Chuyển đến nội dung chính
HSK 5MÃ H51553D

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H51553D PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 5 mã H51553D: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã H51553D

Bộ đề thi thật HSK Cấp 5 chính thức mã đề H51553D được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 5 (2.0)
Mã đề H51553D
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 125 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 45p, Viết: 40p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话,选择正确答案

dì 1 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
会计 kuài jì
B
工程师 gōng chéng shī
C
主持人 zhǔ chí rén
D
电台记者 diàn tái jì zhě
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 最近隔壁好像在装修,是搬来新邻居了吗? (zuì jìn gé bì hǎo xiàng zài zhuāng xiū, shì bān lái xīn lín jū le ma)
    • Nam (男): 对,搬来一个小伙子,是建筑工程师,人看起来不错。 (duì, bān lái yí gè xiǎo huǒ zǐ, shì jiàn zhù gōng chéng shī, rén kàn qǐ lái bú cuò)
    • Câu hỏi (问): 新邻居是做什么的? (xīn lín jū shì zuò shén me de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,? :,,,。 :?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "新邻居是做什么的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,? :,,,。 :?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:对,搬来一个小伙子,是建筑工程师,人看起来不错。
    • 女:最近隔壁好像在装修,是搬来新邻居了吗?
    • 男:对,搬来一个小伙子,是建筑工程师,人看起来不错。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (工程师).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
2

第2题:听对话,选择正确答案

dì 2 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
车展会 chē zhǎn huì
B
图书馆 tú shū guǎn
C
博物馆 bó wù guǎn
D
动物园 dòng wù yuán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 明天下午有个车展,我们去看,你呢? (míng tiān xià wǔ yǒu gè chē zhǎn, wǒ men qù kàn, nǐ ne) — Ngày mai có triển lãm ô tô vào buổi chiều, chúng ta đi xem nhé, còn em thì sao?
    • Nữ (女): 我还在犹豫,下午有个讲座,我很想去听听。 (wǒ hái zài yóu yù, xià wǔ yǒu gè jiǎng zuò, wǒ hěn xiǎng qù tīng tīng) — Em vẫn đang do dự, buổi chiều có một buổi tọa đàm, em rất muốn đi nghe.
    • Câu hỏi (问): 男的明天要去哪儿? (nán de míng tiān yào qù nǎ ér) — Nam ngày mai muốn đi đâu?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的明天要去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày mai có triển lãm ô tô vào buổi chiều, chúng ta đi xem nhé, còn em thì sao? Nữ: Em vẫn đang do dự, buổi chiều có một buổi tọa đàm, em rất muốn đi nghe. Hỏi: Nam ngày mai muốn đi đâu?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:我还在犹豫,下午有个讲座,我很想去听听。
    • 男:明天下午有个车展,我们去看,你呢?
    • 女:我还在犹豫,下午有个讲座,我很想去听听。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (车展会).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
3

第3题:听对话,选择正确答案

dì 3 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
放暑假了 fàng shǔ jià le
B
儿子太调皮 ér zi tài tiáo pí
C
儿子不善交际 ér zi bú shàn jiāo jì
D
儿子对象棋感兴趣 ér zi duì xiàng qí gǎn xìng qù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 儿子对象棋很感兴趣,要不我们给他报个辅导班? (ér zi duì xiàng qí hěn gǎn xìng qù, yào bù wǒ men gěi tā bào gè fǔ dǎo bān) — Con trai rất có hứng thú với cờ tướng, hay là chúng ta đăng ký cho nó một lớp phụ đạo nhé?
    • Nam (男): 可以啊,但你还是先征求一下他的意见吧。 (kě yǐ a, dàn nǐ hái shì xiān zhēng qiú yí xià tā de yì jiàn ba) — Được chứ, nhưng em vẫn nên hỏi ý kiến của nó trước đi.
    • Câu hỏi (问): 女的为什么要给儿子报辅导班? (nǚ de wèi shén me yào gěi ér zi bào fǔ dǎo bān) — Tại sao nữ muốn đăng ký lớp phụ đạo cho con trai?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么要给儿子报辅导班?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,? :,。 :? Nữ: Con trai rất có hứng thú với cờ tướng, hay là chúng ta đăng ký cho nó một lớp phụ đạo nhé? — Nam: Được chứ, nhưng em vẫn nên hỏi ý kiến của nó trước đi. — Hỏi: Tại sao nữ muốn đăng ký lớp phụ đạo cho con trai?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:可以啊,但你还是先征求一下他的意见吧。
    • 女:儿子对象棋很感兴趣,要不我们给他报个辅导班?
    • 男:可以啊,但你还是先征求一下他的意见吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (儿子对象棋感兴趣).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
4

第4题:听对话,选择正确答案

dì 4 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
迷路了 mí lù le
B
迟到了 chí dào le
C
交通拥挤 jiāo tōng yōng jǐ
D
飞机没按时起飞 fēi jī méi àn shí qǐ fēi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 已经一个多小时了,我们还要等多久? (yǐ jīng yí gè duō xiǎo shí le, wǒ men hái yào děng duō jiǔ) — Đã hơn một tiếng rồi, chúng ta còn phải đợi bao lâu nữa?
    • Nữ (女): 因为有大雾,所有航班目前都不能起飞。耽误了您宝贵的时间,非常抱歉! (yīn wèi yǒu dà wù, suǒ yǒu háng bān mù qián dōu bù néng qǐ fēi. dān wù le nín bǎo guì de shí jiān, fēi cháng bào qiàn) — Vì có sương mù dày đặc nên hiện tại tất cả các chuyến bay đều không thể cất cánh. Đã làm lỡ thời gian quý báu của quý khách, vô cùng xin lỗi!
    • Câu hỏi (问): 女的为什么要表示抱歉? (nǚ de wèi shén me yào biǎo shì bào qiàn) — Nữ tại sao lại phải bày tỏ lời xin lỗi?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 抱歉 (bào qiàn — xin lỗi, lấy làm tiếc).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么要表示抱歉?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đã hơn một tiếng rồi, chúng ta còn phải đợi bao lâu nữa? Nữ: Vì có sương mù dày đặc nên hiện tại tất cả các chuyến bay đều không thể cất cánh. Đã làm lỡ thời gian quý báu của quý khách, vô cùng xin lỗi! Hỏi: Nữ tại sao lại phải bày tỏ lời xin lỗi?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:因为有大雾,所有航班目前都不能起飞。耽误了您宝贵的时间,非常抱歉!
    • 男:已经一个多小时了,我们还要等多久?
    • 女:因为有大雾,所有航班目前都不能起飞。耽误了您宝贵的时间,非常抱歉! Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (飞机没按时起飞).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
5

第5题:听对话,选择正确答案

dì 5 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
宾馆 bīn guǎn
B
餐厅 cān tīng
C
酒吧 jiǔ bā
D
车厢 chē xiāng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 先生,您的入住手续办好了,押金会在退房时退给您。 (xiān shēng, nín de rù zhù shǒu xù bàn hǎo le, yā jīn huì zài tuì fáng shí tuì gěi nín) — Thưa ông, thủ tục nhận phòng của ông đã làm xong, tiền đặt cọc sẽ được trả lại cho ông khi trả phòng.
    • Nam (男): 好的。请问你们提供早餐吗? (hǎo de. qǐng wèn nǐ men tí gōng zǎo cān ma) — Vâng. Xin hỏi các bạn có phục vụ bữa sáng không?
    • Câu hỏi (问): 对话最可能发生在哪儿? (duì huà zuì kě néng fā shēng zài nǎ ér) — Cuộc hội thoại rất có thể xảy ra ở đâu?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("对话最可能发生在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa ông, thủ tục nhận phòng của ông đã làm xong, tiền đặt cọc sẽ được trả lại cho ông khi trả phòng. Nam: Vâng. Xin hỏi các bạn có phục vụ bữa sáng không? Hỏi: Cuộc hội thoại rất có thể xảy ra ở đâu?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:好的。请问你们提供早餐吗?
    • 女:先生,您的入住手续办好了,押金会在退房时退给您。
    • 男:好的。请问你们提供早餐吗? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (宾馆).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
6

第6题:听对话,选择正确答案

dì 6 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
十分谦虚 shí fēn qiān xū
B
会教太极拳 huì jiào tài jí quán
C
得过武术冠军 dé guò wǔ shù guàn jūn
D
打排球很厉害 dǎ pái qiú hěn lì hài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你也认识谢教练? (nǐ yě rèn shi xiè jiào liàn)
    • Nữ (女): 是啊,他以前是我们学校的体育老师,我还跟他学过武术和太极拳呢。 (shì a, tā yǐ qián shì wǒ men xué xiào de tǐ yù lǎo shī, wǒ hái gēn tā xué guò wǔ shù hé tài jí quán ne)
    • Câu hỏi (问): 关于谢教练,下列哪项正确? (guān yú xiè jiào liàn, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "谢教练"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thầy ấy trước kia là giáo viên thể dục trường em, em còn từng học võ thuật và thái cực quyền với thầy nữa đấy.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于谢教练,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thầy ấy trước kia là giáo viên thể dục trường em, em còn từng học võ thuật và thái cực quyền với thầy nữa đấy.
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:是啊,他以前是我们学校的体育老师,我还跟他学过武术和太极拳呢。
    • 男:你也认识谢教练?
    • 女:是啊,他以前是我们学校的体育老师,我还跟他学过武术和太极拳呢。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (会教太极拳).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听对话,选择正确答案

dì 7 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
宴会结束 yàn huì jié shù
B
庆祝生日 qìng zhù shēng rì
C
商业谈判 shāng yè tán pàn
D
机场送行 jī chǎng sòng xíng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 感谢您出席今天的宴会,希望今后我们能加强合作。 (gǎn xiè nín chū xí jīn tiān de yàn huì, xī wàng jīn hòu wǒ men néng jiā qiáng hé zuò) — Cảm ơn ông đã tham dự buổi tiệc ngày hôm nay, hy vọng trong tương lai chúng ta có thể tăng cường hợp tác.
    • Nam (男): 谢谢你们的招待,相信我们的合作会更愉快。 (xiè xiè nǐ men de zhāo dài, xiāng xìn wǒ men de hé zuò huì gèng yú kuài) — Cảm ơn sự tiếp đãi của các bạn, tin rằng sự hợp tác của chúng ta sẽ càng vui vẻ hơn.
    • Câu hỏi (问): 对话最可能发生在什么时候? (duì huà zuì kě néng fā shēng zài shén me shí hòu) — Cuộc hội thoại rất có thể xảy ra vào lúc nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "对话最可能发生在什么时候?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cảm ơn ông đã tham dự buổi tiệc ngày hôm nay, hy vọng trong tương lai chúng ta có thể tăng cường hợp tác. Nam: Cảm ơn sự tiếp đãi của các bạn, tin rằng sự hợp tác của chúng ta sẽ càng vui vẻ hơn. Hỏi: Cuộc hội thoại rất có thể xảy ra vào lúc nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:谢谢你们的招待,相信我们的合作会更愉快。
    • 女:感谢您出席今天的宴会,希望今后我们能加强合作。
    • 男:谢谢你们的招待,相信我们的合作会更愉快。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (宴会结束).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听对话,选择正确答案

dì 8 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
不太适应 bú tài shì yìng
B
非常调皮 fēi cháng tiáo pí
C
不喜欢说话 bù xǐ huan shuō huà
D
常被老师表扬 cháng bèi lǎo shī biǎo yáng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 孩子这么小就送去上幼儿园,她能适应吗? (hái zi zhè me xiǎo jiù sòng qù shàng yòu ér yuán, tā néng shì yìng ma) — Con còn nhỏ thế này đã cho đi nhà trẻ, liệu nó có thích nghi được không?
    • Nữ (女): 还行,去一个礼拜了,老师都夸她好几次了。 (hái xíng, qù yí gè lǐ bài le, lǎo shī dōu kuā tā hǎo jǐ cì le) — Vẫn ổn, đi được một tuần rồi, các cô giáo đều khen nó mấy lần liền.
    • Câu hỏi (问): 孩子在幼儿园表现怎么样? (hái zi zài yòu ér yuán biǎo xiàn zěn me yàng) — Con ở nhà trẻ thể hiện thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("孩子在幼儿园表现怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Con còn nhỏ thế này đã cho đi nhà trẻ, liệu nó có thích nghi được không? Nữ: Vẫn ổn, đi được một tuần rồi, các cô giáo đều khen nó mấy lần liền. Hỏi: Con ở nhà trẻ thể hiện thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:还行,去一个礼拜了,老师都夸她好几次了。
    • 男:孩子这么小就送去上幼儿园,她能适应吗?
    • 女:还行,去一个礼拜了,老师都夸她好几次了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (常被老师表扬).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听对话,选择正确答案

dì 9 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
不能上网 bù néng shàng wǎng
B
成绩退步了 chéng jì tuì bù le
C
不会安装衣柜 bú huì ān zhuāng yī guì
D
找不到说明书了 zhǎo bú dào shuō míng shū le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我在网上买了一个衣柜,可是怎么都装不好。 (wǒ zài wǎng shàng mǎi le yí gè yī guì, kě shì zěn me dōu zhuāng bù hǎo) — Tôi mua một cái tủ quần áo trên mạng, thế nhưng lắp thế nào cũng không lắp được.
    • Nam (男): 再看看说明书,按照上面的步骤来,不行的话我明天去帮你。 (zài kàn kàn shuō míng shū, àn zhào shàng miàn de bù zhòu lái, bù xíng de huà wǒ míng tiān qù bāng nǐ) — Xem lại sách hướng dẫn đi, làm theo các bước ở bên trên ấy, không được nữa thì ngày mai tôi qua giúp cô.
    • Câu hỏi (问): 女的遇到了什么问题? (nǚ de yù dào le shén me wèn tí) — Nữ đã gặp phải vấn đề gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的遇到了什么问题?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi mua một cái tủ quần áo trên mạng, thế nhưng lắp thế nào cũng không lắp được. Nam: Xem lại sách hướng dẫn đi, làm theo các bước ở bên trên ấy, không được nữa thì ngày mai tôi qua giúp cô. Hỏi: Nữ đã gặp phải vấn đề gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:再看看说明书,按照上面的步骤来,不行的话我明天去帮你。
    • 女:我在网上买了一个衣柜,可是怎么都装不好。
    • 男:再看看说明书,按照上面的步骤来,不行的话我明天去帮你。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (不会安装衣柜).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听对话,选择正确答案

dì 10 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
可以防水 kě yǐ fáng shuǐ
B
价格便宜 jià gé pián yi
C
不需要电池 bù xū yào diàn chí
D
是手工制作的 shì shǒu gōng zhì zuò de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你先把手表摘了再游,进了水就麻烦了。 (nǐ xiān bǎ shǒu biǎo zhāi le zài yóu, jìn le shuǐ jiù má fán le)
    • Nữ (女): 放心,我的这块儿表是防水的。 (fàng xīn, wǒ de zhè kuài ér biǎo shì fáng shuǐ de)
    • Câu hỏi (问): 这块手表怎么样? (zhè kuài shǒu biǎo zěn me yàng) — "这块手表" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,。 :,。 :?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 手表 (shǒu biǎo — đồng hồ đeo tay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("这块手表怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 :,。 :?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:放心,我的这块儿表是防水的。
    • 男:你先把手表摘了再游,进了水就麻烦了。
    • 女:放心,我的这块儿表是防水的。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (可以防水).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选择正确答案

dì 11 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
多听取意见 duō tīng qǔ yì jiàn
B
调整开幕式时间 tiáo zhěng kāi mù shì shí jiān
C
请嘉宾提前到达 qǐng jiā bīn tí qián dào dá
D
换新的合作伙伴 huàn xīn de hé zuò huǒ bàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 下周的活动十分重要,各部门还有什么补充意见? (xià zhōu de huó dòng shí fēn zhòng yào, gè bù mén hái yǒu shén me bǔ chōng yì jiàn) — Hoạt động tuần tới vô cùng quan trọng, các bộ phận còn ý kiến bổ sung gì nữa không?
    • Nam (男): 开幕式时间可能要调整,现在定的时间太早,我担心一部分嘉宾不能准时到。 (kāi mù shì shí jiān kě néng yào tiáo zhěng, xiàn zài dìng de shí jiān tài zǎo, wǒ dān xīn yí bù fen jiā bīn bù néng zhǔn shí dào) — Thời gian khai mạc có lẽ phải điều chỉnh, thời gian ấn định hiện tại quá sớm, tôi sợ một số khách mời không thể đến đúng giờ.
    • Câu hỏi (问): 男的有什么建议? (nán de yǒu shén me jiàn yì) — Nam cóσ gợi ý gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 准时 (zhǔn shí — đúng giờ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的有什么建议?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hoạt động tuần tới vô cùng quan trọng, các bộ phận còn ý kiến bổ sung gì nữa không? Nam: Thời gian khai mạc có lẽ phải điều chỉnh, thời gian ấn định hiện tại quá sớm, tôi sợ một số khách mời không thể đến đúng giờ. Hỏi: Nam cóσ gợi ý gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:开幕式时间可能要调整,现在定的时间太早,我担心一部分嘉宾不能准时到。
    • 女:下周的活动十分重要,各部门还有什么补充意见?
    • 男:开幕式时间可能要调整,现在定的时间太早,我担心一部分嘉宾不能准时到。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (调整开幕式时间).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选择正确答案

dì 12 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
擦玻璃 cā bō lí
B
下象棋 xià xiàng qí
C
学习跳舞 xué xí tiào wǔ
D
学骑自行车 xué qí zì xíng chē
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 别紧张,注意保持平衡,好的,继续往前骑。 (bié jǐn zhāng, zhù yì bǎo chí píng héng, hǎo de, jì xù wǎng qián qí) — Đừng căng thẳng, chú ý giữ thăng bằng, được rồi, tiếp tục đạp tiến về phía trước.
    • Nữ (女): 您扶着我,您怎么不扶了? (nín fú zhe wǒ, nín zěn me bù fú le) — Ông đỡ tôi cơ mà, sao ông lại không đỡ nữa rồi? :họ đang làm gì là rất có khả năng xảy ra nhất?
    • Câu hỏi (问): 他们最可能在做什么? (tā men zuì kě néng zài zuò shén me)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 紧张 (jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们最可能在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đừng căng thẳng, chú ý giữ thăng bằng, được rồi, tiếp tục đạp tiến về phía trước. Nữ: Ông đỡ tôi cơ mà, sao ông lại không đỡ nữa rồi? :họ đang làm gì là rất có khả năng xảy ra nhất?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:您扶着我,您怎么不扶了?
    • 男:别紧张,注意保持平衡,好的,继续往前骑。
    • 女:您扶着我,您怎么不扶了? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (学骑自行车).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选择正确答案

dì 13 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
顾客多 gù kè duō
B
在四川 zài sì chuān
C
服务不好 fú wù bù hǎo
D
菜的味道怪 cài de wèi dào guài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 很多四川人都说这个饭店做的川菜最地道。 (hěn duō sì chuān rén dōu shuō zhè ge fàn diàn zuò de chuān cài zuì dì dào) — Rất nhiều người Tứ Xuyên nói rằng món Tứ Xuyên do nhà hàng này làm là chuẩn vị nhất.
    • Nam (男): 怪不得每天生意这么好呢。 (guài bù dé měi tiān shēng yì zhè me hǎo ne) — Hèn chi mà việc làm ăn mỗi ngày lại tốt thế.
    • Câu hỏi (问): 这个饭店怎么样? (zhè ge fàn diàn zěn me yàng) — Nhà hàng này thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 饭店 (fàn diàn — nhà hàng, quán ăn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("这个饭店怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Rất nhiều người Tứ Xuyên nói rằng món Tứ Xuyên do nhà hàng này làm là chuẩn vị nhất. Nam: Hèn chi mà việc làm ăn mỗi ngày lại tốt thế. Hỏi: Nhà hàng này thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:怪不得每天生意这么好呢。
    • 女:很多四川人都说这个饭店做的川菜最地道。
    • 男:怪不得每天生意这么好呢。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (顾客多).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选择正确答案

dì 14 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
自然风光好 zì rán fēng guāng hǎo
B
希望避开风险 xī wàng bì kāi fēng xiǎn
C
想在这里定居 xiǎng zài zhè lǐ dìng jū
D
这里有发展前途 zhè lǐ yǒu fā zhǎn qián tú
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 您为什么决定在这个小城市投资,有没有考虑到风险? (nín wèi shén me jué dìng zài zhè ge xiǎo chéng shì tóu zī, yǒu méi yǒu kǎo lǜ dào fēng xiǎn)
    • Nữ (女): 任何投资都有风险,虽然目前这里还没什么名气,但是我看好它未来的发展。 (rèn hé tóu zī dōu yǒu fēng xiǎn, suī rán mù qián zhè lǐ hái méi shén me míng qì, dàn shì wǒ kàn hǎo tā wèi lái de fā zhǎn)
    • Câu hỏi (问): 女的为什么在这里投资? (nǚ de wèi shén me zài zhè lǐ tóu zī) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,? :,,。 :?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么在这里投资?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,? :,,。 :?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:任何投资都有风险,虽然目前这里还没什么名气,但是我看好它未来的发展。
    • 男:您为什么决定在这个小城市投资,有没有考虑到风险?
    • 女:任何投资都有风险,虽然目前这里还没什么名气,但是我看好它未来的发展。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (这里有发展前途).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选择正确答案

dì 15 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
腰疼 yāo téng
B
头晕 tóu yūn
C
腿受伤了 tuǐ shòu shāng le
D
皮肤过敏 pí fū guò mǐn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你的腿怎么了? (nǐ de tuǐ zěn me le) — Chân anh bị sao thế?
    • Nam (男): 昨天在健身房锻炼的时候用力过大,把肌肉拉伤了。 (zuó tiān zài jiàn shēn fáng duàn liàn de shí hòu yòng lì guò dà, bǎ jī ròu lā shāng le) — Hôm qua lúc tập luyện trong phòng gym dùng sức quá mạnh, làm căng cơ rồi.
    • Câu hỏi (问): 男的怎么了? (nán de zěn me le) — Người nam bị làm sao?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 健身房 (jiàn shēn fáng — phòng tập thể hình); 锻炼 (duàn liàn — rèn luyện, tập luyện).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :? :,。 :? Nữ: Chân anh bị sao thế? Nam: Hôm qua lúc tập luyện trong phòng gym dùng sức quá mạnh, làm căng cơ rồi. Hỏi: Người nam bị làm sao?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:昨天在健身房锻炼的时候用力过大,把肌肉拉伤了。
    • 女:你的腿怎么了?
    • 男:昨天在健身房锻炼的时候用力过大,把肌肉拉伤了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (腿受伤了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听对话,选择正确答案

dì 16 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
电视 diàn shì
B
广播 guǎng bō
C
网站 wǎng zhàn
D
报纸 bào zhǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你真厉害,你是从哪儿学到这么多东西的? (nǐ zhēn lì hài, nǐ shì cóng nǎ ér xué dào zhè me duō dōng xī de) — Em giỏi thật đấy, em học được bao nhiêu thứ thế này từ đâu vậy?
    • Nữ (女): 我经常看北京台,有个生活频道,专门介绍一些实用的生活常识,这些都是我从那儿学的。 (wǒ jīng cháng kàn běi jīng tái, yǒu gè shēng huó pín dào, zhuān mén jiè shào yì xiē shí yòng de shēng huó cháng shí, zhè xiē dōu shì wǒ cóng nà ér xué de) — Em hay xem đài Bắc Kinh, có một kênh đời sống, chuyên giới thiệu một số kiến thức thông thường trong đời sống rất thiết thực, những thứ này đều là em học từ đó đấy. :người nữ học được những kiến thức thông thường trong đời sống này từ đâu?
    • Câu hỏi (问): 女的是从哪儿学到这些生活常识的? (nǚ de shì cóng nǎ ér xué dào zhè xiē shēng huó cháng shí de)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是从哪儿学到这些生活常识的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em giỏi thật đấy, em học được bao nhiêu thứ thế này từ đâu vậy? Nữ: Em hay xem đài Bắc Kinh, có một kênh đời sống, chuyên giới thiệu một số kiến thức thông thường trong đời sống rất thiết thực, những thứ này đều là em học từ đó đấy. :người nữ học được những kiến thức thông thường trong đời sống này từ đâu?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:我经常看北京台,有个生活频道,专门介绍一些实用的生活常识,这些都是我从那儿学的。
    • 男:你真厉害,你是从哪儿学到这么多东西的?
    • 女:我经常看北京台,有个生活频道,专门介绍一些实用的生活常识,这些都是我从那儿学的。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (电视).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听对话,选择正确答案

dì 17 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
很幽默 hěn yōu mò
B
学历不高 xué lì bù gāo
C
很有学问 hěn yǒu xué wèn
D
为人谦虚 wèi rén qiān xū
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我想选张教授做我的导师。 (wǒ xiǎng xuǎn zhāng jiào shòu zuò wǒ de dǎo shī) — Em muốn chọn giáo sư Trương làm người hướng dẫn của em.
    • Nam (男): 挺好的,张教授很有学问,虽然看着很严肃,但其实对人很亲切。 (tǐng hǎo de, zhāng jiào shòu hěn yǒu xué wèn, suī rán kàn zhe hěn yán sù, dàn qí shí duì rén hěn qīn qiè) — Rất tốt, giáo sư Trương rất có học thức, tuy nhìn có vẻ nghiêm khắc, nhưng thực ra lại rất thân thiện với mọi người.
    • Câu hỏi (问): 男的觉得张教授怎么样? (nán de jué de zhāng jiào shòu zěn me yàng) — Nam cảm thấy giáo sư Trương thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 教授 (jiào shòu — giáo sư).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得张教授怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em muốn chọn giáo sư Trương làm người hướng dẫn của em. Nam: Rất tốt, giáo sư Trương rất có học thức, tuy nhìn có vẻ nghiêm khắc, nhưng thực ra lại rất thân thiện với mọi người. Hỏi: Nam cảm thấy giáo sư Trương thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:挺好的,张教授很有学问,虽然看着很严肃,但其实对人很亲切。
    • 女:我想选张教授做我的导师。
    • 男:挺好的,张教授很有学问,虽然看着很严肃,但其实对人很亲切。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (很有学问).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听对话,选择正确答案

dì 18 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
她很积极 tā hěn jī jí
B
她很谦虚 tā hěn qiān xū
C
她胆子大 tā dǎn zǐ dà
D
她更了解情况 tā gèng liǎo jiě qíng kuàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小赵,要不你先发言吧,你对这个问题比较了解。 (xiǎo zhào, yào bù nǐ xiān fā yán ba, nǐ duì zhè ge wèn tí bǐ jiào liǎo jiě) — Tiêu Triệu, hay là em phát biểu trước đi, em hiểu rõ hơn về vấn đề này.
    • Nữ (女): 那好,我说得不全的地方,请大家补充。 (nà hǎo, wǒ shuō dé bù quán de dì fāng, qǐng dà jiā bǔ chōng) — Vậy được ạ, chỗ nào em nói chưa đầy đủ, xin mọi người bổ sung thêm.
    • Câu hỏi (问): 男的为什么让小赵先发言? (nán de wèi shén me ràng xiǎo zhào xiān fā yán) — Tại sao nam lại để Tiêu Triệu phát biểu trước?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么让小赵先发言?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiêu Triệu, hay là em phát biểu trước đi, em hiểu rõ hơn về vấn đề này. Nữ: Vậy được ạ, chỗ nào em nói chưa đầy đủ, xin mọi người bổ sung thêm. Hỏi: Tại sao nam lại để Tiêu Triệu phát biểu trước?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:那好,我说得不全的地方,请大家补充。
    • 男:小赵,要不你先发言吧,你对这个问题比较了解。
    • 女:那好,我说得不全的地方,请大家补充。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (她更了解情况).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听对话,选择正确答案

dì 19 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
卧室 wò shì
B
餐厅 cān tīng
C
客厅 kè tīng
D
办公室 bàn gōng shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这张合影效果最好,背景选得好,色彩好,你的表情也好。 (zhè zhāng hé yǐng xiào guǒ zuì hǎo, bèi jǐng xuǎn dé hǎo, sè cǎi hǎo, nǐ de biǎo qíng yě hǎo) — Tấm ảnh chụp chung này hiệu ứng là đẹp nhất, bối cảnh chọn tốt, màu sắc đẹp, biểu cảm của anh cũng tốt.
    • Nam (男): 那就放大这张吧,放在我们客厅里。 (nà jiù fàng dà zhè zhāng ba, fàng zài wǒ men kè tīng lǐ) — Vậy thì phóng to tấm này lên nhé, đặt ở phòng khách nhà chúng ta.
    • Câu hỏi (问): 男的要把照片放哪儿? (nán de yào bǎ zhào piàn fàng nǎ ér) — Nam muốn đặt ảnh ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 照片 (zhào piàn — bức ảnh); 效果 (xiào guǒ — hiệu quả).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的要把照片放哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tấm ảnh chụp chung này hiệu ứng là đẹp nhất, bối cảnh chọn tốt, màu sắc đẹp, biểu cảm của anh cũng tốt. Nam: Vậy thì phóng to tấm này lên nhé, đặt ở phòng khách nhà chúng ta. Hỏi: Nam muốn đặt ảnh ở đâu?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:那就放大这张吧,放在我们客厅里。
    • 女:这张合影效果最好,背景选得好,色彩好,你的表情也好。
    • 男:那就放大这张吧,放在我们客厅里。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (客厅).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听对话,选择正确答案

dì 20 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
犹豫 yóu yù
B
欣赏 xīn shǎng
C
自信 zì xìn
D
意外 yì wài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 经营酒吧可不是一件简单的事,你真的考虑清楚了? (jīng yíng jiǔ bā kě bú shì yí jiàn jiǎn dān de shì, nǐ zhēn de kǎo lǜ qīng chǔ le) — Kinh doanh quán bar không phải là chuyện đơn giản đâu, em đã suy nghĩ kỹ chưa?
    • Nữ (女): 我想得很清楚了,您放心吧,我会好好儿干的。 (wǒ xiǎng dé hěn qīng chǔ le, nín fàng xīn ba, wǒ huì hǎo hāo er gān de) — Em suy nghĩ rất kỹ rồi, anh cứ yên tâm, em sẽ làm việc thật tốt.
    • Câu hỏi (问): 女的是什么语气? (nǚ de shì shén me yǔ qì) — Nữ mang giọng điệu gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么语气?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Kinh doanh quán bar không phải là chuyện đơn giản đâu, em đã suy nghĩ kỹ chưa? Nữ: Em suy nghĩ rất kỹ rồi, anh cứ yên tâm, em sẽ làm việc thật tốt. Hỏi: Nữ mang giọng điệu gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:我想得很清楚了,您放心吧,我会好好儿干的。
    • 男:经营酒吧可不是一件简单的事,你真的考虑清楚了?
    • 女:我想得很清楚了,您放心吧,我会好好儿干的。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (自信).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 21 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
让人满意 ràng rén mǎn yì
B
不太清楚 bú tài qīng chǔ
C
不是很h好 bú shì hěn hǎo
D
非常糟糕 fēi cháng zāo gāo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 怎么样?数据统计上来了吗? (zěn me yàng? shù jù tǒng jì shàng lái le ma)
    • Nam (男): 统计出来了,销售量不太理想。 (tǒng jì chū lái le, xiāo shòu liáng bú tài lǐ xiǎng)
    • Nữ (女): 是不是宣传做得不好? (shì bu shì xuān chuán zuò dé bù hǎo)
    • Nam (男): 有这方面的原因,还要具体分析一下。 (yǒu zhè fāng miàn de yuán yīn, hái yào jù tǐ fēn xī yí xià)
    • Câu hỏi (问): 销售情况怎么样? (xiāo shòu qíng kuàng zěn me yàng) — "销售情况" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thế nào? Số liệu thống kê đã đưa lên chưa? Nam: Thống kê xong rồi, lượng tiêu thụ không được lý tưởng lắm. Nữ: Phải chăng công tác tuyên truyền làm chưa tốt? Nam: Có nguyên nhân từ mặt này, còn phải phân tích cụ thể thêm nữa. Hỏi: Tình hình tiêu thụ thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("销售情况怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thế nào? Số liệu thống kê đã đưa lên chưa? Nam: Thống kê xong rồi, lượng tiêu thụ không được lý tưởng lắm. Nữ: Phải chăng công tác tuyên truyền làm chưa tốt? Nam: Có nguyên nhân từ mặt này, còn phải phân tích cụ thể thêm nữa. Hỏi: Tình hình tiêu thụ thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:统计出来了,销售量不太理想。
    • 女:怎么样?数据统计上来了吗?
    • 男:统计出来了,销售量不太理想。
    • 女:是不是宣传做得不好?
    • 男:有这方面的原因,还要具体分析一下。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (不是很h好) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 22 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
摄影展 shè yǐng zhǎn
B
照相机 zhào xiàng jī
C
录音笔 lù yīn bǐ
D
麦克风 mài kè fēng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你的相机看起来挺不错,新买的? (nǐ de xiàng jī kàn qǐ lái tǐng bú cuò, xīn mǎi de)
    • Nữ (女): 是,我喜欢摄影,买个好相机,照出来的效果就是不一样。 (shì, wǒ xǐ huan shè yǐng, mǎi gè hǎo xiàng jī, zhào chū lái de xiào guǒ jiù shì bù yí yàng)
    • Nam (男): 那是,一分价钱一分货。 (nà shì, yì fēn jià qián yì fēn huò)
    • Nữ (女): 我看你的也该换换了,推荐你也买这个牌子的吧。 (wǒ kàn nǐ de yě gāi huàn huàn le, tuī jiàn nǐ yě mǎi zhè ge pái zi de ba)
    • Câu hỏi (问): 他们在谈论什么? (tā men zài tán lùn shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Máy ảnh của bạn trông khá đẹp đấy, mới mua à? Nữ: Vâng, tôi thích nhiếp ảnh, mua máy ảnh tốt, hiệu quả chụp ra khác hẳn. Nam: Đúng thế, tiền nào của nấy mà. Nữ: Tôi thấy của anh cũng nên đổi rồi, khuyên anh cũng mua nhãn hiệu này đi. Hỏi: Họ đang nói về cái gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 效果 (xiào guǒ — hiệu quả).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在谈论什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Máy ảnh của bạn trông khá đẹp đấy, mới mua à? Nữ: Vâng, tôi thích nhiếp ảnh, mua máy ảnh tốt, hiệu quả chụp ra khác hẳn. Nam: Đúng thế, tiền nào của nấy mà. Nữ: Tôi thấy của anh cũng nên đổi rồi, khuyên anh cũng mua nhãn hiệu này đi. Hỏi: Họ đang nói về cái gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:是,我喜欢摄影,买个好相机,照出来的效果就是不一样。
    • 男:你的相机看起来挺不错,新买的?
    • 女:是,我喜欢摄影,买个好相机,照出来的效果就是不一样。
    • 男:那是,一分价钱一分货。
    • 女:我看你的也该换换了,推荐你也买这个牌子的吧。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (照相机) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 23 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
秘书 mì shū
B
律师 lǜ shī
C
设计师 shè jì shī
D
摄影师 shè yǐng shī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你现在在做室内设计? (nǐ xiàn zài zài zuò shì nèi shè jì)
    • Nam (男): 是,我本科的专业就是室内设计。 (shì, wǒ běn kē de zhuān yè jiù shì shì nèi shè jì)
    • Nữ (女): 不错,以后我家要是装修房子,一定请你来设计。 (bú cuò, yǐ hòu wǒ jiā yào shi zhuāng xiū fáng zi, yí dìng qǐng nǐ lái shè jì)
    • Nam (男): 没问题。 (méi wèn tí)
    • Câu hỏi (问): 男的是做什么的? (nán de shì zuò shén me de) — Người nam rất có thể làm nghề gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cậu hiện đang làm thiết kế nội thất à? / Nam: Đúng vậy, chuyên ngành đại học của tôi là thiết kế nội thất. / Nữ: Tuyệt quá, sau này nhà mình nếu sửa sang trang trí nhất định sẽ nhờ cậu thiết kế. / Nam: Không thành vấn đề!
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是做什么的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cậu hiện đang làm thiết kế nội thất à? / Nam: Đúng vậy, chuyên ngành đại học của tôi là thiết kế nội thất. / Nữ: Tuyệt quá, sau này nhà mình nếu sửa sang trang trí nhất định sẽ nhờ cậu thiết kế. / Nam: Không thành vấn đề!
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:是,我本科的专业就是室内设计。
    • 女:你现在在做室内设计?
    • 男:是,我本科的专业就是室内设计。
    • 女:不错,以后我家要是装修房子,一定请你来设计。
    • 男:没问题。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (设计师) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 24 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
车位 chē wèi
B
课程安排 kè chéng ān pái
C
银行汇率 yín háng huì lǜ
D
贷款手续 dài kuǎn shǒu xù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 喂,是物业公司吗? (wèi, shì wù yè gōng sī ma)
    • Nữ (女): 是,请问您有什么事? (shì, qǐng wèn nín yǒu shén me shì)
    • Nam (男): 我是四号楼三单元六零七的,我想问问还有没有车位? (wǒ shì sì hào lóu sān dān yuán liù líng qī de, wǒ xiǎng wèn wèn hái yǒu méi yǒu chē wèi)
    • Nữ (女): 地上车位目前已经没有了,地下车库里还有。 (dì shàng chē wèi mù qián yǐ jīng méi yǒu le, dì xià chē kù lǐ hái yǒu)
    • Câu hỏi (问): 男的在咨询什么? (nán de zài zī xún shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, có phải công ty quản lý bất động sản không? Nữ: Vâng, xin hỏi anh có việc gì ạ? Nam: Tôi là người ở phòng 607, đơn nguyên 3, tòa nhà số 4, tôi muốn hỏi xem còn chỗ đậu xe nữa không? Nữ: Chỗ đậu xe trên mặt đất hiện tại không còn nữa, dưới tầng hầm vẫn còn. Hỏi: Nam đang tư vấn điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的在咨询什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, có phải công ty quản lý bất động sản không? Nữ: Vâng, xin hỏi anh có việc gì ạ? Nam: Tôi là người ở phòng 607, đơn nguyên 3, tòa nhà số 4, tôi muốn hỏi xem còn chỗ đậu xe nữa không? Nữ: Chỗ đậu xe trên mặt đất hiện tại không còn nữa, dưới tầng hầm vẫn còn. Hỏi: Nam đang tư vấn điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:是,请问您有什么事?
    • 男:喂,是物业公司吗?
    • 女:是,请问您有什么事?
    • 男:我是四号楼三单元六零七的,我想问问还有没有车位?
    • 女:地上车位目前已经没有了,地下车库里还有。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (车位) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 25 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
街上 jiē shàng
B
公司里 gōng sī lǐ
C
滑冰场 huá bīng chǎng
D
实验室 shí yàn shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你看,马路对面那个人是在跟你打招呼吧? (nǐ kàn, mǎ lù duì miàn nà ge rén shì zài gēn nǐ dǎ zhāo hū ba)
    • Nam (男): 离得太远了,我看不清楚。 (lí dé tài yuǎn le, wǒ kàn bù qīng chǔ)
    • Nữ (女): 好像是你们公司的会计小赵。 (hǎo xiàng shì nǐ men gōng sī de kuài jì xiǎo zhào)
    • Nam (男): 不可能,她昨天去外地出差了。 (bù kě néng, tā zuó tiān qù wài dì chū chāi le)
    • Câu hỏi (问): 他们最可能在哪儿? (tā men zuì kě néng zài nǎ ér) — Họ đang ở đâu (hoặc bối cảnh hội thoại diễn ra ở đâu)?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh xem, người ở đối diện đường có phải đang vẫy tay chào anh không? Nam: Cách xa quá, anh nhìn không rõ. Nữ: Hình như là kế toán Tiểu Triệu của công ty anh đấy. Nam: Không thể nào, hôm qua cô ấy đã đi công tác xa rồi. Hỏi: Họ rất có thể đang ở đâu?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh xem, người ở đối diện đường có phải đang vẫy tay chào anh không? Nam: Cách xa quá, anh nhìn không rõ. Nữ: Hình như là kế toán Tiểu Triệu của công ty anh đấy. Nam: Không thể nào, hôm qua cô ấy đã đi công tác xa rồi. Hỏi: Họ rất có thể đang ở đâu?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:离得太远了,我看不清楚。
    • 女:你看,马路对面那个人是在跟你打招呼吧?
    • 男:离得太远了,我看不清楚。
    • 女:好像是你们公司的会计小赵。
    • 男:不可能,她昨天去外地出差了。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (街上) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 26 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
感冒了 gǎn mào le
B
打喷嚏了 dǎ pēn tì le
C
没带雨伞 méi dài yǔ sǎn
D
全身湿透了 quán shēn shī tòu le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 外面雨下得真大,我全身都湿透了。 (wài miàn yǔ xià dé zhēn dà, wǒ quán shēn dōu shī tòu le)
    • Nữ (女): 带着伞怎么还湿成这样?赶紧把衣服换了。 (dài zhe sǎn zěn me hái shī chéng zhè yàng? gǎn jǐn bǎ yī fu huàn le)
    • Nam (男): 好。今天的风太大了。我干脆先洗个澡吧。 (hǎo. jīn tiān de fēng tài dà le. wǒ gān cuì xiān xǐ gè zǎo ba)
    • Nữ (女): 也行,别再着凉了。我本来想让你吃了饭再洗。 (yě xíng, bié zài zháo liáng le. wǒ běn lái xiǎng ràng nǐ chī le fàn zài xǐ)
    • Câu hỏi (问): 男的怎么了? (nán de zěn me le) — Người nam gặp chuyện gì / làm sao thế?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Bên ngoài trời mưa to quá, người tôi ướt sũng hết rồi. Nữ: Mang ô sao lại còn ướt thành thế này? Mau thay quần áo đi. Nam: Được. Gió hôm nay lớn quá. Thôi tôi đi tắm trước đây. Nữ: Cũng được, đừng để bị cảm lạnh nữa. Ban đầu em tính để anh ăn cơm xong rồi hẵng tắm. Hỏi: Nam bị làm sao?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bên ngoài trời mưa to quá, người tôi ướt sũng hết rồi. Nữ: Mang ô sao lại còn ướt thành thế này? Mau thay quần áo đi. Nam: Được. Gió hôm nay lớn quá. Thôi tôi đi tắm trước đây. Nữ: Cũng được, đừng để bị cảm lạnh nữa. Ban đầu em tính để anh ăn cơm xong rồi hẵng tắm. Hỏi: Nam bị làm sao?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:带着伞怎么还湿成这样?赶紧把衣服换了。
    • 男:外面雨下得真大,我全身都湿透了。
    • 女:带着伞怎么还湿成这样?赶紧把衣服换了。
    • 男:好。今天的风太大了。我干脆先洗个澡吧。
    • 女:也行,别再着凉了。我本来想让你吃了饭再洗。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (全身湿透了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 27 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
退票 tuì piào
B
改签 gǎi qiān
C
换乘火车 huàn chéng huǒ chē
D
重买一张 zhòng mǎi yì zhāng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你好,我想把这张票退了。 (nǐ hǎo, wǒ xiǎng bǎ zhè zhāng piào tuì le)
    • Nam (男): 对不起,您这张是打折机票,不能退,只能改签。 (duì bù qǐ, nín zhè zhāng shì dǎ zhé jī piào, bù néng tuì, zhǐ néng gǎi qiān)
    • Nữ (女): 那也行,麻烦你帮我改签到本周日的同一航班。 (nà yě xíng, má fán nǐ bāng wǒ gǎi qiān dào běn zhōu rì de tóng yì háng bān)
    • Nam (男): 您稍等,我查一下是否还有票。 (nín shāo děng, wǒ chá yí xià shì fǒu hái yǒu piào)
    • Câu hỏi (问): 女的最后决定怎么办? (nǚ de zuì hòu jué dìng zěn me bàn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào bạn, tôi muốn trả lại vé này. Nam: Xin lỗi, vé của bạn là vé giảm giá, không thể trả lại, chỉ có thể đổi giờ bay. Nữ: Thế cũng được, phiền bạn đổi giúp tôi sang cùng chuyến bay vào chủ nhật tuần này nhé. Nam: Bạn đợi một lát, để tôi tra xem còn vé không. Hỏi: Cuối cùng nữ quyết định giải quyết thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打折 (dǎ zhé — giảm giá).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("女的最后决定怎么办?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào bạn, tôi muốn trả lại vé này. Nam: Xin lỗi, vé của bạn là vé giảm giá, không thể trả lại, chỉ có thể đổi giờ bay. Nữ: Thế cũng được, phiền bạn đổi giúp tôi sang cùng chuyến bay vào chủ nhật tuần này nhé. Nam: Bạn đợi một lát, để tôi tra xem còn vé không. Hỏi: Cuối cùng nữ quyết định giải quyết thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:对不起,您这张是打折机票,不能退,只能改签。
    • 女:你好,我想把这张票退了。
    • 男:对不起,您这张是打折机票,不能退,只能改签。
    • 女:那也行,麻烦你帮我改签到本周日的同一航班。
    • 男:您稍等,我查一下是否还有票。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (改签) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 28 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
材料特殊 cái liào tè shū
B
颜色鲜艳 yán sè xiān yàn
C
样式独特 yàng shì dú tè
D
十分便宜 shí fēn pián yi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你的项链真漂亮,尤其是配这条裙子。 (nǐ de xiàng liàn zhēn piào liang, yóu qí shì pèi zhè tiáo qún zǐ)
    • Nữ (女): 谢谢你,这是我去年在云南旅游的时候买的。 (xiè xiè nǐ, zhè shì wǒ qù nián zài yún nán lǚ yóu de shí hòu mǎi de)
    • Nam (男): 看上去很特别,是用什么材料做的? (kàn shàng qù hěn tè bié, shì yòng shén me cái liào zuò de)
    • Nữ (女): 据说是当地的一种石头。 (jù shuō shì dāng dì de yì zhǒng shí tou)
    • Câu hỏi (问): 那条项链有什么特别的地方? (nà tiáo xiàng liàn yǒu shén me tè bié de dì fāng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Dây chuyền của em đẹp thật, đặc biệt là khi phối với chiếc váy này. Nữ: Cảm ơn anh, đây là món em mua khi đi du lịch Vân Nam năm ngoái. Nam: Trông rất đặc biệt, được làm bằng chất liệu gì vậy? Nữ: Nghe nói là một loại đá ở địa phương. Hỏi: Dây chuyền đó có điểm gì đặc biệt?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 旅游 (lǚ yóu — du lịch); 材料 (cái liào — tài liệu).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "那条项链有什么特别的地方?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Dây chuyền của em đẹp thật, đặc biệt là khi phối với chiếc váy này. Nữ: Cảm ơn anh, đây là món em mua khi đi du lịch Vân Nam năm ngoái. Nam: Trông rất đặc biệt, được làm bằng chất liệu gì vậy? Nữ: Nghe nói là một loại đá ở địa phương. Hỏi: Dây chuyền đó có điểm gì đặc biệt?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:谢谢你,这是我去年在云南旅游的时候买的。
    • 男:你的项链真漂亮,尤其是配这条裙子。
    • 女:谢谢你,这是我去年在云南旅游的时候买的。
    • 男:看上去很特别,是用什么材料做的?
    • 女:据说是当地的一种石头。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (材料特殊) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 29 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
相机没充电 xiàng jī méi chōng diàn
B
突然停电了 tū rán tíng diàn le
C
电脑死机了 diàn nǎo sǐ jī le
D
报告刚写完 bào gào gāng xiě wán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 糟糕!这可怎么办啊? (zāo gāo! zhè kě zěn me bàn a)
    • Nam (男): 怎么了? (zěn me le)
    • Nữ (女): 我的报告都快写完了,电脑突然死机了。 (wǒ de bào gào dōu kuài xiě wán le, diàn nǎo tū rán sǐ jī le)
    • Nam (男): 别着急,先开机看看,电脑应该有自动保存的功能。 (bié zháo jí, xiān kāi jī kàn kàn, diàn nǎo yīng gāi yǒu zì dòng bǎo cún de gōng néng)
    • Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hỏng rồi! Biết làm thế nào đây? Nam: Sao thế? Nữ: Báo cáo của em sắp viết xong thì máy tính tự dưng bị đơ. Nam: Đừng vội, mở máy lên xem trước đã, máy tính chắc là có tính năng tự động lưu. Hỏi: Theo đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hỏng rồi! Biết làm thế nào đây? Nam: Sao thế? Nữ: Báo cáo của em sắp viết xong thì máy tính tự dưng bị đơ. Nam: Đừng vội, mở máy lên xem trước đã, máy tính chắc là có tính năng tự động lưu. Hỏi: Theo đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:怎么了?
    • 女:糟糕!这可怎么办啊?
    • 男:怎么了?
    • 女:我的报告都快写完了,电脑突然死机了。
    • 男:别着急,先开机看看,电脑应该有自动保存的功能。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (电脑死机了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 30 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
月底轻松 yuè dǐ qīng sōng
B
偶尔要加班 ǒu ěr yào jiā bān
C
对业务不熟 duì yè wù bù shú
D
觉得比较辛苦 jué de bǐ jiào xīn kǔ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 上班快两个月了,业务都熟悉了吧? (shàng bān kuài liǎng gè yuè le, yè wù dōu shú xī le ba)
    • Nữ (女): 差不多了,比实习时强多了。 (chà bù duō le, bǐ shí xí shí qiáng duō le)
    • Nam (男): 平时加班多不多? (píng shí jiā bān duō bu duō)
    • Nữ (女): 不多,就是月底偶尔会加几天。 (bù duō, jiù shì yuè dǐ ǒu ěr huì jiā jǐ tiān)
    • Câu hỏi (问): 关于女的,下列哪项正确? (guān yú nǚ de, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "女的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Đi làm được gần hai tháng rồi, công việc đã quen thuộc cả chưa? Nữ: Gần như rồi ạ, khá hơn hồi thực tập nhiều. Nam: Bình thường có hay phải tăng ca không? Nữ: Không nhiều lắm, chỉ là cuối tháng thỉnh thoảng phải tăng ca mấy ngày. Hỏi: Ý nào sau đây đúng về nữ?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 加班 (jiā bān — tăng ca, làm thêm giờ); 上班 (shàng bān — đi làm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于女的,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đi làm được gần hai tháng rồi, công việc đã quen thuộc cả chưa? Nữ: Gần như rồi ạ, khá hơn hồi thực tập nhiều. Nam: Bình thường có hay phải tăng ca không? Nữ: Không nhiều lắm, chỉ là cuối tháng thỉnh thoảng phải tăng ca mấy ngày. Hỏi: Ý nào sau đây đúng về nữ?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:差不多了,比实习时强多了。
    • 男:上班快两个月了,业务都熟悉了吧?
    • 女:差不多了,比实习时强多了。
    • 男:平时加班多不多?
    • 女:不多,就是月底偶尔会加几天。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (偶尔要加班) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 31 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
关心员工 guān xīn yuán gōng
B
对员工要求严格 duì yuán gōng yāo qiú yán gé
C
懂得怎样表扬员工 dǒng de zěn yàng biǎo yáng yuán gōng
D
了解员工的优缺点 liǎo jiě yuán gōng de yōu quē diǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一个团队总是需要各种各样的人才。人不可能每个方面都出色,也不可能每个方面都差劲儿,再差的人也总有比别人强的地方。一个领导者能否称得上是优秀的领导者,不在于他自己能做多少事情,而在于他是否能很清楚地了解每个下属的优点和缺点,在适当的时候,派合适的人去做适合他们的事情。
    • Câu hỏi (问): 优秀的领导者应具备什么特点? (yōu xiù de lǐng dǎo zhě yìng jù bèi shén me tè diǎn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người lãnh đạo xuất sắc không nằm ở việc bản thân làm được bao nhiêu việc, mà ở việc thấu hiểu tường tận ưu điểm lẫn khuyết điểm của từng nhân viên để giao đúng người đúng việc.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 优秀 (yōu xiù — ưu tú, xuất sắc).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "优秀的领导者应具备什么特点?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Người lãnh đạo xuất sắc không nằm ở việc bản thân làm được bao nhiêu việc, mà ở việc thấu hiểu tường tận ưu điểm lẫn khuyết điểm của từng nhân viên để giao đúng người đúng việc.
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:优秀的领导者应具备什么特点?
    • 一个团队总是需要各种各样的人才。人不可能每个方面都出色,也不可能每个方面都差劲儿,再差的人也总有比别人强的地方。一个领导者能否称得上是优秀的领导者,不在于他自己能做多少事情,而在于他是否能很清楚地了解每个下属的优点和缺点,在适当的时候,派合适的人去做适合他们的事情。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (了解员工的优缺点) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 32 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
做事要专心 zuò shì yào zhuān xīn
B
要敢于承担责任 yào gǎn yú chéng dān zé rèn
C
每个人都有长处 měi gè rén dōu yǒu cháng chù
D
要选择喜欢的职业 yào xuǎn zé xǐ huan de zhí yè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一个团队总是需要各种各样的人才。人不可能每个方面都出色,也不可能每个方面都差劲儿,再差的人也总有比别人强的地方。一个领导者能否称得上是优秀的领导者,不在于他自己能做多少事情,而在于他是否能很清楚地了解每个下属的优点和缺点,在适当的时候,派合适的人去做适合他们的事情。
    • Câu hỏi (问): 根据这段话,下列哪项正确? (gēn jù zhè duàn huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Con người không ai hoàn hảo mọi mặt nhưng cũng không ai yếu kém toàn bộ, người dù kém cỏi đến đâu cũng luôn có điểm vượt trội hơn người khác.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 优秀 (yōu xiù — ưu tú, xuất sắc).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据这段话,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Con người không ai hoàn hảo mọi mặt nhưng cũng không ai yếu kém toàn bộ, người dù kém cỏi đến đâu cũng luôn có điểm vượt trội hơn người khác.
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:根据这段话,下列哪项正确?
    • 一个团队总是需要各种各样的人才。人不可能每个方面都出色,也不可能每个方面都差劲儿,再差的人也总有比别人强的地方。一个领导者能否称得上是优秀的领导者,不在于他自己能做多少事情,而在于他是否能很清楚地了解每个下属的优点和缺点,在适当的时候,派合适的人去做适合他们的事情。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (每个人都有长处) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 33 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
锁门 suǒ mén
B
翻抽屉 fān chōu tì
C
玩儿玩具 wán ér wán jù
D
用钥匙开卧室门 yòng yào shi kāi wò shì mén
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 有一次,我去朋友家做客,看见朋友不满三岁的孩子拿着一把钥匙,动作笨拙地插进锁中,想打开卧室的门,可怎么也打不开。我刚想伸手帮他,却被朋友阻止了。朋友说,让他自己先犯些错误吧,琢磨一会儿总能把门打开,这样他就不会忘记这门是怎么打开的。果然,那孩子折腾了大半天,终于把门打开了,非常开心。孩子不断犯错误的过程,正是其不断改正错误、自我完善的过程。而父母需要做的,就是引导孩子自我修正错误,找到问题的解决办法,而不是代替他们去做。假如父母事事都干预,孩子就会懒于动手、疏于尝试,变得习惯于依赖父母。
    • Câu hỏi (问): 朋友的孩子在做什么? (péng yǒu de hái zi zài zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một lần, tôi đến nhà bạn làm khách, nhìn thấy đứa con chưa tròn ba tuổi của bạn tay cầm một chìa khóa, lóng ngóng cắm vào ổ khóa, muốn mở cửa phòng ngủ nhưng mãi mà không mở được. Tôi vừa định giơ tay giúp đỡ thì đã bị bạn can lại. Bạn nói, cứ để nó tự phạm phải một số sai lầm đã, mày mò một lúc kiểu gì cũng mở được cửa, như thế nó sẽ không quên cách mở cánh cửa này thế nào. Quả nhiên, đứa trẻ loay hoay mất buổi chiều, cuối cùng cũng mở được cửa, vô cùng vui sướng. Quá trình đứa trẻ liên tục phạm sai lầm cũng chính là quá trình liên tục sửa sai, tự hoàn thiện bản thân. Mà việc bố mẹ cần làm, chính là hướng dẫn con cái tự sửa sai lầm, tìm ra cách giải quyết vấn đề, chứ không phải làm thay chúng. Giả sử bố mẹ việc gì cũng nhúng tay vào, trẻ con sẽ trở lười động tay, lười thử nghiệm, dần thành thói quen ỷ lại vào bố mẹ. Hỏi: Đứa con của bạn đang làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 解决 (jiě jué — giải quyết); 习惯 (xí guàn — thói quen); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "朋友的孩子在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Có một lần, tôi đến nhà bạn làm khách, nhìn thấy đứa con chưa tròn ba tuổi của bạn tay cầm một chìa khóa, lóng ngóng cắm vào ổ khóa, muốn mở cửa phòng ngủ nhưng mãi mà không mở được. Tôi vừa định giơ tay giúp đỡ thì đã bị bạn can lại. Bạn nói, cứ để nó tự phạm phải một số sai lầm đã, mày mò một lúc kiểu gì cũng mở được cửa, như thế nó sẽ không quên cách mở cánh cửa này thế nào. Quả nhiên, đứa trẻ loay hoay mất buổi chiều, cuối cùng cũng mở được cửa, vô cùng vui sướng. Quá trình đứa trẻ liên tục phạm sai lầm cũng chính là quá trình liên tục sửa sai, tự hoàn thiện bản thân. Mà việc bố mẹ cần làm, chính là hướng dẫn con cái tự sửa sai lầm, tìm ra cách giải quyết vấn đề, chứ không phải làm thay chúng. Giả sử bố mẹ việc gì cũng nhúng tay vào, trẻ con sẽ trở lười động tay, lười thử nghiệm, dần thành thói quen ỷ lại vào bố mẹ. Hỏi: Đứa con của bạn đang làm gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:朋友的孩子在做什么?
    • 有一次,我去朋友家做客,看见朋友不满三岁的孩子拿着一把钥匙,动作笨拙地插进锁中,想打开卧室的门,可怎么也打不开。我刚想伸手帮他,却被朋友阻止了。朋友说,让他自己先犯些错误吧,琢磨一会儿总能把门打开,这样他就不会忘记这门是怎么打开的。果然,那孩子折腾了大半天,终于把门打开了,非常开心。孩子不断犯错误的过程,正是其不断改正错误、自我完善的过程。而父母需要做的,就是引导孩子自我修正错误,找到问题的解决办法,而不是代替他们去做。假如父母事事都干预,孩子就会懒于动手、疏于尝试,变得习惯于依赖父母。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (用钥匙开卧室门) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 34 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
觉得不好意思 jué de bù hǎo yì si
B
想维护孩子的自尊心 xiǎng wéi hù hái zi de zì zūn xīn
C
想改正孩子懒的毛病 xiǎng gǎi zhèng hái zi lǎn de máo bìng
D
想让孩子独立解决问题 xiǎng ràng hái zi dú lì jiě jué wèn tí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:朋友为什么阻止我?" (wèn: péng yǒu wèi shén me zǔ zhǐ wǒ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một lần, tôi đến nhà bạn làm khách, nhìn thấy đứa con chưa tròn ba tuổi của bạn tay cầm một chìa khóa, lóng ngóng cắm vào ổ khóa, muốn mở cửa phòng ngủ nhưng mãi mà không mở được. Tôi vừa định giơ tay giúp đỡ thì đã bị bạn can lại. Bạn nói, cứ để nó tự phạm phải một số sai lầm đã, mày mò một lúc kiểu gì cũng mở được cửa, như thế nó sẽ không quên cách mở cánh cửa này thế nào. Quả nhiên, đứa trẻ loay hoay mất buổi chiều, cuối cùng cũng mở được cửa, vô cùng vui sướng. Quá trình đứa trẻ liên tục phạm sai lầm cũng chính là quá trình liên tục sửa sai, tự hoàn thiện bản thân. Mà việc bố mẹ cần làm, chính là hướng dẫn con cái tự sửa sai lầm, tìm ra cách giải quyết vấn đề, chứ không phải làm thay chúng. Giả sử bố mẹ việc gì cũng nhúng tay vào, trẻ con sẽ trở lười động tay, lười thử nghiệm, dần thành thói quen ỷ lại vào bố mẹ. Hỏi: Tại sao người bạn lại ngăn tôi lại?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("朋友为什么阻止我?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Có một lần, tôi đến nhà bạn làm khách, nhìn thấy đứa con chưa tròn ba tuổi của bạn tay cầm một chìa khóa, lóng ngóng cắm vào ổ khóa, muốn mở cửa phòng ngủ nhưng mãi mà không mở được. Tôi vừa định giơ tay giúp đỡ thì đã bị bạn can lại. Bạn nói, cứ để nó tự phạm phải một số sai lầm đã, mày mò một lúc kiểu gì cũng mở được cửa, như thế nó sẽ không quên cách mở cánh cửa này thế nào. Quả nhiên, đứa trẻ loay hoay mất buổi chiều, cuối cùng cũng mở được cửa, vô cùng vui sướng. Quá trình đứa trẻ liên tục phạm sai lầm cũng chính là quá trình liên tục sửa sai, tự hoàn thiện bản thân. Mà việc bố mẹ cần làm, chính là hướng dẫn con cái tự sửa sai lầm, tìm ra cách giải quyết vấn đề, chứ không phải làm thay chúng. Giả sử bố mẹ việc gì cũng nhúng tay vào, trẻ con sẽ trở lười động tay, lười thử nghiệm, dần thành thói quen ỷ lại vào bố mẹ. Hỏi: Tại sao người bạn lại ngăn tôi lại?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:朋友为什么阻止我?
    • 有一次,我去朋友家做客,看见朋友不满三岁的孩子拿着一把钥匙,动作笨拙地插进锁中,想打开卧室的门,可怎么也打不开。我刚想伸手帮他,却被朋友阻止了。朋友说,让他自己先犯些错误吧,琢磨一会儿总能把门打开,这样他就不会忘记这门是怎么打开的。果然,那孩子折腾了大半天,终于把门打开了,非常开心。孩子不断犯错误的过程,正是其不断改正错误、自我完善的过程。而父母需要做的,就是引导孩子自我修正错误,找到问题的解决办法,而不是代替他们去做。假如父母事事都干预,孩子就会懒于动手、疏于尝试,变得习惯于依赖父母。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 35 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
什么是常识 shén me shì cháng shí
B
怎样教育孩子 zěn yàng jiào yù hái zi
C
怎样少犯错误 zěn yàng shǎo fàn cuò wù
D
怎样培养想象力 zěn yàng péi yǎng xiǎng xiàng lì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:这段话主要谈什么?" (wèn: zhè duàn huà zhǔ yào tán shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một lần, tôi đến nhà bạn làm khách, nhìn thấy đứa con chưa tròn ba tuổi của bạn tay cầm một chìa khóa, lóng ngóng cắm vào ổ khóa, muốn mở cửa phòng ngủ nhưng mãi mà không mở được. Tôi vừa định giơ tay giúp đỡ thì đã bị bạn can lại. Bạn nói, cứ để nó tự phạm phải một số sai lầm đã, mày mò một lúc kiểu gì cũng mở được cửa, như thế nó sẽ không quên cách mở cánh cửa này thế nào. Quả nhiên, đứa trẻ loay hoay mất buổi chiều, cuối cùng cũng mở được cửa, vô cùng vui sướng. Quá trình đứa trẻ liên tục phạm sai lầm cũng chính là quá trình liên tục sửa sai, tự hoàn thiện bản thân. Mà việc bố mẹ cần làm, chính là hướng dẫn con cái tự sửa sai lầm, tìm ra cách giải quyết vấn đề, chứ không phải làm thay chúng. Giả sử bố mẹ việc gì cũng nhúng tay vào, trẻ con sẽ trở lười động tay, lười thử nghiệm, dần thành thói quen ỷ lại vào bố mẹ. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要谈什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Có một lần, tôi đến nhà bạn làm khách, nhìn thấy đứa con chưa tròn ba tuổi của bạn tay cầm một chìa khóa, lóng ngóng cắm vào ổ khóa, muốn mở cửa phòng ngủ nhưng mãi mà không mở được. Tôi vừa định giơ tay giúp đỡ thì đã bị bạn can lại. Bạn nói, cứ để nó tự phạm phải một số sai lầm đã, mày mò một lúc kiểu gì cũng mở được cửa, như thế nó sẽ không quên cách mở cánh cửa này thế nào. Quả nhiên, đứa trẻ loay hoay mất buổi chiều, cuối cùng cũng mở được cửa, vô cùng vui sướng. Quá trình đứa trẻ liên tục phạm sai lầm cũng chính là quá trình liên tục sửa sai, tự hoàn thiện bản thân. Mà việc bố mẹ cần làm, chính là hướng dẫn con cái tự sửa sai lầm, tìm ra cách giải quyết vấn đề, chứ không phải làm thay chúng. Giả sử bố mẹ việc gì cũng nhúng tay vào, trẻ con sẽ trở lười động tay, lười thử nghiệm, dần thành thói quen ỷ lại vào bố mẹ. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:这段话主要谈什么?
    • 有一次,我去朋友家做客,看见朋友不满三岁的孩子拿着一把钥匙,动作笨拙地插进锁中,想打开卧室的门,可怎么也打不开。我刚想伸手帮他,却被朋友阻止了。朋友说,让他自己先犯些错误吧,琢磨一会儿总能把门打开,这样他就不会忘记这门是怎么打开的。果然,那孩子折腾了大半天,终于把门打开了,非常开心。孩子不断犯错误的过程,正是其不断改正错误、自我完善的过程。而父母需要做的,就是引导孩子自我修正错误,找到问题的解决办法,而不是代替他们去做。假如父母事事都干预,孩子就会懒于动手、疏于尝试,变得习惯于依赖父母。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (怎样教育孩子) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 36 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
放慢语速 fàng màn yǔ sù
B
录下来回放 lù xià lái huí fàng
C
让别人模仿 ràng bié rén mó fǎng
D
用话筒讲话 yòng huà tǒng jiǎng huà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 当你说话时,你的声音在自己听来和别人听来是不一样的。若想知道你的声音在别人听来是什么样子的,你可以把它录下来。录音机里播放的,才是他们平时所熟悉的声音。人在讲话时,自己听到的声音主要是通过头部骨骼肌肉传播的,声音比较响亮,而别人听到的声音则是通过空气传播的。声音的传播介质不同,音质也会稍有改变。所以,同样是你的声音,你自己听到的和别人听到的是不一样的,估计在录音设备发明之前没有人注意到这个差别。
    • Câu hỏi (问): 怎样才能知道自己的声音在别人听来是什么样子的? (zěn yàng cái néng zhī dào zì jǐ de shēng yīn zài bié rén tīng lái shì shén me yàng zi de) — "怎样才能知道自己的声音在别人听来" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,。,。,。,,,。,。,,,。 :?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "怎样才能知道自己的声音在别人听来是什么样子的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,。,。,。,,,。,。,,,。 :?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:怎样才能知道自己的声音在别人听来是什么样子的?
    • 当你说话时,你的声音在自己听来和别人听来是不一样的。若想知道你的声音在别人听来是什么样子的,你可以把它录下来。录音机里播放的,才是他们平时所熟悉的声音。人在讲话时,自己听到的声音主要是通过头部骨骼肌肉传播的,声音比较响亮,而别人听到的声音则是通过空气传播的。声音的传播介质不同,音质也会稍有改变。所以,同样是你的声音,你自己听到的和别人听到的是不一样的,估计在录音设备发明之前没有人注意到这个差别。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (录下来回放) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 37 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
语速更快 yǔ sù gèng kuài
B
略微低沉 lüè wēi dī chén
C
比较响亮 bǐ jiào xiǎng liàng
D
格外好听 gé wài hǎo tīng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 当你说话时,你的声音在自己听来和别人听来是不一样的。若想知道你的声音在别人听来是什么样子的,你可以把它录下来。录音机里播放的,才是他们平时所熟悉的声音。人在讲话时,自己听到的声音主要是通过头部骨骼肌肉传播的,声音比较响亮,而别人听到的声音则是通过空气传播的。声音的传播介质不同,音质也会稍有改变。所以,同样是你的声音,你自己听到的和别人听到的是不一样的,估计在录音设备发明之前没有人注意到这个差别。
    • Câu hỏi (问): 我们在说话时,自己听到的声音有什么特点? (wǒ men zài shuō huà shí, zì jǐ tīng dào de shēng yīn yǒu shén me tè diǎn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,。,。,。,,,。,。,,,。 :,?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "我们在说话时,自己听到的声音有什么特点?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,。,。,。,,,。,。,,,。 :,?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:我们在说话时,自己听到的声音有什么特点?
    • 当你说话时,你的声音在自己听来和别人听来是不一样的。若想知道你的声音在别人听来是什么样子的,你可以把它录下来。录音机里播放的,才是他们平时所熟悉的声音。人在讲话时,自己听到的声音主要是通过头部骨骼肌肉传播的,声音比较响亮,而别人听到的声音则是通过空气传播的。声音的传播介质不同,音质也会稍有改变。所以,同样是你的声音,你自己听到的和别人听到的是不一样的,估计在录音设备发明之前没有人注意到这个差别。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (比较响亮) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 38 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
距离远近不同 jù lí yuǎn jìn bù tóng
B
传播方式不同 chuán bō fāng shì bù tóng
C
录音机质量不同 lù yīn jī zhì liàng bù tóng
D
人的听力水平不同 rén de tīng lì shuǐ píng bù tóng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 当你说话时,你的声音在自己听来和别人听来是不一样的。若想知道你的声音在别人听来是什么样子的,你可以把它录下来。录音机里播放的,才是他们平时所熟悉的声音。人在讲话时,自己听到的声音主要是通过头部骨骼肌肉传播的,声音比较响亮,而别人听到的声音则是通过空气传播的。声音的传播介质不同,音质也会稍有改变。所以,同样是你的声音,你自己听到的和别人听到的是不一样的,估计在录音设备发明之前没有人注意到这个差别。
    • Câu hỏi (问): 同样是自己的声音,为什么自己听到的和别人听到的不一样? (tóng yàng shì zì jǐ de shēng yīn, wèi shén me zì jǐ tīng dào de hé bié rén tīng dào de bù yí yàng) — Tại sao lại xảy ra sự việc "同样是自己的声音,为什么自己听到的和别人听到的不一样"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,。,。,。,,,。,。,,,。 :,?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("同样是自己的声音,为什么自己听到的和别人听到的不一样?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,。,。,。,,,。,。,,,。 :,?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:同样是自己的声音,为什么自己听到的和别人听到的不一样?
    • 当你说话时,你的声音在自己听来和别人听来是不一样的。若想知道你的声音在别人听来是什么样子的,你可以把它录下来。录音机里播放的,才是他们平时所熟悉的声音。人在讲话时,自己听到的声音主要是通过头部骨骼肌肉传播的,声音比较响亮,而别人听到的声音则是通过空气传播的。声音的传播介质不同,音质也会稍有改变。所以,同样是你的声音,你自己听到的和别人听到的是不一样的,估计在录音设备发明之前没有人注意到这个差别。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (传播方式不同) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 39 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
4%
B
90%
C
96%
D
100%
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一所大学曾经进行过一次长达二十年的调查。最初,研究人员对参加调查的学生们提了一个问题:“你们有目标吗?”百分之九十的学生回答说有。研究人员又问:“如果你们有了目标,那么,是否把它写下来呢?”这时只有百分之四的学生回答说:“写下来了。”二十年后,研究人员找到当年参加调查的学生们。结果发现,那些有目标并且将目标写下来的学生,无论是事业发展还是生活水平,都远远超过了那些没有这样做的学生。他们创造的价值超过其余百分之九十六的学生的总和。那么,那百分之九十六的学生今天在干什么呢?研究发现:这些人忙忙碌碌,一辈子都在直接或间接帮助那百分之四的人实现他们的理想。
    • Câu hỏi (问): 被调查的学生中多少人有目标? (bèi diào chá de xué shēng zhōng duō shǎo rén yǒu mù biāo)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một trường đại học từng tiến hành một cuộc điều tra kéo dài tận hai mươi năm. Ban đầu, các nhà nghiên cứu đã đặt một câu hỏi cho các sinh viên tham gia điều tra: "Các bạn có mục tiêu không?" Chín mươi phần trăm sinh viên trả lời là có. Các nhà nghiên cứu lại hỏi: "Nếu như các bạn đã có mục tiêu rồi, vậy, có đem nó viết ra không?" Lúc này chỉ có bốn phần trăm sinh viên trả lời là: "Đã viết ra rồi." Hai mươi năm sau, các nhà nghiên cứu tìm lại những sinh viên tham gia điều tra năm nào. Kết quả phát hiện ra rằng, những sinh viên có mục tiêu và đem mục tiêu viết ra đó, bất luận là sự phát triển sự nghiệp hay là mức độ sinh hoạt, đều vượt xa những sinh viên không làm như vậy. Giá trị mà họ tạo ra vượt qua tổng số của chín mươi sáu phần trăm sinh viên còn lại. Vậy, chín mươi sáu phần trăm sinh viên kia ngày hôm nay đang làm gì? Nghiên cứu phát hiện: Những người này đầu tắt mặt tối, cả đời đều trực tiếp hoặc gián tiếp giúp bốn phần trăm người kia thực hiện lý tưởng của họ. : Trong số các sinh viên được điều tra, bao nhiêu người có mục tiêu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 发展 (fā zhǎn — phát triển); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "被调查的学生中多少人有目标?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Một trường đại học từng tiến hành một cuộc điều tra kéo dài tận hai mươi năm. Ban đầu, các nhà nghiên cứu đã đặt một câu hỏi cho các sinh viên tham gia điều tra: "Các bạn có mục tiêu không?" Chín mươi phần trăm sinh viên trả lời là có. Các nhà nghiên cứu lại hỏi: "Nếu như các bạn đã có mục tiêu rồi, vậy, có đem nó viết ra không?" Lúc này chỉ có bốn phần trăm sinh viên trả lời là: "Đã viết ra rồi." Hai mươi năm sau, các nhà nghiên cứu tìm lại những sinh viên tham gia điều tra năm nào. Kết quả phát hiện ra rằng, những sinh viên có mục tiêu và đem mục tiêu viết ra đó, bất luận là sự phát triển sự nghiệp hay là mức độ sinh hoạt, đều vượt xa những sinh viên không làm như vậy. Giá trị mà họ tạo ra vượt qua tổng số của chín mươi sáu phần trăm sinh viên còn lại. Vậy, chín mươi sáu phần trăm sinh viên kia ngày hôm nay đang làm gì? Nghiên cứu phát hiện: Những người này đầu tắt mặt tối, cả đời đều trực tiếp hoặc gián tiếp giúp bốn phần trăm người kia thực hiện lý tưởng của họ. : Trong số các sinh viên được điều tra, bao nhiêu người có mục tiêu?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:被调查的学生中多少人有目标?
    • 一所大学曾经进行过一次长达二十年的调查。最初,研究人员对参加调查的学生们提了一个问题:“你们有目标吗?”百分之九十的学生回答说有。研究人员又 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (90%) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 40 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
有长远目标的 yǒu cháng yuǎn mù biāo dì
B
坚持自己意见的 jiān chí zì jǐ yì jiàn de
C
做事十分认真的 zuò shì shí fēn rèn zhēn de
D
有目标并且写了下来的 yǒu mù biāo bìng qiě xiě le xià lái de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:哪些学生获得了很大的成功?" (wèn: nǎ xiē xué shēng huò dé le hěn dà de chéng gōng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một trường đại học từng tiến hành một cuộc điều tra kéo dài tận hai mươi năm. Ban đầu, các nhà nghiên cứu đã đặt một câu hỏi cho các sinh viên tham gia điều tra: "Các bạn có mục tiêu không?" Chín mươi phần trăm sinh viên trả lời là có. Các nhà nghiên cứu lại hỏi: "Nếu như các bạn đã có mục tiêu rồi, vậy, có đem nó viết ra không?" Lúc này chỉ có bốn phần trăm sinh viên trả lời là: "Đã viết ra rồi." Hai mươi năm sau, các nhà nghiên cứu tìm lại những sinh viên tham gia điều tra năm nào. Kết quả phát hiện ra rằng, những sinh viên có mục tiêu và đem mục tiêu viết ra đó, bất luận là sự phát triển sự nghiệp hay là mức độ sinh hoạt, đều vượt xa những sinh viên không làm như vậy. Giá trị mà họ tạo ra vượt qua tổng số của chín mươi sáu phần trăm sinh viên còn lại. Vậy, chín mươi sáu phần trăm sinh viên kia ngày hôm nay đang làm gì? Nghiên cứu phát hiện: Những người này đầu tắt mặt tối, cả đời đều trực tiếp hoặc gián tiếp giúp bốn phần trăm người kia thực hiện lý tưởng của họ. : Những sinh viên nào đã đạt được thành công lớn?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "哪些学生获得了很大的成功?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Một trường đại học từng tiến hành một cuộc điều tra kéo dài tận hai mươi năm. Ban đầu, các nhà nghiên cứu đã đặt một câu hỏi cho các sinh viên tham gia điều tra: "Các bạn có mục tiêu không?" Chín mươi phần trăm sinh viên trả lời là có. Các nhà nghiên cứu lại hỏi: "Nếu như các bạn đã có mục tiêu rồi, vậy, có đem nó viết ra không?" Lúc này chỉ có bốn phần trăm sinh viên trả lời là: "Đã viết ra rồi." Hai mươi năm sau, các nhà nghiên cứu tìm lại những sinh viên tham gia điều tra năm nào. Kết quả phát hiện ra rằng, những sinh viên có mục tiêu và đem mục tiêu viết ra đó, bất luận là sự phát triển sự nghiệp hay là mức độ sinh hoạt, đều vượt xa những sinh viên không làm như vậy. Giá trị mà họ tạo ra vượt qua tổng số của chín mươi sáu phần trăm sinh viên còn lại. Vậy, chín mươi sáu phần trăm sinh viên kia ngày hôm nay đang làm gì? Nghiên cứu phát hiện: Những người này đầu tắt mặt tối, cả đời đều trực tiếp hoặc gián tiếp giúp bốn phần trăm người kia thực hiện lý tưởng của họ. : Những sinh viên nào đã đạt được thành công lớn?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:哪些学生获得了很大的成功?
    • 一所大学曾经进行过一次长达二十年的调查。最初,研究人员对参加调查的学生们提了一个问题:“你们有目标吗?”百分之九十的学生回答说有。研究人员又 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 41 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
只问了一个问题 zhī wèn le yí gè wèn tí
B
结论没有说服力 jié lùn méi yǒu shuō fú lì
C
持续进行了20年 chí xù jìn xíng le 2 0 nián
D
帮助许多学生取得了成功 bāng zhù xǔ duō xué shēng qǔ dé le chéng gōng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:关于这项调查,下列哪项正确?" (wèn: guān yú zhè xiàng diào chá, xià liè nǎ xiàng zhèng què).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một trường đại học từng tiến hành một cuộc điều tra kéo dài tận hai mươi năm. Ban đầu, các nhà nghiên cứu đã đặt một câu hỏi cho các sinh viên tham gia điều tra: "Các bạn có mục tiêu không?" Chín mươi phần trăm sinh viên trả lời là có. Các nhà nghiên cứu lại hỏi: "Nếu như các bạn đã có mục tiêu rồi, vậy, có đem nó viết ra không?" Lúc này chỉ có bốn phần trăm sinh viên trả lời là: "Đã viết ra rồi." Hai mươi năm sau, các nhà nghiên cứu tìm lại những sinh viên tham gia điều tra năm nào. Kết quả phát hiện ra rằng, những sinh viên có mục tiêu và đem mục tiêu viết ra đó, bất luận là sự phát triển sự nghiệp hay là mức độ sinh hoạt, đều vượt xa những sinh viên không làm như vậy. Giá trị mà họ tạo ra vượt qua tổng số của chín mươi sáu phần trăm sinh viên còn lại. Vậy, chín mươi sáu phần trăm sinh viên kia ngày hôm nay đang làm gì? Nghiên cứu phát hiện: Những người này đầu tắt mặt tối, cả đời đều trực tiếp hoặc gián tiếp giúp bốn phần trăm người kia thực hiện lý tưởng của họ. : Về cuộc điều tra này, ý nào sau đây chính xác?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于这项调查,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Một trường đại học từng tiến hành một cuộc điều tra kéo dài tận hai mươi năm. Ban đầu, các nhà nghiên cứu đã đặt một câu hỏi cho các sinh viên tham gia điều tra: "Các bạn có mục tiêu không?" Chín mươi phần trăm sinh viên trả lời là có. Các nhà nghiên cứu lại hỏi: "Nếu như các bạn đã có mục tiêu rồi, vậy, có đem nó viết ra không?" Lúc này chỉ có bốn phần trăm sinh viên trả lời là: "Đã viết ra rồi." Hai mươi năm sau, các nhà nghiên cứu tìm lại những sinh viên tham gia điều tra năm nào. Kết quả phát hiện ra rằng, những sinh viên có mục tiêu và đem mục tiêu viết ra đó, bất luận là sự phát triển sự nghiệp hay là mức độ sinh hoạt, đều vượt xa những sinh viên không làm như vậy. Giá trị mà họ tạo ra vượt qua tổng số của chín mươi sáu phần trăm sinh viên còn lại. Vậy, chín mươi sáu phần trăm sinh viên kia ngày hôm nay đang làm gì? Nghiên cứu phát hiện: Những người này đầu tắt mặt tối, cả đời đều trực tiếp hoặc gián tiếp giúp bốn phần trăm người kia thực hiện lý tưởng của họ. : Về cuộc điều tra này, ý nào sau đây chính xác?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:关于这项调查,下列哪项正确?
    • 一所大学曾经进行过一次长达二十年的调查。最初,研究人员对参加调查的学生们提了一个问题:“你们有目标吗?”百分之九十的学生回答说有。研究人员又 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (持续进行了20年) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 42 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
把水煮开 bǎ shuǐ zhǔ kāi
B
称鱼的重量 chēng yú de zhòng liàng
C
量鱼的大小 liáng yú de dà xiǎo
D
拿到市场去卖 ná dào shì chǎng qù mài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 老刘在河边钓鱼,每钓上一条就拿尺子量一量。只要比尺子大的鱼,他都丢回河里。有人问他:“别人都希望钓大鱼,为什么只有你将大鱼都丢回河里呢?”老刘回答:“我家的锅只有这么大,太大的鱼装不下。”有的人觉得老刘很可笑,但也有人说:“享受你的生活,不要与别人比较。”
    • Câu hỏi (问): 钓到鱼后,老刘先做什么? (diào dào yú hòu, lǎo liú xiān zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,。,。:“,?”:“,。”,:“,。” :,?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "钓到鱼后,老刘先做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,。,。:“,?”:“,。”,:“,。” :,?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:钓到鱼后,老刘先做什么?
    • 老刘在河边钓鱼,每钓上一条就拿尺子量一量。只要比尺子大的鱼,他都丢回河里。有人问他:“别人都希望钓大鱼,为什么只有你将大鱼都丢回河里呢?”老刘回答:“我家的锅只有这么大,太大的鱼装不下。”有的人觉得老刘很可笑,但也有人说:“享受你的生活,不要与别人比较。” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (量鱼的大小) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 43 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
担心被罚款 dān xīn bèi fá kuǎn
B
自己的锅小 zì jǐ de guō xiǎo
C
小鱼味道鲜美 xiǎo yú wèi dào xiān měi
D
这里禁止钓大鱼 zhè lǐ jìn zhǐ diào dà yú
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 老刘在河边钓鱼,每钓上一条就拿尺子量一量。只要比尺子大的鱼,他都丢回河里。有人问他:“别人都希望钓大鱼,为什么只有你将大鱼都丢回河里呢?”老刘回答:“我家的锅只有这么大,太大的鱼装不下。”有的人觉得老刘很可笑,但也有人说:“享受你的生活,不要与别人比较。”
    • Câu hỏi (问): 老刘为什么把大鱼都丢回河里? (lǎo liú wèi shén me bǎ dà yú dōu diū huí hé lǐ) — Tại sao lại xảy ra sự việc "老刘为什么把大鱼都丢回河里"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,。,。:“,?”:“,。”,:“,。” :?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("老刘为什么把大鱼都丢回河里?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,。,。:“,?”:“,。”,:“,。” :?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:老刘为什么把大鱼都丢回河里?
    • 老刘在河边钓鱼,每钓上一条就拿尺子量一量。只要比尺子大的鱼,他都丢回河里。有人问他:“别人都希望钓大鱼,为什么只有你将大鱼都丢回河里呢?”老刘回答:“我家的锅只有这么大,太大的鱼装不下。”有的人觉得老刘很可笑,但也有人说:“享受你的生活,不要与别人比较。” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (自己的锅小) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 44 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
气温 qì wēn
B
天气状况 tiān qì zhuàng kuàng
C
星星的体积 xīng xīng de tǐ jī
D
星星与地球的距离 xīng xīng yǔ dì qiú de jù lí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 夜晚星星的多少和当时的天气状况有十分密切的关系。如果天上云层比较厚,就会遮住一些星星,我们能看到的星星就很少;如果天上的云很少,空中的水汽也比较少,我们就能看见更多星星。所以,夜晚天空中如果有许多星星,就表示当时空气比较干燥,而且第二天很可能会是晴天。
    • Câu hỏi (问): 星星的多少和什么有关? (xīng xīng de duō shǎo hé shén me yǒu guān)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Số lượng sao trên bầu trời đêm có quan hệ mật thiết với điều kiện thời tiết lúc bấy giờ. Nếu mây dày che bớt sao thì ta thấy ít; mây ít, hơi nước ít thì thấy nhiều sao.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "星星的多少和什么有关?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Số lượng sao trên bầu trời đêm có quan hệ mật thiết với điều kiện thời tiết lúc bấy giờ. Nếu mây dày che bớt sao thì ta thấy ít; mây ít, hơi nước ít thì thấy nhiều sao.
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:星星的多少和什么有关?
    • 夜晚星星的多少和当时的天气状况有十分密切的关系。如果天上云层比较厚,就会遮住一些星星,我们能看到的星星就很少;如果天上的云很少,空中的水汽也比较少,我们就能看见更多星星。所以,夜晚天空中如果有许多星星,就表示当时空气比较干燥,而且第二天很可能会是晴天。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (天气状况) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 45 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
马上要下雨 mǎ shàng yào xià yǔ
B
夜里会打雷 yè lǐ huì dǎ léi
C
第二天有彩虹 dì èr tiān yǒu cǎi hóng
D
第二天可能是晴天 dì èr tiān kě néng shì qíng tiān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 夜晚星星的多少和当时的天气状况有十分密切的关系。如果天上云层比较厚,就会遮住一些星星,我们能看到的星星就很少;如果天上的云很少,空中的水汽也比较少,我们就能看见更多星星。所以,夜晚天空中如果有许多星星,就表示当时空气比较干燥,而且第二天很可能会是晴天。
    • Câu hỏi (问): 如果晚上星星多,能说明什么? (rú guǒ wǎn shàng xīng xīng duō, néng shuō míng shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Vì vậy, ban đêm nếu bầu trời có nhiều sao chứng tỏ không khí khô ráo, ngày hôm sau khả năng cao là trời nắng đẹp.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "如果晚上星星多,能说明什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Vì vậy, ban đêm nếu bầu trời có nhiều sao chứng tỏ không khí khô ráo, ngày hôm sau khả năng cao là trời nắng đẹp.
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:如果晚上星星多,能说明什么?
    • 夜晚星星的多少和当时的天气状况有十分密切的关系。如果天上云层比较厚,就会遮住一些星星,我们能看到的星星就很少;如果天上的云很少,空中的水汽也比较少,我们就能看见更多星星。所以,夜晚天空中如果有许多星星,就表示当时空气比较干燥,而且第二天很可能会是晴天。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (第二天可能是晴天) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 5 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!