Chuyển đến nội dung chính
HSK 2MÃ H23003

Thi Thử & Tải Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 2 (Mã Đề H23003) — PDF, Audio & Đáp Án Chi Tiết

Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 2 (Mã Đề H23003) gồm 60 câu hỏi chuẩn BLCUP/CTI, đầy đủ 25 file nghe MP3 câu lẻ, PDF đề thi, PDF đáp án và giải thích chi tiết.

Cập nhật: 7 phút120lượt
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
Bảng điều khiển

1. Giới thiệu Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 2 (Mã Đề H23003)

Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 2 (Mã Đề H23003) gồm 60 câu hỏi chuẩn BLCUP/CTI, đầy đủ 25 file nghe MP3 câu lẻ, PDF đề thi, PDF đáp án và giải thích chi tiết.

Chi tiết từng câu

1

Câu 1 (LISTENING)

Phần 1
第1题:听录音,选择与所听内容一致的图片。
Băng nghe câu 1:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
老师,这个题我会做。
Nghĩa tiếng Việt: Thưa thầy/cô, câu hỏi này em biết làm ạ.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 老lǎo师shī,这zhè个ge题tí我wǒ会huì做zuò。
  • Nghĩa tiếng Việt: Thưa thầy/cô, câu hỏi này em biết làm ạ.
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Nhóm bạn trẻ đang reo hò cổ vũ trước màn hình tivi.
    • Hình B: Trong lớp học, cậu học sinh giơ tay cao xin phát biểu trả lời câu hỏi (Đúng).
    • Hình C: Nam sinh đang ngồi chống cằm suy nghĩ trước cuốn vở trên bàn.
  • Kết luận: Hình B (Trong lớp học, cậu học sinh giơ tay cao xin phát biểu trả lời câu hỏi) khớp chính xác với nội dung câu nghe → Chọn đáp án B.
2

Câu 2 (LISTENING)

Phần 1
第2题:听录音,选择与所听内容一致的图片。
Băng nghe câu 2:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
大家在地铁上可以玩玩手机、上上网。
Nghĩa tiếng Việt: Mọi người trên tàu điện ngầm có thể xem điện thoại, lướt mạng.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 大dà家jiā在zài地de铁tiě上shàng可kě以yǐ玩wán玩wán手shǒu机jī、上shàng上shàng网wǎng。
  • Nghĩa tiếng Việt: Mọi người trên tàu điện ngầm có thể xem điện thoại, lướt mạng.
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Hành khách ngồi trên toa tàu điện ngầm đang cầm điện thoại di động lướt mạng (Đúng).
    • Hình B: Các học sinh đang ngồi học thực hành trước màn hình máy tính để bàn.
    • Hình C: Chàng trai ngồi cạnh cửa sổ tàu đang cầm tờ báo giấy đọc.
  • Kết luận: Hình A (Hành khách ngồi trên toa tàu điện ngầm đang cầm điện thoại di động lướt mạng) khớp chính xác với nội dung câu nghe → Chọn đáp án A.
3

Câu 3 (LISTENING)

Phần 1
第3题:听录音,选择与所听内容一致的图片。
Băng nghe câu 3:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
谢谢!有你帮忙,妈妈做得快多了。
Nghĩa tiếng Việt: Cảm ơn con nhé! Có con giúp đỡ, mẹ nấu ăn nhanh hơn hẳn.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 谢xiè谢xie!有yǒu你nǐ帮bāng忙máng,妈mā妈ma做zuò得de快kuài多duō了le。
  • Nghĩa tiếng Việt: Cảm ơn con nhé! Có con giúp đỡ, mẹ nấu ăn nhanh hơn hẳn.
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Trong bếp, cậu bé đang vui vẻ phụ giúp mẹ chuẩn bị nấu thức ăn (Đúng).
    • Hình B: Hai người đang cùng đạp chiếc xe đạp đôi trên đường rợp bóng cây.
    • Hình C: Chàng trai và cô gái đang mặc đồ thể thao chạy bộ trên sân vận động.
  • Kết luận: Hình A (Trong bếp, cậu bé đang vui vẻ phụ giúp mẹ chuẩn bị nấu thức ăn) khớp chính xác với nội dung câu nghe → Chọn đáp án A.
4

Câu 4 (LISTENING)

Phần 1
第4题:听录音,选择与所听内容一致的图片。
Băng nghe câu 4:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
我太喜欢家门口这些花了。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi cực kỳ thích những khóm hoa ở trước cửa nhà này.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 我wǒ太tài喜xǐ欢huan家jiā门mén口kǒu这zhè些xiē花huā了le。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi cực kỳ thích những khóm hoa ở trước cửa nhà này.
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Cậu bé đang tặng một bó hoa nhỏ cho mẹ.
    • Hình B: Lọ hoa hồng cắm trong bình thủy tinh đặt cạnh cuốn sách trên bàn.
    • Hình C: Những chậu hoa tươi nở rực rỡ đặt ngay bậc thềm trước cửa nhà (Đúng).
  • Kết luận: Hình C (Những chậu hoa tươi nở rực rỡ đặt ngay bậc thềm trước cửa nhà) khớp chính xác với nội dung câu nghe → Chọn đáp án C.
5

Câu 5 (LISTENING)

Phần 1
第5题:听录音,选择与所听内容一致的图片。
Băng nghe câu 5:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
他们经常一起看电影。
Nghĩa tiếng Việt: Họ thường xuyên đi xem phim cùng nhau.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 他tā们men经jīng常cháng一yì起qǐ看kàn电diàn影yǐng。
  • Nghĩa tiếng Việt: Họ thường xuyên đi xem phim cùng nhau.
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Hai người đang đẩy xe mua sắm chọn đồ trong siêu thị.
    • Hình B: Chàng trai và cô gái đang ngồi đọc sách trong thư viện.
    • Hình C: Đôi bạn trẻ đang ngồi cạnh nhau vui vẻ trong rạp chiếu phim (Đúng).
  • Kết luận: Hình C (Đôi bạn trẻ đang ngồi cạnh nhau vui vẻ trong rạp chiếu phim) khớp chính xác với nội dung câu nghe → Chọn đáp án C.
6

Câu 6 (LISTENING)

Phần 2
第6题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 6:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:您慢一点儿,请坐这儿吧。女:谢谢你,孩子!
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bà đi chậm một chút ạ, mời bà ngồi ở đây ạ. — Nữ: Cảm ơn cháu nhé!
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:您nín慢màn一yì点diǎn儿ér,请qǐng坐zuò这zhè儿ér吧ba。女nǚ:谢xiè谢xiè你nǐ,孩hái子zi!
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bà đi chậm một chút ạ, mời bà ngồi ở đây ạ. — Nữ: Cảm ơn cháu nhé!
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Trên phố, cô gái đang giơ tay chỉ đường về phía trước cho chàng trai hỏi thăm đường đi.
    • Hình B: Trên xe buýt, chàng trai trẻ đứng dậy lễ phép nhường ghế ngồi cho cụ bà lớn tuổi (Đúng).
    • Hình C: Trong phòng khám, người mẹ đưa con gái nhỏ đến gặp bác sĩ để khám bệnh đau đầu.
    • Hình D: Bé gái mặc đồ thể thao đang sút quả bóng đá trên sân cỏ.
    • Hình E: Chàng trai và cô gái đứng bên cửa sổ nhìn ra khung cảnh tuyết rơi trắng xóa bên ngoài.
    • Hình F: Gia đình trẻ mang quà Tết về thăm ông bà và chúc Tết đầu năm mới vui vẻ.
  • Kết luận: Hình B (Trên xe buýt, chàng trai trẻ đứng dậy lễ phép nhường ghế ngồi cho cụ bà lớn tuổi) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án B.
7

Câu 7 (LISTENING)

Phần 2
第7题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 7:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:爸、妈,新年快乐!男:过年好!
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bố, mẹ ơi, chúc mừng năm mới ạ! — Nam: Chúc mừng năm mới các con!
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:爸bà、妈mā,新xīn年nián快kuài乐lè!男nán:过guò年nián好hǎo!
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bố, mẹ ơi, chúc mừng năm mới ạ! — Nam: Chúc mừng năm mới các con!
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Trên phố, cô gái đang giơ tay chỉ đường về phía trước cho chàng trai hỏi thăm đường đi.
    • Hình B: Trên xe buýt, chàng trai trẻ đứng dậy lễ phép nhường ghế ngồi cho cụ bà lớn tuổi.
    • Hình C: Trong phòng khám, người mẹ đưa con gái nhỏ đến gặp bác sĩ để khám bệnh đau đầu.
    • Hình D: Bé gái mặc đồ thể thao đang sút quả bóng đá trên sân cỏ.
    • Hình E: Chàng trai và cô gái đứng bên cửa sổ nhìn ra khung cảnh tuyết rơi trắng xóa bên ngoài.
    • Hình F: Gia đình trẻ mang quà Tết về thăm ông bà và chúc Tết đầu năm mới vui vẻ (Đúng).
  • Kết luận: Hình F (Gia đình trẻ mang quà Tết về thăm ông bà và chúc Tết đầu năm mới vui vẻ) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án F.
8

Câu 8 (LISTENING)

Phần 2
第8题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 8:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:请问去地铁站怎么走?女:从这儿往前200米就到了。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi đi đến ga tàu điện ngầm đi đường nào ạ? — Nữ: Từ đây đi thẳng về phía trước 200 mét là tới.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:请qǐng问wèn去qù地de铁tiě站zhàn怎zěn么me走zǒu?女nǚ:从cóng这zhè儿ér往wǎng前qián200米mǐ就jiù到dào了le。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi đi đến ga tàu điện ngầm đi đường nào ạ? — Nữ: Từ đây đi thẳng về phía trước 200 mét là tới.
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Trên phố, cô gái đang giơ tay chỉ đường về phía trước cho chàng trai hỏi thăm đường đi (Đúng).
    • Hình B: Trên xe buýt, chàng trai trẻ đứng dậy lễ phép nhường ghế ngồi cho cụ bà lớn tuổi.
    • Hình C: Trong phòng khám, người mẹ đưa con gái nhỏ đến gặp bác sĩ để khám bệnh đau đầu.
    • Hình D: Bé gái mặc đồ thể thao đang sút quả bóng đá trên sân cỏ.
    • Hình E: Chàng trai và cô gái đứng bên cửa sổ nhìn ra khung cảnh tuyết rơi trắng xóa bên ngoài.
    • Hình F: Gia đình trẻ mang quà Tết về thăm ông bà và chúc Tết đầu năm mới vui vẻ.
  • Kết luận: Hình A (Trên phố, cô gái đang giơ tay chỉ đường về phía trước cho chàng trai hỏi thăm đường đi) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án A.
9

Câu 9 (LISTENING)

Phần 2
第9题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 9:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:我们一起出去玩雪吧。男:太冷了吧。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chúng mình cùng ra ngoài nghịch tuyết đi. — Nam: Lạnh lắm đấy.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:我wǒ们men一yì起qǐ出chū去qù玩wán雪xuě吧ba。男nán:太tài冷lěng了le吧ba。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chúng mình cùng ra ngoài nghịch tuyết đi. — Nam: Lạnh lắm đấy.
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Trên phố, cô gái đang giơ tay chỉ đường về phía trước cho chàng trai hỏi thăm đường đi.
    • Hình B: Trên xe buýt, chàng trai trẻ đứng dậy lễ phép nhường ghế ngồi cho cụ bà lớn tuổi.
    • Hình C: Trong phòng khám, người mẹ đưa con gái nhỏ đến gặp bác sĩ để khám bệnh đau đầu.
    • Hình D: Bé gái mặc đồ thể thao đang sút quả bóng đá trên sân cỏ.
    • Hình E: Chàng trai và cô gái đứng bên cửa sổ nhìn ra khung cảnh tuyết rơi trắng xóa bên ngoài (Đúng).
    • Hình F: Gia đình trẻ mang quà Tết về thăm ông bà và chúc Tết đầu năm mới vui vẻ.
  • Kết luận: Hình E (Chàng trai và cô gái đứng bên cửa sổ nhìn ra khung cảnh tuyết rơi trắng xóa bên ngoài) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án E.
10

Câu 10 (LISTENING)

Phần 2
第10题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 10:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:你哪儿不舒服?女:头有点儿疼。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cháu thấy khó chịu ở đâu? — Nữ: Đầu cháu hơi đau một chút ạ.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:你nǐ哪nǎ儿ér不bù舒shū服fú?女nǚ:头tóu有yǒu点diǎn儿er疼téng。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cháu thấy khó chịu ở đâu? — Nữ: Đầu cháu hơi đau một chút ạ.
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Trên phố, cô gái đang giơ tay chỉ đường về phía trước cho chàng trai hỏi thăm đường đi.
    • Hình B: Trên xe buýt, chàng trai trẻ đứng dậy lễ phép nhường ghế ngồi cho cụ bà lớn tuổi.
    • Hình C: Trong phòng khám, người mẹ đưa con gái nhỏ đến gặp bác sĩ để khám bệnh đau đầu (Đúng).
    • Hình D: Bé gái mặc đồ thể thao đang sút quả bóng đá trên sân cỏ.
    • Hình E: Chàng trai và cô gái đứng bên cửa sổ nhìn ra khung cảnh tuyết rơi trắng xóa bên ngoài.
    • Hình F: Gia đình trẻ mang quà Tết về thăm ông bà và chúc Tết đầu năm mới vui vẻ.
  • Kết luận: Hình C (Trong phòng khám, người mẹ đưa con gái nhỏ đến gặp bác sĩ để khám bệnh đau đầu) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án C.
11

Câu 11 (LISTENING)

Phần 2
第11题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 11:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:她们几个谁跳得最好?男:这几个小孩儿跳得都不错。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mấy bé gái kia ai múa đẹp nhất? — Nam: Mấy bạn nhỏ này bạn nào múa cũng đều rất khá.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:她tā们men几jǐ个gè谁shuí跳tiào得de最zuì好hǎo?男nán:这zhè几jǐ个gè小xiǎo孩hái儿ér跳tiào得de都dōu不bú错cuò。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mấy bé gái kia ai múa đẹp nhất? — Nam: Mấy bạn nhỏ này bạn nào múa cũng đều rất khá.
  • Phân tích các bức tranh (A–E):
    • Hình A: Chàng trai và cô gái ngồi tại bàn nhà hàng đang cùng xem thực đơn để gọi món ăn.
    • Hình B: Người đàn ông đội mũ bảo hiểm đang lái xe máy đi trên đường phố dưới trời mưa.
    • Hình C: Cô gái đang mở khóa chiếc ba lô túi xách để lục tìm chiếc đồng hồ đeo tay bên trong.
    • Hình D: Nhóm các bé gái mặc váy múa đang cùng nhau tập múa vui vẻ trong phòng tập (Đúng).
    • Hình E: Đôi bạn gái thân thiết ngồi cạnh nhau trên ghế sofa mỉm cười trò chuyện vui vẻ.
  • Kết luận: Hình D (Nhóm các bé gái mặc váy múa đang cùng nhau tập múa vui vẻ trong phòng tập) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án D.
12

Câu 12 (LISTENING)

Phần 2
第12题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 12:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:不好意思,我晚十分钟到!女:没关系。下雨了,路上不好走。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngại quá, tôi đến muộn mười phút nhé! — Nữ: Không sao đâu. Trời mưa nên đường khó đi mà.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:不bù好hǎo意yì思si,我wǒ晚wǎn十shí分fēn钟zhōng到dào!女nǚ:没méi关guān系xi。下xià雨yǔ了le,路lù上shang不bù好hǎo走zǒu。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngại quá, tôi đến muộn mười phút nhé! — Nữ: Không sao đâu. Trời mưa nên đường khó đi mà.
  • Phân tích các bức tranh (A–E):
    • Hình A: Chàng trai và cô gái ngồi tại bàn nhà hàng đang cùng xem thực đơn để gọi món ăn.
    • Hình B: Người đàn ông đội mũ bảo hiểm đang lái xe máy đi trên đường phố dưới trời mưa (Đúng).
    • Hình C: Cô gái đang mở khóa chiếc ba lô túi xách để lục tìm chiếc đồng hồ đeo tay bên trong.
    • Hình D: Nhóm các bé gái mặc váy múa đang cùng nhau tập múa vui vẻ trong phòng tập.
    • Hình E: Đôi bạn gái thân thiết ngồi cạnh nhau trên ghế sofa mỉm cười trò chuyện vui vẻ.
  • Kết luận: Hình B (Người đàn ông đội mũ bảo hiểm đang lái xe máy đi trên đường phố dưới trời mưa) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án B.
13

Câu 13 (LISTENING)

Phần 2
第13题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 13:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:你看见我的手表了吗?男:没在你包里吗?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh có nhìn thấy chiếc đồng hồ đeo tay của em đâu không? — Nam: Không phải ở trong túi xách của em à?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:你nǐ看kàn见jiàn我wǒ的de手shǒu表biǎo了le吗ma?男nán:没méi在zài你nǐ包bāo里lǐ吗ma?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh có nhìn thấy chiếc đồng hồ đeo tay của em đâu không? — Nam: Không phải ở trong túi xách của em à?
  • Phân tích các bức tranh (A–E):
    • Hình A: Chàng trai và cô gái ngồi tại bàn nhà hàng đang cùng xem thực đơn để gọi món ăn.
    • Hình B: Người đàn ông đội mũ bảo hiểm đang lái xe máy đi trên đường phố dưới trời mưa.
    • Hình C: Cô gái đang mở khóa chiếc ba lô túi xách để lục tìm chiếc đồng hồ đeo tay bên trong (Đúng).
    • Hình D: Nhóm các bé gái mặc váy múa đang cùng nhau tập múa vui vẻ trong phòng tập.
    • Hình E: Đôi bạn gái thân thiết ngồi cạnh nhau trên ghế sofa mỉm cười trò chuyện vui vẻ.
  • Kết luận: Hình C (Cô gái đang mở khóa chiếc ba lô túi xách để lục tìm chiếc đồng hồ đeo tay bên trong) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án C.
14

Câu 14 (LISTENING)

Phần 2
第14题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 14:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:这是我第一次来这家饭店。女:那让我来点吧。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đây là lần đầu tiên anh đến nhà hàng này. — Nữ: Vậy để em gọi món cho nhé.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:这zhè是shì我wǒ第dì一yī次cì来lái这zhè家jiā饭fàn店diàn。女nǚ:那nà让ràng我wǒ来lái点diǎn吧ba。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đây là lần đầu tiên anh đến nhà hàng này. — Nữ: Vậy để em gọi món cho nhé.
  • Phân tích các bức tranh (A–E):
    • Hình A: Chàng trai và cô gái ngồi tại bàn nhà hàng đang cùng xem thực đơn để gọi món ăn (Đúng).
    • Hình B: Người đàn ông đội mũ bảo hiểm đang lái xe máy đi trên đường phố dưới trời mưa.
    • Hình C: Cô gái đang mở khóa chiếc ba lô túi xách để lục tìm chiếc đồng hồ đeo tay bên trong.
    • Hình D: Nhóm các bé gái mặc váy múa đang cùng nhau tập múa vui vẻ trong phòng tập.
    • Hình E: Đôi bạn gái thân thiết ngồi cạnh nhau trên ghế sofa mỉm cười trò chuyện vui vẻ.
  • Kết luận: Hình A (Chàng trai và cô gái ngồi tại bàn nhà hàng đang cùng xem thực đơn để gọi món ăn) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án A.
15

Câu 15 (LISTENING)

Phần 2
第15题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 15:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:她们两个是姐妹吗?男:不是,但从小就是好朋友。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hai bạn ấy là chị em ruột à? — Nam: Không phải đâu, nhưng là đôi bạn thân từ thuở nhỏ đấy.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:她tā们men两liǎng个gè是shì姐jiě妹mèi吗ma?男nán:不bú是shì,但dàn从cóng小xiǎo就jiù是shì好hǎo朋péng友yǒu。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hai bạn ấy là chị em ruột à? — Nam: Không phải đâu, nhưng là đôi bạn thân từ thuở nhỏ đấy.
  • Phân tích các bức tranh (A–E):
    • Hình A: Chàng trai và cô gái ngồi tại bàn nhà hàng đang cùng xem thực đơn để gọi món ăn.
    • Hình B: Người đàn ông đội mũ bảo hiểm đang lái xe máy đi trên đường phố dưới trời mưa.
    • Hình C: Cô gái đang mở khóa chiếc ba lô túi xách để lục tìm chiếc đồng hồ đeo tay bên trong.
    • Hình D: Nhóm các bé gái mặc váy múa đang cùng nhau tập múa vui vẻ trong phòng tập.
    • Hình E: Đôi bạn gái thân thiết ngồi cạnh nhau trên ghế sofa mỉm cười trò chuyện vui vẻ (Đúng).
  • Kết luận: Hình E (Đôi bạn gái thân thiết ngồi cạnh nhau trên ghế sofa mỉm cười trò chuyện vui vẻ) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án E.
16

Câu 16 (LISTENING)

Phần 3
第16题:听对话,选择正确的答案。
Băng nghe câu 16:
A A. 书shū店diàn
B B. 饭fàn店diàn
C C. 花huā店diàn
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:这家店我们来过吗?女:你忘了?你还说这里的菜非常好吃呢!问:他们在哪儿?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:这家店我们来过吗?女:你忘了?你还说这里的菜非常好吃呢!问:他们在哪儿? — Phương án: A. 书店 | B. 饭店 | C. 花店 [nán : zhè jiā diàn wǒ men lái guò ma ? nǚ : nǐ wàng le ? nǐ hái shuō zhè lǐ de cài fēi cháng hǎo chī ne ! wèn : tā men zài nǎ ér ? — Phương án: A. shū diàn | B. fàn diàn] — Từ khóa: 饭店 (nhà hàng / khách sạn); 非常 (vô cùng); 书店 (hiệu sách); 花店 (tiệm hoa).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "男nán:这zhè家jiā店diàn我wǒ们men来lái过guò吗ma?" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 饭fàn店diàn (nhà hàng / khách sạn).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男nán:这zhè家jiā店diàn我wǒ们men来lái过guò吗ma?" tương ứng trực tiếp với phương án B . Các phương án nhiễu A (书shū店diàn), C (花huā店diàn) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
17

Câu 17 (LISTENING)

Phần 3
第17题:听对话,选择正确的答案。
Băng nghe câu 17:
A A. 回huí北běi京jīng
B B. 介jiè绍shào北běi京jīng
C C. 去qù北běi京jīng旅lǚ游yóu
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:我想下周去北京旅游。男:我可是“老北京”了,给你介绍介绍吧。问:男的想做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:我想下周去北京旅游。男:我可是“老北京”了,给你介绍介绍吧。问:男的想做什么? — Phương án: A. 回北京 | B. 介绍北京 | C. 去北京旅游 [nǚ : wǒ xiǎng xià zhōu qù běi jīng lǚ yóu 。 nán : wǒ kě shì “ lǎo běi jīng ” le , gěi nǐ jiè shào jiè shào ba 。 wèn : nán de xiǎng zuò shén me ? — Phương án: A. huí běi jīng | B] — Từ khóa: 北京 (Bắc Kinh); 介绍 (giới thiệu); 旅游 (du lịch).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "男nán:我wǒ可kě是shì“老lǎo北běi京jīng”了le,给gěi你nǐ介jiè绍shào介jiè绍shào吧ba。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 北běi京jīng (Bắc Kinh); 介jiè绍shào (giới thiệu).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男nán:我wǒ可kě是shì“老lǎo北běi京jīng”了le,给gěi你nǐ介jiè绍shào介jiè绍shào吧ba。" tương ứng trực tiếp với phương án B . Các phương án nhiễu A (回huí北běi京jīng), C (去qù北běi京jīng旅lǚ游yóu) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
18

Câu 18 (LISTENING)

Phần 3
第18题:听对话,选择正确的答案。
Băng nghe câu 18:
A A. 买mǎi东dōng西xi
B B. 找zhǎo东dōng西xī
C C. 拿ná东dōng西xī
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:女士,请问您要帮忙吗?女:帮我拿一下书包好吗?谢谢啊!问:女的要男的帮着做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:女士,请问您要帮忙吗?女:帮我拿一下书包好吗?谢谢啊!问:女的要男的帮着做什么? — Phương án: A. 买东西 | B. 找东西 | C. 拿东西 [nán : nǚ shì , qǐng wèn nín yào bāng máng ma ? nǚ : bāng wǒ ná yī xià shū bāo hǎo ma ? xiè xiè a ! wèn : nǚ de yào nán de bāng zhe zuò shén me ? — Phương án: A. mǎi dōng xī |] — Từ khóa: 谢谢 (cảm ơn); 买东西 (mua đồ); 书包 (cặp sách); 帮忙 (giúp đỡ).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "男nán:女nǚ士shì,请qǐng问wèn您nín要yào帮bāng忙máng吗ma?" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 帮bāng忙máng (giúp đỡ).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男nán:女nǚ士shì,请qǐng问wèn您nín要yào帮bāng忙máng吗ma?" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (买mǎi东dōng西xi), B (找zhǎo东dōng西xī) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
19

Câu 19 (LISTENING)

Phần 3
第19题:听对话,选择正确的答案。
Băng nghe câu 19:
A A. 看kàn时shí间jiān
B B. 看kàn电diàn脑nǎo
C C. 看kàn手shǒu机jī
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:上课的时候,不可以看手机。男:不好意思,我是想看时间。问:女的不让男的做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:上课的时候,不可以看手机。男:不好意思,我是想看时间。问:女的不让男的做什么? — Phương án: A. 看时间 | B. 看电脑 | C. 看手机 [nǚ : shàng kè de shí hòu , bù kě yǐ kàn shǒu jī 。 nán : bù hǎo yì sī , wǒ shì xiǎng kàn shí jiān 。 wèn : nǚ de bù ràng nán de zuò shén me ? — Phương án: A. kàn shí jiān | B] — Từ khóa: 电脑 (máy tính); 手机 (điện thoại di động); 手 (bàn tay).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "女nǚ:上shàng课kè的de时shí候hòu,不bù可kě以yǐ看kàn手shǒu机jī。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 手shǒu机jī (điện thoại di động); 手shǒu .
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女nǚ:上shàng课kè的de时shí候hòu,不bù可kě以yǐ看kàn手shǒu机jī。" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (看kàn时shí间jiān), B (看kàn电diàn脑nǎo) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
20

Câu 20 (LISTENING)

Phần 3
第20题:听对话,选择正确的答案。
Băng nghe câu 20:
A A. 楼lóu外wài边biān
B B. 楼lóu上shàng边biān
C C. 楼lóu下xià边biān
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:我到楼下了,您快下来吧。女:您能送上来吗?我在309房间。问:女的现在在哪儿?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:我到楼下了,您快下来吧。女:您能送上来吗?我在309房间。问:女的现在在哪儿? — Phương án: A. 楼外边 | B. 楼上边 | C. 楼下边 [nán : wǒ dào lóu xià le , nín kuài xià lái ba 。 nǚ : nín néng sòng shàng lái ma ? wǒ zài 309 fáng jiān 。 wèn : nǚ de xiàn zài zài nǎ ér ? — Phương án: A. lóu wài biān | B] — Từ khóa: 现在 (bây giờ).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "男nán:我wǒ到dào楼lóu下xià了le,您nín快kuài下xià来lái吧ba。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男nán:我wǒ到dào楼lóu下xià了le,您nín快kuài下xià来lái吧ba。" tương ứng trực tiếp với phương án B . Các phương án nhiễu A (楼lóu外wài边biān), C (楼lóu下xià边biān) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
21

Câu 21 (LISTENING)

Phần 3
第21题:听对话,选择正确的答案。
Băng nghe câu 21:
A A. 生shēng病bìng了le
B B. 没mò药yào了le
C C. 家jiā里lǐ有yǒu事shì
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:你昨天是家里有事吗?怎么没来上班?男:我身体不太舒服,去医院看了看。女:没事吧?医生说什么了?男:不是大问题,吃几天药就好了。问:男的怎么了?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:你昨天是家里有事吗?怎么没来上班?男:我身体不太舒服,去医院看了看。女:没事吧?医生说什么了?男:不是大问题,吃几天药就好了。问:男的怎么了? — Phương án: A. 生病了 | B. 没药了 | C. 家里有事 [nǚ : nǐ zuó tiān shì jiā lǐ yǒu shì ma ? zěn me méi lái shàng bān ? nán : wǒ shēn tǐ bù tài shū fú , qù yī yuàn kàn le kàn 。 nǚ : méi shì ba ? yī shēng shuō shén me le ? nán : bú shì dà wèn tí , chī jǐ tiān yào jiù hǎo le 。] — Từ khóa: 医生 (bác sĩ); 医院 (bệnh viện); 昨天 (hôm qua); 生病 (bị ốm).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "女nǚ:你nǐ昨zuó天tiān是shì家jiā里lǐ有yǒu事shì吗ma?" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 昨zuó天tiān (hôm qua); 生shēng病bìng (bị ốm).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女nǚ:你nǐ昨zuó天tiān是shì家jiā里lǐ有yǒu事shì吗ma?" tương ứng trực tiếp với phương án A . Các phương án nhiễu B (没mò药yào了le), C (家jiā里lǐ有yǒu事shì) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
22

Câu 22 (LISTENING)

Phần 3
第22题:听对话,选择正确的答案。
Băng nghe câu 22:
A A. 公gōng司sī
B B. 机jī场chǎng
C C. 地de铁tiě站zhàn
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:喂,我现在下飞机了,正准备打车。女:公司有事情,小高给你打了好多电话。男:不好意思,你告诉他,我半个多小时就到了。女:你给他回个电话吧。问:男的现在最可能在哪儿?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:喂,我现在下飞机了,正准备打车。女:公司有事情,小高给你打了好多电话。男:不好意思,你告诉他,我半个多小时就到了。女:你给他回个电话吧。问:男的现在最可能在哪儿? — Phương án: A. 公司 | B. 机场 | C. 地铁站 [nán : wèi , wǒ xiàn zài xià fēi jī le , zhèng zhǔn bèi dǎ chē 。 nǚ : gōng sī yǒu shì qíng , xiǎo gāo gěi nǐ dǎ le hǎo duō diàn huà 。 nán : bù hǎo yì sī , nǐ gào sù tā , wǒ bàn gè duō xiǎo shí jiù dào le 。 nǚ : nǐ gěi tā huí] — Từ khóa: 机场 (sân bay); 电话 (điện thoại); 飞机 (máy bay); 地铁 (tàu điện ngầm).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "男nán:喂wèi,我wǒ现xiàn在zài下xià飞fēi机jī了le,正zhèng准zhǔn备bèi打dǎ车chē。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 机jī场chǎng (sân bay); 飞fēi机jī ; 现xiàn在zài (bây giờ); 准zhǔn备bèi (chuẩn bị).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男nán:喂wèi,我wǒ现xiàn在zài下xià飞fēi机jī了le,正zhèng准zhǔn备bèi打dǎ车chē。" tương ứng trực tiếp với phương án B . Các phương án nhiễu A (公gōng司sī), C (地de铁tiě站zhàn) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
23

Câu 23 (LISTENING)

Phần 3
第23题:听对话,选择正确的答案。
Băng nghe câu 23:
A A. 做zuò饭fàn
B B. 工gōng作zuò
C C. 跟gēn孩hái子zi玩wán
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:我最快乐的事就是跟孩子们一起玩。男:我最快乐的事就是看着你和孩子们一起玩。女:快中午了,你就这么看着,什么事也不做?男:好吧,我懂了。你们玩,我去做饭。问:女的让男的做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:我最快乐的事就是跟孩子们一起玩。男:我最快乐的事就是看着你和孩子们一起玩。女:快中午了,你就这么看着,什么事也不做?男:好吧,我懂了。你们玩,我去做饭。问:女的让男的做什么? — Phương án: A. 做饭 | B. 工作 | C... [nǚ : wǒ zuì kuài lè de shì jiù shì gēn hái zi men yì qǐ wán 。 nán : wǒ zuì kuài lè de shì jiù shì kàn zhe nǐ hé hái zi men yì qǐ wán 。 nǚ : kuài zhōng wǔ le , nǐ jiù zhè me kàn zhe , shén me shì yě bù zuò ? nán : hǎo ba ,] — Từ khóa: 中午 (buổi trưa); 工作 (làm việc / công việc); 一起 (cùng nhau); 快乐 (vui vẻ).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "你nǐ们men玩wán,我wǒ去qù做zuò饭fàn。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 做zuò饭fàn (nấu cơm).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "你nǐ们men玩wán,我wǒ去qù做zuò饭fàn。" tương ứng trực tiếp với phương án A . Các phương án nhiễu B (工gōng作zuò), C (跟gēn孩hái子zi玩wán) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
24

Câu 24 (LISTENING)

Phần 3
第24题:听对话,选择正确的答案。
Băng nghe câu 24:
A A. 八bā点diǎn
B B. 七qī点diǎn五wǔ十shí
C C. 八bā点diǎn十shí分fēn
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:已经八点了,电影怎么还没开始?女:还有十分钟呢。我都想出去买杯咖啡了。男:那我记错时间了。你想喝什么咖啡?我去买。女:我用手机点完了,一会儿你帮我出去拿吧。问:电影什么时候开始?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:已经八点了,电影怎么还没开始?女:还有十分钟呢。我都想出去买杯咖啡了。男:那我记错时间了。你想喝什么咖啡?我去买。女:我用手机点完了,一会儿你帮我出去拿吧。问:电影什么时候开始? — Phương án: A. 八点 | B. 七点五十... [nán : yǐ jīng bā diǎn le , diàn yǐng zěn me hái méi kāi shǐ ? nǚ : hái yǒu shí fēn zhōng ne 。 wǒ dōu xiǎng chū qù mǎi bēi kā fēi le 。 nán : nà wǒ jì cuò shí jiān le 。 nǐ xiǎng hē shén me kā fēi ? wǒ qù mǎi 。 nǚ : wǒ yòng shǒu jī] — Từ khóa: 电影 (bộ phim); 手机 (điện thoại di động); 咖啡 (cà phê); 手 (bàn tay).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "男nán:已yǐ经jīng八bā点diǎn了le,电diàn影yǐng怎zěn么me还hái没méi开kāi始shǐ?" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 电diàn影yǐng (bộ phim); 已yǐ经jīng (đã).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男nán:已yǐ经jīng八bā点diǎn了le,电diàn影yǐng怎zěn么me还hái没méi开kāi始shǐ?" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (八bā点diǎn), B (七qī点diǎn五wǔ十shí) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
25

Câu 25 (LISTENING)

Phần 3
第25题:听对话,选择正确的答案。
Băng nghe câu 25:
A A. 准zhǔn备bèi回huí家jiā
B B. 买mǎi衣yī服fu
C C. 做zuò吃chī的de
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:奶奶身体还好吧?男:很好,她一回家就开始忙着准备过年的饭菜。女:别让她太累了,很多东西商店里都有卖的。男:她觉得买的没有自己做的好吃。问:奶奶正在忙什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:奶奶身体还好吧?男:很好,她一回家就开始忙着准备过年的饭菜。女:别让她太累了,很多东西商店里都有卖的。男:她觉得买的没有自己做的好吃。问:奶奶正在忙什么? — Phương án: A. 准备回家 | B. 买衣服 | C. 做吃的 [nǚ : nǎi nǎi shēn tǐ hái hǎo ba ? nán : hěn hǎo , tā yī huí jiā jiù kāi shǐ máng zhe zhǔn bèi guò nián de fàn cài 。 nǚ : bié ràng tā tài lèi le , hěn duō dōng xī shāng diàn lǐ dōu yǒu mài de 。 nán : tā jué de mǎi de méi yǒu zì jǐ zuò] — Từ khóa: 商店 (cửa hàng); 奶奶 (bà nội); 衣服 (quần áo); 身体 (sức khỏe).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "女nǚ:奶nǎi奶nai身shēn体tǐ还hái好hǎo吧ba?" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 奶nǎi奶nai (bà nội); 身shēn体tǐ (sức khỏe).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女nǚ:奶nǎi奶nai身shēn体tǐ还hái好hǎo吧ba?" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (准zhǔn备bèi回huí家jiā), B (买mǎi衣yī服fu) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
26

Câu 26 (READING)

Phần 1
你怎么了?可以跟我说说吗?
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 你nǐ怎zěn么me了le?可kě以yǐ跟gēn我wǒ说shuō说shuō吗ma?
  • Nghĩa tiếng Việt: Con làm sao thế? Có thể kể cho mẹ nghe được không?
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Trong bể bơi, người mẹ đang ân cần hướng dẫn dạy con trai nhỏ tập bơi.
    • Hình B: Cô gái ngồi trước máy tính xách tay vào buổi đêm đang ngáp ngủ mệt mỏi vì thức khuya.
    • Hình C: Trong văn phòng, nữ đồng nghiệp đứng bên bàn làm việc chỉ vào tài liệu trao đổi với nam đồng nghiệp.
    • Hình D: Chàng trai trẻ mặc đồ thể thao đang dẫn bóng rổ trên sân.
    • Hình E: Người mẹ ngồi trên ghế sofa dịu dàng ôm vai trò chuyện an ủi cậu con trai đang buồn (Đúng).
    • Hình F: Cô gái trẻ đeo tai nghe nghe nhạc vừa chạy bộ trên máy chạy bộ trong phòng tập.
  • Kết luận: Hình E (Người mẹ ngồi trên ghế sofa dịu dàng ôm vai trò chuyện an ủi cậu con trai đang buồn) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án E.
27

Câu 27 (READING)

Phần 1
你看,这里是不是写错了?我没看懂。
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 你nǐ看kàn,这zhè里lǐ是shì不bu是shì写xiě错cuò了le?我wǒ没méi看kàn懂dǒng。
  • Nghĩa tiếng Việt: Cậu xem, chỗ này có phải viết sai rồi không? Mình đọc không hiểu.
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Trong bể bơi, người mẹ đang ân cần hướng dẫn dạy con trai nhỏ tập bơi.
    • Hình B: Cô gái ngồi trước máy tính xách tay vào buổi đêm đang ngáp ngủ mệt mỏi vì thức khuya.
    • Hình C: Trong văn phòng, nữ đồng nghiệp đứng bên bàn làm việc chỉ vào tài liệu trao đổi với nam đồng nghiệp (Đúng).
    • Hình D: Chàng trai trẻ mặc đồ thể thao đang dẫn bóng rổ trên sân.
    • Hình E: Người mẹ ngồi trên ghế sofa dịu dàng ôm vai trò chuyện an ủi cậu con trai đang buồn.
    • Hình F: Cô gái trẻ đeo tai nghe nghe nhạc vừa chạy bộ trên máy chạy bộ trong phòng tập.
  • Kết luận: Hình C (Trong văn phòng, nữ đồng nghiệp đứng bên bàn làm việc chỉ vào tài liệu trao đổi với nam đồng nghiệp) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án C.
28

Câu 28 (READING)

Phần 1
她喜欢听着歌做运动。
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 她tā喜xǐ欢huan听tīng着zhe歌gē做zuò运yùn动dòng。
  • Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy thích vừa nghe nhạc vừa tập thể dục.
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Trong bể bơi, người mẹ đang ân cần hướng dẫn dạy con trai nhỏ tập bơi.
    • Hình B: Cô gái ngồi trước máy tính xách tay vào buổi đêm đang ngáp ngủ mệt mỏi vì thức khuya.
    • Hình C: Trong văn phòng, nữ đồng nghiệp đứng bên bàn làm việc chỉ vào tài liệu trao đổi với nam đồng nghiệp.
    • Hình D: Chàng trai trẻ mặc đồ thể thao đang dẫn bóng rổ trên sân.
    • Hình E: Người mẹ ngồi trên ghế sofa dịu dàng ôm vai trò chuyện an ủi cậu con trai đang buồn.
    • Hình F: Cô gái trẻ đeo tai nghe nghe nhạc vừa chạy bộ trên máy chạy bộ trong phòng tập (Đúng).
  • Kết luận: Hình F (Cô gái trẻ đeo tai nghe nghe nhạc vừa chạy bộ trên máy chạy bộ trong phòng tập) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án F.
29

Câu 29 (READING)

Phần 1
我的游泳是妈妈教的。
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 我wǒ的de游yóu泳yǒng是shì妈mā妈ma教jiào的de。
  • Nghĩa tiếng Việt: Môn bơi của tôi là do mẹ dạy.
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Trong bể bơi, người mẹ đang ân cần hướng dẫn dạy con trai nhỏ tập bơi (Đúng).
    • Hình B: Cô gái ngồi trước máy tính xách tay vào buổi đêm đang ngáp ngủ mệt mỏi vì thức khuya.
    • Hình C: Trong văn phòng, nữ đồng nghiệp đứng bên bàn làm việc chỉ vào tài liệu trao đổi với nam đồng nghiệp.
    • Hình D: Chàng trai trẻ mặc đồ thể thao đang dẫn bóng rổ trên sân.
    • Hình E: Người mẹ ngồi trên ghế sofa dịu dàng ôm vai trò chuyện an ủi cậu con trai đang buồn.
    • Hình F: Cô gái trẻ đeo tai nghe nghe nhạc vừa chạy bộ trên máy chạy bộ trong phòng tập.
  • Kết luận: Hình A (Trong bể bơi, người mẹ đang ân cần hướng dẫn dạy con trai nhỏ tập bơi) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án A.
30

Câu 30 (READING)

Phần 1
别睡那么晚,对身体不好。
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 别bié睡shuì那nà么me晚wǎn,对duì身shēn体tǐ不bù好hǎo。
  • Nghĩa tiếng Việt: Đừng ngủ muộn như thế, không tốt cho sức khỏe đâu.
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Trong bể bơi, người mẹ đang ân cần hướng dẫn dạy con trai nhỏ tập bơi.
    • Hình B: Cô gái ngồi trước máy tính xách tay vào buổi đêm đang ngáp ngủ mệt mỏi vì thức khuya (Đúng).
    • Hình C: Trong văn phòng, nữ đồng nghiệp đứng bên bàn làm việc chỉ vào tài liệu trao đổi với nam đồng nghiệp.
    • Hình D: Chàng trai trẻ mặc đồ thể thao đang dẫn bóng rổ trên sân.
    • Hình E: Người mẹ ngồi trên ghế sofa dịu dàng ôm vai trò chuyện an ủi cậu con trai đang buồn.
    • Hình F: Cô gái trẻ đeo tai nghe nghe nhạc vừa chạy bộ trên máy chạy bộ trong phòng tập.
  • Kết luận: Hình B (Cô gái ngồi trước máy tính xách tay vào buổi đêm đang ngáp ngủ mệt mỏi vì thức khuya) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án B.
31

Câu 31 (READING)

Phần 2
喂,我现在有事,一会儿给你打( 31 )好吗?
A A. 进jìn去qù
B B. 回huí去qù
C C. 出chū来lái
D D. 里lǐ面miàn
E E. 多duō
F F. 前qián面miàn
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "喂wèi,我wǒ现xiàn在zài有yǒu事shì,一yí会huì儿er给gěi你nǐ打dǎ( 31 )好hǎo吗ma?" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 现xiàn在zài (bây giờ).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "喂wèi,我wǒ现xiàn在zài有yǒu事shì,一yí会huì儿er给gěi你nǐ打dǎ( 31 )好hǎo吗ma?", từ/cụm từ ở phương án B đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (现xiàn在zài (bây giờ)); các phương án A (进jìn去qù), C (出chū来lái), D (里lǐ面miàn), E (多duō) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
32

Câu 32 (READING)

Phần 2
她弟弟已经上中学了,我一开始都没认( 32 )。
A A. 进jìn去qù
B B. 回huí去qù
C C. 出chū来lái
D D. 里lǐ面miàn
E E. 多duō
F F. 前qián面miàn
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "她tā弟dì弟di已yǐ经jīng上shàng中zhōng学xué了le,我wǒ一yì开kāi始shǐ都dōu没méi认rèn( 32 )。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 弟dì弟di (em trai); 已yǐ经jīng (đã).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "她tā弟dì弟di已yǐ经jīng上shàng中zhōng学xué了le,我wǒ一yì开kāi始shǐ都dōu没méi认rèn( 32 )。", từ/cụm từ ở phương án C đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (弟dì弟di (em trai); 已yǐ经jīng (đã)); các phương án A (进jìn去qù), B (回huí去qù), D (里lǐ面miàn), E (多duō) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
33

Câu 33 (READING)

Phần 2
我爱看书,因为书( 33 )有很多好玩儿的东西。
A A. 进jìn去qù
B B. 回huí去qù
C C. 出chū来lái
D D. 里lǐ面miàn
E E. 多duō
F F. 前qián面miàn
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "我wǒ爱ài看kàn书shū,因yīn为wèi书shū( 33 )有yǒu很hěn多duō好hǎo玩wán儿ér的de东dōng西xī。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 看kàn书shū (đọc sách); 因yīn为wèi (bởi vì).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "我wǒ爱ài看kàn书shū,因yīn为wèi书shū( 33 )有yǒu很hěn多duō好hǎo玩wán儿ér的de东dōng西xī。", từ/cụm từ ở phương án D đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (看kàn书shū (đọc sách); 因yīn为wèi (bởi vì)); các phương án A (进jìn去qù), B (回huí去qù), C (出chū来lái), E (多duō) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
34

Câu 34 (READING)

Phần 2
快( 34 )吧,外面太冷了。
A A. 进jìn去qù
B B. 回huí去qù
C C. 出chū来lái
D D. 里lǐ面miàn
E E. 多duō
F F. 前qián面miàn
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "快kuài( 34 )吧ba,外wài面miàn太tài冷lěng了le。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "快kuài( 34 )吧ba,外wài面miàn太tài冷lěng了le。", từ/cụm từ ở phương án A đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (nội dung trọng tâm trong câu); các phương án B (回huí去qù), C (出chū来lái), D (里lǐ面miàn), E (多duō) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
35

Câu 35 (READING)

Phần 2
开车的时候,看好( 35 )的路。
A A. 进jìn去qù
B B. 回huí去qù
C C. 出chū来lái
D D. 里lǐ面miàn
E E. 多duō
F F. 前qián面miàn
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "开kāi车chē的de时shí候hòu,看kàn好hǎo( 35 )的de路lù。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "开kāi车chē的de时shí候hòu,看kàn好hǎo( 35 )的de路lù。", từ/cụm từ ở phương án F đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (nội dung trọng tâm trong câu); các phương án A (进jìn去qù), B (回huí去qù), C (出chū来lái), D (里lǐ面miàn) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
36

Câu 36 (READING)

Phần 3
我也想去啊,但是明天有考试。
A A. 你nǐ买mǎi到dào回huí家jiā的de机jī票piào了le吗ma?
B B. 小xiǎo林lín画huà的de画huà儿ér真zhēn漂piào亮liang啊a!
C C. 我wǒ们men什shén么me时shí候hòu再zài见jiàn面miàn啊a?
D D. 我wǒ们men今jīn晚wǎn去qùKTV唱chàng歌gē,你nǐ也yě一yì起qǐ去qù吧ba。
E E. 李lǐ老lǎo师shī在zài哪nǎ儿ér?你nǐ看kàn见jiàn他tā了le吗ma?
F F. 站zhàn在zài他tā右yòu边biān的de那nà位wèi女nǚ士shì是shì谁shuí啊a?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "我wǒ也yě想xiǎng去qù啊a,但dàn是shì明míng天tiān有yǒu考kǎo试shì。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 明míng天tiān ; 唱chàng歌gē (hát); 但dàn是shì (nhưng mà); 一yì起qǐ (cùng nhau).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "我wǒ也yě想xiǎng去qù啊a,但dàn是shì明míng天tiān有yǒu考kǎo试shì。" tương ứng trực tiếp với phương án D . Các phương án nhiễu A (你nǐ买mǎi到dào回huí家jiā的de机jī票piào了le吗ma?), B (小xiǎo林lín画huà的de画huà儿ér真zhēn漂piào亮liang啊a!), C (我wǒ们men什shén么me时shí候hòu再zài见jiàn面miàn啊a?), E (李lǐ老lǎo师shī在zài哪nǎ儿ér?你nǐ看kàn见jiàn他tā了le吗ma?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
37

Câu 37 (READING)

Phần 3
是啊,比去年画得好多了。
A A. 你nǐ买mǎi到dào回huí家jiā的de机jī票piào了le吗ma?
B B. 小xiǎo林lín画huà的de画huà儿ér真zhēn漂piào亮liang啊a!
C C. 我wǒ们men什shén么me时shí候hòu再zài见jiàn面miàn啊a?
D D. 我wǒ们men今jīn晚wǎn去qùKTV唱chàng歌gē,你nǐ也yě一yì起qǐ去qù吧ba。
E E. 李lǐ老lǎo师shī在zài哪nǎ儿ér?你nǐ看kàn见jiàn他tā了le吗ma?
F F. 站zhàn在zài他tā右yòu边biān的de那nà位wèi女nǚ士shì是shì谁shuí啊a?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "是shì啊a,比bǐ去qù年nián画huà得de好hǎo多duō了le。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 漂piào亮liang (xinh đẹp).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "是shì啊a,比bǐ去qù年nián画huà得de好hǎo多duō了le。" tương ứng trực tiếp với phương án B . Các phương án nhiễu A (你nǐ买mǎi到dào回huí家jiā的de机jī票piào了le吗ma?), C (我wǒ们men什shén么me时shí候hòu再zài见jiàn面miàn啊a?), D (我wǒ们men今jīn晚wǎn去qùKTV唱chàng歌gē,你nǐ也yě一yì起qǐ去qù吧ba。), E (李lǐ老lǎo师shī在zài哪nǎ儿ér?你nǐ看kàn见jiàn他tā了le吗ma?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
38

Câu 38 (READING)

Phần 3
很快,我一开学就去找你。
A A. 你nǐ买mǎi到dào回huí家jiā的de机jī票piào了le吗ma?
B B. 小xiǎo林lín画huà的de画huà儿ér真zhēn漂piào亮liang啊a!
C C. 我wǒ们men什shén么me时shí候hòu再zài见jiàn面miàn啊a?
D D. 我wǒ们men今jīn晚wǎn去qùKTV唱chàng歌gē,你nǐ也yě一yì起qǐ去qù吧ba。
E E. 李lǐ老lǎo师shī在zài哪nǎ儿ér?你nǐ看kàn见jiàn他tā了le吗ma?
F F. 站zhàn在zài他tā右yòu边biān的de那nà位wèi女nǚ士shì是shì谁shuí啊a?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "很hěn快kuài,我wǒ一yì开kāi学xué就jiù去qù找zhǎo你nǐ。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 再zài见jiàn (tạm biệt); 开kāi学xué (khai giảng).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "很hěn快kuài,我wǒ一yì开kāi学xué就jiù去qù找zhǎo你nǐ。" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (你nǐ买mǎi到dào回huí家jiā的de机jī票piào了le吗ma?), B (小xiǎo林lín画huà的de画huà儿ér真zhēn漂piào亮liang啊a!), D (我wǒ们men今jīn晚wǎn去qùKTV唱chàng歌gē,你nǐ也yě一yì起qǐ去qù吧ba。), E (李lǐ老lǎo师shī在zài哪nǎ儿ér?你nǐ看kàn见jiàn他tā了le吗ma?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
39

Câu 39 (READING)

Phần 3
还没,正想着要不要坐火车呢。
A A. 你nǐ买mǎi到dào回huí家jiā的de机jī票piào了le吗ma?
B B. 小xiǎo林lín画huà的de画huà儿ér真zhēn漂piào亮liang啊a!
C C. 我wǒ们men什shén么me时shí候hòu再zài见jiàn面miàn啊a?
D D. 我wǒ们men今jīn晚wǎn去qùKTV唱chàng歌gē,你nǐ也yě一yì起qǐ去qù吧ba。
E E. 李lǐ老lǎo师shī在zài哪nǎ儿ér?你nǐ看kàn见jiàn他tā了le吗ma?
F F. 站zhàn在zài他tā右yòu边biān的de那nà位wèi女nǚ士shì是shì谁shuí啊a?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "还hái没méi,正zhèng想xiǎng着zhe要yào不bu要yào坐zuò火huǒ车chē呢ne。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 机jī票piào .
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "还hái没méi,正zhèng想xiǎng着zhe要yào不bu要yào坐zuò火huǒ车chē呢ne。" tương ứng trực tiếp với phương án A . Các phương án nhiễu B (小xiǎo林lín画huà的de画huà儿ér真zhēn漂piào亮liang啊a!), C (我wǒ们men什shén么me时shí候hòu再zài见jiàn面miàn啊a?), D (我wǒ们men今jīn晚wǎn去qùKTV唱chàng歌gē,你nǐ也yě一yì起qǐ去qù吧ba。), E (李lǐ老lǎo师shī在zài哪nǎ儿ér?你nǐ看kàn见jiàn他tā了le吗ma?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
40

Câu 40 (READING)

Phần 3
我也不认识,可能是他妻子吧。
A A. 你nǐ买mǎi到dào回huí家jiā的de机jī票piào了le吗ma?
B B. 小xiǎo林lín画huà的de画huà儿ér真zhēn漂piào亮liang啊a!
C C. 我wǒ们men什shén么me时shí候hòu再zài见jiàn面miàn啊a?
D D. 我wǒ们men今jīn晚wǎn去qùKTV唱chàng歌gē,你nǐ也yě一yì起qǐ去qù吧ba。
E E. 李lǐ老lǎo师shī在zài哪nǎ儿ér?你nǐ看kàn见jiàn他tā了le吗ma?
F F. 站zhàn在zài他tā右yòu边biān的de那nà位wèi女nǚ士shì是shì谁shuí啊a?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "我wǒ也yě不bú认rèn识shi,可kě能néng是shì他tā妻qī子zǐ吧ba。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 认rèn识shi (quen biết); 认rèn识shi (làm quen / quen biết); 妻qī子zǐ (vợ).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "我wǒ也yě不bú认rèn识shi,可kě能néng是shì他tā妻qī子zǐ吧ba。" tương ứng trực tiếp với phương án F . Các phương án nhiễu A (你nǐ买mǎi到dào回huí家jiā的de机jī票piào了le吗ma?), B (小xiǎo林lín画huà的de画huà儿ér真zhēn漂piào亮liang啊a!), C (我wǒ们men什shén么me时shí候hòu再zài见jiàn面miàn啊a?), D (我wǒ们men今jīn晚wǎn去qùKTV唱chàng歌gē,你nǐ也yě一yì起qǐ去qù吧ba。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
41

Câu 41 (READING)

Phần 3
知道了,不用你帮忙。
A A. 这zhè苹píng果guǒ怎zěn么me卖mài啊a?
B B. 请qǐng进jìn,你nǐ找zhǎo我wǒ有yǒu什shén么me事shì?
C C. 怎zěn么me没méi见jiàn你nǐ用yòng新xīn书shū包bāo啊a?
D D. 您nín来lái杯bēi咖kā啡fēi还hái是shì奶nǎi茶chá?
E E. 自zì己jǐ的de事shì情qíng自zì己jǐ做zuò。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "知zhī道dào了le,不bú用yòng你nǐ帮bāng忙máng。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 帮bāng忙máng (giúp đỡ).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "知zhī道dào了le,不bú用yòng你nǐ帮bāng忙máng。" tương ứng trực tiếp với phương án E . Các phương án nhiễu A (这zhè苹píng果guǒ怎zěn么me卖mài啊a?), B (请qǐng进jìn,你nǐ找zhǎo我wǒ有yǒu什shén么me事shì?), C (怎zěn么me没méi见jiàn你nǐ用yòng新xīn书shū包bāo啊a?), D (您nín来lái杯bēi咖kā啡fēi还hái是shì奶nǎi茶chá?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
42

Câu 42 (READING)

Phần 3
有热牛奶吗?
A A. 这zhè苹píng果guǒ怎zěn么me卖mài啊a?
B B. 请qǐng进jìn,你nǐ找zhǎo我wǒ有yǒu什shén么me事shì?
C C. 怎zěn么me没méi见jiàn你nǐ用yòng新xīn书shū包bāo啊a?
D D. 您nín来lái杯bēi咖kā啡fēi还hái是shì奶nǎi茶chá?
E E. 自zì己jǐ的de事shì情qíng自zì己jǐ做zuò。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "有yǒu热rè牛niú奶nǎi吗ma?" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 牛niú奶nǎi (sữa tươi); 咖kā啡fēi (cà phê); 茶chá (trà); 奶nǎi茶chá (trà sữa).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "有yǒu热rè牛niú奶nǎi吗ma?" tương ứng trực tiếp với phương án D . Các phương án nhiễu A (这zhè苹píng果guǒ怎zěn么me卖mài啊a?), B (请qǐng进jìn,你nǐ找zhǎo我wǒ有yǒu什shén么me事shì?), C (怎zěn么me没méi见jiàn你nǐ用yòng新xīn书shū包bāo啊a?), E (自zì己jǐ的de事shì情qíng自zì己jǐ做zuò。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
43

Câu 43 (READING)

Phần 3
我听了您的课,想问您几个问题。
A A. 这zhè苹píng果guǒ怎zěn么me卖mài啊a?
B B. 请qǐng进jìn,你nǐ找zhǎo我wǒ有yǒu什shén么me事shì?
C C. 怎zěn么me没méi见jiàn你nǐ用yòng新xīn书shū包bāo啊a?
D D. 您nín来lái杯bēi咖kā啡fēi还hái是shì奶nǎi茶chá?
E E. 自zì己jǐ的de事shì情qíng自zì己jǐ做zuò。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "我wǒ听tīng了le您nín的de课kè,想xiǎng问wèn您nín几jǐ个gè问wèn题tí。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 问wèn题tí (câu hỏi / vấn đề).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "我wǒ听tīng了le您nín的de课kè,想xiǎng问wèn您nín几jǐ个gè问wèn题tí。" tương ứng trực tiếp với phương án B . Các phương án nhiễu A (这zhè苹píng果guǒ怎zěn么me卖mài啊a?), C (怎zěn么me没méi见jiàn你nǐ用yòng新xīn书shū包bāo啊a?), D (您nín来lái杯bēi咖kā啡fēi还hái是shì奶nǎi茶chá?), E (自zì己jǐ的de事shì情qíng自zì己jǐ做zuò。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
44

Câu 44 (READING)

Phần 3
便宜了,十块钱都给你了。
A A. 这zhè苹píng果guǒ怎zěn么me卖mài啊a?
B B. 请qǐng进jìn,你nǐ找zhǎo我wǒ有yǒu什shén么me事shì?
C C. 怎zěn么me没méi见jiàn你nǐ用yòng新xīn书shū包bāo啊a?
D D. 您nín来lái杯bēi咖kā啡fēi还hái是shì奶nǎi茶chá?
E E. 自zì己jǐ的de事shì情qíng自zì己jǐ做zuò。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "便pián宜yi了le,十shí块kuài钱qián都dōu给gěi你nǐ了le。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 苹píng果guǒ (quả táo); 便pián宜yi (rẻ).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "便pián宜yi了le,十shí块kuài钱qián都dōu给gěi你nǐ了le。" tương ứng trực tiếp với phương án A . Các phương án nhiễu B (请qǐng进jìn,你nǐ找zhǎo我wǒ有yǒu什shén么me事shì?), C (怎zěn么me没méi见jiàn你nǐ用yòng新xīn书shū包bāo啊a?), D (您nín来lái杯bēi咖kā啡fēi还hái是shì奶nǎi茶chá?), E (自zì己jǐ的de事shì情qíng自zì己jǐ做zuò。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
45

Câu 45 (READING)

Phần 3
就用了一次,我不太喜欢那个颜色。
A A. 这zhè苹píng果guǒ怎zěn么me卖mài啊a?
B B. 请qǐng进jìn,你nǐ找zhǎo我wǒ有yǒu什shén么me事shì?
C C. 怎zěn么me没méi见jiàn你nǐ用yòng新xīn书shū包bāo啊a?
D D. 您nín来lái杯bēi咖kā啡fēi还hái是shì奶nǎi茶chá?
E E. 自zì己jǐ的de事shì情qíng自zì己jǐ做zuò。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "就jiù用yòng了le一yí次cì,我wǒ不bú太tài喜xǐ欢huan那nà个ge颜yán色sè。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 喜xǐ欢huan (thích); 书shū包bāo (cặp sách).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "就jiù用yòng了le一yí次cì,我wǒ不bú太tài喜xǐ欢huan那nà个ge颜yán色sè。" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (这zhè苹píng果guǒ怎zěn么me卖mài啊a?), B (请qǐng进jìn,你nǐ找zhǎo我wǒ有yǒu什shén么me事shì?), D (您nín来lái杯bēi咖kā啡fēi还hái是shì奶nǎi茶chá?), E (自zì己jǐ的de事shì情qíng自zì己jǐ做zuò。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
46

Câu 46 (READING)

Phần 4
他就住在学校旁边,离得比我近多了。 ★ “我”家:
A A. 在zài学xué校xiào旁páng边biān
B B. 离lí学xué校xiào很hěn近jìn
C C. 离lí学xué校xiào很hěn远yuǎn
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "他tā就jiù住zhù在zài学xué校xiào旁páng边biān,离lí得de比bǐ我wǒ近jìn多duō了le。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 学xué校xiào (trường học).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "他tā就jiù住zhù在zài学xué校xiào旁páng边biān,离lí得de比bǐ我wǒ近jìn多duō了le。" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (在zài学xué校xiào旁páng边biān), B (离lí学xué校xiào很hěn近jìn) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
47

Câu 47 (READING)

Phần 4
这个药一天吃三次,每次一包。 ★ 这个药:
A A. 每měi天tiān吃chī一yí次cì
B B. 每měi天tiān吃chī一yì包bāo
C C. 一yí次cì吃chī一yì包bāo
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "这zhè个ge药yào一yì天tiān吃chī三sān次cì,每měi次cì一yì包bāo。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 药yào (thuốc).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "这zhè个ge药yào一yì天tiān吃chī三sān次cì,每měi次cì一yì包bāo。" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (每měi天tiān吃chī一yí次cì), B (每měi天tiān吃chī一yì包bāo) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
48

Câu 48 (READING)

Phần 4
看她们笑得!什么事情这么有意思? ★ 她们:
A A. 很hěn高gāo兴xìng
B B. 没méi事shì做zuò
C C. 没méi意yì思si
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "什shén么me事shì情qíng这zhè么me有yǒu意yì思sī?" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 高gāo兴xìng (vui vẻ); 有yǒu意yì思sī (thú vị).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "什shén么me事shì情qíng这zhè么me有yǒu意yì思sī?" tương ứng trực tiếp với phương án A . Các phương án nhiễu B (没méi事shì做zuò), C (没méi意yì思si) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
49

Câu 49 (READING)

Phần 4
虽然王先生有时候人不在公司,但工作没少做。 ★ 王先生:
A A. 不bú爱ài工gōng作zuò
B B. 经jīng常cháng不bú上shàng班bān
C C. 有yǒu时shí不bú去qù公gōng司sī
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "虽suī然rán王wáng先xiān生shēng有yǒu时shí候hòu人rén不bú在zài公gōng司sī,但dàn工gōng作zuò没méi少shǎo做zuò。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 工gōng作zuò (làm việc / công việc); 虽suī然rán (tuy rằng); 工gōng作zuò (công việc / làm việc).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "虽suī然rán王wáng先xiān生shēng有yǒu时shí候hòu人rén不bú在zài公gōng司sī,但dàn工gōng作zuò没méi少shǎo做zuò。" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (不bú爱ài工gōng作zuò), B (经jīng常cháng不bú上shàng班bān) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
50

Câu 50 (READING)

Phần 4
奶奶一回家就开始忙着准备过年的东西。 ★ 奶奶:
A A. 在zài准zhǔn备bèi过guò年nián
B B. 工gōng作zuò很hěn忙máng
C C. 过guò年nián不bù回huí家jiā
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "奶nǎi奶nai一yì回huí家jiā就jiù开kāi始shǐ忙máng着zhe准zhǔn备bèi过guò年nián的de东dōng西xī。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 奶nǎi奶nai (bà nội); 准zhǔn备bèi (chuẩn bị); 过guò年nián (đón Tết).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "奶nǎi奶nai一yì回huí家jiā就jiù开kāi始shǐ忙máng着zhe准zhǔn备bèi过guò年nián的de东dōng西xī。" tương ứng trực tiếp với phương án A . Các phương án nhiễu B (工gōng作zuò很hěn忙máng), C (过guò年nián不bù回huí家jiā) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
51

Câu 51 (READING)

Phần 5
偏旁造字:guò lái — ( 51 )来 [与“辶”组合成“过”字]
A A. 门mén
B B. 丁dīng
C C. 寸cùn
D D. 巴bā
E E. 十shí
F F. 乍zhà
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 偏piān旁páng造zào字zì:guò lái — ( 51 )来lái [与yǔ“辶chuò”组zǔ合hé成chéng“过guò”字zì]
  • Phân tích cấu tạo chữ Hán: Bộ 寸cùn (thốn) ghép với bộ 辶chuò (sước) tạo thành chữ 过guò (guò trong 过guò来lái: qua đây).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
52

Câu 52 (READING)

Phần 5
偏旁造字:bà mā — ( 52 )妈 [与“父”组合成“爸”字]
A A. 门mén
B B. 丁dīng
C C. 寸cùn
D D. 巴bā
E E. 十shí
F F. 乍zhà
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 偏piān旁páng造zào字zì:bà mā — ( 52 )妈mā [与yǔ“父fù”组zǔ合hé成chéng“爸bà”字zì]
  • Phân tích cấu tạo chữ Hán: Bộ 巴bā ghép phía dưới bộ 父fù (phụ) tạo thành chữ 爸bà (bà trong 爸bà妈mā: bố mẹ).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
53

Câu 53 (READING)

Phần 5
偏旁造字:gōng zuò — 工( 53 )[与“亻”组合成“作”字]
A A. 门mén
B B. 丁dīng
C C. 寸cùn
D D. 巴bā
E E. 十shí
F F. 乍zhà
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 偏piān旁páng造zào字zì:gōng zuò — 工gōng( 53 )[与yǔ“亻rén”组zǔ合hé成chéng“作zuò”字zì]
  • Phân tích cấu tạo chữ Hán: Bộ 乍zhà (sạ) ghép bên phải bộ 亻rén (nhân đứng) tạo thành chữ 作zuò (zuò trong 工gōng作zuò: công việc / làm việc).
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
54

Câu 54 (READING)

Phần 5
偏旁造字:wǒ men — 我( 54 )[与“亻”组合成“们”字]
A A. 门mén
B B. 丁dīng
C C. 寸cùn
D D. 巴bā
E E. 十shí
F F. 乍zhà
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 偏piān旁páng造zào字zì:wǒ men — 我wǒ( 54 )[与yǔ“亻rén”组zǔ合hé成chéng“们men”字zì]
  • Phân tích cấu tạo chữ Hán: Bộ 门mén (môn) ghép bên phải bộ 亻rén (nhân đứng) tạo thành chữ 们men (men trong 我wǒ们men: chúng tôi / chúng ta).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
55

Câu 55 (READING)

Phần 5
偏旁造字:dǎ qiú — ( 55 )球 [与“扌”组合成“打”字]
A A. 门mén
B B. 丁dīng
C C. 寸cùn
D D. 巴bā
E E. 十shí
F F. 乍zhà
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 偏piān旁páng造zào字zì:dǎ qiú — ( 55 )球qiú [与yǔ“扌shǒu”组zǔ合hé成chéng“打dǎ”字zì]
  • Phân tích cấu tạo chữ Hán: Bộ 丁dīng (đinh) ghép bên phải bộ 扌shǒu (thủ) tạo thành chữ 打dǎ (dǎ trong 打dǎ球qiú: chơi bóng).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
56

Câu 56 (WRITING)

Phần 1
汉字书写:请问,这里有人懂汉( yǔ )吗?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 汉hàn字zì书shū写xiě:请qǐng问wèn,这zhè里lǐ有yǒu人rén懂dǒng汉hàn( yǔ )吗ma?
  • Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “yǔ (语yǔ trong 汉hàn语yǔ: tiếng Hán / tiếng Trung)”.
  • Kết luận: Đáp án chuẩn là "语yǔ".
57

Câu 57 (WRITING)

Phần 1
汉字书写:过年了,很多人喜欢出( guó )旅游。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 汉hàn字zì书shū写xiě:过guò年nián了le,很hěn多duō人rén喜xǐ欢huan出chū( guó )旅lǚ游yóu。
  • Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “guó (国guó trong 出chū国guó: ra nước ngoài)”.
  • Kết luận: Đáp án chuẩn là "国guó".
58

Câu 58 (WRITING)

Phần 1
汉字书写:快走吧,别让人等你太( cháng )时间。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 汉hàn字zì书shū写xiě:快kuài走zǒu吧ba,别bié让ràng人rén等děng你nǐ太tài( cháng )时shí间jiān。
  • Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “cháng (长cháng trong 长cháng时shí间jiān: thời gian dài)”.
  • Kết luận: Đáp án chuẩn là "长cháng".
59

Câu 59 (WRITING)

Phần 1
汉字书写:你能告诉我他( jiào )什么名字吗?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 汉hàn字zì书shū写xiě:你nǐ能néng告gào诉sù我wǒ他tā( jiào )什shén么me名míng字zì吗ma?
  • Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “jiào (叫jiào: gọi là / tên là)”.
  • Kết luận: Đáp án chuẩn là "叫jiào".
60

Câu 60 (WRITING)

Phần 1
汉字书写:不好意思,你名字里面的这个( zì )怎么读啊?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 汉hàn字zì书shū写xiě:不bù好hǎo意yì思si,你nǐ名míng字zì里lǐ面miàn的de这zhè个ge( zì )怎zěn么me读dú啊a?
  • Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “zì (字zì: chữ)”.
  • Kết luận: Đáp án chuẩn là "字zì".

4. Bảng đáp án chính thức — Mã đề H23003

1. B2. A3. A4. C5. C
6. B7. F8. A9. E10. C
11. D12. B13. C14. A15. E
16. B17. B18. C19. C20. B
21. A22. B23. A24. C25. C
26. E27. C28. F29. A30. B
31. B32. C33. D34. A35. F
36. D37. B38. C39. A40. F
41. E42. D43. B44. A45. C
46. C47. C48. A49. C50. A
51. C52. D53. F54. A55. B
56. 语57. 国58. 长59. 叫60. 字

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!