Chuyển đến nội dung chính
HSK 5MÃ H51803

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H51803 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 5 mã H51803: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã H51803

Bộ đề thi thật HSK Cấp 5 chính thức mã đề H51803 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 5 (2.0)
Mã đề H51803
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 125 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 45p, Viết: 40p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话,选择正确答案。

dì 1 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
买球拍 mǎi qiú pāi
B
学射击 xué shè jī
C
给病人打针 gěi bìng rén dǎ zhēn
D
指导女的发球 zhǐ dǎo nǚ de fā qiú
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:教练,我发球的姿势对吗? 男:胳膊要抬高,再伸直点儿。 问:男的在做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Huấn luyện viên, tư thế phát bóng của tôi có đúng không? Nam: Cánh tay phải nâng cao lên, duỗi thẳng thêm chút nữa. Hỏi: Nam đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Huấn luyện viên, tư thế phát bóng của tôi có đúng không? Nam: Cánh tay phải nâng cao lên, duỗi thẳng thêm chút nữa. Hỏi: Nam đang làm gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:教练,我发球的姿势对吗? 男:胳膊要抬高,再伸直点儿。 问:男的在做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 买球拍
    • B. 学射击
    • C. 给病人打针
    • D. 指导女的发球
  • Phân tích đối chiếu: 男:胳膊要抬高,再伸直点儿。
    • 女:教练,我发球的姿势对吗?
    • 男:胳膊要抬高,再伸直点儿。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (指导女的发球).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
2

第2题:听对话,选择正确答案。

dì 2 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
家具店 jiā jù diàn
B
花鸟市场 huā niǎo shì chǎng
C
宠物商店 chǒng wù shāng diàn
D
长途汽车站 cháng tú qì chē zhàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:哎呀,花盆破了,浇的水都漏出来了。 女:赶紧把地板拖一下,明天我去花鸟市场买个新的。 问:女的计划明天去哪儿?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ôi chao, chậu hoa bị vỡ rồi, nước tưới đều rỉ hết ra ngoài rồi. Nữ: Mau lau sàn nhà đi, ngày mai em đi chợ hoa chim mua cái mới. Hỏi: Nữ dự định ngày mai đi đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ôi chao, chậu hoa bị vỡ rồi, nước tưới đều rỉ hết ra ngoài rồi. Nữ: Mau lau sàn nhà đi, ngày mai em đi chợ hoa chim mua cái mới. Hỏi: Nữ dự định ngày mai đi đâu?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:哎呀,花盆破了,浇的水都漏出来了。 女:赶紧把地板拖一下,明天我去花鸟市场买个新的。 问:女的计划明天去哪儿?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 家具店
    • B. 花鸟市场
    • C. 宠物商店
    • D. 长途汽车站
  • Phân tích đối chiếu: 女:赶紧把地板拖一下,明天我去花鸟市场买个新的。
    • 男:哎呀,花盆破了,浇的水都漏出来了。
    • 女:赶紧把地板拖一下,明天我去花鸟市场买个新的。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (花鸟市场).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
3

第3题:听对话,选择正确答案。

dì 3 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
字幕显示有误 zì mù xiǎn shì yǒu wù
B
男的热爱舞台剧 nán de rè ài wǔ tái jù
C
女的去看京剧了 nǚ de qù kàn jīng jù le
D
他们约好去看戏 tā men yuē hǎo qù kàn xì
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我去看了一场京剧,发现不看舞台两边的字幕根本听不懂。 男:很正常,你平时又不怎么接触京剧。 问:根据对话,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi đi xem một buổi biểu diễn kinh kịch, phát hiện ra nếu không xem phần phụ đề ở hai bên sân khấu thì hoàn toàn không nghe hiểu được. Nam: Rất bình thường, bình thường em có tiếp xúc với kinh kịch mấy đâu. Hỏi: Dựa vào đoạn đối thoại, ý nào sau đây đúng?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi đi xem một buổi biểu diễn kinh kịch, phát hiện ra nếu không xem phần phụ đề ở hai bên sân khấu thì hoàn toàn không nghe hiểu được. Nam: Rất bình thường, bình thường em có tiếp xúc với kinh kịch mấy đâu. Hỏi: Dựa vào đoạn đối thoại, ý nào sau đây đúng?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我去看了一场京剧,发现不看舞台两边的字幕根本听不懂。 男:很正常,你平时又不怎么接触京剧。 问:根据对话,下列哪项正确?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 字幕显示有误
    • B. 男的热爱舞台剧
    • C. 女的去看京剧了
    • D. 他们约好去看戏
  • Phân tích đối chiếu: 男:很正常,你平时又不怎么接触京剧。
    • 女:我去看了一场京剧,发现不看舞台两边的字幕根本听不懂。
    • 男:很正常,你平时又不怎么接触京剧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (女的去看京剧了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
4

第4题:听对话,选择正确答案。

dì 4 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
中奖了 zhòng jiǎng le
B
没钱结账 méi qián jié zhàng
C
捡到了钱包 jiǎn dào le qián bāo
D
做生意赔钱了 zuò shēng yì péi qián le
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:服务员,我的发票中了一百块,去哪儿兑奖? 女:您把发票拿到前台,直接就能领。 问:男的怎么了?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Phục vụ ơi, hóa đơn của tôi trúng một trăm tệ, đi đâu để đổi thưởng? Nữ: Anh cầm hóa đơn ra quầy lễ tân, trực tiếp là có thể lĩnh. Hỏi: Nam bị làm sao vậy?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Phục vụ ơi, hóa đơn của tôi trúng một trăm tệ, đi đâu để đổi thưởng? Nữ: Anh cầm hóa đơn ra quầy lễ tân, trực tiếp là có thể lĩnh. Hỏi: Nam bị làm sao vậy?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:服务员,我的发票中了一百块,去哪儿兑奖? 女:您把发票拿到前台,直接就能领。 问:男的怎么了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 中奖了
    • B. 没钱结账
    • C. 捡到了钱包
    • D. 做生意赔钱了
  • Phân tích đối chiếu: 女:您把发票拿到前台,直接就能领。
    • 男:服务员,我的发票中了一百块,去哪儿兑奖?
    • 女:您把发票拿到前台,直接就能领。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (中奖了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
5

第5题:听对话,选择正确答案。

dì 5 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
白天不营业 bái tiān bù yíng yè
B
投入成本很高 tóu rù chéng běn hěn gāo
C
老板是个八零后 lǎo bǎn shì gè bā líng hòu
D
那儿原来是工厂 nà ér yuán lái shì gōng chǎng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这个酒吧是由工厂改造的,保留了上世纪八十年代的装修风格。 男:我觉得还挺有味道的,仿佛一下子回到了过去。 问:关于那家酒吧,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Quán bar này do nhà xưởng cải tạo thành, vẫn giữ lại phong cách trang trí của thập niên tám mươi thế kỷ trước. Nam: Anh thấy cũng khá có phong vị đấy, ngỡ như lập tức quay trở lại quá khứ. Hỏi: Về quán bar đó, có thể biết được điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Quán bar này do nhà xưởng cải tạo thành, vẫn giữ lại phong cách trang trí của thập niên tám mươi thế kỷ trước. Nam: Anh thấy cũng khá có phong vị đấy, ngỡ như lập tức quay trở lại quá khứ. Hỏi: Về quán bar đó, có thể biết được điều gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这个酒吧是由工厂改造的,保留了上世纪八十年代的装修风格。 男:我觉得还挺有味道的,仿佛一下子回到了过去。 问:关于那家酒吧,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 白天不营业
    • B. 投入成本很高
    • C. 老板是个八零后
    • D. 那儿原来是工厂
  • Phân tích đối chiếu: 男:我觉得还挺有味道的,仿佛一下子回到了过去。
    • 女:这个酒吧是由工厂改造的,保留了上世纪八十年代的装修风格。
    • 男:我觉得还挺有味道的,仿佛一下子回到了过去。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (那儿原来是工厂).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
6

第6题:听对话,选择正确答案。

dì 6 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
外公 wài gōng
B
姑姑 gū gu
C
孙女 sūn nǚ
D
舅舅 jiù jiu
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我外公的身份证丢了,我能替他办张新的吗? 女:对不起,身份证必须由本人亲自办理。 问:男的想帮谁办身份证?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thẻ căn cước của ông ngoại tôi bị mất, tôi có thể thay ông làm một chiếc mới không? Nữ: Xin lỗi, thẻ căn cước bắt buộc phải do chính bản thân người đó trực tiếp đến làm. Hỏi: Nam muốn giúp ai làm thẻ căn cước?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thẻ căn cước của ông ngoại tôi bị mất, tôi có thể thay ông làm một chiếc mới không? Nữ: Xin lỗi, thẻ căn cước bắt buộc phải do chính bản thân người đó trực tiếp đến làm. Hỏi: Nam muốn giúp ai làm thẻ căn cước?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我外公的身份证丢了,我能替他办张新的吗? 女:对不起,身份证必须由本人亲自办理。 问:男的想帮谁办身份证?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 外公
    • B. 姑姑
    • C. 孙女
    • D. 舅舅
  • Phân tích đối chiếu: 女:对不起,身份证必须由本人亲自办理。
    • 男:我外公的身份证丢了,我能替他办张新的吗?
    • 女:对不起,身份证必须由本人亲自办理。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (外公).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

7

第7题:听对话,选择正确答案。

dì 7 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
部门经理 bù mén jīng lǐ
B
参会的人 cān huì de rén
C
所有职员 suǒ yǒu zhí yuán
D
受邀嘉宾 shòu yāo jiā bīn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:小周,你负责把宣传资料发给参会人员,一人一份,别漏发了。 男:好的,那我先去签到处领一下材料。 问:女的让男的给谁发资料?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Châu, anh chịu trách nhiệm phát tài liệu tuyên truyền cho những người tham gia hội nghị, mỗi người một bản, đừng phát sót nhé. Nam: Được rồi, vậy anh đi quầy ký tên nhận tài liệu trước nhé. Hỏi: Nữ bảo nam phát tài liệu cho ai?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Châu, anh chịu trách nhiệm phát tài liệu tuyên truyền cho những người tham gia hội nghị, mỗi người một bản, đừng phát sót nhé. Nam: Được rồi, vậy anh đi quầy ký tên nhận tài liệu trước nhé. Hỏi: Nữ bảo nam phát tài liệu cho ai?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:小周,你负责把宣传资料发给参会人员,一人一份,别漏发了。 男:好的,那我先去签到处领一下材料。 问:女的让男的给谁发资料?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 部门经理
    • B. 参会的人
    • C. 所有职员
    • D. 受邀嘉宾
  • Phân tích đối chiếu: 男:好的,那我先去签到处领一下材料。
    • 女:小周,你负责把宣传资料发给参会人员,一人一份,别漏发了。
    • 男:好的,那我先去签到处领一下材料。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (参会的人).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

8

第8题:听对话,选择正确答案。

dì 8 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
看演唱会 kàn yǎn chàng huì
B
去亲戚家 qù qīn qi jiā
C
招待室友 zhāo dài shì yǒu
D
出去度假 chū qù dù jià
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:元旦你有安排吗?我预订了两张新年音乐会的票,一起去吧。 女:实在抱歉,那天我几个大学室友要过来玩儿,我得招待她们。 问:女的元旦打算干什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày Tết Dương lịch em có sắp xếp gì không? Anh đặt hai vé đi nghe hòa nhạc năm mới rồi, cùng đi nhé. Nữ: Thực sự xin lỗi, hôm đó mấy bạn cùng phòng đại học của em qua chơi, em phải tiếp đãi họ. Hỏi: Nữ dự định làm gì vào ngày Tết Dương lịch?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày Tết Dương lịch em có sắp xếp gì không? Anh đặt hai vé đi nghe hòa nhạc năm mới rồi, cùng đi nhé. Nữ: Thực sự xin lỗi, hôm đó mấy bạn cùng phòng đại học của em qua chơi, em phải tiếp đãi họ. Hỏi: Nữ dự định làm gì vào ngày Tết Dương lịch?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:元旦你有安排吗?我预订了两张新年音乐会的票,一起去吧。 女:实在抱歉,那天我几个大学室友要过来玩儿,我得招待她们。 问:女的元旦打算干什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 看演唱会
    • B. 去亲戚家
    • C. 招待室友
    • D. 出去度假
  • Phân tích đối chiếu: 女:实在抱歉,那天我几个大学室友要过来玩儿,我得招待她们。
    • 男:元旦你有安排吗?我预订了两张新年音乐会的票,一起去吧。
    • 女:实在抱歉,那天我几个大学室友要过来玩儿,我得招待她们。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (招待室友).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

9

第9题:听对话,选择正确答案。

dì 9 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
邻居在吵架 lín jū zài chǎo jià
B
隔壁在装修 gé bì zài zhuāng xiū
C
楼上在搬家 lóu shàng zài bān jiā
D
有人放鞭炮 yǒu rén fàng biān pào
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你好像没什么精神,失眠了? 男:没有,今天我家隔壁一大早就开始装修,我被他们给吵醒了。 问:根据对话,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trông anh có vẻ không có tinh thần gì mấy, bị mất ngủ à? Nam: Không, nhà hàng xóm nhà em từ sáng sớm nay đã bắt đầu sửa nhà, anh bị họ làm cho ồn ào tỉnh giấc đấy. Hỏi: Dựa vào đoạn đối thoại, ý nào sau đây đúng?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trông anh có vẻ không có tinh thần gì mấy, bị mất ngủ à? Nam: Không, nhà hàng xóm nhà em từ sáng sớm nay đã bắt đầu sửa nhà, anh bị họ làm cho ồn ào tỉnh giấc đấy. Hỏi: Dựa vào đoạn đối thoại, ý nào sau đây đúng?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你好像没什么精神,失眠了? 男:没有,今天我家隔壁一大早就开始装修,我被他们给吵醒了。 问:根据对话,下列哪项正确?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 邻居在吵架
    • B. 隔壁在装修
    • C. 楼上在搬家
    • D. 有人放鞭炮
  • Phân tích đối chiếu: 男:没有,今天我家隔壁一大早就开始装修,我被他们给吵醒了。
    • 女:你好像没什么精神,失眠了?
    • 男:没有,今天我家隔壁一大早就开始装修,我被他们给吵醒了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (隔壁在装修).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

10

第10题:听对话,选择正确答案。

dì 1 0 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
创业 chuàng yè
B
结婚 jié hūn
C
读博士 dú bó shì
D
考公务员 kǎo gōng wù yuán
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你工作干得好好的,怎么突然辞职了? 女:我要和朋友创业,开一家婚纱摄影工作室。 问:女的辞职后要做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Công việc của em đang làm rất tốt, sao đột nhiên lại từ chức rồi? Nữ: Em muốn cùng bạn khởi nghiệp, mở một studio chụp ảnh cưới. Hỏi: Nữ sau khi từ chức sẽ làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Công việc của em đang làm rất tốt, sao đột nhiên lại từ chức rồi? Nữ: Em muốn cùng bạn khởi nghiệp, mở một studio chụp ảnh cưới. Hỏi: Nữ sau khi từ chức sẽ làm gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你工作干得好好的,怎么突然辞职了? 女:我要和朋友创业,开一家婚纱摄影工作室。 问:女的辞职后要做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 创业
    • B. 结婚
    • C. 读博士
    • D. 考公务员
  • Phân tích đối chiếu: 女:我要和朋友创业,开一家婚纱摄影工作室。
    • 男:你工作干得好好的,怎么突然辞职了?
    • 女:我要和朋友创业,开一家婚纱摄影工作室。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (创业).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

11

第11题:听对话,选择正确答案。

dì 1 1 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
打折时再买 dǎ zhé shí zài mǎi
B
咨询下店员 zī xún xià diàn yuán
C
去实体店试穿 qù shí tǐ diàn shì chuān
D
看其他买家的评价 kàn qí tā mǎi jiā de píng jià
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:趁现在网店打折,我买条牛仔裤好了。 男:还是去实体店试穿一下再买吧,省得到时候买了又不合适。 问:男的建议女的怎么做?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nhân lúc cửa hàng mạng đang giảm giá, em mua một chiếc quần bò vậy. Nam: Hay là đến cửa hàng thực tế thử mặc rồi hãy mua nhé, đỡ mất công đến lúc mua rồi lại không phù hợp. Hỏi: Nam gợi ý nữ nên làm thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nhân lúc cửa hàng mạng đang giảm giá, em mua một chiếc quần bò vậy. Nam: Hay là đến cửa hàng thực tế thử mặc rồi hãy mua nhé, đỡ mất công đến lúc mua rồi lại không phù hợp. Hỏi: Nam gợi ý nữ nên làm thế nào?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:趁现在网店打折,我买条牛仔裤好了。 男:还是去实体店试穿一下再买吧,省得到时候买了又不合适。 问:男的建议女的怎么做?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 打折时再买
    • B. 咨询下店员
    • C. 去实体店试穿
    • D. 看其他买家的评价
  • Phân tích đối chiếu: 男:还是去实体店试穿一下再买吧,省得到时候买了又不合适。
    • 女:趁现在网店打折,我买条牛仔裤好了。
    • 男:还是去实体店试穿一下再买吧,省得到时候买了又不合适。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (去实体店试穿).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

12

第12题:听对话,选择正确答案。

dì 1 2 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
正在升级系统 zhèng zài shēng jí xì tǒng
B
柜台人手不足 guì tái rén shǒu bù zú
C
换了新型取款机 huàn le xīn xíng qǔ kuǎn jī
D
推出了网上银行 tuī chū le wǎng shàng yín háng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:对面那家农业银行最近系统升级,暂停办理个人业务。 女:是吗?多亏你提醒我,不然我要白跑一趟了。 问:那家农业银行怎么了?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngân hàng Nông nghiệp ở đối diện gần đây hệ thống đang nâng cấp, tạm ngừng xử lý các nghiệp vụ cá nhân. Nữ: Thế á? May mà anh nhắc em, không thì em công cốc chuyến rồi. Hỏi: Ngân hàng Nông nghiệp đó thế nào rồi?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngân hàng Nông nghiệp ở đối diện gần đây hệ thống đang nâng cấp, tạm ngừng xử lý các nghiệp vụ cá nhân. Nữ: Thế á? May mà anh nhắc em, không thì em công cốc chuyến rồi. Hỏi: Ngân hàng Nông nghiệp đó thế nào rồi?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:对面那家农业银行最近系统升级,暂停办理个人业务。 女:是吗?多亏你提醒我,不然我要白跑一趟了。 问:那家农业银行怎么了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 正在升级系统
    • B. 柜台人手不足
    • C. 换了新型取款机
    • D. 推出了网上银行
  • Phân tích đối chiếu: 女:是吗?多亏你提醒我,不然我要白跑一趟了。
    • 男:对面那家农业银行最近系统升级,暂停办理个人业务。
    • 女:是吗?多亏你提醒我,不然我要白跑一趟了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (正在升级系统).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

13

第13题:听对话,选择正确答案。

dì 1 3 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
演得很成功 yǎn dé hěn chéng gōng
B
经常说错台词 jīng cháng shuō cuò tái cí
C
表演经验丰富 biǎo yǎn jīng yàn fēng fù
D
不理解剧中人物 bù lǐ jiě jù zhōng rén wù
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这个演员把小说里的人物演活了,简直跟我心目中的女主角一模一样。 男:听说她为了演好这个角色下了大功夫,光原著就读了四五遍。 问:关于那名演员,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Diễn viên này đã thổi hồn vào các nhân vật trong tiểu thuyết, cứ như y hệt nữ chính trong lòng tôi vậy. Nam: Nghe nói cô ấy đã tốn rất nhiều công sức để diễn cho tốt vai diễn này, riêng nguyên tác đã đọc bốn, năm lần. Hỏi: Có thể biết được điều gì về nữ diễn viên đó?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Diễn viên này đã thổi hồn vào các nhân vật trong tiểu thuyết, cứ như y hệt nữ chính trong lòng tôi vậy. Nam: Nghe nói cô ấy đã tốn rất nhiều công sức để diễn cho tốt vai diễn này, riêng nguyên tác đã đọc bốn, năm lần. Hỏi: Có thể biết được điều gì về nữ diễn viên đó?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这个演员把小说里的人物演活了,简直跟我心目中的女主角一模一样。 男:听说她为了演好这个角色下了大功夫,光原著就读了四五遍。 问:关于那名演员,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 演得很成功
    • B. 经常说错台词
    • C. 表演经验丰富
    • D. 不理解剧中人物
  • Phân tích đối chiếu: 一样。
    • 女:这个演员把小说里的人物演活了,简直跟我心目中的女主角一模
    • 一样。
    • 男:听说她为了演好这个角色下了大功夫,光原著就读了四五遍。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (演得很成功).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

14

第14题:听对话,选择正确答案。

dì 1 4 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
向右转 xiàng yòu zhuǎn
B
打开车窗 dǎ kāi chē chuāng
C
减速或停车 jiǎn sù huò tíng chē
D
超过前面的车 chāo guò qián miàn de chē
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:对面那辆车开着远光灯,我都看不清路了! 女:那你快减速吧,实在不行就靠边停一下。 问:女的建议男的怎么做?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc xe ở đối diện đang bật đèn pha, tôi nhìn chẳng rõ đường nữa rồi! Nữ: Thế anh mau giảm tốc độ đi, thực sự không được thì tấp vào lề dừng một lát. Hỏi: Nữ gợi ý nam nên làm thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc xe ở đối diện đang bật đèn pha, tôi nhìn chẳng rõ đường nữa rồi! Nữ: Thế anh mau giảm tốc độ đi, thực sự không được thì tấp vào lề dừng một lát. Hỏi: Nữ gợi ý nam nên làm thế nào?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:对面那辆车开着远光灯,我都看不清路了! 女:那你快减速吧,实在不行就靠边停一下。 问:女的建议男的怎么做?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 向右转
    • B. 打开车窗
    • C. 减速或停车
    • D. 超过前面的车
  • Phân tích đối chiếu: 女:那你快减速吧,实在不行就靠边停一下。
    • 男:对面那辆车开着远光灯,我都看不清路了!
    • 女:那你快减速吧,实在不行就靠边停一下。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (减速或停车).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

15

第15题:听对话,选择正确答案。

dì 1 5 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
有人退赛了 yǒu rén tuì sài le
B
参赛顺序要调 cān sài shùn xù yào tiáo
C
比赛规则不公平 bǐ sài guī zé bù gōng píng
D
最佳辩手没评出来 zuì jiā biàn shǒu méi píng chū lái
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:怎么还不公布辩论赛的结果? 男:评委们对于选谁当最佳辩手意见不统一,还在讨论。 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao vẫn chưa công bố kết quả cuộc thi tranh biện vậy? Nam: Ban giám khảo có ý kiến không thống nhất về việc chọn ai làm người tranh biện xuất sắc nhất, vẫn đang thảo luận. Hỏi: Nam có ý gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao vẫn chưa công bố kết quả cuộc thi tranh biện vậy? Nam: Ban giám khảo có ý kiến không thống nhất về việc chọn ai làm người tranh biện xuất sắc nhất, vẫn đang thảo luận. Hỏi: Nam có ý gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:怎么还不公布辩论赛的结果? 男:评委们对于选谁当最佳辩手意见不统一,还在讨论。 问:男的是什么意思?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 有人退赛了
    • B. 参赛顺序要调
    • C. 比赛规则不公平
    • D. 最佳辩手没评出来
  • Phân tích đối chiếu: 男:评委们对于选谁当最佳辩手意见不统一,还在讨论。
    • 女:怎么还不公布辩论赛的结果?
    • 男:评委们对于选谁当最佳辩手意见不统一,还在讨论。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (最佳辩手没评出来).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

16

第16题:听对话,选择正确答案。

dì 1 6 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
记者 jì zhě
B
律师 lǜ shī
C
会计 kuài jì
D
大夫 dài fu
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小王,新闻稿写好了吗? 女:还没,我刚结束采访,正在整理录音文件呢。 问:根据对话,女的最可能从事哪种职业?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Vương, bản thảo tin tức đã viết xong chưa? Nữ: Vẫn chưa, tôi vừa phỏng vấn xong, đang sắp xếp các file ghi âm đây. Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, nữ có khả năng làm nghề gì nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Vương, bản thảo tin tức đã viết xong chưa? Nữ: Vẫn chưa, tôi vừa phỏng vấn xong, đang sắp xếp các file ghi âm đây. Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, nữ có khả năng làm nghề gì nhất?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小王,新闻稿写好了吗? 女:还没,我刚结束采访,正在整理录音文件呢。 问:根据对话,女的最可能从事哪种职业?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 记者
    • B. 律师
    • C. 会计
    • D. 大夫
  • Phân tích đối chiếu: 女:还没,我刚结束采访,正在整理录音文件呢。
    • 男:小王,新闻稿写好了吗?
    • 女:还没,我刚结束采访,正在整理录音文件呢。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (记者).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

17

第17题:听对话,选择正确答案。

dì 1 7 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
安慰 ān wèi
B
抱怨 bào yuàn
C
责备 zé bèi
D
称赞 chēng zàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:上个季度公司的销售量有明显提高,说明你们部门的广告方案很有效果啊。 男:您过奖了,还得感谢其他部门的支持。 问:女的对男的是什么态度?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Quý trước lượng tiêu thụ của công ty có sự tăng trưởng rõ rệt, chứng tỏ phương án quảng cáo của bộ phận các anh rất có hiệu quả đấy. Nam: Chị quá khen rồi, vẫn phải cảm ơn sự hỗ trợ của các bộ phận khác. Hỏi: Nữ có thái độ gì đối với nam?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Quý trước lượng tiêu thụ của công ty có sự tăng trưởng rõ rệt, chứng tỏ phương án quảng cáo của bộ phận các anh rất có hiệu quả đấy. Nam: Chị quá khen rồi, vẫn phải cảm ơn sự hỗ trợ của các bộ phận khác. Hỏi: Nữ có thái độ gì đối với nam?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:上个季度公司的销售量有明显提高,说明你们部门的广告方案很有效果啊。 男:您过奖了,还得感谢其他部门的支持。 问:女的对男的是什么态度?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 安慰
    • B. 抱怨
    • C. 责备
    • D. 称赞
  • Phân tích đối chiếu: 果啊。
    • 女:上个季度公司的销售量有明显提高,说明你们部门的广告方案很有效
    • 果啊。
    • 男:您过奖了,还得感谢其他部门的支持。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (称赞).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

18

第18题:听对话,选择正确答案。

dì 1 8 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
赶紧重写 gǎn jǐn zhòng xiě
B
上网搜索方法 shàng wǎng sōu suǒ fāng fǎ
C
把论文复制一下 bǎ lùn wén fù zhì yí xià
D
在回收箱里找找 zài huí shōu xiāng lǐ zhǎo zhǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:糟了,我不小心把写好的论文删了,怎么办? 女:你先别急,删除的文件好像是可以恢复的,你上网查查。 问:女的建议男的怎么做?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiêu rồi, tôi sơ ý xóa mất bài luận văn đã viết rồi, phải làm sao đây? Nữ: Anh đừng vội đã, file bị xóa hình như có thể khôi phục được đấy, anh lên mạng tra thử xem. Hỏi: Nữ gợi ý nam nên làm thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiêu rồi, tôi sơ ý xóa mất bài luận văn đã viết rồi, phải làm sao đây? Nữ: Anh đừng vội đã, file bị xóa hình như có thể khôi phục được đấy, anh lên mạng tra thử xem. Hỏi: Nữ gợi ý nam nên làm thế nào?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:糟了,我不小心把写好的论文删了,怎么办? 女:你先别急,删除的文件好像是可以恢复的,你上网查查。 问:女的建议男的怎么做?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 赶紧重写
    • B. 上网搜索方法
    • C. 把论文复制一下
    • D. 在回收箱里找找
  • Phân tích đối chiếu: 女:你先别急,删除的文件好像是可以恢复的,你上网查查。
    • 男:糟了,我不小心把写好的论文删了,怎么办?
    • 女:你先别急,删除的文件好像是可以恢复的,你上网查查。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (上网搜索方法).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

19

第19题:听对话,选择正确答案。

dì 1 9 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
市区绿化情况 shì qū lǜ huà qíng kuàng
B
室内装饰材料 shì nèi zhuāng shì cái liào
C
房屋修建的步骤 fáng wū xiū jiàn de bù zhòu
D
古建筑墙壁的特点 gǔ jiàn zhù qiáng bì de tè diǎn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:为什么这儿的墙都是红色的? 男:这是中国古代建筑的一大特色,红墙绿瓦嘛。 问:他们在谈论什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tại sao tường ở đây toàn màu đỏ vậy? Nam: Đây là một nét đặc sắc lớn trong kiến trúc cổ đại Trung Quốc, tường đỏ ngói xanh mà. Hỏi: Họ đang bàn luận về điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tại sao tường ở đây toàn màu đỏ vậy? Nam: Đây là một nét đặc sắc lớn trong kiến trúc cổ đại Trung Quốc, tường đỏ ngói xanh mà. Hỏi: Họ đang bàn luận về điều gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:为什么这儿的墙都是红色的? 男:这是中国古代建筑的一大特色,红墙绿瓦嘛。 问:他们在谈论什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 市区绿化情况
    • B. 室内装饰材料
    • C. 房屋修建的步骤
    • D. 古建筑墙壁的特点
  • Phân tích đối chiếu: 男:这是中国古代建筑的一大特色,红墙绿瓦嘛。
    • 女:为什么这儿的墙都是红色的?
    • 男:这是中国古代建筑的一大特色,红墙绿瓦嘛。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (古建筑墙壁的特点).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

20

第20题:听对话,选择正确答案。

dì 2 0 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
在减肥 zài jiǎn féi
B
刚吃饱 gāng chī bǎo
C
有些晕车 yǒu xiē yùn chē
D
食物过敏 shí wù guò mǐn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:袋子里是妈妈买的零食,你想吃哪个? 女:我有点儿晕车,没胃口,你吃吧。 问:女的为什么不想吃东西?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trong túi là đồ ăn vặt mẹ mua đấy, em muốn ăn cái nào? Nữ: Em hơi bị say xe, không có cảm giác thèm ăn, anh ăn đi. Hỏi: Tại sao nữ không muốn ăn đồ ăn?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trong túi là đồ ăn vặt mẹ mua đấy, em muốn ăn cái nào? Nữ: Em hơi bị say xe, không có cảm giác thèm ăn, anh ăn đi. Hỏi: Tại sao nữ không muốn ăn đồ ăn?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:袋子里是妈妈买的零食,你想吃哪个? 女:我有点儿晕车,没胃口,你吃吧。 问:女的为什么不想吃东西?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 在减肥
    • B. 刚吃饱
    • C. 有些晕车
    • D. 食物过敏
  • Phân tích đối chiếu: 女:我有点儿晕车,没胃口,你吃吧。
    • 男:袋子里是妈妈买的零食,你想吃哪个?
    • 女:我有点儿晕车,没胃口,你吃吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (有些晕车).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

21

第21题:听对话,选择正确答案。

dì 2 1 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
打进了决赛 dǎ jìn le jué sài
B
是武术教练 shì wǔ shù jiào liàn
C
在鼓励女的 zài gǔ lì nǚ de
D
会打太极拳 huì dǎ tài jí quán
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你参加太极拳比赛了? 男:是的,我打太极拳很多年了。 女:等你进了决赛记得通知我,我去给你加油。 男:没问题,你就等我的好消息吧。 问:关于男的,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em đã tham gia cuộc thi Thái Cực Quyền à? Nam: Vâng, tôi tập Thái Cực Quyền nhiều năm rồi. Nữ: Khi nào anh vào chung kết nhớ báo cho em nhé, em đến cổ vũ cho anh. Nam: Không thành phẩm, em cứ chờ tin vui của anh đi. Hỏi: Về nam, ý nào sau đây đúng?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em đã tham gia cuộc thi Thái Cực Quyền à? Nam: Vâng, tôi tập Thái Cực Quyền nhiều năm rồi. Nữ: Khi nào anh vào chung kết nhớ báo cho em nhé, em đến cổ vũ cho anh. Nam: Không thành phẩm, em cứ chờ tin vui của anh đi. Hỏi: Về nam, ý nào sau đây đúng?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你参加太极拳比赛了? 男:是的,我打太极拳很多年了。 女:等你进了决赛记得通知我,我去给你加油。 男:没问题,你就等我的好消息吧。 问:关于男的,下列哪项正确?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 打进了决赛
    • B. 是武术教练
    • C. 在鼓励女的
    • D. 会打太极拳
  • Phân tích đối chiếu: 男:是的,我打太极拳很多年了。
    • 女:你参加太极拳比赛了?
    • 男:是的,我打太极拳很多年了。
    • 女:等你进了决赛记得通知我,我去给你加油。
    • 男:没问题,你就等我的好消息吧。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (会打太极拳) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

22

第22题:听对话,选择正确答案。

dì 2 2 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
体育集训 tǐ yù jí xùn
B
参加夏令营 cān jiā xià lìng yíng
C
去外地实习 qù wài dì shí xí
D
出国做交换生 chū guó zuò jiāo huàn shēng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:女儿第一次离家这么久,不知道她有没有照顾好自已。 女:你就别操心了,我跟夏令营那边的老师通过电话,她挺好的。 男:可我还是放心不下。 女:孩子迟早要独立的,提前锻炼锻炼挺好。 问:女儿最可能做什么去了?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Con gái lần đầu tiên xa nhà lâu thế, không biết con bé có tự chăm sóc tốt bản thân không. Nữ: Anh đừng lo lắng nữa, em đã gọi điện thoại với giáo viên bên trại hè rồi, con bé ổn lắm. Nam: Nhưng anh vẫn không yên tâm. Nữ: Trẻ con sớm muộn gì cũng phải tự lập, rèn luyện trước một chút rất tốt. Hỏi: Con gái rất có thể đã đi làm gì rồi?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Con gái lần đầu tiên xa nhà lâu thế, không biết con bé có tự chăm sóc tốt bản thân không. Nữ: Anh đừng lo lắng nữa, em đã gọi điện thoại với giáo viên bên trại hè rồi, con bé ổn lắm. Nam: Nhưng anh vẫn không yên tâm. Nữ: Trẻ con sớm muộn gì cũng phải tự lập, rèn luyện trước một chút rất tốt. Hỏi: Con gái rất có thể đã đi làm gì rồi?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:女儿第一次离家这么久,不知道她有没有照顾好自已。 女:你就别操心了,我跟夏令营那边的老师通过电话,她挺好的。 男:可我还是放心不下。 女:孩子迟早要独立的,提前锻炼锻炼挺好。 问:女儿最可能做什么去了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 体育集训
    • B. 参加夏令营
    • C. 去外地实习
    • D. 出国做交换生
  • Phân tích đối chiếu: 女:你就别操心了,我跟夏令营那边的老师通过电话,她挺好的。
    • 男:女儿第一次离家这么久,不知道她有没有照顾好自已。
    • 女:你就别操心了,我跟夏令营那边的老师通过电话,她挺好的。
    • 男:可我还是放心不下。
    • 女:孩子迟早要独立的,提前锻炼锻炼挺好。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (参加夏令营) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

23

第23题:听对话,选择正确答案。

dì 2 3 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
音质好的 yīn zhì hǎo de
B
内存大的 nèi cún dà de
C
能手写输入的 néng shǒu xiě shū rù de
D
电池寿命长的 diàn chí shòu mìng cháng de
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我想给我姥姥买部手机,有推荐的吗? 男:您对手机有什么特别的要求吗? 女:我姥姥爱听古典音乐,所以要音质相对好一些的。 男:这几款音质都非常棒,而且是专门针对老年人设计的。 问:女的希望买一部什么样的手机?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi muốn mua một chiếc điện thoại cho bà ngoại, có gợi ý nào không? Nam: Bà có yêu cầu gì đặc biệt đối với điện thoại không ạ? Nữ: Bà ngoại tôi thích nghe nhạc cổ điển, nên chất lượng âm thanh phải tương đối tốt một chút. Nam: Mấy mẫu này chất lượng âm thanh đều rất tuyệt vời, hơn nữa lại được thiết kế chuyên biệt dành cho người cao tuổi. Hỏi: Nữ hy vọng mua một chiếc điện thoại như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi muốn mua một chiếc điện thoại cho bà ngoại, có gợi ý nào không? Nam: Bà có yêu cầu gì đặc biệt đối với điện thoại không ạ? Nữ: Bà ngoại tôi thích nghe nhạc cổ điển, nên chất lượng âm thanh phải tương đối tốt một chút. Nam: Mấy mẫu này chất lượng âm thanh đều rất tuyệt vời, hơn nữa lại được thiết kế chuyên biệt dành cho người cao tuổi. Hỏi: Nữ hy vọng mua một chiếc điện thoại như thế nào?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我想给我姥姥买部手机,有推荐的吗? 男:您对手机有什么特别的要求吗? 女:我姥姥爱听古典音乐,所以要音质相对好一些的。 男:这几款音质都非常棒,而且是专门针对老年人设计的。 问:女的希望买一部什么样的手机?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 音质好的
    • B. 内存大的
    • C. 能手写输入的
    • D. 电池寿命长的
  • Phân tích đối chiếu: 男:您对手机有什么特别的要求吗?
    • 女:我想给我姥姥买部手机,有推荐的吗?
    • 男:您对手机有什么特别的要求吗?
    • 女:我姥姥爱听古典音乐,所以要音质相对好一些的。
    • 男:这几款音质都非常棒,而且是专门针对老年人设计的。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (音质好的) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

24

第24题:听对话,选择正确答案。

dì 2 4 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
成绩单丢了 chéng jì dān diū le
B
忘记密码了 wàng jì mì mǎ le
C
没带准考证 méi dài zhǔn kǎo zhèng
D
护照过有效期了 hù zhào guò yǒu xiào qī le
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我想查一下我的期末考试成绩,可我忘记校园网的登录密码了。 女:初始密码是咱们的学号,你后来改过吗? 男:我记得我改过。 女:那你得去学校网络管理中心重新设置一下。 问:男的怎么了?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi muốn tra cứu điểm thi cuối kỳ của mình, nhưng tôi quên mật khẩu đăng nhập mạng trường rồi. Nữ: Mật khẩu ban đầu là mã số sinh viên của chúng ta, sau đó anh có đổi lại không? Nam: Tôi nhớ là tôi có đổi. Nữ: Thế thì anh phải đến trung tâm quản lý mạng của trường để cài đặt lại một chút. Hỏi: Nam bị làm sao vậy?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi muốn tra cứu điểm thi cuối kỳ của mình, nhưng tôi quên mật khẩu đăng nhập mạng trường rồi. Nữ: Mật khẩu ban đầu là mã số sinh viên của chúng ta, sau đó anh có đổi lại không? Nam: Tôi nhớ là tôi có đổi. Nữ: Thế thì anh phải đến trung tâm quản lý mạng của trường để cài đặt lại một chút. Hỏi: Nam bị làm sao vậy?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我想查一下我的期末考试成绩,可我忘记校园网的登录密码了。 女:初始密码是咱们的学号,你后来改过吗? 男:我记得我改过。 女:那你得去学校网络管理中心重新设置一下。 问:男的怎么了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 成绩单丢了
    • B. 忘记密码了
    • C. 没带准考证
    • D. 护照过有效期了
  • Phân tích đối chiếu: 女:初始密码是咱们的学号,你后来改过吗?
    • 男:我想查一下我的期末考试成绩,可我忘记校园网的登录密码了。
    • 女:初始密码是咱们的学号,你后来改过吗?
    • 男:我记得我改过。
    • 女:那你得去学校网络管理中心重新设置一下。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (忘记密码了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

25

第25题:听对话,选择正确答案。

dì 2 5 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
列车晚点了 liè chē wǎn diǎn le
B
记错地点了 jì cuò dì diǎn le
C
服装有问题 fú zhuāng yǒu wèn tí
D
去拿麦克风了 qù ná mài kè fēng le
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:嘉宾都陆续到场了,主持人呢? 男:说是服装出了点儿问题,要晚点儿到。 女:你赶紧去催催,开幕式马上就开始了! 男:好,我现在就去。 问:主持人为什么还没到?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Các khách mời đều lần lượt có mặt rồi, người dẫn chương trình đâu? Nam: Bảo là trang phục gặp chút vấn đề, sẽ đến muộn một chút. Nữ: Anh mau đi giục đi, lễ khai mạc sắp bắt đầu rồi! Nam: Vâng, tôi đi ngay đây. Hỏi: Tại sao người dẫn chương trình vẫn chưa đến?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Các khách mời đều lần lượt có mặt rồi, người dẫn chương trình đâu? Nam: Bảo là trang phục gặp chút vấn đề, sẽ đến muộn một chút. Nữ: Anh mau đi giục đi, lễ khai mạc sắp bắt đầu rồi! Nam: Vâng, tôi đi ngay đây. Hỏi: Tại sao người dẫn chương trình vẫn chưa đến?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:嘉宾都陆续到场了,主持人呢? 男:说是服装出了点儿问题,要晚点儿到。 女:你赶紧去催催,开幕式马上就开始了! 男:好,我现在就去。 问:主持人为什么还没到?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 列车晚点了
    • B. 记错地点了
    • C. 服装有问题
    • D. 去拿麦克风了
  • Phân tích đối chiếu: 男:说是服装出了点儿问题,要晚点儿到。
    • 女:嘉宾都陆续到场了,主持人呢?
    • 男:说是服装出了点儿问题,要晚点儿到。
    • 女:你赶紧去催催,开幕式马上就开始了!
    • 男:好,我现在就去。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (服装有问题) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

26

第26题:听对话,选择正确答案。

dì 2 6 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
不会涨房租 bú huì zhǎng fáng zū
B
车库随便用 chē kù suí biàn yòng
C
水电费减半 shuǐ diàn fèi jiǎn bàn
D
赠送全年网费 zèng sòng quán nián wǎng fèi
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:今天房东给我打电话,问我年后要不要续租。 女:续租有什么优惠吗? 男:他本来打算年后要涨房租,如果我继续租的话就不涨了。 女:那你是怎么考虑的? 男:我想续租,单位附近的房子还挺难找的。 问:如果男的续租,有什么好处?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm nay chủ nhà gọi điện cho tôi, hỏi tôi qua năm có muốn tiếp tục gia hạn hợp đồng thuê nhà không. Nữ: Gia hạn thì có ưu đãi gì không? Nam: Ông ấy vốn định qua năm sẽ tăng tiền thuê nhà, nếu tôi tiếp tục thuê thì sẽ không tăng nữa. Nữ: Thế anh tính thế nào? Nam: Tôi muốn tiếp tục gia hạn, nhà ở gần cơ quan khá là khó tìm. Hỏi: Nếu nam gia hạn hợp đồng thuê nhà, có lợi ích gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm nay chủ nhà gọi điện cho tôi, hỏi tôi qua năm có muốn tiếp tục gia hạn hợp đồng thuê nhà không. Nữ: Gia hạn thì có ưu đãi gì không? Nam: Ông ấy vốn định qua năm sẽ tăng tiền thuê nhà, nếu tôi tiếp tục thuê thì sẽ không tăng nữa. Nữ: Thế anh tính thế nào? Nam: Tôi muốn tiếp tục gia hạn, nhà ở gần cơ quan khá là khó tìm. Hỏi: Nếu nam gia hạn hợp đồng thuê nhà, có lợi ích gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:今天房东给我打电话,问我年后要不要续租。 女:续租有什么优惠吗? 男:他本来打算年后要涨房租,如果我继续租的话就不涨了。 女:那你是怎么考虑的? 男:我想续租,单位附近的房子还挺难找的。 问:如果男的续租,有什么好处?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 不会涨房租
    • B. 车库随便用
    • C. 水电费减半
    • D. 赠送全年网费
  • Phân tích đối chiếu: 女:续租有什么优惠吗?
    • 男:今天房东给我打电话,问我年后要不要续租。
    • 女:续租有什么优惠吗?
    • 男:他本来打算年后要涨房租,如果我继续租的话就不涨了。
    • 女:那你是怎么考虑的?
    • 男:我想续租,单位附近的房子还挺难找的。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (不会涨房租) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

27

第27题:听对话,选择正确答案。

dì 2 7 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
总裁秘书 zǒng cái mì shū
B
理财专家 lǐ cái zhuān jiā
C
对方负责人 duì fāng fù zé rén
D
生产商代表 shēng chǎn shāng dài biǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你负责的那个项目谈得怎么样了? 男:我刚见了对方的负责人,他对我们的报价不太满意。 女:你说具体点儿。 男:回单位再跟你说吧,我在开车呢。 问:男的刚跟谁见了面?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Dự án mà anh phụ trách bàn bạc thế nào rồi? Nam: Tôi vừa gặp người phụ trách bên phía đối tác, họ không hài lòng lắm với mức giá chúng ta báo. Nữ: Anh nói cụ thể xem nào. Nam: Về đơn vị rồi nói với cô sau nhé, tôi đang lái xe đây. Hỏi: Nam vừa gặp ai?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Dự án mà anh phụ trách bàn bạc thế nào rồi? Nam: Tôi vừa gặp người phụ trách bên phía đối tác, họ không hài lòng lắm với mức giá chúng ta báo. Nữ: Anh nói cụ thể xem nào. Nam: Về đơn vị rồi nói với cô sau nhé, tôi đang lái xe đây. Hỏi: Nam vừa gặp ai?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你负责的那个项目谈得怎么样了? 男:我刚见了对方的负责人,他对我们的报价不太满意。 女:你说具体点儿。 男:回单位再跟你说吧,我在开车呢。 问:男的刚跟谁见了面?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 总裁秘书
    • B. 理财专家
    • C. 对方负责人
    • D. 生产商代表
  • Phân tích đối chiếu: 男:我刚见了对方的负责人,他对我们的报价不太满意。
    • 女:你负责的那个项目谈得怎么样了?
    • 男:我刚见了对方的负责人,他对我们的报价不太满意。
    • 女:你说具体点儿。
    • 男:回单位再跟你说吧,我在开车呢。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (对方负责人) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

28

第28题:听对话,选择正确答案。

dì 2 8 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
别把腰扭了 bié bǎ yāo niǔ le
B
别弄脏窗帘 bié nòng zāng chuāng lián
C
别让眼睛里进灰 bié ràng yǎn jīng lǐ jìn huī
D
别从椅子上摔下来 bié cóng yǐ zi shàng shuāi xià lái
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:窗帘脏了,拆下来洗洗吧。 女:好,那我去拿小梯子去。 男:不用,我踩书桌上就行,你帮我扶一下。 女:行,你小心点儿,别把灰尘弄到眼晴里。 问:女的提醒男的小心什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Rèm cửa bẩn rồi, tháo xuống giặt đi em. Nữ: Vâng, thế để em đi lấy cái thang nhỏ. Nam: Không cần, anh giẫm lên bàn học là được, em đỡ anh một tay. Nữ: Vâng, anh cẩn thận đấy, đừng để bụi bay vào mắt. Hỏi: Nữ nhắc nam cẩn thận điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Rèm cửa bẩn rồi, tháo xuống giặt đi em. Nữ: Vâng, thế để em đi lấy cái thang nhỏ. Nam: Không cần, anh giẫm lên bàn học là được, em đỡ anh một tay. Nữ: Vâng, anh cẩn thận đấy, đừng để bụi bay vào mắt. Hỏi: Nữ nhắc nam cẩn thận điều gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:窗帘脏了,拆下来洗洗吧。 女:好,那我去拿小梯子去。 男:不用,我踩书桌上就行,你帮我扶一下。 女:行,你小心点儿,别把灰尘弄到眼晴里。 问:女的提醒男的小心什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 别把腰扭了
    • B. 别弄脏窗帘
    • C. 别让眼睛里进灰
    • D. 别从椅子上摔下来
  • Phân tích đối chiếu: 女:好,那我去拿小梯子去。
    • 男:窗帘脏了,拆下来洗洗吧。
    • 女:好,那我去拿小梯子去。
    • 男:不用,我踩书桌上就行,你帮我扶一下。
    • 女:行,你小心点儿,别把灰尘弄到眼晴里。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (别让眼睛里进灰) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

29

第29题:听对话,选择正确答案。

dì 2 9 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
催外卖 cuī wài mài
B
想寄包裹 xiǎng jì bāo guǒ
C
家电坏了 jiā diàn huài le
D
要取消预订 yào qǔ xiāo yù dìng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:喂,是天天快递吗?我想寄一个包裹。 男:好的,您的具体位置是… 女:交通大学三号宿舍楼。 男:刚好我就在附近,十分钟之内到。 问:女的为什么联系男的?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Alo, có phải dịch vụ chuyển phát Thiên Thiên không? Tôi muốn gửi một bưu phẩm. Nam: Vâng, vị trí cụ thể của chị là... Nữ: Tòa ký túc xá số 3 Đại học Giao thông. Nam: Vừa khéo tôi đang ở gần đó, mười phút nữa sẽ đến. Hỏi: Tại sao nữ liên hệ với nam?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Alo, có phải dịch vụ chuyển phát Thiên Thiên không? Tôi muốn gửi một bưu phẩm. Nam: Vâng, vị trí cụ thể của chị là... Nữ: Tòa ký túc xá số 3 Đại học Giao thông. Nam: Vừa khéo tôi đang ở gần đó, mười phút nữa sẽ đến. Hỏi: Tại sao nữ liên hệ với nam?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:喂,是天天快递吗?我想寄一个包裹。 男:好的,您的具体位置是… 女:交通大学三号宿舍楼。 男:刚好我就在附近,十分钟之内到。 问:女的为什么联系男的?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 催外卖
    • B. 想寄包裹
    • C. 家电坏了
    • D. 要取消预订
  • Phân tích đối chiếu: 男:好的,您的具体位置是…
    • 女:喂,是天天快递吗?我想寄一个包裹。
    • 男:好的,您的具体位置是…
    • 女:交通大学三号宿舍楼。
    • 男:刚好我就在附近,十分钟之内到。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (想寄包裹) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

30

第30题:听对话,选择正确答案。

dì 3 0 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
买门票 mǎi mén piào
B
开收据 kāi shōu jù
C
交罚款 jiāo fá kuǎn
D
复印证件 fù yìn zhèng jiàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:老板,请问自行车怎么租? 女:单人的每小时五十,双人的九十,每辆车要两百元押金。 男:那我租辆双人的,给你钱。 女:您稍等,我给您开收据。 问:女的接下来要做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ông chủ, xin hỏi thuê xe đạp thế nào? Nữ: Xe đơn năm mươi một tiếng, xe đôi chín mươi, mỗi chiếc xe cần hai trăm tệ tiền đặt cọc. Nam: Vậy tôi thuê một chiếc xe đôi, đưa tiền cho cô đây. Nữ: Anh đợi một lát, tôi viết biên lai cho anh. Hỏi: Nữ tiếp theo sẽ làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ông chủ, xin hỏi thuê xe đạp thế nào? Nữ: Xe đơn năm mươi một tiếng, xe đôi chín mươi, mỗi chiếc xe cần hai trăm tệ tiền đặt cọc. Nam: Vậy tôi thuê một chiếc xe đôi, đưa tiền cho cô đây. Nữ: Anh đợi một lát, tôi viết biên lai cho anh. Hỏi: Nữ tiếp theo sẽ làm gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:老板,请问自行车怎么租? 女:单人的每小时五十,双人的九十,每辆车要两百元押金。 男:那我租辆双人的,给你钱。 女:您稍等,我给您开收据。 问:女的接下来要做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 买门票
    • B. 开收据
    • C. 交罚款
    • D. 复印证件
  • Phân tích đối chiếu: 女:单人的每小时五十,双人的九十,每辆车要两百元押金。
    • 男:老板,请问自行车怎么租?
    • 女:单人的每小时五十,双人的九十,每辆车要两百元押金。
    • 男:那我租辆双人的,给你钱。
    • 女:您稍等,我给您开收据。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (开收据) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

31

第31题:听短文,选择正确答案。

dì 3 1 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
功夫高强 gōng fū gāo qiáng
B
下棋很厉害 xià qí hěn lì hài
C
写了许多诗 xiě le xǔ duō shī
D
善于指挥作战 shàn yú zhǐ huī zuò zhàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
春秋时期有个叫奔秋的人,是当时的围棋第一高手。许多年轻人听闻奔秋的大名,都想跟着他学习下棋。 奔秋收了两个学生,一个态度非常认真,上课很专心;另一个上课总是走神儿,经常朝窗外看,课后也不愿下功夫。结果,同样跟着名师学习,前者学有所成,后者的棋艺却没有任何进步。 问:奔秋是因什么而出名的?
Nghĩa tiếng Việt: Thời kỳ Xuân Thu có một người tên là Bôn Thu, là cao thủ cờ vây số một lúc bấy giờ. Rất nhiều người trẻ tuổi nghe danh tiếng lớn của Bôn Thu, đều muốn đi theo ông học đánh cờ. Bôn Thu nhận hai học sinh, một người thái độ rất nghiêm túc, lên lớp rất tập trung; người còn lại lên lớp luôn mất tập trung, thường xuyên nhìn ra ngoài cửa sổ, sau giờ học cũng không chịu bỏ công sức. Kết quả, cùng theo danh sư học tập, người trước học hành có thành tựu, kỳ nghệ của người sau lại chẳng có chút tiến bộ nào. Hỏi: Bôn Thu nổi tiếng vì điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Thời kỳ Xuân Thu có một người tên là Bôn Thu, là cao thủ cờ vây số một lúc bấy giờ. Rất nhiều người trẻ tuổi nghe danh tiếng lớn của Bôn Thu, đều muốn đi theo ông học đánh cờ. Bôn Thu nhận hai học sinh, một người thái độ rất nghiêm túc, lên lớp rất tập trung; người còn lại lên lớp luôn mất tập trung, thường xuyên nhìn ra ngoài cửa sổ, sau giờ học cũng không chịu bỏ công sức. Kết quả, cùng theo danh sư học tập, người trước học hành có thành tựu, kỳ nghệ của người sau lại chẳng có chút tiến bộ nào. Hỏi: Bôn Thu nổi tiếng vì điều gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 春秋时期有个叫奔秋的人,是当时的围棋第一高手。许多年轻人听闻奔秋的大名,都想跟着他学习下棋。 奔秋收了两个学生,一个态度非常认真,上课很专心;另一个上课总是走神儿,经常朝窗外看,课后也不愿下功夫。结果,同样跟着名师学习,前者学有所成,后者的棋艺却没有任何进步。 问:奔秋是因什么而出名的?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 功夫高强
    • B. 下棋很厉害
    • C. 写了许多诗
    • D. 善于指挥作战
  • Phân tích đối chiếu: 的大名,都想跟着他学习下棋。
    • 春秋时期有个叫奔秋的人,是当时的围棋第一高手。许多年轻人听闻奔秋
    • 的大名,都想跟着他学习下棋。
    • 奔秋收了两个学生,一个态度非常认真,上课很专心;另一个上课总是走
    • 神儿,经常朝窗外看,课后也不愿下功夫。结果,同样跟着名师学习,前者学
    • 有所成,后者的棋艺却没有任何进步。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (下棋很厉害) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

32

第32题:听短文,选择正确答案。

dì 3 2 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
记忆力都很好 jì yì lì dōu hěn hǎo
B
后来都很出色 hòu lái dōu hěn chū sè
C
所用教材不一样 suǒ yòng jiào cái bù yí yàng
D
学习态度差别大 xué xí tài dù chā bié dà
Lời thoại trong băng (Transcript):
春秋时期有个叫奔秋的人,是当时的围棋第一高手。许多年轻人听闻奔秋的大名,都想跟着他学习下棋。 奔秋收了两个学生,一个态度非常认真,上课很专心;另一个上课总是走神儿,经常朝窗外看,课后也不愿下功夫。结果,同样跟着名师学习,前者学有所成,后者的棋艺却没有任何进步。 问:关于奔秋的两个学生,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: Thời kỳ Xuân Thu có một người tên là Bôn Thu, là cao thủ cờ vây số một lúc bấy giờ. Rất nhiều người trẻ tuổi nghe danh tiếng lớn của Bôn Thu, đều muốn đi theo ông học đánh cờ. Bôn Thu nhận hai học sinh, một người thái độ rất nghiêm túc, lên lớp rất tập trung; người còn lại lên lớp luôn mất tập trung, thường xuyên nhìn ra ngoài cửa sổ, sau giờ học cũng không chịu bỏ công sức. Kết quả, cùng theo danh sư học tập, người trước học hành có thành tựu, kỳ nghệ của người sau lại chẳng có chút tiến bộ nào. Hỏi: Về hai học sinh của Bôn Thu, ý nào sau đây đúng?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Thời kỳ Xuân Thu có một người tên là Bôn Thu, là cao thủ cờ vây số một lúc bấy giờ. Rất nhiều người trẻ tuổi nghe danh tiếng lớn của Bôn Thu, đều muốn đi theo ông học đánh cờ. Bôn Thu nhận hai học sinh, một người thái độ rất nghiêm túc, lên lớp rất tập trung; người còn lại lên lớp luôn mất tập trung, thường xuyên nhìn ra ngoài cửa sổ, sau giờ học cũng không chịu bỏ công sức. Kết quả, cùng theo danh sư học tập, người trước học hành có thành tựu, kỳ nghệ của người sau lại chẳng có chút tiến bộ nào. Hỏi: Về hai học sinh của Bôn Thu, ý nào sau đây đúng?
  • Băng phát tiếng Trung: 春秋时期有个叫奔秋的人,是当时的围棋第一高手。许多年轻人听闻奔秋的大名,都想跟着他学习下棋。 奔秋收了两个学生,一个态度非常认真,上课很专心;另一个上课总是走神儿,经常朝窗外看,课后也不愿下功夫。结果,同样跟着名师学习,前者学有所成,后者的棋艺却没有任何进步。 问:关于奔秋的两个学生,下列哪项正确?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 记忆力都很好
    • B. 后来都很出色
    • C. 所用教材不一样
    • D. 学习态度差别大
  • Phân tích đối chiếu: 的大名,都想跟着他学习下棋。
    • 春秋时期有个叫奔秋的人,是当时的围棋第一高手。许多年轻人听闻奔秋
    • 的大名,都想跟着他学习下棋。
    • 奔秋收了两个学生,一个态度非常认真,上课很专心;另一个上课总是走
    • 神儿,经常朝窗外看,课后也不愿下功夫。结果,同样跟着名师学习,前者学
    • 有所成,后者的棋艺却没有任何进步。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (学习态度差别大) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

33

第33题:听短文,选择正确答案。

dì 3 3 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
顶端 dǐng duān
B
正中间 zhèng zhōng jiān
C
下半段 xià bàn duàn
D
树根上 shù gēn shàng
Lời thoại trong băng (Transcript):
冬天,人们经常会看到很多树的下半段被刷成白色,这是为什么呢? 这种往树上刷白涂料的行为简称“刷白”。刷白通常在入冬前进行,目的在于预防树木冻伤或遭到虫害。 冬季天气寒冷,早晚温差大,经过刷白的树木,白天可以通过反射阳光来降低自身温度,从而减小体内的早晚温差,避免受到突然变温的伤害。另外,大部分害虫在冬天已经休眠,此时进行刷白,可大大减轻来年春天的病虫危害。 问:一般在树木的什么位置刷白?
Nghĩa tiếng Việt: Mùa đông, mọi người thường xuyên nhìn thấy nửa dưới của rất nhiều cái cây được sơn thành màu trắng, đây là vì sao nhỉ? Hành vi quét chất sơn trắng lên cây này được gọi tắt là "quét trắng". Quét trắng thường được tiến hành trước khi vào đông, mục đích nằm ở việc phòng ngừa cây củ bị thương do lạnh hoặc bị sâu bệnh tấn công. Mùa đông thời tiết lạnh giá, chênh lệch nhiệt độ giữa sáng và tối lớn, những cái cây đã qua quét trắng, ban ngày có thể thông qua việc phản xạ ánh sáng mặt trời để hạ thấp nhiệt độ của chính mình, từ đó giảm thiểu chênh lệch nhiệt độ sáng tối trong thân cây, tránh khỏi sự tổn thương do nhiệt độ thay đổi đột ngột. Ngoài ra, phần lớn sâu bệnh vào mùa đông đã ngủ đông, tiến hành quét trắng vào lúc này, có thể giảm bớt đáng kể tác hại của sâu bệnh vào mùa xuân năm sau. Hỏi: Thường quét trắng ở vị trí nào của cây?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Mùa đông, mọi người thường xuyên nhìn thấy nửa dưới của rất nhiều cái cây được sơn thành màu trắng, đây là vì sao nhỉ? Hành vi quét chất sơn trắng lên cây này được gọi tắt là "quét trắng". Quét trắng thường được tiến hành trước khi vào đông, mục đích nằm ở việc phòng ngừa cây củ bị thương do lạnh hoặc bị sâu bệnh tấn công. Mùa đông thời tiết lạnh giá, chênh lệch nhiệt độ giữa sáng và tối lớn, những cái cây đã qua quét trắng, ban ngày có thể thông qua việc phản xạ ánh sáng mặt trời để hạ thấp nhiệt độ của chính mình, từ đó giảm thiểu chênh lệch nhiệt độ sáng tối trong thân cây, tránh khỏi sự tổn thương do nhiệt độ thay đổi đột ngột. Ngoài ra, phần lớn sâu bệnh vào mùa đông đã ngủ đông, tiến hành quét trắng vào lúc này, có thể giảm bớt đáng kể tác hại của sâu bệnh vào mùa xuân năm sau. Hỏi: Thường quét trắng ở vị trí nào của cây?
  • Băng phát tiếng Trung: 冬天,人们经常会看到很多树的下半段被刷成白色,这是为什么呢? 这种往树上刷白涂料的行为简称“刷白”。刷白通常在入冬前进行,目的在于预防树木冻伤或遭到虫害。 冬季天气寒冷,早晚温差大,经过刷白的树木,白天可以通过反射阳光来降低自身温度,从而减小体内的早晚温差,避免受到突然变温的伤害。另外,大部分害虫在冬天已经休眠,此时进行刷白,可大大减轻来年春天的病虫危害。 问:一般在树木的什么位置刷白?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 顶端
    • B. 正中间
    • C. 下半段
    • D. 树根上
  • Phân tích đối chiếu: 这种往树上刷白涂料的行为简称“刷白”。刷白通常在入冬前进行,目的
    • 冬天,人们经常会看到很多树的下半段被刷成白色,这是为什么呢?
    • 这种往树上刷白涂料的行为简称“刷白”。刷白通常在入冬前进行,目的
    • 在于预防树木冻伤或遭到虫害。
    • 冬季天气寒冷,早晚温差大,经过刷白的树木,白天可以通过反射阳光
    • 来降低自身温度,从而减小体内的早晚温差,避免受到突然变温的伤害。另
    • 外,大部分害虫在冬天已经休眠,此时进行刷白,可大大减轻来年春天的病虫
    • 危害。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (下半段) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

34

第34题:听短文,选择正确答案。

dì 3 4 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
一般用浅灰色 yì bān yòng qiǎn huī sè
B
刷得越薄越好 shuā dé yuè báo yuè hǎo
C
对树种有要求 duì shù zhǒng yǒu yāo qiú
D
多在入冬前进行 duō zài rù dōng qián jìn xíng
Lời thoại trong băng (Transcript):
冬天,人们经常会看到很多树的下半段被刷成白色,这是为什么呢? 这种往树上刷白涂料的行为简称“刷白”。刷白通常在入冬前进行,目的在于预防树木冻伤或遭到虫害。 冬季天气寒冷,早晚温差大,经过刷白的树木,白天可以通过反射阳光来降低自身温度,从而减小体内的早晚温差,避免受到突然变温的伤害。另外,大部分害虫在冬天已经休眠,此时进行刷白,可大大减轻来年春天的病虫危害。 问:关于刷白,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Mùa đông, mọi người thường xuyên nhìn thấy nửa dưới của rất nhiều cái cây được sơn thành màu trắng, đây là vì sao nhỉ? Hành vi quét chất sơn trắng lên cây này được gọi tắt là "quét trắng". Quét trắng thường được tiến hành trước khi vào đông, mục đích nằm ở việc phòng ngừa cây củ bị thương do lạnh hoặc bị sâu bệnh tấn công. Mùa đông thời tiết lạnh giá, chênh lệch nhiệt độ giữa sáng và tối lớn, những cái cây đã qua quét trắng, ban ngày có thể thông qua việc phản xạ ánh sáng mặt trời để hạ thấp nhiệt độ của chính mình, từ đó giảm thiểu chênh lệch nhiệt độ sáng tối trong thân cây, tránh khỏi sự tổn thương do nhiệt độ thay đổi đột ngột. Ngoài ra, phần lớn sâu bệnh vào mùa đông đã ngủ đông, tiến hành quét trắng vào lúc này, có thể giảm bớt đáng kể tác hại của sâu bệnh vào mùa xuân năm sau. Hỏi: Về việc quét trắng, có thể biết được điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Mùa đông, mọi người thường xuyên nhìn thấy nửa dưới của rất nhiều cái cây được sơn thành màu trắng, đây là vì sao nhỉ? Hành vi quét chất sơn trắng lên cây này được gọi tắt là "quét trắng". Quét trắng thường được tiến hành trước khi vào đông, mục đích nằm ở việc phòng ngừa cây củ bị thương do lạnh hoặc bị sâu bệnh tấn công. Mùa đông thời tiết lạnh giá, chênh lệch nhiệt độ giữa sáng và tối lớn, những cái cây đã qua quét trắng, ban ngày có thể thông qua việc phản xạ ánh sáng mặt trời để hạ thấp nhiệt độ của chính mình, từ đó giảm thiểu chênh lệch nhiệt độ sáng tối trong thân cây, tránh khỏi sự tổn thương do nhiệt độ thay đổi đột ngột. Ngoài ra, phần lớn sâu bệnh vào mùa đông đã ngủ đông, tiến hành quét trắng vào lúc này, có thể giảm bớt đáng kể tác hại của sâu bệnh vào mùa xuân năm sau. Hỏi: Về việc quét trắng, có thể biết được điều gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 冬天,人们经常会看到很多树的下半段被刷成白色,这是为什么呢? 这种往树上刷白涂料的行为简称“刷白”。刷白通常在入冬前进行,目的在于预防树木冻伤或遭到虫害。 冬季天气寒冷,早晚温差大,经过刷白的树木,白天可以通过反射阳光来降低自身温度,从而减小体内的早晚温差,避免受到突然变温的伤害。另外,大部分害虫在冬天已经休眠,此时进行刷白,可大大减轻来年春天的病虫危害。 问:关于刷白,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 一般用浅灰色
    • B. 刷得越薄越好
    • C. 对树种有要求
    • D. 多在入冬前进行
  • Phân tích đối chiếu: 这种往树上刷白涂料的行为简称“刷白”。刷白通常在入冬前进行,目的
    • 冬天,人们经常会看到很多树的下半段被刷成白色,这是为什么呢?
    • 这种往树上刷白涂料的行为简称“刷白”。刷白通常在入冬前进行,目的
    • 在于预防树木冻伤或遭到虫害。
    • 冬季天气寒冷,早晚温差大,经过刷白的树木,白天可以通过反射阳光
    • 来降低自身温度,从而减小体内的早晚温差,避免受到突然变温的伤害。另
    • 外,大部分害虫在冬天已经休眠,此时进行刷白,可大大减轻来年春天的病虫
    • 危害。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (多在入冬前进行) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

35

第35题:听短文,选择正确答案。

dì 3 5 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
净化空气 jìng huà kōng qì
B
防止树木被刮倒 fáng zhǐ shù mù bèi guā dǎo
C
预防冻伤和虫害 yù fáng dòng shāng hé chóng hài
D
加快树木生长速度 jiā kuài shù mù shēng zhǎng sù dù
Lời thoại trong băng (Transcript):
冬天,人们经常会看到很多树的下半段被刷成白色,这是为什么呢? 这种往树上刷白涂料的行为简称“刷白”。刷白通常在入冬前进行,目的在于预防树木冻伤或遭到虫害。 冬季天气寒冷,早晚温差大,经过刷白的树木,白天可以通过反射阳光来降低自身温度,从而减小体内的早晚温差,避免受到突然变温的伤害。另外,大部分害虫在冬天已经休眠,此时进行刷白,可大大减轻来年春天的病虫危害。 问:刷白有什么作用?
Nghĩa tiếng Việt: Mùa đông, mọi người thường xuyên nhìn thấy nửa dưới của rất nhiều cái cây được sơn thành màu trắng, đây là vì sao nhỉ? Hành vi quét chất sơn trắng lên cây này được gọi tắt là "quét trắng". Quét trắng thường được tiến hành trước khi vào đông, mục đích nằm ở việc phòng ngừa cây củ bị thương do lạnh hoặc bị sâu bệnh tấn công. Mùa đông thời tiết lạnh giá, chênh lệch nhiệt độ giữa sáng và tối lớn, những cái cây đã qua quét trắng, ban ngày có thể thông qua việc phản xạ ánh sáng mặt trời để hạ thấp nhiệt độ của chính mình, từ đó giảm thiểu chênh lệch nhiệt độ sáng tối trong thân cây, tránh khỏi sự tổn thương do nhiệt độ thay đổi đột ngột. Ngoài ra, phần lớn sâu bệnh vào mùa đông đã ngủ đông, tiến hành quét trắng vào lúc này, có thể giảm bớt đáng kể tác hại của sâu bệnh vào mùa xuân năm sau. Hỏi: Quét trắng có tác dụng gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Mùa đông, mọi người thường xuyên nhìn thấy nửa dưới của rất nhiều cái cây được sơn thành màu trắng, đây là vì sao nhỉ? Hành vi quét chất sơn trắng lên cây này được gọi tắt là "quét trắng". Quét trắng thường được tiến hành trước khi vào đông, mục đích nằm ở việc phòng ngừa cây củ bị thương do lạnh hoặc bị sâu bệnh tấn công. Mùa đông thời tiết lạnh giá, chênh lệch nhiệt độ giữa sáng và tối lớn, những cái cây đã qua quét trắng, ban ngày có thể thông qua việc phản xạ ánh sáng mặt trời để hạ thấp nhiệt độ của chính mình, từ đó giảm thiểu chênh lệch nhiệt độ sáng tối trong thân cây, tránh khỏi sự tổn thương do nhiệt độ thay đổi đột ngột. Ngoài ra, phần lớn sâu bệnh vào mùa đông đã ngủ đông, tiến hành quét trắng vào lúc này, có thể giảm bớt đáng kể tác hại của sâu bệnh vào mùa xuân năm sau. Hỏi: Quét trắng có tác dụng gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 冬天,人们经常会看到很多树的下半段被刷成白色,这是为什么呢? 这种往树上刷白涂料的行为简称“刷白”。刷白通常在入冬前进行,目的在于预防树木冻伤或遭到虫害。 冬季天气寒冷,早晚温差大,经过刷白的树木,白天可以通过反射阳光来降低自身温度,从而减小体内的早晚温差,避免受到突然变温的伤害。另外,大部分害虫在冬天已经休眠,此时进行刷白,可大大减轻来年春天的病虫危害。 问:刷白有什么作用?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 净化空气
    • B. 防止树木被刮倒
    • C. 预防冻伤和虫害
    • D. 加快树木生长速度
  • Phân tích đối chiếu: 这种往树上刷白涂料的行为简称“刷白”。刷白通常在入冬前进行,目的
    • 冬天,人们经常会看到很多树的下半段被刷成白色,这是为什么呢?
    • 这种往树上刷白涂料的行为简称“刷白”。刷白通常在入冬前进行,目的
    • 在于预防树木冻伤或遭到虫害。
    • 冬季天气寒冷,早晚温差大,经过刷白的树木,白天可以通过反射阳光
    • 来降低自身温度,从而减小体内的早晚温差,避免受到突然变温的伤害。另
    • 外,大部分害虫在冬天已经休眠,此时进行刷白,可大大减轻来年春天的病虫
    • 危害。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (预防冻伤和虫害) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

36

第36题:听短文,选择正确答案。

dì 3 6 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
内部很豪华 nèi bù hěn háo huá
B
多次遇到大火 duō cì yù dào dà huǒ
C
是政府出资建的 shì zhèng fǔ chū zī jiàn de
D
已建成三百多年 yǐ jiàn chéng sān bǎi duō nián
Lời thoại trong băng (Transcript):
一所大学的礼堂已有三百多年的历史,该礼堂内部的二十根横梁严重破损,必须立刻更换。这些横梁都是由巨大的橡木制成的,要使礼堂保持原样, 只能用橡木更换。但要找到二十棵巨大的橡树很不容易,即使能找到,购买这些橡木也是一笔巨大的开销。这令校长十分头疼。 这时,学校园艺所的人带来了好消息。原来,在礼堂初建时,建筑师就已考虑到后人可能会面临的困境,于是他请园艺工人在一片空地上种了一些橡树,如今,每一棵橡树都可以直接拿来制作横梁。 那位建筑师的这一行为令所有人都感到吃惊和佩服。他出于职业习惯的考虑,在礼堂建成的几百年后,出色地替后人解决了一道难题。 问:关于那所大学的礼堂,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: ★ Về hội trường của trường đại học đó, ý nào sau đây đúng?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ★ Về hội trường của trường đại học đó, ý nào sau đây đúng?
  • Băng phát tiếng Trung: 一所大学的礼堂已有三百多年的历史,该礼堂内部的二十根横梁严重破损,必须立刻更换。这些横梁都是由巨大的橡木制成的,要使礼堂保持原样, 只能用橡木更换。但要找到二十棵巨大的橡树很不容易,即使能找到,购买这些橡木也是一笔巨大的开销。这令校长十分头疼。 这时,学校园艺所的人带来了好消息。原来,在礼堂初建时,建筑师就已考虑到后人可能会面临的困境,于是他请园艺工人在一片空地上种了一些橡树,如今,每一棵橡树都可以直接拿来制作横梁。 那位建筑师的这一行为令所有人都感到吃惊和佩服。他出于职业习惯的考虑,在礼堂建成的几百年后,出色地替后人解决了一道难题。 问:关于那所大学的礼堂,下列哪项正确?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 内部很豪华
    • B. 多次遇到大火
    • C. 是政府出资建的
    • D. 已建成三百多年
  • Phân tích đối chiếu: 损,必须立刻更换。这些横梁都是由巨大的橡木制成的,要使礼堂保持原样,
    • 一所大学的礼堂已有三百多年的历史,该礼堂内部的二十根横梁严重破
    • 损,必须立刻更换。这些横梁都是由巨大的橡木制成的,要使礼堂保持原样,
    • 只能用橡木更换。但要找到二十棵巨大的橡树很不容易,即使能找到,购买这
    • 些橡木也是一笔巨大的开销。这令校长十分头疼。
    • 这时,学校园艺所的人带来了好消息。原来,在礼堂初建时,建筑师就
    • 已考虑到后人可能会面临的困境,于是他请园艺工人在一片空地上种了一些橡
    • 树,如今,每一棵橡树都可以直接拿来制作横梁。
    • 那位建筑师的这一行为令所有人都感到吃惊和佩服。他出于职业习惯的考
    • 虑,在礼堂建成的几百年后,出色地替后人解决了一道难题。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (已建成三百多年) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

37

第37题:听短文,选择正确答案。

dì 3 7 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
建校第-一年 jiàn xiào dì yì nián
B
礼堂刚建时 lǐ táng gāng jiàn shí
C
收到工程款时 shōu dào gōng chéng kuǎn shí
D
新校长上任时 xīn xiào zhǎng shàng rèn shí
Lời thoại trong băng (Transcript):
一所大学的礼堂已有三百多年的历史,该礼堂内部的二十根横梁严重破损,必须立刻更换。这些横梁都是由巨大的橡木制成的,要使礼堂保持原样, 只能用橡木更换。但要找到二十棵巨大的橡树很不容易,即使能找到,购买这些橡木也是一笔巨大的开销。这令校长十分头疼。 这时,学校园艺所的人带来了好消息。原来,在礼堂初建时,建筑师就已考虑到后人可能会面临的困境,于是他请园艺工人在一片空地上种了一些橡树,如今,每一棵橡树都可以直接拿来制作横梁。 那位建筑师的这一行为令所有人都感到吃惊和佩服。他出于职业习惯的考虑,在礼堂建成的几百年后,出色地替后人解决了一道难题。 问:建筑师什么时候让人种的橡树?
Nghĩa tiếng Việt: ★ Kiến trúc sư đã cho người trồng những cây sồi vào lúc nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ★ Kiến trúc sư đã cho người trồng những cây sồi vào lúc nào?
  • Băng phát tiếng Trung: 一所大学的礼堂已有三百多年的历史,该礼堂内部的二十根横梁严重破损,必须立刻更换。这些横梁都是由巨大的橡木制成的,要使礼堂保持原样, 只能用橡木更换。但要找到二十棵巨大的橡树很不容易,即使能找到,购买这些橡木也是一笔巨大的开销。这令校长十分头疼。 这时,学校园艺所的人带来了好消息。原来,在礼堂初建时,建筑师就已考虑到后人可能会面临的困境,于是他请园艺工人在一片空地上种了一些橡树,如今,每一棵橡树都可以直接拿来制作横梁。 那位建筑师的这一行为令所有人都感到吃惊和佩服。他出于职业习惯的考虑,在礼堂建成的几百年后,出色地替后人解决了一道难题。 问:建筑师什么时候让人种的橡树?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 建校第-一年
    • B. 礼堂刚建时
    • C. 收到工程款时
    • D. 新校长上任时
  • Phân tích đối chiếu: 损,必须立刻更换。这些横梁都是由巨大的橡木制成的,要使礼堂保持原样,
    • 一所大学的礼堂已有三百多年的历史,该礼堂内部的二十根横梁严重破
    • 损,必须立刻更换。这些横梁都是由巨大的橡木制成的,要使礼堂保持原样,
    • 只能用橡木更换。但要找到二十棵巨大的橡树很不容易,即使能找到,购买这
    • 些橡木也是一笔巨大的开销。这令校长十分头疼。
    • 这时,学校园艺所的人带来了好消息。原来,在礼堂初建时,建筑师就
    • 已考虑到后人可能会面临的困境,于是他请园艺工人在一片空地上种了一些橡
    • 树,如今,每一棵橡树都可以直接拿来制作横梁。
    • 那位建筑师的这一行为令所有人都感到吃惊和佩服。他出于职业习惯的考
    • 虑,在礼堂建成的几百年后,出色地替后人解决了一道难题。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (礼堂刚建时) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

38

第38题:听短文,选择正确答案。

dì 3 8 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
礼堂被拆掉了 lǐ táng bèi chāi diào le
B
工人赚了一大笔钱 gōng rén zhuàn le yí dà bǐ qián
C
那位建筑师令人佩服 nà wèi jiàn zhù shī lìng rén pèi fú
D
非本校人不能进礼堂 fēi běn xiào rén bù néng jìn lǐ táng
Lời thoại trong băng (Transcript):
一所大学的礼堂已有三百多年的历史,该礼堂内部的二十根横梁严重破损,必须立刻更换。这些横梁都是由巨大的橡木制成的,要使礼堂保持原样, 只能用橡木更换。但要找到二十棵巨大的橡树很不容易,即使能找到,购买这些橡木也是一笔巨大的开销。这令校长十分头疼。 这时,学校园艺所的人带来了好消息。原来,在礼堂初建时,建筑师就已考虑到后人可能会面临的困境,于是他请园艺工人在一片空地上种了一些橡树,如今,每一棵橡树都可以直接拿来制作横梁。 那位建筑师的这一行为令所有人都感到吃惊和佩服。他出于职业习惯的考虑,在礼堂建成的几百年后,出色地替后人解决了一道难题。 问:。根据这段话,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: ★ Dựa vào đoạn này, có thể biết được điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ★ Dựa vào đoạn này, có thể biết được điều gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 一所大学的礼堂已有三百多年的历史,该礼堂内部的二十根横梁严重破损,必须立刻更换。这些横梁都是由巨大的橡木制成的,要使礼堂保持原样, 只能用橡木更换。但要找到二十棵巨大的橡树很不容易,即使能找到,购买这些橡木也是一笔巨大的开销。这令校长十分头疼。 这时,学校园艺所的人带来了好消息。原来,在礼堂初建时,建筑师就已考虑到后人可能会面临的困境,于是他请园艺工人在一片空地上种了一些橡树,如今,每一棵橡树都可以直接拿来制作横梁。 那位建筑师的这一行为令所有人都感到吃惊和佩服。他出于职业习惯的考虑,在礼堂建成的几百年后,出色地替后人解决了一道难题。 问:。根据这段话,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 礼堂被拆掉了
    • B. 工人赚了一大笔钱
    • C. 那位建筑师令人佩服
    • D. 非本校人不能进礼堂
  • Phân tích đối chiếu: 损,必须立刻更换。这些横梁都是由巨大的橡木制成的,要使礼堂保持原样,
    • 一所大学的礼堂已有三百多年的历史,该礼堂内部的二十根横梁严重破
    • 损,必须立刻更换。这些横梁都是由巨大的橡木制成的,要使礼堂保持原样,
    • 只能用橡木更换。但要找到二十棵巨大的橡树很不容易,即使能找到,购买这
    • 些橡木也是一笔巨大的开销。这令校长十分头疼。
    • 这时,学校园艺所的人带来了好消息。原来,在礼堂初建时,建筑师就
    • 已考虑到后人可能会面临的困境,于是他请园艺工人在一片空地上种了一些橡
    • 树,如今,每一棵橡树都可以直接拿来制作横梁。
    • 那位建筑师的这一行为令所有人都感到吃惊和佩服。他出于职业习惯的考
    • 虑,在礼堂建成的几百年后,出色地替后人解决了一道难题。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (那位建筑师令人佩服) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

39

第39题:听短文,选择正确答案。

dì 3 9 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
售价都较低 shòu jià dōu jiào dī
B
存放时间更长 cún fàng shí jiān gèng cháng
C
能让人更有食欲 néng ràng rén gèng yǒu shí yù
D
风吹雨打时受到的压力小 fēng chuī yǔ dǎ shí shòu dào de yā lì xiǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
大部分水果都是圆球形的,比如西瓜、葡萄、橘子等,这属于一种巧合吗? 其实,这是有科学根据的。首先,相比其他形状的水果,圆球形果实受到的风吹雨打的压力要小得多。其次,圆球形水果的表面积更小,这样水果表面的蒸发量小,水分散失也就少了,会更有利于果实的生长。可以说,大多数水果长成圆球形实际上是自然选择的结果。 问:圆球形水果有什么特点?
Nghĩa tiếng Việt: ★ Trái cây hình cầu có đặc điểm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ★ Trái cây hình cầu có đặc điểm gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 大部分水果都是圆球形的,比如西瓜、葡萄、橘子等,这属于一种巧合吗? 其实,这是有科学根据的。首先,相比其他形状的水果,圆球形果实受到的风吹雨打的压力要小得多。其次,圆球形水果的表面积更小,这样水果表面的蒸发量小,水分散失也就少了,会更有利于果实的生长。可以说,大多数水果长成圆球形实际上是自然选择的结果。 问:圆球形水果有什么特点?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 售价都较低
    • B. 存放时间更长
    • C. 能让人更有食欲
    • D. 风吹雨打时受到的压力小
  • Phân tích đối chiếu: 其实,这是有科学根据的。首先,相比其他形状的水果,圆球形果实受到
    • 大部分水果都是圆球形的,比如西瓜、葡萄、橘子等,这属于一种巧合吗?
    • 其实,这是有科学根据的。首先,相比其他形状的水果,圆球形果实受到
    • 的风吹雨打的压力要小得多。其次,圆球形水果的表面积更小,这样水果表面
    • 的蒸发量小,水分散失也就少了,会更有利于果实的生长。可以说,大多数水
    • 果长成圆球形实际上是自然选择的结果。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (风吹雨打时受到的压力小) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

40

第40题:听短文,选择正确答案。

dì 4 0 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
表面积小 biǎo miàn jī xiǎo
B
果皮比较厚 guǒ pí bǐ jiào hòu
C
树叶挡住了阳光 shù yè dǎng zhù le yáng guāng
D
都种在雨水多的地方 dōu zhǒng zài yǔ shuǐ duō de dì fāng
Lời thoại trong băng (Transcript):
大部分水果都是圆球形的,比如西瓜、葡萄、橘子等,这属于一种巧合吗? 其实,这是有科学根据的。首先,相比其他形状的水果,圆球形果实受到的风吹雨打的压力要小得多。其次,圆球形水果的表面积更小,这样水果表面的蒸发量小,水分散失也就少了,会更有利于果实的生长。可以说,大多数水果长成圆球形实际上是自然选择的结果。 问:为什么圆球形水果水分散失得少?
Nghĩa tiếng Việt: ★ Tại sao trái cây hình cầu lại bị mất nước ít?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ★ Tại sao trái cây hình cầu lại bị mất nước ít?
  • Băng phát tiếng Trung: 大部分水果都是圆球形的,比如西瓜、葡萄、橘子等,这属于一种巧合吗? 其实,这是有科学根据的。首先,相比其他形状的水果,圆球形果实受到的风吹雨打的压力要小得多。其次,圆球形水果的表面积更小,这样水果表面的蒸发量小,水分散失也就少了,会更有利于果实的生长。可以说,大多数水果长成圆球形实际上是自然选择的结果。 问:为什么圆球形水果水分散失得少?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 表面积小
    • B. 果皮比较厚
    • C. 树叶挡住了阳光
    • D. 都种在雨水多的地方
  • Phân tích đối chiếu: 其实,这是有科学根据的。首先,相比其他形状的水果,圆球形果实受到
    • 大部分水果都是圆球形的,比如西瓜、葡萄、橘子等,这属于一种巧合吗?
    • 其实,这是有科学根据的。首先,相比其他形状的水果,圆球形果实受到
    • 的风吹雨打的压力要小得多。其次,圆球形水果的表面积更小,这样水果表面
    • 的蒸发量小,水分散失也就少了,会更有利于果实的生长。可以说,大多数水
    • 果长成圆球形实际上是自然选择的结果。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (表面积小) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

41

第41题:听短文,选择正确答案。

dì 4 1 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
方形水果味道更甜 fāng xíng shuǐ guǒ wèi dào gèng tián
B
北方的水果成熟得快 běi fāng de shuǐ guǒ chéng shú dé kuài
C
水果的形状跟当地土壤有关 shuǐ guǒ de xíng zhuàng gēn dāng dì tǔ rǎng yǒu guān
D
圆球形水果是自然选择的结果 yuán qiú xíng shuǐ guǒ shì zì rán xuǎn zé de jié guǒ
Lời thoại trong băng (Transcript):
大部分水果都是圆球形的,比如西瓜、葡萄、橘子等,这属于一种巧合吗? 其实,这是有科学根据的。首先,相比其他形状的水果,圆球形果实受到的风吹雨打的压力要小得多。其次,圆球形水果的表面积更小,这样水果表面的蒸发量小,水分散失也就少了,会更有利于果实的生长。可以说,大多数水果长成圆球形实际上是自然选择的结果。 问:根据这段话,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: ★ Dựa vào đoạn này, ý nào sau đây đúng?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ★ Dựa vào đoạn này, ý nào sau đây đúng?
  • Băng phát tiếng Trung: 大部分水果都是圆球形的,比如西瓜、葡萄、橘子等,这属于一种巧合吗? 其实,这是有科学根据的。首先,相比其他形状的水果,圆球形果实受到的风吹雨打的压力要小得多。其次,圆球形水果的表面积更小,这样水果表面的蒸发量小,水分散失也就少了,会更有利于果实的生长。可以说,大多数水果长成圆球形实际上是自然选择的结果。 问:根据这段话,下列哪项正确?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 方形水果味道更甜
    • B. 北方的水果成熟得快
    • C. 水果的形状跟当地土壤有关
    • D. 圆球形水果是自然选择的结果
  • Phân tích đối chiếu: 其实,这是有科学根据的。首先,相比其他形状的水果,圆球形果实受到
    • 大部分水果都是圆球形的,比如西瓜、葡萄、橘子等,这属于一种巧合吗?
    • 其实,这是有科学根据的。首先,相比其他形状的水果,圆球形果实受到
    • 的风吹雨打的压力要小得多。其次,圆球形水果的表面积更小,这样水果表面
    • 的蒸发量小,水分散失也就少了,会更有利于果实的生长。可以说,大多数水
    • 果长成圆球形实际上是自然选择的结果。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (圆球形水果是自然选择的结果) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

42

第42题:听短文,选择正确答案。

dì 4 2 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
能自动充电 néng zì dòng chōng diàn
B
所售冷饮半价 suǒ shòu lěng yǐn bàn jià
C
能打印文学作品 néng dǎ yìn wén xué zuò pǐn
D
分布在各大高校 fēn bù zài gè dà gāo xiào
Lời thoại trong băng (Transcript):
有座城市在一些需要排队的公共场所安装了几台自动售货机。不过,售货机里可不是零食,而是免费文章。人们只要选择阅读时长,按下按钮,就可以得到像购物小票一样的纸条。长度从八厘米到一百二十厘米不等,上面印着短篇小说或诗歌。 设计者称,人们都喜欢阅读几分钟就能看完的故事或诗歌。这项设计能让更多的人从爆炸性的网络信息中抽身,去关注文学。接下来,他还打算把这种自动售货机推广到其他城市。“我们正努力推动一场革命,希望能改变人们埋头封闭自我的状态,让城市变为一个分享、交流思想的地方。” 问:那种售货机有什么特点?
Nghĩa tiếng Việt: ★ Loại máy bán hàng tự động đó có đặc điểm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ★ Loại máy bán hàng tự động đó có đặc điểm gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 有座城市在一些需要排队的公共场所安装了几台自动售货机。不过,售货机里可不是零食,而是免费文章。人们只要选择阅读时长,按下按钮,就可以得到像购物小票一样的纸条。长度从八厘米到一百二十厘米不等,上面印着短篇小说或诗歌。 设计者称,人们都喜欢阅读几分钟就能看完的故事或诗歌。这项设计能让更多的人从爆炸性的网络信息中抽身,去关注文学。接下来,他还打算把这种自动售货机推广到其他城市。“我们正努力推动一场革命,希望能改变人们埋头封闭自我的状态,让城市变为一个分享、交流思想的地方。” 问:那种售货机有什么特点?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 能自动充电
    • B. 所售冷饮半价
    • C. 能打印文学作品
    • D. 分布在各大高校
  • Phân tích đối chiếu: 机里可不是零食,而是免费文章。人们只要选择阅读时长,按下按钮,就可以
    • 有座城市在一些需要排队的公共场所安装了几台自动售货机。不过,售货
    • 机里可不是零食,而是免费文章。人们只要选择阅读时长,按下按钮,就可以
    • 得到像购物小票一样的纸条。长度从八厘米到一百二十厘米不等,上面印着短
    • 篇小说或诗歌。
    • 设计者称,人们都喜欢阅读几分钟就能看完的故事或诗歌。这项设计能让
    • 更多的人从爆炸性的网络信息中抽身,去关注文学。接下来,他还打算把这种
    • 自动售货机推广到其他城市。“我们正努力推动一场革命,希望能改变人们埋
    • 头封闭自我的状态,让城市变为一个分享、交流思想的地方。” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (能打印文学作品) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

43

第43题:听短文,选择正确答案。

dì 4 3 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
随处都用新能源 suí chù dōu yòng xīn néng yuán
B
能让人交流思想 néng ràng rén jiāo liú sī xiǎng
C
拥有更多图书馆 yōng yǒu gèng duō tú shū guǎn
D
人人都关注新闻 rén rén dōu guān zhù xīn wén
Lời thoại trong băng (Transcript):
有座城市在一些需要排队的公共场所安装了几台自动售货机。不过,售货机里可不是零食,而是免费文章。人们只要选择阅读时长,按下按钮,就可以得到像购物小票一样的纸条。长度从八厘米到一百二十厘米不等,上面印着短篇小说或诗歌。 设计者称,人们都喜欢阅读几分钟就能看完的故事或诗歌。这项设计能让更多的人从爆炸性的网络信息中抽身,去关注文学。接下来,他还打算把这种自动售货机推广到其他城市。“我们正努力推动一场革命,希望能改变人们埋头封闭自我的状态,让城市变为一个分享、交流思想的地方。” 问:设计者希望城市变成一个什么样的地方?
Nghĩa tiếng Việt: ★ Người thiết kế hy vọng thành phố biến thành một nơi như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ★ Người thiết kế hy vọng thành phố biến thành một nơi như thế nào?
  • Băng phát tiếng Trung: 有座城市在一些需要排队的公共场所安装了几台自动售货机。不过,售货机里可不是零食,而是免费文章。人们只要选择阅读时长,按下按钮,就可以得到像购物小票一样的纸条。长度从八厘米到一百二十厘米不等,上面印着短篇小说或诗歌。 设计者称,人们都喜欢阅读几分钟就能看完的故事或诗歌。这项设计能让更多的人从爆炸性的网络信息中抽身,去关注文学。接下来,他还打算把这种自动售货机推广到其他城市。“我们正努力推动一场革命,希望能改变人们埋头封闭自我的状态,让城市变为一个分享、交流思想的地方。” 问:设计者希望城市变成一个什么样的地方?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 随处都用新能源
    • B. 能让人交流思想
    • C. 拥有更多图书馆
    • D. 人人都关注新闻
  • Phân tích đối chiếu: 机里可不是零食,而是免费文章。人们只要选择阅读时长,按下按钮,就可以
    • 有座城市在一些需要排队的公共场所安装了几台自动售货机。不过,售货
    • 机里可不是零食,而是免费文章。人们只要选择阅读时长,按下按钮,就可以
    • 得到像购物小票一样的纸条。长度从八厘米到一百二十厘米不等,上面印着短
    • 篇小说或诗歌。
    • 设计者称,人们都喜欢阅读几分钟就能看完的故事或诗歌。这项设计能让
    • 更多的人从爆炸性的网络信息中抽身,去关注文学。接下来,他还打算把这种
    • 自动售货机推广到其他城市。“我们正努力推动一场革命,希望能改变人们埋
    • 头封闭自我的状态,让城市变为一个分享、交流思想的地方。” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (能让人交流思想) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

44

第44题:听短文,选择正确答案。

dì 4 4 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
熬夜的第二天 áo yè de dì èr tiān
B
注意力不集中时 zhù yì lì bù jí zhōng shí
C
身体感到不适时 shēn tǐ gǎn dào bú shì shí
D
完成单调的任务后 wán chéng dān diào de rèn wu hòu
Lời thoại trong băng (Transcript):
研究表明,当一个人结束某项单调的任务后,他的大脑会自动进入“休眠模式”,也就是大脑运转的速度开始放慢。而这一变化并不是由人自主决定的。 专家称,大脑的这种变化可能是人体内在的一种自我保护意识,是在提醒大脑 “稍微休息一下”。无论你是否愿意,都无法改变这一现象。 因此,当你感觉“脑子不动了”或者“工作效率很低”,但又毫无办法时, 不妨停下来,让大脑休息一会儿。 问:根据这段话,什么时候大脑运转速度会放慢?
Nghĩa tiếng Việt: ★ Dựa vào đoạn này, khi nào tốc độ vận hành của não bộ sẽ chậm lại?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ★ Dựa vào đoạn này, khi nào tốc độ vận hành của não bộ sẽ chậm lại?
  • Băng phát tiếng Trung: 研究表明,当一个人结束某项单调的任务后,他的大脑会自动进入“休眠模式”,也就是大脑运转的速度开始放慢。而这一变化并不是由人自主决定的。 专家称,大脑的这种变化可能是人体内在的一种自我保护意识,是在提醒大脑 “稍微休息一下”。无论你是否愿意,都无法改变这一现象。 因此,当你感觉“脑子不动了”或者“工作效率很低”,但又毫无办法时, 不妨停下来,让大脑休息一会儿。 问:根据这段话,什么时候大脑运转速度会放慢?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 熬夜的第二天
    • B. 注意力不集中时
    • C. 身体感到不适时
    • D. 完成单调的任务后
  • Phân tích đối chiếu: 模式”,也就是大脑运转的速度开始放慢。而这一变化并不是由人自主决定的。
    • 研究表明,当一个人结束某项单调的任务后,他的大脑会自动进入“休眠
    • 模式”,也就是大脑运转的速度开始放慢。而这一变化并不是由人自主决定的。
    • 专家称,大脑的这种变化可能是人体内在的一种自我保护意识,是在提醒大脑
    • “稍微休息一下”。无论你是否愿意,都无法改变这一现象。
    • 因此,当你感觉“脑子不动了”或者“工作效率很低”,但又毫无办法时,
    • 不妨停下来,让大脑休息一会儿。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (完成单调的任务后) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

45

第45题:听短文,选择正确答案。

dì 4 5 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
歇一歇 xiē yi xiē
B
喝提神饮料 hē tí shén yǐn liào
C
听经典歌曲 tīng jīng diǎn gē qǔ
D
去郊外散步 qù jiāo wài sàn bù
Lời thoại trong băng (Transcript):
研究表明,当一个人结束某项单调的任务后,他的大脑会自动进入“休眠模式”,也就是大脑运转的速度开始放慢。而这一变化并不是由人自主决定的。 专家称,大脑的这种变化可能是人体内在的一种自我保护意识,是在提醒大脑 “稍微休息一下”。无论你是否愿意,都无法改变这一现象。 因此,当你感觉“脑子不动了”或者“工作效率很低”,但又毫无办法时, 不妨停下来,让大脑休息一会儿。 问:当你感觉工作效率很低时应该怎么做?
Nghĩa tiếng Việt: ★ Khi bạn cảm thấy hiệu suất công việc rất thấp thì nên làm thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ★ Khi bạn cảm thấy hiệu suất công việc rất thấp thì nên làm thế nào?
  • Băng phát tiếng Trung: 研究表明,当一个人结束某项单调的任务后,他的大脑会自动进入“休眠模式”,也就是大脑运转的速度开始放慢。而这一变化并不是由人自主决定的。 专家称,大脑的这种变化可能是人体内在的一种自我保护意识,是在提醒大脑 “稍微休息一下”。无论你是否愿意,都无法改变这一现象。 因此,当你感觉“脑子不动了”或者“工作效率很低”,但又毫无办法时, 不妨停下来,让大脑休息一会儿。 问:当你感觉工作效率很低时应该怎么做?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 歇一歇
    • B. 喝提神饮料
    • C. 听经典歌曲
    • D. 去郊外散步
  • Phân tích đối chiếu: 模式”,也就是大脑运转的速度开始放慢。而这一变化并不是由人自主决定的。
    • 研究表明,当一个人结束某项单调的任务后,他的大脑会自动进入“休眠
    • 模式”,也就是大脑运转的速度开始放慢。而这一变化并不是由人自主决定的。
    • 专家称,大脑的这种变化可能是人体内在的一种自我保护意识,是在提醒大脑
    • “稍微休息一下”。无论你是否愿意,都无法改变这一现象。
    • 因此,当你感觉“脑子不动了”或者“工作效率很低”,但又毫无办法时,
    • 不妨停下来,让大脑休息一会儿。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (歇一歇) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 5 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!