1. Giới thiệu Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 2 (Mã Đề H23002)
Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 2 (Mã Đề H23002) gồm 60 câu hỏi chuẩn BLCUP/CTI, đầy đủ 25 file nghe MP3 câu lẻ, PDF đề thi, PDF đáp án và giải thích chi tiết.
Chi tiết từng câu
1
Phần 1
Câu 1 (LISTENING)
第1题:听录音,选择与所听内容一致的图片。
Băng nghe câu 1:
A
B
C
A
A
B
B
C
C
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
别忘了你的咖啡。
Nghĩa tiếng Việt: Đừng quên ly cà phê của bạn nhé.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 别忘了你的咖啡。
- Nghĩa tiếng Việt: Đừng quên ly cà phê của bạn nhé.
- Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Hai bố con đang dắt tay nhau đi dạo trên đường.
- Hình B: Chàng trai đang đưa chiếc điện thoại di động cho cô gái.
- Hình C: Bàn tay đang cầm một cốc cà phê nóng thơm phức (Đúng).
- Kết luận: Hình C (Bàn tay đang cầm một cốc cà phê nóng thơm phức) khớp chính xác với nội dung câu nghe → Chọn đáp án C.
2
Phần 1
Câu 2 (LISTENING)
第2题:听录音,选择与所听内容一致的图片。
Băng nghe câu 2:
A
B
C
A
A
B
B
C
C
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
她的头有点儿疼。
Nghĩa tiếng Việt: Đầu của cô ấy hơi đau một chút.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 她的头有点儿疼。
- Nghĩa tiếng Việt: Đầu của cô ấy hơi đau một chút.
- Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cô gái đang cúi xuống ôm đầu gối bị đau.
- Hình B: Cô gái đang nhắm mắt đưa tay ôm đầu vì bị đau đầu (Đúng).
- Hình C: Cô gái đang đưa tay ôm má vì bị đau răng.
- Kết luận: Hình B (Cô gái đang nhắm mắt đưa tay ôm đầu vì bị đau đầu) khớp chính xác với nội dung câu nghe → Chọn đáp án B.
3
Phần 1
Câu 3 (LISTENING)
第3题:听录音,选择与所听内容一致的图片。
Băng nghe câu 3:
A
B
C
A
A
B
B
C
C
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
孩子们正在快乐地游泳呢。
Nghĩa tiếng Việt: Các bạn nhỏ đang bơi lội rất vui vẻ.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 孩子们正在快乐地游泳呢。
- Nghĩa tiếng Việt: Các bạn nhỏ đang bơi lội rất vui vẻ.
- Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Các bạn nhỏ đeo phao bơi đang bơi lội vui vẻ trong bể bơi (Đúng).
- Hình B: Các bạn nhỏ đang nô đùa ở sân chơi ngoài trời.
- Hình C: Các bạn nhỏ đang ngồi đọc sách và vẽ tranh trong phòng.
- Kết luận: Hình A (Các bạn nhỏ đeo phao bơi đang bơi lội vui vẻ trong bể bơi) khớp chính xác với nội dung câu nghe → Chọn đáp án A.
4
Phần 1
Câu 4 (LISTENING)
第4题:听录音,选择与所听内容一致的图片。
Băng nghe câu 4:
A
B
C
A
A
B
B
C
C
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
朋友送给我两张电影票。
Nghĩa tiếng Việt: Bạn bè tặng cho tôi hai tấm vé xem phim.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 朋友送给我两张电影票。
- Nghĩa tiếng Việt: Bạn bè tặng cho tôi hai tấm vé xem phim.
- Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Hai chiếc bút máy đặt trong hộp quà.
- Hình B: Hai chiếc đồng hồ đeo tay đặt trên bàn.
- Hình C: Bàn tay đang cầm hai tấm vé xem phim (Đúng).
- Kết luận: Hình C (Bàn tay đang cầm hai tấm vé xem phim) khớp chính xác với nội dung câu nghe → Chọn đáp án C.
5
Phần 1
Câu 5 (LISTENING)
第5题:听录音,选择与所听内容一致的图片。
Băng nghe câu 5:
A
B
C
A
A
B
B
C
C
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
您一不舒服就给我们打电话。
Nghĩa tiếng Việt: Hễ ông cảm thấy trong người không khỏe thì hãy gọi điện thoại ngay cho chúng cháu nhé.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 您一不舒服就给我们打电话。
- Nghĩa tiếng Việt: Hễ ông cảm thấy trong người không khỏe thì hãy gọi điện thoại ngay cho chúng cháu nhé.
- Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Nữ bác sĩ đeo ống nghe đang gọi điện thoại dặn dò bệnh nhân lớn tuổi (Đúng).
- Hình B: Nhân viên thu ngân siêu thị đang tính tiền tại quầy.
- Hình C: Nhân viên giao hàng ngồi trên xe máy đang gọi điện thoại.
- Kết luận: Hình A (Nữ bác sĩ đeo ống nghe đang gọi điện thoại dặn dò bệnh nhân lớn tuổi) khớp chính xác với nội dung câu nghe → Chọn đáp án A.
6
Phần 2
Câu 6 (LISTENING)
第6题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 6:
A
B
C
D
E
F
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:你们家谁个子最高?女:我爸。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trong nhà cậu ai cao nhất? — Nữ: Là bố mình.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 男:你们家谁个子最高?女:我爸。
- Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trong nhà cậu ai cao nhất? — Nữ: Là bố mình.
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai ngồi trước máy tính xách tay xem trang web mua sắm quần áo trực tuyến.
- Hình B: Nữ nhân viên phục vụ tươi cười chào đón 3 vị khách bước vào nhà hàng.
- Hình C: Cô gái giới thiệu người bạn thân của mình bắt tay làm quen với chàng trai.
- Hình D: Bé gái mặc đồ thể thao đang sút quả bóng đá trên sân cỏ.
- Hình E: Cả gia đình đứng cạnh nhau đọ chiều cao với người bố cao lớn nhất nhà (Đúng).
- Hình F: Cô gái mặc đồ thể thao chạy bộ buổi sáng qua trước cửa nhà người hàng xóm đang cầm tờ báo.
- Kết luận: Hình E (Cả gia đình đứng cạnh nhau đọ chiều cao với người bố cao lớn nhất nhà) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án E.
7
Phần 2
Câu 7 (LISTENING)
第7题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 7:
A
B
C
D
E
F
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:请进!先生,您几位?男:三位。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mời vào ạ! Thưa quý khách, mình đi mấy người ạ? — Nam: Ba người.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 女:请进!先生,您几位?男:三位。
- Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mời vào ạ! Thưa quý khách, mình đi mấy người ạ? — Nam: Ba người.
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai ngồi trước máy tính xách tay xem trang web mua sắm quần áo trực tuyến.
- Hình B: Nữ nhân viên phục vụ tươi cười chào đón 3 vị khách bước vào nhà hàng (Đúng).
- Hình C: Cô gái giới thiệu người bạn thân của mình bắt tay làm quen với chàng trai.
- Hình D: Bé gái mặc đồ thể thao đang sút quả bóng đá trên sân cỏ.
- Hình E: Cả gia đình đứng cạnh nhau đọ chiều cao với người bố cao lớn nhất nhà.
- Hình F: Cô gái mặc đồ thể thao chạy bộ buổi sáng qua trước cửa nhà người hàng xóm đang cầm tờ báo.
- Kết luận: Hình B (Nữ nhân viên phục vụ tươi cười chào đón 3 vị khách bước vào nhà hàng) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án B.
8
Phần 2
Câu 8 (LISTENING)
第8题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 8:
A
B
C
D
E
F
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:你知道哪儿卖衣服便宜吗?女:你上网看看吧。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cậu có biết ở đâu bán quần áo rẻ không? — Nữ: Cậu lên mạng xem thử đi.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 男:你知道哪儿卖衣服便宜吗?女:你上网看看吧。
- Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cậu có biết ở đâu bán quần áo rẻ không? — Nữ: Cậu lên mạng xem thử đi.
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai ngồi trước máy tính xách tay xem trang web mua sắm quần áo trực tuyến (Đúng).
- Hình B: Nữ nhân viên phục vụ tươi cười chào đón 3 vị khách bước vào nhà hàng.
- Hình C: Cô gái giới thiệu người bạn thân của mình bắt tay làm quen với chàng trai.
- Hình D: Bé gái mặc đồ thể thao đang sút quả bóng đá trên sân cỏ.
- Hình E: Cả gia đình đứng cạnh nhau đọ chiều cao với người bố cao lớn nhất nhà.
- Hình F: Cô gái mặc đồ thể thao chạy bộ buổi sáng qua trước cửa nhà người hàng xóm đang cầm tờ báo.
- Kết luận: Hình A (Chàng trai ngồi trước máy tính xách tay xem trang web mua sắm quần áo trực tuyến) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án A.
9
Phần 2
Câu 9 (LISTENING)
第9题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 9:
A
B
C
D
E
F
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:我来介绍一下,这是我最好的朋友。男:你好,常听小林说起你。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Để mình giới thiệu một chút, đây là người bạn thân nhất của mình. — Nam: Chào bạn, mình thường nghe Tiểu Lâm nhắc về bạn.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 女:我来介绍一下,这是我最好的朋友。男:你好,常听小林说起你。
- Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Để mình giới thiệu một chút, đây là người bạn thân nhất của mình. — Nam: Chào bạn, mình thường nghe Tiểu Lâm nhắc về bạn.
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai ngồi trước máy tính xách tay xem trang web mua sắm quần áo trực tuyến.
- Hình B: Nữ nhân viên phục vụ tươi cười chào đón 3 vị khách bước vào nhà hàng.
- Hình C: Cô gái giới thiệu người bạn thân của mình bắt tay làm quen với chàng trai (Đúng).
- Hình D: Bé gái mặc đồ thể thao đang sút quả bóng đá trên sân cỏ.
- Hình E: Cả gia đình đứng cạnh nhau đọ chiều cao với người bố cao lớn nhất nhà.
- Hình F: Cô gái mặc đồ thể thao chạy bộ buổi sáng qua trước cửa nhà người hàng xóm đang cầm tờ báo.
- Kết luận: Hình C (Cô gái giới thiệu người bạn thân của mình bắt tay làm quen với chàng trai) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án C.
10
Phần 2
Câu 10 (LISTENING)
第10题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 10:
A
B
C
D
E
F
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:这么早就出门啊?女:去跑跑步,运动运动。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ra khỏi nhà sớm thế à? — Nữ: Mình đi chạy bộ, tập thể dục một chút.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 男:这么早就出门啊?女:去跑跑步,运动运动。
- Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ra khỏi nhà sớm thế à? — Nữ: Mình đi chạy bộ, tập thể dục một chút.
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai ngồi trước máy tính xách tay xem trang web mua sắm quần áo trực tuyến.
- Hình B: Nữ nhân viên phục vụ tươi cười chào đón 3 vị khách bước vào nhà hàng.
- Hình C: Cô gái giới thiệu người bạn thân của mình bắt tay làm quen với chàng trai.
- Hình D: Bé gái mặc đồ thể thao đang sút quả bóng đá trên sân cỏ.
- Hình E: Cả gia đình đứng cạnh nhau đọ chiều cao với người bố cao lớn nhất nhà.
- Hình F: Cô gái mặc đồ thể thao chạy bộ buổi sáng qua trước cửa nhà người hàng xóm đang cầm tờ báo (Đúng).
- Kết luận: Hình F (Cô gái mặc đồ thể thao chạy bộ buổi sáng qua trước cửa nhà người hàng xóm đang cầm tờ báo) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án F.
11
Phần 2
Câu 11 (LISTENING)
第11题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 11:
A
B
C
D
E
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:你还是自己点吧。男:你来点吧,你点的我都爱吃。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh cứ tự gọi món đi. — Nam: Em gọi món đi, món nào em gọi anh cũng đều thích ăn.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 女:你还是自己点吧。男:你来点吧,你点的我都爱吃。
- Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh cứ tự gọi món đi. — Nam: Em gọi món đi, món nào em gọi anh cũng đều thích ăn.
- Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chàng trai và cô gái ngồi tại bàn ăn nhà hàng cùng xem thực đơn để gọi món (Đúng).
- Hình B: Người bố đứng bên cạnh nhắc nhở con gái đang ngồi quá sát màn hình máy tính.
- Hình C: Chiếc túi xách tay màu đen có họa tiết hình một chú chim nhỏ.
- Hình D: Hai vợ chồng đẩy xe nôi em bé đang đứng chọn quần áo trẻ em trong cửa hàng.
- Hình E: Nhóm các bạn nam đang hăng say đá bóng trên sân dưới bầu trời nhiều mây sắp mưa.
- Kết luận: Hình A (Chàng trai và cô gái ngồi tại bàn ăn nhà hàng cùng xem thực đơn để gọi món) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án A.
12
Phần 2
Câu 12 (LISTENING)
第12题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 12:
A
B
C
D
E
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:您要找的包是什么样的?女:黑色的,上面有一只小鸟。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc túi chị đang tìm trông như thế nào ạ? — Nữ: Màu đen, bên trên có hình một chú chim nhỏ.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 男:您要找的包是什么样的?女:黑色的,上面有一只小鸟。
- Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc túi chị đang tìm trông như thế nào ạ? — Nữ: Màu đen, bên trên có hình một chú chim nhỏ.
- Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chàng trai và cô gái ngồi tại bàn ăn nhà hàng cùng xem thực đơn để gọi món.
- Hình B: Người bố đứng bên cạnh nhắc nhở con gái đang ngồi quá sát màn hình máy tính.
- Hình C: Chiếc túi xách tay màu đen có họa tiết hình một chú chim nhỏ (Đúng).
- Hình D: Hai vợ chồng đẩy xe nôi em bé đang đứng chọn quần áo trẻ em trong cửa hàng.
- Hình E: Nhóm các bạn nam đang hăng say đá bóng trên sân dưới bầu trời nhiều mây sắp mưa.
- Kết luận: Hình C (Chiếc túi xách tay màu đen có họa tiết hình một chú chim nhỏ) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án C.
13
Phần 2
Câu 13 (LISTENING)
第13题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 13:
A
B
C
D
E
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:就要下雨了,大家别踢了。男:没事,再踢一会儿。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sắp mưa đến nơi rồi, mọi người đừng đá bóng nữa. — Nam: Không sao đâu, đá thêm một lát nữa.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 女:就要下雨了,大家别踢了。男:没事,再踢一会儿。
- Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sắp mưa đến nơi rồi, mọi người đừng đá bóng nữa. — Nam: Không sao đâu, đá thêm một lát nữa.
- Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chàng trai và cô gái ngồi tại bàn ăn nhà hàng cùng xem thực đơn để gọi món.
- Hình B: Người bố đứng bên cạnh nhắc nhở con gái đang ngồi quá sát màn hình máy tính.
- Hình C: Chiếc túi xách tay màu đen có họa tiết hình một chú chim nhỏ.
- Hình D: Hai vợ chồng đẩy xe nôi em bé đang đứng chọn quần áo trẻ em trong cửa hàng.
- Hình E: Nhóm các bạn nam đang hăng say đá bóng trên sân dưới bầu trời nhiều mây sắp mưa (Đúng).
- Kết luận: Hình E (Nhóm các bạn nam đang hăng say đá bóng trên sân dưới bầu trời nhiều mây sắp mưa) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án E.
14
Phần 2
Câu 14 (LISTENING)
第14题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 14:
A
B
C
D
E
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:你坐得离电脑太近了,这样对眼睛不好。女:我知道了,下次不这样了。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Con ngồi gần máy tính quá rồi, như vậy không tốt cho mắt đâu. — Nữ: Con biết rồi ạ, lần sau con không thế nữa.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 男:你坐得离电脑太近了,这样对眼睛不好。女:我知道了,下次不这样了。
- Nghĩa tiếng Việt: Nam: Con ngồi gần máy tính quá rồi, như vậy không tốt cho mắt đâu. — Nữ: Con biết rồi ạ, lần sau con không thế nữa.
- Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chàng trai và cô gái ngồi tại bàn ăn nhà hàng cùng xem thực đơn để gọi món.
- Hình B: Người bố đứng bên cạnh nhắc nhở con gái đang ngồi quá sát màn hình máy tính (Đúng).
- Hình C: Chiếc túi xách tay màu đen có họa tiết hình một chú chim nhỏ.
- Hình D: Hai vợ chồng đẩy xe nôi em bé đang đứng chọn quần áo trẻ em trong cửa hàng.
- Hình E: Nhóm các bạn nam đang hăng say đá bóng trên sân dưới bầu trời nhiều mây sắp mưa.
- Kết luận: Hình B (Người bố đứng bên cạnh nhắc nhở con gái đang ngồi quá sát màn hình máy tính) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án B.
15
Phần 2
Câu 15 (LISTENING)
第15题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 15:
A
B
C
D
E
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:妈妈不希望我花太多钱给孩子买衣服。男:她也没错,孩子长得太快了。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mẹ không muốn em tiêu quá nhiều tiền mua quần áo cho con. — Nam: Bà nói cũng không sai, trẻ con lớn nhanh lắm.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 女:妈妈不希望我花太多钱给孩子买衣服。男:她也没错,孩子长得太快了。
- Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mẹ không muốn em tiêu quá nhiều tiền mua quần áo cho con. — Nam: Bà nói cũng không sai, trẻ con lớn nhanh lắm.
- Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chàng trai và cô gái ngồi tại bàn ăn nhà hàng cùng xem thực đơn để gọi món.
- Hình B: Người bố đứng bên cạnh nhắc nhở con gái đang ngồi quá sát màn hình máy tính.
- Hình C: Chiếc túi xách tay màu đen có họa tiết hình một chú chim nhỏ.
- Hình D: Hai vợ chồng đẩy xe nôi em bé đang đứng chọn quần áo trẻ em trong cửa hàng (Đúng).
- Hình E: Nhóm các bạn nam đang hăng say đá bóng trên sân dưới bầu trời nhiều mây sắp mưa.
- Kết luận: Hình D (Hai vợ chồng đẩy xe nôi em bé đang đứng chọn quần áo trẻ em trong cửa hàng) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án D.
16
Phần 3
Câu 16 (LISTENING)
第16题:听对话,选择正确的答案。
Băng nghe câu 16:
A
A. 机场
B
B. 地铁站
C
C. 公交车站
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:别等了,我们打车去吧。女:好吧,今天这公交车真慢啊。问:他们在哪儿?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:别等了,我们打车去吧。女:好吧,今天这公交车真慢啊。问:他们在哪儿? — Phương án: A. 机场 | B. 地铁站 | C. 公交车站 [nán : bié děng le , wǒ men dǎ chē qù ba 。 nǚ : hǎo ba , jīn tiān zhè gōng jiāo chē zhēn màn a 。 wèn : tā men zài nǎ ér ? — Phương án: A. jī chǎng | B. dì tiě zhàn] — Từ khóa: 机场 (sân bay); 地铁 (tàu điện ngầm); 今天 (hôm nay); 公交车 (xe buýt).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "女:好吧,今天这公交车真慢啊。" .
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 今天 (hôm nay); 公交车 (xe buýt); 公交车站 (trạm xe buýt).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:好吧,今天这公交车真慢啊。" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (机场), B (地铁站) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
17
Phần 3
Câu 17 (LISTENING)
第17题:听对话,选择正确的答案。
Băng nghe câu 17:
A
A. 考试
B
B. 回国
C
C. 打电话
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:我给你打了好几次电话。男:我在准备考试呢,考完试就去找你。问:男的要做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:我给你打了好几次电话。男:我在准备考试呢,考完试就去找你。问:男的要做什么? — Phương án: A. 考试 | B. 回国 | C. 打电话 [nǚ : wǒ gěi nǐ dǎ le hǎo jǐ cì diàn huà 。 nán : wǒ zài zhǔn bèi kǎo shì ne , kǎo wán shì jiù qù zhǎo nǐ 。 wèn : nán de yào zuò shén me ? — Phương án: A. kǎo shì | B.] — Từ khóa: 电话 (điện thoại); 准备 (chuẩn bị); 打电话 (gọi điện thoại); 准备考试 (chuẩn bị thi).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "男:我在准备考试呢,考完试就去找你。" .
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 准备 (chuẩn bị); 准备考试 (chuẩn bị thi).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:我在准备考试呢,考完试就去找你。" tương ứng trực tiếp với phương án A . Các phương án nhiễu B (回国), C (打电话) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
18
Phần 3
Câu 18 (LISTENING)
第18题:听对话,选择正确的答案。
Băng nghe câu 18:
A
A. 本子上
B
B. 书包上
C
C. 桌子上
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:同学们,请打开书包,拿出你们的新本子,写上名字。女:老师,我的本子还在家里的桌子上。问:名字写在哪儿?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:同学们,请打开书包,拿出你们的新本子,写上名字。女:老师,我的本子还在家里的桌子上。问:名字写在哪儿? — Phương án: A. 本子上 | B. 书包上 | C. 桌子上 [nán : tóng xué men , qǐng dǎ kāi shū bāo , ná chū nǐ men de xīn běn zi , xiě shàng míng zì 。 nǚ : lǎo shī , wǒ de běn zi hái zài jiā lǐ de zhuō zi shàng 。 wèn : míng zì xiě zài nǎ ér ? — Phương án] — Từ khóa: 老师 (giáo viên); 同学 (bạn học); 书包 (cặp sách); 桌子 (cái bàn).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "女:老师,我的本子还在家里的桌子上。" .
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 老师 (giáo viên); 桌子 ; 本子 (quyển vở).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:老师,我的本子还在家里的桌子上。" tương ứng trực tiếp với phương án A . Các phương án nhiễu B (书包上), C (桌子上) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
19
Phần 3
Câu 19 (LISTENING)
第19题:听对话,选择正确的答案。
Băng nghe câu 19:
A
A. 老师教的
B
B. 朋友教的
C
C. 自己学的
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:你这是跟谁学的?跳得这么好!男:没人教,我没事就跟着网上的音乐跳。问:男的是怎么学会跳舞的?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:你这是跟谁学的?跳得这么好!男:没人教,我没事就跟着网上的音乐跳。问:男的是怎么学会跳舞的? — Phương án: A. 老师教的 | B. 朋友教的 | C. 自己学的 [nǚ : nǐ zhè shì gēn shuí xué de ? tiào dé zhè me hǎo ! nán : méi rén jiào , wǒ méi shì jiù gēn zhe wǎng shàng de yīn yuè tiào 。 wèn : nán de shì zěn me xué huì tiào wǔ de ? — Phương án: A.] — Từ khóa: 老师 (giáo viên); 朋友 (bạn bè); 跳舞 (nhảy múa); 跳舞 (nhảy múa / khiêu vũ).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "女:你这是跟谁学的?" .
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:你这是跟谁学的?" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (老师教的), B (朋友教的) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
20
Phần 3
Câu 20 (LISTENING)
第20题:听对话,选择正确的答案。
Băng nghe câu 20:
A
A. 星期五
B
B. 星期六
C
C. 星期日
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:都几点了,还不睡觉?明天还要上班呢。女:是谁告诉你星期六还要上班的?问:今天星期几?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:都几点了,还不睡觉?明天还要上班呢。女:是谁告诉你星期六还要上班的?问:今天星期几? — Phương án: A. 星期五 | B. 星期六 | C. 星期日 [nán : dōu jǐ diǎn le , hái bù shuì jiào ? míng tiān hái yào shàng bān ne 。 nǚ : shì shuí gào sù nǐ xīng qī liù hái yào shàng bān de ? wèn : jīn tiān xīng qī jǐ ? — Phương án: A. xīng qī wǔ] — Từ khóa: 今天 (hôm nay); 明天 (ngày mai); 星期 (tuần / thứ); 睡觉 (ngủ).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "女:是谁告诉你星期六还要上班的?" .
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 星期 (tuần / thứ); 告诉 (nói cho biết); 上班 (đi làm).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:是谁告诉你星期六还要上班的?" tương ứng trực tiếp với phương án A . Các phương án nhiễu B (星期六), C (星期日) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
21
Phần 3
Câu 21 (LISTENING)
第21题:听对话,选择正确的答案。
Băng nghe câu 21:
A
A. 很新
B
B. 很远
C
C. 很好吃
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:学校门口的那家饭馆是新开的吗?男:那家店早就有了,我吃过几次。女:我第一次见,菜怎么样?男:很不错,下次一起去。问:那家饭馆怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:学校门口的那家饭馆是新开的吗?男:那家店早就有了,我吃过几次。女:我第一次见,菜怎么样?男:很不错,下次一起去。问:那家饭馆怎么样? — Phương án: A. 很新 | B. 很远 | C. 很好吃 [nǚ : xué xiào mén kǒu de nà jiā fàn guǎn shì xīn kāi de ma ? nán : nà jiā diàn zǎo jiù yǒu le , wǒ chī guò jǐ cì 。 nǚ : wǒ dì yī cì jiàn , cài zěn me yàng ? nán : hěn bú cuò , xià cì yì qǐ qù 。 wèn : nà jiā fàn guǎn zěn] — Từ khóa: 学校 (trường học); 一起 (cùng nhau); 饭馆 (nhà hàng / quán ăn).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "女:学校门口的那家饭馆是新开的吗?" .
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 学校 (trường học); 饭馆 (nhà hàng / quán ăn).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:学校门口的那家饭馆是新开的吗?" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (很新), B (很远) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
22
Phần 3
Câu 22 (LISTENING)
第22题:听对话,选择正确的答案。
Băng nghe câu 22:
A
A. 六点
B
B. 六点半
C
C. 七点半
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:电影几点开始?已经六点了,我们快走吧。男:七点半,我们六点半走也不晚。女:这个时间路上车很多,还是早点儿去吧。男:好吧,听你的。问:电影几点开始?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:电影几点开始?已经六点了,我们快走吧。男:七点半,我们六点半走也不晚。女:这个时间路上车很多,还是早点儿去吧。男:好吧,听你的。问:电影几点开始? — Phương án: A. 六点 | B. 六点半 | C. 七点半 [nǚ : diàn yǐng jǐ diǎn kāi shǐ ? yǐ jīng liù diǎn le , wǒ men kuài zǒu ba 。 nán : qī diǎn bàn , wǒ men liù diǎn bàn zǒu yě bù wǎn 。 nǚ : zhè ge shí jiān lù shàng chē hěn duō , hái shì zǎo diǎn ér qù ba 。 nán : hǎo ba , tīng nǐ de] — Từ khóa: 电影 (bộ phim); 已经 (đã).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "男:七点半,我们六点半走也不晚。" .
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:七点半,我们六点半走也不晚。" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (六点), B (六点半) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
23
Phần 3
Câu 23 (LISTENING)
第23题:听对话,选择正确的答案。
Băng nghe câu 23:
A
A. 多吃肉
B
B. 多吃菜
C
C. 喝奶茶
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:医生给你说的什么,你都忘了?女:记得呢,医生叫我多喝牛奶、多吃菜,少喝咖啡、少吃肉什么的。男:那你还喝奶茶?女:奶茶里边有牛奶啊。问:医生让女的做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:医生给你说的什么,你都忘了?女:记得呢,医生叫我多喝牛奶、多吃菜,少喝咖啡、少吃肉什么的。男:那你还喝奶茶?女:奶茶里边有牛奶啊。问:医生让女的做什么? — Phương án: A. 多吃肉 | B. 多吃菜 | C. 喝奶茶 [nán : yī shēng gěi nǐ shuō de shén me , nǐ dōu wàng le ? nǚ : jì de ne , yī shēng jiào wǒ duō hē niú nǎi 、 duō chī cài , shǎo hē kā fēi 、 shǎo chī ròu shén me de 。 nán : nà nǐ hái hē nǎi chá ? nǚ : nǎi chá lǐ biān yǒu niú nǎi] — Từ khóa: 医生 (bác sĩ); 牛奶 (sữa tươi); 咖啡 (cà phê); 茶 (trà).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "女:记得呢,医生叫我多喝牛奶、多吃菜,少喝咖啡、少吃肉什么的。" .
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 医生 (bác sĩ); 牛奶 (sữa tươi); 咖啡 (cà phê).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:记得呢,医生叫我多喝牛奶、多吃菜,少喝咖啡、少吃肉什么的。" tương ứng trực tiếp với phương án B . Các phương án nhiễu A (多吃肉), C (喝奶茶) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
24
Phần 3
Câu 24 (LISTENING)
第24题:听对话,选择正确的答案。
Băng nghe câu 24:
A
A. 开车
B
B. 坐火车
C
C. 坐飞机
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:你过年回家吗?男:回啊,下个星期就飞回去。女:又不太远,怎么不开车或者坐火车啊?男:开车太累了,火车票也卖完了。问:男的怎么回家?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:你过年回家吗?男:回啊,下个星期就飞回去。女:又不太远,怎么不开车或者坐火车啊?男:开车太累了,火车票也卖完了。问:男的怎么回家? — Phương án: A. 开车 | B. 坐火车 | C. 坐飞机 [nǚ : nǐ guò nián huí jiā ma ? nán : huí a , xià gè xīng qī jiù fēi huí qù 。 nǚ : yòu bù tài yuǎn , zěn me bù kāi chē huò zhě zuò huǒ chē a ? nán : kāi chē tài lèi le , huǒ chē piào yě mài wán le 。 wèn : nán de zěn me huí] — Từ khóa: 飞机 (máy bay); 星期 (tuần / thứ); 过年 (đón Tết); 火车票 (vé tàu hỏa).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "女:你过年回家吗?" .
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 飞机 ; 过年 (đón Tết); 坐飞机 (đi máy bay).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:你过年回家吗?" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (开车), B (坐火车) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
25
Phần 3
Câu 25 (LISTENING)
第25题:听对话,选择正确的答案。
Băng nghe câu 25:
A
A. 教室很大
B
B. 开学很晚
C
C. 学生很多
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:昨天去你哥哥的学校玩,觉得怎么样?女:他们学校太大了,学生有好几万,每一间教室都很漂亮。男:那你希望去那儿读书吗?女:你等着看吧,能想到就能做到。问:说话人哥哥的学校怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:昨天去你哥哥的学校玩,觉得怎么样?女:他们学校太大了,学生有好几万,每一间教室都很漂亮。男:那你希望去那儿读书吗?女:你等着看吧,能想到就能做到。问:说话人哥哥的学校怎么样? — Phương án: A. 教室很大 | B. 开学很晚... [nán : zuó tiān qù nǐ gē gē de xué xiào wán , jué de zěn me yàng ? nǚ : tā men xué xiào tài dà le , xué shēng yǒu hǎo jǐ wàn , měi yī jiān jiào shì dōu hěn piào liàng 。 nán : nà nǐ xī wàng qù nà ér dú shū ma ? nǚ : nǐ děng zhe kàn] — Từ khóa: 学生 (học sinh); 学校 (trường học); 昨天 (hôm qua); 漂亮 (xinh đẹp).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "女:他们学校太大了,学生有好几万,每一间教室都很漂亮。" .
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 学生 (học sinh); 学校 (trường học); 漂亮 (xinh đẹp); 教室 (phòng học).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:他们学校太大了,学生有好几万,每一间教室都很漂亮。" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (教室很大), B (开学很晚) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
26
Phần 1
Câu 26 (READING)
请让一让好吗?我要下车。
A
B
C
D
E
F
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Câu đề bài: 请让一让好吗?我要下车。
- Nghĩa tiếng Việt: Làm ơn nhường đường một chút được không ạ? Tôi muốn xuống xe.
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai chàng trai đeo ba lô đang đứng xem bản đồ tuyến tàu điện ngầm trong nhà ga.
- Hình B: Hai vợ chồng đang bận rộn nấu nướng trong căn bếp nhiều món cầu kỳ tốn thời gian.
- Hình C: Hành khách trên xe buýt đông đúc đang xin nhường đường để bước xuống cửa xe (Đúng).
- Hình D: Chàng trai trẻ mặc đồ thể thao đang chơi bóng rổ trong nhà thi đấu.
- Hình E: Đôi bàn tay đang nâng tách trà nóng bốc khói ấm áp bên khung cửa sổ ngày lạnh.
- Hình F: Các kệ và giá treo nhiều mẫu quần dài đa dạng trong cửa hàng quần áo.
- Kết luận: Hình C (Hành khách trên xe buýt đông đúc đang xin nhường đường để bước xuống cửa xe) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án C.
27
Phần 1
Câu 27 (READING)
你想好买哪条裤子了吗?
A
B
C
D
E
F
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Câu đề bài: 你想好买哪条裤子了吗?
- Nghĩa tiếng Việt: Bạn đã nghĩ xong định mua chiếc quần nào chưa?
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai chàng trai đeo ba lô đang đứng xem bản đồ tuyến tàu điện ngầm trong nhà ga.
- Hình B: Hai vợ chồng đang bận rộn nấu nướng trong căn bếp nhiều món cầu kỳ tốn thời gian.
- Hình C: Hành khách trên xe buýt đông đúc đang xin nhường đường để bước xuống cửa xe.
- Hình D: Chàng trai trẻ mặc đồ thể thao đang chơi bóng rổ trong nhà thi đấu.
- Hình E: Đôi bàn tay đang nâng tách trà nóng bốc khói ấm áp bên khung cửa sổ ngày lạnh.
- Hình F: Các kệ và giá treo nhiều mẫu quần dài đa dạng trong cửa hàng quần áo (Đúng).
- Kết luận: Hình F (Các kệ và giá treo nhiều mẫu quần dài đa dạng trong cửa hàng quần áo) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án F.
28
Phần 1
Câu 28 (READING)
我们可以坐地铁去机场。
A
B
C
D
E
F
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Câu đề bài: 我们可以坐地铁去机场。
- Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta có thể đi tàu điện ngầm ra sân bay.
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai chàng trai đeo ba lô đang đứng xem bản đồ tuyến tàu điện ngầm trong nhà ga (Đúng).
- Hình B: Hai vợ chồng đang bận rộn nấu nướng trong căn bếp nhiều món cầu kỳ tốn thời gian.
- Hình C: Hành khách trên xe buýt đông đúc đang xin nhường đường để bước xuống cửa xe.
- Hình D: Chàng trai trẻ mặc đồ thể thao đang chơi bóng rổ trong nhà thi đấu.
- Hình E: Đôi bàn tay đang nâng tách trà nóng bốc khói ấm áp bên khung cửa sổ ngày lạnh.
- Hình F: Các kệ và giá treo nhiều mẫu quần dài đa dạng trong cửa hàng quần áo.
- Kết luận: Hình A (Hai chàng trai đeo ba lô đang đứng xem bản đồ tuyến tàu điện ngầm trong nhà ga) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án A.
29
Phần 1
Câu 29 (READING)
天一冷,我就想喝杯热茶。
A
B
C
D
E
F
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Câu đề bài: 天一冷,我就想喝杯热茶。
- Nghĩa tiếng Việt: Trời vừa trở lạnh là tôi lại muốn uống một tách trà nóng.
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai chàng trai đeo ba lô đang đứng xem bản đồ tuyến tàu điện ngầm trong nhà ga.
- Hình B: Hai vợ chồng đang bận rộn nấu nướng trong căn bếp nhiều món cầu kỳ tốn thời gian.
- Hình C: Hành khách trên xe buýt đông đúc đang xin nhường đường để bước xuống cửa xe.
- Hình D: Chàng trai trẻ mặc đồ thể thao đang chơi bóng rổ trong nhà thi đấu.
- Hình E: Đôi bàn tay đang nâng tách trà nóng bốc khói ấm áp bên khung cửa sổ ngày lạnh (Đúng).
- Hình F: Các kệ và giá treo nhiều mẫu quần dài đa dạng trong cửa hàng quần áo.
- Kết luận: Hình E (Đôi bàn tay đang nâng tách trà nóng bốc khói ấm áp bên khung cửa sổ ngày lạnh) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án E.
30
Phần 1
Câu 30 (READING)
做这个菜太花时间了,我们还是出去吃吧。
A
B
C
D
E
F
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Câu đề bài: 做这个菜太花时间了,我们还是出去吃吧。
- Nghĩa tiếng Việt: Làm món ăn này tốn thời gian quá, chúng mình vẫn là ra ngoài ăn đi.
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai chàng trai đeo ba lô đang đứng xem bản đồ tuyến tàu điện ngầm trong nhà ga.
- Hình B: Hai vợ chồng đang bận rộn nấu nướng trong căn bếp nhiều món cầu kỳ tốn thời gian (Đúng).
- Hình C: Hành khách trên xe buýt đông đúc đang xin nhường đường để bước xuống cửa xe.
- Hình D: Chàng trai trẻ mặc đồ thể thao đang chơi bóng rổ trong nhà thi đấu.
- Hình E: Đôi bàn tay đang nâng tách trà nóng bốc khói ấm áp bên khung cửa sổ ngày lạnh.
- Hình F: Các kệ và giá treo nhiều mẫu quần dài đa dạng trong cửa hàng quần áo.
- Kết luận: Hình B (Hai vợ chồng đang bận rộn nấu nướng trong căn bếp nhiều món cầu kỳ tốn thời gian) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án B.
31
Phần 2
Câu 31 (READING)
她是昨天下午去( 31 )医院。
A
A. 过
B
B. 次
C
C. 得
D
D. 的
E
E. 多
F
F. 但
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "她是昨天下午去( 31 )医院。" .
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 医院 (bệnh viện); 昨天 (hôm qua); 下午 (buổi chiều).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "她是昨天下午去( 31 )医院。", từ/cụm từ ở phương án D đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (医院 (bệnh viện); 昨天 (hôm qua); 下午 (buổi chiều)); các phương án A (过), B (次), C (得), E (多) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
32
Phần 2
Câu 32 (READING)
这个药一天吃三( 32 )。
A
A. 过
B
B. 次
C
C. 得
D
D. 的
E
E. 多
F
F. 但
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "这个药一天吃三( 32 )。" .
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 药 (thuốc).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "这个药一天吃三( 32 )。", từ/cụm từ ở phương án B đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (药 (thuốc)); các phương án A (过), C (得), D (的), E (多) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
33
Phần 2
Câu 33 (READING)
你出( 33 )国吗?
A
A. 过
B
B. 次
C
C. 得
D
D. 的
E
E. 多
F
F. 但
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "你出( 33 )国吗?" .
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "你出( 33 )国吗?", từ/cụm từ ở phương án A đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (nội dung trọng tâm trong câu); các phương án B (次), C (得), D (的), E (多) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
34
Phần 2
Câu 34 (READING)
这家商场不大,( 34 )东西很多。
A
A. 过
B
B. 次
C
C. 得
D
D. 的
E
E. 多
F
F. 但
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "这家商场不大,( 34 )东西很多。" .
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 商场 (trung tâm thương mại).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "这家商场不大,( 34 )东西很多。", từ/cụm từ ở phương án F đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (商场 (trung tâm thương mại)); các phương án A (过), B (次), C (得), D (的) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là F.
35
Phần 2
Câu 35 (READING)
孩子们笑( 35 )真好看。
A
A. 过
B
B. 次
C
C. 得
D
D. 的
E
E. 多
F
F. 但
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "孩子们笑( 35 )真好看。" .
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "孩子们笑( 35 )真好看。", từ/cụm từ ở phương án C đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (nội dung trọng tâm trong câu); các phương án A (过), B (次), D (的), E (多) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
36
Phần 3
Câu 36 (READING)
还有半个月呢。
A
A. 你什么时候过生日啊?
B
B. 我站的时间太长了,好累啊!
C
C. 你学了多长时间汉语了?
D
D. 你能帮我买杯奶茶吗?
E
E. 李老师在哪儿?你看见他了吗?
F
F. 不工作的时候,你都做什么?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "还有半个月呢。" .
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 过生日 (đón sinh nhật).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "还有半个月呢。" tương ứng trực tiếp với phương án A . Các phương án nhiễu B (我站的时间太长了,好累啊!), C (你学了多长时间汉语了?), D (你能帮我买杯奶茶吗?), E (李老师在哪儿?你看见他了吗?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
37
Phần 3
Câu 37 (READING)
有时候跟朋友一起喝喝咖啡、看看电影。
A
A. 你什么时候过生日啊?
B
B. 我站的时间太长了,好累啊!
C
C. 你学了多长时间汉语了?
D
D. 你能帮我买杯奶茶吗?
E
E. 李老师在哪儿?你看见他了吗?
F
F. 不工作的时候,你都做什么?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "有时候跟朋友一起喝喝咖啡、看看电影。" .
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 朋友 (bạn bè); 电影 (bộ phim); 咖啡 (cà phê); 工作 (làm việc / công việc).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "有时候跟朋友一起喝喝咖啡、看看电影。" tương ứng trực tiếp với phương án F . Các phương án nhiễu A (你什么时候过生日啊?), B (我站的时间太长了,好累啊!), C (你学了多长时间汉语了?), D (你能帮我买杯奶茶吗?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là F.
38
Phần 3
Câu 38 (READING)
我已经买了,正在回去的路上呢。
A
A. 你什么时候过生日啊?
B
B. 我站的时间太长了,好累啊!
C
C. 你学了多长时间汉语了?
D
D. 你能帮我买杯奶茶吗?
E
E. 李老师在哪儿?你看见他了吗?
F
F. 不工作的时候,你都做什么?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "我已经买了,正在回去的路上呢。" .
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 已经 (đã); 正在 (đang); 茶 (trà); 奶茶 (trà sữa).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "我已经买了,正在回去的路上呢。" tương ứng trực tiếp với phương án D . Các phương án nhiễu A (你什么时候过生日啊?), B (我站的时间太长了,好累啊!), C (你学了多长时间汉语了?), E (李老师在哪儿?你看见他了吗?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
39
Phần 3
Câu 39 (READING)
那快坐下休息休息吧。
A
A. 你什么时候过生日啊?
B
B. 我站的时间太长了,好累啊!
C
C. 你学了多长时间汉语了?
D
D. 你能帮我买杯奶茶吗?
E
E. 李老师在哪儿?你看见他了吗?
F
F. 不工作的时候,你都做什么?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "那快坐下休息休息吧。" .
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 休息 (nghỉ ngơi).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "那快坐下休息休息吧。" tương ứng trực tiếp với phương án B . Các phương án nhiễu A (你什么时候过生日啊?), C (你学了多长时间汉语了?), D (你能帮我买杯奶茶吗?), E (李老师在哪儿?你看见他了吗?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
40
Phần 3
Câu 40 (READING)
我从两个月前开始学的。
A
A. 你什么时候过生日啊?
B
B. 我站的时间太长了,好累啊!
C
C. 你学了多长时间汉语了?
D
D. 你能帮我买杯奶茶吗?
E
E. 李老师在哪儿?你看见他了吗?
F
F. 不工作的时候,你都做什么?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "我从两个月前开始学的。" .
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 汉语 (tiếng Hán).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "我从两个月前开始学的。" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (你什么时候过生日啊?), B (我站的时间太长了,好累啊!), D (你能帮我买杯奶茶吗?), E (李老师在哪儿?你看见他了吗?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
41
Phần 3
Câu 41 (READING)
不好说,等忙完这边的工作吧。
A
A. 先生,您觉得这件怎么样?
B
B. 请问去地铁站怎么走?
C
C. 您好,是您叫的出租车吗?
D
D. 你什么时候回北京?
E
E. 你新买的那本书好看吗?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "不好说,等忙完这边的工作吧。" .
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 北京 (Bắc Kinh); 工作 (làm việc / công việc); 工作 (công việc / làm việc).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "不好说,等忙完这边的工作吧。" tương ứng trực tiếp với phương án D . Các phương án nhiễu A (先生,您觉得这件怎么样?), B (请问去地铁站怎么走?), C (您好,是您叫的出租车吗?), E (你新买的那本书好看吗?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
42
Phần 3
Câu 42 (READING)
太有意思了,我已经看完了。
A
A. 先生,您觉得这件怎么样?
B
B. 请问去地铁站怎么走?
C
C. 您好,是您叫的出租车吗?
D
D. 你什么时候回北京?
E
E. 你新买的那本书好看吗?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "太有意思了,我已经看完了。" .
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 已经 (đã); 有意思 (thú vị).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "太有意思了,我已经看完了。" tương ứng trực tiếp với phương án E . Các phương án nhiễu A (先生,您觉得这件怎么样?), B (请问去地铁站怎么走?), C (您好,是您叫的出租车吗?), D (你什么时候回北京?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là E.
43
Phần 3
Câu 43 (READING)
从这条路往东走,十分钟就到了。
A
A. 先生,您觉得这件怎么样?
B
B. 请问去地铁站怎么走?
C
C. 您好,是您叫的出租车吗?
D
D. 你什么时候回北京?
E
E. 你新买的那本书好看吗?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "从这条路往东走,十分钟就到了。" .
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 地铁 (tàu điện ngầm); 地铁站 (ga tàu điện ngầm).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "从这条路往东走,十分钟就到了。" tương ứng trực tiếp với phương án B . Các phương án nhiễu A (先生,您觉得这件怎么样?), C (您好,是您叫的出租车吗?), D (你什么时候回北京?), E (你新买的那本书好看吗?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
44
Phần 3
Câu 44 (READING)
对,我去黄河高中南门。
A
A. 先生,您觉得这件怎么样?
B
B. 请问去地铁站怎么走?
C
C. 您好,是您叫的出租车吗?
D
D. 你什么时候回北京?
E
E. 你新买的那本书好看吗?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "对,我去黄河高中南门。" .
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 出租车 (xe taxi).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "对,我去黄河高中南门。" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (先生,您觉得这件怎么样?), B (请问去地铁站怎么走?), D (你什么时候回北京?), E (你新买的那本书好看吗?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
45
Phần 3
Câu 45 (READING)
穿着没上一件舒服呢。
A
A. 先生,您觉得这件怎么样?
B
B. 请问去地铁站怎么走?
C
C. 您好,是您叫的出租车吗?
D
D. 你什么时候回北京?
E
E. 你新买的那本书好看吗?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "穿着没上一件舒服呢。" .
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 觉得 (cảm thấy).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "穿着没上一件舒服呢。" tương ứng trực tiếp với phương án A . Các phương án nhiễu B (请问去地铁站怎么走?), C (您好,是您叫的出租车吗?), D (你什么时候回北京?), E (你新买的那本书好看吗?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
46
Phần 4
Câu 46 (READING)
你还记得我吗?你上中学的时候我们一起学过篮球。
★ 他们:
A
A. 是中学生
B
B. 第一次见
C
C. 一起打过篮球
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "你上中学的时候我们一起学过篮球。" .
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 一起 (cùng nhau); 篮球 (bóng rổ).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "你上中学的时候我们一起学过篮球。" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (是中学生), B (第一次见) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
47
Phần 4
Câu 47 (READING)
每次妈妈一包饺子,我就去帮忙。
★ 妈妈包饺子的时候,“我”:
A
A. 做作业
B
B. 跟妈妈一起包
C
C. 准备吃
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "每次妈妈一包饺子,我就去帮忙。" .
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 饺子 (sủi cảo); 妈妈 (mẹ); 一起 (cùng nhau); 包饺子 (gói sủi cảo).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "每次妈妈一包饺子,我就去帮忙。" tương ứng trực tiếp với phương án B . Các phương án nhiễu A (做作业), C (准备吃) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
48
Phần 4
Câu 48 (READING)
从小爷爷就告诉我:做错事情的时候,要说“对不起”。
★ 爷爷:
A
A. 经常做错事情
B
B. 不爱说“对不起”
C
C. 教我说“对不起”
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "从小爷爷就告诉我:做错事情的时候,要说“对不起”。" .
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 对不起 (xin lỗi); 爷爷 (ông nội); 告诉 (nói cho biết).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "从小爷爷就告诉我:做错事情的时候,要说“对不起”。" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (经常做错事情), B (不爱说“对不起”) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
49
Phần 4
Câu 49 (READING)
这一周都是阴天,我们等天晴了再去游泳吧。
★ 他们可能:
A
A. 喜欢阴天
B
B. 喜欢晴天
C
C. 下周游泳
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "这一周都是阴天,我们等天晴了再去游泳吧。" .
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 游泳 (bơi lội); 阴天 (trời âm u).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "这一周都是阴天,我们等天晴了再去游泳吧。" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (喜欢阴天), B (喜欢晴天) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
50
Phần 4
Câu 50 (READING)
我怎么每次见他,他都在看书?
★ 他的爱好是:
A
A. 见我
B
B. 看书
C
C. 买书
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "我怎么每次见他,他都在看书?" .
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 看书 (đọc sách); 爱好 (sở thích).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "我怎么每次见他,他都在看书?" tương ứng trực tiếp với phương án B . Các phương án nhiễu A (见我), C (买书) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
51
Phần 5
Câu 51 (READING)
偏旁造字:nán shēng — ( 51 )生 [与“力”组合成“男”字]
A
A. 田
B
B. 且
C
C. 见
D
D. 夕
E
E. 十
F
F. 又
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Câu đề bài: 偏旁造字:nán shēng — ( 51 )生 [与“力”组合成“男”字]
- Phân tích cấu tạo chữ Hán: Bộ 田 (điền) ghép phía trên bộ 力 (lực) tạo thành chữ 男 (nán trong 男生: nam sinh).
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
52
Phần 5
Câu 52 (READING)
偏旁造字:jǐ suì — 几( 52 )[与“山”组合成“岁”字]
A
A. 田
B
B. 且
C
C. 见
D
D. 夕
E
E. 十
F
F. 又
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Câu đề bài: 偏旁造字:jǐ suì — 几( 52 )[与“山”组合成“岁”字]
- Phân tích cấu tạo chữ Hán: Bộ 夕 (tịch) ghép phía dưới bộ 山 (sơn) tạo thành chữ 岁 (suì trong 几岁: mấy tuổi).
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
53
Phần 5
Câu 53 (READING)
偏旁造字:Hàn zì — ( 53 )字 [与“氵”组合成“汉”字]
A
A. 田
B
B. 且
C
C. 见
D
D. 夕
E
E. 十
F
F. 又
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Câu đề bài: 偏旁造字:Hàn zì — ( 53 )字 [与“氵”组合成“汉”字]
- Phân tích cấu tạo chữ Hán: Bộ 又 (hựu) ghép bên phải bộ 氵 (chấm thủy) tạo thành chữ 汉 (Hàn trong 汉字: chữ Hán).
- Kết luận: Đáp án đúng là F.
54
Phần 5
Câu 54 (READING)
偏旁造字:xiàn zài — ( 54 )在 [与“王”组合成“现”字]
A
A. 田
B
B. 且
C
C. 见
D
D. 夕
E
E. 十
F
F. 又
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Câu đề bài: 偏旁造字:xiàn zài — ( 54 )在 [与“王”组合成“现”字]
- Phân tích cấu tạo chữ Hán: Bộ 见 (kiến) ghép bên phải bộ 王 (ngọc/vương) tạo thành chữ 现 (xiàn trong 现在: bây giờ).
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
55
Phần 5
Câu 55 (READING)
偏旁造字:jiě mèi — ( 55 )妹 [与“女”组合成“姐”字]
A
A. 田
B
B. 且
C
C. 见
D
D. 夕
E
E. 十
F
F. 又
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Câu đề bài: 偏旁造字:jiě mèi — ( 55 )妹 [与“女”组合成“姐”字]
- Phân tích cấu tạo chữ Hán: Bộ 且 (thả) ghép bên phải bộ 女 (nữ) tạo thành chữ 姐 (jiě trong 姐妹: chị em gái).
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
56
Phần 1
Câu 56 (WRITING)
汉字书写:这( liǎng )天下雪,路上不好走。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Câu đề bài: 汉字书写:这( liǎng )天下雪,路上不好走。
- Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “liǎng (两 trong 这两天: hai hôm nay)”.
- Kết luận: Đáp án chuẩn là "两".
57
Phần 1
Câu 57 (WRITING)
汉字书写:那是我( gē ),要不要认识一下?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Câu đề bài: 汉字书写:那是我( gē ),要不要认识一下?
- Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “gē (哥: anh trai)”.
- Kết luận: Đáp án chuẩn là "哥".
58
Phần 1
Câu 58 (WRITING)
汉字书写:过( nián )的时候,我们一家人要去旅游。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Câu đề bài: 汉字书写:过( nián )的时候,我们一家人要去旅游。
- Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “nián (年 trong 过年: đón Tết / qua năm mới)”.
- Kết luận: Đáp án chuẩn là "年".
59
Phần 1
Câu 59 (WRITING)
汉字书写:和玩手机( bǐ ),学习很累,但很有意思。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Câu đề bài: 汉字书写:和玩手机( bǐ ),学习很累,但很有意思。
- Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “bǐ (比: so với)”.
- Kết luận: Đáp án chuẩn là "比".
60
Phần 1
Câu 60 (WRITING)
汉字书写:( jīn )天李老师身体不舒服,不能来上课了。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Câu đề bài: 汉字书写:( jīn )天李老师身体不舒服,不能来上课了。
- Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “jīn (今 trong 今天: hôm nay)”.
- Kết luận: Đáp án chuẩn là "今".
4. Bảng đáp án chính thức — Mã đề H23002
| 1. C | 2. B | 3. A | 4. C | 5. A |
| 6. E | 7. B | 8. A | 9. C | 10. F |
| 11. A | 12. C | 13. E | 14. B | 15. D |
| 16. C | 17. A | 18. A | 19. C | 20. A |
| 21. C | 22. C | 23. B | 24. C | 25. C |
| 26. C | 27. F | 28. A | 29. E | 30. B |
| 31. D | 32. B | 33. A | 34. F | 35. C |
| 36. A | 37. F | 38. D | 39. B | 40. C |
| 41. D | 42. E | 43. B | 44. C | 45. A |
| 46. C | 47. B | 48. C | 49. C | 50. B |
| 51. A | 52. D | 53. F | 54. C | 55. B |
| 56. 两 | 57. 哥 | 58. 年 | 59. 比 | 60. 今 |
💡
Bảng đáp án đang được ẩn để bạn tự luyện đề
Bạn có thể đối chiếu lại toàn bộ đáp án sau khi hoàn thành bài làm bất cứ lúc nào.
