Chuyển đến nội dung chính
HSK 2MÃ H21803

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 2 mã H21803 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 2 mã H21803: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 6 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 2 mã H21803

Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề H21803 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 2 (2.0)
Mã đề H21803
Tổng số câu hỏi 60 câu
Thời gian làm bài 55 phút (Nghe: 25p + 3p tô đáp án, Đọc: 22p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
您nín好hǎo,鸡jī蛋dàn怎zěn么me卖mài?
Nghĩa tiếng Việt: Xin chào, trứng gà bán thế nào ạ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 您nín好hǎo,鸡jī蛋dàn怎zěn么me卖mài?
  • Nghĩa tiếng Việt: Xin chào, trứng gà bán thế nào ạ?
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Xin chào, trứng gà bán thế nào ạ?) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Sai (错cuò).
2

第2题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ昨zuó晚wǎn八bā点diǎn就jiù睡shuì觉jiào了le。
Nghĩa tiếng Việt: Tối qua tám giờ tôi đã đi ngủ rồi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我wǒ昨zuó晚wǎn八bā点diǎn就jiù睡shuì觉jiào了le。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tối qua tám giờ tôi đã đi ngủ rồi.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Tối qua tám giờ tôi đã đi ngủ rồi.) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Sai (错cuò).
3

第3题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
你nǐ的de猫māo眼yǎn晴qíng真zhēn大dà!
Nghĩa tiếng Việt: Mắt mèo của bạn thật to!
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 你nǐ的de猫māo眼yǎn晴qíng真zhēn大dà!
  • Nghĩa tiếng Việt: Mắt mèo của bạn thật to!
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Mắt mèo của bạn thật to!) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Sai (错cuò).
4

第4题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
五wǔ号hào运yùn动dòng员yuán球qiú打dǎ得de真zhēn好hǎo!
Nghĩa tiếng Việt: Vận động viên số năm chơi bóng thật giỏi!
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 五wǔ号hào运yùn动dòng员yuán球qiú打dǎ得de真zhēn好hǎo!
  • Nghĩa tiếng Việt: Vận động viên số năm chơi bóng thật giỏi!
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Vận động viên số năm chơi bóng thật giỏi!) hoàn toàn trùng khớp với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Đúng (对duì).
5

第5题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
孩hái子zi们men很hěn快kuài乐lè。
Nghĩa tiếng Việt: Bọn trẻ rất vui vẻ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 孩hái子zi们men很hěn快kuài乐lè。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bọn trẻ rất vui vẻ.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Bọn trẻ rất vui vẻ.) hoàn toàn trùng khớp với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Đúng (对duì).
6

第6题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 6
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
下xià雨yǔ了le,我wǒ们men回huí家jiā吧ba。
Nghĩa tiếng Việt: Trời mưa rồi, chúng ta về nhà thôi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 下xià雨yǔ了le,我wǒ们men回huí家jiā吧ba。
  • Nghĩa tiếng Việt: Trời mưa rồi, chúng ta về nhà thôi.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Trời mưa rồi, chúng ta về nhà thôi.) hoàn toàn trùng khớp với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Đúng (对duì).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

7

第7题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 7
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
希xī望wàng这zhè本běn书shū对duì你nǐ的de学xué习xí有yǒu帮bāng助zhù。
Nghĩa tiếng Việt: Hy vọng cuốn sách này có ích cho việc học của bạn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 希xī望wàng这zhè本běn书shū对duì你nǐ的de学xué习xí有yǒu帮bāng助zhù。
  • Nghĩa tiếng Việt: Hy vọng cuốn sách này có ích cho việc học của bạn.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Hy vọng cuốn sách này có ích cho việc học của bạn.) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Sai (错cuò).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

8

第8题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 8
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
太tài好hǎo吃chī了le!我wǒ想xiǎng再zài吃chī一yí个gè。
Nghĩa tiếng Việt: Ngon quá! Tôi muốn ăn thêm một cái nữa.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 太tài好hǎo吃chī了le!我wǒ想xiǎng再zài吃chī一yí个gè。
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngon quá! Tôi muốn ăn thêm một cái nữa.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Ngon quá! Tôi muốn ăn thêm một cái nữa.) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Sai (错cuò).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

9

第9题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 9
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ准zhǔn备bèi去qù游yóu泳yǒng,你nǐ去qù吗ma?
Nghĩa tiếng Việt: Tôi định đi bơi, bạn đi không?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我wǒ准zhǔn备bèi去qù游yóu泳yǒng,你nǐ去qù吗ma?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi định đi bơi, bạn đi không?
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Tôi định đi bơi, bạn đi không?) hoàn toàn trùng khớp với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Đúng (对duì).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

10

第10题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 10
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
医yī生shēng,我wǒ的de身shēn体tǐ怎zěn么me样yàng了le?
Nghĩa tiếng Việt: Bác sĩ, sức khỏe của tôi thế nào rồi?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 医yī生shēng,我wǒ的de身shēn体tǐ怎zěn么me样yàng了le?
  • Nghĩa tiếng Việt: Bác sĩ, sức khỏe của tôi thế nào rồi?
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Bác sĩ, sức khỏe của tôi thế nào rồi?) hoàn toàn trùng khớp với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Đúng (对duì).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

11

女nǚ:这zhè是shì什shén么me茶chá?真zhēn好hǎo喝hē!

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
男nán:红hóng茶chá,我wǒ上shàng次cì去qù中zhōng国guó的de时shí候hòu买mǎi的de。
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
D D. 图tú片piàn D
E E. 图tú片piàn E
F F. 图tú片piàn F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:这zhè是shì什shén么me茶chá?真zhēn好hǎo喝hē! 男nán:红hóng茶chá,我wǒ上shàng次cì去qù中zhōng国guó的de时shí候hòu买mǎi的de。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đây là trà gì thế? Ngon thật đấy! Nam: Hồng trà, tôi mua lúc đi Trung Quốc lần trước.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女nǚ:这zhè是shì什shén么me茶chá?真zhēn好hǎo喝hē! 男nán:红hóng茶chá,我wǒ上shàng次cì去qù中zhōng国guó的de时shí候hòu买mǎi的de。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đây là trà gì thế? Ngon thật đấy! Nam: Hồng trà, tôi mua lúc đi Trung Quốc lần trước.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh B phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

12

第12题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
D D. 图tú片piàn D
E E. 图tú片piàn E
F F. 图tú片piàn F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:这zhè些xiē报bào纸zhǐ都dōu不bú要yào了le吗ma? 女nǚ:是shì的de,这zhè都dōu是shì去qù年nián的de。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mấy tờ báo này đều không cần nữa à? — Nữ: Vâng, đây đều là báo năm ngoái rồi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:这zhè些xiē报bào纸zhǐ都dōu不bú要yào了le吗ma? 女nǚ:是shì的de,这zhè都dōu是shì去qù年nián的de。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mấy tờ báo này đều không cần nữa à? — Nữ: Vâng, đây đều là báo năm ngoái rồi.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
  • Kết luận: Chọn đáp án A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

13

第13题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
D D. 图tú片piàn D
E E. 图tú片piàn E
F F. 图tú片piàn F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:我wǒ今jīn天tiān穿chuān这zhè件jiàn红hóng色sè的de怎zěn么me样yàng? 男nán:我wǒ觉jué得de那nà件jiàn白bái色sè的de好hǎo看kàn。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay tôi mặc chiếc màu đỏ này thế nào? — Nam: Tôi thấy chiếc màu trắng kia đẹp hơn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:我wǒ今jīn天tiān穿chuān这zhè件jiàn红hóng色sè的de怎zěn么me样yàng? 男nán:我wǒ觉jué得de那nà件jiàn白bái色sè的de好hǎo看kàn。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay tôi mặc chiếc màu đỏ này thế nào? — Nam: Tôi thấy chiếc màu trắng kia đẹp hơn.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh F.
  • Kết luận: Chọn đáp án F.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

14

第14题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
D D. 图tú片piàn D
E E. 图tú片piàn E
F F. 图tú片piàn F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:电diàn影yǐng快kuài开kāi始shǐ了le,你nǐ到dào哪nǎ儿ér了le? 女nǚ:我wǒ在zài出chū租zū车chē上shàng,可kě能néng还hái要yào十shí分fēn钟zhōng。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Phim sắp bắt đầu rồi, bạn đến đâu rồi? — Nữ: Tôi đang ở trên taxi, có lẽ còn mười phút nữa.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:电diàn影yǐng快kuài开kāi始shǐ了le,你nǐ到dào哪nǎ儿ér了le? 女nǚ:我wǒ在zài出chū租zū车chē上shàng,可kě能néng还hái要yào十shí分fēn钟zhōng。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Phim sắp bắt đầu rồi, bạn đến đâu rồi? — Nữ: Tôi đang ở trên taxi, có lẽ còn mười phút nữa.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
  • Kết luận: Chọn đáp án E.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

15

第15题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
D D. 图tú片piàn D
E E. 图tú片piàn E
F F. 图tú片piàn F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:那nà是shì谁shuí的de桌zhuō子zi?东dōng西xī真zhēn少shǎo。 男nán:小xiǎo天tiān的de。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đó là bàn của ai vậy? Ít đồ thật. — Nam: Của Tiểu Thiên.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:那nà是shì谁shuí的de桌zhuō子zi?东dōng西xī真zhēn少shǎo。 男nán:小xiǎo天tiān的de。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đó là bàn của ai vậy? Ít đồ thật. — Nam: Của Tiểu Thiên.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
  • Kết luận: Chọn đáp án C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

16

第16题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
D D. 图tú片piàn D
E E. 图tú片piàn E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:姐jiě姐jie,你nǐ在zài做zuò什shén么me? 女nǚ:我wǒ正zhèng在zài洗xǐ菜cài呢ne。有yǒu事shì吗ma?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chị ơi, chị đang làm gì vậy? — Nữ: Chị đang rửa rau. Có việc gì không?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:姐jiě姐jie,你nǐ在zài做zuò什shén么me? 女nǚ:我wǒ正zhèng在zài洗xǐ菜cài呢ne。有yǒu事shì吗ma?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chị ơi, chị đang làm gì vậy? — Nữ: Chị đang rửa rau. Có việc gì không?
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
  • Kết luận: Chọn đáp án C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

17

第17题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
D D. 图tú片piàn D
E E. 图tú片piàn E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:谢xiè谢xiè你nǐ送sòng我wǒ来lái机jī场chǎng。 男nán:不bú客kè气qi,快kuài进jìn去qù吧ba,再zài见jiàn!
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cảm ơn bạn đã đưa tôi ra sân bay. — Nam: Không có gì, mau vào đi, tạm biệt!
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:谢xiè谢xiè你nǐ送sòng我wǒ来lái机jī场chǎng。 男nán:不bú客kè气qi,快kuài进jìn去qù吧ba,再zài见jiàn!
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cảm ơn bạn đã đưa tôi ra sân bay. — Nam: Không có gì, mau vào đi, tạm biệt!
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
  • Kết luận: Chọn đáp án A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

18

第18题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
D D. 图tú片piàn D
E E. 图tú片piàn E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:小xiǎo姐jie,您nín还hái要yào别bié的de东dōng西xī吗ma? 女nǚ:不bú要yào了le,给gěi你nǐ钱qián。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô ơi, cô còn muốn thứ gì khác không? — Nữ: Không cần nữa, gửi tiền cho anh.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:小xiǎo姐jie,您nín还hái要yào别bié的de东dōng西xī吗ma? 女nǚ:不bú要yào了le,给gěi你nǐ钱qián。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô ơi, cô còn muốn thứ gì khác không? — Nữ: Không cần nữa, gửi tiền cho anh.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh D.
  • Kết luận: Chọn đáp án D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

19

第19题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
D D. 图tú片piàn D
E E. 图tú片piàn E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:你nǐ的de手shǒu机jī找zhǎo到dào了le? 男nán:找zhǎo到dào了le,中zhōng午wǔ那nà家jiā饭fàn店diàn的de服fú务wù员yuán帮bāng我wǒ找zhǎo回huí来lái的de。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Điện thoại của bạn tìm thấy rồi à? — Nam: Tìm thấy rồi, nhân viên nhà hàng buổi trưa đã giúp tôi tìm lại được.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:你nǐ的de手shǒu机jī找zhǎo到dào了le? 男nán:找zhǎo到dào了le,中zhōng午wǔ那nà家jiā饭fàn店diàn的de服fú务wù员yuán帮bāng我wǒ找zhǎo回huí来lái的de。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Điện thoại của bạn tìm thấy rồi à? — Nam: Tìm thấy rồi, nhân viên nhà hàng buổi trưa đã giúp tôi tìm lại được.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
  • Kết luận: Chọn đáp án B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

20

第20题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
D D. 图tú片piàn D
E E. 图tú片piàn E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:我wǒ给gěi您nín介jiè绍shào一yí下xià,这zhè是shì我wǒ妻qī子zǐ。 女nǚ:你nǐ好hǎo,很hěn高gāo兴xìng认rèn识shi你nǐ。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi xin giới thiệu một chút, đây là vợ tôi. — Nữ: Chào bạn, rất vui được làm quen với bạn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:我wǒ给gěi您nín介jiè绍shào一yí下xià,这zhè是shì我wǒ妻qī子zǐ。 女nǚ:你nǐ好hǎo,很hěn高gāo兴xìng认rèn识shi你nǐ。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi xin giới thiệu một chút, đây là vợ tôi. — Nữ: Chào bạn, rất vui được làm quen với bạn.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
  • Kết luận: Chọn đáp án E.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

21

第21题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 今jīn天tiān
B B. 星xīng期qī五wǔ
C C. 星xīng期qī六liù
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:李lǐ小xiǎo姐jiě今jīn天tiān不bú上shàng班bān吗ma? 男nán:是shì的de,她tā去qù旅lǚ游yóu了le,星xīng期qī五wǔ回huí来lái。 问wèn:李lǐ小xiǎo姐jiě哪nǎ天tiān回huí来lái?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cô Lý hôm nay không đi làm à? — Nam: Vâng, cô ấy đi du lịch rồi, thứ Sáu sẽ về. — Hỏi: Cô Lý về vào ngày nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:李lǐ小xiǎo姐jiě今jīn天tiān不bú上shàng班bān吗ma? 男nán:是shì的de,她tā去qù旅lǚ游yóu了le,星xīng期qī五wǔ回huí来lái。 问wèn:李lǐ小xiǎo姐jiě哪nǎ天tiān回huí来lái?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cô Lý hôm nay không đi làm à? — Nam: Vâng, cô ấy đi du lịch rồi, thứ Sáu sẽ về. — Hỏi: Cô Lý về vào ngày nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 今jīn天tiān
    • B. 星xīng期qī五wǔ
    • C. 星xīng期qī六liù
  • Phân tích đối chiếu: 男nán:是shì的de,她tā去qù旅lǚ游yóu了le,星xīng期qī五wǔ回huí来lái。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (星xīng期qī五wǔ).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

22

第22题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 800
B B. 860
C C. 1200
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:请qǐng问wèn,最zuì里lǐ面miàn这zhè块kuài手shǒu表biǎo多duō少shǎo钱qián? 女nǚ:八bā百bǎi六liù。 问wèn:那nà块kuài手shǒu表biǎo多duō少shǎo钱qián?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi, chiếc đồng hồ ở trong cùng này bao nhiêu tiền? — Nữ: Tám trăm sáu. — Hỏi: Chiếc đồng hồ đó bao nhiêu tiền?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:请qǐng问wèn,最zuì里lǐ面miàn这zhè块kuài手shǒu表biǎo多duō少shǎo钱qián? 女nǚ:八bā百bǎi六liù。 问wèn:那nà块kuài手shǒu表biǎo多duō少shǎo钱qián?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi, chiếc đồng hồ ở trong cùng này bao nhiêu tiền? — Nữ: Tám trăm sáu. — Hỏi: Chiếc đồng hồ đó bao nhiêu tiền?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 800
    • B. 860
    • C. 1200
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:八bā百bǎi六liù。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (860).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

23

第23题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 弟dì弟di
B B. 学xué生sheng
C C. 白bái老lǎo师shī
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:我wǒ昨zuó天tiān在zài公gōng共gòng汽qì车chē上shàng看kàn见jiàn白bái老lǎo师shī了le。 男nán:是shì吗ma?他tā现xiàn在zài怎zěn么me样yàng? 问wèn:女nǚ的de看kàn见jiàn谁shuí了le?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm qua tôi nhìn thấy thầy Bạch trên xe buýt. — Nam: Thật à? Bây giờ thầy ấy thế nào rồi? — Hỏi: Người nữ đã nhìn thấy ai?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:我wǒ昨zuó天tiān在zài公gōng共gòng汽qì车chē上shàng看kàn见jiàn白bái老lǎo师shī了le。 男nán:是shì吗ma?他tā现xiàn在zài怎zěn么me样yàng? 问wèn:女nǚ的de看kàn见jiàn谁shuí了le?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm qua tôi nhìn thấy thầy Bạch trên xe buýt. — Nam: Thật à? Bây giờ thầy ấy thế nào rồi? — Hỏi: Người nữ đã nhìn thấy ai?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 弟dì弟di
    • B. 学xué生sheng
    • C. 白bái老lǎo师shī
  • Phân tích đối chiếu: 男nán:是shì吗ma?他tā现xiàn在zài怎zěn么me样yàng? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (白bái老lǎo师shī).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

24

第24题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 教jiào室shì
B B. 宾bīn馆guǎn
C C. 书shū店diàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:您nín看kàn,让ràng新xīn来lái的de学xué生shēng坐zuò哪nǎ儿ér? 女nǚ:张zhāng明míng旁páng边biān还hái没méi有yǒu人rén,就jiù坐zuò那nà儿ér吧ba。 问wèn:他tā们men最zuì可kě能néng在zài哪nǎ儿ér?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh xem, để học sinh mới đến ngồi đâu? — Nữ: Bên cạnh Trương Minh vẫn chưa có ai, cứ ngồi đó đi. — Hỏi: Họ có khả năng ở đâu nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:您nín看kàn,让ràng新xīn来lái的de学xué生shēng坐zuò哪nǎ儿ér? 女nǚ:张zhāng明míng旁páng边biān还hái没méi有yǒu人rén,就jiù坐zuò那nà儿ér吧ba。 问wèn:他tā们men最zuì可kě能néng在zài哪nǎ儿ér?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh xem, để học sinh mới đến ngồi đâu? — Nữ: Bên cạnh Trương Minh vẫn chưa có ai, cứ ngồi đó đi. — Hỏi: Họ có khả năng ở đâu nhất?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 教jiào室shì
    • B. 宾bīn馆guǎn
    • C. 书shū店diàn
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:张zhāng明míng旁páng边biān还hái没méi有yǒu人rén,就jiù坐zuò那nà儿ér吧ba。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (教jiào室shì).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

25

第25题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 看kàn报bào
B B. 做zuò题tí
C C. 喝hē牛niú奶nǎi
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:你nǐ哪nǎ个gè题tí不bú会huì做zuò? 男nán:第dì九jiǔ题tí,你nǐ帮bāng我wǒ看kàn看kàn。 问wèn:男nán的de在zài做zuò什shén么me?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn không làm được câu nào? — Nam: Câu số chín, bạn giúp tôi xem với. — Hỏi: Người nam đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:你nǐ哪nǎ个gè题tí不bú会huì做zuò? 男nán:第dì九jiǔ题tí,你nǐ帮bāng我wǒ看kàn看kàn。 问wèn:男nán的de在zài做zuò什shén么me?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn không làm được câu nào? — Nam: Câu số chín, bạn giúp tôi xem với. — Hỏi: Người nam đang làm gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 看kàn报bào
    • B. 做zuò题tí
    • C. 喝hē牛niú奶nǎi
  • Phân tích đối chiếu: 男nán:第dì九jiǔ题tí,你nǐ帮bāng我wǒ看kàn看kàn。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (做zuò题tí).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

26

第26题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 没méi房fáng间jiān了le
B B. 不bú会huì唱chàng歌gē
C C. 不bù能néng便pián宜yi
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:喂wèi,你nǐ好hǎo,你nǐ们men宾bīn馆guǎn还hái有yǒu房fáng间jiān吗ma? 女nǚ:对duì不bu起qǐ,今jīn天tiān没méi有yǒu房fáng间jiān了le。 问wèn:女nǚ的de为wèi什shén么me说shuō“对duì不bu起qǐ”?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, xin chào, khách sạn của các bạn còn phòng không? — Nữ: Xin lỗi, hôm nay không còn phòng trống. — Hỏi: Người nữ vì sao nói "xin lỗi"?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:喂wèi,你nǐ好hǎo,你nǐ们men宾bīn馆guǎn还hái有yǒu房fáng间jiān吗ma? 女nǚ:对duì不bu起qǐ,今jīn天tiān没méi有yǒu房fáng间jiān了le。 问wèn:女nǚ的de为wèi什shén么me说shuō“对duì不bu起qǐ”?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, xin chào, khách sạn của các bạn còn phòng không? — Nữ: Xin lỗi, hôm nay không còn phòng trống. — Hỏi: Người nữ vì sao nói "xin lỗi"?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 没méi房fáng间jiān了le
    • B. 不bú会huì唱chàng歌gē
    • C. 不bù能néng便pián宜yi
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:对duì不bu起qǐ,今jīn天tiān没méi有yǒu房fáng间jiān了le。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (没méi房fáng间jiān了le).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

27

第27题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 跑pǎo步bù
B B. 休xiū息xi
C C. 打dǎ篮lán球qiú
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:我wǒ现xiàn在zài每měi天tiān晚wǎn上shàng都dōu去qù学xué校xiào跑pǎo步bù。 男nán:我wǒ也yě想xiǎng去qù,今jīn晚wǎn一yì起qǐ吧ba? 问wèn:男nán的de晚wǎn上shàng想xiǎng去qù做zuò什shén么me?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bây giờ tôi mỗi tối đều đi chạy bộ ở trường. — Nam: Tôi cũng muốn đi, tối nay đi cùng nhé? — Hỏi: Người nam tối nay muốn làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:我wǒ现xiàn在zài每měi天tiān晚wǎn上shàng都dōu去qù学xué校xiào跑pǎo步bù。 男nán:我wǒ也yě想xiǎng去qù,今jīn晚wǎn一yì起qǐ吧ba? 问wèn:男nán的de晚wǎn上shàng想xiǎng去qù做zuò什shén么me?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bây giờ tôi mỗi tối đều đi chạy bộ ở trường. — Nam: Tôi cũng muốn đi, tối nay đi cùng nhé? — Hỏi: Người nam tối nay muốn làm gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 跑pǎo步bù
    • B. 休xiū息xi
    • C. 打dǎ篮lán球qiú
  • Phân tích đối chiếu: 男nán:我wǒ也yě想xiǎng去qù,今jīn晚wǎn一yì起qǐ吧ba? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (跑pǎo步bù).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

28

第28题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 阴yīn天tiān
B B. 晴qíng天tiān
C C. 很hěn冷lěng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:明míng天tiān天tiān很hěn冷lěng,可kě能néng会huì下xià雪xuě,你nǐ多duō穿chuān点diǎn儿ér衣yī服fu。 女nǚ:知zhī道dào了le,我wǒ就jiù穿chuān我wǒ昨zuó天tiān买mǎi的de大dà衣yī。 问wèn:明míng天tiān天tiān气qì怎zěn么me样yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày mai trời rất lạnh, có thể sẽ có tuyết, bạn mặc thêm quần áo vào. — Nữ: Biết rồi, tôi sẽ mặc chiếc áo khoác tôi mua hôm qua. — Hỏi: Ngày mai thời tiết thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:明míng天tiān天tiān很hěn冷lěng,可kě能néng会huì下xià雪xuě,你nǐ多duō穿chuān点diǎn儿ér衣yī服fu。 女nǚ:知zhī道dào了le,我wǒ就jiù穿chuān我wǒ昨zuó天tiān买mǎi的de大dà衣yī。 问wèn:明míng天tiān天tiān气qì怎zěn么me样yàng?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày mai trời rất lạnh, có thể sẽ có tuyết, bạn mặc thêm quần áo vào. — Nữ: Biết rồi, tôi sẽ mặc chiếc áo khoác tôi mua hôm qua. — Hỏi: Ngày mai thời tiết thế nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 阴yīn天tiān
    • B. 晴qíng天tiān
    • C. 很hěn冷lěng
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:知zhī道dào了le,我wǒ就jiù穿chuān我wǒ昨zuó天tiān买mǎi的de大dà衣yī。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (很hěn冷lěng).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

29

第29题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 生shēng病bìng了le
B B. 来lái晚wǎn了le
C C. 写xiě错cuò字zì了le
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:小xiǎo高gāo怎zěn么me没méi来lái跳tiào舞wǔ? 男nán:她tā生shēng病bìng了le。 问wèn:小xiǎo高gāo怎zěn么me了le?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Cao sao không đến nhảy? — Nam: Cô ấy bị ốm rồi. — Hỏi: Tiểu Cao bị làm sao?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:小xiǎo高gāo怎zěn么me没méi来lái跳tiào舞wǔ? 男nán:她tā生shēng病bìng了le。 问wèn:小xiǎo高gāo怎zěn么me了le?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Cao sao không đến nhảy? — Nam: Cô ấy bị ốm rồi. — Hỏi: Tiểu Cao bị làm sao?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 生shēng病bìng了le
    • B. 来lái晚wǎn了le
    • C. 写xiě错cuò字zì了le
  • Phân tích đối chiếu: 男nán:她tā生shēng病bìng了le。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (生shēng病bìng了le).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

30

第30题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 鸡jī蛋dàn
B B. 米mǐ饭fàn
C C. 面miàn条tiáo儿ér
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ早zǎo上shàng想xiǎng吃chī什shén么me? 女nǚ:面miàn条tiáo儿ér吧ba,很hěn长cháng时shí间jiān没méi吃chī了le。 问wèn:女nǚ的de想xiǎng吃chī什shén么me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Buổi sáng bạn muốn ăn gì? — Nữ: Mì đi, lâu rồi không ăn. — Hỏi: Người nữ muốn ăn gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:你nǐ早zǎo上shàng想xiǎng吃chī什shén么me? 女nǚ:面miàn条tiáo儿ér吧ba,很hěn长cháng时shí间jiān没méi吃chī了le。 问wèn:女nǚ的de想xiǎng吃chī什shén么me?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Buổi sáng bạn muốn ăn gì? — Nữ: Mì đi, lâu rồi không ăn. — Hỏi: Người nữ muốn ăn gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 鸡jī蛋dàn
    • B. 米mǐ饭fàn
    • C. 面miàn条tiáo儿ér
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:面miàn条tiáo儿ér吧ba,很hěn长cháng时shí间jiān没méi吃chī了le。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (面miàn条tiáo儿ér).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

31

第31题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 等děng朋péng友yǒu
B B. 上shàng班bān早zǎo
C C. 离lí公gōng司sī远yuǎn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ每měi天tiān几jǐ点diǎn去qù上shàng班bān? 女nǚ:我wǒ都dōu是shì七qī点diǎn出chū门mén。 男nán:怎zěn么me这zhè么me早zǎo? 女nǚ:我wǒ家jiā离lí公gōng司sī有yǒu些xiē远yuǎn,所suǒ以yǐ要yào早zǎo点diǎn儿ér走zǒu。 问wèn:女nǚ的de为wèi什shén么me那nà么me早zǎo出chū门mén?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn mấy giờ đi làm mỗi ngày? — Nữ: Tôi đều ra khỏi nhà lúc bảy giờ. — Nam: Sao sớm thế? — Nữ: Nhà tôi cách công ty hơi xa, nên phải đi sớm một chút. — Hỏi: Người nữ vì sao ra khỏi nhà sớm như vậy?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:你nǐ每měi天tiān几jǐ点diǎn去qù上shàng班bān? 女nǚ:我wǒ都dōu是shì七qī点diǎn出chū门mén。 男nán:怎zěn么me这zhè么me早zǎo? 女nǚ:我wǒ家jiā离lí公gōng司sī有yǒu些xiē远yuǎn,所suǒ以yǐ要yào早zǎo点diǎn儿ér走zǒu。 问wèn:女nǚ的de为wèi什shén么me那nà么me早zǎo出chū门mén?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn mấy giờ đi làm mỗi ngày? — Nữ: Tôi đều ra khỏi nhà lúc bảy giờ. — Nam: Sao sớm thế? — Nữ: Nhà tôi cách công ty hơi xa, nên phải đi sớm một chút. — Hỏi: Người nữ vì sao ra khỏi nhà sớm như vậy?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 等děng朋péng友yǒu
    • B. 上shàng班bān早zǎo
    • C. 离lí公gōng司sī远yuǎn
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:我wǒ都dōu是shì七qī点diǎn出chū门mén。
    • 男nán:你nǐ每měi天tiān几jǐ点diǎn去qù上shàng班bān?
    • 女nǚ:我wǒ都dōu是shì七qī点diǎn出chū门mén。
    • 男nán:怎zěn么me这zhè么me早zǎo?
    • 女nǚ:我wǒ家jiā离lí公gōng司sī有yǒu些xiē远yuǎn,所suǒ以yǐ要yào早zǎo点diǎn儿ér走zǒu。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (离lí公gōng司sī远yuǎn).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

32

第32题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 不bù忙máng
B B. 有yǒu些xiē累lèi
C C. 不bù好hǎo吃chī
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:你nǐ从cóng上shàng午wǔ学xué习xí到dào现xiàn在zài,累lèi了le吧ba? 男nán:有yǒu点diǎn儿er。 女nǚ:来lái,吃chī个gè水shuǐ果guǒ,休xiū息xi休xiū息xi。 男nán:好hǎo的de,谢xiè谢xie。 问wèn:男nán的de现xiàn在zài觉jué得de怎zěn么me样yàng? 33,男nán:妈mā,您nín不bú是shì想xiǎng要yào只zhī猫māo吗ma? 女nǚ;是shì,怎zěn么me了le? 男nán:我wǒ有yǒu个gè朋péng友yǒu,姓xìng王wáng,他tā说shuō可kě以yǐ送sòng您nín一yì只zhī。 女nǚ:真zhēn的de?太tài好hǎo了le。 问wèn:女nǚ的de想xiǎng要yào什shén么me?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn học từ sáng đến giờ, mệt rồi phải không? — Nam: Hơi mệt. — Nữ: Nào, ăn một quả trái cây, nghỉ ngơi chút đi. — Nam: Được, cảm ơn. — Hỏi: Người nam bây giờ cảm thấy thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:你nǐ从cóng上shàng午wǔ学xué习xí到dào现xiàn在zài,累lèi了le吧ba? 男nán:有yǒu点diǎn儿er。 女nǚ:来lái,吃chī个gè水shuǐ果guǒ,休xiū息xi休xiū息xi。 男nán:好hǎo的de,谢xiè谢xie。 问wèn:男nán的de现xiàn在zài觉jué得de怎zěn么me样yàng? 33,男nán:妈mā,您nín不bú是shì想xiǎng要yào只zhī猫māo吗ma? 女nǚ;是shì,怎zěn么me了le? 男nán:我wǒ有yǒu个gè朋péng友yǒu,姓xìng王wáng,他tā说shuō可kě以yǐ送sòng您nín一yì只zhī。 女nǚ:真zhēn的de?太tài好hǎo了le。 问wèn:女nǚ的de想xiǎng要yào什shén么me?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn học từ sáng đến giờ, mệt rồi phải không? — Nam: Hơi mệt. — Nữ: Nào, ăn một quả trái cây, nghỉ ngơi chút đi. — Nam: Được, cảm ơn. — Hỏi: Người nam bây giờ cảm thấy thế nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 不bù忙máng
    • B. 有yǒu些xiē累lèi
    • C. 不bù好hǎo吃chī
  • Phân tích đối chiếu: 男nán:有yǒu点diǎn儿er。
    • 女nǚ:你nǐ从cóng上shàng午wǔ学xué习xí到dào现xiàn在zài,累lèi了le吧ba?
    • 男nán:有yǒu点diǎn儿er。
    • 女nǚ:来lái,吃chī个gè水shuǐ果guǒ,休xiū息xi休xiū息xi。
    • 男nán:好hǎo的de,谢xiè谢xie。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (有yǒu些xiē累lèi).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

33

男nán:妈mā,您nín不bú是shì想xiǎng要yào只zhī猫māo吗ma?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
女nǚ:是shì,怎zěn么me了le? 男nán:我wǒ有yǒu个gè朋péng友yǒu,姓xìng王wáng,他tā说shuō可kě以yǐ送sòng您nín一yì只zhī。 女nǚ:真zhēn的de?太tài好hǎo了le。 问wèn:女nǚ的de想xiǎng要yào什shén么me?
A A. 电diàn视shì
B B. 苹píng果guǒ
C C. 一yì只zhī猫māo
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:妈mā,您nín不bú是shì想xiǎng要yào只zhī猫māo吗ma? 女nǚ:是shì,怎zěn么me了le? 男nán:我wǒ有yǒu个gè朋péng友yǒu,姓xìng王wáng,他tā说shuō可kě以yǐ送sòng您nín一yì只zhī。 女nǚ:真zhēn的de?太tài好hǎo了le。 问wèn:女nǚ的de想xiǎng要yào什shén么me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mẹ ơi, chẳng phải mẹ muốn có một con mèo sao? Nữ: Đúng rồi, sao thế? Nam: Con có một người bạn họ Vương, anh ấy nói có thể tặng mẹ một con. Nữ: Thật à? Tốt quá. Hỏi: Người nữ muốn có cái gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男nán:妈mā,您nín不bú是shì想xiǎng要yào只zhī猫māo吗ma?
    • 女nǚ:是shì,怎zěn么me了le?
    • 男nán:我wǒ有yǒu个gè朋péng友yǒu,姓xìng王wáng,他tā说shuō可kě以yǐ送sòng您nín一yì只zhī。
    • 女nǚ:真zhēn的de?太tài好hǎo了le。
  • Câu hỏi: 问wèn:女nǚ的de想xiǎng要yào什shén么me?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mẹ ơi, chẳng phải mẹ muốn có một con mèo sao? Nữ: Đúng rồi, sao thế? Nam: Con có một người bạn họ Vương, anh ấy nói có thể tặng mẹ một con. Nữ: Thật à? Tốt quá. Hỏi: Người nữ muốn có cái gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 电diàn视shì
    • B. 苹píng果guǒ
    • C. 一yì只zhī猫māo
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (一yì只zhī猫māo).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

34

第34题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 医yī院yuàn
B B. 商shāng店diàn
C C. 影yǐng院yuàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:左zuǒ小xiǎo姐jiě的de病bìng好hǎo了le吗ma? 男nán:没méi有yǒu,她tā打dǎ电diàn话huà说shuō还hái要yào住zhù一yí个gè星xīng期qī院yuàn。 女nǚ:我wǒ们men下xià午wǔ去qù医yī院yuàn看kàn看kàn她tā吧ba? 男nán:好hǎo的de,真zhēn希xī望wàng她tā能néng快kuài点diǎn儿ér好hǎo。 问wèn:左zuǒ小xiǎo姐jiě现xiàn在zài在zài哪nǎ儿ér?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bệnh của cô Tả đã khỏi chưa? — Nam: Chưa, cô ấy gọi điện nói còn phải nằm viện một tuần nữa. — Nữ: Chiều nay chúng ta đến bệnh viện thăm cô ấy nhé? — Nam: Được, thật mong cô ấy mau khỏe lại. — Hỏi: Cô Tả bây giờ đang ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:左zuǒ小xiǎo姐jiě的de病bìng好hǎo了le吗ma? 男nán:没méi有yǒu,她tā打dǎ电diàn话huà说shuō还hái要yào住zhù一yí个gè星xīng期qī院yuàn。 女nǚ:我wǒ们men下xià午wǔ去qù医yī院yuàn看kàn看kàn她tā吧ba? 男nán:好hǎo的de,真zhēn希xī望wàng她tā能néng快kuài点diǎn儿ér好hǎo。 问wèn:左zuǒ小xiǎo姐jiě现xiàn在zài在zài哪nǎ儿ér?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bệnh của cô Tả đã khỏi chưa? — Nam: Chưa, cô ấy gọi điện nói còn phải nằm viện một tuần nữa. — Nữ: Chiều nay chúng ta đến bệnh viện thăm cô ấy nhé? — Nam: Được, thật mong cô ấy mau khỏe lại. — Hỏi: Cô Tả bây giờ đang ở đâu?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 医yī院yuàn
    • B. 商shāng店diàn
    • C. 影yǐng院yuàn
  • Phân tích đối chiếu: 男nán:没méi有yǒu,她tā打dǎ电diàn话huà说shuō还hái要yào住zhù一yí个gè星xīng期qī院yuàn。
    • 女nǚ:左zuǒ小xiǎo姐jiě的de病bìng好hǎo了le吗ma?
    • 男nán:没méi有yǒu,她tā打dǎ电diàn话huà说shuō还hái要yào住zhù一yí个gè星xīng期qī院yuàn。
    • 女nǚ:我wǒ们men下xià午wǔ去qù医yī院yuàn看kàn看kàn她tā吧ba?
    • 男nán:好hǎo的de,真zhēn希xī望wàng她tā能néng快kuài点diǎn儿ér好hǎo。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (医yī院yuàn).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

35

第35题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 开kāi车chē
B B. 坐zuò火huǒ车chē
C C. 坐zuò飞fēi机jī
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ怎zěn么me去qù北běi京jīng? 女nǚ:飞fēi机jī票piào太tài贵guì,我wǒ坐zuò火huǒ车chē去qù。 男nán:坐zuò火huǒ车chē要yào几jǐ个gè小xiǎo时shí?会huì不bu会huì太tài慢màn? 女nǚ:现xiàn在zài火huǒ车chē也yě很hěn快kuài,四sì个gè小xiǎo时shí就jiù到dào了le。 问wèn:女nǚ的de怎zěn么me去qù北běi京jīng? 听tīng力lì考kǎo试shì现xiàn在zài结jié束shù。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn đi Bắc Kinh bằng cách nào? — Nữ: Vé máy bay đắt quá, tôi đi tàu hỏa. — Nam: Đi tàu hỏa mất mấy tiếng? Có chậm quá không? — Nữ: Bây giờ tàu hỏa cũng rất nhanh, bốn tiếng là đến rồi. — Hỏi: Người nữ đi Bắc Kinh bằng cách nào? — Bài thi nghe kết thúc tại đây.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:你nǐ怎zěn么me去qù北běi京jīng? 女nǚ:飞fēi机jī票piào太tài贵guì,我wǒ坐zuò火huǒ车chē去qù。 男nán:坐zuò火huǒ车chē要yào几jǐ个gè小xiǎo时shí?会huì不bu会huì太tài慢màn? 女nǚ:现xiàn在zài火huǒ车chē也yě很hěn快kuài,四sì个gè小xiǎo时shí就jiù到dào了le。 问wèn:女nǚ的de怎zěn么me去qù北běi京jīng? 听tīng力lì考kǎo试shì现xiàn在zài结jié束shù。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn đi Bắc Kinh bằng cách nào? — Nữ: Vé máy bay đắt quá, tôi đi tàu hỏa. — Nam: Đi tàu hỏa mất mấy tiếng? Có chậm quá không? — Nữ: Bây giờ tàu hỏa cũng rất nhanh, bốn tiếng là đến rồi. — Hỏi: Người nữ đi Bắc Kinh bằng cách nào? — Bài thi nghe kết thúc tại đây.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 开kāi车chē
    • B. 坐zuò火huǒ车chē
    • C. 坐zuò飞fēi机jī
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:飞fēi机jī票piào太tài贵guì,我wǒ坐zuò火huǒ车chē去qù。
    • 男nán:你nǐ怎zěn么me去qù北běi京jīng?
    • 女nǚ:飞fēi机jī票piào太tài贵guì,我wǒ坐zuò火huǒ车chē去qù。
    • 男nán:坐zuò火huǒ车chē要yào几jǐ个gè小xiǎo时shí?会huì不bu会huì太tài慢màn?
    • 女nǚ:现xiàn在zài火huǒ车chē也yě很hěn快kuài,四sì个gè小xiǎo时shí就jiù到dào了le。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (坐zuò火huǒ车chē).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 2 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!