Chuyển đến nội dung chính
HSK 5MÃ H51805

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H51805 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 5 mã H51805: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã H51805

Bộ đề thi thật HSK Cấp 5 chính thức mã đề H51805 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 5 (2.0)
Mã đề H51805
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 125 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 45p, Viết: 40p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话,选择正确答案。

dì 1 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
少浇水 shǎo jiāo shuǐ
B
打开窗户 dǎ kāi chuāng hù
C
别放阳台上 bié fàng yáng tái shàng
D
摘掉黄叶子 zhāi diào huáng yè zi
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这种植物喜欢阴凉的环境,放在阳台上会被晒死的。 男:难怪叶子都发黄了,我这就拿进来。 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: :,。 :,。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 :,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这种植物喜欢阴凉的环境,放在阳台上会被晒死的。 男:难怪叶子都发黄了,我这就拿进来。 问:女的是什么意思?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 少浇水
    • B. 打开窗户
    • C. 别放阳台上
    • D. 摘掉黄叶子
  • Phân tích đối chiếu: 男:难怪叶子都发黄了,我这就拿进来。 CĂN CỨ theo LỜI THOẠI và NỘI DUNG BÀI NGHE: ĐÁP ÁN ĐÚNG là C ('别放阳台上'). Thông tin trong lời thoại HOÀN TOÀN TRÙNG KHỚP với nội dung câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
2

第2题:听对话,选择正确答案。

dì 2 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
采访明星 cǎi fǎng míng xīng
B
指导新职员 zhǐ dǎo xīn zhí yuán
C
递交辞职信 dì jiāo cí zhí xìn
D
去新单位报到 qù xīn dān wèi bào dào
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你什么时候开始到新单位上班? 女:人事部上午刚通知,让我国庆节后过去。 问:女的国庆节后有什么安排?
Nghĩa tiếng Việt: :? :,。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :? :,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你什么时候开始到新单位上班? 女:人事部上午刚通知,让我国庆节后过去。 问:女的国庆节后有什么安排?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 采访明星
    • B. 指导新职员
    • C. 递交辞职信
    • D. 去新单位报到
  • Phân tích đối chiếu: 女:人事部上午刚通知,让我国庆节后过去。 CĂN CỨ theo LỜI THOẠI và NỘI DUNG BÀI NGHE: ĐÁP ÁN ĐÚNG là D ('去新单位报到'). Thông tin trong lời thoại HOÀN TOÀN TRÙNG KHỚP với nội dung câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
3

第3题:听对话,选择正确答案。

dì 3 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
龙在中国象征尊贵 lóng zài zhōng guó xiàng zhēng zūn guì
B
故宫的门上画着蛇 gù gōng de mén shàng huà zhe shé
C
龙的形象非常丰富 lóng de xíng xiàng fēi cháng fēng fù
D
故宫只拿龙当装饰 gù gōng zhī ná lóng dāng zhuāng shì
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我今天去故宫了,发现墙壁、柱子上,到处都有龙! 男:那是因为故宫过去是皇帝住的地方,而龙象征着尊贵。 问:根据对话,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: :,、,! :,。 :,?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,、,! :,。 :,?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我今天去故宫了,发现墙壁、柱子上,到处都有龙! 男:那是因为故宫过去是皇帝住的地方,而龙象征着尊贵。 问:根据对话,下列哪项正确?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 龙在中国象征尊贵
    • B. 故宫的门上画着蛇
    • C. 龙的形象非常丰富
    • D. 故宫只拿龙当装饰
  • Phân tích đối chiếu: 男:那是因为故宫过去是皇帝住的地方,而龙象征着尊贵。 CĂN CỨ theo LỜI THOẠI và NỘI DUNG BÀI NGHE: ĐÁP ÁN ĐÚNG là A ('龙在中国象征尊贵'). Thông tin trong lời thoại HOÀN TOÀN TRÙNG KHỚP với nội dung câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
4

第4题:听对话,选择正确答案。

dì 4 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
听公开课 tīng gōng kāi kè
B
分析数据 fēn xī shù jù
C
练习口语 liàn xí kǒu yǔ
D
申请奖学金 shēn qǐng jiǎng xué jīn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:推荐给你一款特别实用的软件,里面有很多著名大学的公开课。 女:你推荐得太及时了!我正在找哲学课程呢。 问:那款软件有什么用途?
Nghĩa tiếng Việt: :,。 :!。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 :!。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:推荐给你一款特别实用的软件,里面有很多著名大学的公开课。 女:你推荐得太及时了!我正在找哲学课程呢。 问:那款软件有什么用途?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 听公开课
    • B. 分析数据
    • C. 练习口语
    • D. 申请奖学金
  • Phân tích đối chiếu: 女:你推荐得太及时了!我正在找哲学课程呢。 CĂN CỨ theo LỜI THOẠI và NỘI DUNG BÀI NGHE: ĐÁP ÁN ĐÚNG là A ('听公开课'). Thông tin trong lời thoại HOÀN TOÀN TRÙNG KHỚP với nội dung câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
5

第5题:听对话,选择正确答案。

dì 5 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
超重了 chāo zhòng le
B
收件人拒收了 shōu jiàn rén jù shōu le
C
收件人信息有误 shōu jiàn rén xìn xī yǒu wù
D
包裹内有违禁品 bāo guǒ nèi yǒu wéi jìn pǐn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我寄的包裹怎么被退回来了? 男:您填写的收件人信息有误,所以投递失败了。 问:包裹为什么被退回来了?
Nghĩa tiếng Việt: :? :,。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :? :,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我寄的包裹怎么被退回来了? 男:您填写的收件人信息有误,所以投递失败了。 问:包裹为什么被退回来了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 超重了
    • B. 收件人拒收了
    • C. 收件人信息有误
    • D. 包裹内有违禁品
  • Phân tích đối chiếu: 男:您填写的收件人信息有误,所以投递失败了。 CĂN CỨ theo LỜI THOẠI và NỘI DUNG BÀI NGHE: ĐÁP ÁN ĐÚNG là C ('收件人信息有误'). Thông tin trong lời thoại HOÀN TOÀN TRÙNG KHỚP với nội dung câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
6

第6题:听对话,选择正确答案。

dì 6 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
女的办理过房贷 nǚ de bàn lǐ guò fáng dài
B
男的是租房中介 nán de shì zū fáng zhōng jiè
C
吴经理要买房子 wú jīng lǐ yào mǎi fáng zi
D
女的不认识吴经理 nǚ de bú rèn shi wú jīng lǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:刚跟你打招呼的是商业银行的吴经理吧,你们很熟吗? 女:之前我办理住房贷款的时候,跟她打过几次交道。 问:根据对话,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: :,? :,。 :,?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,? :,。 :,?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:刚跟你打招呼的是商业银行的吴经理吧,你们很熟吗? 女:之前我办理住房贷款的时候,跟她打过几次交道。 问:根据对话,下列哪项正确?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 女的办理过房贷
    • B. 男的是租房中介
    • C. 吴经理要买房子
    • D. 女的不认识吴经理
  • Phân tích đối chiếu: 女:之前我办理住房贷款的时候,跟她打过几次交道。 CĂN CỨ theo LỜI THOẠI và NỘI DUNG BÀI NGHE: ĐÁP ÁN ĐÚNG là A ('女的办理过房贷'). Thông tin trong lời thoại HOÀN TOÀN TRÙNG KHỚP với nội dung câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

7

第7题:听对话,选择正确答案。

dì 7 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
统一格式 tǒng yī gé shì
B
总结要客观 zǒng jié yào kè guān
C
修改错别字 xiū gǎi cuò bié zì
D
删掉一些内容 shān diào yì xiē nèi róng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这篇报道内容上有几处重复了,我建议你删掉多余的部分。 男:行,我拿回去再改改。 问:女的建议怎么改?
Nghĩa tiếng Việt: :,。 :,。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 :,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这篇报道内容上有几处重复了,我建议你删掉多余的部分。 男:行,我拿回去再改改。 问:女的建议怎么改?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 统一格式
    • B. 总结要客观
    • C. 修改错别字
    • D. 删掉一些内容
  • Phân tích đối chiếu: 男:行,我拿回去再改改。 CĂN CỨ theo LỜI THOẠI và NỘI DUNG BÀI NGHE: ĐÁP ÁN ĐÚNG là D ('删掉一些内容'). Thông tin trong lời thoại HOÀN TOÀN TRÙNG KHỚP với nội dung câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

8

第8题:听对话,选择正确答案。

dì 8 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
特别淘气 tè bié táo qì
B
爱做家务 ài zuò jiā wù
C
读书很用功 dú shū hěn yòng gōng
D
不愿跟人交流 bú yuàn gēn rén jiāo liú
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:女儿一直想养小兔子,咱们去宠物店给她挑一只? 女:行啊,她最近这么乖,总是帮忙做家务,是应该奖励一下。 问:女儿最近表现怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: :,? :,,,。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,? :,,,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:女儿一直想养小兔子,咱们去宠物店给她挑一只? 女:行啊,她最近这么乖,总是帮忙做家务,是应该奖励一下。 问:女儿最近表现怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 特别淘气
    • B. 爱做家务
    • C. 读书很用功
    • D. 不愿跟人交流
  • Phân tích đối chiếu: 女:行啊,她最近这么乖,总是帮忙做家务,是应该奖励一下。 CĂN CỨ theo LỜI THOẠI và NỘI DUNG BÀI NGHE: ĐÁP ÁN ĐÚNG là B ('爱做家务'). Thông tin trong lời thoại HOÀN TOÀN TRÙNG KHỚP với nội dung câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

9

第9题:听对话,选择正确答案。

dì 9 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
工程师 gōng chéng shī
B
办公室秘书 bàn gōng shì mì shū
C
各部门主管 gè bù mén zhǔ guǎn
D
研发部同事 yán fā bù tóng shì
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:张秘书,王总在办公室吗?有份文件需要他签字。 男:他正在跟研发部的同事开会,大概三点结束。 问:王总正在跟谁开会?
Nghĩa tiếng Việt: :,?。 :,。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,?。 :,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:张秘书,王总在办公室吗?有份文件需要他签字。 男:他正在跟研发部的同事开会,大概三点结束。 问:王总正在跟谁开会?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 工程师
    • B. 办公室秘书
    • C. 各部门主管
    • D. 研发部同事
  • Phân tích đối chiếu: 男:他正在跟研发部的同事开会,大概三点结束。 CĂN CỨ theo LỜI THOẠI và NỘI DUNG BÀI NGHE: ĐÁP ÁN ĐÚNG là D ('研发部同事'). Thông tin trong lời thoại HOÀN TOÀN TRÙNG KHỚP với nội dung câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

10

第10题:听对话,选择正确答案。

dì 1 0 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
打排球 dǎ pái qiú
B
穿救生衣 chuān jiù shēng yī
C
在沙滩上躺着 zài shā tān shàng tǎng zhe
D
去深水区游泳 qù shēn shuǐ qū yóu yǒng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你去玩儿吧,我不会游泳,在沙滩上躺一会儿就好了。 女:这边水很浅,下来一起玩儿吧。 问:男的想怎么做?
Nghĩa tiếng Việt: :,,。 :,。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,,。 :,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你去玩儿吧,我不会游泳,在沙滩上躺一会儿就好了。 女:这边水很浅,下来一起玩儿吧。 问:男的想怎么做?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 打排球
    • B. 穿救生衣
    • C. 在沙滩上躺着
    • D. 去深水区游泳
  • Phân tích đối chiếu: 女:这边水很浅,下来一起玩儿吧。 CĂN CỨ theo LỜI THOẠI và NỘI DUNG BÀI NGHE: ĐÁP ÁN ĐÚNG là C ('在沙滩上躺着'). Thông tin trong lời thoại HOÀN TOÀN TRÙNG KHỚP với nội dung câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

11

第11题:听对话,选择正确答案。

dì 1 1 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
把票退了 bǎ piào tuì le
B
不确定坐什么回家 bú què dìng zuò shén me huí jiā
C
没想好在哪儿过年 méi xiǎng hǎo zài nǎ ér guò nián
D
买了除夕当天的票 mǎi le chú xī dāng tiān de piào
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:今年春节我们买几号的票回家呢? 男:我还在犹豫要不要回,你说干脆让爸妈来北京过年怎么样? 问:关于男的,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: :? :,? :,?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :? :,?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:今年春节我们买几号的票回家呢? 男:我还在犹豫要不要回,你说干脆让爸妈来北京过年怎么样? 问:关于男的,下列哪项正确?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 把票退了
    • B. 不确定坐什么回家
    • C. 没想好在哪儿过年
    • D. 买了除夕当天的票
  • Phân tích đối chiếu: 男:我还在犹豫要不要回,你说干脆让爸妈来北京过年怎么样? CĂN CỨ theo LỜI THOẠI và NỘI DUNG BÀI NGHE: ĐÁP ÁN ĐÚNG là C ('没想好在哪儿过年'). Thông tin trong lời thoại HOÀN TOÀN TRÙNG KHỚP với nội dung câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

12

第12题:听对话,选择正确答案。

dì 1 2 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
临时换人了 lín shí huàn rén le
B
连赢了三场 lián yíng le sān chǎng
C
表现得不好 biǎo xiàn dé bù hǎo
D
失去了决赛资格 shī qù le jué sài zī gé
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我觉得这场比赛天津队没有发挥出真实水平。 女:是的,希望他们接下来调整好状态,不然就进不了决赛了。 问:关于天津队,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: :。 :,,。 :,?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :。 :,,。 :,?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我觉得这场比赛天津队没有发挥出真实水平。 女:是的,希望他们接下来调整好状态,不然就进不了决赛了。 问:关于天津队,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 临时换人了
    • B. 连赢了三场
    • C. 表现得不好
    • D. 失去了决赛资格
  • Phân tích đối chiếu: 女:是的,希望他们接下来调整好状态,不然就进不了决赛了。 CĂN CỨ theo LỜI THOẠI và NỘI DUNG BÀI NGHE: ĐÁP ÁN ĐÚNG là C ('表现得不好'). Thông tin trong lời thoại HOÀN TOÀN TRÙNG KHỚP với nội dung câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

13

第13题:听对话,选择正确答案。

dì 1 3 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
断网了 duàn wǎng le
B
数字键盘锁了 shù zì jiàn pán suǒ le
C
电脑中病毒了 diàn nǎo zhōng bìng dú le
D
输入法出错了 shū rù fǎ chū cuò le
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这台电脑怎么输入不了数字了? 男:是不是数字键盘被锁了? 问:男的认为问题可能出在哪儿?
Nghĩa tiếng Việt: :? :? :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :? :?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这台电脑怎么输入不了数字了? 男:是不是数字键盘被锁了? 问:男的认为问题可能出在哪儿?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 断网了
    • B. 数字键盘锁了
    • C. 电脑中病毒了
    • D. 输入法出错了
  • Phân tích đối chiếu: 男:是不是数字键盘被锁了? CĂN CỨ theo LỜI THOẠI và NỘI DUNG BÀI NGHE: ĐÁP ÁN ĐÚNG là B ('数字键盘锁了'). Thông tin trong lời thoại HOÀN TOÀN TRÙNG KHỚP với nội dung câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

14

第14题:听对话,选择正确答案。

dì 1 4 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
买项链 mǎi xiàng liàn
B
办会员卡 bàn huì yuán kǎ
C
用积分换 yòng jī fēn huàn
D
买同品牌皮包 mǎi tóng pǐn pái pí bāo
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:买这条项链有赠品吗? 女:有,凭购物小票可免费领取一条丝绸围巾。 问:如何能得到丝绸围巾?
Nghĩa tiếng Việt: :? :,。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :? :,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:买这条项链有赠品吗? 女:有,凭购物小票可免费领取一条丝绸围巾。 问:如何能得到丝绸围巾?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 买项链
    • B. 办会员卡
    • C. 用积分换
    • D. 买同品牌皮包
  • Phân tích đối chiếu: 女:有,凭购物小票可免费领取一条丝绸围巾。 CĂN CỨ theo LỜI THOẠI và NỘI DUNG BÀI NGHE: ĐÁP ÁN ĐÚNG là A ('买项链'). Thông tin trong lời thoại HOÀN TOÀN TRÙNG KHỚP với nội dung câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

15

第15题:听对话,选择正确答案。

dì 1 5 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
自驾 zì jià
B
步行 bù xíng
C
乘坐客车 chéng zuò kè chē
D
骑摩托车 qí mó tuō chē
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:会展中心离酒店挺远的,明天咱们怎么过去? 男:接待人员让我们八点在酒店大厅集合,等客车来接。 问:他们明天怎么去会展中心?
Nghĩa tiếng Việt: :,? :,。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,? :,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:会展中心离酒店挺远的,明天咱们怎么过去? 男:接待人员让我们八点在酒店大厅集合,等客车来接。 问:他们明天怎么去会展中心?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 自驾
    • B. 步行
    • C. 乘坐客车
    • D. 骑摩托车
  • Phân tích đối chiếu: 男:接待人员让我们八点在酒店大厅集合,等客车来接。 CĂN CỨ theo LỜI THOẠI và NỘI DUNG BÀI NGHE: ĐÁP ÁN ĐÚNG là C ('乘坐客车'). Thông tin trong lời thoại HOÀN TOÀN TRÙNG KHỚP với nội dung câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

16

第16题:听对话,选择正确答案。

dì 1 6 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
网球社 wǎng qiú shè
B
象棋社 xiàng qí shè
C
文学社 wén xué shè
D
太极拳社 tài jí quán shè
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:学校的象棋社在招新,你要加入吗? 女:当然要啊,小时候我可没少陪爷爷下棋。 问:女的要参加哪个社团?
Nghĩa tiếng Việt: :,? :,。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,? :,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:学校的象棋社在招新,你要加入吗? 女:当然要啊,小时候我可没少陪爷爷下棋。 问:女的要参加哪个社团?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 网球社
    • B. 象棋社
    • C. 文学社
    • D. 太极拳社
  • Phân tích đối chiếu: 女:当然要啊,小时候我可没少陪爷爷下棋。 CĂN CỨ theo LỜI THOẠI và NỘI DUNG BÀI NGHE: ĐÁP ÁN ĐÚNG là B ('象棋社'). Thông tin trong lời thoại HOÀN TOÀN TRÙNG KHỚP với nội dung câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

17

第17题:听对话,选择正确答案。

dì 1 7 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
病房 bìng fáng
B
洗手间 xǐ shǒu jiān
C
超市存包处 chāo shì cún bāo chù
D
银行营业厅 yín háng yíng yè tīng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:,营业大厅怎么这么多人排队? 男:自动取款机正在维修,现在只能在柜台办理业务。 问:他们最可能在哪儿?
Nghĩa tiếng Việt: :,? :,。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,? :,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:,营业大厅怎么这么多人排队? 男:自动取款机正在维修,现在只能在柜台办理业务。 问:他们最可能在哪儿?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 病房
    • B. 洗手间
    • C. 超市存包处
    • D. 银行营业厅
  • Phân tích đối chiếu: 男:自动取款机正在维修,现在只能在柜台办理业务。 CĂN CỨ theo LỜI THOẠI và NỘI DUNG BÀI NGHE: ĐÁP ÁN ĐÚNG là D ('银行营业厅'). Thông tin trong lời thoại HOÀN TOÀN TRÙNG KHỚP với nội dung câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

18

第18题:听对话,选择正确答案。

dì 1 8 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
女的厨艺好 nǚ de chú yì hǎo
B
男的要请客 nán de yào qǐng kè
C
男的很小气 nán de hěn xiǎo qì
D
女的讨厌吃辣 nǚ de tǎo yàn chī là
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:大家都夸你厨艺很厉害,我都嘴馋了。 女:欢迎你来我家做客。不过我做的菜比较清淡,不知合不合你口味? 问:根据对话,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: :,。 :。,? :,?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 :。,? :,?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:大家都夸你厨艺很厉害,我都嘴馋了。 女:欢迎你来我家做客。不过我做的菜比较清淡,不知合不合你口味? 问:根据对话,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 女的厨艺好
    • B. 男的要请客
    • C. 男的很小气
    • D. 女的讨厌吃辣
  • Phân tích đối chiếu: 女:欢迎你来我家做客。不过我做的菜比较清淡,不知合不合你口味? CĂN CỨ theo LỜI THOẠI và NỘI DUNG BÀI NGHE: ĐÁP ÁN ĐÚNG là A ('女的厨艺好'). Thông tin trong lời thoại HOÀN TOÀN TRÙNG KHỚP với nội dung câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

19

第19题:听对话,选择正确答案。

dì 1 9 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
外套和伞 wài tào hé sǎn
B
手套和伞 shǒu tào hé sǎn
C
手套和雨鞋 shǒu tào hé yǔ xié
D
外套和雨鞋 wài tào hé yǔ xié
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:带件外套吧,当心山上冷。 男:放心,外套早就装进背包里了,伞我也带着呢。 问:男的带了哪些东西?
Nghĩa tiếng Việt: :,。 :,,。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 :,,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:带件外套吧,当心山上冷。 男:放心,外套早就装进背包里了,伞我也带着呢。 问:男的带了哪些东西?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 外套和伞
    • B. 手套和伞
    • C. 手套和雨鞋
    • D. 外套和雨鞋
  • Phân tích đối chiếu: 男:放心,外套早就装进背包里了,伞我也带着呢。 CĂN CỨ theo LỜI THOẠI và NỘI DUNG BÀI NGHE: ĐÁP ÁN ĐÚNG là A ('外套和伞'). Thông tin trong lời thoại HOÀN TOÀN TRÙNG KHỚP với nội dung câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

20

第20题:听对话,选择正确答案。

dì 2 0 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
台阶太高 tái jiē tài gāo
B
女的手指破了 nǚ de shǒu zhǐ pò le
C
担心女的滑倒 dān xīn nǚ de huá dǎo
D
女的做过腰部手术 nǚ de zuò guò yāo bù shǒu shù
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你的腰刚做完手术,不要搬这么重的东西。 女:不要紧,这箱子一一点儿都不重。 问:男的为什么阻止女的搬重物?
Nghĩa tiếng Việt: :,。 :,。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 :,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你的腰刚做完手术,不要搬这么重的东西。 女:不要紧,这箱子一一点儿都不重。 问:男的为什么阻止女的搬重物?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 台阶太高
    • B. 女的手指破了
    • C. 担心女的滑倒
    • D. 女的做过腰部手术
  • Phân tích đối chiếu: 女:不要紧,这箱子一一点儿都不重。 CĂN CỨ theo LỜI THOẠI và NỘI DUNG BÀI NGHE: ĐÁP ÁN ĐÚNG là D ('女的做过腰部手术'). Thông tin trong lời thoại HOÀN TOÀN TRÙNG KHỚP với nội dung câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

21

第21题:听对话,选择正确答案。

dì 2 1 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
玩具是男的买的 wán jù shì nán de mǎi de
B
女的看过说明书 nǚ de kàn guò shuō míng shū
C
男的要联系卖家 nán de yào lián xì mài jiā
D
玩具飞机还没组装 wán jù fēi jī hái méi zǔ zhuāng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我在网上给孩子买了个玩具飞机,组装好了但没反应。 男:你再翻翻说明书,是不是哪一步错了? 女:我都看好几遍了,完全按上面的步骤装的。 男:你拿来,我看看。 问:根据对话,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: :,。 :,? :,。 :,。 :,?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 :,? :,。 :,?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我在网上给孩子买了个玩具飞机,组装好了但没反应。 男:你再翻翻说明书,是不是哪一步错了? 女:我都看好几遍了,完全按上面的步骤装的。 男:你拿来,我看看。 问:根据对话,下列哪项正确?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 玩具是男的买的
    • B. 女的看过说明书
    • C. 男的要联系卖家
    • D. 玩具飞机还没组装
  • Phân tích đối chiếu: 男:你再翻翻说明书,是不是哪一步错了? CĂN CỨ theo LỜI THOẠI và NỘI DUNG BÀI NGHE: ĐÁP ÁN ĐÚNG là B ('女的看过说明书'). Thông tin trong lời thoại HOÀN TOÀN TRÙNG KHỚP với nội dung câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

22

第22题:听对话,选择正确答案。

dì 2 2 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
教练 jiào liàn
B
演员 yǎn yuán
C
商人 shāng rén
D
公务员 gōng wù yuán
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这名射击运动员好像很久没参加比赛了。 女:你不知道吗?他目前担任国家队的教练。 男:原来如此。 女:我看新闻说他指导的运动员都很优秀。 问:那名射击运动员现在从事哪种职业?
Nghĩa tiếng Việt: :。 :?。 :。 :。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :。 :?。 :。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这名射击运动员好像很久没参加比赛了。 女:你不知道吗?他目前担任国家队的教练。 男:原来如此。 女:我看新闻说他指导的运动员都很优秀。 问:那名射击运动员现在从事哪种职业?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 教练
    • B. 演员
    • C. 商人
    • D. 公务员
  • Phân tích đối chiếu: 女:你不知道吗?他目前担任国家队的教练。 CĂN CỨ theo LỜI THOẠI và NỘI DUNG BÀI NGHE: ĐÁP ÁN ĐÚNG là A ('教练'). Thông tin trong lời thoại HOÀN TOÀN TRÙNG KHỚP với nội dung câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

23

第23题:听对话,选择正确答案。

dì 2 3 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
校长去听课 xiào zhǎng qù tīng kè
B
记不住课文 jì bú zhù kè wén
C
学生不专心听讲 xué shēng bù zhuān xīn tīng jiǎng
D
课堂游戏太无聊 kè táng yóu xì tài wú liáo
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:明天就要上讲台了,我现在特别紧张。 男:你准备得这么充分,绝对没问题。 女:要是有个别学生太调皮,不听我讲怎么办? 男:万一真的这样,你可以做一些课堂游戏来吸引学生的注意力。 问:女的在担心什么?
Nghĩa tiếng Việt: :,。 :,。 :,? :,。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 :,。 :,? :,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:明天就要上讲台了,我现在特别紧张。 男:你准备得这么充分,绝对没问题。 女:要是有个别学生太调皮,不听我讲怎么办? 男:万一真的这样,你可以做一些课堂游戏来吸引学生的注意力。 问:女的在担心什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 校长去听课
    • B. 记不住课文
    • C. 学生不专心听讲
    • D. 课堂游戏太无聊
  • Phân tích đối chiếu: 男:你准备得这么充分,绝对没问题。 CĂN CỨ theo LỜI THOẠI và NỘI DUNG BÀI NGHE: ĐÁP ÁN ĐÚNG là C ('学生不专心听讲'). Thông tin trong lời thoại HOÀN TOÀN TRÙNG KHỚP với nội dung câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

24

第24题:听对话,选择正确答案。

dì 2 4 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
怎样交话费 zěn yàng jiāo huà fèi
B
哪只股票会涨 nǎ zhī gǔ piào huì zhǎng
C
换信用卡的程序 huàn xìn yòng kǎ de chéng xù
D
套餐什么时候生效 tào cān shén me shí hòu shēng xiào
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:喂,我想咨询一下,现在改手机套餐的话,什么时候生效? 女:先生,是从下月初开始。 男:好的,谢谢。我没别的问题了。 女:不客气,请您稍后根据语音提示对我的服务进行评分。 问:男的在咨询什么问题?
Nghĩa tiếng Việt: :,,,? :,。 :,。。 :,。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,,,? :,。 :,。。 :,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:喂,我想咨询一下,现在改手机套餐的话,什么时候生效? 女:先生,是从下月初开始。 男:好的,谢谢。我没别的问题了。 女:不客气,请您稍后根据语音提示对我的服务进行评分。 问:男的在咨询什么问题?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 怎样交话费
    • B. 哪只股票会涨
    • C. 换信用卡的程序
    • D. 套餐什么时候生效
  • Phân tích đối chiếu: 女:先生,是从下月初开始。 CĂN CỨ theo LỜI THOẠI và NỘI DUNG BÀI NGHE: ĐÁP ÁN ĐÚNG là D ('套餐什么时候生效'). Thông tin trong lời thoại HOÀN TOÀN TRÙNG KHỚP với nội dung câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

25

第25题:听对话,选择正确答案。

dì 2 5 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
导演 dǎo yǎn
B
影迷 yǐng mí
C
知名主持人 zhī míng zhǔ chí rén
D
节目制片人 jié mù zhì piàn rén
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:据说今年的电影节规模不小呢,很多国际著名导演都将作为特邀嘉宾出席本届电影节。 男:是吗?真想到现场看看。 女:我也是,希望我们电台能派我去采访。 男:你可以争取一下嘛。 问:哪些人是电影节的特邀嘉宾?
Nghĩa tiếng Việt: :, 。 :?。 :,。 :。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :, 。 :?。 :,。 :。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:据说今年的电影节规模不小呢,很多国际著名导演都将作为特邀嘉宾出席本届电影节。 男:是吗?真想到现场看看。 女:我也是,希望我们电台能派我去采访。 男:你可以争取一下嘛。 问:哪些人是电影节的特邀嘉宾?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 导演
    • B. 影迷
    • C. 知名主持人
    • D. 节目制片人
  • Phân tích đối chiếu: 出席本届电影节。 CĂN CỨ theo LỜI THOẠI và NỘI DUNG BÀI NGHE: ĐÁP ÁN ĐÚNG là A ('导演'). Thông tin trong lời thoại HOÀN TOÀN TRÙNG KHỚP với nội dung câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

26

第26题:听对话,选择正确答案。

dì 2 6 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
工资高 gōng zī gāo
B
很轻松 hěn qīng sōng
C
想提高外语水平 xiǎng tí gāo wài yǔ shuǐ píng
D
想积累销售经验 xiǎng jī lěi xiāo shòu jīng yàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:听小陆说你最近在实习。 女:对,我在一家外贸公司当翻译。 男:你是以后想从事外贸方面的工作吗? 女:不是,我就是想提升一下自己的外语能力。 问:女的为什么去那家公司实习?
Nghĩa tiếng Việt: :。 :,。 :? :,。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :。 :,。 :? :,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:听小陆说你最近在实习。 女:对,我在一家外贸公司当翻译。 男:你是以后想从事外贸方面的工作吗? 女:不是,我就是想提升一下自己的外语能力。 问:女的为什么去那家公司实习?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 工资高
    • B. 很轻松
    • C. 想提高外语水平
    • D. 想积累销售经验
  • Phân tích đối chiếu: 女:对,我在一家外贸公司当翻译。 CĂN CỨ theo LỜI THOẠI và NỘI DUNG BÀI NGHE: ĐÁP ÁN ĐÚNG là C ('想提高外语水平'). Thông tin trong lời thoại HOÀN TOÀN TRÙNG KHỚP với nội dung câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

27

第27题:听对话,选择正确答案。

dì 2 7 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
他们常常聚餐 tā men cháng cháng jù cān
B
男的跟丽丽不熟 nán de gēn lì lì bù shú
C
丽丽这月初结婚 lì lì zhè yuè chū jié hūn
D
女的也许不参加婚礼 nǚ de yě xǔ bù cān jiā hūn lǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:丽丽下个月中旬结婚,你收到通知了吧? 男:收到了,大学毕业后大家就没见过面,正好趁这次机会聚聚。 女:我下个月要去外地参加培训,不知道能不能赶回来。 男:你要是实在不能出席,咱们可以改天再聚。 问:根据对话,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: :,? :,,。 :,。 :,。 :,?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,? :,,。 :,。 :,?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:丽丽下个月中旬结婚,你收到通知了吧? 男:收到了,大学毕业后大家就没见过面,正好趁这次机会聚聚。 女:我下个月要去外地参加培训,不知道能不能赶回来。 男:你要是实在不能出席,咱们可以改天再聚。 问:根据对话,下列哪项正确?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 他们常常聚餐
    • B. 男的跟丽丽不熟
    • C. 丽丽这月初结婚
    • D. 女的也许不参加婚礼
  • Phân tích đối chiếu: 男:收到了,大学毕业后大家就没见过面,正好趁这次机会聚聚。 CĂN CỨ theo LỜI THOẠI và NỘI DUNG BÀI NGHE: ĐÁP ÁN ĐÚNG là D ('女的也许不参加婚礼'). Thông tin trong lời thoại HOÀN TOÀN TRÙNG KHỚP với nội dung câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

28

第28题:听对话,选择正确答案。

dì 2 8 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
地理没过 dì lǐ méi guò
B
学号输错了 xué hào shū cuò le
C
全班排名第一 quán bān pái míng dì yī
D
没查到物理分数 méi chá dào wù lǐ fēn shù
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:咱们的物理测验成绩公布了吗? 女:前些日子就能在校园网上查了。 男:我查过了,可是没有显示。 女:你学号多少?我帮你看看。 问:关于男的,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: :? :。 :,。 :?。 :,?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :? :。 :,。 :?。 :,?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:咱们的物理测验成绩公布了吗? 女:前些日子就能在校园网上查了。 男:我查过了,可是没有显示。 女:你学号多少?我帮你看看。 问:关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 地理没过
    • B. 学号输错了
    • C. 全班排名第一
    • D. 没查到物理分数
  • Phân tích đối chiếu: 女:前些日子就能在校园网上查了。 CĂN CỨ theo LỜI THOẠI và NỘI DUNG BÀI NGHE: ĐÁP ÁN ĐÚNG là D ('没查到物理分数'). Thông tin trong lời thoại HOÀN TOÀN TRÙNG KHỚP với nội dung câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

29

第29题:听对话,选择正确答案。

dì 2 9 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
买空调 mǎi kōng tiáo
B
去外地避暑 qù wài dì bì shǔ
C
如何预防感冒 rú hé yù fáng gǎn mào
D
儿子上哪个辅导班 ér zi shàng nǎ gè fǔ dǎo bān
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:今年夏天可真热,高温已经持续一周了。 男:是啊,一场雨都没下,特别闷。 女:咱们去外地避避暑吧,正好儿子在放暑假。 男:好啊,那赶紧跟儿子商量一下。 问:他们要商量什么?
Nghĩa tiếng Việt: :,。 :,,。 :,。 :,。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 :,,。 :,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:今年夏天可真热,高温已经持续一周了。 男:是啊,一场雨都没下,特别闷。 女:咱们去外地避避暑吧,正好儿子在放暑假。 男:好啊,那赶紧跟儿子商量一下。 问:他们要商量什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 买空调
    • B. 去外地避暑
    • C. 如何预防感冒
    • D. 儿子上哪个辅导班
  • Phân tích đối chiếu: 男:是啊,一场雨都没下,特别闷。 CĂN CỨ theo LỜI THOẠI và NỘI DUNG BÀI NGHE: ĐÁP ÁN ĐÚNG là B ('去外地避暑'). Thông tin trong lời thoại HOÀN TOÀN TRÙNG KHỚP với nội dung câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

30

第30题:听对话,选择正确答案。

dì 3 0 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
脖子疼 bó zi téng
B
失眠了 shī mián le
C
脚扭了 jiǎo niǔ le
D
骨折了 gǔ zhé le
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:大夫,您看,这是我拍的片子。 女:骨头倒是没事。你脖子疼应该是由错误的睡觉姿势引起的。 男:对了,我平时睡觉喜欢高一点儿的枕头,跟这个有关吗? 女:枕头过高会伤到脖子,最好换个低点儿的。 问:男的怎么了?
Nghĩa tiếng Việt: :,,。 :。。 :,,? :,。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,,。 :。。 :,,? :,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:大夫,您看,这是我拍的片子。 女:骨头倒是没事。你脖子疼应该是由错误的睡觉姿势引起的。 男:对了,我平时睡觉喜欢高一点儿的枕头,跟这个有关吗? 女:枕头过高会伤到脖子,最好换个低点儿的。 问:男的怎么了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 脖子疼
    • B. 失眠了
    • C. 脚扭了
    • D. 骨折了
  • Phân tích đối chiếu: 女:骨头倒是没事。你脖子疼应该是由错误的睡觉姿势引起的。 CĂN CỨ theo LỜI THOẠI và NỘI DUNG BÀI NGHE: ĐÁP ÁN ĐÚNG là A ('脖子疼'). Thông tin trong lời thoại HOÀN TOÀN TRÙNG KHỚP với nội dung câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

31

第31题:听短文,选择正确答案。

dì 3 1 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
专家鉴定要收费 zhuān jiā jiàn dìng yào shōu fèi
B
价值高的藏品不多 jià zhí gāo de cáng pǐn bù duō
C
带藏品来博物馆的人极少 dài cáng pǐn lái bó wù guǎn de rén jí shǎo
D
有人把藏品捐给了博物馆 yǒu rén bǎ cáng pǐn juān gěi le bó wù guǎn
Lời thoại trong băng (Transcript):
有位专家每周都会在博物馆免费为人们鉴定藏品。虽然收藏者带来的藏品不少,但真正有价值的宝贝却不多。很多收藏者会得到专家这样的答复:“如果有好价钱,就卖掉吧。”或者是“这件东西制作工艺很精巧,可以留着自已欣赏。” 聪明的收藏者一听就明白自已的藏品价值不高。专家用巧妙的回答表明了真实的意思,既委婉,又不会令收藏者感到尴尬。 问:根据这段话,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: 。 ,。:“ ,。”“, 。” 。 ,,。 :,?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: 。 ,。:“ ,。”“, 。” 。 ,,。 :,?
  • Băng phát tiếng Trung: 有位专家每周都会在博物馆免费为人们鉴定藏品。虽然收藏者带来的藏品不少,但真正有价值的宝贝却不多。很多收藏者会得到专家这样的答复:“如果有好价钱,就卖掉吧。”或者是“这件东西制作工艺很精巧,可以留着自已欣赏。” 聪明的收藏者一听就明白自已的藏品价值不高。专家用巧妙的回答表明了真实的意思,既委婉,又不会令收藏者感到尴尬。 问:根据这段话,下列哪项正确?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 专家鉴定要收费
    • B. 价值高的藏品不多
    • C. 带藏品来博物馆的人极少
    • D. 有人把藏品捐给了博物馆
  • Phân tích đối chiếu: 不少,但真正有价值的宝贝却不多。很多收藏者会得到专家这样的答复:“如 CĂN CỨ theo LỜI THOẠI và NỘI DUNG BÀI NGHE: ĐÁP ÁN ĐÚNG là B ('价值高的藏品不多'). Thông tin trong lời thoại HOÀN TOÀN TRÙNG KHỚP với nội dung câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

32

第32题:听短文,选择正确答案。

dì 3 2 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
不可靠 bù kě kào
B
过于谦虚 guò yú qiān xū
C
非常巧妙 fēi cháng qiǎo miào
D
不给收藏者面子 bù gěi shōu cáng zhě miàn zi
Lời thoại trong băng (Transcript):
有位专家每周都会在博物馆免费为人们鉴定藏品。虽然收藏者带来的藏品不少,但真正有价值的宝贝却不多。很多收藏者会得到专家这样的答复:“如果有好价钱,就卖掉吧。”或者是“这件东西制作工艺很精巧,可以留着自已欣赏。” 聪明的收藏者一听就明白自已的藏品价值不高。专家用巧妙的回答表明了真实的意思,既委婉,又不会令收藏者感到尴尬。 问:说话人如何评价专家的回答?
Nghĩa tiếng Việt: 。 ,。:“ ,。”“, 。” 。 ,,。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: 。 ,。:“ ,。”“, 。” 。 ,,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 有位专家每周都会在博物馆免费为人们鉴定藏品。虽然收藏者带来的藏品不少,但真正有价值的宝贝却不多。很多收藏者会得到专家这样的答复:“如果有好价钱,就卖掉吧。”或者是“这件东西制作工艺很精巧,可以留着自已欣赏。” 聪明的收藏者一听就明白自已的藏品价值不高。专家用巧妙的回答表明了真实的意思,既委婉,又不会令收藏者感到尴尬。 问:说话人如何评价专家的回答?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 不可靠
    • B. 过于谦虚
    • C. 非常巧妙
    • D. 不给收藏者面子
  • Phân tích đối chiếu: 不少,但真正有价值的宝贝却不多。很多收藏者会得到专家这样的答复:“如 CĂN CỨ theo LỜI THOẠI và NỘI DUNG BÀI NGHE: ĐÁP ÁN ĐÚNG là C ('非常巧妙'). Thông tin trong lời thoại HOÀN TOÀN TRÙNG KHỚP với nội dung câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

33

第33题:听短文,选择正确答案。

dì 3 3 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
驾照 jià zhào
B
推荐信 tuī jiàn xìn
C
成绩单 chéng jì dān
D
研究生证 yán jiū shēng zhèng
Lời thoại trong băng (Transcript):
一名大学毕业生到企业应聘,他在面试中表现得很好,给几位面试官留下了不错的印象。可当面试官看到这名学生提供的成绩单时,却感到很失望,因为他们发现这名学生大学期间各门功课的成绩基本都刚及格。经过反复讨论, 面试官决定不录用这名学生。他们认为,虽然成绩不是最重要的,但却能从侧面反映出一个人做事的态度。从这名学生的成绩来看,他对自已和学业都不够负责。而这样的人,在未来的工作中可能也不会尽心尽力。 问:面试官让那名学生提供了什么?
Nghĩa tiếng Việt: ,, 。,, 。, 。,, 。, 。,。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,, 。,, 。, 。,, 。, 。,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 一名大学毕业生到企业应聘,他在面试中表现得很好,给几位面试官留下了不错的印象。可当面试官看到这名学生提供的成绩单时,却感到很失望,因为他们发现这名学生大学期间各门功课的成绩基本都刚及格。经过反复讨论, 面试官决定不录用这名学生。他们认为,虽然成绩不是最重要的,但却能从侧面反映出一个人做事的态度。从这名学生的成绩来看,他对自已和学业都不够负责。而这样的人,在未来的工作中可能也不会尽心尽力。 问:面试官让那名学生提供了什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 驾照
    • B. 推荐信
    • C. 成绩单
    • D. 研究生证
  • Phân tích đối chiếu: 了不错的印象。可当面试官看到这名学生提供的成绩单时,却感到很失望,因 CĂN CỨ theo LỜI THOẠI và NỘI DUNG BÀI NGHE: ĐÁP ÁN ĐÚNG là C ('成绩单'). Thông tin trong lời thoại HOÀN TOÀN TRÙNG KHỚP với nội dung câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

34

第34题:听短文,选择正确答案。

dì 3 4 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
有领导才能 yǒu lǐng dǎo cái néng
B
善于与人交往 shàn yú yǔ rén jiāo wǎng
C
不会灵活运用知识 bú huì líng huó yùn yòng zhī shi
D
未来工作可能不尽力 wèi lái gōng zuò kě néng bú jìn lì
Lời thoại trong băng (Transcript):
一名大学毕业生到企业应聘,他在面试中表现得很好,给几位面试官留下了不错的印象。可当面试官看到这名学生提供的成绩单时,却感到很失望,因为他们发现这名学生大学期间各门功课的成绩基本都刚及格。经过反复讨论, 面试官决定不录用这名学生。他们认为,虽然成绩不是最重要的,但却能从侧面反映出一个人做事的态度。从这名学生的成绩来看,他对自已和学业都不够负责。而这样的人,在未来的工作中可能也不会尽心尽力。 问:面试官如何评价那名学生?
Nghĩa tiếng Việt: ,, 。,, 。, 。,, 。, 。,。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,, 。,, 。, 。,, 。, 。,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 一名大学毕业生到企业应聘,他在面试中表现得很好,给几位面试官留下了不错的印象。可当面试官看到这名学生提供的成绩单时,却感到很失望,因为他们发现这名学生大学期间各门功课的成绩基本都刚及格。经过反复讨论, 面试官决定不录用这名学生。他们认为,虽然成绩不是最重要的,但却能从侧面反映出一个人做事的态度。从这名学生的成绩来看,他对自已和学业都不够负责。而这样的人,在未来的工作中可能也不会尽心尽力。 问:面试官如何评价那名学生?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 有领导才能
    • B. 善于与人交往
    • C. 不会灵活运用知识
    • D. 未来工作可能不尽力
  • Phân tích đối chiếu: 了不错的印象。可当面试官看到这名学生提供的成绩单时,却感到很失望,因 CĂN CỨ theo LỜI THOẠI và NỘI DUNG BÀI NGHE: ĐÁP ÁN ĐÚNG là D ('未来工作可能不尽力'). Thông tin trong lời thoại HOÀN TOÀN TRÙNG KHỚP với nội dung câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

35

第35题:听短文,选择正确答案。

dì 3 5 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
那个企业竞争激烈 nà ge qǐ yè jìng zhēng jī liè
B
面试题是老板出的 miàn shì tí shì lǎo bǎn chū de
C
那名毕业生没被录用 nà míng bì yè shēng méi bèi lù yòng
D
那名毕业生笔试不及格 nà míng bì yè shēng bǐ shì bù jí gé
Lời thoại trong băng (Transcript):
一名大学毕业生到企业应聘,他在面试中表现得很好,给几位面试官留下了不错的印象。可当面试官看到这名学生提供的成绩单时,却感到很失望,因为他们发现这名学生大学期间各门功课的成绩基本都刚及格。经过反复讨论, 面试官决定不录用这名学生。他们认为,虽然成绩不是最重要的,但却能从侧面反映出一个人做事的态度。从这名学生的成绩来看,他对自已和学业都不够负责。而这样的人,在未来的工作中可能也不会尽心尽力。 问:根据这段话,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: ,, 。,, 。, 。,, 。, 。,。 :,?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,, 。,, 。, 。,, 。, 。,。 :,?
  • Băng phát tiếng Trung: 一名大学毕业生到企业应聘,他在面试中表现得很好,给几位面试官留下了不错的印象。可当面试官看到这名学生提供的成绩单时,却感到很失望,因为他们发现这名学生大学期间各门功课的成绩基本都刚及格。经过反复讨论, 面试官决定不录用这名学生。他们认为,虽然成绩不是最重要的,但却能从侧面反映出一个人做事的态度。从这名学生的成绩来看,他对自已和学业都不够负责。而这样的人,在未来的工作中可能也不会尽心尽力。 问:根据这段话,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 那个企业竞争激烈
    • B. 面试题是老板出的
    • C. 那名毕业生没被录用
    • D. 那名毕业生笔试不及格
  • Phân tích đối chiếu: 了不错的印象。可当面试官看到这名学生提供的成绩单时,却感到很失望,因 CĂN CỨ theo LỜI THOẠI và NỘI DUNG BÀI NGHE: ĐÁP ÁN ĐÚNG là C ('那名毕业生没被录用'). Thông tin trong lời thoại HOÀN TOÀN TRÙNG KHỚP với nội dung câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

36

第36题:听短文,选择正确答案。

dì 3 6 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
业余爱好 yè yú ài hào
B
个人心情 gè rén xīn qíng
C
职业目标 zhí yè mù biāo
D
睡眠习惯 shuì mián xí guàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
一周之内,人们的心情会不断变化。那么,我们的体重是否也会随时间而发生变化呢? 有研究发现,很多成年人的体重往往周末最重,周五最轻。据分析,这种现象的产生与工作有关。周一到周五,人们大部分精力都放在工作上面,不太重视吃饭的问题,体重会略有下降;到了周末,人们为了摆脱工作压力,往往会借助美食来放松自己,因此体重会有所增加。 问:根据这段话,什么会随时间发生变化?
Nghĩa tiếng Việt: ,。, ? ,,。, 。,, ,;,, ,。 :,?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,。, ? ,,。, 。,, ,;,, ,。 :,?
  • Băng phát tiếng Trung: 一周之内,人们的心情会不断变化。那么,我们的体重是否也会随时间而发生变化呢? 有研究发现,很多成年人的体重往往周末最重,周五最轻。据分析,这种现象的产生与工作有关。周一到周五,人们大部分精力都放在工作上面,不太重视吃饭的问题,体重会略有下降;到了周末,人们为了摆脱工作压力,往往会借助美食来放松自己,因此体重会有所增加。 问:根据这段话,什么会随时间发生变化?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 业余爱好
    • B. 个人心情
    • C. 职业目标
    • D. 睡眠习惯
  • Phân tích đối chiếu: 发生变化呢? CĂN CỨ theo LỜI THOẠI và NỘI DUNG BÀI NGHE: ĐÁP ÁN ĐÚNG là B ('个人心情'). Thông tin trong lời thoại HOÀN TOÀN TRÙNG KHỚP với nội dung câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

37

第37题:听短文,选择正确答案。

dì 3 7 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
是否工作 shì fǒu gōng zuò
B
收入高低 shōu rù gāo dī
C
家庭关系 jiā tíng guān xì
D
睡眠时间 shuì mián shí jiān
Lời thoại trong băng (Transcript):
一周之内,人们的心情会不断变化。那么,我们的体重是否也会随时间而发生变化呢? 有研究发现,很多成年人的体重往往周末最重,周五最轻。据分析,这种现象的产生与工作有关。周一到周五,人们大部分精力都放在工作上面,不太重视吃饭的问题,体重会略有下降;到了周末,人们为了摆脱工作压力,往往会借助美食来放松自己,因此体重会有所增加。 问:根据这段话,成年人的体重变化跟什么有关?
Nghĩa tiếng Việt: ,。, ? ,,。, 。,, ,;,, ,。 :,?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,。, ? ,,。, 。,, ,;,, ,。 :,?
  • Băng phát tiếng Trung: 一周之内,人们的心情会不断变化。那么,我们的体重是否也会随时间而发生变化呢? 有研究发现,很多成年人的体重往往周末最重,周五最轻。据分析,这种现象的产生与工作有关。周一到周五,人们大部分精力都放在工作上面,不太重视吃饭的问题,体重会略有下降;到了周末,人们为了摆脱工作压力,往往会借助美食来放松自己,因此体重会有所增加。 问:根据这段话,成年人的体重变化跟什么有关?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 是否工作
    • B. 收入高低
    • C. 家庭关系
    • D. 睡眠时间
  • Phân tích đối chiếu: 发生变化呢? CĂN CỨ theo LỜI THOẠI và NỘI DUNG BÀI NGHE: ĐÁP ÁN ĐÚNG là A ('是否工作'). Thông tin trong bài nghe hoàn toàn trùng khớp với câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

38

第38题:听短文,选择正确答案。

dì 3 8 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
平衡营养 píng héng yíng yǎng
B
使人放松 shǐ rén fàng sōng
C
扩大交际圈 kuò dà jiāo jì quān
D
增强记忆力 zēng qiáng jì yì lì
Lời thoại trong băng (Transcript):
一周之内,人们的心情会不断变化。那么,我们的体重是否也会随时间而发生变化呢? 有研究发现,很多成年人的体重往往周末最重,周五最轻。据分析,这种现象的产生与工作有关。周一到周五,人们大部分精力都放在工作上面,不太重视吃饭的问题,体重会略有下降;到了周末,人们为了摆脱工作压力,往往会借助美食来放松自己,因此体重会有所增加。 问:享受美食会给人带来什么影响?
Nghĩa tiếng Việt: ,。, ? ,,。, 。,, ,;,, ,。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,。, ? ,,。, 。,, ,;,, ,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 一周之内,人们的心情会不断变化。那么,我们的体重是否也会随时间而发生变化呢? 有研究发现,很多成年人的体重往往周末最重,周五最轻。据分析,这种现象的产生与工作有关。周一到周五,人们大部分精力都放在工作上面,不太重视吃饭的问题,体重会略有下降;到了周末,人们为了摆脱工作压力,往往会借助美食来放松自己,因此体重会有所增加。 问:享受美食会给人带来什么影响?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 平衡营养
    • B. 使人放松
    • C. 扩大交际圈
    • D. 增强记忆力
  • Phân tích đối chiếu: 发生变化呢? CĂN CỨ theo LỜI THOẠI và NỘI DUNG BÀI NGHE: ĐÁP ÁN ĐÚNG là B ('使人放松'). Thông tin trong lời thoại HOÀN TOÀN TRÙNG KHỚP với nội dung câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

39

第39题:听短文,选择正确答案。

dì 3 9 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
自认倒霉 zì rèn dǎo méi
B
到处翻找 dào chù fān zhǎo
C
求助家人 qiú zhù jiā rén
D
再次购买 zài cì gòu mǎi
Lời thoại trong băng (Transcript):
东西不见时,很多人的第一反应是立刻四处翻找,但无序的翻找往往效率很低,并且易让人更烦躁。这时,不妨来一次“案件重演”。比如找钥匙的时候,可以先回忆一下自已上次用钥匙的场景:那时你可能刚进家门,跟正躺在沙发上看电视的爸爸打了声招呼,然后你关上门,脱掉鞋子的同时顺手把钥匙放在了鞋柜上你可以像放电影一样在脑海里重现当时的情景,并试着从细节中寻找线索。这样,东西就好找多了。 问:东西不见时,多数人会怎么做?
Nghĩa tiếng Việt: Khi đồ vật biến mất, phản ứng đầu tiên của rất nhiều người là lập tức tìm kiếm khắp nơi, nhưng việc tìm kiếm vô trật tự thường có hiệu suất rất thấp, lại dễ khiến con người ta thêm bực bội. Lúc này, chi bằng hãy thử tái hiện lại vụ án. Ví dụ, khi tìm chìa khóa, bạn có thể nhớ lại bối cảnh lần trước mình dùng chìa khóa: Lúc đó có lẽ bạn vừa bước chân vào nhà, chào bố đang nằm trên sofa xem TV, sau đó bạn đóng cửa lại, cởi giày ra và tiện tay đặt chìa khóa lên tủ giày. Bạn có thể tái hiện lại khung cảnh lúc đó trong đầu giống như chiếu phim, và thử tìm kiếm manh mối từ các chi tiết. Như vậy, đồ vật sẽ dễ tìm hơn nhiều. :,? — Hỏi: Khi đồ vật biến mất, đa số mọi người sẽ làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Khi đồ vật biến mất, phản ứng đầu tiên của rất nhiều người là lập tức tìm kiếm khắp nơi, nhưng việc tìm kiếm vô trật tự thường có hiệu suất rất thấp, lại dễ khiến con người ta thêm bực bội. Lúc này, chi bằng hãy thử tái hiện lại vụ án. Ví dụ, khi tìm chìa khóa, bạn có thể nhớ lại bối cảnh lần trước mình dùng chìa khóa: Lúc đó có lẽ bạn vừa bước chân vào nhà, chào bố đang nằm trên sofa xem TV, sau đó bạn đóng cửa lại, cởi giày ra và tiện tay đặt chìa khóa lên tủ giày. Bạn có thể tái hiện lại khung cảnh lúc đó trong đầu giống như chiếu phim, và thử tìm kiếm manh mối từ các chi tiết. Như vậy, đồ vật sẽ dễ tìm hơn nhiều. :,? — Hỏi: Khi đồ vật biến mất, đa số mọi người sẽ làm gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 东西不见时,很多人的第一反应是立刻四处翻找,但无序的翻找往往效率很低,并且易让人更烦躁。这时,不妨来一次“案件重演”。比如找钥匙的时候,可以先回忆一下自已上次用钥匙的场景:那时你可能刚进家门,跟正躺在沙发上看电视的爸爸打了声招呼,然后你关上门,脱掉鞋子的同时顺手把钥匙放在了鞋柜上你可以像放电影一样在脑海里重现当时的情景,并试着从细节中寻找线索。这样,东西就好找多了。 问:东西不见时,多数人会怎么做?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 自认倒霉
    • B. 到处翻找
    • C. 求助家人
    • D. 再次购买
  • Phân tích đối chiếu: 很低,并且易让人更烦躁。这时,不妨来一次“案件重演”。比如找钥匙的时 CĂN CỨ theo LỜI THOẠI và NỘI DUNG BÀI NGHE: ĐÁP ÁN ĐÚNG là B ('到处翻找'). Thông tin trong lời thoại HOÀN TOÀN TRÙNG KHỚP với nội dung câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

40

第40题:听短文,选择正确答案。

dì 4 0 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
计算损失 jì suàn sǔn shī
B
去警察局报案 qù jǐng chá jú bào àn
C
回忆当时的情景 huí yì dāng shí de qíng jǐng
D
重新看一遍录像 chóng xīn kàn yí biàn lù xiàng
Lời thoại trong băng (Transcript):
东西不见时,很多人的第一反应是立刻四处翻找,但无序的翻找往往效率很低,并且易让人更烦躁。这时,不妨来一次“案件重演”。比如找钥匙的时候,可以先回忆一下自已上次用钥匙的场景:那时你可能刚进家门,跟正躺在沙发上看电视的爸爸打了声招呼,然后你关上门,脱掉鞋子的同时顺手把钥匙放在了鞋柜上你可以像放电影一样在脑海里重现当时的情景,并试着从细节中寻找线索。这样,东西就好找多了。 问:根据这段话,“案件重演”指什么?
Nghĩa tiếng Việt: Khi đồ vật biến mất, phản ứng đầu tiên của rất nhiều người là lập tức tìm kiếm khắp nơi, nhưng việc tìm kiếm vô trật tự thường có hiệu suất rất thấp, lại dễ khiến con người ta thêm bực bội. Lúc này, chi bằng hãy thử tái hiện lại vụ án. Ví dụ, khi tìm chìa khóa, bạn có thể nhớ lại bối cảnh lần trước mình dùng chìa khóa: Lúc đó có lẽ bạn vừa bước chân vào nhà, chào bố đang nằm trên sofa xem TV, sau đó bạn đóng cửa lại, cởi giày ra và tiện tay đặt chìa khóa lên tủ giày. Bạn có thể tái hiện lại khung cảnh lúc đó trong đầu giống như chiếu phim, và thử tìm kiếm manh mối từ các chi tiết. Như vậy, đồ vật sẽ dễ tìm hơn nhiều. :,“”? — Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, “tái hiện lại vụ án” có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Khi đồ vật biến mất, phản ứng đầu tiên của rất nhiều người là lập tức tìm kiếm khắp nơi, nhưng việc tìm kiếm vô trật tự thường có hiệu suất rất thấp, lại dễ khiến con người ta thêm bực bội. Lúc này, chi bằng hãy thử tái hiện lại vụ án. Ví dụ, khi tìm chìa khóa, bạn có thể nhớ lại bối cảnh lần trước mình dùng chìa khóa: Lúc đó có lẽ bạn vừa bước chân vào nhà, chào bố đang nằm trên sofa xem TV, sau đó bạn đóng cửa lại, cởi giày ra và tiện tay đặt chìa khóa lên tủ giày. Bạn có thể tái hiện lại khung cảnh lúc đó trong đầu giống như chiếu phim, và thử tìm kiếm manh mối từ các chi tiết. Như vậy, đồ vật sẽ dễ tìm hơn nhiều. :,“”? — Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, “tái hiện lại vụ án” có nghĩa là gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 东西不见时,很多人的第一反应是立刻四处翻找,但无序的翻找往往效率很低,并且易让人更烦躁。这时,不妨来一次“案件重演”。比如找钥匙的时候,可以先回忆一下自已上次用钥匙的场景:那时你可能刚进家门,跟正躺在沙发上看电视的爸爸打了声招呼,然后你关上门,脱掉鞋子的同时顺手把钥匙放在了鞋柜上你可以像放电影一样在脑海里重现当时的情景,并试着从细节中寻找线索。这样,东西就好找多了。 问:根据这段话,“案件重演”指什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 计算损失
    • B. 去警察局报案
    • C. 回忆当时的情景
    • D. 重新看一遍录像
  • Phân tích đối chiếu: 很低,并且易让人更烦躁。这时,不妨来一次“案件重演”。比如找钥匙的时 CĂN CỨ theo LỜI THOẠI và NỘI DUNG BÀI NGHE: ĐÁP ÁN ĐÚNG là C ('回忆当时的情景'). Thông tin trong lời thoại HOÀN TOÀN TRÙNG KHỚP với nội dung câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

41

第41题:听短文,选择正确答案。

dì 4 1 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
鞋柜上 xié guì shàng
B
抽屉里 chōu tì lǐ
C
窗台上 chuāng tái shàng
D
沙发底下 shā fā dǐ xià
Lời thoại trong băng (Transcript):
东西不见时,很多人的第一反应是立刻四处翻找,但无序的翻找往往效率很低,并且易让人更烦躁。这时,不妨来一次“案件重演”。比如找钥匙的时候,可以先回忆一下自已上次用钥匙的场景:那时你可能刚进家门,跟正躺在沙发上看电视的爸爸打了声招呼,然后你关上门,脱掉鞋子的同时顺手把钥匙放在了鞋柜上你可以像放电影一样在脑海里重现当时的情景,并试着从细节中寻找线索。这样,东西就好找多了。 问:在说话人举的例子中,钥匙被放到哪儿了?
Nghĩa tiếng Việt: Khi đồ vật biến mất, phản ứng đầu tiên của rất nhiều người là lập tức tìm kiếm khắp nơi, nhưng việc tìm kiếm vô trật tự thường có hiệu suất rất thấp, lại dễ khiến con người ta thêm bực bội. Lúc này, chi bằng hãy thử tái hiện lại vụ án. Ví dụ, khi tìm chìa khóa, bạn có thể nhớ lại bối cảnh lần trước mình dùng chìa khóa: Lúc đó có lẽ bạn vừa bước chân vào nhà, chào bố đang nằm trên sofa xem TV, sau đó bạn đóng cửa lại, cởi giày ra và tiện tay đặt chìa khóa lên tủ giày. Bạn có thể tái hiện lại khung cảnh lúc đó trong đầu giống như chiếu phim, và thử tìm kiếm manh mối từ các chi tiết. Như vậy, đồ vật sẽ dễ tìm hơn nhiều. :,? — Hỏi: Trong ví dụ mà người nói đưa ra, chìa khóa đã được đặt ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Khi đồ vật biến mất, phản ứng đầu tiên của rất nhiều người là lập tức tìm kiếm khắp nơi, nhưng việc tìm kiếm vô trật tự thường có hiệu suất rất thấp, lại dễ khiến con người ta thêm bực bội. Lúc này, chi bằng hãy thử tái hiện lại vụ án. Ví dụ, khi tìm chìa khóa, bạn có thể nhớ lại bối cảnh lần trước mình dùng chìa khóa: Lúc đó có lẽ bạn vừa bước chân vào nhà, chào bố đang nằm trên sofa xem TV, sau đó bạn đóng cửa lại, cởi giày ra và tiện tay đặt chìa khóa lên tủ giày. Bạn có thể tái hiện lại khung cảnh lúc đó trong đầu giống như chiếu phim, và thử tìm kiếm manh mối từ các chi tiết. Như vậy, đồ vật sẽ dễ tìm hơn nhiều. :,? — Hỏi: Trong ví dụ mà người nói đưa ra, chìa khóa đã được đặt ở đâu?
  • Băng phát tiếng Trung: 东西不见时,很多人的第一反应是立刻四处翻找,但无序的翻找往往效率很低,并且易让人更烦躁。这时,不妨来一次“案件重演”。比如找钥匙的时候,可以先回忆一下自已上次用钥匙的场景:那时你可能刚进家门,跟正躺在沙发上看电视的爸爸打了声招呼,然后你关上门,脱掉鞋子的同时顺手把钥匙放在了鞋柜上你可以像放电影一样在脑海里重现当时的情景,并试着从细节中寻找线索。这样,东西就好找多了。 问:在说话人举的例子中,钥匙被放到哪儿了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 鞋柜上
    • B. 抽屉里
    • C. 窗台上
    • D. 沙发底下
  • Phân tích đối chiếu: 很低,并且易让人更烦躁。这时,不妨来一次“案件重演”。比如找钥匙的时 CĂN CỨ theo LỜI THOẠI và NỘI DUNG BÀI NGHE: ĐÁP ÁN ĐÚNG là A ('鞋柜上'). Thông tin trong lời thoại HOÀN TOÀN TRÙNG KHỚP với nội dung câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

42

第42题:听短文,选择正确答案。

dì 4 2 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
没早点儿通知 méi zǎo diǎn ér tōng zhī
B
其他航班照常飞行 qí tā háng bān zhào cháng fēi xíng
C
航空公司拒绝赔偿 háng kōng gōng sī jù jué péi cháng
D
出发地和自的地天气晴好 chū fā dì hé zì de dì tiān qì qíng hǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
航班延误时,人们最常听到的解释就是“由于天气原因”,尽管有时候出发地和目的地的天气都十分晴朗。这难免会令乘客怀疑“天气原因”是航空公司的借口。 事实上,天气原因并非是指天气差,而是指整条航线中某个地方的天气出现了异常。航空飞行领域对天气的判断标准与我们日常的标准不同。飞机起降时不怕大风大雨,影响飞机起降的关键气象因素是能见度及航道附近的低云、 雷雨区等。因此,晴朗并不代表飞行意义上的正常天气。 问:乘客为什么会怀疑关气原因是航空公司的借口?
Nghĩa tiếng Việt: Khi chuyến bay bị hoãn, lời giải thích mà mọi người nghe thấy nhiều nhất chính là “do nguyên nhân thời tiết”, mặc dù đôi khi thời tiết ở nơi đi và nơi đến đều vô cùng quang mây tạnh ráo. Điều này không tránh khỏi việc khiến hành khách nghi ngờ “nguyên nhân thời tiết” là cái cớ của hãng hàng không. Trên thực tế, nguyên nhân thời tiết không phải chỉ thời tiết xấu, mà là chỉ thời tiết ở một nơi nào đó trong toàn bộ tuyến bay xuất hiện sự bất thường. Lĩnh vực bay hàng không có tiêu chuẩn phán đoán về thời tiết khác với tiêu chuẩn hàng ngày của chúng ta. Máy bay cất hạ cánh không sợ gió to sóng lớn, yếu tố khí tượng cốt lõi ảnh hưởng đến việc cất hạ cánh của máy bay là tầm nhìn xa và mây thấp, khu vực giông bão v.v. ở gần đường bay. Do đó, trời quang mây tạnh không có nghĩa là thời tiết bình thường theo ý nghĩa bay. :? — Hỏi: Tại sao hành khách lại nghi ngờ nguyên nhân thời tiết là cái cớ của hãng hàng không?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Khi chuyến bay bị hoãn, lời giải thích mà mọi người nghe thấy nhiều nhất chính là “do nguyên nhân thời tiết”, mặc dù đôi khi thời tiết ở nơi đi và nơi đến đều vô cùng quang mây tạnh ráo. Điều này không tránh khỏi việc khiến hành khách nghi ngờ “nguyên nhân thời tiết” là cái cớ của hãng hàng không. Trên thực tế, nguyên nhân thời tiết không phải chỉ thời tiết xấu, mà là chỉ thời tiết ở một nơi nào đó trong toàn bộ tuyến bay xuất hiện sự bất thường. Lĩnh vực bay hàng không có tiêu chuẩn phán đoán về thời tiết khác với tiêu chuẩn hàng ngày của chúng ta. Máy bay cất hạ cánh không sợ gió to sóng lớn, yếu tố khí tượng cốt lõi ảnh hưởng đến việc cất hạ cánh của máy bay là tầm nhìn xa và mây thấp, khu vực giông bão v.v. ở gần đường bay. Do đó, trời quang mây tạnh không có nghĩa là thời tiết bình thường theo ý nghĩa bay. :? — Hỏi: Tại sao hành khách lại nghi ngờ nguyên nhân thời tiết là cái cớ của hãng hàng không?
  • Băng phát tiếng Trung: 航班延误时,人们最常听到的解释就是“由于天气原因”,尽管有时候出发地和目的地的天气都十分晴朗。这难免会令乘客怀疑“天气原因”是航空公司的借口。 事实上,天气原因并非是指天气差,而是指整条航线中某个地方的天气出现了异常。航空飞行领域对天气的判断标准与我们日常的标准不同。飞机起降时不怕大风大雨,影响飞机起降的关键气象因素是能见度及航道附近的低云、 雷雨区等。因此,晴朗并不代表飞行意义上的正常天气。 问:乘客为什么会怀疑关气原因是航空公司的借口?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 没早点儿通知
    • B. 其他航班照常飞行
    • C. 航空公司拒绝赔偿
    • D. 出发地和自的地天气晴好
  • Phân tích đối chiếu: 发地和目的地的天气都十分晴朗。这难免会令乘客怀疑“天气原因”是航空公 CĂN CỨ theo LỜI THOẠI và NỘI DUNG BÀI NGHE: ĐÁP ÁN ĐÚNG là D ('出发地和自的地天气晴好'). Thông tin trong lời thoại HOÀN TOÀN TRÙNG KHỚP với nội dung câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

43

第43题:听短文,选择正确答案。

dì 4 3 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
刮大风 guā dà fēng
B
能见度低 néng jiàn dù dī
C
航道附近有雷雨区 háng dào fù jìn yǒu léi yǔ qū
D
降落时航道有低云 jiàng luò shí háng dào yǒu dī yún
Lời thoại trong băng (Transcript):
航班延误时,人们最常听到的解释就是“由于天气原因”,尽管有时候出发地和目的地的天气都十分晴朗。这难免会令乘客怀疑“天气原因”是航空公司的借口。 事实上,天气原因并非是指天气差,而是指整条航线中某个地方的天气出现了异常。航空飞行领域对天气的判断标准与我们日常的标准不同。飞机起降时不怕大风大雨,影响飞机起降的关键气象因素是能见度及航道附近的低云、 雷雨区等。因此,晴朗并不代表飞行意义上的正常天气。 问:下列哪项不是影响飞机飞行的关键因素?
Nghĩa tiếng Việt: Khi chuyến bay bị hoãn, lời giải thích mà mọi người nghe thấy nhiều nhất chính là “do nguyên nhân thời tiết”, mặc dù đôi khi thời tiết ở nơi đi và nơi đến đều vô cùng quang mây tạnh ráo. Điều này không tránh khỏi việc khiến hành khách nghi ngờ “nguyên nhân thời tiết” là cái cớ của hãng hàng không. Trên thực tế, nguyên nhân thời tiết không phải chỉ thời tiết xấu, mà là chỉ thời tiết ở một nơi nào đó trong toàn bộ tuyến bay xuất hiện sự bất thường. Lĩnh vực bay hàng không có tiêu chuẩn phán đoán về thời tiết khác với tiêu chuẩn hàng ngày của chúng ta. Máy bay cất hạ cánh không sợ gió to sóng lớn, yếu tố khí tượng cốt lõi ảnh hưởng đến việc cất hạ cánh của máy bay là tầm nhìn xa và mây thấp, khu vực giông bão v.v. ở gần đường bay. Do đó, trời quang mây tạnh không có nghĩa là thời tiết bình thường theo ý nghĩa bay. :? — Hỏi: Hạng mục nào sau đây không phải là yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến việc bay của máy bay?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Khi chuyến bay bị hoãn, lời giải thích mà mọi người nghe thấy nhiều nhất chính là “do nguyên nhân thời tiết”, mặc dù đôi khi thời tiết ở nơi đi và nơi đến đều vô cùng quang mây tạnh ráo. Điều này không tránh khỏi việc khiến hành khách nghi ngờ “nguyên nhân thời tiết” là cái cớ của hãng hàng không. Trên thực tế, nguyên nhân thời tiết không phải chỉ thời tiết xấu, mà là chỉ thời tiết ở một nơi nào đó trong toàn bộ tuyến bay xuất hiện sự bất thường. Lĩnh vực bay hàng không có tiêu chuẩn phán đoán về thời tiết khác với tiêu chuẩn hàng ngày của chúng ta. Máy bay cất hạ cánh không sợ gió to sóng lớn, yếu tố khí tượng cốt lõi ảnh hưởng đến việc cất hạ cánh của máy bay là tầm nhìn xa và mây thấp, khu vực giông bão v.v. ở gần đường bay. Do đó, trời quang mây tạnh không có nghĩa là thời tiết bình thường theo ý nghĩa bay. :? — Hỏi: Hạng mục nào sau đây không phải là yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến việc bay của máy bay?
  • Băng phát tiếng Trung: 航班延误时,人们最常听到的解释就是“由于天气原因”,尽管有时候出发地和目的地的天气都十分晴朗。这难免会令乘客怀疑“天气原因”是航空公司的借口。 事实上,天气原因并非是指天气差,而是指整条航线中某个地方的天气出现了异常。航空飞行领域对天气的判断标准与我们日常的标准不同。飞机起降时不怕大风大雨,影响飞机起降的关键气象因素是能见度及航道附近的低云、 雷雨区等。因此,晴朗并不代表飞行意义上的正常天气。 问:下列哪项不是影响飞机飞行的关键因素?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 刮大风
    • B. 能见度低
    • C. 航道附近有雷雨区
    • D. 降落时航道有低云
  • Phân tích đối chiếu: 发地和目的地的天气都十分晴朗。这难免会令乘客怀疑“天气原因”是航空公 CĂN CỨ theo LỜI THOẠI và NỘI DUNG BÀI NGHE: ĐÁP ÁN ĐÚNG là A ('刮大风'). Thông tin trong lời thoại HOÀN TOÀN TRÙNG KHỚP với nội dung câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

44

第44题:听短文,选择正确答案。

dì 4 4 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
假期太短 jià qī tài duǎn
B
工资太低 gōng zī tài dī
C
要批改很多作业 yào pī gǎi hěn duō zuò yè
D
总是做重复的工作 zǒng shì zuò chóng fù de gōng zuò
Lời thoại trong băng (Transcript):
一位年轻的中学教师抱怨说:“咱们的工作太单调了,每年教的东西都差不多,相同的内容一遍又一遍地重复,真没意思。” 旁边一位老教师听见了,说:“我教了一辈子书,可从来没觉得单调。每一届学生的特点都不一样,自然教学的过程也不一样,这是一种生动的重复,只有不断地重复和熟悉,你才能更有创造性地去工作。” 生活中,重复的事情有很多,但每一次重复都蕴含着变化,都需要我们用心对待。 问:那位年轻教师为什么抱怨?
Nghĩa tiếng Việt: Một giáo viên trung học trẻ tuổi phàn nàn rằng: “Công việc của chúng ta đơn điệu quá, những thứ dạy mỗi năm đều xấp xỉ như nhau, nội dung giống nhau lặp đi lặp lại hết lần này đến lần khác, chán chết đi được.” Một giáo viên lớn tuổi ở bên cạnh nghe thấy liền nói: “Tôi dạy học cả đời, nhưng chưa từng cảm thấy đơn điệu. Đặc điểm của mỗi khóa học sinh đều không giống nhau, quá trình giảng dạy tự nhiên cũng không giống nhau, đây là một sự lặp lại sinh động, chỉ có liên tục lặp lại và quen thuộc, bạn mới có thể làm việc một cách sáng tạo hơn.” Trong cuộc sống, những việc lặp đi lặp lại có rất nhiều, nhưng mỗi một lần lặp lại đều ẩn chứa sự thay đổi, đều đòi hỏi chúng ta phải đối đãi bằng tâm huyết. :? — Hỏi: Tại sao vị giáo viên trẻ tuổi đó lại phàn nàn?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Một giáo viên trung học trẻ tuổi phàn nàn rằng: “Công việc của chúng ta đơn điệu quá, những thứ dạy mỗi năm đều xấp xỉ như nhau, nội dung giống nhau lặp đi lặp lại hết lần này đến lần khác, chán chết đi được.” Một giáo viên lớn tuổi ở bên cạnh nghe thấy liền nói: “Tôi dạy học cả đời, nhưng chưa từng cảm thấy đơn điệu. Đặc điểm của mỗi khóa học sinh đều không giống nhau, quá trình giảng dạy tự nhiên cũng không giống nhau, đây là một sự lặp lại sinh động, chỉ có liên tục lặp lại và quen thuộc, bạn mới có thể làm việc một cách sáng tạo hơn.” Trong cuộc sống, những việc lặp đi lặp lại có rất nhiều, nhưng mỗi một lần lặp lại đều ẩn chứa sự thay đổi, đều đòi hỏi chúng ta phải đối đãi bằng tâm huyết. :? — Hỏi: Tại sao vị giáo viên trẻ tuổi đó lại phàn nàn?
  • Băng phát tiếng Trung: 一位年轻的中学教师抱怨说:“咱们的工作太单调了,每年教的东西都差不多,相同的内容一遍又一遍地重复,真没意思。” 旁边一位老教师听见了,说:“我教了一辈子书,可从来没觉得单调。每一届学生的特点都不一样,自然教学的过程也不一样,这是一种生动的重复,只有不断地重复和熟悉,你才能更有创造性地去工作。” 生活中,重复的事情有很多,但每一次重复都蕴含着变化,都需要我们用心对待。 问:那位年轻教师为什么抱怨?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 假期太短
    • B. 工资太低
    • C. 要批改很多作业
    • D. 总是做重复的工作
  • Phân tích đối chiếu: 多,相同的内容一遍又一遍地重复,真没意思。” CĂN CỨ theo LỜI THOẠI và NỘI DUNG BÀI NGHE: ĐÁP ÁN ĐÚNG là D ('总是做重复的工作'). Thông tin trong lời thoại HOÀN TOÀN TRÙNG KHỚP với nội dung câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

45

第45题:听短文,选择正确答案。

dì 4 5 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
要反复复习 yào fǎn fù fù xí
B
备课时多思考 bèi kè shí duō sī kǎo
C
每届学生的特点不同 měi jiè xué shēng de tè diǎn bù tóng
D
要解决好师生间的矛盾 yào jiě jué hǎo shī shēng jiān de máo dùn
Lời thoại trong băng (Transcript):
一位年轻的中学教师抱怨说:“咱们的工作太单调了,每年教的东西都差不多,相同的内容一遍又一遍地重复,真没意思。” 旁边一位老教师听见了,说:“我教了一辈子书,可从来没觉得单调。每一届学生的特点都不一样,自然教学的过程也不一样,这是一种生动的重复,只有不断地重复和熟悉,你才能更有创造性地去工作。” 生活中,重复的事情有很多,但每一次重复都蕴含着变化,都需要我们用心对待。 问:下列哪项属于那位老教师的观点?
Nghĩa tiếng Việt: Một giáo viên trung học trẻ tuổi phàn nàn rằng: “Công việc của chúng ta đơn điệu quá, những thứ dạy mỗi năm đều xấp xỉ như nhau, nội dung giống nhau lặp đi lặp lại hết lần này đến lần khác, chán chết đi được.” Một giáo viên lớn tuổi ở bên cạnh nghe thấy liền nói: “Tôi dạy học cả đời, nhưng chưa từng cảm thấy đơn điệu. Đặc điểm của mỗi khóa học sinh đều không giống nhau, quá trình giảng dạy tự nhiên cũng không giống nhau, đây là một sự lặp lại sinh động, chỉ có liên tục lặp lại và quen thuộc, bạn mới có thể làm việc một cách sáng tạo hơn.” Trong cuộc sống, những việc lặp đi lặp lại có rất nhiều, nhưng mỗi một lần lặp lại đều ẩn chứa sự thay đổi, đều đòi hỏi chúng ta phải đối đãi bằng tâm huyết. :? — Hỏi: Hạng mục nào sau đây thuộc về quan điểm của vị giáo viên lớn tuổi đó?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Một giáo viên trung học trẻ tuổi phàn nàn rằng: “Công việc của chúng ta đơn điệu quá, những thứ dạy mỗi năm đều xấp xỉ như nhau, nội dung giống nhau lặp đi lặp lại hết lần này đến lần khác, chán chết đi được.” Một giáo viên lớn tuổi ở bên cạnh nghe thấy liền nói: “Tôi dạy học cả đời, nhưng chưa từng cảm thấy đơn điệu. Đặc điểm của mỗi khóa học sinh đều không giống nhau, quá trình giảng dạy tự nhiên cũng không giống nhau, đây là một sự lặp lại sinh động, chỉ có liên tục lặp lại và quen thuộc, bạn mới có thể làm việc một cách sáng tạo hơn.” Trong cuộc sống, những việc lặp đi lặp lại có rất nhiều, nhưng mỗi một lần lặp lại đều ẩn chứa sự thay đổi, đều đòi hỏi chúng ta phải đối đãi bằng tâm huyết. :? — Hỏi: Hạng mục nào sau đây thuộc về quan điểm của vị giáo viên lớn tuổi đó?
  • Băng phát tiếng Trung: 一位年轻的中学教师抱怨说:“咱们的工作太单调了,每年教的东西都差不多,相同的内容一遍又一遍地重复,真没意思。” 旁边一位老教师听见了,说:“我教了一辈子书,可从来没觉得单调。每一届学生的特点都不一样,自然教学的过程也不一样,这是一种生动的重复,只有不断地重复和熟悉,你才能更有创造性地去工作。” 生活中,重复的事情有很多,但每一次重复都蕴含着变化,都需要我们用心对待。 问:下列哪项属于那位老教师的观点?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 要反复复习
    • B. 备课时多思考
    • C. 每届学生的特点不同
    • D. 要解决好师生间的矛盾
  • Phân tích đối chiếu: 多,相同的内容一遍又一遍地重复,真没意思。” CĂN CỨ theo LỜI THOẠI và NỘI DUNG BÀI NGHE: ĐÁP ÁN ĐÚNG là C ('每届学生的特点不同'). Thông tin trong lời thoại HOÀN TOÀN TRÙNG KHỚP với nội dung câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 5 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!