Chuyển đến nội dung chính
HSK 5MÃ H51804

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H51804 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 5 mã H51804: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã H51804

Bộ đề thi thật HSK Cấp 5 chính thức mã đề H51804 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 5 (2.0)
Mã đề H51804
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 125 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 45p, Viết: 40p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话,选择正确答案。

dì 1 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
闯红灯了 chuǎng hóng dēng le
B
不熟悉路况 bù shú xī lù kuàng
C
刚换了辆新车 gāng huàn le liàng xīn chē
D
考到驾照没多久 kǎo dào jià zhào méi duō jiǔ
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你刚拿到驾照,路上当心点儿! 男:别担心,这条路我特别熟。 问:关于男的,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh vừa lấy bằng lái xe, trên đường đi cẩn thận đấy! Nam: Đừng lo, con đường này anh cực kỳ quen thuộc. Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh vừa lấy bằng lái xe, trên đường đi cẩn thận đấy! Nam: Đừng lo, con đường này anh cực kỳ quen thuộc. Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你刚拿到驾照,路上当心点儿! 男:别担心,这条路我特别熟。 问:关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 闯红灯了
    • B. 不熟悉路况
    • C. 刚换了辆新车
    • D. 考到驾照没多久
  • Phân tích đối chiếu: 男:别担心,这条路我特别熟。
    • 女:你刚拿到驾照,路上当心点儿!
    • 男:别担心,这条路我特别熟。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (考到驾照没多久).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
2

第2题:听对话,选择正确答案。

dì 2 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
他们在选厨具 tā men zài xuǎn chú jù
B
女的在煮海鲜 nǚ de zài zhǔ hǎi xiān
C
男的厨艺很差 nán de chú yì hěn chà
D
他们在收拾房间 tā men zài shōu shí fáng jiān
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你有没有闻到一股糊味儿? 女:啊!锅里正煮着海鲜呢,我差点儿给忘了。 问:根据对话,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em có ngửi thấy mùi khét nào không? Nữ: Á! Trong nồi đang nấu hải sản đấy, suýt nữa thì em quên mất. Hỏi: Dựa vào đoạn đối thoại, ý nào sau đây đúng?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em có ngửi thấy mùi khét nào không? Nữ: Á! Trong nồi đang nấu hải sản đấy, suýt nữa thì em quên mất. Hỏi: Dựa vào đoạn đối thoại, ý nào sau đây đúng?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你有没有闻到一股糊味儿? 女:啊!锅里正煮着海鲜呢,我差点儿给忘了。 问:根据对话,下列哪项正确?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 他们在选厨具
    • B. 女的在煮海鲜
    • C. 男的厨艺很差
    • D. 他们在收拾房间
  • Phân tích đối chiếu: 女:啊!锅里正煮着海鲜呢,我差点儿给忘了。
    • 男:你有没有闻到一股糊味儿?
    • 女:啊!锅里正煮着海鲜呢,我差点儿给忘了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (女的在煮海鲜).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
3

第3题:听对话,选择正确答案。

dì 3 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
景区游人很多 jǐng qū yóu rén hěn duō
B
给女的放几天假 gěi nǚ de fàng jǐ tiān jiǎ
C
计划去外滩看看 jì huà qù wài tān kàn kàn
D
会在上海多待一周 huì zài shàng hǎi duō dài yì zhōu
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我来上海出差好几次了,还没有去过外滩呢。 男:等谈判结束了,我们就去转转,那儿可是上海的标志性景点。 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: :,。 :,,。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 :,,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我来上海出差好几次了,还没有去过外滩呢。 男:等谈判结束了,我们就去转转,那儿可是上海的标志性景点。 问:男的是什么意思?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 景区游人很多
    • B. 给女的放几天假
    • C. 计划去外滩看看
    • D. 会在上海多待一周
  • Phân tích đối chiếu: 男:等谈判结束了,我们就去转转,那儿可是上海的标志性景点。
    • 女:我来上海出差好几次了,还没有去过外滩呢。
    • 男:等谈判结束了,我们就去转转,那儿可是上海的标志性景点。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (计划去外滩看看).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
4

第4题:听对话,选择正确答案。

dì 4 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
多提问 duō tí wèn
B
放松点儿 fàng sōng diǎn ér
C
反复听录音 fǎn fù tīng lù yīn
D
鼓励新职员 gǔ lì xīn zhí yuán
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这是我第一次给新员工培训,不知道讲清楚没有。 女:不用紧张,你表现得挺好的,继续保持就行。 问:女的希望男的怎么做?
Nghĩa tiếng Việt: :,。 :,,。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 :,,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这是我第一次给新员工培训,不知道讲清楚没有。 女:不用紧张,你表现得挺好的,继续保持就行。 问:女的希望男的怎么做?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 多提问
    • B. 放松点儿
    • C. 反复听录音
    • D. 鼓励新职员
  • Phân tích đối chiếu: 女:不用紧张,你表现得挺好的,继续保持就行。
    • 男:这是我第一次给新员工培训,不知道讲清楚没有。
    • 女:不用紧张,你表现得挺好的,继续保持就行。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (放松点儿).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
5

第5题:听对话,选择正确答案。

dì 5 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
降温了 jiàng wēn le
B
有沙尘暴 yǒu shā chén bào
C
十分闷热 shí fēn mēn rè
D
一直在下雨 yì zhí zài xià yǔ
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:今天阳光很好,我们晒晒被子吧。 男:行,连续下了一个礼拜的雨,屋子里都是潮的。 问:前些日子天气怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: :,。 :,,。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 :,,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:今天阳光很好,我们晒晒被子吧。 男:行,连续下了一个礼拜的雨,屋子里都是潮的。 问:前些日子天气怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 降温了
    • B. 有沙尘暴
    • C. 十分闷热
    • D. 一直在下雨
  • Phân tích đối chiếu: 男:行,连续下了一个礼拜的雨,屋子里都是潮的。
    • 女:今天阳光很好,我们晒晒被子吧。
    • 男:行,连续下了一个礼拜的雨,屋子里都是潮的。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (一直在下雨).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
6

第6题:听对话,选择正确答案。

dì 6 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
哲学 zhé xué
B
语言学 yǔ yán xué
C
语音学 yǔ yīn xué
D
现代文学 xiàn dài wén xué
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:张平教授在语言学领域特别厉害,你怎么认识他的? 女:张教授是我毕业论文的指导老师。 问:张教授在哪个领域很出色?
Nghĩa tiếng Việt: :,? :。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,? :。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:张平教授在语言学领域特别厉害,你怎么认识他的? 女:张教授是我毕业论文的指导老师。 问:张教授在哪个领域很出色?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 哲学
    • B. 语言学
    • C. 语音学
    • D. 现代文学
  • Phân tích đối chiếu: 女:张教授是我毕业论文的指导老师。
    • 男:张平教授在语言学领域特别厉害,你怎么认识他的?
    • 女:张教授是我毕业论文的指导老师。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (语言学).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

7

第7题:听对话,选择正确答案。

dì 7 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
观察力强 guān chá lì qiáng
B
小时候很调皮 xiǎo shí hòu hěn tiáo pí
C
常教孩子们下棋 cháng jiào hái zi men xià qí
D
得过象棋比赛冠军 dé guò xiàng qí bǐ sài guàn jūn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你象棋下得不错,专门学过吗? 男:对,我小时候特别淘气,老是坐不住,我父母为了训练我的耐力,特意给我报了象棋班。 问:关于男的,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: :,? :,,,, 。 :,?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,? :,,,, 。 :,?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你象棋下得不错,专门学过吗? 男:对,我小时候特别淘气,老是坐不住,我父母为了训练我的耐力,特意给我报了象棋班。 问:关于男的,下列哪项正确?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 观察力强
    • B. 小时候很调皮
    • C. 常教孩子们下棋
    • D. 得过象棋比赛冠军
  • Phân tích đối chiếu: 男:对,我小时候特别淘气,老是坐不住,我父母为了训练我的耐力,特
    • 女:你象棋下得不错,专门学过吗?
    • 男:对,我小时候特别淘气,老是坐不住,我父母为了训练我的耐力,特
    • 意给我报了象棋班。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (小时候很调皮).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

8

第8题:听对话,选择正确答案。

dì 8 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
果园 guǒ yuán
B
亲戚家 qīn qi jiā
C
植物园 zhí wù yuán
D
首都大剧院 shǒu dū dà jù yuàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:劳动节期间景区肯定特别挤,要不咱们就去附近的植物园吧? 女:好,这下也不用发愁路上堵车了。 问:假期他们打算去哪儿?
Nghĩa tiếng Việt: :,? :,。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,? :,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:劳动节期间景区肯定特别挤,要不咱们就去附近的植物园吧? 女:好,这下也不用发愁路上堵车了。 问:假期他们打算去哪儿?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 果园
    • B. 亲戚家
    • C. 植物园
    • D. 首都大剧院
  • Phân tích đối chiếu: 女:好,这下也不用发愁路上堵车了。
    • 男:劳动节期间景区肯定特别挤,要不咱们就去附近的植物园吧?
    • 女:好,这下也不用发愁路上堵车了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (植物园).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

9

第9题:听对话,选择正确答案。

dì 9 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
付费 fù fèi
B
注册账号 zhù cè zhàng hào
C
连上无线网 lián shàng wú xiàn wǎng
D
关掉其他程序 guān diào qí tā chéng xù
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这首歌怎么只能播放不能下载呀? 男:这个音乐软件我用过,你得先注册个账号才能下载。 问:女的要怎么做才能下载那首歌?
Nghĩa tiếng Việt: :? :,。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :? :,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这首歌怎么只能播放不能下载呀? 男:这个音乐软件我用过,你得先注册个账号才能下载。 问:女的要怎么做才能下载那首歌?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 付费
    • B. 注册账号
    • C. 连上无线网
    • D. 关掉其他程序
  • Phân tích đối chiếu: 男:这个音乐软件我用过,你得先注册个账号才能下载。
    • 女:这首歌怎么只能播放不能下载呀?
    • 男:这个音乐软件我用过,你得先注册个账号才能下载。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (注册账号).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

10

第10题:听对话,选择正确答案。

dì 1 0 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
应聘失败了 yìng pìn shī bài le
B
没发年终奖 méi fā nián zhōng jiǎng
C
恋爱不顺利 liàn ài bú shùn lì
D
没考上硕士 méi kǎo shàng shuò shì
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:没被电视台录取,我心里还挺难受的。 女:没关系,你这么优秀,肯定能找到一个好单位。 问:男的为什么心情不好?
Nghĩa tiếng Việt: :,。 :,,。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 :,,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:没被电视台录取,我心里还挺难受的。 女:没关系,你这么优秀,肯定能找到一个好单位。 问:男的为什么心情不好?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 应聘失败了
    • B. 没发年终奖
    • C. 恋爱不顺利
    • D. 没考上硕士
  • Phân tích đối chiếu: 女:没关系,你这么优秀,肯定能找到一个好单位。
    • 男:没被电视台录取,我心里还挺难受的。
    • 女:没关系,你这么优秀,肯定能找到一个好单位。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (应聘失败了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

11

第11题:听对话,选择正确答案。

dì 1 1 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
小狗吃坏肚子 xiǎo gǒu chī huài dù zǐ
B
家里没胶水了 jiā lǐ méi jiāo shuǐ le
C
那张钱不能用 nà zhāng qián bù néng yòng
D
银行要收手续费 yín háng yào shōu shǒu xù fèi
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:小狗把这张钱撕成两半儿了,我真怕花不出去。 男:你先粘起来,要是商店不收,就拿去银行换一张。 问:女的在担心什么?
Nghĩa tiếng Việt: :,。 :,,。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 :,,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:小狗把这张钱撕成两半儿了,我真怕花不出去。 男:你先粘起来,要是商店不收,就拿去银行换一张。 问:女的在担心什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 小狗吃坏肚子
    • B. 家里没胶水了
    • C. 那张钱不能用
    • D. 银行要收手续费
  • Phân tích đối chiếu: 男:你先粘起来,要是商店不收,就拿去银行换一张。
    • 女:小狗把这张钱撕成两半儿了,我真怕花不出去。
    • 男:你先粘起来,要是商店不收,就拿去银行换一张。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (那张钱不能用).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

12

第12题:听对话,选择正确答案。

dì 1 2 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
想给儿子换班 xiǎng gěi ér zi huàn bān
B
没空儿去学校 méi kòng ér qù xué xiào
C
对儿子感到失望 duì ér zi gǎn dào shī wàng
D
有事要找班主任 yǒu shì yào zhǎo bān zhǔ rèn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:儿子的学校通知周五开家长会,我那天有安排了,你能去吗? 女:行,正好我也想向他班主任咨询点儿事情。 问:关于女的,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: :,,? :,。 :,?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,,? :,。 :,?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:儿子的学校通知周五开家长会,我那天有安排了,你能去吗? 女:行,正好我也想向他班主任咨询点儿事情。 问:关于女的,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 想给儿子换班
    • B. 没空儿去学校
    • C. 对儿子感到失望
    • D. 有事要找班主任
  • Phân tích đối chiếu: 女:行,正好我也想向他班主任咨询点儿事情。
    • 男:儿子的学校通知周五开家长会,我那天有安排了,你能去吗?
    • 女:行,正好我也想向他班主任咨询点儿事情。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (有事要找班主任).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

13

第13题:听对话,选择正确答案。

dì 1 3 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
没胃口 méi wèi kǒu
B
有些感冒 yǒu xiē gǎn mào
C
热得受不了 rè dé shòu bù liǎo
D
冰激凌要化了 bīng jī líng yào huà le
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:刚吃完饭就吃冰激凌,这样很容易伤胃的。 男:今天实在是太热了,我觉得我嗓子里都冒烟了。 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: :,。 :,。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 :,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:刚吃完饭就吃冰激凌,这样很容易伤胃的。 男:今天实在是太热了,我觉得我嗓子里都冒烟了。 问:男的是什么意思?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 没胃口
    • B. 有些感冒
    • C. 热得受不了
    • D. 冰激凌要化了
  • Phân tích đối chiếu: 男:今天实在是太热了,我觉得我嗓子里都冒烟了。
    • 女:刚吃完饭就吃冰激凌,这样很容易伤胃的。
    • 男:今天实在是太热了,我觉得我嗓子里都冒烟了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (热得受不了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

14

第14题:听对话,选择正确答案。

dì 1 4 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
数据还得修改 shù jù hái dé xiū gǎi
B
还缺一个目录 hái quē yí gè mù lù
C
得替换几张图片 dé tì huàn jǐ zhāng tú piàn
D
就差总结没写了 jiù chà zǒng jié méi xiě le
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你的项目方案做完了吗?明天开会就要讨论了。 女:还剩一些数据需要修改,下班前差不多能完成。 问:关于那份方案,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: :?。 :,。 :,?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :?。 :,。 :,?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你的项目方案做完了吗?明天开会就要讨论了。 女:还剩一些数据需要修改,下班前差不多能完成。 问:关于那份方案,下列哪项正确?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 数据还得修改
    • B. 还缺一个目录
    • C. 得替换几张图片
    • D. 就差总结没写了
  • Phân tích đối chiếu: 女:还剩一些数据需要修改,下班前差不多能完成。
    • 男:你的项目方案做完了吗?明天开会就要讨论了。
    • 女:还剩一些数据需要修改,下班前差不多能完成。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (数据还得修改).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

15

第15题:听对话,选择正确答案。

dì 1 5 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
摔倒了 shuāi dǎo le
B
找不到垃圾箱 zhǎo bú dào lā jī xiāng
C
被锁在门外了 bèi suǒ zài mén wài le
D
和室友吵架了 hé shì yǒu chǎo jià le
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你怎么站在门口不进去啊? 男:我刚才出来扔垃圾,不小心把门锁上了,只好等你回来了。 问:男的怎么了?
Nghĩa tiếng Việt: :? :,,。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :? :,,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么站在门口不进去啊? 男:我刚才出来扔垃圾,不小心把门锁上了,只好等你回来了。 问:男的怎么了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 摔倒了
    • B. 找不到垃圾箱
    • C. 被锁在门外了
    • D. 和室友吵架了
  • Phân tích đối chiếu: 男:我刚才出来扔垃圾,不小心把门锁上了,只好等你回来了。
    • 女:你怎么站在门口不进去啊?
    • 男:我刚才出来扔垃圾,不小心把门锁上了,只好等你回来了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (被锁在门外了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

16

第16题:听对话,选择正确答案。

dì 1 6 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
暑期的安排 shǔ qī de ān pái
B
最想去的国家 zuì xiǎng qù de guó jiā
C
旅途中的美景 lǚ tú zhōng de měi jǐng
D
印象中的家乡 yìn xiàng zhōng de jiā xiāng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这次旅行你对什么印象最深? 女:最难忘的是在黄山看日出,景色美极了,像仙境一样。 间:他们在聊什么?
Nghĩa tiếng Việt: :? :,,。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :? :,,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这次旅行你对什么印象最深? 女:最难忘的是在黄山看日出,景色美极了,像仙境一样。 间:他们在聊什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 暑期的安排
    • B. 最想去的国家
    • C. 旅途中的美景
    • D. 印象中的家乡
  • Phân tích đối chiếu: 女:最难忘的是在黄山看日出,景色美极了,像仙境一样。
    • 男:这次旅行你对什么印象最深?
    • 女:最难忘的是在黄山看日出,景色美极了,像仙境一样。
    • 间:他们在聊什么? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (旅途中的美景).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

17

第17题:听对话,选择正确答案。

dì 1 7 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
开幕式 kāi mù shì
B
辩论赛 biàn lùn sài
C
迎新晚会 yíng xīn wǎn huì
D
演讲大赛 yǎn jiǎng dà sài
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:周校长,非常感谢您能出席此次辩论赛! 男:谢谢邀请,我很期待同学们的精彩表现。 问:男的受邀出席了什么活动?
Nghĩa tiếng Việt: :,! :,。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,! :,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:周校长,非常感谢您能出席此次辩论赛! 男:谢谢邀请,我很期待同学们的精彩表现。 问:男的受邀出席了什么活动?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 开幕式
    • B. 辩论赛
    • C. 迎新晚会
    • D. 演讲大赛
  • Phân tích đối chiếu: 男:谢谢邀请,我很期待同学们的精彩表现。
    • 女:周校长,非常感谢您能出席此次辩论赛!
    • 男:谢谢邀请,我很期待同学们的精彩表现。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (辩论赛).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

18

第18题:听对话,选择正确答案。

dì 1 8 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
怕晕车 pà yùn chē
B
车内很挤 chē nèi hěn jǐ
C
行李放不下 xíng li fàng bú xià
D
汽车站太远 qì chē zhàn tài yuǎn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:咱们订得太晚,火车票已经卖完了,要不坐长途汽车回去吧? 女:不行啊,我肯定会晕车的。再想想别的办法吧。 问:女的为什么不想坐长途汽车?
Nghĩa tiếng Việt: :,,? :,。。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,,? :,。。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:咱们订得太晚,火车票已经卖完了,要不坐长途汽车回去吧? 女:不行啊,我肯定会晕车的。再想想别的办法吧。 问:女的为什么不想坐长途汽车?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 怕晕车
    • B. 车内很挤
    • C. 行李放不下
    • D. 汽车站太远
  • Phân tích đối chiếu: 女:不行啊,我肯定会晕车的。再想想别的办法吧。
    • 男:咱们订得太晚,火车票已经卖完了,要不坐长途汽车回去吧?
    • 女:不行啊,我肯定会晕车的。再想想别的办法吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (怕晕车).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

19

第19题:听对话,选择正确答案。

dì 1 9 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
制作简历 zhì zuò jiǎn lì
B
摄影技术 shè yǐng jì shù
C
面试技巧 miàn shì jì qiǎo
D
如何开网店 rú hé kāi wǎng diàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我想找份兼职,你能教教我怎么做个人简历吗? 男:没问题,我这儿有现成的模板。 问:女的想让男的教她什么?
Nghĩa tiếng Việt: :,? :,。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,? :,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我想找份兼职,你能教教我怎么做个人简历吗? 男:没问题,我这儿有现成的模板。 问:女的想让男的教她什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 制作简历
    • B. 摄影技术
    • C. 面试技巧
    • D. 如何开网店
  • Phân tích đối chiếu: 男:没问题,我这儿有现成的模板。
    • 女:我想找份兼职,你能教教我怎么做个人简历吗?
    • 男:没问题,我这儿有现成的模板。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (制作简历).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

20

第20题:听对话,选择正确答案。

dì 2 0 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
腰 yāo
B
肩膀 jiān bǎng
C
后背 hòu bèi
D
脖子 bó zi
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:上次健身回来后,我肩膀就一直疼,该不会是肌肉拉伤了吧? 女:疼得厉害吗?要不要我陪你去看大夫? 问:男的哪儿不舒服?
Nghĩa tiếng Việt: :,,? :?? :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,,? :?? :?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:上次健身回来后,我肩膀就一直疼,该不会是肌肉拉伤了吧? 女:疼得厉害吗?要不要我陪你去看大夫? 问:男的哪儿不舒服?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 腰
    • B. 肩膀
    • C. 后背
    • D. 脖子
  • Phân tích đối chiếu: 女:疼得厉害吗?要不要我陪你去看大夫?
    • 男:上次健身回来后,我肩膀就一直疼,该不会是肌肉拉伤了吧?
    • 女:疼得厉害吗?要不要我陪你去看大夫? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (肩膀).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

21

第21题:听对话,选择正确答案。

dì 2 1 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
找明星签名 zhǎo míng xīng qiān míng
B
填写申请表 tián xiě shēn qǐng biǎo
C
报名参加测试 bào míng cān jiā cè shì
D
买演唱会门票 mǎi yǎn chàng huì mén piào
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我想去音乐节做志愿者,你去吗?可以见到很多明星呢。 男:好啊,在哪儿报名? 女:学校网站上有申请表,你填好以后提交就行了。 男:好的,我这就去填。 问:男的接下来要做什么?
Nghĩa tiếng Việt: :,?。 :,? :,。 :,。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,?。 :,? :,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我想去音乐节做志愿者,你去吗?可以见到很多明星呢。 男:好啊,在哪儿报名? 女:学校网站上有申请表,你填好以后提交就行了。 男:好的,我这就去填。 问:男的接下来要做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 找明星签名
    • B. 填写申请表
    • C. 报名参加测试
    • D. 买演唱会门票
  • Phân tích đối chiếu: 男:好啊,在哪儿报名?
    • 女:我想去音乐节做志愿者,你去吗?可以见到很多明星呢。
    • 男:好啊,在哪儿报名?
    • 女:学校网站上有申请表,你填好以后提交就行了。
    • 男:好的,我这就去填。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (填写申请表) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

22

第22题:听对话,选择正确答案。

dì 2 2 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
男的想租房子 nán de xiǎng zū fáng zi
B
女的住在胡同里 nǚ de zhù zài hú tòng lǐ
C
他们要去找中介 tā men yào qù zhǎo zhōng jiè
D
单位分配了宿舍 dān wèi fēn pèi le sù shè
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你认识中介公司的人吗?我想租房子。 女:不认识,不过我妹妹的房子正在出租,你有兴趣吗? 男:她的房子在哪儿? 女:离咱们单位不远,就在马路对面的胡同里。 问:根据对话,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: :?。 :,,? :? :,。 :,?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :?。 :,,? :? :,。 :,?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你认识中介公司的人吗?我想租房子。 女:不认识,不过我妹妹的房子正在出租,你有兴趣吗? 男:她的房子在哪儿? 女:离咱们单位不远,就在马路对面的胡同里。 问:根据对话,下列哪项正确?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 男的想租房子
    • B. 女的住在胡同里
    • C. 他们要去找中介
    • D. 单位分配了宿舍
  • Phân tích đối chiếu: 女:不认识,不过我妹妹的房子正在出租,你有兴趣吗?
    • 男:你认识中介公司的人吗?我想租房子。
    • 女:不认识,不过我妹妹的房子正在出租,你有兴趣吗?
    • 男:她的房子在哪儿?
    • 女:离咱们单位不远,就在马路对面的胡同里。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (男的想租房子) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

23

第23题:听对话,选择正确答案。

dì 2 3 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
能组装成汽车 néng zǔ zhuāng chéng qì chē
B
更适合男孩儿 gèng shì hé nán hái ér
C
不提供参考图纸 bù tí gōng cān kǎo tú zhǐ
D
能锻炼动手能力 néng duàn liàn dòng shǒu néng lì
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:老板,有没有给五六岁孩子玩儿的玩具啊? 男:这款组装玩具挺适合的。 女:能介绍一下吗? 男:孩子可以参照图纸把玩具组装成不同的样式,不仅能锻炼动手能力, 还能开发智力。 问:关于那款组装玩具,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: :,? :。 :? :,, 。 :,?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,? :。 :? :,, 。 :,?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:老板,有没有给五六岁孩子玩儿的玩具啊? 男:这款组装玩具挺适合的。 女:能介绍一下吗? 男:孩子可以参照图纸把玩具组装成不同的样式,不仅能锻炼动手能力, 还能开发智力。 问:关于那款组装玩具,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 能组装成汽车
    • B. 更适合男孩儿
    • C. 不提供参考图纸
    • D. 能锻炼动手能力
  • Phân tích đối chiếu: 男:这款组装玩具挺适合的。
    • 女:老板,有没有给五六岁孩子玩儿的玩具啊?
    • 男:这款组装玩具挺适合的。
    • 女:能介绍一下吗?
    • 男:孩子可以参照图纸把玩具组装成不同的样式,不仅能锻炼动手能力,
    • 还能开发智力。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (能锻炼动手能力) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

24

第24题:听对话,选择正确答案。

dì 2 4 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
很有创意 hěn yǒu chuàng yì
B
显得很暗 xiǎn de hěn àn
C
表情抓得好 biǎo qíng zhuā dé hǎo
D
背景没选好 bèi jǐng méi xuǎn hǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你们班拍毕业照了吗? 女:照片都洗出来了,你看。 男:真不错,背景选得好,大家的表情也抓得很好,特别生动。 女:这得感谢摄影师,他技术可棒了。 问:男的觉得照片拍得怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: :? :,。 :,,,。 :,。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :? :,。 :,,,。 :,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你们班拍毕业照了吗? 女:照片都洗出来了,你看。 男:真不错,背景选得好,大家的表情也抓得很好,特别生动。 女:这得感谢摄影师,他技术可棒了。 问:男的觉得照片拍得怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很有创意
    • B. 显得很暗
    • C. 表情抓得好
    • D. 背景没选好
  • Phân tích đối chiếu: 女:照片都洗出来了,你看。
    • 男:你们班拍毕业照了吗?
    • 女:照片都洗出来了,你看。
    • 男:真不错,背景选得好,大家的表情也抓得很好,特别生动。
    • 女:这得感谢摄影师,他技术可棒了。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (表情抓得好) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

25

第25题:听对话,选择正确答案。

dì 2 5 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
没充话费 méi chōng huà fèi
B
打国际长途了 dǎ guó jì cháng tú le
C
下载了个软件 xià zài le gè ruǎn jiàn
D
花钱买游戏了 huā qián mǎi yóu xì le
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我手机怎么又欠费了?前几天刚充了一百。 男:你是不是新办了什么业务? 女:没有啊,我这两天只给国外的朋友打了个电话。 男:那就不奇怪了,国际长途很贵的。 问:女的手机为什么欠费了?
Nghĩa tiếng Việt: :?。 :? :,。 :,。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :?。 :? :,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我手机怎么又欠费了?前几天刚充了一百。 男:你是不是新办了什么业务? 女:没有啊,我这两天只给国外的朋友打了个电话。 男:那就不奇怪了,国际长途很贵的。 问:女的手机为什么欠费了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 没充话费
    • B. 打国际长途了
    • C. 下载了个软件
    • D. 花钱买游戏了
  • Phân tích đối chiếu: 男:你是不是新办了什么业务?
    • 女:我手机怎么又欠费了?前几天刚充了一百。
    • 男:你是不是新办了什么业务?
    • 女:没有啊,我这两天只给国外的朋友打了个电话。
    • 男:那就不奇怪了,国际长途很贵的。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (打国际长途了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

26

第26题:听对话,选择正确答案。

dì 2 6 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
竹子 zhú zi
B
书架 shū jià
C
花瓶 huā píng
D
结婚照 jié hūn zhào
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这儿空着是不是有点儿单调? 女:确实,该放点儿什么呢? 男:我去把阳台上那盆竹子搬过来? 女:我看行,正好给客厅增添些绿色。 问:他们决定把什么放到客厅?
Nghĩa tiếng Việt: :? :,? :? :,。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :? :,? :? :,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这儿空着是不是有点儿单调? 女:确实,该放点儿什么呢? 男:我去把阳台上那盆竹子搬过来? 女:我看行,正好给客厅增添些绿色。 问:他们决定把什么放到客厅?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 竹子
    • B. 书架
    • C. 花瓶
    • D. 结婚照
  • Phân tích đối chiếu: 女:确实,该放点儿什么呢?
    • 男:这儿空着是不是有点儿单调?
    • 女:确实,该放点儿什么呢?
    • 男:我去把阳台上那盆竹子搬过来?
    • 女:我看行,正好给客厅增添些绿色。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (竹子) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

27

第27题:听对话,选择正确答案。

dì 2 7 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
邮局 yóu jú
B
邻居家 lín jū jiā
C
门卫室 mén wèi shì
D
报刊亭 bào kān tíng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:您好,我订的《北京晚报》今天怎么没送? 男:您家地址是哪儿?我帮您查一下。 女:时代小区三单元九○一。 男:是这样,送报的时候您家里没人,所以就放在门卫室了。您去那儿取就可以了。 问:男的让女的去哪儿拿报纸?
Nghĩa tiếng Việt: :,《》? :?。 :○。 :,,。 。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,《》? :?。 :○。 :,,。 。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:您好,我订的《北京晚报》今天怎么没送? 男:您家地址是哪儿?我帮您查一下。 女:时代小区三单元九○一。 男:是这样,送报的时候您家里没人,所以就放在门卫室了。您去那儿取就可以了。 问:男的让女的去哪儿拿报纸?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 邮局
    • B. 邻居家
    • C. 门卫室
    • D. 报刊亭
  • Phân tích đối chiếu: 男:您家地址是哪儿?我帮您查一下。
    • 女:您好,我订的《北京晚报》今天怎么没送?
    • 男:您家地址是哪儿?我帮您查一下。
    • 女:时代小区三单元九○一。
    • 男:是这样,送报的时候您家里没人,所以就放在门卫室了。您去那儿取
    • 就可以了。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (门卫室) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

28

第28题:听对话,选择正确答案。

dì 2 8 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
要去交税 yào qù jiāo shuì
B
还在排队 hái zài pái duì
C
要办营业执照 yào bàn yíng yè zhí zhào
D
没带身份证复印件 méi dài shēn fèn zhèng fù yìn jiàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你好,我来办理营业执照。 女:需要的材料都带齐了吗? 男:都带了,我按照官网上的要求准备的。 女:您稍等,我先看一下。 问:关于男的,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: :,。 :? :,。 :,。 :,?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 :? :,。 :,?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你好,我来办理营业执照。 女:需要的材料都带齐了吗? 男:都带了,我按照官网上的要求准备的。 女:您稍等,我先看一下。 问:关于男的,下列哪项正确?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 要去交税
    • B. 还在排队
    • C. 要办营业执照
    • D. 没带身份证复印件
  • Phân tích đối chiếu: 女:需要的材料都带齐了吗?
    • 男:你好,我来办理营业执照。
    • 女:需要的材料都带齐了吗?
    • 男:都带了,我按照官网上的要求准备的。
    • 女:您稍等,我先看一下。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (要办营业执照) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

29

第29题:听对话,选择正确答案。

dì 2 9 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
没人陪他看 méi rén péi tā kàn
B
票价太贵了 piào jià tài guì le
C
这阵子太忙了 zhè zhèn zǐ tài máng le
D
不爱看动画片 bú ài kàn dòng huà piàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这部电影你看了吗? 男:没有,我对动画片不太感兴趣。 女:强烈推荐你去看,超级精彩。 男:真有这么好看吗?被你说得我都有点儿好奇了。 问:男的为什么没去看那部电影?
Nghĩa tiếng Việt: :? :,。 :,。 :?。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :? :,。 :?。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这部电影你看了吗? 男:没有,我对动画片不太感兴趣。 女:强烈推荐你去看,超级精彩。 男:真有这么好看吗?被你说得我都有点儿好奇了。 问:男的为什么没去看那部电影?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 没人陪他看
    • B. 票价太贵了
    • C. 这阵子太忙了
    • D. 不爱看动画片
  • Phân tích đối chiếu: 男:没有,我对动画片不太感兴趣。
    • 女:这部电影你看了吗?
    • 男:没有,我对动画片不太感兴趣。
    • 女:强烈推荐你去看,超级精彩。
    • 男:真有这么好看吗?被你说得我都有点儿好奇了。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (不爱看动画片) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

30

第30题:听对话,选择正确答案。

dì 3 0 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
酒吧 jiǔ bā
B
展览馆 zhǎn lǎn guǎn
C
出版社 chū bǎn shè
D
烟酒商店 yān jiǔ shāng diàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:对不起,我临时有事,不能和你去酒吧了。 女:什么事这么急啊? 男:出版社刚联系我,让我过去商量一下印刷的事情。 女:你的新书要出版了?恭喜你! 问:男的接下来可能去哪儿?
Nghĩa tiếng Việt: :,,。 :? :,。 :?! :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,,。 :? :,。 :?! :?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:对不起,我临时有事,不能和你去酒吧了。 女:什么事这么急啊? 男:出版社刚联系我,让我过去商量一下印刷的事情。 女:你的新书要出版了?恭喜你! 问:男的接下来可能去哪儿?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 酒吧
    • B. 展览馆
    • C. 出版社
    • D. 烟酒商店
  • Phân tích đối chiếu: 女:什么事这么急啊?
    • 男:对不起,我临时有事,不能和你去酒吧了。
    • 女:什么事这么急啊?
    • 男:出版社刚联系我,让我过去商量一下印刷的事情。
    • 女:你的新书要出版了?恭喜你! Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (出版社) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

31

第31题:听短文,选择正确答案。

dì 3 1 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
饭前先喝汤 fàn qián xiān hē tāng
B
少做体力劳动 shǎo zuò tǐ lì láo dòng
C
确保足够的营养 què bǎo zú gòu de yíng yǎng
D
两餐不能隔太久 liǎng cān bù néng gé tài jiǔ
Lời thoại trong băng (Transcript):
一天到底该吃几餐?这要根据个人的生活习惯和身体状况来定。如果每天吃两顿饭,不会感觉到饿,也不影响工作和生活,那完全可以这么做。但要注意的是,两餐之间的间隔时间不要太长,否则容易引起暴饮暴食。 问:如果每天只吃两顿饭,要注意什么?
Nghĩa tiếng Việt: ?。,,,。,,。 :,?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ?。,,,。,,。 :,?
  • Băng phát tiếng Trung: 一天到底该吃几餐?这要根据个人的生活习惯和身体状况来定。如果每天吃两顿饭,不会感觉到饿,也不影响工作和生活,那完全可以这么做。但要注意的是,两餐之间的间隔时间不要太长,否则容易引起暴饮暴食。 问:如果每天只吃两顿饭,要注意什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 饭前先喝汤
    • B. 少做体力劳动
    • C. 确保足够的营养
    • D. 两餐不能隔太久
  • Phân tích đối chiếu: 问:如果每天只吃两顿饭,要注意什么?
    • 一天到底该吃几餐?这要根据个人的生活习惯和身体状况来定。如果每天吃两顿饭,不会感觉到饿,也不影响工作和生活,那完全可以这么做。但要注意的是,两餐之间的间隔时间不要太长,否则容易引起暴饮暴食。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (确保足够的营养) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

32

第32题:听短文,选择正确答案。

dì 3 2 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
应少量少餐 yìng shǎo liàng shǎo cān
B
爱运动的人消化好 ài yùn dòng de rén xiāo huà hǎo
C
成长期的青少年饭量大 chéng zhǎng qī de qīng shào nián fàn liàng dà
D
每日几餐视个人情况而定 měi rì jǐ cān shì gè rén qíng kuàng ér dìng
Lời thoại trong băng (Transcript):
一天到底该吃几餐?这要根据个人的生活习惯和身体状况来定。如果每天吃两顿饭,不会感觉到饿,也不影响工作和生活,那完全可以这么做。但要注意的是,两餐之间的间隔时间不要太长,否则容易引起暴饮暴食。 问:根据这段话,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: ?。,,,。,,。 :,?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ?。,,,。,,。 :,?
  • Băng phát tiếng Trung: 一天到底该吃几餐?这要根据个人的生活习惯和身体状况来定。如果每天吃两顿饭,不会感觉到饿,也不影响工作和生活,那完全可以这么做。但要注意的是,两餐之间的间隔时间不要太长,否则容易引起暴饮暴食。 问:根据这段话,下列哪项正确?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 应少量少餐
    • B. 爱运动的人消化好
    • C. 成长期的青少年饭量大
    • D. 每日几餐视个人情况而定
  • Phân tích đối chiếu: 问:根据这段话,下列哪项正确?
    • 一天到底该吃几餐?这要根据个人的生活习惯和身体状况来定。如果每天吃两顿饭,不会感觉到饿,也不影响工作和生活,那完全可以这么做。但要注意的是,两餐之间的间隔时间不要太长,否则容易引起暴饮暴食。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (每日几餐视个人情况而定) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

33

第33题:听短文,选择正确答案。

dì 3 3 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
专家小组 zhuān jiā xiǎo zǔ
B
美术教师 měi shù jiào shī
C
广场上的路人 guǎng chǎng shàng de lù rén
D
幼儿园的孩子 yòu ér yuán de hái zi
Lời thoại trong băng (Transcript):
甲和乙都是画家。一天,他们决定各自作一幅画儿,然后拿到广场上,让路人投票决定哪幅更好。到了比赛那天,广场上挤满了人。甲画的是一个头上顶着一筐葡萄的孩子,当他把遮在画儿上的布拿掉后,人群中传来阵阵赞叹声,他听到后不免得意起来,心想这次画得这么好,肯定能赢。而乙站在一旁,微笑着一言不发。轮到乙展示了,他的画儿上只盖着一块布。甲走上前去,伸手想把布揭开,却发现那块布原来就是乙画出来的。 问:甲和乙决定让谁来评价他们的画儿?
Nghĩa tiếng Việt: 。,,,。,。,,,,,。,。,。,,。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: 。,,,。,。,,,,,。,。,。,,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 甲和乙都是画家。一天,他们决定各自作一幅画儿,然后拿到广场上,让路人投票决定哪幅更好。到了比赛那天,广场上挤满了人。甲画的是一个头上顶着一筐葡萄的孩子,当他把遮在画儿上的布拿掉后,人群中传来阵阵赞叹声,他听到后不免得意起来,心想这次画得这么好,肯定能赢。而乙站在一旁,微笑着一言不发。轮到乙展示了,他的画儿上只盖着一块布。甲走上前去,伸手想把布揭开,却发现那块布原来就是乙画出来的。 问:甲和乙决定让谁来评价他们的画儿?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 专家小组
    • B. 美术教师
    • C. 广场上的路人
    • D. 幼儿园的孩子
  • Phân tích đối chiếu: 问:甲和乙决定让谁来评价他们的画儿?
    • 甲和乙都是画家。一天,他们决定各自作一幅画儿,然后拿到广场上,让路人投票决定哪幅更好。到了比赛那天,广场上挤满了人。甲画的是一个头上顶着一筐葡萄的孩子,当他把遮在画儿上的布拿掉后,人群中传来阵阵赞叹声,他听到后不免得意起来,心想这次画得这么好,肯定能赢。而乙站在一旁,微笑着一言不发。轮到乙展示了,他的画儿上只盖着一块布。甲走上前去,伸手想把布揭开,却发现那块布原来就是乙画出来的。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (广场上的路人) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

34

第34题:听短文,选择正确答案。

dì 3 4 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
相当不错 xiāng dāng bú cuò
B
有些抽象 yǒu xiē chōu xiàng
C
特别有趣 tè bié yǒu qù
D
构图不成功 gòu tú bù chéng gōng
Lời thoại trong băng (Transcript):
甲和乙都是画家。一天,他们决定各自作一幅画儿,然后拿到广场上,让路人投票决定哪幅更好。到了比赛那天,广场上挤满了人。甲画的是一个头上顶着一筐葡萄的孩子,当他把遮在画儿上的布拿掉后,人群中传来阵阵赞叹声,他听到后不免得意起来,心想这次画得这么好,肯定能赢。而乙站在一旁,微笑着一言不发。轮到乙展示了,他的画儿上只盖着一块布。甲走上前去,伸手想把布揭开,却发现那块布原来就是乙画出来的。 问:甲觉得自己画得怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: 。,,,。,。,,,,,。,。,。,,。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: 。,,,。,。,,,,,。,。,。,,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 甲和乙都是画家。一天,他们决定各自作一幅画儿,然后拿到广场上,让路人投票决定哪幅更好。到了比赛那天,广场上挤满了人。甲画的是一个头上顶着一筐葡萄的孩子,当他把遮在画儿上的布拿掉后,人群中传来阵阵赞叹声,他听到后不免得意起来,心想这次画得这么好,肯定能赢。而乙站在一旁,微笑着一言不发。轮到乙展示了,他的画儿上只盖着一块布。甲走上前去,伸手想把布揭开,却发现那块布原来就是乙画出来的。 问:甲觉得自己画得怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 相当不错
    • B. 有些抽象
    • C. 特别有趣
    • D. 构图不成功
  • Phân tích đối chiếu: 问:甲觉得自己画得怎么样?
    • 甲和乙都是画家。一天,他们决定各自作一幅画儿,然后拿到广场上,让路人投票决定哪幅更好。到了比赛那天,广场上挤满了人。甲画的是一个头上顶着一筐葡萄的孩子,当他把遮在画儿上的布拿掉后,人群中传来阵阵赞叹声,他听到后不免得意起来,心想这次画得这么好,肯定能赢。而乙站在一旁,微笑着一言不发。轮到乙展示了,他的画儿上只盖着一块布。甲走上前去,伸手想把布揭开,却发现那块布原来就是乙画出来的。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (相当不错) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

35

第35题:听短文,选择正确答案。

dì 3 5 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
街景 jiē jǐng
B
自画像 zì huà xiàng
C
一块布 yí kuài bù
D
一匹马 yì pǐ mǎ
Lời thoại trong băng (Transcript):
甲和乙都是画家。一天,他们决定各自作一幅画儿,然后拿到广场上,让路人投票决定哪幅更好。到了比赛那天,广场上挤满了人。甲画的是一个头上顶着一筐葡萄的孩子,当他把遮在画儿上的布拿掉后,人群中传来阵阵赞叹声,他听到后不免得意起来,心想这次画得这么好,肯定能赢。而乙站在一旁,微笑着一言不发。轮到乙展示了,他的画儿上只盖着一块布。甲走上前去,伸手想把布揭开,却发现那块布原来就是乙画出来的。 问:乙画的是什么?
Nghĩa tiếng Việt: 。,,,。,。,,,,,。,。,。,,。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: 。,,,。,。,,,,,。,。,。,,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 甲和乙都是画家。一天,他们决定各自作一幅画儿,然后拿到广场上,让路人投票决定哪幅更好。到了比赛那天,广场上挤满了人。甲画的是一个头上顶着一筐葡萄的孩子,当他把遮在画儿上的布拿掉后,人群中传来阵阵赞叹声,他听到后不免得意起来,心想这次画得这么好,肯定能赢。而乙站在一旁,微笑着一言不发。轮到乙展示了,他的画儿上只盖着一块布。甲走上前去,伸手想把布揭开,却发现那块布原来就是乙画出来的。 问:乙画的是什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 街景
    • B. 自画像
    • C. 一块布
    • D. 一匹马
  • Phân tích đối chiếu: 问:乙画的是什么?
    • 甲和乙都是画家。一天,他们决定各自作一幅画儿,然后拿到广场上,让路人投票决定哪幅更好。到了比赛那天,广场上挤满了人。甲画的是一个头上顶着一筐葡萄的孩子,当他把遮在画儿上的布拿掉后,人群中传来阵阵赞叹声,他听到后不免得意起来,心想这次画得这么好,肯定能赢。而乙站在一旁,微笑着一言不发。轮到乙展示了,他的画儿上只盖着一块布。甲走上前去,伸手想把布揭开,却发现那块布原来就是乙画出来的。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (一块布) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

36

第36题:听短文,选择正确答案。

dì 3 6 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
是圆形的 shì yuán xíng de
B
是半透明的 shì bàn tòu míng de
C
对高音不敏感 duì gāo yīn bù mǐn gǎn
D
没长在外面 méi cháng zài wài miàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
鱼不长外耳,因此,很多人误以为鱼听不见任何声音。但鱼其实是有耳朵的,且多数鱼的听力还不错。这是如何被发现的呢?有个渔场每天早上八点都会敲钟,饲养员听到钟声便去喂鱼,天天如此。有一天饲养员起晚了,钟声响后过了半个小时才去喂鱼。等到了鱼池,他看到一大群鱼已聚集在池边,不断把头伸出水面。 问:多数鱼的耳朵有什么特点?
Nghĩa tiếng Việt: ,,。,。?,,。,。,,。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,。,。?,,。,。,,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 鱼不长外耳,因此,很多人误以为鱼听不见任何声音。但鱼其实是有耳朵的,且多数鱼的听力还不错。这是如何被发现的呢?有个渔场每天早上八点都会敲钟,饲养员听到钟声便去喂鱼,天天如此。有一天饲养员起晚了,钟声响后过了半个小时才去喂鱼。等到了鱼池,他看到一大群鱼已聚集在池边,不断把头伸出水面。 问:多数鱼的耳朵有什么特点?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 是圆形的
    • B. 是半透明的
    • C. 对高音不敏感
    • D. 没长在外面
  • Phân tích đối chiếu: 问:多数鱼的耳朵有什么特点?
    • 鱼不长外耳,因此,很多人误以为鱼听不见任何声音。但鱼其实是有耳朵的,且多数鱼的听力还不错。这是如何被发现的呢?有个渔场每天早上八点都会敲钟,饲养员听到钟声便去喂鱼,天天如此。有一天饲养员起晚了,钟声响后过了半个小时才去喂鱼。等到了鱼池,他看到一大群鱼已聚集在池边,不断把头伸出水面。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (没长在外面) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

37

第37题:听短文,选择正确答案。

dì 3 7 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
鱼变少了 yú biàn shǎo le
B
很多鱼跳上了岸 hěn duō yú tiào shàng le àn
C
鱼食被人拿走了 yú shí bèi rén ná zǒu le
D
鱼已在池边等食 yú yǐ zài chí biān děng shí
Lời thoại trong băng (Transcript):
鱼不长外耳,因此,很多人误以为鱼听不见任何声音。但鱼其实是有耳朵的,且多数鱼的听力还不错。这是如何被发现的呢?有个渔场每天早上八点都会敲钟,饲养员听到钟声便去喂鱼,天天如此。有一天饲养员起晚了,钟声响后过了半个小时才去喂鱼。等到了鱼池,他看到一大群鱼已聚集在池边,不断把头伸出水面。 问:饲养员起晚那天发现了什么?
Nghĩa tiếng Việt: ,,。,。?,,。,。,,。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,。,。?,,。,。,,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 鱼不长外耳,因此,很多人误以为鱼听不见任何声音。但鱼其实是有耳朵的,且多数鱼的听力还不错。这是如何被发现的呢?有个渔场每天早上八点都会敲钟,饲养员听到钟声便去喂鱼,天天如此。有一天饲养员起晚了,钟声响后过了半个小时才去喂鱼。等到了鱼池,他看到一大群鱼已聚集在池边,不断把头伸出水面。 问:饲养员起晚那天发现了什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 鱼变少了
    • B. 很多鱼跳上了岸
    • C. 鱼食被人拿走了
    • D. 鱼已在池边等食
  • Phân tích đối chiếu: 问:饲养员起晚那天发现了什么?
    • 鱼不长外耳,因此,很多人误以为鱼听不见任何声音。但鱼其实是有耳朵的,且多数鱼的听力还不错。这是如何被发现的呢?有个渔场每天早上八点都会敲钟,饲养员听到钟声便去喂鱼,天天如此。有一天饲养员起晚了,钟声响后过了半个小时才去喂鱼。等到了鱼池,他看到一大群鱼已聚集在池边,不断把头伸出水面。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (鱼已在池边等食) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

38

第38题:听短文,选择正确答案。

dì 3 8 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
多数鱼听力不错 duō shù yú tīng lì bú cuò
B
完全听不见声音 wán quán tīng bú jiàn shēng yīn
C
只能听见钟声 zhǐ néng tīng jiàn zhōng shēng
D
容易受到惊吓 róng yì shòu dào jīng xià
Lời thoại trong băng (Transcript):
鱼不长外耳,因此,很多人误以为鱼听不见任何声音。但鱼其实是有耳朵的,且多数鱼的听力还不错。这是如何被发现的呢?有个渔场每天早上八点都会敲钟,饲养员听到钟声便去喂鱼,天天如此。有一天饲养员起晚了,钟声响后过了半个小时才去喂鱼。等到了鱼池,他看到一大群鱼已聚集在池边,不断把头伸出水面。 问:关于鱼的听力,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: ,,。,。?,,。,。,,。 :,?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,。,。?,,。,。,,。 :,?
  • Băng phát tiếng Trung: 鱼不长外耳,因此,很多人误以为鱼听不见任何声音。但鱼其实是有耳朵的,且多数鱼的听力还不错。这是如何被发现的呢?有个渔场每天早上八点都会敲钟,饲养员听到钟声便去喂鱼,天天如此。有一天饲养员起晚了,钟声响后过了半个小时才去喂鱼。等到了鱼池,他看到一大群鱼已聚集在池边,不断把头伸出水面。 问:关于鱼的听力,下列哪项正确?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 多数鱼听力不错
    • B. 完全听不见声音
    • C. 只能听见钟声
    • D. 容易受到惊吓
  • Phân tích đối chiếu: 问:关于鱼的听力,下列哪项正确?
    • 鱼不长外耳,因此,很多人误以为鱼听不见任何声音。但鱼其实是有耳朵的,且多数鱼的听力还不错。这是如何被发现的呢?有个渔场每天早上八点都会敲钟,饲养员听到钟声便去喂鱼,天天如此。有一天饲养员起晚了,钟声响后过了半个小时才去喂鱼。等到了鱼池,他看到一大群鱼已聚集在池边,不断把头伸出水面。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (多数鱼听力不错) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

39

第39题:听短文,选择正确答案。

dì 3 9 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
重视研发 zhòng shì yán fā
B
面临破产 miàn lín pò chǎn
C
利润不大 lì rùn bú dà
D
赢在管理 yíng zài guǎn lǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
有一家企业特别专一,他们只生产哨子,甚至聘请了几百名科技人才专门进行研发。可就是这种看起来不起眼的产品,一年竟可以创造七千万元的利润。他们生产的哨子种类已达上千种,最贵的可卖到十二万元一个。就连世界杯足球赛裁判用的哨子也都来自这家企业。人们常说“专注是金”,可见,要想获得成功,就要明确目标,专注其中。 问:关于那家企业,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: ,,。,。,。。“”,,,,。 :,?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,。,。,。。“”,,,,。 :,?
  • Băng phát tiếng Trung: 有一家企业特别专一,他们只生产哨子,甚至聘请了几百名科技人才专门进行研发。可就是这种看起来不起眼的产品,一年竟可以创造七千万元的利润。他们生产的哨子种类已达上千种,最贵的可卖到十二万元一个。就连世界杯足球赛裁判用的哨子也都来自这家企业。人们常说“专注是金”,可见,要想获得成功,就要明确目标,专注其中。 问:关于那家企业,下列哪项正确?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 重视研发
    • B. 面临破产
    • C. 利润不大
    • D. 赢在管理
  • Phân tích đối chiếu: 问:关于那家企业,下列哪项正确?
    • 有一家企业特别专一,他们只生产哨子,甚至聘请了几百名科技人才专门进行研发。可就是这种看起来不起眼的产品,一年竟可以创造七千万元的利润。他们生产的哨子种类已达上千种,最贵的可卖到十二万元一个。就连世界杯足球赛裁判用的哨子也都来自这家企业。人们常说“专注是金”,可见,要想获得成功,就要明确目标,专注其中。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (重视研发) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

40

第40题:听短文,选择正确答案。

dì 4 0 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
种类丰富 zhǒng lèi fēng fù
B
保修一年 bǎo xiū yì nián
C
样式奇特 yàng shì qí tè
D
哨声响亮 shào shēng xiǎng liàng
Lời thoại trong băng (Transcript):
有一家企业特别专一,他们只生产哨子,甚至聘请了几百名科技人才专门进行研发。可就是这种看起来不起眼的产品,一年竟可以创造七千万元的利润。他们生产的哨子种类已达上千种,最贵的可卖到十二万元一个。就连世界杯足球赛裁判用的哨子也都来自这家企业。人们常说“专注是金”,可见,要想获得成功,就要明确目标,专注其中。 问:那家企业生产的哨子有什么特色?
Nghĩa tiếng Việt: ,,。,。,。。“”,,,,。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,。,。,。。“”,,,,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 有一家企业特别专一,他们只生产哨子,甚至聘请了几百名科技人才专门进行研发。可就是这种看起来不起眼的产品,一年竟可以创造七千万元的利润。他们生产的哨子种类已达上千种,最贵的可卖到十二万元一个。就连世界杯足球赛裁判用的哨子也都来自这家企业。人们常说“专注是金”,可见,要想获得成功,就要明确目标,专注其中。 问:那家企业生产的哨子有什么特色?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 种类丰富
    • B. 保修一年
    • C. 样式奇特
    • D. 哨声响亮
  • Phân tích đối chiếu: 问:那家企业生产的哨子有什么特色?
    • 有一家企业特别专一,他们只生产哨子,甚至聘请了几百名科技人才专门进行研发。可就是这种看起来不起眼的产品,一年竟可以创造七千万元的利润。他们生产的哨子种类已达上千种,最贵的可卖到十二万元一个。就连世界杯足球赛裁判用的哨子也都来自这家企业。人们常说“专注是金”,可见,要想获得成功,就要明确目标,专注其中。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (种类丰富) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

41

第41题:听短文,选择正确答案。

dì 4 1 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
要抓住商机 yào zhuā zhù shāng jī
B
专注非常重要 zhuān zhù fēi cháng zhòng yào
C
企业要注重形象 qǐ yè yào zhù zhòng xíng xiàng
D
要尽量降低成本 yào jǐn liàng jiàng dī chéng běn
Lời thoại trong băng (Transcript):
有一家企业特别专一,他们只生产哨子,甚至聘请了几百名科技人才专门进行研发。可就是这种看起来不起眼的产品,一年竟可以创造七千万元的利润。他们生产的哨子种类已达上千种,最贵的可卖到十二万元一个。就连世界杯足球赛裁判用的哨子也都来自这家企业。人们常说“专注是金”,可见,要想获得成功,就要明确目标,专注其中。 问:这段话主要想告诉我们什么?
Nghĩa tiếng Việt: ,,。,。,。。“”,,,,。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,。,。,。。“”,,,,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 有一家企业特别专一,他们只生产哨子,甚至聘请了几百名科技人才专门进行研发。可就是这种看起来不起眼的产品,一年竟可以创造七千万元的利润。他们生产的哨子种类已达上千种,最贵的可卖到十二万元一个。就连世界杯足球赛裁判用的哨子也都来自这家企业。人们常说“专注是金”,可见,要想获得成功,就要明确目标,专注其中。 问:这段话主要想告诉我们什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 要抓住商机
    • B. 专注非常重要
    • C. 企业要注重形象
    • D. 要尽量降低成本
  • Phân tích đối chiếu: 问:这段话主要想告诉我们什么?
    • 有一家企业特别专一,他们只生产哨子,甚至聘请了几百名科技人才专门进行研发。可就是这种看起来不起眼的产品,一年竟可以创造七千万元的利润。他们生产的哨子种类已达上千种,最贵的可卖到十二万元一个。就连世界杯足球赛裁判用的哨子也都来自这家企业。人们常说“专注是金”,可见,要想获得成功,就要明确目标,专注其中。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (专注非常重要) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

42

第42题:听短文,选择正确答案。

dì 4 2 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
受伤了 shòu shāng le
B
护照丢了 hù zhào diū le
C
误了航班 wù le háng bān
D
摩托车坏了 mó tuō chē huài le
Lời thoại trong băng (Transcript):
当出国旅游的人需要求助,却不懂当地的语言时该怎么办?霍恩就碰到过这种情况。有一次他在国外旅游,租用的摩托车在半路上坏了,霍恩着急地解释了半天,当地人就是不明白他的意思。回国后,霍恩下定决心要解决这个难题。于是,他和朋友共同设计了一款印有四十个图标的衣服,这些图标包括餐馆、酒店、医院、洗手间等。使用者只要指着衣服上的相应图标,就能与当地人交流。 问:霍恩在国外旅游时遇到了什么问题?
Nghĩa tiếng Việt: ,?。,,,。,。,,、、、。,。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,?。,,,。,。,,、、、。,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 当出国旅游的人需要求助,却不懂当地的语言时该怎么办?霍恩就碰到过这种情况。有一次他在国外旅游,租用的摩托车在半路上坏了,霍恩着急地解释了半天,当地人就是不明白他的意思。回国后,霍恩下定决心要解决这个难题。于是,他和朋友共同设计了一款印有四十个图标的衣服,这些图标包括餐馆、酒店、医院、洗手间等。使用者只要指着衣服上的相应图标,就能与当地人交流。 问:霍恩在国外旅游时遇到了什么问题?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 受伤了
    • B. 护照丢了
    • C. 误了航班
    • D. 摩托车坏了
  • Phân tích đối chiếu: 问:霍恩在国外旅游时遇到了什么问题?
    • 当出国旅游的人需要求助,却不懂当地的语言时该怎么办?霍恩就碰到过这种情况。有一次他在国外旅游,租用的摩托车在半路上坏了,霍恩着急地解释了半天,当地人就是不明白他的意思。回国后,霍恩下定决心要解决这个难题。于是,他和朋友共同设计了一款印有四十个图标的衣服,这些图标包括餐馆、酒店、医院、洗手间等。使用者只要指着衣服上的相应图标,就能与当地人交流。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (摩托车坏了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

43

第43题:听短文,选择正确答案。

dì 4 3 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
色彩很鲜艳 sè cǎi hěn xiān yàn
B
印有40个图标 yìn yǒu 4 0 gè tú biāo
C
在各大机场有售 zài gè dà jī chǎng yǒu shòu
D
背面印有感谢语 bèi miàn yìn yǒu gǎn xiè yǔ
Lời thoại trong băng (Transcript):
当出国旅游的人需要求助,却不懂当地的语言时该怎么办?霍恩就碰到过这种情况。有一次他在国外旅游,租用的摩托车在半路上坏了,霍恩着急地解释了半天,当地人就是不明白他的意思。回国后,霍恩下定决心要解决这个难题。于是,他和朋友共同设计了一款印有四十个图标的衣服,这些图标包括餐馆、酒店、医院、洗手间等。使用者只要指着衣服上的相应图标,就能与当地人交流。 问:关于那款衣服,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: ,?。,,,。,。,,、、、。,。 :,?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,?。,,,。,。,,、、、。,。 :,?
  • Băng phát tiếng Trung: 当出国旅游的人需要求助,却不懂当地的语言时该怎么办?霍恩就碰到过这种情况。有一次他在国外旅游,租用的摩托车在半路上坏了,霍恩着急地解释了半天,当地人就是不明白他的意思。回国后,霍恩下定决心要解决这个难题。于是,他和朋友共同设计了一款印有四十个图标的衣服,这些图标包括餐馆、酒店、医院、洗手间等。使用者只要指着衣服上的相应图标,就能与当地人交流。 问:关于那款衣服,下列哪项正确?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 色彩很鲜艳
    • B. 印有40个图标
    • C. 在各大机场有售
    • D. 背面印有感谢语
  • Phân tích đối chiếu: 问:关于那款衣服,下列哪项正确?
    • 当出国旅游的人需要求助,却不懂当地的语言时该怎么办?霍恩就碰到过这种情况。有一次他在国外旅游,租用的摩托车在半路上坏了,霍恩着急地解释了半天,当地人就是不明白他的意思。回国后,霍恩下定决心要解决这个难题。于是,他和朋友共同设计了一款印有四十个图标的衣服,这些图标包括餐馆、酒店、医院、洗手间等。使用者只要指着衣服上的相应图标,就能与当地人交流。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (印有40个图标) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

44

第44题:听短文,选择正确答案。

dì 4 4 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
天分的作用很太 tiān fèn de zuò yòng hěn tài
B
天才不需要苦练 tiān cái bù xū yào kǔ liàn
C
训练要讲求方法 xùn liàn yào jiǎng qiú fāng fǎ
D
乐器要从小练起 yuè qì yào cóng xiǎo liàn qǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
曾有人说:只要练习超过一万个小时,就可以成为一名小提琴家。过去人们也一直认为,音乐家是可以被训练出来的,足够的练习量可以克服天分不足的缺失。也就是说,练习越多,基因的影响力就越小,甚至可以忽略音乐天赋的作用。但是最新一项研究却显示,音乐天赋对他们不断练习起到了巨大的驱动作用。也就是说,天赋好的人不仅学得快,而且更愿意花时间去练习。 问:根据这段话,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: :,。,,。,,,。,。,,。 :,?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。,,。,,,。,。,,。 :,?
  • Băng phát tiếng Trung: 曾有人说:只要练习超过一万个小时,就可以成为一名小提琴家。过去人们也一直认为,音乐家是可以被训练出来的,足够的练习量可以克服天分不足的缺失。也就是说,练习越多,基因的影响力就越小,甚至可以忽略音乐天赋的作用。但是最新一项研究却显示,音乐天赋对他们不断练习起到了巨大的驱动作用。也就是说,天赋好的人不仅学得快,而且更愿意花时间去练习。 问:根据这段话,下列哪项正确?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 天分的作用很太
    • B. 天才不需要苦练
    • C. 训练要讲求方法
    • D. 乐器要从小练起
  • Phân tích đối chiếu: 问:根据这段话,下列哪项正确?
    • 曾有人说:只要练习超过一万个小时,就可以成为一名小提琴家。过去人们也一直认为,音乐家是可以被训练出来的,足够的练习量可以克服天分不足的缺失。也就是说,练习越多,基因的影响力就越小,甚至可以忽略音乐天赋的作用。但是最新一项研究却显示,音乐天赋对他们不断练习起到了巨大的驱动作用。也就是说,天赋好的人不仅学得快,而且更愿意花时间去练习。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (天分的作用很太) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

45

第45题:听短文,选择正确答案。

dì 4 5 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
更愿投入精力练习 gèng yuàn tóu rù jīng lì liàn xí
B
善于处理突发状况 shàn yú chǔ lǐ tū fā zhuàng kuàng
C
能迅速发现事物的特点 néng xùn sù fā xiàn shì wù de tè diǎn
D
考虑问题的角度很独特 kǎo lǜ wèn tí de jiǎo dù hěn dú tè
Lời thoại trong băng (Transcript):
曾有人说:只要练习超过一万个小时,就可以成为一名小提琴家。过去人们也一直认为,音乐家是可以被训练出来的,足够的练习量可以克服天分不足的缺失。也就是说,练习越多,基因的影响力就越小,甚至可以忽略音乐天赋的作用。但是最新一项研究却显示,音乐天赋对他们不断练习起到了巨大的驱动作用。也就是说,天赋好的人不仅学得快,而且更愿意花时间去练习。 问:有音乐天赋的人有什么特点?
Nghĩa tiếng Việt: :,。,,。,,,。,。,,。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。,,。,,,。,。,,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 曾有人说:只要练习超过一万个小时,就可以成为一名小提琴家。过去人们也一直认为,音乐家是可以被训练出来的,足够的练习量可以克服天分不足的缺失。也就是说,练习越多,基因的影响力就越小,甚至可以忽略音乐天赋的作用。但是最新一项研究却显示,音乐天赋对他们不断练习起到了巨大的驱动作用。也就是说,天赋好的人不仅学得快,而且更愿意花时间去练习。 问:有音乐天赋的人有什么特点?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 更愿投入精力练习
    • B. 善于处理突发状况
    • C. 能迅速发现事物的特点
    • D. 考虑问题的角度很独特
  • Phân tích đối chiếu: 问:有音乐天赋的人有什么特点?
    • 曾有人说:只要练习超过一万个小时,就可以成为一名小提琴家。过去人们也一直认为,音乐家是可以被训练出来的,足够的练习量可以克服天分不足的缺失。也就是说,练习越多,基因的影响力就越小,甚至可以忽略音乐天赋的作用。但是最新一项研究却显示,音乐天赋对他们不断练习起到了巨大的驱动作用。也就是说,天赋好的人不仅学得快,而且更愿意花时间去练习。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (更愿投入精力练习) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 5 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!