Chuyển đến nội dung chính
HSK 5MÃ H51553

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H51553 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 5 mã đề H51553 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 100 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 8 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã H51553

Bộ đề thi thật HSK Cấp 5 chính thức mã đề H51553 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong 3 phần: Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết (áp dụng cho HSK 5), đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 5 (2.0)
Mã đề H51553
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 125 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 45p, Viết: 40p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu • 30 phút)

Nghe hội thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác nhất

1

问:男的本来打算做什么?

wèn: nán de běn lái dǎ suàn zuò shén me?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
听演讲 tīng yǎn jiǎng
B
看话剧 kàn huà jù
C
看开幕式 kàn kāi mù shì
D
学太极拳 xué tài jí quán
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你不是和朋友去看话剧了吗?这么早就回来了。 男:别提了,排了半天队,结果快到我们时,居然没票了。 问:男的本来打算做什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你不是和朋友去看话剧了吗?这么早就回来了。
    • 男:别提了,排了半天队,结果快到我们时,居然没票了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的本来打算做什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 听演讲
    • B. 看话剧
    • C. 看开幕式
    • D. 学太极拳
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (看话剧).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
2

问:关于那批产品,可以知道什么?

wèn: guān yú nà pī chǎn pǐn, kě yǐ zhī dào shén me?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
运费高 yùn fèi gāo
B
优惠多 yōu huì duō
C
销量很好 xiāo liàng hěn hǎo
D
质量不合格 zhì liàng bù hé gé
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:那批质量有问题的产品,什么时候能退? 女:明天,我已经和厂家联系好了。 问:关于那批产品,可以知道什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:那批质量有问题的产品,什么时候能退?
    • 女:明天,我已经和厂家联系好了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:关于那批产品,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 运费高
    • B. 优惠多
    • C. 销量很好
    • D. 质量不合格
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (质量不合格).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
3

问:男的为什么租那套公寓?

wèn: nán de wèi shén me zū nà tào gōng yù?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
位置好 wèi zhì hǎo
B
离学校近 lí xué xiào jìn
C
租金便宜 zū jīn pián yi
D
周边安静 zhōu biān ān jìng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你租的这套公寓挺高档的,配置也很齐全。 男:这些都是次要的。我住这儿,主要是因为它地理位置好,离公司近。 问:男的为什么租那套公寓?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你租的这套公寓挺高档的,配置也很齐全。
    • 男:这些都是次要的。我住这儿,主要是因为它地理位置好,离公司近。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的为什么租那套公寓?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 位置好
    • B. 离学校近
    • C. 租金便宜
    • D. 周边安静
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (位置好).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
4

问:女的刚才做什么了?

wèn: nǚ de gāng cái zuò shén me le?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
扫地 sǎo dì
B
洗澡 xǐ zǎo
C
浇花 jiāo huā
D
洗窗帘 xǐ chuāng lián
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这双鞋怎么湿了? 女:我刚刚浇花时,不小心把水洒上面了。 问:女的刚才做什么了?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:这双鞋怎么湿了?
    • 女:我刚刚浇花时,不小心把水洒上面了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的刚才做什么了?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 扫地
    • B. 洗澡
    • C. 浇花
    • D. 洗窗帘
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (浇花).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
5

问:女的是什么意思?

wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
打算辞职 dǎ suàn cí zhí
B
想念家乡 xiǎng niàn jiā xiāng
C
感谢男的 gǎn xiè nán de
D
抱怨任务重 bào yuàn rèn wu zhòng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:前段时间,我家里事多,幸好有你帮忙,我才没耽误工作。谢谢你。 男:咱们同事这么多年,你就别跟我客气了。 问:女的是什么意思?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:前段时间,我家里事多,幸好有你帮忙,我才没耽误工作。谢谢你。
    • 男:咱们同事这么多年,你就别跟我客气了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的是什么意思?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 打算辞职
    • B. 想念家乡
    • C. 感谢男的
    • D. 抱怨任务重
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (感谢男的).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
6

问:女的最可能从事什么职业?

wèn: nǚ de zuì kě néng cóng shì shén me zhí yè?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
律师 lǜ shī
B
会计 kuài jì
C
工程师 gōng chéng shī
D
主持人 zhǔ chí rén
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你八月接的那个案子,什么时候开庭? 女:法院的通知,估计快了。 问:女的最可能从事什么职业?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你八月接的那个案子,什么时候开庭?
    • 女:法院的通知,估计快了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的最可能从事什么职业?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 律师
    • B. 会计
    • C. 工程师
    • D. 主持人
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (律师).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

7

问:男的认为当导游有什么好处?

wèn: nán de rèn wéi dāng dǎo yóu yǒu shén me hǎo chù?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
能接触到名人 néng jiē chù dào míng rén
B
能去许多地方 néng qù xǔ duō dì fāng
C
能被很多人认识 néng bèi hěn duō rén rèn shi
D
收入会不断提高 shōu rù huì bú duàn tí gāo
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:墙上的照片,都是你在外地拍的? 男:这算是当导游的一个好处,可以去很多不同的地方。 问:男的认为当导游有什么好处?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:墙上的照片,都是你在外地拍的?
    • 男:这算是当导游的一个好处,可以去很多不同的地方。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的认为当导游有什么好处?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 能接触到名人
    • B. 能去许多地方
    • C. 能被很多人认识
    • D. 收入会不断提高
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (能去许多地方).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

8

问:女的最近为什么很少打球?

wèn: nǚ de zuì jìn wèi shén me hěn shǎo dǎ qiú?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
课多 kè duō
B
脚受伤了 jiǎo shòu shāng le
C
在忙考试 zài máng kǎo shì
D
预约不到场地 yù yuē bú dào chǎng dì
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:最近难得见你出来打球,忙什么呢? 女:我这学期课特别多,所以业余活动时间比以前少了。 问:女的最近为什么很少打球?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:最近难得见你出来打球,忙什么呢?
    • 女:我这学期课特别多,所以业余活动时间比以前少了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的最近为什么很少打球?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 课多
    • B. 脚受伤了
    • C. 在忙考试
    • D. 预约不到场地
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (课多).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

9

问:男的认为那幅画有什么缺点?

wèn: nán de rèn wéi nà fú huà yǒu shén me quē diǎn?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
太抽象 tài chōu xiàng
B
背景暗 bèi jǐng àn
C
缺乏个性 quē fá gè xìng
D
人物不突出 rén wù bù tū chū
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:总的来说,你觉得这幅画怎么样? 男:整体来说还不错,但美中不足的是背景有些暗。 问:男的认为那幅画有什么缺点?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:总的来说,你觉得这幅画怎么样?
    • 男:整体来说还不错,但美中不足的是背景有些暗。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的认为那幅画有什么缺点?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 太抽象
    • B. 背景暗
    • C. 缺乏个性
    • D. 人物不突出
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (背景暗).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

10

问:关于那套作品集,可以知道什么?

wèn: guān yú nà tào zuò pǐn jí, kě yǐ zhī dào shén me?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
与建筑有关 yǔ jiàn zhù yǒu guān
B
是科幻小说 shì kē huàn xiǎo shuō
C
总共有10本 zǒng gòng yǒu 1 0 běn
D
正在打折促销 zhèng zài dǎ zhé cù xiāo
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这套作品集一共有十五本,你都要买? 男:对,我非常喜欢看科幻小说。 问:关于那套作品集,可以知道什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:这套作品集一共有十五本,你都要买?
    • 男:对,我非常喜欢看科幻小说。
  • Câu hỏi trong băng: 问:关于那套作品集,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 与建筑有关
    • B. 是科幻小说
    • C. 总共有10本
    • D. 正在打折促销
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (是科幻小说).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

11

问:男的所说的打算指的是什么?

wèn: nán de suǒ shuō de dǎ suàn zhǐ de shì shén me?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
观看演出 guān kàn yǎn chū
B
招待客人 zhāo dài kè rén
C
整理房间 zhěng lǐ fáng jiān
D
看望外婆 kàn wàng wài pó
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:趁元旦放假,我们去看看外婆吧? 男:我正好也有这个打算。 问:男的所说的打算指的是什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:趁元旦放假,我们去看看外婆吧?
    • 男:我正好也有这个打算。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的所说的打算指的是什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 观看演出
    • B. 招待客人
    • C. 整理房间
    • D. 看望外婆
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (看望外婆).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

12

问:根据对话,下列哪项正确?

wèn: gēn jù duì huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
女的丢了机票 nǚ de diū le jī piào
B
女的没坐飞机 nǚ de méi zuò fēi jī
C
航班按时起飞了 háng bān àn shí qǐ fēi le
D
男的提前到达了机场 nán de tí qián dào dá le jī chǎng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你不是订机票了吗?怎么改成火车了? 女:今天雾太大,飞不了,我只好坐火车了。 问:根据对话,下列哪项正确?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你不是订机票了吗?怎么改成火车了?
    • 女:今天雾太大,飞不了,我只好坐火车了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:根据对话,下列哪项正确?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 女的丢了机票
    • B. 女的没坐飞机
    • C. 航班按时起飞了
    • D. 男的提前到达了机场
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (女的没坐飞机).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

13

问:男的认为那条紫色的围巾怎么样?

wèn: nán de rèn wéi nà tiáo zǐ sè de wéi jīn zěn me yàng?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
手感好 shǒu gǎn hǎo
B
很保暖 hěn bǎo nuǎn
C
图案漂亮 tú àn piào liang
D
面料很高档 miàn liào hěn gāo dàng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:给女儿买哪条围巾好呢?紫的还是灰的? 男:紫的吧,这条羊毛的很保暖,也适合小姑娘。 问:男的认为那条紫色的围巾怎么样?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:给女儿买哪条围巾好呢?紫的还是灰的?
    • 男:紫的吧,这条羊毛的很保暖,也适合小姑娘。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的认为那条紫色的围巾怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 手感好
    • B. 很保暖
    • C. 图案漂亮
    • D. 面料很高档
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (很保暖).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

14

问:小秦什么时候出国?

wèn: xiǎo qín shén me shí hòu chū guó?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
本月初 běn yuè chū
B
本月下旬 běn yuè xià xún
C
下个月中旬 xià gè yuè zhōng xún
D
下个月月底 xià gè yuè yuè dǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我昨天好像看见小秦了。 女:他不是已经去国外念书了吗? 男:还没,他的签证出了问题,要等到下个月中旬才能走。 问:小秦什么时候出国?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:我昨天好像看见小秦了。
    • 女:他不是已经去国外念书了吗?
    • 男:还没,他的签证出了问题,要等到下个月中旬才能走。
  • Câu hỏi trong băng: 问:小秦什么时候出国?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 本月初
    • B. 本月下旬
    • C. 下个月中旬
    • D. 下个月月底
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (下个月中旬).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

15

问:小秦和合开餐厅的人是什么关系?

wèn: xiǎo qín hé hé kāi cān tīng de rén shì shén me guān xì?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
邻居 lín jū
B
朋友 péng yǒu
C
同事 tóng shì
D
亲戚 qīn qi
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:小秦,听说你和你舅舅合开的餐厅生意不错。 男:还行,多亏了我舅舅,他经验丰富,很会经营。 问:小秦和合开餐厅的人是什么关系?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:小秦,听说你和你舅舅合开的餐厅生意不错。
    • 男:还行,多亏了我舅舅,他经验丰富,很会经营。
  • Câu hỏi trong băng: 问:小秦和合开餐厅的人是什么关系?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 邻居
    • B. 朋友
    • C. 同事
    • D. 亲戚
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (亲戚).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

16

问:女的为什么不吃盒饭?

wèn: nǚ de wèi shén me bù chī hé fàn?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
没有筷子 méi yǒu kuài zi
B
饭变凉了 fàn biàn liáng le
C
胃很难受 wèi hěn nán shòu
D
现在不饿 xiàn zài bú è
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你的盒饭怎么还没吃?再不吃就凉了。 女:我上午吃了很多零食,现在肚子一点也不饿。 问:女的为什么不吃盒饭?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你的盒饭怎么还没吃?再不吃就凉了。
    • 女:我上午吃了很多零食,现在肚子一点也不饿。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的为什么不吃盒饭?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 没有筷子
    • B. 饭变凉了
    • C. 胃很难受
    • D. 现在不饿
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (现在不饿).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

17

问:男的是什么意思?

wèn: nán de shì shén me yì sī?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
想了解原因 xiǎng liǎo jiě yuán yīn
B
想见负责人 xiǎng jiàn fù zé rén
C
夏令营被取消了 xià lìng yíng bèi qǔ xiāo le
D
人数完全确定了 rén shù wán quán què dìng le
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:高老师,有几个学生临时决定不参加这次夏令营了。 男:为什么?他们跟你说明原因了吗? 问:男的是什么意思?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:高老师,有几个学生临时决定不参加这次夏令营了。
    • 男:为什么?他们跟你说明原因了吗?
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的是什么意思?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 想了解原因
    • B. 想见负责人
    • C. 夏令营被取消了
    • D. 人数完全确定了
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (想了解原因).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

18

问:那把剪刀现在在哪儿?

wèn: nà bǎ jiǎn dāo xiàn zài zài nǎ ér?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
衣柜里 yī guì lǐ
B
书架上 shū jià shàng
C
椅子上 yǐ zi shàng
D
抽屉里 chōu tì lǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:剪刀呢?我明明记得上午放在这把椅子上了。 女:我放抽屉里了,以后用完要立即收起来,不然被孙女拿去玩就危险了。 问:那把剪刀现在在哪儿?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:剪刀呢?我明明记得上午放在这把椅子上了。
    • 女:我放抽屉里了,以后用完要立即收起来,不然被孙女拿去玩就危险了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:那把剪刀现在在哪儿?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 衣柜里
    • B. 书架上
    • C. 椅子上
    • D. 抽屉里
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (抽屉里).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

19

问:女的担心那件衣服怎么样?

wèn: nǚ de dān xīn nà jiàn yī fu zěn me yàng?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
太厚了 tài hòu le
B
款式旧 kuǎn shì jiù
C
不正式 bú zhèng shì
D
颜色过于鲜艳 yán sè guò yú xiān yàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我穿这件怎么样?会不会太休闲了? 男:没关系,今晚只是一个普通的朋友聚会,没必要穿得太正式。 问:女的担心那件衣服怎么样?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:我穿这件怎么样?会不会太休闲了?
    • 男:没关系,今晚只是一个普通的朋友聚会,没必要穿得太正式。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的担心那件衣服怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 太厚了
    • B. 款式旧
    • C. 不正式
    • D. 颜色过于鲜艳
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (不正式).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

20

问:男的觉得那个房间怎么样?

wèn: nán de jué de nà ge fáng jiān zěn me yàng?
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
很可爱 hěn kě ài
B
面积小 miàn jī xiǎo
C
光线弱 guāng xiàn ruò
D
有些潮湿 yǒu xiē cháo shī
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这个房间装修得真可爱,准备给你女儿当卧室吗? 女:不是,这是她的琴房,最里头那间才是她的卧室。 问:男的觉得那个房间怎么样?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:这个房间装修得真可爱,准备给你女儿当卧室吗?
    • 女:不是,这是她的琴房,最里头那间才是她的卧室。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的觉得那个房间怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很可爱
    • B. 面积小
    • C. 光线弱
    • D. 有些潮湿
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (很可爱).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

21

问:关于那部电影,可以知道什么?

wèn: guān yú nà bù diàn yǐng, kě yǐ zhī dào shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
拍了12年 pāi le 1 2 nián
B
是一部喜剧 shì yí bù xǐ jù
C
资金投入巨大 zī jīn tóu rù jù dà
D
男主角名气大 nán zhǔ jué míng qì dà
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这部电影整整拍了十二年,男主角从六岁演到了十八岁。 男:真不敢想象,那一定很精彩吧。 女:对,是一部非常值得看的影片。 男:等有空了,我也去看看。 问:关于那部电影,可以知道什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:这部电影整整拍了十二年,男主角从六岁演到了十八岁。
    • 男:真不敢想象,那一定很精彩吧。
    • 女:对,是一部非常值得看的影片。
    • 男:等有空了,我也去看看。
  • Câu hỏi: 问:关于那部电影,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 拍了12年
    • B. 是一部喜剧
    • C. 资金投入巨大
    • D. 男主角名气大
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (拍了12年) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

22

问:男的为什么不能出差?

wèn: nán de wèi shén me bù néng chū chāi?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
身体不适 shēn tǐ bú shì
B
妻子病了 qī zǐ bìng le
C
要陪父母 yào péi fù mǔ
D
准备休假 zhǔn bèi xiū jià
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:主任,抱歉,这次出差我恐怕去不了。 女:怎么了? 男:我太太病了,要做手术,我得在医院照顾她。 女:行,那出差的事我安排别人。 问:男的为什么不能出差?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:主任,抱歉,这次出差我恐怕去不了。
    • 女:怎么了?
    • 男:我太太病了,要做手术,我得在医院照顾她。
    • 女:行,那出差的事我安排别人。
  • Câu hỏi: 问:男的为什么不能出差?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 身体不适
    • B. 妻子病了
    • C. 要陪父母
    • D. 准备休假
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (妻子病了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

23

问:下列哪项属于那家报社对应聘者的要求?

wèn: xià liè nǎ xiàng shǔ yú nà jiā bào shè duì yìng pìn zhě de yāo qiú?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
硕士学历 shuò shì xué lì
B
会两门外语 huì liǎng mén wài yǔ
C
中文相关专业 zhōng wén xiāng guān zhuān yè
D
对文字工作感兴趣 duì wén zì gōng zuò gǎn xìng qù
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:有家报社在网上招实习编辑,你要不要投份简历? 男:有什么要求吗? 女:专业不限,只要热爱文字工作、踏实勤奋就行。 男:那我完全符合条件,你把网址发给我吧。 问:下列哪项属于那家报社对应聘者的要求?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:有家报社在网上招实习编辑,你要不要投份简历?
    • 男:有什么要求吗?
    • 女:专业不限,只要热爱文字工作、踏实勤奋就行。
    • 男:那我完全符合条件,你把网址发给我吧。
  • Câu hỏi: 问:下列哪项属于那家报社对应聘者的要求?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 硕士学历
    • B. 会两门外语
    • C. 中文相关专业
    • D. 对文字工作感兴趣
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (对文字工作感兴趣) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

24

问:关于女的,可以知道什么?

wèn: guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
成绩不稳定 chéng jì bù wěn dìng
B
得了第二名 dé le dì èr míng
C
参加了网球赛 cān jiā le wǎng qiú sài
D
比赛时状态好 bǐ sài shí zhuàng tài hǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:祝贺你在今天的自由泳比赛中夺冠! 女:谢谢! 男:你比赛的时候紧张吗? 女:不紧张,我感觉自己今天的状态不错。 问:关于女的,可以知道什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:祝贺你在今天的自由泳比赛中夺冠!
    • 女:谢谢!
    • 男:你比赛的时候紧张吗?
    • 女:不紧张,我感觉自己今天的状态不错。
  • Câu hỏi: 问:关于女的,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 成绩不稳定
    • B. 得了第二名
    • C. 参加了网球赛
    • D. 比赛时状态好
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (比赛时状态好) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

25

问:男的建议女的去哪里避暑?

wèn: nán de jiàn yì nǚ de qù nǎ lǐ bì shǔ?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
沙滩 shā tān
B
郊区 jiāo qū
C
滑冰场 huá bīng chǎng
D
游泳馆 yóu yǒng guǎn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:高温已经持续一个多礼拜了,怎么还不下雨? 男:是啊,今年夏天格外热。 女:你知道有什么避暑的好去处吗? 男:去室内滑冰场吧,里面既凉快又好玩。 问:男的建议女的去哪里避暑?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:高温已经持续一个多礼拜了,怎么还不下雨?
    • 男:是啊,今年夏天格外热。
    • 女:你知道有什么避暑的好去处吗?
    • 男:去室内滑冰场吧,里面既凉快又好玩。
  • Câu hỏi: 问:男的建议女的去哪里避暑?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 沙滩
    • B. 郊区
    • C. 滑冰场
    • D. 游泳馆
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (滑冰场) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

26

问:关于女的,可以知道什么?

wèn: guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
升职了 shēng zhí le
B
不爱交际 bú ài jiāo jì
C
换部门了 huàn bù mén le
D
很不自信 hěn bú zì xìn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:听说你换部门了? 女:对,我从财务部调到销售部了。 男:销售部压力很大,你要做好心理准备呀。 女:没事,我喜欢有挑战性的工作,也很喜欢跟人打交道。 问:关于女的,可以知道什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:听说你换部门了?
    • 女:对,我从财务部调到销售部了。
    • 男:销售部压力很大,你要做好心理准备呀。
    • 女:没事,我喜欢有挑战性的工作,也很喜欢跟人打交道。
  • Câu hỏi: 问:关于女的,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 升职了
    • B. 不爱交际
    • C. 换部门了
    • D. 很不自信
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (换部门了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

27

问:女的计划国庆节做什么?

wèn: nǚ de jì huà guó qìng jié zuò shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
加班 jiā bān
B
做兼职 zuò jiān zhí
C
学摄影 xué shè yǐng
D
去旅行 qù lǚ xíng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:爸,国庆节我要出去旅行,不回家了。 男:你一个人去吗? 女:不是,是公司组织的集体活动,同事们都去。 男:那你玩得开心点,路上注意安全。 问:女的计划国庆节做什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:爸,国庆节我要出去旅行,不回家了。
    • 男:你一个人去吗?
    • 女:不是,是公司组织的集体活动,同事们都去。
    • 男:那你玩得开心点,路上注意安全。
  • Câu hỏi: 问:女的计划国庆节做什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 加班
    • B. 做兼职
    • C. 学摄影
    • D. 去旅行
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (去旅行) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

28

问:根据对话,下列哪项正确?

wèn: gēn jù duì huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
女的很会做菜 nǚ de hěn huì zuò cài
B
男的当过厨师 nán de dāng guò chú shī
C
女的口味清淡 nǚ de kǒu wèi qīng dàn
D
男的开过酒吧 nán de kāi guò jiǔ bā
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你在网上搜什么呢?这么认真? 男:我想学做菜,正在找菜谱呢。 女:做菜我可以教你。 男:对呀,我差点忘了你以前是厨师,那我可要拜师学艺了。 问:根据对话,下列哪项正确?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你在网上搜什么呢?这么认真?
    • 男:我想学做菜,正在找菜谱呢。
    • 女:做菜我可以教你。
    • 男:对呀,我差点忘了你以前是厨师,那我可要拜师学艺了。
  • Câu hỏi: 问:根据对话,下列哪项正确?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 女的很会做菜
    • B. 男的当过厨师
    • C. 女的口味清淡
    • D. 男的开过酒吧
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (男的当过厨师) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

29

问:女的要让秘书安排什么?

wèn: nǚ de yào ràng mì shū ān pái shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
贷款事宜 dài kuǎn shì yí
B
人员分配 rén yuán fēn pèi
C
签约时间 qiān yuē shí jiān
D
出差日程 chū chāi rì chéng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:喂,李总,你传真过来的那份合约我看过了,没有问题。 男:那我们定个时间签约吧? 女:行,我让秘书来安排。 男:好的,预祝我们合作愉快。 问:女的要让秘书安排什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:喂,李总,你传真过来的那份合约我看过了,没有问题。
    • 男:那我们定个时间签约吧?
    • 女:行,我让秘书来安排。
    • 男:好的,预祝我们合作愉快。
  • Câu hỏi: 问:女的要让秘书安排什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 贷款事宜
    • B. 人员分配
    • C. 签约时间
    • D. 出差日程
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (签约时间) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

30

问:那个展览是关于什么的?

wèn: nà ge zhǎn lǎn shì guān yú shén me de?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
珠宝 zhū bǎo
B
家具 jiā jù
C
农产品 nóng chǎn pǐn
D
手工艺品 shǒu gōng yì pǐn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:下午博物馆有一个展览,我猜你肯定感兴趣。 女:什么主题呀? 男:民间手工艺品展。 女:真的?几点开始? 问:那个展览是关于什么的?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:下午博物馆有一个展览,我猜你肯定感兴趣。
    • 女:什么主题呀?
    • 男:民间手工艺品展。
    • 女:真的?几点开始?
  • Câu hỏi: 问:那个展览是关于什么的?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 珠宝
    • B. 家具
    • C. 农产品
    • D. 手工艺品
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (手工艺品) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

31

第31-32题是根据下面一段话: 智智六岁了,活泼可爱。他自从认识了数字后,就养成了一个习惯:吃零食之前,要先看看零食是否过期了。一天,他捡到了一个五角钱的硬币,兴奋地拿到我们面前炫耀。可当他仔细一看,发现那个硬币是1999年造的,立即伤心起来,并顺手将硬币丢进了垃圾桶,还自言自语道:“真可惜,这钱都过期了。” 问:智智在吃零食前有什么习惯?

wèn: zhì zhì zài chī líng shí qián yǒu shén me xí guàn?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
挑出甜食 tiāo chū tián shí
B
把手擦干净 bǎ shǒu cā gān jìng
C
先询问零食的价钱 xiān xún wèn líng shí de jià qián
D
检查零食是否过期 jiǎn chá líng shí shì fǒu guò qī
Lời thoại trong băng (Transcript):
智智六岁了,活泼可爱。他自从认识了数字后,就养成了一个习惯:吃零食之前,要先看看零食是否过期了。一天,他捡到了一个五角钱的硬币,兴奋地拿到我们面前炫耀。可当他仔细一看,发现那个硬币是1999年造的,立即伤心起来,并顺手将硬币丢进了垃圾桶,还自言自语道:“真可惜,这钱都过期了。” 31. 问:智智在吃零食前有什么习惯?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 智智六岁了,活泼可爱。他自从认识了数字后,就养成了一个习惯:吃零食之前,要先看看零食是否过期了。一天,他捡到了一个五角钱的硬币,兴奋地拿到我们面前炫耀。可当他仔细一看,发现那个硬币是1999年造的,立即伤心起来,并顺手将硬币丢进了垃圾桶,还自言自语道:“真可惜,这钱都过期了。”
    • 31.
  • Câu hỏi: 问:智智在吃零食前有什么习惯?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 挑出甜食
    • B. 把手擦干净
    • C. 先询问零食的价钱
    • D. 检查零食是否过期
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (检查零食是否过期) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

32

第31-32题是根据下面一段话: 智智六岁了,活泼可爱。他自从认识了数字后,就养成了一个习惯:吃零食之前,要先看看零食是否过期了。一天,他捡到了一个五角钱的硬币,兴奋地拿到我们面前炫耀。可当他仔细一看,发现那个硬币是1999年造的,立即伤心起来,并顺手将硬币丢进了垃圾桶,还自言自语道:“真可惜,这钱都过期了。” 问:智智在看到那个硬币的年份后,是怎么做的?

wèn: zhì zhì zài kàn dào nà ge yìng bì de nián fèn hòu, shì zěn me zuò de?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
当垃圾扔了 dāng lā jī rēng le
B
交给了外公 jiāo gěi le wài gōng
C
放进了口袋 fàng jìn le kǒu dài
D
拿去买零食 ná qù mǎi líng shí
Lời thoại trong băng (Transcript):
智智六岁了,活泼可爱。他自从认识了数字后,就养成了一个习惯:吃零食之前,要先看看零食是否过期了。一天,他捡到了一个五角钱的硬币,兴奋地拿到我们面前炫耀。可当他仔细一看,发现那个硬币是1999年造的,立即伤心起来,并顺手将硬币丢进了垃圾桶,还自言自语道:“真可惜,这钱都过期了。” 32. 问:智智在看到那个硬币的年份后,是怎么做的?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 智智六岁了,活泼可爱。他自从认识了数字后,就养成了一个习惯:吃零食之前,要先看看零食是否过期了。一天,他捡到了一个五角钱的硬币,兴奋地拿到我们面前炫耀。可当他仔细一看,发现那个硬币是1999年造的,立即伤心起来,并顺手将硬币丢进了垃圾桶,还自言自语道:“真可惜,这钱都过期了。”
    • 32.
  • Câu hỏi: 问:智智在看到那个硬币的年份后,是怎么做的?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 当垃圾扔了
    • B. 交给了外公
    • C. 放进了口袋
    • D. 拿去买零食
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (当垃圾扔了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

33

第33-35题是根据下面一段话: 著名商人胡雪岩年轻时曾在一家中药店做事,当时他就显现出了非凡的推销才能。一天,有位顾客想买金银花,碰巧店里的金银花卖完了。顾客失望地准备离去,正在扫地的胡雪岩拦住了他,问他买金银花做什么。顾客说:“我母亲上火了牙龈疼,听说用金银花泡水喝能治好。”胡雪岩听后,笑着告诉顾客,去火的药不止金银花一种,菊花、胖大海等也有同样的功效。最后,顾客买了胡雪岩推荐的中药,高兴地回家了。这一幕正好被药店老板看见了。他觉得胡雪岩是块经商的好材料,于是决定把药店交给胡雪岩管理。 问:顾客一开始为什么很失望?

wèn: gù kè yì kāi shǐ wèi shén me hěn shī wàng?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
药太贵 yào tài guì
B
药店关门了 yào diàn guān mén le
C
没买着金银花 méi mǎi zhe jīn yín huā
D
药店员工态度差 yào diàn yuán gōng tài dù chà
Lời thoại trong băng (Transcript):
著名商人胡雪岩年轻时曾在一家中药店做事,当时他就显现出了非凡的推销才能。一天,有位顾客想买金银花,碰巧店里的金银花卖完了。顾客失望地准备离去,正在扫地的胡雪岩拦住了他,问他买金银花做什么。顾客说:“我母亲上火了牙龈疼,听说用金银花泡水喝能治好。”胡雪岩听后,笑着告诉顾客,去火的药不止金银花一种,菊花、胖大海等也有同样的功效。最后,顾客买了胡雪岩推荐的中药,高兴地回家了。这一幕正好被药店老板看见了。他觉得胡雪岩是块经商的好材料,于是决定把药店交给胡雪岩管理。 33. 问:顾客一开始为什么很失望?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 著名商人胡雪岩年轻时曾在一家中药店做事,当时他就显现出了非凡的推销才能。一天,有位顾客想买金银花,碰巧店里的金银花卖完了。顾客失望地准备离去,正在扫地的胡雪岩拦住了他,问他买金银花做什么。顾客说:“我母亲上火了牙龈疼,听说用金银花泡水喝能治好。”胡雪岩听后,笑着告诉顾客,去火的药不止金银花一种,菊花、胖大海等也有同样的功效。最后,顾客买了胡雪岩推荐的中药,高兴地回家了。这一幕正好被药店老板看见了。他觉得胡雪岩是块经商的好材料,于是决定把药店交给胡雪岩管理。
    • 33.
  • Câu hỏi: 问:顾客一开始为什么很失望?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 药太贵
    • B. 药店关门了
    • C. 没买着金银花
    • D. 药店员工态度差
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (没买着金银花) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

34

第33-35题是根据下面一段话: (同上段落) 问:了解了顾客的来意后,胡雪岩是怎么做的?

wèn: liǎo jiě le gù kè de lái yì hòu, hú xuě yán shì zěn me zuò de?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
替顾客付了钱 tì gù kè fù le qián
B
推荐了其他中药 tuī jiàn le qí tā zhōng yào
C
向药店老板咨询 xiàng yào diàn lǎo bǎn zī xún
D
帮忙打听别的药店 bāng máng dǎ tīng bié de yào diàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
(前文同上) 34. 问:了解了顾客的来意后,胡雪岩是怎么做的?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 著名商人胡雪岩年轻时曾在一家中药店做事,当时他就显现出了非凡的推销才能。一天,有位顾客想买金银花,碰巧店里的金银花卖完了。顾客失望地准备离去,正在扫地的胡雪岩拦住了他,问他买金银花做什么。顾客说:“我母亲上火了牙龈疼,听说用金银花泡水喝能治好。”胡雪岩听后,笑着告诉顾客,去火的药不止金银花一种,菊花、胖大海等也有同样的功效。最后,顾客买了胡雪岩推荐的中药,高兴地回家了。这一幕正好被药店老板看见了。他觉得胡雪岩是块经商的好材料,于是决定把药店交给胡雪岩管理。
    • 33.
  • Câu hỏi: 问:了解了顾客的来意后,胡雪岩是怎么做的?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 替顾客付了钱
    • B. 推荐了其他中药
    • C. 向药店老板咨询
    • D. 帮忙打听别的药店
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (推荐了其他中药) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

35

第33-35题是根据下面一段话: (同上段落) 问:关于胡雪岩,可以知道什么?

wèn: guān yú hú xuě yán, kě yǐ zhī dào shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
有经商的才能 yǒu jīng shāng de cái néng
B
很少得到顾客好评 hěn shǎo dé dào gù kè hǎo píng
C
老板对他印象不好 lǎo bǎn duì tā yìn xiàng bù hǎo
D
独自开了一家诊所 dú zì kāi le yì jiā zhěn suǒ
Lời thoại trong băng (Transcript):
(前文同上) 35. 问:关于胡雪岩,可以知道什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 著名商人胡雪岩年轻时曾在一家中药店做事,当时他就显现出了非凡的推销才能。一天,有位顾客想买金银花,碰巧店里的金银花卖完了。顾客失望地准备离去,正在扫地的胡雪岩拦住了他,问他买金银花做什么。顾客说:“我母亲上火了牙龈疼,听说用金银花泡水喝能治好。”胡雪岩听后,笑着告诉顾客,去火的药不止金银花一种,菊花、胖大海等也有同样的功效。最后,顾客买了胡雪岩推荐的中药,高兴地回家了。这一幕正好被药店老板看见了。他觉得胡雪岩是块经商的好材料,于是决定把药店交给胡雪岩管理。
    • 33.
  • Câu hỏi: 问:关于胡雪岩,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 有经商的才能
    • B. 很少得到顾客好评
    • C. 老板对他印象不好
    • D. 独自开了一家诊所
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (有经商的才能) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

36

第36-38题是根据下面一段话: 杂技团来了个新人,教练教他走钢丝。他刚开始练习时,总是走得好好的会突然掉落下来。反复练习后,还是如此。最后,他沮丧地坐在地上想要放弃。教练走过来对他说:“不要害怕掉下来。记住,掉落是走稳的前提。”听了教练的话,他又重新开始练习。教练则在一旁鼓励他:“走,不停地走,直到你忘了掉落这件事,你就真正学会了走钢丝。”人生就像练习走钢丝一样,也会充满意外。若不小心掉落,我们要学会重新站起来。只有当我们不再在乎意外时,才能走得更稳。 问:那个新人刚开始练习时,表现怎么样?

wèn: nà ge xīn rén gāng kāi shǐ liàn xí shí, biǎo xiàn zěn me yàng?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
进步飞快 jìn bù fēi kuài
B
经常掉下来 jīng cháng diào xià lái
C
不敢往高处走 bù gǎn wǎng gāo chù zǒu
D
常令教练生气 cháng lìng jiào liàn shēng qì
Lời thoại trong băng (Transcript):
杂技团来了个新人,教练教他走钢丝。他刚开始练习时,总是走得好好的会突然掉落下来。反复练习后,还是如此。最后,他沮丧地坐在地上想要放弃。教练走过来对他说:“不要害怕掉下来。记住,掉落是走稳的前提。”听了教练的话,他又重新开始练习。教练则在一旁鼓励他:“走,不停地走,直到你忘了掉落这件事,你就真正学会了走钢丝。”人生就像练习走钢丝一样,也会充满意外。若不小心掉落,我们要学会重新站起来。只有当我们不再在乎意外时,才能走得更稳。 36. 问:那个新人刚开始练习时,表现怎么样?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 杂技团来了个新人,教练教他走钢丝。他刚开始练习时,总是走得好好的会突然掉落下来。反复练习后,还是如此。最后,他沮丧地坐在地上想要放弃。教练走过来对他说:“不要害怕掉下来。记住,掉落是走稳的前提。”听了教练的话,他又重新开始练习。教练则在一旁鼓励他:“走,不停地走,直到你忘了掉落这件事,你就真正学会了走钢丝。”人生就像练习走钢丝一样,也会充满意外。若不小心掉落,我们要学会重新站起来。只有当我们不再在乎意外时,才能走得更稳。
    • 36.
  • Câu hỏi: 问:那个新人刚开始练习时,表现怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 进步飞快
    • B. 经常掉下来
    • C. 不敢往高处走
    • D. 常令教练生气
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (经常掉下来) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

37

第36-38题是根据下面一段话: (同上段落) 问:教练说那些话的目的是什么?

wèn: jiào liàn shuō nà xiē huà de mù dì shì shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
责备新人 zé bèi xīn rén
B
活跃气氛 huó yuè qì fēn
C
鼓励新人 gǔ lì xīn rén
D
表达喜悦 biǎo dá xǐ yuè
Lời thoại trong băng (Transcript):
(前文同上) 37. 问:教练说那些话的目的是什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 杂技团来了个新人,教练教他走钢丝。他刚开始练习时,总是走得好好的会突然掉落下来。反复练习后,还是如此。最后,他沮丧地坐在地上想要放弃。教练走过来对他说:“不要害怕掉下来。记住,掉落是走稳的前提。”听了教练的话,他又重新开始练习。教练则在一旁鼓励他:“走,不停地走,直到你忘了掉落这件事,你就真正学会了走钢丝。”人生就像练习走钢丝一样,也会充满意外。若不小心掉落,我们要学会重新站起来。只有当我们不再在乎意外时,才能走得更稳。
    • 36.
  • Câu hỏi: 问:教练说那些话的目的是什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 责备新人
    • B. 活跃气氛
    • C. 鼓励新人
    • D. 表达喜悦
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (鼓励新人) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

38

第36-38题是根据下面一段话: (同上段落) 问:这段话主要想告诉我们什么?

wèn: zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
要学会放弃 yào xué huì fàng qì
B
要有怀疑精神 yào yǒu huái yí jīng shén
C
别太在乎意外 bié tài zài hū yì wài
D
要敢于承担责任 yào gǎn yú chéng dān zé rèn
Lời thoại trong băng (Transcript):
(前文同上) 38. 问:这段话主要想告诉我们什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 杂技团来了个新人,教练教他走钢丝。他刚开始练习时,总是走得好好的会突然掉落下来。反复练习后,还是如此。最后,他沮丧地坐在地上想要放弃。教练走过来对他说:“不要害怕掉下来。记住,掉落是走稳的前提。”听了教练的话,他又重新开始练习。教练则在一旁鼓励他:“走,不停地走,直到你忘了掉落这件事,你就真正学会了走钢丝。”人生就像练习走钢丝一样,也会充满意外。若不小心掉落,我们要学会重新站起来。只有当我们不再在乎意外时,才能走得更稳。
    • 36.
  • Câu hỏi: 问:这段话主要想告诉我们什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 要学会放弃
    • B. 要有怀疑精神
    • C. 别太在乎意外
    • D. 要敢于承担责任
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (别太在乎意外) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

39

第39-41题是根据下面一段话: 有个孩子不小心打碎了书架上的花瓶,他慌慌张张地把碎片粘好,并将花瓶放回了原处。母亲回家后察觉到了花瓶的变化,问孩子:“是你打碎了花瓶吗?”孩子连忙解释说:“有只猫从外面打开窗户跳进来碰倒了花瓶。”母亲知道孩子在骗她,但她没有说什么。 最后,母亲拿出三颗糖递给孩子说:“第一颗奖给你丰富的想象力,你想象出了一只会开窗户的猫;第二颗奖给你杰出的修复能力,你竟然能把碎了的花瓶重新粘好;第三颗代表我的歉意,我不该把花瓶放在容易被碰到的地方,希望你没有被吓到。”孩子听后感到十分羞愧,此后他再也没有说过谎。 问:花瓶被打碎后,孩子做了什么?

wèn: huā píng bèi dǎ suì hòu, hái zi zuò le shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
将碎片粘好 jiāng suì piàn nián hǎo
B
立即向母亲认错 lì jí xiàng mǔ qīn rèn cuò
C
订了一个新花瓶 dìng le yí gè xīn huā píng
D
把碎片藏了起来 bǎ suì piàn cáng le qǐ lái
Lời thoại trong băng (Transcript):
有个孩子不小心打碎了书架上的花瓶,他慌慌张张地把碎片粘好,并将花瓶放回了原处。母亲回家后察觉到了花瓶的变化,问孩子:“是你打碎了花瓶吗?”孩子连忙解释说:“有只猫从外面打开窗户跳进来碰倒了花瓶。”母亲知道孩子在骗她,但她没有说什么。 最后,母亲拿出三颗糖递给孩子说:“第一颗奖给你丰富的想象力,你想象出了一只会开窗户的猫;第二颗奖给你杰出的修复能力,你竟然能把碎了的花瓶重新粘好;第三颗代表我的歉意,我不该把花瓶放在容易被碰到的地方,希望你没有被吓到。”孩子听后感到十分羞愧,此后他再也没有说过谎。 39. 问:花瓶被打碎后,孩子做了什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 有个孩子不小心打碎了书架上的花瓶,他慌慌张张地把碎片粘好,并将花瓶放回了原处。母亲回家后察觉到了花瓶的变化,问孩子:“是你打碎了花瓶吗?”孩子连忙解释说:“有只猫从外面打开窗户跳进来碰倒了花瓶。”母亲知道孩子在骗她,但她没有说什么。
    • 最后,母亲拿出三颗糖递给孩子说:“第一颗奖给你丰富的想象力,你想象出了一只会开窗户的猫;第二颗奖给你杰出的修复能力,你竟然能把碎了的花瓶重新粘好;第三颗代表我的歉意,我不该把花瓶放在容易被碰到的地方,希望你没有被吓到。”孩子听后感到十分羞愧,此后他再也没有说过谎。
    • 39.
  • Câu hỏi: 问:花瓶被打碎后,孩子做了什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 将碎片粘好
    • B. 立即向母亲认错
    • C. 订了一个新花瓶
    • D. 把碎片藏了起来
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (将碎片粘好) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

40

第39-41题是根据下面一段话: (同上段落) 问:第三颗糖代表什么?

wèn: dì sān kē táng dài biǎo shén me?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
长辈的信任 zhǎng bèi de xìn rèn
B
母亲的歉意 mǔ qīn de qiàn yì
C
对丈夫的不满 duì zhàng fu de bù mǎn
D
对孩子的赞美 duì hái zi de zàn měi
Lời thoại trong băng (Transcript):
(前文同上) 40. 问:第三颗糖代表什么?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 有个孩子不小心打碎了书架上的花瓶,他慌慌张张地把碎片粘好,并将花瓶放回了原处。母亲回家后察觉到了花瓶的变化,问孩子:“是你打碎了花瓶吗?”孩子连忙解释说:“有只猫从外面打开窗户跳进来碰倒了花瓶。”母亲知道孩子在骗她,但她没有说什么。
    • 最后,母亲拿出三颗糖递给孩子说:“第一颗奖给你丰富的想象力,你想象出了一只会开窗户的猫;第二颗奖给你杰出的修复能力,你竟然能把碎了的花瓶重新粘好;第三颗代表我的歉意,我不该把花瓶放在容易被碰到的地方,希望你没有被吓到。”孩子听后感到十分羞愧,此后他再也没有说过谎。
    • 39.
  • Câu hỏi: 问:第三颗糖代表什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 长辈的信任
    • B. 母亲的歉意
    • C. 对丈夫的不满
    • D. 对孩子的赞美
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (母亲的歉意) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

41

第39-41题是根据下面一段话: (同上段落) 问:孩子后来变得怎么样?

wèn: hái zi hòu lái biàn de zěn me yàng?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
很诚实 hěn chéng shí
B
很沉默 hěn chén mò
C
特别优秀 tè bié yōu xiù
D
非常敏感 fēi cháng mǐn gǎn
Lời thoại trong băng (Transcript):
(前文同上) 41. 问:孩子后来变得怎么样?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 有个孩子不小心打碎了书架上的花瓶,他慌慌张张地把碎片粘好,并将花瓶放回了原处。母亲回家后察觉到了花瓶的变化,问孩子:“是你打碎了花瓶吗?”孩子连忙解释说:“有只猫从外面打开窗户跳进来碰倒了花瓶。”母亲知道孩子在骗她,但她没有说什么。
    • 最后,母亲拿出三颗糖递给孩子说:“第一颗奖给你丰富的想象力,你想象出了一只会开窗户的猫;第二颗奖给你杰出的修复能力,你竟然能把碎了的花瓶重新粘好;第三颗代表我的歉意,我不该把花瓶放在容易被碰到的地方,希望你没有被吓到。”孩子听后感到十分羞愧,此后他再也没有说过谎。
    • 39.
  • Câu hỏi: 问:孩子后来变得怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很诚实
    • B. 很沉默
    • C. 特别优秀
    • D. 非常敏感
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (很诚实) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

42

第42-43题是根据下面一段话: 对于体力劳动者而言,睡觉是一种有效的休息方式。长期做体力活的人,体内会产生大量酸性的代谢物质,而睡觉正好可以清除这些物质,从而使人恢复精力。长时间用脑的人,身体因久坐不动而容易处于低兴奋状态,单纯依靠睡觉无法完全恢复精力。所以对于脑力劳动者来说,缓解疲劳的最佳方式是做有氧运动。 问:下面哪种方式适合体力工作者缓解疲劳?

wèn: xià miàn nǎ zhǒng fāng shì shì hé tǐ lì gōng zuò zhě huǎn jiě pí láo?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
倾听 qīng tīng
B
睡眠 shuì mián
C
与人交流 yǔ rén jiāo liú
D
有氧运动 yǒu yǎng yùn dòng
Lời thoại trong băng (Transcript):
对于体力劳动者而言,睡觉是一种有效的休息方式。长期做体力活的人,体内会产生大量酸性的代谢物质,而睡觉正好可以清除这些物质,从而使人恢复精力。长时间用脑的人,身体因久坐不动而容易处于低兴奋状态,单纯依靠睡觉无法完全恢复精力。所以对于脑力劳动者来说,缓解疲劳的最佳方式是做有氧运动。 42. 问:下面哪种方式适合体力工作者缓解疲劳?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 对于体力劳动者而言,睡觉是一种有效的休息方式。长期做体力活的人,体内会产生大量酸性的代谢物质,而睡觉正好可以清除这些物质,从而使人恢复精力。长时间用脑的人,身体因久坐不动而容易处于低兴奋状态,单纯依靠睡觉无法完全恢复精力。所以对于脑力劳动者来说,缓解疲劳的最佳方式是做有氧运动。
    • 42.
  • Câu hỏi: 问:下面哪种方式适合体力工作者缓解疲劳?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 倾听
    • B. 睡眠
    • C. 与人交流
    • D. 有氧运动
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (睡眠) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

43

第42-43题是根据下面一段话: (同上段落) 问:为什么脑力劳动者的身体容易处于低兴奋状态?

wèn: wèi shén me nǎo lì láo dòng zhě de shēn tǐ róng yì chǔ yú dī xīng fèn zhuàng tài?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
久坐不动 jiǔ zuò bú dòng
B
熬夜过多 áo yè guò duō
C
饮食不规律 yǐn shí bù guī lǜ
D
长期待在室内 cháng qī dài zài shì nèi
Lời thoại trong băng (Transcript):
(前文同上) 43. 问:为什么脑力劳动者的身体容易处于低兴奋状态?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 对于体力劳动者而言,睡觉是一种有效的休息方式。长期做体力活的人,体内会产生大量酸性的代谢物质,而睡觉正好可以清除这些物质,从而使人恢复精力。长时间用脑的人,身体因久坐不动而容易处于低兴奋状态,单纯依靠睡觉无法完全恢复精力。所以对于脑力劳动者来说,缓解疲劳的最佳方式是做有氧运动。
    • 42.
  • Câu hỏi: 问:为什么脑力劳动者的身体容易处于低兴奋状态?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 久坐不动
    • B. 熬夜过多
    • C. 饮食不规律
    • D. 长期待在室内
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (久坐不动) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

44

第44-45题是根据下面一段话: 1985年12月17日,第四十届联合国大会通过决议,确定每年10月的第一个星期一为世界人居日(世界住房日)。联合国设立世界人居日的目的是:要引起人们对人类居住环境和人人享有适当住房基本权利的关注,希望各国政府重视住房问题,并为解决这些问题做出积极努力。联合国还要求各国政府在每年的世界住房日举行庆祝活动,使广大民众更好地认识到改善居住环境的必要性。 问:每年什么时候是世界住房日?

wèn: měi nián shén me shí hòu shì shì jiè zhù fáng rì?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
10月7日 yuè 7 rì
B
10月的第一个周一 yuè de dì yī gè zhōu yī
C
12月的第一个周末 yuè de dì yī gè zhōu mò
D
12月27日 yuè 2 7 rì
Lời thoại trong băng (Transcript):
1985年12月17日,第四十届联合国大会通过决议,确定每年10月的第一个星期一为世界人居日(世界住房日)。联合国设立世界人居日的目的是:要引起人们对人类居住环境和人人享有适当住房基本权利的关注,希望各国政府重视住房问题,并为解决这些问题做出积极努力。联合国还要求各国政府在每年的世界住房日举行庆祝活动,使广大民众更好地认识到改善居住环境的必要性。 44. 问:每年什么时候是世界住房日?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 对于体力劳动者而言,睡觉是一种有效的休息方式。长期做体力活的人,体内会产生大量酸性的代谢物质,而睡觉正好可以清除这些物质,从而使人恢复精力。长时间用脑的人,身体因久坐不动而容易处于低兴奋状态,单纯依靠睡觉无法完全恢复精力。所以对于脑力劳动者来说,缓解疲劳的最佳方式是做有氧运动。
    • 42.
  • Câu hỏi: 问:每年什么时候是世界住房日?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 10月7日
    • B. 10月的第一个周一
    • C. 12月的第一个周末
    • D. 12月27日
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (10月的第一个周一) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

45

第44-45题是根据下面一段话: (同上段落) 问:下列哪项属于联合国设立世界住房日的目的?

wèn: xià liè nǎ xiàng shǔ yú lián hé guó shè lì shì jiè zhù fáng rì de mù dì?
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
呼吁人们保护环境 hū yù rén men bǎo hù huán jìng
B
限制物价过快增长 xiàn zhì wù jià guò kuài zēng zhǎng
C
提醒政府加快经济建设 tí xǐng zhèng fǔ jiā kuài jīng jì jiàn shè
D
促使人们关心居住环境 cù shǐ rén men guān xīn jū zhù huán jìng
Lời thoại trong băng (Transcript):
(前文同上) 45. 问:下列哪项属于联合国设立世界住房日的目的?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 对于体力劳动者而言,睡觉是一种有效的休息方式。长期做体力活的人,体内会产生大量酸性的代谢物质,而睡觉正好可以清除这些物质,从而使人恢复精力。长时间用脑的人,身体因久坐不动而容易处于低兴奋状态,单纯依靠睡觉无法完全恢复精力。所以对于脑力劳动者来说,缓解疲劳的最佳方式是做有氧运动。
    • 42.
  • Câu hỏi: 问:下列哪项属于联合国设立世界住房日的目的?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 呼吁人们保护环境
    • B. 限制物价过快增长
    • C. 提醒政府加快经济建设
    • D. 促使人们关心居住环境
  • Phân tích đối chiếu & Dẫn chứng: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (促使人们关心居住环境) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 5 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

Đội ngũ chuyên thu thập và số hóa các bộ đề thi HSK chuẩn quốc tế mới nhất.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!