Chuyển đến nội dung chính
HSK 4MÃ H41331

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H41331 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 4 mã H41331: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã H41331

Bộ đề thi thật HSK Cấp 4 chính thức mã đề H41331 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 4 (2.0)
Mã đề H41331
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 105 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 40p, Viết: 25p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

★ 西红柿鸡蛋汤比较咸。

xī hóng shì jī dàn tāng bǐ jiào xián
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 今晚的那个西红柿鸡蛋汤盐放多了,尝起来味道有点儿咸,我不太喜欢,不过别的菜都挺好吃的。 (jīn wǎn de nà ge xī hóng shì jī dàn tāng yán fàng duō le cháng qǐ lái wèi dào yǒu diǎn er xián wǒ bú tài xǐ huan bú guò bié de cài dōu tǐng hǎo chī de)
    • Nhận định đối chiếu (★): 西红柿鸡蛋汤比较咸。 (xī hóng shì jī dàn tāng bǐ jiào xián)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Món canh trứng cà chua tối nay cho hơi nhiều muối, nếm có vị hơi mặn, tôi không thích lắm, tuy nhiên các món khác đều rất ngon. ★ Canh trứng cà chua tương đối mặn.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 今晚的那个西红柿鸡蛋汤盐放多了,尝起来味道有点儿咸,我不太喜欢,不过别的菜都挺好吃的。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 西红柿鸡蛋汤比较咸。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "今晚的那个西红柿鸡蛋汤盐放多了,尝起来味道有点儿咸,我不太喜欢,不过别的菜都挺好吃的。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 西红柿鸡蛋汤比较咸。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
2

★ 飞机准时起飞了。

fēi jī zhǔn shí qǐ fēi le
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 由于航班出了一点儿问题,无法按时起飞,于是爸爸不得不改变计划,明天再去上海。 (yóu yú háng bān chū le yì diǎn ér wèn tí wú fǎ àn shí qǐ fēi yú shì bà ba bù dé bù gǎi biàn jì huà míng tiān zài qù shàng hǎi)
    • Nhận định đối chiếu (★): 飞机准时起飞了。 (fēi jī zhǔn shí qǐ fēi le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Do chuyến bay gặp chút sự cố, không thể cất cánh đúng giờ, thế nên bố đành phải thay đổi kế hoạch, ngày mai mới đi Thượng Hải. ★ Máy bay đã cất cánh đúng giờ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 准时 (zhǔn shí — đúng giờ); 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 由于航班出了一点儿问题,无法按时起飞,于是爸爸不得不改变计划,明天再去上海。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 飞机准时起飞了。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "由于航班出了一点儿问题,无法按时起飞,于是爸爸不得不改变计划,明天再去上海。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 飞机准时起飞了。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
3

★ 李教授的小说很有趣。

lǐ jiào shòu de xiǎo shuō hěn yǒu qù
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 李教授的小说非常幽默,其中有很多笑话,让人觉得好笑的同时,又有很深的意思。你要是有时间,也看看吧。 (lǐ jiào shòu de xiǎo shuō fēi cháng yōu mò qí zhōng yǒu hěn duō xiào huà ràng rén jué de hǎo xiào de tóng shí yòu yǒu hěn shēn de yì sī. nǐ yào shi yǒu shí jiān yě kàn kàn ba)
    • Nhận định đối chiếu (★): 李教授的小说很有趣。 (lǐ jiào shòu de xiǎo shuō hěn yǒu qù)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tiểu thuyết của giáo sư Lý rất hài hước, trong đó có rất nhiều câu chuyện cười, khiến người ta cảm thấy buồn cười mà đồng thời lại có ý nghĩa rất sâu sắc. Nếu bạn có thời gian, cũng hãy đọc thử nhé. ★ Tiểu thuyết của giáo sư Lý rất thú vị.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 有趣 (yǒu qù — thú vị, hấp dẫn); 教授 (jiào shòu — giáo sư); 幽默 (yōu mò — hài hước, dí dỏm).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 李教授的小说非常幽默,其中有很多笑话,让人觉得好笑的同时,又有很深的意思。你要是有时间,也看看吧。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 李教授的小说很有趣。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "李教授的小说非常幽默,其中有很多笑话,让人觉得好笑的同时,又有很深的意思。你要是有时间,也看看吧。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 李教授的小说很有趣。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
4

★ 小王说明天会还钱。

xiǎo wáng shuō míng tiān huì hái qián
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 小王没带现金,而且这里不能使用信用卡,必须现金付款,所以他只能向我借钱,并且保证明天就还我。 (xiǎo wáng méi dài xiàn jīn ér qiě zhè lǐ bù néng shǐ yòng xìn yòng kǎ bì xū xiàn jīn fù kuǎn suǒ yǐ tā zhǐ néng xiàng wǒ jiè qián bìng qiě bǎo zhèng míng tiān jiù hái wǒ)
    • Nhận định đối chiếu (★): 小王说明天会还钱。 (xiǎo wáng shuō míng tiān huì hái qián)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tiểu Vương không mang tiền mặt, hơn nữa ở đây không dùng được thẻ tín dụng, bắt buộc phải thanh toán bằng tiền mặt, cho nên cậu ấy đành phải mượn tiền tôi, đồng thời hứa ngày mai sẽ trả lại tôi. ★ Tiểu Vương nói ngày mai sẽ trả tiền.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 小王没带现金,而且这里不能使用信用卡,必须现金付款,所以他只能向我借钱,并且保证明天就还我。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 小王说明天会还钱。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "小王没带现金,而且这里不能使用信用卡,必须现金付款,所以他只能向我借钱,并且保证明天就还我。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 小王说明天会还钱。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
5

★ 饭馆儿禁止抽烟。

fàn guǎn ér jìn zhǐ chōu yān
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 在医院抽烟会污染空气,在加油站抽烟非常危险,因此,这两个地方都禁止抽烟。 (zài yī yuàn chōu yān huì wū rǎn kōng qì zài jiā yóu zhàn chōu yān fēi cháng wēi xiǎn yīn cǐ zhè liǎng gè dì fāng dōu jìn zhǐ chōu yān)
    • Nhận định đối chiếu (★): 饭馆儿禁止抽烟。 (fàn guǎn ér jìn zhǐ chōu yān)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hút thuốc trong bệnh viện sẽ làm ô nhiễm không khí, hút thuốc ở trạm xăng rất nguy hiểm, do đó, cả hai nơi này đều cấm hút thuốc. ★ Quán ăn cấm hút thuốc.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 加油 (jiā yóu — cổ vũ, cố lên); 医院 (yī yuàn — bệnh viện).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 在医院抽烟会污染空气,在加油站抽烟非常危险,因此,这两个地方都禁止抽烟。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 饭馆儿禁止抽烟。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "在医院抽烟会污染空气,在加油站抽烟非常危险,因此,这两个地方都禁止抽烟。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 饭馆儿禁止抽烟。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
6

★ 他每天都去散步。

tā měi tiān dōu qù sàn bù
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 为了减肥,我几乎每天晚上都坚持跑步,偶尔也会用晚上的时间陪父母去公园散散步。 (wèi le jiǎn féi wǒ jī hū měi tiān wǎn shàng dōu jiān chí pǎo bù ǒu ěr yě huì yòng wǎn shàng de shí jiān péi fù mǔ qù gōng yuán sàn sàn bù)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他每天都去散步。 (tā měi tiān dōu qù sàn bù)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Để giảm cân, hầu như tối nào tôi cũng kiên trì chạy bộ, thỉnh thoảng cũng dùng thời gian buổi tối để cùng bố mẹ đi dạo công viên. ★ Anh ấy ngày nào cũng đi dạo.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 坚持 (jiān chí — kiên trì); 跑步 (pǎo bù — chạy bộ).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 为了减肥,我几乎每天晚上都坚持跑步,偶尔也会用晚上的时间陪父母去公园散散步。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他每天都去散步。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "为了减肥,我几乎每天晚上都坚持跑步,偶尔也会用晚上的时间陪父母去公园散散步。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他每天都去散步。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

★ 儿子工作压力小。

ér zi gōng zuò yā lì xiǎo
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 儿子刚刚参加工作,尽管感觉在公司上班压力很大,但是他很努力,而且有信心完成经理交给他的任务。 (ér zi gāng gāng cān jiā gōng zuò jǐn guǎn gǎn jué zài gōng sī shàng bān yā lì hěn dà dàn shì tā hěn nǔ lì ér qiě yǒu xìn xīn wán chéng jīng lǐ jiāo gěi tā de rèn wu)
    • Nhận định đối chiếu (★): 儿子工作压力小。 (ér zi gōng zuò yā lì xiǎo)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Con trai vừa mới đi làm, mặc dù cảm thấy áp lực khi làm việc ở công ty rất lớn, nhưng cậu ấy rất nỗ lực, hơn nữa có lòng tin hoàn thành nhiệm vụ mà giám đốc giao cho. ★ Con trai áp lực công việc nhỏ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 上班 (shàng bān — đi làm).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 儿子刚刚参加工作,尽管感觉在公司上班压力很大,但是他很努力,而且有信心完成经理交给他的任务。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 儿子工作压力小。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "儿子刚刚参加工作,尽管感觉在公司上班压力很大,但是他很努力,而且有信心完成经理交给他的任务。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 儿子工作压力小。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

★ 他们没去爬山。

tā men méi qù pá shān
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 导游本来说开车带我们去爬山,可是今天的交通情况很差,到处都堵车,我们只好放弃了去山里的计划。 (dǎo yóu běn lái shuō kāi chē dài wǒ men qù pá shān kě shì jīn tiān de jiāo tōng qíng kuàng hěn chà dào chù dōu dǔ chē wǒ men zhǐ hǎo fàng qì le qù shān lǐ de jì huà)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他们没去爬山。 (tā men méi qù pá shān)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hướng dẫn viên ban đầu nói lái xe đưa chúng tôi đi leo núi, nhưng tình hình giao thông hôm nay rất tệ, đâu đâu cũng tắc đường, chúng tôi đành phải từ bỏ kế hoạch vào núi. ★ Họ không đi leo núi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 堵车 (dǔ chē — tắc đường, kẹt xe); 爬山 (pá shān — leo núi).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 导游本来说开车带我们去爬山,可是今天的交通情况很差,到处都堵车,我们只好放弃了去山里的计划。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他们没去爬山。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "导游本来说开车带我们去爬山,可是今天的交通情况很差,到处都堵车,我们只好放弃了去山里的计划。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他们没去爬山。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

★ 他读了介绍黄河的文章。

tā dú le jiè shào huáng hé de wén zhāng
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 我最近阅读过两篇跟中国有关的文章,一篇介绍的是长城,另外一篇介绍的是京剧,都很有特点,让我学到了很多知识。 (wǒ zuì jìn yuè dú guò liǎng piān gēn zhōng guó yǒu guān de wén zhāng yì piān jiè shào de shì cháng chéng lìng wài yì piān jiè shào de shì jīng jù dōu hěn yǒu tè diǎn ràng wǒ xué dào le hěn duō zhī shi)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他读了介绍黄河的文章。 (tā dú le jiè shào huáng hé de wén zhāng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Gần đây tôi đã đọc hai bài viết liên quan đến Trung Quốc, một bài giới thiệu về Vạn Lý Trường Thành, bài còn lại giới thiệu về Kinh kịch, đều rất có đặc sắc, khiến tôi học hỏi được rất nhiều kiến thức. ★ Anh ấy đã đọc bài viết giới thiệu sông Hoàng Hà.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 长城 (cháng chéng — Vạn Lý Trường Thành); 阅读 (yuè dú — đọc hiểu).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 我最近阅读过两篇跟中国有关的文章,一篇介绍的是长城,另外一篇介绍的是京剧,都很有特点,让我学到了很多知识。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他读了介绍黄河的文章。
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "我最近阅读过两篇跟中国有关的文章,一篇介绍的是长城,另外一篇介绍的是京剧,都很有特点,让我学到了很多知识。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他读了介绍黄河的文章。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

★ 经济发展需要竞争。

jīng jì fā zhǎn xū yào jìng zhēng
Phần 1: Phán đoán đúng / sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 竞争对一个国家的经济发展有很大的好处,就好像一场体育比赛,有了竞争,比赛才会更精彩。 (jìng zhēng duì yí gè guó jiā de jīng jì fā zhǎn yǒu hěn dà de hǎo chù jiù hǎo xiàng yì chǎng tǐ yù bǐ sài yǒu le jìng zhēng bǐ sài cái huì gèng jīng cǎi)
    • Nhận định đối chiếu (★): 经济发展需要竞争。 (jīng jì fā zhǎn xū yào jìng zhēng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cạnh tranh đem lại lợi ích rất lớn cho sự phát triển kinh tế của một quốc gia, giống như một trận đấu thể thao vậy, có cạnh tranh thì trận đấu mới càng thêm đặc sắc. ★ Phát triển kinh tế cần có cạnh tranh.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 经济 (jīng jì — kinh tế); 发展 (fā zhǎn — phát triển); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi); 精彩 (jīng cǎi — đặc sắc, hấp dẫn).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 竞争对一个国家的经济发展有很大的好处,就好像一场体育比赛,有了竞争,比赛才会更精彩。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 经济发展需要竞争。
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "竞争对一个国家的经济发展有很大的好处,就好像一场体育比赛,有了竞争,比赛才会更精彩。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 经济发展需要竞争。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选出正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 购物
B 约会
C 做饭
D 打扫厨房
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 马上就到周末了,你有什么安排? (mǎ shàng jiù dào zhōu mò liǎo nǐ yǒu shén me ān pái) — Sắp đến cuối tuần rồi, em có dự định gì không?
    • Nữ (女): 我打算和妹妹去逛街买衣服,顺便再去超市买点儿饼干和巧克力。 (wǒ dǎ suàn hé mèi mei qù guàng jiē mǎi yī fu shùn biàn zài qù chāo shì mǎi diǎn ér bǐng gān hé qiǎo kè lì) — Em định cùng em gái đi dạo phố mua quần áo, tiện thể ghé siêu thị mua ít bánh quy và sô-cô-la.
    • Câu hỏi (问): 女的周末打算做什么? (nǚ de zhōu mò dǎ suàn zuò shén me) — Nữ định làm gì vào cuối tuần?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 超市 (chāo shì — siêu thị); 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("女的周末打算做什么?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:马上就到周末了,你有什么安排?女:我打算和妹妹去逛街买衣服,顺便再去超市买点儿饼干和巧克力。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的周末打算做什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 购物
    • B. 约会
    • C. 做饭
    • D. 打扫厨房
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (购物).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选出正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 迷路了
B 生病了
C 心里难受
D 有点儿困
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 服务员,请给我来一杯牛奶。小李,你要什么? (fú wù yuán qǐng gěi wǒ lái yì bēi niú nǎi. xiǎo lǐ nǐ yào shén me) — Phục vụ, cho tôi một cốc sữa. Tiểu Lý, anh uống gì?
    • Nam (男): 我有点儿困,还是要一杯咖啡吧。不加糖。 (wǒ yǒu diǎn er kùn hái shì yào yì bēi kā fēi ba. bù jiā táng) — Tôi hơi buồn ngủ, vẫn cho một cốc cà phê nhé. Không đường.
    • Câu hỏi (问): 男的怎么了? (nán de zěn me le) — Nam bị làm sao?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 咖啡 (kā fēi — cà phê); 牛奶 (niú nǎi — sữa bò).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:服务员,请给我来一杯牛奶。小李,你要什么?男:我有点儿困,还是要一杯咖啡吧。不加糖。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的怎么了?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 迷路了
    • B. 生病了
    • C. 心里难受
    • D. 有点儿困
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (有点儿困).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选出正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 医院
B 商店
C 火车站
D 办公室
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这个帽子很漂亮,颜色大小都很适合你。你试试。 (zhè ge mào zi hěn piào liang yán sè dà xiǎo dōu hěn shì hé nǐ. nǐ shì shì) — Chiếc mũ này rất đẹp, màu sắc và kích cỡ đều rất hợp với em. Em thử xem.
    • Nữ (女): 是吗?我看看。价格怎么样? (shì ma wǒ kàn kàn. jià gé zěn me yàng) — Thế à? Để em xem nào. Giá cả thế nào?
    • Câu hỏi (问): 他们最可能在哪里? (tā men zuì kě néng zài nǎ lǐ) — Họ rất có thể đang ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们最可能在哪里?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:这个帽子很漂亮,颜色大小都很适合你。你试试。女:是吗?我看看。价格怎么样?
  • Câu hỏi trong băng: 问:他们最可能在哪里?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 医院
    • B. 商店
    • C. 火车站
    • D. 办公室
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (商店).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选出正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 结束了
B 提前了
C 不开了
D 改地点了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 小马,今天下午的会议提前一个小时,改在两点开。 (xiǎo mǎ jīn tiān xià wǔ de huì yì tí qián yí gè xiǎo shí gǎi zài liǎng diǎn kāi) — Tiểu Mã, cuộc họp chiều nay đẩy sớm lên một tiếng, đổi sang hai giờ họp.
    • Nam (男): 我已经看到通知了,谢谢你。 (wǒ yǐ jīng kàn dào tōng zhī liǎo xiè xiè nǐ) — Anh đã thấy thông báo rồi, cảm ơn em.
    • Câu hỏi (问): 关于会议,可以知道什么? (guān yú huì yì kě yǐ zhī dào shén me) — Về cuộc họp, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 提前 (tí qián — trước (thời hạn)).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "会议" ("关于会议,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:小马,今天下午的会议提前一个小时,改在两点开。男:我已经看到通知了,谢谢你。
  • Câu hỏi trong băng: 问:关于会议,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 结束了
    • B. 提前了
    • C. 不开了
    • D. 改地点了
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (提前了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选出正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 篮球
B 网球
C 乒乓球
D 羽毛球
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 中国人乒乓球都打得很好吗? (zhōng guó rén pīng pāng qiú dōu dǎ dé hěn hǎo ma) — Người Trung Quốc ai cũng đánh bóng bàn rất giỏi phải không?
    • Nữ (女): 只是一部分人吧,像我就很少打乒乓球,技术一般,但我羽毛球打得还不错。 (zhǐ shì yí bù fen rén ba xiàng wǒ jiù hěn shǎo dǎ pīng pāng qiú jì shù yì bān dàn wǒ yǔ máo qiú dǎ dé hái bú cuò) — Chỉ là một bộ phận người thôi, như tôi thì rất ít đánh bóng bàn, kỹ thuật bình thường, nhưng tôi đánh cầu lông khá ổn.
    • Câu hỏi (问): 根据对话,女的什么球打得更好? (gēn jù duì huà nǚ de shén me qiú dǎ dé gèng hǎo) — Dựa vào hội thoại, nữ đánh môn thể thao nào giỏi hơn?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 乒乓球 (pīng pāng qiú — bóng bàn); 羽毛球 (yǔ máo qiú — cầu lông).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,女的什么球打得更好?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:中国人乒乓球都打得很好吗?女:只是一部分人吧,像我就很少打乒乓球,技术一般,但我羽毛球打得还不错。
  • Câu hỏi trong băng: 问:根据对话,女的什么球打得更好?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 篮球
    • B. 网球
    • C. 乒乓球
    • D. 羽毛球
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (羽毛球).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听对话,选出正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 运动
B 音乐
C 性格
D 电影
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你喜欢听什么样的歌儿? (nǐ xǐ huan tīng shén me yàng de gē ér) — Anh thích nghe thể loại bài hát nào?
    • Nam (男): 我喜欢那些听起来轻松、浪漫的,让人感觉心情愉快的。 (wǒ xǐ huan nà xiē tīng qǐ lái qīng sōng、 làng màn de ràng rén gǎn jué xīn qíng yú kuài de) — Anh thích những bài nghe có vẻ nhẹ nhàng, lãng mạn, khiến tâm trạng cảm thấy vui vẻ, thoải mái.
    • Câu hỏi (问): 他们在谈什么? (tā men zài tán shén me) — Họ đang nói về cái gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 轻松 (qīng sōng — nhẹ nhàng, thoải mái).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在谈什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你喜欢听什么样的歌儿?男:我喜欢那些听起来轻松、浪漫的,让人感觉心情愉快的。
  • Câu hỏi trong băng: 问:他们在谈什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 运动
    • B. 音乐
    • C. 性格
    • D. 电影
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (音乐).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听对话,选出正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 阴转晴
B 温度下降
C 夜间下雪
D 午后有小雨
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我刚才听广播里说,明天气温会降低。 (wǒ gāng cái tīng guǎng bō lǐ shuō míng tiān qì wēn huì jiàng dī) — Vừa nãy anh nghe đài phát thanh nói, ngày mai nhiệt độ sẽ giảm xuống.
    • Nữ (女): 太好了!这几天实在是太热了,晚上都热得睡不着。 (tài hǎo le zhè jǐ tiān shí zài shì tài rè le wǎn shàng dōu rè dé shuì bù zhe) — Tuyệt quá! Mấy ngày nay trời nóng quá thể, buổi tối nóng đến mức không ngủ nổi.
    • Câu hỏi (问): 根据对话,明天会怎么样? (gēn jù duì huà míng tiān huì zěn me yàng) — Dựa vào hội thoại, ngày mai thời tiết sẽ thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("根据对话,明天会怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:我刚才听广播里说,明天气温会降低。女:太好了!这几天实在是太热了,晚上都热得睡不着。
  • Câu hỏi trong băng: 问:根据对话,明天会怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 阴转晴
    • B. 温度下降
    • C. 夜间下雪
    • D. 午后有小雨
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (温度下降).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听对话,选出正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 值得去看
B 没有观众
C 有些无聊
D 越来越有趣
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我觉得这个电视节目越来越无聊了。 (wǒ jué de zhè ge diàn shì jié mù yuè lái yuè wú liáo le) — Em thấy chương trình truyền hình này ngày càng nhạt nhẽo.
    • Nam (男): 是啊,听说这个节目的观众数量一直在减少。 (shì a tīng shuō zhè ge jié mù dì guān zhòng shù liàng yì zhí zài jiǎn shǎo) — Đúng vậy, nghe nói lượng khán giả của chương trình này vẫn luôn giảm.
    • Câu hỏi (问): 关于那个电视节目,可以知道什么? (guān yú nà ge diàn shì jié mù kě yǐ zhī dào shén me) — Về chương trình truyền hình đó, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 观众 (guān zhòng — khán giả); 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "那个电视节目" ("关于那个电视节目,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:我觉得这个电视节目越来越无聊了。男:是啊,听说这个节目的观众数量一直在减少。
  • Câu hỏi trong băng: 问:关于那个电视节目,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 值得去看
    • B. 没有观众
    • C. 有些无聊
    • D. 越来越有趣
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (有些无聊).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听对话,选出正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 教育
B 艺术
C 科学
D 自然
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 很多学者认为,父母应该经常表扬孩子,鼓励他们。 (hěn duō xué zhě rèn wéi fù mǔ yīng gāi jīng cháng biǎo yáng hái zi gǔ lì tā men) — Nhiều học giả cho rằng, cha mẹ nên thường xuyên khen ngợi trẻ, cổ vũ chúng.
    • Nữ (女): 没错,批评对孩子的发展没什么好处。 (méi cuò pī píng duì hái zi de fā zhǎn méi shén me hǎo chù) — Không sai, chỉ trích chẳng có lợi ích gì cho sự phát triển của trẻ.
    • Câu hỏi (问): 他们在谈论什么? (tā men zài tán lùn shén me) — Họ đang bàn luận về cái gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên); 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在谈论什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:很多学者认为,父母应该经常表扬孩子,鼓励他们。女:没错,批评对孩子的发展没什么好处。
  • Câu hỏi trong băng: 问:他们在谈论什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 教育
    • B. 艺术
    • C. 科学
    • D. 自然
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (教育).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听对话,选出正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 机会多
B 景色好
C 空气新鲜
D 生活质量高
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你为什么想去南方生活呢? (nǐ wèi shén me xiǎng qù nán fāng shēng huó ne) — Tại sao anh lại muốn đến miền Nam sống?
    • Nam (男): 首先那儿的景色好,山美水也美,其次我也习惯那里的气候。 (shǒu xiān nà ér de jǐng sè hǎo shān měi shuǐ yě měi qí cì wǒ yě xí guàn nà lǐ de qì hòu) — Trước tiên là phong cảnh ở đó đẹp, núi đẹp nước cũng đẹp, thứ hai là anh cũng đã quen với khí hậu ở đó rồi.
    • Câu hỏi (问): 男的认为南方怎么样? (nán de rèn wéi nán fāng zěn me yàng) — Nam cho rằng miền Nam thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 习惯 (xí guàn — thói quen); 气候 (qì hòu — khí hậu).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的认为南方怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你为什么想去南方生活呢?男:首先那儿的景色好,山美水也美,其次我也习惯那里的气候。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的认为南方怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 机会多
    • B. 景色好
    • C. 空气新鲜
    • D. 生活质量高
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (景色好).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听对话,选出正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 正在报名
B 准备留学
C 要去应聘
D 已经毕业了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 真是没想到,四年的大学生活竟然这么快就结束了! (zhēn shì méi xiǎng dào sì nián de dà xué shēng huó jìng rán zhè me kuài jiù jié shù le) — Thật sự không ngờ, bốn năm đời sống đại học vậy mà nhanh chóng kết thúc như thế!
    • Nữ (女): 是啊,以后去外地工作,估计很难常回学校了。 (shì a yǐ hòu qù wài dì gōng zuò gū jì hěn nán cháng huí xué xiào le) — Đúng vậy, sau này đi nơi khác làm việc, phỏng chừng rất khó thường xuyên về trường nữa.
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de kě yǐ zhī dào shén me) — Về nam, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:真是没想到,四年的大学生活竟然这么快就结束了!女:是啊,以后去外地工作,估计很难常回学校了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 正在报名
    • B. 准备留学
    • C. 要去应聘
    • D. 已经毕业了
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (已经毕业了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听对话,选出正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 钢琴
B 家具
C 行李箱
D 洗衣机
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 抬沙发的时候要小心点儿,别弄坏了。 (tái shā fā de shí hòu yào xiǎo xīn diǎn ér bié nòng huài le) — Lúc khiêng ghế sofa thì cẩn thận một chút, đừng làm hỏng nhé.
    • Nam (男): 没问题,我会注意看着脚下的。 (méi wèn tí wǒ huì zhù yì kàn zhe jiǎo xià de) — Không vấn đề gì, tôi sẽ chú ý nhìn dưới chân.
    • Câu hỏi (问): 男的抬的是什么? (nán de tái de shì shén me) — Nam đang khiêng cái gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的抬的是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:抬沙发的时候要小心点儿,别弄坏了。男:没问题,我会注意看着脚下的。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的抬的是什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 钢琴
    • B. 家具
    • C. 行李箱
    • D. 洗衣机
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (家具).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听对话,选出正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 护士
B 记者
C 学生
D 售货员
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 老师,对不起,我身体不舒服,所以迟到了。 (lǎo shī duì bù qǐ wǒ shēn tǐ bù shū fú suǒ yǐ chí dào le) — Thưa cô, em xin lỗi, cơ thể em không thoải mái nên em đến muộn.
    • Nữ (女): 没关系,下次记得提前请个假。现在好些了吗? (méi guān xì xià cì jì de tí qián qǐng gè jiǎ. xiàn zài hǎo xiē le ma) — Không sao, lần sau nhớ xin phép trước nhé. Giờ đỡ hơn chút nào chưa?
    • Câu hỏi (问): 男的最可能是什么人? (nán de zuì kě néng shì shén me rén) — Nam rất có thể là người gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 提前 (tí qián — trước (thời hạn)); 迟到 (chí dào — đến muộn); 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的最可能是什么人?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:老师,对不起,我身体不舒服,所以迟到了。女:没关系,下次记得提前请个假。现在好些了吗?
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的最可能是什么人?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 护士
    • B. 记者
    • C. 学生
    • D. 售货员
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (学生).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听对话,选出正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 牙膏
B 眼镜
C 毛巾
D 钥匙
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 怎么只有牙膏?我的毛巾呢? (zěn me zhǐ yǒu yá gāo wǒ de máo jīn ne) — Sao lại chỉ có kem đánh răng? Khăn mặt của tôi đâu?
    • Nam (男): 刚才我看见你把它挂在洗手间门后了,应该还在那儿。 (gāng cái wǒ kàn jiàn nǐ bǎ tā guà zài xǐ shǒu jiān mén hòu le yīng gāi hái zài nà ér) — Vừa nãy anh thấy em treo nó ở sau cửa phòng vệ sinh mà, chắc vẫn ở đó đấy.
    • Câu hỏi (问): 女的在找什么? (nǚ de zài zhǎo shén me) — Nữ đang tìm cái gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的在找什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:怎么只有牙膏?我的毛巾呢?男:刚才我看见你把它挂在洗手间门后了,应该还在那儿。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的在找什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 牙膏
    • B. 眼镜
    • C. 毛巾
    • D. 钥匙
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (毛巾).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听对话,选出正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 2: Hội thoại ngắn
A 不冷静
B 不友好
C 很聪明
D 很勇敢
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你觉得新来的同事小王怎么样? (nǐ jué de xīn lái de tóng shì xiǎo wáng zěn me yàng) — Em thấy đồng nghiệp mới Tiểu Vương thế nào?
    • Nữ (女): 他没什么工作经验,但是很聪明,工作能力提高得很快,我对他印象非常好。 (tā méi shén me gōng zuò jīng yàn dàn shì hěn cōng ming gōng zuò néng lì tí gāo dé hěn kuài wǒ duì tā yìn xiàng fēi cháng hǎo) — Cậu ấy không có nhiều kinh nghiệm làm việc, nhưng rất thông minh, năng lực làm việc nâng cao rất nhanh, em có ấn tượng rất tốt về cậu ấy.
    • Câu hỏi (问): 女的觉得小王怎么样? (nǚ de jué de xiǎo wáng zěn me yàng) — Nữ cảm thấy Tiểu Vương thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的觉得小王怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你觉得新来的同事小王怎么样?女:他没什么工作经验,但是很聪明,工作能力提高得很快,我对他印象非常好。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的觉得小王怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不冷静
    • B. 不友好
    • C. 很聪明
    • D. 很勇敢
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (很聪明).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听对话,选出正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 公园
B 餐厅
C 超市
D 宾馆
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这里的景色确实很不错。 (zhè lǐ de jǐng sè què shí hěn bú cuò)
    • Nam (男): 那当然,这是我最喜欢的一个森林公园。 (nà dāng rán zhè shì wǒ zuì xǐ huan de yí gè sēn lín gōng yuán)
    • Nữ (女): 阳光好,空气新鲜,来这儿散步真舒服。 (yáng guāng hǎo kōng qì xīn xiān lái zhè ér sàn bù zhēn shū fú)
    • Nam (男): 既然你喜欢,以后我们可以常来。 (jì rán nǐ xǐ huan yǐ hòu wǒ men kě yǐ cháng lái)
    • Câu hỏi (问): 他们在哪儿? (tā men zài nǎ ér) — Họ đang ở đâu (hoặc bối cảnh hội thoại diễn ra ở đâu)?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Phong cảnh ở đây quả thực rất tuyệt. — Nam: Đương nhiên rồi, đây là công viên rừng mà anh thích nhất. — Nữ: Nắng đẹp, không khí trong lành, đến đây đi dạo thực sự rất dễ chịu. — Nam: Đã em thích, sau này chúng ta có thể thường xuyên đến. — Hỏi: Họ đang ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 阳光 (yáng guāng — ánh nắng mặt trời); 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:这里的景色确实很不错。男:那当然,这是我最喜欢的一个森林公园。女:阳光好,空气新鲜,来这儿散步真舒服。男:既然你喜欢,以后我们可以常来。
  • Câu hỏi: 问:他们在哪儿?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 公园
    • B. 餐厅
    • C. 超市
    • D. 宾馆
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (公园).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听对话,选出正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 蓝色
B 绿色
C 红色
D 白色
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这条红裙子你穿着挺合适的。 (zhè tiáo hóng qún zǐ nǐ chuān zhe tǐng hé shì de)
    • Nữ (女): 不过今年不怎么流行这个颜色。 (bú guò jīn nián bù zěn me liú xíng zhè ge yán sè)
    • Nam (男): 那今年什么颜色受欢迎呢? (nà jīn nián shén me yán sè shòu huān yíng ne)
    • Nữ (女): 草绿色。 (cǎo lǜ sè)
    • Nam (男): 那你看旁边那条怎么样? (nà nǐ kàn páng biān nà tiáo zěn me yàng)
    • Câu hỏi (问): 今年流行什么颜色? (jīn nián liú xíng shén me yán sè)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Em mặc chiếc váy đỏ này trông rất hợp đấy. — Nữ: Nhưng năm nay không thịnh hành màu này lắm. — Nam: Vậy năm nay màu gì được ưa chuộng? — Nữ: Màu xanh lá cây non. — Nam: Thế em nhìn chiếc bên cạnh xem thế nào? — Hỏi: Năm nay thịnh hành màu gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "今年流行什么颜色?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:这条红裙子你穿着挺合适的。女:不过今年不怎么流行这个颜色。男:那今年什么颜色受欢迎呢?女:草绿色。男:那你看旁边那条怎么样?
  • Câu hỏi: 问:今年流行什么颜色?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 蓝色
    • B. 绿色
    • C. 红色
    • D. 白色
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (绿色).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听对话,选出正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 包子
B 饺子
C 面条
D 烤鸭
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 考虑一下,咱们今天晚上吃什么呢? (kǎo lǜ yí xià zán men jīn tiān wǎn shàng chī shén me ne)
    • Nam (男): 楼下新开了个饺子馆儿,咱们去那儿吧。 (lóu xià xīn kāi le gè jiǎo zǐ guǎn ér zán men qù nà ér ba)
    • Nữ (女): 吃饺子?行,这个主意不错。 (chī jiǎo zǐ xíng zhè ge zhǔ yì bú cuò)
    • Nam (男): 好,那就这么定了。 (hǎo nà jiù zhè me dìng le)
    • Câu hỏi (问): 晚上他们要去吃什么? (wǎn shàng tā men yào qù chī shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xem xét một chút, tối nay chúng ta ăn gì đây? — Nam: Dưới lầu mới mở một quán sủi cảo, chúng ta đến đó đi. — Nữ: Ăn sủi cảo á? Được, ý kiến này không tồi. — Nam: Tốt, vậy quyết định thế nhé. — Hỏi: Buổi tối họ định đi ăn gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 主意 (zhǔ yì — ý kiến, sáng kiến).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "晚上他们要去吃什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:考虑一下,咱们今天晚上吃什么呢?男:楼下新开了个饺子馆儿,咱们去那儿吧。女:吃饺子?行,这个主意不错。男:好,那就这么定了。
  • Câu hỏi: 问:晚上他们要去吃什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 包子
    • B. 饺子
    • C. 面条
    • D. 烤鸭
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (饺子).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听对话,选出正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 兴奋
B 得意
C 吃惊
D 紧张
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 快考试了,准备得怎么样了? (kuài kǎo shì le zhǔn bèi dé zěn me yàng le)
    • Nữ (女): 还没准备好呢,说实在的,我特别紧张。 (hái méi zhǔn bèi hǎo ne shuō shí zài de wǒ tè bié jǐn zhāng)
    • Nam (男): 放轻松点儿,你平时很努力,没问题的。 (fàng qīng sōng diǎn ér nǐ píng shí hěn nǔ lì méi wèn tí de)
    • Nữ (女): 谢谢你的鼓励。 (xiè xiè nǐ de gǔ lì)
    • Câu hỏi (问): 女的感觉怎么样? (nǚ de gǎn jué zěn me yàng) — "女的感觉" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Sắp thi rồi, chuẩn bị thế nào rồi? — Nữ: Vẫn chưa chuẩn bị xong, nói thật lòng là em đặc biệt căng thẳng. — Nam: Thả lỏng chút đi, bình thường em rất nỗ lực, không thành vấn đề đâu. — Nữ: Cảm ơn sự cổ vũ của anh. — Hỏi: Nữ cảm thấy thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 轻松 (qīng sōng — nhẹ nhàng, thoải mái); 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên); 紧张 (jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的感觉怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:快考试了,准备得怎么样了?女:还没准备好呢,说实在的,我特别紧张。男:放轻松点儿,你平时很努力,没问题的。女:谢谢你的鼓励。
  • Câu hỏi: 问:女的感觉怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 兴奋
    • B. 得意
    • C. 吃惊
    • D. 紧张
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (紧张).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听对话,选出正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 坐地铁
B 坐出租车
C 自己开车
D 坐公共汽车
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我们坐出租车去机场? (wǒ men zuò chū zū chē qù jī chǎng)
    • Nam (男): 现在路上堵车,坐出租车去,恐怕时间会来不及。 (xiàn zài lù shang dǔ chē zuò chū zū chē qù kǒng pà shí jiān huì lái bù jí)
    • Nữ (女): 那怎么办?坐地铁去? (nà zěn me bàn zuò dì tiě qù)
    • Nam (男): 还有一个半小时,坐地铁应该来得及。 (hái yǒu yí gè bàn xiǎo shí zuò dì tiě yīng gāi lái de jí)
    • Câu hỏi (问): 男的打算怎么去机场? (nán de dǎ suàn zěn me qù jī chǎng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chúng ta đi taxi ra sân bay nhé? — Nam: Bây giờ trên đường tắc nghẽn, đi taxi e rằng không kịp thời gian đâu. — Nữ: Vậy làm sao đây? Đi tàu điện ngầm nhé? — Nam: Vẫn còn một tiếng rưỡi, đi tàu điện ngầm chắc là kịp. — Hỏi: Nam dự định đi sân bay bằng cách nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 堵车 (dǔ chē — tắc đường, kẹt xe); 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm); 机场 (jī chǎng — sân bay); 出租车 (chū zū chē — xe taxi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的打算怎么去机场?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:我们坐出租车去机场?男:现在路上堵车,坐出租车去,恐怕时间会来不及。女:那怎么办?坐地铁去?男:还有一个半小时,坐地铁应该来得及。
  • Câu hỏi: 问:男的打算怎么去机场?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 坐地铁
    • B. 坐出租车
    • C. 自己开车
    • D. 坐公共汽车
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (坐地铁).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听对话,选出正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 非常高兴
B 觉得抱歉
C 难过极了
D 感到失望
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这次活动非常成功,我们顺利完成了公司交给的任务。 (zhè cì huó dòng fēi cháng chéng gōng wǒ men shùn lì wán chéng le gōng sī jiāo gěi de rèn wu)
    • Nữ (女): 辛苦了,祝贺你们!来,干一杯! (xīn kǔ le zhù hè nǐ men lái gān yì bēi)
    • Nam (男): 干杯!感谢您对我们的支持。 (gān bēi gǎn xiè nín duì wǒ men de zhī chí)
    • Nữ (女): 有了这么大的成绩,主要是你们工作努力。 (yǒu le zhè me dà de chéng jì zhǔ yào shi nǐ men gōng zuò nǔ lì)
    • Câu hỏi (问): 男的是什么心情? (nán de shì shén me xīn qíng) — "男的" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Hoạt động lần này vô cùng thành công, chúng ta đã hoàn thành suôn sẻ nhiệm vụ công ty giao phó. — Nữ: Mọi người vất vả rồi, chúc mừng nhé! Nào, cạn một ly! — Nam: Cạn ly! Cảm ơn sự ủng hộ của ngài dành cho chúng tôi. — Nữ: Đạt được thành tích lớn thế này, chủ yếu là do các anh làm việc chăm chỉ. — Hỏi: Nam đang có tâm trạng gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 祝贺 (zhù hè — chúc mừng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么心情?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:这次活动非常成功,我们顺利完成了公司交给的任务。女:辛苦了,祝贺你们!来,干一杯!男:干杯!感谢您对我们的支持。女:有了这么大的成绩,主要是你们工作努力。
  • Câu hỏi: 问:男的是什么心情?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 非常高兴
    • B. 觉得抱歉
    • C. 难过极了
    • D. 感到失望
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (非常高兴).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听对话,选出正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 正在排队
B 忘了密码
C 没有带笔
D 要填表格
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 您好,我想办一张信用卡。 (nín hǎo wǒ xiǎng bàn yì zhāng xìn yòng kǎ)
    • Nam (男): 办信用卡的话,您得先填一下这张表格。 (bàn xìn yòng kǎ de huà nín dé xiān tián yí xià zhè zhāng biǎo gé)
    • Nữ (女): 好的,填完以后是交给您吗? (hǎo de tián wán yǐ hòu shì jiāo gěi nín ma)
    • Nam (男): 不,填好后,请到三号窗口排队就可以了。 (bù tián hǎo hòu qǐng dào sān hào chuāng kǒu pái duì jiù kě yǐ le)
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "女的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào anh, tôi muốn làm một thẻ tín dụng. — Nam: Làm thẻ tín dụng thì trước tiên chị phải điền vào tờ bảng biểu này đã. — Nữ: Vâng, điền xong thì giao cho anh phải không? — Nam: Không, điền xong xin mời sang quầy số 3 xếp hàng là được. — Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:您好,我想办一张信用卡。男:办信用卡的话,您得先填一下这张表格。女:好的,填完以后是交给您吗?男:不,填好后,请到三号窗口排队就可以了。
  • Câu hỏi: 问:关于女的,可以知道什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 正在排队
    • B. 忘了密码
    • C. 没有带笔
    • D. 要填表格
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (要填表格).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听对话,选出正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 律师
B 医生
C 作家
D 警察
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小李,听说你的母亲是一位律师? (xiǎo lǐ tīng shuō nǐ de mǔ qīn shì yí wèi lǜ shī)
    • Nữ (女): 是的,她是律师。 (shì de tā shì lǜ shī)
    • Nam (男): 真让人羡慕!我本来也想学法律专业的,可惜没考上。 (zhēn ràng rén xiàn mù wǒ běn lái yě xiǎng xué fǎ lǜ zhuān yè de kě xī méi kǎo shàng)
    • Nữ (女): 其实干什么工作都一样,只要用心,都能干好。 (qí shí gàn shén me gōng zuò dōu yí yàng zhǐ yào yòng xīn dōu néng gàn hǎo)
    • Câu hỏi (问): 小李的妈妈是做什么职业的? (xiǎo lǐ de mā ma shì zuò shén me zhí yè de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Lý, nghe nói mẹ của em là luật sư phải không? — Nữ: Vâng, mẹ em là luật sư. — Nam: Thật khiến người ta ngưỡng mộ! Anh vốn dĩ cũng muốn học chuyên ngành luật, tiếc là thi không đậu. — Nữ: Thật ra làm công việc gì cũng giống nhau, chỉ cần có tâm thì việc gì cũng có thể làm tốt. — Hỏi: Mẹ của Tiểu Lý làm nghề gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "小李的妈妈是做什么职业的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:小李,听说你的母亲是一位律师?女:是的,她是律师。男:真让人羡慕!我本来也想学法律专业的,可惜没考上。女:其实干什么工作都一样,只要用心,都能干好。
  • Câu hỏi: 问:小李的妈妈是做什么职业的?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 律师
    • B. 医生
    • C. 作家
    • D. 警察
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (律师).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听对话,选出正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 啤酒
B 牛奶
C 果汁
D 矿泉水
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这个周末我们邀请叔叔一家来吃饭,怎么样? (zhè ge zhōu mò wǒ men yāo qǐng shū shu yì jiā lái chī fàn zěn me yàng)
    • Nam (男): 好啊。不过咱们得提前准备一下。 (hǎo a. bú guò zán men dé tí qián zhǔn bèi yí xià)
    • Nữ (女): 我看了,冰箱里只剩几瓶果汁了。 (wǒ kàn le bīng xiāng lǐ zhī shèng jǐ píng guǒ zhī le)
    • Nam (男): 你想想该买什么,我下午就去超市。 (nǐ xiǎng xiǎng gāi mǎi shén me wǒ xià wǔ jiù qù chāo shì)
    • Câu hỏi (问): 现在冰箱里有什么? (xiàn zài bīng xiāng lǐ yǒu shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cuối tuần này chúng ta mời gia đình chú đến ăn cơm nhé, thế nào? — Nam: Được chứ. Nhưng chúng ta phải chuẩn bị trước một chút. — Nữ: Em xem rồi, trong tủ lạnh chỉ còn vài chai nước trái cây thôi. — Nam: Em nghĩ xem nên mua gì, chiều anh sẽ ra siêu thị. — Hỏi: Hiện tại trong tủ lạnh có gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 提前 (tí qián — trước (thời hạn)); 超市 (chāo shì — siêu thị).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "现在冰箱里有什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:这个周末我们邀请叔叔一家来吃饭,怎么样?男:好啊。不过咱们得提前准备一下。女:我看了,冰箱里只剩几瓶果汁了。男:你想想该买什么,我下午就去超市。
  • Câu hỏi: 问:现在冰箱里有什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 啤酒
    • B. 牛奶
    • C. 果汁
    • D. 矿泉水
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (果汁).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听对话,选出正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 骑车
B 坐车
C 跑步
D 走路
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 今天我们得走路去图书馆了。 (jīn tiān wǒ men dé zǒu lù qù tú shū guǎn le)
    • Nữ (女): 怎么了?你的自行车呢?坏了? (zěn me le nǐ de zì xíng chē ne huài le)
    • Nam (男): 不是,昨天被一个朋友借走了。 (bú shì zuó tiān bèi yí gè péng yǒu jiè zǒu le)
    • Nữ (女): 没关系,那我们就走过去吧,就当锻炼身体了。 (méi guān xì nà wǒ men jiù zǒu guò qù ba jiù dāng duàn liàn shēn tǐ le)
    • Câu hỏi (问): 他们怎么去图书馆? (tā men zěn me qù tú shū guǎn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm nay chúng ta phải đi bộ đến thư viện rồi. — Nữ: Sao thế? Xe đạp của anh đâu? Hỏng rồi à? — Nam: Không phải, hôm qua bị một người bạn mượn mất rồi. — Nữ: Không sao, thế thì chúng ta đi bộ qua đó, coi như rèn luyện sức khỏe. — Hỏi: Họ đi thư viện bằng cách nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 锻炼 (duàn liàn — rèn luyện, tập luyện); 图书馆 (tú shū guǎn — thư viện); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们怎么去图书馆?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:今天我们得走路去图书馆了。女:怎么了?你的自行车呢?坏了?男:不是,昨天被一个朋友借走了。女:没关系,那我们就走过去吧,就当锻炼身体了。
  • Câu hỏi: 问:他们怎么去图书馆?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 骑车
    • B. 坐车
    • C. 跑步
    • D. 走路
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (走路).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听短文,选出正确答案。

dì tí tīng duǎn wén xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 选择朋友
B 性格特点
C 第一印象
D 如何做生意
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 每个人都有自己选择朋友的标准,有的人喜欢礼貌友好的,有的人喜欢活泼可爱的,还有一些人更愿意和幽默的人在一起,然而我理想中的朋友一定是一个诚实的人。 (měi gè rén dōu yǒu zì jǐ xuǎn zé péng yǒu de biāo zhǔn yǒu de rén xǐ huan lǐ mào yǒu hǎo de yǒu de rén xǐ huan huó pō kě ài de hái yǒu yì xiē rén gèng yuàn yì hé yōu mò de rén zài yì qǐ rán ér wǒ lǐ xiǎng zhōng de péng yǒu yí dìng shì yí gè chéng shí de rén)
    • Câu hỏi 36: 这段话主要谈什么? (zhè duàn huà zhǔ yào tán shén me) — Đoạn băng trên chủ yếu bàn về nội dung gì?
    • Câu hỏi 37: 说话人喜欢和什么样的人在一起? (shuō huà rén xǐ huan hé shén me yàng de rén zài yì qǐ) — Người nói muốn truyền đạt điều gì qua đoạn băng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mỗi người đều có tiêu chuẩn chọn bạn bè của riêng mình, có người thích lịch sự thân thiện, có người thích hoạt bát đáng yêu, lại có một số người sẵn sàng ở cạnh những người hài hước hơn, thế nhưng bạn bè lý tưởng trong tưởng tượng của tôi nhất định phải là một người thành thật. 36. Đoạn văn này chủ yếu nói về điều gì? 37. Người nói thích ở cùng với kiểu người như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 幽默 (yōu mò — hài hước, dí dỏm); 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要谈什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 每个人都有自己选择朋友的标准,有的人喜欢礼貌友好的,有的人喜欢活泼可爱的,还有一些人更愿意和幽默的人在一起,然而我理想中的朋友一定是一个诚实的人。36.这段话主要谈什么?37.说话人喜欢和什么样的人在一起?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 选择朋友
    • B. 性格特点
    • C. 第一印象
    • D. 如何做生意
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (选择朋友).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听短文,选出正确答案。

dì tí tīng duǎn wén xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 诚实的
B 爱花钱的
C 有礼貌的
D 能帮助人的
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 每个人都有自己选择朋友的标准,有的人喜欢礼貌友好的,有的人喜欢活泼可爱的,还有一些人更愿意和幽默的人在一起,然而我理想中的朋友一定是一个诚实的人。 (měi gè rén dōu yǒu zì jǐ xuǎn zé péng yǒu de biāo zhǔn yǒu de rén xǐ huan lǐ mào yǒu hǎo de yǒu de rén xǐ huan huó pō kě ài de hái yǒu yì xiē rén gèng yuàn yì hé yōu mò de rén zài yì qǐ rán ér wǒ lǐ xiǎng zhōng de péng yǒu yí dìng shì yí gè chéng shí de rén)
    • Câu hỏi 36: 这段话主要谈什么? (zhè duàn huà zhǔ yào tán shén me) — Đoạn băng trên chủ yếu bàn về nội dung gì?
    • Câu hỏi 37: 说话人喜欢和什么样的人在一起? (shuō huà rén xǐ huan hé shén me yàng de rén zài yì qǐ) — Người nói muốn truyền đạt điều gì qua đoạn băng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mỗi người đều có tiêu chuẩn chọn bạn bè của riêng mình, có người thích lịch sự thân thiện, có người thích hoạt bát đáng yêu, lại có một số người sẵn sàng ở cạnh những người hài hước hơn, thế nhưng bạn bè lý tưởng trong tưởng tượng của tôi nhất định phải là một người thành thật. 36. Đoạn văn này chủ yếu nói về điều gì? 37. Người nói thích ở cùng với kiểu người như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 幽默 (yōu mò — hài hước, dí dỏm); 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要谈什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 每个人都有自己选择朋友的标准,有的人喜欢礼貌友好的,有的人喜欢活泼可爱的,还有一些人更愿意和幽默的人在一起,然而我理想中的朋友一定是一个诚实的人。36.这段话主要谈什么?37.说话人喜欢和什么样的人在一起?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 诚实的
    • B. 爱花钱的
    • C. 有礼貌的
    • D. 能帮助人的
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (诚实的).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听短文,选出正确答案。

dì tí tīng duǎn wén xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 要换专业的
B 博士研究生
C 想要留学的
D 普通话流利的
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 如果你想来中国的大学留学,和中国学生一起学习专业课,那么需要做以下几件事:第一,要有一定的汉语水平,要在大学学习专业课,至少要能和老师、同学交流;第二,要准备好申请材料。 (rú guǒ nǐ xiǎng lái zhōng guó de dà xué liú xué hé zhōng guó xué shēng yì qǐ xué xí zhuān yè kè nà me xū yào zuò yǐ xià jǐ jiàn shì dì yī yào yǒu yí dìng de hàn yǔ shuǐ píng yào zài dà xué xué xí zhuān yè kè zhì shǎo yào néng hé lǎo shī、 tóng xué jiāo liú dì èr yào zhǔn bèi hǎo shēn qǐng cái liào)
    • Câu hỏi 38: 这段话主要是对哪些学生说的? (zhè duàn huà zhǔ yào shi duì nǎ xiē xué shēng shuō de)
    • Câu hỏi 39: 根据这段话,这些学生需要准备什么? (gēn jù zhè duàn huà zhè xiē xué shēng xū yào zhǔn bèi shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nếu bạn muốn đến các trường đại học của Trung Quốc du học, cùng học các môn chuyên ngành với học sinh Trung Quốc, vậy thì cần làm mấy việc sau đây: Thứ nhất, phải có trình độ tiếng Trung nhất định, muốn học môn chuyên ngành ở trường đại học thì ít nhất phải có thể giao lưu với thầy cô, bạn học; thứ hai, phải chuẩn bị tốt các tài liệu xin học. 38. Đoạn văn này chủ yếu nói với những học sinh nào? 39. Dựa vào đoạn văn này, những học sinh đó cần chuẩn bị gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 材料 (cái liào — tài liệu); 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要是对哪些学生说的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 如果你想来中国的大学留学,和中国学生一起学习专业课,那么需要做以下几件事:第一,要有一定的汉语水平,要在大学学习专业课,至少要能和老师、同学交流;第二,要准备好申请材料。38.这段话主要是对哪些学生说的?39.根据这段话,这些学生需要准备什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 要换专业的
    • B. 博士研究生
    • C. 想要留学的
    • D. 普通话流利的
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (想要留学的).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听短文,选出正确答案。

dì tí tīng duǎn wén xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 机票
B 笔记本
C 申请材料
D 中文词典
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 如果你想来中国的大学留学,和中国学生一起学习专业课,那么需要做以下几件事:第一,要有一定的汉语水平,要在大学学习专业课,至少要能和老师、同学交流;第二,要准备好申请材料。 (rú guǒ nǐ xiǎng lái zhōng guó de dà xué liú xué hé zhōng guó xué shēng yì qǐ xué xí zhuān yè kè nà me xū yào zuò yǐ xià jǐ jiàn shì dì yī yào yǒu yí dìng de hàn yǔ shuǐ píng yào zài dà xué xué xí zhuān yè kè zhì shǎo yào néng hé lǎo shī、 tóng xué jiāo liú dì èr yào zhǔn bèi hǎo shēn qǐng cái liào)
    • Câu hỏi 38: 这段话主要是对哪些学生说的? (zhè duàn huà zhǔ yào shi duì nǎ xiē xué shēng shuō de)
    • Câu hỏi 39: 根据这段话,这些学生需要准备什么? (gēn jù zhè duàn huà zhè xiē xué shēng xū yào zhǔn bèi shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nếu bạn muốn đến các trường đại học của Trung Quốc du học, cùng học các môn chuyên ngành với học sinh Trung Quốc, vậy thì cần làm mấy việc sau đây: Thứ nhất, phải có trình độ tiếng Trung nhất định, muốn học môn chuyên ngành ở trường đại học thì ít nhất phải có thể giao lưu với thầy cô, bạn học; thứ hai, phải chuẩn bị tốt các tài liệu xin học. 38. Đoạn văn này chủ yếu nói với những học sinh nào? 39. Dựa vào đoạn văn này, những học sinh đó cần chuẩn bị gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 材料 (cái liào — tài liệu); 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要是对哪些学生说的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 如果你想来中国的大学留学,和中国学生一起学习专业课,那么需要做以下几件事:第一,要有一定的汉语水平,要在大学学习专业课,至少要能和老师、同学交流;第二,要准备好申请材料。38.这段话主要是对哪些学生说的?39.根据这段话,这些学生需要准备什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 机票
    • B. 笔记本
    • C. 申请材料
    • D. 中文词典
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (申请材料).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听短文,选出正确答案。

dì tí tīng duǎn wén xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 季节的变化
B 中国的文化
C 节日的习惯
D 旅游的好处
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 中国人对亲戚和朋友的热情、友好,在全世界都是有名的。客人来了,中国人一定要把家里最好吃的东西拿出来给客人吃,即使只有面条儿,也得让客人吃个够、吃个饱。如果是十分重要的朋友,中国人往往会请他们去饭店或餐厅吃,以表示对客人的尊重和礼貌。 (zhōng guó rén duì qīn qi hé péng yǒu de rè qíng、 yǒu hǎo zài quán shì jiè dōu shì yǒu míng de. kè rén lái le zhōng guó rén yí dìng yào bǎ jiā lǐ zuì hǎo chī de dōng xī ná chū lái gěi kè rén chī jí shǐ zhǐ yǒu miàn tiáo ér yě dé ràng kè rén chī gè gòu、 chī gè bǎo. rú guǒ shì shí fēn zhòng yào de péng yǒu zhōng guó rén wǎng wǎng huì qǐng tā men qù fàn diàn huò cān tīng chī yǐ biǎo shì duì kè rén de zūn zhòng hé lǐ mào)
    • Câu hỏi 40: 这段话主要介绍了什么? (zhè duàn huà zhǔ yào jiè shào le shén me)
    • Câu hỏi 41: 如果有重要的朋友来家里,该怎么办? (rú guǒ yǒu zhòng yào de péng yǒu lái jiā lǐ gāi zěn me bàn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Sự nhiệt tình, thân thiện của người Trung Quốc đối với họ hàng và bạn bè là điều ai cũng biết trên thế giới. Khách đến nhà, người Trung Quốc nhất định sẽ lấy những thứ ngon nhất trong nhà ra cho khách ăn, cho dù chỉ có mì thì cũng phải để khách ăn thỏa thích, ăn cho no bụng. Nếu là bạn bè vô cùng quan trọng, người Trung Quốc thường sẽ mời họ ra quán ăn hoặc nhà hàng để thể hiện sự tôn trọng và phép lịch sự đối với khách. 40. Đoạn văn này chủ yếu giới thiệu điều gì? 41. Nếu có bạn bè quan trọng đến nhà, nên làm thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè); 面条 (miàn tiáo — mì sợi); 饭店 (fàn diàn — nhà hàng, quán ăn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要介绍了什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 中国人对亲戚和朋友的热情、友好,在全世界都是有名的。客人来了,中国人一定要把家里最好吃的东西拿出来给客人吃,即使只有面条儿,也得让客人吃个够、吃个饱。如果是十分重要的朋友,中国人往往会请他们去饭店或餐厅吃,以表示对客人的尊重和礼貌。40.这段话主要介绍了什么?41.如果有重要的朋友来家里,该怎么办?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 季节的变化
    • B. 中国的文化
    • C. 节日的习惯
    • D. 旅游的好处
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (中国的文化).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:听短文,选出正确答案。

dì tí tīng duǎn wén xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 看京剧
B 开玩笑
C 送礼物
D 请吃饭
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 中国人对亲戚和朋友的热情、友好,在全世界都是有名的。客人来了,中国人一定要把家里最好吃的东西拿出来给客人吃,即使只有面条儿,也得让客人吃个够、吃个饱。如果是十分重要的朋友,中国人往往会请他们去饭店或餐厅吃,以表示对客人的尊重和礼貌。 (zhōng guó rén duì qīn qi hé péng yǒu de rè qíng、 yǒu hǎo zài quán shì jiè dōu shì yǒu míng de. kè rén lái le zhōng guó rén yí dìng yào bǎ jiā lǐ zuì hǎo chī de dōng xī ná chū lái gěi kè rén chī jí shǐ zhǐ yǒu miàn tiáo ér yě dé ràng kè rén chī gè gòu、 chī gè bǎo. rú guǒ shì shí fēn zhòng yào de péng yǒu zhōng guó rén wǎng wǎng huì qǐng tā men qù fàn diàn huò cān tīng chī yǐ biǎo shì duì kè rén de zūn zhòng hé lǐ mào)
    • Câu hỏi 40: 这段话主要介绍了什么? (zhè duàn huà zhǔ yào jiè shào le shén me)
    • Câu hỏi 41: 如果有重要的朋友来家里,该怎么办? (rú guǒ yǒu zhòng yào de péng yǒu lái jiā lǐ gāi zěn me bàn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Sự nhiệt tình, thân thiện của người Trung Quốc đối với họ hàng và bạn bè là điều ai cũng biết trên thế giới. Khách đến nhà, người Trung Quốc nhất định sẽ lấy những thứ ngon nhất trong nhà ra cho khách ăn, cho dù chỉ có mì thì cũng phải để khách ăn thỏa thích, ăn cho no bụng. Nếu là bạn bè vô cùng quan trọng, người Trung Quốc thường sẽ mời họ ra quán ăn hoặc nhà hàng để thể hiện sự tôn trọng và phép lịch sự đối với khách. 40. Đoạn văn này chủ yếu giới thiệu điều gì? 41. Nếu có bạn bè quan trọng đến nhà, nên làm thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè); 面条 (miàn tiáo — mì sợi); 饭店 (fàn diàn — nhà hàng, quán ăn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要介绍了什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 中国人对亲戚和朋友的热情、友好,在全世界都是有名的。客人来了,中国人一定要把家里最好吃的东西拿出来给客人吃,即使只有面条儿,也得让客人吃个够、吃个饱。如果是十分重要的朋友,中国人往往会请他们去饭店或餐厅吃,以表示对客人的尊重和礼貌。40.这段话主要介绍了什么?41.如果有重要的朋友来家里,该怎么办?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 看京剧
    • B. 开玩笑
    • C. 送礼物
    • D. 请吃饭
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (请吃饭).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:听短文,选出正确答案。

dì tí tīng duǎn wén xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 家庭收入
B 幸福是什么
C 理想的职业
D 怎么拒绝别人
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 幸福是什么?最近,首都的一份新闻调查发现,大部分人觉得自己的生活是幸福的,然而每个人对幸福的看法却不完全相同。有的人认为,工资高、能赚钱就是幸福;有的人认为,心情放松、身体健康才是真正的幸福。 (xìng fú shì shén me zuì jìn shǒu dū de yí fèn xīn wén diào chá fā xiàn dà bù fen rén jué de zì jǐ de shēng huó shì xìng fú de rán ér měi gè rén duì xìng fú de kàn fǎ què bù wán quán xiāng tóng. yǒu de rén rèn wéi gōng zī gāo、 néng zhuàn qián jiù shì xìng fú yǒu de rén rèn wéi xīn qíng fàng sōng、 shēn tǐ jiàn kāng cái shì zhēn zhèng de xìng fú)
    • Câu hỏi 42: 这次调查的内容是什么? (zhè cì diào chá de nèi róng shì shén me) — "这次调查的内容" là gì?
    • Câu hỏi 43: 调查中大家的意见怎么样? (diào chá zhōng dà jiā de yì jiàn zěn me yàng) — "调查中大家的意见" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hạnh phúc là gì? Gần đây, một cuộc khảo sát tin tức ở thủ đô đã phát hiện ra rằng, phần lớn mọi người đều cảm thấy cuộc sống của mình hạnh phúc, thế nhưng cách nhìn của mỗi người về hạnh phúc lại không hoàn toàn giống nhau. Có người cho rằng, lương cao, kiếm được tiền chính là hạnh phúc; có người cho rằng, tâm trạng thư thái, cơ thể khỏe mạnh mới là hạnh phúc đích thực. 42. Nội dung của cuộc khảo sát lần này là gì? 43. Ý kiến của mọi người trong cuộc khảo sát thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh); 放松 (fàng sōng — thư giãn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这次调查的内容是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 幸福是什么?最近,首都的一份新闻调查发现,大部分人觉得自己的生活是幸福的,然而每个人对幸福的看法却不完全相同。有的人认为,工资高、能赚钱就是幸福;有的人认为,心情放松、身体健康才是真正的幸福。42.这次调查的内容是什么?43.调查中大家的意见怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 家庭收入
    • B. 幸福是什么
    • C. 理想的职业
    • D. 怎么拒绝别人
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (幸福是什么).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:听短文,选出正确答案。

dì tí tīng duǎn wén xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 差不多
B 非常奇怪
C 全部相反
D 不完全一样
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 幸福是什么?最近,首都的一份新闻调查发现,大部分人觉得自己的生活是幸福的,然而每个人对幸福的看法却不完全相同。有的人认为,工资高、能赚钱就是幸福;有的人认为,心情放松、身体健康才是真正的幸福。 (xìng fú shì shén me zuì jìn shǒu dū de yí fèn xīn wén diào chá fā xiàn dà bù fen rén jué de zì jǐ de shēng huó shì xìng fú de rán ér měi gè rén duì xìng fú de kàn fǎ què bù wán quán xiāng tóng. yǒu de rén rèn wéi gōng zī gāo、 néng zhuàn qián jiù shì xìng fú yǒu de rén rèn wéi xīn qíng fàng sōng、 shēn tǐ jiàn kāng cái shì zhēn zhèng de xìng fú)
    • Câu hỏi 42: 这次调查的内容是什么? (zhè cì diào chá de nèi róng shì shén me) — "这次调查的内容" là gì?
    • Câu hỏi 43: 调查中大家的意见怎么样? (diào chá zhōng dà jiā de yì jiàn zěn me yàng) — "调查中大家的意见" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hạnh phúc là gì? Gần đây, một cuộc khảo sát tin tức ở thủ đô đã phát hiện ra rằng, phần lớn mọi người đều cảm thấy cuộc sống của mình hạnh phúc, thế nhưng cách nhìn của mỗi người về hạnh phúc lại không hoàn toàn giống nhau. Có người cho rằng, lương cao, kiếm được tiền chính là hạnh phúc; có người cho rằng, tâm trạng thư thái, cơ thể khỏe mạnh mới là hạnh phúc đích thực. 42. Nội dung của cuộc khảo sát lần này là gì? 43. Ý kiến của mọi người trong cuộc khảo sát thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh); 放松 (fàng sōng — thư giãn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这次调查的内容是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 幸福是什么?最近,首都的一份新闻调查发现,大部分人觉得自己的生活是幸福的,然而每个人对幸福的看法却不完全相同。有的人认为,工资高、能赚钱就是幸福;有的人认为,心情放松、身体健康才是真正的幸福。42.这次调查的内容是什么?43.调查中大家的意见怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 差不多
    • B. 非常奇怪
    • C. 全部相反
    • D. 不完全一样
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (不完全一样).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:听短文,选出正确答案。

dì tí tīng duǎn wén xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 鸟
B 狗
C 老虎
D 熊猫
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 去年放暑假的时候,我去了一趟北京动物园,我在那儿看了马、熊猫、老虎等动物。我尤其喜欢熊猫,可惜它们当时大多在睡觉,但我还是用照相机给它们照了不少照片。现在回忆起来,我仍然觉得那是一次愉快的旅行,非常难忘。 (qù nián fàng shǔ jià de shí hòu wǒ qù le yí tàng běi jīng dòng wù yuán wǒ zài nà ér kàn le mǎ、 xióng māo、 lǎo hǔ děng dòng wù. wǒ yóu qí xǐ huan xióng māo kě xī tā men dāng shí dà duō zài shuì jiào dàn wǒ hái shì yòng zhào xiàng jī gěi tā men zhào le bù shǎo zhào piàn. xiàn zài huí yì qǐ lái wǒ réng rán jué de nà shì yí cì yú kuài de lǚ xíng fēi cháng nán wàng)
    • Câu hỏi 44: 说话人最喜欢什么动物? (shuō huà rén zuì xǐ huan shén me dòng wù) — Người nói muốn truyền đạt điều gì qua đoạn băng?
    • Câu hỏi 45: 说话人觉得那次旅行怎么样? (shuō huà rén jué de nà cì lǚ xíng zěn me yàng) — "说话人觉得那次旅行" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Năm ngoái vào dịp nghỉ hè, tôi có đi một chuyến đến Vườn thú Bắc Kinh, tôi đã xem các loài động vật như ngựa, gấu trúc, hổ ở đó. Tôi đặc biệt thích gấu trúc, tiếc là lúc đó chúng hầu như đều đang ngủ, nhưng tôi vẫn dùng máy ảnh chụp cho chúng khá nhiều bức ảnh. Bây giờ nhớ lại, tôi vẫn cảm thấy đó là một chuyến du lịch vui vẻ, vô cùng đáng nhớ. 44. Người nói thích loài động vật nào nhất? 45. Người nói cảm thấy chuyến du lịch đó thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 照片 (zhào piàn — bức ảnh); 暑假 (shǔ jià — kỳ nghỉ hè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "说话人最喜欢什么动物?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 去年放暑假的时候,我去了一趟北京动物园,我在那儿看了马、熊猫、老虎等动物。我尤其喜欢熊猫,可惜它们当时大多在睡觉,但我还是用照相机给它们照了不少照片。现在回忆起来,我仍然觉得那是一次愉快的旅行,非常难忘。44.说话人最喜欢什么动物?45.说话人觉得那次旅行怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 鸟
    • B. 狗
    • C. 老虎
    • D. 熊猫
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (熊猫).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:听短文,选出正确答案。

dì tí tīng duǎn wén xuǎn chū zhèng què dá àn
Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 没意思
B 很伤心
C 很愉快
D 让人感动
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 去年放暑假的时候,我去了一趟北京动物园,我在那儿看了马、熊猫、老虎等动物。我尤其喜欢熊猫,可惜它们当时大多在睡觉,但我还是用照相机给它们照了不少照片。现在回忆起来,我仍然觉得那是一次愉快的旅行,非常难忘。 (qù nián fàng shǔ jià de shí hòu wǒ qù le yí tàng běi jīng dòng wù yuán wǒ zài nà ér kàn le mǎ、 xióng māo、 lǎo hǔ děng dòng wù. wǒ yóu qí xǐ huan xióng māo kě xī tā men dāng shí dà duō zài shuì jiào dàn wǒ hái shì yòng zhào xiàng jī gěi tā men zhào le bù shǎo zhào piàn. xiàn zài huí yì qǐ lái wǒ réng rán jué de nà shì yí cì yú kuài de lǚ xíng fēi cháng nán wàng)
    • Câu hỏi 44: 说话人最喜欢什么动物? (shuō huà rén zuì xǐ huan shén me dòng wù) — Người nói muốn truyền đạt điều gì qua đoạn băng?
    • Câu hỏi 45: 说话人觉得那次旅行怎么样? (shuō huà rén jué de nà cì lǚ xíng zěn me yàng) — "说话人觉得那次旅行" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Năm ngoái vào dịp nghỉ hè, tôi có đi một chuyến đến Vườn thú Bắc Kinh, tôi đã xem các loài động vật như ngựa, gấu trúc, hổ ở đó. Tôi đặc biệt thích gấu trúc, tiếc là lúc đó chúng hầu như đều đang ngủ, nhưng tôi vẫn dùng máy ảnh chụp cho chúng khá nhiều bức ảnh. Bây giờ nhớ lại, tôi vẫn cảm thấy đó là một chuyến du lịch vui vẻ, vô cùng đáng nhớ. 44. Người nói thích loài động vật nào nhất? 45. Người nói cảm thấy chuyến du lịch đó thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 照片 (zhào piàn — bức ảnh); 暑假 (shǔ jià — kỳ nghỉ hè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "说话人最喜欢什么动物?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Đoạn văn/độc thoại trong băng: 去年放暑假的时候,我去了一趟北京动物园,我在那儿看了马、熊猫、老虎等动物。我尤其喜欢熊猫,可惜它们当时大多在睡觉,但我还是用照相机给它们照了不少照片。现在回忆起来,我仍然觉得那是一次愉快的旅行,非常难忘。44.说话人最喜欢什么动物?45.说话人觉得那次旅行怎么样?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 没意思
    • B. 很伤心
    • C. 很愉快
    • D. 让人感动
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (很愉快).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 4 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!