Chuyển đến nội dung chính
HSK 5MÃ H53002

Thi Thử & Tải Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 5 Bộ 2 (Mã Đề H53002) — PDF, Audio & Đáp Án Chi Tiết

Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 5 Bộ 2 (Mã Đề H53002) gồm 72 câu hỏi chuẩn BLCUP/CTI (HSK 3.0), đầy đủ file nghe MP3 câu lẻ, PDF đề thi, PDF đáp án và lời giải chi tiết từng câu.

9 phút120lượt
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
Bảng điều khiển

1. Giới thiệu Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 5 Bộ 2 (Mã Đề H53002)

Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 5 Bộ 2 (Mã Đề H53002) gồm 72 câu hỏi chuẩn BLCUP/CTI (HSK 3.0), đầy đủ file nghe MP3 câu lẻ, PDF đề thi, PDF đáp án và lời giải chi tiết từng câu.

Chi tiết từng câu

1

Câu 1 (LISTENING)

Phần 1
第1题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 1:
A
A. 昨天下午 zuó tiān xià wǔ
B
B. 下周三 xià zhōu sān
C
C. 明天上午 míng tiān shàng wǔ
D
D. 今天下午四点 jīn tiān xià wǔ sì diǎn
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:王经理,下周的智能家居展销会咱们展位的宣传册印好了吗?女:印刷厂刚打电话说今天下午四点送到公司,我让小李去前台签收。问:宣传册什么时候送到?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:王经理,下周的智能家居展销会咱们展位的宣传册印好了吗?女:印刷厂刚打电话说今天下午四点送到公司,我让小李去前台签收。问:宣传册什么时候送到? — Phương án: A. 昨天下午 | B. 下周三 | C. 明天上午 | D. 今天... [nán : wáng jīng lǐ , xià zhōu de zhì néng jiā jū zhǎn xiāo huì zán men zhǎn wèi de xuān chuán cè yìn hǎo le ma ? nǚ : yìn shuā chǎng gāng dǎ diàn huà shuō jīn tiān xià wǔ sì diǎn sòng dào gōng sī , wǒ ràng xiǎo lǐ qù qián tái qiān shōu 。 wèn : xuān chuán cè] — Từ khóa: 电话 (điện thoại); 今天 (hôm nay); 明天 (ngày mai); 昨天 (hôm qua).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "女:印刷厂刚打电话说今天下午四点送到公司,我让小李去前台签收。" (nǚ : yìn shuā chǎng gāng dǎ diàn huà shuō jīn tiān xià wǔ sì diǎn sòng dào gōng sī , wǒ ràng xiǎo lǐ qù qián tái qiān shōu 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 电话 (điện thoại); 今天 (hôm nay); 下午 (buổi chiều).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:印刷厂刚打电话说今天下午四点送到公司,我让小李去前台签收。" tương ứng trực tiếp với phương án D (今天下午四点 — jīn tiān xià wǔ sì diǎn). Các phương án nhiễu A (昨天下午), B (下周三), C (明天上午) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
2

Câu 2 (LISTENING)

Phần 1
第2题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 2:
A
A. 旺季需要提前预约 wàng jì xū yào tí qián yù yuē
B
B. 现场随时能买 xiàn chǎng suí shí néng mǎi
C
C. 已经全部免费了 yǐ jīng quán bù miǎn fèi le
D
D. 只能通过旅行社买 zhǐ néng tōng guò lǚ xíng shè mǎi
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:你不是一直想去敦煌莫高窟参观吗?趁着下个月休年假,赶紧把机票和门票预约了吧。男:我已经查过了,旺季门票非常紧俏,得提前半个月在官方小程序实名抢票。问:关于莫高窟门票,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:你不是一直想去敦煌莫高窟参观吗?趁着下个月休年假,赶紧把机票和门票预约了吧。男:我已经查过了,旺季门票非常紧俏,得提前半个月在官方小程序实名抢票。问:关于莫高窟门票,可以知道什么? — Phương án: A. 旺季需要提前预约 | ... [nǚ : nǐ bú shì yì zhí xiǎng qù dūn huáng mò gāo kū cān guān ma ? chèn zhe xià gè yuè xiū nián jià , gǎn jǐn bǎ jī piào hé mén piào yù yuē le ba 。 nán : wǒ yǐ jīng chá guò le , wàng jì mén piào fēi cháng jǐn qiào , dé tí qián bàn gè yuè zài] — Từ khóa: 已经 (đã); 非常 (vô cùng).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "男:我已经查过了,旺季门票非常紧俏,得提前半个月在官方小程序实名抢票。" (nán : wǒ yǐ jīng chá guò le , wàng jì mén piào fēi cháng jǐn qiào , dé tí qián bàn gè yuè zài guān fāng xiǎo chéng xù shí míng qiǎng piào 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 已经 (đã); 非常 (vô cùng).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:我已经查过了,旺季门票非常紧俏,得提前半个月在官方小程序实名抢票。" tương ứng trực tiếp với phương án A (旺季需要提前预约 — wàng jì xū yào tí qián yù yuē). Các phương án nhiễu B (现场随时能买), C (已经全部免费了), D (只能通过旅行社买) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
3

Câu 3 (LISTENING)

Phần 1
第3题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 3:
A
A. 价格太贵 jià gé tài guì
B
B. 吸引了很多年轻人 xī yǐn le hěn duō nián qīng rén
C
C. 图书种类太少 tú shū zhǒng lèi tài shǎo
D
D. 离社区太远 lí shè qū tài yuǎn
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:这家新开的社区书店设计得很有格调,不仅能借阅图书,还提供手冲咖啡和安静的自习座位。女:怪不得周末这么多年轻人来这儿看书办公呢。问:女的觉得这家书店怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:这家新开的社区书店设计得很有格调,不仅能借阅图书,还提供手冲咖啡和安静的自习座位。女:怪不得周末这么多年轻人来这儿看书办公呢。问:女的觉得这家书店怎么样? — Phương án: A. 价格太贵 | B. 吸引了很多年轻人 | C. ... [nán : zhè jiā xīn kāi de shè qū shū diàn shè jì dé hěn yǒu gé diào , bù jǐn néng jiè yuè tú shū , hái tí gōng shǒu chōng kā fēi hé ān jìng de zì xí zuò wèi 。 nǚ : guài bù dé zhōu mò zhè me duō nián qīng rén lái zhè ér kàn shū bàn gōng ne 。] — Từ khóa: 咖啡 (cà phê); 看书 (đọc sách); 手 (bàn tay); 觉得 (cảm thấy).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "女:怪不得周末这么多年轻人来这儿看书办公呢。" (nǚ : guài bù dé zhōu mò zhè me duō nián qīng rén lái zhè ér kàn shū bàn gōng ne 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 看书 (đọc sách).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:怪不得周末这么多年轻人来这儿看书办公呢。" tương ứng trực tiếp với phương án B (吸引了很多年轻人 — xī yǐn le hěn duō nián qīng rén). Các phương án nhiễu A (价格太贵), C (图书种类太少), D (离社区太远) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
4

Câu 4 (LISTENING)

Phần 1
第4题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 4:
A
A. 立即做眼科手术 lì jí zuò yǎn kē shǒu shù
B
B. 换一副新眼镜 huàn yí fù xīn yǎn jìng
C
C. 工作间隙注意远眺休息 gōng zuò jiàn xì zhù yì yuǎn tiào xiū xi
D
D. 每天多喝浓茶 měi tiān duō hē nóng chá
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:张大夫,我最近盯着电脑屏幕看久了,眼睛总觉得干涩发酸。男:您这是典型的视疲劳,平时工作每隔四十五分钟最好远眺一会儿,别总是熬夜刷手机。问:张大夫建议女的怎么做?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:张大夫,我最近盯着电脑屏幕看久了,眼睛总觉得干涩发酸。男:您这是典型的视疲劳,平时工作每隔四十五分钟最好远眺一会儿,别总是熬夜刷手机。问:张大夫建议女的怎么做? — Phương án: A. 立即做眼科手术 | B. 换一副新眼镜 |... [nǚ : zhāng dà fū , wǒ zuì jìn dīng zhe diàn nǎo píng mù kàn jiǔ le , yǎn jīng zǒng jué de gān sè fā suān 。 nán : nín zhè shì diǎn xíng de shì pí láo , píng shí gōng zuò měi gé sì shí wǔ fēn zhōng zuì hǎo yuǎn tiào yī huì er , bié zǒng shì áo yè] — Từ khóa: 电脑 (máy tính); 手机 (điện thoại di động); 工作 (làm việc / công việc); 休息 (nghỉ ngơi).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "男:您这是典型的视疲劳,平时工作每隔四十五分钟最好远眺一会儿,别总是熬夜刷手机。" (nán : nín zhè shì diǎn xíng de shì pí láo , píng shí gōng zuò měi gé sì shí wǔ fēn zhōng zuì hǎo yuǎn tiào yī huì er , bié zǒng shì áo yè shuā shǒu jī 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 手机 (điện thoại di động); 工作 (làm việc / công việc); 休息 (nghỉ ngơi); 手 (bàn tay).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:您这是典型的视疲劳,平时工作每隔四十五分钟最好远眺一会儿,别总是熬夜刷手机。" tương ứng trực tiếp với phương án C (工作间隙注意远眺休息 — gōng zuò jiàn xì zhù yì yuǎn tiào xiū xī). Các phương án nhiễu A (立即做眼科手术), B (换一副新眼镜), D (每天多喝浓茶) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
5

Câu 5 (LISTENING)

Phần 1
第5题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 5:
A
A. 买了许多川剧面具 mǎi le xǔ duō chuān jù miàn jù
B
B. 拜访了大学同学 bài fǎng le dà xué tóng xué
C
C. 去了九寨沟爬山 qù le jiǔ zhài gōu pá shān
D
D. 去看了大熊猫 qù kàn le dà xióng māo
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:这次去成都出差,除了参加行业论坛,你还去哪儿转了转?女:我特意抽空去了一趟大熊猫繁育研究基地,亲眼看到了刚出生不久的熊猫幼崽,可爱极了。问:女的去成都除了出差还做了什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:这次去成都出差,除了参加行业论坛,你还去哪儿转了转?女:我特意抽空去了一趟大熊猫繁育研究基地,亲眼看到了刚出生不久的熊猫幼崽,可爱极了。问:女的去成都除了出差还做了什么? — Phương án: A. 买了许多川剧面具 | B. 拜访... [nán : zhè cì qù chéng dū chū chāi , chú le cān jiā háng yè lùn tán , nǐ hái qù nǎ ér zhuǎn le zhuǎn ? nǚ : wǒ tè yì chōu kòng qù le yī tàng dà xióng māo fán yù yán jiū jī dì , qīn yǎn kàn dào le gāng chū shēng bù jiǔ de xióng māo yòu zǎi ,] — Từ khóa: 同学 (bạn học); 熊猫 (gấu trúc).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "女:我特意抽空去了一趟大熊猫繁育研究基地,亲眼看到了刚出生不久的熊猫幼崽,可爱极了。" (nǚ : wǒ tè yì chōu kòng qù le yī tàng dà xióng māo fán yù yán jiū jī dì , qīn yǎn kàn dào le gāng chū shēng bù jiǔ de xióng māo yòu zǎi , kě ài jí le 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 熊猫 (gấu trúc).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:我特意抽空去了一趟大熊猫繁育研究基地,亲眼看到了刚出生不久的熊猫幼崽,可爱极了。" tương ứng trực tiếp với phương án D (去看了大熊猫 — qù kàn le dà xióng māo). Các phương án nhiễu A (买了许多川剧面具), B (拜访了大学同学), C (去了九寨沟爬山) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
6

Câu 6 (LISTENING)

Phần 1
第6题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 6:
A
A. 学习能力很强 xué xí néng lì hěn qiáng
B
B. 经验非常丰富 jīng yàn fēi cháng fēng fù
C
C. 经常迟到早退 jīng cháng chí dào zǎo tuì
D
D. 不擅长数据分析 bú shàn cháng shù jù fēn xī
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:咱们部门新招的实习生小陈工作表现怎么样?男:这小伙子虽然刚毕业没多少经验,但学习能力极强,交给他的数据分析报表不到半天就整理得清清楚楚。问:男的对小陈的评价是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:咱们部门新招的实习生小陈工作表现怎么样?男:这小伙子虽然刚毕业没多少经验,但学习能力极强,交给他的数据分析报表不到半天就整理得清清楚楚。问:男的对小陈的评价是什么? — Phương án: A. 学习能力很强 | B. 经验非常丰富 ... [nǚ : zán men bù mén xīn zhāo de shí xí shēng xiǎo chén gōng zuò biǎo xiàn zěn me yàng ? nán : zhè xiǎo huǒ zi suī rán gāng bì yè méi duō shǎo jīng yàn , dàn xué xí néng lì jí qiáng , jiāo gěi tā de shù jù fēn xī bào biǎo bú dào bàn tiān jiù zhěng lǐ dé] — Từ khóa: 学习 (học tập); 工作 (làm việc / công việc); 虽然 (tuy rằng); 非常 (vô cùng).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "男:这小伙子虽然刚毕业没多少经验,但学习能力极强,交给他的数据分析报表不到半天就整理得清清楚楚。" (nán : zhè xiǎo huǒ zi suī rán gāng bì yè méi duō shǎo jīng yàn , dàn xué xí néng lì jí qiáng , jiāo gěi tā de shù jù fēn xī bào biǎo bú dào bàn tiān jiù zhěng lǐ dé qīng qīng).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 学习 (học tập); 虽然 (tuy rằng).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:这小伙子虽然刚毕业没多少经验,但学习能力极强,交给他的数据分析报表不到半天就整理得清清楚楚。" tương ứng trực tiếp với phương án A (学习能力很强 — xué xí néng lì hěn qiáng). Các phương án nhiễu B (经验非常丰富), C (经常迟到早退), D (不擅长数据分析) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
7

Câu 7 (LISTENING)

Phần 1
第7题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 7:
A
A. 买不到门票 mǎi bú dào mén piào
B
B. 临时有紧急会议 lín shí yǒu jǐn jí huì yì
C
C. 记错了演出时间 jì cuò le yǎn chū shí jiān
D
D. 路上遇到堵车 lù shang yù dào dǔ chē
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:昨晚那场交响乐音乐会太震撼了,尤其是最后一首钢琴协奏曲,全场观众鼓掌了足足五分钟。女:真可惜,我临时有个紧急视频会议,把票转送给我表妹了。问:女的昨晚为什么没去听音乐会?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:昨晚那场交响乐音乐会太震撼了,尤其是最后一首钢琴协奏曲,全场观众鼓掌了足足五分钟。女:真可惜,我临时有个紧急视频会议,把票转送给我表妹了。问:女的昨晚为什么没去听音乐会? — Phương án: A. 买不到门票 | B. 临时有紧急... [nán : zuó wǎn nà chǎng jiāo xiǎng yuè yīn yuè huì tài zhèn hàn le , yóu qí shì zuì hòu yī shǒu gāng qín xié zòu qǔ , quán chǎng guān zhòng gǔ zhǎng le zú zú wǔ fēn zhōng 。 nǚ : zhēn kě xī , wǒ lín shí yǒu gè jǐn jí shì pín huì yì , bǎ piào zhuǎn sòng] — Từ khóa: 尤其 (đặc biệt là).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "女:真可惜,我临时有个紧急视频会议,把票转送给我表妹了。" (nǚ : zhēn kě xī , wǒ lín shí yǒu gè jǐn jí shì pín huì yì , bǎ piào zhuǎn sòng gěi wǒ biǎo mèi le 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:真可惜,我临时有个紧急视频会议,把票转送给我表妹了。" tương ứng trực tiếp với phương án B (临时有紧急会议 — lín shí yǒu jǐn jí huì yì). Các phương án nhiễu A (买不到门票), C (记错了演出时间), D (路上遇到堵车) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
8

Câu 8 (LISTENING)

Phần 1
第8题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 8:
A
A. 玻璃圆桌 bō lí yuán zhuō
B
B. 最大号的实木桌 zuì dà hào de shí mù zhuō
C
C. 可折叠餐桌 kě zhé dié cān zhuō
D
D. 二手复古餐桌 èr shǒu fù gǔ cān zhuō
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:你看这套北欧风格的实木餐桌怎么样?摆在咱们新房餐厅里肯定很大气。男:款式确实耐看,不过尺寸稍微大了点儿,放进去恐怕过道会显得拥挤,要不选旁边那款可折叠的?问:男的建议买哪款餐桌?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:你看这套北欧风格的实木餐桌怎么样?摆在咱们新房餐厅里肯定很大气。男:款式确实耐看,不过尺寸稍微大了点儿,放进去恐怕过道会显得拥挤,要不选旁边那款可折叠的?问:男的建议买哪款餐桌? — Phương án: A. 玻璃圆桌 | B. 最大... [nǚ : nǐ kàn zhè tào běi ōu fēng gé de shí mù cān zhuō zěn me yàng ? bǎi zài zán men xīn fáng cān tīng lǐ kěn dìng hěn dà qì 。 nán : kuǎn shì què shí nài kàn , bù guò chǐ cùn shāo wēi dà le diǎn ér , fàng jìn qù kǒng pà guò dào huì xiǎn de yōng] — Từ khóa: 手 (bàn tay).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "男:款式确实耐看,不过尺寸稍微大了点儿,放进去恐怕过道会显得拥挤,要不选旁边那款可折叠的?" (nán : kuǎn shì què shí nài kàn , bù guò chǐ cùn shāo wēi dà le diǎn ér , fàng jìn qù kǒng pà guò dào huì xiǎn de yōng jǐ , yào bù xuǎn páng biān nà kuǎn kě zhé dié de ?).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:款式确实耐看,不过尺寸稍微大了点儿,放进去恐怕过道会显得拥挤,要不选旁边那款可折叠的?" tương ứng trực tiếp với phương án C (可折叠餐桌 — kě zhé dié cān zhuō). Các phương án nhiễu A (玻璃圆桌), B (最大号的实木桌), D (二手复古餐桌) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
9

Câu 9 (LISTENING)

Phần 1
第9题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 9:
A
A. 依然觉得太麻烦 yī rán jué de tài má fán
B
B. 要求取消积分制度 yāo qiú qǔ xiāo jī fēn zhì dù
C
C. 强烈反对安装回收箱 qiáng liè fǎn duì ān zhuāng huí shōu xiāng
D
D. 参与得非常积极 cān yù dé fēi cháng jī jí
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:听说你们小区上个月安装了智能垃圾分类回收箱,居民们用得习惯吗?女:刚开始大家嫌麻烦,后来物业安排了志愿者现场指导,而且正确投递还能攒积分换生活用品,现在大家都特别积极。问:小区居民现在对垃圾分类的态度是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:听说你们小区上个月安装了智能垃圾分类回收箱,居民们用得习惯吗?女:刚开始大家嫌麻烦,后来物业安排了志愿者现场指导,而且正确投递还能攒积分换生活用品,现在大家都特别积极。问:小区居民现在对垃圾分类的态度是什么? — Phương án: ... [nán : tīng shuō nǐ men xiǎo qū shàng gè yuè ān zhuāng le zhì néng lā jī fēn lèi huí shōu xiāng , jū mín men yòng dé xí guàn ma ? nǚ : gāng kāi shǐ dà jiā xián má fán , hòu lái wù yè ān pái le zhì yuàn zhě xiàn chǎng zhǐ dǎo , ér qiě zhèng què tóu dì] — Từ khóa: 现在 (bây giờ); 非常 (vô cùng); 觉得 (cảm thấy); 依然 (vẫn như cũ).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "女:刚开始大家嫌麻烦,后来物业安排了志愿者现场指导,而且正确投递还能攒积分换生活用品,现在大家都特别积极。" (nǚ : gāng kāi shǐ dà jiā xián má fán , hòu lái wù yè ān pái le zhì yuàn zhě xiàn chǎng zhǐ dǎo , ér qiě zhèng què tóu dì hái néng zǎn jī fēn huàn shēng huó yòng pǐn , xiàn zài).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 现在 (bây giờ); 非常 (vô cùng).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:刚开始大家嫌麻烦,后来物业安排了志愿者现场指导,而且正确投递还能攒积分换生活用品,现在大家都特别积极。" tương ứng trực tiếp với phương án D (参与得非常积极 — cān yù dé fēi cháng jī jí). Các phương án nhiễu A (依然觉得太麻烦), B (要求取消积分制度), C (强烈反对安装回收箱) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
10

Câu 10 (LISTENING)

Phần 1
第10题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 10:
A
A. 传统手工艺数字化案例 chuán tǒng shǒu gōng yì shù zì huà àn lì
B
B. 国外博物馆的历史 guó wài bó wù guǎn de lì shǐ
C
C. 古代文学名著引文 gǔ dài wén xué míng zhù yǐn wén
D
D. 旅游景区的门票收入 lǚ yóu jǐng qū de mén piào shōu rù
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:林教授,我撰写的关于非物质文化遗产保护的开题报告发到您邮箱了,您看还需要修改吗?男:整体框架很清晰,但如果能补充几个江浙一带传统手工艺数字化传播的具体案例,说服力会更强。问:林教授建议女的补充什么内容?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:林教授,我撰写的关于非物质文化遗产保护的开题报告发到您邮箱了,您看还需要修改吗?男:整体框架很清晰,但如果能补充几个江浙一带传统手工艺数字化传播的具体案例,说服力会更强。问:林教授建议女的补充什么内容? — Phương án: A. ... [nǚ : lín jiào shòu , wǒ zhuàn xiě de guān yú fēi wù zhì wén huà yí chǎn bǎo hù de kāi tí bào gào fā dào nín yóu xiāng le , nín kàn hái xū yào xiū gǎi ma ? nán : zhěng tǐ kuāng jià hěn qīng xī , dàn rú guǒ néng bǔ chōng jǐ gè jiāng zhè yī dài chuán] — Từ khóa: 手 (bàn tay); 如果 (nếu như); 传统 (truyền thống); 文化 (văn hóa).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "男:整体框架很清晰,但如果能补充几个江浙一带传统手工艺数字化传播的具体案例,说服力会更强。" (nán : zhěng tǐ kuāng jià hěn qīng xī , dàn rú guǒ néng bǔ chōng jǐ gè jiāng zhè yī dài chuán tǒng shǒu gōng yì shù zì huà chuán bō de jù tǐ àn lì , shuō fú lì huì gèng qiáng 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 手 (bàn tay); 如果 (nếu như); 传统 (truyền thống).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:整体框架很清晰,但如果能补充几个江浙一带传统手工艺数字化传播的具体案例,说服力会更强。" tương ứng trực tiếp với phương án A (传统手工艺数字化案例 — chuán tǒng shǒu gōng yì shù zì huà àn lì). Các phương án nhiễu B (国外博物馆的历史), C (古代文学名著引文), D (旅游景区的门票收入) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
11

Câu 11 (LISTENING)

Phần 1
第11题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 11:
A
A. 充电依然很难 chōng diàn yī rán hěn nán
B
B. 比以前方便得多 bǐ yǐ qián fāng biàn dé duō
C
C. 高速公路不让通行 gāo sù gōng lù bú ràng tōng xíng
D
D. 维修费用太高 wéi xiū fèi yòng tài gāo
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:这款国产新能源汽车续航里程达到了七百公里,而且自动驾驶辅助系统反应很灵敏。女:是啊,现在充电桩在高速公路服务区也普及了,开电动车长途自驾游比以前方便太多了。问:女的认为现在开电动车自驾游怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:这款国产新能源汽车续航里程达到了七百公里,而且自动驾驶辅助系统反应很灵敏。女:是啊,现在充电桩在高速公路服务区也普及了,开电动车长途自驾游比以前方便太多了。问:女的认为现在开电动车自驾游怎么样? — Phương án: A. 充电依然... [nán : zhè kuǎn guó chǎn xīn néng yuán qì chē xù háng lǐ chéng dá dào le qī bǎi gōng lǐ , ér qiě zì dòng jià shǐ fǔ zhù xì tǒng fǎn yìng hěn líng mǐn 。 nǚ : shì a , xiàn zài chōng diàn zhuāng zài gāo sù gōng lù fú wù qū yě pǔ jí le , kāi diàn dòng] — Từ khóa: 现在 (bây giờ); 依然 (vẫn như cũ).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "女:是啊,现在充电桩在高速公路服务区也普及了,开电动车长途自驾游比以前方便太多了。" (nǚ : shì a , xiàn zài chōng diàn zhuāng zài gāo sù gōng lù fú wù qū yě pǔ jí le , kāi diàn dòng chē cháng tú zì jià yóu bǐ yǐ qián fāng biàn tài duō le 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 现在 (bây giờ).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:是啊,现在充电桩在高速公路服务区也普及了,开电动车长途自驾游比以前方便太多了。" tương ứng trực tiếp với phương án B (比以前方便得多 — bǐ yǐ qián fāng biàn dé duō). Các phương án nhiễu A (充电依然很难), C (高速公路不让通行), D (维修费用太高) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
12

Câu 12 (LISTENING)

Phần 1
第12题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 12:
A
A. 语音语调 yǔ yīn yǔ diào
B
B. 礼仪着装 lǐ yí zhe zhuāng
C
C. 科技专业词汇储备 kē jì zhuān yè cí huì chǔ bèi
D
D. 国际贸易常识 guó jì mào yì cháng shí
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:你昨天去参加跨国企业的同声传译面试,发挥得顺利吗?男:前半段关于国际贸易的致辞翻得挺流畅,但后半段涉及到量子通信的专业术语,有几个词卡壳了,看来还得加强科技词汇储备。问:男的觉得自己哪方面还需要加强?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:你昨天去参加跨国企业的同声传译面试,发挥得顺利吗?男:前半段关于国际贸易的致辞翻得挺流畅,但后半段涉及到量子通信的专业术语,有几个词卡壳了,看来还得加强科技词汇储备。问:男的觉得自己哪方面还需要加强? — Phương án: A. 语... [nǚ : nǐ zuó tiān qù cān jiā kuà guó qǐ yè de tóng shēng chuán yì miàn shì , fā huī dé shùn lì ma ? nán : qián bàn duàn guān yú guó jì mào yì de zhì cí fān dé tǐng liú chàng , dàn hòu bàn duàn shè jí dào liàng zǐ tōng xìn de zhuān yè shù yǔ , yǒu] — Từ khóa: 昨天 (hôm qua); 觉得 (cảm thấy); 科技 (khoa học công nghệ).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "男:前半段关于国际贸易的致辞翻得挺流畅,但后半段涉及到量子通信的专业术语,有几个词卡壳了,看来还得加强科技词汇储备。" (nán : qián bàn duàn guān yú guó jì mào yì de zhì cí fān dé tǐng liú chàng , dàn hòu bàn duàn shè jí dào liàng zǐ tōng xìn de zhuān yè shù yǔ , yǒu jǐ gè cí qiǎ ké le ,).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 科技 (khoa học công nghệ).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:前半段关于国际贸易的致辞翻得挺流畅,但后半段涉及到量子通信的专业术语,有几个词卡壳了,看来还得加强科技词汇储备。" tương ứng trực tiếp với phương án C (科技专业词汇储备 — kē jì zhuān yè cí huì chǔ bèi). Các phương án nhiễu A (语音语调), B (礼仪着装), D (国际贸易常识) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
13

Câu 13 (LISTENING)

Phần 1
第13题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 13:
A
A. 已经彻底死掉了 yǐ jīng chè dǐ sǐ diào le
B
B. 不适合种在花盆里 bú shì hé zhǒng zài huā pén lǐ
C
C. 感染了严重的虫害 gǎn rǎn le yán zhòng de chóng hài
D
D. 修剪浇水后还能救活 xiū jiǎn jiāo shuǐ hòu hái néng jiù huó
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:我打算把阳台上那几盆枯萎的月季花清理掉,改种一些好养活的多肉植物。女:别急着扔呀,月季只是缺水又暴晒才蔫了,剪掉枯枝、浇透水放在阴凉处缓几天还能活过来。问:女的认为那些月季花怎么了?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:我打算把阳台上那几盆枯萎的月季花清理掉,改种一些好养活的多肉植物。女:别急着扔呀,月季只是缺水又暴晒才蔫了,剪掉枯枝、浇透水放在阴凉处缓几天还能活过来。问:女的认为那些月季花怎么了? — Phương án: A. 已经彻底死掉了 | ... [nán : wǒ dǎ suàn bǎ yáng tái shàng nà jǐ pén kū wěi de yuè jì huā qīng lǐ diào , gǎi zhǒng yī xiē hǎo yǎng huó de duō ròu zhí wù 。 nǚ : bié jí zhe rēng ya , yuè jì zhǐ shì quē shuǐ yòu pù shài cái niān le , jiǎn diào kū zhī 、 jiāo tòu shuǐ fàng] — Từ khóa: 已经 (đã); 水 (nước).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "女:别急着扔呀,月季只是缺水又暴晒才蔫了,剪掉枯枝、浇透水放在阴凉处缓几天还能活过来。" (nǚ : bié jí zhe rēng ya , yuè jì zhǐ shì quē shuǐ yòu pù shài cái niān le , jiǎn diào kū zhī 、 jiāo tòu shuǐ fàng zài yīn liáng chù huǎn jǐ tiān hái néng huó guò lái 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 水 (nước).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:别急着扔呀,月季只是缺水又暴晒才蔫了,剪掉枯枝、浇透水放在阴凉处缓几天还能活过来。" tương ứng trực tiếp với phương án D (修剪浇水后还能救活 — xiū jiǎn jiāo shuǐ hòu hái néng jiù huó). Các phương án nhiễu A (已经彻底死掉了), B (不适合种在花盆里), C (感染了严重的虫害) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
14

Câu 14 (LISTENING)

Phần 1
第14题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 14:
A
A. 适当缩短单节课时长 shì dàng suō duǎn dān jié kè shí cháng
B
B. 降低课程学费 jiàng dī kè chéng xué fèi
C
C. 增加课后作业量 zēng jiā kè hòu zuò yè liáng
D
D. 改用全英文授课 gǎi yòng quán yīng wén shòu kè
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:咱们的线上少儿编程课程推出一个月了,家长的反馈怎么样?男:大多数家长反映动画互动界面很有趣,孩子愿意主动学;不过也有家长建议把每节课的时长从一小时缩短到四十分钟,保护孩子的视力。问:部分家长提出了什么建议?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:咱们的线上少儿编程课程推出一个月了,家长的反馈怎么样?男:大多数家长反映动画互动界面很有趣,孩子愿意主动学;不过也有家长建议把每节课的时长从一小时缩短到四十分钟,保护孩子的视力。问:部分家长提出了什么建议? — Phương án: A... [nǚ : zán men de xiàn shàng shào ér biān chéng kè chéng tuī chū yí gè yuè le , jiā zhǎng de fǎn kuì zěn me yàng ? nán : dà duō shù jiā zhǎng fǎn yìng dòng huà hù dòng jiè miàn hěn yǒu qù , hái zi yuàn yì zhǔ dòng xué ; bù guò yě yǒu jiā zhǎng jiàn yì bǎ] — Từ khóa: 保护 (bảo vệ).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "男:大多数家长反映动画互动界面很有趣,孩子愿意主动学;不过也有家长建议把每节课的时长从一小时缩短到四十分钟,保护孩子的视力。" (nán : dà duō shù jiā zhǎng fǎn yìng dòng huà hù dòng jiè miàn hěn yǒu qù , hái zi yuàn yì zhǔ dòng xué ; bù guò yě yǒu jiā zhǎng jiàn yì bǎ měi jié kè de shí cháng cóng yī xiǎo).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 保护 (bảo vệ).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:大多数家长反映动画互动界面很有趣,孩子愿意主动学;不过也有家长建议把每节课的时长从一小时缩短到四十分钟,保护孩子的视力。" tương ứng trực tiếp với phương án A (适当缩短单节课时长 — shì dàng suō duǎn dān jié kè shí cháng). Các phương án nhiễu B (降低课程学费), C (增加课后作业量), D (改用全英文授课) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
15

Câu 15 (LISTENING)

Phần 1
第15题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 15:
A
A. 还没办理退休 hái méi bàn lǐ tuì xiū
B
B. 退休生活十分充实 tuì xiū shēng huó shí fēn chōng shí
C
C. 在老年大学当老师 zài lǎo nián dà xué dāng lǎo shī
D
D. 觉得学书法太枯燥 jué de xué shū fǎ tài kū zào
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:老赵,听说你退休后报名参加了老年大学的书法班和摄影班?女:可不是嘛,以前工作忙得不可开交,现在终于有闲暇时间培养自己的业余爱好了,每天过得比上班时还充实!问:关于说话人,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:老赵,听说你退休后报名参加了老年大学的书法班和摄影班?女:可不是嘛,以前工作忙得不可开交,现在终于有闲暇时间培养自己的业余爱好了,每天过得比上班时还充实!问:关于说话人,可以知道什么? — Phương án: A. 还没办理退休 | ... [nán : lǎo zhào , tīng shuō nǐ tuì xiū hòu bào míng cān jiā le lǎo nián dà xué de shū fǎ bān hé shè yǐng bān ? nǚ : kě bú shì ma , yǐ qián gōng zuò máng dé bù kě kāi jiāo , xiàn zài zhōng yú yǒu xián xiá shí jiān péi yǎng zì jǐ de yè yú ài hào] — Từ khóa: 老师 (giáo viên); 现在 (bây giờ); 工作 (làm việc / công việc); 觉得 (cảm thấy).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "男:老赵,听说你退休后报名参加了老年大学的书法班和摄影班?" (nán : lǎo zhào , tīng shuō nǐ tuì xiū hòu bào míng cān jiā le lǎo nián dà xué de shū fǎ bān hé shè yǐng bān ?).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:老赵,听说你退休后报名参加了老年大学的书法班和摄影班?" tương ứng trực tiếp với phương án B (退休生活十分充实 — tuì xiū shēng huó shí fēn chōng shí). Các phương án nhiễu A (还没办理退休), C (在老年大学当老师), D (觉得学书法太枯燥) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
16

Câu 16 (LISTENING)

Phần 2
第16题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 16:
A
A. 非常支持男的尝试 fēi cháng zhī chí nán de cháng shì
B
B. 觉得比有氧运动更有效 jué de bǐ yǒu yǎng yùn dòng gèng yǒu xiào
C
C. 认为应该谨慎、不宜盲目跟风 rèn wéi yīng gāi jǐn shèn、 bù yí máng mù gēn fēng
D
D. 自己已经坚持了半年 zì jǐ yǐ jīng jiān chí le bàn nián
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:最近好多朋友都在讨论“轻断食”减肥法,说是只要每周有两天不吃主食只喝果蔬汁就能迅速瘦下来,我也想试试。女:你可别盲目跟风。每个人的体质和血糖调节能力不同,如果缺乏科学指导,长期极端节食不仅容易反弹,还会损伤肠胃功能。真想控制体重,最靠谱的办法还是均衡饮食配合规律的有氧运动。问:女的对“轻断食”持什么态度?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:最近好多朋友都在讨论“轻断食”减肥法,说是只要每周有两天不吃主食只喝果蔬汁就能迅速瘦下来,我也想试试。女:你可别盲目跟风。每个人的体质和血糖调节能力不同,如果缺乏科学指导,长期极端节食不仅容易反弹,还会损伤肠胃功能。真想控制体重,最靠谱... [nán : zuì jìn hǎo duō péng yǒu dōu zài tǎo lùn “ qīng duàn shí ” jiǎn féi fǎ , shuō shì zhǐ yào měi zhōu yǒu liǎng tiān bù chī zhǔ shí zhǐ hē guǒ shū zhī jiù néng xùn sù shòu xià lái , wǒ yě xiǎng shì shì 。 nǚ : nǐ kě bié máng mù gēn fēng 。 měi gè] — Từ khóa: 朋友 (bạn bè); 如果 (nếu như); 已经 (đã); 非常 (vô cùng).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "女:你可别盲目跟风。" (nǚ : nǐ kě bié máng mù gēn fēng 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:你可别盲目跟风。" tương ứng trực tiếp với phương án C (认为应该谨慎、不宜盲目跟风 — rèn wéi yīng gāi jǐn shèn 、 bù yí máng mù gēn fēng). Các phương án nhiễu A (非常支持男的尝试), B (觉得比有氧运动更有效), D (自己已经坚持了半年) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
17

Câu 17 (LISTENING)

Phần 2
第17题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 17:
A
A. 大幅度降低产品售价 dà fú dù jiàng dī chǎn pǐn shòu jià
B
B. 请著名的体育明星代言 qǐng zhù míng de tǐ yù míng xīng dài yán
C
C. 停止在东南亚销售 tíng zhǐ zài dōng nán yà xiāo shòu
D
D. 做好隐私安全认证并更换环保包装 zuò hǎo yǐn sī ān quán rèn zhèng bìng gēng huàn huán bǎo bāo zhuāng
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:李总监,咱们研发的这款智能翻译耳机在东南亚市场销量增长了百分之四十,但在欧洲市场反应平平,问题出在哪儿呢?男:市场部做过调研,欧洲消费者非常注重个人隐私数据安全,而且偏爱简约环保的包装。接下来我们需要通过欧盟的隐私安全认证,并把塑料包装换成可降解纸盒。问:为了打开欧洲市场,他们接下来要做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:李总监,咱们研发的这款智能翻译耳机在东南亚市场销量增长了百分之四十,但在欧洲市场反应平平,问题出在哪儿呢?男:市场部做过调研,欧洲消费者非常注重个人隐私数据安全,而且偏爱简约环保的包装。接下来我们需要通过欧盟的隐私安全认证,并把塑料包装... [nǚ : lǐ zǒng jiān , zán men yán fā de zhè kuǎn zhì néng fān yì ěr jī zài dōng nán yà shì chǎng xiāo liàng zēng zhǎng le bǎi fēn zhī sì shí , dàn zài ōu zhōu shì chǎng fǎn yìng píng píng , wèn tí chū zài nǎ ér ne ? nán : shì chǎng bù zuò guò diào yán ,] — Từ khóa: 非常 (vô cùng); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "接下来我们需要通过欧盟的隐私安全认证,并把塑料包装换成可降解纸盒。" (jiē xià lái wǒ men xū yào tōng guò ōu méng de yǐn sī ān quán rèn zhèng , bìng bǎ sù liào bāo zhuāng huàn chéng kě jiàng jiě zhǐ hé 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "接下来我们需要通过欧盟的隐私安全认证,并把塑料包装换成可降解纸盒。" tương ứng trực tiếp với phương án D (做好隐私安全认证并更换环保包装 — zuò hǎo yǐn sī ān quán rèn zhèng bìng gēng huàn huán bǎo bāo zhuāng). Các phương án nhiễu A (大幅度降低产品售价), B (请著名的体育明星代言), C (停止在东南亚销售) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
18

Câu 18 (LISTENING)

Phần 2
第18题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 18:
A
A. 皖南老匠人古法制作宣纸的坚守 wǎn nán lǎo jiàng rén gǔ fǎ zhì zuò xuān zhǐ de jiān shǒu
B
B. 大学导师布置的作业 dà xué dǎo shī bù zhì de zuò yè
C
C. 一本历史畅销小说 yì běn lì shǐ chàng xiāo xiǎo shuō
D
D. 一次海外博物馆的展览 yí cì hǎi wài bó wù guǎn de zhǎn lǎn
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:小周,恭喜你的纪录片《古镇匠人》获得了青年电影节最佳短片奖!当初是怎么想到拍这个题材的?女:两年前我去皖南古村落采风,看到一位八十岁的老爷爷还在坚持用古法制作宣纸,每一张纸都要历经上百道工序。他那种耐得住寂寞、精益求精的坚守深深打动了我,于是我决定用镜头记录下这门珍贵的手艺。问:女的拍摄这部纪录片的灵感来自哪里?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:小周,恭喜你的纪录片《古镇匠人》获得了青年电影节最佳短片奖!当初是怎么想到拍这个题材的?女:两年前我去皖南古村落采风,看到一位八十岁的老爷爷还在坚持用古法制作宣纸,每一张纸都要历经上百道工序。他那种耐得住寂寞、精益求精的坚守深深打动了我... [nán : xiǎo zhōu , gōng xǐ nǐ de jì lù piàn 《 gǔ zhèn jiàng rén 》 huò dé le qīng nián diàn yǐng jié zuì jiā duǎn piàn jiǎng ! dāng chū shì zěn me xiǎng dào pāi zhè ge tí cái de ? nǚ : liǎng nián qián wǒ qù wǎn nán gǔ cūn luò cǎi fēng , kàn dào yī wèi] — Từ khóa: 电影 (bộ phim); 爷爷 (ông nội); 手 (bàn tay); 历史 (lịch sử).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "女:两年前我去皖南古村落采风,看到一位八十岁的老爷爷还在坚持用古法制作宣纸,每一张纸都要历经上百道工序。" (nǚ : liǎng nián qián wǒ qù wǎn nán gǔ cūn luò cǎi fēng , kàn dào yī wèi bā shí suì de lǎo yé yé hái zài jiān chí yòng gǔ fǎ zhì zuò xuān zhǐ , měi yī zhāng zhǐ dōu yào lì).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 爷爷 (ông nội).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:两年前我去皖南古村落采风,看到一位八十岁的老爷爷还在坚持用古法制作宣纸,每一张纸都要历经上百道工序。" tương ứng trực tiếp với phương án A (皖南老匠人古法制作宣纸的坚守 — wǎn nán lǎo jiàng rén gǔ fǎ zhì zuò xuān zhǐ de jiān shǒu). Các phương án nhiễu B (大学导师布置的作业), C (一本历史畅销小说), D (一次海外博物馆的展览) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
19

Câu 19 (LISTENING)

Phần 2
第19题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 19:
A
A. 认为会破坏严肃的文化氛围 rèn wéi huì pò huài yán sù de wén huà fēn wéi
B
B. 认为是吸引年轻人亲近传统文化的好方式 rèn wéi shì xī yǐn nián qīng rén qīn jìn chuán tǒng wén huà de hǎo fāng shì
C
C. 建议博物馆取消所有文创商店 jiàn yì bó wù guǎn qǔ xiāo suǒ yǒu wén chuàng shāng diàn
D
D. 觉得只适合小学生参观 jué de zhī shì hé xiǎo xué shēng cān guān
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:现在很多博物馆都推出了夜间开放专场和文创雪糕、盲盒,吸引了大批年轻人打卡。有人担心这会让严肃的历史文化变得过于娱乐化,你怎么看?男:我倒觉得这是一种可喜的创新。只要展览的核心学术内容保持严谨,用活泼亲切的方式把年轻人请进博物馆,就能让他们在潜移默化中爱上传统文化。问:男的如何看待博物馆推出文创产品和夜场活动?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:现在很多博物馆都推出了夜间开放专场和文创雪糕、盲盒,吸引了大批年轻人打卡。有人担心这会让严肃的历史文化变得过于娱乐化,你怎么看?男:我倒觉得这是一种可喜的创新。只要展览的核心学术内容保持严谨,用活泼亲切的方式把年轻人请进博物馆,就能让他... [nǚ : xiàn zài hěn duō bó wù guǎn dōu tuī chū le yè jiān kāi fàng zhuān chǎng hé wén chuàng xuě gāo 、 máng hé , xī yǐn le dà pī nián qīng rén dǎ kǎ 。 yǒu rén dān xīn zhè huì ràng yán sù de lì shǐ wén huà biàn dé guò yú yú lè huà , nǐ zěn me kàn] — Từ khóa: 学生 (học sinh); 商店 (cửa hàng); 现在 (bây giờ); 觉得 (cảm thấy).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "只要展览的核心学术内容保持严谨,用活泼亲切的方式把年轻人请进博物馆,就能让他们在潜移默化中爱上传统文化。" (zhǐ yào zhǎn lǎn de hé xīn xué shù nèi róng bǎo chí yán jǐn , yòng huó pō qīn qiè de fāng shì bǎ nián qīng rén qǐng jìn bó wù guǎn , jiù néng ràng tā men zài qián yí mò huà zhōng).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 传统 (truyền thống); 文化 (văn hóa); 潜移默化 (mưa dầm thấm lâu).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "只要展览的核心学术内容保持严谨,用活泼亲切的方式把年轻人请进博物馆,就能让他们在潜移默化中爱上传统文化。" tương ứng trực tiếp với phương án B (认为是吸引年轻人亲近传统文化的好方式 — rèn wéi shì xī yǐn nián qīng rén qīn jìn chuán tǒng wén huà de hǎo fāng shì). Các phương án nhiễu A (认为会破坏严肃的文化氛围), C (建议博物馆取消所有文创商店), D (觉得只适合小学生参观) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
20

Câu 20 (LISTENING)

Phần 2
第20题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 20:
A
A. 快递员弄丢了包裹 kuài dì yuán nòng diū le bāo guǒ
B
B. 收件人地址写错了 shōu jiàn rén dì zhǐ xiě cuò le
C
C. 杭州突发特大暴雨导致交通管制 háng zhōu tū fā tè dà bào yǔ dǎo zhì jiāo tōng guǎn zhì
D
D. 冷链运输车半路抛锚了 lěng liàn yùn shū chē bàn lù pāo máo le
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:喂,您好,是阳光快递公司吗?我寄往杭州的一箱生鲜杨梅,物流信息显示昨天上午就到达杭州中转站了,怎么到现在还没派送?女:先生您别着急,我帮您查一下单号……系统显示昨天杭州突降特大暴雨,部分积水路段临时交通管制。不过生鲜快件全程都放在冷链温控箱里,不会变质,今天中午十二点前一定为您优先派送到家。问:快件派送延迟的原因是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:喂,您好,是阳光快递公司吗?我寄往杭州的一箱生鲜杨梅,物流信息显示昨天上午就到达杭州中转站了,怎么到现在还没派送?女:先生您别着急,我帮您查一下单号……系统显示昨天杭州突降特大暴雨,部分积水路段临时交通管制。不过生鲜快件全程都放在冷链温... [nán : wèi , nín hǎo , shì yáng guāng kuài dì gōng sī ma ? wǒ jì wǎng háng zhōu de yī xiāng shēng xiān yáng méi , wù liú xìn xī xiǎn shì zuó tiān shàng wǔ jiù dào dá háng zhōu zhōng zhuǎn zhàn le , zěn me dào xiàn zài hái méi pài sòng ? nǚ : xiān shēng nín bié] — Từ khóa: 今天 (hôm nay); 昨天 (hôm qua); 现在 (bây giờ); 上午 (buổi sáng).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "女:先生您别着急,我帮您查一下单号……系统显示昨天杭州突降特大暴雨,部分积水路段临时交通管制。" (nǚ : xiān shēng nín bié zháo jí , wǒ bāng nín chá yī xià dān hào …… xì tǒng xiǎn shì zuó tiān háng zhōu tū jiàng tè dà bào yǔ , bù fèn jī shuǐ lù duàn lín shí jiāo tōng guǎn).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 昨天 (hôm qua); 水 (nước).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:先生您别着急,我帮您查一下单号……系统显示昨天杭州突降特大暴雨,部分积水路段临时交通管制。" tương ứng trực tiếp với phương án C (杭州突发特大暴雨导致交通管制 — háng zhōu tū fā tè dà bào yǔ dǎo zhì jiāo tōng guǎn zhì). Các phương án nhiễu A (快递员弄丢了包裹), B (收件人地址写错了), D (冷链运输车半路抛锚了) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
21

Câu 21 (LISTENING)

Phần 2
第21题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 21:
A
A. 只能借阅古代善本图书 zhǐ néng jiè yuè gǔ dài shàn běn tú shū
B
B. 建在远离市区的远郊山林 jiàn zài yuǎn lí shì qū de yuǎn jiāo shān lín
C
C. 必须购买昂贵的年度会员卡 bì xū gòu mǎi áng guì de nián dù huì yuán kǎ
D
D. 靠近社区、自助便捷且开放时间长 kào jìn shè qū、 zì zhù biàn jié qiě kāi fàng shí jiān cháng
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
近年来,“城市书房”在中国许多城市悄然兴起。与传统的大型公共图书馆不同,城市书房大多建在居民小区附近、公园角落或商圈步行街旁,采用无人值守、刷身份证或读者证自助入内的模式,甚至全天二十四小时开放。这不仅打通了公共文化服务的“最后一公里”,更成为夜归人温暖的精神港湾。问:“城市书房”最突出的特点是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 近年来,“城市书房”在中国许多城市悄然兴起。与传统的大型公共图书馆不同,城市书房大多建在居民小区附近、公园角落或商圈步行街旁,采用无人值守、刷身份证或读者证自助入内的模式,甚至全天二十四小时开放。这不仅打通了公共文化服务的“最后一公里”,更... [jìn nián lái ,“ chéng shì shū fáng ” zài zhōng guó xǔ duō chéng shì qiǎo rán xīng qǐ 。 yǔ chuán tǒng de dà xíng gōng gòng tú shū guǎn bù tóng , chéng shì shū fáng dà duō jiàn zài jū mín xiǎo qū fù jìn 、 gōng yuán jiǎo luò huò shāng quān bù xíng jiē páng , cǎi yòng] — Từ khóa: 中国 (Trung Quốc); 传统 (truyền thống); 文化 (văn hóa).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "采用无人值守、刷身份证或读者证自助入内的模式" (cǎi yòng wú rén zhí shǒu 、 shuā shēn fèn zhèng huò dú zhě zhèng zì zhù rù nèi de mó shì).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "采用无人值守、刷身份证或读者证自助入内的模式" tương ứng trực tiếp với phương án D (靠近社区、自助便捷且开放时间长 — kào jìn shè qū 、 zì zhù biàn jié qiě kāi fàng shí jiān zhǎng). Các phương án nhiễu A (只能借阅古代善本图书), B (建在远离市区的远郊山林), C (必须购买昂贵的年度会员卡) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
22

Câu 22 (LISTENING)

Phần 2
第22题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 22:
A
A. 要及时修补微小漏洞,做到防微杜渐 yào jí shí xiū bǔ wēi xiǎo lòu dòng, zuò dào fáng wēi dù jiàn
B
B. 窗户玻璃应该用钢化材料 chuāng hù bō lí yīng gāi yòng gāng huà cái liào
C
C. 企业管理不需要规章制度 qǐ yè guǎn lǐ bù xū yào guī zhāng zhì dù
D
D. 小错误不会对整体造成影响 xiǎo cuò wù bú huì duì zhěng tǐ zào chéng yǐng xiǎng
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
心理学上有个著名的“破窗效应”:如果一栋建筑物的窗户破了一块玻璃,而没有人及时修补,别人就可能受到暗示,去打烂更多的玻璃。在个人习惯培养和企业管理中也是如此,对微小失误或不良苗头的放任,往往会演变成难以挽回的危机。因此,防微杜渐、及时纠偏至关重要。问:“破窗效应”主要提醒我们什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 心理学上有个著名的“破窗效应”:如果一栋建筑物的窗户破了一块玻璃,而没有人及时修补,别人就可能受到暗示,去打烂更多的玻璃。在个人习惯培养和企业管理中也是如此,对微小失误或不良苗头的放任,往往会演变成难以挽回的危机。因此,防微杜渐、及时纠偏至... [xīn lǐ xué shàng yǒu gè zhù míng de “ pò chuāng xiào yìng ”: rú guǒ yī dòng jiàn zhù wù de chuāng hù pò le yī kuài bō lí , ér méi yǒu rén jí shí xiū bǔ , bié rén jiù kě néng shòu dào àn shì , qù dǎ làn gèng duō de bō lí 。 zài gè rén xí] — Từ khóa: 如果 (nếu như).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "因此,防微杜渐、及时纠偏至关重要。" (yīn cǐ , fáng wēi dù jiàn 、 jí shí jiū piān zhì guān zhòng yào 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "因此,防微杜渐、及时纠偏至关重要。" tương ứng trực tiếp với phương án A (要及时修补微小漏洞,做到防微杜渐 — yào jí shí xiū bǔ wēi xiǎo lòu dòng , zuò dào fáng wēi dù jiàn). Các phương án nhiễu B (窗户玻璃应该用钢化材料), C (企业管理不需要规章制度), D (小错误不会对整体造成影响) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
23

Câu 23 (LISTENING)

Phần 2
第23题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 23:
A
A. 是一条现代高速公路 shì yì tiáo xiàn dài gāo sù gōng lù
B
B. 促进了西南各民族的经济文化交融 cù jìn le xī nán gè mín zú de jīng jì wén huà jiāo róng
C
C. 主要用于运输瓷器和丝绸到欧洲 zhǔ yào yòng yú yùn shū cí qì hé sī chóu dào ōu zhōu
D
D. 只在平原地带通行 zhī zài píng yuán dì dài tōng xíng
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
茶马古道是中国西南地区一条历史悠久的商贸通道。在崇山峻岭与激流峡谷之间,马帮驮着云南的普洱茶,历尽千辛万苦运往西藏乃至南亚各地,再换回羊毛、药材和盐巴。这条古道不仅促进了沿线各民族的经济互补,更见证了汉、藏、彝、白、纳西等多个民族上千年的文化交融与守望相助。问:关于茶马古道,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 茶马古道是中国西南地区一条历史悠久的商贸通道。在崇山峻岭与激流峡谷之间,马帮驮着云南的普洱茶,历尽千辛万苦运往西藏乃至南亚各地,再换回羊毛、药材和盐巴。这条古道不仅促进了沿线各民族的经济互补,更见证了汉、藏、彝、白、纳西等多个民族上千年的文... [chá mǎ gǔ dào shì zhōng guó xī nán dì qū yī tiáo lì shǐ yōu jiǔ de shāng mào tōng dào 。 zài chóng shān jùn lǐng yǔ jī liú xiá gǔ zhī jiān , mǎ bāng tuó zhe yún nán de pǔ ěr chá , lì jìn qiān xīn wàn kǔ yùn wǎng xī zàng nǎi zhì nán yà gè dì , zài] — Từ khóa: 中国 (Trung Quốc); 文化 (văn hóa); 历史 (lịch sử); 经济 (kinh tế).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "这条古道不仅促进了沿线各民族的经济互补,更见证了汉、藏、彝、白、纳西等多个民族上千年的文化交融与守望相助。" (zhè tiáo gǔ dào bù jǐn cù jìn le yán xiàn gè mín zú de jīng jì hù bǔ , gèng jiàn zhèng le hàn 、 cáng 、 yí 、 bái 、 nà xī děng duō gè mín zú shàng qiān nián de wén huà).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 文化 (văn hóa); 经济 (kinh tế); 促进 (thúc đẩy).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "这条古道不仅促进了沿线各民族的经济互补,更见证了汉、藏、彝、白、纳西等多个民族上千年的文化交融与守望相助。" tương ứng trực tiếp với phương án B (促进了西南各民族的经济文化交融 — cù jìn le xī nán gè mín zú de jīng jì wén huà jiāo róng). Các phương án nhiễu A (是一条现代高速公路), C (主要用于运输瓷器和丝绸到欧洲), D (只在平原地带通行) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
24

Câu 24 (LISTENING)

Phần 2
第24题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 24:
A
A. 保持沉默一句话也不说 bǎo chí chén mò yí jù huà yě bù shuō
B
B. 随时打断对方并指出错误 suí shí dǎ duàn duì fāng bìng zhǐ chū cuò wù
C
C. 放下偏见并用心理解对方的情绪与需求 fàng xià piān jiàn bìng yòng xīn lǐ jiě duì fāng de qíng xù yǔ xū qiú
D
D. 只听对自己有利的信息 zhī tīng duì zì jǐ yǒu lì de xìn xī
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
在日常人际沟通中,很多人往往急于表达自己的观点,却忽略了“倾听”的力量。真正的倾听并不是一言不发地等待对方说完,而是放下先入为主的偏见,通过眼神交流和适时的回应,去理解对方话语背后的真实情绪与需求。善于倾听的人,往往更容易赢得他人的信任与尊重。问:这段话认为“真正的倾听”是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 在日常人际沟通中,很多人往往急于表达自己的观点,却忽略了“倾听”的力量。真正的倾听并不是一言不发地等待对方说完,而是放下先入为主的偏见,通过眼神交流和适时的回应,去理解对方话语背后的真实情绪与需求。善于倾听的人,往往更容易赢得他人的信任与尊... [zài rì cháng rén jì gōu tōng zhōng , hěn duō rén wǎng wǎng jí yú biǎo dá zì jǐ de guān diǎn , què hū lüè le “ qīng tīng ” de lì liàng 。 zhēn zhèng de qīng tīng bìng bú shì yī yán bù fā dì děng dài duì fāng shuō wán , ér shì fàng xià xiān rù wéi zhǔ de] — Từ khóa: 情绪 (cảm xúc).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "真正的倾听并不是一言不发地等待对方说完,而是放下先入为主的偏见,通过眼神交流和适时的回应,去理解对方话语背后的真实情绪与需求。" (zhēn zhèng de qīng tīng bìng bú shì yī yán bù fā dì děng dài duì fāng shuō wán , ér shì fàng xià xiān rù wéi zhǔ de piān jiàn , tōng guò yǎn shén jiāo liú hé shì shí de huí yìng ,).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 情绪 (cảm xúc).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "真正的倾听并不是一言不发地等待对方说完,而是放下先入为主的偏见,通过眼神交流和适时的回应,去理解对方话语背后的真实情绪与需求。" tương ứng trực tiếp với phương án C (放下偏见并用心理解对方的情绪与需求 — fàng xià piān jiàn bìng yòng xīn lǐ jiě duì fāng de qíng xù yǔ xū qiú). Các phương án nhiễu A (保持沉默一句话也不说), B (随时打断对方并指出错误), D (只听对自己有利的信息) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
25

Câu 25 (LISTENING)

Phần 2
第25题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 25:
A
A. 必须在大都市中心买房 bì xū zài dà dū shì zhōng xīn mǎi fáng
B
B. 每天至少工作十六个小时 měi tiān zhì shǎo gōng zuò shí liù gè xiǎo shí
C
C. 彻底不使用任何互联网工具 chè dǐ bù shǐ yòng rèn hé hù lián wǎng gōng jù
D
D. 极强的时间管理能力与自律 jí qiáng de shí jiān guǎn lǐ néng lì yǔ zì lǜ
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
随着远程办公和自由职业的兴起,“数字游民”成为不少年轻专业人士向往的生活方式。只要有一台笔记本电脑和稳定的高速网络,无论是程序员、设计师还是撰稿人,都可以一边在海滨小城或乡村古镇旅居,一边完成线上工作。不过,这种生活也需要极强的时间管理能力和高度自律,否则很容易陷入工作与生活界限模糊的焦虑。问:成为合格的“数字游民”需要具备什么素质?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 随着远程办公和自由职业的兴起,“数字游民”成为不少年轻专业人士向往的生活方式。只要有一台笔记本电脑和稳定的高速网络,无论是程序员、设计师还是撰稿人,都可以一边在海滨小城或乡村古镇旅居,一边完成线上工作。不过,这种生活也需要极强的时间管理能力... [suí zhe yuǎn chéng bàn gōng hé zì yóu zhí yè de xīng qǐ ,“ shù zì yóu mín ” chéng wéi bù shǎo nián qīng zhuān yè rén shì xiàng wǎng de shēng huó fāng shì 。 zhǐ yào yǒu yī tái bǐ jì běn diàn nǎo hé wěn dìng de gāo sù wǎng luò , wú lùn shì chéng xù yuán 、] — Từ khóa: 电脑 (máy tính); 工作 (làm việc / công việc).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "不过,这种生活也需要极强的时间管理能力和高度自律,否则很容易陷入工作与生活界限模糊的焦虑。" (bù guò , zhè zhǒng shēng huó yě xū yào jí qiáng de shí jiān guǎn lǐ néng lì hé gāo dù zì lǜ , fǒu zé hěn róng yì xiàn rù gōng zuò yǔ shēng huó jiè xiàn mó hú de jiāo lǜ 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 工作 (làm việc / công việc).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "不过,这种生活也需要极强的时间管理能力和高度自律,否则很容易陷入工作与生活界限模糊的焦虑。" tương ứng trực tiếp với phương án D (极强的时间管理能力与自律 — jí qiáng de shí jiān guǎn lǐ néng lì yǔ zì lǜ). Các phương án nhiễu A (必须在大都市中心买房), B (每天至少工作十六个小时), C (彻底不使用任何互联网工具) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
26

Câu 26 (LISTENING)

Phần 2
第26题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 26:
A
A. 传统农业生产与时令生活 chuán tǒng nóng yè shēng chǎn yǔ shí lìng shēng huó
B
B. 远洋航海贸易 yuǎn yáng háng hǎi mào yì
C
C. 古代宫廷礼仪建筑 gǔ dài gōng tíng lǐ yí jiàn zhù
D
D. 矿产资源开采 kuàng chǎn zī yuán kāi cǎi
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
中国古代的二十四节气,是古人通过观察太阳周年运动、认知一年中时令、气候、物候变化规律所形成的知识体系。从“立春”万物复苏,到“芒种”忙于耕种,再到“白露”“霜降”与“冬至”,二十四节气不仅精准指导着传统农业生产,还深刻融入了中国人的饮食习俗与生命哲学,被列入联合国人类非物质文化遗产代表作名录。问:二十四节气最初主要是用来指导什么的?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 中国古代的二十四节气,是古人通过观察太阳周年运动、认知一年中时令、气候、物候变化规律所形成的知识体系。从“立春”万物复苏,到“芒种”忙于耕种,再到“白露”“霜降”与“冬至”,二十四节气不仅精准指导着传统农业生产,还深刻融入了中国人的饮食习俗... [zhōng guó gǔ dài de èr shí sì jié qì , shì gǔ rén tōng guò guān chá tài yáng zhōu nián yùn dòng 、 rèn zhī yī nián zhōng shí lìng 、 qì hòu 、 wù hòu biàn huà guī lǜ suǒ xíng chéng de zhī shí tǐ xì 。 cóng “ lì chūn ” wàn wù fù sū , dào “ máng zhòng] — Từ khóa: 中国 (Trung Quốc); 传统 (truyền thống); 文化 (văn hóa); 深刻 (sâu sắc).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "二十四节气不仅精准指导着传统农业生产" (èr shí sì jié qì bù jǐn jīng zhǔn zhǐ dǎo zhe chuán tǒng nóng yè shēng chǎn).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 传统 (truyền thống).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "二十四节气不仅精准指导着传统农业生产" tương ứng trực tiếp với phương án A (传统农业生产与时令生活 — chuán tǒng nóng yè shēng chǎn yǔ shí lìng shēng huó). Các phương án nhiễu B (远洋航海贸易), C (古代宫廷礼仪建筑), D (矿产资源开采) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
27

Câu 27 (LISTENING)

Phần 2
第27题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 27:
A
A. 因为它可以用来建造木屋 yīn wèi tā kě yǐ yòng lái jiàn zào mù wū
B
B. 因为它能锁住水分和养分,哺育众多新生命 yīn wèi tā néng suǒ zhù shuǐ fèn hé yǎng fèn, bǔ yù zhòng duō xīn shēng mìng
C
C. 因为它会阻碍其他小树生长 yīn wèi tā huì zǔ ài qí tā xiǎo shù shēng zhǎng
D
D. 因为它能防止森林发生火灾 yīn wèi tā néng fáng zhǐ sēn lín fā shēng huǒ zāi
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
在森林生态系统中,倒下的枯木并非毫无价值的废物。相反,生态学家称之为“保姆木”。当一棵参天大树自然老死倒下后,它的树干会像海绵一样锁住大量水分,并在缓慢腐烂的过程中释放出丰富的有机养分,为苔藓、真菌、昆虫以及喜阴的树苗提供理想的温床。可以说,一棵大树的倒下,恰恰孕育了成百上千种新生命的诞生。问:生态学家为什么把倒下的枯木称为“保姆木”?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 在森林生态系统中,倒下的枯木并非毫无价值的废物。相反,生态学家称之为“保姆木”。当一棵参天大树自然老死倒下后,它的树干会像海绵一样锁住大量水分,并在缓慢腐烂的过程中释放出丰富的有机养分,为苔藓、真菌、昆虫以及喜阴的树苗提供理想的温床。可以说... [zài sēn lín shēng tài xì tǒng zhōng , dǎo xià de kū mù bìng fēi háo wú jià zhí de fèi wù 。 xiāng fǎn , shēng tài xué jiā chēng zhī wèi “ bǎo mǔ mù ”。 dāng yī kē cān tiān dà shù zì rán lǎo sǐ dǎo xià hòu , tā de shù gàn huì xiàng hǎi mián yī yàng] — Từ khóa: 因为 (bởi vì); 自然 (tự nhiên); 水 (nước).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "它的树干会像海绵一样锁住大量水分" (tā de shù gàn huì xiàng hǎi mián yī yàng suǒ zhù dà liàng shuǐ fèn).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 因为 (bởi vì); 水 (nước).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "它的树干会像海绵一样锁住大量水分" tương ứng trực tiếp với phương án B (因为它能锁住水分和养分,哺育众多新生命 — yīn wèi tā néng suǒ zhù shuǐ fèn hé yǎng fèn , bǔ yù zhòng duō xīn shēng mìng). Các phương án nhiễu A (因为它可以用来建造木屋), C (因为它会阻碍其他小树生长), D (因为它能防止森林发生火灾) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
28

Câu 28 (LISTENING)

Phần 2
第28题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 28:
A
A. 把整本书一字不差地抄写一遍 bǎ zhěng běn shū yí zì bú chà dì chāo xiě yí biàn
B
B. 用不同颜色的荧光笔涂满书页 yòng bù tóng yán sè de yíng guāng bǐ tú mǎn shū yè
C
C. 用自己的话概括核心观点并联系实际 yòng zì jǐ de huà gài kuò hé xīn guān diǎn bìng lián xì shí jì
D
D. 只看目录不做任何思考 zhī kàn mù lù bú zuò rèn hé sī kǎo
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
许多人在做读书笔记时,习惯把整段整段的原文抄录下来,或者用五颜六色的荧光笔把书页涂得满满当当,误以为这样就掌握了书中的知识。然而认知科学表明,机械的摘抄只是低效的体力劳动;唯有合上书本,尝试用自己的语言把核心观点重新推导、概括出来,并与已有的生活经验建立联系,知识才能真正内化为自己的智慧。问:作者认为高效做读书笔记的方法是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 许多人在做读书笔记时,习惯把整段整段的原文抄录下来,或者用五颜六色的荧光笔把书页涂得满满当当,误以为这样就掌握了书中的知识。然而认知科学表明,机械的摘抄只是低效的体力劳动;唯有合上书本,尝试用自己的语言把核心观点重新推导、概括出来,并与已有... [xǔ duō rén zài zuò dú shū bǐ jì shí , xí guàn bǎ zhěng duàn zhěng duàn de yuán wén chāo lù xià lái , huò zhě yòng wǔ yán liù sè de yíng guāng bǐ bǎ shū yè tú dé mǎn mǎn dāng dāng , wù yǐ wéi zhè yàng jiù zhǎng wò le shū zhōng de zhī shí 。 rán ér rèn] — Từ khóa: nội dung trọng tâm trong câu.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "尝试用自己的语言把核心观点重新推导、概括出来" (cháng shì yòng zì jǐ de yǔ yán bǎ hé xīn guān diǎn chóng xīn tuī dǎo 、 gài kuò chū lái).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "尝试用自己的语言把核心观点重新推导、概括出来" tương ứng trực tiếp với phương án C (用自己的话概括核心观点并联系实际 — yòng zì jǐ de huà gài kuò hé xīn guān diǎn bìng lián xì shí jì). Các phương án nhiễu A (把整本书一字不差地抄写一遍), B (用不同颜色的荧光笔涂满书页), D (只看目录不做任何思考) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
29

Câu 29 (LISTENING)

Phần 2
第29题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 29:
A
A. 现代流水线机器包装 xiàn dài liú shuǐ xiàn jī qì bāo zhuāng
B
B. 如何鉴别假冒古董瓷器 rú hé jiàn bié jiǎ mào gǔ dǒng cí qì
C
C. 瓷器在海外拍卖会的价格 cí qì zài hǎi wài pāi mài huì de jià gé
D
D. 繁复精湛的制作工序与极高艺术品质 fán fù jīng zhàn de zhì zuò gōng xù yǔ jí gāo yì shù pǐn zhì
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
景德镇素有“千年瓷都”之美誉。一件精美的青花瓷器,从高岭土的淘洗、揉泥、拉坯、利坯,到画工用青花料在素坯上描绘山水花鸟,再到施釉并送入上千摄氏度的窑火中烧制,往往需要经过七十二道严谨的工序。“白如玉、明如镜、薄如纸、声如磬”,正是历代制瓷匠人用匠心与汗水铸就的艺术传奇。问:这段话主要介绍了景德镇瓷器的什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 景德镇素有“千年瓷都”之美誉。一件精美的青花瓷器,从高岭土的淘洗、揉泥、拉坯、利坯,到画工用青花料在素坯上描绘山水花鸟,再到施釉并送入上千摄氏度的窑火中烧制,往往需要经过七十二道严谨的工序。“白如玉、明如镜、薄如纸、声如磬”,正是历代制瓷匠... [jǐng dé zhèn sù yǒu “ qiān nián cí dōu ” zhī měi yù 。 yī jiàn jīng měi de qīng huā cí qì , cóng gāo lǐng tǔ de táo xǐ 、 róu ní 、 lā pī 、 lì pī , dào huà gōng yòng qīng huā liào zài sù pī shàng miáo huì shān shuǐ huā niǎo , zài dào shī yòu bìng] — Từ khóa: 介绍 (giới thiệu); 艺术 (nghệ thuật); 水 (nước).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "往往需要经过七十二道严谨的工序。" (wǎng wǎng xū yào jīng guò qī shí èr dào yán jǐn de gōng xù 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 艺术 (nghệ thuật).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "往往需要经过七十二道严谨的工序。" tương ứng trực tiếp với phương án D (繁复精湛的制作工序与极高艺术品质 — fán fù jīng zhàn de zhì zuò gōng xù yǔ jí gāo yì shù pǐn zhì). Các phương án nhiễu A (现代流水线机器包装), B (如何鉴别假冒古董瓷器), C (瓷器在海外拍卖会的价格) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
30

Câu 30 (LISTENING)

Phần 2
第30题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 30:
A
A. 审视真实需求,清理冗余以回归内心清爽 shěn shì zhēn shí xū qiú, qīng lǐ rǒng yú yǐ huí guī nèi xīn qīng shuǎng
B
B. 拒绝购买任何生活必需品 jù jué gòu mǎi rèn hé shēng huó bì xū pǐn
C
C. 趁打折促销囤积更多商品 chèn dǎ zhé cù xiāo tún jī gèng duō shāng pǐn
D
D. 把家里所有家具全部扔掉 bǎ jiā lǐ suǒ yǒu jiā jù quán bù rēng diào
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
在消费主义盛行的今天,不少家庭的衣柜和储物间里堆满了打折促销时冲动购买、却几乎从未用过的闲置物品。近年来兴起的“断舍离”生活理念,并不是让人过苦行僧般的贫困生活,而是倡导我们在购物前审视真实需求,定期清理冗余物品,把有限的空间、时间和精力留给真正热爱的人和事,从而获得内心的清爽与自由。问:“断舍离”理念真正提倡的是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 在消费主义盛行的今天,不少家庭的衣柜和储物间里堆满了打折促销时冲动购买、却几乎从未用过的闲置物品。近年来兴起的“断舍离”生活理念,并不是让人过苦行僧般的贫困生活,而是倡导我们在购物前审视真实需求,定期清理冗余物品,把有限的空间、时间和精力留... [zài xiāo fèi zhǔ yì shèng xíng de jīn tiān , bù shǎo jiā tíng de yī guì hé chǔ wù jiān lǐ duī mǎn le dǎ zhé cù xiāo shí chōng dòng gòu mǎi 、 què jī hū cóng wèi yòng guò de xián zhì wù pǐn 。 jìn nián lái xīng qǐ de “ duàn shě lí ” shēng huó lǐ niàn ,] — Từ khóa: 今天 (hôm nay); 从而 (từ đó / nhờ đó).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "而是倡导我们在购物前审视真实需求" (ér shì chàng dǎo wǒ men zài gòu wù qián shěn shì zhēn shí xū qiú).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "而是倡导我们在购物前审视真实需求" tương ứng trực tiếp với phương án A (审视真实需求,清理冗余以回归内心清爽 — shěn shì zhēn shí xū qiú , qīng lǐ rǒng yú yǐ huí guī nèi xīn qīng shuǎng). Các phương án nhiễu B (拒绝购买任何生活必需品), C (趁打折促销囤积更多商品), D (把家里所有家具全部扔掉) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
31

Câu 31 (LISTENING)

Phần 2
第31题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 31:
A
A. 人类设置的灯光信号 rén lèi shè zhì de dēng guāng xìn hào
B
B. 视觉路标与感知地球磁场的生物罗盘 shì jué lù biāo yǔ gǎn zhī dì qiú cí chǎng de shēng wù luó pán
C
C. 跟随大型客机的航线 gēn suí dà xíng kè jī de háng xiàn
D
D. 完全凭运气随机飞行 wán quán píng yùn qì suí jī fēi xíng
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
候鸟迁徙是自然界最壮观的生命奇迹之一。每年秋冬季节,数以百万计的候鸟会跨越数千甚至上万公里,从寒冷的北方飞往温暖的南方越冬。科学家研究发现,候鸟之所以不会在浩瀚夜空中迷失方向,是因为它们不仅能利用太阳、星辰和海岸线作为视觉路标,鸟喙和视网膜中还拥有奇妙的“生物罗盘”,能够敏锐感知地球磁场的变化。问:候鸟在长途迁徙中依靠什么辨别方向?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 候鸟迁徙是自然界最壮观的生命奇迹之一。每年秋冬季节,数以百万计的候鸟会跨越数千甚至上万公里,从寒冷的北方飞往温暖的南方越冬。科学家研究发现,候鸟之所以不会在浩瀚夜空中迷失方向,是因为它们不仅能利用太阳、星辰和海岸线作为视觉路标,鸟喙和视网膜... [hòu niǎo qiān xǐ shì zì rán jiè zuì zhuàng guān de shēng mìng qí jì zhī yī 。 měi nián qiū dōng jì jié , shù yǐ bǎi wàn jì de hòu niǎo huì kuà yuè shù qiān shèn zhì shàng wàn gōng lǐ , cóng hán lěng de běi fāng fēi wǎng wēn nuǎn de nán fāng yuè dōng 。 kē xué jiā] — Từ khóa: 因为 (bởi vì); 所以 (cho nên); 自然 (tự nhiên).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "能够敏锐感知地球磁场的变化。" (néng gòu mǐn ruì gǎn zhī dì qiú cí chǎng de biàn huà 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "能够敏锐感知地球磁场的变化。" tương ứng trực tiếp với phương án B (视觉路标与感知地球磁场的生物罗盘 — shì jué lù biāo yǔ gǎn zhī dì qiú cí chǎng de shēng wù luó pán). Các phương án nhiễu A (人类设置的灯光信号), C (跟随大型客机的航线), D (完全凭运气随机飞行) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
32

Câu 32 (LISTENING)

Phần 2
第32题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 32:
A
A. 取消所有的团队合作项目 qǔ xiāo suǒ yǒu de tuán duì hé zuò xiàng mù
B
B. 增加全体员工的加班时间 zēng jiā quán tǐ yuán gōng de jiā bān shí jiān
C
C. 明确个人权责并建立透明的评估激励机制 míng què gè rén quán zé bìng jiàn lì tòu míng de píng gū jī lì jī zhì
D
D. 让所有人做完全相同的工作 ràng suǒ yǒu rén zuò wán quán xiāng tóng de gōng zuò
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
在团队协作中,常常会出现一种被称为“社会惰化”的心理现象:当一群人共同完成一项任务且个人贡献难以被单独衡量时,个体付出的努力往往比独自工作时显著减少,俗称“搭便车”。为了克服这一现象,优秀的管理者不仅会明确划分每个成员的权责边界,还会建立公开透明的阶段性成果评估与激励机制,让每一份付出都能被看见。问:怎样才能有效克服团队中的“社会惰化”现象?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 在团队协作中,常常会出现一种被称为“社会惰化”的心理现象:当一群人共同完成一项任务且个人贡献难以被单独衡量时,个体付出的努力往往比独自工作时显著减少,俗称“搭便车”。为了克服这一现象,优秀的管理者不仅会明确划分每个成员的权责边界,还会建立公... [zài tuán duì xié zuò zhōng , cháng cháng huì chū xiàn yī zhǒng bèi chēng wéi “ shè huì duò huà ” de xīn lǐ xiàn xiàng : dāng yī qún rén gòng tóng wán chéng yī xiàng rèn wù qiě gè rén gòng xiàn nán yǐ bèi dān dú héng liáng shí , gè tǐ fù chū de nǔ lì wǎng wǎng bǐ] — Từ khóa: 工作 (làm việc / công việc); 显著 (rõ rệt / nổi bật).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "为了克服这一现象,优秀的管理者不仅会明确划分每个成员的权责边界,还会建立公开透明的阶段性成果评估与激励机制,让每一份付出都能被看见。" (wèi le kè fú zhè yī xiàn xiàng , yōu xiù de guǎn lǐ zhě bù jǐn huì míng què huà fēn měi gè chéng yuán de quán zé biān jiè , hái huì jiàn lì gōng kāi tòu míng de jiē duàn xìng chéng).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "为了克服这一现象,优秀的管理者不仅会明确划分每个成员的权责边界,还会建立公开透明的阶段性成果评估与激励机制,让每一份付出都能被看见。" tương ứng trực tiếp với phương án C (明确个人权责并建立透明的评估激励机制 — míng què gè rén quán zé bìng jiàn lì tòu míng de píng gū jī lì jī zhì). Các phương án nhiễu A (取消所有的团队合作项目), B (增加全体员工的加班时间), D (让所有人做完全相同的工作) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
33

Câu 33 (LISTENING)

Phần 2
第33题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 33:
A
A. 做事要追求立竿见影的速度 zuò shì yào zhuī qiú lì gān jiàn yǐng de sù dù
B
B. 不需要打基础就能取得突破 bù xū yào dǎ jī chǔ jiù néng qǔ dé tū pò
C
C. 竹子只适合在干旱沙漠中种植 zhú zi zhī shì hé zài gān hàn shā mò zhōng zhǒng zhí
D
D. 成功离不开前期的默默扎根与厚积薄发 chéng gōng lí bù kāi qián qī de mò mò zhā gēn yǔ hòu jī bó fā
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
竹子在中国传统文化中有着特殊的象征意义。竹子四季常青,竹干挺拔修长,内部空心且生有坚韧的竹节。在种植的最初四年里,竹笋在地面上仅仅长高几厘米,但它却在地下默默地将根系延伸了数百平方米;到了第五年雨季来临,竹子便会以每天数十厘米的惊人速度拔节生长。这启示我们,成功前的寂寞扎根与厚积薄发是何等重要。问:竹子前四年的生长特点给我们什么启示?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 竹子在中国传统文化中有着特殊的象征意义。竹子四季常青,竹干挺拔修长,内部空心且生有坚韧的竹节。在种植的最初四年里,竹笋在地面上仅仅长高几厘米,但它却在地下默默地将根系延伸了数百平方米;到了第五年雨季来临,竹子便会以每天数十厘米的惊人速度拔节... [zhú zi zài zhōng guó chuán tǒng wén huà zhōng yǒu zhe tè shū de xiàng zhēng yì yì 。 zhú zi sì jì cháng qīng , zhú gàn tǐng bá xiū cháng , nèi bù kōng xīn qiě shēng yǒu jiān rèn de zhú jié 。 zài zhòng zhí de zuì chū sì nián lǐ , zhú sǔn zài dì miàn shàng jǐn jǐn] — Từ khóa: 中国 (Trung Quốc); 传统 (truyền thống); 文化 (văn hóa).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "这启示我们,成功前的寂寞扎根与厚积薄发是何等重要。" (zhè qǐ shì wǒ men , chéng gōng qián de jì mò zhā gēn yǔ hòu jī bó fā shì hé děng zhòng yào 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "这启示我们,成功前的寂寞扎根与厚积薄发是何等重要。" tương ứng trực tiếp với phương án D (成功离不开前期的默默扎根与厚积薄发 — chéng gōng lí bù kāi qián qī de mò mò zhā gēn yǔ hòu jī bó fā). Các phương án nhiễu A (做事要追求立竿见影的速度), B (不需要打基础就能取得突破), C (竹子只适合在干旱沙漠中种植) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
34

Câu 34 (LISTENING)

Phần 2
第34题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 34:
A
A. 放大药品说明书字号与设置手机长辈模式 fàng dà yào pǐn shuō míng shū zì hào yǔ shè zhì shǒu jī zhǎng bèi mó shì
B
B. 取消所有的线下人工服务窗口 qǔ xiāo suǒ yǒu de xiàn xià rén gōng fú wù chuāng kǒu
C
C. 缩短马路红绿灯的通行时间 suō duǎn mǎ lù hóng lǜ dēng de tōng xíng shí jiān
D
D. 在手机软件中增加更多弹窗广告 zài shǒu jī ruǎn jiàn zhōng zēng jiā gèng duō tán chuāng guǎng gào
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
随着老龄化社会的到来,“适老化改造”成为城市公共建设与家居设计的重要课题。适老化并不仅仅是安装几个扶手或防滑垫,还体现在放大药品说明书的字号、在手机软件中设置简洁无广告的“长辈模式”、延长过街红绿灯的绿灯时间等细微之处。一座城市的文明程度,恰恰体现在它对老年人和弱势群体的温柔体贴之中。问:下列哪项属于文中提到的“适老化改造”细节?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 随着老龄化社会的到来,“适老化改造”成为城市公共建设与家居设计的重要课题。适老化并不仅仅是安装几个扶手或防滑垫,还体现在放大药品说明书的字号、在手机软件中设置简洁无广告的“长辈模式”、延长过街红绿灯的绿灯时间等细微之处。一座城市的文明程度,... [suí zhe lǎo líng huà shè huì de dào lái ,“ shì lǎo huà gǎi zào ” chéng wéi chéng shì gōng gòng jiàn shè yǔ jiā jū shè jì de zhòng yào kè tí 。 shì lǎo huà bìng bù jǐn jǐn shì ān zhuāng jǐ gè fú shǒu huò fáng huá diàn , hái tǐ xiàn zài fàng dà yào pǐn shuō] — Từ khóa: 手机 (điện thoại di động); 现在 (bây giờ); 手 (bàn tay); 药 (thuốc).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "适老化并不仅仅是安装几个扶手或防滑垫,还体现在放大药品说明书的字号、在手机软件中设置简洁无广告的“长辈模式”、延长过街红绿灯的绿灯时间等细微之处。" (shì lǎo huà bìng bù jǐn jǐn shì ān zhuāng jǐ gè fú shǒu huò fáng huá diàn , hái tǐ xiàn zài fàng dà yào pǐn shuō míng shū de zì hào 、 zài shǒu jī ruǎn jiàn zhōng shè zhì jiǎn jié wú).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 手机 (điện thoại di động); 现在 (bây giờ); 手 (bàn tay); 药 (thuốc).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "适老化并不仅仅是安装几个扶手或防滑垫,还体现在放大药品说明书的字号、在手机软件中设置简洁无广告的“长辈模式”、延长过街红绿灯的绿灯时间等细微之处。" tương ứng trực tiếp với phương án A (放大药品说明书字号与设置手机长辈模式 — fàng dà yào pǐn shuō míng shū zì hào yǔ shè zhì shǒu jī zhǎng bèi mó shì). Các phương án nhiễu B (取消所有的线下人工服务窗口), C (缩短马路红绿灯的通行时间), D (在手机软件中增加更多弹窗广告) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
35

Câu 35 (LISTENING)

Phần 2
第35题:听录音,选择正确答案。
Băng nghe câu 35:
A
A. 午睡时间越长对身体越好 wǔ shuì shí jiān yuè cháng duì shēn tǐ yuè hǎo
B
B. 控制在二三十分钟以内最为适宜 kòng zhì zài èr sān shí fēn zhōng yǐ nèi zuì wèi shì yí
C
C. 绝对不能在白天睡午觉 jué duì bù néng zài bái tiān shuì wǔ jiào
D
D. 刚吃完午饭立刻躺下睡两小时 gāng chī wán wǔ fàn lì kè tǎng xià shuì liǎng xiǎo shí
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
睡眠科学家研究发现,午饭后进行二十到三十分钟的短暂午睡,能够有效清除大脑上午积累的腺苷,显著提升下午的警觉度、记忆力与情绪稳定性。然而,如果午睡时间超过一小时,大脑便容易进入深度睡眠阶段,醒来后反而会出现头昏脑涨、四肢乏力的“睡眠惯性”,甚至影响夜间的正常入睡。因此,午睡贵在精短适度。问:关于午睡,科学家的建议是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 睡眠科学家研究发现,午饭后进行二十到三十分钟的短暂午睡,能够有效清除大脑上午积累的腺苷,显著提升下午的警觉度、记忆力与情绪稳定性。然而,如果午睡时间超过一小时,大脑便容易进入深度睡眠阶段,醒来后反而会出现头昏脑涨、四肢乏力的“睡眠惯性”,甚... [shuì mián kē xué jiā yán jiū fā xiàn , wǔ fàn hòu jìn xíng èr shí dào sān shí fēn zhōng de duǎn zàn wǔ shuì , néng gòu yǒu xiào qīng chú dà nǎo shàng wǔ jī lěi de xiàn gān , xiǎn zhù tí shēng xià wǔ de jǐng jué dù 、 jì yì lì yǔ qíng xù wěn dìng xìng 。] — Từ khóa: 上午 (buổi sáng); 下午 (buổi chiều); 身体 (sức khỏe); 如果 (nếu như).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "睡眠科学家研究发现,午饭后进行二十到三十分钟的短暂午睡,能够有效清除大脑上午积累的腺苷,显著提升下午的警觉度、记忆力与情绪稳定性。" (shuì mián kē xué jiā yán jiū fā xiàn , wǔ fàn hòu jìn xíng èr shí dào sān shí fēn zhōng de duǎn zàn wǔ shuì , néng gòu yǒu xiào qīng chú dà nǎo shàng wǔ jī lěi de xiàn gān , xiǎn).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 上午 (buổi sáng); 下午 (buổi chiều); 睡眠 (giấc ngủ); 情绪 (cảm xúc).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "睡眠科学家研究发现,午饭后进行二十到三十分钟的短暂午睡,能够有效清除大脑上午积累的腺苷,显著提升下午的警觉度、记忆力与情绪稳定性。" tương ứng trực tiếp với phương án B (控制在二三十分钟以内最为适宜 — kòng zhì zài èr sān shí fēn zhōng yǐ nèi zuì wèi shì yí). Các phương án nhiễu A (午睡时间越长对身体越好), C (绝对不能在白天睡午觉), D (刚吃完午饭立刻躺下睡两小时) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
36

Câu 36 (READING)

Phần 1
第36题:选词填空。 面对纷繁复杂的市场变局,企业管理者应当具备长远的眼光,敏锐捕捉行业未来的发展( )。
A
A. 规模 guī mó
B
B. 程度 chéng dù
C
C. 趋势 qū shì
D
D. 现象 xiàn xiàng
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "面对纷繁复杂的市场变局,企业管理者应当具备长远的眼光,敏锐捕捉行业未来的发展( )。" (miàn duì fēn fán fù zá de shì chǎng biàn jú , qǐ yè guǎn lǐ zhě yīng dāng jù bèi cháng yuǎn de yǎn guāng , mǐn ruì bǔ zhuō háng yè wèi lái de fā zhǎn ( )。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 发展 (phát triển); 趋势 (xu thế).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "面对纷繁复杂的市场变局,企业管理者应当具备长远的眼光,敏锐捕捉行业未来的发展( )。", từ/cụm từ ở phương án C (趋势 — qū shì) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (发展 (phát triển); 趋势 (xu thế)); các phương án A (规模), B (程度), D (现象) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
37

Câu 37 (READING)

Phần 1
第37题:选词填空。 持续的高温干旱天气导致农田严重( )水源,对秋粮作物的丰产带来了巨大挑战。
A
A. 浪费 làng fèi
B
B. 保持 bǎo chí
C
C. 吸收 xī shōu
D
D. 缺乏 quē fá
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "持续的高温干旱天气导致农田严重( )水源,对秋粮作物的丰产带来了巨大挑战。" (chí xù de gāo wēn gān hàn tiān qì dǎo zhì nóng tián yán zhòng ( ) shuǐ yuán , duì qiū liáng zuò wù de fēng chǎn dài lái le jù dà tiǎo zhàn 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 天气 (thời tiết); 水 (nước); 缺乏 (thiếu hụt).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "持续的高温干旱天气导致农田严重( )水源,对秋粮作物的丰产带来了巨大挑战。", từ/cụm từ ở phương án D (缺乏 — quē fá) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (天气 (thời tiết); 水 (nước); 缺乏 (thiếu hụt)); các phương án A (浪费), B (保持), C (吸收) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
38

Câu 38 (READING)

Phần 1
第38题:选词填空。 这项新型生物医药科技在临床试验中取得了( )疗效,为无数慢性病患者带来了康复的希望。
A
A. 显著 xiǎn zhù
B
B. 严格 yán gé
C
C. 广泛 guǎng fàn
D
D. 偶然 ǒu rán
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "这项新型生物医药科技在临床试验中取得了( )疗效,为无数慢性病患者带来了康复的希望。" (zhè xiàng xīn xíng shēng wù yī yào kē jì zài lín chuáng shì yàn zhōng qǔ dé le ( ) liáo xiào , wèi wú shù màn xìng bìng huàn zhě dài lái le kāng fù de xī wàng 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 希望 (hy vọng); 科技 (khoa học công nghệ); 药 (thuốc); 显著 (rõ rệt / nổi bật).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "这项新型生物医药科技在临床试验中取得了( )疗效,为无数慢性病患者带来了康复的希望。", từ/cụm từ ở phương án A (显著 — xiǎn zhù) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (希望 (hy vọng); 科技 (khoa học công nghệ); 药 (thuốc); 显著 (rõ rệt / nổi bật)); các phương án B (严格), C (广泛), D (偶然) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
39

Câu 39 (READING)

Phần 1
第39题:选词填空。 在国际跨文化学术交流中,彼此的尊重与包容不仅能消除隔阂,更能有效( )双方在学术领域的深度合作。
A
A. 阻碍 zǔ ài
B
B. 促进 cù jìn
C
C. 破坏 pò huài
D
D. 推迟 tuī chí
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "在国际跨文化学术交流中,彼此的尊重与包容不仅能消除隔阂,更能有效( )双方在学术领域的深度合作。" (zài guó jì kuà wén huà xué shù jiāo liú zhōng , bǐ cǐ de zūn zhòng yǔ bāo róng bù jǐn néng xiāo chú gé hé , gèng néng yǒu xiào ( ) shuāng fāng zài xué shù lǐng yù de shēn dù).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 文化 (văn hóa); 促进 (thúc đẩy).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "在国际跨文化学术交流中,彼此的尊重与包容不仅能消除隔阂,更能有效( )双方在学术领域的深度合作。", từ/cụm từ ở phương án B (促进 — cù jìn) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (文化 (văn hóa); 促进 (thúc đẩy)); các phương án A (阻碍), C (破坏), D (推迟) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
40

Câu 40 (READING)

Phần 1
第40题:选词填空。 长期的久坐不动和不规律作息,极易引发人体代谢紊乱,( )诱发高血压和糖尿病等慢性病症。
A
A. 依然 yī rán
B
B. 反而 fǎn ér
C
C. 从而 cóng ér
D
D. 毕竟 bì jìng
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "长期的久坐不动和不规律作息,极易引发人体代谢紊乱,( )诱发高血压和糖尿病等慢性病症。" (cháng qī de jiǔ zuò bù dòng hé bù guī lǜ zuò xī , jí yì yǐn fā rén tǐ dài xiè wěn luàn ,( ) yòu fā gāo xuè yā hé táng niào bìng děng màn xìng bìng zhèng 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 从而 (từ đó / nhờ đó).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "长期的久坐不动和不规律作息,极易引发人体代谢紊乱,( )诱发高血压和糖尿病等慢性病症。", từ/cụm từ ở phương án C (从而 — cóng ér) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (从而 (từ đó / nhờ đó)); các phương án A (依然), B (反而), D (毕竟) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
41

Câu 41 (READING)

Phần 1
第41题:选词填空。 这篇社会学调查报告以翔实可靠的一手数据,( )揭示了当代青年群体在职业选择中的价值观念变迁。
A
A. 粗糙 cū cāo
B
B. 糊涂 hú tú
C
C. 浅显 qiǎn xiǎn
D
D. 深刻 shēn kè
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "这篇社会学调查报告以翔实可靠的一手数据,( )揭示了当代青年群体在职业选择中的价值观念变迁。" (zhè piān shè huì xué diào chá bào gào yǐ xiáng shí kě kào de yī shǒu shù jù ,( ) jiē shì liǎo dàng dài qīng nián qún tǐ zài zhí yè xuǎn zé zhōng de jià zhí guān niàn biàn qiān).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 手 (bàn tay); 深刻 (sâu sắc).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "这篇社会学调查报告以翔实可靠的一手数据,( )揭示了当代青年群体在职业选择中的价值观念变迁。", từ/cụm từ ở phương án D (深刻 — shēn kè) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (手 (bàn tay); 深刻 (sâu sắc)); các phương án A (粗糙), B (糊涂), C (浅显) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
42

Câu 42 (READING)

Phần 1
第42题:选词填空。 在高速发展的城市化进程中,我们绝不能只注重经济产值,而( )了历史文化街区的生态保护与文脉传承。
A
A. 忽视 hū shì
B
B. 重视 zhòng shì
C
C. 提倡 tí chàng
D
D. 建设 jiàn shè
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "在高速发展的城市化进程中,我们绝不能只注重经济产值,而( )了历史文化街区的生态保护与文脉传承。" (zài gāo sù fā zhǎn de chéng shì huà jìn chéng zhōng , wǒ men jué bù néng zhǐ zhù zhòng jīng jì chǎn zhí , ér ( ) le lì shǐ wén huà jiē qū de shēng tài bǎo hù yǔ wén mài).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 文化 (văn hóa); 历史 (lịch sử); 保护 (bảo vệ); 经济 (kinh tế).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "在高速发展的城市化进程中,我们绝不能只注重经济产值,而( )了历史文化街区的生态保护与文脉传承。", từ/cụm từ ở phương án A (忽视 — hū shì) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (文化 (văn hóa); 历史 (lịch sử); 保护 (bảo vệ); 经济 (kinh tế)); các phương án B (重视), C (提倡), D (建设) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
43

Câu 43 (READING)

Phần 1
第43题:选词填空。 古今中外的无数成功事例充分证明,天才固然难能可贵,但日复一日坚持不懈的汗水才是决定成就高低的( )因素。
A
A. 次要 cì yào
B
B. 关键 guān jiàn
C
C. 偶然 ǒu rán
D
D. 消极 xiāo jí
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "古今中外的无数成功事例充分证明,天才固然难能可贵,但日复一日坚持不懈的汗水才是决定成就高低的( )因素。" (gǔ jīn zhōng wài de wú shù chéng gōng shì lì chōng fèn zhèng míng , tiān cái gù rán nán néng kě guì , dàn rì fù yí rì jiān chí bù xiè de hàn shuǐ cái shì jué dìng chéng jiù gāo dī).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 水 (nước); 关键 (then chốt).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "古今中外的无数成功事例充分证明,天才固然难能可贵,但日复一日坚持不懈的汗水才是决定成就高低的( )因素。", từ/cụm từ ở phương án B (关键 — guān jiàn) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (水 (nước); 关键 (then chốt)); các phương án A (次要), C (偶然), D (消极) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
44

Câu 44 (READING)

Phần 1
第44题:选词填空。 尽管相隔数千公里,两座友好城市在教育、经贸和科技创新领域的合作交流却( )十分密切。
A
A. 从来 cóng lái
B
B. 偶尔 ǒu ěr
C
C. 依然 yī rán
D
D. 难免 nán miǎn
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "尽管相隔数千公里,两座友好城市在教育、经贸和科技创新领域的合作交流却( )十分密切。" (jǐn guǎn xiāng gé shù qiān gōng lǐ , liǎng zuò yǒu hǎo chéng shì zài jiào yù 、 jīng mào hé kē jì chuàng xīn lǐng yù de hé zuò jiāo liú què ( ) shí fēn mì qiè 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 科技 (khoa học công nghệ); 教育 (giáo dục); 尽管 (mặc dù); 依然 (vẫn như cũ).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "尽管相隔数千公里,两座友好城市在教育、经贸和科技创新领域的合作交流却( )十分密切。", từ/cụm từ ở phương án C (依然 — yī rán) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (科技 (khoa học công nghệ); 教育 (giáo dục); 尽管 (mặc dù); 依然 (vẫn như cũ)); các phương án A (从来), B (偶尔), D (难免) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
45

Câu 45 (READING)

Phần 1
第45题:选词填空。 任何科学理论如果脱离了生产实践的检验,就很容易沦为空谈,( )失去指导实际工作的现实意义。
A
A. 索性 suǒ xìng
B
B. 反正 fǎn zhèng
C
C. 赶紧 gǎn jǐn
D
D. 乃至 nǎi zhì
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "任何科学理论如果脱离了生产实践的检验,就很容易沦为空谈,( )失去指导实际工作的现实意义。" (rèn hé kē xué lǐ lùn rú guǒ tuō lí le shēng chǎn shí jiàn de jiǎn yàn , jiù hěn róng yì lún wèi kōng tán ,( ) shī qù zhǐ dǎo shí jì gōng zuò de xiàn shí yì yì 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 工作 (làm việc / công việc); 如果 (nếu như).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "任何科学理论如果脱离了生产实践的检验,就很容易沦为空谈,( )失去指导实际工作的现实意义。", từ/cụm từ ở phương án D (乃至 — nǎi zhì) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (工作 (làm việc / công việc); 如果 (nếu như)); các phương án A (索性), B (反正), C (赶紧) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
46

Câu 46 (READING)

Phần 1
第46题:选词填空。 在谈判破裂的危急关头,他提出了一个兼顾双方利益的折中方案,从而( )化解了这场激烈的商业争端。
A
A. 巧妙 qiǎo miào
B
B. 迟钝 chí dùn
C
C. 粗心 cū xīn
D
D. 刻苦 kè kǔ
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "在谈判破裂的危急关头,他提出了一个兼顾双方利益的折中方案,从而( )化解了这场激烈的商业争端。" (zài tán pàn pò liè de wēi jí guān tóu , tā tí chū le yí gè jiān gù shuāng fāng lì yì de zhé zhōng fāng àn , cóng ér ( ) huà jiě le zhè chǎng jī liè de shāng yè zhēng).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 从而 (từ đó / nhờ đó); 巧妙 (khéo léo).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "在谈判破裂的危急关头,他提出了一个兼顾双方利益的折中方案,从而( )化解了这场激烈的商业争端。", từ/cụm từ ở phương án A (巧妙 — qiǎo miào) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (从而 (từ đó / nhờ đó); 巧妙 (khéo léo)); các phương án B (迟钝), C (粗心), D (刻苦) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
47

Câu 47 (READING)

Phần 1
第47题:选词填空。 优秀的人才并非天生完美无缺,关键在于他们具有强烈的自我革新意识,能够勇于( )自己的缺点并持续改进。
A
A. 逃避 táo bì
B
B. 面对 miàn duì
C
C. 隐藏 yǐn cáng
D
D. 夸耀 kuā yào
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "优秀的人才并非天生完美无缺,关键在于他们具有强烈的自我革新意识,能够勇于( )自己的缺点并持续改进。" (yōu xiù de rén cái bìng fēi tiān shēng wán měi wú quē , guān jiàn zài yú tā men jù yǒu qiáng liè de zì wǒ gé xīn yì shí , néng gòu yǒng yú ( ) zì jǐ de quē diǎn bìng).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 关键 (then chốt).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "优秀的人才并非天生完美无缺,关键在于他们具有强烈的自我革新意识,能够勇于( )自己的缺点并持续改进。", từ/cụm từ ở phương án B (面对 — miàn duì) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (关键 (then chốt)); các phương án A (逃避), C (隐藏), D (夸耀) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
48

Câu 48 (READING)

Phần 1
第48题:选词填空。 随着全球生态环保意识的普遍提升,以清洁能源为主导的新型能源体系建设已经进入了( )发展的快车道。
A
A. 犹豫 yóu yù
B
B. 缓慢 huǎn màn
C
C. 迅速 xùn sù
D
D. 盲目 máng mù
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "随着全球生态环保意识的普遍提升,以清洁能源为主导的新型能源体系建设已经进入了( )发展的快车道。" (suí zhe quán qiú shēng tài huán bǎo yì shí de pǔ biàn tí shēng , yǐ qīng jié néng yuán wéi zhǔ dǎo de xīn xíng néng yuán tǐ xì jiàn shè yǐ jīng jìn rù le ( ) fā zhǎn de kuài).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 已经 (đã); 发展 (phát triển); 普遍 (phổ biến); 迅速 (nhanh chóng).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "随着全球生态环保意识的普遍提升,以清洁能源为主导的新型能源体系建设已经进入了( )发展的快车道。", từ/cụm từ ở phương án C (迅速 — xùn sù) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (已经 (đã); 发展 (phát triển); 普遍 (phổ biến); 迅速 (nhanh chóng)); các phương án A (犹豫), B (缓慢), D (盲目) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
49

Câu 49 (READING)

Phần 2
第49题:短文理解。 心理学研究表明,“积极暗示”对个人的潜能激发具有不可忽视的催化作用。每天早晨出门前给自己一句真诚的鼓励,大脑中神经元的兴奋状态就会显著提高,使人在一整天的挑战面前表现得更加果敢自信。 ★ 这段话主要强调了:
A
A. 神经元数量与智商的关系 shén jīng yuán shù liàng yǔ zhì shāng de guān xì
B
B. 只要有自信就无需努力学习 zhǐ yào yǒu zì xìn jiù wú xū nǔ lì xué xí
C
C. 每天早晨必须跑步锻炼 měi tiān zǎo chén bì xū pǎo bù duàn liàn
D
D. 自我积极暗示对心态和行动的赋能作用 zì wǒ jī jí àn shì duì xīn tài hé xíng dòng de fù néng zuò yòng
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "每天早晨出门前给自己一句真诚的鼓励,大脑中神经元的兴奋状态就会显著提高,使人在一整天的挑战面前表现得更加果敢自信。" (měi tiān zǎo chén chū mén qián gěi zì jǐ yī jù zhēn chéng de gǔ lì , dà nǎo zhōng shén jīng yuán de xīng fèn zhuàng tài jiù huì xiǎn zhù tí gāo , shǐ rén zài yī zhěng tiān de tiǎo zhàn).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 显著 (rõ rệt / nổi bật); 忽视 (xem nhẹ / bỏ qua).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "每天早晨出门前给自己一句真诚的鼓励,大脑中神经元的兴奋状态就会显著提高,使人在一整天的挑战面前表现得更加果敢自信。" tương ứng trực tiếp với phương án D (自我积极暗示对心态和行动的赋能作用 — zì wǒ jī jí àn shì duì xīn tài hé xíng dòng de fù néng zuò yòng). Các phương án nhiễu A (神经元数量与智商的关系), B (只要有自信就无需努力学习), C (每天早晨必须跑步锻炼) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
50

Câu 50 (READING)

Phần 2
第50题:短文理解。 很多企业在推行数字化转型时,往往误以为只要采购了先进的软件系统就大功告成。其实,数字化的真正核心在于业务流程的再造以及员工数字化思维的培育。若思维陈旧,再先进的工具也难以发挥实际效能。 ★ 根据短文,企业数字化转型的核心在于:
A
A. 业务流程的重塑与员工思维模式的转变 yè wù liú chéng de zhòng sù yǔ yuán gōng sī wéi mó shì de zhuǎn biàn
B
B. 采购世界上最昂贵的软件系统 cǎi gòu shì jiè shàng zuì áng guì de ruǎn jiàn xì tǒng
C
C. 解雇所有不懂编程的老员工 jiě gù suǒ yǒu bù dǒng biān chéng de lǎo yuán gōng
D
D. 停止所有线下的实体业务 tíng zhǐ suǒ yǒu xiàn xià de shí tǐ yè wù
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "很多企业在推行数字化转型时,往往误以为只要采购了先进的软件系统就大功告成。" (hěn duō qǐ yè zài tuī xíng shù zì huà zhuǎn xíng shí , wǎng wǎng wù yǐ wéi zhǐ yào cǎi gòu le xiān jìn de ruǎn jiàn xì tǒng jiù dà gōng gào chéng 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 数字化转型 (chuyển đổi số).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "很多企业在推行数字化转型时,往往误以为只要采购了先进的软件系统就大功告成。" tương ứng trực tiếp với phương án A (业务流程的重塑与员工思维模式的转变 — yè wù liú chéng de zhòng sù yǔ yuán gōng sī wéi mó shì de zhuǎn biàn). Các phương án nhiễu B (采购世界上最昂贵的软件系统), C (解雇所有不懂编程的老员工), D (停止所有线下的实体业务) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
51

Câu 51 (READING)

Phần 2
第51题:短文理解。 在快节奏的现代生活中,“深度阅读”逐渐被碎片化刷屏所取代。然而,碎片化信息带来的多是转瞬即逝的浮躁刺激,只有系统性的深度阅读才能培养人类逻辑推理、严谨思辨以及共情理解的综合认知能力。 ★ 作者对“深度阅读”的态度是:
A
A. 认为它已经被时代彻底淘汰 rèn wéi tā yǐ jīng bèi shí dài chè dǐ táo tài
B
B. 强调其在培养逻辑思维与深度思辨中的不可替代性 qiáng diào qí zài péi yǎng luó jí sī wéi yǔ shēn dù sī biàn zhōng de bù kě tì dài xìng
C
C. 主张用短视频完全替代文字阅读 zhǔ zhāng yòng duǎn shì pín wán quán tì dài wén zì yuè dú
D
D. 认为只适合专业学者 rèn wéi zhī shì hé zhuān yè xué zhě
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "然而,碎片化信息带来的多是转瞬即逝的浮躁刺激,只有系统性的深度阅读才能培养人类逻辑推理、严谨思辨以及共情理解的综合认知能力。" (rán ér , suì piàn huà xìn xī dài lái de duō shì zhuǎn shùn jí shì de fú zào cì jī , zhǐ yǒu xì tǒng xìng de shēn dù yuè dú cái néng péi yǎng rén lèi luó jí tuī lǐ 、 yán).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 深度阅读 (đọc sâu).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "然而,碎片化信息带来的多是转瞬即逝的浮躁刺激,只有系统性的深度阅读才能培养人类逻辑推理、严谨思辨以及共情理解的综合认知能力。" tương ứng trực tiếp với phương án B (强调其在培养逻辑思维与深度思辨中的不可替代性 — qiáng diào qí zài péi yǎng luó jí sī wéi yǔ shēn dù sī biàn zhōng de bù kě tì dài xìng). Các phương án nhiễu A (认为它已经被时代彻底淘汰), C (主张用短视频完全替代文字阅读), D (认为只适合专业学者) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
52

Câu 52 (READING)

Phần 2
第52题:短文理解。 所谓“工匠精神”,绝不仅仅意味着掌握熟练的劳动技能,它更深层次地体现为一种对所从事事业的敬畏、专注与精益求精。在这种精神的支撑下,从业者才能耐得住寂寞,把看似平凡的产品雕琢成卓越的艺术品。 ★ 这段话主要阐释了:
A
A. 现代工业生产速度的重要性 xiàn dài gōng yè shēng chǎn sù dù de zhòng yào xìng
B
B. 手工制作成本必然高于机械生产 shǒu gōng zhì zuò chéng běn bì rán gāo yú jī xiè shēng chǎn
C
C. 工匠精神的深刻内涵与精神追求 gōng jiàng jīng shén de shēn kè nèi hán yǔ jīng shén zhuī qiú
D
D. 年轻人应当放弃传统手工艺 nián qīng rén yīng dāng fàng qì chuán tǒng shǒu gōng yì
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "所谓“工匠精神”,绝不仅仅意味着掌握熟练的劳动技能,它更深层次地体现为一种对所从事事业的敬畏、专注与精益求精。" (suǒ wèi “ gōng jiàng jīng shén ”, jué bù jǐn jǐn yì wèi zhe zhǎng wò shú liàn de láo dòng jì néng , tā gēng shēn céng cì dì tǐ xiàn wèi yī zhǒng duì suǒ cóng shì shì yè de jìng).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 艺术 (nghệ thuật); 工匠精神 (tinh thần nghệ nhân); 深刻 (sâu sắc).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "所谓“工匠精神”,绝不仅仅意味着掌握熟练的劳动技能,它更深层次地体现为一种对所从事事业的敬畏、专注与精益求精。" tương ứng trực tiếp với phương án C (工匠精神的深刻内涵与精神追求 — gōng jiàng jīng shén de shēn kè nèi hán yǔ jīng shén zhuī qiú). Các phương án nhiễu A (现代工业生产速度的重要性), B (手工制作成本必然高于机械生产), D (年轻人应当放弃传统手工艺) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
53

Câu 53 (READING)

Phần 2
第53题:短文理解。 语言是文化的活化石。一个民族的思维方式、价值观念乃至历史风云,无不生动地烙印在词汇和成语之中。学习一门外语,实质上是在打开一扇通往另一个精神世界的窗户,促进文明之间的对话与互鉴。 ★ 文中将“学习外语”比喻为:
A
A. 机械背诵语法公式 jī xiè bèi sòng yǔ fǎ gōng shì
B
B. 挖掘古代埋藏的贵重黄金 wā jué gǔ dài mái cáng de guì zhòng huáng jīn
C
C. 在狂风暴雨中艰难航行 zài kuáng fēng bào yǔ zhōng jiān nán háng xíng
D
D. 打开通往另一个精神世界的窗户 dǎ kāi tōng wǎng lìng yí gè jīng shén shì jiè de chuāng hù
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "学习一门外语,实质上是在打开一扇通往另一个精神世界的窗户,促进文明之间的对话与互鉴。" (xué xí yī mén wài yǔ , shí zhì shàng shì zài dǎ kāi yī shàn tōng wǎng lìng yí gè jīng shén shì jiè de chuāng hù , cù jìn wén míng zhī jiān de duì huà yǔ hù jiàn 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 学习 (học tập); 文化 (văn hóa); 历史 (lịch sử); 促进 (thúc đẩy).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "学习一门外语,实质上是在打开一扇通往另一个精神世界的窗户,促进文明之间的对话与互鉴。" tương ứng trực tiếp với phương án D (打开通往另一个精神世界的窗户 — dǎ kāi tōng wǎng lìng yí gè jīng shén shì jiè de chuāng hù). Các phương án nhiễu A (机械背诵语法公式), B (挖掘古代埋藏的贵重黄金), C (在狂风暴雨中艰难航行) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
54

Câu 54 (READING)

Phần 2
第54题:短文理解。 在现代城市规划中,“十五分钟生活圈”的概念正受到广泛推崇。它强调市民在步行或骑行十五分钟范围内,即可享受到教育、医疗、文体、购物等基本公共服务,从而大幅减少远距离通勤,显著提升生活幸福感。 ★ “十五分钟生活圈”的核心特色是:
A
A. 便捷步行范围内覆盖日常核心公共服务 biàn jié bù xíng fàn wéi nèi fù gài rì cháng hé xīn gōng gòng fú wù
B
B. 鼓励所有市民必须购买私家车 gǔ lì suǒ yǒu shì mín bì xū gòu mǎi sī jiā chē
C
C. 限制居民跨区旅行 xiàn zhì jū mín kuà qū lǚ xíng
D
D. 所有商场在夜间停止营业 suǒ yǒu shāng chǎng zài yè jiān tíng zhǐ yíng yè
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "它强调市民在步行或骑行十五分钟范围内,即可享受到教育、医疗、文体、购物等基本公共服务,从而大幅减少远距离通勤,显著提升生活幸福感。" (tā qiáng diào shì mín zài bù xíng huò qí xíng shí wǔ fēn zhōng fàn wéi nèi , jí kě xiǎng shòu dào jiào yù 、 yī liáo 、 wén tǐ 、 gòu wù děng jī běn gōng gòng fú wù , cóng ér).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 教育 (giáo dục); 显著 (rõ rệt / nổi bật); 从而 (từ đó / nhờ đó).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "它强调市民在步行或骑行十五分钟范围内,即可享受到教育、医疗、文体、购物等基本公共服务,从而大幅减少远距离通勤,显著提升生活幸福感。" tương ứng trực tiếp với phương án A (便捷步行范围内覆盖日常核心公共服务 — biàn jié bù xíng fàn wéi nèi fù gài rì cháng hé xīn gōng gòng fú wù). Các phương án nhiễu B (鼓励所有市民必须购买私家车), C (限制居民跨区旅行), D (所有商场在夜间停止营业) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
55

Câu 55 (READING)

Phần 2
第55题:短文理解。 植物学家的实地考察表明,森林并不只是单株树木的简单聚集,地下的真菌网络宛如大自然的“互联网”,将整片树木紧密相连。树木之间甚至能通过这一网络传递养分、预警害虫侵袭,展现出惊人的互助智慧。 ★ 森林地下网络的主要功能包括:
A
A. 阻断一切土壤水分吸收 zǔ duàn yí qiè tǔ rǎng shuǐ fèn xī shōu
B
B. 传递养分与虫害预警信息以实现互助 chuán dì yǎng fèn yǔ chóng hài yù jǐng xìn xī yǐ shí xiàn hù zhù
C
C. 彻底杀死森林周围的杂草 chè dǐ shā sǐ sēn lín zhōu wéi de zá cǎo
D
D. 散发吸引鸟类筑巢的气味 sàn fā xī yǐn niǎo lèi zhù cháo de qì wèi
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "植物学家的实地考察表明,森林并不只是单株树木的简单聚集,地下的真菌网络宛如大自然的“互联网”,将整片树木紧密相连。" (zhí wù xué jiā de shí dì kǎo chá biǎo míng , sēn lín bìng bù zhǐ shì dān zhū shù mù de jiǎn dān jù jí , dì xià de zhēn jūn wǎng luò wǎn rú dà zì rán de “ hù lián wǎng).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 自然 (tự nhiên).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "植物学家的实地考察表明,森林并不只是单株树木的简单聚集,地下的真菌网络宛如大自然的“互联网”,将整片树木紧密相连。" tương ứng trực tiếp với phương án B (传递养分与虫害预警信息以实现互助 — chuán dì yǎng fèn yǔ chóng hài yù jǐng xìn xī yǐ shí xiàn hù zhù). Các phương án nhiễu A (阻断一切土壤水分吸收), C (彻底杀死森林周围的杂草), D (散发吸引鸟类筑巢的气味) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
56

Câu 56 (READING)

Phần 2
第56题:短文理解。 越是急于求成的人,越容易在半途因缺乏正向反馈而陷入沮丧与放弃。相反,那些深谙“微小习惯复利效应”的人,懂得把宏大目标拆解为每日微不足道的小任务,在日积月累中悄然迎来质的飞跃。 ★ 这段话给我们的启示是:
A
A. 目标必须一次性全部达成 mù biāo bì xū yí cì xìng quán bù dá chéng
B
B. 遇到困难就立即放弃目标 yù dào kùn nán jiù lì jí fàng qì mù biāo
C
C. 注重微小习惯的持续积累,避免急功近利 zhù zhòng wēi xiǎo xí guàn de chí xù jī lěi, bì miǎn jí gōng jìn lì
D
D. 只要有计划就不需要执行 zhǐ yào yǒu jì huà jiù bù xū yào zhí xíng
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "相反,那些深谙“微小习惯复利效应”的人,懂得把宏大目标拆解为每日微不足道的小任务,在日积月累中悄然迎来质的飞跃。" (xiāng fǎn , nà xiē shēn ān “ wēi xiǎo xí guàn fù lì xiào yìng ” de rén , dǒng de bǎ hóng dà mù biāo chāi jiě wèi měi rì wēi bù zú dào de xiǎo rèn wù , zài rì jī yuè).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 缺乏 (thiếu hụt); 急功近利 (nôn nóng hám lợi trước mắt).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "相反,那些深谙“微小习惯复利效应”的人,懂得把宏大目标拆解为每日微不足道的小任务,在日积月累中悄然迎来质的飞跃。" tương ứng trực tiếp với phương án C (注重微小习惯的持续积累,避免急功近利 — zhù zhòng wēi xiǎo xí guàn de chí xù jī lěi , bì miǎn jí gōng jìn lì). Các phương án nhiễu A (目标必须一次性全部达成), B (遇到困难就立即放弃目标), D (只要有计划就不需要执行) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
57

Câu 57 (READING)

Phần 2
第57题:短文理解。 中国传统医学讲究“治未病”,即在疾病尚未显现症状之前,通过顺应自然四时节气、调节情志、合理膳食以及适度劳逸来增强人体的正气与抗病能力,从而达到防患于未然的目的。 ★ 中医“治未病”理念的核心思想是:
A
A. 等生重病后再去吃药开刀 děng shēng zhòng bìng hòu zài qù chī yào kāi dāo
B
B. 无论何时都不能进行体育运动 wú lùn hé shí dōu bù néng jìn xíng tǐ yù yùn dòng
C
C. 盲目服用大量昂贵补品 máng mù fú yòng dà liàng áng guì bǔ pǐn
D
D. 注重日常调养,防患于未然 zhù zhòng rì cháng tiáo yǎng, fáng huàn yú wèi rán
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "通过顺应自然四时节气、调节情志、合理膳食以及适度劳逸来增强人体的正气与抗病能力" (tōng guò shùn yìng zì rán sì shí jié qì 、 tiáo jié qíng zhì 、 hé lǐ shàn shí yǐ jí shì dù láo yì lái zēng qiáng rén tǐ de zhèng qì yǔ kàng bìng néng lì).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 中国 (Trung Quốc); 传统 (truyền thống); 自然 (tự nhiên); 从而 (từ đó / nhờ đó).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "通过顺应自然四时节气、调节情志、合理膳食以及适度劳逸来增强人体的正气与抗病能力" tương ứng trực tiếp với phương án D (注重日常调养,防患于未然 — zhù zhòng rì cháng tiáo yǎng , fáng huàn yú wèi rán). Các phương án nhiễu A (等生重病后再去吃药开刀), B (无论何时都不能进行体育运动), C (盲目服用大量昂贵补品) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
58

Câu 58 (READING)

Phần 2
第58题:短文理解。 在现代职场竞争中,单一维度的专业技能很容易被自动化工具所替代。拥有跨学科知识背景、善于整合多元资源并能够灵活解决复杂问题的“复合型人才”,正在成为各个行业争相争夺的核心力量。 ★ 未来最具职场竞争优势的人才是:
A
A. 具备跨学科整合与复杂问题解决能力的复合型人才 jù bèi kuà xué kē zhěng hé yǔ fù zá wèn tí jiě jué néng lì de fù hé xíng rén cái
B
B. 只精通一项机械技能的人 zhī jīng tōng yí xiàng jī xiè jì néng de rén
C
C. 拒绝学习任何新知识的人 jù jué xué xí rèn hé xīn zhī shi de rén
D
D. 经常换工作的人 jīng cháng huàn gōng zuò de rén
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "拥有跨学科知识背景、善于整合多元资源并能够灵活解决复杂问题的“复合型人才”,正在成为各个行业争相争夺的核心力量。" (yōng yǒu kuà xué kē zhī shí bèi jǐng 、 shàn yú zhěng hé duō yuán zī yuán bìng néng gòu líng huó jiě jué fù zá wèn tí de “ fù hé xíng rén cái ”, zhèng zài chéng wéi gè gè xíng).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 正在 (đang); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 复合型人才 (nhân tài đa năng liên ngành).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "拥有跨学科知识背景、善于整合多元资源并能够灵活解决复杂问题的“复合型人才”,正在成为各个行业争相争夺的核心力量。" tương ứng trực tiếp với phương án A (具备跨学科整合与复杂问题解决能力的复合型人才 — jù bèi kuà xué kē zhěng hé yǔ fù zá wèn tí jiě jué néng lì de fù hé xíng rén cái). Các phương án nhiễu B (只精通一项机械技能的人), C (拒绝学习任何新知识的人), D (经常换工作的人) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
59

Câu 59 (READING)

Phần 3
第59题:长篇短文阅读理解。 古人说:“流水不腐,户枢不蠹。”流动的水不会发臭,经常转动的门轴不会被虫蛀。这生动地说明,运动对于保持生命活力是何等的重要。身体需要经常运动来促进血液循环与新陈代谢,头脑同样需要不断吸收新知来防止思维僵化。 ★ “流水不腐,户枢不蠹”主要说明了什么哲理?
A
A. 水源和门窗必须定期清洗 shuǐ yuán hé mén chuāng bì xū dìng qī qīng xǐ
B
B. 持续运动与更新是保持生命力与思维活力的源泉 chí xù yùn dòng yǔ gēng xīn shì bǎo chí shēng mìng lì yǔ sī wéi huó lì de yuán quán
C
C. 古代木结构房屋质量优良 gǔ dài mù jié gòu fáng wū zhì liàng yōu liáng
D
D. 静止是万物生存的唯一法则 jìng zhǐ shì wàn wù shēng cún de wéi yī fǎ zé
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "身体需要经常运动来促进血液循环与新陈代谢,头脑同样需要不断吸收新知来防止思维僵化。" (shēn tǐ xū yào jīng cháng yùn dòng lái cù jìn xuè yè xún huán yǔ xīn chén dài xiè , tóu nǎo tóng yàng xū yào bù duàn xī shōu xīn zhī lái fáng zhǐ sī wéi jiāng huà 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 身体 (sức khỏe); 水 (nước); 促进 (thúc đẩy).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "身体需要经常运动来促进血液循环与新陈代谢,头脑同样需要不断吸收新知来防止思维僵化。" tương ứng trực tiếp với phương án B (持续运动与更新是保持生命力与思维活力的源泉 — chí xù yùn dòng yǔ gēng xīn shì bǎo chí shēng mìng lì yǔ sī wéi huó lì de yuán quán). Các phương án nhiễu A (水源和门窗必须定期清洗), C (古代木结构房屋质量优良), D (静止是万物生存的唯一法则) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
60

Câu 60 (READING)

Phần 3
第60题:长篇短文阅读理解。 在现代消费心理学中,“沉没成本效应”非常普遍。很多人明知电影难看,但为了不浪费电影票钱依然强忍着看完;明知项目已经失败,却为了前期投入的资金继续追加预算。理性的决策者应当懂得及时止损,把目光投向未来的收益。 ★ 根据短文,克服“沉没成本效应”的关键是:
A
A. 无论代价多大都要坚持到底 wú lùn dài jià duō dà dōu yào jiān chí dào dǐ
B
B. 永远不再花钱买电影票 yǒng yuǎn bú zài huā qián mǎi diàn yǐng piào
C
C. 理性及时止损,聚焦未来的真实价值 lǐ xìng jí shí zhǐ sǔn, jù jiāo wèi lái de zhēn shí jià zhí
D
D. 听从别人的盲目建议 tīng cóng bié rén de máng mù jiàn yì
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "很多人明知电影难看,但为了不浪费电影票钱依然强忍着看完;明知项目已经失败,却为了前期投入的资金继续追加预算。" (hěn duō rén míng zhī diàn yǐng nán kàn , dàn wèi le bù làng fèi diàn yǐng piào qián yī rán qiáng rěn zhe kàn wán ; míng zhī xiàng mù yǐ jīng shī bài , què wèi le qián qī tóu rù de).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 电影 (bộ phim); 已经 (đã); 非常 (vô cùng); 普遍 (phổ biến).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "很多人明知电影难看,但为了不浪费电影票钱依然强忍着看完;明知项目已经失败,却为了前期投入的资金继续追加预算。" tương ứng trực tiếp với phương án C (理性及时止损,聚焦未来的真实价值 — lǐ xìng jí shí zhǐ sǔn , jù jiāo wèi lái de zhēn shí jià zhí). Các phương án nhiễu A (无论代价多大都要坚持到底), B (永远不再花钱买电影票), D (听从别人的盲目建议) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
61

Câu 61 (READING)

Phần 3
第61题:长篇短文阅读理解。 中国传统茶道讲究“和、敬、清、寂”。在沸水冲泡与茶香弥漫之中,饮茶者品味的不仅是茶汤甘醇清冽的滋味,更是借由茶事洗涤内心的杂念,达到一种人与自然和谐统一的高远境界。 ★ 中国茶道追求的最高境界是:
A
A. 购买世界最昂贵的茶叶 gòu mǎi shì jiè zuì áng guì de chá yè
B
B. 必须在特定节日才能品茶 bì xū zài tè dìng jié rì cái néng pǐn chá
C
C. 快速喝完以达到解渴效果 kuài sù hē wán yǐ dá dào jiě kě xiào guǒ
D
D. 洗涤杂念,实现人与自然的和谐统一 xǐ dí zá niàn, shí xiàn rén yǔ zì rán de hé xié tǒng yī
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "在沸水冲泡与茶香弥漫之中,饮茶者品味的不仅是茶汤甘醇清冽的滋味,更是借由茶事洗涤内心的杂念,达到一种人与自然和谐统一的高远境界。" (zài fèi shuǐ chōng pào yǔ chá xiāng mí màn zhī zhōng , yǐn chá zhě pǐn wèi de bù jǐn shì chá tāng gān chún qīng liè de zī wèi , gèng shì jiè yóu chá shì xǐ dí nèi xīn de zá niàn).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 中国 (Trung Quốc); 传统 (truyền thống); 自然 (tự nhiên); 茶 (trà).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "在沸水冲泡与茶香弥漫之中,饮茶者品味的不仅是茶汤甘醇清冽的滋味,更是借由茶事洗涤内心的杂念,达到一种人与自然和谐统一的高远境界。" tương ứng trực tiếp với phương án D (洗涤杂念,实现人与自然的和谐统一 — xǐ dí zá niàn , shí xiàn rén yǔ zì rán de hé xié tǒng yī). Các phương án nhiễu A (购买世界最昂贵的茶叶), B (必须在特定节日才能品茶), C (快速喝完以达到解渴效果) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
62

Câu 62 (READING)

Phần 3
第62题:长篇短文阅读理解。 人工智能在医疗领域的应用正迎来爆发式增长。AI影像识别系统仅需几秒钟即可筛查数千张X光片,准确率甚至媲美资深放射科医生。但这并不意味着AI将完全取代医生,医生的人文关怀、综合临床判断依然是不可或缺的灵魂。 ★ 关于人工智能在医疗领域的应用,作者的观点是:
A
A. AI作为高效辅助工具,无法替代医生的人文关怀与临床综合决策 zuò wéi gāo xiào fǔ zhù gōng jù, wú fǎ tì dài yī shēng de rén wén guān huái yǔ lín chuáng zōng hé jué cè
B
B. AI将彻底取代所有人类医生 jiāng chè dǐ qǔ dài suǒ yǒu rén lèi yī shēng
C
C. AI在医疗诊断中错误率极高 zài yī liáo zhěn duàn zhōng cuò wù lǜ jí gāo
D
D. 应该完全禁止医疗机构使用AI yīng gāi wán quán jìn zhǐ yī liáo jī gòu shǐ yòng
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "但这并不意味着AI将完全取代医生,医生的人文关怀、综合临床判断依然是不可或缺的灵魂。" (dàn zhè bìng bù yì wèi zhe AI jiāng wán quán qǔ dài yī shēng , yī shēng de rén wén guān huái 、 zōng hé lín chuáng pàn duàn yī rán shì bù kě huò quē de líng hún 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 医生 (bác sĩ); 人工智能 (trí tuệ nhân tạo); 依然 (vẫn như cũ).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "但这并不意味着AI将完全取代医生,医生的人文关怀、综合临床判断依然是不可或缺的灵魂。" tương ứng trực tiếp với phương án A (AI作为高效辅助工具,无法替代医生的人文关怀与临床综合决策 — AI zuò wéi gāo xiào fǔ zhù gōng jù , wú fǎ tì dài yī shēng de rén wén guān huái yǔ lín chuáng zōng hé jué cè). Các phương án nhiễu B (AI将彻底取代所有人类医生), C (AI在医疗诊断中错误率极高), D (应该完全禁止医疗机构使用AI) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
63

Câu 63 (READING)

Phần 3
第63题:长篇短文阅读理解。 在现代企业管理中,“倾听”被视为领导力的第一美德。优秀的管理者不仅懂得向下属下达清晰指令,更善于倾听来自一线员工的真实反馈。只有营造开放坦诚的沟通氛围,企业才能在危机初现时防微杜渐。 ★ 这段话主要强调管理者应当重视:
A
A. 严格处罚犯错的员工 yán gé chǔ fá fàn cuò de yuán gōng
B
B. 善于倾听一线反馈,建立坦诚沟通机制 shàn yú qīng tīng yí xiàn fǎn kuì, jiàn lì tǎn chéng gōu tōng jī zhì
C
C. 凡事亲力亲为不信任下属 fán shì qīn lì qīn wèi bú xìn rèn xià shǔ
D
D. 只注重会议报告的形式 zhī zhù zhòng huì yì bào gào de xíng shì
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "优秀的管理者不仅懂得向下属下达清晰指令,更善于倾听来自一线员工的真实反馈。" (yōu xiù de guǎn lǐ zhě bù jǐn dǒng de xiàng xià shǔ xià dá qīng xī zhǐ lìng , gèng shàn yú qīng tīng lái zì yī xiàn yuán gōng de zhēn shí fǎn kuì 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "优秀的管理者不仅懂得向下属下达清晰指令,更善于倾听来自一线员工的真实反馈。" tương ứng trực tiếp với phương án B (善于倾听一线反馈,建立坦诚沟通机制 — shàn yú qīng tīng yī xiàn fǎn kuì , jiàn lì tǎn chéng gōu tōng jī zhì). Các phương án nhiễu A (严格处罚犯错的员工), C (凡事亲力亲为不信任下属), D (只注重会议报告的形式) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
64

Câu 64 (READING)

Phần 3
第64题:长篇短文阅读理解。 中国古代丝绸之路不仅是一条商贸往来的通道,更是东西方文明互鉴的桥梁。丝绸、瓷器、茶叶顺着驼铃传往中亚与欧洲,西域的乐器、天文学与农作物品种也传入中原,生动彰显了中华文明兼收并蓄的博大胸襟。 ★ 丝绸之路深远的历史意义在于:
A
A. 仅仅为了售卖中国特产 jǐn jǐn wèi le shòu mài zhōng guó tè chǎn
B
B. 阻断了欧洲与其他地区的贸易往来 zǔ duàn le ōu zhōu yǔ qí tā dì qū de mào yì wǎng lái
C
C. 搭建了东西方商贸繁荣与多元文明互鉴的桥梁 dā jiàn le dōng xī fāng shāng mào fán róng yǔ duō yuán wén míng hù jiàn de qiáo liáng
D
D. 限制外国文化进入中国 xiàn zhì wài guó wén huà jìn rù zhōng guó
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "丝绸、瓷器、茶叶顺着驼铃传往中亚与欧洲,西域的乐器、天文学与农作物品种也传入中原,生动彰显了中华文明兼收并蓄的博大胸襟。" (sī chóu 、 cí qì 、 chá yè shùn zhe tuó líng chuán wǎng zhōng yà yǔ ōu zhōu , xī yù de yuè qì 、 tiān wén xué yǔ nóng zuò wù pǐn zhǒng yě chuán rù zhōng yuán , shēng dòng zhāng xiǎn).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 中国 (Trung Quốc); 历史 (lịch sử); 茶 (trà).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "丝绸、瓷器、茶叶顺着驼铃传往中亚与欧洲,西域的乐器、天文学与农作物品种也传入中原,生动彰显了中华文明兼收并蓄的博大胸襟。" tương ứng trực tiếp với phương án C (搭建了东西方商贸繁荣与多元文明互鉴的桥梁 — dā jiàn le dōng xī fāng shāng mào fán róng yǔ duō yuán wén míng hù jiàn de qiáo liáng). Các phương án nhiễu A (仅仅为了售卖中国特产), B (阻断了欧洲与其他地区的贸易往来), D (限制外国文化进入中国) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
65

Câu 65 (READING)

Phần 3
第65题:长篇短文阅读理解。 很多初学写作者常常苦恼于“无话可写”。其实,生活本身就是最丰沛的创作源泉。只要随身携带笔记本,留心观察街头巷尾的普通人对话、体会季节更替的自然色彩,平凡琐碎的日子里到处都潜藏着动人的文学灵感。 ★ 作者给写作者的建议是:
A
A. 只读外国文学名著 zhī dú wài guó wén xué míng zhù
B
B. 必须经历惊天动地的大事件 bì xū jīng lì jīng tiān dòng dì de dà shì jiàn
C
C. 闭门造车凭空想象 bì mén zào chē píng kōng xiǎng xiàng
D
D. 留心观察生活中的日常细节,捕捉灵感 liú xīn guān chá shēng huó zhōng de rì cháng xì jié, bǔ zhuō líng gǎn
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "只要随身携带笔记本,留心观察街头巷尾的普通人对话、体会季节更替的自然色彩,平凡琐碎的日子里到处都潜藏着动人的文学灵感。" (zhǐ yào suí shēn xié dài bǐ jì běn , liú xīn guān chá jiē tóu xiàng wěi de pǔ tōng rén duì huà 、 tǐ huì jì jié gēng tì de zì rán sè cǎi , píng fán suǒ suì de rì zi lǐ).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 自然 (tự nhiên).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "只要随身携带笔记本,留心观察街头巷尾的普通人对话、体会季节更替的自然色彩,平凡琐碎的日子里到处都潜藏着动人的文学灵感。" tương ứng trực tiếp với phương án D (留心观察生活中的日常细节,捕捉灵感 — liú xīn guān chá shēng huó zhōng de rì cháng xì jié , bǔ zhuō líng gǎn). Các phương án nhiễu A (只读外国文学名著), B (必须经历惊天动地的大事件), C (闭门造车凭空想象) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
66

Câu 66 (READING)

Phần 3
第66题:长篇短文阅读理解。 在快消品包装过度泛滥的今天,“极简包装”正在赢得越来越多环保消费者的青睐。去除层层华丽而不实用的塑料薄膜与烫金硬盒,采用可自然降解的环保纸质材料,既降低了生产成本,又减轻了地球环境的承载负担。 ★ “极简包装”备受推崇的核心原因是:
A
A. 绿色环保、可降解且降低资源浪费 lǜ sè huán bǎo、 kě jiàng jiě qiě jiàng dī zī yuán làng fèi
B
B. 外表看起来比传统包装更加奢侈 wài biǎo kàn qǐ lái bǐ chuán tǒng bāo zhuāng gèng jiā shē chǐ
C
C. 只能用于昂贵的奢侈品 zhǐ néng yòng yú áng guì de shē chǐ pǐn
D
D. 包装过程耗时更长 bāo zhuāng guò chéng hào shí gèng cháng
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "去除层层华丽而不实用的塑料薄膜与烫金硬盒,采用可自然降解的环保纸质材料,既降低了生产成本,又减轻了地球环境的承载负担。" (qù chú céng céng huá lì ér bù shí yòng de sù liào báo mó yǔ tàng jīn yìng hé , cǎi yòng kě zì rán jiàng jiě de huán bǎo zhǐ zhì cái liào , jì jiàng dī le shēng chǎn chéng běn ,).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 今天 (hôm nay); 正在 (đang); 环境 (môi trường); 自然 (tự nhiên).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "去除层层华丽而不实用的塑料薄膜与烫金硬盒,采用可自然降解的环保纸质材料,既降低了生产成本,又减轻了地球环境的承载负担。" tương ứng trực tiếp với phương án A (绿色环保、可降解且降低资源浪费 — lǜ sè huán bǎo 、 kě jiàng jiě qiě jiàng dī zī yuán làng fèi). Các phương án nhiễu B (外表看起来比传统包装更加奢侈), C (只能用于昂贵的奢侈品), D (包装过程耗时更长) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
67

Câu 67 (READING)

Phần 3
第67题:长篇短文阅读理解。 所谓“批判性思维”,绝不是为了挑刺或盲目反对别人的观点,而是在接收任何信息时,能够主动追问证据的来源、推导的逻辑以及可能存在的片面性。保持独立客观的判断力,是我们在谣言纷飞的信息时代最重要的精神铠甲。 ★ 培养批判性思维的首要目的是:
A
A. 在任何争论中都驳倒对方 zài rèn hé zhēng lùn zhōng dū bó dǎo duì fāng
B
B. 保持独立理性,审慎辨识信息真伪与逻辑 bǎo chí dú lì lǐ xìng, shěn shèn biàn shí xìn xī zhēn wěi yǔ luó jí
C
C. 拒绝相信任何专家学者的观点 jù jué xiāng xìn rèn hé zhuān jiā xué zhě de guān diǎn
D
D. 封闭自我不接触外界言论 fēng bì zì wǒ bù jiē chù wài jiè yán lùn
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "所谓“批判性思维”,绝不是为了挑刺或盲目反对别人的观点,而是在接收任何信息时,能够主动追问证据的来源、推导的逻辑以及可能存在的片面性。" (suǒ wèi “ pī pàn xìng sī wéi ”, jué bú shì wèi le tiāo cì huò máng mù fǎn duì bié rén de guān diǎn , ér shì zài jiē shōu rèn hé xìn xī shí , néng gòu zhǔ dòng zhuī wèn).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 批判性思维 (tư duy phản biện).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "所谓“批判性思维”,绝不是为了挑刺或盲目反对别人的观点,而是在接收任何信息时,能够主动追问证据的来源、推导的逻辑以及可能存在的片面性。" tương ứng trực tiếp với phương án B (保持独立理性,审慎辨识信息真伪与逻辑 — bǎo chí dú lì lǐ xìng , shěn shèn biàn shí xìn xī zhēn wěi yǔ luó jí). Các phương án nhiễu A (在任何争论中都驳倒对方), C (拒绝相信任何专家学者的观点), D (封闭自我不接触外界言论) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
68

Câu 68 (READING)

Phần 3
第68题:长篇短文阅读理解。 古琴是中国最古老的弹拨乐器之一,位列“琴棋书画”文人四艺之首。古琴的音色清幽低沉、余韵悠长,古人抚琴往往不求观众几何,而重在自娱自赏、与天地造化神交,体现了淡泊名利的超然品格。 ★ 关于古琴艺术,下列说法符合文意的是:
A
A. 属于现代才流行起来的乐器 shǔ yú xiàn dài cái liú xíng qǐ lái de yuè qì
B
B. 弹奏必须在热闹的大型广场进行 tán zòu bì xū zài rè nào de dà xíng guǎng chǎng jìn xíng
C
C. 音色清幽悠长,追求自娱怡情与超脱心境 yīn sè qīng yōu yōu cháng, zhuī qiú zì yú yí qíng yǔ chāo tuō xīn jìng
D
D. 在文人四艺中处于最低地位 zài wén rén sì yì zhōng chǔ yú zuì dī dì wèi
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "古琴的音色清幽低沉、余韵悠长,古人抚琴往往不求观众几何,而重在自娱自赏、与天地造化神交,体现了淡泊名利的超然品格。" (gǔ qín de yīn sè qīng yōu dī chén 、 yú yùn yōu zhǎng , gǔ rén fǔ qín wǎng wǎng bù qiú guān zhòng jǐ hé , ér zhòng zài zì yú zì shǎng 、 yǔ tiān dì zào huà shén jiāo , tǐ).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 中国 (Trung Quốc); 艺术 (nghệ thuật).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "古琴的音色清幽低沉、余韵悠长,古人抚琴往往不求观众几何,而重在自娱自赏、与天地造化神交,体现了淡泊名利的超然品格。" tương ứng trực tiếp với phương án C (音色清幽悠长,追求自娱怡情与超脱心境 — yīn sè qīng yōu yōu zhǎng , zhuī qiú zì yú yí qíng yǔ chāo tuō xīn jìng). Các phương án nhiễu A (属于现代才流行起来的乐器), B (弹奏必须在热闹的大型广场进行), D (在文人四艺中处于最低地位) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
69

Câu 69 (READING)

Phần 3
第69题:长篇短文阅读理解。 城市绿道如同蜿蜒在大都市里的“绿色项链”。这些依山傍水修建的慢行步道,不仅让久居高楼大厦的市民能够在周末推门见绿、亲近自然,更为许多野生鸟类和昆虫在城市中保留了宝贵的生态繁衍廊道。 ★ 城市绿道建设的深远意义包括:
A
A. 必须全部改建成机动车快速通道 bì xū quán bù gǎi jiàn chéng jī dòng chē kuài sù tōng dào
B
B. 砍伐原有树木改铺水泥路面 kǎn fá yuán yǒu shù mù gǎi pù shuǐ ní lù miàn
C
C. 禁止任何市民进入散步 jìn zhǐ rèn hé shì mín jìn rù sàn bù
D
D. 兼具市民亲近自然与保护生物多样性的双重价值 jiān jù shì mín qīn jìn zì rán yǔ bǎo hù shēng wù duō yàng xìng de shuāng chóng jià zhí
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "这些依山傍水修建的慢行步道,不仅让久居高楼大厦的市民能够在周末推门见绿、亲近自然,更为许多野生鸟类和昆虫在城市中保留了宝贵的生态繁衍廊道。" (zhè xiē yī shān bàng shuǐ xiū jiàn de màn xíng bù dào , bù jǐn ràng jiǔ jū gāo lóu dà shà de shì mín néng gòu zài zhōu mò tuī mén jiàn lǜ 、 qīn jìn zì rán , gèng wéi xǔ duō).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 保护 (bảo vệ); 自然 (tự nhiên); 水 (nước); 生物多样性 (đa dạng sinh học).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "这些依山傍水修建的慢行步道,不仅让久居高楼大厦的市民能够在周末推门见绿、亲近自然,更为许多野生鸟类和昆虫在城市中保留了宝贵的生态繁衍廊道。" tương ứng trực tiếp với phương án D (兼具市民亲近自然与保护生物多样性的双重价值 — jiān jù shì mín qīn jìn zì rán yǔ bǎo hù shēng wù duō yàng xìng de shuāng chóng jià zhí). Các phương án nhiễu A (必须全部改建成机动车快速通道), B (砍伐原有树木改铺水泥路面), C (禁止任何市民进入散步) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
70

Câu 70 (READING)

Phần 3
第70题:长篇短文阅读理解。 现代教育理念愈发强调“终身学习”的重要性。在知识与科技高速迭代的今天,大学毕业证早已不再是一劳永逸的护身符。只有始终保持强烈的好奇心,勇于走出舒适区持续吸收新技能,才能在未来的不确定性中从容应对。 ★ “终身学习”理念倡导人们:
A
A. 保持求知欲,勇于走出舒适区持续更新技能 bǎo chí qiú zhī yù, yǒng yú zǒu chū shū shì qū chí xù gēng xīn jì néng
B
B. 大学毕业后就无需再学习 dà xué bì yè hòu jiù wú xū zài xué xí
C
C. 彻底放弃现有的本职工作 chè dǐ fàng qì xiàn yǒu de běn zhí gōng zuò
D
D. 盲目考取所有与工作无关的证书 máng mù kǎo qǔ suǒ yǒu yǔ gōng zuò wú guān de zhèng shū
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "只有始终保持强烈的好奇心,勇于走出舒适区持续吸收新技能,才能在未来的不确定性中从容应对。" (zhǐ yǒu shǐ zhōng bǎo chí qiáng liè de hào qí xīn , yǒng yú zǒu chū shū shì qū chí xù xī shōu xīn jì néng , cái néng zài wèi lái de bù què dìng xìng zhōng cóng róng yìng duì 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 今天 (hôm nay); 学习 (học tập); 科技 (khoa học công nghệ); 教育 (giáo dục).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "只有始终保持强烈的好奇心,勇于走出舒适区持续吸收新技能,才能在未来的不确定性中从容应对。" tương ứng trực tiếp với phương án A (保持求知欲,勇于走出舒适区持续更新技能 — bǎo chí qiú zhī yù , yǒng yú zǒu chū shū shì qū chí xù gēng xīn jì néng). Các phương án nhiễu B (大学毕业后就无需再学习), C (彻底放弃现有的本职工作), D (盲目考取所有与工作无关的证书) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
71

Câu 71 (WRITING)

Phần 1
第71题:记叙文写作:请结合关键词“社区、闲置、环保、收获”,写一篇不少于100 字的短文,记叙一次你参加过的公益或环保活动。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Đáp án chuẩn tham khảo: "上周六上午,我们社区组织了一场意义非凡的“图书漂流与环保换物”公益市集活动。居民们纷纷把家里闲置的文学书籍、儿童绘本和保存完好的小家电拿到中心广场进行交换。我用自己读完的三本历史小..." (shàng zhōu liù shàng wǔ , wǒ men shè qū zǔ zhī le yī cháng yì yì fēi fán de “ tú shū piāo liú yǔ huán bǎo huàn wù ” gōng yì shì jí huó dòng 。 jū mín men fēn fēn bǎ jiā).
  • Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 上午 (buổi sáng); 认识 (quen biết); 历史 (lịch sử); 关键 (then chốt).
  • Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (上午 (buổi sáng); 认识 (quen biết); 历史 (lịch sử); 关键 (then chốt)) theo yêu cầu đề bài câu 71 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
  • Kết luận: Đáp án chuẩn là "上周六上午,我们社区组织了一场意义非凡的“图书漂流与环保换物”公益市集活动。居民们纷纷把家里闲置的文学书籍、儿童绘本和保存完好的小家电拿到中心广场进行交换。我用自己读完的三本历史小...".
72

Câu 72 (WRITING)

Phần 2
第72题:话题作文:有人说:“幸福的关键不在于拥有多少,而在于学会给生活做减法。”请写一篇不少于200 字的作文,谈谈你对“给生活做减法”的理解与体会。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Đáp án chuẩn tham khảo: "在快节奏的现代社会中,“学会给生活做减法”成为越来越多人追求的生活智慧。我认为,给生活做减法并不是消极避世,而是为了更专注地走好人生的核心道路。 首先,在物质消费方面,减少盲目跟风..." (zài kuài jié zòu de xiàn dài shè huì zhōng ,“ xué huì gěi shēng huó zuò jiǎn fǎ ” chéng wéi yuè lái yuè duō rén zhuī qiú de shēng huó zhì huì 。 wǒ rèn wéi , gěi shēng huó zuò jiǎn).
  • Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 关键 (then chốt).
  • Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (关键 (then chốt)) theo yêu cầu đề bài câu 72 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
  • Kết luận: Đáp án chuẩn là "在快节奏的现代社会中,“学会给生活做减法”成为越来越多人追求的生活智慧。我认为,给生活做减法并不是消极避世,而是为了更专注地走好人生的核心道路。 首先,在物质消费方面,减少盲目跟风...".

4. Bảng đáp án chính thức — Mã đề H53002

1. D2. A3. B4. C5. D
6. A7. B8. C9. D10. A
11. B12. C13. D14. A15. B
16. C17. D18. A19. B20. C
21. D22. A23. B24. C25. D
26. A27. B28. C29. D30. A
31. B32. C33. D34. A35. B
36. C37. D38. A39. B40. C
41. D42. A43. B44. C45. D
46. A47. B48. C49. D50. A
51. B52. C53. D54. A55. B
56. C57. D58. A59. B60. C
61. D62. A63. B64. C65. D
66. A67. B68. C69. D70. A
71. 上周六上午,我们社区组织了一场意义非凡的“图书漂流与环保换物”公益市集活动。居民们纷纷把家里闲置的文学书籍、儿童绘本和保存完好的小家电拿到中心广场进行交换。我用自己读完的三本历史小说换到了两盆生机勃勃的绿萝,还认识了几位同样热爱阅读的邻居。这次活动不仅让闲置物品重新发挥了价值,践行了低碳环保理念,更拉近了邻里之间的距离。72. 在快节奏的现代社会中,“学会给生活做减法”成为越来越多人追求的生活智慧。我认为,给生活做减法并不是消极避世,而是为了更专注地走好人生的核心道路。 首先,在物质消费方面,减少盲目跟风的冲动购物,清理杂乱无章的闲置物品,能够让我们摆脱被物质绑架的疲惫感,把有限的资源投入到真正提升生活品质的事务上。 其次,在精神与社交层面,主动远离无效的社交应酬和碎片化的网络垃圾信息,能帮我们找回内心的宁静与专注。唯有删繁就简,把宝贵的时间和精力倾注于热爱的事业、深度的阅读以及家人的陪伴之中,我们才能收获真正丰盈而从容的人生。

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!