Chuyển đến nội dung chính
HSK 5MÃ H53003

Thi Thử & Tải Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 5 Bộ 3 (Mã Đề H53003) — PDF, Audio & Đáp Án Chi Tiết

Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 5 Bộ 3 (Mã Đề H53003) gồm 72 câu hỏi chuẩn BLCUP/CTI (HSK 3.0), đầy đủ file nghe MP3 câu lẻ, PDF đề thi, PDF đáp án và lời giải chi tiết từng câu.

9 phút120lượt
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
Bảng điều khiển

1. Giới thiệu Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 5 Bộ 3 (Mã Đề H53003)

Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 5 Bộ 3 (Mã Đề H53003) gồm 72 câu hỏi chuẩn BLCUP/CTI (HSK 3.0), đầy đủ file nghe MP3 câu lẻ, PDF đề thi, PDF đáp án và lời giải chi tiết từng câu.

Chi tiết từng câu

1

Câu 1 (LISTENING)

Phần 1
第1题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 1:
A
A. 本周末两天 běn zhōu mò liǎng tiān
B
B. 本周三上午 běn zhōu sān shàng wǔ
C
C. 下个月初 xià gè yuè chū
D
D. 国庆节假期 guó qìng jié jià qī
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:老陈,咱们分公司下个月搬迁新办公大楼,网络机房的设备调试安排在哪天?男:为了不影响大家正常办公,信息技术部决定利用这周六和周日两天完成全部迁移测试。问:网络机房设备调试安排在什么时候?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:老陈,咱们分公司下个月搬迁新办公大楼,网络机房的设备调试安排在哪天?男:为了不影响大家正常办公,信息技术部决定利用这周六和周日两天完成全部迁移测试。问:网络机房设备调试安排在什么时候? — Phương án: A. 本周末两天 | B... [nǚ : lǎo chén , zán men fēn gōng sī xià gè yuè bān qiān xīn bàn gōng dà lóu , wǎng luò jī fáng de shè bèi tiáo shì ān pái zài nǎ tiān ? nán : wèi le bù yǐng xiǎng dà jiā zhèng cháng bàn gōng , xìn xī jì shù bù jué dìng lì yòng zhè zhōu liù hé zhōu rì] — Từ khóa: 上午 (buổi sáng).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "男:为了不影响大家正常办公,信息技术部决定利用这周六和周日两天完成全部迁移测试。" (nán : wèi le bù yǐng xiǎng dà jiā zhèng cháng bàn gōng , xìn xī jì shù bù jué dìng lì yòng zhè zhōu liù hé zhōu rì liǎng tiān wán chéng quán bù qiān yí cè shì 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:为了不影响大家正常办公,信息技术部决定利用这周六和周日两天完成全部迁移测试。" tương ứng trực tiếp với phương án A (本周末两天 — běn zhōu mò liǎng tiān). Các phương án nhiễu B (本周三上午), C (下个月初), D (国庆节假期) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
2

Câu 2 (LISTENING)

Phần 1
第2题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 2:
A
A. 网上直播间抢购的 wǎng shàng zhí bō jiān qiǎng gòu de
B
B. 在苏州老字号量身定制的 zài sū zhōu lǎo zì hào liáng shēn dìng zhì de
C
C. 朋友送的生日礼物 péng yǒu sòng de shēng rì lǐ wù
D
D. 在商场打折时买的 zài shāng chǎng dǎ zhé shí mǎi de
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:你穿这件墨绿色的丝绸旗袍参加明晚的文化沙龙真是太优雅了!女:谢谢夸奖,这是我上个月去苏州出差时,在平江路一家老字号裁缝店量身定制的。问:女的的旗袍是从哪儿来的?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:你穿这件墨绿色的丝绸旗袍参加明晚的文化沙龙真是太优雅了!女:谢谢夸奖,这是我上个月去苏州出差时,在平江路一家老字号裁缝店量身定制的。问:女的的旗袍是从哪儿来的? — Phương án: A. 网上直播间抢购的 | B. 在苏州老字号量... [nán : nǐ chuān zhè jiàn mò lǜ sè de sī chóu qí páo cān jiā míng wǎn de wén huà shā lóng zhēn shì tài yōu yǎ le ! nǚ : xiè xiè kuā jiǎng , zhè shì wǒ shàng gè yuè qù sū zhōu chū chāi shí , zài píng jiāng lù yī jiā lǎo zì hào cái féng diàn liàng shēn dìng] — Từ khóa: 谢谢 (cảm ơn); 朋友 (bạn bè); 文化 (văn hóa); 礼物 (món quà).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "女:谢谢夸奖,这是我上个月去苏州出差时,在平江路一家老字号裁缝店量身定制的。" (nǚ : xiè xiè kuā jiǎng , zhè shì wǒ shàng gè yuè qù sū zhōu chū chāi shí , zài píng jiāng lù yī jiā lǎo zì hào cái féng diàn liàng shēn dìng zhì de 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 谢谢 (cảm ơn).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:谢谢夸奖,这是我上个月去苏州出差时,在平江路一家老字号裁缝店量身定制的。" tương ứng trực tiếp với phương án B (在苏州老字号量身定制的 — zài sū zhōu lǎo zì hào liàng shēn dìng zhì de). Các phương án nhiễu A (网上直播间抢购的), C (朋友送的生日礼物), D (在商场打折时买的) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
3

Câu 3 (LISTENING)

Phần 1
第3题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 3:
A
A. 中途停靠五个站点 zhōng tú tíng kào wǔ gè zhàn diǎn
B
B. 只有周末才发车 zhǐ yǒu zhōu mò cái fā chē
C
C. 二十五分钟直达科技园 èr shí wǔ fēn zhōng zhí dá kē jì yuán
D
D. 晚上十点发车 wǎn shàng shí diǎn fā chē
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:师傅,请问这趟开往科技园的定制班车早上几点发车?男:工作日早上七点半准时从地铁口发车,中途不停车,二十五分钟就能直达科技园南门。问:关于这趟定制班车,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:师傅,请问这趟开往科技园的定制班车早上几点发车?男:工作日早上七点半准时从地铁口发车,中途不停车,二十五分钟就能直达科技园南门。问:关于这趟定制班车,可以知道什么? — Phương án: A. 中途停靠五个站点 | B. 只有周末才... [nǚ : shī fù , qǐng wèn zhè tàng kāi wǎng kē jì yuán de dìng zhì bān chē zǎo shàng jǐ diǎn fā chē ? nán : gōng zuò rì zǎo shàng qī diǎn bàn zhǔn shí cóng dì tiě kǒu fā chē , zhōng tú bù tíng chē , èr shí wǔ fēn zhōng jiù néng zhí dá kē jì yuán nán mén] — Từ khóa: 地铁 (tàu điện ngầm); 晚上 (buổi tối); 工作 (làm việc / công việc); 科技 (khoa học công nghệ).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "男:工作日早上七点半准时从地铁口发车,中途不停车,二十五分钟就能直达科技园南门。" (nán : gōng zuò rì zǎo shàng qī diǎn bàn zhǔn shí cóng dì tiě kǒu fā chē , zhōng tú bù tíng chē , èr shí wǔ fēn zhōng jiù néng zhí dá kē jì yuán nán mén 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 地铁 (tàu điện ngầm); 工作 (làm việc / công việc); 科技 (khoa học công nghệ).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:工作日早上七点半准时从地铁口发车,中途不停车,二十五分钟就能直达科技园南门。" tương ứng trực tiếp với phương án C (二十五分钟直达科技园 — èr shí wǔ fēn zhōng zhí dá kē jì yuán). Các phương án nhiễu A (中途停靠五个站点), B (只有周末才发车), D (晚上十点发车) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
4

Câu 4 (LISTENING)

Phần 1
第4题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 4:
A
A. 露天花园租金太高 lù tiān huā yuán zū jīn tài gāo
B
B. 邀请的嘉宾人数太多 yāo qǐng de jiā bīn rén shù tài duō
C
C. 酒店电梯正在维修 jiǔ diàn diàn tī zhèng zài wéi xiū
D
D. 担心当天傍晚有阵雨 dān xīn dāng tiān bàng wǎn yǒu zhèn yǔ
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:小刘,客户刚才发邮件说,希望能把产品发布会的场地从室内宴会厅改到酒店顶层的露天花园。女:露天花园视野虽好,但气象台预报那天傍晚有阵雨,咱们得准备一套室内备用方案以防万一。问:女的为什么建议准备备用方案?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:小刘,客户刚才发邮件说,希望能把产品发布会的场地从室内宴会厅改到酒店顶层的露天花园。女:露天花园视野虽好,但气象台预报那天傍晚有阵雨,咱们得准备一套室内备用方案以防万一。问:女的为什么建议准备备用方案? — Phương án: A. ... [nán : xiǎo liú , kè hù gāng cái fā yóu jiàn shuō , xī wàng néng bǎ chǎn pǐn fā bù huì de chǎng dì cóng shì nèi yàn huì tīng gǎi dào jiǔ diàn dǐng céng de lù tiān huā yuán 。 nǚ : lù tiān huā yuán shì yě suī hǎo , dàn qì xiàng tái yù bào nà tiān bàng wǎn] — Từ khóa: 正在 (đang); 希望 (hy vọng); 准备 (chuẩn bị); 气象台 (đài khí tượng).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "女:露天花园视野虽好,但气象台预报那天傍晚有阵雨,咱们得准备一套室内备用方案以防万一。" (nǚ : lù tiān huā yuán shì yě suī hǎo , dàn qì xiàng tái yù bào nà tiān bàng wǎn yǒu zhèn yǔ , zán men dé zhǔn bèi yī tào shì nèi bèi yòng fāng àn yǐ fáng wàn yī 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 准备 (chuẩn bị); 气象台 (đài khí tượng).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:露天花园视野虽好,但气象台预报那天傍晚有阵雨,咱们得准备一套室内备用方案以防万一。" tương ứng trực tiếp với phương án D (担心当天傍晚有阵雨 — dān xīn dàng tiān bàng wǎn yǒu zhèn yǔ). Các phương án nhiễu A (露天花园租金太高), B (邀请的嘉宾人数太多), C (酒店电梯正在维修) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
5

Câu 5 (LISTENING)

Phần 1
第5题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 5:
A
A. 被应县木塔精湛的榫卯智慧震撼 bèi yìng xiàn mù tǎ jīng zhàn de sǔn mǎo zhì huì zhèn hàn
B
B. 为了准备建筑系考试 wèi le zhǔn bèi jiàn zhù xì kǎo shì
C
C. 想自己盖一座木屋 xiǎng zì jǐ gài yí zuò mù wū
D
D. 受了大学室友的影响 shòu le dà xué shì yǒu de yǐng xiǎng
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:你最近怎么迷上研究古建筑木结构了?书桌上摆满了榫卯模型的零件。男:上次去山西参观了千年历史的应县木塔,整座塔没用一根铁钉却屹立千年不倒,古人的智慧太令人敬佩了!问:男的为什么对古建筑木结构感兴趣?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:你最近怎么迷上研究古建筑木结构了?书桌上摆满了榫卯模型的零件。男:上次去山西参观了千年历史的应县木塔,整座塔没用一根铁钉却屹立千年不倒,古人的智慧太令人敬佩了!问:男的为什么对古建筑木结构感兴趣? — Phương án: A. 被应县... [nǚ : nǐ zuì jìn zěn me mí shàng yán jiū gǔ jiàn zhù mù jié gòu le ? shū zhuō shàng bǎi mǎn le sǔn mǎo mó xíng de líng jiàn 。 nán : shàng cì qù shān xī cān guān le qiān nián lì shǐ de yīng xiàn mù tǎ , zhěng zuò tǎ méi yòng yī gēn tiě dīng què yì lì] — Từ khóa: 准备 (chuẩn bị); 榫卯 (mộng gỗ); 历史 (lịch sử).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "男:上次去山西参观了千年历史的应县木塔,整座塔没用一根铁钉却屹立千年不倒,古人的智慧太令人敬佩了!" (nán : shàng cì qù shān xī cān guān le qiān nián lì shǐ de yīng xiàn mù tǎ , zhěng zuò tǎ méi yòng yī gēn tiě dīng què yì lì qiān nián bù dào , gǔ rén de zhì huì tài lìng rén).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 榫卯 (mộng gỗ); 历史 (lịch sử).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:上次去山西参观了千年历史的应县木塔,整座塔没用一根铁钉却屹立千年不倒,古人的智慧太令人敬佩了!" tương ứng trực tiếp với phương án A (被应县木塔精湛的榫卯智慧震撼 — bèi yīng xiàn mù tǎ jīng zhàn de sǔn mǎo zhì huì zhèn hàn). Các phương án nhiễu B (为了准备建筑系考试), C (想自己盖一座木屋), D (受了大学室友的影响) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
6

Câu 6 (LISTENING)

Phần 1
第6题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 6:
A
A. 不收任何费用 bù shōu rèn hé fèi yòng
B
B. 票价的百分之十 piào jià de bǎi fēn zhī shí
C
C. 票价的百分之五 piào jià de bǎi fēn zhī wǔ
D
D. 票价的一半 piào jià de yí bàn
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:您好,我想退掉这张明天上午去南京的高铁票,请问手续费怎么收?女:距离发车不足二十四小时但在两小时以上,按票面价格的百分之十收取退票费;如果您只是改签当天其他车次则免收手续费。问:如果男的现在直接退票,需要交多少手续费?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:您好,我想退掉这张明天上午去南京的高铁票,请问手续费怎么收?女:距离发车不足二十四小时但在两小时以上,按票面价格的百分之十收取退票费;如果您只是改签当天其他车次则免收手续费。问:如果男的现在直接退票,需要交多少手续费? — Phương... [nán : nín hǎo , wǒ xiǎng tuì diào zhè zhāng míng tiān shàng wǔ qù nán jīng de gāo tiě piào , qǐng wèn shǒu xù fèi zěn me shōu ? nǚ : jù lí fā chē bù zú èr shí sì xiǎo shí dàn zài liǎng xiǎo shí yǐ shàng , àn piào miàn jià gé de bǎi fēn zhī shí shōu qǔ] — Từ khóa: 明天 (ngày mai); 现在 (bây giờ); 上午 (buổi sáng); 手 (bàn tay).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "女:距离发车不足二十四小时但在两小时以上,按票面价格的百分之十收取退票费;如果您只是改签当天其他车次则免收手续费。" (nǚ : jù lí fā chē bù zú èr shí sì xiǎo shí dàn zài liǎng xiǎo shí yǐ shàng , àn piào miàn jià gé de bǎi fēn zhī shí shōu qǔ tuì piào fèi ; rú guǒ nín zhǐ shì gǎi qiān dāng).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 手 (bàn tay); 如果 (nếu như).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:距离发车不足二十四小时但在两小时以上,按票面价格的百分之十收取退票费;如果您只是改签当天其他车次则免收手续费。" tương ứng trực tiếp với phương án B (票价的百分之十 — piào jià de bǎi fēn zhī shí). Các phương án nhiễu A (不收任何费用), C (票价的百分之五), D (票价的一半) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
7

Câu 7 (LISTENING)

Phần 1
第7题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 7:
A
A. 停止生产燕麦奶 tíng zhǐ shēng chǎn yàn mài nǎi
B
B. 在大学校园发传单 zài dà xué xiào yuán fā chuán dān
C
C. 推出高钙配方的家庭礼盒装 tuī chū gāo gài pèi fāng de jiā tíng lǐ hé zhuāng
D
D. 把产品价格提高一倍 bǎ chǎn pǐn jià gé tí gāo yí bèi
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:张总,咱们新推出的无糖燕麦奶在年轻白领群体里复购率特别高,但在中老年市场的销量还不太理想。男:中老年消费者更看重钙含量和骨骼健康,下个季度咱们推出添加高钙配方的家庭礼盒装试试。问:男的打算如何开拓中老年市场?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:张总,咱们新推出的无糖燕麦奶在年轻白领群体里复购率特别高,但在中老年市场的销量还不太理想。男:中老年消费者更看重钙含量和骨骼健康,下个季度咱们推出添加高钙配方的家庭礼盒装试试。问:男的打算如何开拓中老年市场? — Phương án: ... [nǚ : zhāng zǒng , zán men xīn tuī chū de wú táng yàn mài nǎi zài nián qīng bái lǐng qún tǐ lǐ fù gòu lǜ tè bié gāo , dàn zài zhōng lǎo nián shì chǎng de xiāo liàng hái bù tài lǐ xiǎng 。 nán : zhōng lǎo nián xiāo fèi zhě gèng kàn zhòng gài hán liàng hé gǔ gé jiàn] — Từ khóa: 学校 (trường học).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "男:中老年消费者更看重钙含量和骨骼健康,下个季度咱们推出添加高钙配方的家庭礼盒装试试。" (nán : zhōng lǎo nián xiāo fèi zhě gèng kàn zhòng gài hán liàng hé gǔ gé jiàn kāng , xià gè jì dù zán men tuī chū tiān jiā gāo gài pèi fāng de jiā tíng lǐ hé zhuāng shì shì 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:中老年消费者更看重钙含量和骨骼健康,下个季度咱们推出添加高钙配方的家庭礼盒装试试。" tương ứng trực tiếp với phương án C (推出高钙配方的家庭礼盒装 — tuī chū gāo gài pèi fāng de jiā tíng lǐ hé zhuāng). Các phương án nhiễu A (停止生产燕麦奶), B (在大学校园发传单), D (把产品价格提高一倍) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
8

Câu 8 (LISTENING)

Phần 1
第8题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 8:
A
A. 天体物理学 tiān tǐ wù lǐ xué
B
B. 西方美术史 xī fāng měi shù shǐ
C
C. 计算机编程 jì suàn jī biān chéng
D
D. 社会学 shè huì xué
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:这本《乡土中国》虽然篇幅不长,但每次重读都有新的启发,把中国基层社会的传统结构分析得入木三分。女:是啊,我们社会学导师也把这本书列为大一新生的必读书目。问:他们谈论的是一本什么领域的书?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:这本《乡土中国》虽然篇幅不长,但每次重读都有新的启发,把中国基层社会的传统结构分析得入木三分。女:是啊,我们社会学导师也把这本书列为大一新生的必读书目。问:他们谈论的是一本什么领域的书? — Phương án: A. 天体物理学 | ... [nán : zhè běn 《 xiāng tǔ zhōng guó 》 suī rán piān fú bù zhǎng , dàn měi cì chóng dú dōu yǒu xīn de qǐ fā , bǎ zhōng guó jī céng shè huì de chuán tǒng jié gòu fēn xī dé rù mù sān fēn 。 nǚ : shì a , wǒ men shè huì xué dǎo shī yě bǎ zhè běn] — Từ khóa: 中国 (Trung Quốc); 虽然 (tuy rằng); 传统 (truyền thống).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "女:是啊,我们社会学导师也把这本书列为大一新生的必读书目。" (nǚ : shì a , wǒ men shè huì xué dǎo shī yě bǎ zhè běn shū liè wèi dà yī xīn shēng de bì dú shū mù 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:是啊,我们社会学导师也把这本书列为大一新生的必读书目。" tương ứng trực tiếp với phương án D (社会学 — shè huì xué). Các phương án nhiễu A (天体物理学), B (西方美术史), C (计算机编程) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
9

Câu 9 (LISTENING)

Phần 1
第9题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 9:
A
A. 心肺复苏与除颤器操作 xīn fèi fù sū yǔ chú chàn qì cāo zuò
B
B. 火灾逃生绳结打法 huǒ zāi táo shēng shéng jié dǎ fǎ
C
C. 中医针灸推拿 zhōng yī zhēn jiǔ tuī ná
D
D. 家庭烘焙技巧 jiā tíng hōng bèi jì qiǎo
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:你昨天去参加社区组织的急救技能培训班,学到什么实用技巧了吗?男:收获特别大!急救医生不仅手把手教了心肺复苏的按压频率,还演示了自动体外除颤器(AED)的操作步骤。问:男的昨天在培训班学到了什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:你昨天去参加社区组织的急救技能培训班,学到什么实用技巧了吗?男:收获特别大!急救医生不仅手把手教了心肺复苏的按压频率,还演示了自动体外除颤器(AED)的操作步骤。问:男的昨天在培训班学到了什么? — Phương án: A. 心肺复苏... [nǚ : nǐ zuó tiān qù cān jiā shè qū zǔ zhī de jí jiù jì néng péi xùn bān , xué dào shén me shí yòng jì qiǎo le ma ? nán : shōu huò tè bié dà ! jí jiù yī shēng bù jǐn shǒu bǎ shǒu jiào le xīn fèi fù sū de àn yā pín lǜ , hái yǎn shì le] — Từ khóa: 医生 (bác sĩ); 昨天 (hôm qua); 手 (bàn tay).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "急救医生不仅手把手教了心肺复苏的按压频率,还演示了自动体外除颤器(AED)的操作步骤。" (jí jiù yī shēng bù jǐn shǒu bǎ shǒu jiào le xīn fèi fù sū de àn yā pín lǜ , hái yǎn shì le zì dòng tǐ wài chú chàn qì (AED) de cāo zuò bù zhòu 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 医生 (bác sĩ); 手 (bàn tay).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "急救医生不仅手把手教了心肺复苏的按压频率,还演示了自动体外除颤器(AED)的操作步骤。" tương ứng trực tiếp với phương án A (心肺复苏与除颤器操作 — xīn fèi fù sū yǔ chú chàn qì cāo zuò). Các phương án nhiễu B (火灾逃生绳结打法), C (中医针灸推拿), D (家庭烘焙技巧) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
10

Câu 10 (LISTENING)

Phần 1
第10题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 10:
A
A. 让学生去工厂流水线实习 ràng xué shēng qù gōng chǎng liú shuǐ xiàn shí xí
B
B. 每个班级承包菜园自己种植收获 měi gè bān jí chéng bāo cài yuán zì jǐ zhǒng zhí shōu huò
C
C. 只在教室里观看农业纪录片 zhī zài jiào shì lǐ guān kàn nóng yè jì lù piàn
D
D. 要求学生每天打扫整栋教学楼 yāo qiú xué shēng měi tiān dǎ sǎo zhěng dòng jiào xué lóu
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:听说你们学校今年把劳动教育课纳入了必修学分,学生们要做什么?女:学校在后山开辟了十亩生态菜园,每个班级分一块地,从翻地、播种、浇水到收获全由学生自己动手完成。问:学校是如何开展劳动教育课的?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:听说你们学校今年把劳动教育课纳入了必修学分,学生们要做什么?女:学校在后山开辟了十亩生态菜园,每个班级分一块地,从翻地、播种、浇水到收获全由学生自己动手完成。问:学校是如何开展劳动教育课的? — Phương án: A. 让学生去工厂... [nán : tīng shuō nǐ men xué xiào jīn nián bǎ láo dòng jiào yù kè nà rù le bì xiū xué fēn , xué shēng men yào zuò shén me ? nǚ : xué xiào zài hòu shān kāi pì le shí mǔ shēng tài cài yuán , měi gè bān jí fēn yī kuài dì , cóng fān dì 、 bō zhǒng 、] — Từ khóa: 学生 (học sinh); 学校 (trường học); 手 (bàn tay); 教育 (giáo dục).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "女:学校在后山开辟了十亩生态菜园,每个班级分一块地,从翻地、播种、浇水到收获全由学生自己动手完成。" (nǚ : xué xiào zài hòu shān kāi pì le shí mǔ shēng tài cài yuán , měi gè bān jí fēn yī kuài dì , cóng fān dì 、 bō zhǒng 、 jiāo shuǐ dào shōu huò quán yóu xué shēng zì jǐ dòng).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 学生 (học sinh); 学校 (trường học); 手 (bàn tay); 水 (nước).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:学校在后山开辟了十亩生态菜园,每个班级分一块地,从翻地、播种、浇水到收获全由学生自己动手完成。" tương ứng trực tiếp với phương án B (每个班级承包菜园自己种植收获 — měi gè bān jí chéng bāo cài yuán zì jǐ zhòng zhí shōu huò). Các phương án nhiễu A (让学生去工厂流水线实习), C (只在教室里观看农业纪录片), D (要求学生每天打扫整栋教学楼) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
11

Câu 11 (LISTENING)

Phần 1
第11题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 11:
A
A. 飞行模式 fēi xíng mó shì
B
B. 睡眠静音模式 shuì mián jìng yīn mó shì
C
C. 通透模式 tōng tòu mó shì
D
D. 超重低音模式 chāo zhòng dī yīn mó shì
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:这款新上市的降噪耳机戴着是挺舒服,但开启深度降噪后走在马路上总觉得听不到汽车喇叭声,怪危险的。男:你可以在手机应用里把它调成“通透模式”,这样既能听清周围环境音,又不耽误听音乐。问:男的建议女的在马路上走路时开启什么模式?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:这款新上市的降噪耳机戴着是挺舒服,但开启深度降噪后走在马路上总觉得听不到汽车喇叭声,怪危险的。男:你可以在手机应用里把它调成“通透模式”,这样既能听清周围环境音,又不耽误听音乐。问:男的建议女的在马路上走路时开启什么模式? — Phươ... [nǚ : zhè kuǎn xīn shàng shì de jiàng zào ěr jī dài zhe shì tǐng shū fú , dàn kāi qǐ shēn dù jiàng zào hòu zǒu zài mǎ lù shàng zǒng jué de tīng bú dào qì chē lǎ bā shēng , guài wēi xiǎn de 。 nán : nǐ kě yǐ zài shǒu jī yìng yòng lǐ bǎ tā diào chéng “] — Từ khóa: 手机 (điện thoại di động); 手 (bàn tay); 觉得 (cảm thấy); 睡眠 (giấc ngủ).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "男:你可以在手机应用里把它调成“通透模式”,这样既能听清周围环境音,又不耽误听音乐。" (nán : nǐ kě yǐ zài shǒu jī yìng yòng lǐ bǎ tā diào chéng “ tōng tòu mó shì ”, zhè yàng jì néng tīng qīng zhōu wéi huán jìng yīn , yòu bù dān wù tīng yīn yuè 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 手机 (điện thoại di động); 手 (bàn tay); 环境 (môi trường); 耽误 (làm lỡ / chậm trễ).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:你可以在手机应用里把它调成“通透模式”,这样既能听清周围环境音,又不耽误听音乐。" tương ứng trực tiếp với phương án C (通透模式 — tōng tòu mó shì). Các phương án nhiễu A (飞行模式), B (睡眠静音模式), D (超重低音模式) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
12

Câu 12 (LISTENING)

Phần 1
第12题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 12:
A
A. 删掉第三部分全部内容 shān diào dì sān bù fen quán bù nèi róng
B
B. 改用英文重新撰写 gǎi yòng yīng wén chóng xīn zhuàn xiě
C
C. 增加五千字的理论背景 zēng jiā wǔ qiān zì de lǐ lùn bèi jǐng
D
D. 把销售数据转换成直观图表 bǎ xiāo shòu shù jù zhuǎn huàn chéng zhí guān tú biǎo
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:王姐,你看我写的这份季度市场推广总结还有什么疏漏吗?女:文字表述很到位,不过如果能把第三部分枯燥的销售增长数字转换成直观的折线图和饼状图,管理层汇报时看了一目了然。问:王姐建议对报告做怎样的修改?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:王姐,你看我写的这份季度市场推广总结还有什么疏漏吗?女:文字表述很到位,不过如果能把第三部分枯燥的销售增长数字转换成直观的折线图和饼状图,管理层汇报时看了一目了然。问:王姐建议对报告做怎样的修改? — Phương án: A. 删掉第... [nán : wáng jiě , nǐ kàn wǒ xiě de zhè fèn jì dù shì chǎng tuī guǎng zǒng jié hái yǒu shén me shū lòu ma ? nǚ : wén zì biǎo shù hěn dào wèi , bù guò rú guǒ néng bǎ dì sān bù fèn kū zào de xiāo shòu zēng zhǎng shù zì zhuǎn huàn chéng zhí guān de zhé xiàn] — Từ khóa: 如果 (nếu như).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "女:文字表述很到位,不过如果能把第三部分枯燥的销售增长数字转换成直观的折线图和饼状图,管理层汇报时看了一目了然。" (nǚ : wén zì biǎo shù hěn dào wèi , bù guò rú guǒ néng bǎ dì sān bù fèn kū zào de xiāo shòu zēng zhǎng shù zì zhuǎn huàn chéng zhí guān de zhé xiàn tú hé bǐng zhuàng tú , guǎn lǐ).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 如果 (nếu như).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:文字表述很到位,不过如果能把第三部分枯燥的销售增长数字转换成直观的折线图和饼状图,管理层汇报时看了一目了然。" tương ứng trực tiếp với phương án D (把销售数据转换成直观图表 — bǎ xiāo shòu shù jù zhuǎn huàn chéng zhí guān tú biǎo). Các phương án nhiễu A (删掉第三部分全部内容), B (改用英文重新撰写), C (增加五千字的理论背景) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
13

Câu 13 (LISTENING)

Phần 1
第13题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 13:
A
A. 观赏并拍摄迁徙的天鹅 guān shǎng bìng pāi shè qiān xǐ de tiān é
B
B. 露营烧烤 lù yíng shāo kǎo
C
C. 参加马拉松比赛 cān jiā mǎ lā sōng bǐ sài
D
D. 划船钓鱼 huá chuán diào yú
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:咱们周末去郊区的湿地公园观鸟吧,听说这几天正好有大批天鹅迁徙路过。男:太好了!我把单反相机和长焦镜头充好电,再带上一副高倍望远镜,争取拍几张精彩的照片。问:他们周末打算去湿地公园做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:咱们周末去郊区的湿地公园观鸟吧,听说这几天正好有大批天鹅迁徙路过。男:太好了!我把单反相机和长焦镜头充好电,再带上一副高倍望远镜,争取拍几张精彩的照片。问:他们周末打算去湿地公园做什么? — Phương án: A. 观赏并拍摄迁徙的... [nǚ : zán men zhōu mò qù jiāo qū de shī dì gōng yuán guān niǎo ba , tīng shuō zhè jǐ tiān zhèng hǎo yǒu dà pī tiān é qiān xǐ lù guò 。 nán : tài hǎo le ! wǒ bǎ dān fǎn xiàng jī hé zhǎng jiāo jìng tóu chōng hǎo diàn , zài dài shàng yī fù gāo bèi wàng yuǎn] — Từ khóa: 鱼 (cá); 照片 (bức ảnh).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "女:咱们周末去郊区的湿地公园观鸟吧,听说这几天正好有大批天鹅迁徙路过。" (nǚ : zán men zhōu mò qù jiāo qū de shī dì gōng yuán guān niǎo ba , tīng shuō zhè jǐ tiān zhèng hǎo yǒu dà pī tiān é qiān xǐ lù guò 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:咱们周末去郊区的湿地公园观鸟吧,听说这几天正好有大批天鹅迁徙路过。" tương ứng trực tiếp với phương án A (观赏并拍摄迁徙的天鹅 — guān shǎng bìng pāi shè qiān xǐ de tiān é). Các phương án nhiễu B (露营烧烤), C (参加马拉松比赛), D (划船钓鱼) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
14

Câu 14 (LISTENING)

Phần 1
第14题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 14:
A
A. 可以免费赠送甜品 kě yǐ miǎn fèi zèng sòng tián pǐn
B
B. 既能品尝多种口味又避免浪费 jì néng pǐn cháng duō zhǒng kǒu wèi yòu bì miǎn làng fèi
C
C. 上菜速度比平时快一倍 shàng cài sù dù bǐ píng shí kuài yí bèi
D
D. 不需要排队等位 bù xū yào pái duì děng wèi
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:我发现最近不少餐馆都推出了“半份菜”和“小份菜”,价格也相应减半。女:这举措真不错!像咱们两个人出来吃饭,以前点三个菜吃不完浪费,现在点四个半份菜,既能多尝几种口味,又不会剩菜。问:女的为什么赞成餐馆推出“半份菜”?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:我发现最近不少餐馆都推出了“半份菜”和“小份菜”,价格也相应减半。女:这举措真不错!像咱们两个人出来吃饭,以前点三个菜吃不完浪费,现在点四个半份菜,既能多尝几种口味,又不会剩菜。问:女的为什么赞成餐馆推出“半份菜”? — Phương ... [nán : wǒ fā xiàn zuì jìn bù shǎo cān guǎn dōu tuī chū le “ bàn fèn cài ” hé “ xiǎo fèn cài ”, jià gé yě xiāng yìng jiǎn bàn 。 nǚ : zhè jǔ cuò zhēn bù cuò ! xiàng zán men liǎng gè rén chū lái chī fàn , yǐ qián diǎn sān gè cài chī bù wán làng] — Từ khóa: 现在 (bây giờ); 吃饭 (ăn cơm).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "像咱们两个人出来吃饭,以前点三个菜吃不完浪费,现在点四个半份菜,既能多尝几种口味,又不会剩菜。" (xiàng zán men liǎng gè rén chū lái chī fàn , yǐ qián diǎn sān gè cài chī bù wán làng fèi , xiàn zài diǎn sì gè bàn fèn cài , jì néng duō cháng jǐ zhǒng kǒu wèi , yòu bú huì shèng).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 现在 (bây giờ); 吃饭 (ăn cơm).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "像咱们两个人出来吃饭,以前点三个菜吃不完浪费,现在点四个半份菜,既能多尝几种口味,又不会剩菜。" tương ứng trực tiếp với phương án B (既能品尝多种口味又避免浪费 — jì néng pǐn cháng duō zhǒng kǒu wèi yòu bì miǎn làng fèi). Các phương án nhiễu A (可以免费赠送甜品), C (上菜速度比平时快一倍), D (不需要排队等位) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
15

Câu 15 (LISTENING)

Phần 1
第15题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 15:
A
A. 休息室正在装修 xiū xi shì zhèng zài zhuāng xiū
B
B. 喝了咖啡完全不困 hē le kā fēi wán quán bú kùn
C
C. 上午十点要向客户汇报初稿 shàng wǔ shí diǎn yào xiàng kè hù huì bào chū gǎo
D
D. 下午要去外地出差 xià wǔ yào qù wài dì chū chāi
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:小赵,你昨晚熬夜赶设计稿了吧?黑眼圈这么重,赶紧去休息室眯一会儿。男:没事儿,上午十点客户就要看初稿,我喝杯黑咖啡提提神,等汇报完方案中午再好好补个觉。问:男的为什么现在不去休息?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:小赵,你昨晚熬夜赶设计稿了吧?黑眼圈这么重,赶紧去休息室眯一会儿。男:没事儿,上午十点客户就要看初稿,我喝杯黑咖啡提提神,等汇报完方案中午再好好补个觉。问:男的为什么现在不去休息? — Phương án: A. 休息室正在装修 | B... [nǚ : xiǎo zhào , nǐ zuó wǎn áo yè gǎn shè jì gǎo le ba ? hēi yǎn quān zhè me zhòng , gǎn jǐn qù xiū xī shì mī yī huì er 。 nán : méi shì ér , shàng wǔ shí diǎn kè hù jiù yào kàn chū gǎo , wǒ hē bēi hēi kā fēi tí tí shén , děng huì] — Từ khóa: 咖啡 (cà phê); 现在 (bây giờ); 上午 (buổi sáng); 中午 (buổi trưa).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "男:没事儿,上午十点客户就要看初稿,我喝杯黑咖啡提提神,等汇报完方案中午再好好补个觉。" (nán : méi shì ér , shàng wǔ shí diǎn kè hù jiù yào kàn chū gǎo , wǒ hē bēi hēi kā fēi tí tí shén , děng huì bào wán fāng àn zhōng wǔ zài hǎo hǎo bǔ gè jué 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 咖啡 (cà phê); 上午 (buổi sáng); 中午 (buổi trưa).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:没事儿,上午十点客户就要看初稿,我喝杯黑咖啡提提神,等汇报完方案中午再好好补个觉。" tương ứng trực tiếp với phương án C (上午十点要向客户汇报初稿 — shàng wǔ shí diǎn yào xiàng kè hù huì bào chū gǎo). Các phương án nhiễu A (休息室正在装修), B (喝了咖啡完全不困), D (下午要去外地出差) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
16

Câu 16 (LISTENING)

Phần 2
第16题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 16:
A
A. 导致视力迅速下降 dǎo zhì shì lì xùn sù xià jiàng
B
B. 使血压大幅度升高 shǐ xuè yā dà fú dù shēng gāo
C
C. 引起严重的胃肠道疾病 yǐn qǐ yán zhòng de wèi cháng dào jí bìng
D
D. 影响社交并增加认知功能衰退风险 yǐng xiǎng shè jiāo bìng zēng jiā rèn zhī gōng néng shuāi tuì fēng xiǎn
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:林大夫,我父亲退休后总觉得听力不如从前,别人说话稍微快一点儿他就听不清,但他又固执地不肯佩戴助听器,觉得戴上显得自己太老。女:很多老年人都有这种心理顾虑。其实,长期听力下降如果不及时干预,不仅会影响日常社交导致孤独感,还会减少大脑接收的听觉刺激,增加认知功能衰退的风险。现在的数字助听器体积非常小巧隐蔽,建议您带老人家来医院做个专业测听,配一副合适的助听器。问:林大夫指出老年人长期听力下降不干预会有什么后果?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:林大夫,我父亲退休后总觉得听力不如从前,别人说话稍微快一点儿他就听不清,但他又固执地不肯佩戴助听器,觉得戴上显得自己太老。女:很多老年人都有这种心理顾虑。其实,长期听力下降如果不及时干预,不仅会影响日常社交导致孤独感,还会减少大脑接收的... [nán : lín dà fū , wǒ fù qīn tuì xiū hòu zǒng jué de tīng lì bù rú cóng qián , bié rén shuō huà shāo wēi kuài yì diǎn ér tā jiù tīng bù qīng , dàn tā yòu gù zhí dì bù kěn pèi dài zhù tīng qì , jué de dài shàng xiǎn de zì jǐ tài lǎo 。 nǚ :] — Từ khóa: 医院 (bệnh viện); 现在 (bây giờ); 如果 (nếu như); 非常 (vô cùng).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "其实,长期听力下降如果不及时干预,不仅会影响日常社交导致孤独感,还会减少大脑接收的听觉刺激,增加认知功能衰退的风险。" (qí shí , cháng qī tīng lì xià jiàng rú guǒ bù jí shí gān yù , bù jǐn huì yǐng xiǎng rì cháng shè jiāo dǎo zhì gū dú gǎn , hái huì jiǎn shǎo dà nǎo jiē shōu de tīng jué cì jī).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 如果 (nếu như).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "其实,长期听力下降如果不及时干预,不仅会影响日常社交导致孤独感,还会减少大脑接收的听觉刺激,增加认知功能衰退的风险。" tương ứng trực tiếp với phương án D (影响社交并增加认知功能衰退风险 — yǐng xiǎng shè jiāo bìng zēng jiā rèn zhī gōng néng shuāi tuì fēng xiǎn). Các phương án nhiễu A (导致视力迅速下降), B (使血压大幅度升高), C (引起严重的胃肠道疾病) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
17

Câu 17 (LISTENING)

Phần 2
第17题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 17:
A
A. 让市民亲手体验修复技艺并感悟文化匠心 ràng shì mín qīn shǒu tǐ yàn xiū fù jì yì bìng gǎn wù wén huà jiàng xīn
B
B. 参加活动可以免费领古董 cān jiā huó dòng kě yǐ miǎn fèi lǐng gǔ dǒng
C
C. 邀请了著名影视明星现场唱歌 yāo qǐng le zhù míng yǐng shì míng xīng xiàn chǎng chàng gē
D
D. 可以把馆藏珍贵古籍借回家 kě yǐ bǎ guǎn cáng zhēn guì gǔ jí jiè huí jiā
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:陈馆长,咱们市图书馆今年举办的“古籍修复体验工坊”报名火爆极了,每期名额不到五分钟就被抢空。男:是啊,过去大家总觉得古籍修复是冷门深奥的绝技,离普通人很遥远。今年我们请资深修复师现场演示如何用浆糊、毛笔和竹起子修补虫蛀书页,还让市民亲手体验线装书装帧。大家在动手过程中深切体会到了“敬惜字纸、传承文脉”的匠心。问:“古籍修复体验工坊”为什么如此受欢迎?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:陈馆长,咱们市图书馆今年举办的“古籍修复体验工坊”报名火爆极了,每期名额不到五分钟就被抢空。男:是啊,过去大家总觉得古籍修复是冷门深奥的绝技,离普通人很遥远。今年我们请资深修复师现场演示如何用浆糊、毛笔和竹起子修补虫蛀书页,还让市民亲手... [nǚ : chén guǎn zhǎng , zán men shì tú shū guǎn jīn nián jǔ bàn de “ gǔ jí xiū fù tǐ yàn gōng fāng ” bào míng huǒ bào jí le , měi qī míng é bú dào wǔ fēn zhōng jiù bèi qiǎng kōng 。 nán : shì a , guò qù dà jiā zǒng jué de gǔ jí xiū fù shì] — Từ khóa: 唱歌 (hát); 手 (bàn tay); 觉得 (cảm thấy); 文化 (văn hóa).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "今年我们请资深修复师现场演示如何用浆糊、毛笔和竹起子修补虫蛀书页,还让市民亲手体验线装书装帧。" (jīn nián wǒ men qǐng zī shēn xiū fù shī xiàn chǎng yǎn shì rú hé yòng jiāng hú 、 máo bǐ hé zhú qǐ zi xiū bǔ chóng zhù shū yè , hái ràng shì mín qīn shǒu tǐ yàn xiàn zhuāng shū zhuāng).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 手 (bàn tay); 文化 (văn hóa).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "今年我们请资深修复师现场演示如何用浆糊、毛笔和竹起子修补虫蛀书页,还让市民亲手体验线装书装帧。" tương ứng trực tiếp với phương án A (让市民亲手体验修复技艺并感悟文化匠心 — ràng shì mín qīn shǒu tǐ yàn xiū fù jì yì bìng gǎn wù wén huà jiàng xīn). Các phương án nhiễu B (参加活动可以免费领古董), C (邀请了著名影视明星现场唱歌), D (可以把馆藏珍贵古籍借回家) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
18

Câu 18 (LISTENING)

Phần 2
第18题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 18:
A
A. 彻底抵制不使用任何智能工具 chè dǐ dǐ zhì bù shǐ yòng rèn hé zhì néng gōng jù
B
B. 善用AI作为辅助工具并发挥人类原创与共情优势 shàn yòng zuò wéi fǔ zhù gōng jù bìng fā huī rén lèi yuán chuàng yǔ gòng qíng yōu shì
C
C. 立即转行去学会计专业 lì jí zhuǎn xíng qù xué kuài jì zhuān yè
D
D. 完全依赖AI自动生成所有作品 wán quán yī lài zì dòng shēng chéng suǒ yǒu zuò pǐn
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:最近人工智能绘画和写作工具发展得太快了,输入几个关键词几秒钟就能生成一幅画或一篇文章。我们学视觉传达设计的学生都在担心,毕业后会不会失业啊?女:完全不必过度焦虑。人工智能本质上是高效的辅助生产力工具,它虽然能快速拼合已有的数据风格,却无法替代人类设计师独特的生命体验、文化共情与原创审美。懂得善用AI工具来激化创意、提高效率的设计师,反而会拥有更强的职场竞争力。问:女的认为设计师应该如何面对人工智能工具?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:最近人工智能绘画和写作工具发展得太快了,输入几个关键词几秒钟就能生成一幅画或一篇文章。我们学视觉传达设计的学生都在担心,毕业后会不会失业啊?女:完全不必过度焦虑。人工智能本质上是高效的辅助生产力工具,它虽然能快速拼合已有的数据风格,却无... [nán : zuì jìn rén gōng zhì néng huì huà hé xiě zuò gōng jù fā zhǎn dé tài kuài le , shū rù jǐ gè guān jiàn cí jǐ miǎo zhōng jiù néng shēng chéng yī fú huà huò yì piān wén zhāng 。 wǒ men xué shì jué chuán dá shè jì de xué shēng dōu zài dān xīn , bì yè hòu] — Từ khóa: 学生 (học sinh); 虽然 (tuy rằng); 人工智能 (trí tuệ nhân tạo); 文化 (văn hóa).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "人工智能本质上是高效的辅助生产力工具,它虽然能快速拼合已有的数据风格,却无法替代人类设计师独特的生命体验、文化共情与原创审美。" (rén gōng zhì néng běn zhì shàng shì gāo xiào de fǔ zhù shēng chǎn lì gōng jù , tā suī rán néng kuài sù pīn hé yǐ yǒu de shù jù fēng gé , què wú fǎ tì dài rén lèi shè jì shī).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 虽然 (tuy rằng); 人工智能 (trí tuệ nhân tạo); 文化 (văn hóa).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "人工智能本质上是高效的辅助生产力工具,它虽然能快速拼合已有的数据风格,却无法替代人类设计师独特的生命体验、文化共情与原创审美。" tương ứng trực tiếp với phương án B (善用AI作为辅助工具并发挥人类原创与共情优势 — shàn yòng AI zuò wéi fǔ zhù gōng jù bìng fā huī rén lèi yuán chuàng yǔ gòng qíng yōu shì). Các phương án nhiễu A (彻底抵制不使用任何智能工具), C (立即转行去学会计专业), D (完全依赖AI自动生成所有作品) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
19

Câu 19 (LISTENING)

Phần 2
第19题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 19:
A
A. 不需要给果树浇一滴水 bù xū yào gěi guǒ shù jiāo yì dī shuǐ
B
B. 苹果比往年提前三个月成熟 píng guǒ bǐ wǎng nián tí qián sān gè yuè chéng shú
C
C. 鹅帮果园除草且鹅粪成为天然有机肥 é bāng guǒ yuán chú cǎo qiě é fèn chéng wéi tiān rán yǒu jī féi
D
D. 果树不再需要阳光照射 guǒ shù bú zài xū yào yáng guāng zhào shè
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:老王,听说你们农业合作社今年在果园里推行了“林下生态养鹅”模式,效果怎么样?男:真是出乎意料的好!以前果园除草全靠人工或者喷洒除草剂,既费钱又怕残留。现在把鹅群放养在果树下面,鹅专门吃杂草却不啃果树皮,而鹅粪又成了天然的有机肥料,省下了四成化肥钱。今年结出来的苹果脆甜多汁,还没下树就被客商订光了!问:“林下生态养鹅”模式带来了什么好处?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:老王,听说你们农业合作社今年在果园里推行了“林下生态养鹅”模式,效果怎么样?男:真是出乎意料的好!以前果园除草全靠人工或者喷洒除草剂,既费钱又怕残留。现在把鹅群放养在果树下面,鹅专门吃杂草却不啃果树皮,而鹅粪又成了天然的有机肥料,省下了... [nǚ : lǎo wáng , tīng shuō nǐ men nóng yè hé zuò shè jīn nián zài guǒ yuán lǐ tuī xíng le “ lín xià shēng tài yǎng é ” mó shì , xiào guǒ zěn me yàng ? nán : zhēn shì chū hū yì liào de hǎo ! yǐ qián guǒ yuán chú cǎo quán kào rén gōng huò zhě pēn sǎ] — Từ khóa: 苹果 (quả táo); 现在 (bây giờ); 水 (nước).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "现在把鹅群放养在果树下面,鹅专门吃杂草却不啃果树皮,而鹅粪又成了天然的有机肥料,省下了四成化肥钱。" (xiàn zài bǎ é qún fàng yǎng zài guǒ shù xià miàn , é zhuān mén chī zá cǎo què bù kěn guǒ shù pí , ér é fèn yòu chéng le tiān rán de yǒu jī féi liào , shěng xià le sì chéng).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 现在 (bây giờ).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "现在把鹅群放养在果树下面,鹅专门吃杂草却不啃果树皮,而鹅粪又成了天然的有机肥料,省下了四成化肥钱。" tương ứng trực tiếp với phương án C (鹅帮果园除草且鹅粪成为天然有机肥 — é bāng guǒ yuán chú cǎo qiě é fèn chéng wéi tiān rán yǒu jī féi). Các phương án nhiễu A (不需要给果树浇一滴水), B (苹果比往年提前三个月成熟), D (果树不再需要阳光照射) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
20

Câu 20 (LISTENING)

Phần 2
第20题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 20:
A
A. 家里插座电压不稳定 jiā lǐ chā zuò diàn yā bù wěn dìng
B
B. 充电器型号不匹配 chōng diàn qì xíng hào bù pǐ pèi
C
C. 集尘盒没有及时清理 jí chén hé méi yǒu jí shí qīng lǐ
D
D. 一直开启了高耗电的强力档 yì zhí kāi qǐ le gāo hào diàn de qiáng lì dàng
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:你好,我上周在你们网店购买了一台手持无线吸尘器,用了两次发现电池续航只有十来分钟,和宣传页上写的五十分钟差距太大了。女:非常抱歉给您带来不好的体验!请您看一下机身侧面的档位开关,如果一直开启“强力除螨档”,耗电量确实会成倍增加;日常吸尘使用“标准节能档”即可达到五十分钟续航。如果您在标准档位下续航依然不足,我们免费为您上门更换一台全新机器。问:客服解释吸尘器续航短的可能原因是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:你好,我上周在你们网店购买了一台手持无线吸尘器,用了两次发现电池续航只有十来分钟,和宣传页上写的五十分钟差距太大了。女:非常抱歉给您带来不好的体验!请您看一下机身侧面的档位开关,如果一直开启“强力除螨档”,耗电量确实会成倍增加;日常吸尘... [nán : nǐ hǎo , wǒ shàng zhōu zài nǐ men wǎng diàn gòu mǎi le yī tái shǒu chí wú xiàn xī chén qì , yòng le liǎng cì fā xiàn diàn chí xù háng zhǐ yǒu shí lái fēn zhōng , hé xuān chuán yè shàng xiě de wǔ shí fēn zhōng chā jù tài dà le 。 nǚ : fēi cháng bào] — Từ khóa: 你好 (xin chào); 手 (bàn tay); 如果 (nếu như); 非常 (vô cùng).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "请您看一下机身侧面的档位开关,如果一直开启“强力除螨档”,耗电量确实会成倍增加;日常吸尘使用“标准节能档”即可达到五十分钟续航。" (qǐng nín kàn yī xià jī shēn cè miàn de dàng wèi kāi guān , rú guǒ yì zhí kāi qǐ “ qiáng lì chú mǎn dàng ”, hào diàn liàng què shí huì chéng bèi zēng jiā ; rì cháng xī chén shǐ).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 如果 (nếu như).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "请您看一下机身侧面的档位开关,如果一直开启“强力除螨档”,耗电量确实会成倍增加;日常吸尘使用“标准节能档”即可达到五十分钟续航。" tương ứng trực tiếp với phương án D (一直开启了高耗电的强力档 — yì zhí kāi qǐ le gāo hào diàn de qiáng lì dàng). Các phương án nhiễu A (家里插座电压不稳定), B (充电器型号不匹配), C (集尘盒没有及时清理) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
21

Câu 21 (LISTENING)

Phần 2
第21题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 21:
A
A. 突破空间界限,将园外自然美景融入园内视野 tū pò kōng jiān jiè xiàn, jiāng yuán wài zì rán měi jǐng róng rù yuán nèi shì yě
B
B. 增加围墙的高度以防止被盗 zēng jiā wéi qiáng de gāo dù yǐ fáng zhǐ bèi dào
C
C. 节省购买假山石材的经费 jié shěng gòu mǎi jiǎ shān shí cái de jīng fèi
D
D. 遮挡园外所有的建筑物 zhē dǎng yuán wài suǒ yǒu de jiàn zhù wù
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
在中国园林建筑艺术中,“借景”是一种极为高妙的空间拓展手法。园林的面积往往有限,但造园家通过巧妙地开设漏窗、建造高台或修剪花木,将园外远处的青山、古塔、湖光乃至天边的晚霞自然而然地引入园内视线之中。正如清代造园专著《园冶》所言:“巧于因借,精在体宜。”借景不仅打破了围墙的物理界限,更让有限的庭院空间与浩瀚的大自然融为一体。问:中国古典园林中“借景”手法的主要作用是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 在中国园林建筑艺术中,“借景”是一种极为高妙的空间拓展手法。园林的面积往往有限,但造园家通过巧妙地开设漏窗、建造高台或修剪花木,将园外远处的青山、古塔、湖光乃至天边的晚霞自然而然地引入园内视线之中。正如清代造园专著《园冶》所言:“巧于因借,... [zài zhōng guó yuán lín jiàn zhù yì shù zhōng ,“ jiè jǐng ” shì yī zhǒng jí wéi gāo miào de kōng jiān tuò zhǎn shǒu fǎ 。 yuán lín de miàn jī wǎng wǎng yǒu xiàn , dàn zào yuán jiā tōng guò qiǎo miào dì kāi shè lòu chuāng 、 jiàn zào gāo tái huò xiū jiǎn huā mù , jiāng] — Từ khóa: 中国 (Trung Quốc); 手 (bàn tay); 艺术 (nghệ thuật); 自然 (tự nhiên).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "园林的面积往往有限,但造园家通过巧妙地开设漏窗、建造高台或修剪花木,将园外远处的青山、古塔、湖光乃至天边的晚霞自然而然地引入园内视线之中。" (yuán lín de miàn jī wǎng wǎng yǒu xiàn , dàn zào yuán jiā tōng guò qiǎo miào dì kāi shè lòu chuāng 、 jiàn zào gāo tái huò xiū jiǎn huā mù , jiāng yuán wài yuǎn chù de qīng shān 、 gǔ tǎ).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 自然 (tự nhiên); 巧妙 (khéo léo).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "园林的面积往往有限,但造园家通过巧妙地开设漏窗、建造高台或修剪花木,将园外远处的青山、古塔、湖光乃至天边的晚霞自然而然地引入园内视线之中。" tương ứng trực tiếp với phương án A (突破空间界限,将园外自然美景融入园内视野 — tū pò kōng jiān jiè xiàn , jiāng yuán wài zì rán měi jǐng róng rù yuán nèi shì yě). Các phương án nhiễu B (增加围墙的高度以防止被盗), C (节省购买假山石材的经费), D (遮挡园外所有的建筑物) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
22

Câu 22 (LISTENING)

Phần 2
第22题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 22:
A
A. 商店营业员的穿着打扮 shāng diàn yíng yè yuán de chuān zhe dǎ bàn
B
B. 最先接收到的初始参考价格信息 zuì xiān jiē shōu dào de chū shǐ cān kǎo jià gé xìn xī
C
C. 商场里的背景音乐节奏 shāng chǎng lǐ de bèi jǐng yīn yuè jié zòu
D
D. 当天的天气温度变化 dāng tiān de tiān qì wēn dù biàn huà
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
行为经济学研究发现,人们在做消费决策时很容易受到“锚定效应”的影响。比如,一件原价两千元的羊毛大衣,如果直接标价八百元,顾客可能会犹豫它值不值;但如果价签上先醒目地印着“原价两千元”,再划掉改成“限时特惠八百元”,顾客往往会觉得占了大便宜而立刻买单。第一眼看到的“两千元”就像沉入海底的铁锚一样,框定了人们的价值判断标准。问:“锚定效应”说明消费者的判断容易受什么影响?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 行为经济学研究发现,人们在做消费决策时很容易受到“锚定效应”的影响。比如,一件原价两千元的羊毛大衣,如果直接标价八百元,顾客可能会犹豫它值不值;但如果价签上先醒目地印着“原价两千元”,再划掉改成“限时特惠八百元”,顾客往往会觉得占了大便宜而... [xíng wéi jīng jì xué yán jiū fā xiàn , rén men zài zuò xiāo fèi jué cè shí hěn róng yì shòu dào “ máo dìng xiào yìng ” de yǐng xiǎng 。 bǐ rú , yī jiàn yuán jià liǎng qiān yuán de yáng máo dà yī , rú guǒ zhí jiē biāo jià bā bǎi yuán , gù kè kě néng huì] — Từ khóa: 商店 (cửa hàng); 天气 (thời tiết); 如果 (nếu như); 觉得 (cảm thấy).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "第一眼看到的“两千元”就像沉入海底的铁锚一样,框定了人们的价值判断标准。" (dì yī yǎn kàn dào de “ liǎng qiān yuán ” jiù xiàng chén rù hǎi dǐ de tiě máo yī yàng , kuāng dìng le rén men de jià zhí pàn duàn biāo zhǔn 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "第一眼看到的“两千元”就像沉入海底的铁锚一样,框定了人们的价值判断标准。" tương ứng trực tiếp với phương án B (最先接收到的初始参考价格信息 — zuì xiān jiē shōu dào de chū shǐ cān kǎo jià gé xìn xī). Các phương án nhiễu A (商店营业员的穿着打扮), C (商场里的背景音乐节奏), D (当天的天气温度变化) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
23

Câu 23 (LISTENING)

Phần 2
第23题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 23:
A
A. 会导致茶杯炸裂 huì dǎo zhì chá bēi zhà liè
B
B. 会让茶叶沉不到杯底 huì ràng chá yè chén bú dào bēi dǐ
C
C. 容易破坏鲜爽口感并使茶汤变苦 róng yì pò huài xiān shuǎng kǒu gǎn bìng shǐ chá tāng biàn kǔ
D
D. 沸水无法泡开绿茶叶片 fèi shuǐ wú fǎ pào kāi lǜ chá yè piàn
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
茶文化在中国流传数千年,不同种类的茶叶在发酵工艺与冲泡水温上大有讲究。绿茶属于不发酵茶,保留了鲜叶中丰富的茶多酚与维生素,冲泡时水温宜控制在八十到八十五摄氏度之间,若用滚烫的沸水直接冲泡,极易破坏茶叶的鲜爽口感并使茶汤变苦;而乌龙茶、普洱茶和老白茶则需要用一百摄氏度的沸水冲泡,才能充分激发其浓郁醇厚的陈香。问:为什么冲泡绿茶不宜使用滚烫的沸水?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 茶文化在中国流传数千年,不同种类的茶叶在发酵工艺与冲泡水温上大有讲究。绿茶属于不发酵茶,保留了鲜叶中丰富的茶多酚与维生素,冲泡时水温宜控制在八十到八十五摄氏度之间,若用滚烫的沸水直接冲泡,极易破坏茶叶的鲜爽口感并使茶汤变苦;而乌龙茶、普洱茶... [chá wén huà zài zhōng guó liú chuán shù qiān nián , bù tóng zhǒng lèi de chá yè zài fā jiào gōng yì yǔ chōng pào shuǐ wēn shàng dà yǒu jiǎng jiū 。 lǜ chá shǔ yú bù fā jiào chá , bǎo liú le xiān yè zhōng fēng fù de chá duō fēn yǔ wéi shēng sù , chōng pào shí shuǐ] — Từ khóa: 中国 (Trung Quốc); 文化 (văn hóa); 茶 (trà); 水 (nước).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "极易破坏茶叶的鲜爽口感并使茶汤变苦" (jí yì pò huài chá yè de xiān shuǎng kǒu gǎn bìng shǐ chá tāng biàn kǔ).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 茶 (trà).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "极易破坏茶叶的鲜爽口感并使茶汤变苦" tương ứng trực tiếp với phương án C (容易破坏鲜爽口感并使茶汤变苦 — róng yì pò huài xiān shuǎng kǒu gǎn bìng shǐ chá tāng biàn kǔ). Các phương án nhiễu A (会导致茶杯炸裂), B (会让茶叶沉不到杯底), D (沸水无法泡开绿茶叶片) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
24

Câu 24 (LISTENING)

Phần 2
第24题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 24:
A
A. 追究同事的个人责任并扣发奖金 zhuī jiū tóng shì de gè rén zé rèn bìng kòu fā jiǎng jīn
B
B. 向上级炫耀自己的加班时长 xiàng shàng jí xuàn yào zì jǐ de jiā bān shí cháng
C
C. 练习下围棋的专业技巧 liàn xí xià wéi qí de zhuān yè jì qiǎo
D
D. 从过往经历中提炼方法论与经验教训 cóng guò wǎng jīng lì zhōng tí liàn fāng fǎ lùn yǔ jīng yàn jiào xùn
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
在个人成长与职业发展中,“复盘”是一种极具价值的深度学习习惯。这个词最初源于围棋术语,指对局结束后,双方棋手把刚才走过的棋步重新摆一遍,分析哪些地方走得好、哪些地方出现了失误以及当时是否有更优的下法。在工作中坚持每周或每个项目后进行复盘,能够帮助我们把偶然的成功提炼为可复制的方法论,把惨痛的教训转化为避免重蹈覆辙的经验财富。问:在工作中进行“复盘”的核心目的是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 在个人成长与职业发展中,“复盘”是一种极具价值的深度学习习惯。这个词最初源于围棋术语,指对局结束后,双方棋手把刚才走过的棋步重新摆一遍,分析哪些地方走得好、哪些地方出现了失误以及当时是否有更优的下法。在工作中坚持每周或每个项目后进行复盘,能... [zài gè rén chéng zhǎng yǔ zhí yè fā zhǎn zhōng ,“ fù pán ” shì yī zhǒng jí jù jià zhí de shēn dù xué xí xí guàn 。 zhè ge cí zuì chū yuán yú wéi qí shù yǔ , zhǐ duì jú jié shù hòu , shuāng fāng qí shǒu bǎ gāng cái zǒu guò de qí bù chóng xīn bǎi] — Từ khóa: 学习 (học tập); 工作 (làm việc / công việc); 手 (bàn tay); 帮助 (giúp đỡ).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "在工作中坚持每周或每个项目后进行复盘,能够帮助我们把偶然的成功提炼为可复制的方法论,把惨痛的教训转化为避免重蹈覆辙的经验财富。" (zài gōng zuò zhōng jiān chí měi zhōu huò měi gè xiàng mù hòu jìn xíng fù pán , néng gòu bāng zhù wǒ men bǎ ǒu rán de chéng gōng tí liàn wèi kě fù zhì de fāng fǎ lùn , bǎ cǎn tòng).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 工作 (làm việc / công việc); 帮助 (giúp đỡ).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "在工作中坚持每周或每个项目后进行复盘,能够帮助我们把偶然的成功提炼为可复制的方法论,把惨痛的教训转化为避免重蹈覆辙的经验财富。" tương ứng trực tiếp với phương án D (从过往经历中提炼方法论与经验教训 — cóng guò wǎng jīng lì zhōng tí liàn fāng fǎ lùn yǔ jīng yàn jiào xùn). Các phương án nhiễu A (追究同事的个人责任并扣发奖金), B (向上级炫耀自己的加班时长), C (练习下围棋的专业技巧) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
25

Câu 25 (LISTENING)

Phần 2
第25题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 25:
A
A. 融合了剪影雕刻、操纵表演与唱腔伴奏艺术 róng hé le jiǎn yǐng diāo kè、 cāo zòng biǎo yǎn yǔ chàng qiāng bàn zòu yì shù
B
B. 是近二十年才发明的新剧种 shì jìn èr shí nián cái fā míng de xīn jù zhǒng
C
C. 必须使用塑料薄板制作人偶 bì xū shǐ yòng sù liào báo bǎn zhì zuò rén ǒu
D
D. 演员需要走到幕布前面表演 yǎn yuán xū yào zǒu dào mù bù qián miàn biǎo yǎn
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
中国皮影戏被誉为“电影艺术的先驱”,距今已有两千多年的历史。艺人们用精工镂空雕刻并敷上彩色的牛皮或驴皮做成人物剪影,在幕布后面一边熟练地操纵竹棍让皮影做出腾跃、格斗、抚琴等细腻动作,一边用当地曲调慷慨激昂地演唱故事,同时还要配合锣鼓胡琴的伴奏。“一口道尽千古事,双手对舞百万兵”,生动展现了民间皮影艺人高超的综合艺术造诣。问:关于中国皮影戏,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 中国皮影戏被誉为“电影艺术的先驱”,距今已有两千多年的历史。艺人们用精工镂空雕刻并敷上彩色的牛皮或驴皮做成人物剪影,在幕布后面一边熟练地操纵竹棍让皮影做出腾跃、格斗、抚琴等细腻动作,一边用当地曲调慷慨激昂地演唱故事,同时还要配合锣鼓胡琴的伴... [zhōng guó pí yǐng xì bèi yù wéi “ diàn yǐng yì shù de xiān qū ”, jù jīn yǐ yǒu liǎng qiān duō nián de lì shǐ 。 yì rén men yòng jīng gōng lòu kōng diāo kè bìng fū shàng cǎi sè de niú pí huò lǘ pí zuò chéng rén wù jiǎn yǐng , zài mù bù hòu miàn yī biān] — Từ khóa: 中国 (Trung Quốc); 电影 (bộ phim); 手 (bàn tay); 历史 (lịch sử).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "艺人们用精工镂空雕刻并敷上彩色的牛皮或驴皮做成人物剪影" (yì rén men yòng jīng gōng lòu kōng diāo kè bìng fū shàng cǎi sè de niú pí huò lǘ pí zuò chéng rén wù jiǎn yǐng).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 艺术 (nghệ thuật).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "艺人们用精工镂空雕刻并敷上彩色的牛皮或驴皮做成人物剪影" tương ứng trực tiếp với phương án A (融合了剪影雕刻、操纵表演与唱腔伴奏艺术 — róng hé le jiǎn yǐng diāo kè 、 cāo zòng biǎo yǎn yǔ chàng qiāng bàn zòu yì shù). Các phương án nhiễu B (是近二十年才发明的新剧种), C (必须使用塑料薄板制作人偶), D (演员需要走到幕布前面表演) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
26

Câu 26 (LISTENING)

Phần 2
第26题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 26:
A
A. 必须在一天内游览十个以上景点 bì xū zài yì tiān nèi yóu lǎn shí gè yǐ shàng jǐng diǎn
B
B. 注重深度融入当地生活与心灵放松 zhù zhòng shēn dù róng rù dāng dì shēng huó yǔ xīn líng fàng sōng
C
C. 只去最豪华的五星级酒店消费 zhī qù zuì háo huá de wǔ xīng jí jiǔ diàn xiāo fèi
D
D. 旅途中绝对不拍任何照片 lǚ tú zhōng jué duì bù pāi rèn hé zhào piàn
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
近年来,“慢旅行”正在取代过去那种“上车睡觉、下车拍照”的走马观花式旅游。选择慢旅行的人,不再执着于在几天之内打卡十几个热门景点,而是更愿意在一个充满生活气息的小城或村落住上一两周,早上跟着当地居民去早市买菜、品尝地道早点,下午在老街古巷里漫步闲聊。这种深度体验式的旅行,让人们真正从繁忙的都市生活中抽离出来,找回内心的平静。问:“慢旅行”与传统打卡式旅游最大的不同在于什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 近年来,“慢旅行”正在取代过去那种“上车睡觉、下车拍照”的走马观花式旅游。选择慢旅行的人,不再执着于在几天之内打卡十几个热门景点,而是更愿意在一个充满生活气息的小城或村落住上一两周,早上跟着当地居民去早市买菜、品尝地道早点,下午在老街古巷里... [jìn nián lái ,“ màn lǚ xíng ” zhèng zài qǔ dài guò qù nà zhǒng “ shàng chē shuì jiào 、 xià chē pāi zhào ” de zǒu mǎ guān huā shì lǚ yóu 。 xuǎn zé màn lǚ xíng de rén , bù zài zhí zhuó yú zài jǐ tiān zhī nèi dǎ kǎ shí jǐ gè rè mén jǐng diǎn ,] — Từ khóa: 下午 (buổi chiều); 睡觉 (ngủ); 正在 (đang); 传统 (truyền thống).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "而是更愿意在一个充满生活气息的小城或村落住上一两周" (ér shì gèng yuàn yì zài yí gè chōng mǎn shēng huó qì xī de xiǎo chéng huò cūn luò zhù shàng yī liǎng zhōu).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "而是更愿意在一个充满生活气息的小城或村落住上一两周" tương ứng trực tiếp với phương án B (注重深度融入当地生活与心灵放松 — zhù zhòng shēn dù róng rù dāng dì shēng huó yǔ xīn líng fàng sōng). Các phương án nhiễu A (必须在一天内游览十个以上景点), C (只去最豪华的五星级酒店消费), D (旅途中绝对不拍任何照片) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
27

Câu 27 (LISTENING)

Phần 2
第27题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 27:
A
A. 完全不长任何树叶 wán quán bù cháng rèn hé shù yè
B
B. 只在夜间进行光合作用 zhī zài yè jiān jìn xíng guāng hé zuò yòng
C
C. 深达二十多米的根系与不同形状的功能叶片 shēn dá èr shí duō mǐ de gēn xì yǔ bù tóng xíng zhuàng de gōng néng yè piàn
D
D. 树干内部储存着大量盐分 shù gàn nèi bù chǔ cún zhe dà liàng yán fèn
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
植物学家研究发现,生长在干旱沙漠中的胡杨树之所以能创下“生而千年不死,死而千年不倒,倒而千年不朽”的生命传奇,得益于它独特的生存智慧。一方面,胡杨的根系极其发达,主根能够向下深深扎入地下二十多米去汲取地下水;另一方面,一棵胡杨树上竟然能同时长出三种不同形状的叶子:幼树下部是细长的柳叶形以减少水分蒸发,树冠上部则是宽大的杨叶形以充分进行光合作用。问:胡杨树为了适应干旱沙漠演化出了什么特征?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 植物学家研究发现,生长在干旱沙漠中的胡杨树之所以能创下“生而千年不死,死而千年不倒,倒而千年不朽”的生命传奇,得益于它独特的生存智慧。一方面,胡杨的根系极其发达,主根能够向下深深扎入地下二十多米去汲取地下水;另一方面,一棵胡杨树上竟然能同时... [zhí wù xué jiā yán jiū fā xiàn , shēng zhǎng zài gān hàn shā mò zhōng de hú yáng shù zhī suǒ yǐ néng chuàng xià “ shēng ér qiān nián bù sǐ , sǐ ér qiān nián bù dào , dào ér qiān nián bù xiǔ ” de shēng mìng chuán qí , dé yì yú tā dú tè de shēng cún zhì] — Từ khóa: 所以 (cho nên); 水 (nước).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "一棵胡杨树上竟然能同时长出三种不同形状的叶子:幼树下部是细长的柳叶形以减少水分蒸发" (yī kē hú yáng shù shàng jìng rán néng tóng shí zhǎng chū sān zhǒng bù tóng xíng zhuàng de yè zi : yòu shù xià bù shì xì cháng de liǔ yè xíng yǐ jiǎn shǎo shuǐ fèn zhēng fā).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 水 (nước).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "一棵胡杨树上竟然能同时长出三种不同形状的叶子:幼树下部是细长的柳叶形以减少水分蒸发" tương ứng trực tiếp với phương án C (深达二十多米的根系与不同形状的功能叶片 — shēn dá èr shí duō mǐ de gēn xì yǔ bù tóng xíng zhuàng de gōng néng yè piàn). Các phương án nhiễu A (完全不长任何树叶), B (只在夜间进行光合作用), D (树干内部储存着大量盐分) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
28

Câu 28 (LISTENING)

Phần 2
第28题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 28:
A
A. 孩子犯错时要连续批评三个小时 hái zi fàn cuò shí yào lián xù pī píng sān gè xiǎo shí
B
B. 教育孩子全靠学校老师负责 jiào yù hái zi quán kào xué xiào lǎo shī fù zé
C
C. 对孩子的任何错误都假装看不见 duì hái zi de rèn hé cuò wù dōu jiǎ zhuāng kàn bú jiàn
D
D. 批评教育切忌反复唠叨,应温和坚定、点到为止 pī píng jiào yù qiè jì fǎn fù láo dao, yìng wēn hé jiān dìng、 diǎn dào wéi zhǐ
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
在家庭教育中,心理学家常常提醒父母要避免“超限效应”。当孩子犯了错误时,如果父母一次又一次地反复唠叨、批评指责,孩子最初的愧疚感很快就会转化为厌烦乃至逆反心理,把父母的教导当成“耳边风”。教育孩子讲究“点到为止”,温和而坚定地指出问题所在,并引导孩子自己思考弥补过失的办法,往往比长篇大论的说教有效百倍。问:“超限效应”给家长的教育启示是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 在家庭教育中,心理学家常常提醒父母要避免“超限效应”。当孩子犯了错误时,如果父母一次又一次地反复唠叨、批评指责,孩子最初的愧疚感很快就会转化为厌烦乃至逆反心理,把父母的教导当成“耳边风”。教育孩子讲究“点到为止”,温和而坚定地指出问题所在,... [zài jiā tíng jiào yù zhōng , xīn lǐ xué jiā cháng cháng tí xǐng fù mǔ yào bì miǎn “ chāo xiàn xiào yìng ”。 dāng hái zi fàn le cuò wù shí , rú guǒ fù mǔ yī cì yòu yī cì dì fǎn fù láo dāo 、 pī píng zhǐ zé , hái zi zuì chū de kuì jiù gǎn hěn] — Từ khóa: 老师 (giáo viên); 学校 (trường học); 如果 (nếu như); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "教育孩子讲究“点到为止”,温和而坚定地指出问题所在,并引导孩子自己思考弥补过失的办法,往往比长篇大论的说教有效百倍。" (jiào yù hái zi jiǎng jiū “ diǎn dào wéi zhǐ ”, wēn hé ér jiān dìng dì zhǐ chū wèn tí suǒ zài , bìng yǐn dǎo hái zi zì jǐ sī kǎo mí bǔ guò shī de bàn fǎ , wǎng wǎng).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 问题 (câu hỏi / vấn đề); 教育 (giáo dục).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "教育孩子讲究“点到为止”,温和而坚定地指出问题所在,并引导孩子自己思考弥补过失的办法,往往比长篇大论的说教有效百倍。" tương ứng trực tiếp với phương án D (批评教育切忌反复唠叨,应温和坚定、点到为止 — pī píng jiào yù qiè jì fǎn fù láo dāo , yīng wēn hé jiān dìng 、 diǎn dào wéi zhǐ). Các phương án nhiễu A (孩子犯错时要连续批评三个小时), B (教育孩子全靠学校老师负责), C (对孩子的任何错误都假装看不见) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
29

Câu 29 (LISTENING)

Phần 2
第29题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 29:
A
A. 在大雨时蓄水防涝并在缺水时循环利用雨水 zài dà yǔ shí xù shuǐ fáng lào bìng zài quē shuǐ shí xún huán lì yòng yǔ shuǐ
B
B. 把城市所有马路都铺上海绵材料 bǎ chéng shì suǒ yǒu mǎ lù dōu pù shàng hǎi mián cái liào
C
C. 彻底消除城市里的所有降雨 chè dǐ xiāo chú chéng shì lǐ de suǒ yǒu jiàng yǔ
D
D. 阻止雨水渗入地下土壤 zǔ zhǐ yǔ shuǐ shèn rù dì xià tǔ rǎng
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
海绵城市是新一代城市雨洪管理概念,是指城市能够像海绵一样,在适应环境变化和应对雨水带来的自然灾害等方面具有良好的“弹性”。通过建设透水铺装路面、下沉式绿地、雨水花园和地下蓄水池,城市在下大雨时能有效吸水、蓄水、渗水、净水,缓解城市内涝;而在干旱缺水时,又能将储存的雨水释放出来用于园林绿化浇灌和道路清洗,实现水资源的良性循环。问:建设“海绵城市”的主要作用是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 海绵城市是新一代城市雨洪管理概念,是指城市能够像海绵一样,在适应环境变化和应对雨水带来的自然灾害等方面具有良好的“弹性”。通过建设透水铺装路面、下沉式绿地、雨水花园和地下蓄水池,城市在下大雨时能有效吸水、蓄水、渗水、净水,缓解城市内涝;而在... [hǎi mián chéng shì shì xīn yí dài chéng shì yǔ hóng guǎn lǐ gài niàn , shì zhǐ chéng shì néng gòu xiàng hǎi mián yī yàng , zài shì yìng huán jìng biàn huà hé yìng duì yǔ shuǐ dài lái de zì rán zāi hài děng fāng miàn jù yǒu liáng hǎo de “ tán xìng ”。 tōng guò jiàn shè] — Từ khóa: 上海 (Thượng Hải); 环境 (môi trường); 自然 (tự nhiên); 水 (nước).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "城市在下大雨时能有效吸水、蓄水、渗水、净水" (chéng shì zài xià dà yǔ shí néng yǒu xiào xī shuǐ 、 xù shuǐ 、 shèn shuǐ 、 jìng shuǐ).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 水 (nước).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "城市在下大雨时能有效吸水、蓄水、渗水、净水" tương ứng trực tiếp với phương án A (在大雨时蓄水防涝并在缺水时循环利用雨水 — zài dà yǔ shí xù shuǐ fáng lào bìng zài quē shuǐ shí xún huán lì yòng yǔ shuǐ). Các phương án nhiễu B (把城市所有马路都铺上海绵材料), C (彻底消除城市里的所有降雨), D (阻止雨水渗入地下土壤) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
30

Câu 30 (LISTENING)

Phần 2
第30题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 30:
A
A. 拼命强迫自己绝对不能紧张 pīn mìng qiǎng pò zì jǐ jué duì bù néng jǐn zhāng
B
B. 将紧张的生理反应重新定义为兴奋与能量调动 jiāng jǐn zhāng de shēng lǐ fǎn yìng chóng xīn dìng yì wèi xīng fèn yǔ néng liàng diào dòng
C
C. 临时找借口取消演讲 lín shí zhǎo jiè kǒu qǔ xiāo yǎn jiǎng
D
D. 演讲前一天整夜不睡觉背稿 yǎn jiǎng qián yì tiān zhěng yè bú shuì jiào bèi gǎo
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
许多人在面对公开演讲或重要面试时,都会出现手心出汗、心跳加速的情况,并因此拼命告诉自己“千万别紧张”。然而心理学实验证明,刻意压抑紧张感往往适得其反。更聪明的做法是进行“认知重评”——把心跳加速重新定义为“我的身体正在为接下来的精彩表现调动能量,我感到很兴奋”。这种微妙的心理转换,能将焦虑感瞬间转化为积极的专注力。问:演讲前应对心跳加速更有效的方法是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 许多人在面对公开演讲或重要面试时,都会出现手心出汗、心跳加速的情况,并因此拼命告诉自己“千万别紧张”。然而心理学实验证明,刻意压抑紧张感往往适得其反。更聪明的做法是进行“认知重评”——把心跳加速重新定义为“我的身体正在为接下来的精彩表现调动... [xǔ duō rén zài miàn duì gōng kāi yǎn jiǎng huò zhòng yào miàn shì shí , dū huì chū xiàn shǒu xīn chū hàn 、 xīn tiào jiā sù de qíng kuàng , bìng yīn cǐ pīn mìng gào sù zì jǐ “ qiān wàn bié jǐn zhāng ”。 rán ér xīn lǐ xué shí yàn zhèng míng , kè yì yā yì] — Từ khóa: 睡觉 (ngủ); 手 (bàn tay); 身体 (sức khỏe); 正在 (đang).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "更聪明的做法是进行“认知重评”——把心跳加速重新定义为“我的身体正在为接下来的精彩表现调动能量,我感到很兴奋”。" (gèng cōng míng de zuò fǎ shì jìn xíng “ rèn zhī zhòng píng ”—— bǎ xīn tiào jiā sù chóng xīn dìng yì wèi “ wǒ de shēn tǐ zhèng zài wèi jiē xià lái de jīng cǎi biǎo xiàn diào dòng).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 身体 (sức khỏe); 正在 (đang).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "更聪明的做法是进行“认知重评”——把心跳加速重新定义为“我的身体正在为接下来的精彩表现调动能量,我感到很兴奋”。" tương ứng trực tiếp với phương án B (将紧张的生理反应重新定义为兴奋与能量调动 — jiāng jǐn zhāng de shēng lǐ fǎn yìng chóng xīn dìng yì wèi xīng fèn yǔ néng liàng diào dòng). Các phương án nhiễu A (拼命强迫自己绝对不能紧张), C (临时找借口取消演讲), D (演讲前一天整夜不睡觉背稿) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
31

Câu 31 (LISTENING)

Phần 2
第31题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 31:
A
A. 用粗毛线在厚棉布上刺绣 yòng cū máo xiàn zài hòu mián bù shàng cì xiù
B
B. 完全由现代电脑机器自动印染 wán quán yóu xiàn dài diàn nǎo jī qì zì dòng yìn rǎn
C
C. 正反两面同时呈现出精美图案且不见线头 zhèng fǎn liǎng miàn tóng shí chéng xiàn chū jīng měi tú àn qiě bú jiàn xiàn tóu
D
D. 只绣黑色和白色两种颜色 zhī xiù hēi sè hé bái sè liǎng zhǒng yán sè
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
苏州刺绣简称“苏绣”,是中国四大名绣之一,已有两千余年的历史。苏绣以“精细、雅洁”著称,绣娘们手捏细如发丝的绣花针,甚至能将一根丝线劈成六十四分之一细的绒线来刺绣。尤为神奇的是“双面绣”绝技:在同一块透明的底料上,绣娘穿针引线,正反两面同时绣出轮廓完全重合、图案精美绝伦的画面,却找不到一个线头,令人叹为观止。问:关于苏绣中的“双面绣”,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 苏州刺绣简称“苏绣”,是中国四大名绣之一,已有两千余年的历史。苏绣以“精细、雅洁”著称,绣娘们手捏细如发丝的绣花针,甚至能将一根丝线劈成六十四分之一细的绒线来刺绣。尤为神奇的是“双面绣”绝技:在同一块透明的底料上,绣娘穿针引线,正反两面同时... [sū zhōu cì xiù jiǎn chēng “ sū xiù ”, shì zhōng guó sì dà míng xiù zhī yī , yǐ yǒu liǎng qiān yú nián de lì shǐ 。 sū xiù yǐ “ jīng xì 、 yǎ jié ” zhù chēng , xiù niáng men shǒu niē xì rú fā sī de xiù huā zhēn , shèn zhì néng jiāng yī gēn sī] — Từ khóa: 中国 (Trung Quốc); 电脑 (máy tính); 手 (bàn tay); 历史 (lịch sử).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "尤为神奇的是“双面绣”绝技:在同一块透明的底料上,绣娘穿针引线,正反两面同时绣出轮廓完全重合、图案精美绝伦的画面,却找不到一个线头,令人叹为观止。" (yóu wèi shén qí de shì “ shuāng miàn xiù ” jué jì : zài tóng yī kuài tòu míng de dǐ liào shàng , xiù niáng chuān zhēn yǐn xiàn , zhèng fǎn liǎng miàn tóng shí xiù chū lún kuò wán quán zhòng).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "尤为神奇的是“双面绣”绝技:在同一块透明的底料上,绣娘穿针引线,正反两面同时绣出轮廓完全重合、图案精美绝伦的画面,却找不到一个线头,令人叹为观止。" tương ứng trực tiếp với phương án C (正反两面同时呈现出精美图案且不见线头 — zhèng fǎn liǎng miàn tóng shí chéng xiàn chū jīng měi tú àn qiě bú jiàn xiàn tóu). Các phương án nhiễu A (用粗毛线在厚棉布上刺绣), B (完全由现代电脑机器自动印染), D (只绣黑色和白色两种颜色) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
32

Câu 32 (LISTENING)

Phần 2
第32题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 32:
A
A. 只看算法推荐给自己喜欢的短视频 zhī kàn suàn fǎ tuī jiàn gěi zì jǐ xǐ huan de duǎn shì pín
B
B. 停止阅读一切纸质书籍 tíng zhǐ yuè dú yí qiè zhǐ zhì shū jí
C
C. 屏蔽所有意见不同的朋友 píng bì suǒ yǒu yì jiàn bù tóng de péng yǒu
D
D. 主动接触多元跨界信息并倾听不同理性观点 zhǔ dòng jiē chù duō yuán kuà jiè xìn xī bìng qīng tīng bù tóng lǐ xìng guān diǎn
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
在信息传播学中,“回音室效应”是指在互联网算法推荐的环境下,人们往往只接触到与自己既有兴趣和观点一致的信息,久而久之就像身处一个封闭的回音室,听到的全是自己声音的回响,从而误以为自己的看法就是全世界的绝对真理。要打破这种认知局限,我们需要主动跨出舒适圈,阅读不同领域的深度著作,倾听多元甚至相反的理性声音。问:怎样才能打破互联网时代的“回音室效应”?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 在信息传播学中,“回音室效应”是指在互联网算法推荐的环境下,人们往往只接触到与自己既有兴趣和观点一致的信息,久而久之就像身处一个封闭的回音室,听到的全是自己声音的回响,从而误以为自己的看法就是全世界的绝对真理。要打破这种认知局限,我们需要主... [zài xìn xī chuán bō xué zhōng ,“ huí yīn shì xiào yìng ” shì zhǐ zài hù lián wǎng suàn fǎ tuī jiàn de huán jìng xià , rén men wǎng wǎng zhǐ jiē chù dào yǔ zì jǐ jì yǒu xìng qù hé guān diǎn yí zhì de xìn xī , jiǔ ér jiǔ zhī jiù xiàng shēn chù yí gè fēng] — Từ khóa: 朋友 (bạn bè); 喜欢 (thích); 环境 (môi trường); 从而 (từ đó / nhờ đó).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "要打破这种认知局限,我们需要主动跨出舒适圈,阅读不同领域的深度著作,倾听多元甚至相反的理性声音。" (yào dǎ pò zhè zhǒng rèn zhī jú xiàn , wǒ men xū yào zhǔ dòng kuà chū shū shì quān , yuè dú bù tóng lǐng yù de shēn dù zhù zuò , qīng tīng duō yuán shèn zhì xiāng fǎn de lǐ xìng).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "要打破这种认知局限,我们需要主动跨出舒适圈,阅读不同领域的深度著作,倾听多元甚至相反的理性声音。" tương ứng trực tiếp với phương án D (主动接触多元跨界信息并倾听不同理性观点 — zhǔ dòng jiē chù duō yuán kuà jiè xìn xī bìng qīng tīng bù tóng lǐ xìng guān diǎn). Các phương án nhiễu A (只看算法推荐给自己喜欢的短视频), B (停止阅读一切纸质书籍), C (屏蔽所有意见不同的朋友) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
33

Câu 33 (LISTENING)

Phần 2
第33题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 33:
A
A. 拥有科学高低走势与明暗结合的精密排水系统 yōng yǒu kē xué gāo dī zǒu shì yǔ míng àn jié hé de jīng mì pái shuǐ xì tǒng
B
B. 故宫上方安装了巨大的防雨玻璃棚 gù gōng shàng fāng ān zhuāng le jù dà de fáng yǔ bō lí péng
C
C. 北京夏季从来不下大雨 běi jīng xià jì cóng lái bú xià dà yǔ
D
D. 靠上千名工作人员用桶人工舀水 kào shàng qiān míng gōng zuò rén yuán yòng tǒng rén gōng yǎo shuǐ
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
故宫作为明清两代的皇家宫殿,拥有大小宫殿七十多座、房屋九千余间。令人惊叹的是,每逢夏季暴雨倾盆,庞大的紫禁城却极少出现严重积水。这得益于古人精妙绝伦的排水系统设计:故宫地面整体呈北高南低、中间高两边低的走势,雨水顺着殿基四周上千个汉白玉雕琢的龙头“螭首”喷涌而出,汇入明沟暗渠,最终流入蜿蜒全城的金水河,兼具实用防洪与千龙吐水的壮美景观。问:故宫经历暴雨却极少积水的原因是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 故宫作为明清两代的皇家宫殿,拥有大小宫殿七十多座、房屋九千余间。令人惊叹的是,每逢夏季暴雨倾盆,庞大的紫禁城却极少出现严重积水。这得益于古人精妙绝伦的排水系统设计:故宫地面整体呈北高南低、中间高两边低的走势,雨水顺着殿基四周上千个汉白玉雕琢... [gù gōng zuò wéi míng qīng liǎng dài de huáng jiā gōng diàn , yōng yǒu dà xiǎo gōng diàn qī shí duō zuò 、 fáng wū jiǔ qiān yú jiān 。 lìng rén jīng tàn de shì , měi féng xià jì bào yǔ qīng pén , páng dà de zǐ jìn chéng què jí shǎo chū xiàn yán zhòng jī shuǐ 。 zhè] — Từ khóa: 北京 (Bắc Kinh); 工作 (làm việc / công việc); 水 (nước).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "这得益于古人精妙绝伦的排水系统设计:故宫地面整体呈北高南低、中间高两边低的走势" (zhè dé yì yú gǔ rén jīng miào jué lún de pái shuǐ xì tǒng shè jì : gù gōng dì miàn zhěng tǐ chéng běi gāo nán dī 、 zhōng jiān gāo liǎng biān dī de zǒu shì).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 水 (nước).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "这得益于古人精妙绝伦的排水系统设计:故宫地面整体呈北高南低、中间高两边低的走势" tương ứng trực tiếp với phương án A (拥有科学高低走势与明暗结合的精密排水系统 — yōng yǒu kē xué gāo dī zǒu shì yǔ míng àn jié hé de jīng mì pái shuǐ xì tǒng). Các phương án nhiễu B (故宫上方安装了巨大的防雨玻璃棚), C (北京夏季从来不下大雨), D (靠上千名工作人员用桶人工舀水) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
34

Câu 34 (LISTENING)

Phần 2
第34题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 34:
A
A. 无条件勉强答应所有请求 wú tiáo jiàn miǎn qiǎng dā ying suǒ yǒu qǐng qiú
B
B. 坦诚说明客观困难并得体拒绝 tǎn chéng shuō míng kè guān kùn nán bìng dé tǐ jù jué
C
C. 直接挂断电话不再联系对方 zhí jiē guà duàn diàn huà bú zài lián xì duì fāng
D
D. 先答应下来然后拖延不办 xiān dā ying xià lái rán hòu tuō yán bú bàn
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
在人际交往中,懂得“体面地拒绝”是一门重要的必修课。所谓的“讨好型人格”者,往往因为害怕破坏关系或让别人失望,对超出自己能力与时间范围的请求一概勉强答应,结果不仅让自己疲惫不堪、怨气累积,一旦没能办好反而更得罪人。其实,真诚坦率地说明自己的客观困难,并在力所能及的范围内提供一个替代建议,成熟的合作伙伴非但不会怪罪,反而会尊重你的坦诚与边界感。问:作者认为面对超出能力的请求时应该怎么做?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 在人际交往中,懂得“体面地拒绝”是一门重要的必修课。所谓的“讨好型人格”者,往往因为害怕破坏关系或让别人失望,对超出自己能力与时间范围的请求一概勉强答应,结果不仅让自己疲惫不堪、怨气累积,一旦没能办好反而更得罪人。其实,真诚坦率地说明自己的... [zài rén jì jiāo wǎng zhōng , dǒng de “ tǐ miàn dì jù jué ” shì yī mén zhòng yào de bì xiū kè 。 suǒ wèi de “ tǎo hǎo xíng rén gé ” zhě , wǎng wǎng yīn wèi hài pà pò huài guān xì huò ràng bié rén shī wàng , duì chāo chū zì jǐ néng lì yǔ shí jiān] — Từ khóa: 电话 (điện thoại); 因为 (bởi vì).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "其实,真诚坦率地说明自己的客观困难,并在力所能及的范围内提供一个替代建议,成熟的合作伙伴非但不会怪罪,反而会尊重你的坦诚与边界感。" (qí shí , zhēn chéng tǎn shuài dì shuō míng zì jǐ de kè guān kùn nán , bìng zài lì suǒ néng jí de fàn wéi nèi tí gōng yí gè tì dài jiàn yì , chéng shú de hé zuò huǒ bàn fēi).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "其实,真诚坦率地说明自己的客观困难,并在力所能及的范围内提供一个替代建议,成熟的合作伙伴非但不会怪罪,反而会尊重你的坦诚与边界感。" tương ứng trực tiếp với phương án B (坦诚说明客观困难并得体拒绝 — tǎn chéng shuō míng kè guān kùn nán bìng dé tǐ jù jué). Các phương án nhiễu A (无条件勉强答应所有请求), C (直接挂断电话不再联系对方), D (先答应下来然后拖延不办) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
35

Câu 35 (LISTENING)

Phần 2
第35题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 35:
A
A. 打呼噜能提高夜间睡眠质量 dǎ hū lu néng tí gāo yè jiān shuì mián zhì liàng
B
B. 只有儿童才会出现打呼噜现象 zhǐ yǒu ér tóng cái huì chū xiàn dǎ hū lu xiàn xiàng
C
C. 严重打鼾伴呼吸暂停并非睡得香,而是需警惕的健康隐患 yán zhòng dǎ hān bàn hū xī zàn tíng bìng fēi shuì dé xiāng, ér shì xū jǐng tì de jiàn kāng yǐn huàn
D
D. 打呼噜可以通过多吃夜宵来治愈 dǎ hū lu kě yǐ tōng guò duō chī yè xiāo lái zhì yù
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
睡眠呼吸暂停综合征是一种常被忽视的睡眠障碍,患者在睡眠中会反复出现呼吸浅慢或短暂停止,并伴有响亮而不规律的打鼾。许多人误以为“打呼噜就是睡得香”,殊不知这种反复的夜间缺氧会严重打断深度睡眠,导致白天嗜睡、记忆力下降,长期下去还会显著增加高血压和心血管疾病的风险。医生建议,一旦发现家人有严重打鼾伴呼吸停顿现象,应尽早就医检查并控制体重。问:关于“打呼噜”,这段话纠正了什么常见误区?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 睡眠呼吸暂停综合征是一种常被忽视的睡眠障碍,患者在睡眠中会反复出现呼吸浅慢或短暂停止,并伴有响亮而不规律的打鼾。许多人误以为“打呼噜就是睡得香”,殊不知这种反复的夜间缺氧会严重打断深度睡眠,导致白天嗜睡、记忆力下降,长期下去还会显著增加高血... [shuì mián hū xī zàn tíng zōng hé zhēng shì yī zhǒng cháng bèi hū shì de shuì mián zhàng ài , huàn zhě zài shuì mián zhōng huì fǎn fù chū xiàn hū xī qiǎn màn huò duǎn zàn tíng zhǐ , bìng bàn yǒu xiǎng liàng ér bù guī lǜ de dǎ hān 。 xǔ duō rén wù yǐ wéi “ dǎ hū] — Từ khóa: 医生 (bác sĩ); 睡眠 (giấc ngủ); 显著 (rõ rệt / nổi bật); 忽视 (xem nhẹ / bỏ qua).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "医生建议,一旦发现家人有严重打鼾伴呼吸停顿现象,应尽早就医检查并控制体重。" (yī shēng jiàn yì , yí dàn fā xiàn jiā rén yǒu yán zhòng dǎ hān bàn hū xī tíng dùn xiàn xiàng , yīng jǐn zǎo jiù yī jiǎn chá bìng kòng zhì tǐ zhòng 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 医生 (bác sĩ).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "医生建议,一旦发现家人有严重打鼾伴呼吸停顿现象,应尽早就医检查并控制体重。" tương ứng trực tiếp với phương án C (严重打鼾伴呼吸暂停并非睡得香,而是需警惕的健康隐患 — yán zhòng dǎ hān bàn hū xī zàn tíng bìng fēi shuì dé xiāng , ér shì xū jǐng tì de jiàn kāng yǐn huàn). Các phương án nhiễu A (打呼噜能提高夜间睡眠质量), B (只有儿童才会出现打呼噜现象), D (打呼噜可以通过多吃夜宵来治愈) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
36

Câu 36 (READING)

Phần 1
第36题:选词填空。 面对突发公共卫生事件,相关部门迅速启动应急预案,及时公布权威信息,有效( )了不实谣言的扩散。
A
A. 夸张 kuā zhāng
B
B. 鼓励 gǔ lì
C
C. 羡慕 xiàn mù
D
D. 遏制 è zhì
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "面对突发公共卫生事件,相关部门迅速启动应急预案,及时公布权威信息,有效( )了不实谣言的扩散。" (miàn duì tū fā gōng gòng wèi shēng shì jiàn , xiāng guān bù mén xùn sù qǐ dòng yìng jí yù àn , jí shí gōng bù quán wēi xìn xī , yǒu xiào ( ) le bù shí yáo yán de kuò).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 迅速 (nhanh chóng).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "面对突发公共卫生事件,相关部门迅速启动应急预案,及时公布权威信息,有效( )了不实谣言的扩散。", từ/cụm từ ở phương án D (遏制 — è zhì) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (迅速 (nhanh chóng)); các phương án A (夸张), B (鼓励), C (羡慕) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
37

Câu 37 (READING)

Phần 1
第37题:选词填空。 这幅传世宋代山水画构图精妙、笔触细腻,将江南水乡烟雨朦胧的意境表现得( ),令观者流连忘返。
A
A. 淋漓尽致 lín lí jìn zhì
B
B. 莫名其妙 mò míng qí miào
C
C. 半途而废 bàn tú ér fèi
D
D. 漫不经心 màn bù jīng xīn
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "这幅传世宋代山水画构图精妙、笔触细腻,将江南水乡烟雨朦胧的意境表现得( ),令观者流连忘返。" (zhè fú chuán shì sòng dài shān shuǐ huà gòu tú jīng miào 、 bǐ chù xì nì , jiāng jiāng nán shuǐ xiāng yān yǔ méng lóng de yì jìng biǎo xiàn dé ( ), lìng guān zhě liú lián wàng fǎn).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 水 (nước).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "这幅传世宋代山水画构图精妙、笔触细腻,将江南水乡烟雨朦胧的意境表现得( ),令观者流连忘返。", từ/cụm từ ở phương án A (淋漓尽致 — lín lí jìn zhì) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (水 (nước)); các phương án B (莫名其妙), C (半途而废), D (漫不经心) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
38

Câu 38 (READING)

Phần 1
第38题:选词填空。 在跨国并购谈判中,双方代表围绕知识产权归属问题展开了长达数周的博弈,最终达成了一份( )各方核心利益的协议。
A
A. 违背 wéi bèi
B
B. 兼顾 jiān gù
C
C. 敷衍 fū yǎn
D
D. 孤立 gū lì
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "在跨国并购谈判中,双方代表围绕知识产权归属问题展开了长达数周的博弈,最终达成了一份( )各方核心利益的协议。" (zài kuà guó bìng gòu tán pàn zhōng , shuāng fāng dài biǎo wéi rào zhī shí chǎn quán guī shǔ wèn tí zhǎn kāi le zhǎng dá shù zhōu de bó yì , zuì zhōng dá chéng le yī fèn ( ) gè).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 问题 (câu hỏi / vấn đề).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "在跨国并购谈判中,双方代表围绕知识产权归属问题展开了长达数周的博弈,最终达成了一份( )各方核心利益的协议。", từ/cụm từ ở phương án B (兼顾 — jiān gù) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (问题 (câu hỏi / vấn đề)); các phương án A (违背), C (敷衍), D (孤立) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
39

Câu 39 (READING)

Phần 1
第39题:选词填空。 真正的学者往往耐得住清贫与寂寞,数十年如一日地深耕专业领域,绝不会因为一时的名利诱惑而( )初衷。
A
A. 羡慕 xiàn mù
B
B. 巩固 gǒng gù
C
C. 动摇 dòng yáo
D
D. 催促 cuī cù
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "真正的学者往往耐得住清贫与寂寞,数十年如一日地深耕专业领域,绝不会因为一时的名利诱惑而( )初衷。" (zhēn zhèng de xué zhě wǎng wǎng nài dé zhù qīng pín yǔ jì mò , shù shí nián rú yī rì dì shēn gēng zhuān yè lǐng yù , jué bú huì yīn wèi yī shí de míng lì yòu huò ér ().
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 因为 (bởi vì).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "真正的学者往往耐得住清贫与寂寞,数十年如一日地深耕专业领域,绝不会因为一时的名利诱惑而( )初衷。", từ/cụm từ ở phương án C (动摇 — dòng yáo) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (因为 (bởi vì)); các phương án A (羡慕), B (巩固), D (催促) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
40

Câu 40 (READING)

Phần 1
第40题:选词填空。 随着乡村物流配送体系的日益( ),偏远山区的特色农产品如今只需四十八小时就能新鲜送达全国消费者的餐桌。
A
A. 狭窄 xiá zhǎi
B
B. 脆弱 cuì ruò
C
C. 荒凉 huāng liáng
D
D. 完善 wán shàn
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "随着乡村物流配送体系的日益( ),偏远山区的特色农产品如今只需四十八小时就能新鲜送达全国消费者的餐桌。" (suí zhe xiāng cūn wù liú pèi sòng tǐ xì de rì yì ( ), piān yuǎn shān qū de tè sè nóng chǎn pǐn rú jīn zhǐ xū sì shí bā xiǎo shí jiù néng xīn xiān sòng dá quán guó xiāo).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "随着乡村物流配送体系的日益( ),偏远山区的特色农产品如今只需四十八小时就能新鲜送达全国消费者的餐桌。", từ/cụm từ ở phương án D (完善 — wán shàn) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (nội dung trọng tâm trong câu); các phương án A (狭窄), B (脆弱), C (荒凉) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
41

Câu 41 (READING)

Phần 1
第41题:选词填空。 他虽然并非科班出身的职业画家,但凭借对自然色彩的敏锐洞察与勤学苦练,其油画作品在艺术界依然( )了一席之地。
A
A. 占据 zhàn jù
B
B. 赔偿 péi cháng
C
C. 淘汰 táo tài
D
D. 消耗 xiāo hào
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "他虽然并非科班出身的职业画家,但凭借对自然色彩的敏锐洞察与勤学苦练,其油画作品在艺术界依然( )了一席之地。" (tā suī rán bìng fēi kē bān chū shēn de zhí yè huà jiā , dàn píng jiè duì zì rán sè cǎi de mǐn ruì dòng chá yǔ qín xué kǔ liàn , qí yóu huà zuò pǐn zài yì shù jiè yī rán).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 虽然 (tuy rằng); 艺术 (nghệ thuật); 自然 (tự nhiên); 依然 (vẫn như cũ).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "他虽然并非科班出身的职业画家,但凭借对自然色彩的敏锐洞察与勤学苦练,其油画作品在艺术界依然( )了一席之地。", từ/cụm từ ở phương án A (占据 — zhàn jù) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (虽然 (tuy rằng); 艺术 (nghệ thuật); 自然 (tự nhiên); 依然 (vẫn như cũ)); các phương án B (赔偿), C (淘汰), D (消耗) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
42

Câu 42 (READING)

Phần 1
第42题:选词填空。 如果企业的规章制度仅仅停留在纸面上而缺乏严格的执行与监督,那么再完美的条款最终也会沦为( )。
A
A. 锦上添花 jǐn shàng tiān huā
B
B. 一纸空文 yì zhǐ kōng wén
C
C. 雪中送炭 xuě zhōng sòng tàn
D
D. 实事求是 shí shì qiú shì
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "如果企业的规章制度仅仅停留在纸面上而缺乏严格的执行与监督,那么再完美的条款最终也会沦为( )。" (rú guǒ qǐ yè de guī zhāng zhì dù jǐn jǐn tíng liú zài zhǐ miàn shàng ér quē fá yán gé de zhí xíng yǔ jiān dū , nà me zài wán měi de tiáo kuǎn zuì zhōng yě huì lún wèi ().
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 如果 (nếu như); 缺乏 (thiếu hụt).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "如果企业的规章制度仅仅停留在纸面上而缺乏严格的执行与监督,那么再完美的条款最终也会沦为( )。", từ/cụm từ ở phương án B (一纸空文 — yī zhǐ kōng wén) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (如果 (nếu như); 缺乏 (thiếu hụt)); các phương án A (锦上添花), C (雪中送炭), D (实事求是) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
43

Câu 43 (READING)

Phần 1
第43题:选词填空。 针对老旧小区停车难、充电难的痛点,街道办事处广泛( )居民意见,因地制宜改造出了一批智能化立体车库。
A
A. 隐瞒 yǐn mán
B
B. 拒绝 jù jué
C
C. 征求 zhēng qiú
D
D. 责备 zé bèi
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "针对老旧小区停车难、充电难的痛点,街道办事处广泛( )居民意见,因地制宜改造出了一批智能化立体车库。" (zhēn duì lǎo jiù xiǎo qū tíng chē nán 、 chōng diàn nán de tòng diǎn , jiē dào bàn shì chù guǎng fàn ( ) jū mín yì jiàn , yīn dì zhì yí gǎi zào chū le yī pī zhì néng huà).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "针对老旧小区停车难、充电难的痛点,街道办事处广泛( )居民意见,因地制宜改造出了一批智能化立体车库。", từ/cụm từ ở phương án C (征求 — zhēng qiú) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (nội dung trọng tâm trong câu); các phương án A (隐瞒), B (拒绝), D (责备) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
44

Câu 44 (READING)

Phần 1
第44题:选词填空。 科学普及工作应当力求用通俗生动的语言( )复杂的科学原理,架起前沿科技与社会公众之间的理解桥梁。
A
A. 消耗 xiāo hào
B
B. 掩盖 yǎn gài
C
C. 伪造 wěi zào
D
D. 阐释 chǎn shì
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "科学普及工作应当力求用通俗生动的语言( )复杂的科学原理,架起前沿科技与社会公众之间的理解桥梁。" (kē xué pǔ jí gōng zuò yīng dāng lì qiú yòng tōng sú shēng dòng de yǔ yán ( ) fù zá de kē xué yuán lǐ , jià qǐ qián yán kē jì yǔ shè huì gōng zhòng zhī jiān de lǐ jiě).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 工作 (làm việc / công việc); 科技 (khoa học công nghệ).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "科学普及工作应当力求用通俗生动的语言( )复杂的科学原理,架起前沿科技与社会公众之间的理解桥梁。", từ/cụm từ ở phương án D (阐释 — chǎn shì) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (工作 (làm việc / công việc); 科技 (khoa học công nghệ)); các phương án A (消耗), B (掩盖), C (伪造) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
45

Câu 45 (READING)

Phần 1
第45题:选词填空。 在高原徒步旅行时,由于海拔升高、空气稀薄,游客应当放慢行进速度,切忌剧烈奔跑,以免( )严重的高原反应。
A
A. 诱发 yòu fā
B
B. 缓解 huǎn jiě
C
C. 消除 xiāo chú
D
D. 治愈 zhì yù
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "在高原徒步旅行时,由于海拔升高、空气稀薄,游客应当放慢行进速度,切忌剧烈奔跑,以免( )严重的高原反应。" (zài gāo yuán tú bù lǚ xíng shí , yóu yú hǎi bá shēng gāo 、 kōng qì xī bó , yóu kè yīng dāng fàng màn xíng jìn sù dù , qiè jì jù liè bēn pǎo , yǐ miǎn ( ) yán).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "在高原徒步旅行时,由于海拔升高、空气稀薄,游客应当放慢行进速度,切忌剧烈奔跑,以免( )严重的高原反应。", từ/cụm từ ở phương án A (诱发 — yòu fā) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (nội dung trọng tâm trong câu); các phương án B (缓解), C (消除), D (治愈) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
46

Câu 46 (READING)

Phần 1
第46题:选词填空。 这部历史传记电影并没有把主人公塑造成完美无瑕的神话人物,而是( )地还原了他在时代洪流中的挣扎与抉择。
A
A. 盲目 máng mù
B
B. 客观 kè guān
C
C. 仓促 cāng cù
D
D. 侥幸 jiǎo xìng
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "这部历史传记电影并没有把主人公塑造成完美无瑕的神话人物,而是( )地还原了他在时代洪流中的挣扎与抉择。" (zhè bù lì shǐ zhuàn jì diàn yǐng bìng méi yǒu bǎ zhǔ rén gōng sù zào chéng wán měi wú xiá de shén huà rén wù , ér shì ( ) dì huán yuán le tā zài shí dài hóng liú zhōng de).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 电影 (bộ phim); 历史 (lịch sử).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "这部历史传记电影并没有把主人公塑造成完美无瑕的神话人物,而是( )地还原了他在时代洪流中的挣扎与抉择。", từ/cụm từ ở phương án B (客观 — kè guān) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (电影 (bộ phim); 历史 (lịch sử)); các phương án A (盲目), C (仓促), D (侥幸) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
47

Câu 47 (READING)

Phần 1
第47题:选词填空。 面对竞争对手发起的低价促销战,该公司并未盲目跟进打价格战,而是致力于研发核心技术以提升产品的品牌( )。
A
A. 局外人 jú wài rén
B
B. 副作用 fù zuò yòng
C
C. 附加值 fù jiā zhí
D
D. 绊脚石 bàn jiǎo shí
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "面对竞争对手发起的低价促销战,该公司并未盲目跟进打价格战,而是致力于研发核心技术以提升产品的品牌( )。" (miàn duì jìng zhēng duì shǒu fā qǐ de dī jià cù xiāo zhàn , gāi gōng sī bìng wèi máng mù gēn jìn dǎ jià gé zhàn , ér shì zhì lì yú yán fā hé xīn jì shù yǐ tí shēng chǎn pǐn).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 手 (bàn tay).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "面对竞争对手发起的低价促销战,该公司并未盲目跟进打价格战,而是致力于研发核心技术以提升产品的品牌( )。", từ/cụm từ ở phương án C (附加值 — fù jiā zhí) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (手 (bàn tay)); các phương án A (局外人), B (副作用), D (绊脚石) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
48

Câu 48 (READING)

Phần 1
第48题:选词填空。 良好的家风如同一股无声的春雨,在日复一日的家庭生活中( )着孩子们的品德修养与处世态度。
A
A. 妨碍 fáng ài
B
B. 腐蚀 fǔ shí
C
C. 束缚 shù fù
D
D. 滋养 zī yǎng
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "良好的家风如同一股无声的春雨,在日复一日的家庭生活中( )着孩子们的品德修养与处世态度。" (liáng hǎo de jiā fēng rú tóng yī gǔ wú shēng de chūn yǔ , zài rì fù yí rì de jiā tíng shēng huó zhōng ( ) zhe hái zi men de pǐn dé xiū yǎng yǔ chǔ shì tài dù 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "良好的家风如同一股无声的春雨,在日复一日的家庭生活中( )着孩子们的品德修养与处世态度。", từ/cụm từ ở phương án D (滋养 — zī yǎng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (nội dung trọng tâm trong câu); các phương án A (妨碍), B (腐蚀), C (束缚) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
49

Câu 49 (READING)

Phần 2
第49题:短文理解。 中国古代造纸术与印刷术的发明,极大地降低了书籍复制的成本,打破了贵族阶层对知识的垄断,使寒门子弟也能通过读书改变命运,对人类文明的传播与普及产生了不可估量的历史推动作用。 ★ 这段话主要强调造纸术与印刷术:
A
A. 推动了知识普及与人类文明传播 tuī dòng le zhī shi pǔ jí yǔ rén lèi wén míng chuán bō
B
B. 制作工艺极其保密 zhì zuò gōng yì jí qí bǎo mì
C
C. 最初只用于印制纸币 zuì chū zhī yòng yú yìn zhì zhǐ bì
D
D. 导致古代木材资源枯竭 dǎo zhì gǔ dài mù cái zī yuán kū jié
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "对人类文明的传播与普及产生了不可估量的历史推动作用。" (duì rén lèi wén míng de chuán bō yǔ pǔ jí chǎn shēng le bù kě gū liáng de lì shǐ tuī dòng zuò yòng 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 中国 (Trung Quốc); 历史 (lịch sử).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "对人类文明的传播与普及产生了不可估量的历史推动作用。" tương ứng trực tiếp với phương án A (推动了知识普及与人类文明传播 — tuī dòng le zhī shí pǔ jí yǔ rén lèi wén míng chuán bō). Các phương án nhiễu B (制作工艺极其保密), C (最初只用于印制纸币), D (导致古代木材资源枯竭) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
50

Câu 50 (READING)

Phần 2
第50题:短文理解。 在现代心理学中,“心流体验”是指当人们全身心投入某项具有适度挑战性的活动时,产生的一种高度专注、忘却时间流逝并伴随深刻愉悦感的心理状态。无论是在钻研学术难题、演奏乐器还是进行体育竞技,心流都是创造力与幸福感的重要源泉。 ★ 关于“心流体验”,下列哪项正确?
A
A. 只有在无所事事发呆时才会产生 zhǐ yǒu zài wú suǒ shì shì fā dāi shí cái huì chǎn shēng
B
B. 是一种高度专注并伴随成就愉悦感的心理状态 shì yì zhǒng gāo dù zhuān zhù bìng bàn suí chéng jiù yú yuè gǎn de xīn lǐ zhuàng tài
C
C. 会让人感到极度无聊与焦虑 huì ràng rén gǎn dào jí dù wú liáo yǔ jiāo lǜ
D
D. 只会出现在专业运动员身上 zhī huì chū xiàn zài zhuān yè yùn dòng yuán shēn shàng
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "在现代心理学中,“心流体验”是指当人们全身心投入某项具有适度挑战性的活动时,产生的一种高度专注、忘却时间流逝并伴随深刻愉悦感的心理状态。" (zài xiàn dài xīn lǐ xué zhōng ,“ xīn liú tǐ yàn ” shì zhǐ dāng rén men quán shēn xīn tóu rù mǒu xiàng jù yǒu shì dù tiǎo zhàn xìng de huó dòng shí , chǎn shēng de yī zhǒng gāo dù).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 深刻 (sâu sắc).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "在现代心理学中,“心流体验”是指当人们全身心投入某项具有适度挑战性的活动时,产生的一种高度专注、忘却时间流逝并伴随深刻愉悦感的心理状态。" tương ứng trực tiếp với phương án B (是一种高度专注并伴随成就愉悦感的心理状态 — shì yī zhǒng gāo dù zhuān zhù bìng bàn suí chéng jiù yú yuè gǎn de xīn lǐ zhuàng tài). Các phương án nhiễu A (只有在无所事事发呆时才会产生), C (会让人感到极度无聊与焦虑), D (只会出现在专业运动员身上) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
51

Câu 51 (READING)

Phần 2
第51题:短文理解。 徽派建筑是中国传统民居建筑的重要流派,以粉墙、黛瓦、马头墙为鲜明特色。高高昂起的马头墙不仅在视觉上营造出错落有致的韵律美感,在古代聚族而居的村落中,更具有阻隔火势蔓延的实用消防功能。 ★ 徽派建筑中的“马头墙”兼具哪两种价值?
A
A. 饲养家禽与晾晒粮食 sì yǎng jiā qín yǔ liàng shài liáng shí
B
B. 防御台风与收集太阳能发电 fáng yù tái fēng yǔ shōu jí tài yáng néng fā diàn
C
C. 视觉韵律美感与防火隔火的实用功能 shì jué yùn lǜ měi gǎn yǔ fáng huǒ gé huǒ de shí yòng gōng néng
D
D. 标识房屋主人的年龄 biāo shí fáng wū zhǔ rén de nián líng
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "高高昂起的马头墙不仅在视觉上营造出错落有致的韵律美感,在古代聚族而居的村落中,更具有阻隔火势蔓延的实用消防功能。" (gāo gāo áng qǐ de mǎ tóu qiáng bù jǐn zài shì jué shàng yíng zào chū cuò luò yǒu zhì de yùn lǜ měi gǎn , zài gǔ dài jù zú ér jū de cūn luò zhōng , gèng jù yǒu zǔ gé huǒ).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 中国 (Trung Quốc); 传统 (truyền thống).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "高高昂起的马头墙不仅在视觉上营造出错落有致的韵律美感,在古代聚族而居的村落中,更具有阻隔火势蔓延的实用消防功能。" tương ứng trực tiếp với phương án C (视觉韵律美感与防火隔火的实用功能 — shì jué yùn lǜ měi gǎn yǔ fáng huǒ gé huǒ de shí yòng gōng néng). Các phương án nhiễu A (饲养家禽与晾晒粮食), B (防御台风与收集太阳能发电), D (标识房屋主人的年龄) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
52

Câu 52 (READING)

Phần 2
第52题:短文理解。 近年来,“博物馆热”持续升温,许多珍贵文物通过三维激光扫描与高精建模技术被搬上了云端。观众只需轻点手机屏幕,就能七百二十度旋转放大欣赏青铜器上的精细铭文。数字技术不仅妥善解决了文物保护与展示利用之间的矛盾,更让文化瑰宝走出库房、惠及大众。 ★ 数字化技术在博物馆领域的应用带来了什么益处?
A
A. 完全取代了实体博物馆建筑 wán quán qǔ dài le shí tǐ bó wù guǎn jiàn zhù
B
B. 大幅提高了博物馆的门票价格 dà fú tí gāo le bó wù guǎn de mén piào jià gé
C
C. 让所有观众可以免费带走文物原件 ràng suǒ yǒu guān zhòng kě yǐ miǎn fèi dài zǒu wén wù yuán jiàn
D
D. 兼顾文物保护与高清便捷的大众文化传播 jiān gù wén wù bǎo hù yǔ gāo qīng biàn jié de dà zhòng wén huà chuán bō
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "数字技术不仅妥善解决了文物保护与展示利用之间的矛盾,更让文化瑰宝走出库房、惠及大众。" (shù zì jì shù bù jǐn tuǒ shàn jiě jué le wén wù bǎo hù yǔ zhǎn shì lì yòng zhī jiān de máo dùn , gèng ràng wén huà guī bǎo zǒu chū kù fáng 、 huì jí dà zhòng 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 手机 (điện thoại di động); 手 (bàn tay); 文化 (văn hóa); 保护 (bảo vệ).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "数字技术不仅妥善解决了文物保护与展示利用之间的矛盾,更让文化瑰宝走出库房、惠及大众。" tương ứng trực tiếp với phương án D (兼顾文物保护与高清便捷的大众文化传播 — jiān gù wén wù bǎo hù yǔ gāo qīng biàn jié de dà zhòng wén huà chuán bō). Các phương án nhiễu A (完全取代了实体博物馆建筑), B (大幅提高了博物馆的门票价格), C (让所有观众可以免费带走文物原件) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
53

Câu 53 (READING)

Phần 2
第53题:短文理解。 在职场团队合作中,“建设性反馈”与“恶意指责”有着本质区别。恶意指责往往针对个人人格进行情绪化否定,容易引发对方的防御与抵触;而建设性反馈则聚焦于具体的工作事实与改进方向,在尊重对方的前提下共同探讨更优的解决方案。 ★ “建设性反馈”的核心特征是:
A
A. 聚焦具体事实与改进方案,保持尊重与理性 jù jiāo jù tǐ shì shí yǔ gǎi jìn fāng àn, bǎo chí zūn zhòng yǔ lǐ xìng
B
B. 对同事的人格进行严厉批评 duì tóng shì de rén gé jìn xíng yán lì pī píng
C
C. 对工作中的任何失误都闭口不谈 duì gōng zuò zhōng de rèn hé shī wù dōu bì kǒu bù tán
D
D. 只在背后议论而不当面沟通 zhī zài bèi hòu yì lùn ér bù dāng miàn gōu tōng
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "而建设性反馈则聚焦于具体的工作事实与改进方向" (ér jiàn shè xìng fǎn kuì zé jù jiāo yú jù tǐ de gōng zuò shì shí yǔ gǎi jìn fāng xiàng).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 工作 (làm việc / công việc); 情绪 (cảm xúc).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "而建设性反馈则聚焦于具体的工作事实与改进方向" tương ứng trực tiếp với phương án A (聚焦具体事实与改进方案,保持尊重与理性 — jù jiāo jù tǐ shì shí yǔ gǎi jìn fāng àn , bǎo chí zūn zhòng yǔ lǐ xìng). Các phương án nhiễu B (对同事的人格进行严厉批评), C (对工作中的任何失误都闭口不谈), D (只在背后议论而不当面沟通) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
54

Câu 54 (READING)

Phần 2
第54题:短文理解。 大熊猫虽然在生物分类学上属于食肉目动物,拥有食肉动物典型的消化道结构,但在数百万年的环境演化中,为了适应高山峡谷的食物资源,它们将饮食结构转变成了百分之九十九以上依靠竹子为生,同时通过降低活动量和基础代谢率来维持能量平衡。 ★ 大熊猫是如何适应以竹子为主食的生活的?
A
A. 演化出了像牛一样的四个胃 yǎn huà chū le xiàng niú yí yàng de sì gè wèi
B
B. 通过大量进食竹子并降低活动量与代谢率来平衡能量 tōng guò dà liàng jìn shí zhú zi bìng jiàng dī huó dòng liàng yǔ dài xiè lǜ lái píng héng néng liàng
C
C. 每年冬天进行长达五个月的冬眠 měi nián dōng tiān jìn háng zhǎng dá wǔ gè yuè de dōng mián
D
D. 依靠捕食大型食草动物补充体力 yī kào bǔ shí dà xíng shí cǎo dòng wù bǔ chōng tǐ lì
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "同时通过降低活动量和基础代谢率来维持能量平衡。" (tóng shí tōng guò jiàng dī huó dòng liàng hé jī chǔ dài xiè lǜ lái wéi chí néng liàng píng héng 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 熊猫 (gấu trúc); 虽然 (tuy rằng); 环境 (môi trường).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "同时通过降低活动量和基础代谢率来维持能量平衡。" tương ứng trực tiếp với phương án B (通过大量进食竹子并降低活动量与代谢率来平衡能量 — tōng guò dà liàng jìn shí zhú zi bìng jiàng dī huó dòng liàng yǔ dài xiè lǜ lái píng héng néng liàng). Các phương án nhiễu A (演化出了像牛一样的四个胃), C (每年冬天进行长达五个月的冬眠), D (依靠捕食大型食草动物补充体力) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
55

Câu 55 (READING)

Phần 2
第55题:短文理解。 在知识经济时代,“T型人才”备受企业青睐。字母“T”的一横代表广博的跨学科知识视野与协同沟通能力,一竖则代表在自身核心专业领域具备深厚的钻研功底。既有专业深度又有跨界广度,才能在复杂多变的创新环境中游刃有余。 ★ 文中“T型人才”的“一横”与“一竖”分别指什么?
A
A. 广泛的业余爱好与强健的体魄 guǎng fàn de yè yú ài hào yǔ qiáng jiàn de tǐ pò
B
B. 熟练的外语能力与驾驶技术 shú liàn de wài yǔ néng lì yǔ jià shǐ jì shù
C
C. 跨学科广博视野与核心专业深度功底 kuà xué kē guǎng bó shì yě yǔ hé xīn zhuān yè shēn dù gōng dǐ
D
D. 高昂的薪资要求与短暂的工作年限 gāo áng de xīn zī yāo qiú yǔ duǎn zàn de gōng zuò nián xiàn
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "字母“T”的一横代表广博的跨学科知识视野与协同沟通能力,一竖则代表在自身核心专业领域具备深厚的钻研功底。" (zì mǔ “T” de yī héng dài biǎo guǎng bó de kuà xué kē zhī shí shì yě yǔ xié tóng gōu tōng néng lì , yī shù zé dài biǎo zài zì shēn hé xīn zhuān yè lǐng yù jù bèi shēn).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 环境 (môi trường); 经济 (kinh tế).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "字母“T”的一横代表广博的跨学科知识视野与协同沟通能力,一竖则代表在自身核心专业领域具备深厚的钻研功底。" tương ứng trực tiếp với phương án C (跨学科广博视野与核心专业深度功底 — kuà xué kē guǎng bó shì yě yǔ hé xīn zhuān yè shēn dù gōng dǐ). Các phương án nhiễu A (广泛的业余爱好与强健的体魄), B (熟练的外语能力与驾驶技术), D (高昂的薪资要求与短暂的工作年限) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
56

Câu 56 (READING)

Phần 2
第56题:短文理解。 中国传统节气饮食讲究“不时不食”,即顺应四季自然节律,品尝当季当地自然成熟的食材。春尝鲜嫩春笋,夏食清凉莲藕,秋品肥美螃蟹,冬炖温补萝卜。这不仅是因为当季食材营养最为饱满、风味最佳,更体现了古人敬畏自然、顺应天时的生态养生智慧。 ★ “不时不食”饮食理念的核心内涵是:
A
A. 每天必须在固定的钟点吃饭 měi tiān bì xū zài gù dìng de zhōng diǎn chī fàn
B
B. 节假日绝不在家做饭 jié jià rì jué bú zài jiā zuò fàn
C
C. 只吃昂贵的反季节进口水果 zhī chī áng guì de fǎn jì jié jìn kǒu shuǐ guǒ
D
D. 顺应四时自然规律,食用当季新鲜食材 shùn yìng sì shí zì rán guī lǜ, shí yòng dāng jì xīn xiān shí cái
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "这不仅是因为当季食材营养最为饱满、风味最佳,更体现了古人敬畏自然、顺应天时的生态养生智慧。" (zhè bù jǐn shì yīn wèi dāng jì shí cái yíng yǎng zuì wèi bǎo mǎn 、 fēng wèi zuì jiā , gèng tǐ xiàn le gǔ rén jìng wèi zì rán 、 shùn yìng tiān shí de shēng tài yǎng shēng zhì huì 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 中国 (Trung Quốc); 因为 (bởi vì); 传统 (truyền thống); 自然 (tự nhiên).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "这不仅是因为当季食材营养最为饱满、风味最佳,更体现了古人敬畏自然、顺应天时的生态养生智慧。" tương ứng trực tiếp với phương án D (顺应四时自然规律,食用当季新鲜食材 — shùn yìng sì shí zì rán guī lǜ , shí yòng dāng jì xīn xiān shí cái). Các phương án nhiễu A (每天必须在固定的钟点吃饭), B (节假日绝不在家做饭), C (只吃昂贵的反季节进口水果) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
57

Câu 57 (READING)

Phần 2
第57题:短文理解。 许多人在制定年度计划时喜欢把目标定得无比宏大,却往往在几周后因难以坚持而彻底放弃。行为科学家建议采用“微习惯策略”:比如把“每天阅读两小时”调整为“每天睡前读两页书”。极其微小的启动门槛能够绕过大脑的抗拒本能,让行动在不知不觉中持续发生。 ★ “微习惯策略”之所以有效,是因为它:
A
A. 降低了启动门槛,减少了大脑对改变的抗拒感 jiàng dī le qǐ dòng mén kǎn, jiǎn shǎo le dà nǎo duì gǎi biàn de kàng jù gǎn
B
B. 完全不需要付出任何行动 wán quán bù xū yào fù chū rèn hé xíng dòng
C
C. 要求人们一天之内完成全年任务 yāo qiú rén men yì tiān zhī nèi wán chéng quán nián rèn wu
D
D. 依靠高额的金钱奖励刺激 yī kào gāo é de jīn qián jiǎng lì cì jī
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "许多人在制定年度计划时喜欢把目标定得无比宏大,却往往在几周后因难以坚持而彻底放弃。" (xǔ duō rén zài zhì dìng nián dù jì huà shí xǐ huān bǎ mù biāo dìng dé wú bǐ hóng dà , què wǎng wǎng zài jǐ zhōu hòu yīn nán yǐ jiān chí ér chè dǐ fàng qì 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 喜欢 (thích); 因为 (bởi vì); 所以 (cho nên).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "许多人在制定年度计划时喜欢把目标定得无比宏大,却往往在几周后因难以坚持而彻底放弃。" tương ứng trực tiếp với phương án A (降低了启动门槛,减少了大脑对改变的抗拒感 — jiàng dī le qǐ dòng mén kǎn , jiǎn shǎo le dà nǎo duì gǎi biàn de kàng jù gǎn). Các phương án nhiễu B (完全不需要付出任何行动), C (要求人们一天之内完成全年任务), D (依靠高额的金钱奖励刺激) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
58

Câu 58 (READING)

Phần 2
第58题:短文理解。 敦煌莫高窟地处戈壁荒漠,历经千余年风沙侵蚀与人类活动影响,石窟壁画曾面临起甲、酥碱、褪色等严峻病害。几代敦煌研究院的保护工作者扎根大漠,将传统修复手艺与现代高分子材料科学、环境监测技术相结合,为千年文化瑰宝筑起了坚实的科技保护屏障。 ★ 敦煌壁画得以妥善保护得益于:
A
A. 把所有石窟搬迁到了海滨城市 bǎ suǒ yǒu shí kū bān qiān dào le hǎi bīn chéng shì
B
B. 几代文保人将传统技艺与现代科技深度融合 jǐ dài wén bǎo rén jiāng chuán tǒng jì yì yǔ xiàn dài kē jì shēn dù róng hé
C
C. 沙漠气候发生了根本性逆转 shā mò qì hòu fā shēng le gēn běn xìng nì zhuǎn
D
D. 用全新的现代油画覆盖了旧壁画 yòng quán xīn de xiàn dài yóu huà fù gài le jiù bì huà
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "几代敦煌研究院的保护工作者扎根大漠,将传统修复手艺与现代高分子材料科学、环境监测技术相结合,为千年文化瑰宝筑起了坚实的科技保护屏障。" (jǐ dài dūn huáng yán jiū yuàn de bǎo hù gōng zuò zhě zhā gēn dà mò , jiāng chuán tǒng xiū fù shǒu yì yǔ xiàn dài gāo fēn zǐ cái liào kē xué 、 huán jìng jiān cè jì shù xiāng jié hé).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 工作 (làm việc / công việc); 手 (bàn tay); 传统 (truyền thống); 文化 (văn hóa).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "几代敦煌研究院的保护工作者扎根大漠,将传统修复手艺与现代高分子材料科学、环境监测技术相结合,为千年文化瑰宝筑起了坚实的科技保护屏障。" tương ứng trực tiếp với phương án B (几代文保人将传统技艺与现代科技深度融合 — jǐ dài wén bǎo rén jiāng chuán tǒng jì yì yǔ xiàn dài kē jì shēn dù róng hé). Các phương án nhiễu A (把所有石窟搬迁到了海滨城市), C (沙漠气候发生了根本性逆转), D (用全新的现代油画覆盖了旧壁画) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
59

Câu 59 (READING)

Phần 3
第59题:长篇短文阅读理解。 中国古代书院教育起始于唐代,兴盛于宋明。与以科举应试为主要导向的官学不同,白鹿洞书院、岳麓书院等著名书院更加崇尚学术自由与人格修养,提倡“讲会制度”,即允许不同学术流派的学者同台辩论、切磋学问,形成了兼容并包、求真务实的优良学风。 ★ 宋明时期书院教育最鲜明的特色之一是:
A
A. 只教授军事骑射技能 zhī jiào shòu jūn shì qí shè jì néng
B
B. 禁止学生向老师提出任何疑问 jìn zhǐ xué shēng xiàng lǎo shī tí chū rèn hé yí wèn
C
C. 崇尚学术自由、人格修养与不同流派切磋讲学 chóng shàng xué shù zì yóu、 rén gé xiū yǎng yǔ bù tóng liú pài qiē cuō jiǎng xué
D
D. 完全照搬西方近代大学制度 wán quán zhào bān xī fāng jìn dài dà xué zhì dù
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "白鹿洞书院、岳麓书院等著名书院更加崇尚学术自由与人格修养" (bái lù dòng shū yuàn 、 yuè lù shū yuàn děng zhù míng shū yuàn gèng jiā chóng shàng xué shù zì yóu yǔ rén gé xiū yǎng).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 同学 (bạn học); 中国 (Trung Quốc); 教育 (giáo dục).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "白鹿洞书院、岳麓书院等著名书院更加崇尚学术自由与人格修养" tương ứng trực tiếp với phương án C (崇尚学术自由、人格修养与不同流派切磋讲学 — chóng shàng xué shù zì yóu 、 rén gé xiū yǎng yǔ bù tóng liú pài qiē cuō jiǎng xué). Các phương án nhiễu A (只教授军事骑射技能), B (禁止学生向老师提出任何疑问), D (完全照搬西方近代大学制度) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
60

Câu 60 (READING)

Phần 3
第60题:长篇短文阅读理解。 在城市夜景照明规划中,过去有些地方盲目追求“越亮越好”,大量使用高亮度霓虹灯与射灯,不仅造成了严重的电能浪费,还引发了“光污染”,干扰了市民的夜间睡眠以及候鸟、昆虫的正常繁衍生息。如今,“暗夜保护”与柔和雅致的绿色生态照明正成为现代城市治理的新共识。 ★ 现代城市夜景照明正在发生怎样的理念转变?
A
A. 彻底拆除城市里所有的路灯 chè dǐ chāi chú chéng shì lǐ suǒ yǒu de lù dēng
B
B. 全部改用彩色激光灯照射天空 quán bù gǎi yòng cǎi sè jī guāng dēng zhào shè tiān kōng
C
C. 要求所有居民楼整夜开灯 yāo qiú suǒ yǒu jū mín lóu zhěng yè kāi dēng
D
D. 从盲目追求高亮度转向防光污染的绿色生态照明 cóng máng mù zhuī qiú gāo liàng dù zhuǎn xiàng fáng guāng wū rǎn de lǜ sè shēng tài zhào míng
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "干扰了市民的夜间睡眠以及候鸟、昆虫的正常繁衍生息。" (gān rǎo le shì mín de yè jiān shuì mián yǐ jí hòu niǎo 、 kūn chóng de zhèng cháng fán yǎn shēng xī 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 正在 (đang); 睡眠 (giấc ngủ); 保护 (bảo vệ).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "干扰了市民的夜间睡眠以及候鸟、昆虫的正常繁衍生息。" tương ứng trực tiếp với phương án D (从盲目追求高亮度转向防光污染的绿色生态照明 — cóng máng mù zhuī qiú gāo liàng dù zhuǎn xiàng fáng guāng wū rǎn de lǜ sè shēng tài zhào míng). Các phương án nhiễu A (彻底拆除城市里所有的路灯), B (全部改用彩色激光灯照射天空), C (要求所有居民楼整夜开灯) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
61

Câu 61 (READING)

Phần 3
第61题:长篇短文阅读理解。 心理学中的“达克效应”揭示了一种认知偏差:在某个领域能力越欠缺的人,往往因为缺乏元认知能力,无法认识到自身的不足,反而容易产生盲目的自信;而真正学识渊博的专家,因为深知知识海洋的浩瀚无垠,反而常常保持谦逊谨慎的态度。 ★ “达克效应”告诉我们:
A
A. 越是无知的人往往越容易盲目自信,而智者更懂谦逊 yuè shì wú zhī de rén wǎng wǎng yuè róng yì máng mù zì xìn, ér zhì zhě gèng dǒng qiān xùn
B
B. 专家对自己的专业领域一无所知 zhuān jiā duì zì jǐ de zhuān yè lǐng yù yì wú suǒ zhī
C
C. 自信心与个人能力永远成正比 zì xìn xīn yǔ gè rén néng lì yǒng yuǎn chéng zhèng bǐ
D
D. 不需要学习也能成为行业专家 bù xū yào xué xí yě néng chéng wéi háng yè zhuān jiā
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "心理学中的“达克效应”揭示了一种认知偏差:在某个领域能力越欠缺的人" (xīn lǐ xué zhōng de “ dá kè xiào yìng ” jiē shì le yī zhǒng rèn zhī piān chā : zài mǒu gè lǐng yù néng lì yuè qiàn quē de rén).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 认识 (quen biết); 因为 (bởi vì); 告诉 (nói cho biết); 缺乏 (thiếu hụt).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "心理学中的“达克效应”揭示了一种认知偏差:在某个领域能力越欠缺的人" tương ứng trực tiếp với phương án A (越是无知的人往往越容易盲目自信,而智者更懂谦逊 — yuè shì wú zhī de rén wǎng wǎng yuè róng yì máng mù zì xìn , ér zhì zhě gèng dǒng qiān xùn). Các phương án nhiễu B (专家对自己的专业领域一无所知), C (自信心与个人能力永远成正比), D (不需要学习也能成为行业专家) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
62

Câu 62 (READING)

Phần 3
第62题:长篇短文阅读理解。 非物质文化遗产的生命力在于“活态传承”。如果仅仅把非遗锁在博物馆的玻璃展柜里,或者只保留静态的文字影像记录,它就会逐渐失去与当代生活的联结。唯有通过“非遗+现代设计”“非遗+文创旅游”等方式,让传统刺绣、竹编、制茶技艺融入现代人的衣食住行,非遗才能焕发持久的青春活力。 ★ 作者认为实现非遗“活态传承”的关键途径是:
A
A. 把所有非遗展品锁进地下保险库 bǎ suǒ yǒu fēi yí zhǎn pǐn suǒ jìn dì xià bǎo xiǎn kù
B
B. 融合现代设计与生活需求,让非遗走入当代日常 róng hé xiàn dài shè jì yǔ shēng huó xū qiú, ràng fēi yí zǒu rù dāng dài rì cháng
C
C. 禁止对传统手工艺进行任何样式创新 jìn zhǐ duì chuán tǒng shǒu gōng yì jìn xíng rèn hé yàng shì chuàng xīn
D
D. 只允许八十岁以上的老人学习非遗 zhī yǔn xǔ bā shí suì yǐ shàng de lǎo rén xué xí fēi yí
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "如果仅仅把非遗锁在博物馆的玻璃展柜里,或者只保留静态的文字影像记录,它就会逐渐失去与当代生活的联结。" (rú guǒ jǐn jǐn bǎ fēi yí suǒ zài bó wù guǎn de bō lí zhǎn guì lǐ , huò zhě zhǐ bǎo liú jìng tài de wén zì yǐng xiàng jì lù , tā jiù huì zhú jiàn shī qù yǔ dāng dài shēng).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 如果 (nếu như); 传统 (truyền thống); 文化 (văn hóa); 茶 (trà).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "如果仅仅把非遗锁在博物馆的玻璃展柜里,或者只保留静态的文字影像记录,它就会逐渐失去与当代生活的联结。" tương ứng trực tiếp với phương án B (融合现代设计与生活需求,让非遗走入当代日常 — róng hé xiàn dài shè jì yǔ shēng huó xū qiú , ràng fēi yí zǒu rù dāng dài rì cháng). Các phương án nhiễu A (把所有非遗展品锁进地下保险库), C (禁止对传统手工艺进行任何样式创新), D (只允许八十岁以上的老人学习非遗) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
63

Câu 63 (READING)

Phần 3
第63题:长篇短文阅读理解。 在农业生态学中,“桑基鱼塘”是中国珠江三角洲地区古人创造的一种精妙绝伦的生态循环农业模式:在低洼地带挖塘养鱼,挖出的泥土堆在四周筑基种桑,桑叶用来喂蚕,蚕沙(蚕粪)投入鱼塘喂鱼,而鱼塘底部的肥沃塘泥又被挖上来作为桑树的天然有机肥料,实现了“陆基水塘”零废弃的良性生态循环。 ★ “桑基鱼塘”模式最核心的科学价值在于:
A
A. 完全依靠进口化学肥料维持生产 wán quán yī kào jìn kǒu huà xué féi liào wéi chí shēng chǎn
B
B. 只能在寒冷干燥的北方高原推广 zhǐ néng zài hán lěng gān zào de běi fāng gāo yuán tuī guǎng
C
C. 构建了资源循环利用、零废弃的生态农业闭环 gòu jiàn le zī yuán xún huán lì yòng、 líng fèi qì de shēng tài nóng yè bì huán
D
D. 把所有农田全部改造成了工业园区 bǎ suǒ yǒu nóng tián quán bù gǎi zào chéng le gōng yè yuán qū
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "“桑基鱼塘”是中国珠江三角洲地区古人创造的一种精妙绝伦的生态循环农业模式:在低洼地带挖塘养鱼" (“ sāng jī yú táng ” shì zhōng guó zhū jiāng sān jiǎo zhōu dì qū gǔ rén chuàng zào de yī zhǒng jīng miào jué lún de shēng tài xún huán nóng yè mó shì : zài dī wā dì dài wā táng yǎng).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 中国 (Trung Quốc); 水 (nước); 鱼 (cá).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "“桑基鱼塘”是中国珠江三角洲地区古人创造的一种精妙绝伦的生态循环农业模式:在低洼地带挖塘养鱼", từ/cụm từ ở phương án C (构建了资源循环利用、零废弃的生态农业闭环 — gòu jiàn le zī yuán xún huán lì yòng 、 líng fèi qì de shēng tài nóng yè bì huán) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (中国 (Trung Quốc); 水 (nước); 鱼 (cá)); các phương án A (完全依靠进口化学肥料维持生产), B (只能在寒冷干燥的北方高原推广), D (把所有农田全部改造成了工业园区) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
64

Câu 64 (READING)

Phần 3
第64题:长篇短文阅读理解。 随着人们健康意识的提升,“情绪价值”成为当代社会热议的词汇。无论是在家庭婚姻、朋友交往还是商业服务中,能够给予他人理解、共情、赞美与温暖支持的人,往往具有极高的情绪价值。良好的情绪价值如同心灵的润滑剂,能有效消解生活中的戾气与内耗。 ★ 文中的“情绪价值”主要指什么?
A
A. 用金钱购买昂贵奢侈品的能力 yòng jīn qián gòu mǎi áng guì shē chǐ pǐn de néng lì
B
B. 隐藏自己一切真实想法的技巧 yǐn cáng zì jǐ yí qiè zhēn shí xiǎng fǎ de jì qiǎo
C
C. 随时随地向别人发脾气的权利 suí shí suí dì xiàng bié rén fā pí qi de quán lì
D
D. 给予他人理解、共情、鼓励与温暖心理支持的能力 jǐ yǔ tā rén lǐ jiě、 gòng qíng、 gǔ lì yǔ wēn nuǎn xīn lǐ zhī chí de néng lì
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "无论是在家庭婚姻、朋友交往还是商业服务中,能够给予他人理解、共情、赞美与温暖支持的人,往往具有极高的情绪价值。" (wú lùn shì zài jiā tíng hūn yīn 、 péng yǒu jiāo wǎng huán shì shāng yè fú wù zhōng , néng gòu jǐ yǔ tā rén lǐ jiě 、 gòng qíng 、 zàn měi yǔ wēn nuǎn zhī chí de rén , wǎng wǎng).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 朋友 (bạn bè); 情绪 (cảm xúc).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "无论是在家庭婚姻、朋友交往还是商业服务中,能够给予他人理解、共情、赞美与温暖支持的人,往往具有极高的情绪价值。" tương ứng trực tiếp với phương án D (给予他人理解、共情、鼓励与温暖心理支持的能力 — jǐ yǔ tā rén lǐ jiě 、 gòng qíng 、 gǔ lì yǔ wēn nuǎn xīn lǐ zhī chí de néng lì). Các phương án nhiễu A (用金钱购买昂贵奢侈品的能力), B (隐藏自己一切真实想法的技巧), C (随时随地向别人发脾气的权利) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
65

Câu 65 (READING)

Phần 3
第65题:长篇短文阅读理解。 在深海科考领域,万米深渊曾被称为地球上的“生命禁区”,那里终年不见阳光、水温接近冰点,且承受着超过一千个大气压的惊人水压。然而,随着“奋斗者”号等全海深载人潜水器的成功探底,科学家在马里亚纳海沟底部不仅发现了活跃的狮子鱼和钩虾,还揭示了独特的深海化能合成生态系统。 ★ 万米深海科考的重大发现证明了:
A
A. 极端深渊环境中依然存在着独特而顽强的生命系统 jí duān shēn yuān huán jìng zhōng yī rán cún zài zhe dú tè ér wán qiáng de shēng mìng xì tǒng
B
B. 万米深海底部没有任何生命存在 wàn mǐ shēn hǎi dǐ bù méi yǒu rèn hé shēng mìng cún zài
C
C. 深海底部的水温高达一百摄氏度 shēn hǎi dǐ bù de shuǐ wēn gāo dá yì bǎi shè shì dù
D
D. 阳光可以直接照射到一万米深的海底 yáng guāng kě yǐ zhí jiē zhào shè dào yí wàn mǐ shēn de hǎi dǐ
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "然而,随着“奋斗者”号等全海深载人潜水器的成功探底,科学家在马里亚纳海沟底部不仅发现了活跃的狮子鱼和钩虾,还揭示了独特的深海化能合成生态系统。" (rán ér , suí zhe “ fèn dòu zhě ” hào děng quán hǎi shēn zài rén qián shuǐ qì de chéng gōng tàn dǐ , kē xué jiā zài mǎ lǐ yà nà hǎi gōu dǐ bù bù jǐn fā xiàn le huó yuè).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 环境 (môi trường); 水 (nước); 鱼 (cá); 依然 (vẫn như cũ).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "然而,随着“奋斗者”号等全海深载人潜水器的成功探底,科学家在马里亚纳海沟底部不仅发现了活跃的狮子鱼和钩虾,还揭示了独特的深海化能合成生态系统。" tương ứng trực tiếp với phương án A (极端深渊环境中依然存在着独特而顽强的生命系统 — jí duān shēn yuān huán jìng zhōng yī rán cún zài zhe dú tè ér wán qiáng de shēng mìng xì tǒng). Các phương án nhiễu B (万米深海底部没有任何生命存在), C (深海底部的水温高达一百摄氏度), D (阳光可以直接照射到一万米深的海底) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
66

Câu 66 (READING)

Phần 3
第66题:长篇短文阅读理解。 汉字是世界上唯一沿用至今的表意文字体系。从商代刻在龟甲兽骨上的甲骨文,到周代庄重典雅的金文、秦代整齐划一的小篆,再到汉代宽扁舒展的隶书以及沿用至今的楷书、行书,汉字虽历经数千年书体演变,却始终保持着“形、音、义”三者紧密结合的造字逻辑,成为维系中华民族文化认同的坚固纽带。 ★ 汉字历经数千年演变却依然发挥着什么重大历史作用?
A
A. 彻底变成了纯粹的表音字母文字 chè dǐ biàn chéng le chún cuì de biǎo yīn zì mǔ wén zì
B
B. 维系着中华民族共同的文化记忆与身份认同 wéi xì zhe zhōng huá mín zú gòng tóng de wén huà jì yì yǔ shēn fèn rèn tóng
C
C. 只有在考古学家之间才能看懂 zhǐ yǒu zài kǎo gǔ xué jiā zhī jiān cái néng kàn dǒng
D
D. 完全抛弃了形音义结合的规律 wán quán pāo qì le xíng yīn yì jié hé de guī lǜ
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "再到汉代宽扁舒展的隶书以及沿用至今的楷书、行书" (zài dào hàn dài kuān biǎn shū zhǎn de lì shū yǐ jí yán yòng zhì jīn de kǎi shū 、 xíng shū).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 文化 (văn hóa); 历史 (lịch sử); 依然 (vẫn như cũ).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "再到汉代宽扁舒展的隶书以及沿用至今的楷书、行书" tương ứng trực tiếp với phương án B (维系着中华民族共同的文化记忆与身份认同 — wéi xì zhe zhōng huá mín zú gòng tóng de wén huà jì yì yǔ shēn fèn rèn tóng). Các phương án nhiễu A (彻底变成了纯粹的表音字母文字), C (只有在考古学家之间才能看懂), D (完全抛弃了形音义结合的规律) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
67

Câu 67 (READING)

Phần 3
第67题:长篇短文阅读理解。 在现代时间管理理论中,“帕金森定律”指出:工作会自动膨胀,直至占满一个人所有可用的时间。如果给一项原本只需两小时的任务留出一整周的时间,人们往往会在前六天拖延磨蹭,直到最后一天才匆忙完成。因此,设定紧凑明确的截止期限,并将大任务切分为短小的时间冲刺块,是战胜拖延的良方。 ★ 根据“帕金森定律”,提高工作效率的有效策略是:
A
A. 给每一项简单任务留出半年的宽裕时间 gěi měi yí xiàng jiǎn dān rèn wu liú chū bàn nián de kuān yù shí jiān
B
B. 等到最后一分钟再开始思考工作 děng dào zuì hòu yì fēn zhōng zài kāi shǐ sī kǎo gōng zuò
C
C. 设定明确紧凑的截止时间并切分任务模块 shè dìng míng què jǐn còu de jié zhǐ shí jiān bìng qiè fēn rèn wu mó kuài
D
D. 同时开启十几个任务而不设期限 tóng shí kāi qǐ shí jǐ gè rèn wu ér bú shè qī xiàn
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "如果给一项原本只需两小时的任务留出一整周的时间,人们往往会在前六天拖延磨蹭,直到最后一天才匆忙完成。" (rú guǒ gěi yī xiàng yuán běn zhǐ xū liǎng xiǎo shí de rèn wù liú chū yī zhěng zhōu de shí jiān , rén men wǎng wǎng huì zài qián liù tiān tuō yán mó cèng , zhí dào zuì hòu yī tiān cái).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 工作 (làm việc / công việc); 如果 (nếu như).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "如果给一项原本只需两小时的任务留出一整周的时间,人们往往会在前六天拖延磨蹭,直到最后一天才匆忙完成。" tương ứng trực tiếp với phương án C (设定明确紧凑的截止时间并切分任务模块 — shè dìng míng què jǐn còu de jié zhǐ shí jiān bìng qiē fēn rèn wù mó kuài). Các phương án nhiễu A (给每一项简单任务留出半年的宽裕时间), B (等到最后一分钟再开始思考工作), D (同时开启十几个任务而不设期限) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
68

Câu 68 (READING)

Phần 3
第68题:长篇短文阅读理解。 中国传统园林中的“漏窗”,俗称花墙头、花窗,不仅具有通风采光的功能,更是一门精湛的视觉框景艺术。当游人漫步于曲折的长廊,透过梅花形、扇形、冰裂纹等造型各异的漏窗向外望去,园外的假山翠竹便化作一幅幅流动的天然小品画,达到“移步换景、步移景异”的审美效果。 ★ 园林长廊中设计“漏窗”的主要艺术效果是:
A
A. 完全阻挡游人看向园外的视线 wán quán zǔ dǎng yóu rén kàn xiàng yuán wài de shì xiàn
B
B. 用来悬挂大型广告标语 yòng lái xuán guà dà xíng guǎng gào biāo yǔ
C
C. 防止外面的鸟类飞进园林 fáng zhǐ wài miàn de niǎo lèi fēi jìn yuán lín
D
D. 形成流动的框景画面,实现移步换景的审美情趣 xíng chéng liú dòng de kuàng jǐng huà miàn, shí xiàn yí bù huàn jǐng de shěn měi qíng qù
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "透过梅花形、扇形、冰裂纹等造型各异的漏窗向外望去" (tòu guò méi huā xíng 、 shàn xíng 、 bīng liè wén děng zào xíng gè yì de lòu chuāng xiàng wài wàng qù).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 中国 (Trung Quốc); 传统 (truyền thống); 艺术 (nghệ thuật).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "透过梅花形、扇形、冰裂纹等造型各异的漏窗向外望去" tương ứng trực tiếp với phương án D (形成流动的框景画面,实现移步换景的审美情趣 — xíng chéng liú dòng de kuāng jǐng huà miàn , shí xiàn yí bù huàn jǐng de shěn měi qíng qù). Các phương án nhiễu A (完全阻挡游人看向园外的视线), B (用来悬挂大型广告标语), C (防止外面的鸟类飞进园林) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
69

Câu 69 (READING)

Phần 3
第69题:长篇短文阅读理解。 科学研究发现,人体肠道内栖息着数以万亿计的微生物菌群,它们不仅参与食物消化、维生素合成与免疫系统调节,还能通过“肠-脑轴”神经网络与大脑进行双向信息交流,影响人的情绪反应与抗压能力。保持膳食纤维丰富、少糖少油的饮食结构,有助于维护肠道菌群的生态平衡。 ★ 关于人体肠道微生物菌群,下列哪项符合文意?
A
A. 参与消化免疫并通过肠脑轴影响大脑情绪 cān yù xiāo huà miǎn yì bìng tōng guò cháng nǎo zhóu yǐng xiǎng dà nǎo qíng xù
B
B. 对人体的免疫和情绪状态毫无影响 duì rén tǐ de miǎn yì hé qíng xù zhuàng tài háo wú yǐng xiǎng
C
C. 应该服用抗生素将其全部消灭干净 yīng gāi fú yòng kàng shēng sù jiāng qí quán bù xiāo miè gān jìng
D
D. 高糖高油饮食最有利于有益菌生长 gāo táng gāo yóu yǐn shí zuì yǒu lì yú yǒu yì jūn shēng zhǎng
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "人体肠道内栖息着数以万亿计的微生物菌群" (rén tǐ cháng dào nèi qī xī zhāo shù yǐ wàn yì jì de wēi shēng wù jūn qún).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 情绪 (cảm xúc).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "人体肠道内栖息着数以万亿计的微生物菌群" tương ứng trực tiếp với phương án A (参与消化免疫并通过肠脑轴影响大脑情绪 — cān yù xiāo huà miǎn yì bìng tōng guò cháng nǎo zhóu yǐng xiǎng dà nǎo qíng xù). Các phương án nhiễu B (对人体的免疫和情绪状态毫无影响), C (应该服用抗生素将其全部消灭干净), D (高糖高油饮食最有利于有益菌生长) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
70

Câu 70 (READING)

Phần 3
第70题:长篇短文阅读理解。 古人治学讲究“博观而约取,厚积而薄发”。“博观”意味着广泛涉猎群书、开拓眼界格局;“约取”则要求去粗取精、提炼核心精髓。只有经过长年累月的深厚积累与独立思考,在动笔创作或解决重大难题时才能做到信手拈来、游刃有余。 ★ “博观而约取,厚积而薄发”倡导的治学之道是:
A
A. 读书只看标题而不求甚解 dú shū zhī kàn biāo tí ér bù qiú shèn jiě
B
B. 广泛阅读涉猎并去粗取精,以深厚积累支撑高质量产出 guǎng fàn yuè dú shè liè bìng qù cū qǔ jīng, yǐ shēn hòu jī lěi zhī chēng gāo zhì liàng chǎn chū
C
C. 还没打好基础就急于发表大量文章 hái méi dǎ hǎo jī chǔ jiù jí yú fā biǎo dà liàng wén zhāng
D
D. 终生只读一本专业教材 zhōng shēng zhī dú yì běn zhuān yè jiào cái
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "只有经过长年累月的深厚积累与独立思考,在动笔创作或解决重大难题时才能做到信手拈来、游刃有余。" (zhǐ yǒu jīng guò cháng nián lěi yuè de shēn hòu jī lěi yǔ dú lì sī kǎo , zài dòng bǐ chuàng zuò huò jiě jué zhòng dà nán tí shí cái néng zuò dào xìn shǒu niān lái 、 yóu rèn yǒu yú).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 手 (bàn tay).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "只有经过长年累月的深厚积累与独立思考,在动笔创作或解决重大难题时才能做到信手拈来、游刃有余。" tương ứng trực tiếp với phương án B (广泛阅读涉猎并去粗取精,以深厚积累支撑高质量产出 — guǎng fàn yuè dú shè liè bìng qù cū qǔ jīng , yǐ shēn hòu jī lěi zhī chēng gāo zhì liàng chǎn chū). Các phương án nhiễu A (读书只看标题而不求甚解), C (还没打好基础就急于发表大量文章), D (终生只读一本专业教材) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
71

Câu 71 (WRITING)

Phần 1
第71题:记叙文写作:请结合关键词“通勤、堵车、低碳、精力”,写一篇不少于100 字的短文,记叙你在绿色出行或健康生活方式上的一次改变。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Đáp án chuẩn tham khảo: "为了响应绿色低碳出行的号召,上个月我决定放弃每天开私家车上下班,改用“地铁+共享单车”的通勤方式。每天早晨,我先从小区门口骑十分钟单车到地铁站,迎着晨风欣赏街道两旁的绿树;下班后再..." (wèi le xiǎng yìng lǜ sè dī tàn chū xíng de hào zhào , shàng gè yuè wǒ jué dìng fàng qì měi tiān kāi sī jiā chē shàng xià bān , gǎi yòng “ dì tiě + gòng xiǎng dān chē ” de tōng).
  • Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 地铁 (tàu điện ngầm); 共享单车 (xe đạp công cộng); 关键 (then chốt).
  • Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (地铁 (tàu điện ngầm); 共享单车 (xe đạp công cộng); 关键 (then chốt)) theo yêu cầu đề bài câu 71 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
  • Kết luận: Đáp án chuẩn là "为了响应绿色低碳出行的号召,上个月我决定放弃每天开私家车上下班,改用“地铁+共享单车”的通勤方式。每天早晨,我先从小区门口骑十分钟单车到地铁站,迎着晨风欣赏街道两旁的绿树;下班后再...".
72

Câu 72 (WRITING)

Phần 2
第72题:话题作文:有人说:“慢即是快,欲速则不达。”请写一篇不少于200 字的作文,结合你的学习或生活经历,谈谈你对这句话的理解。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Đáp án chuẩn tham khảo: "人们常说:“慢即是快。”在追求立竿见影的现代社会里,这句话蕴含着深刻的人生哲理。我认为,真正的“快”绝不是急功近利的盲目冲刺,而是建立在扎实基础与周密思考之上的稳步前行。 首先,在..." (rén men cháng shuō :“ màn jí shì kuài 。” zài zhuī qiú lì gān jiàn yǐng de xiàn dài shè huì lǐ , zhè jù huà yùn hán zhe shēn kè de rén shēng zhé lǐ 。 wǒ rèn wéi , zhēn).
  • Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 学习 (học tập); 脚 (bàn chân); 如果 (nếu như); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
  • Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (学习 (học tập); 脚 (bàn chân); 如果 (nếu như); 问题 (câu hỏi / vấn đề)) theo yêu cầu đề bài câu 72 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
  • Kết luận: Đáp án chuẩn là "人们常说:“慢即是快。”在追求立竿见影的现代社会里,这句话蕴含着深刻的人生哲理。我认为,真正的“快”绝不是急功近利的盲目冲刺,而是建立在扎实基础与周密思考之上的稳步前行。 首先,在...".

4. Bảng đáp án chính thức — Mã đề H53003

1. A2. B3. C4. D5. A
6. B7. C8. D9. A10. B
11. C12. D13. A14. B15. C
16. D17. A18. B19. C20. D
21. A22. B23. C24. D25. A
26. B27. C28. D29. A30. B
31. C32. D33. A34. B35. C
36. D37. A38. B39. C40. D
41. A42. B43. C44. D45. A
46. B47. C48. D49. A50. B
51. C52. D53. A54. B55. C
56. D57. A58. B59. C60. D
61. A62. B63. C64. D65. A
66. B67. C68. D69. A70. B
71. 为了响应绿色低碳出行的号召,上个月我决定放弃每天开私家车上下班,改用“地铁+共享单车”的通勤方式。每天早晨,我先从小区门口骑十分钟单车到地铁站,迎着晨风欣赏街道两旁的绿树;下班后再骑车回家,权当有氧健身。坚持了一个月后,我不仅避开了早晚高峰堵车的烦躁,每月省下了近千元的油费和停车费,体重还减轻了三斤,整个人精力充沛。72. 人们常说:“慢即是快。”在追求立竿见影的现代社会里,这句话蕴含着深刻的人生哲理。我认为,真正的“快”绝不是急功近利的盲目冲刺,而是建立在扎实基础与周密思考之上的稳步前行。 首先,在学习与科研中,如果贪图速度、囫囵吞枣,看似在短时间内翻完了许多书,实则根基不牢,遇到复杂问题便会漏洞百出;相反,愿意放慢脚步、循序渐进地把每一个基础概念吃透,日后才能举一反三、实现质的飞跃。 其次,在企业经营与工匠造物中,唯有沉下心来打磨产品品质,不走投机取巧的捷径,才能赢得长久的口碑与信任。因此,学会在关键处“慢”下来深耕积累,恰恰是通往成功最稳健、最快捷的道路。

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!