动时说:“我们的宣传做得很到位。不说别的,每天在全市穿行的100辆崭新的送奶车,醒目的品牌标志和统一的车型颜色,本身就是流动的广告。而且我要求,即使没有送奶任务也要在街上开着转。多好的宣传方式!别的厂家根本没重视这一点。”然而,原来很多喝这个牌子牛奶的人后来坚决不喝了,这恰恰是送奶车惹的祸。原来,这些送奶车用了一段时间后,由于忽略了维护清洗,车身粘满了污泥,有些车厢甚至已经明显破损,但照样每天在大街上招摇。人们每天受到这样的视觉刺激,还能喝这种奶吗?创造这种推广方式的厂家没想到,“成也送奶车,败也送奶车”,就是这样一个细节问题导致了推广失败。某酒水营销企业最头痛的问题是:市场启动速度太慢。于是公司在经销商利润空间、终端策略、广告支持上花了很大的本钱,目的在于补齐短板,以吸引经销商,并拉动终端销售,但效果不佳。后来经过营销诊断发现:企业在营销管理方面存在许多细节问题,如对业务员开发经销商的激励机制不科学、业务员的巡店制度没有严格监督、终端建设表面漂亮而实效不足、与经销商的沟通没有制度化规范化、经销政策没有完全落实。细节的“漏水”导致了全局的失败。营销的过程是注重突破的过程,比起其他更理性的企业行为,营销“感性、创造力”的色彩更浓厚一些。但营销毕竟是企业行为的一部分,应该毫无疑问地在制度化管理平台上运行,决定营销生命力的仍是其自身体制和技术上的周密安排。是否关注细节,即桶缝的跑冒滴漏,其意义更大于对短板的关注,因为短板的不足较为明显,而桶缝的危害更隐蔽,对企业的影响也更大。 问:录音中的两个例子说明了什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhà điều hành nào cũng nói về “nguyên lý thùng” trong kinh tế học. Cốt lõi của nguyên tắc này là lượng nước mà một thùng có thể chứa được xác định bởi tấm ván ngắn nhất, từ đó hướng dẫn các công ty chú ý đến những khuyết điểm hiển nhiên của bản thân. Tuy nhiên, việc hiểu rõ nguyên lý thùng gỗ cũng khiến doanh nghiệp mắc phải một hiểu lầm khác, đó là dễ chữa nhức đầu, nhức chân, thiếu cái nhìn hệ thống, toàn diện về hệ thống marketing, đầu tư nhiều nguồn lực vào một số mặt nhất định để khắc phục “khuyết điểm” nhưng vẫn không có tác dụng. Bởi vì đôi khi tưởng chừng như tấm ván ngắn đã được gia cố nhưng vòng sắt của xô lại bị lỏng, nước rỉ ra từ các khe hở trên xô khi đổ vào xô. Mức độ của đường ngang trong thùng phụ thuộc vào tốc độ dòng nước đổ vào thùng hoặc tốc độ dòng chảy rò rỉ. Khi marketing bước vào thời kỳ cạnh tranh lợi nhuận thấp, nếu chi tiết không được tăng cường thì lợi nhuận tạo ra sẽ bị Câu hỏi: Hai ví dụ trong đoạn ghi âm minh họa điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 忽视细节将会导致全局的失败
    • B. 吸引消费者的方式应不断翻新
    • C. 应该提倡经济实惠的促销手段
    • D. 恶性竞争将导致企业走下坡路
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (录音中的两个例子说明了什么?). Phương án A (忽视细节将会导致全局的失败 — Bỏ qua chi tiết sẽ dẫn đến thất bại tổng thể) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
50

第 50 题:听录音,选择正确答案(木桶原理使企业走入了什么误区?):

dì 5 0 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn mù tǒng yuán lǐ shǐ qǐ yè zǒu rù le shén me wù qū?
Phần 3: Nghe bài độc thoại dài chọn đáp án
A
忽视所存在的明显缺陷 hū shì suǒ cún zài de míng xiǎn quē xiàn
B
忽视营销管理上的漏洞 hū shì yíng xiāo guǎn lǐ shàng de lòu dòng
C
忽视所存在的细小缺陷 hū shì suǒ cún zài de xì xiǎo quē xiàn
D
忽视对广告宣传的投入 hū shì duì guǎng gào xuān chuán de tóu rù
Lời thoại trong băng (Transcript):
每一位经营者都对经济学中的“木桶原理”津津乐道。这个原理的核心是说,桶能装多少水是由最短的木板决定的,以此引导企业关注自己明显的缺陷。但对木桶原理的理解也使企业走入了另一个误区,那就是容易头痛医头,脚痛医脚,对营销体系缺乏系统观和整体观,在某方面投入大量资源恶补“短板”却仍然不见效果。因为有时看似短板得到了加强,但箍桶的铁箍却松了,水一边注入一边从桶缝中跑冒滴漏,木桶内的水平线高低就要看水注入的流量与泄出的流量哪一个大了。当营销进入微利竞争时代,如果不加强细节控制,创造的利润不如泄漏的流量大,企业就会趋向崩溃。营销系统工程不仅要做到没有明显的短板,还要保证每块木板都结实,整个系统都坚固,各环节接合部紧密无缝隙,也就是要将木桶打造成“铁桶”,以保证营销的实效与成功。 某乳品企业营销副总谈起他们在某市的推广活动时说:“我们的宣传做得很到位。不说别的,每天在全市穿行的100辆崭新的送奶车,醒目的品牌标志和统一的车型颜色,本身就是流动的广告。而且我要求,即使没有送奶任务也要在街上开着转。多好的宣传方式!别的厂家根本没重视这一点。”然而,原来很多喝这个牌子牛奶的人后来坚决不喝了,这恰恰是送奶车惹的祸。原来,这些送奶车用了一段时间后,由于忽略了维护清洗,车身粘满了污泥,有些车厢甚至已经明显破损,但照样每天在大街上招摇。人们每天受到这样的视觉刺激,还能喝这种奶吗?创造这种推广方式的厂家没想到,“成也送奶车,败也送奶车”,就是这样一个细节问题导致了推广失败。某酒水营销企业最头痛的问题是:市场启动速度太慢。于是公司在经销商利润空间、终端策略、广告支持上花了很大的本钱,目的在于补齐短板,以吸引经销商,并拉动终端销售,但效果不佳。后来经过营销诊断发现:企业在营销管理方面存在许多细节问题,如对业务员开发经销商的激励机制不科学、业务员的巡店制度没有严格监督、终端建设表面漂亮而实效不足、与经销商的沟通没有制度化规范化、经销政策没有完全落实。细节的“漏水”导致了全局的失败。营销的过程是注重突破的过程,比起其他更理性的企业行为,营销“感性、创造力”的色彩更浓厚一些。但营销毕竟是企业行为的一部分,应该毫无疑问地在制度化管理平台上运行,决定营销生命力的仍是其自身体制和技术上的周密安排。是否关注细节,即桶缝的跑冒滴漏,其意义更大于对短板的关注,因为短板的不足较为明显,而桶缝的危害更隐蔽,对企业的影响也更大。 问:木桶原理使企业走入了什么误区?
Nghĩa tiếng Việt: Nhà điều hành nào cũng nói về “nguyên lý thùng” trong kinh tế học. Cốt lõi của nguyên tắc này là lượng nước mà một thùng có thể chứa được xác định bởi tấm ván ngắn nhất, từ đó hướng dẫn các công ty chú ý đến những khuyết điểm hiển nhiên của bản thân. Tuy nhiên, việc hiểu rõ nguyên lý thùng gỗ cũng khiến doanh nghiệp mắc phải một hiểu lầm khác, đó là dễ chữa nhức đầu, nhức chân, thiếu cái nhìn hệ thống, toàn diện về hệ thống marketing, đầu tư nhiều nguồn lực vào một số mặt nhất định để khắc phục “khuyết điểm” nhưng vẫn không có tác dụng. Bởi vì đôi khi tưởng chừng như tấm ván ngắn đã được gia cố nhưng vòng sắt của xô lại bị lỏng, nước rỉ ra từ các khe hở trên xô khi đổ vào xô. Mức độ của đường ngang trong thùng phụ thuộc vào tốc độ dòng nước đổ vào thùng hoặc tốc độ dòng chảy rò rỉ. Khi marketing bước vào thời kỳ cạnh tranh lợi nhuận thấp, nếu chi tiết không được tăng cường thì lợi nhuận tạo ra sẽ bị Câu hỏi: Nguyên tắc thùng rượu dẫn các công ty vào những hiểu lầm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 每一位经营者都对经济学中的“木桶原理”津津乐道。这个原理的核心是说,桶能装多少水是由最短的木板决定的,以此引导企业关注自己明显的缺陷。但对木桶原理的理解也使企业走入了另一个误区,那就是容易头痛医头,脚痛医脚,对营销体系缺乏系统观和整体观,在某方面投入大量资源恶补“短板”却仍然不见效果。因为有时看似短板得到了加强,但箍桶的铁箍却松了,水一边注入一边从桶缝中跑冒滴漏,木桶内的水平线高低就要看水注入的流量与泄出的流量哪一个大了。当营销进入微利竞争时代,如果不加强细节控制,创造的利润不如泄漏的流量大,企业就会趋向崩溃。营销系统工程不仅要做到没有明显的短板,还要保证每块木板都结实,整个系统都坚固,各环节接合部紧密无缝隙,也就是要将木桶打造成“铁桶”,以保证营销的实效与成功。 某乳品企业营销副总谈起他们在某市的推广活动时说:“我们的宣传做得很到位。不说别的,每天在全市穿行的100辆崭新的送奶车,醒目的品牌标志和统一的车型颜色,本身就是流动的广告。而且我要求,即使没有送奶任务也要在街上开着转。多好的宣传方式!别的厂家根本没重视这一点。”然而,原来很多喝这个牌子牛奶的人后来坚决不喝了,这恰恰是送奶车惹的祸。原来,这些送奶车用了一段时间后,由于忽略了维护清洗,车身粘满了污泥,有些车厢甚至已经明显破损,但照样每天在大街上招摇。人们每天受到这样的视觉刺激,还能喝这种奶吗?创造这种推广方式的厂家没想到,“成也送奶车,败也送奶车”,就是这样一个细节问题导致了推广失败。某酒水营销企业最头痛的问题是:市场启动速度太慢。于是公司在经销商利润空间、终端策略、广告支持上花了很大的本钱,目的在于补齐短板,以吸引经销商,并拉动终端销售,但效果不佳。后来经过营销诊断发现:企业在营销管理方面存在许多细节问题,如对业务员开发经销商的激励机制不科学、业务员的巡店制度没有严格监督、终端建设表面漂亮而实效不足、与经销商的沟通没有制度化规范化、经销政策没有完全落实。细节的“漏水”导致了全局的失败。营销的过程是注重突破的过程,比起其他更理性的企业行为,营销“感性、创造力”的色彩更浓厚一些。但营销毕竟是企业行为的一部分,应该毫无疑问地在制度化管理平台上运行,决定营销生命力的仍是其自身体制和技术上的周密安排。是否关注细节,即桶缝的跑冒滴漏,其意义更大于对短板的关注,因为短板的不足较为明显,而桶缝的危害更隐蔽,对企业的影响也更大。 问:木桶原理使企业走入了什么误区?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhà điều hành nào cũng nói về “nguyên lý thùng” trong kinh tế học. Cốt lõi của nguyên tắc này là lượng nước mà một thùng có thể chứa được xác định bởi tấm ván ngắn nhất, từ đó hướng dẫn các công ty chú ý đến những khuyết điểm hiển nhiên của bản thân. Tuy nhiên, việc hiểu rõ nguyên lý thùng gỗ cũng khiến doanh nghiệp mắc phải một hiểu lầm khác, đó là dễ chữa nhức đầu, nhức chân, thiếu cái nhìn hệ thống, toàn diện về hệ thống marketing, đầu tư nhiều nguồn lực vào một số mặt nhất định để khắc phục “khuyết điểm” nhưng vẫn không có tác dụng. Bởi vì đôi khi tưởng chừng như tấm ván ngắn đã được gia cố nhưng vòng sắt của xô lại bị lỏng, nước rỉ ra từ các khe hở trên xô khi đổ vào xô. Mức độ của đường ngang trong thùng phụ thuộc vào tốc độ dòng nước đổ vào thùng hoặc tốc độ dòng chảy rò rỉ. Khi marketing bước vào thời kỳ cạnh tranh lợi nhuận thấp, nếu chi tiết không được tăng cường thì lợi nhuận tạo ra sẽ bị Câu hỏi: Nguyên tắc thùng rượu dẫn các công ty vào những hiểu lầm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 忽视所存在的明显缺陷
    • B. 忽视营销管理上的漏洞
    • C. 忽视所存在的细小缺陷
    • D. 忽视对广告宣传的投入
  • Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (木桶原理使企业走入了什么误区?). Phương án C (忽视所存在的细小缺陷 — Bỏ qua những sai sót nhỏ tồn tại) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 6 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!