Chuyển đến nội dung chính
HSK 4MÃ H41333

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H41333 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Đề thi thật HSK 4 chính thức mã đề H41333 có đáp án chi tiết, file nghe Audio giọng chuẩn Bắc Kinh và phòng thi thử trực tuyến miễn phí trên FoxHSK.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã H41333

Bộ đề thi thật HSK Cấp 4 chính thức mã đề H41333 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 4 (2.0)
Mã đề H41333
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 105 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 40p, Viết: 25p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

★ 老张经常迟到。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 老张今天又是第一个到公司的。 (lǎo zhāng jīn tiān yòu shì dì yī gè dào gōng sī de) — Lão Trương hôm nay lại là người đến công ty đầu tiên.
    • Nam (男): 是啊,我认识他三年了,他从来没迟到过。 (shì a, wǒ rèn shi tā sān nián le, tā cóng lái méi chí dào guò) — Đúng vậy, tôi quen anh ấy ba năm rồi, anh ấy chưa bao giờ đến muộn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 迟到 (chí dào — đến muộn).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Lão Trương hôm nay lại là người đến công ty đầu tiên. — Nam: Đúng vậy, tôi quen anh ấy ba năm rồi, anh ấy chưa bao giờ đến muộn.
  • Băng phát tiếng Trung: 女:老张今天又是第一个到公司的。男:是啊,我认识他三年了,他从来没迟到过。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 老张经常迟到。
  • Phân tích đối chiếu: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
2

★ 睡太久对身体不好。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "医生说,每天睡太久对身体并不好,一般七个小时就够了。" (yī shēng shuō, měi tiān shuì tài jiǔ duì shēn tǐ bìng bù hǎo, yì bān qī gè xiǎo shí jiù gòu le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bác sĩ nói, ngủ quá nhiều mỗi ngày không tốt cho cơ thể, thông thường bảy tiếng là đủ rồi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医生 (yī shēng — bác sĩ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Bác sĩ nói, ngủ quá nhiều mỗi ngày không tốt cho cơ thể, thông thường bảy tiếng là đủ rồi.
  • Băng phát tiếng Trung: 医生说,每天睡太久对身体并不好,一般七个小时就够了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 睡太久对身体不好。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "医生说,每天睡太久对身体并不好,一般七个小时就够了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 睡太久对身体不好。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
3

★ 他希望大家能提些意见。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这份计划还没最后决定,我希望大家多提一些意见。" (zhè fèn jì huà hái méi zuì hòu jué dìng, wǒ xī wàng dà jiā duō tí yì xiē yì jiàn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bản kế hoạch này vẫn chưa được quyết định cuối cùng, tôi hy vọng mọi người đóng góp thêm nhiều ý kiến.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Bản kế hoạch này vẫn chưa được quyết định cuối cùng, tôi hy vọng mọi người đóng góp thêm nhiều ý kiến.
  • Băng phát tiếng Trung: 这份计划还没最后决定,我希望大家多提一些意见。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他希望大家能提些意见。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "这份计划还没最后决定,我希望大家多提一些意见。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他希望大家能提些意见。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
4

★ 在入口处换礼物。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "礼物请到二楼服务台去换,入口处不能换。" (lǐ wù qǐng dào èr lóu fú wù tái qù huàn, rù kǒu chù bù néng huàn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Quà vui lòng đến quầy dịch vụ ở tầng hai để đổi, khu vực lối vào không đổi được.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Quà vui lòng đến quầy dịch vụ ở tầng hai để đổi, khu vực lối vào không đổi được.
  • Băng phát tiếng Trung: 礼物请到二楼服务台去换,入口处不能换。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 在入口处换礼物。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "礼物请到二楼服务台去换,入口处不能换。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 在入口处换礼物。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
5

★ 他认为输赢并不重要。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "教练说,比赛的输赢并不重要,重要的是大家认真参加。" (jiào liàn shuō, bǐ sài de shū yíng bìng bú zhòng yào, zhòng yào de shì dà jiā rèn zhēn cān jiā).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: HLV nói, thắng thua trong thi đấu không quan trọng, quan trọng là mọi người tham gia một cách nghiêm túc.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: HLV nói, thắng thua trong thi đấu không quan trọng, quan trọng là mọi người tham gia một cách nghiêm túc.
  • Băng phát tiếng Trung: 教练说,比赛的输赢并不重要,重要的是大家认真参加。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他认为输赢并不重要。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "教练说,比赛的输赢并不重要,重要的是大家认真参加。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他认为输赢并不重要。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
6

★ 这节课讲气候变化。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这节课我们讲中国历史,不讲气候变化。" (zhè jié kè wǒ men jiǎng zhōng guó lì shǐ, bù jiǎng qì hòu biàn huà).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tiết học này chúng ta nói về lịch sử Trung Quốc, không nói về biến đổi khí hậu.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 变化 (biàn huà — thay đổi); 气候 (qì hòu — khí hậu); 历史 (lì shǐ — lịch sử).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Tiết học này chúng ta nói về lịch sử Trung Quốc, không nói về biến đổi khí hậu.
  • Băng phát tiếng Trung: 这节课我们讲中国历史,不讲气候变化。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 这节课讲气候变化。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "这节课我们讲中国历史,不讲气候变化。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 这节课讲气候变化。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

★ 舞会将在这个礼拜天举行。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "舞会改到下个星期五晚上了,不是这个礼拜天。" (wǔ huì gǎi dào xià gè xīng qī wǔ wǎn shàng le, bú shì zhè ge lǐ bài tiān).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Vũ hội dời lại vào tối thứ Sáu tuần sau, không phải Chủ nhật tuần này.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Vũ hội dời lại vào tối thứ Sáu tuần sau, không phải Chủ nhật tuần này.
  • Băng phát tiếng Trung: 舞会改到下个星期五晚上了,不是这个礼拜天。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 舞会将在这个礼拜天举行。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "舞会改到下个星期五晚上了,不是这个礼拜天。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 舞会将在这个礼拜天举行。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

★ 那种镜子比较轻。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这种镜子是塑料做的,比玻璃的那种轻多了。" (zhè zhǒng jìng zi shì sù liào zuò de, bǐ bō lí de nà zhǒng qīng duō le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Loại gương này làm bằng nhựa, nhẹ hơn rất nhiều so với loại bằng thủy tinh.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Loại gương này làm bằng nhựa, nhẹ hơn rất nhiều so với loại bằng thủy tinh.
  • Băng phát tiếng Trung: 这种镜子是塑料做的,比玻璃的那种轻多了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 那种镜子比较轻。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "这种镜子是塑料做的,比玻璃的那种轻多了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 那种镜子比较轻。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

★ 九江市历史很短。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "九江已经有两千多年的历史了,历史很长,不是很短。" (jiǔ jiāng yǐ jīng yǒu liǎng qiān duō nián de lì shǐ le, lì shǐ hěn cháng, bú shì hěn duǎn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cửu Giang đã có lịch sử hơn hai nghìn năm, lịch sử rất dài, không hề ngắn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 历史 (lì shǐ — lịch sử).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Cửu Giang đã có lịch sử hơn hai nghìn năm, lịch sử rất dài, không hề ngắn.
  • Băng phát tiếng Trung: 九江已经有两千多年的历史了,历史很长,不是很短。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 九江市历史很短。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "九江已经有两千多年的历史了,历史很长,不是很短。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 九江市历史很短。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

★ 有误会要及时解释清楚。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "有了误会,要及时解释清楚,别让它越来越大。" (yǒu le wù huì, yào jí shí jiě shì qīng chǔ, bié ràng tā yuè lái yuè dà).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đã có hiểu lầm, phải kịp thời giải thích rõ ràng, đừng để nó ngày càng lớn hơn.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Đã có hiểu lầm, phải kịp thời giải thích rõ ràng, đừng để nó ngày càng lớn hơn.
  • Băng phát tiếng Trung: 有了误会,要及时解释清楚,别让它越来越大。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 有误会要及时解释清楚。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "有了误会,要及时解释清楚,别让它越来越大。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 有误会要及时解释清楚。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选出正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 写小说
B 做蛋糕
C 学游泳
D 练普通话
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 周末你打算干什么? (zhōu mò nǐ dǎ suàn gān shén me) — Cuối tuần bạn dự định làm gì?
    • Nam (男): 我报了一个班,学游泳。 (wǒ bào le yí gè bān, xué yóu yǒng) — Tôi đăng ký một lớp học bơi rồi.
    • Câu hỏi (问): 男的周末做什么? (nán de zhōu mò zuò shén me) — Nam cuối tuần làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 游泳 (yóu yǒng — bơi lội).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的周末做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cuối tuần bạn dự định làm gì? — Nam: Tôi đăng ký một lớp học bơi rồi. — Hỏi: Nam cuối tuần làm gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:周末你打算干什么?男:我报了一个班,学游泳。问:男的周末做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 写小说
    • B. 做蛋糕
    • C. 学游泳
    • D. 练普通话
  • Phân tích đối chiếu: - 女:周末你打算干什么?男:我报了一个班,学游泳。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (学游泳).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选出正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 认识路
B 很失望
C 方向感差
D 怕发生危险
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这条路这么复杂,你不害怕走错吗? (zhè tiáo lù zhè me fù zá, nǐ bú hài pà zǒu cuò ma) — Con đường này phức tạp thế này, anh không sợ đi nhầm à?
    • Nam (男): 放心,我认识路。 (fàng xīn, wǒ rèn shi lù) — Yên tâm đi, tôi biết đường.
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết được điều gì về nam?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 复杂 (fù zá — phức tạp).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Con đường này phức tạp thế này, anh không sợ đi nhầm à? — Nam: Yên tâm đi, tôi biết đường. — Hỏi: Có thể biết được điều gì về nam?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这条路这么复杂,你不害怕走错吗?男:放心,我认识路。问:关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 认识路
    • B. 很失望
    • C. 方向感差
    • D. 怕发生危险
  • Phân tích đối chiếu: - 女:这条路这么复杂,你不害怕走错吗?男:放心,我认识路。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (认识路).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选出正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 奖金少
B 来不及了
C 专业不符
D 要经常加班
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 那份工作你为什么没去? (nà fèn gōng zuò nǐ wèi shén me méi qù) — Tại sao công việc đó anh không đi làm?
    • Nam (男): 不是奖金少,是我的专业不符。 (bú shì jiǎng jīn shǎo, shì wǒ de zhuān yè bù fú) — Không phải tiền thưởng ít, mà là chuyên ngành của tôi không phù hợp.
    • Câu hỏi (问): 男的为什么没接受那份工作? (nán de wèi shén me méi jiē shòu nà fèn gōng zuò) — Tại sao nam không nhận công việc đó?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么没接受那份工作?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tại sao công việc đó anh không đi làm? — Nam: Không phải tiền thưởng ít, mà là chuyên ngành của tôi không phù hợp. — Hỏi: Tại sao nam không nhận công việc đó?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:那份工作你为什么没去?男:不是奖金少,是我的专业不符。问:男的为什么没接受那份工作?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 奖金少
    • B. 来不及了
    • C. 专业不符
    • D. 要经常加班
  • Phân tích đối chiếu: - 女:那份工作你为什么没去?男:不是奖金少,是我的专业不符。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (专业不符).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选出正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 堵车了
B 马上出发
C 手表坏了
D 没到时间
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 怎么还不出发?要堵车了。 (zěn me hái bù chū fā? yào dǔ chē le) — Sao vẫn chưa xuất phát? Sắp tắc đường rồi kìa.
    • Nam (男): 别急,还没到时间。 (bié jí, hái méi dào shí jiān) — Đừng vội, chưa đến giờ mà.
    • Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Nam có ý gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 堵车 (dǔ chē — tắc đường, kẹt xe).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao vẫn chưa xuất phát? Sắp tắc đường rồi kìa. — Nam: Đừng vội, chưa đến giờ mà. — Hỏi: Nam có ý gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:怎么还不出发?要堵车了。男:别急,还没到时间。问:男的是什么意思?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 堵车了
    • B. 马上出发
    • C. 手表坏了
    • D. 没到时间
  • Phân tích đối chiếu: - 女:怎么还不出发?要堵车了。男:别急,还没到时间。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (没到时间).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选出正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 很聪明
B 太紧张
C 不热情
D 很积极
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 新来的同学怎么样?有点儿紧张吧? (xīn lái de tóng xué zěn me yàng? yǒu diǎn er jǐn zhāng ba) — Bạn học mới thế nào? Hơi căng thẳng một chút phải không?
    • Nam (男): 有一点儿,不过我觉得他很聪明。 (yǒu yì diǎn ér, bú guò wǒ jué de tā hěn cōng ming) — Có một chút, nhưng tôi thấy cậu ấy rất thông minh.
    • Câu hỏi (问): 男的觉得新同学怎么样? (nán de jué de xīn tóng xué zěn me yàng) — Nam thấy bạn học mới thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 紧张 (jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得新同学怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn học mới thế nào? Hơi căng thẳng một chút phải không? — Nam: Có một chút, nhưng tôi thấy cậu ấy rất thông minh. — Hỏi: Nam thấy bạn học mới thế nào?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:新来的同学怎么样?有点儿紧张吧?男:有一点儿,不过我觉得他很聪明。问:男的觉得新同学怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很聪明
    • B. 太紧张
    • C. 不热情
    • D. 很积极
  • Phân tích đối chiếu: - 女:新来的同学怎么样?有点儿紧张吧?男:有一点儿,不过我觉得他很聪明。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (很聪明).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听对话,选出正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 房东
B 叔叔
C 妹妹
D 邻居
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 隔壁住的是你妹妹吗? (gé bì zhù de shì nǐ mèi mei ma) — Người ở phòng bên cạnh là em gái cậu à?
    • Nam (男): 不是,那是房东。 (bú shì, nà shì fáng dōng) — Không phải, đó là chủ nhà.
    • Câu hỏi (问): 隔壁那个人是谁? (gé bì nà ge rén shì shuí) — Người ở phòng bên cạnh là ai?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("隔壁那个人是谁?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Người ở phòng bên cạnh là em gái cậu à? — Nam: Không phải, đó là chủ nhà. — Hỏi: Người ở phòng bên cạnh là ai?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:隔壁住的是你妹妹吗?男:不是,那是房东。问:隔壁那个人是谁?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 房东
    • B. 叔叔
    • C. 妹妹
    • D. 邻居
  • Phân tích đối chiếu: - 女:隔壁住的是你妹妹吗?男:不是,那是房东。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (房东).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听对话,选出正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 没预习
B 没考好
C 填空题难
D 复习得不错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这次考试的填空题难不难? (zhè cì kǎo shì de tián kòng tí nán bu nán) — Câu hỏi điền vào chỗ trống trong kỳ thi lần này có khó không?
    • Nam (男): 还好,我复习得不错。 (hái hǎo, wǒ fù xí dé bú cuò) — Bình thường, tôi ôn tập khá tốt.
    • Câu hỏi (问): 关于考试,男的觉得怎么样? (guān yú kǎo shì, nán de jué de zěn me yàng) — Về kỳ thi, nam thấy thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("关于考试,男的觉得怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Câu hỏi điền vào chỗ trống trong kỳ thi lần này có khó không? — Nam: Bình thường, tôi ôn tập khá tốt. — Hỏi: Về kỳ thi, nam thấy thế nào?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这次考试的填空题难不难?男:还好,我复习得不错。问:关于考试,男的觉得怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 没预习
    • B. 没考好
    • C. 填空题难
    • D. 复习得不错
  • Phân tích đối chiếu: - 女:这次考试的填空题难不难?男:还好,我复习得不错。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (复习得不错).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听对话,选出正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 非常冷
B 热极了
C 很凉快
D 十分暖和
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 今天热极了吧? (jīn tiān rè jí le ba) — Hôm nay nóng cực phải không?
    • Nam (男): 没有,我觉得很凉快。 (méi yǒu, wǒ jué de hěn liáng kuai) — Không đâu, tôi thấy rất mát mẻ.
    • Câu hỏi (问): 男的觉得天气怎么样? (nán de jué de tiān qì zěn me yàng) — Nam thấy thời tiết thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得天气怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay nóng cực phải không? — Nam: Không đâu, tôi thấy rất mát mẻ. — Hỏi: Nam thấy thời tiết thế nào?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:今天热极了吧?男:没有,我觉得很凉快。问:男的觉得天气怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 非常冷
    • B. 热极了
    • C. 很凉快
    • D. 十分暖和
  • Phân tích đối chiếu: - 女:今天热极了吧?男:没有,我觉得很凉快。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (很凉快).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听对话,选出正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 体育馆
B 家具店
C 图书馆
D 洗手间
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我们去图书馆还是体育馆? (wǒ men qù tú shū guǎn hái shì tǐ yù guǎn) — Chúng ta đến thư viện hay nhà thi đấu?
    • Nam (男): 先去家具店看看沙发。 (xiān qù jiā jù diàn kàn kàn shā fā) — Đi cửa hàng nội thất xem sô-pha trước đã.
    • Câu hỏi (问): 他们要去哪儿? (tā men yào qù nǎ ér) — Họ định đi đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 体育馆 (tǐ yù guǎn — nhà thi đấu thể thao); 图书馆 (tú shū guǎn — thư viện).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们要去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chúng ta đến thư viện hay nhà thi đấu? — Nam: Đi cửa hàng nội thất xem sô-pha trước đã. — Hỏi: Họ định đi đâu?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我们去图书馆还是体育馆?男:先去家具店看看沙发。问:他们要去哪儿?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 体育馆
    • B. 家具店
    • C. 图书馆
    • D. 洗手间
  • Phân tích đối chiếu: - 女:我们去图书馆还是体育馆?男:先去家具店看看沙发。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (家具店).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听对话,选出正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 饿了
B 胳膊疼
C 没休息好
D 咳嗽得厉害
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你怎么了?没休息好,还是咳嗽? (nǐ zěn me le? méi xiū xi hǎo, hái shì ké sou) — Anh bị sao thế? Nghỉ ngơi không tốt hay là bị ho?
    • Nam (男): 胳膊疼。 (gē bo téng) — Đau tay.
    • Câu hỏi (问): 男的怎么了? (nán de zěn me le) — Nam bị làm sao?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 咳嗽 (ké sou — ho).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh bị sao thế? Nghỉ ngơi không tốt hay là bị ho? — Nam: Đau tay. — Hỏi: Nam bị làm sao?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么了?没休息好,还是咳嗽?男:胳膊疼。问:男的怎么了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 饿了
    • B. 胳膊疼
    • C. 没休息好
    • D. 咳嗽得厉害
  • Phân tích đối chiếu: - 女:你怎么了?没休息好,还是咳嗽?男:胳膊疼。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (胳膊疼).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听对话,选出正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 在机场
B 很得意
C 讨厌阴天
D 丢了登机牌
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 登机牌在你身上吗? (dēng jī pái zài nǐ shēn shàng ma) — Thẻ lên máy bay ở người anh phải không?
    • Nam (男): 在口袋里。我们到机场了。 (zài kǒu dài lǐ. wǒ men dào jī chǎng le) — Ở trong túi. Chúng ta đến sân bay rồi.
    • Câu hỏi (问): 他们在哪儿? (tā men zài nǎ ér) — Họ đang ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 机场 (jī chǎng — sân bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thẻ lên máy bay ở người anh phải không? — Nam: Ở trong túi. Chúng ta đến sân bay rồi. — Hỏi: Họ đang ở đâu?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:登机牌在你身上吗?男:在口袋里。我们到机场了。问:他们在哪儿?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 在机场
    • B. 很得意
    • C. 讨厌阴天
    • D. 丢了登机牌
  • Phân tích đối chiếu: - 女:登机牌在你身上吗?男:在口袋里。我们到机场了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (在机场).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听对话,选出正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 洗澡
B 跑步
C 写总结
D 打印材料
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你洗澡了吗?还是去跑步了? (nǐ xǐ zǎo le ma? hái shì qù pǎo bù le) — Anh tắm chưa? Hay là đi chạy bộ rồi?
    • Nam (男): 都没有,我在写总结。 (dōu méi yǒu, wǒ zài xiě zǒng jié) — Đều không phải, tôi đang viết bản tổng kết.
    • Câu hỏi (问): 男的在做什么? (nán de zài zuò shén me) — Nam đang làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 洗澡 (xǐ zǎo — tắm rửa); 跑步 (pǎo bù — chạy bộ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh tắm chưa? Hay là đi chạy bộ rồi? — Nam: Đều không phải, tôi đang viết bản tổng kết. — Hỏi: Nam đang làm gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你洗澡了吗?还是去跑步了?男:都没有,我在写总结。问:男的在做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 洗澡
    • B. 跑步
    • C. 写总结
    • D. 打印材料
  • Phân tích đối chiếu: - 女:你洗澡了吗?还是去跑步了?男:都没有,我在写总结。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (写总结).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听对话,选出正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 厨房
B 教室
C 办公室
D 卫生间
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你在教室还是办公室? (nǐ zài jiào shì hái shì bàn gōng shì) — Em đang ở lớp học hay văn phòng?
    • Nam (男): 我在厨房做饭。 (wǒ zài chú fáng zuò fàn) — Anh đang nấu ăn trong bếp.
    • Câu hỏi (问): 男的在哪儿? (nán de zài nǎ ér) — Nam đang ở đâu?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("男的在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em đang ở lớp học hay văn phòng? — Nam: Anh đang nấu ăn trong bếp. — Hỏi: Nam đang ở đâu?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你在教室还是办公室?男:我在厨房做饭。问:男的在哪儿?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 厨房
    • B. 教室
    • C. 办公室
    • D. 卫生间
  • Phân tích đối chiếu: - 女:你在教室还是办公室?男:我在厨房做饭。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (厨房).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听对话,选出正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 没带地图
B 啤酒不打折
C 没看到表演
D 没尝到小吃
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 节日你玩得怎么样?小吃尝了吗? (jié rì nǐ wán dé zěn me yàng? xiǎo chī cháng le ma) — Kỳ nghỉ lễ bạn chơi thế nào? Món ăn vặt đã nếm thử chưa?
    • Nam (男): 小吃尝到了,可是表演我没看到。 (xiǎo chī cháng dào le, kě shì biǎo yǎn wǒ méi kàn dào) — Món ăn vặt đã nếm được rồi, thế nhưng tiết mục biểu diễn thì tôi không được xem.
    • Câu hỏi (问): 男的觉得可惜的是什么? (nán de jué de kě xī de shì shén me) — Điều nam thấy tiếc nuối là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 表演 (biǎo yǎn — biểu diễn, diễn xuất); 节日 (jié rì — lễ hội, ngày lễ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得可惜的是什么?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Kỳ nghỉ lễ bạn chơi thế nào? Món ăn vặt đã nếm thử chưa? — Nam: Món ăn vặt đã nếm được rồi, thế nhưng tiết mục biểu diễn thì tôi không được xem. — Hỏi: Điều nam thấy tiếc nuối là gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:节日你玩得怎么样?小吃尝了吗?男:小吃尝到了,可是表演我没看到。问:男的觉得可惜的是什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 没带地图
    • B. 啤酒不打折
    • C. 没看到表演
    • D. 没尝到小吃
  • Phân tích đối chiếu: - 女:节日你玩得怎么样?小吃尝了吗?男:小吃尝到了,可是表演我没看到。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (没看到表演).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听对话,选出正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 最近很忙
B 换号码了
C 无法上网
D 忘记密码了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你怎么不回消息?换号码了吗? (nǐ zěn me bù huí xiāo xī? huàn hào mǎ le ma) — Sao cậu không trả lời tin nhắn? Đổi số điện thoại à?
    • Nam (男): 没有,我这边无法上网。 (méi yǒu, wǒ zhè biān wú fǎ shàng wǎng) — Không, bên tớ không thể truy cập internet.
    • Câu hỏi (问): 男的为什么没回消息? (nán de wèi shén me méi huí xiāo xī) — Tại sao nam không trả lời tin nhắn?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么没回消息?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao cậu không trả lời tin nhắn? Đổi số điện thoại à? — Nam: Không, bên tớ không thể truy cập internet. — Hỏi: Tại sao nam không trả lời tin nhắn?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么不回消息?换号码了吗?男:没有,我这边无法上网。问:男的为什么没回消息?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 最近很忙
    • B. 换号码了
    • C. 无法上网
    • D. 忘记密码了
  • Phân tích đối chiếu: - 女:你怎么不回消息?换号码了吗?男:没有,我这边无法上网。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (无法上网).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听对话,选出正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 衬衫破了
B 男的感冒了
C 药店关门了
D 女的现金不够
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这件衬衫没破,药店也开着。 (zhè jiàn chèn shān méi pò, yào diàn yě kāi zhe) — Chiếc áo sơ mi này không rách, tiệm thuốc cũng đang mở cửa.
    • Nữ (女): 可是我现金不够,卡也刷不了。 (kě shì wǒ xiàn jīn bú gòu, kǎ yě shuā bù liǎo) — Nhưng tôi không đủ tiền mặt, thẻ cũng không quẹt được.
    • Câu hỏi (问): 他们遇到了什么问题? (tā men yù dào le shén me wèn tí) — Họ đã gặp vấn đề gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们遇到了什么问题?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc áo sơ mi này không rách, tiệm thuốc cũng đang mở cửa. — Nữ: Nhưng tôi không đủ tiền mặt, thẻ cũng không quẹt được. — Hỏi: Họ đã gặp vấn đề gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这件衬衫没破,药店也开着。女:可是我现金不够,卡也刷不了。问:他们遇到了什么问题?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 衬衫破了
    • B. 男的感冒了
    • C. 药店关门了
    • D. 女的现金不够
  • Phân tích đối chiếu: - 男:这件衬衫没破,药店也开着。女:可是我现金不够,卡也刷不了。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (女的现金不够).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听对话,选出正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 填单子
B 擦桌子
C 倒垃圾
D 去应聘
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你去倒垃圾还是擦桌子? (nǐ qù dǎo lā jī hái shì cā zhuō zi) — Em đi đổ rác hay lau bàn?
    • Nam (男): 经理让我先填单子。 (jīng lǐ ràng wǒ xiān tián dān zi) — Quản lý bảo anh điền đơn trước.
    • Câu hỏi (问): 男的要做什么? (nán de yào zuò shén me) — Nam phải làm gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的要做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em đi đổ rác hay lau bàn? — Nam: Quản lý bảo anh điền đơn trước. — Hỏi: Nam phải làm gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你去倒垃圾还是擦桌子?男:经理让我先填单子。问:男的要做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 填单子
    • B. 擦桌子
    • C. 倒垃圾
    • D. 去应聘
  • Phân tích đối chiếu: - 女:你去倒垃圾还是擦桌子?男:经理让我先填单子。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (填单子).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听对话,选出正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很热闹
B 空气好
C 森林多
D 交通方便
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这个城市森林多吗?交通方便吗? (zhè ge chéng shì sēn lín duō ma? jiāo tōng fāng biàn ma) — Thành phố này có nhiều rừng không? Giao thông có thuận tiện không?
    • Nam (男): 我喜欢这儿,主要是因为空气好。 (wǒ xǐ huan zhè ér, zhǔ yào shi yīn wèi kōng qì hǎo) — Tôi thích nơi này, chủ yếu là vì không khí trong lành.
    • Câu hỏi (问): 男的为什么喜欢这个城市? (nán de wèi shén me xǐ huan zhè ge chéng shì) — Tại sao nam thích thành phố này?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 方便 (fāng biàn — thuận tiện).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么喜欢这个城市?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thành phố này có nhiều rừng không? Giao thông có thuận tiện không? — Nam: Tôi thích nơi này, chủ yếu là vì không khí trong lành. — Hỏi: Tại sao nam thích thành phố này?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这个城市森林多吗?交通方便吗?男:我喜欢这儿,主要是因为空气好。问:男的为什么喜欢这个城市?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很热闹
    • B. 空气好
    • C. 森林多
    • D. 交通方便
  • Phân tích đối chiếu: - 女:这个城市森林多吗?交通方便吗?男:我喜欢这儿,主要是因为空气好。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (空气好).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听对话,选出正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 请假
B 交作业
C 送照片
D 想报名
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你来是请假还是交作业? (nǐ lái shì qǐng jià hái shì jiāo zuò yè) — Anh đến là để xin nghỉ phép hay nộp bài tập?
    • Nam (男): 我想报名参加下个月的比赛。 (wǒ xiǎng bào míng cān jiā xià gè yuè de bǐ sài) — Tôi muốn đăng ký tham gia trận đấu tháng sau.
    • Câu hỏi (问): 男的来做什么? (nán de lái zuò shén me) — Nam đến để làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 报名 (bào míng — đăng ký); 请假 (qǐng jià — xin nghỉ phép); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的来做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh đến là để xin nghỉ phép hay nộp bài tập? — Nam: Tôi muốn đăng ký tham gia trận đấu tháng sau. — Hỏi: Nam đến để làm gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你来是请假还是交作业?男:我想报名参加下个月的比赛。问:男的来做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 请假
    • B. 交作业
    • C. 送照片
    • D. 想报名
  • Phân tích đối chiếu: - 女:你来是请假还是交作业?男:我想报名参加下个月的比赛。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (想报名).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听对话,选出正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 警察
B 演员
C 护士
D 服务员
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你是护士还是服务员? (nǐ shì hù shì hái shì fú wù yuán) — Anh là y tá hay nhân viên phục vụ?
    • Nam (男): 都不是,我是演员。 (dōu bú shì, wǒ shì yǎn yuán) — Đều không phải, tôi là diễn viên.
    • Câu hỏi (问): 男的是做什么的? (nán de shì zuò shén me de) — Nam làm nghề gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 演员 (yǎn yuán — diễn viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是做什么的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh là y tá hay nhân viên phục vụ? — Nam: Đều không phải, tôi là diễn viên. — Hỏi: Nam làm nghề gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你是护士还是服务员?男:都不是,我是演员。问:男的是做什么的?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 警察
    • B. 演员
    • C. 护士
    • D. 服务员
  • Phân tích đối chiếu: - 女:你是护士还是服务员?男:都不是,我是演员。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (演员).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听对话,选出正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 郊区
B 医院后面
C 火车站右边
D 高速公路旁
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 新家在医院后面,还是火车站右边? (xīn jiā zài yī yuàn hòu miàn, hái shì huǒ chē zhàn yòu biān) — Nhà mới ở phía sau bệnh viện, hay bên phải ga tàu hỏa?
    • Nam (男): 在郊区,不在高速公路旁。 (zài jiāo qū, bú zài gāo sù gōng lù páng) — Ở vùng ngoại ô, không nằm cạnh đường cao tốc.
    • Câu hỏi (问): 新家在哪儿? (xīn jiā zài nǎ ér) — Nhà mới ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 火车站 (huǒ chē zhàn — ga tàu hỏa); 医院 (yī yuàn — bệnh viện); 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("新家在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nhà mới ở phía sau bệnh viện, hay bên phải ga tàu hỏa? — Nam: Ở vùng ngoại ô, không nằm cạnh đường cao tốc. — Hỏi: Nhà mới ở đâu?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:新家在医院后面,还是火车站右边?男:在郊区,不在高速公路旁。问:新家在哪儿?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 郊区
    • B. 医院后面
    • C. 火车站右边
    • D. 高速公路旁
  • Phân tích đối chiếu: - 女:新家在医院后面,还是火车站右边?男:在郊区,不在高速公路旁。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (郊区).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听对话,选出正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很值得
B 十分精彩
C 让人难受
D 比较无聊
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 那场演出让人难受吗?还是比较无聊? (nà chǎng yǎn chū ràng rén nán shòu ma? hái shì bǐ jiào wú liáo) — Buổi biểu diễn đó khiến người ta khó chịu à? Hay là khá nhàm chán?
    • Nam (男): 不,我觉得很值得一看。 (bù, wǒ jué de hěn zhí dé yí kàn) — Không, tôi thấy rất đáng xem.
    • Câu hỏi (问): 男的觉得演出怎么样? (nán de jué de yǎn chū zěn me yàng) — Nam thấy buổi biểu diễn thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得演出怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Buổi biểu diễn đó khiến người ta khó chịu à? Hay là khá nhàm chán? — Nam: Không, tôi thấy rất đáng xem. — Hỏi: Nam thấy buổi biểu diễn thế nào?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:那场演出让人难受吗?还是比较无聊?男:不,我觉得很值得一看。问:男的觉得演出怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很值得
    • B. 十分精彩
    • C. 让人难受
    • D. 比较无聊
  • Phân tích đối chiếu: - 女:那场演出让人难受吗?还是比较无聊?男:不,我觉得很值得一看。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (很值得).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听对话,选出正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很爱笑
B 比较胖
C 刚出生不久
D 今天过生日
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 弟弟今天过生日吗?他很爱笑吧? (dì di jīn tiān guò shēng rì ma? tā hěn ài xiào ba) — Em trai hôm nay sinh nhật à? Cậu bé rất hay cười phải không?
    • Nam (男): 他还刚出生不久,不会笑。 (tā hái gāng chū shēng bù jiǔ, bú huì xiào) — Cậu nhóc vừa mới sinh ra không lâu, chưa biết cười.
    • Câu hỏi (问): 关于弟弟,可以知道什么? (guān yú dì di, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết được điều gì về em trai?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "弟弟" ("关于弟弟,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em trai hôm nay sinh nhật à? Cậu bé rất hay cười phải không? — Nam: Cậu nhóc vừa mới sinh ra không lâu, chưa biết cười. — Hỏi: Có thể biết được điều gì về em trai?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:弟弟今天过生日吗?他很爱笑吧?男:他还刚出生不久,不会笑。问:关于弟弟,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很爱笑
    • B. 比较胖
    • C. 刚出生不久
    • D. 今天过生日
  • Phân tích đối chiếu: - 女:弟弟今天过生日吗?他很爱笑吧?男:他还刚出生不久,不会笑。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (刚出生不久).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听对话,选出正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 毛巾
B 帽子
C 眼镜盒
D 塑料袋
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 毛巾、帽子、眼镜盒,你丢了哪个? (máo jīn、 mào zi、 yǎn jìng hé, nǐ diū le nǎ gè) — Khăn mặt, mũ, hộp kính, anh làm mất cái nào?
    • Nam (男): 我丢的是一个塑料袋。 (wǒ diū de shì yí gè sù liào dài) — Cái tôi làm mất là một chiếc túi nhựa.
    • Câu hỏi (问): 男的丢了什么? (nán de diū le shén me) — Nam làm mất cái gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的丢了什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Khăn mặt, mũ, hộp kính, anh làm mất cái nào? — Nam: Cái tôi làm mất là một chiếc túi nhựa. — Hỏi: Nam làm mất cái gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:毛巾、帽子、眼镜盒,你丢了哪个?男:我丢的是一个塑料袋。问:男的丢了什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 毛巾
    • B. 帽子
    • C. 眼镜盒
    • D. 塑料袋
  • Phân tích đối chiếu: - 女:毛巾、帽子、眼镜盒,你丢了哪个?男:我丢的是一个塑料袋。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (塑料袋).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听对话,选出正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 大使馆
B 篮球馆
C 首都宾馆
D 长城饭店
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 大使馆和长城饭店怎么走? (dà shǐ guǎn hé cháng chéng fàn diàn zěn me zǒu) — Đi Đại sứ quán và Khách sạn Vạn Lý Trường Thành thế nào?
    • Nam (男): 我们今晚住在首都宾馆。 (wǒ men jīn wǎn zhù zài shǒu dū bīn guǎn) — Tối nay chúng ta ở Khách sạn Thủ Đô.
    • Câu hỏi (问): 他们住在哪儿? (tā men zhù zài nǎ ér) — Họ ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 长城 (cháng chéng — Vạn Lý Trường Thành); 宾馆 (bīn guǎn — khách sạn); 饭店 (fàn diàn — nhà hàng, quán ăn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们住在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đi Đại sứ quán và Khách sạn Vạn Lý Trường Thành thế nào? — Nam: Tối nay chúng ta ở Khách sạn Thủ Đô. — Hỏi: Họ ở đâu?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:大使馆和长城饭店怎么走?男:我们今晚住在首都宾馆。问:他们住在哪儿?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 大使馆
    • B. 篮球馆
    • C. 首都宾馆
    • D. 长城饭店
  • Phân tích đối chiếu: - 女:大使馆和长城饭店怎么走?男:我们今晚住在首都宾馆。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (首都宾馆).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听对话,选出正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很漂亮
B 很正式
C 有点儿大
D 稍微瘦了点儿
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这件衣服很漂亮,也很正式。 (zhè jiàn yī fu hěn piào liang, yě hěn zhèng shì) — Bộ quần áo này rất đẹp, lại rất trang trọng.
    • Nam (男): 是挺好的,就是有点儿大。 (shì tǐng hǎo de, jiù shì yǒu diǎn er dà) — Đẹp thì đúng là được đấy, chỉ là hơi rộng một chút.
    • Câu hỏi (问): 男的觉得衣服怎么样? (nán de jué de yī fu zěn me yàng) — Nam thấy quần áo thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得衣服怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bộ quần áo này rất đẹp, lại rất trang trọng. — Nam: Đẹp thì đúng là được đấy, chỉ là hơi rộng một chút. — Hỏi: Nam thấy quần áo thế nào?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这件衣服很漂亮,也很正式。男:是挺好的,就是有点儿大。问:男的觉得衣服怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很漂亮
    • B. 很正式
    • C. 有点儿大
    • D. 稍微瘦了点儿
  • Phân tích đối chiếu: 女:这件衣服很漂亮,也很正式。男:是挺好的,就是有点儿大。 Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (有点儿大).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听对话,选出正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很吃惊
B 正在减肥
C 不爱打扮
D 要去约会
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你怎么不吃蛋糕?要去约会吗? (nǐ zěn me bù chī dàn gāo? yào qù yuē huì ma) — Sao anh không ăn bánh ngọt? Phải đi hẹn hò à?
    • Nam (男): 不是,我正在减肥。 (bú shì, wǒ zhèng zài jiǎn féi) — Không phải, anh đang giảm cân.
    • Câu hỏi (问): 男的为什么不吃蛋糕? (nán de wèi shén me bù chī dàn gāo) — Tại sao nam không ăn bánh ngọt?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么不吃蛋糕?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao anh không ăn bánh ngọt? Phải đi hẹn hò à? — Nam: Không phải, anh đang giảm cân. — Hỏi: Tại sao nam không ăn bánh ngọt?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么不吃蛋糕?要去约会吗?男:不是,我正在减肥。问:男的为什么不吃蛋糕?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很吃惊
    • B. 正在减肥
    • C. 不爱打扮
    • D. 要去约会
  • Phân tích đối chiếu: 女:你怎么不吃蛋糕?要去约会吗?男:不是,我正在减肥。 Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (正在减肥).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听对话,选出正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 冰箱
B 空调
C 照相机
D 传真机
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 冰箱和空调都没坏吧? (bīng xiāng hé kōng tiáo dōu méi huài ba) — Tủ lạnh và điều hòa đều không hỏng chứ?
    • Nam (男): 没坏,坏的是照相机。 (méi huài, huài de shì zhào xiàng jī) — Không hỏng, cái hỏng là máy ảnh.
    • Câu hỏi (问): 什么东西坏了? (shén me dōng xī huài le) — Cái gì bị hỏng?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "什么东西坏了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tủ lạnh và điều hòa đều không hỏng chứ? — Nam: Không hỏng, cái hỏng là máy ảnh. — Hỏi: Cái gì bị hỏng?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:冰箱和空调都没坏吧?男:没坏,坏的是照相机。问:什么东西坏了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 冰箱
    • B. 空调
    • C. 照相机
    • D. 传真机
  • Phân tích đối chiếu: 女:冰箱和空调都没坏吧?男:没坏,坏的是照相机。 Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (照相机).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听对话,选出正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很复杂
B 用处大
C 语言简单
D 不太准确
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这个软件语言简单吗? (zhè ge ruǎn jiàn yǔ yán jiǎn dān ma) — Ngôn ngữ của phần mềm này có đơn giản không?
    • Nam (男): 说得不太准确,可是用处很大。 (shuō dé bú tài zhǔn què, kě shì yòng chu hěn dà) — Nói thì không được chính xác lắm, nhưng công dụng lại rất lớn.
    • Câu hỏi (问): 男的觉得这个软件怎么样? (nán de jué de zhè ge ruǎn jiàn zěn me yàng) — Nam thấy phần mềm này thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得这个软件怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngôn ngữ của phần mềm này có đơn giản không? — Nam: Nói thì không được chính xác lắm, nhưng công dụng lại rất lớn. — Hỏi: Nam thấy phần mềm này thế nào?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这个软件语言简单吗?男:说得不太准确,可是用处很大。问:男的觉得这个软件怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很复杂
    • B. 用处大
    • C. 语言简单
    • D. 不太准确
  • Phân tích đối chiếu: 女:这个软件语言简单吗?男:说得不太准确,可是用处很大。 Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (用处大).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听对话,选出正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很粗心
B 要出国了
C 唱歌很好
D 爱写日记
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 小李很粗心,还爱写日记。 (xiǎo lǐ hěn cū xīn, hái ài xiě rì jì) — Tiểu Lý rất bất cẩn, lại thích viết nhật ký.
    • Nam (男): 他唱歌也很好,不过他下周要出国了。 (tā chàng gē yě hěn hǎo, bú guò tā xià zhōu yào chū guó le) — Cậu ấy hát cũng rất hay, tuy nhiên tuần sau cậu ấy phải ra nước ngoài rồi.
    • Câu hỏi (问): 关于小李,可以知道什么? (guān yú xiǎo lǐ, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết được điều gì về Tiểu Lý?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "小李" ("关于小李,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Lý rất bất cẩn, lại thích viết nhật ký. — Nam: Cậu ấy hát cũng rất hay, tuy nhiên tuần sau cậu ấy phải ra nước ngoài rồi. — Hỏi: Có thể biết được điều gì về Tiểu Lý?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:小李很粗心,还爱写日记。男:他唱歌也很好,不过他下周要出国了。问:关于小李,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很粗心
    • B. 要出国了
    • C. 唱歌很好
    • D. 爱写日记
  • Phân tích đối chiếu: 女:小李很粗心,还爱写日记。男:他唱歌也很好,不过他下周要出国了。 Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (要出国了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:听对话,选出正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 被骗了
B 没赚到钱
C 签证没办好
D 朋友要离开
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你是被骗了,还是签证没办好? (nǐ shì bèi piàn le, hái shì qiān zhèng méi bàn hǎo) — Anh bị lừa, hay là visa làm chưa xong?
    • Nam (男): 都不是。朋友要离开了,我有点儿难过。 (dōu bú shì. péng yǒu yào lí kāi le, wǒ yǒu diǎn er nán guò) — Đều không phải. Bạn sắp rời đi rồi, tôi thấy hơi buồn.
    • Câu hỏi (问): 男的为什么难过? (nán de wèi shén me nán guò) — Tại sao nam buồn?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么难过?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh bị lừa, hay là visa làm chưa xong? — Nam: Đều không phải. Bạn sắp rời đi rồi, tôi thấy hơi buồn. — Hỏi: Tại sao nam buồn?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你是被骗了,还是签证没办好?男:都不是。朋友要离开了,我有点儿难过。问:男的为什么难过?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 被骗了
    • B. 没赚到钱
    • C. 签证没办好
    • D. 朋友要离开
  • Phân tích đối chiếu: 女:你是被骗了,还是签证没办好?男:都不是。朋友要离开了,我有点儿难过。 Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (朋友要离开).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:听对话,选出正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 吃烤鸭
B 唱京剧
C 打羽毛球
D 修理自行车
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 今晚吃烤鸭,还是打羽毛球? (jīn wǎn chī kǎo yā, hái shì dǎ yǔ máo qiú) — Tối nay ăn vịt quay, hay là đánh cầu lông?
    • Nam (男): 我想去唱京剧。 (wǒ xiǎng qù chàng jīng jù) — Tôi muốn đi hát Kinh kịch.
    • Câu hỏi (问): 男的今晚想做什么? (nán de jīn wǎn xiǎng zuò shén me) — Nam tối nay muốn làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 羽毛球 (yǔ máo qiú — cầu lông).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的今晚想做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tối nay ăn vịt quay, hay là đánh cầu lông? — Nam: Tôi muốn đi hát Kinh kịch. — Hỏi: Nam tối nay muốn làm gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:今晚吃烤鸭,还是打羽毛球?男:我想去唱京剧。问:男的今晚想做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 吃烤鸭
    • B. 唱京剧
    • C. 打羽毛球
    • D. 修理自行车
  • Phân tích đối chiếu: 女:今晚吃烤鸭,还是打羽毛球?男:我想去唱京剧。 Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (唱京剧).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:听对话,选出正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 教课
B 爬长城
C 办演出
D 收拾房子
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你周末爬长城,还是收拾房子? (nǐ zhōu mò pá cháng chéng, hái shì shōu shí fáng zi) — Cuối tuần anh leo Vạn Lý Trường Thành, hay là dọn nhà?
    • Nam (男): 我要去学校教课。 (wǒ yào qù xué xiào jiào kè) — Tôi phải đến trường dạy học.
    • Câu hỏi (问): 男的周末要做什么? (nán de zhōu mò yào zuò shén me) — Cuối tuần nam phải làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 长城 (cháng chéng — Vạn Lý Trường Thành); 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的周末要做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cuối tuần anh leo Vạn Lý Trường Thành, hay là dọn nhà? — Nam: Tôi phải đến trường dạy học. — Hỏi: Cuối tuần nam phải làm gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你周末爬长城,还是收拾房子?男:我要去学校教课。问:男的周末要做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 教课
    • B. 爬长城
    • C. 办演出
    • D. 收拾房子
  • Phân tích đối chiếu: 女:你周末爬长城,还是收拾房子?男:我要去学校教课。 Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (教课).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:听对话,选出正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 要友好
B 千万别激动
C 不能太随便
D 别在众人面前
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 批评孩子要友好,不能太随便。 (pī píng hái zi yào yǒu hǎo, bù néng tài suí biàn) — Phê bình trẻ con phải thân thiện, không thể tùy tiện quá.
    • Nam (男): 更重要的是,别在众人面前批评他。 (gèng zhòng yào de shì, bié zài zhòng rén miàn qián pī píng tā) — Quan trọng hơn là, đừng phê bình thằng bé trước mặt đông người.
    • Câu hỏi (问): 男的主要建议是什么? (nán de zhǔ yào jiàn yì shì shén me) — Gợi ý chính của nam là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的主要建议是什么?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Phê bình trẻ con phải thân thiện, không thể tùy tiện quá. — Nam: Quan trọng hơn là, đừng phê bình thằng bé trước mặt đông người. — Hỏi: Gợi ý chính của nam là gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:批评孩子要友好,不能太随便。男:更重要的是,别在众人面前批评他。问:男的主要建议是什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 要友好
    • B. 千万别激动
    • C. 不能太随便
    • D. 别在众人面前
  • Phân tích đối chiếu: 女:批评孩子要友好,不能太随便。男:更重要的是,别在众人面前批评他。 Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (别在众人面前).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:听对话,选出正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 只说优点
B 声音要大
C 提前通知
D 先表扬后批评
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 发言时是不是只说优点,声音要大? (fā yán shí shì bu shì zhī shuō yōu diǎn, shēng yīn yào dà) — Khi phát biểu có phải chỉ nói ưu điểm, giọng phải to không?
    • Nam (男): 声音不用太大,关键是先表扬后批评。 (shēng yīn bú yòng tài dà, guān jiàn shì xiān biǎo yáng hòu pī píng) — Giọng không cần quá to, quan trọng là khen ngợi trước rồi mới phê bình sau.
    • Câu hỏi (问): 男的认为最好的做法是什么? (nán de rèn wéi zuì hǎo de zuò fǎ shì shén me) — Nam cho rằng cách làm tốt nhất là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的认为最好的做法是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Khi phát biểu có phải chỉ nói ưu điểm, giọng phải to không? — Nam: Giọng không cần quá to, quan trọng là khen ngợi trước rồi mới phê bình sau. — Hỏi: Nam cho rằng cách làm tốt nhất là gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:发言时是不是只说优点,声音要大?男:声音不用太大,关键是先表扬后批评。问:男的认为最好的做法是什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 只说优点
    • B. 声音要大
    • C. 提前通知
    • D. 先表扬后批评
  • Phân tích đối chiếu: 女:发言时是不是只说优点,声音要大?男:声音不用太大,关键是先表扬后批评。 Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (先表扬后批评).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 4 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!