1. Giới thiệu Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 5 Bộ 3 (Mã Đề H53003)
Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 5 Bộ 3 (Mã Đề H53003) gồm 72 câu hỏi chuẩn BLCUP/CTI (HSK 3.0), đầy đủ file nghe MP3 câu lẻ, PDF đề thi, PDF đáp án và lời giải chi tiết từng câu.
Chi tiết từng câu
Câu 1 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "男:为了不影响大家正常办公,信息技术部决定利用这周六和周日两天完成全部迁移测试。" (nán : wèi le bù yǐng xiǎng dà jiā zhèng cháng bàn gōng , xìn xī jì shù bù jué dìng lì yòng zhè zhōu liù hé zhōu rì liǎng tiān wán chéng quán bù qiān yí cè shì 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:为了不影响大家正常办公,信息技术部决定利用这周六和周日两天完成全部迁移测试。" tương ứng trực tiếp với phương án A (本周末两天 — běn zhōu mò liǎng tiān). Các phương án nhiễu B (本周三上午), C (下个月初), D (国庆节假期) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 2 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "女:谢谢夸奖,这是我上个月去苏州出差时,在平江路一家老字号裁缝店量身定制的。" (nǚ : xiè xiè kuā jiǎng , zhè shì wǒ shàng gè yuè qù sū zhōu chū chāi shí , zài píng jiāng lù yī jiā lǎo zì hào cái féng diàn liàng shēn dìng zhì de 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 谢谢 (cảm ơn).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:谢谢夸奖,这是我上个月去苏州出差时,在平江路一家老字号裁缝店量身定制的。" tương ứng trực tiếp với phương án B (在苏州老字号量身定制的 — zài sū zhōu lǎo zì hào liàng shēn dìng zhì de). Các phương án nhiễu A (网上直播间抢购的), C (朋友送的生日礼物), D (在商场打折时买的) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 3 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "男:工作日早上七点半准时从地铁口发车,中途不停车,二十五分钟就能直达科技园南门。" (nán : gōng zuò rì zǎo shàng qī diǎn bàn zhǔn shí cóng dì tiě kǒu fā chē , zhōng tú bù tíng chē , èr shí wǔ fēn zhōng jiù néng zhí dá kē jì yuán nán mén 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 地铁 (tàu điện ngầm); 工作 (làm việc / công việc); 科技 (khoa học công nghệ).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:工作日早上七点半准时从地铁口发车,中途不停车,二十五分钟就能直达科技园南门。" tương ứng trực tiếp với phương án C (二十五分钟直达科技园 — èr shí wǔ fēn zhōng zhí dá kē jì yuán). Các phương án nhiễu A (中途停靠五个站点), B (只有周末才发车), D (晚上十点发车) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 4 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "女:露天花园视野虽好,但气象台预报那天傍晚有阵雨,咱们得准备一套室内备用方案以防万一。" (nǚ : lù tiān huā yuán shì yě suī hǎo , dàn qì xiàng tái yù bào nà tiān bàng wǎn yǒu zhèn yǔ , zán men dé zhǔn bèi yī tào shì nèi bèi yòng fāng àn yǐ fáng wàn yī 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 准备 (chuẩn bị); 气象台 (đài khí tượng).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:露天花园视野虽好,但气象台预报那天傍晚有阵雨,咱们得准备一套室内备用方案以防万一。" tương ứng trực tiếp với phương án D (担心当天傍晚有阵雨 — dān xīn dàng tiān bàng wǎn yǒu zhèn yǔ). Các phương án nhiễu A (露天花园租金太高), B (邀请的嘉宾人数太多), C (酒店电梯正在维修) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 5 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "男:上次去山西参观了千年历史的应县木塔,整座塔没用一根铁钉却屹立千年不倒,古人的智慧太令人敬佩了!" (nán : shàng cì qù shān xī cān guān le qiān nián lì shǐ de yīng xiàn mù tǎ , zhěng zuò tǎ méi yòng yī gēn tiě dīng què yì lì qiān nián bù dào , gǔ rén de zhì huì tài lìng rén).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 榫卯 (mộng gỗ); 历史 (lịch sử).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:上次去山西参观了千年历史的应县木塔,整座塔没用一根铁钉却屹立千年不倒,古人的智慧太令人敬佩了!" tương ứng trực tiếp với phương án A (被应县木塔精湛的榫卯智慧震撼 — bèi yīng xiàn mù tǎ jīng zhàn de sǔn mǎo zhì huì zhèn hàn). Các phương án nhiễu B (为了准备建筑系考试), C (想自己盖一座木屋), D (受了大学室友的影响) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 6 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "女:距离发车不足二十四小时但在两小时以上,按票面价格的百分之十收取退票费;如果您只是改签当天其他车次则免收手续费。" (nǚ : jù lí fā chē bù zú èr shí sì xiǎo shí dàn zài liǎng xiǎo shí yǐ shàng , àn piào miàn jià gé de bǎi fēn zhī shí shōu qǔ tuì piào fèi ; rú guǒ nín zhǐ shì gǎi qiān dāng).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 手 (bàn tay); 如果 (nếu như).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:距离发车不足二十四小时但在两小时以上,按票面价格的百分之十收取退票费;如果您只是改签当天其他车次则免收手续费。" tương ứng trực tiếp với phương án B (票价的百分之十 — piào jià de bǎi fēn zhī shí). Các phương án nhiễu A (不收任何费用), C (票价的百分之五), D (票价的一半) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 7 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "男:中老年消费者更看重钙含量和骨骼健康,下个季度咱们推出添加高钙配方的家庭礼盒装试试。" (nán : zhōng lǎo nián xiāo fèi zhě gèng kàn zhòng gài hán liàng hé gǔ gé jiàn kāng , xià gè jì dù zán men tuī chū tiān jiā gāo gài pèi fāng de jiā tíng lǐ hé zhuāng shì shì 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:中老年消费者更看重钙含量和骨骼健康,下个季度咱们推出添加高钙配方的家庭礼盒装试试。" tương ứng trực tiếp với phương án C (推出高钙配方的家庭礼盒装 — tuī chū gāo gài pèi fāng de jiā tíng lǐ hé zhuāng). Các phương án nhiễu A (停止生产燕麦奶), B (在大学校园发传单), D (把产品价格提高一倍) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 8 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "女:是啊,我们社会学导师也把这本书列为大一新生的必读书目。" (nǚ : shì a , wǒ men shè huì xué dǎo shī yě bǎ zhè běn shū liè wèi dà yī xīn shēng de bì dú shū mù 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:是啊,我们社会学导师也把这本书列为大一新生的必读书目。" tương ứng trực tiếp với phương án D (社会学 — shè huì xué). Các phương án nhiễu A (天体物理学), B (西方美术史), C (计算机编程) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 9 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "急救医生不仅手把手教了心肺复苏的按压频率,还演示了自动体外除颤器(AED)的操作步骤。" (jí jiù yī shēng bù jǐn shǒu bǎ shǒu jiào le xīn fèi fù sū de àn yā pín lǜ , hái yǎn shì le zì dòng tǐ wài chú chàn qì (AED) de cāo zuò bù zhòu 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 医生 (bác sĩ); 手 (bàn tay).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "急救医生不仅手把手教了心肺复苏的按压频率,还演示了自动体外除颤器(AED)的操作步骤。" tương ứng trực tiếp với phương án A (心肺复苏与除颤器操作 — xīn fèi fù sū yǔ chú chàn qì cāo zuò). Các phương án nhiễu B (火灾逃生绳结打法), C (中医针灸推拿), D (家庭烘焙技巧) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 10 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "女:学校在后山开辟了十亩生态菜园,每个班级分一块地,从翻地、播种、浇水到收获全由学生自己动手完成。" (nǚ : xué xiào zài hòu shān kāi pì le shí mǔ shēng tài cài yuán , měi gè bān jí fēn yī kuài dì , cóng fān dì 、 bō zhǒng 、 jiāo shuǐ dào shōu huò quán yóu xué shēng zì jǐ dòng).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 学生 (học sinh); 学校 (trường học); 手 (bàn tay); 水 (nước).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:学校在后山开辟了十亩生态菜园,每个班级分一块地,从翻地、播种、浇水到收获全由学生自己动手完成。" tương ứng trực tiếp với phương án B (每个班级承包菜园自己种植收获 — měi gè bān jí chéng bāo cài yuán zì jǐ zhòng zhí shōu huò). Các phương án nhiễu A (让学生去工厂流水线实习), C (只在教室里观看农业纪录片), D (要求学生每天打扫整栋教学楼) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 11 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "男:你可以在手机应用里把它调成“通透模式”,这样既能听清周围环境音,又不耽误听音乐。" (nán : nǐ kě yǐ zài shǒu jī yìng yòng lǐ bǎ tā diào chéng “ tōng tòu mó shì ”, zhè yàng jì néng tīng qīng zhōu wéi huán jìng yīn , yòu bù dān wù tīng yīn yuè 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 手机 (điện thoại di động); 手 (bàn tay); 环境 (môi trường); 耽误 (làm lỡ / chậm trễ).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:你可以在手机应用里把它调成“通透模式”,这样既能听清周围环境音,又不耽误听音乐。" tương ứng trực tiếp với phương án C (通透模式 — tōng tòu mó shì). Các phương án nhiễu A (飞行模式), B (睡眠静音模式), D (超重低音模式) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 12 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "女:文字表述很到位,不过如果能把第三部分枯燥的销售增长数字转换成直观的折线图和饼状图,管理层汇报时看了一目了然。" (nǚ : wén zì biǎo shù hěn dào wèi , bù guò rú guǒ néng bǎ dì sān bù fèn kū zào de xiāo shòu zēng zhǎng shù zì zhuǎn huàn chéng zhí guān de zhé xiàn tú hé bǐng zhuàng tú , guǎn lǐ).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 如果 (nếu như).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:文字表述很到位,不过如果能把第三部分枯燥的销售增长数字转换成直观的折线图和饼状图,管理层汇报时看了一目了然。" tương ứng trực tiếp với phương án D (把销售数据转换成直观图表 — bǎ xiāo shòu shù jù zhuǎn huàn chéng zhí guān tú biǎo). Các phương án nhiễu A (删掉第三部分全部内容), B (改用英文重新撰写), C (增加五千字的理论背景) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 13 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "女:咱们周末去郊区的湿地公园观鸟吧,听说这几天正好有大批天鹅迁徙路过。" (nǚ : zán men zhōu mò qù jiāo qū de shī dì gōng yuán guān niǎo ba , tīng shuō zhè jǐ tiān zhèng hǎo yǒu dà pī tiān é qiān xǐ lù guò 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:咱们周末去郊区的湿地公园观鸟吧,听说这几天正好有大批天鹅迁徙路过。" tương ứng trực tiếp với phương án A (观赏并拍摄迁徙的天鹅 — guān shǎng bìng pāi shè qiān xǐ de tiān é). Các phương án nhiễu B (露营烧烤), C (参加马拉松比赛), D (划船钓鱼) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 14 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "像咱们两个人出来吃饭,以前点三个菜吃不完浪费,现在点四个半份菜,既能多尝几种口味,又不会剩菜。" (xiàng zán men liǎng gè rén chū lái chī fàn , yǐ qián diǎn sān gè cài chī bù wán làng fèi , xiàn zài diǎn sì gè bàn fèn cài , jì néng duō cháng jǐ zhǒng kǒu wèi , yòu bú huì shèng).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 现在 (bây giờ); 吃饭 (ăn cơm).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "像咱们两个人出来吃饭,以前点三个菜吃不完浪费,现在点四个半份菜,既能多尝几种口味,又不会剩菜。" tương ứng trực tiếp với phương án B (既能品尝多种口味又避免浪费 — jì néng pǐn cháng duō zhǒng kǒu wèi yòu bì miǎn làng fèi). Các phương án nhiễu A (可以免费赠送甜品), C (上菜速度比平时快一倍), D (不需要排队等位) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 15 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "男:没事儿,上午十点客户就要看初稿,我喝杯黑咖啡提提神,等汇报完方案中午再好好补个觉。" (nán : méi shì ér , shàng wǔ shí diǎn kè hù jiù yào kàn chū gǎo , wǒ hē bēi hēi kā fēi tí tí shén , děng huì bào wán fāng àn zhōng wǔ zài hǎo hǎo bǔ gè jué 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 咖啡 (cà phê); 上午 (buổi sáng); 中午 (buổi trưa).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:没事儿,上午十点客户就要看初稿,我喝杯黑咖啡提提神,等汇报完方案中午再好好补个觉。" tương ứng trực tiếp với phương án C (上午十点要向客户汇报初稿 — shàng wǔ shí diǎn yào xiàng kè hù huì bào chū gǎo). Các phương án nhiễu A (休息室正在装修), B (喝了咖啡完全不困), D (下午要去外地出差) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 16 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "其实,长期听力下降如果不及时干预,不仅会影响日常社交导致孤独感,还会减少大脑接收的听觉刺激,增加认知功能衰退的风险。" (qí shí , cháng qī tīng lì xià jiàng rú guǒ bù jí shí gān yù , bù jǐn huì yǐng xiǎng rì cháng shè jiāo dǎo zhì gū dú gǎn , hái huì jiǎn shǎo dà nǎo jiē shōu de tīng jué cì jī).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 如果 (nếu như).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "其实,长期听力下降如果不及时干预,不仅会影响日常社交导致孤独感,还会减少大脑接收的听觉刺激,增加认知功能衰退的风险。" tương ứng trực tiếp với phương án D (影响社交并增加认知功能衰退风险 — yǐng xiǎng shè jiāo bìng zēng jiā rèn zhī gōng néng shuāi tuì fēng xiǎn). Các phương án nhiễu A (导致视力迅速下降), B (使血压大幅度升高), C (引起严重的胃肠道疾病) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 17 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "今年我们请资深修复师现场演示如何用浆糊、毛笔和竹起子修补虫蛀书页,还让市民亲手体验线装书装帧。" (jīn nián wǒ men qǐng zī shēn xiū fù shī xiàn chǎng yǎn shì rú hé yòng jiāng hú 、 máo bǐ hé zhú qǐ zi xiū bǔ chóng zhù shū yè , hái ràng shì mín qīn shǒu tǐ yàn xiàn zhuāng shū zhuāng).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 手 (bàn tay); 文化 (văn hóa).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "今年我们请资深修复师现场演示如何用浆糊、毛笔和竹起子修补虫蛀书页,还让市民亲手体验线装书装帧。" tương ứng trực tiếp với phương án A (让市民亲手体验修复技艺并感悟文化匠心 — ràng shì mín qīn shǒu tǐ yàn xiū fù jì yì bìng gǎn wù wén huà jiàng xīn). Các phương án nhiễu B (参加活动可以免费领古董), C (邀请了著名影视明星现场唱歌), D (可以把馆藏珍贵古籍借回家) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 18 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "人工智能本质上是高效的辅助生产力工具,它虽然能快速拼合已有的数据风格,却无法替代人类设计师独特的生命体验、文化共情与原创审美。" (rén gōng zhì néng běn zhì shàng shì gāo xiào de fǔ zhù shēng chǎn lì gōng jù , tā suī rán néng kuài sù pīn hé yǐ yǒu de shù jù fēng gé , què wú fǎ tì dài rén lèi shè jì shī).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 虽然 (tuy rằng); 人工智能 (trí tuệ nhân tạo); 文化 (văn hóa).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "人工智能本质上是高效的辅助生产力工具,它虽然能快速拼合已有的数据风格,却无法替代人类设计师独特的生命体验、文化共情与原创审美。" tương ứng trực tiếp với phương án B (善用AI作为辅助工具并发挥人类原创与共情优势 — shàn yòng AI zuò wéi fǔ zhù gōng jù bìng fā huī rén lèi yuán chuàng yǔ gòng qíng yōu shì). Các phương án nhiễu A (彻底抵制不使用任何智能工具), C (立即转行去学会计专业), D (完全依赖AI自动生成所有作品) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 19 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "现在把鹅群放养在果树下面,鹅专门吃杂草却不啃果树皮,而鹅粪又成了天然的有机肥料,省下了四成化肥钱。" (xiàn zài bǎ é qún fàng yǎng zài guǒ shù xià miàn , é zhuān mén chī zá cǎo què bù kěn guǒ shù pí , ér é fèn yòu chéng le tiān rán de yǒu jī féi liào , shěng xià le sì chéng).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 现在 (bây giờ).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "现在把鹅群放养在果树下面,鹅专门吃杂草却不啃果树皮,而鹅粪又成了天然的有机肥料,省下了四成化肥钱。" tương ứng trực tiếp với phương án C (鹅帮果园除草且鹅粪成为天然有机肥 — é bāng guǒ yuán chú cǎo qiě é fèn chéng wéi tiān rán yǒu jī féi). Các phương án nhiễu A (不需要给果树浇一滴水), B (苹果比往年提前三个月成熟), D (果树不再需要阳光照射) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 20 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "请您看一下机身侧面的档位开关,如果一直开启“强力除螨档”,耗电量确实会成倍增加;日常吸尘使用“标准节能档”即可达到五十分钟续航。" (qǐng nín kàn yī xià jī shēn cè miàn de dàng wèi kāi guān , rú guǒ yì zhí kāi qǐ “ qiáng lì chú mǎn dàng ”, hào diàn liàng què shí huì chéng bèi zēng jiā ; rì cháng xī chén shǐ).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 如果 (nếu như).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "请您看一下机身侧面的档位开关,如果一直开启“强力除螨档”,耗电量确实会成倍增加;日常吸尘使用“标准节能档”即可达到五十分钟续航。" tương ứng trực tiếp với phương án D (一直开启了高耗电的强力档 — yì zhí kāi qǐ le gāo hào diàn de qiáng lì dàng). Các phương án nhiễu A (家里插座电压不稳定), B (充电器型号不匹配), C (集尘盒没有及时清理) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 21 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "园林的面积往往有限,但造园家通过巧妙地开设漏窗、建造高台或修剪花木,将园外远处的青山、古塔、湖光乃至天边的晚霞自然而然地引入园内视线之中。" (yuán lín de miàn jī wǎng wǎng yǒu xiàn , dàn zào yuán jiā tōng guò qiǎo miào dì kāi shè lòu chuāng 、 jiàn zào gāo tái huò xiū jiǎn huā mù , jiāng yuán wài yuǎn chù de qīng shān 、 gǔ tǎ).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 自然 (tự nhiên); 巧妙 (khéo léo).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "园林的面积往往有限,但造园家通过巧妙地开设漏窗、建造高台或修剪花木,将园外远处的青山、古塔、湖光乃至天边的晚霞自然而然地引入园内视线之中。" tương ứng trực tiếp với phương án A (突破空间界限,将园外自然美景融入园内视野 — tū pò kōng jiān jiè xiàn , jiāng yuán wài zì rán měi jǐng róng rù yuán nèi shì yě). Các phương án nhiễu B (增加围墙的高度以防止被盗), C (节省购买假山石材的经费), D (遮挡园外所有的建筑物) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 22 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "第一眼看到的“两千元”就像沉入海底的铁锚一样,框定了人们的价值判断标准。" (dì yī yǎn kàn dào de “ liǎng qiān yuán ” jiù xiàng chén rù hǎi dǐ de tiě máo yī yàng , kuāng dìng le rén men de jià zhí pàn duàn biāo zhǔn 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "第一眼看到的“两千元”就像沉入海底的铁锚一样,框定了人们的价值判断标准。" tương ứng trực tiếp với phương án B (最先接收到的初始参考价格信息 — zuì xiān jiē shōu dào de chū shǐ cān kǎo jià gé xìn xī). Các phương án nhiễu A (商店营业员的穿着打扮), C (商场里的背景音乐节奏), D (当天的天气温度变化) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 23 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "极易破坏茶叶的鲜爽口感并使茶汤变苦" (jí yì pò huài chá yè de xiān shuǎng kǒu gǎn bìng shǐ chá tāng biàn kǔ).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 茶 (trà).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "极易破坏茶叶的鲜爽口感并使茶汤变苦" tương ứng trực tiếp với phương án C (容易破坏鲜爽口感并使茶汤变苦 — róng yì pò huài xiān shuǎng kǒu gǎn bìng shǐ chá tāng biàn kǔ). Các phương án nhiễu A (会导致茶杯炸裂), B (会让茶叶沉不到杯底), D (沸水无法泡开绿茶叶片) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 24 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "在工作中坚持每周或每个项目后进行复盘,能够帮助我们把偶然的成功提炼为可复制的方法论,把惨痛的教训转化为避免重蹈覆辙的经验财富。" (zài gōng zuò zhōng jiān chí měi zhōu huò měi gè xiàng mù hòu jìn xíng fù pán , néng gòu bāng zhù wǒ men bǎ ǒu rán de chéng gōng tí liàn wèi kě fù zhì de fāng fǎ lùn , bǎ cǎn tòng).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 工作 (làm việc / công việc); 帮助 (giúp đỡ).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "在工作中坚持每周或每个项目后进行复盘,能够帮助我们把偶然的成功提炼为可复制的方法论,把惨痛的教训转化为避免重蹈覆辙的经验财富。" tương ứng trực tiếp với phương án D (从过往经历中提炼方法论与经验教训 — cóng guò wǎng jīng lì zhōng tí liàn fāng fǎ lùn yǔ jīng yàn jiào xùn). Các phương án nhiễu A (追究同事的个人责任并扣发奖金), B (向上级炫耀自己的加班时长), C (练习下围棋的专业技巧) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 25 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "艺人们用精工镂空雕刻并敷上彩色的牛皮或驴皮做成人物剪影" (yì rén men yòng jīng gōng lòu kōng diāo kè bìng fū shàng cǎi sè de niú pí huò lǘ pí zuò chéng rén wù jiǎn yǐng).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 艺术 (nghệ thuật).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "艺人们用精工镂空雕刻并敷上彩色的牛皮或驴皮做成人物剪影" tương ứng trực tiếp với phương án A (融合了剪影雕刻、操纵表演与唱腔伴奏艺术 — róng hé le jiǎn yǐng diāo kè 、 cāo zòng biǎo yǎn yǔ chàng qiāng bàn zòu yì shù). Các phương án nhiễu B (是近二十年才发明的新剧种), C (必须使用塑料薄板制作人偶), D (演员需要走到幕布前面表演) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 26 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "而是更愿意在一个充满生活气息的小城或村落住上一两周" (ér shì gèng yuàn yì zài yí gè chōng mǎn shēng huó qì xī de xiǎo chéng huò cūn luò zhù shàng yī liǎng zhōu).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "而是更愿意在一个充满生活气息的小城或村落住上一两周" tương ứng trực tiếp với phương án B (注重深度融入当地生活与心灵放松 — zhù zhòng shēn dù róng rù dāng dì shēng huó yǔ xīn líng fàng sōng). Các phương án nhiễu A (必须在一天内游览十个以上景点), C (只去最豪华的五星级酒店消费), D (旅途中绝对不拍任何照片) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 27 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "一棵胡杨树上竟然能同时长出三种不同形状的叶子:幼树下部是细长的柳叶形以减少水分蒸发" (yī kē hú yáng shù shàng jìng rán néng tóng shí zhǎng chū sān zhǒng bù tóng xíng zhuàng de yè zi : yòu shù xià bù shì xì cháng de liǔ yè xíng yǐ jiǎn shǎo shuǐ fèn zhēng fā).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 水 (nước).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "一棵胡杨树上竟然能同时长出三种不同形状的叶子:幼树下部是细长的柳叶形以减少水分蒸发" tương ứng trực tiếp với phương án C (深达二十多米的根系与不同形状的功能叶片 — shēn dá èr shí duō mǐ de gēn xì yǔ bù tóng xíng zhuàng de gōng néng yè piàn). Các phương án nhiễu A (完全不长任何树叶), B (只在夜间进行光合作用), D (树干内部储存着大量盐分) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 28 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "教育孩子讲究“点到为止”,温和而坚定地指出问题所在,并引导孩子自己思考弥补过失的办法,往往比长篇大论的说教有效百倍。" (jiào yù hái zi jiǎng jiū “ diǎn dào wéi zhǐ ”, wēn hé ér jiān dìng dì zhǐ chū wèn tí suǒ zài , bìng yǐn dǎo hái zi zì jǐ sī kǎo mí bǔ guò shī de bàn fǎ , wǎng wǎng).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 问题 (câu hỏi / vấn đề); 教育 (giáo dục).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "教育孩子讲究“点到为止”,温和而坚定地指出问题所在,并引导孩子自己思考弥补过失的办法,往往比长篇大论的说教有效百倍。" tương ứng trực tiếp với phương án D (批评教育切忌反复唠叨,应温和坚定、点到为止 — pī píng jiào yù qiè jì fǎn fù láo dāo , yīng wēn hé jiān dìng 、 diǎn dào wéi zhǐ). Các phương án nhiễu A (孩子犯错时要连续批评三个小时), B (教育孩子全靠学校老师负责), C (对孩子的任何错误都假装看不见) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 29 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "城市在下大雨时能有效吸水、蓄水、渗水、净水" (chéng shì zài xià dà yǔ shí néng yǒu xiào xī shuǐ 、 xù shuǐ 、 shèn shuǐ 、 jìng shuǐ).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 水 (nước).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "城市在下大雨时能有效吸水、蓄水、渗水、净水" tương ứng trực tiếp với phương án A (在大雨时蓄水防涝并在缺水时循环利用雨水 — zài dà yǔ shí xù shuǐ fáng lào bìng zài quē shuǐ shí xún huán lì yòng yǔ shuǐ). Các phương án nhiễu B (把城市所有马路都铺上海绵材料), C (彻底消除城市里的所有降雨), D (阻止雨水渗入地下土壤) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 30 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "更聪明的做法是进行“认知重评”——把心跳加速重新定义为“我的身体正在为接下来的精彩表现调动能量,我感到很兴奋”。" (gèng cōng míng de zuò fǎ shì jìn xíng “ rèn zhī zhòng píng ”—— bǎ xīn tiào jiā sù chóng xīn dìng yì wèi “ wǒ de shēn tǐ zhèng zài wèi jiē xià lái de jīng cǎi biǎo xiàn diào dòng).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 身体 (sức khỏe); 正在 (đang).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "更聪明的做法是进行“认知重评”——把心跳加速重新定义为“我的身体正在为接下来的精彩表现调动能量,我感到很兴奋”。" tương ứng trực tiếp với phương án B (将紧张的生理反应重新定义为兴奋与能量调动 — jiāng jǐn zhāng de shēng lǐ fǎn yìng chóng xīn dìng yì wèi xīng fèn yǔ néng liàng diào dòng). Các phương án nhiễu A (拼命强迫自己绝对不能紧张), C (临时找借口取消演讲), D (演讲前一天整夜不睡觉背稿) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 31 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "尤为神奇的是“双面绣”绝技:在同一块透明的底料上,绣娘穿针引线,正反两面同时绣出轮廓完全重合、图案精美绝伦的画面,却找不到一个线头,令人叹为观止。" (yóu wèi shén qí de shì “ shuāng miàn xiù ” jué jì : zài tóng yī kuài tòu míng de dǐ liào shàng , xiù niáng chuān zhēn yǐn xiàn , zhèng fǎn liǎng miàn tóng shí xiù chū lún kuò wán quán zhòng).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "尤为神奇的是“双面绣”绝技:在同一块透明的底料上,绣娘穿针引线,正反两面同时绣出轮廓完全重合、图案精美绝伦的画面,却找不到一个线头,令人叹为观止。" tương ứng trực tiếp với phương án C (正反两面同时呈现出精美图案且不见线头 — zhèng fǎn liǎng miàn tóng shí chéng xiàn chū jīng měi tú àn qiě bú jiàn xiàn tóu). Các phương án nhiễu A (用粗毛线在厚棉布上刺绣), B (完全由现代电脑机器自动印染), D (只绣黑色和白色两种颜色) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 32 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "要打破这种认知局限,我们需要主动跨出舒适圈,阅读不同领域的深度著作,倾听多元甚至相反的理性声音。" (yào dǎ pò zhè zhǒng rèn zhī jú xiàn , wǒ men xū yào zhǔ dòng kuà chū shū shì quān , yuè dú bù tóng lǐng yù de shēn dù zhù zuò , qīng tīng duō yuán shèn zhì xiāng fǎn de lǐ xìng).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "要打破这种认知局限,我们需要主动跨出舒适圈,阅读不同领域的深度著作,倾听多元甚至相反的理性声音。" tương ứng trực tiếp với phương án D (主动接触多元跨界信息并倾听不同理性观点 — zhǔ dòng jiē chù duō yuán kuà jiè xìn xī bìng qīng tīng bù tóng lǐ xìng guān diǎn). Các phương án nhiễu A (只看算法推荐给自己喜欢的短视频), B (停止阅读一切纸质书籍), C (屏蔽所有意见不同的朋友) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 33 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "这得益于古人精妙绝伦的排水系统设计:故宫地面整体呈北高南低、中间高两边低的走势" (zhè dé yì yú gǔ rén jīng miào jué lún de pái shuǐ xì tǒng shè jì : gù gōng dì miàn zhěng tǐ chéng běi gāo nán dī 、 zhōng jiān gāo liǎng biān dī de zǒu shì).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 水 (nước).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "这得益于古人精妙绝伦的排水系统设计:故宫地面整体呈北高南低、中间高两边低的走势" tương ứng trực tiếp với phương án A (拥有科学高低走势与明暗结合的精密排水系统 — yōng yǒu kē xué gāo dī zǒu shì yǔ míng àn jié hé de jīng mì pái shuǐ xì tǒng). Các phương án nhiễu B (故宫上方安装了巨大的防雨玻璃棚), C (北京夏季从来不下大雨), D (靠上千名工作人员用桶人工舀水) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 34 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "其实,真诚坦率地说明自己的客观困难,并在力所能及的范围内提供一个替代建议,成熟的合作伙伴非但不会怪罪,反而会尊重你的坦诚与边界感。" (qí shí , zhēn chéng tǎn shuài dì shuō míng zì jǐ de kè guān kùn nán , bìng zài lì suǒ néng jí de fàn wéi nèi tí gōng yí gè tì dài jiàn yì , chéng shú de hé zuò huǒ bàn fēi).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "其实,真诚坦率地说明自己的客观困难,并在力所能及的范围内提供一个替代建议,成熟的合作伙伴非但不会怪罪,反而会尊重你的坦诚与边界感。" tương ứng trực tiếp với phương án B (坦诚说明客观困难并得体拒绝 — tǎn chéng shuō míng kè guān kùn nán bìng dé tǐ jù jué). Các phương án nhiễu A (无条件勉强答应所有请求), C (直接挂断电话不再联系对方), D (先答应下来然后拖延不办) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 35 (LISTENING)
- Chi tiết then chốt: "医生建议,一旦发现家人有严重打鼾伴呼吸停顿现象,应尽早就医检查并控制体重。" (yī shēng jiàn yì , yí dàn fā xiàn jiā rén yǒu yán zhòng dǎ hān bàn hū xī tíng dùn xiàn xiàng , yīng jǐn zǎo jiù yī jiǎn chá bìng kòng zhì tǐ zhòng 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 医生 (bác sĩ).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "医生建议,一旦发现家人有严重打鼾伴呼吸停顿现象,应尽早就医检查并控制体重。" tương ứng trực tiếp với phương án C (严重打鼾伴呼吸暂停并非睡得香,而是需警惕的健康隐患 — yán zhòng dǎ hān bàn hū xī zàn tíng bìng fēi shuì dé xiāng , ér shì xū jǐng tì de jiàn kāng yǐn huàn). Các phương án nhiễu A (打呼噜能提高夜间睡眠质量), B (只有儿童才会出现打呼噜现象), D (打呼噜可以通过多吃夜宵来治愈) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 36 (READING)
- Chi tiết then chốt: "面对突发公共卫生事件,相关部门迅速启动应急预案,及时公布权威信息,有效( )了不实谣言的扩散。" (miàn duì tū fā gōng gòng wèi shēng shì jiàn , xiāng guān bù mén xùn sù qǐ dòng yìng jí yù àn , jí shí gōng bù quán wēi xìn xī , yǒu xiào ( ) le bù shí yáo yán de kuò).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 迅速 (nhanh chóng).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "面对突发公共卫生事件,相关部门迅速启动应急预案,及时公布权威信息,有效( )了不实谣言的扩散。", từ/cụm từ ở phương án D (遏制 — è zhì) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (迅速 (nhanh chóng)); các phương án A (夸张), B (鼓励), C (羡慕) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 37 (READING)
- Chi tiết then chốt: "这幅传世宋代山水画构图精妙、笔触细腻,将江南水乡烟雨朦胧的意境表现得( ),令观者流连忘返。" (zhè fú chuán shì sòng dài shān shuǐ huà gòu tú jīng miào 、 bǐ chù xì nì , jiāng jiāng nán shuǐ xiāng yān yǔ méng lóng de yì jìng biǎo xiàn dé ( ), lìng guān zhě liú lián wàng fǎn).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 水 (nước).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "这幅传世宋代山水画构图精妙、笔触细腻,将江南水乡烟雨朦胧的意境表现得( ),令观者流连忘返。", từ/cụm từ ở phương án A (淋漓尽致 — lín lí jìn zhì) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (水 (nước)); các phương án B (莫名其妙), C (半途而废), D (漫不经心) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 38 (READING)
- Chi tiết then chốt: "在跨国并购谈判中,双方代表围绕知识产权归属问题展开了长达数周的博弈,最终达成了一份( )各方核心利益的协议。" (zài kuà guó bìng gòu tán pàn zhōng , shuāng fāng dài biǎo wéi rào zhī shí chǎn quán guī shǔ wèn tí zhǎn kāi le zhǎng dá shù zhōu de bó yì , zuì zhōng dá chéng le yī fèn ( ) gè).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 问题 (câu hỏi / vấn đề).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "在跨国并购谈判中,双方代表围绕知识产权归属问题展开了长达数周的博弈,最终达成了一份( )各方核心利益的协议。", từ/cụm từ ở phương án B (兼顾 — jiān gù) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (问题 (câu hỏi / vấn đề)); các phương án A (违背), C (敷衍), D (孤立) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 39 (READING)
- Chi tiết then chốt: "真正的学者往往耐得住清贫与寂寞,数十年如一日地深耕专业领域,绝不会因为一时的名利诱惑而( )初衷。" (zhēn zhèng de xué zhě wǎng wǎng nài dé zhù qīng pín yǔ jì mò , shù shí nián rú yī rì dì shēn gēng zhuān yè lǐng yù , jué bú huì yīn wèi yī shí de míng lì yòu huò ér ().
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 因为 (bởi vì).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "真正的学者往往耐得住清贫与寂寞,数十年如一日地深耕专业领域,绝不会因为一时的名利诱惑而( )初衷。", từ/cụm từ ở phương án C (动摇 — dòng yáo) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (因为 (bởi vì)); các phương án A (羡慕), B (巩固), D (催促) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 40 (READING)
- Chi tiết then chốt: "随着乡村物流配送体系的日益( ),偏远山区的特色农产品如今只需四十八小时就能新鲜送达全国消费者的餐桌。" (suí zhe xiāng cūn wù liú pèi sòng tǐ xì de rì yì ( ), piān yuǎn shān qū de tè sè nóng chǎn pǐn rú jīn zhǐ xū sì shí bā xiǎo shí jiù néng xīn xiān sòng dá quán guó xiāo).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "随着乡村物流配送体系的日益( ),偏远山区的特色农产品如今只需四十八小时就能新鲜送达全国消费者的餐桌。", từ/cụm từ ở phương án D (完善 — wán shàn) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (nội dung trọng tâm trong câu); các phương án A (狭窄), B (脆弱), C (荒凉) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 41 (READING)
- Chi tiết then chốt: "他虽然并非科班出身的职业画家,但凭借对自然色彩的敏锐洞察与勤学苦练,其油画作品在艺术界依然( )了一席之地。" (tā suī rán bìng fēi kē bān chū shēn de zhí yè huà jiā , dàn píng jiè duì zì rán sè cǎi de mǐn ruì dòng chá yǔ qín xué kǔ liàn , qí yóu huà zuò pǐn zài yì shù jiè yī rán).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 虽然 (tuy rằng); 艺术 (nghệ thuật); 自然 (tự nhiên); 依然 (vẫn như cũ).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "他虽然并非科班出身的职业画家,但凭借对自然色彩的敏锐洞察与勤学苦练,其油画作品在艺术界依然( )了一席之地。", từ/cụm từ ở phương án A (占据 — zhàn jù) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (虽然 (tuy rằng); 艺术 (nghệ thuật); 自然 (tự nhiên); 依然 (vẫn như cũ)); các phương án B (赔偿), C (淘汰), D (消耗) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 42 (READING)
- Chi tiết then chốt: "如果企业的规章制度仅仅停留在纸面上而缺乏严格的执行与监督,那么再完美的条款最终也会沦为( )。" (rú guǒ qǐ yè de guī zhāng zhì dù jǐn jǐn tíng liú zài zhǐ miàn shàng ér quē fá yán gé de zhí xíng yǔ jiān dū , nà me zài wán měi de tiáo kuǎn zuì zhōng yě huì lún wèi ().
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 如果 (nếu như); 缺乏 (thiếu hụt).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "如果企业的规章制度仅仅停留在纸面上而缺乏严格的执行与监督,那么再完美的条款最终也会沦为( )。", từ/cụm từ ở phương án B (一纸空文 — yī zhǐ kōng wén) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (如果 (nếu như); 缺乏 (thiếu hụt)); các phương án A (锦上添花), C (雪中送炭), D (实事求是) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 43 (READING)
- Chi tiết then chốt: "针对老旧小区停车难、充电难的痛点,街道办事处广泛( )居民意见,因地制宜改造出了一批智能化立体车库。" (zhēn duì lǎo jiù xiǎo qū tíng chē nán 、 chōng diàn nán de tòng diǎn , jiē dào bàn shì chù guǎng fàn ( ) jū mín yì jiàn , yīn dì zhì yí gǎi zào chū le yī pī zhì néng huà).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "针对老旧小区停车难、充电难的痛点,街道办事处广泛( )居民意见,因地制宜改造出了一批智能化立体车库。", từ/cụm từ ở phương án C (征求 — zhēng qiú) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (nội dung trọng tâm trong câu); các phương án A (隐瞒), B (拒绝), D (责备) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 44 (READING)
- Chi tiết then chốt: "科学普及工作应当力求用通俗生动的语言( )复杂的科学原理,架起前沿科技与社会公众之间的理解桥梁。" (kē xué pǔ jí gōng zuò yīng dāng lì qiú yòng tōng sú shēng dòng de yǔ yán ( ) fù zá de kē xué yuán lǐ , jià qǐ qián yán kē jì yǔ shè huì gōng zhòng zhī jiān de lǐ jiě).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 工作 (làm việc / công việc); 科技 (khoa học công nghệ).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "科学普及工作应当力求用通俗生动的语言( )复杂的科学原理,架起前沿科技与社会公众之间的理解桥梁。", từ/cụm từ ở phương án D (阐释 — chǎn shì) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (工作 (làm việc / công việc); 科技 (khoa học công nghệ)); các phương án A (消耗), B (掩盖), C (伪造) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 45 (READING)
- Chi tiết then chốt: "在高原徒步旅行时,由于海拔升高、空气稀薄,游客应当放慢行进速度,切忌剧烈奔跑,以免( )严重的高原反应。" (zài gāo yuán tú bù lǚ xíng shí , yóu yú hǎi bá shēng gāo 、 kōng qì xī bó , yóu kè yīng dāng fàng màn xíng jìn sù dù , qiè jì jù liè bēn pǎo , yǐ miǎn ( ) yán).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "在高原徒步旅行时,由于海拔升高、空气稀薄,游客应当放慢行进速度,切忌剧烈奔跑,以免( )严重的高原反应。", từ/cụm từ ở phương án A (诱发 — yòu fā) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (nội dung trọng tâm trong câu); các phương án B (缓解), C (消除), D (治愈) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 46 (READING)
- Chi tiết then chốt: "这部历史传记电影并没有把主人公塑造成完美无瑕的神话人物,而是( )地还原了他在时代洪流中的挣扎与抉择。" (zhè bù lì shǐ zhuàn jì diàn yǐng bìng méi yǒu bǎ zhǔ rén gōng sù zào chéng wán měi wú xiá de shén huà rén wù , ér shì ( ) dì huán yuán le tā zài shí dài hóng liú zhōng de).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 电影 (bộ phim); 历史 (lịch sử).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "这部历史传记电影并没有把主人公塑造成完美无瑕的神话人物,而是( )地还原了他在时代洪流中的挣扎与抉择。", từ/cụm từ ở phương án B (客观 — kè guān) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (电影 (bộ phim); 历史 (lịch sử)); các phương án A (盲目), C (仓促), D (侥幸) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 47 (READING)
- Chi tiết then chốt: "面对竞争对手发起的低价促销战,该公司并未盲目跟进打价格战,而是致力于研发核心技术以提升产品的品牌( )。" (miàn duì jìng zhēng duì shǒu fā qǐ de dī jià cù xiāo zhàn , gāi gōng sī bìng wèi máng mù gēn jìn dǎ jià gé zhàn , ér shì zhì lì yú yán fā hé xīn jì shù yǐ tí shēng chǎn pǐn).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 手 (bàn tay).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "面对竞争对手发起的低价促销战,该公司并未盲目跟进打价格战,而是致力于研发核心技术以提升产品的品牌( )。", từ/cụm từ ở phương án C (附加值 — fù jiā zhí) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (手 (bàn tay)); các phương án A (局外人), B (副作用), D (绊脚石) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 48 (READING)
- Chi tiết then chốt: "良好的家风如同一股无声的春雨,在日复一日的家庭生活中( )着孩子们的品德修养与处世态度。" (liáng hǎo de jiā fēng rú tóng yī gǔ wú shēng de chūn yǔ , zài rì fù yí rì de jiā tíng shēng huó zhōng ( ) zhe hái zi men de pǐn dé xiū yǎng yǔ chǔ shì tài dù 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "良好的家风如同一股无声的春雨,在日复一日的家庭生活中( )着孩子们的品德修养与处世态度。", từ/cụm từ ở phương án D (滋养 — zī yǎng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (nội dung trọng tâm trong câu); các phương án A (妨碍), B (腐蚀), C (束缚) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 49 (READING)
- Chi tiết then chốt: "对人类文明的传播与普及产生了不可估量的历史推动作用。" (duì rén lèi wén míng de chuán bō yǔ pǔ jí chǎn shēng le bù kě gū liáng de lì shǐ tuī dòng zuò yòng 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 中国 (Trung Quốc); 历史 (lịch sử).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "对人类文明的传播与普及产生了不可估量的历史推动作用。" tương ứng trực tiếp với phương án A (推动了知识普及与人类文明传播 — tuī dòng le zhī shí pǔ jí yǔ rén lèi wén míng chuán bō). Các phương án nhiễu B (制作工艺极其保密), C (最初只用于印制纸币), D (导致古代木材资源枯竭) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 50 (READING)
- Chi tiết then chốt: "在现代心理学中,“心流体验”是指当人们全身心投入某项具有适度挑战性的活动时,产生的一种高度专注、忘却时间流逝并伴随深刻愉悦感的心理状态。" (zài xiàn dài xīn lǐ xué zhōng ,“ xīn liú tǐ yàn ” shì zhǐ dāng rén men quán shēn xīn tóu rù mǒu xiàng jù yǒu shì dù tiǎo zhàn xìng de huó dòng shí , chǎn shēng de yī zhǒng gāo dù).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 深刻 (sâu sắc).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "在现代心理学中,“心流体验”是指当人们全身心投入某项具有适度挑战性的活动时,产生的一种高度专注、忘却时间流逝并伴随深刻愉悦感的心理状态。" tương ứng trực tiếp với phương án B (是一种高度专注并伴随成就愉悦感的心理状态 — shì yī zhǒng gāo dù zhuān zhù bìng bàn suí chéng jiù yú yuè gǎn de xīn lǐ zhuàng tài). Các phương án nhiễu A (只有在无所事事发呆时才会产生), C (会让人感到极度无聊与焦虑), D (只会出现在专业运动员身上) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 51 (READING)
- Chi tiết then chốt: "高高昂起的马头墙不仅在视觉上营造出错落有致的韵律美感,在古代聚族而居的村落中,更具有阻隔火势蔓延的实用消防功能。" (gāo gāo áng qǐ de mǎ tóu qiáng bù jǐn zài shì jué shàng yíng zào chū cuò luò yǒu zhì de yùn lǜ měi gǎn , zài gǔ dài jù zú ér jū de cūn luò zhōng , gèng jù yǒu zǔ gé huǒ).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 中国 (Trung Quốc); 传统 (truyền thống).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "高高昂起的马头墙不仅在视觉上营造出错落有致的韵律美感,在古代聚族而居的村落中,更具有阻隔火势蔓延的实用消防功能。" tương ứng trực tiếp với phương án C (视觉韵律美感与防火隔火的实用功能 — shì jué yùn lǜ měi gǎn yǔ fáng huǒ gé huǒ de shí yòng gōng néng). Các phương án nhiễu A (饲养家禽与晾晒粮食), B (防御台风与收集太阳能发电), D (标识房屋主人的年龄) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 52 (READING)
- Chi tiết then chốt: "数字技术不仅妥善解决了文物保护与展示利用之间的矛盾,更让文化瑰宝走出库房、惠及大众。" (shù zì jì shù bù jǐn tuǒ shàn jiě jué le wén wù bǎo hù yǔ zhǎn shì lì yòng zhī jiān de máo dùn , gèng ràng wén huà guī bǎo zǒu chū kù fáng 、 huì jí dà zhòng 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 手机 (điện thoại di động); 手 (bàn tay); 文化 (văn hóa); 保护 (bảo vệ).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "数字技术不仅妥善解决了文物保护与展示利用之间的矛盾,更让文化瑰宝走出库房、惠及大众。" tương ứng trực tiếp với phương án D (兼顾文物保护与高清便捷的大众文化传播 — jiān gù wén wù bǎo hù yǔ gāo qīng biàn jié de dà zhòng wén huà chuán bō). Các phương án nhiễu A (完全取代了实体博物馆建筑), B (大幅提高了博物馆的门票价格), C (让所有观众可以免费带走文物原件) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 53 (READING)
- Chi tiết then chốt: "而建设性反馈则聚焦于具体的工作事实与改进方向" (ér jiàn shè xìng fǎn kuì zé jù jiāo yú jù tǐ de gōng zuò shì shí yǔ gǎi jìn fāng xiàng).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 工作 (làm việc / công việc); 情绪 (cảm xúc).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "而建设性反馈则聚焦于具体的工作事实与改进方向" tương ứng trực tiếp với phương án A (聚焦具体事实与改进方案,保持尊重与理性 — jù jiāo jù tǐ shì shí yǔ gǎi jìn fāng àn , bǎo chí zūn zhòng yǔ lǐ xìng). Các phương án nhiễu B (对同事的人格进行严厉批评), C (对工作中的任何失误都闭口不谈), D (只在背后议论而不当面沟通) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 54 (READING)
- Chi tiết then chốt: "同时通过降低活动量和基础代谢率来维持能量平衡。" (tóng shí tōng guò jiàng dī huó dòng liàng hé jī chǔ dài xiè lǜ lái wéi chí néng liàng píng héng 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 熊猫 (gấu trúc); 虽然 (tuy rằng); 环境 (môi trường).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "同时通过降低活动量和基础代谢率来维持能量平衡。" tương ứng trực tiếp với phương án B (通过大量进食竹子并降低活动量与代谢率来平衡能量 — tōng guò dà liàng jìn shí zhú zi bìng jiàng dī huó dòng liàng yǔ dài xiè lǜ lái píng héng néng liàng). Các phương án nhiễu A (演化出了像牛一样的四个胃), C (每年冬天进行长达五个月的冬眠), D (依靠捕食大型食草动物补充体力) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 55 (READING)
- Chi tiết then chốt: "字母“T”的一横代表广博的跨学科知识视野与协同沟通能力,一竖则代表在自身核心专业领域具备深厚的钻研功底。" (zì mǔ “T” de yī héng dài biǎo guǎng bó de kuà xué kē zhī shí shì yě yǔ xié tóng gōu tōng néng lì , yī shù zé dài biǎo zài zì shēn hé xīn zhuān yè lǐng yù jù bèi shēn).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 环境 (môi trường); 经济 (kinh tế).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "字母“T”的一横代表广博的跨学科知识视野与协同沟通能力,一竖则代表在自身核心专业领域具备深厚的钻研功底。" tương ứng trực tiếp với phương án C (跨学科广博视野与核心专业深度功底 — kuà xué kē guǎng bó shì yě yǔ hé xīn zhuān yè shēn dù gōng dǐ). Các phương án nhiễu A (广泛的业余爱好与强健的体魄), B (熟练的外语能力与驾驶技术), D (高昂的薪资要求与短暂的工作年限) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 56 (READING)
- Chi tiết then chốt: "这不仅是因为当季食材营养最为饱满、风味最佳,更体现了古人敬畏自然、顺应天时的生态养生智慧。" (zhè bù jǐn shì yīn wèi dāng jì shí cái yíng yǎng zuì wèi bǎo mǎn 、 fēng wèi zuì jiā , gèng tǐ xiàn le gǔ rén jìng wèi zì rán 、 shùn yìng tiān shí de shēng tài yǎng shēng zhì huì 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 中国 (Trung Quốc); 因为 (bởi vì); 传统 (truyền thống); 自然 (tự nhiên).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "这不仅是因为当季食材营养最为饱满、风味最佳,更体现了古人敬畏自然、顺应天时的生态养生智慧。" tương ứng trực tiếp với phương án D (顺应四时自然规律,食用当季新鲜食材 — shùn yìng sì shí zì rán guī lǜ , shí yòng dāng jì xīn xiān shí cái). Các phương án nhiễu A (每天必须在固定的钟点吃饭), B (节假日绝不在家做饭), C (只吃昂贵的反季节进口水果) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 57 (READING)
- Chi tiết then chốt: "许多人在制定年度计划时喜欢把目标定得无比宏大,却往往在几周后因难以坚持而彻底放弃。" (xǔ duō rén zài zhì dìng nián dù jì huà shí xǐ huān bǎ mù biāo dìng dé wú bǐ hóng dà , què wǎng wǎng zài jǐ zhōu hòu yīn nán yǐ jiān chí ér chè dǐ fàng qì 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 喜欢 (thích); 因为 (bởi vì); 所以 (cho nên).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "许多人在制定年度计划时喜欢把目标定得无比宏大,却往往在几周后因难以坚持而彻底放弃。" tương ứng trực tiếp với phương án A (降低了启动门槛,减少了大脑对改变的抗拒感 — jiàng dī le qǐ dòng mén kǎn , jiǎn shǎo le dà nǎo duì gǎi biàn de kàng jù gǎn). Các phương án nhiễu B (完全不需要付出任何行动), C (要求人们一天之内完成全年任务), D (依靠高额的金钱奖励刺激) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 58 (READING)
- Chi tiết then chốt: "几代敦煌研究院的保护工作者扎根大漠,将传统修复手艺与现代高分子材料科学、环境监测技术相结合,为千年文化瑰宝筑起了坚实的科技保护屏障。" (jǐ dài dūn huáng yán jiū yuàn de bǎo hù gōng zuò zhě zhā gēn dà mò , jiāng chuán tǒng xiū fù shǒu yì yǔ xiàn dài gāo fēn zǐ cái liào kē xué 、 huán jìng jiān cè jì shù xiāng jié hé).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 工作 (làm việc / công việc); 手 (bàn tay); 传统 (truyền thống); 文化 (văn hóa).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "几代敦煌研究院的保护工作者扎根大漠,将传统修复手艺与现代高分子材料科学、环境监测技术相结合,为千年文化瑰宝筑起了坚实的科技保护屏障。" tương ứng trực tiếp với phương án B (几代文保人将传统技艺与现代科技深度融合 — jǐ dài wén bǎo rén jiāng chuán tǒng jì yì yǔ xiàn dài kē jì shēn dù róng hé). Các phương án nhiễu A (把所有石窟搬迁到了海滨城市), C (沙漠气候发生了根本性逆转), D (用全新的现代油画覆盖了旧壁画) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 59 (READING)
- Chi tiết then chốt: "白鹿洞书院、岳麓书院等著名书院更加崇尚学术自由与人格修养" (bái lù dòng shū yuàn 、 yuè lù shū yuàn děng zhù míng shū yuàn gèng jiā chóng shàng xué shù zì yóu yǔ rén gé xiū yǎng).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 同学 (bạn học); 中国 (Trung Quốc); 教育 (giáo dục).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "白鹿洞书院、岳麓书院等著名书院更加崇尚学术自由与人格修养" tương ứng trực tiếp với phương án C (崇尚学术自由、人格修养与不同流派切磋讲学 — chóng shàng xué shù zì yóu 、 rén gé xiū yǎng yǔ bù tóng liú pài qiē cuō jiǎng xué). Các phương án nhiễu A (只教授军事骑射技能), B (禁止学生向老师提出任何疑问), D (完全照搬西方近代大学制度) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 60 (READING)
- Chi tiết then chốt: "干扰了市民的夜间睡眠以及候鸟、昆虫的正常繁衍生息。" (gān rǎo le shì mín de yè jiān shuì mián yǐ jí hòu niǎo 、 kūn chóng de zhèng cháng fán yǎn shēng xī 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 正在 (đang); 睡眠 (giấc ngủ); 保护 (bảo vệ).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "干扰了市民的夜间睡眠以及候鸟、昆虫的正常繁衍生息。" tương ứng trực tiếp với phương án D (从盲目追求高亮度转向防光污染的绿色生态照明 — cóng máng mù zhuī qiú gāo liàng dù zhuǎn xiàng fáng guāng wū rǎn de lǜ sè shēng tài zhào míng). Các phương án nhiễu A (彻底拆除城市里所有的路灯), B (全部改用彩色激光灯照射天空), C (要求所有居民楼整夜开灯) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 61 (READING)
- Chi tiết then chốt: "心理学中的“达克效应”揭示了一种认知偏差:在某个领域能力越欠缺的人" (xīn lǐ xué zhōng de “ dá kè xiào yìng ” jiē shì le yī zhǒng rèn zhī piān chā : zài mǒu gè lǐng yù néng lì yuè qiàn quē de rén).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 认识 (quen biết); 因为 (bởi vì); 告诉 (nói cho biết); 缺乏 (thiếu hụt).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "心理学中的“达克效应”揭示了一种认知偏差:在某个领域能力越欠缺的人" tương ứng trực tiếp với phương án A (越是无知的人往往越容易盲目自信,而智者更懂谦逊 — yuè shì wú zhī de rén wǎng wǎng yuè róng yì máng mù zì xìn , ér zhì zhě gèng dǒng qiān xùn). Các phương án nhiễu B (专家对自己的专业领域一无所知), C (自信心与个人能力永远成正比), D (不需要学习也能成为行业专家) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 62 (READING)
- Chi tiết then chốt: "如果仅仅把非遗锁在博物馆的玻璃展柜里,或者只保留静态的文字影像记录,它就会逐渐失去与当代生活的联结。" (rú guǒ jǐn jǐn bǎ fēi yí suǒ zài bó wù guǎn de bō lí zhǎn guì lǐ , huò zhě zhǐ bǎo liú jìng tài de wén zì yǐng xiàng jì lù , tā jiù huì zhú jiàn shī qù yǔ dāng dài shēng).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 如果 (nếu như); 传统 (truyền thống); 文化 (văn hóa); 茶 (trà).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "如果仅仅把非遗锁在博物馆的玻璃展柜里,或者只保留静态的文字影像记录,它就会逐渐失去与当代生活的联结。" tương ứng trực tiếp với phương án B (融合现代设计与生活需求,让非遗走入当代日常 — róng hé xiàn dài shè jì yǔ shēng huó xū qiú , ràng fēi yí zǒu rù dāng dài rì cháng). Các phương án nhiễu A (把所有非遗展品锁进地下保险库), C (禁止对传统手工艺进行任何样式创新), D (只允许八十岁以上的老人学习非遗) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 63 (READING)
- Chi tiết then chốt: "“桑基鱼塘”是中国珠江三角洲地区古人创造的一种精妙绝伦的生态循环农业模式:在低洼地带挖塘养鱼" (“ sāng jī yú táng ” shì zhōng guó zhū jiāng sān jiǎo zhōu dì qū gǔ rén chuàng zào de yī zhǒng jīng miào jué lún de shēng tài xún huán nóng yè mó shì : zài dī wā dì dài wā táng yǎng).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 中国 (Trung Quốc); 水 (nước); 鱼 (cá).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "“桑基鱼塘”是中国珠江三角洲地区古人创造的一种精妙绝伦的生态循环农业模式:在低洼地带挖塘养鱼", từ/cụm từ ở phương án C (构建了资源循环利用、零废弃的生态农业闭环 — gòu jiàn le zī yuán xún huán lì yòng 、 líng fèi qì de shēng tài nóng yè bì huán) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (中国 (Trung Quốc); 水 (nước); 鱼 (cá)); các phương án A (完全依靠进口化学肥料维持生产), B (只能在寒冷干燥的北方高原推广), D (把所有农田全部改造成了工业园区) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 64 (READING)
- Chi tiết then chốt: "无论是在家庭婚姻、朋友交往还是商业服务中,能够给予他人理解、共情、赞美与温暖支持的人,往往具有极高的情绪价值。" (wú lùn shì zài jiā tíng hūn yīn 、 péng yǒu jiāo wǎng huán shì shāng yè fú wù zhōng , néng gòu jǐ yǔ tā rén lǐ jiě 、 gòng qíng 、 zàn měi yǔ wēn nuǎn zhī chí de rén , wǎng wǎng).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 朋友 (bạn bè); 情绪 (cảm xúc).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "无论是在家庭婚姻、朋友交往还是商业服务中,能够给予他人理解、共情、赞美与温暖支持的人,往往具有极高的情绪价值。" tương ứng trực tiếp với phương án D (给予他人理解、共情、鼓励与温暖心理支持的能力 — jǐ yǔ tā rén lǐ jiě 、 gòng qíng 、 gǔ lì yǔ wēn nuǎn xīn lǐ zhī chí de néng lì). Các phương án nhiễu A (用金钱购买昂贵奢侈品的能力), B (隐藏自己一切真实想法的技巧), C (随时随地向别人发脾气的权利) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 65 (READING)
- Chi tiết then chốt: "然而,随着“奋斗者”号等全海深载人潜水器的成功探底,科学家在马里亚纳海沟底部不仅发现了活跃的狮子鱼和钩虾,还揭示了独特的深海化能合成生态系统。" (rán ér , suí zhe “ fèn dòu zhě ” hào děng quán hǎi shēn zài rén qián shuǐ qì de chéng gōng tàn dǐ , kē xué jiā zài mǎ lǐ yà nà hǎi gōu dǐ bù bù jǐn fā xiàn le huó yuè).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 环境 (môi trường); 水 (nước); 鱼 (cá); 依然 (vẫn như cũ).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "然而,随着“奋斗者”号等全海深载人潜水器的成功探底,科学家在马里亚纳海沟底部不仅发现了活跃的狮子鱼和钩虾,还揭示了独特的深海化能合成生态系统。" tương ứng trực tiếp với phương án A (极端深渊环境中依然存在着独特而顽强的生命系统 — jí duān shēn yuān huán jìng zhōng yī rán cún zài zhe dú tè ér wán qiáng de shēng mìng xì tǒng). Các phương án nhiễu B (万米深海底部没有任何生命存在), C (深海底部的水温高达一百摄氏度), D (阳光可以直接照射到一万米深的海底) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 66 (READING)
- Chi tiết then chốt: "再到汉代宽扁舒展的隶书以及沿用至今的楷书、行书" (zài dào hàn dài kuān biǎn shū zhǎn de lì shū yǐ jí yán yòng zhì jīn de kǎi shū 、 xíng shū).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 文化 (văn hóa); 历史 (lịch sử); 依然 (vẫn như cũ).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "再到汉代宽扁舒展的隶书以及沿用至今的楷书、行书" tương ứng trực tiếp với phương án B (维系着中华民族共同的文化记忆与身份认同 — wéi xì zhe zhōng huá mín zú gòng tóng de wén huà jì yì yǔ shēn fèn rèn tóng). Các phương án nhiễu A (彻底变成了纯粹的表音字母文字), C (只有在考古学家之间才能看懂), D (完全抛弃了形音义结合的规律) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 67 (READING)
- Chi tiết then chốt: "如果给一项原本只需两小时的任务留出一整周的时间,人们往往会在前六天拖延磨蹭,直到最后一天才匆忙完成。" (rú guǒ gěi yī xiàng yuán běn zhǐ xū liǎng xiǎo shí de rèn wù liú chū yī zhěng zhōu de shí jiān , rén men wǎng wǎng huì zài qián liù tiān tuō yán mó cèng , zhí dào zuì hòu yī tiān cái).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 工作 (làm việc / công việc); 如果 (nếu như).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "如果给一项原本只需两小时的任务留出一整周的时间,人们往往会在前六天拖延磨蹭,直到最后一天才匆忙完成。" tương ứng trực tiếp với phương án C (设定明确紧凑的截止时间并切分任务模块 — shè dìng míng què jǐn còu de jié zhǐ shí jiān bìng qiē fēn rèn wù mó kuài). Các phương án nhiễu A (给每一项简单任务留出半年的宽裕时间), B (等到最后一分钟再开始思考工作), D (同时开启十几个任务而不设期限) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 68 (READING)
- Chi tiết then chốt: "透过梅花形、扇形、冰裂纹等造型各异的漏窗向外望去" (tòu guò méi huā xíng 、 shàn xíng 、 bīng liè wén děng zào xíng gè yì de lòu chuāng xiàng wài wàng qù).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 中国 (Trung Quốc); 传统 (truyền thống); 艺术 (nghệ thuật).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "透过梅花形、扇形、冰裂纹等造型各异的漏窗向外望去" tương ứng trực tiếp với phương án D (形成流动的框景画面,实现移步换景的审美情趣 — xíng chéng liú dòng de kuāng jǐng huà miàn , shí xiàn yí bù huàn jǐng de shěn měi qíng qù). Các phương án nhiễu A (完全阻挡游人看向园外的视线), B (用来悬挂大型广告标语), C (防止外面的鸟类飞进园林) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 69 (READING)
- Chi tiết then chốt: "人体肠道内栖息着数以万亿计的微生物菌群" (rén tǐ cháng dào nèi qī xī zhāo shù yǐ wàn yì jì de wēi shēng wù jūn qún).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 情绪 (cảm xúc).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "人体肠道内栖息着数以万亿计的微生物菌群" tương ứng trực tiếp với phương án A (参与消化免疫并通过肠脑轴影响大脑情绪 — cān yù xiāo huà miǎn yì bìng tōng guò cháng nǎo zhóu yǐng xiǎng dà nǎo qíng xù). Các phương án nhiễu B (对人体的免疫和情绪状态毫无影响), C (应该服用抗生素将其全部消灭干净), D (高糖高油饮食最有利于有益菌生长) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 70 (READING)
- Chi tiết then chốt: "只有经过长年累月的深厚积累与独立思考,在动笔创作或解决重大难题时才能做到信手拈来、游刃有余。" (zhǐ yǒu jīng guò cháng nián lěi yuè de shēn hòu jī lěi yǔ dú lì sī kǎo , zài dòng bǐ chuàng zuò huò jiě jué zhòng dà nán tí shí cái néng zuò dào xìn shǒu niān lái 、 yóu rèn yǒu yú).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 手 (bàn tay).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "只有经过长年累月的深厚积累与独立思考,在动笔创作或解决重大难题时才能做到信手拈来、游刃有余。" tương ứng trực tiếp với phương án B (广泛阅读涉猎并去粗取精,以深厚积累支撑高质量产出 — guǎng fàn yuè dú shè liè bìng qù cū qǔ jīng , yǐ shēn hòu jī lěi zhī chēng gāo zhì liàng chǎn chū). Các phương án nhiễu A (读书只看标题而不求甚解), C (还没打好基础就急于发表大量文章), D (终生只读一本专业教材) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 71 (WRITING)
- Đáp án chuẩn tham khảo: "为了响应绿色低碳出行的号召,上个月我决定放弃每天开私家车上下班,改用“地铁+共享单车”的通勤方式。每天早晨,我先从小区门口骑十分钟单车到地铁站,迎着晨风欣赏街道两旁的绿树;下班后再..." (wèi le xiǎng yìng lǜ sè dī tàn chū xíng de hào zhào , shàng gè yuè wǒ jué dìng fàng qì měi tiān kāi sī jiā chē shàng xià bān , gǎi yòng “ dì tiě + gòng xiǎng dān chē ” de tōng).
- Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 地铁 (tàu điện ngầm); 共享单车 (xe đạp công cộng); 关键 (then chốt).
- Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (地铁 (tàu điện ngầm); 共享单车 (xe đạp công cộng); 关键 (then chốt)) theo yêu cầu đề bài câu 71 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
- Kết luận: Đáp án chuẩn là "为了响应绿色低碳出行的号召,上个月我决定放弃每天开私家车上下班,改用“地铁+共享单车”的通勤方式。每天早晨,我先从小区门口骑十分钟单车到地铁站,迎着晨风欣赏街道两旁的绿树;下班后再...".
Câu 72 (WRITING)
- Đáp án chuẩn tham khảo: "人们常说:“慢即是快。”在追求立竿见影的现代社会里,这句话蕴含着深刻的人生哲理。我认为,真正的“快”绝不是急功近利的盲目冲刺,而是建立在扎实基础与周密思考之上的稳步前行。 首先,在..." (rén men cháng shuō :“ màn jí shì kuài 。” zài zhuī qiú lì gān jiàn yǐng de xiàn dài shè huì lǐ , zhè jù huà yùn hán zhe shēn kè de rén shēng zhé lǐ 。 wǒ rèn wéi , zhēn).
- Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 学习 (học tập); 脚 (bàn chân); 如果 (nếu như); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
- Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (学习 (học tập); 脚 (bàn chân); 如果 (nếu như); 问题 (câu hỏi / vấn đề)) theo yêu cầu đề bài câu 72 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
- Kết luận: Đáp án chuẩn là "人们常说:“慢即是快。”在追求立竿见影的现代社会里,这句话蕴含着深刻的人生哲理。我认为,真正的“快”绝不是急功近利的盲目冲刺,而是建立在扎实基础与周密思考之上的稳步前行。 首先,在...".
4. Bảng đáp án chính thức — Mã đề H53003
| 1. A | 2. B | 3. C | 4. D | 5. A |
| 6. B | 7. C | 8. D | 9. A | 10. B |
| 11. C | 12. D | 13. A | 14. B | 15. C |
| 16. D | 17. A | 18. B | 19. C | 20. D |
| 21. A | 22. B | 23. C | 24. D | 25. A |
| 26. B | 27. C | 28. D | 29. A | 30. B |
| 31. C | 32. D | 33. A | 34. B | 35. C |
| 36. D | 37. A | 38. B | 39. C | 40. D |
| 41. A | 42. B | 43. C | 44. D | 45. A |
| 46. B | 47. C | 48. D | 49. A | 50. B |
| 51. C | 52. D | 53. A | 54. B | 55. C |
| 56. D | 57. A | 58. B | 59. C | 60. D |
| 61. A | 62. B | 63. C | 64. D | 65. A |
| 66. B | 67. C | 68. D | 69. A | 70. B |
| 71. 为了响应绿色低碳出行的号召,上个月我决定放弃每天开私家车上下班,改用“地铁+共享单车”的通勤方式。每天早晨,我先从小区门口骑十分钟单车到地铁站,迎着晨风欣赏街道两旁的绿树;下班后再骑车回家,权当有氧健身。坚持了一个月后,我不仅避开了早晚高峰堵车的烦躁,每月省下了近千元的油费和停车费,体重还减轻了三斤,整个人精力充沛。 | 72. 人们常说:“慢即是快。”在追求立竿见影的现代社会里,这句话蕴含着深刻的人生哲理。我认为,真正的“快”绝不是急功近利的盲目冲刺,而是建立在扎实基础与周密思考之上的稳步前行。 首先,在学习与科研中,如果贪图速度、囫囵吞枣,看似在短时间内翻完了许多书,实则根基不牢,遇到复杂问题便会漏洞百出;相反,愿意放慢脚步、循序渐进地把每一个基础概念吃透,日后才能举一反三、实现质的飞跃。 其次,在企业经营与工匠造物中,唯有沉下心来打磨产品品质,不走投机取巧的捷径,才能赢得长久的口碑与信任。因此,学会在关键处“慢”下来深耕积累,恰恰是通往成功最稳健、最快捷的道路。 |
Bảng đáp án đang được ẩn để bạn tự luyện đề
Bạn có thể đối chiếu lại toàn bộ đáp án sau khi hoàn thành bài làm bất cứ lúc nào.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí

FoxHSK Exam Team
FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!