Chuyển đến nội dung chính
HSK 2MÃ H21802

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 2 mã H21802 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 2 mã H21802: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 6 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 2 mã H21802

Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề H21802 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 2 (2.0)
Mã đề H21802
Tổng số câu hỏi 60 câu
Thời gian làm bài 55 phút (Nghe: 25p + 3p tô đáp án, Đọc: 22p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
上shàng课kè了le,大dà家jiā别bié说shuō话huà了le。
Nghĩa tiếng Việt: Vào lớp rồi, mọi người đừng nói chuyện nữa.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 上shàng课kè了le,大dà家jiā别bié说shuō话huà了le。
  • Nghĩa tiếng Việt: Vào lớp rồi, mọi người đừng nói chuyện nữa.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Vào lớp rồi, mọi người đừng nói chuyện nữa.) hoàn toàn trùng khớp với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Đúng (对duì).
2

第2题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
这zhè块kuài手shǒu表biǎo你nǐ要yào送sòng给gěi谁shuí?
Nghĩa tiếng Việt: Bạn muốn tặng chiếc đồng hồ này cho ai?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这zhè块kuài手shǒu表biǎo你nǐ要yào送sòng给gěi谁shuí?
  • Nghĩa tiếng Việt: Bạn muốn tặng chiếc đồng hồ này cho ai?
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Bạn muốn tặng chiếc đồng hồ này cho ai?) hoàn toàn trùng khớp với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Đúng (对duì).
3

第3题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
太tài热rè了le,我wǒ们men买mǎi个gè西xī瓜guā吧ba!
Nghĩa tiếng Việt: Nóng quá, chúng ta mua một quả dưa hấu đi!
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 太tài热rè了le,我wǒ们men买mǎi个gè西xī瓜guā吧ba!
  • Nghĩa tiếng Việt: Nóng quá, chúng ta mua một quả dưa hấu đi!
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Nóng quá, chúng ta mua một quả dưa hấu đi!) hoàn toàn trùng khớp với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Đúng (对duì).
4

第4题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
她tā的de眼yǎn晴qíng真zhēn漂piào亮liang!
Nghĩa tiếng Việt: Mắt cô ấy thật đẹp!
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 她tā的de眼yǎn晴qíng真zhēn漂piào亮liang!
  • Nghĩa tiếng Việt: Mắt cô ấy thật đẹp!
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Mắt cô ấy thật đẹp!) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Sai (错cuò).
5

第5题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
这zhè是shì今jīn关guān早zǎo上shàng的de报bào纸zhǐ,你nǐ看kàn吗ma?
Nghĩa tiếng Việt: Đây là báo sáng nay, bạn đọc không?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这zhè是shì今jīn关guān早zǎo上shàng的de报bào纸zhǐ,你nǐ看kàn吗ma?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đây là báo sáng nay, bạn đọc không?
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Đây là báo sáng nay, bạn đọc không?) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Sai (错cuò).
6

第6题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 6
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
哥gē哥ge,生shēng日rì快kuài乐lè!
Nghĩa tiếng Việt: Anh trai, chúc mừng sinh nhật!
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 哥gē哥ge,生shēng日rì快kuài乐lè!
  • Nghĩa tiếng Việt: Anh trai, chúc mừng sinh nhật!
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Anh trai, chúc mừng sinh nhật!) hoàn toàn trùng khớp với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Đúng (对duì).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

7

第7题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 7
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
明míng天tiān是shì三sān月yuè二èr十shí日rì,有yǒu小xiǎo雪xuě。
Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai là ngày 20 tháng 3, có tuyết nhẹ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 明míng天tiān是shì三sān月yuè二èr十shí日rì,有yǒu小xiǎo雪xuě。
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai là ngày 20 tháng 3, có tuyết nhẹ.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Ngày mai là ngày 20 tháng 3, có tuyết nhẹ.) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Sai (错cuò).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

8

第8题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 8
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
你nǐ的de铅qiān笔bǐ在zài桌zhuō子zi下xià面miàn呢ne。
Nghĩa tiếng Việt: Bút chì của bạn ở dưới bàn kìa.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 你nǐ的de铅qiān笔bǐ在zài桌zhuō子zi下xià面miàn呢ne。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bút chì của bạn ở dưới bàn kìa.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Bút chì của bạn ở dưới bàn kìa.) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Sai (错cuò).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

9

第9题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 9
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
儿ér子zi游yóu泳yǒng游yóu了le一yí个gè小xiǎo时shí。
Nghĩa tiếng Việt: Con trai bơi được một tiếng đồng hồ rồi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 儿ér子zi游yóu泳yǒng游yóu了le一yí个gè小xiǎo时shí。
  • Nghĩa tiếng Việt: Con trai bơi được một tiếng đồng hồ rồi.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Con trai bơi được một tiếng đồng hồ rồi.) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Sai (错cuò).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

10

第10题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 10
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
吃chī完wán米mǐ饭fàn,再zài喝hē杯bēi牛niú奶nǎi。
Nghĩa tiếng Việt: Ăn cơm xong, uống thêm một cốc sữa.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 吃chī完wán米mǐ饭fàn,再zài喝hē杯bēi牛niú奶nǎi。
  • Nghĩa tiếng Việt: Ăn cơm xong, uống thêm một cốc sữa.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Ăn cơm xong, uống thêm một cốc sữa.) hoàn toàn trùng khớp với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Đúng (对duì).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

11

女nǚ:孩hái子zi们men不bú在zài家jiā吗ma?

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
男nán:在zài,睡shuì觉jiào呢ne。
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
D D. 图tú片piàn D
E E. 图tú片piàn E
F F. 图tú片piàn F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:孩hái子zi们men不bú在zài家jiā吗ma? 男nán:在zài,睡shuì觉jiào呢ne。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bọn trẻ không có ở nhà à? Nam: Có, đang ngủ đấy.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女nǚ:孩hái子zi们men不bú在zài家jiā吗ma? 男nán:在zài,睡shuì觉jiào呢ne。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bọn trẻ không có ở nhà à? Nam: Có, đang ngủ đấy.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh E phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

12

第12题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
D D. 图tú片piàn D
E E. 图tú片piàn E
F F. 图tú片piàn F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ跳tiào得de真zhēn好hǎo! 女nǚ:因yīn为wèi我wǒ五wǔ岁suì就jiù开kāi始shǐ学xué跳tiào舞wǔ了le。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn nhảy giỏi thật đấy! — Nữ: Vì tôi bắt đầu học nhảy từ năm 5 tuổi rồi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:你nǐ跳tiào得de真zhēn好hǎo! 女nǚ:因yīn为wèi我wǒ五wǔ岁suì就jiù开kāi始shǐ学xué跳tiào舞wǔ了le。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn nhảy giỏi thật đấy! — Nữ: Vì tôi bắt đầu học nhảy từ năm 5 tuổi rồi.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
  • Kết luận: Chọn đáp án A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

13

第13题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
D D. 图tú片piàn D
E E. 图tú片piàn E
F F. 图tú片piàn F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:我wǒ穿chuān哪nǎ个gè颜yán色sè好hǎo看kàn? 男nán:都dōu好hǎo看kàn,你nǐ喜xǐ欢huan就jiù都dōu买mǎi了le吧ba。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi mặc màu nào thì đẹp? — Nam: Màu nào cũng đẹp, bạn thích thì mua hết đi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:我wǒ穿chuān哪nǎ个gè颜yán色sè好hǎo看kàn? 男nán:都dōu好hǎo看kàn,你nǐ喜xǐ欢huan就jiù都dōu买mǎi了le吧ba。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi mặc màu nào thì đẹp? — Nam: Màu nào cũng đẹp, bạn thích thì mua hết đi.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
  • Kết luận: Chọn đáp án B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

14

第14题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
D D. 图tú片piàn D
E E. 图tú片piàn E
F F. 图tú片piàn F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:服fú务wù员yuán,这zhè个ge菜cài里lǐ是shì什shén么me肉ròu? 女nǚ:羊yáng肉ròu。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Phục vụ ơi, món này là thịt gì vậy? — Nữ: Thịt cừu.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:服fú务wù员yuán,这zhè个ge菜cài里lǐ是shì什shén么me肉ròu? 女nǚ:羊yáng肉ròu。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Phục vụ ơi, món này là thịt gì vậy? — Nữ: Thịt cừu.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
  • Kết luận: Chọn đáp án C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

15

第15题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
D D. 图tú片piàn D
E E. 图tú片piàn E
F F. 图tú片piàn F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:你nǐ离lí电diàn脑nǎo太tài近jìn了le,坐zuò远yuǎn一yì点diǎn儿ér。 男nán:但dàn是shì上shàng面miàn的de字zì太tài小xiǎo了le,那nà么me看kàn很hěn累lèi。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn ngồi gần máy tính quá, ngồi xa ra một chút đi. — Nam: Nhưng chữ trên đó nhỏ quá, nhìn như vậy mỏi mắt lắm.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:你nǐ离lí电diàn脑nǎo太tài近jìn了le,坐zuò远yuǎn一yì点diǎn儿ér。 男nán:但dàn是shì上shàng面miàn的de字zì太tài小xiǎo了le,那nà么me看kàn很hěn累lèi。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn ngồi gần máy tính quá, ngồi xa ra một chút đi. — Nam: Nhưng chữ trên đó nhỏ quá, nhìn như vậy mỏi mắt lắm.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh F.
  • Kết luận: Chọn đáp án F.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

16

第16题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
D D. 图tú片piàn D
E E. 图tú片piàn E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:医yī生shēng说shuō这zhè药yào怎zěn么me吃chī? 女nǚ:一yì天tiān三sān次cì,一yí次cì一yì小xiǎo杯bēi。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bác sĩ nói uống thuốc này thế nào? — Nữ: Mỗi ngày ba lần, mỗi lần một cốc nhỏ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:医yī生shēng说shuō这zhè药yào怎zěn么me吃chī? 女nǚ:一yì天tiān三sān次cì,一yí次cì一yì小xiǎo杯bēi。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bác sĩ nói uống thuốc này thế nào? — Nữ: Mỗi ngày ba lần, mỗi lần một cốc nhỏ.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
  • Kết luận: Chọn đáp án A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

17

第17题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
D D. 图tú片piàn D
E E. 图tú片piàn E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:先xiān生sheng,能néng看kàn一yí下xià您nín的de票piào吗ma? 男nán:给gěi。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa ông, cho tôi xem vé của ông được không? — Nam: Đây.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:先xiān生sheng,能néng看kàn一yí下xià您nín的de票piào吗ma? 男nán:给gěi。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa ông, cho tôi xem vé của ông được không? — Nam: Đây.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
  • Kết luận: Chọn đáp án C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

18

第18题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
D D. 图tú片piàn D
E E. 图tú片piàn E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:这zhè么me晚wǎn了le,他tā不bú会huì给gěi你nǐ打dǎ电diàn话huà了le。 女nǚ:他tā说shuō了le会huì打dǎ给gěi我wǒ的de。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Muộn thế này rồi, anh ấy sẽ không gọi điện cho bạn đâu. — Nữ: Anh ấy nói sẽ gọi cho tôi mà.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:这zhè么me晚wǎn了le,他tā不bú会huì给gěi你nǐ打dǎ电diàn话huà了le。 女nǚ:他tā说shuō了le会huì打dǎ给gěi我wǒ的de。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Muộn thế này rồi, anh ấy sẽ không gọi điện cho bạn đâu. — Nữ: Anh ấy nói sẽ gọi cho tôi mà.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh D.
  • Kết luận: Chọn đáp án D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

19

第19题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
D D. 图tú片piàn D
E E. 图tú片piàn E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:爸bà,我wǒ们men中zhōng午wǔ吃chī什shén么me? 男nán:我wǒ正zhèng在zài做zuò你nǐ爱ài吃chī的de面miàn条tiáo儿ér。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bố ơi, trưa nay chúng ta ăn gì? — Nam: Bố đang làm món mì mà con thích ăn đây.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:爸bà,我wǒ们men中zhōng午wǔ吃chī什shén么me? 男nán:我wǒ正zhèng在zài做zuò你nǐ爱ài吃chī的de面miàn条tiáo儿ér。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bố ơi, trưa nay chúng ta ăn gì? — Nam: Bố đang làm món mì mà con thích ăn đây.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
  • Kết luận: Chọn đáp án B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

20

第20题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
D D. 图tú片piàn D
E E. 图tú片piàn E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:快kuài来lái看kàn,电diàn视shì上shàng唱chàng歌gē的de是shì不bu是shì你nǐ妹mèi妹mei? 女nǚ:还hái真zhēn是shì,她tā怎zěn么me没méi告gào诉sù我wǒ呢ne?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mau lại đây xem, người đang hát trên TV có phải em gái bạn không? — Nữ: Đúng là vậy thật, sao nó không nói cho tôi biết nhỉ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:快kuài来lái看kàn,电diàn视shì上shàng唱chàng歌gē的de是shì不bu是shì你nǐ妹mèi妹mei? 女nǚ:还hái真zhēn是shì,她tā怎zěn么me没méi告gào诉sù我wǒ呢ne?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mau lại đây xem, người đang hát trên TV có phải em gái bạn không? — Nữ: Đúng là vậy thật, sao nó không nói cho tôi biết nhỉ?
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
  • Kết luận: Chọn đáp án E.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

21

女nǚ:这zhè么me长cháng时shí间jiān了le,还hái没méi有yǒu公gōng共gòng汽qì车chē来lái。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男nán:别bié等děng了le,我wǒ们men坐zuò出chū租zū车chē吧ba。 问wèn:男nán的de想xiǎng怎zěn么me走zǒu?
A A. 开kāi车chē
B B. 坐zuò出chū租zū车chē
C C. 坐zuò公gōng共gòng汽qì车chē
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:这zhè么me长cháng时shí间jiān了le,还hái没méi有yǒu公gōng共gòng汽qì车chē来lái。 男nán:别bié等děng了le,我wǒ们men坐zuò出chū租zū车chē吧ba。 问wèn:男nán的de想xiǎng怎zěn么me走zǒu?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Lâu thế này rồi mà vẫn chưa có xe buýt tới. Nam: Đừng đợi nữa, chúng ta đi taxi đi. Hỏi: Người nam muốn đi bằng gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 女nǚ:这zhè么me长cháng时shí间jiān了le,还hái没méi有yǒu公gōng共gòng汽qì车chē来lái。 男nán:别bié等děng了le,我wǒ们men坐zuò出chū租zū车chē吧ba。
  • Câu hỏi trong băng: 问wèn:男nán的de想xiǎng怎zěn么me走zǒu?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Lâu thế này rồi mà vẫn chưa có xe buýt tới. Nam: Đừng đợi nữa, chúng ta đi taxi đi. Hỏi: Người nam muốn đi bằng gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 开kāi车chē
    • B. 坐zuò出chū租zū车chē
    • C. 坐zuò公gōng共gòng汽qì车chē
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (坐zuò出chū租zū车chē).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

22

第22题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 晴qíng天tiān
B B. 阴yīn天tiān
C C. 很hěn冷lěng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:外wài面miàn真zhēn冷lěng,你nǐ怎zěn么me不bù多duō穿chuān点diǎn儿ér衣yī服fu? 女nǚ:我wǒ中zhōng午wǔ出chū门mén时shí还hái很hěn热rè,没méi想xiǎng到dào晚wǎn上shàng这zhè么me冷lěng。 问wèn:现xiàn在zài天tiān气qì怎zěn么me样yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngoài trời lạnh thật, sao bạn không mặc thêm quần áo? — Nữ: Buổi trưa tôi ra ngoài trời vẫn còn nóng lắm, không ngờ tối lại lạnh thế này. — Hỏi: Bây giờ thời tiết thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:外wài面miàn真zhēn冷lěng,你nǐ怎zěn么me不bù多duō穿chuān点diǎn儿ér衣yī服fu? 女nǚ:我wǒ中zhōng午wǔ出chū门mén时shí还hái很hěn热rè,没méi想xiǎng到dào晚wǎn上shàng这zhè么me冷lěng。 问wèn:现xiàn在zài天tiān气qì怎zěn么me样yàng?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngoài trời lạnh thật, sao bạn không mặc thêm quần áo? — Nữ: Buổi trưa tôi ra ngoài trời vẫn còn nóng lắm, không ngờ tối lại lạnh thế này. — Hỏi: Bây giờ thời tiết thế nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 晴qíng天tiān
    • B. 阴yīn天tiān
    • C. 很hěn冷lěng
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:我wǒ中zhōng午wǔ出chū门mén时shí还hái很hěn热rè,没méi想xiǎng到dào晚wǎn上shàng这zhè么me冷lěng。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (很hěn冷lěng).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

23

第23题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 宾bīn馆guǎn
B B. 女nǚ儿ér家jiā
C C. 朋péng友yǒu家jiā
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:你nǐ去qù年nián去qù北běi京jīng旅lǚ游yóu住zhù在zài哪nǎ里lǐ? 男nán:一yí个gè朋péng友yǒu家jiā。 问wèn:男nán的de住zhù在zài哪nǎ里lǐ?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Năm ngoái bạn đi du lịch Bắc Kinh ở đâu? — Nam: Ở nhà một người bạn. — Hỏi: Người nam ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:你nǐ去qù年nián去qù北běi京jīng旅lǚ游yóu住zhù在zài哪nǎ里lǐ? 男nán:一yí个gè朋péng友yǒu家jiā。 问wèn:男nán的de住zhù在zài哪nǎ里lǐ?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Năm ngoái bạn đi du lịch Bắc Kinh ở đâu? — Nam: Ở nhà một người bạn. — Hỏi: Người nam ở đâu?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 宾bīn馆guǎn
    • B. 女nǚ儿ér家jiā
    • C. 朋péng友yǒu家jiā
  • Phân tích đối chiếu: 男nán:一yí个gè朋péng友yǒu家jiā。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (朋péng友yǒu家jiā).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

24

第24题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 起qǐ晚wǎn了le
B B. 不bù想xiǎng去qù
C C. 身shēn体tǐ不bù好hǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:喂wèi,电diàn影yǐng开kāi始shǐ了le,你nǐ怎zěn么me还hái没méi来lái? 女nǚ:对duì不bu起qǐ,我wǒ起qǐ床chuáng起qǐ晚wǎn了le。 问wèn:女nǚ的de为wèi什shén么me还hái没méi到dào?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, phim bắt đầu rồi, sao bạn vẫn chưa đến? — Nữ: Xin lỗi, tôi dậy muộn. — Hỏi: Người nữ tại sao vẫn chưa đến?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:喂wèi,电diàn影yǐng开kāi始shǐ了le,你nǐ怎zěn么me还hái没méi来lái? 女nǚ:对duì不bu起qǐ,我wǒ起qǐ床chuáng起qǐ晚wǎn了le。 问wèn:女nǚ的de为wèi什shén么me还hái没méi到dào?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, phim bắt đầu rồi, sao bạn vẫn chưa đến? — Nữ: Xin lỗi, tôi dậy muộn. — Hỏi: Người nữ tại sao vẫn chưa đến?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 起qǐ晚wǎn了le
    • B. 不bù想xiǎng去qù
    • C. 身shēn体tǐ不bù好hǎo
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:对duì不bu起qǐ,我wǒ起qǐ床chuáng起qǐ晚wǎn了le。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (起qǐ晚wǎn了le).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

25

第25题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 影yǐng院yuàn
B B. 公gōng司sī
C C. 学xué校xiào
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:我wǒ想xiǎng去qù看kàn眼yǎn睛jīng,你nǐ知zhī道dào哪nǎ家jiā医yī院yuàn好hǎo吗ma? 男nán:学xué校xiào旁páng边biān那nà家jiā还hái不bú错cuò。 问wèn:那nà家jiā医yī院yuàn在zài什shén么me旁páng边biān?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi muốn đi khám mắt, bạn biết bệnh viện nào tốt không? — Nam: Bệnh viện cạnh trường học cũng khá tốt. — Hỏi: Bệnh viện đó ở cạnh cái gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:我wǒ想xiǎng去qù看kàn眼yǎn睛jīng,你nǐ知zhī道dào哪nǎ家jiā医yī院yuàn好hǎo吗ma? 男nán:学xué校xiào旁páng边biān那nà家jiā还hái不bú错cuò。 问wèn:那nà家jiā医yī院yuàn在zài什shén么me旁páng边biān?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi muốn đi khám mắt, bạn biết bệnh viện nào tốt không? — Nam: Bệnh viện cạnh trường học cũng khá tốt. — Hỏi: Bệnh viện đó ở cạnh cái gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 影yǐng院yuàn
    • B. 公gōng司sī
    • C. 学xué校xiào
  • Phân tích đối chiếu: 男nán:学xué校xiào旁páng边biān那nà家jiā还hái不bú错cuò。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (学xué校xiào).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

26

第26题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 2007
B B. 2009
C C. 2015
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ什shén么me时shí候hòu来lái中zhōng国guó工gōng作zuò的de? 女nǚ:二èr〇〇九jiǔ年nián。 问wèn:女nǚ的de是shì哪nǎ一yì年nián来lái中zhōng国guó工gōng作zuò的de?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn đến Trung Quốc làm việc khi nào? — Nữ: Năm 2009. — Hỏi: Người nữ đến Trung Quốc làm việc vào năm nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:你nǐ什shén么me时shí候hòu来lái中zhōng国guó工gōng作zuò的de? 女nǚ:二èr〇〇九jiǔ年nián。 问wèn:女nǚ的de是shì哪nǎ一yì年nián来lái中zhōng国guó工gōng作zuò的de?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn đến Trung Quốc làm việc khi nào? — Nữ: Năm 2009. — Hỏi: Người nữ đến Trung Quốc làm việc vào năm nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 2007
    • B. 2009
    • C. 2015
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:二èr〇〇九jiǔ年nián。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (2009).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

27

第27题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 非fēi常cháng好hǎo
B B. 不bú太tài好hǎo
C C. 他tā不bù知zhī道dào
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:上shàng午wǔ的de考kǎo试shì怎zěn么me样yàng? 男nán:不bú太tài好hǎo,后hòu面miàn有yǒu几jǐ个gè题tí都dōu没méi做zuò完wán。 问wèn:男nán的de考kǎo得de怎zěn么me样yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bài kiểm tra buổi sáng thế nào? — Nam: Không tốt lắm, mấy câu cuối tôi chưa làm xong. — Hỏi: Người nam thi thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:上shàng午wǔ的de考kǎo试shì怎zěn么me样yàng? 男nán:不bú太tài好hǎo,后hòu面miàn有yǒu几jǐ个gè题tí都dōu没méi做zuò完wán。 问wèn:男nán的de考kǎo得de怎zěn么me样yàng?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bài kiểm tra buổi sáng thế nào? — Nam: Không tốt lắm, mấy câu cuối tôi chưa làm xong. — Hỏi: Người nam thi thế nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 非fēi常cháng好hǎo
    • B. 不bú太tài好hǎo
    • C. 他tā不bù知zhī道dào
  • Phân tích đối chiếu: 男nán:不bú太tài好hǎo,后hòu面miàn有yǒu几jǐ个gè题tí都dōu没méi做zuò完wán。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (不bú太tài好hǎo).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

28

第28题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 孩hái子zi
B B. 姐jiě姐jie
C C. 小xiǎo猫māo
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:孩hái子zi的de名míng字zì想xiǎng好hǎo了le吗ma?叫jiào什shén么me? 女nǚ:还hái没méi有yǒu,我wǒ准zhǔn备bèi请qǐng赵zhào老lǎo师shī帮bāng着zhe想xiǎng一yí个gè。 问wèn:他tā们men在zài说shuō谁shuí的de名míng字zì?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đã nghĩ xong tên cho con chưa? Tên gì? — Nữ: Vẫn chưa, tôi định nhờ thầy Triệu giúp nghĩ một cái tên. — Hỏi: Họ đang nói về tên của ai?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:孩hái子zi的de名míng字zì想xiǎng好hǎo了le吗ma?叫jiào什shén么me? 女nǚ:还hái没méi有yǒu,我wǒ准zhǔn备bèi请qǐng赵zhào老lǎo师shī帮bāng着zhe想xiǎng一yí个gè。 问wèn:他tā们men在zài说shuō谁shuí的de名míng字zì?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đã nghĩ xong tên cho con chưa? Tên gì? — Nữ: Vẫn chưa, tôi định nhờ thầy Triệu giúp nghĩ một cái tên. — Hỏi: Họ đang nói về tên của ai?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 孩hái子zi
    • B. 姐jiě姐jie
    • C. 小xiǎo猫māo
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:还hái没méi有yǒu,我wǒ准zhǔn备bèi请qǐng赵zhào老lǎo师shī帮bāng着zhe想xiǎng一yí个gè。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (孩hái子zi).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

29

第29题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 住zhù院yuàn了le
B B. 去qù踢tī球qiú了le
C C. 在zài看kàn电diàn视shì
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:怎zěn么me没méi看kàn到dào小xiǎo张zhāng? 男nán:他tā说shuō要yào去qù踢tī球qiú,所suǒ以yǐ不bù和hé我wǒ们men一yì起qǐ去qù了le。 问wèn:小xiǎo张zhāng为wèi件jiàn么me不bú去qù了le?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao không thấy Tiểu Trương đâu? — Nam: Anh ấy nói muốn đi đá bóng, nên không đi cùng chúng ta nữa. — Hỏi: Tiểu Trương tại sao không đi?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:怎zěn么me没méi看kàn到dào小xiǎo张zhāng? 男nán:他tā说shuō要yào去qù踢tī球qiú,所suǒ以yǐ不bù和hé我wǒ们men一yì起qǐ去qù了le。 问wèn:小xiǎo张zhāng为wèi件jiàn么me不bú去qù了le?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao không thấy Tiểu Trương đâu? — Nam: Anh ấy nói muốn đi đá bóng, nên không đi cùng chúng ta nữa. — Hỏi: Tiểu Trương tại sao không đi?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 住zhù院yuàn了le
    • B. 去qù踢tī球qiú了le
    • C. 在zài看kàn电diàn视shì
  • Phân tích đối chiếu: 男nán:他tā说shuō要yào去qù踢tī球qiú,所suǒ以yǐ不bù和hé我wǒ们men一yì起qǐ去qù了le。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (去qù踢tī球qiú了le).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

30

第30题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 苹píng果guǒ
B B. 西xī瓜guā
C C. 面miàn条tiáo儿ér
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:有yǒu水shuǐ吗ma?我wǒ想xiǎng喝hē水shuǐ。 女nǚ:没méi了le。我wǒ这zhè儿ér有yǒu苹píng果guǒ,你nǐ吃chī吗ma? 问wèn:女nǚ的de有yǒu什shén么me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Có nước không? Tôi muốn uống nước. — Nữ: Hết rồi. Chỗ tôi có táo, bạn ăn không? — Hỏi: Người nữ có gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:有yǒu水shuǐ吗ma?我wǒ想xiǎng喝hē水shuǐ。 女nǚ:没méi了le。我wǒ这zhè儿ér有yǒu苹píng果guǒ,你nǐ吃chī吗ma? 问wèn:女nǚ的de有yǒu什shén么me?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Có nước không? Tôi muốn uống nước. — Nữ: Hết rồi. Chỗ tôi có táo, bạn ăn không? — Hỏi: Người nữ có gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 苹píng果guǒ
    • B. 西xī瓜guā
    • C. 面miàn条tiáo儿ér
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:没méi了le。我wǒ这zhè儿ér有yǒu苹píng果guǒ,你nǐ吃chī吗ma? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (苹píng果guǒ).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

31

第31题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 找zhǎo狗gǒu
B B. 吃chī饭fàn
C C. 买mǎi鸡jī蛋dàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ在zài找zhǎo什shén么me呢ne? 女nǚ:我wǒ家jiā的de狗gǒu不bú见jiàn了le。你nǐ有yǒu没méi有yǒu看kàn见jiàn? 男nán:是shì黑hēi色sè的de吗ma?前qián面miàn就jiù有yǒu一yì只zhī。 女nǚ:可kě能néng是shì它tā,我wǒ去qù看kàn看kàn,谢xiè谢xie。 男nán:不bú客kè气qi。 问wèn:女nǚ的de在zài做zuò什shén么me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn đang tìm gì vậy? — Nữ: Con chó nhà tôi bị lạc rồi. Bạn có thấy không? — Nam: Nó màu đen à? Đằng trước có một con kìa. — Nữ: Có thể là nó, tôi đi xem thử, cảm ơn. — Nam: Không có gì. — Hỏi: Người nữ đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:你nǐ在zài找zhǎo什shén么me呢ne? 女nǚ:我wǒ家jiā的de狗gǒu不bú见jiàn了le。你nǐ有yǒu没méi有yǒu看kàn见jiàn? 男nán:是shì黑hēi色sè的de吗ma?前qián面miàn就jiù有yǒu一yì只zhī。 女nǚ:可kě能néng是shì它tā,我wǒ去qù看kàn看kàn,谢xiè谢xie。 男nán:不bú客kè气qi。 问wèn:女nǚ的de在zài做zuò什shén么me?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn đang tìm gì vậy? — Nữ: Con chó nhà tôi bị lạc rồi. Bạn có thấy không? — Nam: Nó màu đen à? Đằng trước có một con kìa. — Nữ: Có thể là nó, tôi đi xem thử, cảm ơn. — Nam: Không có gì. — Hỏi: Người nữ đang làm gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 找zhǎo狗gǒu
    • B. 吃chī饭fàn
    • C. 买mǎi鸡jī蛋dàn
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:我wǒ家jiā的de狗gǒu不bú见jiàn了le。你nǐ有yǒu没méi有yǒu看kàn见jiàn?
    • 男nán:你nǐ在zài找zhǎo什shén么me呢ne?
    • 女nǚ:我wǒ家jiā的de狗gǒu不bú见jiàn了le。你nǐ有yǒu没méi有yǒu看kàn见jiàn?
    • 男nán:是shì黑hēi色sè的de吗ma?前qián面miàn就jiù有yǒu一yì只zhī。
    • 女nǚ:可kě能néng是shì它tā,我wǒ去qù看kàn看kàn,谢xiè谢xie。
    • 男nán:不bú客kè气qi。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (找zhǎo狗gǒu).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

32

第32题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 多duō运yùn动dòng
B B. 别bié上shàng班bān了le
C C. 少shǎo玩wán儿ér电diàn脑nǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:你nǐ生shēng病bìng了le?没méi事shì吧ba? 男nán:没méi事shì。工gōng作zuò太tài忙máng了le,没méi休xiū息xi好hǎo。 女nǚ:再zài忙máng也yě要yào好hǎo好hǎo休xiū息xi,有yǒu时shí间jiān多duō去qù运yùn动dòng。 男nán:你nǐ说shuō得de对duì,我wǒ现xiàn在zài每měi天tiān都dōu去qù跑pǎo步bù。 问wèn:女nǚ的de让ràng男nán的de怎zěn么me做zuò?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn bị ốm à? Không sao chứ? — Nam: Không sao. Công việc bận quá, không nghỉ ngơi tốt. — Nữ: Bận đến mấy cũng phải nghỉ ngơi cho tốt, có thời gian thì đi vận động nhiều hơn. — Nam: Bạn nói đúng, bây giờ tôi chạy bộ mỗi ngày. — Hỏi: Người nữ khuyên người nam làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:你nǐ生shēng病bìng了le?没méi事shì吧ba? 男nán:没méi事shì。工gōng作zuò太tài忙máng了le,没méi休xiū息xi好hǎo。 女nǚ:再zài忙máng也yě要yào好hǎo好hǎo休xiū息xi,有yǒu时shí间jiān多duō去qù运yùn动dòng。 男nán:你nǐ说shuō得de对duì,我wǒ现xiàn在zài每měi天tiān都dōu去qù跑pǎo步bù。 问wèn:女nǚ的de让ràng男nán的de怎zěn么me做zuò?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn bị ốm à? Không sao chứ? — Nam: Không sao. Công việc bận quá, không nghỉ ngơi tốt. — Nữ: Bận đến mấy cũng phải nghỉ ngơi cho tốt, có thời gian thì đi vận động nhiều hơn. — Nam: Bạn nói đúng, bây giờ tôi chạy bộ mỗi ngày. — Hỏi: Người nữ khuyên người nam làm gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 多duō运yùn动dòng
    • B. 别bié上shàng班bān了le
    • C. 少shǎo玩wán儿ér电diàn脑nǎo
  • Phân tích đối chiếu: 男nán:没méi事shì。工gōng作zuò太tài忙máng了le,没méi休xiū息xi好hǎo。
    • 女nǚ:你nǐ生shēng病bìng了le?没méi事shì吧ba?
    • 男nán:没méi事shì。工gōng作zuò太tài忙máng了le,没méi休xiū息xi好hǎo。
    • 女nǚ:再zài忙máng也yě要yào好hǎo好hǎo休xiū息xi,有yǒu时shí间jiān多duō去qù运yùn动dòng。
    • 男nán:你nǐ说shuō得de对duì,我wǒ现xiàn在zài每měi天tiān都dōu去qù跑pǎo步bù。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (多duō运yùn动dòng).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

33

第33题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 商shāng店diàn
B B. 车chē里lǐ
C C. 咖kā啡fēi馆guǎn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ下xià火huǒ车chē了le吗ma? 女nǚ:是shì的de,你nǐ在zài哪nǎ儿ér? 男nán:我wǒ在zài火huǒ车chē站zhàn前qián面miàn的de咖kā啡fēi馆guǎn等děng你nǐ。 女nǚ:好hǎo的de,我wǒ去qù找zhǎo你nǐ。 问wèn:男nán的de在zài哪nǎ儿ér?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn xuống tàu chưa? — Nữ: Rồi, bạn ở đâu? — Nam: Tôi đang đợi bạn ở quán cà phê phía trước nhà ga. — Nữ: Được, tôi đến tìm bạn. — Hỏi: Người nam ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:你nǐ下xià火huǒ车chē了le吗ma? 女nǚ:是shì的de,你nǐ在zài哪nǎ儿ér? 男nán:我wǒ在zài火huǒ车chē站zhàn前qián面miàn的de咖kā啡fēi馆guǎn等děng你nǐ。 女nǚ:好hǎo的de,我wǒ去qù找zhǎo你nǐ。 问wèn:男nán的de在zài哪nǎ儿ér?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn xuống tàu chưa? — Nữ: Rồi, bạn ở đâu? — Nam: Tôi đang đợi bạn ở quán cà phê phía trước nhà ga. — Nữ: Được, tôi đến tìm bạn. — Hỏi: Người nam ở đâu?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 商shāng店diàn
    • B. 车chē里lǐ
    • C. 咖kā啡fēi馆guǎn
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:是shì的de,你nǐ在zài哪nǎ儿ér?
    • 男nán:你nǐ下xià火huǒ车chē了le吗ma?
    • 女nǚ:是shì的de,你nǐ在zài哪nǎ儿ér?
    • 男nán:我wǒ在zài火huǒ车chē站zhàn前qián面miàn的de咖kā啡fēi馆guǎn等děng你nǐ。
    • 女nǚ:好hǎo的de,我wǒ去qù找zhǎo你nǐ。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (咖kā啡fēi馆guǎn).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

34

第34题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 4000
B B. 6000
C C. 6800
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:这zhè个ge手shǒu机jī怎zěn么me卖mài? 男nán:六liù千qiān四sì。学xué生shēng可kě以yǐ再zài便pián宜yi四sì百bǎi。 女nǚ:是shì吗ma?有yǒu白bái色sè的de吗ma? 男nán:有yǒu,给gěi。 问wèn:学xué生shēng买mǎi手shǒu机jī要yào多duō少shǎo钱qián?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chiếc điện thoại này bán thế nào? — Nam: Sáu nghìn bốn. Học sinh có thể được giảm thêm bốn trăm. — Nữ: Thật à? Có màu trắng không? — Nam: Có, đây. — Hỏi: Học sinh mua điện thoại cần bao nhiêu tiền?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:这zhè个ge手shǒu机jī怎zěn么me卖mài? 男nán:六liù千qiān四sì。学xué生shēng可kě以yǐ再zài便pián宜yi四sì百bǎi。 女nǚ:是shì吗ma?有yǒu白bái色sè的de吗ma? 男nán:有yǒu,给gěi。 问wèn:学xué生shēng买mǎi手shǒu机jī要yào多duō少shǎo钱qián?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chiếc điện thoại này bán thế nào? — Nam: Sáu nghìn bốn. Học sinh có thể được giảm thêm bốn trăm. — Nữ: Thật à? Có màu trắng không? — Nam: Có, đây. — Hỏi: Học sinh mua điện thoại cần bao nhiêu tiền?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 4000
    • B. 6000
    • C. 6800
  • Phân tích đối chiếu: 男nán:六liù千qiān四sì。学xué生shēng可kě以yǐ再zài便pián宜yi四sì百bǎi。
    • 女nǚ:这zhè个ge手shǒu机jī怎zěn么me卖mài?
    • 男nán:六liù千qiān四sì。学xué生shēng可kě以yǐ再zài便pián宜yi四sì百bǎi。
    • 女nǚ:是shì吗ma?有yǒu白bái色sè的de吗ma?
    • 男nán:有yǒu,给gěi。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (6000).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

35

第35题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 听tīng不bù懂dǒng
B B. 说shuō得de不bú错cuò
C C. 认rèn识shi很hěn多duō字zì
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ的de汉hàn语yǔ说shuō得de真zhēn好hǎo! 女nǚ:说shuō没méi问wèn题tí,也yě能néng听tīng懂dǒng,但dàn很hěn多duō汉hàn字zì还hái不bú认rèn识shi。 男nán:没méi关guān系xi,多duō学xué习xí就jiù好hǎo了le。 女nǚ:希xī望wàng是shì这zhè样yàng。 问wèn:女nǚ的de汉hàn语yǔ怎zěn么me样yàng? 听tīng力lì考kǎo试shì现xiàn在zài结jié束shù。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiếng Hán của bạn nói thật tốt! — Nữ: Nói thì không vấn đề gì, nghe cũng hiểu được, nhưng nhiều chữ Hán vẫn chưa biết. — Nam: Không sao, học nhiều là được thôi. — Nữ: Hy vọng là vậy. — Hỏi: Tiếng Hán của người nữ thế nào? — Bài thi nghe kết thúc tại đây.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:你nǐ的de汉hàn语yǔ说shuō得de真zhēn好hǎo! 女nǚ:说shuō没méi问wèn题tí,也yě能néng听tīng懂dǒng,但dàn很hěn多duō汉hàn字zì还hái不bú认rèn识shi。 男nán:没méi关guān系xi,多duō学xué习xí就jiù好hǎo了le。 女nǚ:希xī望wàng是shì这zhè样yàng。 问wèn:女nǚ的de汉hàn语yǔ怎zěn么me样yàng? 听tīng力lì考kǎo试shì现xiàn在zài结jié束shù。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiếng Hán của bạn nói thật tốt! — Nữ: Nói thì không vấn đề gì, nghe cũng hiểu được, nhưng nhiều chữ Hán vẫn chưa biết. — Nam: Không sao, học nhiều là được thôi. — Nữ: Hy vọng là vậy. — Hỏi: Tiếng Hán của người nữ thế nào? — Bài thi nghe kết thúc tại đây.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 听tīng不bù懂dǒng
    • B. 说shuō得de不bú错cuò
    • C. 认rèn识shi很hěn多duō字zì
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:说shuō没méi问wèn题tí,也yě能néng听tīng懂dǒng,但dàn很hěn多duō汉hàn字zì还hái不bú认rèn识shi。
    • 男nán:你nǐ的de汉hàn语yǔ说shuō得de真zhēn好hǎo!
    • 女nǚ:说shuō没méi问wèn题tí,也yě能néng听tīng懂dǒng,但dàn很hěn多duō汉hàn字zì还hái不bú认rèn识shi。
    • 男nán:没méi关guān系xi,多duō学xué习xí就jiù好hǎo了le。
    • 女nǚ:希xī望wàng是shì这zhè样yàng。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (说shuō得de不bú错cuò).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 2 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!