Chuyển đến nội dung chính
HSK 2MÃ H23002

Thi Thử & Tải Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 2 (Mã Đề H23002) — PDF, Audio & Đáp Án Chi Tiết

Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 2 (Mã Đề H23002) gồm 60 câu hỏi chuẩn BLCUP/CTI, đầy đủ 25 file nghe MP3 câu lẻ, PDF đề thi, PDF đáp án và giải thích chi tiết.

Cập nhật: 7 phút120lượt
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
Bảng điều khiển

1. Giới thiệu Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 2 (Mã Đề H23002)

Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 2 (Mã Đề H23002) gồm 60 câu hỏi chuẩn BLCUP/CTI, đầy đủ 25 file nghe MP3 câu lẻ, PDF đề thi, PDF đáp án và giải thích chi tiết.

Chi tiết từng câu

1

Câu 1 (LISTENING)

Phần 1
第1题:听录音,选择与所听内容一致的图片。
Băng nghe câu 1:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
别忘了你的咖啡。
Nghĩa tiếng Việt: Đừng quên ly cà phê của bạn nhé.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 别bié忘wàng了le你nǐ的de咖kā啡fēi。
  • Nghĩa tiếng Việt: Đừng quên ly cà phê của bạn nhé.
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Hai bố con đang dắt tay nhau đi dạo trên đường.
    • Hình B: Chàng trai đang đưa chiếc điện thoại di động cho cô gái.
    • Hình C: Bàn tay đang cầm một cốc cà phê nóng thơm phức (Đúng).
  • Kết luận: Hình C (Bàn tay đang cầm một cốc cà phê nóng thơm phức) khớp chính xác với nội dung câu nghe → Chọn đáp án C.
2

Câu 2 (LISTENING)

Phần 1
第2题:听录音,选择与所听内容一致的图片。
Băng nghe câu 2:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
她的头有点儿疼。
Nghĩa tiếng Việt: Đầu của cô ấy hơi đau một chút.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 她tā的de头tóu有yǒu点diǎn儿er疼téng。
  • Nghĩa tiếng Việt: Đầu của cô ấy hơi đau một chút.
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Cô gái đang cúi xuống ôm đầu gối bị đau.
    • Hình B: Cô gái đang nhắm mắt đưa tay ôm đầu vì bị đau đầu (Đúng).
    • Hình C: Cô gái đang đưa tay ôm má vì bị đau răng.
  • Kết luận: Hình B (Cô gái đang nhắm mắt đưa tay ôm đầu vì bị đau đầu) khớp chính xác với nội dung câu nghe → Chọn đáp án B.
3

Câu 3 (LISTENING)

Phần 1
第3题:听录音,选择与所听内容一致的图片。
Băng nghe câu 3:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
孩子们正在快乐地游泳呢。
Nghĩa tiếng Việt: Các bạn nhỏ đang bơi lội rất vui vẻ.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 孩hái子zi们men正zhèng在zài快kuài乐lè地de游yóu泳yǒng呢ne。
  • Nghĩa tiếng Việt: Các bạn nhỏ đang bơi lội rất vui vẻ.
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Các bạn nhỏ đeo phao bơi đang bơi lội vui vẻ trong bể bơi (Đúng).
    • Hình B: Các bạn nhỏ đang nô đùa ở sân chơi ngoài trời.
    • Hình C: Các bạn nhỏ đang ngồi đọc sách và vẽ tranh trong phòng.
  • Kết luận: Hình A (Các bạn nhỏ đeo phao bơi đang bơi lội vui vẻ trong bể bơi) khớp chính xác với nội dung câu nghe → Chọn đáp án A.
4

Câu 4 (LISTENING)

Phần 1
第4题:听录音,选择与所听内容一致的图片。
Băng nghe câu 4:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
朋友送给我两张电影票。
Nghĩa tiếng Việt: Bạn bè tặng cho tôi hai tấm vé xem phim.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 朋péng友yǒu送sòng给gěi我wǒ两liǎng张zhāng电diàn影yǐng票piào。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bạn bè tặng cho tôi hai tấm vé xem phim.
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Hai chiếc bút máy đặt trong hộp quà.
    • Hình B: Hai chiếc đồng hồ đeo tay đặt trên bàn.
    • Hình C: Bàn tay đang cầm hai tấm vé xem phim (Đúng).
  • Kết luận: Hình C (Bàn tay đang cầm hai tấm vé xem phim) khớp chính xác với nội dung câu nghe → Chọn đáp án C.
5

Câu 5 (LISTENING)

Phần 1
第5题:听录音,选择与所听内容一致的图片。
Băng nghe câu 5:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A A
B B
C C
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
您一不舒服就给我们打电话。
Nghĩa tiếng Việt: Hễ ông cảm thấy trong người không khỏe thì hãy gọi điện thoại ngay cho chúng cháu nhé.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 您nín一yí不bù舒shū服fú就jiù给gěi我wǒ们men打dǎ电diàn话huà。
  • Nghĩa tiếng Việt: Hễ ông cảm thấy trong người không khỏe thì hãy gọi điện thoại ngay cho chúng cháu nhé.
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Nữ bác sĩ đeo ống nghe đang gọi điện thoại dặn dò bệnh nhân lớn tuổi (Đúng).
    • Hình B: Nhân viên thu ngân siêu thị đang tính tiền tại quầy.
    • Hình C: Nhân viên giao hàng ngồi trên xe máy đang gọi điện thoại.
  • Kết luận: Hình A (Nữ bác sĩ đeo ống nghe đang gọi điện thoại dặn dò bệnh nhân lớn tuổi) khớp chính xác với nội dung câu nghe → Chọn đáp án A.
6

Câu 6 (LISTENING)

Phần 2
第6题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 6:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:你们家谁个子最高?女:我爸。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trong nhà cậu ai cao nhất? — Nữ: Là bố mình.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:你nǐ们men家jiā谁shuí个gè子zi最zuì高gāo?女nǚ:我wǒ爸bà。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trong nhà cậu ai cao nhất? — Nữ: Là bố mình.
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Chàng trai ngồi trước máy tính xách tay xem trang web mua sắm quần áo trực tuyến.
    • Hình B: Nữ nhân viên phục vụ tươi cười chào đón 3 vị khách bước vào nhà hàng.
    • Hình C: Cô gái giới thiệu người bạn thân của mình bắt tay làm quen với chàng trai.
    • Hình D: Bé gái mặc đồ thể thao đang sút quả bóng đá trên sân cỏ.
    • Hình E: Cả gia đình đứng cạnh nhau đọ chiều cao với người bố cao lớn nhất nhà (Đúng).
    • Hình F: Cô gái mặc đồ thể thao chạy bộ buổi sáng qua trước cửa nhà người hàng xóm đang cầm tờ báo.
  • Kết luận: Hình E (Cả gia đình đứng cạnh nhau đọ chiều cao với người bố cao lớn nhất nhà) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án E.
7

Câu 7 (LISTENING)

Phần 2
第7题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 7:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:请进!先生,您几位?男:三位。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mời vào ạ! Thưa quý khách, mình đi mấy người ạ? — Nam: Ba người.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:请qǐng进jìn!先xiān生sheng,您nín几jǐ位wèi?男nán:三sān位wèi。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mời vào ạ! Thưa quý khách, mình đi mấy người ạ? — Nam: Ba người.
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Chàng trai ngồi trước máy tính xách tay xem trang web mua sắm quần áo trực tuyến.
    • Hình B: Nữ nhân viên phục vụ tươi cười chào đón 3 vị khách bước vào nhà hàng (Đúng).
    • Hình C: Cô gái giới thiệu người bạn thân của mình bắt tay làm quen với chàng trai.
    • Hình D: Bé gái mặc đồ thể thao đang sút quả bóng đá trên sân cỏ.
    • Hình E: Cả gia đình đứng cạnh nhau đọ chiều cao với người bố cao lớn nhất nhà.
    • Hình F: Cô gái mặc đồ thể thao chạy bộ buổi sáng qua trước cửa nhà người hàng xóm đang cầm tờ báo.
  • Kết luận: Hình B (Nữ nhân viên phục vụ tươi cười chào đón 3 vị khách bước vào nhà hàng) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án B.
8

Câu 8 (LISTENING)

Phần 2
第8题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 8:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:你知道哪儿卖衣服便宜吗?女:你上网看看吧。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cậu có biết ở đâu bán quần áo rẻ không? — Nữ: Cậu lên mạng xem thử đi.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:你nǐ知zhī道dào哪nǎ儿ér卖mài衣yī服fu便pián宜yi吗ma?女nǚ:你nǐ上shàng网wǎng看kàn看kàn吧ba。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cậu có biết ở đâu bán quần áo rẻ không? — Nữ: Cậu lên mạng xem thử đi.
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Chàng trai ngồi trước máy tính xách tay xem trang web mua sắm quần áo trực tuyến (Đúng).
    • Hình B: Nữ nhân viên phục vụ tươi cười chào đón 3 vị khách bước vào nhà hàng.
    • Hình C: Cô gái giới thiệu người bạn thân của mình bắt tay làm quen với chàng trai.
    • Hình D: Bé gái mặc đồ thể thao đang sút quả bóng đá trên sân cỏ.
    • Hình E: Cả gia đình đứng cạnh nhau đọ chiều cao với người bố cao lớn nhất nhà.
    • Hình F: Cô gái mặc đồ thể thao chạy bộ buổi sáng qua trước cửa nhà người hàng xóm đang cầm tờ báo.
  • Kết luận: Hình A (Chàng trai ngồi trước máy tính xách tay xem trang web mua sắm quần áo trực tuyến) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án A.
9

Câu 9 (LISTENING)

Phần 2
第9题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 9:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:我来介绍一下,这是我最好的朋友。男:你好,常听小林说起你。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Để mình giới thiệu một chút, đây là người bạn thân nhất của mình. — Nam: Chào bạn, mình thường nghe Tiểu Lâm nhắc về bạn.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:我wǒ来lái介jiè绍shào一yí下xià,这zhè是shì我wǒ最zuì好hǎo的de朋péng友yǒu。男nán:你nǐ好hǎo,常cháng听tīng小xiǎo林lín说shuō起qǐ你nǐ。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Để mình giới thiệu một chút, đây là người bạn thân nhất của mình. — Nam: Chào bạn, mình thường nghe Tiểu Lâm nhắc về bạn.
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Chàng trai ngồi trước máy tính xách tay xem trang web mua sắm quần áo trực tuyến.
    • Hình B: Nữ nhân viên phục vụ tươi cười chào đón 3 vị khách bước vào nhà hàng.
    • Hình C: Cô gái giới thiệu người bạn thân của mình bắt tay làm quen với chàng trai (Đúng).
    • Hình D: Bé gái mặc đồ thể thao đang sút quả bóng đá trên sân cỏ.
    • Hình E: Cả gia đình đứng cạnh nhau đọ chiều cao với người bố cao lớn nhất nhà.
    • Hình F: Cô gái mặc đồ thể thao chạy bộ buổi sáng qua trước cửa nhà người hàng xóm đang cầm tờ báo.
  • Kết luận: Hình C (Cô gái giới thiệu người bạn thân của mình bắt tay làm quen với chàng trai) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án C.
10

Câu 10 (LISTENING)

Phần 2
第10题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 10:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:这么早就出门啊?女:去跑跑步,运动运动。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ra khỏi nhà sớm thế à? — Nữ: Mình đi chạy bộ, tập thể dục một chút.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:这zhè么me早zǎo就jiù出chū门mén啊a?女nǚ:去qù跑pǎo跑pǎo步bù,运yùn动dòng运yùn动dòng。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ra khỏi nhà sớm thế à? — Nữ: Mình đi chạy bộ, tập thể dục một chút.
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Chàng trai ngồi trước máy tính xách tay xem trang web mua sắm quần áo trực tuyến.
    • Hình B: Nữ nhân viên phục vụ tươi cười chào đón 3 vị khách bước vào nhà hàng.
    • Hình C: Cô gái giới thiệu người bạn thân của mình bắt tay làm quen với chàng trai.
    • Hình D: Bé gái mặc đồ thể thao đang sút quả bóng đá trên sân cỏ.
    • Hình E: Cả gia đình đứng cạnh nhau đọ chiều cao với người bố cao lớn nhất nhà.
    • Hình F: Cô gái mặc đồ thể thao chạy bộ buổi sáng qua trước cửa nhà người hàng xóm đang cầm tờ báo (Đúng).
  • Kết luận: Hình F (Cô gái mặc đồ thể thao chạy bộ buổi sáng qua trước cửa nhà người hàng xóm đang cầm tờ báo) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án F.
11

Câu 11 (LISTENING)

Phần 2
第11题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 11:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:你还是自己点吧。男:你来点吧,你点的我都爱吃。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh cứ tự gọi món đi. — Nam: Em gọi món đi, món nào em gọi anh cũng đều thích ăn.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:你nǐ还hái是shì自zì己jǐ点diǎn吧ba。男nán:你nǐ来lái点diǎn吧ba,你nǐ点diǎn的de我wǒ都dōu爱ài吃chī。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh cứ tự gọi món đi. — Nam: Em gọi món đi, món nào em gọi anh cũng đều thích ăn.
  • Phân tích các bức tranh (A–E):
    • Hình A: Chàng trai và cô gái ngồi tại bàn ăn nhà hàng cùng xem thực đơn để gọi món (Đúng).
    • Hình B: Người bố đứng bên cạnh nhắc nhở con gái đang ngồi quá sát màn hình máy tính.
    • Hình C: Chiếc túi xách tay màu đen có họa tiết hình một chú chim nhỏ.
    • Hình D: Hai vợ chồng đẩy xe nôi em bé đang đứng chọn quần áo trẻ em trong cửa hàng.
    • Hình E: Nhóm các bạn nam đang hăng say đá bóng trên sân dưới bầu trời nhiều mây sắp mưa.
  • Kết luận: Hình A (Chàng trai và cô gái ngồi tại bàn ăn nhà hàng cùng xem thực đơn để gọi món) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án A.
12

Câu 12 (LISTENING)

Phần 2
第12题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 12:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:您要找的包是什么样的?女:黑色的,上面有一只小鸟。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc túi chị đang tìm trông như thế nào ạ? — Nữ: Màu đen, bên trên có hình một chú chim nhỏ.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:您nín要yào找zhǎo的de包bāo是shì什shén么me样yàng的de?女nǚ:黑hēi色sè的de,上shàng面miàn有yǒu一yì只zhī小xiǎo鸟niǎo。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc túi chị đang tìm trông như thế nào ạ? — Nữ: Màu đen, bên trên có hình một chú chim nhỏ.
  • Phân tích các bức tranh (A–E):
    • Hình A: Chàng trai và cô gái ngồi tại bàn ăn nhà hàng cùng xem thực đơn để gọi món.
    • Hình B: Người bố đứng bên cạnh nhắc nhở con gái đang ngồi quá sát màn hình máy tính.
    • Hình C: Chiếc túi xách tay màu đen có họa tiết hình một chú chim nhỏ (Đúng).
    • Hình D: Hai vợ chồng đẩy xe nôi em bé đang đứng chọn quần áo trẻ em trong cửa hàng.
    • Hình E: Nhóm các bạn nam đang hăng say đá bóng trên sân dưới bầu trời nhiều mây sắp mưa.
  • Kết luận: Hình C (Chiếc túi xách tay màu đen có họa tiết hình một chú chim nhỏ) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án C.
13

Câu 13 (LISTENING)

Phần 2
第13题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 13:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:就要下雨了,大家别踢了。男:没事,再踢一会儿。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sắp mưa đến nơi rồi, mọi người đừng đá bóng nữa. — Nam: Không sao đâu, đá thêm một lát nữa.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:就jiù要yào下xià雨yǔ了le,大dà家jiā别bié踢tī了le。男nán:没méi事shì,再zài踢tī一yí会huì儿er。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sắp mưa đến nơi rồi, mọi người đừng đá bóng nữa. — Nam: Không sao đâu, đá thêm một lát nữa.
  • Phân tích các bức tranh (A–E):
    • Hình A: Chàng trai và cô gái ngồi tại bàn ăn nhà hàng cùng xem thực đơn để gọi món.
    • Hình B: Người bố đứng bên cạnh nhắc nhở con gái đang ngồi quá sát màn hình máy tính.
    • Hình C: Chiếc túi xách tay màu đen có họa tiết hình một chú chim nhỏ.
    • Hình D: Hai vợ chồng đẩy xe nôi em bé đang đứng chọn quần áo trẻ em trong cửa hàng.
    • Hình E: Nhóm các bạn nam đang hăng say đá bóng trên sân dưới bầu trời nhiều mây sắp mưa (Đúng).
  • Kết luận: Hình E (Nhóm các bạn nam đang hăng say đá bóng trên sân dưới bầu trời nhiều mây sắp mưa) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án E.
14

Câu 14 (LISTENING)

Phần 2
第14题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 14:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:你坐得离电脑太近了,这样对眼睛不好。女:我知道了,下次不这样了。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Con ngồi gần máy tính quá rồi, như vậy không tốt cho mắt đâu. — Nữ: Con biết rồi ạ, lần sau con không thế nữa.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:你nǐ坐zuò得de离lí电diàn脑nǎo太tài近jìn了le,这zhè样yàng对duì眼yǎn睛jīng不bù好hǎo。女nǚ:我wǒ知zhī道dào了le,下xià次cì不bú这zhè样yàng了le。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Con ngồi gần máy tính quá rồi, như vậy không tốt cho mắt đâu. — Nữ: Con biết rồi ạ, lần sau con không thế nữa.
  • Phân tích các bức tranh (A–E):
    • Hình A: Chàng trai và cô gái ngồi tại bàn ăn nhà hàng cùng xem thực đơn để gọi món.
    • Hình B: Người bố đứng bên cạnh nhắc nhở con gái đang ngồi quá sát màn hình máy tính (Đúng).
    • Hình C: Chiếc túi xách tay màu đen có họa tiết hình một chú chim nhỏ.
    • Hình D: Hai vợ chồng đẩy xe nôi em bé đang đứng chọn quần áo trẻ em trong cửa hàng.
    • Hình E: Nhóm các bạn nam đang hăng say đá bóng trên sân dưới bầu trời nhiều mây sắp mưa.
  • Kết luận: Hình B (Người bố đứng bên cạnh nhắc nhở con gái đang ngồi quá sát màn hình máy tính) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án B.
15

Câu 15 (LISTENING)

Phần 2
第15题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
Băng nghe câu 15:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:妈妈不希望我花太多钱给孩子买衣服。男:她也没错,孩子长得太快了。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mẹ không muốn em tiêu quá nhiều tiền mua quần áo cho con. — Nam: Bà nói cũng không sai, trẻ con lớn nhanh lắm.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:妈mā妈ma不bù希xī望wàng我wǒ花huā太tài多duō钱qián给gěi孩hái子zi买mǎi衣yī服fu。男nán:她tā也yě没méi错cuò,孩hái子zi长cháng得de太tài快kuài了le。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mẹ không muốn em tiêu quá nhiều tiền mua quần áo cho con. — Nam: Bà nói cũng không sai, trẻ con lớn nhanh lắm.
  • Phân tích các bức tranh (A–E):
    • Hình A: Chàng trai và cô gái ngồi tại bàn ăn nhà hàng cùng xem thực đơn để gọi món.
    • Hình B: Người bố đứng bên cạnh nhắc nhở con gái đang ngồi quá sát màn hình máy tính.
    • Hình C: Chiếc túi xách tay màu đen có họa tiết hình một chú chim nhỏ.
    • Hình D: Hai vợ chồng đẩy xe nôi em bé đang đứng chọn quần áo trẻ em trong cửa hàng (Đúng).
    • Hình E: Nhóm các bạn nam đang hăng say đá bóng trên sân dưới bầu trời nhiều mây sắp mưa.
  • Kết luận: Hình D (Hai vợ chồng đẩy xe nôi em bé đang đứng chọn quần áo trẻ em trong cửa hàng) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án D.
16

Câu 16 (LISTENING)

Phần 3
第16题:听对话,选择正确的答案。
Băng nghe câu 16:
A A. 机jī场chǎng
B B. 地de铁tiě站zhàn
C C. 公gōng交jiāo车chē站zhàn
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:别等了,我们打车去吧。女:好吧,今天这公交车真慢啊。问:他们在哪儿?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:别等了,我们打车去吧。女:好吧,今天这公交车真慢啊。问:他们在哪儿? — Phương án: A. 机场 | B. 地铁站 | C. 公交车站 [nán : bié děng le , wǒ men dǎ chē qù ba 。 nǚ : hǎo ba , jīn tiān zhè gōng jiāo chē zhēn màn a 。 wèn : tā men zài nǎ ér ? — Phương án: A. jī chǎng | B. dì tiě zhàn] — Từ khóa: 机场 (sân bay); 地铁 (tàu điện ngầm); 今天 (hôm nay); 公交车 (xe buýt).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "女nǚ:好hǎo吧ba,今jīn天tiān这zhè公gōng交jiāo车chē真zhēn慢màn啊a。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 今jīn天tiān (hôm nay); 公gōng交jiāo车chē (xe buýt); 公gōng交jiāo车chē站zhàn (trạm xe buýt).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女nǚ:好hǎo吧ba,今jīn天tiān这zhè公gōng交jiāo车chē真zhēn慢màn啊a。" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (机jī场chǎng), B (地de铁tiě站zhàn) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
17

Câu 17 (LISTENING)

Phần 3
第17题:听对话,选择正确的答案。
Băng nghe câu 17:
A A. 考kǎo试shì
B B. 回huí国guó
C C. 打dǎ电diàn话huà
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:我给你打了好几次电话。男:我在准备考试呢,考完试就去找你。问:男的要做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:我给你打了好几次电话。男:我在准备考试呢,考完试就去找你。问:男的要做什么? — Phương án: A. 考试 | B. 回国 | C. 打电话 [nǚ : wǒ gěi nǐ dǎ le hǎo jǐ cì diàn huà 。 nán : wǒ zài zhǔn bèi kǎo shì ne , kǎo wán shì jiù qù zhǎo nǐ 。 wèn : nán de yào zuò shén me ? — Phương án: A. kǎo shì | B.] — Từ khóa: 电话 (điện thoại); 准备 (chuẩn bị); 打电话 (gọi điện thoại); 准备考试 (chuẩn bị thi).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "男nán:我wǒ在zài准zhǔn备bèi考kǎo试shì呢ne,考kǎo完wán试shì就jiù去qù找zhǎo你nǐ。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 准zhǔn备bèi (chuẩn bị); 准zhǔn备bèi考kǎo试shì (chuẩn bị thi).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男nán:我wǒ在zài准zhǔn备bèi考kǎo试shì呢ne,考kǎo完wán试shì就jiù去qù找zhǎo你nǐ。" tương ứng trực tiếp với phương án A . Các phương án nhiễu B (回huí国guó), C (打dǎ电diàn话huà) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
18

Câu 18 (LISTENING)

Phần 3
第18题:听对话,选择正确的答案。
Băng nghe câu 18:
A A. 本běn子zi上shàng
B B. 书shū包bāo上shàng
C C. 桌zhuō子zi上shàng
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:同学们,请打开书包,拿出你们的新本子,写上名字。女:老师,我的本子还在家里的桌子上。问:名字写在哪儿?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:同学们,请打开书包,拿出你们的新本子,写上名字。女:老师,我的本子还在家里的桌子上。问:名字写在哪儿? — Phương án: A. 本子上 | B. 书包上 | C. 桌子上 [nán : tóng xué men , qǐng dǎ kāi shū bāo , ná chū nǐ men de xīn běn zi , xiě shàng míng zì 。 nǚ : lǎo shī , wǒ de běn zi hái zài jiā lǐ de zhuō zi shàng 。 wèn : míng zì xiě zài nǎ ér ? — Phương án] — Từ khóa: 老师 (giáo viên); 同学 (bạn học); 书包 (cặp sách); 桌子 (cái bàn).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "女nǚ:老lǎo师shī,我wǒ的de本běn子zi还hái在zài家jiā里lǐ的de桌zhuō子zi上shàng。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 老lǎo师shī (giáo viên); 桌zhuō子zi ; 本běn子zi (quyển vở).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女nǚ:老lǎo师shī,我wǒ的de本běn子zi还hái在zài家jiā里lǐ的de桌zhuō子zi上shàng。" tương ứng trực tiếp với phương án A . Các phương án nhiễu B (书shū包bāo上shàng), C (桌zhuō子zi上shàng) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
19

Câu 19 (LISTENING)

Phần 3
第19题:听对话,选择正确的答案。
Băng nghe câu 19:
A A. 老lǎo师shī教jiào的de
B B. 朋péng友yǒu教jiào的de
C C. 自zì己jǐ学xué的de
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:你这是跟谁学的?跳得这么好!男:没人教,我没事就跟着网上的音乐跳。问:男的是怎么学会跳舞的?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:你这是跟谁学的?跳得这么好!男:没人教,我没事就跟着网上的音乐跳。问:男的是怎么学会跳舞的? — Phương án: A. 老师教的 | B. 朋友教的 | C. 自己学的 [nǚ : nǐ zhè shì gēn shuí xué de ? tiào dé zhè me hǎo ! nán : méi rén jiào , wǒ méi shì jiù gēn zhe wǎng shàng de yīn yuè tiào 。 wèn : nán de shì zěn me xué huì tiào wǔ de ? — Phương án: A.] — Từ khóa: 老师 (giáo viên); 朋友 (bạn bè); 跳舞 (nhảy múa); 跳舞 (nhảy múa / khiêu vũ).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "女nǚ:你nǐ这zhè是shì跟gēn谁shuí学xué的de?" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女nǚ:你nǐ这zhè是shì跟gēn谁shuí学xué的de?" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (老lǎo师shī教jiào的de), B (朋péng友yǒu教jiào的de) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
20

Câu 20 (LISTENING)

Phần 3
第20题:听对话,选择正确的答案。
Băng nghe câu 20:
A A. 星xīng期qī五wǔ
B B. 星xīng期qī六liù
C C. 星xīng期qī日rì
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:都几点了,还不睡觉?明天还要上班呢。女:是谁告诉你星期六还要上班的?问:今天星期几?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:都几点了,还不睡觉?明天还要上班呢。女:是谁告诉你星期六还要上班的?问:今天星期几? — Phương án: A. 星期五 | B. 星期六 | C. 星期日 [nán : dōu jǐ diǎn le , hái bù shuì jiào ? míng tiān hái yào shàng bān ne 。 nǚ : shì shuí gào sù nǐ xīng qī liù hái yào shàng bān de ? wèn : jīn tiān xīng qī jǐ ? — Phương án: A. xīng qī wǔ] — Từ khóa: 今天 (hôm nay); 明天 (ngày mai); 星期 (tuần / thứ); 睡觉 (ngủ).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "女nǚ:是shì谁shuí告gào诉sù你nǐ星xīng期qī六liù还hái要yào上shàng班bān的de?" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 星xīng期qī (tuần / thứ); 告gào诉su (nói cho biết); 上shàng班bān (đi làm).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女nǚ:是shì谁shuí告gào诉sù你nǐ星xīng期qī六liù还hái要yào上shàng班bān的de?" tương ứng trực tiếp với phương án A . Các phương án nhiễu B (星xīng期qī六liù), C (星xīng期qī日rì) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
21

Câu 21 (LISTENING)

Phần 3
第21题:听对话,选择正确的答案。
Băng nghe câu 21:
A A. 很hěn新xīn
B B. 很hěn远yuǎn
C C. 很hěn好hǎo吃chī
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:学校门口的那家饭馆是新开的吗?男:那家店早就有了,我吃过几次。女:我第一次见,菜怎么样?男:很不错,下次一起去。问:那家饭馆怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:学校门口的那家饭馆是新开的吗?男:那家店早就有了,我吃过几次。女:我第一次见,菜怎么样?男:很不错,下次一起去。问:那家饭馆怎么样? — Phương án: A. 很新 | B. 很远 | C. 很好吃 [nǚ : xué xiào mén kǒu de nà jiā fàn guǎn shì xīn kāi de ma ? nán : nà jiā diàn zǎo jiù yǒu le , wǒ chī guò jǐ cì 。 nǚ : wǒ dì yī cì jiàn , cài zěn me yàng ? nán : hěn bú cuò , xià cì yì qǐ qù 。 wèn : nà jiā fàn guǎn zěn] — Từ khóa: 学校 (trường học); 一起 (cùng nhau); 饭馆 (nhà hàng / quán ăn).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "女nǚ:学xué校xiào门mén口kǒu的de那nà家jiā饭fàn馆guǎn是shì新xīn开kāi的de吗ma?" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 学xué校xiào (trường học); 饭fàn馆guǎn (nhà hàng / quán ăn).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女nǚ:学xué校xiào门mén口kǒu的de那nà家jiā饭fàn馆guǎn是shì新xīn开kāi的de吗ma?" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (很hěn新xīn), B (很hěn远yuǎn) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
22

Câu 22 (LISTENING)

Phần 3
第22题:听对话,选择正确的答案。
Băng nghe câu 22:
A A. 六liù点diǎn
B B. 六liù点diǎn半bàn
C C. 七qī点diǎn半bàn
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:电影几点开始?已经六点了,我们快走吧。男:七点半,我们六点半走也不晚。女:这个时间路上车很多,还是早点儿去吧。男:好吧,听你的。问:电影几点开始?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:电影几点开始?已经六点了,我们快走吧。男:七点半,我们六点半走也不晚。女:这个时间路上车很多,还是早点儿去吧。男:好吧,听你的。问:电影几点开始? — Phương án: A. 六点 | B. 六点半 | C. 七点半 [nǚ : diàn yǐng jǐ diǎn kāi shǐ ? yǐ jīng liù diǎn le , wǒ men kuài zǒu ba 。 nán : qī diǎn bàn , wǒ men liù diǎn bàn zǒu yě bù wǎn 。 nǚ : zhè ge shí jiān lù shàng chē hěn duō , hái shì zǎo diǎn ér qù ba 。 nán : hǎo ba , tīng nǐ de] — Từ khóa: 电影 (bộ phim); 已经 (đã).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "男nán:七qī点diǎn半bàn,我wǒ们men六liù点diǎn半bàn走zǒu也yě不bù晚wǎn。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男nán:七qī点diǎn半bàn,我wǒ们men六liù点diǎn半bàn走zǒu也yě不bù晚wǎn。" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (六liù点diǎn), B (六liù点diǎn半bàn) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
23

Câu 23 (LISTENING)

Phần 3
第23题:听对话,选择正确的答案。
Băng nghe câu 23:
A A. 多duō吃chī肉ròu
B B. 多duō吃chī菜cài
C C. 喝hē奶nǎi茶chá
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:医生给你说的什么,你都忘了?女:记得呢,医生叫我多喝牛奶、多吃菜,少喝咖啡、少吃肉什么的。男:那你还喝奶茶?女:奶茶里边有牛奶啊。问:医生让女的做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:医生给你说的什么,你都忘了?女:记得呢,医生叫我多喝牛奶、多吃菜,少喝咖啡、少吃肉什么的。男:那你还喝奶茶?女:奶茶里边有牛奶啊。问:医生让女的做什么? — Phương án: A. 多吃肉 | B. 多吃菜 | C. 喝奶茶 [nán : yī shēng gěi nǐ shuō de shén me , nǐ dōu wàng le ? nǚ : jì de ne , yī shēng jiào wǒ duō hē niú nǎi 、 duō chī cài , shǎo hē kā fēi 、 shǎo chī ròu shén me de 。 nán : nà nǐ hái hē nǎi chá ? nǚ : nǎi chá lǐ biān yǒu niú nǎi] — Từ khóa: 医生 (bác sĩ); 牛奶 (sữa tươi); 咖啡 (cà phê); 茶 (trà).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "女nǚ:记jì得de呢ne,医yī生shēng叫jiào我wǒ多duō喝hē牛niú奶nǎi、多duō吃chī菜cài,少shǎo喝hē咖kā啡fēi、少shǎo吃chī肉ròu什shén么me的de。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 医yī生shēng (bác sĩ); 牛niú奶nǎi (sữa tươi); 咖kā啡fēi (cà phê).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女nǚ:记jì得de呢ne,医yī生shēng叫jiào我wǒ多duō喝hē牛niú奶nǎi、多duō吃chī菜cài,少shǎo喝hē咖kā啡fēi、少shǎo吃chī肉ròu什shén么me的de。" tương ứng trực tiếp với phương án B . Các phương án nhiễu A (多duō吃chī肉ròu), C (喝hē奶nǎi茶chá) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
24

Câu 24 (LISTENING)

Phần 3
第24题:听对话,选择正确的答案。
Băng nghe câu 24:
A A. 开kāi车chē
B B. 坐zuò火huǒ车chē
C C. 坐zuò飞fēi机jī
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:你过年回家吗?男:回啊,下个星期就飞回去。女:又不太远,怎么不开车或者坐火车啊?男:开车太累了,火车票也卖完了。问:男的怎么回家?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:你过年回家吗?男:回啊,下个星期就飞回去。女:又不太远,怎么不开车或者坐火车啊?男:开车太累了,火车票也卖完了。问:男的怎么回家? — Phương án: A. 开车 | B. 坐火车 | C. 坐飞机 [nǚ : nǐ guò nián huí jiā ma ? nán : huí a , xià gè xīng qī jiù fēi huí qù 。 nǚ : yòu bù tài yuǎn , zěn me bù kāi chē huò zhě zuò huǒ chē a ? nán : kāi chē tài lèi le , huǒ chē piào yě mài wán le 。 wèn : nán de zěn me huí] — Từ khóa: 飞机 (máy bay); 星期 (tuần / thứ); 过年 (đón Tết); 火车票 (vé tàu hỏa).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "女nǚ:你nǐ过guò年nián回huí家jiā吗ma?" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 飞fēi机jī ; 过guò年nián (đón Tết); 坐zuò飞fēi机jī (đi máy bay).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女nǚ:你nǐ过guò年nián回huí家jiā吗ma?" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (开kāi车chē), B (坐zuò火huǒ车chē) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
25

Câu 25 (LISTENING)

Phần 3
第25题:听对话,选择正确的答案。
Băng nghe câu 25:
A A. 教jiào室shì很hěn大dà
B B. 开kāi学xué很hěn晚wǎn
C C. 学xué生shēng很hěn多duō
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:昨天去你哥哥的学校玩,觉得怎么样?女:他们学校太大了,学生有好几万,每一间教室都很漂亮。男:那你希望去那儿读书吗?女:你等着看吧,能想到就能做到。问:说话人哥哥的学校怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:昨天去你哥哥的学校玩,觉得怎么样?女:他们学校太大了,学生有好几万,每一间教室都很漂亮。男:那你希望去那儿读书吗?女:你等着看吧,能想到就能做到。问:说话人哥哥的学校怎么样? — Phương án: A. 教室很大 | B. 开学很晚... [nán : zuó tiān qù nǐ gē gē de xué xiào wán , jué de zěn me yàng ? nǚ : tā men xué xiào tài dà le , xué shēng yǒu hǎo jǐ wàn , měi yī jiān jiào shì dōu hěn piào liàng 。 nán : nà nǐ xī wàng qù nà ér dú shū ma ? nǚ : nǐ děng zhe kàn] — Từ khóa: 学生 (học sinh); 学校 (trường học); 昨天 (hôm qua); 漂亮 (xinh đẹp).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "女nǚ:他tā们men学xué校xiào太tài大dà了le,学xué生shēng有yǒu好hǎo几jǐ万wàn,每měi一yì间jiān教jiào室shì都dōu很hěn漂piào亮liang。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 学xué生sheng (học sinh); 学xué校xiào (trường học); 漂piào亮liang (xinh đẹp); 教jiào室shì (phòng học).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女nǚ:他tā们men学xué校xiào太tài大dà了le,学xué生shēng有yǒu好hǎo几jǐ万wàn,每měi一yì间jiān教jiào室shì都dōu很hěn漂piào亮liang。" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (教jiào室shì很hěn大dà), B (开kāi学xué很hěn晚wǎn) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
26

Câu 26 (READING)

Phần 1
请让一让好吗?我要下车。
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 请qǐng让ràng一yi让ràng好hǎo吗ma?我wǒ要yào下xià车chē。
  • Nghĩa tiếng Việt: Làm ơn nhường đường một chút được không ạ? Tôi muốn xuống xe.
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Hai chàng trai đeo ba lô đang đứng xem bản đồ tuyến tàu điện ngầm trong nhà ga.
    • Hình B: Hai vợ chồng đang bận rộn nấu nướng trong căn bếp nhiều món cầu kỳ tốn thời gian.
    • Hình C: Hành khách trên xe buýt đông đúc đang xin nhường đường để bước xuống cửa xe (Đúng).
    • Hình D: Chàng trai trẻ mặc đồ thể thao đang chơi bóng rổ trong nhà thi đấu.
    • Hình E: Đôi bàn tay đang nâng tách trà nóng bốc khói ấm áp bên khung cửa sổ ngày lạnh.
    • Hình F: Các kệ và giá treo nhiều mẫu quần dài đa dạng trong cửa hàng quần áo.
  • Kết luận: Hình C (Hành khách trên xe buýt đông đúc đang xin nhường đường để bước xuống cửa xe) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án C.
27

Câu 27 (READING)

Phần 1
你想好买哪条裤子了吗?
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 你nǐ想xiǎng好hǎo买mǎi哪nǎ条tiáo裤kù子zǐ了le吗ma?
  • Nghĩa tiếng Việt: Bạn đã nghĩ xong định mua chiếc quần nào chưa?
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Hai chàng trai đeo ba lô đang đứng xem bản đồ tuyến tàu điện ngầm trong nhà ga.
    • Hình B: Hai vợ chồng đang bận rộn nấu nướng trong căn bếp nhiều món cầu kỳ tốn thời gian.
    • Hình C: Hành khách trên xe buýt đông đúc đang xin nhường đường để bước xuống cửa xe.
    • Hình D: Chàng trai trẻ mặc đồ thể thao đang chơi bóng rổ trong nhà thi đấu.
    • Hình E: Đôi bàn tay đang nâng tách trà nóng bốc khói ấm áp bên khung cửa sổ ngày lạnh.
    • Hình F: Các kệ và giá treo nhiều mẫu quần dài đa dạng trong cửa hàng quần áo (Đúng).
  • Kết luận: Hình F (Các kệ và giá treo nhiều mẫu quần dài đa dạng trong cửa hàng quần áo) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án F.
28

Câu 28 (READING)

Phần 1
我们可以坐地铁去机场。
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 我wǒ们men可kě以yǐ坐zuò地de铁tiě去qù机jī场chǎng。
  • Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta có thể đi tàu điện ngầm ra sân bay.
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Hai chàng trai đeo ba lô đang đứng xem bản đồ tuyến tàu điện ngầm trong nhà ga (Đúng).
    • Hình B: Hai vợ chồng đang bận rộn nấu nướng trong căn bếp nhiều món cầu kỳ tốn thời gian.
    • Hình C: Hành khách trên xe buýt đông đúc đang xin nhường đường để bước xuống cửa xe.
    • Hình D: Chàng trai trẻ mặc đồ thể thao đang chơi bóng rổ trong nhà thi đấu.
    • Hình E: Đôi bàn tay đang nâng tách trà nóng bốc khói ấm áp bên khung cửa sổ ngày lạnh.
    • Hình F: Các kệ và giá treo nhiều mẫu quần dài đa dạng trong cửa hàng quần áo.
  • Kết luận: Hình A (Hai chàng trai đeo ba lô đang đứng xem bản đồ tuyến tàu điện ngầm trong nhà ga) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án A.
29

Câu 29 (READING)

Phần 1
天一冷,我就想喝杯热茶。
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 天tiān一yì冷lěng,我wǒ就jiù想xiǎng喝hē杯bēi热rè茶chá。
  • Nghĩa tiếng Việt: Trời vừa trở lạnh là tôi lại muốn uống một tách trà nóng.
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Hai chàng trai đeo ba lô đang đứng xem bản đồ tuyến tàu điện ngầm trong nhà ga.
    • Hình B: Hai vợ chồng đang bận rộn nấu nướng trong căn bếp nhiều món cầu kỳ tốn thời gian.
    • Hình C: Hành khách trên xe buýt đông đúc đang xin nhường đường để bước xuống cửa xe.
    • Hình D: Chàng trai trẻ mặc đồ thể thao đang chơi bóng rổ trong nhà thi đấu.
    • Hình E: Đôi bàn tay đang nâng tách trà nóng bốc khói ấm áp bên khung cửa sổ ngày lạnh (Đúng).
    • Hình F: Các kệ và giá treo nhiều mẫu quần dài đa dạng trong cửa hàng quần áo.
  • Kết luận: Hình E (Đôi bàn tay đang nâng tách trà nóng bốc khói ấm áp bên khung cửa sổ ngày lạnh) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án E.
30

Câu 30 (READING)

Phần 1
做这个菜太花时间了,我们还是出去吃吧。
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 做zuò这zhè个ge菜cài太tài花huā时shí间jiān了le,我wǒ们men还hái是shì出chū去qù吃chī吧ba。
  • Nghĩa tiếng Việt: Làm món ăn này tốn thời gian quá, chúng mình vẫn là ra ngoài ăn đi.
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Hai chàng trai đeo ba lô đang đứng xem bản đồ tuyến tàu điện ngầm trong nhà ga.
    • Hình B: Hai vợ chồng đang bận rộn nấu nướng trong căn bếp nhiều món cầu kỳ tốn thời gian (Đúng).
    • Hình C: Hành khách trên xe buýt đông đúc đang xin nhường đường để bước xuống cửa xe.
    • Hình D: Chàng trai trẻ mặc đồ thể thao đang chơi bóng rổ trong nhà thi đấu.
    • Hình E: Đôi bàn tay đang nâng tách trà nóng bốc khói ấm áp bên khung cửa sổ ngày lạnh.
    • Hình F: Các kệ và giá treo nhiều mẫu quần dài đa dạng trong cửa hàng quần áo.
  • Kết luận: Hình B (Hai vợ chồng đang bận rộn nấu nướng trong căn bếp nhiều món cầu kỳ tốn thời gian) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án B.
31

Câu 31 (READING)

Phần 2
她是昨天下午去( 31 )医院。
A A. 过guò
B B. 次cì
C C. 得de
D D. 的de
E E. 多duō
F F. 但dàn
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "她tā是shì昨zuó天tiān下xià午wǔ去qù( 31 )医yī院yuàn。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 医yī院yuàn (bệnh viện); 昨zuó天tiān (hôm qua); 下xià午wǔ (buổi chiều).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "她tā是shì昨zuó天tiān下xià午wǔ去qù( 31 )医yī院yuàn。", từ/cụm từ ở phương án D đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (医yī院yuàn (bệnh viện); 昨zuó天tiān (hôm qua); 下xià午wǔ (buổi chiều)); các phương án A (过guò), B (次cì), C (得de), E (多duō) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
32

Câu 32 (READING)

Phần 2
这个药一天吃三( 32 )。
A A. 过guò
B B. 次cì
C C. 得de
D D. 的de
E E. 多duō
F F. 但dàn
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "这zhè个ge药yào一yì天tiān吃chī三sān( 32 )。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 药yào (thuốc).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "这zhè个ge药yào一yì天tiān吃chī三sān( 32 )。", từ/cụm từ ở phương án B đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (药yào (thuốc)); các phương án A (过guò), C (得de), D (的de), E (多duō) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
33

Câu 33 (READING)

Phần 2
你出( 33 )国吗?
A A. 过guò
B B. 次cì
C C. 得de
D D. 的de
E E. 多duō
F F. 但dàn
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "你nǐ出chū( 33 )国guó吗ma?" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "你nǐ出chū( 33 )国guó吗ma?", từ/cụm từ ở phương án A đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (nội dung trọng tâm trong câu); các phương án B (次cì), C (得de), D (的de), E (多duō) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
34

Câu 34 (READING)

Phần 2
这家商场不大,( 34 )东西很多。
A A. 过guò
B B. 次cì
C C. 得de
D D. 的de
E E. 多duō
F F. 但dàn
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "这zhè家jiā商shāng场chǎng不bú大dà,( 34 )东dōng西xī很hěn多duō。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 商shāng场chǎng (trung tâm thương mại).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "这zhè家jiā商shāng场chǎng不bú大dà,( 34 )东dōng西xī很hěn多duō。", từ/cụm từ ở phương án F đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (商shāng场chǎng (trung tâm thương mại)); các phương án A (过guò), B (次cì), C (得de), D (的de) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
35

Câu 35 (READING)

Phần 2
孩子们笑( 35 )真好看。
A A. 过guò
B B. 次cì
C C. 得de
D D. 的de
E E. 多duō
F F. 但dàn
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "孩hái子zi们men笑xiào( 35 )真zhēn好hǎo看kàn。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "孩hái子zi们men笑xiào( 35 )真zhēn好hǎo看kàn。", từ/cụm từ ở phương án C đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (nội dung trọng tâm trong câu); các phương án A (过guò), B (次cì), D (的de), E (多duō) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
36

Câu 36 (READING)

Phần 3
还有半个月呢。
A A. 你nǐ什shén么me时shí候hòu过guò生shēng日rì啊a?
B B. 我wǒ站zhàn的de时shí间jiān太tài长cháng了le,好hǎo累lèi啊a!
C C. 你nǐ学xué了le多duō长cháng时shí间jiān汉hàn语yǔ了le?
D D. 你nǐ能néng帮bāng我wǒ买mǎi杯bēi奶nǎi茶chá吗ma?
E E. 李lǐ老lǎo师shī在zài哪nǎ儿ér?你nǐ看kàn见jiàn他tā了le吗ma?
F F. 不bù工gōng作zuò的de时shí候hòu,你nǐ都dōu做zuò什shén么me?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "还hái有yǒu半bàn个gè月yuè呢ne。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 过guò生shēng日rì (đón sinh nhật).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "还hái有yǒu半bàn个gè月yuè呢ne。" tương ứng trực tiếp với phương án A . Các phương án nhiễu B (我wǒ站zhàn的de时shí间jiān太tài长cháng了le,好hǎo累lèi啊a!), C (你nǐ学xué了le多duō长cháng时shí间jiān汉hàn语yǔ了le?), D (你nǐ能néng帮bāng我wǒ买mǎi杯bēi奶nǎi茶chá吗ma?), E (李lǐ老lǎo师shī在zài哪nǎ儿ér?你nǐ看kàn见jiàn他tā了le吗ma?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
37

Câu 37 (READING)

Phần 3
有时候跟朋友一起喝喝咖啡、看看电影。
A A. 你nǐ什shén么me时shí候hòu过guò生shēng日rì啊a?
B B. 我wǒ站zhàn的de时shí间jiān太tài长cháng了le,好hǎo累lèi啊a!
C C. 你nǐ学xué了le多duō长cháng时shí间jiān汉hàn语yǔ了le?
D D. 你nǐ能néng帮bāng我wǒ买mǎi杯bēi奶nǎi茶chá吗ma?
E E. 李lǐ老lǎo师shī在zài哪nǎ儿ér?你nǐ看kàn见jiàn他tā了le吗ma?
F F. 不bù工gōng作zuò的de时shí候hòu,你nǐ都dōu做zuò什shén么me?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "有yǒu时shí候hòu跟gēn朋péng友yǒu一yì起qǐ喝hē喝hē咖kā啡fēi、看kàn看kàn电diàn影yǐng。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 朋péng友you (bạn bè); 电diàn影yǐng (bộ phim); 咖kā啡fēi (cà phê); 工gōng作zuò (làm việc / công việc).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "有yǒu时shí候hòu跟gēn朋péng友yǒu一yì起qǐ喝hē喝hē咖kā啡fēi、看kàn看kàn电diàn影yǐng。" tương ứng trực tiếp với phương án F . Các phương án nhiễu A (你nǐ什shén么me时shí候hòu过guò生shēng日rì啊a?), B (我wǒ站zhàn的de时shí间jiān太tài长cháng了le,好hǎo累lèi啊a!), C (你nǐ学xué了le多duō长cháng时shí间jiān汉hàn语yǔ了le?), D (你nǐ能néng帮bāng我wǒ买mǎi杯bēi奶nǎi茶chá吗ma?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
38

Câu 38 (READING)

Phần 3
我已经买了,正在回去的路上呢。
A A. 你nǐ什shén么me时shí候hòu过guò生shēng日rì啊a?
B B. 我wǒ站zhàn的de时shí间jiān太tài长cháng了le,好hǎo累lèi啊a!
C C. 你nǐ学xué了le多duō长cháng时shí间jiān汉hàn语yǔ了le?
D D. 你nǐ能néng帮bāng我wǒ买mǎi杯bēi奶nǎi茶chá吗ma?
E E. 李lǐ老lǎo师shī在zài哪nǎ儿ér?你nǐ看kàn见jiàn他tā了le吗ma?
F F. 不bù工gōng作zuò的de时shí候hòu,你nǐ都dōu做zuò什shén么me?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "我wǒ已yǐ经jīng买mǎi了le,正zhèng在zài回huí去qù的de路lù上shang呢ne。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 已yǐ经jīng (đã); 正zhèng在zài (đang); 茶chá (trà); 奶nǎi茶chá (trà sữa).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "我wǒ已yǐ经jīng买mǎi了le,正zhèng在zài回huí去qù的de路lù上shang呢ne。" tương ứng trực tiếp với phương án D . Các phương án nhiễu A (你nǐ什shén么me时shí候hòu过guò生shēng日rì啊a?), B (我wǒ站zhàn的de时shí间jiān太tài长cháng了le,好hǎo累lèi啊a!), C (你nǐ学xué了le多duō长cháng时shí间jiān汉hàn语yǔ了le?), E (李lǐ老lǎo师shī在zài哪nǎ儿ér?你nǐ看kàn见jiàn他tā了le吗ma?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
39

Câu 39 (READING)

Phần 3
那快坐下休息休息吧。
A A. 你nǐ什shén么me时shí候hòu过guò生shēng日rì啊a?
B B. 我wǒ站zhàn的de时shí间jiān太tài长cháng了le,好hǎo累lèi啊a!
C C. 你nǐ学xué了le多duō长cháng时shí间jiān汉hàn语yǔ了le?
D D. 你nǐ能néng帮bāng我wǒ买mǎi杯bēi奶nǎi茶chá吗ma?
E E. 李lǐ老lǎo师shī在zài哪nǎ儿ér?你nǐ看kàn见jiàn他tā了le吗ma?
F F. 不bù工gōng作zuò的de时shí候hòu,你nǐ都dōu做zuò什shén么me?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "那nà快kuài坐zuò下xià休xiū息xi休xiū息xi吧ba。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 休xiū息xi (nghỉ ngơi).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "那nà快kuài坐zuò下xià休xiū息xi休xiū息xi吧ba。" tương ứng trực tiếp với phương án B . Các phương án nhiễu A (你nǐ什shén么me时shí候hòu过guò生shēng日rì啊a?), C (你nǐ学xué了le多duō长cháng时shí间jiān汉hàn语yǔ了le?), D (你nǐ能néng帮bāng我wǒ买mǎi杯bēi奶nǎi茶chá吗ma?), E (李lǐ老lǎo师shī在zài哪nǎ儿ér?你nǐ看kàn见jiàn他tā了le吗ma?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
40

Câu 40 (READING)

Phần 3
我从两个月前开始学的。
A A. 你nǐ什shén么me时shí候hòu过guò生shēng日rì啊a?
B B. 我wǒ站zhàn的de时shí间jiān太tài长cháng了le,好hǎo累lèi啊a!
C C. 你nǐ学xué了le多duō长cháng时shí间jiān汉hàn语yǔ了le?
D D. 你nǐ能néng帮bāng我wǒ买mǎi杯bēi奶nǎi茶chá吗ma?
E E. 李lǐ老lǎo师shī在zài哪nǎ儿ér?你nǐ看kàn见jiàn他tā了le吗ma?
F F. 不bù工gōng作zuò的de时shí候hòu,你nǐ都dōu做zuò什shén么me?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "我wǒ从cóng两liǎng个gè月yuè前qián开kāi始shǐ学xué的de。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 汉hàn语yǔ (tiếng Hán).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "我wǒ从cóng两liǎng个gè月yuè前qián开kāi始shǐ学xué的de。" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (你nǐ什shén么me时shí候hòu过guò生shēng日rì啊a?), B (我wǒ站zhàn的de时shí间jiān太tài长cháng了le,好hǎo累lèi啊a!), D (你nǐ能néng帮bāng我wǒ买mǎi杯bēi奶nǎi茶chá吗ma?), E (李lǐ老lǎo师shī在zài哪nǎ儿ér?你nǐ看kàn见jiàn他tā了le吗ma?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
41

Câu 41 (READING)

Phần 3
不好说,等忙完这边的工作吧。
A A. 先xiān生sheng,您nín觉jué得de这zhè件jiàn怎zěn么me样yàng?
B B. 请qǐng问wèn去qù地de铁tiě站zhàn怎zěn么me走zǒu?
C C. 您nín好hǎo,是shì您nín叫jiào的de出chū租zū车chē吗ma?
D D. 你nǐ什shén么me时shí候hòu回huí北běi京jīng?
E E. 你nǐ新xīn买mǎi的de那nà本běn书shū好hǎo看kàn吗ma?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "不bù好hǎo说shuō,等děng忙máng完wán这zhè边biān的de工gōng作zuò吧ba。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 北běi京jīng (Bắc Kinh); 工gōng作zuò (làm việc / công việc); 工gōng作zuò (công việc / làm việc).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "不bù好hǎo说shuō,等děng忙máng完wán这zhè边biān的de工gōng作zuò吧ba。" tương ứng trực tiếp với phương án D . Các phương án nhiễu A (先xiān生sheng,您nín觉jué得de这zhè件jiàn怎zěn么me样yàng?), B (请qǐng问wèn去qù地de铁tiě站zhàn怎zěn么me走zǒu?), C (您nín好hǎo,是shì您nín叫jiào的de出chū租zū车chē吗ma?), E (你nǐ新xīn买mǎi的de那nà本běn书shū好hǎo看kàn吗ma?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
42

Câu 42 (READING)

Phần 3
太有意思了,我已经看完了。
A A. 先xiān生sheng,您nín觉jué得de这zhè件jiàn怎zěn么me样yàng?
B B. 请qǐng问wèn去qù地de铁tiě站zhàn怎zěn么me走zǒu?
C C. 您nín好hǎo,是shì您nín叫jiào的de出chū租zū车chē吗ma?
D D. 你nǐ什shén么me时shí候hòu回huí北běi京jīng?
E E. 你nǐ新xīn买mǎi的de那nà本běn书shū好hǎo看kàn吗ma?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "太tài有yǒu意yì思sī了le,我wǒ已yǐ经jīng看kàn完wán了le。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 已yǐ经jīng (đã); 有yǒu意yì思sī (thú vị).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "太tài有yǒu意yì思sī了le,我wǒ已yǐ经jīng看kàn完wán了le。" tương ứng trực tiếp với phương án E . Các phương án nhiễu A (先xiān生sheng,您nín觉jué得de这zhè件jiàn怎zěn么me样yàng?), B (请qǐng问wèn去qù地de铁tiě站zhàn怎zěn么me走zǒu?), C (您nín好hǎo,是shì您nín叫jiào的de出chū租zū车chē吗ma?), D (你nǐ什shén么me时shí候hòu回huí北běi京jīng?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
43

Câu 43 (READING)

Phần 3
从这条路往东走,十分钟就到了。
A A. 先xiān生sheng,您nín觉jué得de这zhè件jiàn怎zěn么me样yàng?
B B. 请qǐng问wèn去qù地de铁tiě站zhàn怎zěn么me走zǒu?
C C. 您nín好hǎo,是shì您nín叫jiào的de出chū租zū车chē吗ma?
D D. 你nǐ什shén么me时shí候hòu回huí北běi京jīng?
E E. 你nǐ新xīn买mǎi的de那nà本běn书shū好hǎo看kàn吗ma?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "从cóng这zhè条tiáo路lù往wǎng东dōng走zǒu,十shí分fēn钟zhōng就jiù到dào了le。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 地de铁tiě (tàu điện ngầm); 地de铁tiě站zhàn (ga tàu điện ngầm).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "从cóng这zhè条tiáo路lù往wǎng东dōng走zǒu,十shí分fēn钟zhōng就jiù到dào了le。" tương ứng trực tiếp với phương án B . Các phương án nhiễu A (先xiān生sheng,您nín觉jué得de这zhè件jiàn怎zěn么me样yàng?), C (您nín好hǎo,是shì您nín叫jiào的de出chū租zū车chē吗ma?), D (你nǐ什shén么me时shí候hòu回huí北běi京jīng?), E (你nǐ新xīn买mǎi的de那nà本běn书shū好hǎo看kàn吗ma?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
44

Câu 44 (READING)

Phần 3
对,我去黄河高中南门。
A A. 先xiān生sheng,您nín觉jué得de这zhè件jiàn怎zěn么me样yàng?
B B. 请qǐng问wèn去qù地de铁tiě站zhàn怎zěn么me走zǒu?
C C. 您nín好hǎo,是shì您nín叫jiào的de出chū租zū车chē吗ma?
D D. 你nǐ什shén么me时shí候hòu回huí北běi京jīng?
E E. 你nǐ新xīn买mǎi的de那nà本běn书shū好hǎo看kàn吗ma?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "对duì,我wǒ去qù黄huáng河hé高gāo中zhōng南nán门mén。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 出chū租zū车chē (xe taxi).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "对duì,我wǒ去qù黄huáng河hé高gāo中zhōng南nán门mén。" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (先xiān生sheng,您nín觉jué得de这zhè件jiàn怎zěn么me样yàng?), B (请qǐng问wèn去qù地de铁tiě站zhàn怎zěn么me走zǒu?), D (你nǐ什shén么me时shí候hòu回huí北běi京jīng?), E (你nǐ新xīn买mǎi的de那nà本běn书shū好hǎo看kàn吗ma?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
45

Câu 45 (READING)

Phần 3
穿着没上一件舒服呢。
A A. 先xiān生sheng,您nín觉jué得de这zhè件jiàn怎zěn么me样yàng?
B B. 请qǐng问wèn去qù地de铁tiě站zhàn怎zěn么me走zǒu?
C C. 您nín好hǎo,是shì您nín叫jiào的de出chū租zū车chē吗ma?
D D. 你nǐ什shén么me时shí候hòu回huí北běi京jīng?
E E. 你nǐ新xīn买mǎi的de那nà本běn书shū好hǎo看kàn吗ma?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "穿chuān着zhe没méi上shàng一yí件jiàn舒shū服fú呢ne。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 觉jué得de (cảm thấy).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "穿chuān着zhe没méi上shàng一yí件jiàn舒shū服fú呢ne。" tương ứng trực tiếp với phương án A . Các phương án nhiễu B (请qǐng问wèn去qù地de铁tiě站zhàn怎zěn么me走zǒu?), C (您nín好hǎo,是shì您nín叫jiào的de出chū租zū车chē吗ma?), D (你nǐ什shén么me时shí候hòu回huí北běi京jīng?), E (你nǐ新xīn买mǎi的de那nà本běn书shū好hǎo看kàn吗ma?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
46

Câu 46 (READING)

Phần 4
你还记得我吗?你上中学的时候我们一起学过篮球。 ★ 他们:
A A. 是shì中zhōng学xué生shēng
B B. 第dì一yī次cì见jiàn
C C. 一yì起qǐ打dǎ过guò篮lán球qiú
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "你nǐ上shàng中zhōng学xué的de时shí候hòu我wǒ们men一yì起qǐ学xué过guò篮lán球qiú。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 一yì起qǐ (cùng nhau); 篮lán球qiú (bóng rổ).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "你nǐ上shàng中zhōng学xué的de时shí候hòu我wǒ们men一yì起qǐ学xué过guò篮lán球qiú。" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (是shì中zhōng学xué生shēng), B (第dì一yī次cì见jiàn) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
47

Câu 47 (READING)

Phần 4
每次妈妈一包饺子,我就去帮忙。 ★ 妈妈包饺子的时候,“我”:
A A. 做zuò作zuò业yè
B B. 跟gēn妈mā妈ma一yì起qǐ包bāo
C C. 准zhǔn备bèi吃chī
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "每měi次cì妈mā妈ma一yì包bāo饺jiǎo子zǐ,我wǒ就jiù去qù帮bāng忙máng。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 饺jiǎo子zǐ (sủi cảo); 妈mā妈ma (mẹ); 一yì起qǐ (cùng nhau); 包bāo饺jiǎo子zǐ (gói sủi cảo).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "每měi次cì妈mā妈ma一yì包bāo饺jiǎo子zǐ,我wǒ就jiù去qù帮bāng忙máng。" tương ứng trực tiếp với phương án B . Các phương án nhiễu A (做zuò作zuò业yè), C (准zhǔn备bèi吃chī) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
48

Câu 48 (READING)

Phần 4
从小爷爷就告诉我:做错事情的时候,要说“对不起”。 ★ 爷爷:
A A. 经jīng常cháng做zuò错cuò事shì情qíng
B B. 不bú爱ài说shuō“对duì不bu起qǐ”
C C. 教jiào我wǒ说shuō“对duì不bu起qǐ”
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "从cóng小xiǎo爷yé爷ye就jiù告gào诉sù我wǒ:做zuò错cuò事shì情qíng的de时shí候hòu,要yào说shuō“对duì不bu起qǐ”。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 对duì不bu起qǐ (xin lỗi); 爷yé爷ye (ông nội); 告gào诉su (nói cho biết).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "从cóng小xiǎo爷yé爷ye就jiù告gào诉sù我wǒ:做zuò错cuò事shì情qíng的de时shí候hòu,要yào说shuō“对duì不bu起qǐ”。" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (经jīng常cháng做zuò错cuò事shì情qíng), B (不bú爱ài说shuō“对duì不bu起qǐ”) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
49

Câu 49 (READING)

Phần 4
这一周都是阴天,我们等天晴了再去游泳吧。 ★ 他们可能:
A A. 喜xǐ欢huan阴yīn天tiān
B B. 喜xǐ欢huan晴qíng天tiān
C C. 下xià周zhōu游yóu泳yǒng
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "这zhè一yì周zhōu都dōu是shì阴yīn天tiān,我wǒ们men等děng天tiān晴qíng了le再zài去qù游yóu泳yǒng吧ba。" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 游yóu泳yǒng (bơi lội); 阴yīn天tiān (trời âm u).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "这zhè一yì周zhōu都dōu是shì阴yīn天tiān,我wǒ们men等děng天tiān晴qíng了le再zài去qù游yóu泳yǒng吧ba。" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (喜xǐ欢huan阴yīn天tiān), B (喜xǐ欢huan晴qíng天tiān) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
50

Câu 50 (READING)

Phần 4
我怎么每次见他,他都在看书? ★ 他的爱好是:
A A. 见jiàn我wǒ
B B. 看kàn书shū
C C. 买mǎi书shū
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "我wǒ怎zěn么me每měi次cì见jiàn他tā,他tā都dōu在zài看kàn书shū?" .
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 看kàn书shū (đọc sách); 爱ài好hào (sở thích).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "我wǒ怎zěn么me每měi次cì见jiàn他tā,他tā都dōu在zài看kàn书shū?" tương ứng trực tiếp với phương án B . Các phương án nhiễu A (见jiàn我wǒ), C (买mǎi书shū) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
51

Câu 51 (READING)

Phần 5
偏旁造字:nán shēng — ( 51 )生 [与“力”组合成“男”字]
A A. 田tián
B B. 且qiě
C C. 见jiàn
D D. 夕xī
E E. 十shí
F F. 又yòu
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 偏piān旁páng造zào字zì:nán shēng — ( 51 )生shēng [与yǔ“力lì”组zǔ合hé成chéng“男nán”字zì]
  • Phân tích cấu tạo chữ Hán: Bộ 田tián (điền) ghép phía trên bộ 力lì (lực) tạo thành chữ 男nán (nán trong 男nán生shēng: nam sinh).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
52

Câu 52 (READING)

Phần 5
偏旁造字:jǐ suì — 几( 52 )[与“山”组合成“岁”字]
A A. 田tián
B B. 且qiě
C C. 见jiàn
D D. 夕xī
E E. 十shí
F F. 又yòu
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 偏piān旁páng造zào字zì:jǐ suì — 几jǐ( 52 )[与yǔ“山shān”组zǔ合hé成chéng“岁suì”字zì]
  • Phân tích cấu tạo chữ Hán: Bộ 夕xī (tịch) ghép phía dưới bộ 山shān (sơn) tạo thành chữ 岁suì (suì trong 几jǐ岁suì: mấy tuổi).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
53

Câu 53 (READING)

Phần 5
偏旁造字:Hàn zì — ( 53 )字 [与“氵”组合成“汉”字]
A A. 田tián
B B. 且qiě
C C. 见jiàn
D D. 夕xī
E E. 十shí
F F. 又yòu
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 偏piān旁páng造zào字zì:Hàn zì — ( 53 )字zì [与yǔ“氵shuǐ”组zǔ合hé成chéng“汉hàn”字zì]
  • Phân tích cấu tạo chữ Hán: Bộ 又yòu (hựu) ghép bên phải bộ 氵shuǐ (chấm thủy) tạo thành chữ 汉hàn (Hàn trong 汉hàn字zì: chữ Hán).
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
54

Câu 54 (READING)

Phần 5
偏旁造字:xiàn zài — ( 54 )在 [与“王”组合成“现”字]
A A. 田tián
B B. 且qiě
C C. 见jiàn
D D. 夕xī
E E. 十shí
F F. 又yòu
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 偏piān旁páng造zào字zì:xiàn zài — ( 54 )在zài [与yǔ“王wáng”组zǔ合hé成chéng“现xiàn”字zì]
  • Phân tích cấu tạo chữ Hán: Bộ 见jiàn (kiến) ghép bên phải bộ 王wáng (ngọc/vương) tạo thành chữ 现xiàn (xiàn trong 现xiàn在zài: bây giờ).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
55

Câu 55 (READING)

Phần 5
偏旁造字:jiě mèi — ( 55 )妹 [与“女”组合成“姐”字]
A A. 田tián
B B. 且qiě
C C. 见jiàn
D D. 夕xī
E E. 十shí
F F. 又yòu
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 偏piān旁páng造zào字zì:jiě mèi — ( 55 )妹mèi [与yǔ“女nǚ”组zǔ合hé成chéng“姐jiě”字zì]
  • Phân tích cấu tạo chữ Hán: Bộ 且qiě (thả) ghép bên phải bộ 女nǚ (nữ) tạo thành chữ 姐jiě (jiě trong 姐jiě妹mèi: chị em gái).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
56

Câu 56 (WRITING)

Phần 1
汉字书写:这( liǎng )天下雪,路上不好走。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 汉hàn字zì书shū写xiě:这zhè( liǎng )天tiān下xià雪xuě,路lù上shang不bù好hǎo走zǒu。
  • Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “liǎng (两liǎng trong 这zhè两liǎng天tiān: hai hôm nay)”.
  • Kết luận: Đáp án chuẩn là "两liǎng".
57

Câu 57 (WRITING)

Phần 1
汉字书写:那是我( gē ),要不要认识一下?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 汉hàn字zì书shū写xiě:那nà是shì我wǒ( gē ),要yào不bu要yào认rèn识shi一yí下xià?
  • Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “gē (哥gē: anh trai)”.
  • Kết luận: Đáp án chuẩn là "哥gē".
58

Câu 58 (WRITING)

Phần 1
汉字书写:过( nián )的时候,我们一家人要去旅游。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 汉hàn字zì书shū写xiě:过guò( nián )的de时shí候hòu,我wǒ们men一yì家jiā人rén要yào去qù旅lǚ游yóu。
  • Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “nián (年nián trong 过guò年nián: đón Tết / qua năm mới)”.
  • Kết luận: Đáp án chuẩn là "年nián".
59

Câu 59 (WRITING)

Phần 1
汉字书写:和玩手机( bǐ ),学习很累,但很有意思。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 汉hàn字zì书shū写xiě:和hé玩wán手shǒu机jī( bǐ ),学xué习xí很hěn累lèi,但dàn很hěn有yǒu意yì思sī。
  • Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “bǐ (比bǐ: so với)”.
  • Kết luận: Đáp án chuẩn là "比bǐ".
60

Câu 60 (WRITING)

Phần 1
汉字书写:( jīn )天李老师身体不舒服,不能来上课了。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 汉hàn字zì书shū写xiě:( jīn )天tiān李lǐ老lǎo师shī身shēn体tǐ不bù舒shū服fú,不bù能néng来lái上shàng课kè了le。
  • Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “jīn (今jīn trong 今jīn天tiān: hôm nay)”.
  • Kết luận: Đáp án chuẩn là "今jīn".

4. Bảng đáp án chính thức — Mã đề H23002

1. C2. B3. A4. C5. A
6. E7. B8. A9. C10. F
11. A12. C13. E14. B15. D
16. C17. A18. A19. C20. A
21. C22. C23. B24. C25. C
26. C27. F28. A29. E30. B
31. D32. B33. A34. F35. C
36. A37. F38. D39. B40. C
41. D42. E43. B44. C45. A
46. C47. B48. C49. C50. B
51. A52. D53. F54. C55. B
56. 两57. 哥58. 年59. 比60. 今

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!