1. Giới thiệu Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 2 (Mã Đề H23003)
Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 2 (Mã Đề H23003) gồm 60 câu hỏi chuẩn BLCUP/CTI, đầy đủ 25 file nghe MP3 câu lẻ, PDF đề thi, PDF đáp án và giải thích chi tiết.
Chi tiết từng câu
1
Phần 1
Câu 1 (LISTENING)
第1题:听录音,选择与所听内容一致的图片。
Băng nghe câu 1:
A
B
C
A
A
B
B
C
C
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
老师,这个题我会做。
Nghĩa tiếng Việt: Thưa thầy/cô, câu hỏi này em biết làm ạ.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 老师,这个题我会做。
- Nghĩa tiếng Việt: Thưa thầy/cô, câu hỏi này em biết làm ạ.
- Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Nhóm bạn trẻ đang reo hò cổ vũ trước màn hình tivi.
- Hình B: Trong lớp học, cậu học sinh giơ tay cao xin phát biểu trả lời câu hỏi (Đúng).
- Hình C: Nam sinh đang ngồi chống cằm suy nghĩ trước cuốn vở trên bàn.
- Kết luận: Hình B (Trong lớp học, cậu học sinh giơ tay cao xin phát biểu trả lời câu hỏi) khớp chính xác với nội dung câu nghe → Chọn đáp án B.
2
Phần 1
Câu 2 (LISTENING)
第2题:听录音,选择与所听内容一致的图片。
Băng nghe câu 2:
A
B
C
A
A
B
B
C
C
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
大家在地铁上可以玩玩手机、上上网。
Nghĩa tiếng Việt: Mọi người trên tàu điện ngầm có thể xem điện thoại, lướt mạng.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 大家在地铁上可以玩玩手机、上上网。
- Nghĩa tiếng Việt: Mọi người trên tàu điện ngầm có thể xem điện thoại, lướt mạng.
- Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Hành khách ngồi trên toa tàu điện ngầm đang cầm điện thoại di động lướt mạng (Đúng).
- Hình B: Các học sinh đang ngồi học thực hành trước màn hình máy tính để bàn.
- Hình C: Chàng trai ngồi cạnh cửa sổ tàu đang cầm tờ báo giấy đọc.
- Kết luận: Hình A (Hành khách ngồi trên toa tàu điện ngầm đang cầm điện thoại di động lướt mạng) khớp chính xác với nội dung câu nghe → Chọn đáp án A.
3
Phần 1
Câu 3 (LISTENING)
第3题:听录音,选择与所听内容一致的图片。
Băng nghe câu 3:
A
B
C
A
A
B
B
C
C
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
谢谢!有你帮忙,妈妈做得快多了。
Nghĩa tiếng Việt: Cảm ơn con nhé! Có con giúp đỡ, mẹ nấu ăn nhanh hơn hẳn.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 谢谢!有你帮忙,妈妈做得快多了。
- Nghĩa tiếng Việt: Cảm ơn con nhé! Có con giúp đỡ, mẹ nấu ăn nhanh hơn hẳn.
- Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Trong bếp, cậu bé đang vui vẻ phụ giúp mẹ chuẩn bị nấu thức ăn (Đúng).
- Hình B: Hai người đang cùng đạp chiếc xe đạp đôi trên đường rợp bóng cây.
- Hình C: Chàng trai và cô gái đang mặc đồ thể thao chạy bộ trên sân vận động.
- Kết luận: Hình A (Trong bếp, cậu bé đang vui vẻ phụ giúp mẹ chuẩn bị nấu thức ăn) khớp chính xác với nội dung câu nghe → Chọn đáp án A.
4
Phần 1
Câu 4 (LISTENING)
第4题:听录音,选择与所听内容一致的图片。
Băng nghe câu 4:
A
B
C
A
A
B
B
C
C
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
我太喜欢家门口这些花了。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi cực kỳ thích những khóm hoa ở trước cửa nhà này.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 我太喜欢家门口这些花了。
- Nghĩa tiếng Việt: Tôi cực kỳ thích những khóm hoa ở trước cửa nhà này.
- Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cậu bé đang tặng một bó hoa nhỏ cho mẹ.
- Hình B: Lọ hoa hồng cắm trong bình thủy tinh đặt cạnh cuốn sách trên bàn.
- Hình C: Những chậu hoa tươi nở rực rỡ đặt ngay bậc thềm trước cửa nhà (Đúng).
- Kết luận: Hình C (Những chậu hoa tươi nở rực rỡ đặt ngay bậc thềm trước cửa nhà) khớp chính xác với nội dung câu nghe → Chọn đáp án C.
5
Phần 1
Câu 5 (LISTENING)
第5题:听录音,选择与所听内容一致的图片。
Băng nghe câu 5:
A
B
C
A
A
B
B
C
C
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
他们经常一起看电影。
Nghĩa tiếng Việt: Họ thường xuyên đi xem phim cùng nhau.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 他们经常一起看电影。
- Nghĩa tiếng Việt: Họ thường xuyên đi xem phim cùng nhau.
- Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Hai người đang đẩy xe mua sắm chọn đồ trong siêu thị.
- Hình B: Chàng trai và cô gái đang ngồi đọc sách trong thư viện.
- Hình C: Đôi bạn trẻ đang ngồi cạnh nhau vui vẻ trong rạp chiếu phim (Đúng).
- Kết luận: Hình C (Đôi bạn trẻ đang ngồi cạnh nhau vui vẻ trong rạp chiếu phim) khớp chính xác với nội dung câu nghe → Chọn đáp án C.
6
Phần 2
Câu 6 (LISTENING)
第6题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 6:
A
B
C
D
E
F
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:您慢一点儿,请坐这儿吧。女:谢谢你,孩子!
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bà đi chậm một chút ạ, mời bà ngồi ở đây ạ. — Nữ: Cảm ơn cháu nhé!
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 男:您慢一点儿,请坐这儿吧。女:谢谢你,孩子!
- Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bà đi chậm một chút ạ, mời bà ngồi ở đây ạ. — Nữ: Cảm ơn cháu nhé!
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Trên phố, cô gái đang giơ tay chỉ đường về phía trước cho chàng trai hỏi thăm đường đi.
- Hình B: Trên xe buýt, chàng trai trẻ đứng dậy lễ phép nhường ghế ngồi cho cụ bà lớn tuổi (Đúng).
- Hình C: Trong phòng khám, người mẹ đưa con gái nhỏ đến gặp bác sĩ để khám bệnh đau đầu.
- Hình D: Bé gái mặc đồ thể thao đang sút quả bóng đá trên sân cỏ.
- Hình E: Chàng trai và cô gái đứng bên cửa sổ nhìn ra khung cảnh tuyết rơi trắng xóa bên ngoài.
- Hình F: Gia đình trẻ mang quà Tết về thăm ông bà và chúc Tết đầu năm mới vui vẻ.
- Kết luận: Hình B (Trên xe buýt, chàng trai trẻ đứng dậy lễ phép nhường ghế ngồi cho cụ bà lớn tuổi) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án B.
7
Phần 2
Câu 7 (LISTENING)
第7题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 7:
A
B
C
D
E
F
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:爸、妈,新年快乐!男:过年好!
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bố, mẹ ơi, chúc mừng năm mới ạ! — Nam: Chúc mừng năm mới các con!
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 女:爸、妈,新年快乐!男:过年好!
- Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bố, mẹ ơi, chúc mừng năm mới ạ! — Nam: Chúc mừng năm mới các con!
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Trên phố, cô gái đang giơ tay chỉ đường về phía trước cho chàng trai hỏi thăm đường đi.
- Hình B: Trên xe buýt, chàng trai trẻ đứng dậy lễ phép nhường ghế ngồi cho cụ bà lớn tuổi.
- Hình C: Trong phòng khám, người mẹ đưa con gái nhỏ đến gặp bác sĩ để khám bệnh đau đầu.
- Hình D: Bé gái mặc đồ thể thao đang sút quả bóng đá trên sân cỏ.
- Hình E: Chàng trai và cô gái đứng bên cửa sổ nhìn ra khung cảnh tuyết rơi trắng xóa bên ngoài.
- Hình F: Gia đình trẻ mang quà Tết về thăm ông bà và chúc Tết đầu năm mới vui vẻ (Đúng).
- Kết luận: Hình F (Gia đình trẻ mang quà Tết về thăm ông bà và chúc Tết đầu năm mới vui vẻ) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án F.
8
Phần 2
Câu 8 (LISTENING)
第8题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 8:
A
B
C
D
E
F
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:请问去地铁站怎么走?女:从这儿往前200米就到了。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi đi đến ga tàu điện ngầm đi đường nào ạ? — Nữ: Từ đây đi thẳng về phía trước 200 mét là tới.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 男:请问去地铁站怎么走?女:从这儿往前200米就到了。
- Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi đi đến ga tàu điện ngầm đi đường nào ạ? — Nữ: Từ đây đi thẳng về phía trước 200 mét là tới.
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Trên phố, cô gái đang giơ tay chỉ đường về phía trước cho chàng trai hỏi thăm đường đi (Đúng).
- Hình B: Trên xe buýt, chàng trai trẻ đứng dậy lễ phép nhường ghế ngồi cho cụ bà lớn tuổi.
- Hình C: Trong phòng khám, người mẹ đưa con gái nhỏ đến gặp bác sĩ để khám bệnh đau đầu.
- Hình D: Bé gái mặc đồ thể thao đang sút quả bóng đá trên sân cỏ.
- Hình E: Chàng trai và cô gái đứng bên cửa sổ nhìn ra khung cảnh tuyết rơi trắng xóa bên ngoài.
- Hình F: Gia đình trẻ mang quà Tết về thăm ông bà và chúc Tết đầu năm mới vui vẻ.
- Kết luận: Hình A (Trên phố, cô gái đang giơ tay chỉ đường về phía trước cho chàng trai hỏi thăm đường đi) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án A.
9
Phần 2
Câu 9 (LISTENING)
第9题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 9:
A
B
C
D
E
F
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:我们一起出去玩雪吧。男:太冷了吧。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chúng mình cùng ra ngoài nghịch tuyết đi. — Nam: Lạnh lắm đấy.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 女:我们一起出去玩雪吧。男:太冷了吧。
- Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chúng mình cùng ra ngoài nghịch tuyết đi. — Nam: Lạnh lắm đấy.
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Trên phố, cô gái đang giơ tay chỉ đường về phía trước cho chàng trai hỏi thăm đường đi.
- Hình B: Trên xe buýt, chàng trai trẻ đứng dậy lễ phép nhường ghế ngồi cho cụ bà lớn tuổi.
- Hình C: Trong phòng khám, người mẹ đưa con gái nhỏ đến gặp bác sĩ để khám bệnh đau đầu.
- Hình D: Bé gái mặc đồ thể thao đang sút quả bóng đá trên sân cỏ.
- Hình E: Chàng trai và cô gái đứng bên cửa sổ nhìn ra khung cảnh tuyết rơi trắng xóa bên ngoài (Đúng).
- Hình F: Gia đình trẻ mang quà Tết về thăm ông bà và chúc Tết đầu năm mới vui vẻ.
- Kết luận: Hình E (Chàng trai và cô gái đứng bên cửa sổ nhìn ra khung cảnh tuyết rơi trắng xóa bên ngoài) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án E.
10
Phần 2
Câu 10 (LISTENING)
第10题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 10:
A
B
C
D
E
F
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:你哪儿不舒服?女:头有点儿疼。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cháu thấy khó chịu ở đâu? — Nữ: Đầu cháu hơi đau một chút ạ.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 男:你哪儿不舒服?女:头有点儿疼。
- Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cháu thấy khó chịu ở đâu? — Nữ: Đầu cháu hơi đau một chút ạ.
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Trên phố, cô gái đang giơ tay chỉ đường về phía trước cho chàng trai hỏi thăm đường đi.
- Hình B: Trên xe buýt, chàng trai trẻ đứng dậy lễ phép nhường ghế ngồi cho cụ bà lớn tuổi.
- Hình C: Trong phòng khám, người mẹ đưa con gái nhỏ đến gặp bác sĩ để khám bệnh đau đầu (Đúng).
- Hình D: Bé gái mặc đồ thể thao đang sút quả bóng đá trên sân cỏ.
- Hình E: Chàng trai và cô gái đứng bên cửa sổ nhìn ra khung cảnh tuyết rơi trắng xóa bên ngoài.
- Hình F: Gia đình trẻ mang quà Tết về thăm ông bà và chúc Tết đầu năm mới vui vẻ.
- Kết luận: Hình C (Trong phòng khám, người mẹ đưa con gái nhỏ đến gặp bác sĩ để khám bệnh đau đầu) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án C.
11
Phần 2
Câu 11 (LISTENING)
第11题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 11:
A
B
C
D
E
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:她们几个谁跳得最好?男:这几个小孩儿跳得都不错。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mấy bé gái kia ai múa đẹp nhất? — Nam: Mấy bạn nhỏ này bạn nào múa cũng đều rất khá.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 女:她们几个谁跳得最好?男:这几个小孩儿跳得都不错。
- Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mấy bé gái kia ai múa đẹp nhất? — Nam: Mấy bạn nhỏ này bạn nào múa cũng đều rất khá.
- Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chàng trai và cô gái ngồi tại bàn nhà hàng đang cùng xem thực đơn để gọi món ăn.
- Hình B: Người đàn ông đội mũ bảo hiểm đang lái xe máy đi trên đường phố dưới trời mưa.
- Hình C: Cô gái đang mở khóa chiếc ba lô túi xách để lục tìm chiếc đồng hồ đeo tay bên trong.
- Hình D: Nhóm các bé gái mặc váy múa đang cùng nhau tập múa vui vẻ trong phòng tập (Đúng).
- Hình E: Đôi bạn gái thân thiết ngồi cạnh nhau trên ghế sofa mỉm cười trò chuyện vui vẻ.
- Kết luận: Hình D (Nhóm các bé gái mặc váy múa đang cùng nhau tập múa vui vẻ trong phòng tập) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án D.
12
Phần 2
Câu 12 (LISTENING)
第12题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 12:
A
B
C
D
E
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:不好意思,我晚十分钟到!女:没关系。下雨了,路上不好走。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngại quá, tôi đến muộn mười phút nhé! — Nữ: Không sao đâu. Trời mưa nên đường khó đi mà.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 男:不好意思,我晚十分钟到!女:没关系。下雨了,路上不好走。
- Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngại quá, tôi đến muộn mười phút nhé! — Nữ: Không sao đâu. Trời mưa nên đường khó đi mà.
- Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chàng trai và cô gái ngồi tại bàn nhà hàng đang cùng xem thực đơn để gọi món ăn.
- Hình B: Người đàn ông đội mũ bảo hiểm đang lái xe máy đi trên đường phố dưới trời mưa (Đúng).
- Hình C: Cô gái đang mở khóa chiếc ba lô túi xách để lục tìm chiếc đồng hồ đeo tay bên trong.
- Hình D: Nhóm các bé gái mặc váy múa đang cùng nhau tập múa vui vẻ trong phòng tập.
- Hình E: Đôi bạn gái thân thiết ngồi cạnh nhau trên ghế sofa mỉm cười trò chuyện vui vẻ.
- Kết luận: Hình B (Người đàn ông đội mũ bảo hiểm đang lái xe máy đi trên đường phố dưới trời mưa) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án B.
13
Phần 2
Câu 13 (LISTENING)
第13题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 13:
A
B
C
D
E
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:你看见我的手表了吗?男:没在你包里吗?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh có nhìn thấy chiếc đồng hồ đeo tay của em đâu không? — Nam: Không phải ở trong túi xách của em à?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 女:你看见我的手表了吗?男:没在你包里吗?
- Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh có nhìn thấy chiếc đồng hồ đeo tay của em đâu không? — Nam: Không phải ở trong túi xách của em à?
- Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chàng trai và cô gái ngồi tại bàn nhà hàng đang cùng xem thực đơn để gọi món ăn.
- Hình B: Người đàn ông đội mũ bảo hiểm đang lái xe máy đi trên đường phố dưới trời mưa.
- Hình C: Cô gái đang mở khóa chiếc ba lô túi xách để lục tìm chiếc đồng hồ đeo tay bên trong (Đúng).
- Hình D: Nhóm các bé gái mặc váy múa đang cùng nhau tập múa vui vẻ trong phòng tập.
- Hình E: Đôi bạn gái thân thiết ngồi cạnh nhau trên ghế sofa mỉm cười trò chuyện vui vẻ.
- Kết luận: Hình C (Cô gái đang mở khóa chiếc ba lô túi xách để lục tìm chiếc đồng hồ đeo tay bên trong) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án C.
14
Phần 2
Câu 14 (LISTENING)
第14题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 14:
A
B
C
D
E
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:这是我第一次来这家饭店。女:那让我来点吧。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đây là lần đầu tiên anh đến nhà hàng này. — Nữ: Vậy để em gọi món cho nhé.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 男:这是我第一次来这家饭店。女:那让我来点吧。
- Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đây là lần đầu tiên anh đến nhà hàng này. — Nữ: Vậy để em gọi món cho nhé.
- Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chàng trai và cô gái ngồi tại bàn nhà hàng đang cùng xem thực đơn để gọi món ăn (Đúng).
- Hình B: Người đàn ông đội mũ bảo hiểm đang lái xe máy đi trên đường phố dưới trời mưa.
- Hình C: Cô gái đang mở khóa chiếc ba lô túi xách để lục tìm chiếc đồng hồ đeo tay bên trong.
- Hình D: Nhóm các bé gái mặc váy múa đang cùng nhau tập múa vui vẻ trong phòng tập.
- Hình E: Đôi bạn gái thân thiết ngồi cạnh nhau trên ghế sofa mỉm cười trò chuyện vui vẻ.
- Kết luận: Hình A (Chàng trai và cô gái ngồi tại bàn nhà hàng đang cùng xem thực đơn để gọi món ăn) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án A.
15
Phần 2
Câu 15 (LISTENING)
第15题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 15:
A
B
C
D
E
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:她们两个是姐妹吗?男:不是,但从小就是好朋友。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hai bạn ấy là chị em ruột à? — Nam: Không phải đâu, nhưng là đôi bạn thân từ thuở nhỏ đấy.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 女:她们两个是姐妹吗?男:不是,但从小就是好朋友。
- Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hai bạn ấy là chị em ruột à? — Nam: Không phải đâu, nhưng là đôi bạn thân từ thuở nhỏ đấy.
- Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chàng trai và cô gái ngồi tại bàn nhà hàng đang cùng xem thực đơn để gọi món ăn.
- Hình B: Người đàn ông đội mũ bảo hiểm đang lái xe máy đi trên đường phố dưới trời mưa.
- Hình C: Cô gái đang mở khóa chiếc ba lô túi xách để lục tìm chiếc đồng hồ đeo tay bên trong.
- Hình D: Nhóm các bé gái mặc váy múa đang cùng nhau tập múa vui vẻ trong phòng tập.
- Hình E: Đôi bạn gái thân thiết ngồi cạnh nhau trên ghế sofa mỉm cười trò chuyện vui vẻ (Đúng).
- Kết luận: Hình E (Đôi bạn gái thân thiết ngồi cạnh nhau trên ghế sofa mỉm cười trò chuyện vui vẻ) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án E.
16
Phần 3
Câu 16 (LISTENING)
第16题:听对话,选择正确的答案。
Băng nghe câu 16:
A
A. 书店
B
B. 饭店
C
C. 花店
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:这家店我们来过吗?女:你忘了?你还说这里的菜非常好吃呢!问:他们在哪儿?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:这家店我们来过吗?女:你忘了?你还说这里的菜非常好吃呢!问:他们在哪儿? — Phương án: A. 书店 | B. 饭店 | C. 花店 [nán : zhè jiā diàn wǒ men lái guò ma ? nǚ : nǐ wàng le ? nǐ hái shuō zhè lǐ de cài fēi cháng hǎo chī ne ! wèn : tā men zài nǎ ér ? — Phương án: A. shū diàn | B. fàn diàn] — Từ khóa: 饭店 (nhà hàng / khách sạn); 非常 (vô cùng); 书店 (hiệu sách); 花店 (tiệm hoa).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "男:这家店我们来过吗?" .
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 饭店 (nhà hàng / khách sạn).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:这家店我们来过吗?" tương ứng trực tiếp với phương án B . Các phương án nhiễu A (书店), C (花店) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
17
Phần 3
Câu 17 (LISTENING)
第17题:听对话,选择正确的答案。
Băng nghe câu 17:
A
A. 回北京
B
B. 介绍北京
C
C. 去北京旅游
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:我想下周去北京旅游。男:我可是“老北京”了,给你介绍介绍吧。问:男的想做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:我想下周去北京旅游。男:我可是“老北京”了,给你介绍介绍吧。问:男的想做什么? — Phương án: A. 回北京 | B. 介绍北京 | C. 去北京旅游 [nǚ : wǒ xiǎng xià zhōu qù běi jīng lǚ yóu 。 nán : wǒ kě shì “ lǎo běi jīng ” le , gěi nǐ jiè shào jiè shào ba 。 wèn : nán de xiǎng zuò shén me ? — Phương án: A. huí běi jīng | B] — Từ khóa: 北京 (Bắc Kinh); 介绍 (giới thiệu); 旅游 (du lịch).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "男:我可是“老北京”了,给你介绍介绍吧。" .
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 北京 (Bắc Kinh); 介绍 (giới thiệu).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:我可是“老北京”了,给你介绍介绍吧。" tương ứng trực tiếp với phương án B . Các phương án nhiễu A (回北京), C (去北京旅游) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
18
Phần 3
Câu 18 (LISTENING)
第18题:听对话,选择正确的答案。
Băng nghe câu 18:
A
A. 买东西
B
B. 找东西
C
C. 拿东西
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:女士,请问您要帮忙吗?女:帮我拿一下书包好吗?谢谢啊!问:女的要男的帮着做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:女士,请问您要帮忙吗?女:帮我拿一下书包好吗?谢谢啊!问:女的要男的帮着做什么? — Phương án: A. 买东西 | B. 找东西 | C. 拿东西 [nán : nǚ shì , qǐng wèn nín yào bāng máng ma ? nǚ : bāng wǒ ná yī xià shū bāo hǎo ma ? xiè xiè a ! wèn : nǚ de yào nán de bāng zhe zuò shén me ? — Phương án: A. mǎi dōng xī |] — Từ khóa: 谢谢 (cảm ơn); 买东西 (mua đồ); 书包 (cặp sách); 帮忙 (giúp đỡ).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "男:女士,请问您要帮忙吗?" .
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 帮忙 (giúp đỡ).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:女士,请问您要帮忙吗?" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (买东西), B (找东西) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
19
Phần 3
Câu 19 (LISTENING)
第19题:听对话,选择正确的答案。
Băng nghe câu 19:
A
A. 看时间
B
B. 看电脑
C
C. 看手机
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:上课的时候,不可以看手机。男:不好意思,我是想看时间。问:女的不让男的做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:上课的时候,不可以看手机。男:不好意思,我是想看时间。问:女的不让男的做什么? — Phương án: A. 看时间 | B. 看电脑 | C. 看手机 [nǚ : shàng kè de shí hòu , bù kě yǐ kàn shǒu jī 。 nán : bù hǎo yì sī , wǒ shì xiǎng kàn shí jiān 。 wèn : nǚ de bù ràng nán de zuò shén me ? — Phương án: A. kàn shí jiān | B] — Từ khóa: 电脑 (máy tính); 手机 (điện thoại di động); 手 (bàn tay).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "女:上课的时候,不可以看手机。" .
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 手机 (điện thoại di động); 手 .
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:上课的时候,不可以看手机。" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (看时间), B (看电脑) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
20
Phần 3
Câu 20 (LISTENING)
第20题:听对话,选择正确的答案。
Băng nghe câu 20:
A
A. 楼外边
B
B. 楼上边
C
C. 楼下边
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:我到楼下了,您快下来吧。女:您能送上来吗?我在309房间。问:女的现在在哪儿?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:我到楼下了,您快下来吧。女:您能送上来吗?我在309房间。问:女的现在在哪儿? — Phương án: A. 楼外边 | B. 楼上边 | C. 楼下边 [nán : wǒ dào lóu xià le , nín kuài xià lái ba 。 nǚ : nín néng sòng shàng lái ma ? wǒ zài 309 fáng jiān 。 wèn : nǚ de xiàn zài zài nǎ ér ? — Phương án: A. lóu wài biān | B] — Từ khóa: 现在 (bây giờ).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "男:我到楼下了,您快下来吧。" .
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:我到楼下了,您快下来吧。" tương ứng trực tiếp với phương án B . Các phương án nhiễu A (楼外边), C (楼下边) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
21
Phần 3
Câu 21 (LISTENING)
第21题:听对话,选择正确的答案。
Băng nghe câu 21:
A
A. 生病了
B
B. 没药了
C
C. 家里有事
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:你昨天是家里有事吗?怎么没来上班?男:我身体不太舒服,去医院看了看。女:没事吧?医生说什么了?男:不是大问题,吃几天药就好了。问:男的怎么了?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:你昨天是家里有事吗?怎么没来上班?男:我身体不太舒服,去医院看了看。女:没事吧?医生说什么了?男:不是大问题,吃几天药就好了。问:男的怎么了? — Phương án: A. 生病了 | B. 没药了 | C. 家里有事 [nǚ : nǐ zuó tiān shì jiā lǐ yǒu shì ma ? zěn me méi lái shàng bān ? nán : wǒ shēn tǐ bù tài shū fú , qù yī yuàn kàn le kàn 。 nǚ : méi shì ba ? yī shēng shuō shén me le ? nán : bú shì dà wèn tí , chī jǐ tiān yào jiù hǎo le 。] — Từ khóa: 医生 (bác sĩ); 医院 (bệnh viện); 昨天 (hôm qua); 生病 (bị ốm).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "女:你昨天是家里有事吗?" .
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 昨天 (hôm qua); 生病 (bị ốm).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:你昨天是家里有事吗?" tương ứng trực tiếp với phương án A . Các phương án nhiễu B (没药了), C (家里有事) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
22
Phần 3
Câu 22 (LISTENING)
第22题:听对话,选择正确的答案。
Băng nghe câu 22:
A
A. 公司
B
B. 机场
C
C. 地铁站
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:喂,我现在下飞机了,正准备打车。女:公司有事情,小高给你打了好多电话。男:不好意思,你告诉他,我半个多小时就到了。女:你给他回个电话吧。问:男的现在最可能在哪儿?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:喂,我现在下飞机了,正准备打车。女:公司有事情,小高给你打了好多电话。男:不好意思,你告诉他,我半个多小时就到了。女:你给他回个电话吧。问:男的现在最可能在哪儿? — Phương án: A. 公司 | B. 机场 | C. 地铁站 [nán : wèi , wǒ xiàn zài xià fēi jī le , zhèng zhǔn bèi dǎ chē 。 nǚ : gōng sī yǒu shì qíng , xiǎo gāo gěi nǐ dǎ le hǎo duō diàn huà 。 nán : bù hǎo yì sī , nǐ gào sù tā , wǒ bàn gè duō xiǎo shí jiù dào le 。 nǚ : nǐ gěi tā huí] — Từ khóa: 机场 (sân bay); 电话 (điện thoại); 飞机 (máy bay); 地铁 (tàu điện ngầm).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "男:喂,我现在下飞机了,正准备打车。" .
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 机场 (sân bay); 飞机 ; 现在 (bây giờ); 准备 (chuẩn bị).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:喂,我现在下飞机了,正准备打车。" tương ứng trực tiếp với phương án B . Các phương án nhiễu A (公司), C (地铁站) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
23
Phần 3
Câu 23 (LISTENING)
第23题:听对话,选择正确的答案。
Băng nghe câu 23:
A
A. 做饭
B
B. 工作
C
C. 跟孩子玩
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:我最快乐的事就是跟孩子们一起玩。男:我最快乐的事就是看着你和孩子们一起玩。女:快中午了,你就这么看着,什么事也不做?男:好吧,我懂了。你们玩,我去做饭。问:女的让男的做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:我最快乐的事就是跟孩子们一起玩。男:我最快乐的事就是看着你和孩子们一起玩。女:快中午了,你就这么看着,什么事也不做?男:好吧,我懂了。你们玩,我去做饭。问:女的让男的做什么? — Phương án: A. 做饭 | B. 工作 | C... [nǚ : wǒ zuì kuài lè de shì jiù shì gēn hái zi men yì qǐ wán 。 nán : wǒ zuì kuài lè de shì jiù shì kàn zhe nǐ hé hái zi men yì qǐ wán 。 nǚ : kuài zhōng wǔ le , nǐ jiù zhè me kàn zhe , shén me shì yě bù zuò ? nán : hǎo ba ,] — Từ khóa: 中午 (buổi trưa); 工作 (làm việc / công việc); 一起 (cùng nhau); 快乐 (vui vẻ).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "你们玩,我去做饭。" .
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 做饭 (nấu cơm).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "你们玩,我去做饭。" tương ứng trực tiếp với phương án A . Các phương án nhiễu B (工作), C (跟孩子玩) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
24
Phần 3
Câu 24 (LISTENING)
第24题:听对话,选择正确的答案。
Băng nghe câu 24:
A
A. 八点
B
B. 七点五十
C
C. 八点十分
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:已经八点了,电影怎么还没开始?女:还有十分钟呢。我都想出去买杯咖啡了。男:那我记错时间了。你想喝什么咖啡?我去买。女:我用手机点完了,一会儿你帮我出去拿吧。问:电影什么时候开始?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:已经八点了,电影怎么还没开始?女:还有十分钟呢。我都想出去买杯咖啡了。男:那我记错时间了。你想喝什么咖啡?我去买。女:我用手机点完了,一会儿你帮我出去拿吧。问:电影什么时候开始? — Phương án: A. 八点 | B. 七点五十... [nán : yǐ jīng bā diǎn le , diàn yǐng zěn me hái méi kāi shǐ ? nǚ : hái yǒu shí fēn zhōng ne 。 wǒ dōu xiǎng chū qù mǎi bēi kā fēi le 。 nán : nà wǒ jì cuò shí jiān le 。 nǐ xiǎng hē shén me kā fēi ? wǒ qù mǎi 。 nǚ : wǒ yòng shǒu jī] — Từ khóa: 电影 (bộ phim); 手机 (điện thoại di động); 咖啡 (cà phê); 手 (bàn tay).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "男:已经八点了,电影怎么还没开始?" .
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 电影 (bộ phim); 已经 (đã).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:已经八点了,电影怎么还没开始?" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (八点), B (七点五十) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
25
Phần 3
Câu 25 (LISTENING)
第25题:听对话,选择正确的答案。
Băng nghe câu 25:
A
A. 准备回家
B
B. 买衣服
C
C. 做吃的
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:奶奶身体还好吧?男:很好,她一回家就开始忙着准备过年的饭菜。女:别让她太累了,很多东西商店里都有卖的。男:她觉得买的没有自己做的好吃。问:奶奶正在忙什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:奶奶身体还好吧?男:很好,她一回家就开始忙着准备过年的饭菜。女:别让她太累了,很多东西商店里都有卖的。男:她觉得买的没有自己做的好吃。问:奶奶正在忙什么? — Phương án: A. 准备回家 | B. 买衣服 | C. 做吃的 [nǚ : nǎi nǎi shēn tǐ hái hǎo ba ? nán : hěn hǎo , tā yī huí jiā jiù kāi shǐ máng zhe zhǔn bèi guò nián de fàn cài 。 nǚ : bié ràng tā tài lèi le , hěn duō dōng xī shāng diàn lǐ dōu yǒu mài de 。 nán : tā jué de mǎi de méi yǒu zì jǐ zuò] — Từ khóa: 商店 (cửa hàng); 奶奶 (bà nội); 衣服 (quần áo); 身体 (sức khỏe).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "女:奶奶身体还好吧?" .
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 奶奶 (bà nội); 身体 (sức khỏe).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:奶奶身体还好吧?" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (准备回家), B (买衣服) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
26
Phần 1
Câu 26 (READING)
你怎么了?可以跟我说说吗?
A
B
C
D
E
F
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Câu đề bài: 你怎么了?可以跟我说说吗?
- Nghĩa tiếng Việt: Con làm sao thế? Có thể kể cho mẹ nghe được không?
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Trong bể bơi, người mẹ đang ân cần hướng dẫn dạy con trai nhỏ tập bơi.
- Hình B: Cô gái ngồi trước máy tính xách tay vào buổi đêm đang ngáp ngủ mệt mỏi vì thức khuya.
- Hình C: Trong văn phòng, nữ đồng nghiệp đứng bên bàn làm việc chỉ vào tài liệu trao đổi với nam đồng nghiệp.
- Hình D: Chàng trai trẻ mặc đồ thể thao đang dẫn bóng rổ trên sân.
- Hình E: Người mẹ ngồi trên ghế sofa dịu dàng ôm vai trò chuyện an ủi cậu con trai đang buồn (Đúng).
- Hình F: Cô gái trẻ đeo tai nghe nghe nhạc vừa chạy bộ trên máy chạy bộ trong phòng tập.
- Kết luận: Hình E (Người mẹ ngồi trên ghế sofa dịu dàng ôm vai trò chuyện an ủi cậu con trai đang buồn) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án E.
27
Phần 1
Câu 27 (READING)
你看,这里是不是写错了?我没看懂。
A
B
C
D
E
F
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Câu đề bài: 你看,这里是不是写错了?我没看懂。
- Nghĩa tiếng Việt: Cậu xem, chỗ này có phải viết sai rồi không? Mình đọc không hiểu.
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Trong bể bơi, người mẹ đang ân cần hướng dẫn dạy con trai nhỏ tập bơi.
- Hình B: Cô gái ngồi trước máy tính xách tay vào buổi đêm đang ngáp ngủ mệt mỏi vì thức khuya.
- Hình C: Trong văn phòng, nữ đồng nghiệp đứng bên bàn làm việc chỉ vào tài liệu trao đổi với nam đồng nghiệp (Đúng).
- Hình D: Chàng trai trẻ mặc đồ thể thao đang dẫn bóng rổ trên sân.
- Hình E: Người mẹ ngồi trên ghế sofa dịu dàng ôm vai trò chuyện an ủi cậu con trai đang buồn.
- Hình F: Cô gái trẻ đeo tai nghe nghe nhạc vừa chạy bộ trên máy chạy bộ trong phòng tập.
- Kết luận: Hình C (Trong văn phòng, nữ đồng nghiệp đứng bên bàn làm việc chỉ vào tài liệu trao đổi với nam đồng nghiệp) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án C.
28
Phần 1
Câu 28 (READING)
她喜欢听着歌做运动。
A
B
C
D
E
F
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Câu đề bài: 她喜欢听着歌做运动。
- Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy thích vừa nghe nhạc vừa tập thể dục.
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Trong bể bơi, người mẹ đang ân cần hướng dẫn dạy con trai nhỏ tập bơi.
- Hình B: Cô gái ngồi trước máy tính xách tay vào buổi đêm đang ngáp ngủ mệt mỏi vì thức khuya.
- Hình C: Trong văn phòng, nữ đồng nghiệp đứng bên bàn làm việc chỉ vào tài liệu trao đổi với nam đồng nghiệp.
- Hình D: Chàng trai trẻ mặc đồ thể thao đang dẫn bóng rổ trên sân.
- Hình E: Người mẹ ngồi trên ghế sofa dịu dàng ôm vai trò chuyện an ủi cậu con trai đang buồn.
- Hình F: Cô gái trẻ đeo tai nghe nghe nhạc vừa chạy bộ trên máy chạy bộ trong phòng tập (Đúng).
- Kết luận: Hình F (Cô gái trẻ đeo tai nghe nghe nhạc vừa chạy bộ trên máy chạy bộ trong phòng tập) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án F.
29
Phần 1
Câu 29 (READING)
我的游泳是妈妈教的。
A
B
C
D
E
F
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Câu đề bài: 我的游泳是妈妈教的。
- Nghĩa tiếng Việt: Môn bơi của tôi là do mẹ dạy.
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Trong bể bơi, người mẹ đang ân cần hướng dẫn dạy con trai nhỏ tập bơi (Đúng).
- Hình B: Cô gái ngồi trước máy tính xách tay vào buổi đêm đang ngáp ngủ mệt mỏi vì thức khuya.
- Hình C: Trong văn phòng, nữ đồng nghiệp đứng bên bàn làm việc chỉ vào tài liệu trao đổi với nam đồng nghiệp.
- Hình D: Chàng trai trẻ mặc đồ thể thao đang dẫn bóng rổ trên sân.
- Hình E: Người mẹ ngồi trên ghế sofa dịu dàng ôm vai trò chuyện an ủi cậu con trai đang buồn.
- Hình F: Cô gái trẻ đeo tai nghe nghe nhạc vừa chạy bộ trên máy chạy bộ trong phòng tập.
- Kết luận: Hình A (Trong bể bơi, người mẹ đang ân cần hướng dẫn dạy con trai nhỏ tập bơi) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án A.
30
Phần 1
Câu 30 (READING)
别睡那么晚,对身体不好。
A
B
C
D
E
F
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Câu đề bài: 别睡那么晚,对身体不好。
- Nghĩa tiếng Việt: Đừng ngủ muộn như thế, không tốt cho sức khỏe đâu.
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Trong bể bơi, người mẹ đang ân cần hướng dẫn dạy con trai nhỏ tập bơi.
- Hình B: Cô gái ngồi trước máy tính xách tay vào buổi đêm đang ngáp ngủ mệt mỏi vì thức khuya (Đúng).
- Hình C: Trong văn phòng, nữ đồng nghiệp đứng bên bàn làm việc chỉ vào tài liệu trao đổi với nam đồng nghiệp.
- Hình D: Chàng trai trẻ mặc đồ thể thao đang dẫn bóng rổ trên sân.
- Hình E: Người mẹ ngồi trên ghế sofa dịu dàng ôm vai trò chuyện an ủi cậu con trai đang buồn.
- Hình F: Cô gái trẻ đeo tai nghe nghe nhạc vừa chạy bộ trên máy chạy bộ trong phòng tập.
- Kết luận: Hình B (Cô gái ngồi trước máy tính xách tay vào buổi đêm đang ngáp ngủ mệt mỏi vì thức khuya) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án B.
31
Phần 2
Câu 31 (READING)
喂,我现在有事,一会儿给你打( 31 )好吗?
A
A. 进去
B
B. 回去
C
C. 出来
D
D. 里面
E
E. 多
F
F. 前面
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "喂,我现在有事,一会儿给你打( 31 )好吗?" .
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 现在 (bây giờ).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "喂,我现在有事,一会儿给你打( 31 )好吗?", từ/cụm từ ở phương án B đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (现在 (bây giờ)); các phương án A (进去), C (出来), D (里面), E (多) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
32
Phần 2
Câu 32 (READING)
她弟弟已经上中学了,我一开始都没认( 32 )。
A
A. 进去
B
B. 回去
C
C. 出来
D
D. 里面
E
E. 多
F
F. 前面
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "她弟弟已经上中学了,我一开始都没认( 32 )。" .
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 弟弟 (em trai); 已经 (đã).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "她弟弟已经上中学了,我一开始都没认( 32 )。", từ/cụm từ ở phương án C đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (弟弟 (em trai); 已经 (đã)); các phương án A (进去), B (回去), D (里面), E (多) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
33
Phần 2
Câu 33 (READING)
我爱看书,因为书( 33 )有很多好玩儿的东西。
A
A. 进去
B
B. 回去
C
C. 出来
D
D. 里面
E
E. 多
F
F. 前面
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "我爱看书,因为书( 33 )有很多好玩儿的东西。" .
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 看书 (đọc sách); 因为 (bởi vì).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "我爱看书,因为书( 33 )有很多好玩儿的东西。", từ/cụm từ ở phương án D đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (看书 (đọc sách); 因为 (bởi vì)); các phương án A (进去), B (回去), C (出来), E (多) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
34
Phần 2
Câu 34 (READING)
快( 34 )吧,外面太冷了。
A
A. 进去
B
B. 回去
C
C. 出来
D
D. 里面
E
E. 多
F
F. 前面
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "快( 34 )吧,外面太冷了。" .
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "快( 34 )吧,外面太冷了。", từ/cụm từ ở phương án A đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (nội dung trọng tâm trong câu); các phương án B (回去), C (出来), D (里面), E (多) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
35
Phần 2
Câu 35 (READING)
开车的时候,看好( 35 )的路。
A
A. 进去
B
B. 回去
C
C. 出来
D
D. 里面
E
E. 多
F
F. 前面
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "开车的时候,看好( 35 )的路。" .
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "开车的时候,看好( 35 )的路。", từ/cụm từ ở phương án F đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (nội dung trọng tâm trong câu); các phương án A (进去), B (回去), C (出来), D (里面) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là F.
36
Phần 3
Câu 36 (READING)
我也想去啊,但是明天有考试。
A
A. 你买到回家的机票了吗?
B
B. 小林画的画儿真漂亮啊!
C
C. 我们什么时候再见面啊?
D
D. 我们今晚去KTV唱歌,你也一起去吧。
E
E. 李老师在哪儿?你看见他了吗?
F
F. 站在他右边的那位女士是谁啊?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "我也想去啊,但是明天有考试。" .
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 明天 ; 唱歌 (hát); 但是 (nhưng mà); 一起 (cùng nhau).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "我也想去啊,但是明天有考试。" tương ứng trực tiếp với phương án D . Các phương án nhiễu A (你买到回家的机票了吗?), B (小林画的画儿真漂亮啊!), C (我们什么时候再见面啊?), E (李老师在哪儿?你看见他了吗?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
37
Phần 3
Câu 37 (READING)
是啊,比去年画得好多了。
A
A. 你买到回家的机票了吗?
B
B. 小林画的画儿真漂亮啊!
C
C. 我们什么时候再见面啊?
D
D. 我们今晚去KTV唱歌,你也一起去吧。
E
E. 李老师在哪儿?你看见他了吗?
F
F. 站在他右边的那位女士是谁啊?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "是啊,比去年画得好多了。" .
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 漂亮 (xinh đẹp).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "是啊,比去年画得好多了。" tương ứng trực tiếp với phương án B . Các phương án nhiễu A (你买到回家的机票了吗?), C (我们什么时候再见面啊?), D (我们今晚去KTV唱歌,你也一起去吧。), E (李老师在哪儿?你看见他了吗?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
38
Phần 3
Câu 38 (READING)
很快,我一开学就去找你。
A
A. 你买到回家的机票了吗?
B
B. 小林画的画儿真漂亮啊!
C
C. 我们什么时候再见面啊?
D
D. 我们今晚去KTV唱歌,你也一起去吧。
E
E. 李老师在哪儿?你看见他了吗?
F
F. 站在他右边的那位女士是谁啊?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "很快,我一开学就去找你。" .
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 再见 (tạm biệt); 开学 (khai giảng).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "很快,我一开学就去找你。" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (你买到回家的机票了吗?), B (小林画的画儿真漂亮啊!), D (我们今晚去KTV唱歌,你也一起去吧。), E (李老师在哪儿?你看见他了吗?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
39
Phần 3
Câu 39 (READING)
还没,正想着要不要坐火车呢。
A
A. 你买到回家的机票了吗?
B
B. 小林画的画儿真漂亮啊!
C
C. 我们什么时候再见面啊?
D
D. 我们今晚去KTV唱歌,你也一起去吧。
E
E. 李老师在哪儿?你看见他了吗?
F
F. 站在他右边的那位女士是谁啊?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "还没,正想着要不要坐火车呢。" .
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 机票 .
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "还没,正想着要不要坐火车呢。" tương ứng trực tiếp với phương án A . Các phương án nhiễu B (小林画的画儿真漂亮啊!), C (我们什么时候再见面啊?), D (我们今晚去KTV唱歌,你也一起去吧。), E (李老师在哪儿?你看见他了吗?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
40
Phần 3
Câu 40 (READING)
我也不认识,可能是他妻子吧。
A
A. 你买到回家的机票了吗?
B
B. 小林画的画儿真漂亮啊!
C
C. 我们什么时候再见面啊?
D
D. 我们今晚去KTV唱歌,你也一起去吧。
E
E. 李老师在哪儿?你看见他了吗?
F
F. 站在他右边的那位女士是谁啊?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "我也不认识,可能是他妻子吧。" .
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 认识 (quen biết); 认识 (làm quen / quen biết); 妻子 (vợ).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "我也不认识,可能是他妻子吧。" tương ứng trực tiếp với phương án F . Các phương án nhiễu A (你买到回家的机票了吗?), B (小林画的画儿真漂亮啊!), C (我们什么时候再见面啊?), D (我们今晚去KTV唱歌,你也一起去吧。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là F.
41
Phần 3
Câu 41 (READING)
知道了,不用你帮忙。
A
A. 这苹果怎么卖啊?
B
B. 请进,你找我有什么事?
C
C. 怎么没见你用新书包啊?
D
D. 您来杯咖啡还是奶茶?
E
E. 自己的事情自己做。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "知道了,不用你帮忙。" .
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 帮忙 (giúp đỡ).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "知道了,不用你帮忙。" tương ứng trực tiếp với phương án E . Các phương án nhiễu A (这苹果怎么卖啊?), B (请进,你找我有什么事?), C (怎么没见你用新书包啊?), D (您来杯咖啡还是奶茶?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là E.
42
Phần 3
Câu 42 (READING)
有热牛奶吗?
A
A. 这苹果怎么卖啊?
B
B. 请进,你找我有什么事?
C
C. 怎么没见你用新书包啊?
D
D. 您来杯咖啡还是奶茶?
E
E. 自己的事情自己做。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "有热牛奶吗?" .
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 牛奶 (sữa tươi); 咖啡 (cà phê); 茶 (trà); 奶茶 (trà sữa).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "有热牛奶吗?" tương ứng trực tiếp với phương án D . Các phương án nhiễu A (这苹果怎么卖啊?), B (请进,你找我有什么事?), C (怎么没见你用新书包啊?), E (自己的事情自己做。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
43
Phần 3
Câu 43 (READING)
我听了您的课,想问您几个问题。
A
A. 这苹果怎么卖啊?
B
B. 请进,你找我有什么事?
C
C. 怎么没见你用新书包啊?
D
D. 您来杯咖啡还是奶茶?
E
E. 自己的事情自己做。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "我听了您的课,想问您几个问题。" .
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 问题 (câu hỏi / vấn đề).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "我听了您的课,想问您几个问题。" tương ứng trực tiếp với phương án B . Các phương án nhiễu A (这苹果怎么卖啊?), C (怎么没见你用新书包啊?), D (您来杯咖啡还是奶茶?), E (自己的事情自己做。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
44
Phần 3
Câu 44 (READING)
便宜了,十块钱都给你了。
A
A. 这苹果怎么卖啊?
B
B. 请进,你找我有什么事?
C
C. 怎么没见你用新书包啊?
D
D. 您来杯咖啡还是奶茶?
E
E. 自己的事情自己做。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "便宜了,十块钱都给你了。" .
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 苹果 (quả táo); 便宜 (rẻ).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "便宜了,十块钱都给你了。" tương ứng trực tiếp với phương án A . Các phương án nhiễu B (请进,你找我有什么事?), C (怎么没见你用新书包啊?), D (您来杯咖啡还是奶茶?), E (自己的事情自己做。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
45
Phần 3
Câu 45 (READING)
就用了一次,我不太喜欢那个颜色。
A
A. 这苹果怎么卖啊?
B
B. 请进,你找我有什么事?
C
C. 怎么没见你用新书包啊?
D
D. 您来杯咖啡还是奶茶?
E
E. 自己的事情自己做。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "就用了一次,我不太喜欢那个颜色。" .
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 喜欢 (thích); 书包 (cặp sách).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "就用了一次,我不太喜欢那个颜色。" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (这苹果怎么卖啊?), B (请进,你找我有什么事?), D (您来杯咖啡还是奶茶?), E (自己的事情自己做。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
46
Phần 4
Câu 46 (READING)
他就住在学校旁边,离得比我近多了。
★ “我”家:
A
A. 在学校旁边
B
B. 离学校很近
C
C. 离学校很远
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "他就住在学校旁边,离得比我近多了。" .
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 学校 (trường học).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "他就住在学校旁边,离得比我近多了。" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (在学校旁边), B (离学校很近) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
47
Phần 4
Câu 47 (READING)
这个药一天吃三次,每次一包。
★ 这个药:
A
A. 每天吃一次
B
B. 每天吃一包
C
C. 一次吃一包
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "这个药一天吃三次,每次一包。" .
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 药 (thuốc).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "这个药一天吃三次,每次一包。" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (每天吃一次), B (每天吃一包) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
48
Phần 4
Câu 48 (READING)
看她们笑得!什么事情这么有意思?
★ 她们:
A
A. 很高兴
B
B. 没事做
C
C. 没意思
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "什么事情这么有意思?" .
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 高兴 (vui vẻ); 有意思 (thú vị).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "什么事情这么有意思?" tương ứng trực tiếp với phương án A . Các phương án nhiễu B (没事做), C (没意思) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
49
Phần 4
Câu 49 (READING)
虽然王先生有时候人不在公司,但工作没少做。
★ 王先生:
A
A. 不爱工作
B
B. 经常不上班
C
C. 有时不去公司
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "虽然王先生有时候人不在公司,但工作没少做。" .
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 工作 (làm việc / công việc); 虽然 (tuy rằng); 工作 (công việc / làm việc).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "虽然王先生有时候人不在公司,但工作没少做。" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (不爱工作), B (经常不上班) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
50
Phần 4
Câu 50 (READING)
奶奶一回家就开始忙着准备过年的东西。
★ 奶奶:
A
A. 在准备过年
B
B. 工作很忙
C
C. 过年不回家
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "奶奶一回家就开始忙着准备过年的东西。" .
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 奶奶 (bà nội); 准备 (chuẩn bị); 过年 (đón Tết).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "奶奶一回家就开始忙着准备过年的东西。" tương ứng trực tiếp với phương án A . Các phương án nhiễu B (工作很忙), C (过年不回家) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
51
Phần 5
Câu 51 (READING)
偏旁造字:guò lái — ( 51 )来 [与“辶”组合成“过”字]
A
A. 门
B
B. 丁
C
C. 寸
D
D. 巴
E
E. 十
F
F. 乍
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Câu đề bài: 偏旁造字:guò lái — ( 51 )来 [与“辶”组合成“过”字]
- Phân tích cấu tạo chữ Hán: Bộ 寸 (thốn) ghép với bộ 辶 (sước) tạo thành chữ 过 (guò trong 过来: qua đây).
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
52
Phần 5
Câu 52 (READING)
偏旁造字:bà mā — ( 52 )妈 [与“父”组合成“爸”字]
A
A. 门
B
B. 丁
C
C. 寸
D
D. 巴
E
E. 十
F
F. 乍
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Câu đề bài: 偏旁造字:bà mā — ( 52 )妈 [与“父”组合成“爸”字]
- Phân tích cấu tạo chữ Hán: Bộ 巴 ghép phía dưới bộ 父 (phụ) tạo thành chữ 爸 (bà trong 爸妈: bố mẹ).
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
53
Phần 5
Câu 53 (READING)
偏旁造字:gōng zuò — 工( 53 )[与“亻”组合成“作”字]
A
A. 门
B
B. 丁
C
C. 寸
D
D. 巴
E
E. 十
F
F. 乍
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Câu đề bài: 偏旁造字:gōng zuò — 工( 53 )[与“亻”组合成“作”字]
- Phân tích cấu tạo chữ Hán: Bộ 乍 (sạ) ghép bên phải bộ 亻 (nhân đứng) tạo thành chữ 作 (zuò trong 工作: công việc / làm việc).
- Kết luận: Đáp án đúng là F.
54
Phần 5
Câu 54 (READING)
偏旁造字:wǒ men — 我( 54 )[与“亻”组合成“们”字]
A
A. 门
B
B. 丁
C
C. 寸
D
D. 巴
E
E. 十
F
F. 乍
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Câu đề bài: 偏旁造字:wǒ men — 我( 54 )[与“亻”组合成“们”字]
- Phân tích cấu tạo chữ Hán: Bộ 门 (môn) ghép bên phải bộ 亻 (nhân đứng) tạo thành chữ 们 (men trong 我们: chúng tôi / chúng ta).
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
55
Phần 5
Câu 55 (READING)
偏旁造字:dǎ qiú — ( 55 )球 [与“扌”组合成“打”字]
A
A. 门
B
B. 丁
C
C. 寸
D
D. 巴
E
E. 十
F
F. 乍
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Câu đề bài: 偏旁造字:dǎ qiú — ( 55 )球 [与“扌”组合成“打”字]
- Phân tích cấu tạo chữ Hán: Bộ 丁 (đinh) ghép bên phải bộ 扌 (thủ) tạo thành chữ 打 (dǎ trong 打球: chơi bóng).
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
56
Phần 1
Câu 56 (WRITING)
汉字书写:请问,这里有人懂汉( yǔ )吗?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Câu đề bài: 汉字书写:请问,这里有人懂汉( yǔ )吗?
- Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “yǔ (语 trong 汉语: tiếng Hán / tiếng Trung)”.
- Kết luận: Đáp án chuẩn là "语".
57
Phần 1
Câu 57 (WRITING)
汉字书写:过年了,很多人喜欢出( guó )旅游。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Câu đề bài: 汉字书写:过年了,很多人喜欢出( guó )旅游。
- Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “guó (国 trong 出国: ra nước ngoài)”.
- Kết luận: Đáp án chuẩn là "国".
58
Phần 1
Câu 58 (WRITING)
汉字书写:快走吧,别让人等你太( cháng )时间。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Câu đề bài: 汉字书写:快走吧,别让人等你太( cháng )时间。
- Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “cháng (长 trong 长时间: thời gian dài)”.
- Kết luận: Đáp án chuẩn là "长".
59
Phần 1
Câu 59 (WRITING)
汉字书写:你能告诉我他( jiào )什么名字吗?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Câu đề bài: 汉字书写:你能告诉我他( jiào )什么名字吗?
- Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “jiào (叫: gọi là / tên là)”.
- Kết luận: Đáp án chuẩn là "叫".
60
Phần 1
Câu 60 (WRITING)
汉字书写:不好意思,你名字里面的这个( zì )怎么读啊?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Câu đề bài: 汉字书写:不好意思,你名字里面的这个( zì )怎么读啊?
- Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “zì (字: chữ)”.
- Kết luận: Đáp án chuẩn là "字".
4. Bảng đáp án chính thức — Mã đề H23003
| 1. B | 2. A | 3. A | 4. C | 5. C |
| 6. B | 7. F | 8. A | 9. E | 10. C |
| 11. D | 12. B | 13. C | 14. A | 15. E |
| 16. B | 17. B | 18. C | 19. C | 20. B |
| 21. A | 22. B | 23. A | 24. C | 25. C |
| 26. E | 27. C | 28. F | 29. A | 30. B |
| 31. B | 32. C | 33. D | 34. A | 35. F |
| 36. D | 37. B | 38. C | 39. A | 40. F |
| 41. E | 42. D | 43. B | 44. A | 45. C |
| 46. C | 47. C | 48. A | 49. C | 50. A |
| 51. C | 52. D | 53. F | 54. A | 55. B |
| 56. 语 | 57. 国 | 58. 长 | 59. 叫 | 60. 字 |
💡
Bảng đáp án đang được ẩn để bạn tự luyện đề
Bạn có thể đối chiếu lại toàn bộ đáp án sau khi hoàn thành bài làm bất cứ lúc nào.
