Chuyển đến nội dung chính
HSK 2MÃ HSK30-C2-01

Thi Thử & Tải Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 2 (Theo Khung Tiêu Chuẩn Mới HSK 3.0) — PDF, Audio & Đáp Án Chi Tiết

Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 2 (Theo Khung Tiêu Chuẩn Mới HSK 3.0) gồm 60 câu hỏi chuẩn quốc tế HSK 3.0, đầy đủ file nghe MP3, PDF đề thi, PDF đáp án và lời giải chi tiết.

7 phút120lượt
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
Bảng điều khiển

1. Giới thiệu Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 2 (Theo Khung Tiêu Chuẩn Mới HSK 3.0)

Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 2 (Theo Khung Tiêu Chuẩn Mới HSK 3.0) gồm 60 câu hỏi chuẩn quốc tế HSK 3.0, đầy đủ file nghe MP3, PDF đề thi, PDF đáp án và lời giải chi tiết.

Chi tiết từng câu

1

Câu 1 (LISTENING)

Phần 1
★ 明天下雨,女的不去踢足球了。
Băng nghe câu 1:
√ √ 正zhèng确què (Đúng)
× × 错cuò误wù (Sai)
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:明天要是下雨,你还去踢足球吗? 女:下雨就不去了,在家里看书。 ★ 明天下雨,女的不去踢足球了。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày mai nếu trời mưa thì cậu còn đi đá bóng nữa không? — Nữ: Mưa thì không đi nữa, ở nhà đọc sách thôi. ★ Ngày mai trời mưa, bạn nữ sẽ không đi đá bóng nữa.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:明míng天tiān要yào是shi下xià雨yǔ,你nǐ还hái去qù踢tī足zú球qiú吗ma? 女nǚ:下xià雨yǔ就jiù不bú去qù了le,在zài家jiā里lǐ看kàn书shū。 ★ 明míng天tiān下xià雨yǔ,女nǚ的de不bú去qù踢tī足zú球qiú了le。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày mai nếu trời mưa thì cậu còn đi đá bóng nữa không? — Nữ: Mưa thì không đi nữa, ở nhà đọc sách thôi. ★ Ngày mai trời mưa, bạn nữ sẽ không đi đá bóng nữa.
  • Phân tích đối chiếu: Trong băng người nữ nói rõ '下xià雨yǔ就jiù不bú去qù了le' (Mưa thì không đi nữa), khớp hoàn toàn với nhận định.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
2

Câu 2 (LISTENING)

Phần 1
★ 他今天去医院看病了。
Băng nghe câu 2:
√ √ 正zhèng确què (Đúng)
× × 错cuò误wù (Sai)
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:你今天脸色不太好,去医院看病了吗? 男:没有,我身体很好,只是昨晚没睡好,没去医院。 ★ 他今天去医院看病了。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay sắc mặt anh trông không tốt lắm, đã đi bệnh viện khám chưa? — Nam: Chưa, cơ thể tôi rất khỏe, chỉ là tối qua ngủ không ngon giấc thôi, không đi bệnh viện đâu. ★ Hôm nay anh ấy đã đi bệnh viện khám bệnh.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:你nǐ今jīn天tiān脸liǎn色sè不bú太tài好hǎo,去qù医yī院yuàn看kàn病bìng了le吗ma? 男nán:没méi有yǒu,我wǒ身shēn体tǐ很hěn好hǎo,只zhǐ是shì昨zuó晚wǎn没méi睡shuì好hǎo,没méi去qù医yī院yuàn。 ★ 他tā今jīn天tiān去qù医yī院yuàn看kàn病bìng了le。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay sắc mặt anh trông không tốt lắm, đã đi bệnh viện khám chưa? — Nam: Chưa, cơ thể tôi rất khỏe, chỉ là tối qua ngủ không ngon giấc thôi, không đi bệnh viện đâu. ★ Hôm nay anh ấy đã đi bệnh viện khám bệnh.
  • Phân tích đối chiếu: Người nam nói rõ '我wǒ身shēn体tǐ很hěn好hǎo... 没méi去qù医yī院yuàn' (Tôi khỏe mạnh... chưa đi bệnh viện). Nhận định nói đã đi khám là Sai.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
3

Câu 3 (LISTENING)

Phần 1
★ 她正在准备帮妈妈做晚饭。
Băng nghe câu 3:
√ √ 正zhèng确què (Đúng)
× × 错cuò误wù (Sai)
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:妈妈,今天晚上吃什么?我来帮你洗菜做晚饭吧。 男:太好了,那你先帮妈妈把青菜洗一下。 ★ 她正在准备帮妈妈做晚饭。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mẹ ơi, tối nay ăn món gì thế ạ? Để con giúp mẹ rửa rau nấu cơm tối nhé. — Nam: Tuyệt quá, vậy con giúp mẹ rửa rau xanh trước đi. ★ Cô ấy đang chuẩn bị giúp mẹ làm cơm tối.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:妈mā妈ma,今jīn天tiān晚wǎn上shàng吃chī什shén么me?我wǒ来lái帮bāng你nǐ洗xǐ菜cài做zuò晚wǎn饭fàn吧ba。 男nán:太tài好hǎo了le,那nà你nǐ先xiān帮bāng妈mā妈ma把bǎ青qīng菜cài洗xǐ一yí下xià。 ★ 她tā正zhèng在zài准zhǔn备bèi帮bāng妈mā妈ma做zuò晚wǎn饭fàn。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mẹ ơi, tối nay ăn món gì thế ạ? Để con giúp mẹ rửa rau nấu cơm tối nhé. — Nam: Tuyệt quá, vậy con giúp mẹ rửa rau xanh trước đi. ★ Cô ấy đang chuẩn bị giúp mẹ làm cơm tối.
  • Phân tích đối chiếu: Bạn nữ chủ động nói '我wǒ来lái帮bāng你nǐ洗xǐ菜cài做zuò晚wǎn饭fàn吧ba' (Để con giúp mẹ rửa rau làm cơm tối nhé), khớp với nhận định.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
4

Câu 4 (LISTENING)

Phần 1
★ 这件黑色的衣服太贵了,她没买。
Băng nghe câu 4:
√ √ 正zhèng确què (Đúng)
× × 错cuò误wù (Sai)
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:这件黑色的衣服有点儿贵,你还买吗? 女:虽然有点儿贵,但是颜色很漂亮,我已经买了。 ★ 这件黑色的衣服太贵了,她没买。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc áo màu đen này hơi đắt một chút, em vẫn mua chứ? — Nữ: Tuy hơi đắt một chút nhưng màu sắc rất đẹp, em đã mua rồi. ★ Chiếc áo màu đen này đắt quá nên cô ấy không mua.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:这zhè件jiàn黑hēi色sè的de衣yī服fu有yǒu点diǎn儿er贵guì,你nǐ还hái买mǎi吗ma? 女nǚ:虽suī然rán有yǒu点diǎn儿er贵guì,但dàn是shì颜yán色sè很hěn漂piào亮liang,我wǒ已yǐ经jīng买mǎi了le。 ★ 这zhè件jiàn黑hēi色sè的de衣yī服fu太tài贵guì了le,她tā没méi买mǎi。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc áo màu đen này hơi đắt một chút, em vẫn mua chứ? — Nữ: Tuy hơi đắt một chút nhưng màu sắc rất đẹp, em đã mua rồi. ★ Chiếc áo màu đen này đắt quá nên cô ấy không mua.
  • Phân tích đối chiếu: Người nữ nói '虽suī然rán有yǒu点diǎn儿er贵guì... 我wǒ已yǐ经jīng买mǎi了le' (Tuy có hơi đắt nhưng tôi đã mua rồi). Nhận định nói '没méi买mǎi' là Sai.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
5

Câu 5 (LISTENING)

Phần 1
★ 现在已经是上午十点十分了。
Băng nghe câu 5:
√ √ 正zhèng确què (Đúng)
× × 错cuò误wù (Sai)
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:快走吧,会议十点开始,现在是不是已经十点十分了? 男:你看错了,现在才九点半,别着急,时间还早呢。 ★ 现在已经是上午十点十分了。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mau đi thôi, cuộc họp 10 giờ bắt đầu, bây giờ có phải đã là 10 giờ 10 phút rồi không? — Nam: Em nhìn nhầm rồi, bây giờ mới có 9 giờ rưỡi thôi, đừng cuống, thời gian vẫn còn sớm chán. ★ Bây giờ đã là 10 giờ 10 phút sáng.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:快kuài走zǒu吧ba,会huì议yì十shí点diǎn开kāi始shǐ,现xiàn在zài是shì不bu是shì已yǐ经jīng十shí点diǎn十shí分fēn了le? 男nán:你nǐ看kàn错cuò了le,现xiàn在zài才cái九jiǔ点diǎn半bàn,别bié着zhe急jí,时shí间jiān还hái早zǎo呢ne。 ★ 现xiàn在zài已yǐ经jīng是shì上shàng午wǔ十shí点diǎn十shí分fēn了le。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mau đi thôi, cuộc họp 10 giờ bắt đầu, bây giờ có phải đã là 10 giờ 10 phút rồi không? — Nam: Em nhìn nhầm rồi, bây giờ mới có 9 giờ rưỡi thôi, đừng cuống, thời gian vẫn còn sớm chán. ★ Bây giờ đã là 10 giờ 10 phút sáng.
  • Phân tích đối chiếu: Người nam đính chính '现xiàn在zài才cái九jiǔ点diǎn半bàn' (Bây giờ mới 9 giờ rưỡi thôi). Nhận định 10 giờ 10 là Sai.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
6

Câu 6 (LISTENING)

Phần 1
★ 王老师唱歌唱得非常好听。
Băng nghe câu 6:
√ √ 正zhèng确què (Đúng)
× × 错cuò误wù (Sai)
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:大家安静一下,王老师要给大家唱一首中文歌了。 男:太棒了!王老师唱得真好听,声音很动听。 ★ 王老师唱歌唱得非常好听。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mọi người trật tự một chút nhé, thầy Vương sắp hát tặng mọi người một bài hát tiếng Trung rồi. — Nam: Tuyệt quá! Thầy Vương hát hay thật đấy, giọng hát rất truyền cảm. ★ Thầy Vương hát rất hay.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:大dà家jiā安ān静jìng一yí下xià,王wáng老lǎo师shī要yào给gěi大dà家jiā唱chàng一yì首shǒu中zhōng文wén歌gē了le。 男nán:太tài棒bàng了le!王wáng老lǎo师shī唱chàng得de真zhēn好hǎo听tīng,声shēng音yīn很hěn动dòng听tīng。 ★ 王wáng老lǎo师shī唱chàng歌gē唱chàng得de非fēi常cháng好hǎo听tīng。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mọi người trật tự một chút nhé, thầy Vương sắp hát tặng mọi người một bài hát tiếng Trung rồi. — Nam: Tuyệt quá! Thầy Vương hát hay thật đấy, giọng hát rất truyền cảm. ★ Thầy Vương hát rất hay.
  • Phân tích đối chiếu: Lời thoại tán thưởng '王wáng老lǎo师shī唱chàng得de真zhēn好hǎo听tīng' (Thầy Vương hát hay thật), khớp với câu nhận định.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
7

Câu 7 (LISTENING)

Phần 1
★ 他们今天打算坐火车去北京。
Băng nghe câu 7:
√ √ 正zhèng确què (Đúng)
× × 错cuò误wù (Sai)
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:我们今天怎么去北京?坐火车还是坐飞机? 女:坐飞机更快,我们买了两张今天下午的飞机票。 ★ 他们今天打算坐火车去北京。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm nay chúng mình đi Bắc Kinh bằng gì đây? Đi tàu hỏa hay đi máy bay? — Nữ: Đi máy bay nhanh hơn, chúng mình đã mua hai vé máy bay chiều nay rồi. ★ Hôm nay họ dự định đi tàu hỏa đến Bắc Kinh.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:我wǒ们men今jīn天tiān怎zěn么me去qù北běi京jīng?坐zuò火huǒ车chē还hái是shì坐zuò飞fēi机jī? 女nǚ:坐zuò飞fēi机jī更gèng快kuài,我wǒ们men买mǎi了le两liǎng张zhāng今jīn天tiān下xià午wǔ的de飞fēi机jī票piào。 ★ 他tā们men今jīn天tiān打dǎ算suàn坐zuò火huǒ车chē去qù北běi京jīng。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm nay chúng mình đi Bắc Kinh bằng gì đây? Đi tàu hỏa hay đi máy bay? — Nữ: Đi máy bay nhanh hơn, chúng mình đã mua hai vé máy bay chiều nay rồi. ★ Hôm nay họ dự định đi tàu hỏa đến Bắc Kinh.
  • Phân tích đối chiếu: Người nữ cho biết đã mua vé máy bay ('买mǎi了le两liǎng张zhāng今jīn天tiān下xià午wǔ的de飞fēi机jī票piào'), không phải tàu hỏa.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
8

Câu 8 (LISTENING)

Phần 1
★ 小狗正在桌子底下睡觉。
Băng nghe câu 8:
√ √ 正zhèng确què (Đúng)
× × 错cuò误wù (Sai)
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:你看见家里的小狗跑哪儿去了吗? 男:快看,小狗在桌子底下睡着了,别吵醒它。 ★ 小狗正在桌子底下睡觉。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh có thấy chú chó nhỏ trong nhà chạy đi đâu rồi không? — Nam: Nhìn kìa, chú chó nhỏ đang ngủ say ở dưới gầm bàn rồi, đừng làm nó thức giấc. ★ Chú chó nhỏ đang ngủ ở dưới gầm bàn.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:你nǐ看kàn见jiàn家jiā里lǐ的de小xiǎo狗gǒu跑pǎo哪nǎ儿ér去qù了le吗ma? 男nán:快kuài看kàn,小xiǎo狗gǒu在zài桌zhuō子zi底dǐ下xià睡shuì着zhe了le,别bié吵chǎo醒xǐng它tā。 ★ 小xiǎo狗gǒu正zhèng在zài桌zhuō子zi底dǐ下xià睡shuì觉jiào。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh có thấy chú chó nhỏ trong nhà chạy đi đâu rồi không? — Nam: Nhìn kìa, chú chó nhỏ đang ngủ say ở dưới gầm bàn rồi, đừng làm nó thức giấc. ★ Chú chó nhỏ đang ngủ ở dưới gầm bàn.
  • Phân tích đối chiếu: Người nam nói '小xiǎo狗gǒu在zài桌zhuō子zi底dǐ下xià睡shuì着zhe了le' (Cún con ngủ dưới gầm bàn rồi), khớp nhận định.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
9

Câu 9 (LISTENING)

Phần 1
★ 男的平时最喜欢喝咖啡。
Băng nghe câu 9:
√ √ 正zhèng确què (Đúng)
× × 错cuò误wù (Sai)
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:先生,请问您想喝点儿什么?咖啡还是牛奶? 男:我不喜欢喝咖啡,请给我来一杯绿茶吧,我喜欢喝茶。 ★ 男的平时最喜欢喝咖啡。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa ông, xin hỏi ông muốn uống gì ạ? Cà phê hay là sữa bò? — Nam: Tôi không thích uống cà phê, làm ơn cho tôi một cốc trà xanh nhé, tôi thích uống trà. ★ Ngày thường người nam thích uống cà phê nhất.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:先xiān生sheng,请qǐng问wèn您nín想xiǎng喝hē点diǎn儿ér什shén么me?咖kā啡fēi还hái是shì牛niú奶nǎi? 男nán:我wǒ不bù喜xǐ欢huan喝hē咖kā啡fēi,请qǐng给gěi我wǒ来lái一yì杯bēi绿lǜ茶chá吧ba,我wǒ喜xǐ欢huan喝hē茶chá。 ★ 男nán的de平píng时shí最zuì喜xǐ欢huan喝hē咖kā啡fēi。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa ông, xin hỏi ông muốn uống gì ạ? Cà phê hay là sữa bò? — Nam: Tôi không thích uống cà phê, làm ơn cho tôi một cốc trà xanh nhé, tôi thích uống trà. ★ Ngày thường người nam thích uống cà phê nhất.
  • Phân tích đối chiếu: Người nam nói rõ '我wǒ不bù喜xǐ欢huan喝hē咖kā啡fēi,我wǒ喜xǐ欢huan喝hē茶chá' (Tôi không thích uống cà phê, tôi thích uống trà).
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
10

Câu 10 (LISTENING)

Phần 1
★ 今天外面的天气非常暖和。
Băng nghe câu 10:
√ √ 正zhèng确què (Đúng)
× × 错cuò误wù (Sai)
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:今天外面下大雪了,冷极了,你出门多穿件衣服吧。 男:好的,我知道了,把围巾也带上。 ★ 今天外面的天气非常暖和。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay bên ngoài tuyết rơi dày quá, lạnh cóng cả người, anh ra ngoài nhớ mặc thêm áo vào nhé. — Nam: Được, anh biết rồi, mang theo cả khăn quàng cổ nữa. ★ Thời tiết bên ngoài hôm nay vô cùng ấm áp.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:今jīn天tiān外wài面miàn下xià大dà雪xuě了le,冷lěng极jí了le,你nǐ出chū门mén多duō穿chuān件jiàn衣yī服fu吧ba。 男nán:好hǎo的de,我wǒ知zhī道dào了le,把bǎ围wéi巾jīn也yě带dài上shàng。 ★ 今jīn天tiān外wài面miàn的de天tiān气qì非fēi常cháng暖nuǎn和huo。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay bên ngoài tuyết rơi dày quá, lạnh cóng cả người, anh ra ngoài nhớ mặc thêm áo vào nhé. — Nam: Được, anh biết rồi, mang theo cả khăn quàng cổ nữa. ★ Thời tiết bên ngoài hôm nay vô cùng ấm áp.
  • Phân tích đối chiếu: Người nữ nhắc '下xià大dà雪xuě了le,冷lěng极jí了le' (Tuyết rơi dày, lạnh cóng), trái ngược hoàn toàn với '暖nuǎn和huo' (ấm áp).
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
11

Câu 11 (LISTENING)

Phần 2
第11题:听对话,选择正确答案。 问:去火车站怎么走?
Băng nghe câu 11:
A A. 往wǎng前qián走zǒu两liǎng百bǎi米mǐ
B B. 坐zuò三sān站zhàn出chū租zū车chē
C C. 往wǎng右yòu转zhuǎn坐zuò地de铁tiě
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:请问,去火车站怎么走? 女:顺着这条街往前走两百米就是。 问:去火车站怎么走?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi, đi đến ga tàu hỏa thì đi như thế nào ạ? — Nữ: Cứ đi dọc theo con phố này về phía trước hai trăm mét là tới. — Hỏi: Đi đến ga tàu hỏa như thế nào?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:请qǐng问wèn,去qù火huǒ车chē站zhàn怎zěn么me走zǒu? 女nǚ:顺shùn着zhe这zhè条tiáo街jiē往wǎng前qián走zǒu两liǎng百bǎi米mǐ就jiù是shì。 问wèn:去qù火huǒ车chē站zhàn怎zěn么me走zǒu?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi, đi đến ga tàu hỏa thì đi như thế nào ạ? — Nữ: Cứ đi dọc theo con phố này về phía trước hai trăm mét là tới. — Hỏi: Đi đến ga tàu hỏa như thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 往wǎng前qián走zǒu两liǎng百bǎi米mǐ
    • B. 坐zuò三sān站zhàn出chū租zū车chē
    • C. 往wǎng右yòu转zhuǎn坐zuò地de铁tiě
  • Phân tích đối chiếu: Người nữ hướng dẫn '往wǎng前qián走zǒu两liǎng百bǎi米mǐ就jiù是shì', phương án A chuẩn xác.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
12

Câu 12 (LISTENING)

Phần 2
第12题:听对话,选择正确答案。 问:男的想要买什么?
Băng nghe câu 12:
A A. 几jǐ斤jīn香xiāng蕉jiāo
B B. 几jǐ斤jīn苹píng果guǒ
C C. 一yí袋dài西xī瓜guā
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:你好,我想买几斤苹果,新鲜吗? 女:都是今天早上刚送来的,非常甜,请到这边挑选。 问:男的想要买什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin chào, tôi muốn mua mấy cân táo, táo có tươi không? — Nữ: Đều là táo vừa mới chuyển đến sáng nay đấy ạ, rất ngọt, mời anh qua bên này chọn. — Hỏi: Người nam muốn mua gì?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:你nǐ好hǎo,我wǒ想xiǎng买mǎi几jǐ斤jīn苹píng果guǒ,新xīn鲜xiān吗ma? 女nǚ:都dōu是shì今jīn天tiān早zǎo上shàng刚gāng送sòng来lái的de,非fēi常cháng甜tián,请qǐng到dào这zhè边biān挑tiāo选xuǎn。 问wèn:男nán的de想xiǎng要yào买mǎi什shén么me?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin chào, tôi muốn mua mấy cân táo, táo có tươi không? — Nữ: Đều là táo vừa mới chuyển đến sáng nay đấy ạ, rất ngọt, mời anh qua bên này chọn. — Hỏi: Người nam muốn mua gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 几jǐ斤jīn香xiāng蕉jiāo
    • B. 几jǐ斤jīn苹píng果guǒ
    • C. 一yí袋dài西xī瓜guā
  • Phân tích đối chiếu: Người nam nói trực tiếp '我wǒ想xiǎng买mǎi几jǐ斤jīn苹píng果guǒ'.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
13

Câu 13 (LISTENING)

Phần 2
第13题:听对话,选择正确答案。 问:女的今天为什么没去上班?
Băng nghe câu 13:
A A. 家jiā里lǐ停tíng电diàn了le
B B. 路lù上shang堵dǔ车chē了le
C C. 感gǎn冒mào身shēn体tǐ不bù舒shū服fú
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:小张,你今天怎么没来公司上班? 女:我昨晚感冒了,发烧头疼,身体不太舒服,在家里休息呢。 问:女的今天为什么没去上班?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Trương, sao hôm nay em không đến công ty làm việc? — Nữ: Tối qua em bị cảm, sốt và đau đầu, trong người không khỏe lắm nên đang nghỉ ngơi ở nhà. — Hỏi: Tại sao hôm nay người nữ không đi làm?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:小xiǎo张zhāng,你nǐ今jīn天tiān怎zěn么me没méi来lái公gōng司sī上shàng班bān? 女nǚ:我wǒ昨zuó晚wǎn感gǎn冒mào了le,发fā烧shāo头tóu疼téng,身shēn体tǐ不bú太tài舒shū服fú,在zài家jiā里lǐ休xiū息xi呢ne。 问wèn:女nǚ的de今jīn天tiān为wèi什shén么me没méi去qù上shàng班bān?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Trương, sao hôm nay em không đến công ty làm việc? — Nữ: Tối qua em bị cảm, sốt và đau đầu, trong người không khỏe lắm nên đang nghỉ ngơi ở nhà. — Hỏi: Tại sao hôm nay người nữ không đi làm?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 家jiā里lǐ停tíng电diàn了le
    • B. 路lù上shang堵dǔ车chē了le
    • C. 感gǎn冒mào身shēn体tǐ不bù舒shū服fú
  • Phân tích đối chiếu: Người nữ giải thích '感gǎn冒mào了le,身shēn体tǐ不bú太tài舒shū服fú'.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
14

Câu 14 (LISTENING)

Phần 2
第14题:听对话,选择正确答案。 问:男的昨天带回了什么小动物?
Băng nghe câu 14:
A A. 一yì只zhī小xiǎo猫māo
B B. 一yì只zhī小xiǎo狗gǒu
C C. 一yì只zhī小xiǎo鸟niǎo
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:哇,这只白色的小猫真可爱,眼睛大大的! 男:是我昨天下午从朋友家带回来的,它很乖。 问:男的昨天带回了什么小动物?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ôi, chú mèo nhỏ màu trắng này đáng yêu thật đấy, đôi mắt to tròn! — Nam: Là chiều hôm qua anh mang từ nhà bạn về đấy, nó ngoan lắm. — Hỏi: Hôm qua người nam đã mang con vật nhỏ nào về?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:哇wā,这zhè只zhī白bái色sè的de小xiǎo猫māo真zhēn可kě爱ài,眼yǎn睛jīng大dà大dà的de! 男nán:是shì我wǒ昨zuó天tiān下xià午wǔ从cóng朋péng友yǒu家jiā带dài回huí来lái的de,它tā很hěn乖guāi。 问wèn:男nán的de昨zuó天tiān带dài回huí了le什shén么me小xiǎo动dòng物wù?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ôi, chú mèo nhỏ màu trắng này đáng yêu thật đấy, đôi mắt to tròn! — Nam: Là chiều hôm qua anh mang từ nhà bạn về đấy, nó ngoan lắm. — Hỏi: Hôm qua người nam đã mang con vật nhỏ nào về?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 一yì只zhī小xiǎo猫māo
    • B. 一yì只zhī小xiǎo狗gǒu
    • C. 一yì只zhī小xiǎo鸟niǎo
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男nán的de昨zuó天tiān带dài回huí了le什shén么me小xiǎo动dòng物wù?” với nội dung bài, phương án A — 一yì只zhī小xiǎo猫māo là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
15

Câu 15 (LISTENING)

Phần 2
第15题:听对话,选择正确答案。 问:男的向服务员要了什么?
Băng nghe câu 15:
A A. 一yì瓶píng冰bīng啤pí酒jiǔ
B B. 一yì杯bēi温wēn水shuǐ
C C. 一yì碗wǎn热rè面miàn条tiáo
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:服务员,请问能给我拿一杯温水吗?我要吃药。 女:好的先生,您请稍等,马上给您送来。 问:男的向服务员要了什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Phục vụ ơi, làm ơn lấy giúp tôi một cốc nước ấm được không? Tôi cần uống thuốc. — Nữ: Vâng thưa ông, xin ông đợi một lát, tôi mang tới cho ông ngay đây. — Hỏi: Người nam đã xin nhân viên phục vụ thứ gì?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:服fú务wù员yuán,请qǐng问wèn能néng给gěi我wǒ拿ná一yì杯bēi温wēn水shuǐ吗ma?我wǒ要yào吃chī药yào。 女nǚ:好hǎo的de先xiān生shēng,您nín请qǐng稍shāo等děng,马mǎ上shàng给gěi您nín送sòng来lái。 问wèn:男nán的de向xiàng服fú务wù员yuán要yào了le什shén么me?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Phục vụ ơi, làm ơn lấy giúp tôi một cốc nước ấm được không? Tôi cần uống thuốc. — Nữ: Vâng thưa ông, xin ông đợi một lát, tôi mang tới cho ông ngay đây. — Hỏi: Người nam đã xin nhân viên phục vụ thứ gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 一yì瓶píng冰bīng啤pí酒jiǔ
    • B. 一yì杯bēi温wēn水shuǐ
    • C. 一yì碗wǎn热rè面miàn条tiáo
  • Phân tích đối chiếu: Người nam nói rõ '给gěi我wǒ拿ná一yì杯bēi温wēn水shuǐ'.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
16

Câu 16 (LISTENING)

Phần 2
第16题:听对话,选择正确答案。 问:他们在庆祝什么?
Băng nghe câu 16:
A A. 新xīn年nián快kuài乐lè
B B. 考kǎo上shàng大dà学xué
C C. 生shēng日rì快kuài乐lè
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:祝你生日快乐!这是我精心给你准备的礼物,打开看看。 女:太谢谢你了!我很喜欢这本书! 问:他们在庆祝什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chúc em sinh nhật vui vẻ! Đây là món quà anh đã dày công chuẩn bị cho em, mở ra xem đi. — Nữ: Cảm ơn anh nhiều lắm! Em rất thích cuốn sách này! — Hỏi: Họ đang chúc mừng dịp gì?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:祝zhù你nǐ生shēng日rì快kuài乐lè!这zhè是shì我wǒ精jīng心xīn给gěi你nǐ准zhǔn备bèi的de礼lǐ物wù,打dǎ开kāi看kàn看kàn。 女nǚ:太tài谢xiè谢xiè你nǐ了le!我wǒ很hěn喜xǐ欢huan这zhè本běn书shū! 问wèn:他tā们men在zài庆qìng祝zhù什shén么me?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chúc em sinh nhật vui vẻ! Đây là món quà anh đã dày công chuẩn bị cho em, mở ra xem đi. — Nữ: Cảm ơn anh nhiều lắm! Em rất thích cuốn sách này! — Hỏi: Họ đang chúc mừng dịp gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 新xīn年nián快kuài乐lè
    • B. 考kǎo上shàng大dà学xué
    • C. 生shēng日rì快kuài乐lè
  • Phân tích đối chiếu: Lời chúc '祝zhù你nǐ生shēng日rì快kuài乐lè' (Chúc bạn sinh nhật vui vẻ).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
17

Câu 17 (LISTENING)

Phần 2
第17题:听对话,选择正确答案。 问:女的学汉语多长时间了?
Băng nghe câu 17:
A A. 三sān个gè多duō月yuè
B B. 一yì年nián多duō了le
C C. 差chà不bù多duō三sān年nián
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:你的汉语说得真流利,你学汉语多长时间了? 女:我在北京已经学了一年多了,平时经常跟中国朋友聊天。 问:女的学汉语多长时间了?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiếng Trung của bạn nói lưu loát thật đấy, bạn học tiếng Trung bao lâu rồi? — Nữ: Tôi đã học ở Bắc Kinh được hơn một năm rồi, ngày thường rất hay trò chuyện với các bạn Trung Quốc. — Hỏi: Người nữ đã học tiếng Trung bao lâu rồi?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:你nǐ的de汉hàn语yǔ说shuō得de真zhēn流liú利lì,你nǐ学xué汉hàn语yǔ多duō长cháng时shí间jiān了le? 女nǚ:我wǒ在zài北běi京jīng已yǐ经jīng学xué了le一yì年nián多duō了le,平píng时shí经jīng常cháng跟gēn中zhōng国guó朋péng友yǒu聊liáo天tiān。 问wèn:女nǚ的de学xué汉hàn语yǔ多duō长cháng时shí间jiān了le?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiếng Trung của bạn nói lưu loát thật đấy, bạn học tiếng Trung bao lâu rồi? — Nữ: Tôi đã học ở Bắc Kinh được hơn một năm rồi, ngày thường rất hay trò chuyện với các bạn Trung Quốc. — Hỏi: Người nữ đã học tiếng Trung bao lâu rồi?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 三sān个gè多duō月yuè
    • B. 一yì年nián多duō了le
    • C. 差chà不bù多duō三sān年nián
  • Phân tích đối chiếu: Người nữ trả lời '已yǐ经jīng学xué了le一yì年nián多duō了le'.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
18

Câu 18 (LISTENING)

Phần 2
第18题:听对话,选择正确答案。 问:女人的漂亮裙子是谁送的?
Băng nghe câu 18:
A A. 她tā的de姐jiě姐jie
B B. 她tā的de妈mā妈ma
C C. 她tā的de同tóng学xué
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:小美,你今天穿的红色裙子真漂亮!在哪儿买的? 女:不是我买的,是我姐姐上周去上海旅游时送给我的。 问:女人的漂亮裙子是谁送的?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Mỹ, chiếc váy màu đỏ hôm nay cậu mặc đẹp thật đấy! Mua ở đâu thế? — Nữ: Không phải tớ mua đâu, là tuần trước chị gái tớ đi du lịch Thượng Hải tặng cho tớ đấy. — Hỏi: Chiếc váy đẹp của người nữ là do ai tặng?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:小xiǎo美měi,你nǐ今jīn天tiān穿chuān的de红hóng色sè裙qún子zǐ真zhēn漂piào亮liang!在zài哪nǎ儿ér买mǎi的de? 女nǚ:不bú是shì我wǒ买mǎi的de,是shì我wǒ姐jiě姐jie上shàng周zhōu去qù上shàng海hǎi旅lǚ游yóu时shí送sòng给gěi我wǒ的de。 问wèn:女nǚ人rén的de漂piào亮liang裙qún子zǐ是shì谁shuí送sòng的de?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Mỹ, chiếc váy màu đỏ hôm nay cậu mặc đẹp thật đấy! Mua ở đâu thế? — Nữ: Không phải tớ mua đâu, là tuần trước chị gái tớ đi du lịch Thượng Hải tặng cho tớ đấy. — Hỏi: Chiếc váy đẹp của người nữ là do ai tặng?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 她tā的de姐jiě姐jie
    • B. 她tā的de妈mā妈ma
    • C. 她tā的de同tóng学xué
  • Phân tích đối chiếu: Người nữ nói rõ '是shì我wǒ姐jiě姐jie...送sòng给gěi我wǒ的de'.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
19

Câu 19 (LISTENING)

Phần 2
第19题:听对话,选择正确答案。 问:他们周末打算一起去做什么?
Băng nghe câu 19:
A A. 去qù看kàn电diàn影yǐng
B B. 去qù公gōng园yuán爬pá山shān
C C. 在zài家jiā做zuò饭fàn
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:这周末天气很晴朗,我们一起去西山爬山怎么样? 女:好主意!我正想去户外运动一下,呼吸新鲜空气。 问:他们周末打算一起去做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cuối tuần này thời tiết rất nắng ráo, chúng mình cùng đi leo núi Tây Sơn nhé? — Nữ: Ý kiến hay đấy! Tớ cũng đang muốn ra ngoài trời vận động một chút, hít thở không khí trong lành. — Hỏi: Cuối tuần họ dự định cùng nhau đi làm gì?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:这zhè周zhōu末mò天tiān气qì很hěn晴qíng朗lǎng,我wǒ们men一yì起qǐ去qù西xī山shān爬pá山shān怎zěn么me样yàng? 女nǚ:好hǎo主zhǔ意yì!我wǒ正zhèng想xiǎng去qù户hù外wài运yùn动dòng一yí下xià,呼hū吸xī新xīn鲜xiān空kōng气qì。 问wèn:他tā们men周zhōu末mò打dǎ算suàn一yì起qǐ去qù做zuò什shén么me?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cuối tuần này thời tiết rất nắng ráo, chúng mình cùng đi leo núi Tây Sơn nhé? — Nữ: Ý kiến hay đấy! Tớ cũng đang muốn ra ngoài trời vận động một chút, hít thở không khí trong lành. — Hỏi: Cuối tuần họ dự định cùng nhau đi làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 去qù看kàn电diàn影yǐng
    • B. 去qù公gōng园yuán爬pá山shān
    • C. 在zài家jiā做zuò饭fàn
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他tā们men周zhōu末mò打dǎ算suàn一yì起qǐ去qù做zuò什shén么me?” với nội dung bài, phương án B — 去qù公gōng园yuán爬pá山shān là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
20

Câu 20 (LISTENING)

Phần 2
第20题:听对话,选择正确答案。 问:男的出门时忘记带什么了?
Băng nghe câu 20:
A A. 雨yǔ伞sǎn
B B. 钥yào匙shi
C C. 手shǒu机jī
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:外边突然下大雨了,你带伞了吗? 男:糟糕,我早上走得太急,把雨伞忘在家里了。 问:男的出门时忘记带什么了?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bên ngoài đột nhiên mưa to quá, anh có mang ô không? — Nam: Thôi chết, sáng nay anh đi vội quá nên để quên ô ở nhà mất rồi. — Hỏi: Lúc ra khỏi nhà người nam đã quên mang theo thứ gì?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:外wài边biān突tū然rán下xià大dà雨yǔ了le,你nǐ带dài伞sǎn了le吗ma? 男nán:糟zāo糕gāo,我wǒ早zǎo上shàng走zǒu得de太tài急jí,把bǎ雨yǔ伞sǎn忘wàng在zài家jiā里lǐ了le。 问wèn:男nán的de出chū门mén时shí忘wàng记jì带dài什shén么me了le?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bên ngoài đột nhiên mưa to quá, anh có mang ô không? — Nam: Thôi chết, sáng nay anh đi vội quá nên để quên ô ở nhà mất rồi. — Hỏi: Lúc ra khỏi nhà người nam đã quên mang theo thứ gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 雨yǔ伞sǎn
    • B. 钥yào匙shi
    • C. 手shǒu机jī
  • Phân tích đối chiếu: '把bǎ雨yǔ伞sǎn忘wàng在zài家jiā里lǐ了le' (Quên ô ở nhà rồi).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
21

Câu 21 (LISTENING)

Phần 3
第21题:听较长对话,选择正确答案。 问:女的打算做什么?
Băng nghe câu 21:
A A. 去qù超chāo市shì买mǎi菜cài
B B. 穿chuān外wài套tào去qù公gōng园yuán散sàn步bù
C C. 去qù图tú书shū馆guǎn借jiè书shū
D D. 在zài家jiā看kàn电diàn视shì
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:今天天气真好,阳光很舒服,我们一起去公园散步吧? 女:好啊,等我一下,我穿上外套就来。 问:女的打算做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thời tiết hôm nay đẹp thật, nắng ấm dễ chịu, chúng mình cùng ra công viên đi dạo nhé? — Nữ: Được thôi, đợi em một lát, em mặc thêm chiếc áo khoác rồi ra ngay. — Hỏi: Người nữ dự định làm gì?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:今jīn天tiān天tiān气qì真zhēn好hǎo,阳yáng光guāng很hěn舒shū服fú,我wǒ们men一yì起qǐ去qù公gōng园yuán散sàn步bù吧ba? 女nǚ:好hǎo啊a,等děng我wǒ一yí下xià,我wǒ穿chuān上shàng外wài套tào就jiù来lái。 问wèn:女nǚ的de打dǎ算suàn做zuò什shén么me?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thời tiết hôm nay đẹp thật, nắng ấm dễ chịu, chúng mình cùng ra công viên đi dạo nhé? — Nữ: Được thôi, đợi em một lát, em mặc thêm chiếc áo khoác rồi ra ngay. — Hỏi: Người nữ dự định làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 去qù超chāo市shì买mǎi菜cài
    • B. 穿chuān外wài套tào去qù公gōng园yuán散sàn步bù
    • C. 去qù图tú书shū馆guǎn借jiè书shū
    • D. 在zài家jiā看kàn电diàn视shì
  • Phân tích đối chiếu: Bạn nữ đồng ý đi dạo công viên và bảo '我wǒ穿chuān上shàng外wài套tào就jiù来lái'.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
22

Câu 22 (LISTENING)

Phần 3
第22题:听较长对话,选择正确答案。 问:这本词典今天特价卖多少钱?
Băng nghe câu 22:
A A. 60 块kuài
B B. 50 块kuài
C C. 45 块kuài
D D. 35 块kuài
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:请问这本英汉汉英词典多少钱一本? 女:原价是六十块,今天书店搞特价活动,只要四十五块。 问:这本词典今天特价卖多少钱?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi cuốn từ điển Anh-Hán Hán-Anh này giá bao nhiêu tiền một cuốn ạ? — Nữ: Giá gốc là 60 tệ, hôm nay hiệu sách đang có chương trình khuyến mãi đặc biệt, chỉ còn 45 tệ thôi. — Hỏi: Cuốn từ điển này hôm nay bán giá khuyến mãi là bao nhiêu tiền?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:请qǐng问wèn这zhè本běn英yīng汉hàn汉hàn英yīng词cí典diǎn多duō少shǎo钱qián一yì本běn? 女nǚ:原yuán价jià是shì六liù十shí块kuài,今jīn天tiān书shū店diàn搞gǎo特tè价jià活huó动dòng,只zhǐ要yào四sì十shí五wǔ块kuài。 问wèn:这zhè本běn词cí典diǎn今jīn天tiān特tè价jià卖mài多duō少shǎo钱qián?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi cuốn từ điển Anh-Hán Hán-Anh này giá bao nhiêu tiền một cuốn ạ? — Nữ: Giá gốc là 60 tệ, hôm nay hiệu sách đang có chương trình khuyến mãi đặc biệt, chỉ còn 45 tệ thôi. — Hỏi: Cuốn từ điển này hôm nay bán giá khuyến mãi là bao nhiêu tiền?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 60 块kuài
    • B. 50 块kuài
    • C. 45 块kuài
    • D. 35 块kuài
  • Phân tích đối chiếu: '原yuán价jià是shì六liù十shí块kuài...只zhǐ要yào四sì十shí五wǔ块kuài' (Giá gốc 60, hôm nay giảm còn 45 tệ).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
23

Câu 23 (LISTENING)

Phần 3
第23题:听较长对话,选择正确答案。 问:他们最可能在什么地方?
Băng nghe câu 23:
A A. 医yī院yuàn诊zhěn所suǒ
B B. 学xué校xiào教jiào室shì
C C. 饭fàn店diàn餐cān厅tīng
D D. 火huǒ车chē车chē站zhàn
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:王医生,我的嗓子有点儿疼,严重吗? 女:没什么大事,多喝温水,我给你开点儿药,吃两天就好了。 问:他们最可能在什么地方?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bác sĩ Vương ơi, cổ họng tôi hơi đau, có nghiêm trọng không ạ? — Nữ: Không có vấn đề gì lớn đâu, uống nhiều nước ấm vào, tôi kê cho anh ít thuốc, uống hai ngày là khỏi thôi. — Hỏi: Họ rất có thể đang ở đâu?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:王wáng医yī生shēng,我wǒ的de嗓sǎng子zi有yǒu点diǎn儿er疼téng,严yán重zhòng吗ma? 女nǚ:没méi什shén么me大dà事shì,多duō喝hē温wēn水shuǐ,我wǒ给gěi你nǐ开kāi点diǎn儿ér药yào,吃chī两liǎng天tiān就jiù好hǎo了le。 问wèn:他tā们men最zuì可kě能néng在zài什shén么me地de方fāng?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bác sĩ Vương ơi, cổ họng tôi hơi đau, có nghiêm trọng không ạ? — Nữ: Không có vấn đề gì lớn đâu, uống nhiều nước ấm vào, tôi kê cho anh ít thuốc, uống hai ngày là khỏi thôi. — Hỏi: Họ rất có thể đang ở đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 医yī院yuàn诊zhěn所suǒ
    • B. 学xué校xiào教jiào室shì
    • C. 饭fàn店diàn餐cān厅tīng
    • D. 火huǒ车chē车chē站zhàn
  • Phân tích đối chiếu: Xuất hiện từ khóa xưng hô '王wáng医yī生shēng' (Bác sĩ Vương) và '开kāi药yào' (kê đơn thuốc), ngữ cảnh chắc chắn là bệnh viện.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
24

Câu 24 (LISTENING)

Phần 3
第24题:听较长对话,选择正确答案。 问:男的的钥匙可能在什么地方?
Băng nghe câu 24:
A A. 在zài沙shā发fā上shàng面miàn
B B. 在zài门mén旁páng边biān的de桌zhuō子zi上shàng
C C. 在zài衣yī服fu口kǒu袋dài里lǐ
D D. 在zài书shū包bāo里lǐ面miàn
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:奇怪,你看见我的车钥匙了吗?到处都找遍了。 女:你出门前不是放在门旁边的桌子上了吗?去看一下。 问:男的的钥匙可能在什么地方?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lạ thật, em có nhìn thấy chìa khóa xe của anh đâu không? Tìm khắp mọi nơi rồi. — Nữ: Chẳng phải trước khi ra ngoài anh để ở trên cái bàn cạnh cửa sao? Ra đó xem thử đi. — Hỏi: Chìa khóa của người nam có thể đang ở đâu?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:奇qí怪guài,你nǐ看kàn见jiàn我wǒ的de车chē钥yào匙shi了le吗ma?到dào处chù都dōu找zhǎo遍biàn了le。 女nǚ:你nǐ出chū门mén前qián不bú是shì放fàng在zài门mén旁páng边biān的de桌zhuō子zi上shàng了le吗ma?去qù看kàn一yí下xià。 问wèn:男nán的de的de钥yào匙shi可kě能néng在zài什shén么me地de方fāng?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lạ thật, em có nhìn thấy chìa khóa xe của anh đâu không? Tìm khắp mọi nơi rồi. — Nữ: Chẳng phải trước khi ra ngoài anh để ở trên cái bàn cạnh cửa sao? Ra đó xem thử đi. — Hỏi: Chìa khóa của người nam có thể đang ở đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 在zài沙shā发fā上shàng面miàn
    • B. 在zài门mén旁páng边biān的de桌zhuō子zi上shàng
    • C. 在zài衣yī服fu口kǒu袋dài里lǐ
    • D. 在zài书shū包bāo里lǐ面miàn
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男nán的de的de钥yào匙shi可kě能néng在zài什shén么me地de方fāng?” với nội dung bài, phương án B — 在zài门mén旁páng边biān的de桌zhuō子zi上shàng là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
25

Câu 25 (LISTENING)

Phần 3
第25题:听较长对话,选择正确答案。 问:他们最后决定怎么去?
Băng nghe câu 25:
A A. 开kāi私sī家jiā车chē
B B. 坐zuò出chū租zū车chē
C C. 坐zuò地de铁tiě
D D. 骑qí自zì行xíng车chē
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:我们坐出租车去展览馆还是坐地铁? 男:现在正好是下班高峰期,路上容易堵车,还是坐地铁快得多。 问:他们最后决定怎么去?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chúng mình bắt taxi đến nhà triển lãm hay là đi tàu điện ngầm? — Nam: Bây giờ đúng vào giờ cao điểm tan tầm, trên đường rất dễ tắc đường, cứ đi tàu điện ngầm thì nhanh hơn nhiều. — Hỏi: Cuối cùng họ quyết định đi bằng phương tiện gì?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:我wǒ们men坐zuò出chū租zū车chē去qù展zhǎn览lǎn馆guǎn还hái是shì坐zuò地de铁tiě? 男nán:现xiàn在zài正zhèng好hǎo是shì下xià班bān高gāo峰fēng期qī,路lù上shang容róng易yì堵dǔ车chē,还hái是shì坐zuò地de铁tiě快kuài得de多duō。 问wèn:他tā们men最zuì后hòu决jué定dìng怎zěn么me去qù?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chúng mình bắt taxi đến nhà triển lãm hay là đi tàu điện ngầm? — Nam: Bây giờ đúng vào giờ cao điểm tan tầm, trên đường rất dễ tắc đường, cứ đi tàu điện ngầm thì nhanh hơn nhiều. — Hỏi: Cuối cùng họ quyết định đi bằng phương tiện gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 开kāi私sī家jiā车chē
    • B. 坐zuò出chū租zū车chē
    • C. 坐zuò地de铁tiě
    • D. 骑qí自zì行xíng车chē
  • Phân tích đối chiếu: Người nam đưa ra lý do sợ tắc đường và chốt '还hái是shì坐zuò地de铁tiě快kuài得de多duō'.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
26

Câu 26 (LISTENING)

Phần 3
第26题:听较长对话,选择正确答案。 问:那份重要文件放在哪儿了?
Băng nghe câu 26:
A A. 在zài经jīng理lǐ的de电diàn脑nǎo旁páng
B B. 在zài经jīng理lǐ的de办bàn公gōng桌zhuō上shàng
C C. 在zài复fù印yìn机jī上shàng面miàn
D D. 还hái在zài办bàn公gōng室shì抽chōu屉tì里lǐ
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:小李,下午开会需要用的那份文件你复印好了吗? 女:已经全部复印好了,我直接放在您的办公桌上了。 问:那份重要文件放在哪儿了?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Lý, tập tài liệu cần dùng cho cuộc họp chiều nay em đã photo xong chưa? — Nữ: Đã photo xong toàn bộ rồi ạ, em để trực tiếp ở trên bàn làm việc của ngài rồi đấy ạ. — Hỏi: Tập tài liệu quan trọng đó được để ở đâu?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:小xiǎo李lǐ,下xià午wǔ开kāi会huì需xū要yào用yòng的de那nà份fèn文wén件jiàn你nǐ复fù印yìn好hǎo了le吗ma? 女nǚ:已yǐ经jīng全quán部bù复fù印yìn好hǎo了le,我wǒ直zhí接jiē放fàng在zài您nín的de办bàn公gōng桌zhuō上shàng了le。 问wèn:那nà份fèn重zhòng要yào文wén件jiàn放fàng在zài哪nǎ儿ér了le?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Lý, tập tài liệu cần dùng cho cuộc họp chiều nay em đã photo xong chưa? — Nữ: Đã photo xong toàn bộ rồi ạ, em để trực tiếp ở trên bàn làm việc của ngài rồi đấy ạ. — Hỏi: Tập tài liệu quan trọng đó được để ở đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 在zài经jīng理lǐ的de电diàn脑nǎo旁páng
    • B. 在zài经jīng理lǐ的de办bàn公gōng桌zhuō上shàng
    • C. 在zài复fù印yìn机jī上shàng面miàn
    • D. 还hái在zài办bàn公gōng室shì抽chōu屉tì里lǐ
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “那nà份fèn重zhòng要yào文wén件jiàn放fàng在zài哪nǎ儿ér了le?” với nội dung bài, phương án B — 在zài经jīng理lǐ的de办bàn公gōng桌zhuō上shàng là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
27

Câu 27 (LISTENING)

Phần 3
第27题:听较长对话,选择正确答案。 问:男的今天为什么这么高兴?
Băng nghe câu 27:
A A. 买mǎi到dào了le新xīn手shǒu机jī
B B. 公gōng司sī发fā了le奖jiǎng金jīn
C C. 通tōng过guò了le汉hàn语yǔ考kǎo试shì
D D. 准zhǔn备bèi出chū国guó旅lǚ游yóu
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:你今天一直笑着,有什么大喜事吗? 男:刚刚查了成绩,我终于通过汉语二级考试了! 问:男的今天为什么这么高兴?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay cậu cứ cười suốt thế, có chuyện vui lớn gì à? — Nam: Vừa mới tra điểm xong, cuối cùng tớ cũng thi đỗ kỳ thi HSK cấp 2 rồi! — Hỏi: Tại sao hôm nay người nam lại vui mừng như vậy?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:你nǐ今jīn天tiān一yì直zhí笑xiào着zhe,有yǒu什shén么me大dà喜xǐ事shì吗ma? 男nán:刚gāng刚gāng查chá了le成chéng绩jì,我wǒ终zhōng于yú通tōng过guò汉hàn语yǔ二èr级jí考kǎo试shì了le! 问wèn:男nán的de今jīn天tiān为wèi什shén么me这zhè么me高gāo兴xìng?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay cậu cứ cười suốt thế, có chuyện vui lớn gì à? — Nam: Vừa mới tra điểm xong, cuối cùng tớ cũng thi đỗ kỳ thi HSK cấp 2 rồi! — Hỏi: Tại sao hôm nay người nam lại vui mừng như vậy?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 买mǎi到dào了le新xīn手shǒu机jī
    • B. 公gōng司sī发fā了le奖jiǎng金jīn
    • C. 通tōng过guò了le汉hàn语yǔ考kǎo试shì
    • D. 准zhǔn备bèi出chū国guó旅lǚ游yóu
  • Phân tích đối chiếu: Bạn nam giải thích '我wǒ终zhōng于yú通tōng过guò汉hàn语yǔ二èr级jí考kǎo试shì了le'.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
28

Câu 28 (LISTENING)

Phần 3
第28题:听较长对话,选择正确答案。 问:女的决定什么时候回国?
Băng nghe câu 28:
A A. 下xià周zhōu星xīng期qī一yī
B B. 这zhè个ge月yuè月yuè底dǐ
C C. 下xià个gè月yuè
D D. 明míng年nián春chūn天tiān
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:玛丽,你本来不是打算这周末回国的吗?票买好了吗? 女:公司临时有个紧急项目要处理,所以我推迟到下个月再回国了。 问:女的决定什么时候回国?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mary, chẳng phải vốn dĩ cậu định cuối tuần này về nước sao? Đã mua vé xong chưa? — Nữ: Công ty đột xuất có một dự án khẩn cấp cần xử lý, nên tớ đã lùi lại đến tháng sau mới về nước. — Hỏi: Người nữ quyết định khi nào sẽ về nước?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:玛mǎ丽lì,你nǐ本běn来lái不bú是shì打dǎ算suàn这zhè周zhōu末mò回huí国guó的de吗ma?票piào买mǎi好hǎo了le吗ma? 女nǚ:公gōng司sī临lín时shí有yǒu个gè紧jǐn急jí项xiàng目mù要yào处chǔ理lǐ,所suǒ以yǐ我wǒ推tuī迟chí到dào下xià个gè月yuè再zài回huí国guó了le。 问wèn:女nǚ的de决jué定dìng什shén么me时shí候hòu回huí国guó?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mary, chẳng phải vốn dĩ cậu định cuối tuần này về nước sao? Đã mua vé xong chưa? — Nữ: Công ty đột xuất có một dự án khẩn cấp cần xử lý, nên tớ đã lùi lại đến tháng sau mới về nước. — Hỏi: Người nữ quyết định khi nào sẽ về nước?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 下xià周zhōu星xīng期qī一yī
    • B. 这zhè个ge月yuè月yuè底dǐ
    • C. 下xià个gè月yuè
    • D. 明míng年nián春chūn天tiān
  • Phân tích đối chiếu: '我wǒ推tuī迟chí到dào下xià个gè月yuè再zài回huí国guó了le', hoãn đến tháng sau.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
29

Câu 29 (LISTENING)

Phần 3
第29题:听较长对话,选择正确答案。 问:男的现在想做什么?
Băng nghe câu 29:
A A. 结jié账zhàng买mǎi单dān
B B. 点diǎn菜cài吃chī饭fàn
C C. 预yù订dìng座zuò位wèi
D D. 投tóu诉sù饭fàn菜cài
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:服务员,我们坐这里,请把菜单拿给我们看一下,我们要点菜。 女:好的先生,这是今天的特色菜谱,请您过目。 问:男的现在想做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Phục vụ ơi, chúng tôi ngồi ở bàn này, làm ơn mang thực đơn lại đây cho chúng tôi xem một chút, chúng tôi muốn gọi món. — Nữ: Vâng thưa quý khách, đây là thực đơn đặc sắc hôm nay, mời ngài xem qua. — Hỏi: Hiện tại người nam muốn làm gì?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:服fú务wù员yuán,我wǒ们men坐zuò这zhè里lǐ,请qǐng把bǎ菜cài单dān拿ná给gěi我wǒ们men看kàn一yí下xià,我wǒ们men要yào点diǎn菜cài。 女nǚ:好hǎo的de先xiān生shēng,这zhè是shì今jīn天tiān的de特tè色sè菜cài谱pǔ,请qǐng您nín过guò目mù。 问wèn:男nán的de现xiàn在zài想xiǎng做zuò什shén么me?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Phục vụ ơi, chúng tôi ngồi ở bàn này, làm ơn mang thực đơn lại đây cho chúng tôi xem một chút, chúng tôi muốn gọi món. — Nữ: Vâng thưa quý khách, đây là thực đơn đặc sắc hôm nay, mời ngài xem qua. — Hỏi: Hiện tại người nam muốn làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 结jié账zhàng买mǎi单dān
    • B. 点diǎn菜cài吃chī饭fàn
    • C. 预yù订dìng座zuò位wèi
    • D. 投tóu诉sù饭fàn菜cài
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男nán的de现xiàn在zài想xiǎng做zuò什shén么me?” với nội dung bài, phương án B — 点diǎn菜cài吃chī饭fàn là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
30

Câu 30 (LISTENING)

Phần 3
第30题:听较长对话,选择正确答案。 问:女的为什么又买了一双新鞋?
Băng nghe câu 30:
A A. 旧jiù鞋xié子zǐ穿chuān坏huài了le
B B. 朋péng友yǒu送sòng了le她tā代dài金jīn券quàn
C C. 这zhè双shuāng鞋xié很hěn便pián宜yi还hái在zài打dǎ折zhé
D D. 要yào去qù参cān加jiā运yùn动dòng比bǐ赛sài
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:柜子里都有好几双运动鞋了,你怎么又买了一双? 女:商场正在搞周年庆打折活动,这双鞋便宜了一百多块呢,太划算了! 问:女的为什么又买了一双新鞋?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trong tủ đã có mấy đôi giày thể thao rồi, sao em lại mua thêm một đôi nữa? — Nữ: Trung tâm thương mại đang có chương trình giảm giá kỷ niệm thành lập, đôi giày này rẻ hơn được hơn một trăm tệ đấy, quá hời luôn! — Hỏi: Tại sao người nữ lại mua thêm một đôi giày mới?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:柜guì子zi里lǐ都dōu有yǒu好hǎo几jǐ双shuāng运yùn动dòng鞋xié了le,你nǐ怎zěn么me又yòu买mǎi了le一yì双shuāng? 女nǚ:商shāng场chǎng正zhèng在zài搞gǎo周zhōu年nián庆qìng打dǎ折zhé活huó动dòng,这zhè双shuāng鞋xié便pián宜yi了le一yì百bǎi多duō块kuài呢ne,太tài划huá算suàn了le! 问wèn:女nǚ的de为wèi什shén么me又yòu买mǎi了le一yì双shuāng新xīn鞋xié?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trong tủ đã có mấy đôi giày thể thao rồi, sao em lại mua thêm một đôi nữa? — Nữ: Trung tâm thương mại đang có chương trình giảm giá kỷ niệm thành lập, đôi giày này rẻ hơn được hơn một trăm tệ đấy, quá hời luôn! — Hỏi: Tại sao người nữ lại mua thêm một đôi giày mới?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 旧jiù鞋xié子zǐ穿chuān坏huài了le
    • B. 朋péng友yǒu送sòng了le她tā代dài金jīn券quàn
    • C. 这zhè双shuāng鞋xié很hěn便pián宜yi还hái在zài打dǎ折zhé
    • D. 要yào去qù参cān加jiā运yùn动dòng比bǐ赛sài
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女nǚ的de为wèi什shén么me又yòu买mǎi了le一yì双shuāng新xīn鞋xié?” với nội dung bài, phương án C — 这zhè双shuāng鞋xié很hěn便pián宜yi还hái在zài打dǎ折zhé là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
31

Câu 31 (READING)

Phần 1
第31题:选词填空。 明天就要出发去旅行了,你行李都( )好了吗?
A A. 准zhǔn备bèi
B B. 清qīng楚chu
C C. 介jiè绍shào
D D. 帮bāng助zhù
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 明míng天tiān就jiù要yào出chū发fā去qù旅lǚ行xíng了le,你nǐ行xíng李li都dōu( )好hǎo了le吗ma?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai đã phải xuất phát đi du lịch rồi, cậu đã chuẩn bị (准zhǔn备bèi) xong xuôi hành lý chưa?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 准zhǔn备bèi
    • B. 清qīng楚chu
    • C. 介jiè绍shào
    • D. 帮bāng助zhù
  • Phân tích đối chiếu: Động từ '准zhǔn备bèi' (CHUẨN BỊ) đi với bổ ngữ kết quả '好hǎo', tạo thành cụm '准zhǔn备bèi好hǎo' (chuẩn bị xong).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
32

Câu 32 (READING)

Phần 1
第32题:选词填空。 非常感谢王老师在学习上对我的( ),让我进步很大。
A A. 事shì情qing
B B. 帮bāng助zhù
C C. 便pián宜yi
D D. 运yùn动dòng
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 非fēi常cháng感gǎn谢xiè王wáng老lǎo师shī在zài学xué习xí上shàng对duì我wǒ的de( ),让ràng我wǒ进jìn步bù很hěn大dà。
  • Nghĩa tiếng Việt: Vô cùng cảm ơn sự giúp đỡ (帮bāng助zhù) của thầy Vương dành cho tôi trong học tập, giúp tôi tiến bộ rất nhiều.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 事shì情qing
    • B. 帮bāng助zhù
    • C. 便pián宜yi
    • D. 运yùn动dòng
  • Phân tích đối chiếu: Danh từ '帮bāng助zhù' (BANG TRỢ: sự giúp đỡ), hợp logic trong cụm '对duì我wǒ的de帮bāng助zhù'.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
33

Câu 33 (READING)

Phần 1
第33题:选词填空。 这位是新来的李经理,请大家让我先来( )一下。
A A. 运yùn动dòng
B B. 睡shuì觉jiào
C C. 介jiè绍shào
D D. 检jiǎn查chá
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 这zhè位wèi是shì新xīn来lái的de李lǐ经jīng理lǐ,请qǐng大dà家jiā让ràng我wǒ先xiān来lái( )一yí下xià。
  • Nghĩa tiếng Việt: Vị này là giám đốc Lý mới đến, xin phép mọi người để tôi giới thiệu (介jiè绍shào) một chút trước nhé.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 运yùn动dòng
    • B. 睡shuì觉jiào
    • C. 介jiè绍shào
    • D. 检jiǎn查chá
  • Phân tích đối chiếu: Động từ '介jiè绍shào' (GIỚI THIỆU) phù hợp nhất khi ra mắt nhân sự mới.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
34

Câu 34 (READING)

Phần 1
第34题:选词填空。 请你说话声音大一点儿,我听得不太( )。
A A. 清qīng楚chu
B B. 便pián宜yi
C C. 简jiǎn单dān
D D. 欢huān迎yíng
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 请qǐng你nǐ说shuō话huà声shēng音yīn大dà一yì点diǎn儿ér,我wǒ听tīng得de不bú太tài( )。
  • Nghĩa tiếng Việt: Xin bạn hãy nói to hơn một chút, tôi nghe không được rõ (清qīng楚chu) lắm.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 清qīng楚chu
    • B. 便pián宜yi
    • C. 简jiǎn单dān
    • D. 欢huān迎yíng
  • Phân tích đối chiếu: Tính từ '清qīng楚chu' (THANH SỞ: rõ ràng) làm bổ ngữ cho động từ nghe '听tīng得de不bú太tài清qīng楚chǔ'.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
35

Câu 35 (READING)

Phần 1
第35题:选词填空。 这道数学题其实很( ),你仔细想一想就会做了。
A A. 便pián宜yi
B B. 简jiǎn单dān
C C. 贵guì
D D. 慢màn
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 这zhè道dào数shù学xué题tí其qí实shí很hěn( ),你nǐ仔zǐ细xì想xiǎng一yi想xiǎng就jiù会huì做zuò了le。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bài toán này thực ra rất đơn giản (简jiǎn单dān), em suy nghĩ kỹ một chút là sẽ làm được ngay.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 便pián宜yi
    • B. 简jiǎn单dān
    • C. 贵guì
    • D. 慢màn
  • Phân tích đối chiếu: '简jiǎn单dān' (GIẢN ĐƠN: đơn giản, dễ dàng).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
36

Câu 36 (READING)

Phần 1
第36题:选词填空。 这家超市的水果不仅新鲜,而且价格也很( )。
A A. 清qīng楚chu
B B. 便pián宜yi
C C. 准zhǔn备bèi
D D. 欢huān迎yíng
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 这zhè家jiā超chāo市shì的de水shuǐ果guǒ不bù仅jǐn新xīn鲜xiān,而ér且qiě价jià格gé也yě很hěn( )。
  • Nghĩa tiếng Việt: Hoa quả ở siêu thị này không những tươi ngon mà giá cả cũng rất rẻ (便pián宜yi).
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 清qīng楚chu
    • B. 便pián宜yi
    • C. 准zhǔn备bèi
    • D. 欢huān迎yíng
  • Phân tích đối chiếu: '便pián宜yi' (TIỆN NGHI: giá rẻ) miêu tả giá tiền ('价jià格gé也yě很hěn便pián宜yi').
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
37

Câu 37 (READING)

Phần 1
第37题:选词填空。 各位远道而来的朋友,热烈( )大家来中国旅游!
A A. 检jiǎn查chá
B B. 照zhào顾gu
C C. 欢huān迎yíng
D D. 离lí开kāi
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 各gè位wèi远yuǎn道dào而ér来lái的de朋péng友yǒu,热rè烈liè( )大dà家jiā来lái中zhōng国guó旅lǚ游yóu!
  • Nghĩa tiếng Việt: Thưa các vị bạn hữu từ phương xa tới, nhiệt liệt chào mừng (欢huān迎yíng) mọi người đến du lịch Trung Quốc!
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 检jiǎn查chá
    • B. 照zhào顾gu
    • C. 欢huān迎yíng
    • D. 离lí开kāi
  • Phân tích đối chiếu: '热rè烈liè欢huān迎yíng' (Nhiệt liệt hoan nghênh/chào đón) là thành ngữ giao tiếp tiêu chuẩn.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
38

Câu 38 (READING)

Phần 1
第38题:选词填空。 为了身体健康,小明( )去操场跑步锻炼身体。
A A. 经jīng常cháng
B B. 便pián宜yi
C C. 容róng易yì
D D. 贵guì
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 为wèi了le身shēn体tǐ健jiàn康kāng,小xiǎo明míng( )去qù操cāo场chǎng跑pǎo步bù锻duàn炼liàn身shēn体tǐ。
  • Nghĩa tiếng Việt: Để có cơ thể khỏe mạnh, Tiểu Minh thường xuyên (经jīng常cháng) ra sân vận động chạy bộ rèn luyện sức khỏe.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 经jīng常cháng
    • B. 便pián宜yi
    • C. 容róng易yì
    • D. 贵guì
  • Phân tích đối chiếu: Phó từ chỉ tần suất '经jīng常cháng' (THƯỜNG THƯỜNG: thường xuyên).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
39

Câu 39 (READING)

Phần 1
第39题:选词填空。 周末你有什么打算?我们一起去体育馆( )吧。
A A. 睡shuì觉jiào
B B. 运yùn动dòng
C C. 介jiè绍shào
D D. 便pián宜yi
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 周zhōu末mò你nǐ有yǒu什shén么me打dǎ算suàn?我wǒ们men一yì起qǐ去qù体tǐ育yù馆guǎn( )吧ba。
  • Nghĩa tiếng Việt: Cuối tuần cậu có dự định gì không? Chúng mình cùng đến nhà thi đấu đánh bóng rổ (打dǎ篮lán球qiú) nhé.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 睡shuì觉jiào
    • B. 运yùn动dòng
    • C. 介jiè绍shào
    • D. 便pián宜yi
  • Phân tích đối chiếu: Đến nhà thi đấu thể thao ('体tǐ育yù馆guǎn') thì phù hợp với động từ '运yùn动dòng' (VẬN ĐỘNG: tập thể thao).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
40

Câu 40 (READING)

Phần 1
第40题:选词填空。 交卷子以前,老师提醒大家一定要认真( )一遍答案。
A A. 离lí开kāi
B B. 介jiè绍shào
C C. 检jiǎn查chá
D D. 简jiǎn单dān
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 交jiāo卷juàn子zi以yǐ前qián,老lǎo师shī提tí醒xǐng大dà家jiā一yí定dìng要yào认rèn真zhēn( )一yí遍biàn答dá案àn。
  • Nghĩa tiếng Việt: Trước khi nộp bài thi, thầy giáo nhắc nhở mọi người nhất định phải kiểm tra (检jiǎn查chá) kỹ lại đáp án một lượt.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 离lí开kāi
    • B. 介jiè绍shào
    • C. 检jiǎn查chá
    • D. 简jiǎn单dān
  • Phân tích đối chiếu: '检jiǎn查chá答dá案àn'.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
41

Câu 41 (READING)

Phần 2
第41题:选择最佳对话应答。 A:今天晚上你想吃什么好吃的? B:( )
A A. 我wǒ昨zuó天tiān下xià午wǔ已yǐ经jīng买mǎi好hǎo火huǒ车chē票piào了le。
B B. 我wǒ们men去qù学xué校xiào旁páng边biān吃chī北běi京jīng烤kǎo鸭yā吧ba。
C C. 好hǎo的de,明míng天tiān早zǎo上shàng八bā点diǎn准zhǔn时shí出chū发fā。
D D. 这zhè件jiàn衣yī服fu是shì红hóng色sè的de大dà衣yī。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 选xuǎn择zé最zuì佳jiā对duì话huà应yìng答dá。 A:今jīn天tiān晚wǎn上shàng你nǐ想xiǎng吃chī什shén么me好hǎo吃chī的de? B:( )
  • Nghĩa tiếng Việt: A: Tối hôm nay cậu muốn ăn món gì ngon nào? — B: Chúng mình ra cạnh trường ăn món vịt quay Bắc Kinh đi.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 我wǒ昨zuó天tiān下xià午wǔ已yǐ经jīng买mǎi好hǎo火huǒ车chē票piào了le。
    • B. 我wǒ们men去qù学xué校xiào旁páng边biān吃chī北běi京jīng烤kǎo鸭yā吧ba。
    • C. 好hǎo的de,明míng天tiān早zǎo上shàng八bā点diǎn准zhǔn时shí出chū发fā。
    • D. 这zhè件jiàn衣yī服fu是shì红hóng色sè的de大dà衣yī。
  • Phân tích đối chiếu: Câu hỏi hỏi ăn món gì ('吃chī什shén么me'), đáp án đề xuất món vịt quay là hợp lý nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
42

Câu 42 (READING)

Phần 2
第42题:选择最佳对话应答。 A:你的自行车修好了吗?今天骑着它去上班吧。 B:( )
A A. 电diàn影yǐng下xià午wǔ两liǎng点diǎn才cái开kāi始shǐ放fàng映yìng。
B B. 我wǒ今jīn天tiān想xiǎng喝hē一yì杯bēi热rè牛niú奶nǎi。
C C. 已yǐ经jīng修xiū好hǎo了le,骑qí起qǐ来lái特tè别bié轻qīng快kuài。
D D. 外wài面miàn下xià着zhe大dà雪xuě呢ne,真zhēn冷lěng啊a。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 选xuǎn择zé最zuì佳jiā对duì话huà应yìng答dá。 A:你nǐ的de自zì行xíng车chē修xiū好hǎo了le吗ma?今jīn天tiān骑qí着zhe它tā去qù上shàng班bān吧ba。 B:( )
  • Nghĩa tiếng Việt: A: Xe đạp của cậu đã sửa xong chưa? Hôm nay đạp nó đi làm nhé. — B: Vẫn chưa sửa xong đâu, hôm nay tớ đành phải đi xe buýt vậy.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 电diàn影yǐng下xià午wǔ两liǎng点diǎn才cái开kāi始shǐ放fàng映yìng。
    • B. 我wǒ今jīn天tiān想xiǎng喝hē一yì杯bēi热rè牛niú奶nǎi。
    • C. 已yǐ经jīng修xiū好hǎo了le,骑qí起qǐ来lái特tè别bié轻qīng快kuài。
    • D. 外wài面miàn下xià着zhe大dà雪xuě呢ne,真zhēn冷lěng啊a。
  • Phân tích đối chiếu: Đối đáp về tình trạng chiếc xe đạp ('自zì行xíng车chē修xiū好hǎo了le吗ma').
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
43

Câu 43 (READING)

Phần 2
第43题:选择最佳对话应答。 A:医生,我这两天嗓子疼,头也有点儿晕。 B:( )
A A. 先xiān量liáng一yí下xià体tǐ温wēn,看kàn看kàn有yǒu没méi有yǒu发fā烧shāo。
B B. 请qǐng进jìn,请qǐng坐zuò在zài这zhè边biān的de椅yǐ子zi上shàng。
C C. 这zhè本běn书shū我wǒ还hái没méi读dú完wán呢ne。
D D. 今jīn天tiān晚wǎn上shàng的de飞fēi机jī已yǐ经jīng起qǐ飞fēi了le。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 选xuǎn择zé最zuì佳jiā对duì话huà应yìng答dá。 A:医yī生shēng,我wǒ这zhè两liǎng天tiān嗓sǎng子zi疼téng,头tóu也yě有yǒu点diǎn儿er晕yūn。 B:( )
  • Nghĩa tiếng Việt: A: Bác sĩ ơi, hai hôm nay cháu bị đau họng, đầu cũng hơi choáng váng. — B: Cháu bị cảm rồi, uống thuốc đúng giờ và nghỉ ngơi nhiều vào nhé.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 先xiān量liáng一yí下xià体tǐ温wēn,看kàn看kàn有yǒu没méi有yǒu发fā烧shāo。
    • B. 请qǐng进jìn,请qǐng坐zuò在zài这zhè边biān的de椅yǐ子zi上shàng。
    • C. 这zhè本běn书shū我wǒ还hái没méi读dú完wán呢ne。
    • D. 今jīn天tiān晚wǎn上shàng的de飞fēi机jī已yǐ经jīng起qǐ飞fēi了le。
  • Phân tích đối chiếu: Bác sĩ trả lời bệnh nhân đang đau họng, chóng mặt bằng cách đo nhiệt độ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
44

Câu 44 (READING)

Phần 2
第44题:选择最佳对话应答。 A:你什么时候出发去首都机场接张老师? B:( )
A A. 今jīn天tiān星xīng期qī天tiān,学xué校xiào不bú上shàng课kè。
B B. 这zhè家jiā饭fàn店diàn的de菜cài味wèi道dào真zhēn不bú错cuò。
C C. 我wǒ正zhèng在zài给gěi小xiǎo狗gǒu洗xǐ澡zǎo呢ne。
D D. 他tā的de飞fēi机jī三sān点diǎn到dào,我wǒ两liǎng点diǎn半bàn准zhǔn时shí开kāi车chē走zǒu。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 选xuǎn择zé最zuì佳jiā对duì话huà应yìng答dá。 A:你nǐ什shén么me时shí候hòu出chū发fā去qù首shǒu都dū机jī场chǎng接jiē张zhāng老lǎo师shī? B:( )
  • Nghĩa tiếng Việt: A: Khi nào cậu xuất phát ra sân bay Thủ Đô đón thầy Trương? — B: Chuyến bay của thầy 3 giờ chiều mới hạ cánh, 2 giờ tớ xuất phát là vừa kịp.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 今jīn天tiān星xīng期qī天tiān,学xué校xiào不bú上shàng课kè。
    • B. 这zhè家jiā饭fàn店diàn的de菜cài味wèi道dào真zhēn不bú错cuò。
    • C. 我wǒ正zhèng在zài给gěi小xiǎo狗gǒu洗xǐ澡zǎo呢ne。
    • D. 他tā的de飞fēi机jī三sān点diǎn到dào,我wǒ两liǎng点diǎn半bàn准zhǔn时shí开kāi车chē走zǒu。
  • Phân tích đối chiếu: Trả lời về thời gian xuất phát đi đón người ('什shén么me时shí候hòu出chū发fā').
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
45

Câu 45 (READING)

Phần 2
第45题:选择最佳对话应答。 A:这道中文语法题太复杂了,我看了半天没懂。 B:( )
A A. 没méi关guān系xi,别bié着zhe急jí,我wǒ来lái给gěi你nǐ讲jiǎng一yi讲jiǎng。
B B. 祝zhù贺hè你nǐ考kǎo试shì取qǔ得de第dì一yī名míng!
C C. 我wǒ们men今jīn天tiān坐zuò地de铁tiě去qù动dòng物wù园yuán吧ba。
D D. 他tā昨zuó天tiān买mǎi了le一yí件jiàn黑hēi色sè的de毛máo衣yī。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 选xuǎn择zé最zuì佳jiā对duì话huà应yìng答dá。 A:这zhè道dào中zhōng文wén语yǔ法fǎ题tí太tài复fù杂zá了le,我wǒ看kàn了le半bàn天tiān没méi懂dǒng。 B:( )
  • Nghĩa tiếng Việt: A: Câu ngữ pháp tiếng Trung này phức tạp quá, tớ xem cả buổi mà vẫn chưa hiểu. — B: Đừng vội, để tớ giảng giải kỹ cho cậu một lượt nhé.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 没méi关guān系xi,别bié着zhe急jí,我wǒ来lái给gěi你nǐ讲jiǎng一yi讲jiǎng。
    • B. 祝zhù贺hè你nǐ考kǎo试shì取qǔ得de第dì一yī名míng!
    • C. 我wǒ们men今jīn天tiān坐zuò地de铁tiě去qù动dòng物wù园yuán吧ba。
    • D. 他tā昨zuó天tiān买mǎi了le一yí件jiàn黑hēi色sè的de毛máo衣yī。
  • Phân tích đối chiếu: Phản hồi an ủi và giúp đỡ giải thích ngữ pháp.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
46

Câu 46 (READING)

Phần 2
第46题:选择最佳对话应答。 A:请问,这附近有中国银行的自动取款机吗? B:( )
A A. 这zhè盘pán鱼yú做zuò得de真zhēn香xiāng啊a。
B B. 我wǒ昨zuó天tiān晚wǎn上shàng九jiǔ点diǎn就jiù睡shuì觉jiào了le。
C C. 今jīn天tiān温wēn度dù是shì二èr十shí五wǔ度dù。
D D. 顺shùn着zhe前qián面miàn路lù口kǒu往wǎng右yòu转zhuǎn,走zǒu一yì百bǎi米mǐ就jiù是shì。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 选xuǎn择zé最zuì佳jiā对duì话huà应yìng答dá。 A:请qǐng问wèn,这zhè附fù近jìn有yǒu中zhōng国guó银yín行háng的de自zì动dòng取qǔ款kuǎn机jī吗ma? B:( )
  • Nghĩa tiếng Việt: A: Xin hỏi, ở gần đây có cây rút tiền tự động ATM của Ngân hàng Trung Quốc không ạ? — B: Có đấy, cậu đi thẳng về phía trước rồi rẽ trái là sẽ nhìn thấy ngay.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 这zhè盘pán鱼yú做zuò得de真zhēn香xiāng啊a。
    • B. 我wǒ昨zuó天tiān晚wǎn上shàng九jiǔ点diǎn就jiù睡shuì觉jiào了le。
    • C. 今jīn天tiān温wēn度dù是shì二èr十shí五wǔ度dù。
    • D. 顺shùn着zhe前qián面miàn路lù口kǒu往wǎng右yòu转zhuǎn,走zǒu一yì百bǎi米mǐ就jiù是shì。
  • Phân tích đối chiếu: Chỉ đường đến cây ATM ngân hàng.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
47

Câu 47 (READING)

Phần 2
第47题:选择最佳对话应答。 A:你怎么每天都这么早来到公司办公室? B:( )
A A. 下xià周zhōu我wǒ和hé朋péng友yǒu去qù海hǎi南nán旅lǚ游yóu。
B B. 我wǒ的de这zhè件jiàn衣yī服fu只zhǐ要yào五wǔ十shí块kuài钱qián。
C C. 因yīn为wèi早zǎo上shàng的de路lù上shang不bù堵dǔ车chē,空kōng气qì也yě好hǎo。
D D. 这zhè是shì送sòng给gěi你nǐ的de新xīn年nián礼lǐ物wù。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 选xuǎn择zé最zuì佳jiā对duì话huà应yìng答dá。 A:你nǐ怎zěn么me每měi天tiān都dōu这zhè么me早zǎo来lái到dào公gōng司sī办bàn公gōng室shì? B:( )
  • Nghĩa tiếng Việt: A: Sao ngày nào cậu cũng đến văn phòng công ty sớm thế? — B: Nhà tớ ở xa, đi sớm một chút thì trên đường sẽ không bị tắc đường.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 下xià周zhōu我wǒ和hé朋péng友yǒu去qù海hǎi南nán旅lǚ游yóu。
    • B. 我wǒ的de这zhè件jiàn衣yī服fu只zhǐ要yào五wǔ十shí块kuài钱qián。
    • C. 因yīn为wèi早zǎo上shàng的de路lù上shang不bù堵dǔ车chē,空kōng气qì也yě好hǎo。
    • D. 这zhè是shì送sòng给gěi你nǐ的de新xīn年nián礼lǐ物wù。
  • Phân tích đối chiếu: Giải thích lý do tại sao đến sớm ('因yīn为wèi...').
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
48

Câu 48 (READING)

Phần 2
第48题:选择最佳对话应答。 A:祝你生日快乐,学习进步,天天开心! B:( )
A A. 这zhè本běn书shū我wǒ已yǐ经jīng全quán部bù读dú完wán了le。
B B. 谢xiè谢xiè大dà家jiā,今jīn天tiān能néng和hé大dà家jiā一yì起qǐ过guò生shēng日rì我wǒ太tài开kāi心xīn了le!
C C. 我wǒ昨zuó天tiān买mǎi了le一yí辆liàng黑hēi色sè的de自zì行xíng车chē。
D D. 我wǒ们men明míng天tiān上shàng午wǔ去qù买mǎi苹píng果guǒ吧ba。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 选xuǎn择zé最zuì佳jiā对duì话huà应yìng答dá。 A:祝zhù你nǐ生shēng日rì快kuài乐lè,学xué习xí进jìn步bù,天tiān天tiān开kāi心xīn! B:( )
  • Nghĩa tiếng Việt: A: Chúc cậu sinh nhật vui vẻ, học tập tiến bộ, ngày nào cũng ngập tràn niềm vui! — B: Cảm ơn lời chúc của cậu nhé, mời cậu ăn bánh sinh nhật nào!
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 这zhè本běn书shū我wǒ已yǐ经jīng全quán部bù读dú完wán了le。
    • B. 谢xiè谢xiè大dà家jiā,今jīn天tiān能néng和hé大dà家jiā一yì起qǐ过guò生shēng日rì我wǒ太tài开kāi心xīn了le!
    • C. 我wǒ昨zuó天tiān买mǎi了le一yí辆liàng黑hēi色sè的de自zì行xíng车chē。
    • D. 我wǒ们men明míng天tiān上shàng午wǔ去qù买mǎi苹píng果guǒ吧ba。
  • Phân tích đối chiếu: Lời đáp cảm ơn khi nhận lời chúc mừng sinh nhật.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
49

Câu 49 (READING)

Phần 2
第49题:选择最佳对话应答。 A:外面刮起大风了,阳台上的窗户关好了吗? B:( )
A A. 我wǒ在zài看kàn一yì本běn关guān于yú中zhōng国guó历lì史shǐ的de书shū。
B B. 这zhè家jiā店diàn的de蛋dàn糕gāo味wèi道dào真zhēn甜tián。
C C. 我wǒ刚gāng才cái都dōu仔zǐ细xì检jiǎn查chá关guān好hǎo了le,放fàng心xīn吧ba。
D D. 下xià午wǔ三sān点diǎn我wǒ们men要yào去qù踢tī足zú球qiú。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 选xuǎn择zé最zuì佳jiā对duì话huà应yìng答dá。 A:外wài面miàn刮guā起qǐ大dà风fēng了le,阳yáng台tái上shàng的de窗chuāng户hù关guān好hǎo了le吗ma? B:( )
  • Nghĩa tiếng Việt: A: Bên ngoài nổi gió to rồi kìa, cửa sổ ngoài ban công đã đóng kỹ chưa? — B: Yên tâm đi, vừa nãy tớ đã ra đóng chặt hết cả rồi.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 我wǒ在zài看kàn一yì本běn关guān于yú中zhōng国guó历lì史shǐ的de书shū。
    • B. 这zhè家jiā店diàn的de蛋dàn糕gāo味wèi道dào真zhēn甜tián。
    • C. 我wǒ刚gāng才cái都dōu仔zǐ细xì检jiǎn查chá关guān好hǎo了le,放fàng心xīn吧ba。
    • D. 下xià午wǔ三sān点diǎn我wǒ们men要yào去qù踢tī足zú球qiú。
  • Phân tích đối chiếu: Trả lời về việc đóng cửa sổ khi trời nổi gió to.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
50

Câu 50 (READING)

Phần 2
第50题:选择最佳对话应答。 A:天气预报说明天要降温下雨,出门记得多穿件外套。 B:( )
A A. 好hǎo的de,我wǒ知zhī道dào了le,谢xiè谢xiè你nǐ的de提tí醒xǐng!
B B. 他tā今jīn天tiān下xià午wǔ坐zuò火huǒ车chē去qù上shàng海hǎi了le。
C C. 这zhè双shuāng鞋xié子zǐ穿chuān起qǐ来lái非fēi常cháng舒shū服fú。
D D. 我wǒ们men今jīn天tiān中zhōng午wǔ去qù吃chī米mǐ饭fàn吧ba。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 选xuǎn择zé最zuì佳jiā对duì话huà应yìng答dá。 A:天tiān气qì预yù报bào说shuō明míng天tiān要yào降jiàng温wēn下xià雨yǔ,出chū门mén记jì得de多duō穿chuān件jiàn外wài套tào。 B:( )
  • Nghĩa tiếng Việt: A: Dự báo thời tiết nói ngày mai trời sẽ giảm nhiệt độ và có mưa, lúc ra ngoài nhớ mặc thêm áo khoác nhé. — B: Vâng, con nhớ rồi, con cũng sẽ mang theo ô nữa.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 好hǎo的de,我wǒ知zhī道dào了le,谢xiè谢xiè你nǐ的de提tí醒xǐng!
    • B. 他tā今jīn天tiān下xià午wǔ坐zuò火huǒ车chē去qù上shàng海hǎi了le。
    • C. 这zhè双shuāng鞋xié子zǐ穿chuān起qǐ来lái非fēi常cháng舒shū服fú。
    • D. 我wǒ们men今jīn天tiān中zhōng午wǔ去qù吃chī米mǐ饭fàn吧ba。
  • Phân tích đối chiếu: Đáp lại lời nhắc nhở giữ ấm thời tiết.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
51

Câu 51 (READING)

Phần 3
第51题:阅读短文,选择正确答案。 我叫大卫,来自加拿大。我来到中国学习汉语已经一年多了。我很喜欢吃中国菜,特别是饺子和面条,味道非常好。每个周末,我都和中国朋友一起去北京的公园散步聊天。 ★ 大卫最喜欢吃什么?
A A. 面miàn包bāo和hé牛niú奶nǎi
B B. 饺jiǎo子zǐ和hé面miàn条tiáo
C C. 水shuǐ果guǒ和hé米mǐ饭fàn
D D. 咖kā啡fēi和hé蛋dàn糕gāo
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 我wǒ叫jiào大dà卫wèi,来lái自zì加jiā拿ná大dà。我wǒ来lái到dào中zhōng国guó学xué习xí汉hàn语yǔ已yǐ经jīng一yì年nián多duō了le。我wǒ很hěn喜xǐ欢huan吃chī中zhōng国guó菜cài,特tè别bié是shì饺jiǎo子zǐ和hé面miàn条tiáo,味wèi道dào非fēi常cháng好hǎo。每měi个gè周zhōu末mò,我wǒ都dōu和hé中zhōng国guó朋péng友yǒu一yì起qǐ去qù北běi京jīng的de公gōng园yuán散sàn步bù聊liáo天tiān。 ★ 大dà卫wèi最zuì喜xǐ欢huan吃chī什shén么me?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi tên là David, đến từ Canada. Tôi đến Trung Quốc học tiếng Trung đã được hơn một năm rồi. Tôi rất thích ăn món ăn Trung Quốc, đặc biệt là sủi cảo và mì sợi, hương vị vô cùng tuyệt vời. Mỗi dịp cuối tuần, tôi đều cùng những người bạn Trung Quốc đi dạo và trò chuyện ở các công viên tại Bắc Kinh. ★ David thích ăn gì nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 面miàn包bāo和hé牛niú奶nǎi
    • B. 饺jiǎo子zǐ和hé面miàn条tiáo
    • C. 水shuǐ果guǒ和hé米mǐ饭fàn
    • D. 咖kā啡fēi和hé蛋dàn糕gāo
  • Phân tích đối chiếu: Trong bài nói rõ '我wǒ很hěn喜xǐ欢huan吃chī中zhōng国guó菜cài,特tè别bié是shì饺jiǎo子zǐ和hé面miàn条tiáo'.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
52

Câu 52 (READING)

Phần 3
第52题:阅读短文,选择正确答案。 大卫周末通常和朋友去哪儿? (接上一题短文:每个周末,我都和中国朋友一起去北京的公园散步聊天。) ★ 大卫周末喜欢做什么?
A A. 在zài家jiā睡shuì觉jiào
B B. 去qù公gōng园yuán散sàn步bù聊liáo天tiān
C C. 去qù图tú书shū馆guǎn看kàn电diàn影yǐng
D D. 去qù超chāo市shì买mǎi东dōng西xī
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 大dà卫wèi周zhōu末mò通tōng常cháng和hé朋péng友yǒu去qù哪nǎ儿ér? (接jiē上shàng一yì题tí短duǎn文wén:每měi个gè周zhōu末mò,我wǒ都dōu和hé中zhōng国guó朋péng友yǒu一yì起qǐ去qù北běi京jīng的de公gōng园yuán散sàn步bù聊liáo天tiān。) ★ 大dà卫wèi周zhōu末mò喜xǐ欢huan做zuò什shén么me?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cuối tuần David thường cùng bạn bè đi đâu? (Tiếp đoạn văn câu trước: Mỗi dịp cuối tuần, tôi đều cùng những người bạn Trung Quốc đi dạo và trò chuyện ở các công viên tại Bắc Kinh) ★ Cuối tuần David thích làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 在zài家jiā睡shuì觉jiào
    • B. 去qù公gōng园yuán散sàn步bù聊liáo天tiān
    • C. 去qù图tú书shū馆guǎn看kàn电diàn影yǐng
    • D. 去qù超chāo市shì买mǎi东dōng西xī
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “大dà卫wèi周zhōu末mò喜xǐ欢huan做zuò什shén么me?” với nội dung bài, phương án B — 去qù公gōng园yuán散sàn步bù聊liáo天tiān là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
53

Câu 53 (READING)

Phần 3
第53题:阅读短文,选择正确答案。 小李是一家大公司的职员。他每天早上七点半起床,八点坐地铁去上班。公司离他家不太远,坐地铁二十分钟就到了。他工作很认真,同事们都很喜欢他。 ★ 小李每天怎么去上班?
A A. 骑qí自zì行xíng车chē
B B. 开kāi私sī家jiā车chē
C C. 坐zuò地de铁tiě
D D. 走zǒu路lù去qù
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 小xiǎo李lǐ是shì一yì家jiā大dà公gōng司sī的de职zhí员yuán。他tā每měi天tiān早zǎo上shàng七qī点diǎn半bàn起qǐ床chuáng,八bā点diǎn坐zuò地de铁tiě去qù上shàng班bān。公gōng司sī离lí他tā家jiā不bú太tài远yuǎn,坐zuò地de铁tiě二èr十shí分fēn钟zhōng就jiù到dào了le。他tā工gōng作zuò很hěn认rèn真zhēn,同tóng事shì们men都dōu很hěn喜xǐ欢huan他tā。 ★ 小xiǎo李lǐ每měi天tiān怎zěn么me去qù上shàng班bān?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Lý là nhân viên của một công ty lớn. Mỗi ngày anh ấy thức dậy lúc 7 giờ rưỡi sáng, 8 giờ đi tàu điện ngầm đến chỗ làm. Công ty cách nhà anh ấy không xa lắm, đi tàu điện ngầm 20 phút là tới nơi. Anh ấy làm việc rất nghiêm túc nên các đồng nghiệp đều rất quý mến anh ấy. ★ Mỗi ngày Tiểu Lý đi làm bằng phương tiện gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 骑qí自zì行xíng车chē
    • B. 开kāi私sī家jiā车chē
    • C. 坐zuò地de铁tiě
    • D. 走zǒu路lù去qù
  • Phân tích đối chiếu: Bài đọc ghi rõ '八bā点diǎn坐zuò地de铁tiě去qù上shàng班bān'.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
54

Câu 54 (READING)

Phần 3
第54题:阅读短文,选择正确答案。 小李坐地铁去公司需要多长时间? (接上一题短文:公司离他家不太远,坐地铁二十分钟就到了。) ★ 从小李家坐地铁到公司需要:
A A. 10 分fēn钟zhōng
B B. 20 分fēn钟zhōng
C C. 30 分fēn钟zhōng
D D. 一yí个gè小xiǎo时shí
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 小xiǎo李lǐ坐zuò地de铁tiě去qù公gōng司sī需xū要yào多duō长cháng时shí间jiān? (接jiē上shàng一yì题tí短duǎn文wén:公gōng司sī离lí他tā家jiā不bú太tài远yuǎn,坐zuò地de铁tiě二èr十shí分fēn钟zhōng就jiù到dào了le。) ★ 从cóng小xiǎo李lǐ家jiā坐zuò地de铁tiě到dào公gōng司sī需xū要yào:
  • Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Lý đi tàu điện ngầm đến công ty mất bao lâu? (Tiếp đoạn văn câu trước: Công ty cách nhà anh ấy không xa lắm, đi tàu điện ngầm 20 phút là tới nơi) ★ Từ nhà Tiểu Lý đi tàu điện ngầm đến công ty cần:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 10 分fēn钟zhōng
    • B. 20 分fēn钟zhōng
    • C. 30 分fēn钟zhōng
    • D. 一yí个gè小xiǎo时shí
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “从cóng小xiǎo李lǐ家jiā坐zuò地de铁tiě到dào公gōng司sī需xū要yào:” với nội dung bài, phương án B — 20 分fēn钟zhōng là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
55

Câu 55 (READING)

Phần 3
第55题:阅读短文,选择正确答案。 张老师是我们的汉语老师。她上课非常生动有趣,常常给我们讲好听的中国历史故事。课后,如果同学们有不懂的问题,她总是很有耐心、很清楚地解答。 ★ 张老师上课怎么样?
A A. 生shēng动dòng有yǒu趣qù
B B. 非fēi常cháng严yán肃sù
C C. 声shēng音yīn很hěn小xiǎo
D D. 经jīng常cháng迟chí到dào
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 张zhāng老lǎo师shī是shì我wǒ们men的de汉hàn语yǔ老lǎo师shī。她tā上shàng课kè非fēi常cháng生shēng动dòng有yǒu趣qù,常cháng常cháng给gěi我wǒ们men讲jiǎng好hǎo听tīng的de中zhōng国guó历lì史shǐ故gù事shì。课kè后hòu,如rú果guǒ同tóng学xué们men有yǒu不bù懂dǒng的de问wèn题tí,她tā总zǒng是shì很hěn有yǒu耐nài心xīn、很hěn清qīng楚chǔ地de解jiě答dá。 ★ 张zhāng老lǎo师shī上shàng课kè怎zěn么me样yàng?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cô Trương là giáo viên dạy tiếng Trung của chúng tôi. Cô giảng bài vô cùng sinh động và thú vị, thường kể cho chúng tôi nghe những câu chuyện lịch sử Trung Quốc rất hay. Sau giờ học, nếu các bạn học sinh có câu hỏi nào chưa hiểu, cô luôn kiên nhẫn và giải đáp thật rõ ràng. ★ Cô Trương giảng bài như thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 生shēng动dòng有yǒu趣qù
    • B. 非fēi常cháng严yán肃sù
    • C. 声shēng音yīn很hěn小xiǎo
    • D. 经jīng常cháng迟chí到dào
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “张zhāng老lǎo师shī上shàng课kè怎zěn么me样yàng?” với nội dung bài, phương án A — 生shēng动dòng有yǒu趣qù là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
56

Câu 56 (READING)

Phần 3
第56题:阅读短文,选择正确答案。 如果同学们有不懂的问题,张老师会: (接上一题短文:课后,如果同学们有不懂的问题,她总是很有耐心、很清楚地解答。) ★ 张老师对待学生的问题态度是:
A A. 让ràng学xué生shēng自zì己jǐ看kàn书shū
B B. 很hěn有yǒu耐nài心xīn、很hěn清qīng楚chǔ地de解jiě答dá
C C. 批pī评píng学xué生shēng不bú认rèn真zhēn
D D. 不bù予yǔ理lǐ睬cǎi
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 如rú果guǒ同tóng学xué们men有yǒu不bù懂dǒng的de问wèn题tí,张zhāng老lǎo师shī会huì: (接jiē上shàng一yì题tí短duǎn文wén:课kè后hòu,如rú果guǒ同tóng学xué们men有yǒu不bù懂dǒng的de问wèn题tí,她tā总zǒng是shì很hěn有yǒu耐nài心xīn、很hěn清qīng楚chǔ地de解jiě答dá。) ★ 张zhāng老lǎo师shī对duì待dài学xué生shēng的de问wèn题tí态tài度dù是shì:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nếu các bạn học sinh có vấn đề chưa hiểu, cô Trương sẽ: (Tiếp đoạn văn câu trước: Sau giờ học, nếu các bạn học sinh có câu hỏi nào chưa hiểu, cô luôn kiên nhẫn và giải đáp thật rõ ràng) ★ Thái độ của cô Trương đối với câu hỏi của học sinh là:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 让ràng学xué生shēng自zì己jǐ看kàn书shū
    • B. 很hěn有yǒu耐nài心xīn、很hěn清qīng楚chǔ地de解jiě答dá
    • C. 批pī评píng学xué生shēng不bú认rèn真zhēn
    • D. 不bù予yǔ理lǐ睬cǎi
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “张zhāng老lǎo师shī对duì待dài学xué生shēng的de问wèn题tí态tài度dù是shì:” với nội dung bài, phương án B — 很hěn有yǒu耐nài心xīn、很hěn清qīng楚chǔ地de解jiě答dá là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
57

Câu 57 (READING)

Phần 3
第57题:阅读短文,选择正确答案。 今天北京的天气好极了,天很蓝,空气特别新鲜。我和妹妹吃完早饭,一起去天坛公园跑步。公园里锻炼身体的人很多,有的在打太极拳,有的在跳舞,大家都很快乐。 ★ 天坛公园里的人在做什么?
A A. 都dōu在zài看kàn电diàn影yǐng
B B. 锻duàn炼liàn身shēn体tǐ、打dǎ太tài极jí拳quán和hé跳tiào舞wǔ
C C. 在zài长cháng椅yǐ上shàng睡shuì觉jiào
D D. 聚jù在zài一yì起qǐ吃chī早zǎo饭fàn
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 今jīn天tiān北běi京jīng的de天tiān气qì好hǎo极jí了le,天tiān很hěn蓝lán,空kōng气qì特tè别bié新xīn鲜xiān。我wǒ和hé妹mèi妹mei吃chī完wán早zǎo饭fàn,一yì起qǐ去qù天tiān坛tán公gōng园yuán跑pǎo步bù。公gōng园yuán里lǐ锻duàn炼liàn身shēn体tǐ的de人rén很hěn多duō,有yǒu的de在zài打dǎ太tài极jí拳quán,有yǒu的de在zài跳tiào舞wǔ,大dà家jiā都dōu很hěn快kuài乐lè。 ★ 天tiān坛tán公gōng园yuán里lǐ的de人rén在zài做zuò什shén么me?
  • Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay thời tiết ở Bắc Kinh đẹp tuyệt vời, bầu trời trong xanh, không khí vô cùng trong lành. Tôi và em gái ăn sáng xong liền cùng nhau ra công viên Thiên Đàn chạy bộ. Trong công viên có rất nhiều người đang tập thể dục, người thì tập thái cực quyền, người thì khiêu vũ, ai nấy đều rất vui vẻ. ★ Mọi người trong công viên Thiên Đàn đang làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 都dōu在zài看kàn电diàn影yǐng
    • B. 锻duàn炼liàn身shēn体tǐ、打dǎ太tài极jí拳quán和hé跳tiào舞wǔ
    • C. 在zài长cháng椅yǐ上shàng睡shuì觉jiào
    • D. 聚jù在zài一yì起qǐ吃chī早zǎo饭fàn
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “天tiān坛tán公gōng园yuán里lǐ的de人rén在zài做zuò什shén么me?” với nội dung bài, phương án B — 锻duàn炼liàn身shēn体tǐ、打dǎ太tài极jí拳quán和hé跳tiào舞wǔ là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
58

Câu 58 (READING)

Phần 3
第58题:阅读短文,选择正确答案。 作者今天早上和谁一起去公园的? (接上一题短文:我和妹妹吃完早饭,一起去天坛公园跑步。) ★ 今天和作者一起去公园的是:
A A. 他tā的de妹mèi妹mei
B B. 他tā的de爸bà爸ba
C C. 他tā的de汉hàn语yǔ老lǎo师shī
D D. 他tā的de同tóng班bān同tóng学xué
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 作zuò者zhě今jīn天tiān早zǎo上shàng和hé谁shuí一yì起qǐ去qù公gōng园yuán的de? (接jiē上shàng一yì题tí短duǎn文wén:我wǒ和hé妹mèi妹mei吃chī完wán早zǎo饭fàn,一yì起qǐ去qù天tiān坛tán公gōng园yuán跑pǎo步bù。) ★ 今jīn天tiān和hé作zuò者zhě一yì起qǐ去qù公gōng园yuán的de是shì:
  • Nghĩa tiếng Việt: Sáng hôm nay tác giả đã cùng ai đi công viên? (Tiếp đoạn văn câu trước: Tôi và em gái ăn sáng xong liền cùng nhau ra công viên Thiên Đàn chạy bộ) ★ Người cùng tác giả đi công viên hôm nay là:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 他tā的de妹mèi妹mei
    • B. 他tā的de爸bà爸ba
    • C. 他tā的de汉hàn语yǔ老lǎo师shī
    • D. 他tā的de同tóng班bān同tóng学xué
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “今jīn天tiān和hé作zuò者zhě一yì起qǐ去qù公gōng园yuán的de是shì:” với nội dung bài, phương án A — 他tā的de妹mèi妹mei là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
59

Câu 59 (READING)

Phần 3
第59题:阅读短文,选择正确答案。 王明的家有一只小花猫,名字叫“小白”。小白全身雪白,只有耳朵有一点点黑。它平时最喜欢躺在窗台边晒太阳,看到王明放学回家,就会跑过来蹭他的腿。 ★ 小白是一只什么样的小动物?
A A. 黑hēi色sè的de小xiǎo狗gǒu
B B. 白bái色sè的de可kě爱ài小xiǎo猫māo
C C. 会huì说shuō话huà的de小xiǎo鸟niǎo
D D. 聪cōng明ming的de小xiǎo猴hóu子zi
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 王wáng明míng的de家jiā有yǒu一yì只zhī小xiǎo花huā猫māo,名míng字zì叫jiào“小xiǎo白bái”。小xiǎo白bái全quán身shēn雪xuě白bái,只zhǐ有yǒu耳ěr朵duo有yǒu一yì点diǎn点diǎn黑hēi。它tā平píng时shí最zuì喜xǐ欢huan躺tǎng在zài窗chuāng台tái边biān晒shài太tài阳yáng,看kàn到dào王wáng明míng放fàng学xué回huí家jiā,就jiù会huì跑pǎo过guò来lái蹭cèng他tā的de腿tuǐ。 ★ 小xiǎo白bái是shì一yì只zhī什shén么me样yàng的de小xiǎo动dòng物wù?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhà Vương Minh có nuôi một chú mèo nhỏ tên là "Tiểu Bạch". Tiểu Bạch toàn thân trắng muốt như tuyết, chỉ có đôi tai là hơi đen một chút. Ngày thường nó thích nhất là nằm phơi nắng bên bệ cửa sổ, hễ nhìn thấy Vương Minh tan học về nhà là sẽ chạy ngay lại dụi vào chân cậu ấy. ★ Tiểu Bạch là một con vật nhỏ như thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 黑hēi色sè的de小xiǎo狗gǒu
    • B. 白bái色sè的de可kě爱ài小xiǎo猫māo
    • C. 会huì说shuō话huà的de小xiǎo鸟niǎo
    • D. 聪cōng明ming的de小xiǎo猴hóu子zi
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “小xiǎo白bái是shì一yì只zhī什shén么me样yàng的de小xiǎo动dòng物wù?” với nội dung bài, phương án B — 白bái色sè的de可kě爱ài小xiǎo猫māo là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
60

Câu 60 (READING)

Phần 3
第60题:阅读短文,选择正确答案。 小白平时最喜欢做的事情是什么? (接上一题短文:它平时最喜欢躺在窗台边晒太阳,看到王明放学回家,就会跑过来蹭他的腿。) ★ 小白最喜欢:
A A. 躺tǎng在zài窗chuāng台tái边biān晒shài太tài阳yáng
B B. 在zài院yuàn子zi里lǐ到dào处chù乱luàn跑pǎo
C C. 晚wǎn上shàng出chū去qù捉zhuō老lǎo鼠shǔ
D D. 在zài沙shā发fā底dǐ下xià睡shuì觉jiào
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 小xiǎo白bái平píng时shí最zuì喜xǐ欢huan做zuò的de事shì情qíng是shì什shén么me? (接jiē上shàng一yì题tí短duǎn文wén:它tā平píng时shí最zuì喜xǐ欢huan躺tǎng在zài窗chuāng台tái边biān晒shài太tài阳yáng,看kàn到dào王wáng明míng放fàng学xué回huí家jiā,就jiù会huì跑pǎo过guò来lái蹭cèng他tā的de腿tuǐ。) ★ 小xiǎo白bái最zuì喜xǐ欢huan:
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngày thường việc Tiểu Bạch thích làm nhất là gì? (Tiếp đoạn văn câu trước: Ngày thường nó thích nhất là nằm phơi nắng bên bệ cửa sổ, hễ nhìn thấy Vương Minh tan học về nhà là sẽ chạy ngay lại dụi vào chân cậu ấy) ★ Tiểu Bạch thích nhất là:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 躺tǎng在zài窗chuāng台tái边biān晒shài太tài阳yáng
    • B. 在zài院yuàn子zi里lǐ到dào处chù乱luàn跑pǎo
    • C. 晚wǎn上shàng出chū去qù捉zhuō老lǎo鼠shǔ
    • D. 在zài沙shā发fā底dǐ下xià睡shuì觉jiào
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “小xiǎo白bái最zuì喜xǐ欢huan:” với nội dung bài, phương án A — 躺tǎng在zài窗chuāng台tái边biān晒shài太tài阳yáng là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

4. Bảng đáp án chính thức — Mã đề HSK30-C2-01

1. A2. B3. A4. B5. B
6. A7. B8. A9. B10. B
11. A12. B13. C14. A15. B
16. C17. B18. A19. B20. A
21. B22. C23. A24. B25. C
26. B27. C28. C29. B30. C
31. A32. B33. C34. A35. B
36. B37. C38. A39. B40. C
41. A42. A43. B44. A45. A
46. B47. A48. A49. A50. A
51. B52. B53. C54. B55. A
56. B57. B58. A59. B60. A

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!