Chuyển đến nội dung chính
HSK 5MÃ H51801

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H51801 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 5 mã H51801: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã H51801

Bộ đề thi thật HSK Cấp 5 chính thức mã đề H51801 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 5 (2.0)
Mã đề H51801
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 125 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 45p, Viết: 40p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话,选择正确答案。

dì 1 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
请假 qǐng jià
B
取文件 qǔ wén jiàn
C
办理入职 bàn lǐ rù zhí
D
开实习证明 kāi shí xí zhèng míng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这位是新招的刘秘书,过来办理入职手续。 男:好的,他的材料给我一下。 问:刘秘书是来做什么的?
Nghĩa tiếng Việt: :,。 — :,。 — Hỏi:?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 — :,。 — Hỏi:?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这位是新招的刘秘书,过来办理入职手续。 男:好的,他的材料给我一下。 问:刘秘书是来做什么的?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 请假
    • B. 取文件
    • C. 办理入职
    • D. 开实习证明
  • Phân tích đối chiếu: 男:好的,他的材料给我一下。
    • 女:这位是新招的刘秘书,过来办理入职手续。
    • 男:好的,他的材料给我一下。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (办理入职).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
2

第2题:听对话,选择正确答案。

dì 2 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
嗓子不舒服 sǎng zi bù shū fú
B
对皮肤不好 duì pí fū bù hǎo
C
会破坏鲜味儿 huì pò huài xiān wèi ér
D
想吃清淡点儿 xiǎng chī qīng dàn diǎn ér
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:妈,做海鲜汤要放辣椒吗? 女:不用,辣椒会破坏海鲜的鲜味儿,倒点儿酱油就可以了。 问:女的为什么不让放辣椒?
Nghĩa tiếng Việt: :,? — :,,。 — Hỏi:?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,? — :,,。 — Hỏi:?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:妈,做海鲜汤要放辣椒吗? 女:不用,辣椒会破坏海鲜的鲜味儿,倒点儿酱油就可以了。 问:女的为什么不让放辣椒?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 嗓子不舒服
    • B. 对皮肤不好
    • C. 会破坏鲜味儿
    • D. 想吃清淡点儿
  • Phân tích đối chiếu: 女:不用,辣椒会破坏海鲜的鲜味儿,倒点儿酱油就可以了。
    • 男:妈,做海鲜汤要放辣椒吗?
    • 女:不用,辣椒会破坏海鲜的鲜味儿,倒点儿酱油就可以了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (会破坏鲜味儿).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
3

第3题:听对话,选择正确答案。

dì 3 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
很谦虚 hěn qiān xū
B
有学问 yǒu xué wèn
C
太看重考试 tài kàn zhòng kǎo shì
D
备课很认真 bèi kè hěn rèn zhēn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:王教授的课太有趣了,怪不得这么受欢迎。 男:他既有学问,说话又幽默。上他的课真是一种享受。 问:男的觉得王教授怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: :,。 — :,。。 — Hỏi:?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 — :,。。 — Hỏi:?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:王教授的课太有趣了,怪不得这么受欢迎。 男:他既有学问,说话又幽默。上他的课真是一种享受。 问:男的觉得王教授怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很谦虚
    • B. 有学问
    • C. 太看重考试
    • D. 备课很认真
  • Phân tích đối chiếu: 男:他既有学问,说话又幽默。上他的课真是一种享受。
    • 女:王教授的课太有趣了,怪不得这么受欢迎。
    • 男:他既有学问,说话又幽默。上他的课真是一种享受。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (有学问).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
4

第4题:听对话,选择正确答案。

dì 4 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
牙疼 yá téng
B
胃难受 wèi nán shòu
C
手烫伤了 shǒu tàng shāng le
D
腰酸背痛 yāo suān bèi tòng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:最近牙疼得厉害,我明天得去趟医院。 女:那你得早点儿去挂号,不然就挂不上了。 问:男的怎么了?
Nghĩa tiếng Việt: :,。 — :,。 — Hỏi:?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 — :,。 — Hỏi:?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:最近牙疼得厉害,我明天得去趟医院。 女:那你得早点儿去挂号,不然就挂不上了。 问:男的怎么了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 牙疼
    • B. 胃难受
    • C. 手烫伤了
    • D. 腰酸背痛
  • Phân tích đối chiếu: 女:那你得早点儿去挂号,不然就挂不上了。
    • 男:最近牙疼得厉害,我明天得去趟医院。
    • 女:那你得早点儿去挂号,不然就挂不上了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (牙疼).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
5

第5题:听对话,选择正确答案。

dì 5 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
很有趣 hěn yǒu qù
B
很好听 hěn hǎo tīng
C
音量太大 yīn liàng tài dà
D
歌词写得好 gē cí xiě dé hǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你的手机铃声真好听,是什么歌? 男:《爱的勇气》,是电视剧《离婚律师》的主题曲。 问:女的觉得那个手机铃声怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: :,? — :《》,《》。 — Hỏi:?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,? — :《》,《》。 — Hỏi:?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你的手机铃声真好听,是什么歌? 男:《爱的勇气》,是电视剧《离婚律师》的主题曲。 问:女的觉得那个手机铃声怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很有趣
    • B. 很好听
    • C. 音量太大
    • D. 歌词写得好
  • Phân tích đối chiếu: 男:《爱的勇气》,是电视剧《离婚律师》的主题曲。
    • 女:你的手机铃声真好听,是什么歌?
    • 男:《爱的勇气》,是电视剧《离婚律师》的主题曲。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (很好听).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
6

第6题:听对话,选择正确答案。

dì 6 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
A
B
游戏规则 yóu xì guī zé
C
投资种类 tóu zī zhǒng lèi
D
测验结果 cè yàn jié guǒ
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我还是没理解这个游戏的规则,到底要怎么玩儿啊? 女:你需要在规定时间内找出两幅图的不同之处,找得越多越好。 问:他们在谈什么?
Nghĩa tiếng Việt: :,? — :,。 — Hỏi:?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,? — :,。 — Hỏi:?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我还是没理解这个游戏的规则,到底要怎么玩儿啊? 女:你需要在规定时间内找出两幅图的不同之处,找得越多越好。 问:他们在谈什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A.
    • B. 游戏规则
    • C. 投资种类
    • D. 测验结果
  • Phân tích đối chiếu: 女:你需要在规定时间内找出两幅图的不同之处,找得越多越好。
    • 男:我还是没理解这个游戏的规则,到底要怎么玩儿啊?
    • 女:你需要在规定时间内找出两幅图的不同之处,找得越多越好。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (游戏规则).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

7

第7题:听对话,选择正确答案。

dì 7 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
合作商 hé zuò shāng
B
出版社 chū bǎn shè
C
健身房 jiàn shēn fáng
D
照相馆 zhào xiàng guǎn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这本日历在哪儿买的? 男:不是买的,是我们公司的合作商送的。 问:那本日历是谁送的?
Nghĩa tiếng Việt: :? — :,。 — Hỏi:?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :? — :,。 — Hỏi:?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这本日历在哪儿买的? 男:不是买的,是我们公司的合作商送的。 问:那本日历是谁送的?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 合作商
    • B. 出版社
    • C. 健身房
    • D. 照相馆
  • Phân tích đối chiếu: 男:不是买的,是我们公司的合作商送的。
    • 女:这本日历在哪儿买的?
    • 男:不是买的,是我们公司的合作商送的。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (合作商).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

8

第8题:听对话,选择正确答案。

dì 8 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
手机响了 shǒu jī xiǎng le
B
进错了影厅 jìn cuò le yǐng tīng
C
没系安全带 méi xì ān quán dài
D
坐错位置了 zuò cuò wèi zhì le
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:抱歉,女士,前两排是嘉宾席,我给您换个座位吧。 女:不好意思,我刚才没注意。 问:女的怎么了?
Nghĩa tiếng Việt: :,,,。 — :,。 — Hỏi:?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,,,。 — :,。 — Hỏi:?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:抱歉,女士,前两排是嘉宾席,我给您换个座位吧。 女:不好意思,我刚才没注意。 问:女的怎么了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 手机响了
    • B. 进错了影厅
    • C. 没系安全带
    • D. 坐错位置了
  • Phân tích đối chiếu: 女:不好意思,我刚才没注意。
    • 男:抱歉,女士,前两排是嘉宾席,我给您换个座位吧。
    • 女:不好意思,我刚才没注意。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (坐错位置了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

9

第9题:听对话,选择正确答案。

dì 9 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
要赶论文 yào gǎn lùn wén
B
不感兴趣 bù gǎn xìng qù
C
加班太累 jiā bān tài lèi
D
要去约会 yào qù yuē huì
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:晚上一起去酒吧看球吧,今天是总决赛。 男:你去吧,我连续加了好几天班,太累了。 问:男的为什么不去看球赛?
Nghĩa tiếng Việt: :,。 — :,,。 — Hỏi:?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 — :,,。 — Hỏi:?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:晚上一起去酒吧看球吧,今天是总决赛。 男:你去吧,我连续加了好几天班,太累了。 问:男的为什么不去看球赛?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 要赶论文
    • B. 不感兴趣
    • C. 加班太累
    • D. 要去约会
  • Phân tích đối chiếu: 男:你去吧,我连续加了好几天班,太累了。
    • 女:晚上一起去酒吧看球吧,今天是总决赛。
    • 男:你去吧,我连续加了好几天班,太累了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (加班太累).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

10

第10题:听对话,选择正确答案。

dì 1 0 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
有的人没到 yǒu de rén méi dào
B
要去卫生间 yào qù wèi shēng jiān
C
相机没电了 xiàng jī méi diàn le
D
那儿太拥挤 nà ér tài yōng jǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这儿的风景真美,咱们照张相吧。 女:好啊,等人都到了,我们来一张合影。 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: :,。 — :,,。 — Hỏi:?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 — :,,。 — Hỏi:?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这儿的风景真美,咱们照张相吧。 女:好啊,等人都到了,我们来一张合影。 问:女的是什么意思?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 有的人没到
    • B. 要去卫生间
    • C. 相机没电了
    • D. 那儿太拥挤
  • Phân tích đối chiếu: 女:好啊,等人都到了,我们来一张合影。
    • 男:这儿的风景真美,咱们照张相吧。
    • 女:好啊,等人都到了,我们来一张合影。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (有的人没到).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

11

第11题:听对话,选择正确答案。

dì 1 1 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
灯不亮了 dēng bú liàng le
B
门铃坏了 mén líng huài le
C
网络不稳定 wǎng luò bù wěn dìng
D
桶装水喝完了 tǒng zhuāng shuǐ hē wán le
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:喂,我家的网络信号一直不稳定,你们能过来检查下吗? 男:好的,您说一下地址,我们马上派维修人员过去。 问:女的为什么打电话?
Nghĩa tiếng Việt: :,,? — :,,。 — Hỏi:?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,,? — :,,。 — Hỏi:?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:喂,我家的网络信号一直不稳定,你们能过来检查下吗? 男:好的,您说一下地址,我们马上派维修人员过去。 问:女的为什么打电话?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 灯不亮了
    • B. 门铃坏了
    • C. 网络不稳定
    • D. 桶装水喝完了
  • Phân tích đối chiếu: 男:好的,您说一下地址,我们马上派维修人员过去。
    • 女:喂,我家的网络信号一直不稳定,你们能过来检查下吗?
    • 男:好的,您说一下地址,我们马上派维修人员过去。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (网络不稳定).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

12

第12题:听对话,选择正确答案。

dì 1 2 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
先空着 xiān kōng zhe
B
请一名家教 qǐng yì míng jiā jiào
C
看看正确答案 kàn kàn zhèng què dá àn
D
换个角度想想 huàn gè jiǎo dù xiǎng xiǎng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这真的是小学数学题吗?我怎么不会做? 女:其实没你想的那么复杂,你换个角度思考一下。 问:女的建议男的怎么做?
Nghĩa tiếng Việt: :?? — :,。 — Hỏi:?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :?? — :,。 — Hỏi:?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这真的是小学数学题吗?我怎么不会做? 女:其实没你想的那么复杂,你换个角度思考一下。 问:女的建议男的怎么做?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 先空着
    • B. 请一名家教
    • C. 看看正确答案
    • D. 换个角度想想
  • Phân tích đối chiếu: 女:其实没你想的那么复杂,你换个角度思考一下。
    • 男:这真的是小学数学题吗?我怎么不会做?
    • 女:其实没你想的那么复杂,你换个角度思考一下。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (换个角度想想).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

13

第13题:听对话,选择正确答案。

dì 1 3 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
床底 chuáng dǐ
B
抽屉里 chōu tì lǐ
C
书架上 shū jià shàng
D
化妆包里 huà zhuāng bāo lǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我的耳环掉地上了,快过来帮我找找,我找半天了都找不到。 男:会不会在床底啊?你把手电简递给我。 问:男的怀疑耳环在哪儿?
Nghĩa tiếng Việt: :,,。 — :?。 — Hỏi:?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,,。 — :?。 — Hỏi:?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我的耳环掉地上了,快过来帮我找找,我找半天了都找不到。 男:会不会在床底啊?你把手电简递给我。 问:男的怀疑耳环在哪儿?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 床底
    • B. 抽屉里
    • C. 书架上
    • D. 化妆包里
  • Phân tích đối chiếu: 男:会不会在床底啊?你把手电简递给我。
    • 女:我的耳环掉地上了,快过来帮我找找,我找半天了都找不到。
    • 男:会不会在床底啊?你把手电简递给我。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (床底).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

14

第14题:听对话,选择正确答案。

dì 1 4 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
学费很贵 xué fèi hěn guì
B
儿子不愿学 ér zi bú yuàn xué
C
怕耽误学习 pà dān wù xué xí
D
怕儿子吃苦 pà ér zi chī kǔ
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:既然儿子对武术感兴趣,我们可以给他报个武术学校。 女:他年纪太小了,我舍不得让他吃苦。 问:女的为什么不想让儿子学武术?
Nghĩa tiếng Việt: :,。 — :,。 — Hỏi:?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 — :,。 — Hỏi:?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:既然儿子对武术感兴趣,我们可以给他报个武术学校。 女:他年纪太小了,我舍不得让他吃苦。 问:女的为什么不想让儿子学武术?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 学费很贵
    • B. 儿子不愿学
    • C. 怕耽误学习
    • D. 怕儿子吃苦
  • Phân tích đối chiếu: 女:他年纪太小了,我舍不得让他吃苦。
    • 男:既然儿子对武术感兴趣,我们可以给他报个武术学校。
    • 女:他年纪太小了,我舍不得让他吃苦。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (怕儿子吃苦).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

15

第15题:听对话,选择正确答案。

dì 1 5 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
人口少 rén kǒu shǎo
B
经济不发达 jīng jì bù fā dá
C
老建筑保存得好 lǎo jiàn zhù bǎo cún dé hǎo
D
有一所电影学院 yǒu yì suǒ diàn yǐng xué yuàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这座城市的老建筑保存得真完整。 男:是呀,经常有剧组来这里拍古装戏呢。 问:关于那座城市,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: :。 — :,。 — Hỏi:,?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :。 — :,。 — Hỏi:,?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这座城市的老建筑保存得真完整。 男:是呀,经常有剧组来这里拍古装戏呢。 问:关于那座城市,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 人口少
    • B. 经济不发达
    • C. 老建筑保存得好
    • D. 有一所电影学院
  • Phân tích đối chiếu: 男:是呀,经常有剧组来这里拍古装戏呢。
    • 女:这座城市的老建筑保存得真完整。
    • 男:是呀,经常有剧组来这里拍古装戏呢。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (老建筑保存得好).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

16

第16题:听对话,选择正确答案。

dì 1 6 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
很出色 hěn chū sè
B
责任感强 zé rèn gǎn qiáng
C
做事不积极 zuò shì bù jī jí
D
不懂得协作 bù dǒng de xié zuò
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小张还在试用期吗? 女:对,不过因为他表现出色,领导很看好他,所以决定让他提前转正。 问:小张工作怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: :? — :,,,。 — Hỏi:?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :? — :,,,。 — Hỏi:?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小张还在试用期吗? 女:对,不过因为他表现出色,领导很看好他,所以决定让他提前转正。 问:小张工作怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很出色
    • B. 责任感强
    • C. 做事不积极
    • D. 不懂得协作
  • Phân tích đối chiếu: 女:对,不过因为他表现出色,领导很看好他,所以决定让他提前转正。
    • 男:小张还在试用期吗?
    • 女:对,不过因为他表现出色,领导很看好他,所以决定让他提前转正。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (很出色).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

17

第17题:听对话,选择正确答案。

dì 1 7 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
地上很滑 dì shàng hěn huá
B
刚才打雷了 gāng cái dǎ léi le
C
天空出现了彩虹 tiān kōng chū xiàn le cǎi hóng
D
他们被雪困住了 tā men bèi xuě kùn zhù le
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:刚才又是打雷又是闪电的,真吓人。 男:这儿夏天就是这样,不过雷阵雨来得快,去得也快,一会儿就停了。 问:根据对话,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: :,。 — :,,,。 — Hỏi:,?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 — :,,,。 — Hỏi:,?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:刚才又是打雷又是闪电的,真吓人。 男:这儿夏天就是这样,不过雷阵雨来得快,去得也快,一会儿就停了。 问:根据对话,下列哪项正确?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 地上很滑
    • B. 刚才打雷了
    • C. 天空出现了彩虹
    • D. 他们被雪困住了
  • Phân tích đối chiếu: 男:这儿夏天就是这样,不过雷阵雨来得快,去得也快,一会儿就停了。
    • 女:刚才又是打雷又是闪电的,真吓人。
    • 男:这儿夏天就是这样,不过雷阵雨来得快,去得也快,一会儿就停了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (刚才打雷了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

18

第18题:听对话,选择正确答案。

dì 1 8 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
不好洗 bù hǎo xǐ
B
太薄了 tài báo le
C
很休闲 hěn xiū xián
D
显得老气 xiǎn de lǎo qì
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你觉得模特儿身上这件衣服怎么样? 女:挺时尚的,不过太休闲了,不太适合平常上班穿。 问:女的觉得那件衣服怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: :? — :,,。 — Hỏi:?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :? — :,,。 — Hỏi:?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你觉得模特儿身上这件衣服怎么样? 女:挺时尚的,不过太休闲了,不太适合平常上班穿。 问:女的觉得那件衣服怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 不好洗
    • B. 太薄了
    • C. 很休闲
    • D. 显得老气
  • Phân tích đối chiếu: 女:挺时尚的,不过太休闲了,不太适合平常上班穿。
    • 男:你觉得模特儿身上这件衣服怎么样?
    • 女:挺时尚的,不过太休闲了,不太适合平常上班穿。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (很休闲).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

19

第19题:听对话,选择正确答案。

dì 1 9 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
没过期 méi guò qī
B
应少吃甜食 yìng shǎo chī tián shí
C
保质期是一年 bǎo zhì qī shì yì nián
D
找不到生产日期 zhǎo bú dào shēng chǎn rì qī
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这包零食没过期吧? 男:没有,生产日期写的是上个月,有半年的保质期呢。 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: :? — :,,。 — Hỏi:?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :? — :,,。 — Hỏi:?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这包零食没过期吧? 男:没有,生产日期写的是上个月,有半年的保质期呢。 问:男的是什么意思?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 没过期
    • B. 应少吃甜食
    • C. 保质期是一年
    • D. 找不到生产日期
  • Phân tích đối chiếu: 男:没有,生产日期写的是上个月,有半年的保质期呢。
    • 女:这包零食没过期吧?
    • 男:没有,生产日期写的是上个月,有半年的保质期呢。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (没过期).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

20

第20题:听对话,选择正确答案。

dì 2 0 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
得过奖 dé guò jiǎng
B
拍摄了好几年 pāi shè le hǎo jǐ nián
C
是关于小吃的 shì guān yú xiǎo chī de
D
在国际频道播出 zài guó jì pín dào bō chū
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你昨天发给我的纪录片是关于什么的? 女:是讲少数民族地区的传统节日的,很有特色,还获过大奖呢。 问:关于那部纪录片,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: :? — :,,。 — Hỏi:,?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :? — :,,。 — Hỏi:,?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你昨天发给我的纪录片是关于什么的? 女:是讲少数民族地区的传统节日的,很有特色,还获过大奖呢。 问:关于那部纪录片,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 得过奖
    • B. 拍摄了好几年
    • C. 是关于小吃的
    • D. 在国际频道播出
  • Phân tích đối chiếu: 女:是讲少数民族地区的传统节日的,很有特色,还获过大奖呢。
    • 男:你昨天发给我的纪录片是关于什么的?
    • 女:是讲少数民族地区的传统节日的,很有特色,还获过大奖呢。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (得过奖).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

21

第21题:听对话,选择正确答案。

dì 2 1 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
男的是教练 nán de shì jiào liàn
B
他们在学滑冰 tā men zài xué huá bīng
C
女的记不住舞步 nǚ de jì bú zhù wǔ bù
D
那个动作必须掌握 nà ge dòng zuò bì xū zhǎng wò
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这个动作可以训练你的平衡力。 男:可对我来说太难了。 女:平时多练练。这是现代舞入门的基本动作,你必须掌握。 男:好的,教练。 问:根据对话,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: :。 — :。 — :。,。 — :,。 — Hỏi:,?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :。 — :。 — :。,。 — :,。 — Hỏi:,?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这个动作可以训练你的平衡力。 男:可对我来说太难了。 女:平时多练练。这是现代舞入门的基本动作,你必须掌握。 男:好的,教练。 问:根据对话,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 男的是教练
    • B. 他们在学滑冰
    • C. 女的记不住舞步
    • D. 那个动作必须掌握
  • Phân tích đối chiếu: 男:可对我来说太难了。
    • 女:这个动作可以训练你的平衡力。
    • 男:可对我来说太难了。
    • 女:平时多练练。这是现代舞入门的基本动作,你必须掌握。
    • 男:好的,教练。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (那个动作必须掌握) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

22

第22题:听对话,选择正确答案。

dì 2 2 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
应聘工作 yìng pìn gōng zuò
B
参加婚礼 cān jiā hūn lǐ
C
看望父母 kàn wàng fù mǔ
D
朋友聚会 péng yǒu jù huì
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我的航班被临时取消了。 女:为什么? 男:说是黑龙江下大雪,飞机无法降落。怎么办?我还要赶着回家参加姐姐的婚礼呢。 女:要不你把机票退了,改坐火车吧。 问:男的为什么着急回家?
Nghĩa tiếng Việt: :。 — :? — :,。?。 — :,。 — Hỏi:?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :。 — :? — :,。?。 — :,。 — Hỏi:?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我的航班被临时取消了。 女:为什么? 男:说是黑龙江下大雪,飞机无法降落。怎么办?我还要赶着回家参加姐姐的婚礼呢。 女:要不你把机票退了,改坐火车吧。 问:男的为什么着急回家?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 应聘工作
    • B. 参加婚礼
    • C. 看望父母
    • D. 朋友聚会
  • Phân tích đối chiếu: 女:为什么?
    • 男:我的航班被临时取消了。
    • 女:为什么?
    • 男:说是黑龙江下大雪,飞机无法降落。怎么办?我还要赶着回家参加姐
    • 姐的婚礼呢。
    • 女:要不你把机票退了,改坐火车吧。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (参加婚礼) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

23

第23题:听对话,选择正确答案。

dì 2 3 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
娱乐节目 yú lè jié mù
B
文学作品 wén xué zuò pǐn
C
小说作者 xiǎo shuō zuò zhě
D
夏令营项目 xià lìng yíng xiàng mù
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你有没有看《了不起的挑战》? 男:没有,我最近忙着考研呢。那是部电影吗? 女:不,是个娱乐节目,主要内容是让明星嘉宾去体验普通人的工作。 男:听起来很有意思,等考完试我也看看。 问:他们在聊什么?
Nghĩa tiếng Việt: :《》? — :,。? — :,,。 — :,。 — Hỏi:?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :《》? — :,。? — :,,。 — :,。 — Hỏi:?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你有没有看《了不起的挑战》? 男:没有,我最近忙着考研呢。那是部电影吗? 女:不,是个娱乐节目,主要内容是让明星嘉宾去体验普通人的工作。 男:听起来很有意思,等考完试我也看看。 问:他们在聊什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 娱乐节目
    • B. 文学作品
    • C. 小说作者
    • D. 夏令营项目
  • Phân tích đối chiếu: 男:没有,我最近忙着考研呢。那是部电影吗?
    • 女:你有没有看《了不起的挑战》?
    • 男:没有,我最近忙着考研呢。那是部电影吗?
    • 女:不,是个娱乐节目,主要内容是让明星嘉宾去体验普通人的工作。
    • 男:听起来很有意思,等考完试我也看看。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (娱乐节目) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

24

第24题:听对话,选择正确答案。

dì 2 4 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
着凉了 zháo liáng le
B
过敏了 guò mǐn le
C
受伤了 shòu shāng le
D
喝醉了 hē zuì le
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你怎么一直打喷嚏,是不是感冒了? 女:不是,我对花粉有点儿过敏。 男:那你着大夫了吗? 女:没有,我每年春天都会这样,过些日子就好了。 问:女的怎么了?
Nghĩa tiếng Việt: :,? — :,。 — :? — :,,。 — Hỏi:?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,? — :,。 — :? — :,,。 — Hỏi:?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么一直打喷嚏,是不是感冒了? 女:不是,我对花粉有点儿过敏。 男:那你着大夫了吗? 女:没有,我每年春天都会这样,过些日子就好了。 问:女的怎么了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 着凉了
    • B. 过敏了
    • C. 受伤了
    • D. 喝醉了
  • Phân tích đối chiếu: 女:不是,我对花粉有点儿过敏。
    • 男:你怎么一直打喷嚏,是不是感冒了?
    • 女:不是,我对花粉有点儿过敏。
    • 男:那你着大夫了吗?
    • 女:没有,我每年春天都会这样,过些日子就好了。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (过敏了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

25

第25题:听对话,选择正确答案。

dì 2 5 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
电台 diàn tái
B
家具店 jiā jù diàn
C
俱乐部 jù lè bù
D
服装市场 fú zhuāng shì chǎng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:先生,您想选哪种家具?实木的还是金属的? 男:这两种有什么区别? 女:实木家具更结实,金属家具现代感更强。 男:这样啊,你能带我看看实木的吗? 问:他们现在最可能在哪儿?
Nghĩa tiếng Việt: :,?? — :? — :,。 — :,? — Hỏi:?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,?? — :? — :,。 — :,? — Hỏi:?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:先生,您想选哪种家具?实木的还是金属的? 男:这两种有什么区别? 女:实木家具更结实,金属家具现代感更强。 男:这样啊,你能带我看看实木的吗? 问:他们现在最可能在哪儿?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 电台
    • B. 家具店
    • C. 俱乐部
    • D. 服装市场
  • Phân tích đối chiếu: 男:这两种有什么区别?
    • 女:先生,您想选哪种家具?实木的还是金属的?
    • 男:这两种有什么区别?
    • 女:实木家具更结实,金属家具现代感更强。
    • 男:这样啊,你能带我看看实木的吗? Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (家具店) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

26

第26题:听对话,选择正确答案。

dì 2 6 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
室内照片 shì nèi zhào piàn
B
租房的网址 zū fáng de wǎng zhǐ
C
宿舍的地址 sù shè de dì zhǐ
D
房东的座机号 fáng dōng de zuò jī hào
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:公司附近的房租真高,光中介费就得两千多。 女:对呀,这儿毕竟是市中心。不过你可以直接找房东租,这样省钱。 男:那我去哪儿找租房信息呢? 女:有专门的网站,一会儿我把网址发给你。 问:女的要给男的发什么?
Nghĩa tiếng Việt: :,。 — :,。,。 — :? — :,。 — Hỏi:?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 — :,。,。 — :? — :,。 — Hỏi:?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:公司附近的房租真高,光中介费就得两千多。 女:对呀,这儿毕竟是市中心。不过你可以直接找房东租,这样省钱。 男:那我去哪儿找租房信息呢? 女:有专门的网站,一会儿我把网址发给你。 问:女的要给男的发什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 室内照片
    • B. 租房的网址
    • C. 宿舍的地址
    • D. 房东的座机号
  • Phân tích đối chiếu: 女:对呀,这儿毕竟是市中心。不过你可以直接找房东租,这样省钱。
    • 男:公司附近的房租真高,光中介费就得两千多。
    • 女:对呀,这儿毕竟是市中心。不过你可以直接找房东租,这样省钱。
    • 男:那我去哪儿找租房信息呢?
    • 女:有专门的网站,一会儿我把网址发给你。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (租房的网址) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

27

第27题:听对话,选择正确答案。

dì 2 7 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
修打印机 xiū dǎ yìn jī
B
重新复印 chóng xīn fù yìn
C
联系对方公司 lián xì duì fāng gōng sī
D
主动交辞职信 zhǔ dòng jiāo cí zhí xìn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:小季,对方公司说没有收到传真。 男:不会吧?我这里明明显示发送成功了啊。 女:你赶紧打电话跟他们确认一下,不行就再发一遍。 男:好的,我马上联系。 问:男的接下来可能会怎么做?
Nghĩa tiếng Việt: :,。 — :?。 — :,。 — Hỏi:?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 — :?。 — :,。 — Hỏi:?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:小季,对方公司说没有收到传真。 男:不会吧?我这里明明显示发送成功了啊。 女:你赶紧打电话跟他们确认一下,不行就再发一遍。 男:好的,我马上联系。 问:男的接下来可能会怎么做?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 修打印机
    • B. 重新复印
    • C. 联系对方公司
    • D. 主动交辞职信
  • Phân tích đối chiếu: 男:不会吧?我这里明明显示发送成功了啊。
    • 女:小季,对方公司说没有收到传真。
    • 男:不会吧?我这里明明显示发送成功了啊。
    • 女:你赶紧打电话跟他们确认一下,不行就再发一遍。
    • 男:好的,我马上联系。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (联系对方公司) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

28

第28题:听对话,选择正确答案。

dì 2 8 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
逻辑清楚 luó jí qīng chǔ
B
例子不够 lì zǐ bú gòu
C
结论错了 jié lùn cuò le
D
能够评优 néng gòu píng yōu
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:周老师,您找我? 女:你这篇论文写得不错,逻辑清楚,观点也挺新的。 男:谢谢您,那我可以联系杂志社发表吗? 女:可以,如果有需要,我可以帮你推荐。 问:女的认为那篇论文怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: :,? — :,,。 — :,? — :,,。 — Hỏi:?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,? — :,,。 — :,? — :,,。 — Hỏi:?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:周老师,您找我? 女:你这篇论文写得不错,逻辑清楚,观点也挺新的。 男:谢谢您,那我可以联系杂志社发表吗? 女:可以,如果有需要,我可以帮你推荐。 问:女的认为那篇论文怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 逻辑清楚
    • B. 例子不够
    • C. 结论错了
    • D. 能够评优
  • Phân tích đối chiếu: 女:你这篇论文写得不错,逻辑清楚,观点也挺新的。
    • 男:周老师,您找我?
    • 女:你这篇论文写得不错,逻辑清楚,观点也挺新的。
    • 男:谢谢您,那我可以联系杂志社发表吗?
    • 女:可以,如果有需要,我可以帮你推荐。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (逻辑清楚) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

29

第29题:听对话,选择正确答案。

dì 2 9 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
丢了 diū le
B
摔碎了 shuāi suì le
C
掉水里了 diào shuǐ lǐ le
D
中病毒了 zhōng bìng dú le
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我的手机刚才掉到水池子里了。 男:啊?你别急着开机,先用吹风机把它吹干。 女:它不会就这么坏了吧?这可是我刚买的啊。 男:等吹干了再看看,可能没事。 问:那个手机怎么了?
Nghĩa tiếng Việt: :。 — :?,。 — :?。 — :,。 — Hỏi:?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :。 — :?,。 — :?。 — :,。 — Hỏi:?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我的手机刚才掉到水池子里了。 男:啊?你别急着开机,先用吹风机把它吹干。 女:它不会就这么坏了吧?这可是我刚买的啊。 男:等吹干了再看看,可能没事。 问:那个手机怎么了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 丢了
    • B. 摔碎了
    • C. 掉水里了
    • D. 中病毒了
  • Phân tích đối chiếu: 男:啊?你别急着开机,先用吹风机把它吹干。
    • 女:我的手机刚才掉到水池子里了。
    • 男:啊?你别急着开机,先用吹风机把它吹干。
    • 女:它不会就这么坏了吧?这可是我刚买的啊。
    • 男:等吹干了再看看,可能没事。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (掉水里了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

30

第30题:听对话,选择正确答案。

dì 3 0 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
醋 cù
B
酱油 jiàng yóu
C
红酒 hóng jiǔ
D
香肠 xiāng cháng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:据说你们山西的醋很有名。 女:嗯,醋是我们的特产之一。 男:是比其他地方的醋更酸吗? 女:不是这么简单,下次我给你带一瓶,你尝尝就知道了。 问:女的打算下次给男的带什么?
Nghĩa tiếng Việt: :。 :,。 :? :,,。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :。 :,。 :? :,,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:据说你们山西的醋很有名。 女:嗯,醋是我们的特产之一。 男:是比其他地方的醋更酸吗? 女:不是这么简单,下次我给你带一瓶,你尝尝就知道了。 问:女的打算下次给男的带什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 醋
    • B. 酱油
    • C. 红酒
    • D. 香肠
  • Phân tích đối chiếu: 女:嗯,醋是我们的特产之一。
    • 男:据说你们山西的醋很有名。
    • 女:嗯,醋是我们的特产之一。
    • 男:是比其他地方的醋更酸吗?
    • 女:不是这么简单,下次我给你带一瓶,你尝尝就知道了。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (醋) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

31

第31题:听短文,选择正确答案。

dì 3 1 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
优惠太少 yōu huì tài shǎo
B
距离市区远 jù lí shì qū yuǎn
C
服务员的态度差 fú wù yuán de tài dù chà
D
顾客觉得咖啡太淡 gù kè jué de kā fēi tài dàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
一家咖啡店生意越来越冷清,有顾客反映咖啡的味道太淡了。老板觉得很委屈,同样价格的咖啡,他们店所用的材料并不比其他咖啡店少。 老板仔细观察后发现,原来问题出在咖啡杯上。他们店里一直用的是黄色的杯子,由于色彩搭配的关系,用这种杯子装咖啡后,咖啡看上去颜色很淡, 因此顾客会觉得咖啡浓度不够。后来,这家咖啡店改用了红色的杯子,尽管咖啡的浓度还是和原来一样,但顾客却明显增加了。 问:咖啡店为什么生意很冷清?
Nghĩa tiếng Việt: ,。 ,,。 ,。 ,,,, 。,, ,。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,。 ,,。 ,。 ,,,, 。,, ,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 一家咖啡店生意越来越冷清,有顾客反映咖啡的味道太淡了。老板觉得很委屈,同样价格的咖啡,他们店所用的材料并不比其他咖啡店少。 老板仔细观察后发现,原来问题出在咖啡杯上。他们店里一直用的是黄色的杯子,由于色彩搭配的关系,用这种杯子装咖啡后,咖啡看上去颜色很淡, 因此顾客会觉得咖啡浓度不够。后来,这家咖啡店改用了红色的杯子,尽管咖啡的浓度还是和原来一样,但顾客却明显增加了。 问:咖啡店为什么生意很冷清?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 优惠太少
    • B. 距离市区远
    • C. 服务员的态度差
    • D. 顾客觉得咖啡太淡
  • Phân tích đối chiếu: 委屈,同样价格的咖啡,他们店所用的材料并不比其他咖啡店少。
    • 一家咖啡店生意越来越冷清,有顾客反映咖啡的味道太淡了。老板觉得很
    • 委屈,同样价格的咖啡,他们店所用的材料并不比其他咖啡店少。
    • 老板仔细观察后发现,原来问题出在咖啡杯上。他们店里一直用的是黄色
    • 的杯子,由于色彩搭配的关系,用这种杯子装咖啡后,咖啡看上去颜色很淡,
    • 因此顾客会觉得咖啡浓度不够。后来,这家咖啡店改用了红色的杯子,尽管咖
    • 啡的浓度还是和原来一样,但顾客却明显增加了。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (顾客觉得咖啡太淡) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

32

第32题:听短文,选择正确答案。

dì 3 2 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
延长营业时间 yán cháng yíng yè shí jiān
B
对员工进行培训 duì yuán gōng jìn xíng péi xùn
C
换了红色的咖啡杯 huàn le hóng sè de kā fēi bēi
D
增加了一些新口味 zēng jiā le yì xiē xīn kǒu wèi
Lời thoại trong băng (Transcript):
一家咖啡店生意越来越冷清,有顾客反映咖啡的味道太淡了。老板觉得很委屈,同样价格的咖啡,他们店所用的材料并不比其他咖啡店少。 老板仔细观察后发现,原来问题出在咖啡杯上。他们店里一直用的是黄色的杯子,由于色彩搭配的关系,用这种杯子装咖啡后,咖啡看上去颜色很淡, 因此顾客会觉得咖啡浓度不够。后来,这家咖啡店改用了红色的杯子,尽管咖啡的浓度还是和原来一样,但顾客却明显增加了。 问:老板最后采取了什么措施?
Nghĩa tiếng Việt: ,。 ,,。 ,。 ,,,, 。,, ,。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,。 ,,。 ,。 ,,,, 。,, ,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 一家咖啡店生意越来越冷清,有顾客反映咖啡的味道太淡了。老板觉得很委屈,同样价格的咖啡,他们店所用的材料并不比其他咖啡店少。 老板仔细观察后发现,原来问题出在咖啡杯上。他们店里一直用的是黄色的杯子,由于色彩搭配的关系,用这种杯子装咖啡后,咖啡看上去颜色很淡, 因此顾客会觉得咖啡浓度不够。后来,这家咖啡店改用了红色的杯子,尽管咖啡的浓度还是和原来一样,但顾客却明显增加了。 问:老板最后采取了什么措施?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 延长营业时间
    • B. 对员工进行培训
    • C. 换了红色的咖啡杯
    • D. 增加了一些新口味
  • Phân tích đối chiếu: 委屈,同样价格的咖啡,他们店所用的材料并不比其他咖啡店少。
    • 一家咖啡店生意越来越冷清,有顾客反映咖啡的味道太淡了。老板觉得很
    • 委屈,同样价格的咖啡,他们店所用的材料并不比其他咖啡店少。
    • 老板仔细观察后发现,原来问题出在咖啡杯上。他们店里一直用的是黄色
    • 的杯子,由于色彩搭配的关系,用这种杯子装咖啡后,咖啡看上去颜色很淡,
    • 因此顾客会觉得咖啡浓度不够。后来,这家咖啡店改用了红色的杯子,尽管咖
    • 啡的浓度还是和原来一样,但顾客却明显增加了。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (换了红色的咖啡杯) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

33

第33题:听短文,选择正确答案。

dì 3 3 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
天快黑了 tiān kuài hēi le
B
山上有老虎 shān shàng yǒu lǎo hǔ
C
山上积雪很厚 shān shàng jī xuě hěn hòu
D
怕他不认识路 pà tā bú rèn shi lù
Lời thoại trong băng (Transcript):
徐霞客是明代著名的地理学家。 有一次,徐霞客去黄山考察,遇到了大雪,当地人提醒他,山上积雪太厚,人根本没办法爬上去。徐霞客不信,决定亲自试一试。 虽然一路上困难重重,但他最终爬到了山顶。当他下山后,当地人非常吗?”徐霞客说:“你们只愿意相信听到的,而我更愿意用自已的行动来证明。” 问:当地人为什么反对徐霞客上山?
Nghĩa tiếng Việt: 。 ,,,, ,。,。 ,。, ?”:“,。” :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: 。 ,,,, ,。,。 ,。, ?”:“,。” :?
  • Băng phát tiếng Trung: 徐霞客是明代著名的地理学家。 有一次,徐霞客去黄山考察,遇到了大雪,当地人提醒他,山上积雪太厚,人根本没办法爬上去。徐霞客不信,决定亲自试一试。 虽然一路上困难重重,但他最终爬到了山顶。当他下山后,当地人非常吗?”徐霞客说:“你们只愿意相信听到的,而我更愿意用自已的行动来证明。” 问:当地人为什么反对徐霞客上山?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 天快黑了
    • B. 山上有老虎
    • C. 山上积雪很厚
    • D. 怕他不认识路
  • Phân tích đối chiếu: 有一次,徐霞客去黄山考察,遇到了大雪,当地人提醒他,山上积雪太
    • 徐霞客是明代著名的地理学家。
    • 有一次,徐霞客去黄山考察,遇到了大雪,当地人提醒他,山上积雪太
    • 厚,人根本没办法爬上去。徐霞客不信,决定亲自试一试。
    • 虽然一路上困难重重,但他最终爬到了山顶。当他下山后,当地人非常
    • 吗?”徐霞客说:“你们只愿意相信听到的,而我更愿意用自已的行动来证明。” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (山上积雪很厚) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

34

第34题:听短文,选择正确答案。

dì 3 4 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
很吃惊 hěn chī jīng
B
很感激 hěn gǎn jī
C
恭喜他 gōng xǐ tā
D
欢迎他 huān yíng tā
Lời thoại trong băng (Transcript):
徐霞客是明代著名的地理学家。 有一次,徐霞客去黄山考察,遇到了大雪,当地人提醒他,山上积雪太厚,人根本没办法爬上去。徐霞客不信,决定亲自试一试。 虽然一路上困难重重,但他最终爬到了山顶。当他下山后,当地人非常吗?”徐霞客说:“你们只愿意相信听到的,而我更愿意用自已的行动来证明。” 问:看到徐霞客下山后,当地人有什么反应?
Nghĩa tiếng Việt: 。 ,,,, ,。,。 ,。, ?”:“,。” :,?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: 。 ,,,, ,。,。 ,。, ?”:“,。” :,?
  • Băng phát tiếng Trung: 徐霞客是明代著名的地理学家。 有一次,徐霞客去黄山考察,遇到了大雪,当地人提醒他,山上积雪太厚,人根本没办法爬上去。徐霞客不信,决定亲自试一试。 虽然一路上困难重重,但他最终爬到了山顶。当他下山后,当地人非常吗?”徐霞客说:“你们只愿意相信听到的,而我更愿意用自已的行动来证明。” 问:看到徐霞客下山后,当地人有什么反应?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很吃惊
    • B. 很感激
    • C. 恭喜他
    • D. 欢迎他
  • Phân tích đối chiếu: 有一次,徐霞客去黄山考察,遇到了大雪,当地人提醒他,山上积雪太
    • 徐霞客是明代著名的地理学家。
    • 有一次,徐霞客去黄山考察,遇到了大雪,当地人提醒他,山上积雪太
    • 厚,人根本没办法爬上去。徐霞客不信,决定亲自试一试。
    • 虽然一路上困难重重,但他最终爬到了山顶。当他下山后,当地人非常
    • 吗?”徐霞客说:“你们只愿意相信听到的,而我更愿意用自已的行动来证明。” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (很吃惊) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

35

第35题:听短文,选择正确答案。

dì 3 5 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
沟通很重要 gōu tōng hěn zhòng yào
B
要勇于行动 yào yǒng yú xíng dòng
C
要爱惜生命 yào ài xī shēng mìng
D
要尊重大自然 yào zūn zhòng dà zì rán
Lời thoại trong băng (Transcript):
徐霞客是明代著名的地理学家。 有一次,徐霞客去黄山考察,遇到了大雪,当地人提醒他,山上积雪太厚,人根本没办法爬上去。徐霞客不信,决定亲自试一试。 虽然一路上困难重重,但他最终爬到了山顶。当他下山后,当地人非常吗?”徐霞客说:“你们只愿意相信听到的,而我更愿意用自已的行动来证明。” 问:这段话主要想告诉我们什么?
Nghĩa tiếng Việt: 。 ,,,, ,。,。 ,。, ?”:“,。” :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: 。 ,,,, ,。,。 ,。, ?”:“,。” :?
  • Băng phát tiếng Trung: 徐霞客是明代著名的地理学家。 有一次,徐霞客去黄山考察,遇到了大雪,当地人提醒他,山上积雪太厚,人根本没办法爬上去。徐霞客不信,决定亲自试一试。 虽然一路上困难重重,但他最终爬到了山顶。当他下山后,当地人非常吗?”徐霞客说:“你们只愿意相信听到的,而我更愿意用自已的行动来证明。” 问:这段话主要想告诉我们什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 沟通很重要
    • B. 要勇于行动
    • C. 要爱惜生命
    • D. 要尊重大自然
  • Phân tích đối chiếu: 有一次,徐霞客去黄山考察,遇到了大雪,当地人提醒他,山上积雪太
    • 徐霞客是明代著名的地理学家。
    • 有一次,徐霞客去黄山考察,遇到了大雪,当地人提醒他,山上积雪太
    • 厚,人根本没办法爬上去。徐霞客不信,决定亲自试一试。
    • 虽然一路上困难重重,但他最终爬到了山顶。当他下山后,当地人非常
    • 吗?”徐霞客说:“你们只愿意相信听到的,而我更愿意用自已的行动来证明。” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (要勇于行动) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

36

第36题:听短文,选择正确答案。

dì 3 6 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
作家 zuò jiā
B
导游 dǎo yóu
C
硕士生 shuò shì shēng
D
小学生 xiǎo xué shēng
Lời thoại trong băng (Transcript):
有研究发现,关于真理、公平、善良等哲学话题的讨论能够促进学生数学和读写能力的提升。 这项名为“儿童哲学教育”的研究,以当地三干多名小学生为研究对象, 研究者定期组织他们开展关于公平等话题的讨论。结果发现,一年以后,这些学生在数学和读写能力方面取得了很大的进步。参与了这项研究的教师指出, 讨论哲学话题不仅改善了课堂教学行为,同时也有助于培养学生的自信心、耐心以及自尊心等重要的人格品质。 问:那项研究的研究对象是哪类人?
Nghĩa tiếng Việt: ,、、 。 “”,, 。,, 。, ,、 。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,、、 。 “”,, 。,, 。, ,、 。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 有研究发现,关于真理、公平、善良等哲学话题的讨论能够促进学生数学和读写能力的提升。 这项名为“儿童哲学教育”的研究,以当地三干多名小学生为研究对象, 研究者定期组织他们开展关于公平等话题的讨论。结果发现,一年以后,这些学生在数学和读写能力方面取得了很大的进步。参与了这项研究的教师指出, 讨论哲学话题不仅改善了课堂教学行为,同时也有助于培养学生的自信心、耐心以及自尊心等重要的人格品质。 问:那项研究的研究对象是哪类人?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 作家
    • B. 导游
    • C. 硕士生
    • D. 小学生
  • Phân tích đối chiếu: 和读写能力的提升。
    • 有研究发现,关于真理、公平、善良等哲学话题的讨论能够促进学生数学
    • 和读写能力的提升。
    • 这项名为“儿童哲学教育”的研究,以当地三干多名小学生为研究对象,
    • 研究者定期组织他们开展关于公平等话题的讨论。结果发现,一年以后,这些
    • 学生在数学和读写能力方面取得了很大的进步。参与了这项研究的教师指出,
    • 讨论哲学话题不仅改善了课堂教学行为,同时也有助于培养学生的自信心、耐
    • 心以及自尊心等重要的人格品质。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (小学生) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

37

第37题:听短文,选择正确答案。

dì 3 7 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
更喜欢劳动了 gèng xǐ huan láo dòng le
B
记忆力下降了 jì yì lì xià jiàng le
C
更关心国家大事了 gèng guān xīn guó jiā dà shì le
D
数学和读写能力提高了 shù xué hé dú xiě néng lì tí gāo le
Lời thoại trong băng (Transcript):
有研究发现,关于真理、公平、善良等哲学话题的讨论能够促进学生数学和读写能力的提升。 这项名为“儿童哲学教育”的研究,以当地三干多名小学生为研究对象, 研究者定期组织他们开展关于公平等话题的讨论。结果发现,一年以后,这些学生在数学和读写能力方面取得了很大的进步。参与了这项研究的教师指出, 讨论哲学话题不仅改善了课堂教学行为,同时也有助于培养学生的自信心、耐心以及自尊心等重要的人格品质。 问:研究进行一年后,研究对象有什么变化?
Nghĩa tiếng Việt: ,、、 。 “”,, 。,, 。, ,、 。 :,?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,、、 。 “”,, 。,, 。, ,、 。 :,?
  • Băng phát tiếng Trung: 有研究发现,关于真理、公平、善良等哲学话题的讨论能够促进学生数学和读写能力的提升。 这项名为“儿童哲学教育”的研究,以当地三干多名小学生为研究对象, 研究者定期组织他们开展关于公平等话题的讨论。结果发现,一年以后,这些学生在数学和读写能力方面取得了很大的进步。参与了这项研究的教师指出, 讨论哲学话题不仅改善了课堂教学行为,同时也有助于培养学生的自信心、耐心以及自尊心等重要的人格品质。 问:研究进行一年后,研究对象有什么变化?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 更喜欢劳动了
    • B. 记忆力下降了
    • C. 更关心国家大事了
    • D. 数学和读写能力提高了
  • Phân tích đối chiếu: 和读写能力的提升。
    • 有研究发现,关于真理、公平、善良等哲学话题的讨论能够促进学生数学
    • 和读写能力的提升。
    • 这项名为“儿童哲学教育”的研究,以当地三干多名小学生为研究对象,
    • 研究者定期组织他们开展关于公平等话题的讨论。结果发现,一年以后,这些
    • 学生在数学和读写能力方面取得了很大的进步。参与了这项研究的教师指出,
    • 讨论哲学话题不仅改善了课堂教学行为,同时也有助于培养学生的自信心、耐
    • 心以及自尊心等重要的人格品质。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (数学和读写能力提高了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

38

第38题:听短文,选择正确答案。

dì 3 8 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
认为话题很无聊 rèn wéi huà tí hěn wú liáo
B
能改善课堂教学 néng gǎi shàn kè táng jiào xué
C
并不适用于每个人 bìng bú shì yòng yú měi gè rén
D
能培养出优秀的哲学家 néng péi yǎng chū yōu xiù de zhé xué jiā
Lời thoại trong băng (Transcript):
有研究发现,关于真理、公平、善良等哲学话题的讨论能够促进学生数学和读写能力的提升。 这项名为“儿童哲学教育”的研究,以当地三干多名小学生为研究对象, 研究者定期组织他们开展关于公平等话题的讨论。结果发现,一年以后,这些学生在数学和读写能力方面取得了很大的进步。参与了这项研究的教师指出, 讨论哲学话题不仅改善了课堂教学行为,同时也有助于培养学生的自信心、耐心以及自尊心等重要的人格品质。 问:参与研究的教师如何看待哲学话题讨论?
Nghĩa tiếng Việt: ,、、 。 “”,, 。,, 。, ,、 。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,、、 。 “”,, 。,, 。, ,、 。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 有研究发现,关于真理、公平、善良等哲学话题的讨论能够促进学生数学和读写能力的提升。 这项名为“儿童哲学教育”的研究,以当地三干多名小学生为研究对象, 研究者定期组织他们开展关于公平等话题的讨论。结果发现,一年以后,这些学生在数学和读写能力方面取得了很大的进步。参与了这项研究的教师指出, 讨论哲学话题不仅改善了课堂教学行为,同时也有助于培养学生的自信心、耐心以及自尊心等重要的人格品质。 问:参与研究的教师如何看待哲学话题讨论?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 认为话题很无聊
    • B. 能改善课堂教学
    • C. 并不适用于每个人
    • D. 能培养出优秀的哲学家
  • Phân tích đối chiếu: 和读写能力的提升。
    • 有研究发现,关于真理、公平、善良等哲学话题的讨论能够促进学生数学
    • 和读写能力的提升。
    • 这项名为“儿童哲学教育”的研究,以当地三干多名小学生为研究对象,
    • 研究者定期组织他们开展关于公平等话题的讨论。结果发现,一年以后,这些
    • 学生在数学和读写能力方面取得了很大的进步。参与了这项研究的教师指出,
    • 讨论哲学话题不仅改善了课堂教学行为,同时也有助于培养学生的自信心、耐
    • 心以及自尊心等重要的人格品质。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (能改善课堂教学) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

39

第39题:听短文,选择正确答案。

dì 3 9 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
要多称赞别人 yào duō chēng zàn bié rén
B
由教育家提出 yóu jiào yù jiā tí chū
C
指促进社会进步 zhǐ cù jìn shè huì jìn bù
D
多人活动效率更高 duō rén huó dòng xiào lǜ gèng gāo
Lời thoại trong băng (Transcript):
据调查,超过半数的上班族通常在自已的工位上单独吃午餐,社会学家称之为“工位餐”。 研究人员通过实验发现,当一个人在进行某种活动时,假如有他人在场或与他人一起活动,这个人的行为效率就会提高,这就是所谓的“社会促进”。 因此,如果是和别人一起吃饭,人们的平均食量就会增加。但如果人们是在自已的工位上单独用餐,就会吃得少,而饭后却会吃更多的零食,这非常不利于健康。因此为了健康,最好还是离开工位和同事们一起用餐,顺便还可以拉近一下同事间的感情。 问:关于“社会促进”,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: ,, “”。 ,, ,,“”。 ,,。 ,,, 。,, 。 :“”,?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,, “”。 ,, ,,“”。 ,,。 ,,, 。,, 。 :“”,?
  • Băng phát tiếng Trung: 据调查,超过半数的上班族通常在自已的工位上单独吃午餐,社会学家称之为“工位餐”。 研究人员通过实验发现,当一个人在进行某种活动时,假如有他人在场或与他人一起活动,这个人的行为效率就会提高,这就是所谓的“社会促进”。 因此,如果是和别人一起吃饭,人们的平均食量就会增加。但如果人们是在自已的工位上单独用餐,就会吃得少,而饭后却会吃更多的零食,这非常不利于健康。因此为了健康,最好还是离开工位和同事们一起用餐,顺便还可以拉近一下同事间的感情。 问:关于“社会促进”,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 要多称赞别人
    • B. 由教育家提出
    • C. 指促进社会进步
    • D. 多人活动效率更高
  • Phân tích đối chiếu: 之为“工位餐”。
    • 据调查,超过半数的上班族通常在自已的工位上单独吃午餐,社会学家称
    • 之为“工位餐”。
    • 研究人员通过实验发现,当一个人在进行某种活动时,假如有他人在场
    • 或与他人一起活动,这个人的行为效率就会提高,这就是所谓的“社会促进”。
    • 因此,如果是和别人一起吃饭,人们的平均食量就会增加。但如果人们是在自
    • 已的工位上单独用餐,就会吃得少,而饭后却会吃更多的零食,这非常不利于
    • 健康。因此为了健康,最好还是离开工位和同事们一起用餐,顺便还可以拉近
    • 一下同事间的感情。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (多人活动效率更高) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

40

第40题:听短文,选择正确答案。

dì 4 0 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
饭量减少 fàn liàng jiǎn shǎo
B
吃得更香 chī dé gèng xiāng
C
消化不良 xiāo huà bù liáng
D
感觉很舒适 gǎn jué hěn shū shì
Lời thoại trong băng (Transcript):
据调查,超过半数的上班族通常在自已的工位上单独吃午餐,社会学家称之为“工位餐”。 研究人员通过实验发现,当一个人在进行某种活动时,假如有他人在场或与他人一起活动,这个人的行为效率就会提高,这就是所谓的“社会促进”。 因此,如果是和别人一起吃饭,人们的平均食量就会增加。但如果人们是在自已的工位上单独用餐,就会吃得少,而饭后却会吃更多的零食,这非常不利于健康。因此为了健康,最好还是离开工位和同事们一起用餐,顺便还可以拉近一下同事间的感情。 问:人们单独用餐会怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: ,, “”。 ,, ,,“”。 ,,。 ,,, 。,, 。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,, “”。 ,, ,,“”。 ,,。 ,,, 。,, 。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 据调查,超过半数的上班族通常在自已的工位上单独吃午餐,社会学家称之为“工位餐”。 研究人员通过实验发现,当一个人在进行某种活动时,假如有他人在场或与他人一起活动,这个人的行为效率就会提高,这就是所谓的“社会促进”。 因此,如果是和别人一起吃饭,人们的平均食量就会增加。但如果人们是在自已的工位上单独用餐,就会吃得少,而饭后却会吃更多的零食,这非常不利于健康。因此为了健康,最好还是离开工位和同事们一起用餐,顺便还可以拉近一下同事间的感情。 问:人们单独用餐会怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 饭量减少
    • B. 吃得更香
    • C. 消化不良
    • D. 感觉很舒适
  • Phân tích đối chiếu: 之为“工位餐”。
    • 据调查,超过半数的上班族通常在自已的工位上单独吃午餐,社会学家称
    • 之为“工位餐”。
    • 研究人员通过实验发现,当一个人在进行某种活动时,假如有他人在场
    • 或与他人一起活动,这个人的行为效率就会提高,这就是所谓的“社会促进”。
    • 因此,如果是和别人一起吃饭,人们的平均食量就会增加。但如果人们是在自
    • 已的工位上单独用餐,就会吃得少,而饭后却会吃更多的零食,这非常不利于
    • 健康。因此为了健康,最好还是离开工位和同事们一起用餐,顺便还可以拉近
    • 一下同事间的感情。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (饭量减少) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

41

第41题:听短文,选择正确答案。

dì 4 1 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
要少食多餐 yào shǎo shí duō cān
B
年轻人吃饭不规律 nián qīng rén chī fàn bù guī lǜ
C
“工位餐”现象较普遍 gōng wèi cān” xiàn xiàng jiào pǔ biàn
D
压力大会引发心理问题 yā lì dà huì yǐn fā xīn lǐ wèn tí
Lời thoại trong băng (Transcript):
据调查,超过半数的上班族通常在自已的工位上单独吃午餐,社会学家称之为“工位餐”。 研究人员通过实验发现,当一个人在进行某种活动时,假如有他人在场或与他人一起活动,这个人的行为效率就会提高,这就是所谓的“社会促进”。 因此,如果是和别人一起吃饭,人们的平均食量就会增加。但如果人们是在自已的工位上单独用餐,就会吃得少,而饭后却会吃更多的零食,这非常不利于健康。因此为了健康,最好还是离开工位和同事们一起用餐,顺便还可以拉近一下同事间的感情。 问:根据这段话,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: ,, “”。 ,, ,,“”。 ,,。 ,,, 。,, 。 :,?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,, “”。 ,, ,,“”。 ,,。 ,,, 。,, 。 :,?
  • Băng phát tiếng Trung: 据调查,超过半数的上班族通常在自已的工位上单独吃午餐,社会学家称之为“工位餐”。 研究人员通过实验发现,当一个人在进行某种活动时,假如有他人在场或与他人一起活动,这个人的行为效率就会提高,这就是所谓的“社会促进”。 因此,如果是和别人一起吃饭,人们的平均食量就会增加。但如果人们是在自已的工位上单独用餐,就会吃得少,而饭后却会吃更多的零食,这非常不利于健康。因此为了健康,最好还是离开工位和同事们一起用餐,顺便还可以拉近一下同事间的感情。 问:根据这段话,下列哪项正确?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 要少食多餐
    • B. 年轻人吃饭不规律
    • C. “工位餐”现象较普遍
    • D. 压力大会引发心理问题
  • Phân tích đối chiếu: 之为“工位餐”。
    • 据调查,超过半数的上班族通常在自已的工位上单独吃午餐,社会学家称
    • 之为“工位餐”。
    • 研究人员通过实验发现,当一个人在进行某种活动时,假如有他人在场
    • 或与他人一起活动,这个人的行为效率就会提高,这就是所谓的“社会促进”。
    • 因此,如果是和别人一起吃饭,人们的平均食量就会增加。但如果人们是在自
    • 已的工位上单独用餐,就会吃得少,而饭后却会吃更多的零食,这非常不利于
    • 健康。因此为了健康,最好还是离开工位和同事们一起用餐,顺便还可以拉近
    • 一下同事间的感情。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (“工位餐”现象较普遍) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

42

第42题:听短文,选择正确答案。

dì 4 2 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
全班无人获胜 quán bān wú rén huò shèng
B
对后排同学不利 duì hòu pái tóng xué bú lì
C
输了要打扫教室 shū le yào dǎ sǎo jiào shì
D
老师念错了名字 lǎo shī niàn cuò le míng zì
Lời thoại trong băng (Transcript):
上课前,老师让同学们每人拿出一张纸,写上自已的座位号,然后揉成纸团,在自已的座位上投向讲台上的废纸篓,投进去的同学就能获得奖励。很明显,这对前排的同学更有利。 游戏开始后,纸团被纷纷抛出,但只有几个扔进了废纸篓。老师打开那几个纸团看了看,说:“后排的同学肯定会感到不公平,但在现实生活中,由于客观条件不同,人与人之间总会有一些差距。然而,今天的获胜者中就有后排的同学,而且很多坐在前排的同学没有投进去。这说明拥有位置优势不一定就能成功,而客观条件差一点儿也不一定就会失败。” 问:关于那个游戏,下列哪项正确?
Nghĩa tiếng Việt: ,,, ,,。 ,。 ,,。 ,:“,, ,。, ,。 ,。” :,?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,, ,,。 ,。 ,,。 ,:“,, ,。, ,。 ,。” :,?
  • Băng phát tiếng Trung: 上课前,老师让同学们每人拿出一张纸,写上自已的座位号,然后揉成纸团,在自已的座位上投向讲台上的废纸篓,投进去的同学就能获得奖励。很明显,这对前排的同学更有利。 游戏开始后,纸团被纷纷抛出,但只有几个扔进了废纸篓。老师打开那几个纸团看了看,说:“后排的同学肯定会感到不公平,但在现实生活中,由于客观条件不同,人与人之间总会有一些差距。然而,今天的获胜者中就有后排的同学,而且很多坐在前排的同学没有投进去。这说明拥有位置优势不一定就能成功,而客观条件差一点儿也不一定就会失败。” 问:关于那个游戏,下列哪项正确?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 全班无人获胜
    • B. 对后排同学不利
    • C. 输了要打扫教室
    • D. 老师念错了名字
  • Phân tích đối chiếu: 团,在自已的座位上投向讲台上的废纸篓,投进去的同学就能获得奖励。很明
    • 上课前,老师让同学们每人拿出一张纸,写上自已的座位号,然后揉成纸
    • 团,在自已的座位上投向讲台上的废纸篓,投进去的同学就能获得奖励。很明
    • 显,这对前排的同学更有利。
    • 游戏开始后,纸团被纷纷抛出,但只有几个扔进了废纸篓。老师打开那几
    • 个纸团看了看,说:“后排的同学肯定会感到不公平,但在现实生活中,由于客
    • 观条件不同,人与人之间总会有一些差距。然而,今天的获胜者中就有后排的
    • 同学,而且很多坐在前排的同学没有投进去。这说明拥有位置优势不一定就能
    • 成功,而客观条件差一点儿也不一定就会失败。” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (对后排同学不利) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

43

第43题:听短文,选择正确答案。

dì 4 3 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
要抓住机会 yào zhuā zhù jī huì
B
人生得靠运气 rén shēng dé kào yùn qì
C
要争取应有的权利 yào zhēng qǔ yīng yǒu de quán lì
D
客观条件不能决定成败 kè guān tiáo jiàn bù néng jué dìng chéng bài
Lời thoại trong băng (Transcript):
上课前,老师让同学们每人拿出一张纸,写上自已的座位号,然后揉成纸团,在自已的座位上投向讲台上的废纸篓,投进去的同学就能获得奖励。很明显,这对前排的同学更有利。 游戏开始后,纸团被纷纷抛出,但只有几个扔进了废纸篓。老师打开那几个纸团看了看,说:“后排的同学肯定会感到不公平,但在现实生活中,由于客观条件不同,人与人之间总会有一些差距。然而,今天的获胜者中就有后排的同学,而且很多坐在前排的同学没有投进去。这说明拥有位置优势不一定就能成功,而客观条件差一点儿也不一定就会失败。” 问:老师想通过那个游戏告诉学生什么?
Nghĩa tiếng Việt: ,,, ,,。 ,。 ,,。 ,:“,, ,。, ,。 ,。” :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,,, ,,。 ,。 ,,。 ,:“,, ,。, ,。 ,。” :?
  • Băng phát tiếng Trung: 上课前,老师让同学们每人拿出一张纸,写上自已的座位号,然后揉成纸团,在自已的座位上投向讲台上的废纸篓,投进去的同学就能获得奖励。很明显,这对前排的同学更有利。 游戏开始后,纸团被纷纷抛出,但只有几个扔进了废纸篓。老师打开那几个纸团看了看,说:“后排的同学肯定会感到不公平,但在现实生活中,由于客观条件不同,人与人之间总会有一些差距。然而,今天的获胜者中就有后排的同学,而且很多坐在前排的同学没有投进去。这说明拥有位置优势不一定就能成功,而客观条件差一点儿也不一定就会失败。” 问:老师想通过那个游戏告诉学生什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 要抓住机会
    • B. 人生得靠运气
    • C. 要争取应有的权利
    • D. 客观条件不能决定成败
  • Phân tích đối chiếu: 团,在自已的座位上投向讲台上的废纸篓,投进去的同学就能获得奖励。很明
    • 上课前,老师让同学们每人拿出一张纸,写上自已的座位号,然后揉成纸
    • 团,在自已的座位上投向讲台上的废纸篓,投进去的同学就能获得奖励。很明
    • 显,这对前排的同学更有利。
    • 游戏开始后,纸团被纷纷抛出,但只有几个扔进了废纸篓。老师打开那几
    • 个纸团看了看,说:“后排的同学肯定会感到不公平,但在现实生活中,由于客
    • 观条件不同,人与人之间总会有一些差距。然而,今天的获胜者中就有后排的
    • 同学,而且很多坐在前排的同学没有投进去。这说明拥有位置优势不一定就能
    • 成功,而客观条件差一点儿也不一定就会失败。” Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (客观条件不能决定成败) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

44

第44题:听短文,选择正确答案。

dì 4 4 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
关爱青少年 guān ài qīng shào nián
B
鼓励人们环保 gǔ lì rén men huán bǎo
C
传播法律知识 chuán bō fǎ lǜ zhī shi
D
让人保持童心 ràng rén bǎo chí tóng xīn
Lời thoại trong băng (Transcript):
二○一六年三月十八日,联合国秘书长任命游戏“愤怒的小鸟”中的红色小鸟为绿色荣誉大使。 联合国希望通过这一广受人们喜爱的卡通形象,呼吁公众为应对气候变化积极采取行动,如乘坐公共交通工具、节约用水等,并希望人们能通过社交媒体分享这些经验,让愤怒的小鸟变得快乐起来。 问:联合国让红色小鸟做绿色荣誉大使的目的是什么?
Nghĩa tiếng Việt: ○,“” 。 , ,、, ,。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ○,“” 。 , ,、, ,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 二○一六年三月十八日,联合国秘书长任命游戏“愤怒的小鸟”中的红色小鸟为绿色荣誉大使。 联合国希望通过这一广受人们喜爱的卡通形象,呼吁公众为应对气候变化积极采取行动,如乘坐公共交通工具、节约用水等,并希望人们能通过社交媒体分享这些经验,让愤怒的小鸟变得快乐起来。 问:联合国让红色小鸟做绿色荣誉大使的目的是什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 关爱青少年
    • B. 鼓励人们环保
    • C. 传播法律知识
    • D. 让人保持童心
  • Phân tích đối chiếu: 小鸟为绿色荣誉大使。
    • 二○一六年三月十八日,联合国秘书长任命游戏“愤怒的小鸟”中的红色
    • 小鸟为绿色荣誉大使。
    • 联合国希望通过这一广受人们喜爱的卡通形象,呼吁公众为应对气候变化
    • 积极采取行动,如乘坐公共交通工具、节约用水等,并希望人们能通过社交媒
    • 体分享这些经验,让愤怒的小鸟变得快乐起来。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (鼓励人们环保) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

45

第45题:听短文,选择正确答案。

dì 4 5 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
发宣传册 fā xuān chuán cè
B
召开研讨会 zhào kāi yán tǎo huì
C
走上街头推广 zǒu shàng jiē tóu tuī guǎng
D
利用社交媒体 lì yòng shè jiāo méi tǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
二○一六年三月十八日,联合国秘书长任命游戏“愤怒的小鸟”中的红色小鸟为绿色荣誉大使。 联合国希望通过这一广受人们喜爱的卡通形象,呼吁公众为应对气候变化积极采取行动,如乘坐公共交通工具、节约用水等,并希望人们能通过社交媒体分享这些经验,让愤怒的小鸟变得快乐起来。 问:联合国希望人们如何分享经验?
Nghĩa tiếng Việt: ○,“” 。 , ,、, ,。 :?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ○,“” 。 , ,、, ,。 :?
  • Băng phát tiếng Trung: 二○一六年三月十八日,联合国秘书长任命游戏“愤怒的小鸟”中的红色小鸟为绿色荣誉大使。 联合国希望通过这一广受人们喜爱的卡通形象,呼吁公众为应对气候变化积极采取行动,如乘坐公共交通工具、节约用水等,并希望人们能通过社交媒体分享这些经验,让愤怒的小鸟变得快乐起来。 问:联合国希望人们如何分享经验?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 发宣传册
    • B. 召开研讨会
    • C. 走上街头推广
    • D. 利用社交媒体
  • Phân tích đối chiếu: 小鸟为绿色荣誉大使。
    • 二○一六年三月十八日,联合国秘书长任命游戏“愤怒的小鸟”中的红色
    • 小鸟为绿色荣誉大使。
    • 联合国希望通过这一广受人们喜爱的卡通形象,呼吁公众为应对气候变化
    • 积极采取行动,如乘坐公共交通工具、节约用水等,并希望人们能通过社交媒
    • 体分享这些经验,让愤怒的小鸟变得快乐起来。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (利用社交媒体) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 5 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!