Chuyển đến nội dung chính
HSK 5MÃ H51553C

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H51553C PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 5 mã H51553C: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã H51553C

Bộ đề thi thật HSK Cấp 5 chính thức mã đề H51553C được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 5 (2.0)
Mã đề H51553C
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 125 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 45p, Viết: 40p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话,选择正确答案

dì 1 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
质量非常好 zhì liàng fēi cháng hǎo
B
以后再说吧 yǐ hòu zài shuō ba
C
价格可以再谈 jià gé kě yǐ zài tán
D
现在没有产品 xiàn zài méi yǒu chǎn pǐn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你们的产品确实挺好的,只是价钱上能不能再便宜些? (nǐ men de chǎn pǐn què shí tǐng hǎo de, zhǐ shì jià qián shàng néng bu néng zài pián yi xiē) — Sản phẩm của các bên quả thực rất tốt, chỉ là về giá cả liệu có thể bớt thêm chút được không?
    • Nam (男): 你们想要多少?如果数量多的话,价格当然可以再商量。 (nǐ men xiǎng yào duō shǎo? rú guǒ shù liàng duō de huà, jià gé dāng rán kě yǐ zài shāng liáng) — Các bạn muốn lấy số lượng bao nhiêu? Nếu số lượng nhiều thì giá cả tất nhiên có thể bàn lại.
    • Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Nam có ý gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 便宜 (pián yi — rẻ); 商量 (shāng liang — bàn bạc, thương lượng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sản phẩm của các bên quả thực rất tốt, chỉ là về giá cả liệu có thể bớt thêm chút được không? Nam: Các bạn muốn lấy số lượng bao nhiêu? Nếu số lượng nhiều thì giá cả tất nhiên có thể bàn lại. — Hỏi: Nam có ý gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:你们想要多少?如果数量多的话,价格当然可以再商量。
    • 女:你们的产品确实挺好的,只是价钱上能不能再便宜些?
    • 男:你们想要多少?如果数量多的话,价格当然可以再商量。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (价格可以再谈).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
2

第2题:听对话,选择正确答案

dì 2 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
下午要开会 xià wǔ yào kāi huì
B
今天不是星期三 jīn tiān bú shì xīng qī sān
C
女的在提醒男的 nǚ de zài tí xǐng nán de
D
男的不知道要开会 nán de bù zhī dào yào kāi huì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 今天是星期三吧?差点儿忘了今天下午还要开会。 (jīn tiān shì xīng qī sān ba? chà diǎn ér wàng le jīn tiān xià wǔ hái yào kāi huì) — Hôm nay là thứ Tư phải không? Suýt nữa thì quên chiều nay còn phải họp.
    • Nữ (女): 多亏你提醒,要不我也忘了。 (duō kuī nǐ tí xǐng, yào bù wǒ yě wàng le) — Nhờ có anh nhắc nhở, nếu không thì em cũng quên mất.
    • Câu hỏi (问): 从对话中可以知道什么? (cóng duì huà zhōng kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết được điều gì từ đoạn hội thoại?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "从对话中可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm nay là thứ Tư phải không? Suýt nữa thì quên chiều nay còn phải họp. Nữ: Nhờ có anh nhắc nhở, nếu không thì em cũng quên mất. — Hỏi: Có thể biết được điều gì từ đoạn hội thoại?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:多亏你提醒,要不我也忘了。
    • 男:今天是星期三吧?差点儿忘了今天下午还要开会。
    • 女:多亏你提醒,要不我也忘了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (下午要开会).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
3

第3题:听对话,选择正确答案

dì 3 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
主张改革 zhǔ zhāng gǎi gé
B
要升职了 yào shēng zhí le
C
总结了教训 zǒng jié le jiào xùn
D
违反了规定 wéi fǎn le guī dìng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 担任执行总裁?我恐怕不行吧? (dān rèn zhí xíng zǒng cái? wǒ kǒng pà bù xíng ba) — Đảm nhận chức Giám đốc điều hành ư? Em e rằng mình không làm nổi đâu nhỉ?
    • Nam (男): 你别推辞了,这是公司对你的信任,也是对你能力的肯定。 (nǐ bié tuī cí le, zhè shì gōng sī duì nǐ de xìn rèn, yě shì duì nǐ néng lì de kěn dìng) — Em đừng từ chối nữa, đây là sự tin tưởng của công ty đối với em, cũng là sự khẳng định đối với năng lực của em.
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Về nữ, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đảm nhận chức Giám đốc điều hành ư? Em e rằng mình không làm nổi đâu nhỉ? Nam: Em đừng từ chối nữa, đây là sự tin tưởng của công ty đối với em, cũng là sự khẳng định đối với năng lực của em. — Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:你别推辞了,这是公司对你的信任,也是对你能力的肯定。
    • 女:担任执行总裁?我恐怕不行吧?
    • 男:你别推辞了,这是公司对你的信任,也是对你能力的肯定。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (要升职了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
4

第4题:听对话,选择正确答案

dì 4 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
没办法录音 méi bàn fǎ lù yīn
B
讲座取消了 jiǎng zuò qǔ xiāo le
C
听讲座的人很少 tīng jiǎng zuò de rén hěn shǎo
D
男的不能去听讲座 nán de bù néng qù tīng jiǎng zuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 下午的讲座去不了了,你能帮我录一下音吗? (xià wǔ de jiǎng zuò qù bù liǎo liǎo, nǐ néng bāng wǒ lù yí xià yīn ma) — Buổi chiều không đi nghe tọa đàm được nữa rồi, cậu có thể giúp tôi ghi âm lại không?
    • Nữ (女): 没问题。但你不去听,太可惜了。 (méi wèn tí. dàn nǐ bú qù tīng, tài kě xī le) — Không thành phố. Nhưng cậu không đi nghe thì đáng tiếc quá.
    • Câu hỏi (问): 女的为什么说可惜? (nǚ de wèi shén me shuō kě xī) — Nữ tại sao lại nói là đáng tiếc?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么说可惜?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Buổi chiều không đi nghe tọa đàm được nữa rồi, cậu có thể giúp tôi ghi âm lại không? Nữ: Không thành phố. Nhưng cậu không đi nghe thì đáng tiếc quá. Hỏi: Nữ tại sao lại nói là đáng tiếc?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:没问题。但你不去听,太可惜了。
    • 男:下午的讲座去不了了,你能帮我录一下音吗?
    • 女:没问题。但你不去听,太可惜了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (男的不能去听讲座).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
5

第5题:听对话,选择正确答案

dì 5 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
健康 jiàn kāng
B
服装 fú zhuāng
C
计算机 jì suàn jī
D
传染病 chuán rǎn bìng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我的电脑速度特别慢,是不是中病毒了? (wǒ de diàn nǎo sù dù tè bié màn, shì bu shì zhōng bìng dú le) — Tốc độ máy tính của em đặc biệt chậm, không biết có phải bị nhiễm virus rồi không?
    • Nam (男): 有可能,我检查一下看看。 (yǒu kě néng, wǒ jiǎn chá yí xià kàn kàn) — Có khả năng đấy, để anh kiểm tra xem thế nào.
    • Câu hỏi (问): 他们在谈什么? (tā men zài tán shén me) — Họ đang nói về cái gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 检查 (jiǎn chá — kiểm tra, khám); 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在谈什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tốc độ máy tính của em đặc biệt chậm, không biết có phải bị nhiễm virus rồi không? Nam: Có khả năng đấy, để anh kiểm tra xem thế nào. — Hỏi: Họ đang nói về cái gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:有可能,我检查一下看看。
    • 女:我的电脑速度特别慢,是不是中病毒了?
    • 男:有可能,我检查一下看看。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (计算机).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
6

第6题:听对话,选择正确答案

dì 6 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
是秘书 shì mì shū
B
在等应聘结果 zài děng yìng pìn jié guǒ
C
本科还没毕业 běn kē hái méi bì yè
D
发表过很多作品 fā biǎo guò hěn duō zuò pǐn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你前几天去应聘的那家出版社有没有消息? (nǐ qián jǐ tiān qù yìng pìn de nà jiā chū bǎn shè yǒu méi yǒu xiāo xī) — Nhà xuất bản mà em đến ứng tuyển mấy hôm trước có tin tức gì chưa?
    • Nữ (女): 暂时还没有,他们说国庆节后会打电话通知我。 (zàn shí hái méi yǒu, tā men shuō guó qìng jié hòu huì dǎ diàn huà tōng zhī wǒ) — Tạm thời vẫn chưa có, họ bảo sau Quốc khánh sẽ gọi điện thông báo cho em.
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Về nữ, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nhà xuất bản mà em đến ứng tuyển mấy hôm trước có tin tức gì chưa? Nữ: Tạm thời vẫn chưa có, họ bảo sau Quốc khánh sẽ gọi điện thông báo cho em. — Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:暂时还没有,他们说国庆节后会打电话通知我。
    • 男:你前几天去应聘的那家出版社有没有消息?
    • 女:暂时还没有,他们说国庆节后会打电话通知我。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (在等应聘结果).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听对话,选择正确答案

dì 7 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
犹豫不决 yóu yù bù jué
B
比较负责 bǐ jiào fù zé
C
非常干脆 fēi cháng gān cuì
D
不能坚持到底 bù néng jiān chí dào dǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你知道“虎头蛇尾”这个成语是什么意思吗? (nǐ zhī dào “ hǔ tóu shé wěi” zhè ge chéng yǔ shì shén me yì sī ma) — Bạn có biết thành ngữ "đầu hổ đuôi rắn" có nghĩa là gì không?
    • Nam (男): 知道,就是形容一个人做事情有始无终,不能坚持下去。 问:“虎头蛇尾”形容人做事怎么样? (zhī dào, jiù shì xíng róng yí gè rén zuò shì qíng yǒu shǐ wú zhōng, bù néng jiān chí xià qù. wèn: “ hǔ tóu shé wěi” xíng róng rén zuò shì zěn me yàng) — Biết chứ, chính là hình dung một người làm việc đầu voi đuôi chuột, không thể kiên trì đến cùng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 坚持 (jiān chí — kiên trì).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn có biết thành ngữ "đầu hổ đuôi rắn" có nghĩa là gì không? Nam: Biết chứ, chính là hình dung một người làm việc đầu voi đuôi chuột, không thể kiên trì đến cùng. Hỏi: Thành ngữ "đầu hổ đuôi rắn" hình dung con người làm việc thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:知道,就是形容一个人做事情有始无终,不能坚持下去。
    • 女:你知道“虎头蛇尾”这个成语是什么意思吗?
    • 男:知道,就是形容一个人做事情有始无终,不能坚持下去。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (不能坚持到底).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听对话,选择正确答案

dì 8 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
不赞成贷款 bú zàn chéng dài kuǎn
B
得去一趟银行 dé qù yí tàng yín háng
C
餐厅今天不营业 cān tīng jīn tiān bù yíng yè
D
公寓附近也可以取钱 gōng yù fù jìn yě kě yǐ qǔ qián
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你回公寓等我吧,我先去银行取点儿钱。我们一会儿去楼下的餐厅吃饭。 (nǐ huí gōng yù děng wǒ ba, wǒ xiān qù yín háng qǔ diǎn ér qián. wǒ men yí huì er qù lóu xià de cān tīng chī fàn) — Em về căn hộ đợi anh nhé, anh đi ngân hàng rút chút tiền đã. Chút nữa chúng ta đi nhà hàng dưới lầu ăn cơm.
    • Nữ (女): 公寓附近就有取款机,何必去银行呢。 (gōng yù fù jìn jiù yǒu qǔ kuǎn jī, hé bì qù yín háng ne) — Gần căn hộ có cây ATM mà, việc gì phải đến ngân hàng chứ.
    • Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Nữ có ý gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 银行 (yín háng — ngân hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em về căn hộ đợi anh nhé, anh đi ngân hàng rút chút tiền đã. Chút nữa chúng ta đi nhà hàng dưới lầu ăn cơm. Nữ: Gần căn hộ có cây ATM mà, việc gì phải đến ngân hàng chứ. Hỏi: Nữ có ý gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:公寓附近就有取款机,何必去银行呢。
    • 男:你回公寓等我吧,我先去银行取点儿钱。我们一会儿去楼下的餐厅吃饭。
    • 女:公寓附近就有取款机,何必去银行呢。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (公寓附近也可以取钱).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听对话,选择正确答案

dì 9 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
总裁 zǒng cái
B
专家 zhuān jiā
C
投资方 tóu zī fāng
D
部门经理 bù mén jīng lǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 您觉得这个方案怎么样? (nín jué de zhè ge fāng àn zěn me yàng) — Ngài thấy phương án này thế nào?
    • Nam (男): 我很满意,但我们还得征求一下投资方的意见。 (wǒ hěn mǎn yì, dàn wǒ men hái dé zhēng qiú yí xià tóu zī fāng de yì jiàn) — Tôi rất hài lòng, nhưng chúng ta còn phải tham khảo ý kiến của bên đầu tư nữa.
    • Câu hỏi (问): 这个方案需要征求谁的意见? (zhè ge fāng àn xū yào zhēng qiú shuí de yì jiàn) — Phương án này cần tham khảo ý kiến của ai?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这个方案需要征求谁的意见?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngài thấy phương án này thế nào? Nam: Tôi rất hài lòng, nhưng chúng ta còn phải tham khảo ý kiến của bên đầu tư nữa. Hỏi: Phương án này cần tham khảo ý kiến của ai?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:我很满意,但我们还得征求一下投资方的意见。
    • 女:您觉得这个方案怎么样?
    • 男:我很满意,但我们还得征求一下投资方的意见。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (投资方).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听对话,选择正确答案

dì 10 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
刀叉 dāo chā
B
酱油 jiàng yóu
C
茶壶 chá hú
D
土豆 tǔ dòu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 服务员,你们这儿有刀叉吗?他不会用筷子。 (fú wù yuán, nǐ men zhè ér yǒu dāo chā ma? tā bú huì yòng kuài zi) — Phục vụ ơi, chỗ các bạn có dao dĩa không? Cậu ấy không biết dùng đũa.
    • Nữ (女): 抱歉,我们这儿是中餐厅,没有刀叉,不好意思。 (bào qiàn, wǒ men zhè ér shì zhōng cān tīng, méi yǒu dāo chā, bù hǎo yì si) — Xin lỗi, chỗ chúng tôi là nhà hàng Trung Hoa, không có dao dĩa, ngại quá.
    • Câu hỏi (问): 男的想要什么? (nán de xiǎng yào shén me) — Nam muốn gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 抱歉 (bào qiàn — xin lỗi, lấy làm tiếc).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的想要什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Phục vụ ơi, chỗ các bạn có dao dĩa không? Cậu ấy không biết dùng đũa. Nữ: Xin lỗi, chỗ chúng tôi là nhà hàng Trung Hoa, không có dao dĩa, ngại quá. Hỏi: Nam muốn gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:抱歉,我们这儿是中餐厅,没有刀叉,不好意思。
    • 男:服务员,你们这儿有刀叉吗?他不会用筷子。
    • 女:抱歉,我们这儿是中餐厅,没有刀叉,不好意思。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (刀叉).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选择正确答案

dì 11 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
律师 lǜ shī
B
医生 yī shēng
C
老师 lǎo shī
D
理发师 lǐ fà shī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 今年流行短发,我想把头发剪短了。 (jīn nián liú xíng duǎn fà, wǒ xiǎng bǎ tóu fa jiǎn duǎn le) — Năm nay thịnh hành tóc ngắn, em muốn cắt ngắn tóc đi.
    • Nam (男): 好的,我先帮您设计一下。 (hǎo de, wǒ xiān bāng nín shè jì yí xià) — Vâng, để tôi thiết kế cho chị một kiểu trước đã.
    • Câu hỏi (问): 男的最可能是做什么的? (nán de zuì kě néng shì zuò shén me de) — Nam rất có thể làm nghề gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的最可能是做什么的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Năm nay thịnh hành tóc ngắn, em muốn cắt ngắn tóc đi. Nam: Vâng, để tôi thiết kế cho chị một kiểu trước đã. — Hỏi: Nam rất có thể làm nghề gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:好的,我先帮您设计一下。
    • 女:今年流行短发,我想把头发剪短了。
    • 男:好的,我先帮您设计一下。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (理发师).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选择正确答案

dì 12 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
简历 jiǎn lì
B
毕业证 bì yè zhèng
C
个人照片两张 gè rén zhào piàn liǎng zhāng
D
身份证复印件两份 shēn fèn zhèng fù yìn jiàn liǎng fèn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 请问,报名时要带身份证吗? (qǐng wèn, bào míng shí yào dài shēn fèn zhèng ma) — Xin hỏi, lúc đăng ký có cần mang theo chứng minh thư không?
    • Nữ (女): 不用,您只要带身份证复印件就可以,要两份。 (bú yòng, nín zhǐ yào dài shēn fèn zhèng fù yìn jiàn jiù kě yǐ, yào liǎng fèn) — Không cần, anh chỉ cần mang theo bản photo chứng minh thư là được, cần hai bản.
    • Câu hỏi (问): 报名时需要带什么? (bào míng shí xū yào dài shén me) — Lúc đăng ký cần mang theo cái gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 报名 (bào míng — đăng ký).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "报名时需要带什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi, lúc đăng ký có cần mang theo chứng minh thư không? Nữ: Không cần, anh chỉ cần mang theo bản photo chứng minh thư là được, cần hai bản. — Hỏi: Lúc đăng ký cần mang theo cái gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:不用,您只要带身份证复印件就可以,要两份。
    • 男:请问,报名时要带身份证吗?
    • 女:不用,您只要带身份证复印件就可以,要两份。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (身份证复印件两份).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选择正确答案

dì 13 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
忘锁门了 wàng suǒ mén le
B
忘密码了 wàng mì mǎ le
C
没拿钥匙 méi ná yào shi
D
没拿行李箱 méi ná xíng li xiāng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 糟糕,我把行李箱的密码忘记了。 (zāo gāo, wǒ bǎ xíng li xiāng de mì mǎ wàng jì le) — Chết rồi, tôi quên mất mật khẩu vali rồi.
    • Nam (男): 你是越来越糊涂了。别着急,再想想,是不是你的生日? (nǐ shì yuè lái yuè hú tú le. bié zháo jí, zài xiǎng xiǎng, shì bu shì nǐ de shēng rì) — Em càng ngày càngng lú lẫn đấy. Đừng vội, nghĩ lại xem, có phải ngày sinh nhật của em không?
    • Câu hỏi (问): 女的怎么了? (nǚ de zěn me le) — Người nữ bị làm sao?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 密码 (mì mǎ — mật khẩu).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 :。,,? :? Nữ: Chết rồi, tôi quên mất mật khẩu vali rồi. Nam: Em càng ngày càngng lú lẫn đấy. Đừng vội, nghĩ lại xem, có phải ngày sinh nhật của em không? Hỏi: Người nữ bị làm sao?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:你是越来越糊涂了。别着急,再想想,是不是你的生日?
    • 女:糟糕,我把行李箱的密码忘记了。
    • 男:你是越来越糊涂了。别着急,再想想,是不是你的生日? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (忘密码了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选择正确答案

dì 14 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
汽车涨价了 qì chē zhǎng jià le
B
汽油要涨价 qì yóu yào zhǎng jià
C
道路很拥挤 dào lù hěn yōng jǐ
D
加油站的设备坏了 jiā yóu zhàn de shè bèi huài le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你看新闻了吗?从明天开始汽油又要涨价了。 (nǐ kàn xīn wén le ma? cóng míng tiān kāi shǐ qì yóu yòu yào zhǎng jià le) — Anh xem tin tức chưa? Từ ngày mai giá xăng lại tăng nữa đấy.
    • Nữ (女): 难怪今天加油站又排起了很长的车队。 (nán guài jīn tiān jiā yóu zhàn yòu pái qǐ le hěn cháng de chē duì) — Hèn chi hôm nay trạm xăng lại xếp thành một hàng xe dài như vậy.
    • Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Theo đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 加油 (jiā yóu — cổ vũ, cố lên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh xem tin tức chưa? Từ ngày mai giá xăng lại tăng nữa đấy. Nữ: Hèn chi hôm nay trạm xăng lại xếp thành một hàng xe dài như vậy. Hỏi: Theo đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:难怪今天加油站又排起了很长的车队。
    • 男:你看新闻了吗?从明天开始汽油又要涨价了。
    • 女:难怪今天加油站又排起了很长的车队。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (汽油要涨价).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选择正确答案

dì 15 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
司机 sī jī
B
记者 jì zhě
C
医生 yī shēng
D
售票员 shòu piào yuán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 一年中你有五六个月在外地跑,真是太辛苦了。 (yì nián zhōng nǐ yǒu wǔ liù gè yuè zài wài dì pǎo, zhēn shì tài xīn kǔ le) — Một năm anh có năm sáu tháng chạy đôn chạy đáo ở các nơi ngoài tỉnh, thực sự là vất vả quá.
    • Nam (男): 还行,可以接触、采访各种各样的人,也挺有意思的。 (hái xíng, kě yǐ jiē chù、 cǎi fǎng gè zhǒng gè yàng de rén, yě tǐng yǒu yì sī de) — Cũng tạm ổn, có thể tiếp xúc, phỏng vấn đủ mọi loại người, cũng khá thú vị.
    • Câu hỏi (问): 男的最可能是做什么的? (nán de zuì kě néng shì zuò shén me de) — Nam rất có thể làm nghề gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的最可能是做什么的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Một năm anh có năm sáu tháng chạy đôn chạy đáo ở các nơi ngoài tỉnh, thực sự là vất vả quá. Nam: Cũng tạm ổn, có thể tiếp xúc, phỏng vấn đủ mọi loại người, cũng khá thú vị. — Hỏi: Nam rất có thể làm nghề gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:还行,可以接触、采访各种各样的人,也挺有意思的。
    • 女:一年中你有五六个月在外地跑,真是太辛苦了。
    • 男:还行,可以接触、采访各种各样的人,也挺有意思的。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (记者).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听对话,选择正确答案

dì 16 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
记忆力很好 jì yì lì hěn hǎo
B
9点要出门 diǎn yào chū mén
C
在看电视剧 zài kàn diàn shì jù
D
在主持节目 zài zhǔ chí jié mù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 快点儿,换到八频道去,《交换空间》马上就开始了。 (kuài diǎn ér, huàn dào bā pín dào qù, 《 jiāo huàn kōng jiān》 mǎ shàng jiù kāi shǐ le) — Nhanh lên, chuyển sang kênh tám đi, chương trình "Không gian trao đổi" sắp bắt đầu rồi.
    • Nữ (女): 还有十五分钟才九点,等看完我的电视剧也来得及。 (hái yǒu shí wǔ fēn zhōng cái jiǔ diǎn, děng kàn wán wǒ de diàn shì jù yě lái de jí) — Còn mười lăm phút nữa mới tới chín giờ, đợi xem xong bộ phim truyền hình của tôi rồi vẫn còn kịp.
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Về nữ, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nhanh lên, chuyển sang kênh tám đi, chương trình "Không gian trao đổi" sắp bắt đầu rồi. Nữ: Còn mười lăm phút nữa mới tới chín giờ, đợi xem xong bộ phim truyền hình của tôi rồi vẫn còn kịp. Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:还有十五分钟才九点,等看完我的电视剧也来得及。
    • 男:快点儿,换到八频道去,《交换空间》马上就开始了。
    • 女:还有十五分钟才九点,等看完我的电视剧也来得及。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (在看电视剧).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听对话,选择正确答案

dì 17 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
决定戒烟 jué dìng jiè yān
B
还在犹豫 hái zài yóu yù
C
戒烟成功了 jiè yān chéng gōng le
D
认为戒烟很困难 rèn wéi jiè yān hěn kùn nán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 听说你戒烟了?真让人佩服。我丈夫一直想戒,到现在都没戒掉。 (tīng shuō nǐ jiè yān le? zhēn ràng rén pèi fú. wǒ zhàng fu yì zhí xiǎng jiè, dào xiàn zài dōu méi jiè diào) — Nghe nói anh cai thuốc lá rồi á? Thật khiến người ta khâm phục. Chồng tôi vẫn luôn muốn cai, mà đến bây giờ vẫn chưa cai được.
    • Nam (男): 其实很简单,关键就看他有没有下决心。 (qí shí hěn jiǎn dān, guān jiàn jiù kàn tā yǒu méi yǒu xià jué xīn) — Thực ra rất đơn giản, mấu chốt là xem anh ấy có quyết tâm hay không.
    • Câu hỏi (问): 关于男的,下列哪项正确? (guān yú nán de, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Về nam, ý nào sau đây đúng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于男的,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nghe nói anh cai thuốc lá rồi á? Thật khiến người ta khâm phục. Chồng tôi vẫn luôn muốn cai, mà đến bây giờ vẫn chưa cai được. Nam: Thực ra rất đơn giản, mấu chốt là xem anh ấy có quyết tâm hay không. Hỏi: Về nam, ý nào sau đây đúng?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:其实很简单,关键就看他有没有下决心。
    • 女:听说你戒烟了?真让人佩服。我丈夫一直想戒,到现在都没戒掉。
    • 男:其实很简单,关键就看他有没有下决心。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (戒烟成功了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听对话,选择正确答案

dì 18 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
规模很大 guī mó hěn dà
B
风格多样 fēng gé duō yàng
C
正在重建 zhèng zài chóng jiàn
D
吸引了很多游客 xī yǐn le hěn duō yóu kè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这些建筑物已经有上百年的历史了,到现在依然保存完好。 (zhè xiē jiàn zhù wù yǐ jīng yǒu shàng bǎi nián de lì shǐ le, dào xiàn zài yī rán bǎo cún wán hǎo) — Những công trình kiến trúc này đã có lịch sử từ hàng trăm năm trước, cho đến nay vẫn được bảo tồn rất nguyên vẹn.
    • Nữ (女): 规模这么大,居然保存得这么好,真了不起。 (guī mó zhè me dà, jū rán bǎo cún dé zhè me hǎo, zhēn liǎo bù qǐ) — Quy mô lớn thế này, vậy mà vẫn được bảo tồn tốt như vậy, thật là đáng nể.
    • Câu hỏi (问): 关于这些建筑,可以知道什么? (guān yú zhè xiē jiàn zhù, kě yǐ zhī dào shén me) — Về những công trình kiến trúc này, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 历史 (lì shǐ — lịch sử).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "这些建筑" ("关于这些建筑,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Những công trình kiến trúc này đã có lịch sử từ hàng trăm năm trước, cho đến nay vẫn được bảo tồn rất nguyên vẹn. Nữ: Quy mô lớn thế này, vậy mà vẫn được bảo tồn tốt như vậy, thật là đáng nể. Hỏi: Về những công trình kiến trúc này, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:规模这么大,居然保存得这么好,真了不起。
    • 男:这些建筑物已经有上百年的历史了,到现在依然保存完好。
    • 女:规模这么大,居然保存得这么好,真了不起。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (规模很大).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听对话,选择正确答案

dì 19 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
诊断病情 zhěn duàn bìng qíng
B
制定计划 zhì dìng jì huà
C
补充个人信息 bǔ chōng gè rén xìn xī
D
对论文提一些意见 duì lùn wén tí yì xiē yì jiàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你的那篇论文写得怎么样了? (nǐ de nà piān lùn wén xiě dé zěn me yàng le) — Bài luận văn đó của anh viết thế nào rồi?
    • Nam (男): 刚写完,正想请你帮我看看有什么毛病,给我提提修改意见。 (gāng xiě wán, zhèng xiǎng qǐng nǐ bāng wǒ kàn kàn yǒu shén me máo bìng, gěi wǒ tí tí xiū gǎi yì jiàn) — Vừa viết xong, đang định nhờ em giúp anh xem có lỗi gì không, góp ý sửa đổi cho anh.
    • Câu hỏi (问): 男的想请女的做什么? (nán de xiǎng qǐng nǚ de zuò shén me) — Nam muốn nhờ nữ làm gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的想请女的做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bài luận văn đó của anh viết thế nào rồi? Nam: Vừa viết xong, đang định nhờ em giúp anh xem có lỗi gì không, góp ý sửa đổi cho anh. Hỏi: Nam muốn nhờ nữ làm gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:刚写完,正想请你帮我看看有什么毛病,给我提提修改意见。
    • 女:你的那篇论文写得怎么样了?
    • 男:刚写完,正想请你帮我看看有什么毛病,给我提提修改意见。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (对论文提一些意见).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听对话,选择正确答案

dì 20 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
扔了 rēng le
B
卖掉 mài diào
C
先放阳台上 xiān fàng yáng tái shàng
D
当垃圾桶用 dāng lā jī tǒng yòng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 把这个纸箱子扔了吧,放在这里太占地方。 (bǎ zhè ge zhǐ xiāng zǐ rēng le ba, fàng zài zhè lǐ tài zhàn dì fāng) — Vứt cái thùng giấy này đi đi, để ở đây tốn diện tích lắm.
    • Nữ (女): 别扔,我有用,你先放阳台上吧。 (bié rēng, wǒ yǒu yòng, nǐ xiān fàng yáng tái shàng ba) — Đừng vứt, em có việc dùng đến, anh cứ mang ra ban công đi.
    • Câu hỏi (问): 女的要怎么处理那个纸箱子? (nǚ de yào zěn me chǔ lǐ nà ge zhǐ xiāng zǐ) — Nữ sẽ xử lý cái thùng giấy đó như thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的要怎么处理那个纸箱子?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Vứt cái thùng giấy này đi đi, để ở đây tốn diện tích lắm. Nữ: Đừng vứt, em có việc dùng đến, anh cứ mang ra ban công đi. Hỏi: Nữ sẽ xử lý cái thùng giấy đó như thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:别扔,我有用,你先放阳台上吧。
    • 男:把这个纸箱子扔了吧,放在这里太占地方。
    • 女:别扔,我有用,你先放阳台上吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (先放阳台上).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 21 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
自己猜的 zì jǐ cāi de
B
自己看见的 zì jǐ kàn jiàn de
C
听别人说的 tīng bié rén shuō de
D
她也去打球了 tā yě qù dǎ qiú le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 喂?你最近是不是常去打排球? (wèi? nǐ zuì jìn shì bu shì cháng qù dǎ pái qiú)
    • Nam (男): 你怎么知道的? (nǐ zěn me zhī dào de)
    • Nữ (女): 这几天我路过操场,有两次看到你在那儿打排球。 (zhè jǐ tiān wǒ lù guò cāo chǎng, yǒu liǎng cì kàn dào nǐ zài nà ér dǎ pái qiú)
    • Nam (男): 怪不得,你什么时候有空,我们一起去打好不好? (guài bù dé, nǐ shén me shí hòu yǒu kōng, wǒ men yì qǐ qù dǎ hǎo bu hǎo)
    • Câu hỏi (问): 女的是怎么知道的? (nǚ de shì zěn me zhī dào de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Alo? Dạo này cậu có hay đi chơi bóng chuyền không? Nam: Sao cậu biết hay vậy? Nữ: Mấy ngày nay tớ đi ngang qua sân thể thao, có hai lần nhìn thấy cậu đang chơi bóng chuyền ở đó. Nam: Hèn chi, khi nào cậu rảnh, chúng ta cùng đi chơi nhé, được không? — Hỏi: Nữ đã biết bằng cách nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是怎么知道的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Alo? Dạo này cậu có hay đi chơi bóng chuyền không? Nam: Sao cậu biết hay vậy? Nữ: Mấy ngày nay tớ đi ngang qua sân thể thao, có hai lần nhìn thấy cậu đang chơi bóng chuyền ở đó. Nam: Hèn chi, khi nào cậu rảnh, chúng ta cùng đi chơi nhé, được không? — Hỏi: Nữ đã biết bằng cách nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:你怎么知道的?
    • 女:喂?你最近是不是常去打排球?
    • 男:你怎么知道的?
    • 女:这几天我路过操场,有两次看到你在那儿打排球。
    • 男:怪不得,你什么时候有空,我们一起去打好不好? Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (自己看见的) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 22 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
爱好广泛 ài hào guǎng fàn
B
快退休了 kuài tuì xiū le
C
喜欢做手工 xǐ huan zuò shǒu gōng
D
开了家饰品店 kāi le jiā shì pǐn diàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这些花篮都是你亲手做的? (zhè xiē huā lán dōu shì nǐ qīn shǒu zuò de)
    • Nữ (女): 是啊,我平时喜欢做点儿小手工,装饰一下家里。 (shì a, wǒ píng shí xǐ huan zuò diǎn ér xiǎo shǒu gōng, zhuāng shì yí xià jiā lǐ)
    • Nam (男): 你真厉害,你可以开一家小店,专门卖你的手工制品。 (nǐ zhēn lì hài, nǐ kě yǐ kāi yì jiā xiǎo diàn, zhuān mén mài nǐ de shǒu gōng zhì pǐn)
    • Nữ (女): 现在工作忙,只能作为业余爱好了。 (xiàn zài gōng zuò máng, zhǐ néng zuò wéi yè yú ài hào le)
    • Câu hỏi (问): 关于女的,下列哪项正确? (guān yú nǚ de, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "女的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Mấy giỏ hoa này đều là do một tay cô tự làm à? Nữ: Vâng, bình thường tôi thích làm mấy đồ thủ công nhỏ nhắn để trang trí nhà cửa. Nam: Cô giỏi thật đấy, cô có thể mở một cửa hàng nhỏ chuyên bán đồ thủ công do cô làm ra ấy. Nữ: Bây giờ công việc bận rộn, chỉ có thể coi là sở thích lúc rảnh rỗi thôi. Hỏi: Về nữ chính, ý nào sau đây đúng?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于女的,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mấy giỏ hoa này đều là do một tay cô tự làm à? Nữ: Vâng, bình thường tôi thích làm mấy đồ thủ công nhỏ nhắn để trang trí nhà cửa. Nam: Cô giỏi thật đấy, cô có thể mở một cửa hàng nhỏ chuyên bán đồ thủ công do cô làm ra ấy. Nữ: Bây giờ công việc bận rộn, chỉ có thể coi là sở thích lúc rảnh rỗi thôi. Hỏi: Về nữ chính, ý nào sau đây đúng?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:是啊,我平时喜欢做点儿小手工,装饰一下家里。
    • 男:这些花篮都是你亲手做的?
    • 女:是啊,我平时喜欢做点儿小手工,装饰一下家里。
    • 男:你真厉害,你可以开一家小店,专门卖你的手工制品。
    • 女:现在工作忙,只能作为业余爱好了。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (喜欢做手工) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 23 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
饮料洒了 yǐn liào sǎ le
B
登机牌丢了 dēng jī pái diū le
C
记错时间了 jì cuò shí jiān le
D
忘带护照了 wàng dài hù zhào le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我的登机牌呢?在你那儿吗? (wǒ de dēng jī pái ne? zài nǐ nà ér ma)
    • Nam (男): 没有啊,刚才你要自己拿着。 (méi yǒu a, gāng cái nǐ yào zì jǐ ná zhe)
    • Nữ (女): 坏了,找不到了,不会是刚才买饮料时掉了吧? (huài le, zhǎo bú dào le, bú huì shì gāng cái mǎi yǐn liào shí diào le ba)
    • Nam (男): 你真粗心,快回去找找,一会儿就要登机了。 (nǐ zhēn cū xīn, kuài huí qù zhǎo zhǎo, yí huì er jiù yào dēng jī le)
    • Câu hỏi (问): 男的为什么说女的粗心? (nán de wèi shén me shuō nǚ de cū xīn) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thẻ lên máy bay của em đâu rồi? Ở chỗ anh à? Nam: Không có mà, lúc nãy em đòi tự cầm cơ mà. Nữ: Tiêu rồi, tìm không thấy, không lẽ vừa nãy mua đồ uống rơi mất rồi chứ? Nam: Em thật là bất cẩn, mau quay lại tìm đi, một lát nữa là lên máy bay rồi đấy. — Hỏi: Tại sao nam lại nói nữ bất cẩn?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么说女的粗心?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thẻ lên máy bay của em đâu rồi? Ở chỗ anh à? Nam: Không có mà, lúc nãy em đòi tự cầm cơ mà. Nữ: Tiêu rồi, tìm không thấy, không lẽ vừa nãy mua đồ uống rơi mất rồi chứ? Nam: Em thật là bất cẩn, mau quay lại tìm đi, một lát nữa là lên máy bay rồi đấy. — Hỏi: Tại sao nam lại nói nữ bất cẩn?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:没有啊,刚才你要自己拿着。
    • 女:我的登机牌呢?在你那儿吗?
    • 男:没有啊,刚才你要自己拿着。
    • 女:坏了,找不到了,不会是刚才买饮料时掉了吧?
    • 男:你真粗心,快回去找找,一会儿就要登机了。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (登机牌丢了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 24 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
换手机 huàn shǒu jī
B
换电池 huàn diàn chí
C
重装系统 zhòng zhuāng xì tǒng
D
再买个充电器 zài mǎi gè chōng diàn qì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我下午给你打电话,你怎么一直关机呢? (wǒ xià wǔ gěi nǐ dǎ diàn huà, nǐ zěn me yì zhí guān jī ne)
    • Nữ (女): 别提了,我昨晚才充的电,今早到单位就没电了,也不知道是不是手机出了问题。 (bié tí le, wǒ zuó wǎn cái chōng de diàn, jīn zǎo dào dān wèi jiù méi diàn le, yě bù zhī dào shì bu shì shǒu jī chū le wèn tí)
    • Nam (男): 也有可能是电池的毛病,你换块儿新电池试试。 (yě yǒu kě néng shì diàn chí de máo bìng, nǐ huàn kuài ér xīn diàn chí shì shì)
    • Nữ (女): 好吧。 (hǎo ba)
    • Câu hỏi (问): 男的有什么建议? (nán de yǒu shén me jiàn yì)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Cũng có thể do pin bị chai hỏng, em thử thay viên pin mới xem sao.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的有什么建议?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cũng có thể do pin bị chai hỏng, em thử thay viên pin mới xem sao.
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:别提了,我昨晚才充的电,今早到单位就没电了,也不知道是不是手机出了问题。
    • 男:我下午给你打电话,你怎么一直关机呢?
    • 女:别提了,我昨晚才充的电,今早到单位就没电了,也不知道是不是手机出了问题。
    • 男:也有可能是电池的毛病,你换块儿新电池试试。
    • 女:好吧。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (换电池) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 25 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
在办签证 zài bàn qiān zhèng
B
刚出差回来 gāng chū chāi huí lái
C
准备出国留学 zhǔn bèi chū guó liú xué
D
在保险公司工作 zài bǎo xiǎn gōng sī gōng zuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 真的是你啊?刚才我差点儿没认出来。 (zhēn de shì nǐ a? gāng cái wǒ chà diǎn ér méi rèn chū lái)
    • Nam (男): 我也没想到是你,太意外了,竟然在这里碰到你。 (wǒ yě méi xiǎng dào shì nǐ, tài yì wài le, jìng rán zài zhè lǐ pèng dào nǐ)
    • Nữ (女): 你来办签证是去留学吗? (nǐ lái bàn qiān zhèng shì qù liú xué ma)
    • Nam (男): 不是,我是去旅游。 (bú shì, wǒ shì qù lǚ yóu)
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thật sự là anh đấy à? Vừa nãy em suýt nữa không nhận ra. Nam: Anh cũng không ngờ là em, bất ngờ quá, vậy mà lại gặp em ở đây. Nữ: Anh đến làm thị thực là để đi du học à? Nam: Không phải, anh đi du lịch. Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 旅游 (lǚ yóu — du lịch).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thật sự là anh đấy à? Vừa nãy em suýt nữa không nhận ra. Nam: Anh cũng không ngờ là em, bất ngờ quá, vậy mà lại gặp em ở đây. Nữ: Anh đến làm thị thực là để đi du học à? Nam: Không phải, anh đi du lịch. Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:我也没想到是你,太意外了,竟然在这里碰到你。
    • 女:真的是你啊?刚才我差点儿没认出来。
    • 男:我也没想到是你,太意外了,竟然在这里碰到你。
    • 女:你来办签证是去留学吗?
    • 男:不是,我是去旅游。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (在办签证) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 26 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
过敏了 guò mǐn le
B
肩膀疼 jiān bǎng téng
C
腰扭伤了 yāo niǔ shāng le
D
胃不舒服 wèi bù shū fú
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 听说你扭到腰了,医生怎么说? (tīng shuō nǐ niǔ dào yāo le, yī shēng zěn me shuō)
    • Nữ (女): 他说只要多休息,不做剧烈运动,很快就没事了。 (tā shuō zhǐ yào duō xiū xi, bú zuò jù liè yùn dòng, hěn kuài jiù méi shì le)
    • Nam (男): 那下礼拜的运动会你还能参加吗? (nà xià lǐ bài de yùn dòng huì nǐ hái néng cān jiā ma)
    • Nữ (女): 不能了,教练已经让小李代替我参赛了。 (bù néng le, jiào liàn yǐ jīng ràng xiǎo lǐ dài tì wǒ cān sài le)
    • Câu hỏi (问): 女的怎么了? (nǚ de zěn me le) — Người nữ gặp chuyện gì / làm sao thế?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghe nói em bị trặc lưng rồi à, bác sĩ bảo sao? / Nữ: Bác sĩ bảo chỉ cần nghỉ ngơi, không vận động mạnh là khỏi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 医生 (yī shēng — bác sĩ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghe nói em bị trặc lưng rồi à, bác sĩ bảo sao? / Nữ: Bác sĩ bảo chỉ cần nghỉ ngơi, không vận động mạnh là khỏi.
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:他说只要多休息,不做剧烈运动,很快就没事了。
    • 男:听说你扭到腰了,医生怎么说?
    • 女:他说只要多休息,不做剧烈运动,很快就没事了。
    • 男:那下礼拜的运动会你还能参加吗?
    • 女:不能了,教练已经让小李代替我参赛了。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (腰扭伤了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 27 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
客厅 kè tīng
B
销售部 xiāo shòu bù
C
研发部 yán fā bù
D
会议室 huì yì shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你好,是物业吧?我们办公室的空调坏了,麻烦你们过来看一下。 (nǐ hǎo, shì wù yè ba? wǒ men bàn gōng shì de kōng tiáo huài le, má fán nǐ men guò lái kàn yí xià)
    • Nam (男): 好的,您在几楼? (hǎo de, nín zài jǐ lóu)
    • Nữ (女): 十八层,销售部。 (shí bā céng, xiāo shòu bù)
    • Nam (男): 好,我们马上派人过去。 (hǎo, wǒ men mǎ shàng pài rén guò qù)
    • Câu hỏi (问): 哪儿的空调坏了? (nǎ ér de kōng tiáo huài le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào anh, có phải bộ phận quản lý tòa nhà không thế? Điều hòa văn phòng chúng tôi bị hỏng rồi, phiền các anh qua xem giúp một chút. Nam: Vâng, chị ở tầng mấy ạ? Nữ: Tầng mười tám, phòng Kinh doanh. Nam: Vâng, chúng tôi cử người qua ngay đây. — Hỏi: Điều hòa ở đâu bị hỏng?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "哪儿的空调坏了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào anh, có phải bộ phận quản lý tòa nhà không thế? Điều hòa văn phòng chúng tôi bị hỏng rồi, phiền các anh qua xem giúp một chút. Nam: Vâng, chị ở tầng mấy ạ? Nữ: Tầng mười tám, phòng Kinh doanh. Nam: Vâng, chúng tôi cử người qua ngay đây. — Hỏi: Điều hòa ở đâu bị hỏng?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:好的,您在几楼?
    • 女:你好,是物业吧?我们办公室的空调坏了,麻烦你们过来看一下。
    • 男:好的,您在几楼?
    • 女:十八层,销售部。
    • 男:好,我们马上派人过去。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (销售部) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 28 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
郊区 jiāo qū
B
市中心 shì zhōng xīn
C
公司附近 gōng sī fù jìn
D
公园周围 gōng yuán zhōu wéi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 趁着这几天休息我们去看看房子吧? (chèn zhe zhè jǐ tiān xiū xi wǒ men qù kàn kàn fáng zi ba)
    • Nữ (女): 你想看哪儿的房子? (nǐ xiǎng kàn nǎ ér de fáng zi)
    • Nam (男): 我们去郊区看看?环境好,价格也相对便宜,反正现在交通方便。 (wǒ men qù jiāo qū kàn kàn? huán jìng hǎo, jià gé yě xiāng duì pián yi, fǎn zhèng xiàn zài jiāo tōng fāng biàn)
    • Nữ (女): 有道理,那我们去看看。 (yǒu dào lǐ, nà wǒ men qù kàn kàn)
    • Câu hỏi (问): 他们打算去哪儿看房子? (tā men dǎ suàn qù nǎ ér kàn fáng zi)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :? :? :?,,。 :,。 :?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 便宜 (pián yi — rẻ); 方便 (fāng biàn — thuận tiện).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("他们打算去哪儿看房子?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :? :? :?,,。 :,。 :?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:你想看哪儿的房子?
    • 男:趁着这几天休息我们去看看房子吧?
    • 女:你想看哪儿的房子?
    • 男:我们去郊区看看?环境好,价格也相对便宜,反正现在交通方便。
    • 女:有道理,那我们去看看。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (郊区) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 29 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
结账 jié zhàng
B
点菜 diǎn cài
C
换零钱 huàn líng qián
D
订房间 dìng fáng jiān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 一共四百五,您刷卡还是付现金? (yí gòng sì bǎi wǔ, nín shuā kǎ hái shì fù xiàn jīn)
    • Nam (男): 付现金,麻烦你给我开一张发票。 (fù xiàn jīn, má fán nǐ gěi wǒ kāi yì zhāng fā piào)
    • Nữ (女): 好的,抬头怎么写? (hǎo de, tái tóu zěn me xiě)
    • Nam (男): 你就按照这张名片上的公司名称开。 (nǐ jiù àn zhào zhè zhāng míng piàn shàng de gōng sī míng chēng kāi)
    • Câu hỏi (问): 男的正在做什么? (nán de zhèng zài zuò shén me) — Người nam đang làm gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,? :,。 :,? :。 :? Nữ: Tổng cộng bốn trăm rưỡi, anh quẹt thẻ hay trả tiền mặt? — Nam: Trả tiền mặt, phiền cô xuất cho tôi một tờ hóa đơn. — Nữ: Vâng, tiêu đề viết thế nào ạ? — Nam: Cô cứ xuất theo tên công ty trên danh thiếp này. — Hỏi: Nam đang làm gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的正在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,? :,。 :,? :。 :? Nữ: Tổng cộng bốn trăm rưỡi, anh quẹt thẻ hay trả tiền mặt? — Nam: Trả tiền mặt, phiền cô xuất cho tôi một tờ hóa đơn. — Nữ: Vâng, tiêu đề viết thế nào ạ? — Nam: Cô cứ xuất theo tên công ty trên danh thiếp này. — Hỏi: Nam đang làm gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:付现金,麻烦你给我开一张发票。
    • 女:一共四百五,您刷卡还是付现金?
    • 男:付现金,麻烦你给我开一张发票。
    • 女:好的,抬头怎么写?
    • 男:你就按照这张名片上的公司名称开。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (结账) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 30 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
旅行社 lǚ xíng shè
B
政府部门 zhèng fǔ bù mén
C
广告公司 guǎng gào gōng sī
D
高级服装店 gāo jí fú zhuāng diàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我们想去云南放松放松,所以不希望时间安排得太紧。 (wǒ men xiǎng qù yún nán fàng sōng fàng sōng, suǒ yǐ bù xī wàng shí jiān ān pái dé tài jǐn)
    • Nữ (女): 您放心,我们会为您考虑这一点的。 (nín fàng xīn, wǒ men huì wèi nín kǎo lǜ zhè yì diǎn de)
    • Nam (男): 具体时间,我回去跟太太商量一下再告诉你们。 (jù tǐ shí jiān, wǒ huí qù gēn tài tài shāng liáng yí xià zài gào sù nǐ men)
    • Nữ (女): 好的,您决定了,随时都可以给我们打电话,这是我的名片。 (hǎo de, nín jué dìng le, suí shí dōu kě yǐ gěi wǒ men dǎ diàn huà, zhè shì wǒ de míng piàn)
    • Câu hỏi (问): 女的最可能在哪儿工作? (nǚ de zuì kě néng zài nǎ ér gōng zuò) — Họ đang ở đâu (hoặc bối cảnh hội thoại diễn ra ở đâu)?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Chúng tôi muốn đi Vân Nam thư giãn một chút, thế nên không hi vọng thời gian sắp xếp quá gấp gáp. Nữ: Ngài cứ yên tâm, chúng tôi sẽ cân nhắc điểm này cho ngài. Nam: Thời gian cụ thể, tôi về bàn bạc với vợ rồi sẽ báo lại cho các cô sau. Nữ: Vâng, ngài quyết định xong, lúc nào cũng có thể gọi điện thoại cho chúng tôi, đây là danh thiếp của tôi. Hỏi: Nữ rất có khả năng làm việc ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 放松 (fàng sōng — thư giãn); 商量 (shāng liang — bàn bạc, thương lượng); 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("女的最可能在哪儿工作?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chúng tôi muốn đi Vân Nam thư giãn một chút, thế nên không hi vọng thời gian sắp xếp quá gấp gáp. Nữ: Ngài cứ yên tâm, chúng tôi sẽ cân nhắc điểm này cho ngài. Nam: Thời gian cụ thể, tôi về bàn bạc với vợ rồi sẽ báo lại cho các cô sau. Nữ: Vâng, ngài quyết định xong, lúc nào cũng có thể gọi điện thoại cho chúng tôi, đây là danh thiếp của tôi. Hỏi: Nữ rất có khả năng làm việc ở đâu?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:您放心,我们会为您考虑这一点的。
    • 男:我们想去云南放松放松,所以不希望时间安排得太紧。
    • 女:您放心,我们会为您考虑这一点的。
    • 男:具体时间,我回去跟太太商量一下再告诉你们。
    • 女:好的,您决定了,随时都可以给我们打电话,这是我的名片。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (旅行社) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 31 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
地震了 dì zhèn le
B
天气恶劣 tiān qì è liè
C
前方堵车 qián fāng dǔ chē
D
铁路临时维修 tiě lù lín shí wéi xiū
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 亲爱的旅客朋友们,你们好!欢迎乘坐本次列车。由于前方江苏省部分地区出现暴雨天气,出于安全考虑,列车将减速运行,预计将晚点一小时。对于列车晚点给您带来的不便,我们深表歉意。列车在济南西站停靠后,我们将为每位旅客免费发放矿泉水及零食。如果您还有其他需要,请告知乘务员,我们将竭诚为您服务。
    • Câu hỏi (问): 列车为什么晚点了? (liè chē wèi shén me wǎn diǎn le) — Tại sao lại xảy ra sự việc "列车为什么晚点了"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ★ Kính chào quý khách! Chào mừng quý khách lên chuyến tàu này. Do khu vực miền Nam tỉnh Giang Tô phía trước xuất hiện thời tiết mưa bão, vì lý do an toàn, tàu sẽ giảm tốc độ vận hành, dự kiến sẽ đến muộn một tiếng. Chúng tôi thành thật xin lỗi vì sự bất tiện do tàu đến muộn gây ra cho quý khách. Sau khi tàu dừng tại ga Tế Nam Tây, chúng tôi sẽ phát miễn phí nước khoáng và đồ ăn nhẹ cho mỗi hành khách. Nếu quý khách có nhu cầu khác, xin vui lòng thông báo cho tiếp viên, chúng tôi sẽ tận tâm phục vụ quý khách. Hỏi: Tại sao tàu lại đến muộn?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 免费 (miǎn fèi — miễn phí); 朋友 (péng you — bạn bè); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("列车为什么晚点了?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ★ Kính chào quý khách! Chào mừng quý khách lên chuyến tàu này. Do khu vực miền Nam tỉnh Giang Tô phía trước xuất hiện thời tiết mưa bão, vì lý do an toàn, tàu sẽ giảm tốc độ vận hành, dự kiến sẽ đến muộn một tiếng. Chúng tôi thành thật xin lỗi vì sự bất tiện do tàu đến muộn gây ra cho quý khách. Sau khi tàu dừng tại ga Tế Nam Tây, chúng tôi sẽ phát miễn phí nước khoáng và đồ ăn nhẹ cho mỗi hành khách. Nếu quý khách có nhu cầu khác, xin vui lòng thông báo cho tiếp viên, chúng tôi sẽ tận tâm phục vụ quý khách. Hỏi: Tại sao tàu lại đến muộn?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:列车为什么晚点了?
    • 亲爱的旅客朋友们,你们好!欢迎乘坐本次列车。由于前方江苏省部分地区出现暴雨天气,出于安全考虑,列车将减速运行,预计将晚点一小时。对于列车晚点给您带来的不便,我们深表歉意。列车在济南西站停靠后,我们将为每位旅客免费发放矿泉水及零食。如果您还有其他需要,请告知乘务员,我们将竭诚为您服务。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (天气恶劣) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 32 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
检查车票 jiǎn chá chē piào
B
调整座位 tiáo zhěng zuò wèi
C
发放免费食品 fā fàng miǎn fèi shí pǐn
D
停车检修一小时 tíng chē jiǎn xiū yì xiǎo shí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 亲爱的旅客朋友们,你们好!欢迎乘坐本次列车。由于前方江苏省部分地区出现暴雨天气,出于安全考虑,列车将减速运行,预计将晚点一小时。对于列车晚点给您带来的不便,我们深表歉意。列车在济南西站停靠后,我们将为每位旅客免费发放矿泉水及零食。如果您还有其他需要,请告知乘务员,我们将竭诚为您服务。
    • Câu hỏi (问): 列车停靠济南西站后会做什么? (liè chē tíng kào jǐ nán xī zhàn hòu huì zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ★ Kính chào quý khách! Chào mừng quý khách lên chuyến tàu này. Do khu vực miền Nam tỉnh Giang Tô phía trước xuất hiện thời tiết mưa bão, vì lý do an toàn, tàu sẽ giảm tốc độ vận hành, dự kiến sẽ đến muộn một tiếng. Chúng tôi thành thật xin lỗi vì sự bất tiện do tàu đến muộn gây ra cho quý khách. Sau khi tàu dừng tại ga Tế Nam Tây, chúng tôi sẽ phát miễn phí nước khoáng và đồ ăn nhẹ cho mỗi hành khách. Nếu quý khách có nhu cầu khác, xin vui lòng thông báo cho tiếp viên, chúng tôi sẽ tận tâm phục vụ quý khách. Hỏi: Tàu sẽ làm gì sau khi dừng tại ga Tế Nam Tây?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 免费 (miǎn fèi — miễn phí); 朋友 (péng you — bạn bè); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "列车停靠济南西站后会做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ★ Kính chào quý khách! Chào mừng quý khách lên chuyến tàu này. Do khu vực miền Nam tỉnh Giang Tô phía trước xuất hiện thời tiết mưa bão, vì lý do an toàn, tàu sẽ giảm tốc độ vận hành, dự kiến sẽ đến muộn một tiếng. Chúng tôi thành thật xin lỗi vì sự bất tiện do tàu đến muộn gây ra cho quý khách. Sau khi tàu dừng tại ga Tế Nam Tây, chúng tôi sẽ phát miễn phí nước khoáng và đồ ăn nhẹ cho mỗi hành khách. Nếu quý khách có nhu cầu khác, xin vui lòng thông báo cho tiếp viên, chúng tôi sẽ tận tâm phục vụ quý khách. Hỏi: Tàu sẽ làm gì sau khi dừng tại ga Tế Nam Tây?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:列车停靠济南西站后会做什么?
    • 亲爱的旅客朋友们,你们好!欢迎乘坐本次列车。由于前方江苏省部分地区出现暴雨天气,出于安全考虑,列车将减速运行,预计将晚点一小时。对于列车晚点给您带来的不便,我们深表歉意。列车在济南西站停靠后,我们将为每位旅客免费发放矿泉水及零食。如果您还有其他需要,请告知乘务员,我们将竭诚为您服务。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (发放免费食品) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 33 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
买救生圈 mǎi jiù shēng quān
B
到海里去 dào hǎi lǐ qù
C
先学抓鱼 xiān xué zhuā yú
D
做准备活动 zuò zhǔn bèi huó dòng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 有一个人不会游泳,他向一位水手求教。水手告诉他游泳是件非常简单的事情,很快就能学会。于是这个人跟着水手来到海边。看到辽阔的大海,水手兴奋地冲进了波涛里,可是这个不会游泳的人还是坐在沙滩上。水手冲他喊道:“快过来啊,你不是想学游泳吗?”这个人说:“你还没有教会我游泳呢!我怎么能到海里呢?这样太危险了,要是出了差错,谁负责啊?”结果,这个人一直也没有学会游泳。不下水,永远也学不会游泳;不上公路,永远也学不会开车。一个人需要学习的东西太多了,若是一味害怕、担心,不敢尝试,终究会一事无成。
    • Câu hỏi (问): 来到海边后,水手让那个人做什么? (lái dào hǎi biān hòu, shuǐ shǒu ràng nà ge rén zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một người không biết bơi, anh ta thỉnh giáo một thủy thủ. Thủy thủ bảo anh ta bơi lội là một việc cực kỳ đơn giản, rất nhanh là sẽ học được. Thế là người này đi theo thủy thủ ra bờ biển. Nhìn thấy đại dương bao la, thủy thủ hào hứng lao thẳng vào những con sóng, thế nhưng người không biết bơi này vẫn ngồi trên bãi cát. Thủy thủ gọi với lại: "Mau qua đây đi, chẳng phải anh muốn học bơi sao?" Người này nói: "Anh còn chưa dạy tôi bơi mà! Sao tôi có thể xuống biển được chứ? Thế nhỡ nguy hiểm quá, nếu xảy ra sai sót thì ai chịu trách nhiệm đây?" Kết quả là, người này đến cuối cùng cũng không học bơi nổi. Không xuống nước, thì vĩnh viễn cũng không học bơi được; không lên đường cao tốc, thì vĩnh viễn cũng không học lái xe được. Những thứ một người cần học có quá nhiều, nếu mà cứ mãi sợ hãi, lo lắng, không dám thử sức, thì cuối cùng sẽ chẳng làm nên trò trống gì. — Hỏi: Sau khi ra đến bờ biển, thủy thủ bảo người đó làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 兴奋 (xīng fèn — hào hứng, phấn khích); 游泳 (yóu yǒng — bơi lội).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "来到海边后,水手让那个人做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Có một người không biết bơi, anh ta thỉnh giáo một thủy thủ. Thủy thủ bảo anh ta bơi lội là một việc cực kỳ đơn giản, rất nhanh là sẽ học được. Thế là người này đi theo thủy thủ ra bờ biển. Nhìn thấy đại dương bao la, thủy thủ hào hứng lao thẳng vào những con sóng, thế nhưng người không biết bơi này vẫn ngồi trên bãi cát. Thủy thủ gọi với lại: "Mau qua đây đi, chẳng phải anh muốn học bơi sao?" Người này nói: "Anh còn chưa dạy tôi bơi mà! Sao tôi có thể xuống biển được chứ? Thế nhỡ nguy hiểm quá, nếu xảy ra sai sót thì ai chịu trách nhiệm đây?" Kết quả là, người này đến cuối cùng cũng không học bơi nổi. Không xuống nước, thì vĩnh viễn cũng không học bơi được; không lên đường cao tốc, thì vĩnh viễn cũng không học lái xe được. Những thứ một người cần học có quá nhiều, nếu mà cứ mãi sợ hãi, lo lắng, không dám thử sức, thì cuối cùng sẽ chẳng làm nên trò trống gì. — Hỏi: Sau khi ra đến bờ biển, thủy thủ bảo người đó làm gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:来到海边后,水手让那个人做什么?
    • 有一个人不会游泳,他向一位水手求教。水手告诉他游泳是件非常简单的事情,很快就能学会。于是这个人跟着水手来到海边。看到辽阔的大海,水手兴奋地冲进了波涛里,可是这个不会游泳的人还是坐在沙滩上。水手冲他喊道:“快过来啊,你不是想学游泳吗?”这个人说:“你还没有教会我游泳呢!我怎么能到海里呢?这样太危险了,要是出了差错,谁负责啊?”结果,这个人一直也没有学会游泳。不下水,永远也学不会游泳;不上公路,永远也学不会开车。一个人需要学习的东西太多了,若是一味害怕、担心,不敢尝试,终究会一事无成。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (到海里去) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 34 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
胳膊受伤了 gē bo shòu shāng le
B
想换个教练 xiǎng huàn gè jiào liàn
C
担心海水太冷 dān xīn hǎi shuǐ tài lěng
D
最终也没学会游泳 zuì zhōng yě méi xué huì yóu yǒng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:关于那个人,可以知道什么?" (wèn: guān yú nà ge rén, kě yǐ zhī dào shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một người không biết bơi, anh ta thỉnh giáo một thủy thủ. Thủy thủ bảo anh ta bơi lội là một việc cực kỳ đơn giản, rất nhanh là sẽ học được. Thế là người này đi theo thủy thủ ra bờ biển. Nhìn thấy đại dương bao la, thủy thủ hào hứng lao thẳng vào những con sóng, thế nhưng người không biết bơi này vẫn ngồi trên bãi cát. Thủy thủ gọi với lại: "Mau qua đây đi, chẳng phải anh muốn học bơi sao?" Người này nói: "Anh còn chưa dạy tôi bơi mà! Sao tôi có thể xuống biển được chứ? Thế nhỡ nguy hiểm quá, nếu xảy ra sai sót thì ai chịu trách nhiệm đây?" Kết quả là, người này đến cuối cùng cũng không học bơi nổi. Không xuống nước, thì vĩnh viễn cũng không học bơi được; không lên đường cao tốc, thì vĩnh viễn cũng không học lái xe được. Những thứ một người cần học có quá nhiều, nếu mà cứ mãi sợ hãi, lo lắng, không dám thử sức, thì cuối cùng sẽ chẳng làm nên trò trống gì. — Hỏi: Về người đó, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "那个人" ("关于那个人,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Có một người không biết bơi, anh ta thỉnh giáo một thủy thủ. Thủy thủ bảo anh ta bơi lội là một việc cực kỳ đơn giản, rất nhanh là sẽ học được. Thế là người này đi theo thủy thủ ra bờ biển. Nhìn thấy đại dương bao la, thủy thủ hào hứng lao thẳng vào những con sóng, thế nhưng người không biết bơi này vẫn ngồi trên bãi cát. Thủy thủ gọi với lại: "Mau qua đây đi, chẳng phải anh muốn học bơi sao?" Người này nói: "Anh còn chưa dạy tôi bơi mà! Sao tôi có thể xuống biển được chứ? Thế nhỡ nguy hiểm quá, nếu xảy ra sai sót thì ai chịu trách nhiệm đây?" Kết quả là, người này đến cuối cùng cũng không học bơi nổi. Không xuống nước, thì vĩnh viễn cũng không học bơi được; không lên đường cao tốc, thì vĩnh viễn cũng không học lái xe được. Những thứ một người cần học có quá nhiều, nếu mà cứ mãi sợ hãi, lo lắng, không dám thử sức, thì cuối cùng sẽ chẳng làm nên trò trống gì. — Hỏi: Về người đó, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:关于那个人,可以知道什么?
    • 有一个人不会游泳,他向一位水手求教。水手告诉他游泳是件非常简单的事情,很快就能学会。于是这个人跟着水手来到海边。看到辽阔的大海,水手兴奋地冲进了波涛里,可是这个不会游泳的人还是坐在沙滩上。水手冲他喊道:“快过来啊,你不是想学游泳吗?”这个人说:“你还没有教会我游泳呢!我怎么能到海里呢?这样太危险了,要是出了差错,谁负责啊?”结果,这个人一直也没有学会游泳。不下水,永远也学不会游泳;不上公路,永远也学不会开车。一个人需要学习的东西太多了,若是一味害怕、担心,不敢尝试,终究会一事无成。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (最终也没学会游泳) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 35 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
要勇于实践 yào yǒng yú shí jiàn
B
学游泳需要耐心 xué yóu yǒng xū yào nài xīn
C
要不断完善自己 yào bú duàn wán shàn zì jǐ
D
一切从实际出发 yí qiè cóng shí jì chū fā
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:这段话主要想告诉我们什么?" (wèn: zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một người không biết bơi, anh ta thỉnh giáo một thủy thủ. Thủy thủ bảo anh ta bơi lội là một việc cực kỳ đơn giản, rất nhanh là sẽ học được. Thế là người này đi theo thủy thủ ra bờ biển. Nhìn thấy đại dương bao la, thủy thủ hào hứng lao thẳng vào những con sóng, thế nhưng người không biết bơi này vẫn ngồi trên bãi cát. Thủy thủ gọi với lại: "Mau qua đây đi, chẳng phải anh muốn học bơi sao?" Người này nói: "Anh còn chưa dạy tôi bơi mà! Sao tôi có thể xuống biển được chứ? Thế nhỡ nguy hiểm quá, nếu xảy ra sai sót thì ai chịu trách nhiệm đây?" Kết quả là, người này đến cuối cùng cũng không học bơi nổi. Không xuống nước, thì vĩnh viễn cũng không học bơi được; không lên đường cao tốc, thì vĩnh viễn cũng không học lái xe được. Những thứ một người cần học có quá nhiều, nếu mà cứ mãi sợ hãi, lo lắng, không dám thử sức, thì cuối cùng sẽ chẳng làm nên trò trống gì. — Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要想告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Có một người không biết bơi, anh ta thỉnh giáo một thủy thủ. Thủy thủ bảo anh ta bơi lội là một việc cực kỳ đơn giản, rất nhanh là sẽ học được. Thế là người này đi theo thủy thủ ra bờ biển. Nhìn thấy đại dương bao la, thủy thủ hào hứng lao thẳng vào những con sóng, thế nhưng người không biết bơi này vẫn ngồi trên bãi cát. Thủy thủ gọi với lại: "Mau qua đây đi, chẳng phải anh muốn học bơi sao?" Người này nói: "Anh còn chưa dạy tôi bơi mà! Sao tôi có thể xuống biển được chứ? Thế nhỡ nguy hiểm quá, nếu xảy ra sai sót thì ai chịu trách nhiệm đây?" Kết quả là, người này đến cuối cùng cũng không học bơi nổi. Không xuống nước, thì vĩnh viễn cũng không học bơi được; không lên đường cao tốc, thì vĩnh viễn cũng không học lái xe được. Những thứ một người cần học có quá nhiều, nếu mà cứ mãi sợ hãi, lo lắng, không dám thử sức, thì cuối cùng sẽ chẳng làm nên trò trống gì. — Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:这段话主要想告诉我们什么?
    • 有一个人不会游泳,他向一位水手求教。水手告诉他游泳是件非常简单的事情,很快就能学会。于是这个人跟着水手来到海边。看到辽阔的大海,水手兴奋地冲进了波涛里,可是这个不会游泳的人还是坐在沙滩上。水手冲他喊道:“快过来啊,你不是想学游泳吗?”这个人说:“你还没有教会我游泳呢!我怎么能到海里呢?这样太危险了,要是出了差错,谁负责啊?”结果,这个人一直也没有学会游泳。不下水,永远也学不会游泳;不上公路,永远也学不会开车。一个人需要学习的东西太多了,若是一味害怕、担心,不敢尝试,终究会一事无成。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (要勇于实践) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 36 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
胆子小 dǎn zǐ xiǎo
B
特别调皮 tè bié tiáo pí
C
想住楼房 xiǎng zhù lóu fáng
D
想有一辆汽车 xiǎng yǒu yí liàng qì chē
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 小时候,住在北京的胡同里,特别羡慕那些能够住进楼房的孩子,对楼房里的生活充满了各种幻想,想象着午后可以在阳台上放把椅子,喝着茶晒太阳;也想象着能在十几层的高度,看着楼下像火柴盒一样大小的汽车开来开去。现在,在楼房里住了十多年,却开始怀念起儿童时代住在平房里的生活,想起以前最爱的街边的小吃,想起夏天的晚上在院子里乘凉,看天上的星星,于是又开始喜欢上了胡同里的酒吧,觉得那里显得特别亲切,能让人找到许多小时候的影子,想起小时候和伙伴们快乐的生活。
    • Câu hỏi (问): 说话人小时候怎么样? (shuō huà rén xiǎo shí hòu zěn me yàng) — "说话人小时候" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hồi nhỏ, sống trong các con hẻm (hồ đồng) ở Bắc Kinh, đặc biệt hâm mộ những đứa trẻ có thể chuyển vào ở trong các tòa nhà chung cư cao tầng, ôm ấp đủ mọi loại ảo tưởng đối với cuộc sống trong những tòa nhà cao tầng, tưởng tượng rằng buổi chiều có thể đặt một chiếc ghế trên ban công, uống trà phơi nắng; cũng tưởng tượng rằng có thể ở độ cao mười mấy tầng, nhìn những chiếc xe ô tô nhỏ to bằng hộp diêm ở dưới lầu chạy ngược chạy xuôi. Bây giờ, sống trong các tòa nhà chung cư đã hơn mười năm, lại bắt đầu hoài niệm về cuộc sống sống trong những ngôi nhà cấp bốn ở thời đại nhi đồng, nhớ đến những món ăn vặt ven đường yêu thích nhất trước kia, nhớ đến những buổi tối mùa hè hóng mát trong sân, ngắm những vì sao trên trời, thế là lại bắt đầu thích những quán bar trong các con hẻm, cảm thấy ở đó đặc biệt thân thiết, có thể khiến người ta tìm thấy rất nhiều hình bóng của hồi nhỏ, nhớ lại cuộc sống vui vẻ hồi nhỏ cùng các bạn bè. — Hỏi: Hồi nhỏ người nói thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("说话人小时候怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Hồi nhỏ, sống trong các con hẻm (hồ đồng) ở Bắc Kinh, đặc biệt hâm mộ những đứa trẻ có thể chuyển vào ở trong các tòa nhà chung cư cao tầng, ôm ấp đủ mọi loại ảo tưởng đối với cuộc sống trong những tòa nhà cao tầng, tưởng tượng rằng buổi chiều có thể đặt một chiếc ghế trên ban công, uống trà phơi nắng; cũng tưởng tượng rằng có thể ở độ cao mười mấy tầng, nhìn những chiếc xe ô tô nhỏ to bằng hộp diêm ở dưới lầu chạy ngược chạy xuôi. Bây giờ, sống trong các tòa nhà chung cư đã hơn mười năm, lại bắt đầu hoài niệm về cuộc sống sống trong những ngôi nhà cấp bốn ở thời đại nhi đồng, nhớ đến những món ăn vặt ven đường yêu thích nhất trước kia, nhớ đến những buổi tối mùa hè hóng mát trong sân, ngắm những vì sao trên trời, thế là lại bắt đầu thích những quán bar trong các con hẻm, cảm thấy ở đó đặc biệt thân thiết, có thể khiến người ta tìm thấy rất nhiều hình bóng của hồi nhỏ, nhớ lại cuộc sống vui vẻ hồi nhỏ cùng các bạn bè. — Hỏi: Hồi nhỏ người nói thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:说话人小时候怎么样?
    • 小时候,住在北京的胡同里,特别羡慕那些能够住进楼房的孩子,对楼房里的生活充满了各种幻想,想象着午后可以在阳台上放把椅子,喝着茶晒太阳;也想象着能在十几层的高度,看着楼下像火柴盒一样大小的汽车开来开去。现在,在楼房里住了十多年,却开始怀念起儿童时代住在平房里的生活,想起以前最爱的街边的小吃,想起夏天的晚上在院子里乘凉,看天上的星星,于是又开始喜欢上了胡同里的酒吧,觉得那里显得特别亲切,能让人找到许多小时候的影子,想起小时候和伙伴们快乐的生活。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (想住楼房) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 37 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
去看朋友 qù kàn péng yǒu
B
怀念过去 huái niàn guò qù
C
想找一份工作 xiǎng zhǎo yí fèn gōng zuò
D
那里非常安静 nà lǐ fēi cháng ān jìng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:说话人现在为什么常去胡同里的酒吧?" (wèn: shuō huà rén xiàn zài wèi shén me cháng qù hú tòng lǐ de jiǔ bā).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hồi nhỏ, sống trong các con hẻm (hồ đồng) ở Bắc Kinh, đặc biệt hâm mộ những đứa trẻ có thể chuyển vào ở trong các tòa nhà chung cư cao tầng, ôm ấp đủ mọi loại ảo tưởng đối với cuộc sống trong những tòa nhà cao tầng, tưởng tượng rằng buổi chiều có thể đặt một chiếc ghế trên ban công, uống trà phơi nắng; cũng tưởng tượng rằng có thể ở độ cao mười mấy tầng, nhìn những chiếc xe ô tô nhỏ to bằng hộp diêm ở dưới lầu chạy ngược chạy xuôi. Bây giờ, sống trong các tòa nhà chung cư đã hơn mười năm, lại bắt đầu hoài niệm về cuộc sống sống trong những ngôi nhà cấp bốn ở thời đại nhi đồng, nhớ đến những món ăn vặt ven đường yêu thích nhất trước kia, nhớ đến những buổi tối mùa hè hóng mát trong sân, ngắm những vì sao trên trời, thế là lại bắt đầu thích những quán bar trong các con hẻm, cảm thấy ở đó đặc biệt thân thiết, có thể khiến người ta tìm thấy rất nhiều hình bóng của hồi nhỏ, nhớ lại cuộc sống vui vẻ hồi nhỏ cùng các bạn bè. — Hỏi: Tại sao hiện nay người nói thường hay đến các quán bar trong hẻm?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("说话人现在为什么常去胡同里的酒吧?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Hồi nhỏ, sống trong các con hẻm (hồ đồng) ở Bắc Kinh, đặc biệt hâm mộ những đứa trẻ có thể chuyển vào ở trong các tòa nhà chung cư cao tầng, ôm ấp đủ mọi loại ảo tưởng đối với cuộc sống trong những tòa nhà cao tầng, tưởng tượng rằng buổi chiều có thể đặt một chiếc ghế trên ban công, uống trà phơi nắng; cũng tưởng tượng rằng có thể ở độ cao mười mấy tầng, nhìn những chiếc xe ô tô nhỏ to bằng hộp diêm ở dưới lầu chạy ngược chạy xuôi. Bây giờ, sống trong các tòa nhà chung cư đã hơn mười năm, lại bắt đầu hoài niệm về cuộc sống sống trong những ngôi nhà cấp bốn ở thời đại nhi đồng, nhớ đến những món ăn vặt ven đường yêu thích nhất trước kia, nhớ đến những buổi tối mùa hè hóng mát trong sân, ngắm những vì sao trên trời, thế là lại bắt đầu thích những quán bar trong các con hẻm, cảm thấy ở đó đặc biệt thân thiết, có thể khiến người ta tìm thấy rất nhiều hình bóng của hồi nhỏ, nhớ lại cuộc sống vui vẻ hồi nhỏ cùng các bạn bè. — Hỏi: Tại sao hiện nay người nói thường hay đến các quán bar trong hẻm?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:说话人现在为什么常去胡同里的酒吧?
    • 小时候,住在北京的胡同里,特别羡慕那些能够住进楼房的孩子,对楼房里的生活充满了各种幻想,想象着午后可以在阳台上放把椅子,喝着茶晒太阳;也想象着能在十几层的高度,看着楼下像火柴盒一样大小的汽车开来开去。现在,在楼房里住了十多年,却开始怀念起儿童时代住在平房里的生活,想起以前最爱的街边的小吃,想起夏天的晚上在院子里乘凉,看天上的星星,于是又开始喜欢上了胡同里的酒吧,觉得那里显得特别亲切,能让人找到许多小时候的影子,想起小时候和伙伴们快乐的生活。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (怀念过去) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 38 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
想经营酒吧 xiǎng jīng yíng jiǔ bā
B
记忆力很好 jì yì lì hěn hǎo
C
小时候住平房 xiǎo shí hòu zhù píng fáng
D
现在住在胡同里 xiàn zài zhù zài hú tòng lǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:关于说话人,下列哪项正确?" (wèn: guān yú shuō huà rén, xià liè nǎ xiàng zhèng què).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hồi nhỏ, sống trong các con hẻm (hồ đồng) ở Bắc Kinh, đặc biệt hâm mộ những đứa trẻ có thể chuyển vào ở trong các tòa nhà chung cư cao tầng, ôm ấp đủ mọi loại ảo tưởng đối với cuộc sống trong những tòa nhà cao tầng, tưởng tượng rằng buổi chiều có thể đặt một chiếc ghế trên ban công, uống trà phơi nắng; cũng tưởng tượng rằng có thể ở độ cao mười mấy tầng, nhìn những chiếc xe ô tô nhỏ to bằng hộp diêm ở dưới lầu chạy ngược chạy xuôi. Bây giờ, sống trong các tòa nhà chung cư đã hơn mười năm, lại bắt đầu hoài niệm về cuộc sống sống trong những ngôi nhà cấp bốn ở thời đại nhi đồng, nhớ đến những món ăn vặt ven đường yêu thích nhất trước kia, nhớ đến những buổi tối mùa hè hóng mát trong sân, ngắm những vì sao trên trời, thế là lại bắt đầu thích những quán bar trong các con hẻm, cảm thấy ở đó đặc biệt thân thiết, có thể khiến người ta tìm thấy rất nhiều hình bóng của hồi nhỏ, nhớ lại cuộc sống vui vẻ hồi nhỏ cùng các bạn bè. — Hỏi: Về người nói, mục nào sau đây đúng?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于说话人,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Hồi nhỏ, sống trong các con hẻm (hồ đồng) ở Bắc Kinh, đặc biệt hâm mộ những đứa trẻ có thể chuyển vào ở trong các tòa nhà chung cư cao tầng, ôm ấp đủ mọi loại ảo tưởng đối với cuộc sống trong những tòa nhà cao tầng, tưởng tượng rằng buổi chiều có thể đặt một chiếc ghế trên ban công, uống trà phơi nắng; cũng tưởng tượng rằng có thể ở độ cao mười mấy tầng, nhìn những chiếc xe ô tô nhỏ to bằng hộp diêm ở dưới lầu chạy ngược chạy xuôi. Bây giờ, sống trong các tòa nhà chung cư đã hơn mười năm, lại bắt đầu hoài niệm về cuộc sống sống trong những ngôi nhà cấp bốn ở thời đại nhi đồng, nhớ đến những món ăn vặt ven đường yêu thích nhất trước kia, nhớ đến những buổi tối mùa hè hóng mát trong sân, ngắm những vì sao trên trời, thế là lại bắt đầu thích những quán bar trong các con hẻm, cảm thấy ở đó đặc biệt thân thiết, có thể khiến người ta tìm thấy rất nhiều hình bóng của hồi nhỏ, nhớ lại cuộc sống vui vẻ hồi nhỏ cùng các bạn bè. — Hỏi: Về người nói, mục nào sau đây đúng?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:关于说话人,下列哪项正确?
    • 小时候,住在北京的胡同里,特别羡慕那些能够住进楼房的孩子,对楼房里的生活充满了各种幻想,想象着午后可以在阳台上放把椅子,喝着茶晒太阳;也想象着能在十几层的高度,看着楼下像火柴盒一样大小的汽车开来开去。现在,在楼房里住了十多年,却开始怀念起儿童时代住在平房里的生活,想起以前最爱的街边的小吃,想起夏天的晚上在院子里乘凉,看天上的星星,于是又开始喜欢上了胡同里的酒吧,觉得那里显得特别亲切,能让人找到许多小时候的影子,想起小时候和伙伴们快乐的生活。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (小时候住平房) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 39 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
半瓶 bàn píng
B
没有水 méi yǒu shuǐ
C
不到半瓶 bú dào bàn píng
D
满满一瓶 mǎn mǎn yì píng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一天,一只小鸟在天上飞了很久,觉得口渴了,于是它就去找水喝。它在一个瓶子前面停了下来,但是瓶子里面只有半瓶水,而且瓶子的口很小,小鸟的嘴太短了,喝不到。怎么办呢?小鸟想了一个好办法,它从附近找来一些小石子,然后把小石子一颗一颗地丢进瓶子里,瓶子里的水面越来越高,最后,它终于喝到了水。
    • Câu hỏi (问): 瓶子里有多少水? (píng zi lǐ yǒu duō shǎo shuǐ)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một hôm, một chú chim nhỏ bay trên trời rất lâu, cảm thấy khát nước, thế là nó liền đi tìm nước uống. Nó dừng lại trước một chiếc bình, nhưng bên trong bình chỉ có nửa bình nước, hơn nữa miệng bình lại rất nhỏ, cái mỏ của chim nhỏ quá ngắn, nên không uống được. Phải làm sao đây? Chim nhỏ nghĩ ra một cách hay, nó tìm từ vùng lân cận một số viên sỏi nhỏ, sau đó thả từng viên từng viên sỏi nhỏ vào trong bình, mực nước trong bình ngày một dâng cao, cuối cùng, nó rốt cuộc cũng đã uống được nước. — Hỏi: Trong bình có bao nhiêu nước?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "瓶子里有多少水?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Một hôm, một chú chim nhỏ bay trên trời rất lâu, cảm thấy khát nước, thế là nó liền đi tìm nước uống. Nó dừng lại trước một chiếc bình, nhưng bên trong bình chỉ có nửa bình nước, hơn nữa miệng bình lại rất nhỏ, cái mỏ của chim nhỏ quá ngắn, nên không uống được. Phải làm sao đây? Chim nhỏ nghĩ ra một cách hay, nó tìm từ vùng lân cận một số viên sỏi nhỏ, sau đó thả từng viên từng viên sỏi nhỏ vào trong bình, mực nước trong bình ngày một dâng cao, cuối cùng, nó rốt cuộc cũng đã uống được nước. — Hỏi: Trong bình có bao nhiêu nước?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:瓶子里有多少水?
    • 一天,一只小鸟在天上飞了很久,觉得口渴了,于是它就去找水喝。它在一个瓶子前面停了下来,但是瓶子里面只有半瓶水,而且瓶子的口很小,小鸟的嘴太短了,喝不到。怎么办呢?小鸟想了一个好办法,它从附近找来一些小石子,然后把小石子一颗一颗地丢进瓶子里,瓶子里的水面越来越高,最后,它终于喝到了水。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (半瓶) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 40 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
打破瓶子 dǎ pò píng zi
B
把瓶子弄倒 bǎ píng zi nòng dǎo
C
把水倒进杯子里 bǎ shuǐ dǎo jìn bēi zi lǐ
D
往瓶子里放小石头 wǎng píng zi lǐ fàng xiǎo shí tou
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一天,一只小鸟在天上飞了很久,觉得口渴了,于是它就去找水喝。它在一个瓶子前面停了下来,但是瓶子里面只有半瓶水,而且瓶子的口很小,小鸟的嘴太短了,喝不到。怎么办呢?小鸟想了一个好办法,它从附近找来一些小石子,然后把小石子一颗一颗地丢进瓶子里,瓶子里的水面越来越高,最后,它终于喝到了水。
    • Câu hỏi (问): 小鸟用什么办法喝到了水? (xiǎo niǎo yòng shén me bàn fǎ hē dào le shuǐ)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một hôm, một chú chim nhỏ bay trên trời rất lâu, cảm thấy khát nước, thế là nó liền đi tìm nước uống. Nó dừng lại trước một chiếc bình, nhưng bên trong bình chỉ có nửa bình nước, hơn nữa miệng bình lại rất nhỏ, cái mỏ của chim nhỏ quá ngắn, nên không uống được. Phải làm sao đây? Chim nhỏ nghĩ ra một cách hay, nó tìm từ vùng lân cận một số viên sỏi nhỏ, sau đó thả từng viên từng viên sỏi nhỏ vào trong bình, mực nước trong bình ngày một dâng cao, cuối cùng, nó rốt cuộc cũng đã uống được nước. — Hỏi: Chim nhỏ dùng cách gì để uống được nước?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "小鸟用什么办法喝到了水?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Một hôm, một chú chim nhỏ bay trên trời rất lâu, cảm thấy khát nước, thế là nó liền đi tìm nước uống. Nó dừng lại trước một chiếc bình, nhưng bên trong bình chỉ có nửa bình nước, hơn nữa miệng bình lại rất nhỏ, cái mỏ của chim nhỏ quá ngắn, nên không uống được. Phải làm sao đây? Chim nhỏ nghĩ ra một cách hay, nó tìm từ vùng lân cận một số viên sỏi nhỏ, sau đó thả từng viên từng viên sỏi nhỏ vào trong bình, mực nước trong bình ngày một dâng cao, cuối cùng, nó rốt cuộc cũng đã uống được nước. — Hỏi: Chim nhỏ dùng cách gì để uống được nước?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:小鸟用什么办法喝到了水?
    • 一天,一只小鸟在天上飞了很久,觉得口渴了,于是它就去找水喝。它在一个瓶子前面停了下来,但是瓶子里面只有半瓶水,而且瓶子的口很小,小鸟的嘴太短了,喝不到。怎么办呢?小鸟想了一个好办法,它从附近找来一些小石子,然后把小石子一颗一颗地丢进瓶子里,瓶子里的水面越来越高,最后,它终于喝到了水。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (往瓶子里放小石头) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 41 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
很聪明 hěn cōng ming
B
肚子饿了 dù zǐ è le
C
力气很大 lì qi hěn dà
D
掉进水里了 diào jìn shuǐ lǐ le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一天,一只小鸟在天上飞了很久,觉得口渴了,于是它就去找水喝。它在一个瓶子前面停了下来,但是瓶子里面只有半瓶水,而且瓶子的口很小,小鸟的嘴太短了,喝不到。怎么办呢?小鸟想了一个好办法,它从附近找来一些小石子,然后把小石子一颗一颗地丢进瓶子里,瓶子里的水面越来越高,最后,它终于喝到了水。
    • Câu hỏi (问): 关于小鸟,下列哪项正确? (guān yú xiǎo niǎo, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "小鸟"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một hôm, một chú chim nhỏ bay trên trời rất lâu, cảm thấy khát nước, thế là nó liền đi tìm nước uống. Nó dừng lại trước một chiếc bình, nhưng bên trong bình chỉ có nửa bình nước, hơn nữa miệng bình lại rất nhỏ, cái mỏ của chim nhỏ quá ngắn, nên không uống được. Phải làm sao đây? Chim nhỏ nghĩ ra một cách hay, nó tìm từ vùng lân cận một số viên sỏi nhỏ, sau đó thả từng viên từng viên sỏi nhỏ vào trong bình, mực nước trong bình ngày một dâng cao, cuối cùng, nó rốt cuộc cũng đã uống được nước. — Hỏi: Về chú chim nhỏ, mục nào sau đây đúng?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于小鸟,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Một hôm, một chú chim nhỏ bay trên trời rất lâu, cảm thấy khát nước, thế là nó liền đi tìm nước uống. Nó dừng lại trước một chiếc bình, nhưng bên trong bình chỉ có nửa bình nước, hơn nữa miệng bình lại rất nhỏ, cái mỏ của chim nhỏ quá ngắn, nên không uống được. Phải làm sao đây? Chim nhỏ nghĩ ra một cách hay, nó tìm từ vùng lân cận một số viên sỏi nhỏ, sau đó thả từng viên từng viên sỏi nhỏ vào trong bình, mực nước trong bình ngày một dâng cao, cuối cùng, nó rốt cuộc cũng đã uống được nước. — Hỏi: Về chú chim nhỏ, mục nào sau đây đúng?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:关于小鸟,下列哪项正确?
    • 一天,一只小鸟在天上飞了很久,觉得口渴了,于是它就去找水喝。它在一个瓶子前面停了下来,但是瓶子里面只有半瓶水,而且瓶子的口很小,小鸟的嘴太短了,喝不到。怎么办呢?小鸟想了一个好办法,它从附近找来一些小石子,然后把小石子一颗一颗地丢进瓶子里,瓶子里的水面越来越高,最后,它终于喝到了水。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (很聪明) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 42 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
看得范围广 kàn dé fàn wéi guǎng
B
看得更深刻 kàn dé gèng shēn kè
C
能看到他人优点 néng kàn dào tā rén yōu diǎn
D
促使自己改正缺点 cù shǐ zì jǐ gǎi zhèng quē diǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 在人际交往中,有些人总是拿着放大镜看别人,这样往往会突出别人的缺点,也使得自己无法信任他人。相反,有的人则是拿着望远镜看别人,因而他们始终能够欣赏到别人美好的一面。但这并不是说放大镜就没用了,放大镜应该对准自己,而非别人。如此一来,放大镜和望远镜就都能发挥出它们最大的效用。
    • Câu hỏi (问): 用望远镜看别人会怎么样? (yòng wàng yuǎn jìng kàn bié rén huì zěn me yàng) — "用望远镜看别人会" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,,,。,,。,,。,。 :?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("用望远镜看别人会怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,,。,,。,,。,。 :?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:用望远镜看别人会怎么样?
    • 在人际交往中,有些人总是拿着放大镜看别人,这样往往会突出别人的缺点,也使得自己无法信任他人。相反,有的人则是拿着望远镜看别人,因而他们始终能够欣赏到别人美好的一面。但这并不是说放大镜就没用了,放大镜应该对准自己,而非别人。如此一来,放大镜和望远镜就都能发挥出它们最大的效用。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (能看到他人优点) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 43 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
尊重别人 zūn zhòng bié rén
B
学会满足 xué huì mǎn zú
C
多赞美学生 duō zàn měi xué shēng
D
严格要求自己 yán gé yāo qiú zì jǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 在人际交往中,有些人总是拿着放大镜看别人,这样往往会突出别人的缺点,也使得自己无法信任他人。相反,有的人则是拿着望远镜看别人,因而他们始终能够欣赏到别人美好的一面。但这并不是说放大镜就没用了,放大镜应该对准自己,而非别人。如此一来,放大镜和望远镜就都能发挥出它们最大的效用。
    • Câu hỏi (问): 根据这段话,我们应该怎么做? (gēn jù zhè duàn huà, wǒ men yīng gāi zěn me zuò)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,,,。,,。,,。,。 :,?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据这段话,我们应该怎么做?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,,。,,。,,。,。 :,?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:根据这段话,我们应该怎么做?
    • 在人际交往中,有些人总是拿着放大镜看别人,这样往往会突出别人的缺点,也使得自己无法信任他人。相反,有的人则是拿着望远镜看别人,因而他们始终能够欣赏到别人美好的一面。但这并不是说放大镜就没用了,放大镜应该对准自己,而非别人。如此一来,放大镜和望远镜就都能发挥出它们最大的效用。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (严格要求自己) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 44 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
一个警察 yí gè jǐng chá
B
两瓶啤酒 liǎng píng pí jiǔ
C
爸爸在开车 bà ba zài kāi chē
D
他的好朋友 tā de hǎo péng yǒu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 儿子六岁了,对什么都好奇,总是有问不完的问题。一天,父亲和儿子在外面吃完饭后一起回家。路上,儿子问父亲:“爸爸,‘喝醉’的‘醉’是什么意思?”“哦,儿子,”父亲回答道,“你看见前面站着两个警察吧,如果我把他们看成了四个,那么我就醉了。”“不过,爸爸,”儿子说,“那儿只有一个警察呀。”
    • Câu hỏi (问): 儿子看到了什么? (ér zi kàn dào le shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,,。,。,:“,‘’‘’?”“,,”,“,,。”“,,”,“。” :? Con trai sáu tuổi, đối với cái gì cũng tò mò, luôn có những câu hỏi hỏi mãi không hết. Một hôm, bố và con trai cùng nhau về nhà sau khi ăn cơm bên ngoài. Trên đường, con trai hỏi bố: “Bố ơi, chữ ‘tuyý’ trong ‘hứng chí/say rượu’ nghĩa là gì ạ?” “À, con trai,” bố đáp, “Con thấy phía trước có đứng hai chú cảnh sát chứ, nếu bố nhìn họ thành bốn người, vậy thì bố say rồi.” “Nhưng mà, bố ơi,” con trai nói, “Ở đó chỉ có một chú cảnh sát thôi mà.” Hỏi: Con trai đã nhìn thấy gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "儿子看到了什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,。,。,:“,‘’‘’?”“,,”,“,,。”“,,”,“。” :? Con trai sáu tuổi, đối với cái gì cũng tò mò, luôn có những câu hỏi hỏi mãi không hết. Một hôm, bố và con trai cùng nhau về nhà sau khi ăn cơm bên ngoài. Trên đường, con trai hỏi bố: “Bố ơi, chữ ‘tuyý’ trong ‘hứng chí/say rượu’ nghĩa là gì ạ?” “À, con trai,” bố đáp, “Con thấy phía trước có đứng hai chú cảnh sát chứ, nếu bố nhìn họ thành bốn người, vậy thì bố say rồi.” “Nhưng mà, bố ơi,” con trai nói, “Ở đó chỉ có một chú cảnh sát thôi mà.” Hỏi: Con trai đã nhìn thấy gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:儿子看到了什么?
    • 儿子六岁了,对什么都好奇,总是有问不完的问题。一天,父亲和儿子在外面吃完饭后一起回家。路上,儿子问父亲:“爸爸,‘喝醉’的‘醉’是什么意思?”“哦,儿子,”父亲回答道,“你看见前面站着两个警察吧,如果我把他们看成了四个,那么我就醉了。”“不过,爸爸,”儿子说,“那儿只有一个警察呀。” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (一个警察) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 45 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
爸爸很好奇 bà ba hěn hào qí
B
爸爸喝醉了 bà ba hē zuì le
C
儿子喝酒了 ér zi hē jiǔ le
D
儿子没吃饭 ér zi méi chī fàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 儿子六岁了,对什么都好奇,总是有问不完的问题。一天,父亲和儿子在外面吃完饭后一起回家。路上,儿子问父亲:“爸爸,‘喝醉’的‘醉’是什么意思?”“哦,儿子,”父亲回答道,“你看见前面站着两个警察吧,如果我把他们看成了四个,那么我就醉了。”“不过,爸爸,”儿子说,“那儿只有一个警察呀。”
    • Câu hỏi (问): 根据这段话,可以知道什么? (gēn jù zhè duàn huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,,。,。,:“,‘’‘’?”“,,”,“,,。”“,,”,“。” :,? Con trai sáu tuổi, đối với cái gì cũng tò mò, luôn có những câu hỏi hỏi mãi không hết. Một hôm, bố và con trai cùng nhau về nhà sau khi ăn cơm bên ngoài. Trên đường, con trai hỏi bố: “Bố ơi, chữ ‘tuyý’ trong ‘hứng chí/say rượu’ nghĩa là gì ạ?” “À, con trai,” bố đáp, “Con thấy phía trước có đứng hai chú cảnh sát chứ, nếu bố nhìn họ thành bốn người, vậy thì bố say rồi.” “Nhưng mà, bố ơi,” con trai nói, “Ở đó chỉ có một chú cảnh sát thôi mà.” Hỏi: Dựa vào đoạn này, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据这段话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,。,。,:“,‘’‘’?”“,,”,“,,。”“,,”,“。” :,? Con trai sáu tuổi, đối với cái gì cũng tò mò, luôn có những câu hỏi hỏi mãi không hết. Một hôm, bố và con trai cùng nhau về nhà sau khi ăn cơm bên ngoài. Trên đường, con trai hỏi bố: “Bố ơi, chữ ‘tuyý’ trong ‘hứng chí/say rượu’ nghĩa là gì ạ?” “À, con trai,” bố đáp, “Con thấy phía trước có đứng hai chú cảnh sát chứ, nếu bố nhìn họ thành bốn người, vậy thì bố say rồi.” “Nhưng mà, bố ơi,” con trai nói, “Ở đó chỉ có một chú cảnh sát thôi mà.” Hỏi: Dựa vào đoạn này, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:根据这段话,可以知道什么?
    • 儿子六岁了,对什么都好奇,总是有问不完的问题。一天,父亲和儿子在外面吃完饭后一起回家。路上,儿子问父亲:“爸爸,‘喝醉’的‘醉’是什么意思?”“哦,儿子,”父亲回答道,“你看见前面站着两个警察吧,如果我把他们看成了四个,那么我就醉了。”“不过,爸爸,”儿子说,“那儿只有一个警察呀。” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (爸爸喝醉了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 5 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!