Chuyển đến nội dung chính
HSK 5MÃ H51553B

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 5 mã H51553B PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 5 mã H51553B: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 5 mã H51553B

Bộ đề thi thật HSK Cấp 5 chính thức mã đề H51553B được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 5 (2.0)
Mã đề H51553B
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 125 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 45p, Viết: 40p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话,选择正确答案

dì 1 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
3月初 yuè chū
B
3月15号 yuè 1 5 hào
C
4月中旬 yuè zhōng xún
D
4月底 yuè dǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 今天已经三月十五号了,那个调研报告什么时候可以完成? (jīn tiān yǐ jīng sān yuè shí wǔ hào le, nà ge diào yán bào gào shén me shí hòu kě yǐ wán chéng) — Hôm nay đã là ngày 15 tháng 3 rồi, bản báo cáo khảo sát đó khi nào có thể hoàn thành?
    • Nam (男): 下个月中旬应该可以。 (xià gè yuè zhōng xún yīng gāi kě yǐ) — Giữa tháng sau chắc là được.
    • Câu hỏi (问): 男的打算什么时候完成报告? (nán de dǎ suàn shén me shí hòu wán chéng bào gào) — Nam dự định khi nào hoàn thành báo cáo?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的打算什么时候完成报告?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay đã là ngày 15 tháng 3 rồi, bản báo cáo khảo sát đó khi nào có thể hoàn thành? Nam: Giữa tháng sau chắc là được. Hỏi: Nam dự định khi nào hoàn thành báo cáo?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:下个月中旬应该可以。
    • 女:今天已经三月十五号了,那个调研报告什么时候可以完成?
    • 男:下个月中旬应该可以。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (4月中旬).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
2

第2题:听对话,选择正确答案

dì 2 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
房东 fáng dōng
B
公司秘书 gōng sī mì shū
C
接受采访的人 jiē shòu cǎi fǎng de rén
D
要买房子的人 yào mǎi fáng zi de rén
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我觉得今天看的那个房子条件还可以,你说呢? (wǒ jué de jīn tiān kàn de nà ge fáng zi tiáo jiàn hái kě yǐ, nǐ shuō ne) — Tôi thấy điều kiện căn nhà xem hôm nay tạm ổn, em thấy sao?
    • Nữ (女): 还行吧。那明天你再联系一下他,咱们租下来吧。 (hái xíng ba. nà míng tiān nǐ zài lián xì yí xià tā, zán men zū xià lái ba) — Tạm được. Thế ngày mai anh liên lạc lại với cậu ta đi, chúng mình thuê lại đi.
    • Câu hỏi (问): 他们打算联系谁? (tā men dǎ suàn lián xì shuí) — Họ dự định liên lạc với ai?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("他们打算联系谁?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi thấy điều kiện căn nhà xem hôm nay tạm ổn, em thấy sao? Nữ: Tạm được. Thế ngày mai anh liên lạc lại với cậu ta đi, chúng mình thuê lại đi. Hỏi: Họ dự định liên lạc với ai?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:还行吧。那明天你再联系一下他,咱们租下来吧。
    • 男:我觉得今天看的那个房子条件还可以,你说呢?
    • 女:还行吧。那明天你再联系一下他,咱们租下来吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (房东).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
3

第3题:听对话,选择正确答案

dì 3 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
想留胡子 xiǎng liú hú zi
B
要重视细节 yào zhòng shì xì jié
C
要从小事做起 yào cóng xiǎo shì zuò qǐ
D
先做重要的事 xiān zuò zhòng yào de shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 最近事情太多了,都不知道该先干什么了。 (zuì jìn shì qíng tài duō le, dōu bù zhī dào gāi xiān gàn shén me le) — Dạo này nhiều việc quá, chẳng biết nên làm việc gì trước nữa.
    • Nam (男): 当然是先拣重要的事做,可别“眉毛胡子一把抓”。 (dāng rán shì xiān jiǎn zhòng yào de shì zuò, kě bié “ méi máo hú zi yì bǎ zhuā”) — Đương nhiên là phải chọn việc quan trọng làm trước, đừng có "vơ đũa cả nắm/ôm đồm tất cả" nhé.
    • Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Ý của người nam là gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 :,“”。 :? Nữ: Dạo này nhiều việc quá, chẳng biết nên làm việc gì trước nữa. Nam: Đương nhiên là phải chọn việc quan trọng làm trước, đừng có "vơ đũa cả nắm/ôm đồm tất cả" nhé. Hỏi: Ý của người nam là gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:当然是先拣重要的事做,可别“眉毛胡子一把抓”。
    • 女:最近事情太多了,都不知道该先干什么了。
    • 男:当然是先拣重要的事做,可别“眉毛胡子一把抓”。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (先做重要的事).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
4

第4题:听对话,选择正确答案

dì 4 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
导师给的 dǎo shī gěi de
B
朋友录制的 péng yǒu lù zhì de
C
自己制作的 zì jǐ zhì zuò de
D
网上下载的 wǎng shàng xià zài de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你昨天看的那个讲座在哪儿下载的?我在网上搜了半天也没找到。 (nǐ zuó tiān kàn de nà ge jiǎng zuò zài nǎ ér xià zài de? wǒ zài wǎng shàng sōu le bàn tiān yě méi zhǎo dào) — Bài giảng anh xem ngày hôm qua tải ở đâu thế? Anh tìm trên mạng mãi mà không thấy.
    • Nữ (女): 是我导师传给我的,网上好像没有。我给你复制一份吧。 (shì wǒ dǎo shī chuán gěi wǒ de, wǎng shàng hǎo xiàng méi yǒu. wǒ gěi nǐ fù zhì yí fèn ba) — Là thầy hướng dẫn gửi cho em, trên mạng hình như không có đâu. Em sao ra một bản cho anh nhé.
    • Câu hỏi (问): 女的是怎么得到讲座资料的? (nǚ de shì zěn me dé dào jiǎng zuò zī liào de) — Nữ đã lấy tài liệu bài giảng bằng cách nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是怎么得到讲座资料的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bài giảng anh xem ngày hôm qua tải ở đâu thế? Anh tìm trên mạng mãi mà không thấy. Nữ: Là thầy hướng dẫn gửi cho em, trên mạng hình như không có đâu. Em sao ra một bản cho anh nhé. Hỏi: Nữ đã lấy tài liệu bài giảng bằng cách nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:是我导师传给我的,网上好像没有。我给你复制一份吧。
    • 男:你昨天看的那个讲座在哪儿下载的?我在网上搜了半天也没找到。
    • 女:是我导师传给我的,网上好像没有。我给你复制一份吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (导师给的).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
5

第5题:听对话,选择正确答案

dì 5 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
银行 yín háng
B
商场 shāng chǎng
C
电梯里 diàn tī lǐ
D
阅览室 yuè lǎn shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你好,这儿可以用信用卡吗? (nǐ hǎo, zhè ér kě yǐ yòng xìn yòng kǎ ma) — Xin chào, ở đây có dùng được thẻ tín dụng không?
    • Nam (男): 小姐,对不起,我们这里只能用现金付款。 (xiǎo jiě, duì bù qǐ, wǒ men zhè lǐ zhǐ néng yòng xiàn jīn fù kuǎn) — Thưa cô, xin lỗi, chúng tôi ở đây chỉ có thể dùng tiền mặt để thanh toán.
    • Câu hỏi (问): 他们最可能在哪儿? (tā men zuì kě néng zài nǎ ér) — Họ rất có thể đang ở đâu?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin chào, ở đây có dùng được thẻ tín dụng không? Nam: Thưa cô, xin lỗi, chúng tôi ở đây chỉ có thể dùng tiền mặt để thanh toán. Hỏi: Họ rất có thể đang ở đâu?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:小姐,对不起,我们这里只能用现金付款。
    • 女:你好,这儿可以用信用卡吗?
    • 男:小姐,对不起,我们这里只能用现金付款。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (商场).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
6

第6题:听对话,选择正确答案

dì 6 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
受家庭的影响 shòu jiā tíng de yǐng xiǎng
B
是她的业余爱好 shì tā de yè yú ài hào
C
是她大学的专业 shì tā dà xué de zhuān yè
D
在这方面工作经验 zài zhè fāng miàn gōng zuò jīng yàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我看了你的简历,你好像没有做过会计? (wǒ kàn le nǐ de jiǎn lì, nǐ hǎo xiàng méi yǒu zuò guò kuài jì) — Anh xem CV của em rồi, em hình như chưa từng làm kế toán?
    • Nữ (女): 我虽然没有实践经验,但我本科学的是会计,对这方面的知识很熟悉。 (wǒ suī rán méi yǒu shí jiàn jīng yàn, dàn wǒ běn kē xué de shì kuài jì, duì zhè fāng miàn de zhī shi hěn shú xī) — Em tuy không có kinh nghiệm thực tiễn, nhưng chuyên ngành đại học của em là kế toán, rất quen thuộc với kiến thức về mặt này.
    • Câu hỏi (问): 女的为什么熟悉会计方面的知识? (nǚ de wèi shén me shú xī kuài jì fāng miàn de zhī shi) — Người nữ tại sao lại quen thuộc với kiến thức kế toán?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么熟悉会计方面的知识?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh xem CV của em rồi, em hình như chưa từng làm kế toán? Nữ: Em tuy không có kinh nghiệm thực tiễn, nhưng chuyên ngành đại học của em là kế toán, rất quen thuộc với kiến thức về mặt này. Hỏi: Người nữ tại sao lại quen thuộc với kiến thức kế toán?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:我虽然没有实践经验,但我本科学的是会计,对这方面的知识很熟悉。
    • 男:我看了你的简历,你好像没有做过会计?
    • 女:我虽然没有实践经验,但我本科学的是会计,对这方面的知识很熟悉。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (是她大学的专业).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听对话,选择正确答案

dì 7 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
停车位 tíng chē wèi
B
加油站 jiā yóu zhàn
C
保险公司 bǎo xiǎn gōng sī
D
汽车修理店 qì chē xiū lǐ diàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 师傅,请问还有停车位吗? (shī fu, qǐng wèn hái yǒu tíng chē wèi ma) — Sư phụ, xin hỏi còn chỗ đậu xe không?
    • Nam (男): 对不起,地上没有车位了,地下车库还有,下去后向左拐。 (duì bù qǐ, dì shàng méi yǒu chē wèi le, dì xià chē kù hái yǒu, xià qù hòu xiàng zuǒ guǎi) — Xin lỗi, trên mặt đất hết chỗ rồi, dưới tầng hầm vẫn còn, xuống dưới thì rẽ trái.
    • Câu hỏi (问): 女的在找什么? (nǚ de zài zhǎo shén me) — Người nữ đang tìm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 停车位 (tíng chē wèi — chỗ đỗ xe).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的在找什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sư phụ, xin hỏi còn chỗ đậu xe không? Nam: Xin lỗi, trên mặt đất hết chỗ rồi, dưới tầng hầm vẫn còn, xuống dưới thì rẽ trái. Hỏi: Người nữ đang tìm gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:对不起,地上没有车位了,地下车库还有,下去后向左拐。
    • 女:师傅,请问还有停车位吗?
    • 男:对不起,地上没有车位了,地下车库还有,下去后向左拐。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (停车位).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听对话,选择正确答案

dì 8 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
机会很重要 jī huì hěn zhòng yào
B
压力不能太大 yā lì bù néng tài dà
C
要争取金牌 yào zhēng qǔ jīn pái
D
人应该有点儿压力 rén yīng gāi yǒu diǎn er yā lì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 如果压力太大,往往不能发挥出正常的水平。 (rú guǒ yā lì tài dà, wǎng wǎng bù néng fā huī chū zhèng cháng de shuǐ píng) — Nếu áp lực quá lớn, thường không thể phát huy được trình độ bình thường.
    • Nữ (女): 是的,很多运动员就是因为压力太大而失掉了拿金牌的机会。 (shì de, hěn duō yùn dòng yuán jiù shì yīn wèi yā lì tài dà ér shī diào le ná jīn pái de jī huì) — Đúng vậy, rất nhiều vận động viên chính vì áp lực quá lớn mà đánh mất cơ hội giành huy chương vàng.
    • Câu hỏi (问): 女的主要是什么观点? (nǚ de zhǔ yào shi shén me guān diǎn) — Quan điểm chính của nữ là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 运动员 (yùn dòng yuán — vận động viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的主要是什么观点?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nếu áp lực quá lớn, thường không thể phát huy được trình độ bình thường. Nữ: Đúng vậy, rất nhiều vận động viên chính vì áp lực quá lớn mà đánh mất cơ hội giành huy chương vàng. Hỏi: Quan điểm chính của nữ là gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:是的,很多运动员就是因为压力太大而失掉了拿金牌的机会。
    • 男:如果压力太大,往往不能发挥出正常的水平。
    • 女:是的,很多运动员就是因为压力太大而失掉了拿金牌的机会。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (压力不能太大).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听对话,选择正确答案

dì 9 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
获了大奖 huò le dà jiǎng
B
评价不高 píng jià bù gāo
C
还没上映 hái méi shàng yìng
D
许多明星参演 xǔ duō míng xīng cān yǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 陈导演,您的下一部作品什么时候能和大家见面? (chén dǎo yǎn, nín de xià yí bù zuò pǐn shén me shí hòu néng hé dà jiā jiàn miàn) — Đạo diễn Trần, tác phẩm tiếp theo của ông khi nào có thể ra mắt mọi người?
    • Nam (男): 电影已经拍完了,目前正在进行后期制作,预计九月中旬上映。 (diàn yǐng yǐ jīng pāi wán le, mù qián zhèng zài jìn xíng hòu qī zhì zuò, yù jì jiǔ yuè zhōng xún shàng yìng) — Bộ phim đã quay xong rồi, hiện tại đang tiến hành làm hậu kỳ, dự kiến giữa tháng 9 sẽ công chiếu. ★
    • Câu hỏi (问): 关于电影,可以知道什么? (guān yú diàn yǐng, kě yǐ zhī dào shén me) — Về bộ phim, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "电影" ("关于电影,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,? :,,。 :,? Nữ: Đạo diễn Trần, tác phẩm tiếp theo của ông khi nào có thể ra mắt mọi người? Nam: Bộ phim đã quay xong rồi, hiện tại đang tiến hành làm hậu kỳ, dự kiến giữa tháng 9 sẽ công chiếu. ★ Hỏi: Về bộ phim, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:电影已经拍完了,目前正在进行后期制作,预计九月中旬上映。
    • 女:陈导演,您的下一部作品什么时候能和大家见面?
    • 男:电影已经拍完了,目前正在进行后期制作,预计九月中旬上映。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (还没上映).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听对话,选择正确答案

dì 10 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
包裹 bāo guǒ
B
零钱 líng qián
C
快递公司 kuài dì gōng sī
D
中介公司 zhōng jiè gōng sī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我要快递一个包裹到上海,给我推荐一个好的快递公司吧。 (wǒ yào kuài dì yí gè bāo guǒ dào shàng hǎi, gěi wǒ tuī jiàn yí gè hǎo de kuài dì gōng sī ba) — Tôi muốn chuyển phát nhanh một bưu phẩm đến Thượng Hải, giới thiệu cho tôi một công ty chuyển phát nhanh tốt đi.
    • Nữ (女): 这儿有一个,叫“顺风”快递,我经常用,还不错。 (zhè ér yǒu yí gè, jiào “ shùn fēng” kuài dì, wǒ jīng cháng yòng, hái bú cuò) — Ở đây có một cái, tên là chuyển phát nhanh "Thuận Phong", tôi thường xuyên dùng, cũng được lắm.
    • Câu hỏi (问): 男的在找什么? (nán de zài zhǎo shén me) — Nam đang tìm cái gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的在找什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi muốn chuyển phát nhanh một bưu phẩm đến Thượng Hải, giới thiệu cho tôi một công ty chuyển phát nhanh tốt đi. Nữ: Ở đây có một cái, tên là chuyển phát nhanh "Thuận Phong", tôi thường xuyên dùng, cũng được lắm. Hỏi: Nam đang tìm cái gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:这儿有一个,叫“顺风”快递,我经常用,还不错。
    • 男:我要快递一个包裹到上海,给我推荐一个好的快递公司吧。
    • 女:这儿有一个,叫“顺风”快递,我经常用,还不错。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (快递公司).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选择正确答案

dì 11 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
有些烫 yǒu xiē tàng
B
胃不舒服 wèi bù shū fú
C
没有勺子 méi yǒu sháo zǐ
D
他已经跑了 tā yǐ jīng pǎo le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 怎么不喝了?这汤不合你的口味吗? (zěn me bù hē le? zhè tāng bù hé nǐ de kǒu wèi ma) — Sao không uống nữa? Món canh này không hợp khẩu vị của anh à?
    • Nam (男): 不是,有点儿烫,我等一会儿再喝。 (bú shì, yǒu diǎn er tàng, wǒ děng yí huì er zài hē) — Không phải, hơi nóng, anh đợi một lát nữa rồi uống.
    • Câu hỏi (问): 男的为什么不喝汤? (nán de wèi shén me bù hē tāng) — Nam tại sao không uống canh?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么不喝汤?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao không uống nữa? Món canh này không hợp khẩu vị của anh à? Nam: Không phải, hơi nóng, anh đợi một lát nữa rồi uống. Hỏi: Nam tại sao không uống canh?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:不是,有点儿烫,我等一会儿再喝。
    • 女:怎么不喝了?这汤不合你的口味吗?
    • 男:不是,有点儿烫,我等一会儿再喝。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (有些烫).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选择正确答案

dì 12 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
是位大夫 shì wèi dài fu
B
身体很好 shēn tǐ hěn hǎo
C
睡眠不好 shuì mián bù hǎo
D
不相信中医 bù xiāng xìn zhōng yī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你的失眠好些了么? (nǐ de shī mián hǎo xiē le me) — Bệnh mất ngủ của em đỡ hơn chút nào chưa?
    • Nữ (女): 还是睡不好,今天打算去看看中医,买些中药试试。 (hái shì shuì bù hǎo, jīn tiān dǎ suàn qù kàn kàn zhòng yī, mǎi xiē zhōng yào shì shì) — Vẫn ngủ không ngon, hôm nay định đi khám Đông y, mua ít thuốc Đông y thử xem.
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Về nữ, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bệnh mất ngủ của em đỡ hơn chút nào chưa? Nữ: Vẫn ngủ không ngon, hôm nay định đi khám Đông y, mua ít thuốc Đông y thử xem. Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:还是睡不好,今天打算去看看中医,买些中药试试。
    • 男:你的失眠好些了么?
    • 女:还是睡不好,今天打算去看看中医,买些中药试试。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (睡眠不好).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选择正确答案

dì 13 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
空气湿润 kōng qì shī rùn
B
生活舒适 shēng huó shū shì
C
护肤品便宜 hù fū pǐn pián yi
D
没地方晒衣服 méi dì fāng shài yī fu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这里的空气真湿润,感觉皮肤都比以前光滑了。 (zhè lǐ de kōng qì zhēn shī rùn, gǎn jué pí fū dōu bǐ yǐ qián guāng huá le) — Không khí ở đây ẩm ướt thật đấy, cảm giác da dẻ cũng mịn màng hơn trước rồi.
    • Nam (男): 是,只是有一点不好,就是衣服很难晾干。 (shì, zhǐ shì yǒu yì diǎn bù hǎo, jiù shì yī fu hěn nán liàng gān) — Đúng vậy, chỉ có một điểm không tốt, đó là quần áo rất khó phơi khô. ★
    • Câu hỏi (问): 他们觉得那里怎么样? (tā men jué de nà lǐ zěn me yàng) — Họ thấy nơi đó thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("他们觉得那里怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,。 :,,。 :? Nữ: Không khí ở đây ẩm ướt thật đấy, cảm giác da dẻ cũng mịn màng hơn trước rồi. Nam: Đúng vậy, chỉ có một điểm không tốt, đó là quần áo rất khó phơi khô. ★ Hỏi: Họ thấy nơi đó thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:是,只是有一点不好,就是衣服很难晾干。
    • 女:这里的空气真湿润,感觉皮肤都比以前光滑了。
    • 男:是,只是有一点不好,就是衣服很难晾干。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (空气湿润).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选择正确答案

dì 14 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
金属 jīn shǔ
B
塑料 sù liào
C
玻璃 bō lí
D
木头 mù tou
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这些管子是用塑料做的吗? (zhè xiē guǎn zǐ shì yòng sù liào zuò de ma) — Những ống này được làm bằng nhựa phải không?
    • Nữ (女): 不,这种管子是金属管,只是从表面上看像塑料。 (bù, zhè zhǒng guǎn zǐ shì jīn shǔ guǎn, zhǐ shì cóng biǎo miàn shàng kàn xiàng sù liào) — Không, loại ống này là ống kim loại, chỉ là nhìn từ bề ngoài thì giống nhựa thôi.
    • Câu hỏi (问): 这些管子是用什么材料做的? (zhè xiē guǎn zǐ shì yòng shén me cái liào zuò de) — Những ống này được làm bằng vật liệu gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 材料 (cái liào — tài liệu).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这些管子是用什么材料做的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Những ống này được làm bằng nhựa phải không? Nữ: Không, loại ống này là ống kim loại, chỉ là nhìn từ bề ngoài thì giống nhựa thôi. Hỏi: Những ống này được làm bằng vật liệu gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:不,这种管子是金属管,只是从表面上看像塑料。
    • 男:这些管子是用塑料做的吗?
    • 女:不,这种管子是金属管,只是从表面上看像塑料。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (金属).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选择正确答案

dì 15 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
去做实验 qù zuò shí yàn
B
周末聚会 zhōu mò jù huì
C
向小李求婚 xiàng xiǎo lǐ qiú hūn
D
给小李过生日 gěi xiǎo lǐ guò shēng rì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你今天怎么了?一直神神秘秘的。 (nǐ jīn tiān zěn me le? yì zhí shén shén mì mì de) — Hôm nay anh bị sao thế? Cứ lén lén lút lút mãi.
    • Nam (男): 今天是小李的生日,我们想下班后给她一个惊喜。 (jīn tiān shì xiǎo lǐ de shēng rì, wǒ men xiǎng xià bān hòu gěi tā yí gè jīng xǐ) — Hôm nay là sinh nhật Tiểu Lý, bọn anh muốn sau giờ làm sẽ mang lại cho cô ấy một bất ngờ.
    • Câu hỏi (问): 男的在准备什么? (nán de zài zhǔn bèi shén me) — Nam đang chuẩn bị việc gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的在准备什么?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay anh bị sao thế? Cứ lén lén lút lút mãi. Nam: Hôm nay là sinh nhật Tiểu Lý, bọn anh muốn sau giờ làm sẽ mang lại cho cô ấy một bất ngờ. Hỏi: Nam đang chuẩn bị việc gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:今天是小李的生日,我们想下班后给她一个惊喜。
    • 女:你今天怎么了?一直神神秘秘的。
    • 男:今天是小李的生日,我们想下班后给她一个惊喜。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (给小李过生日).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听对话,选择正确答案

dì 16 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
后天发货 hòu tiān fā huò
B
还没签字 hái méi qiān zì
C
刚拿到合同 gāng ná dào hé tong
D
货会按时到 huò huì àn shí dào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我想确认一下,那批货后天可以送到吧? (wǒ xiǎng què rèn yí xià, nà pī huò hòu tiān kě yǐ sòng dào ba) — Tôi muốn xác nhận lại, lô hàng đó ngày kia có thể giao đến chứ?
    • Nữ (女): 是的,我们已经按照合同上要求的日期发货了,您放心,后天肯定能到。 (shì de, wǒ men yǐ jīng àn zhào hé tong shàng yāo qiú de rì qī fā huò le, nín fàng xīn, hòu tiān kěn dìng néng dào) — Vâng, chúng tôi đã giao hàng theo đúng ngày tháng yêu cầu trên hợp đồng rồi, anh cứ yên tâm, ngày kia chắc chắn sẽ đến.
    • Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Nữ có ý gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi muốn xác nhận lại, lô hàng đó ngày kia có thể giao đến chứ? Nữ: Vâng, chúng tôi đã giao hàng theo đúng ngày tháng yêu cầu trên hợp đồng rồi, anh cứ yên tâm, ngày kia chắc chắn sẽ đến. Hỏi: Nữ có ý gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:是的,我们已经按照合同上要求的日期发货了,您放心,后天肯定能到。
    • 男:我想确认一下,那批货后天可以送到吧?
    • 女:是的,我们已经按照合同上要求的日期发货了,您放心,后天肯定能到。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (货会按时到).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听对话,选择正确答案

dì 17 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
资源丰富 zī yuán fēng fù
B
有许多传说 yǒu xǔ duō chuán shuō
C
形状像只兔子 xíng zhuàng xiàng zhī tù zi
D
没什么特别的地方 méi shén me tè bié de dì fāng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你看,从这个角度看,那座山的形状像不像只兔子呀? (nǐ kàn, cóng zhè ge jiǎo dù kàn, nà zuò shān de xíng zhuàng xiàng bu xiàng zhī tù zi ya) — Anh xem, nhìn từ góc độ này, hình dáng ngọn núi đó trông có giống con thỏ không?
    • Nam (男): 像只兔子?我怎么没看出来呢? (xiàng zhī tù zi? wǒ zěn me méi kàn chū lái ne) — Giống con thỏ á? Sao anh lại không nhìn ra nhỉ?
    • Câu hỏi (问): 女的觉得那座山怎么样? (nǚ de jué de nà zuò shān zěn me yàng) — Nữ cảm thấy ngọn núi đó thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的觉得那座山怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh xem, nhìn từ góc độ này, hình dáng ngọn núi đó trông có giống con thỏ không? Nam: Giống con thỏ á? Sao anh lại không nhìn ra nhỉ? Hỏi: Nữ cảm thấy ngọn núi đó thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:像只兔子?我怎么没看出来呢?
    • 女:你看,从这个角度看,那座山的形状像不像只兔子呀?
    • 男:像只兔子?我怎么没看出来呢? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (形状像只兔子).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听对话,选择正确答案

dì 18 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
人事部 rén shì bù
B
宣传部 xuān chuán bù
C
研发部 yán fā bù
D
市场部 shì chǎng bù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 请问你怎么称呼? (qǐng wèn nǐ zěn me chēng hu) — Xin hỏi cô xưng hô thế nào?
    • Nữ (女): 王总,我是人事部的,我也姓王,以后您叫我小王就可以了。 (wáng zǒng, wǒ shì rén shì bù de, wǒ yě xìng wáng, yǐ hòu nín jiào wǒ xiǎo wáng jiù kě yǐ le) — Tổng giám đốc Vương, tôi ở bộ phận nhân sự, tôi cũng họ Vương, sau này anh gọi tôi tiểu Vương là được.
    • Câu hỏi (问): 女的在哪个部门工作? (nǚ de zài nǎ gè bù mén gōng zuò) — Nữ làm việc ở bộ phận nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的在哪个部门工作?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi cô xưng hô thế nào? Nữ: Tổng giám đốc Vương, tôi ở bộ phận nhân sự, tôi cũng họ Vương, sau này anh gọi tôi tiểu Vương là được. Hỏi: Nữ làm việc ở bộ phận nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:王总,我是人事部的,我也姓王,以后您叫我小王就可以了。
    • 男:请问你怎么称呼?
    • 女:王总,我是人事部的,我也姓王,以后您叫我小王就可以了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (人事部).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听对话,选择正确答案

dì 19 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
他们在逛街 tā men zài guàng jiē
B
抽屉被锁上了 chōu tì bèi suǒ shàng le
C
他们在商量见面时间 tā men zài shāng liáng jiàn miàn shí jiān
D
男的不经常整理抽屉 nán de bù jīng cháng zhěng lǐ chōu tì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你的抽屉真乱,难怪总是找不到东西。 (nǐ de chōu tì zhēn luàn, nán guài zǒng shì zhǎo bú dào dōng xī) — Ngăn kéo của anh bừa bộn thật, hèn chi lúc nào cũng không tìm thấy đồ.
    • Nam (男): 知道了,等有空了,我好好整理一下。 (zhī dào le, děng yǒu kōng le, wǒ hǎo hǎo zhěng lǐ yí xià) — Biết rồi, lúc nào rảnh anh sẽ thu dọn đàng hoàng. :dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
    • Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngăn kéo của anh bừa bộn thật, hèn chi lúc nào cũng không tìm thấy đồ. Nam: Biết rồi, lúc nào rảnh anh sẽ thu dọn đàng hoàng. :dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:知道了,等有空了,我好好整理一下。
    • 女:你的抽屉真乱,难怪总是找不到东西。
    • 男:知道了,等有空了,我好好整理一下。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (男的不经常整理抽屉).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听对话,选择正确答案

dì 20 tí: tīng duì huà, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Hội thoại ngắn
A
郊外 jiāo wài
B
广场 guǎng chǎng
C
健身房 jiàn shēn fáng
D
市中心 shì zhōng xīn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这个周末,我骑摩托车带你去郊外看看? (zhè ge zhōu mò, wǒ qí mó tuō chē dài nǐ qù jiāo wài kàn kàn) — Được, sáng thứ bảy xuất phát nhé? Đã xem dự báo thời tiết chưa? Có mưa không? :họ cuối tuần dự định đi đâu?
    • Nữ (女): 好,周六上午出发?看天气预报了没?有没有雨? (hǎo, zhōu liù shàng wǔ chū fā? kàn tiān qì yù bào le méi? yǒu méi yǒu yǔ) — Cuối tuần này, em lái mô tô chở anh đi ngoại ô ngắm cảnh chút nhé?
    • Câu hỏi (问): 他们周末打算去哪儿? (tā men zhōu mò dǎ suàn qù nǎ ér)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("他们周末打算去哪儿?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cuối tuần này, em lái mô tô chở anh đi ngoại ô ngắm cảnh chút nhé? Nam: Được, sáng thứ bảy xuất phát nhé? Đã xem dự báo thời tiết chưa? Có mưa không? :họ cuối tuần dự định đi đâu?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:好,周六上午出发?看天气预报了没?有没有雨?
    • 男:这个周末,我骑摩托车带你去郊外看看?
    • 女:好,周六上午出发?看天气预报了没?有没有雨? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (郊外).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 21 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
送货上门 sòng huò shàng mén
B
现在打七折 xiàn zài dǎ qī zhé
C
有优惠活动 yǒu yōu huì huó dòng
D
保修期为两年 bǎo xiū qī wèi liǎng nián
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这款银色的冰箱是我们今年卖得最好的,您看看。 (zhè kuǎn yín sè de bīng xiāng shì wǒ men jīn nián mài dé zuì hǎo de, nín kàn kàn)
    • Nam (男): 你们现在有什么优惠活动吗? (nǐ men xiàn zài yǒu shén me yōu huì huó dòng ma)
    • Nữ (女): 现在买我们送您一个电饭锅。 (xiàn zài mǎi wǒ men sòng nín yí gè diàn fàn guō)
    • Nam (男): 那冰箱的保修期是多长时间? (nà bīng xiāng de bǎo xiū qī shì duō cháng shí jiān)
    • Nữ (女): 保修期一年,厂家免费上门修理。 (bǎo xiū qī yì nián, chǎng jiā miǎn fèi shàng mén xiū lǐ)
    • Câu hỏi (问): 关于这款冰箱,下列哪项正确? (guān yú zhè kuǎn bīng xiāng, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "这款冰箱"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tủ lạnh màu bạc này là loại bán chạy nhất năm nay của chúng tôi, anh xem thử đi. Nam: Các cô hiện có chương trình ưu đãi gì không? Nữ: Bây giờ mua chúng tôi tặng anh một chiếc nồi cơm điện. Nam: Vậy thời gian bảo hành tủ lạnh là bao lâu? Nữ: Thời gian bảo hành một năm, nhà sản xuất miễn phí đến nhà sửa chữa. Hỏi: Về chiếc tủ lạnh này, ý nào sau đây đúng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 免费 (miǎn fèi — miễn phí).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于这款冰箱,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tủ lạnh màu bạc này là loại bán chạy nhất năm nay của chúng tôi, anh xem thử đi. Nam: Các cô hiện có chương trình ưu đãi gì không? Nữ: Bây giờ mua chúng tôi tặng anh một chiếc nồi cơm điện. Nam: Vậy thời gian bảo hành tủ lạnh là bao lâu? Nữ: Thời gian bảo hành một năm, nhà sản xuất miễn phí đến nhà sửa chữa. Hỏi: Về chiếc tủ lạnh này, ý nào sau đây đúng?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:你们现在有什么优惠活动吗?
    • 女:这款银色的冰箱是我们今年卖得最好的,您看看。
    • 男:你们现在有什么优惠活动吗?
    • 女:现在买我们送您一个电饭锅。
    • 男:那冰箱的保修期是多长时间?
    • 女:保修期一年,厂家免费上门修理。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (有优惠活动) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 22 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
坏了 huài le
B
丢了 diū le
C
掉水里了 diào shuǐ lǐ le
D
快没电了 kuài méi diàn le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这照相机怎么坏了?打开就自动关机。 (zhè zhào xiàng jī zěn me huài le? dǎ kāi jiù zì dòng guān jī)
    • Nữ (女): 不会。是快没电了,一会儿回房间充上电就好了。 (bú huì. shì kuài méi diàn le, yí huì er huí fáng jiān chōng shàng diàn jiù hǎo le)
    • Nam (男): 充电器带了吗? (chōng diàn qì dài le ma)
    • Nữ (女): 当然带了,不然这几天我们怎么拍照? (dāng rán dài le, bù rán zhè jǐ tiān wǒ men zěn me pāi zhào)
    • Câu hỏi (问): 照相机怎么了? (zhào xiàng jī zěn me le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc máy ảnh này sao lại hỏng thế này? Cứ mở lên là tự động sập nguồn. Nữ: Không đâu. Là sắp hết pin rồi, lát nữa về phòng sạc pin là được thôi. Nam: Sạc pin mang theo chưa? Nữ: Đương nhiên mang rồi, không thì mấy ngày nay chúng ta chụp ảnh bằng gì? Hỏi: Máy ảnh bị làm sao thế?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "照相机怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc máy ảnh này sao lại hỏng thế này? Cứ mở lên là tự động sập nguồn. Nữ: Không đâu. Là sắp hết pin rồi, lát nữa về phòng sạc pin là được thôi. Nam: Sạc pin mang theo chưa? Nữ: Đương nhiên mang rồi, không thì mấy ngày nay chúng ta chụp ảnh bằng gì? Hỏi: Máy ảnh bị làm sao thế?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:不会。是快没电了,一会儿回房间充上电就好了。
    • 男:这照相机怎么坏了?打开就自动关机。
    • 女:不会。是快没电了,一会儿回房间充上电就好了。
    • 男:充电器带了吗?
    • 女:当然带了,不然这几天我们怎么拍照? Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (快没电了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 23 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
不会下象棋 bú huì xià xiàng qí
B
老毛病又犯了 lǎo máo bìng yòu fàn le
C
不会处理矛盾 bú huì chǔ lǐ máo dùn
D
不适应退休生活 bú shì yìng tuì xiū shēng huó
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 爸爸怎么又不在家? (bà ba zěn me yòu bú zài jiā)
    • Nam (男): 去老年活动中心了。最近他每天都去下象棋、唱京剧。 (qù lǎo nián huó dòng zhōng xīn le. zuì jìn tā měi tiān dōu qù xià xiàng qí、 chàng jīng jù)
    • Nữ (女): 是吗?我还担心他不适应退休后的生活呢。 (shì ma? wǒ hái dān xīn tā bú shì yìng tuì xiū hòu de shēng huó ne)
    • Nam (男): 没有,他现在的状态调整得挺好。 (méi yǒu, tā xiàn zài de zhuàng tài tiáo zhěng dé tǐng hǎo)
    • Câu hỏi (问): 女的担心父亲什么? (nǚ de dān xīn fù qīn shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :? :。、。 :?。 :,。 :?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 状态 (zhuàng tài — trạng thái).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的担心父亲什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :? :。、。 :?。 :,。 :?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:去老年活动中心了。最近他每天都去下象棋、唱京剧。
    • 女:爸爸怎么又不在家?
    • 男:去老年活动中心了。最近他每天都去下象棋、唱京剧。
    • 女:是吗?我还担心他不适应退休后的生活呢。
    • 男:没有,他现在的状态调整得挺好。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (不适应退休生活) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 24 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
对嗓子好 duì sǎng zi hǎo
B
营养丰富 yíng yǎng fēng fù
C
能预防感冒 néng yù fáng gǎn mào
D
能促进消化 néng cù jìn xiāo huà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 最近嗓子总是不舒服。 (zuì jìn sǎng zi zǒng shì bù shū fú)
    • Nữ (女): 是不是感冒了? (shì bu shì gǎn mào le)
    • Nam (男): 不是。可能是空气太干燥了,有些上火。 (bú shì. kě néng shì kōng qì tài gān zào le, yǒu xiē shàng huǒ)
    • Nữ (女): 那你多吃梨,梨能降火,吃了对嗓子有好处。 (nà nǐ duō chī lí, lí néng jiàng huǒ, chī le duì sǎng zi yǒu hǎo chù)
    • Câu hỏi (问): 女的为什么建议男的吃梨? (nǚ de wèi shén me jiàn yì nán de chī lí) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Dạo này cổ họng cứ cảm thấy khó chịu. Nữ: Có phải bị cảm rồi không? Nam: Không phải. Có lẽ là do không khí khô quá, nên bị bốc hỏa một chút. Nữ: Vậy anh ăn nhiều lê vào, lê có thể hạ hỏa, ăn vào rất tốt cho cổ họng. Hỏi: Nữ tại sao lại gợi ý nam ăn lê?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 感冒 (gǎn mào — cảm cúm); 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么建议男的吃梨?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Dạo này cổ họng cứ cảm thấy khó chịu. Nữ: Có phải bị cảm rồi không? Nam: Không phải. Có lẽ là do không khí khô quá, nên bị bốc hỏa một chút. Nữ: Vậy anh ăn nhiều lê vào, lê có thể hạ hỏa, ăn vào rất tốt cho cổ họng. Hỏi: Nữ tại sao lại gợi ý nam ăn lê?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:是不是感冒了?
    • 男:最近嗓子总是不舒服。
    • 女:是不是感冒了?
    • 男:不是。可能是空气太干燥了,有些上火。
    • 女:那你多吃梨,梨能降火,吃了对嗓子有好处。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (对嗓子好) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 25 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
服装 fú zhuāng
B
玩具 wán jù
C
运输 yùn shū
D
软件 ruǎn jiàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你怎么辞职了?原来那个单位不是挺好的吗? (nǐ zěn me cí zhí le? yuán lái nà ge dān wèi bú shì tǐng hǎo de ma)
    • Nam (男): 好是好,但是我想自己做老板。 (hǎo shì hǎo, dàn shì wǒ xiǎng zì jǐ zuò lǎo bǎn)
    • Nữ (女): 你真行,你想好做什么了? (nǐ zhēn xíng, nǐ xiǎng hǎo zuò shén me le)
    • Nam (男): 开发、生产玩具,我觉得这个市场潜力比较大。 (kāi fā、 shēng chǎn wán jù, wǒ jué de zhè ge shì chǎng qián lì bǐ jiào dà)
    • Câu hỏi (问): 男的对哪个行业感兴趣? (nán de duì nǎ gè háng yè gǎn xìng qù)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao anh lại nghỉ việc vậy? Đơn vị cũ chẳng phải khá tốt sao? Nam: Tốt thì tốt thật, nhưng anh muốn tự làm chủ. Nữ: Anh giỏi thật đấy, đã nghĩ ra sẽ làm gì chưa? Nam: Phát triển, sản xuất đồ chơi, anh thấy tiềm năng thị trường này tương đối lớn. Hỏi: Nam chính có hứng thú với ngành nghề nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的对哪个行业感兴趣?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao anh lại nghỉ việc vậy? Đơn vị cũ chẳng phải khá tốt sao? Nam: Tốt thì tốt thật, nhưng anh muốn tự làm chủ. Nữ: Anh giỏi thật đấy, đã nghĩ ra sẽ làm gì chưa? Nam: Phát triển, sản xuất đồ chơi, anh thấy tiềm năng thị trường này tương đối lớn. Hỏi: Nam chính có hứng thú với ngành nghề nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:好是好,但是我想自己做老板。
    • 女:你怎么辞职了?原来那个单位不是挺好的吗?
    • 男:好是好,但是我想自己做老板。
    • 女:你真行,你想好做什么了?
    • 男:开发、生产玩具,我觉得这个市场潜力比较大。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (玩具) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 26 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
女的要出差 nǚ de yào chū chāi
B
他们在听讲座 tā men zài tīng jiǎng zuò
C
男的是学美术的 nán de shì xué měi shù de
D
男的想推荐一个人 nán de xiǎng tuī jiàn yí gè rén
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 社长,咱们还需要美术编辑吗? (shè zhǎng, zán men hái xū yào měi shù biān jí ma)
    • Nữ (女): 当然需要,你有什么人要推荐吗? (dāng rán xū yào, nǐ yǒu shén me rén yào tuī jiàn ma)
    • Nam (男): 我有个师妹是学这个专业的,在学校就表现很突出。 (wǒ yǒu gè shī mèi shì xué zhè ge zhuān yè de, zài xué xiào jiù biǎo xiàn hěn tū chū)
    • Nữ (女): 好啊,约个时间,我见见她。 (hǎo a, yuē gè shí jiān, wǒ jiàn jiàn tā)
    • Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,? :,? :,。 :,,。 :,?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,? :,? :,。 :,,。 :,?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:当然需要,你有什么人要推荐吗?
    • 男:社长,咱们还需要美术编辑吗?
    • 女:当然需要,你有什么人要推荐吗?
    • 男:我有个师妹是学这个专业的,在学校就表现很突出。
    • 女:好啊,约个时间,我见见她。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (男的想推荐一个人) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 27 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
后悔 hòu huǐ
B
平静 píng jìng
C
兴奋 xīng fèn
D
感激 gǎn jī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你上次买的股票这几天一直在涨,赚了不少钱了吧。 (nǐ shàng cì mǎi de gǔ piào zhè jǐ tiān yì zhí zài zhǎng, zhuàn le bù shǎo qián le ba)
    • Nam (男): 哪儿啊,别提了。现在在涨的那支股票我前一阵儿已经卖了。 (nǎ ér a, bié tí le. xiàn zài zài zhǎng de nà zhī gǔ piào wǒ qián yí zhèn ér yǐ jīng mài le)
    • Nữ (女): 你怎么会把它卖了呢? (nǐ zěn me huì bǎ tā mài le ne)
    • Nam (男): 那个时候股市情况不太好,我怕赔得太多,就把它卖了。谁知道它现在又涨得这么厉害。 (nà ge shí hòu gǔ shì qíng kuàng bú tài hǎo, wǒ pà péi dé tài duō, jiù bǎ tā mài le. shuí zhī dào tā xiàn zài yòu zhǎng dé zhè me lì hài)
    • Câu hỏi (问): 男的现在心情怎么样? (nán de xiàn zài xīn qíng zěn me yàng) — "男的现在心情" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cổ phiếu anh mua lần trước mấy ngày nay vẫn luôn tăng, kiếm được không ít tiền nhỉ. Nam: Đâu ra chứ, đừng nhắc nữa. Mã cổ phiếu đang tăng hiện tại đó đợt trước tôi đã bán rồi. Nữ: Sao anh lại bán nó đi chứ? Nam: Lúc đó tình hình thị trường chứng khoán không tốt lắm, tôi sợ lỗ nhiều quá nên mới bán nó đi. Ai mà ngờ bây giờ nó lại tăng mạnh thế này. Hỏi: Tâm trạng hiện tại của nam thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的现在心情怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cổ phiếu anh mua lần trước mấy ngày nay vẫn luôn tăng, kiếm được không ít tiền nhỉ. Nam: Đâu ra chứ, đừng nhắc nữa. Mã cổ phiếu đang tăng hiện tại đó đợt trước tôi đã bán rồi. Nữ: Sao anh lại bán nó đi chứ? Nam: Lúc đó tình hình thị trường chứng khoán không tốt lắm, tôi sợ lỗ nhiều quá nên mới bán nó đi. Ai mà ngờ bây giờ nó lại tăng mạnh thế này. Hỏi: Tâm trạng hiện tại của nam thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:哪儿啊,别提了。现在在涨的那支股票我前一阵儿已经卖了。
    • 女:你上次买的股票这几天一直在涨,赚了不少钱了吧。
    • 男:哪儿啊,别提了。现在在涨的那支股票我前一阵儿已经卖了。
    • 女:你怎么会把它卖了呢?
    • 男:那个时候股市情况不太好,我怕赔得太多,就把它卖了。谁知道它现在又涨得这么厉害。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (后悔) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 28 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
领导 lǐng dǎo
B
家人 jiā rén
C
专家们 zhuān jiā men
D
班主任 bān zhǔ rèn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 获得了今年的科技进步奖,您现在最想说的是什么? (huò dé le jīn nián de kē jì jìn bù jiǎng, nín xiàn zài zuì xiǎng shuō de shì shén me)
    • Nữ (女): 感谢大家对我的肯定与鼓励。没有大家的支持与帮助,我是无法取得这样的成绩的。 (gǎn xiè dà jiā duì wǒ de kěn dìng yǔ gǔ lì. méi yǒu dà jiā de zhī chí yǔ bāng zhù, wǒ shì wú fǎ qǔ dé zhè yàng de chéng jì de)
    • Nam (男): 那您最想感谢的人是谁? (nà nín zuì xiǎng gǎn xiè de rén shì shuí)
    • Nữ (女): 最想感谢的,是我的家人。 (zuì xiǎng gǎn xiè de, shì wǒ de jiā rén)
    • Câu hỏi (问): 女的最想感谢谁? (nǚ de zuì xiǎng gǎn xiè shuí)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Giành được giải thưởng tiến bộ khoa học công nghệ năm nay, điều bây giờ anh muốn nói nhất là gì? Nữ: Cảm ơn sự khẳng định và cổ vũ của mọi người dành cho tôi. Không có sự ủng hộ và giúp đỡ của mọi người, tôi không thể đạt được thành tích như thế này. Nam: Vậy người anh muốn cảm ơn nhất là ai? Nữ: Người muốn cảm ơn nhất, là người nhà của tôi. Hỏi: Nữ muốn cảm ơn ai nhất?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的最想感谢谁?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Giành được giải thưởng tiến bộ khoa học công nghệ năm nay, điều bây giờ anh muốn nói nhất là gì? Nữ: Cảm ơn sự khẳng định và cổ vũ của mọi người dành cho tôi. Không có sự ủng hộ và giúp đỡ của mọi người, tôi không thể đạt được thành tích như thế này. Nam: Vậy người anh muốn cảm ơn nhất là ai? Nữ: Người muốn cảm ơn nhất, là người nhà của tôi. Hỏi: Nữ muốn cảm ơn ai nhất?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:感谢大家对我的肯定与鼓励。没有大家的支持与帮助,我是无法取得这样的成绩的。
    • 男:获得了今年的科技进步奖,您现在最想说的是什么?
    • 女:感谢大家对我的肯定与鼓励。没有大家的支持与帮助,我是无法取得这样的成绩的。
    • 男:那您最想感谢的人是谁?
    • 女:最想感谢的,是我的家人。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (家人) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 29 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
取款 qǔ kuǎn
B
买保险 mǎi bǎo xiǎn
C
办理信用卡 bàn lǐ xìn yòng kǎ
D
开通银行账户 kāi tōng yín háng zhàng hù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 您好,请问您要办理什么业务? (nín hǎo, qǐng wèn nín yào bàn lǐ shén me yè wù)
    • Nam (男): 我想取钱,可是自动取款机好像有点儿问题,取不出来。 (wǒ xiǎng qǔ qián, kě shì zì dòng qǔ kuǎn jī hǎo xiàng yǒu diǎn er wèn tí, qǔ bù chū lái)
    • Nữ (女): 抱歉!取款机的系统出问题了。请您在柜台办理吧。 (bào qiàn! qǔ kuǎn jī de xì tǒng chū wèn tí le. qǐng nín zài guì tái bàn lǐ ba)
    • Nam (男): 好的,谢谢。 (hǎo de, xiè xiè)
    • Câu hỏi (问): 男的要办理什么业务? (nán de yào bàn lǐ shén me yè wù)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: :,? :,,。 :!。。 :,。 :? Nữ: Xin chào, xin hỏi anh muốn làm giao dịch gì? Nam: Tôi muốn rút tiền, nhưng cây ATM hình như có chút vấn đề, không rút ra được. Nữ: Xin lỗi! Hệ thống của cây rút tiền gặp sự cố rồi. Phiền anh làm thủ tục tại quầy nhé. Nam: Được, cảm ơn. Hỏi: Nam muốn làm giao dịch gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 抱歉 (bào qiàn — xin lỗi, lấy làm tiếc).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的要办理什么业务?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: :,? :,,。 :!。。 :,。 :? Nữ: Xin chào, xin hỏi anh muốn làm giao dịch gì? Nam: Tôi muốn rút tiền, nhưng cây ATM hình như có chút vấn đề, không rút ra được. Nữ: Xin lỗi! Hệ thống của cây rút tiền gặp sự cố rồi. Phiền anh làm thủ tục tại quầy nhé. Nam: Được, cảm ơn. Hỏi: Nam muốn làm giao dịch gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 男:我想取钱,可是自动取款机好像有点儿问题,取不出来。
    • 女:您好,请问您要办理什么业务?
    • 男:我想取钱,可是自动取款机好像有点儿问题,取不出来。
    • 女:抱歉!取款机的系统出问题了。请您在柜台办理吧。
    • 男:好的,谢谢。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (取款) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 30 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
功夫很好 gōng fū hěn hǎo
B
会唱京剧 huì chàng jīng jù
C
会写汉字 huì xiě hàn zì
D
能看懂中文电影 néng kàn dǒng zhōng wén diàn yǐng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你居然在看中文电影? (nǐ jū rán zài kàn zhòng wén diàn yǐng)
    • Nữ (女): 我想多练习练习听力。 (wǒ xiǎng duō liàn xí liàn xí tīng lì)
    • Nam (男): 真佩服你,没有字幕,你也能听懂? (zhēn pèi fú nǐ, méi yǒu zì mù, nǐ yě néng tīng dǒng)
    • Nữ (女): 刚开始不行,现在好多了,能听懂百分之七八十。 (gāng kāi shǐ bù xíng, xiàn zài hǎo duō le, néng tīng dǒng bǎi fēn zhī qī bā shí)
    • Câu hỏi (问): 男的佩服女的什么? (nán de pèi fú nǚ de shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Em vậy mà lại đang xem phim tiếng Trung? Nữ: Em muốn luyện tập thêm phần nghe. Nam: Thật bái phục em, không có phụ đề mà em cũng nghe hiểu á? Nữ: Lúc đầu thì không được, bây giờ khá hơn nhiều rồi, có thể nghe hiểu 70-80%. Hỏi: Nam bái phục nữ điểm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 练习 (liàn xí — luyện tập); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的佩服女的什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em vậy mà lại đang xem phim tiếng Trung? Nữ: Em muốn luyện tập thêm phần nghe. Nam: Thật bái phục em, không có phụ đề mà em cũng nghe hiểu á? Nữ: Lúc đầu thì không được, bây giờ khá hơn nhiều rồi, có thể nghe hiểu 70-80%. Hỏi: Nam bái phục nữ điểm gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 女:我想多练习练习听力。
    • 男:你居然在看中文电影?
    • 女:我想多练习练习听力。
    • 男:真佩服你,没有字幕,你也能听懂?
    • 女:刚开始不行,现在好多了,能听懂百分之七八十。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (能看懂中文电影) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 31 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
坚持 jiān chí
B
专心 zhuān xīn
C
资金充足 zī jīn chōng zú
D
找到正确的方向 zhǎo dào zhèng què de fāng xiàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 曾经问一位企业家朋友他成功的秘诀是什么,他毫不犹豫地告诉我,第一是坚持,第二是坚持,第三还是坚持。我心里暗笑。没想到朋友最后又说了一句,第四是放弃。放弃?作为一个成功的企业家怎么可以轻言放弃?该放弃的时候就要放弃,朋友说,如果你确实努力再努力了,还不成功的话,那就不是你努力不够的问题,恐怕是努力的方向以及你的才能是否匹配的问题了。这时候最明智的选择就是赶快放弃,及时调整,及时调头,寻找新的努力方向。
    • Câu hỏi (问): 朋友的第一条秘诀是什么? (péng yǒu de dì yī tiáo mì jué shì shén me) — "朋友的第一条秘诀" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Từng hỏi một người bạn làm doanh nhân về bí quyết thành công của anh ấy là gì, anh ấy không chút do dự bảo tôi, thứ nhất là kiên trì, thứ hai là kiên trì, thứ ba vẫn là kiên trì. Tôi thầm cười trong lòng. Không ngờ người bạn ấy lại nói thêm một câu cuối cùng, thứ tư là từ bỏ. Từ bỏ? Là một doanh nhân thành công sao có thể dễ dàng nói hai chữ từ bỏ? Phải từ bỏ lúc nên từ bỏ, người bạn nói, nếu như bạn thực sự nỗ lực hết lần này đến lần khác mà vẫn không thành công, vậy thì đó không phải là vấn đề nỗ lực chưa đủ, mà e rằng là vấn đề phương hướng nỗ lực và tài năng của bạn có tương xứng hay không. Lúc này lựa chọn khôn ngoan nhất chính là mau chóng từ bỏ, kịp thời điều chỉnh, kịp thời quay đầu, tìm kiếm phương hướng nỗ lực mới. Hỏi: Bí quyết đầu tiên của người bạn là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 坚持 (jiān chí — kiên trì); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "朋友的第一条秘诀是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Từng hỏi một người bạn làm doanh nhân về bí quyết thành công của anh ấy là gì, anh ấy không chút do dự bảo tôi, thứ nhất là kiên trì, thứ hai là kiên trì, thứ ba vẫn là kiên trì. Tôi thầm cười trong lòng. Không ngờ người bạn ấy lại nói thêm một câu cuối cùng, thứ tư là từ bỏ. Từ bỏ? Là một doanh nhân thành công sao có thể dễ dàng nói hai chữ từ bỏ? Phải từ bỏ lúc nên từ bỏ, người bạn nói, nếu như bạn thực sự nỗ lực hết lần này đến lần khác mà vẫn không thành công, vậy thì đó không phải là vấn đề nỗ lực chưa đủ, mà e rằng là vấn đề phương hướng nỗ lực và tài năng của bạn có tương xứng hay không. Lúc này lựa chọn khôn ngoan nhất chính là mau chóng từ bỏ, kịp thời điều chỉnh, kịp thời quay đầu, tìm kiếm phương hướng nỗ lực mới. Hỏi: Bí quyết đầu tiên của người bạn là gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:朋友的第一条秘诀是什么?
    • 曾经问一位企业家朋友他成功的秘诀是什么,他毫不犹豫地告诉我,第一是坚持,第二是坚持,第三还是坚持。我心里暗笑。没想到朋友最后又说了一句,第四是放弃。放弃?作为一个成功的企业家怎么可以轻言放弃?该放弃的时候就要放弃,朋友说,如果你确实努力再努力了,还不成功的话,那就不是你努力不够的问题,恐怕是努力的方向以及你的才能是否匹配的问题了。这时候最明智的选择就是赶快放弃,及时调整,及时调头,寻找新的努力方向。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (坚持) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 32 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
成功需要放弃 chéng gōng xū yào fàng qì
B
不要逃避责任 bú yào táo bì zé rèn
C
看问题要全面 kàn wèn tí yào quán miàn
D
要虚心接受别人的建议 yào xū xīn jiē shòu bié rén de jiàn yì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 曾经问一位企业家朋友他成功的秘诀是什么,他毫不犹豫地告诉我,第一是坚持,第二是坚持,第三还是坚持。我心里暗笑。没想到朋友最后又说了一句,第四是放弃。放弃?作为一个成功的企业家怎么可以轻言放弃?该放弃的时候就要放弃,朋友说,如果你确实努力再努力了,还不成功的话,那就不是你努力不够的问题,恐怕是努力的方向以及你的才能是否匹配的问题了。这时候最明智的选择就是赶快放弃,及时调整,及时调头,寻找新的努力方向。
    • Câu hỏi (问): 这段话主要想告诉我们什么? (zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Từng hỏi một người bạn làm doanh nhân về bí quyết thành công của anh ấy là gì, anh ấy không chút do dự bảo tôi, thứ nhất là kiên trì, thứ hai là kiên trì, thứ ba vẫn là kiên trì. Tôi thầm cười trong lòng. Không ngờ người bạn ấy lại nói thêm một câu cuối cùng, thứ tư là từ bỏ. Từ bỏ? Là một doanh nhân thành công sao có thể dễ dàng nói hai chữ từ bỏ? Phải từ bỏ lúc nên từ bỏ, người bạn nói, nếu như bạn thực sự nỗ lực hết lần này đến lần khác mà vẫn không thành công, vậy thì đó không phải là vấn đề nỗ lực chưa đủ, mà e rằng là vấn đề phương hướng nỗ lực và tài năng của bạn có tương xứng hay không. Lúc này lựa chọn khôn ngoan nhất chính là mau chóng từ bỏ, kịp thời điều chỉnh, kịp thời quay đầu, tìm kiếm phương hướng nỗ lực mới. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 坚持 (jiān chí — kiên trì); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要想告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Từng hỏi một người bạn làm doanh nhân về bí quyết thành công của anh ấy là gì, anh ấy không chút do dự bảo tôi, thứ nhất là kiên trì, thứ hai là kiên trì, thứ ba vẫn là kiên trì. Tôi thầm cười trong lòng. Không ngờ người bạn ấy lại nói thêm một câu cuối cùng, thứ tư là từ bỏ. Từ bỏ? Là một doanh nhân thành công sao có thể dễ dàng nói hai chữ từ bỏ? Phải từ bỏ lúc nên từ bỏ, người bạn nói, nếu như bạn thực sự nỗ lực hết lần này đến lần khác mà vẫn không thành công, vậy thì đó không phải là vấn đề nỗ lực chưa đủ, mà e rằng là vấn đề phương hướng nỗ lực và tài năng của bạn có tương xứng hay không. Lúc này lựa chọn khôn ngoan nhất chính là mau chóng từ bỏ, kịp thời điều chỉnh, kịp thời quay đầu, tìm kiếm phương hướng nỗ lực mới. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:这段话主要想告诉我们什么?
    • 曾经问一位企业家朋友他成功的秘诀是什么,他毫不犹豫地告诉我,第一是坚持,第二是坚持,第三还是坚持。我心里暗笑。没想到朋友最后又说了一句,第四是放弃。放弃?作为一个成功的企业家怎么可以轻言放弃?该放弃的时候就要放弃,朋友说,如果你确实努力再努力了,还不成功的话,那就不是你努力不够的问题,恐怕是努力的方向以及你的才能是否匹配的问题了。这时候最明智的选择就是赶快放弃,及时调整,及时调头,寻找新的努力方向。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (成功需要放弃) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 33 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
一周写一篇 yì zhōu xiě yì piān
B
只记录高兴的事 zhī jì lù gāo xìng de shì
C
父女俩共用一本 fù nǚ liǎ gòng yòng yì běn
D
是一位明星送的 shì yí wèi míng xīng sòng de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 日记本来是私人物品,自己写,自己看。但我和父亲,曾经在日记里你写一页,我写一页,两个人写,两个人看,坚持了九年。为什么要这样做呢?因为父亲工作很忙,晚上回家的时候,我已经睡觉了;而早上我去上学时,父亲可能还没起床,因此父女之间的交流很少。为了解决这个矛盾,父亲把要说的话写在小纸条上留给我。纸条积累多了,我觉得保存起来不方便,于是建议父亲改用日记本交流。每天我将自己的愉快和烦恼,父亲将自己的工作情况、经验和教训都写在这本日记里。这样一来,父亲就可以及时了解我的情况,指导我的生活,我也可以更好地理解父亲。
    • Câu hỏi (问): 这本日记有什么特别的地方? (zhè běn rì jì yǒu shén me tè bié de dì fāng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhật ký vốn là vật phẩm riêng tư, tự viết, tự xem. Nhưng tôi và bố, từng có thời gian trong cuốn nhật ký cậu viết một trang, tôi viết một trang, hai người viết, hai người xem, kiên trì suốt chín năm. Tại sao lại làm như vậy? Bởi vì bố rất bận công việc, lúc tối về nhà, tôi đã đi ngủ rồi; còn sáng lúc tôi đi học, bố có lẽ vẫn chưa dậy, thế nên sự giao lưu giữa hai bố con rất ít. Để giải quyết mâu thuẫn này, bố đem những lời muốn nói viết lên mẩu giấy nhỏ để lại cho tôi. Mẩu giấy tích lũy nhiều, tôi thấy cất giữ không thuận tiện, thế là đề nghị bố đổi sang dùng sổ nhật ký để giao lưu. Mỗi ngày tôi đem niềm vui và phiền muộn của mình, bố đem tình hình công việc, kinh nghiệm và bài học của mình đều viết vào cuốn nhật ký này. Cứ như vậy, bố có thể kịp thời nắm bắt tình hình của tôi, chỉ đạo cuộc sống của tôi, tôi cũng có thể hiểu bố hơn. Hỏi: Cuốn nhật ký này có điểm gì đặc biệt?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 坚持 (jiān chí — kiên trì); 烦恼 (fán nǎo — phiền não, muộn phiền); 解决 (jiě jué — giải quyết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这本日记有什么特别的地方?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhật ký vốn là vật phẩm riêng tư, tự viết, tự xem. Nhưng tôi và bố, từng có thời gian trong cuốn nhật ký cậu viết một trang, tôi viết một trang, hai người viết, hai người xem, kiên trì suốt chín năm. Tại sao lại làm như vậy? Bởi vì bố rất bận công việc, lúc tối về nhà, tôi đã đi ngủ rồi; còn sáng lúc tôi đi học, bố có lẽ vẫn chưa dậy, thế nên sự giao lưu giữa hai bố con rất ít. Để giải quyết mâu thuẫn này, bố đem những lời muốn nói viết lên mẩu giấy nhỏ để lại cho tôi. Mẩu giấy tích lũy nhiều, tôi thấy cất giữ không thuận tiện, thế là đề nghị bố đổi sang dùng sổ nhật ký để giao lưu. Mỗi ngày tôi đem niềm vui và phiền muộn của mình, bố đem tình hình công việc, kinh nghiệm và bài học của mình đều viết vào cuốn nhật ký này. Cứ như vậy, bố có thể kịp thời nắm bắt tình hình của tôi, chỉ đạo cuộc sống của tôi, tôi cũng có thể hiểu bố hơn. Hỏi: Cuốn nhật ký này có điểm gì đặc biệt?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:这本日记有什么特别的地方?
    • 日记本来是私人物品,自己写,自己看。但我和父亲,曾经在日记里你写一页,我写一页,两个人写,两个人看,坚持了九年。为什么要这样做呢?因为父亲工作很忙,晚上回家的时候,我已经睡觉了;而早上我去上学时,父亲可能还没起床,因此父女之间的交流很少。为了解决这个矛盾,父亲把要说的话写在小纸条上留给我。纸条积累多了,我觉得保存起来不方便,于是建议父亲改用日记本交流。每天我将自己的愉快和烦恼,父亲将自己的工作情况、经验和教训都写在这本日记里。这样一来,父亲就可以及时了解我的情况,指导我的生活,我也可以更好地理解父亲。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (父女俩共用一本) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 34 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
电话 diàn huà
B
留言条 liú yán tiáo
C
电子邮件 diàn zǐ yóu jiàn
D
手机短信 shǒu jī duǎn xìn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:他们用日记替换了什么?" (wèn: tā men yòng rì jì tì huàn le shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhật ký vốn là vật phẩm riêng tư, tự viết, tự xem. Nhưng tôi và bố, từng có thời gian trong cuốn nhật ký cậu viết một trang, tôi viết một trang, hai người viết, hai người xem, kiên trì suốt chín năm. Tại sao lại làm như vậy? Bởi vì bố rất bận công việc, lúc tối về nhà, tôi đã đi ngủ rồi; còn sáng lúc tôi đi học, bố có lẽ vẫn chưa dậy, thế nên sự giao lưu giữa hai bố con rất ít. Để giải quyết mâu thuẫn này, bố đem những lời muốn nói viết lên mẩu giấy nhỏ để lại cho tôi. Mẩu giấy tích lũy nhiều, tôi thấy cất giữ không thuận tiện, thế là đề nghị bố đổi sang dùng sổ nhật ký để giao lưu. Mỗi ngày tôi đem niềm vui và phiền muộn của mình, bố đem tình hình công việc, kinh nghiệm và bài học của mình đều viết vào cuốn nhật ký này. Cứ như vậy, bố có thể kịp thời nắm bắt tình hình của tôi, chỉ đạo cuộc sống của tôi, tôi cũng có thể hiểu bố hơn. Hỏi: Họ dùng nhật ký để thay thế cái gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们用日记替换了什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhật ký vốn là vật phẩm riêng tư, tự viết, tự xem. Nhưng tôi và bố, từng có thời gian trong cuốn nhật ký cậu viết một trang, tôi viết một trang, hai người viết, hai người xem, kiên trì suốt chín năm. Tại sao lại làm như vậy? Bởi vì bố rất bận công việc, lúc tối về nhà, tôi đã đi ngủ rồi; còn sáng lúc tôi đi học, bố có lẽ vẫn chưa dậy, thế nên sự giao lưu giữa hai bố con rất ít. Để giải quyết mâu thuẫn này, bố đem những lời muốn nói viết lên mẩu giấy nhỏ để lại cho tôi. Mẩu giấy tích lũy nhiều, tôi thấy cất giữ không thuận tiện, thế là đề nghị bố đổi sang dùng sổ nhật ký để giao lưu. Mỗi ngày tôi đem niềm vui và phiền muộn của mình, bố đem tình hình công việc, kinh nghiệm và bài học của mình đều viết vào cuốn nhật ký này. Cứ như vậy, bố có thể kịp thời nắm bắt tình hình của tôi, chỉ đạo cuộc sống của tôi, tôi cũng có thể hiểu bố hơn. Hỏi: Họ dùng nhật ký để thay thế cái gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:他们用日记替换了什么?
    • 日记本来是私人物品,自己写,自己看。但我和父亲,曾经在日记里你写一页,我写一页,两个人写,两个人看,坚持了九年。为什么要这样做呢?因为父亲工作很忙,晚上回家的时候,我已经睡觉了;而早上我去上学时,父亲可能还没起床,因此父女之间的交流很少。为了解决这个矛盾,父亲把要说的话写在小纸条上留给我。纸条积累多了,我觉得保存起来不方便,于是建议父亲改用日记本交流。每天我将自己的愉快和烦恼,父亲将自己的工作情况、经验和教训都写在这本日记里。这样一来,父亲就可以及时了解我的情况,指导我的生活,我也可以更好地理解父亲。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (留言条) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 35 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
让女儿变得更勇敢 ràng nǚ ér biàn de gèng yǒng gǎn
B
方便父女间的交流 fāng biàn fù nǚ jiān de jiāo liú
C
缓解父亲的工作压力 huǎn jiě fù qīn de gōng zuò yā lì
D
提高女儿的作文水平 tí gāo nǚ ér de zuò wén shuǐ píng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:这本日记有什么作用?" (wèn: zhè běn rì jì yǒu shén me zuò yòng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhật ký vốn là vật phẩm riêng tư, tự viết, tự xem. Nhưng tôi và bố, từng có thời gian trong cuốn nhật ký cậu viết một trang, tôi viết một trang, hai người viết, hai người xem, kiên trì suốt chín năm. Tại sao lại làm như vậy? Bởi vì bố rất bận công việc, lúc tối về nhà, tôi đã đi ngủ rồi; còn sáng lúc tôi đi học, bố có lẽ vẫn chưa dậy, thế nên sự giao lưu giữa hai bố con rất ít. Để giải quyết mâu thuẫn này, bố đem những lời muốn nói viết lên mẩu giấy nhỏ để lại cho tôi. Mẩu giấy tích lũy nhiều, tôi thấy cất giữ không thuận tiện, thế là đề nghị bố đổi sang dùng sổ nhật ký để giao lưu. Mỗi ngày tôi đem niềm vui và phiền muộn của mình, bố đem tình hình công việc, kinh nghiệm và bài học của mình đều viết vào cuốn nhật ký này. Cứ như vậy, bố có thể kịp thời nắm bắt tình hình của tôi, chỉ đạo cuộc sống của tôi, tôi cũng có thể hiểu bố hơn. Hỏi: Cuốn nhật ký này có tác dụng gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这本日记有什么作用?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhật ký vốn là vật phẩm riêng tư, tự viết, tự xem. Nhưng tôi và bố, từng có thời gian trong cuốn nhật ký cậu viết một trang, tôi viết một trang, hai người viết, hai người xem, kiên trì suốt chín năm. Tại sao lại làm như vậy? Bởi vì bố rất bận công việc, lúc tối về nhà, tôi đã đi ngủ rồi; còn sáng lúc tôi đi học, bố có lẽ vẫn chưa dậy, thế nên sự giao lưu giữa hai bố con rất ít. Để giải quyết mâu thuẫn này, bố đem những lời muốn nói viết lên mẩu giấy nhỏ để lại cho tôi. Mẩu giấy tích lũy nhiều, tôi thấy cất giữ không thuận tiện, thế là đề nghị bố đổi sang dùng sổ nhật ký để giao lưu. Mỗi ngày tôi đem niềm vui và phiền muộn của mình, bố đem tình hình công việc, kinh nghiệm và bài học của mình đều viết vào cuốn nhật ký này. Cứ như vậy, bố có thể kịp thời nắm bắt tình hình của tôi, chỉ đạo cuộc sống của tôi, tôi cũng có thể hiểu bố hơn. Hỏi: Cuốn nhật ký này có tác dụng gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:这本日记有什么作用?
    • 日记本来是私人物品,自己写,自己看。但我和父亲,曾经在日记里你写一页,我写一页,两个人写,两个人看,坚持了九年。为什么要这样做呢?因为父亲工作很忙,晚上回家的时候,我已经睡觉了;而早上我去上学时,父亲可能还没起床,因此父女之间的交流很少。为了解决这个矛盾,父亲把要说的话写在小纸条上留给我。纸条积累多了,我觉得保存起来不方便,于是建议父亲改用日记本交流。每天我将自己的愉快和烦恼,父亲将自己的工作情况、经验和教训都写在这本日记里。这样一来,父亲就可以及时了解我的情况,指导我的生活,我也可以更好地理解父亲。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (方便父女间的交流) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 36 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
要坚持锻炼 yào jiān chí duàn liàn
B
将一天分为三段 jiāng yì tiān fēn wéi sān duàn
C
要合理分配任务 yào hé lǐ fēn pèi rèn wu
D
主要用于企业管理 zhǔ yào yòng yú qǐ yè guǎn lǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 有一个著名的理论叫“三八理论”:我们每个人在一天二十四小时中,基本上都是八小时上班,八小时睡觉,而第三个八小时,则是你的业余时间。你能够获得多大的成就往往取决于你的业余时间怎么度过。因为前面的两个八小时,大家都差不多,只不过是工作内容和形式的差异以及休息方式的区别,而第三个八小时则直接决定了你的“过人之处”。鲁迅曾经说他是将别人喝牛奶、咖啡的时间用来学习。那么,你的业余时间都在干什么?
    • Câu hỏi (问): 关于“三八理论”,下列哪项正确? (guān yú “ sān bā lǐ lùn”, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "“三八理论”"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một lý thuyết nổi tiếng gọi là 'Lý thuyết 3-8': mỗi người chúng ta trong 24 giờ một ngày, về cơ bản là 8 tiếng làm việc, 8 tiếng ngủ, còn 8 tiếng thứ ba chính là thời gian rảnh rỗi của bạn. Thành tựu bạn đạt được lớn đến đâu thường phụ thuộc vào cách bạn trải qua thời gian rảnh rỗi. Bởi vì hai khoảng 8 tiếng trước, mọi người đều gần như nhau, chỉ khác biệt về nội dung, hình thức công việc và cách nghỉ ngơi, còn 8 tiếng thứ ba trực tiếp quyết định 'điểm vượt trội' của bạn. Lỗ Tấn từng nói ông dùng thời gian người khác uống sữa, cà phê để học tập. Vậy, thời gian rảnh rỗi của bạn đang làm gì? :Về 'Lý thuyết 3-8', mục nào sau đây là đúng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 上班 (shàng bān — đi làm); 咖啡 (kā fēi — cà phê); 牛奶 (niú nǎi — sữa bò).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于“三八理论”,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Có một lý thuyết nổi tiếng gọi là 'Lý thuyết 3-8': mỗi người chúng ta trong 24 giờ một ngày, về cơ bản là 8 tiếng làm việc, 8 tiếng ngủ, còn 8 tiếng thứ ba chính là thời gian rảnh rỗi của bạn. Thành tựu bạn đạt được lớn đến đâu thường phụ thuộc vào cách bạn trải qua thời gian rảnh rỗi. Bởi vì hai khoảng 8 tiếng trước, mọi người đều gần như nhau, chỉ khác biệt về nội dung, hình thức công việc và cách nghỉ ngơi, còn 8 tiếng thứ ba trực tiếp quyết định 'điểm vượt trội' của bạn. Lỗ Tấn từng nói ông dùng thời gian người khác uống sữa, cà phê để học tập. Vậy, thời gian rảnh rỗi của bạn đang làm gì? :Về 'Lý thuyết 3-8', mục nào sau đây là đúng?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:关于“三八理论”,下列哪项正确?
    • 有一个著名的理论叫“三八理论”:我们每个人在一天二十四小时中,基本上都是八小时上班,八小时睡觉,而第三个八小时,则是你的业余时间。你能够获得多大的成就往往取决于你的业余时间怎么度过。因为前面的两个八小时,大家都差不多,只不过是工作内容和形式的差异以及休息方式的区别,而第三个八小时则直接决定了你的“过人之处”。鲁迅曾经说他是将别人喝牛奶、咖啡的时间用来学习。那么,你的业余时间都在干什么? Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (将一天分为三段) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 37 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
长处 cháng chù
B
形象 xíng xiàng
C 错误
D
地位 dì wèi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "有一个著名的理论叫“三八理论”:我们每个人在一天二十四小时中,基本上都是八小时上班,八小时睡觉,而第三个八小时,则是你的业余时间。你能够获得多大的成就往往取决于你的业余时间怎么度过。因为前面的两个八小时,大家都差不多,只不过是工作内容和形式的差异以及休息方式的区别,而第三个八小时则直接决定了你的“过人之处”。鲁迅曾经说他是将别人喝牛奶、咖啡的时间用来学习。那么,你的业余时间都在干什么? 问:“过人之处”最可能是什么意思?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một lý thuyết nổi tiếng gọi là 'Lý thuyết 3-8': mỗi người chúng ta trong 24 giờ một ngày, về cơ bản là 8 tiếng làm việc, 8 tiếng ngủ, còn 8 tiếng thứ ba chính là thời gian rảnh rỗi của bạn. Thành tựu bạn đạt được lớn đến đâu thường phụ thuộc vào cách bạn trải qua thời gian rảnh rỗi. Bởi vì hai khoảng 8 tiếng trước, mọi người đều gần như nhau, chỉ khác biệt về nội dung, hình thức công việc và cách nghỉ ngơi, còn 8 tiếng thứ ba trực tiếp quyết định 'điểm vượt trội' của bạn. Lỗ Tấn từng nói ông dùng thời gian người khác uống sữa, cà phê để học tập. Vậy, thời gian rảnh rỗi của bạn đang làm gì? :'Điểm vượt trội' có khả năng nhất mang ý nghĩa gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 上班 (shàng bān — đi làm); 咖啡 (kā fēi — cà phê); 牛奶 (niú nǎi — sữa bò).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Có một lý thuyết nổi tiếng gọi là 'Lý thuyết 3-8': mỗi người chúng ta trong 24 giờ một ngày, về cơ bản là 8 tiếng làm việc, 8 tiếng ngủ, còn 8 tiếng thứ ba chính là thời gian rảnh rỗi của bạn. Thành tựu bạn đạt được lớn đến đâu thường phụ thuộc vào cách bạn trải qua thời gian rảnh rỗi. Bởi vì hai khoảng 8 tiếng trước, mọi người đều gần như nhau, chỉ khác biệt về nội dung, hình thức công việc và cách nghỉ ngơi, còn 8 tiếng thứ ba trực tiếp quyết định 'điểm vượt trội' của bạn. Lỗ Tấn từng nói ông dùng thời gian người khác uống sữa, cà phê để học tập. Vậy, thời gian rảnh rỗi của bạn đang làm gì? :'Điểm vượt trội' có khả năng nhất mang ý nghĩa gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:“过人之处”最可能是什么意思?
    • 有一个著名的理论叫“三八理论”:我们每个人在一天二十四小时中,基本上都是八小时上班,八小时睡觉,而第三个八小时,则是你的业余时间。你能够获得多大的成就往往取决于你的业余时间怎么度过。因为前面的两个八小时,大家都差不多,只不过是工作内容和形式的差异以及休息方式的区别,而第三个八小时则直接决定了你的“过人之处”。鲁迅曾经说他是将别人喝牛奶、咖啡的时间用来学习。那么,你的业余时间都在干什么? Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (长处) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 38 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
要勤奋工作 yào qín fèn gōng zuò
B
要注意休息 yào zhù yì xiū xi
C
要养成阅读习惯 yào yǎng chéng yuè dú xí guàn
D
要利用好业余时间 yào lì yòng hǎo yè yú shí jiān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 有一个著名的理论叫“三八理论”:我们每个人在一天二十四小时中,基本上都是八小时上班,八小时睡觉,而第三个八小时,则是你的业余时间。你能够获得多大的成就往往取决于你的业余时间怎么度过。因为前面的两个八小时,大家都差不多,只不过是工作内容和形式的差异以及休息方式的区别,而第三个八小时则直接决定了你的“过人之处”。鲁迅曾经说他是将别人喝牛奶、咖啡的时间用来学习。那么,你的业余时间都在干什么?
    • Câu hỏi (问): 这段话主要想告诉我们什么? (zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một lý thuyết nổi tiếng gọi là 'Lý thuyết 3-8': mỗi người chúng ta trong 24 giờ một ngày, về cơ bản là 8 tiếng làm việc, 8 tiếng ngủ, còn 8 tiếng thứ ba chính là thời gian rảnh rỗi của bạn. Thành tựu bạn đạt được lớn đến đâu thường phụ thuộc vào cách bạn trải qua thời gian rảnh rỗi. Bởi vì hai khoảng 8 tiếng trước, mọi người đều gần như nhau, chỉ khác biệt về nội dung, hình thức công việc và cách nghỉ ngơi, còn 8 tiếng thứ ba trực tiếp quyết định 'điểm vượt trội' của bạn. Lỗ Tấn từng nói ông dùng thời gian người khác uống sữa, cà phê để học tập. Vậy, thời gian rảnh rỗi của bạn đang làm gì? :Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 上班 (shàng bān — đi làm); 咖啡 (kā fēi — cà phê); 牛奶 (niú nǎi — sữa bò).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要想告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Có một lý thuyết nổi tiếng gọi là 'Lý thuyết 3-8': mỗi người chúng ta trong 24 giờ một ngày, về cơ bản là 8 tiếng làm việc, 8 tiếng ngủ, còn 8 tiếng thứ ba chính là thời gian rảnh rỗi của bạn. Thành tựu bạn đạt được lớn đến đâu thường phụ thuộc vào cách bạn trải qua thời gian rảnh rỗi. Bởi vì hai khoảng 8 tiếng trước, mọi người đều gần như nhau, chỉ khác biệt về nội dung, hình thức công việc và cách nghỉ ngơi, còn 8 tiếng thứ ba trực tiếp quyết định 'điểm vượt trội' của bạn. Lỗ Tấn từng nói ông dùng thời gian người khác uống sữa, cà phê để học tập. Vậy, thời gian rảnh rỗi của bạn đang làm gì? :Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:这段话主要想告诉我们什么?
    • 有一个著名的理论叫“三八理论”:我们每个人在一天二十四小时中,基本上都是八小时上班,八小时睡觉,而第三个八小时,则是你的业余时间。你能够获得多大的成就往往取决于你的业余时间怎么度过。因为前面的两个八小时,大家都差不多,只不过是工作内容和形式的差异以及休息方式的区别,而第三个八小时则直接决定了你的“过人之处”。鲁迅曾经说他是将别人喝牛奶、咖啡的时间用来学习。那么,你的业余时间都在干什么? Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (要利用好业余时间) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 39 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
脖子不舒服 bó zi bù shū fú
B
觉得自己不好看 jué de zì jǐ bù hǎo kàn
C
希望引起别人注意 xī wàng yǐn qǐ bié rén zhù yì
D
想让别人看到蝴蝶结 xiǎng ràng bié rén kàn dào hú dié jié
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 有个小姑娘一直觉得自己长得不漂亮,所以总是低着头。有一天,她在商店里买了只红色的蝴蝶结,售货员小姐不停地赞美她戴上蝴蝶结很漂亮,她很高兴,不由得抬起了头。因为急于让大家看看,她出商店门的时候与人撞了一下,她都没在意。她走进教室,迎面碰上了她的老师,“你抬起头来真美!”老师拍拍她的肩膀说。那一天,她得到了许多人的赞美。她想一定是蝴蝶结的功劳,可是等回到家照镜子的时候,才发现头上根本就没有蝴蝶结。一定是在商店门口撞到别人的时候给弄丢了。自信原本就是一种美丽,而很多人却因为太在意外表而失去很多快乐。
    • Câu hỏi (问): 小姑娘以前为什么总是低着头? (xiǎo gū niáng yǐ qián wèi shén me zǒng shì dī zhe tóu) — Tại sao lại xảy ra sự việc "小姑娘以前为什么总是低着头"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,。,,,,。,,。,,“!”。,。,,。。,。 :? Có một cô bé vẫn luôn cảm thấy bản thân trông không đẹp, cho nên lúc nào cũng cúi gằm đầu. Có một ngày, cô bé mua một chiếc nơ bướm màu đỏ ở cửa hàng, cô nhân viên bán hàng không ngớt lời khen ngợi cô bé đeo nơ bướm rất đẹp, cô bé rất vui, không kìm được mà ngẩng đầu lên. Vì số nóng lòng muốn cho mọi người cùng xem, lúc bước ra cửa cửa hàng, cô bé va phải một người, nhưng cô chẳng mảy may để ý. Cô bé bước vào lớp học, đi ngược chiều đụng phải giáo viên của mình, “Em ngẩng đầu lên trông đẹp lắm đấy!” thầy/cô giáo vỗ vai cô bé nói. Ngày hôm đó, cô bé nhận được rất nhiều lời khen ngợi của mọi người. Cô bé nghĩ chắc chắn là do công của chiếc nơ bướm, thế nhưng lúc về đến nhà soi gương, mới phát hiện ra trên đầu hoàn toàn không có chiếc nơ bướm nào cả. Chắc chắn là lúc va phải người khác ở cửa cửa hàng đã bị làm rơi mất rồi. Sự tự tin vốn dĩ đã là một loại vẻ đẹp, mà rất nhiều người lại vì quá để ý đến vẻ bề ngoài mà đánh mất đi rất nhiều niềm vui. Hỏi: Tại sao trước đây cô bé luôn cúi gằm đầu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 自信 (zì xìn — tự tin); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô); 商店 (shāng diàn — cửa hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("小姑娘以前为什么总是低着头?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,。,,,,。,,。,,“!”。,。,,。。,。 :? Có một cô bé vẫn luôn cảm thấy bản thân trông không đẹp, cho nên lúc nào cũng cúi gằm đầu. Có một ngày, cô bé mua một chiếc nơ bướm màu đỏ ở cửa hàng, cô nhân viên bán hàng không ngớt lời khen ngợi cô bé đeo nơ bướm rất đẹp, cô bé rất vui, không kìm được mà ngẩng đầu lên. Vì số nóng lòng muốn cho mọi người cùng xem, lúc bước ra cửa cửa hàng, cô bé va phải một người, nhưng cô chẳng mảy may để ý. Cô bé bước vào lớp học, đi ngược chiều đụng phải giáo viên của mình, “Em ngẩng đầu lên trông đẹp lắm đấy!” thầy/cô giáo vỗ vai cô bé nói. Ngày hôm đó, cô bé nhận được rất nhiều lời khen ngợi của mọi người. Cô bé nghĩ chắc chắn là do công của chiếc nơ bướm, thế nhưng lúc về đến nhà soi gương, mới phát hiện ra trên đầu hoàn toàn không có chiếc nơ bướm nào cả. Chắc chắn là lúc va phải người khác ở cửa cửa hàng đã bị làm rơi mất rồi. Sự tự tin vốn dĩ đã là một loại vẻ đẹp, mà rất nhiều người lại vì quá để ý đến vẻ bề ngoài mà đánh mất đi rất nhiều niềm vui. Hỏi: Tại sao trước đây cô bé luôn cúi gằm đầu?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:小姑娘以前为什么总是低着头?
    • 有个小姑娘一直觉得自己长得不漂亮,所以总是低着头。有一天,她在商店里买了只红色的蝴蝶结,售货员小姐不停地赞美她戴上蝴蝶结很漂亮,她很高兴,不由得抬起了头。因为急于让大家看看,她出商店门的时候与人撞了一下,她都没在意。她走进教室,迎面碰上了她的老师,“你抬起头来真美!”老师拍拍她的肩膀说。那一天,她得到了许多人的赞美。她想一定是蝴蝶结的功劳,可是等回到家照镜子的时候,才发现头上根本就没有蝴蝶结。一定是在商店门口撞到别人的时候给弄丢了。自信原本就是一种美丽,而很多人却因为太在意外表而失去很多快乐。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (觉得自己不好看) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 40 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
哭了 kū le
B
遇到了老师 yù dào le lǎo shī
C
和别人撞了一下 hé bié rén zhuàng le yí xià
D
把蝴蝶结弄坏了 bǎ hú dié jié nòng huài le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:小姑娘在商店门口怎么了?" (wèn: xiǎo gū niáng zài shāng diàn mén kǒu zěn me le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một cô bé vẫn luôn cảm thấy bản thân trông không đẹp, cho nên lúc nào cũng cúi gằm đầu. Có một ngày, cô bé mua một chiếc nơ bướm màu đỏ ở cửa hàng, cô nhân viên bán hàng không ngớt lời khen ngợi cô bé đeo nơ bướm rất đẹp, cô bé rất vui, không kìm được mà ngẩng đầu lên. Vì số nóng lòng muốn cho mọi người cùng xem, lúc bước ra cửa cửa hàng, cô bé va phải một người, nhưng cô chẳng mảy may để ý. Cô bé bước vào lớp học, đi ngược chiều đụng phải giáo viên của mình, “Em ngẩng đầu lên trông đẹp lắm đấy!” thầy/cô giáo vỗ vai cô bé nói. Ngày hôm đó, cô bé nhận được rất nhiều lời khen ngợi của mọi người. Cô bé nghĩ chắc chắn là do công của chiếc nơ bướm, thế nhưng lúc về đến nhà soi gương, mới phát hiện ra trên đầu hoàn toàn không có chiếc nơ bướm nào cả. Chắc chắn là lúc va phải người khác ở cửa cửa hàng đã bị làm rơi mất rồi. Sự tự tin vốn dĩ đã là một loại vẻ đẹp, mà rất nhiều người lại vì quá để ý đến vẻ bề ngoài mà đánh mất đi rất nhiều niềm vui. Hỏi: Cô bé đã bị làm sao ở cửa cửa hàng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 商店 (shāng diàn — cửa hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "小姑娘在商店门口怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,。,,,,。,,。,,“!”。,。,,。。,。 :? Có một cô bé vẫn luôn cảm thấy bản thân trông không đẹp, cho nên lúc nào cũng cúi gằm đầu. Có một ngày, cô bé mua một chiếc nơ bướm màu đỏ ở cửa hàng, cô nhân viên bán hàng không ngớt lời khen ngợi cô bé đeo nơ bướm rất đẹp, cô bé rất vui, không kìm được mà ngẩng đầu lên. Vì số nóng lòng muốn cho mọi người cùng xem, lúc bước ra cửa cửa hàng, cô bé va phải một người, nhưng cô chẳng mảy may để ý. Cô bé bước vào lớp học, đi ngược chiều đụng phải giáo viên của mình, “Em ngẩng đầu lên trông đẹp lắm đấy!” thầy/cô giáo vỗ vai cô bé nói. Ngày hôm đó, cô bé nhận được rất nhiều lời khen ngợi của mọi người. Cô bé nghĩ chắc chắn là do công của chiếc nơ bướm, thế nhưng lúc về đến nhà soi gương, mới phát hiện ra trên đầu hoàn toàn không có chiếc nơ bướm nào cả. Chắc chắn là lúc va phải người khác ở cửa cửa hàng đã bị làm rơi mất rồi. Sự tự tin vốn dĩ đã là một loại vẻ đẹp, mà rất nhiều người lại vì quá để ý đến vẻ bề ngoài mà đánh mất đi rất nhiều niềm vui. Hỏi: Cô bé đã bị làm sao ở cửa cửa hàng?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:小姑娘在商店门口怎么了?
    • 有个小姑娘一直觉得自己长得不漂亮,所以总是低着头。有一天,她在商店里买了只红色的蝴蝶结,售货员小姐不停地赞美她戴上蝴蝶结很漂亮,她很高兴,不由得抬起了头。因为急于让大家看看,她出商店门的时候与人撞了一下,她都没在意。她走进教室,迎面碰上了她的老师,“你抬起头来真美!”老师拍拍她的肩膀说。那一天,她得到了许多人的赞美。她想一定是蝴蝶结的功劳,可是等回到家照镜子的时候,才发现头上根本就没有蝴蝶结。一定是在商店门口撞到别人的时候给弄丢了。自信原本就是一种美丽,而很多人却因为太在意外表而失去很多快乐。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (和别人撞了一下) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 41 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
想安慰她 xiǎng ān wèi tā
B
她非常善良 tā fēi cháng shàn liáng
C
她变得自信了 tā biàn de zì xìn le
D
她最近表现很好 tā zuì jìn biǎo xiàn hěn hǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:大家为什么都夸小姑娘?" (wèn: dà jiā wèi shén me dōu kuā xiǎo gū niáng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có một cô bé vẫn luôn cảm thấy bản thân trông không đẹp, cho nên lúc nào cũng cúi gằm đầu. Có một ngày, cô bé mua một chiếc nơ bướm màu đỏ ở cửa hàng, cô nhân viên bán hàng không ngớt lời khen ngợi cô bé đeo nơ bướm rất đẹp, cô bé rất vui, không kìm được mà ngẩng đầu lên. Vì số nóng lòng muốn cho mọi người cùng xem, lúc bước ra cửa cửa hàng, cô bé va phải một người, nhưng cô chẳng mảy may để ý. Cô bé bước vào lớp học, đi ngược chiều đụng phải giáo viên của mình, “Em ngẩng đầu lên trông đẹp lắm đấy!” thầy/cô giáo vỗ vai cô bé nói. Ngày hôm đó, cô bé nhận được rất nhiều lời khen ngợi của mọi người. Cô bé nghĩ chắc chắn là do công của chiếc nơ bướm, thế nhưng lúc về đến nhà soi gương, mới phát hiện ra trên đầu hoàn toàn không có chiếc nơ bướm nào cả. Chắc chắn là lúc va phải người khác ở cửa cửa hàng đã bị làm rơi mất rồi. Sự tự tin vốn dĩ đã là một loại vẻ đẹp, mà rất nhiều người lại vì quá để ý đến vẻ bề ngoài mà đánh mất đi rất nhiều niềm vui. Hỏi: Tại sao mọi người đều khen cô bé?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("大家为什么都夸小姑娘?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,。,,,,。,,。,,“!”。,。,,。。,。 :? Có một cô bé vẫn luôn cảm thấy bản thân trông không đẹp, cho nên lúc nào cũng cúi gằm đầu. Có một ngày, cô bé mua một chiếc nơ bướm màu đỏ ở cửa hàng, cô nhân viên bán hàng không ngớt lời khen ngợi cô bé đeo nơ bướm rất đẹp, cô bé rất vui, không kìm được mà ngẩng đầu lên. Vì số nóng lòng muốn cho mọi người cùng xem, lúc bước ra cửa cửa hàng, cô bé va phải một người, nhưng cô chẳng mảy may để ý. Cô bé bước vào lớp học, đi ngược chiều đụng phải giáo viên của mình, “Em ngẩng đầu lên trông đẹp lắm đấy!” thầy/cô giáo vỗ vai cô bé nói. Ngày hôm đó, cô bé nhận được rất nhiều lời khen ngợi của mọi người. Cô bé nghĩ chắc chắn là do công của chiếc nơ bướm, thế nhưng lúc về đến nhà soi gương, mới phát hiện ra trên đầu hoàn toàn không có chiếc nơ bướm nào cả. Chắc chắn là lúc va phải người khác ở cửa cửa hàng đã bị làm rơi mất rồi. Sự tự tin vốn dĩ đã là một loại vẻ đẹp, mà rất nhiều người lại vì quá để ý đến vẻ bề ngoài mà đánh mất đi rất nhiều niềm vui. Hỏi: Tại sao mọi người đều khen cô bé?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:大家为什么都夸小姑娘?
    • 有个小姑娘一直觉得自己长得不漂亮,所以总是低着头。有一天,她在商店里买了只红色的蝴蝶结,售货员小姐不停地赞美她戴上蝴蝶结很漂亮,她很高兴,不由得抬起了头。因为急于让大家看看,她出商店门的时候与人撞了一下,她都没在意。她走进教室,迎面碰上了她的老师,“你抬起头来真美!”老师拍拍她的肩膀说。那一天,她得到了许多人的赞美。她想一定是蝴蝶结的功劳,可是等回到家照镜子的时候,才发现头上根本就没有蝴蝶结。一定是在商店门口撞到别人的时候给弄丢了。自信原本就是一种美丽,而很多人却因为太在意外表而失去很多快乐。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (她变得自信了) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 42 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
家人不支持 jiā rén bù zhī chí
B
不愿耽误生意 bú yuàn dān wù shēng yì
C
不想辞掉厨师 bù xiǎng cí diào chú shī
D
新电梯的费用很高 xīn diàn tī de fèi yòng hěn gāo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 在某个城市,有一家很大的饭店。老板准备在饭店里安装一部新的电梯,但是他很矛盾:若要施工,饭店得歇业半年。这时候,饭店的一个服务员随口说了一句话:“如果是我来做,我就把电梯安装在屋子外面。”老板突然明白了该怎么做。从此,世界上有了室外电梯。 (zài mǒu gè chéng shì, yǒu yì jiā hěn dà de fàn diàn. lǎo bǎn zhǔn bèi zài fàn diàn lǐ ān zhuāng yí bù xīn de diàn tī, dàn shì tā hěn máo dùn: ruò yào shī gōng, fàn diàn dé xiē yè bàn nián. zhè shí hòu, fàn diàn de yí gè fú wù yuán suí kǒu shuō le yí jù huà: “ rú guǒ shì wǒ lái zuò, wǒ jiù bǎ diàn tī ān zhuāng zài wū zi wài miàn. ” lǎo bǎn tū rán míng bái le gāi zěn me zuò. cóng cǐ, shì jiè shàng yǒu le shì wài diàn tī)
    • Câu hỏi (问): 老板为什么觉得矛盾? (lǎo bǎn wèi shén me jué de máo dùn) — Tại sao lại xảy ra sự việc "老板为什么觉得矛盾"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,。,:,。,:“,。”。,。 :? Ở một thành phố nọ, có một nhà hàng rất lớn. Ông chủ chuẩn bị lắp đặt một chiếc thang máy mới trong nhà hàng, thế nhưng ông ấy lại vô cùng mâu thuẫn: Nếu muốn thi công, nhà hàng đành phải tạm ngừng kinh doanh nửa năm. Lúc này, một nhân viên phục vụ của nhà hàng tiện miệng nói một câu: “Nếu là tôi làm, tôi sẽ lắp đặt thang máy ở bên ngoài tòa nhà.” Ông chủ bỗng chốc hiểu ra nên làm thế nào. Từ đó về sau, trên thế giới đã có thang máy ngoài trời. Hỏi: Tại sao ông chủ lại cảm thấy mâu thuẫn?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电梯 (diàn tī — thang máy); 饭店 (fàn diàn — nhà hàng, quán ăn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("老板为什么觉得矛盾?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,。,:,。,:“,。”。,。 :? Ở một thành phố nọ, có một nhà hàng rất lớn. Ông chủ chuẩn bị lắp đặt một chiếc thang máy mới trong nhà hàng, thế nhưng ông ấy lại vô cùng mâu thuẫn: Nếu muốn thi công, nhà hàng đành phải tạm ngừng kinh doanh nửa năm. Lúc này, một nhân viên phục vụ của nhà hàng tiện miệng nói một câu: “Nếu là tôi làm, tôi sẽ lắp đặt thang máy ở bên ngoài tòa nhà.” Ông chủ bỗng chốc hiểu ra nên làm thế nào. Từ đó về sau, trên thế giới đã có thang máy ngoài trời. Hỏi: Tại sao ông chủ lại cảm thấy mâu thuẫn?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:老板为什么觉得矛盾?
    • 在某个城市,有一家很大的饭店。老板准备在饭店里安装一部新的电梯,但是他很矛盾:若要施工,饭店得歇业半年。这时候,饭店的一个服务员随口说了一句话:“如果是我来做,我就把电梯安装在屋子外面。”老板突然明白了该怎么做。从此,世界上有了室外电梯。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (不愿耽误生意) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 43 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
延长营业时间 yán cháng yíng yè shí jiān
B
放弃安装电梯 fàng qì ān zhuāng diàn tī
C
把电梯安在室外 bǎ diàn tī ān zài shì wài
D
让那个服务员负责工程 ràng nà ge fú wù yuán fù zé gōng chéng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 在某个城市,有一家很大的饭店。老板准备在饭店里安装一部新的电梯,但是他很矛盾:若要施工,饭店得歇业半年。这时候,饭店的一个服务员随口说了一句话:“如果是我来做,我就把电梯安装在屋子外面。”老板突然明白了该怎么做。从此,世界上有了室外电梯。 (zài mǒu gè chéng shì, yǒu yì jiā hěn dà de fàn diàn. lǎo bǎn zhǔn bèi zài fàn diàn lǐ ān zhuāng yí bù xīn de diàn tī, dàn shì tā hěn máo dùn: ruò yào shī gōng, fàn diàn dé xiē yè bàn nián. zhè shí hòu, fàn diàn de yí gè fú wù yuán suí kǒu shuō le yí jù huà: “ rú guǒ shì wǒ lái zuò, wǒ jiù bǎ diàn tī ān zhuāng zài wū zi wài miàn. ” lǎo bǎn tū rán míng bái le gāi zěn me zuò. cóng cǐ, shì jiè shàng yǒu le shì wài diàn tī)
    • Câu hỏi (问): 老板最后准备怎么做? (lǎo bǎn zuì hòu zhǔn bèi zěn me zuò)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: ,。,:,。,:“,。”。,。 :? Ở một thành phố nọ, có một nhà hàng rất lớn. Ông chủ chuẩn bị lắp đặt một chiếc thang máy mới trong nhà hàng, thế nhưng ông ấy lại vô cùng mâu thuẫn: Nếu muốn thi công, nhà hàng đành phải tạm ngừng kinh doanh nửa năm. Lúc này, một nhân viên phục vụ của nhà hàng tiện miệng nói một câu: “Если là tôi làm, tôi sẽ lắp đặt thang máy ở bên ngoài tòa nhà.” Ông chủ bỗng chốc hiểu ra nên làm thế nào. Từ đó về sau, trên thế giới đã có thang máy ngoài trời. Hỏi: Cuối cùng ông chủ chuẩn bị làm thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电梯 (diàn tī — thang máy); 饭店 (fàn diàn — nhà hàng, quán ăn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("老板最后准备怎么做?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: ,。,:,。,:“,。”。,。 :? Ở một thành phố nọ, có một nhà hàng rất lớn. Ông chủ chuẩn bị lắp đặt một chiếc thang máy mới trong nhà hàng, thế nhưng ông ấy lại vô cùng mâu thuẫn: Nếu muốn thi công, nhà hàng đành phải tạm ngừng kinh doanh nửa năm. Lúc này, một nhân viên phục vụ của nhà hàng tiện miệng nói một câu: “Nếu là tôi làm, tôi sẽ lắp đặt thang máy ở bên ngoài tòa nhà.” Ông chủ bỗng chốc hiểu ra nên làm thế nào. Từ đó về sau, trên thế giới đã có thang máy ngoài trời. Hỏi: Cuối cùng ông chủ chuẩn bị làm thế nào?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:老板最后准备怎么做?
    • 在某个城市,有一家很大的饭店。老板准备在饭店里安装一部新的电梯,但是他很矛盾:若要施工,饭店得歇业半年。这时候,饭店的一个服务员随口说了一句话:“如果是我来做,我就把电梯安装在屋子外面。”老板突然明白了该怎么做。从此,世界上有了室外电梯。 Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (把电梯安在室外) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 44 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
还没开始报名 hái méi kāi shǐ bào míng
B
是第二次举办 shì dì èr cì jǔ bàn
C
有著名歌星参加 yǒu zhù míng gē xīng cān jiā
D
需要有专业录音设备 xū yào yǒu zhuān yè lù yīn shè bèi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 想成为明星吗?首届网上歌手大赛能够满足你当明星的愿望!不需要专业的录音设备,只要有电脑、麦克风,能上网,你就有可能成为魅力明星!本次大赛将在下周二开始接受报名,获得参赛资格的人可以将歌曲的录音放到网站上,我们将根据浏览量进行评比,前五名将作为明日之星,成为签约歌手。还在犹豫什么?赶快行动吧!
    • Câu hỏi (问): 关于这次大赛,下列哪项正确? (guān yú zhè cì dà sài, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "这次大赛"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Muốn trở thành ngôi sao không? Cuộc thi ca sĩ trực tuyến lần đầu tiên có thể thỏa mãn nguyện vọng làm ngôi sao của bạn! Không cần thiết bị thu âm chuyên nghiệp, chỉ cần có máy tính, micro, có thể lên mạng, là bạn đã có thể trở thành ngôi sao quyến rũ! Cuộc thi lần này sẽ bắt đầu nhận đăng ký vào thứ Ba tuần sau, những người đạt tư cách dự thi có thể đưa bản thu âm bài hát lên trang web, chúng tôi sẽ tiến hành bình chọn dựa trên lượng truy cập, top 5 sẽ được làm ngôi sao của ngày mai, trở thành ca sĩ ký hợp đồng. Còn do dự gì nữa? Nhanh tay hành động thôi! Hỏi: Về cuộc thi lần này, ý nào sau đây đúng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 报名 (bào míng — đăng ký); 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于这次大赛,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Muốn trở thành ngôi sao không? Cuộc thi ca sĩ trực tuyến lần đầu tiên có thể thỏa mãn nguyện vọng làm ngôi sao của bạn! Không cần thiết bị thu âm chuyên nghiệp, chỉ cần có máy tính, micro, có thể lên mạng, là bạn đã có thể trở thành ngôi sao quyến rũ! Cuộc thi lần này sẽ bắt đầu nhận đăng ký vào thứ Ba tuần sau, những người đạt tư cách dự thi có thể đưa bản thu âm bài hát lên trang web, chúng tôi sẽ tiến hành bình chọn dựa trên lượng truy cập, top 5 sẽ được làm ngôi sao của ngày mai, trở thành ca sĩ ký hợp đồng. Còn do dự gì nữa? Nhanh tay hành động thôi! Hỏi: Về cuộc thi lần này, ý nào sau đây đúng?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:关于这次大赛,下列哪项正确?
    • 想成为明星吗?首届网上歌手大赛能够满足你当明星的愿望!不需要专业的录音设备,只要有电脑、麦克风,能上网,你就有可能成为魅力明星!本次大赛将在下周二开始接受报名,获得参赛资格的人可以将歌曲的录音放到网站上,我们将根据浏览量进行评比,前五名将作为明日之星,成为签约歌手。还在犹豫什么?赶快行动吧! Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (还没开始报名) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

dì 45 tí: tīng cháng duì huà huò duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại dài & Đoạn văn
A
第一名 dì yī míng
B
比赛前5名 bǐ sài qián 5 míng
C
有舞台经验的 yǒu wǔ tái jīng yàn de
D
接受过专业训练的 jiē shòu guò zhuān yè xùn liàn de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 想成为明星吗?首届网上歌手大赛能够满足你当明星的愿望!不需要专业的录音设备,只要有电脑、麦克风,能上网,你就有可能成为魅力明星!本次大赛将在下周二开始接受报名,获得参赛资格的人可以将歌曲的录音放到网站上,我们将根据浏览量进行评比,前五名将作为明日之星,成为签约歌手。还在犹豫什么?赶快行动吧!
    • Câu hỏi (问): 谁能成为签约歌手? (shuí néng chéng wéi qiān yuē gē shǒu)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Muốn trở thành ngôi sao không? Cuộc thi ca sĩ trực tuyến lần đầu tiên có thể thỏa mãn nguyện vọng làm ngôi sao của bạn! Không cần thiết bị thu âm chuyên nghiệp, chỉ cần có máy tính, micro, có thể lên mạng, là bạn đã có thể trở thành ngôi sao quyến rũ! Cuộc thi lần này sẽ bắt đầu nhận đăng ký vào thứ Ba tuần sau, những người đạt tư cách dự thi có thể đưa bản thu âm bài hát lên trang web, chúng tôi sẽ tiến hành bình chọn dựa trên lượng truy cập, top 5 sẽ được làm ngôi sao của ngày mai, trở thành ca sĩ ký hợp đồng. Còn do dự gì nữa? Nhanh tay hành động thôi! Hỏi: Ai có thể trở thành ca sĩ ký hợp đồng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 报名 (bào míng — đăng ký); 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "谁能成为签约歌手?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Muốn trở thành ngôi sao không? Cuộc thi ca sĩ trực tuyến lần đầu tiên có thể thỏa mãn nguyện vọng làm ngôi sao của bạn! Không cần thiết bị thu âm chuyên nghiệp, chỉ cần có máy tính, micro, có thể lên mạng, là bạn đã có thể trở thành ngôi sao quyến rũ! Cuộc thi lần này sẽ bắt đầu nhận đăng ký vào thứ Ba tuần sau, những người đạt tư cách dự thi có thể đưa bản thu âm bài hát lên trang web, chúng tôi sẽ tiến hành bình chọn dựa trên lượng truy cập, top 5 sẽ được làm ngôi sao của ngày mai, trở thành ca sĩ ký hợp đồng. Còn do dự gì nữa? Nhanh tay hành động thôi! Hỏi: Ai có thể trở thành ca sĩ ký hợp đồng?
  • Phân tích phương án:
  • Phân tích đối chiếu: 问:谁能成为签约歌手?
    • 想成为明星吗?首届网上歌手大赛能够满足你当明星的愿望!不需要专业的录音设备,只要有电脑、麦克风,能上网,你就有可能成为魅力明星!本次大赛将在下周二开始接受报名,获得参赛资格的人可以将歌曲的录音放到网站上,我们将根据浏览量进行评比,前五名将作为明日之星,成为签约歌手。还在犹豫什么?赶快行动吧! Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (比赛前5名) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 5 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!