Chuyển đến nội dung chính
HSK 2MÃ HSK2-SPECIAL-100

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 2 mã HSK2-SPECIAL-100 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 2 mã HSK2-SPECIAL-100: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 2 mã HSK2-SPECIAL-100

Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề HSK2-SPECIAL-100 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 2 (2.0)
Mã đề HSK2-SPECIAL-100
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 55 phút (Nghe: 25p + 3p tô đáp án, Đọc: 22p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 2: ĐỌC HIỂU (100 câu)

Đọc các từ ngữ, câu văn hoặc đoạn văn và hoàn thành câu hỏi

1

第dì1题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第dì1题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
√ √ 对duì
× × 错cuò
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 1: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
2

第dì2题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第dì2题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
A A. 准zhǔn备bèi
B B. 介jiè绍shào
C C. 帮bāng助zhù
D D. 跑pǎo步bù
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 2: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
3

第dì3题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第dì3题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
√ √ 对duì
× × 错cuò
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 3: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
4

第dì4题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第dì4题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
A A. 准zhǔn备bèi
B B. 介jiè绍shào
C C. 帮bāng助zhù
D D. 跑pǎo步bù
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 4: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
5

第dì5题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第dì5题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
√ √ 对duì
× × 错cuò
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 5: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
6

第dì6题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第dì6题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
A A. 准zhǔn备bèi
B B. 介jiè绍shào
C C. 帮bāng助zhù
D D. 跑pǎo步bù
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 6: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
7

第dì7题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第dì7题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
√ √ 对duì
× × 错cuò
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 7: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
8

第dì8题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第dì8题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
A A. 准zhǔn备bèi
B B. 介jiè绍shào
C C. 帮bāng助zhù
D D. 跑pǎo步bù
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 8: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
9

第dì9题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第dì9题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
√ √ 对duì
× × 错cuò
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 9: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
10

第dì10题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第dì10题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
A A. 准zhǔn备bèi
B B. 介jiè绍shào
C C. 帮bāng助zhù
D D. 跑pǎo步bù
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 10: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
11

第dì11题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第dì11题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
√ √ 对duì
× × 错cuò
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 11: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
12

第dì12题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第dì12题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
A A. 准zhǔn备bèi
B B. 介jiè绍shào
C C. 帮bāng助zhù
D D. 跑pǎo步bù
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 12: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
13

第dì13题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第dì13题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
√ √ 对duì
× × 错cuò
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 13: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
14

第dì14题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第dì14题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
A A. 准zhǔn备bèi
B B. 介jiè绍shào
C C. 帮bāng助zhù
D D. 跑pǎo步bù
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 14: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
15

第dì15题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第dì15题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
√ √ 对duì
× × 错cuò
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 15: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
16

第dì16题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第dì16题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
A A. 准zhǔn备bèi
B B. 介jiè绍shào
C C. 帮bāng助zhù
D D. 跑pǎo步bù
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 16: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
17

第dì17题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第dì17题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
√ √ 对duì
× × 错cuò
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 17: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
18

第dì18题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第dì18题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
A A. 准zhǔn备bèi
B B. 介jiè绍shào
C C. 帮bāng助zhù
D D. 跑pǎo步bù
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 18: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
19

第dì19题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第dì19题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
√ √ 对duì
× × 错cuò
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 19: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
20

第dì20题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第dì20题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
A A. 准zhǔn备bèi
B B. 介jiè绍shào
C C. 帮bāng助zhù
D D. 跑pǎo步bù
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 20: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
21

第dì21题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第dì21题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
√ √ 对duì
× × 错cuò
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 21: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
22

第dì22题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第dì22题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
A A. 准zhǔn备bèi
B B. 介jiè绍shào
C C. 帮bāng助zhù
D D. 跑pǎo步bù
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 22: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
23

第dì23题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第dì23题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
√ √ 对duì
× × 错cuò
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 23: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
24

第dì24题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第dì24题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
A A. 准zhǔn备bèi
B B. 介jiè绍shào
C C. 帮bāng助zhù
D D. 跑pǎo步bù
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 24: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
25

第dì25题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第dì25题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
√ √ 对duì
× × 错cuò
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 25: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
26

第dì26题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第dì26题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
A A. 准zhǔn备bèi
B B. 介jiè绍shào
C C. 帮bāng助zhù
D D. 跑pǎo步bù
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 26: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
27

第dì27题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第dì27题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
√ √ 对duì
× × 错cuò
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 27: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
28

第dì28题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第dì28题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
A A. 准zhǔn备bèi
B B. 介jiè绍shào
C C. 帮bāng助zhù
D D. 跑pǎo步bù
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 28: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
29

第dì29题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第dì29题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
√ √ 对duì
× × 错cuò
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 29: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
30

第dì30题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第dì30题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
A A. 准zhǔn备bèi
B B. 介jiè绍shào
C C. 帮bāng助zhù
D D. 跑pǎo步bù
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 30: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
31

第dì31题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第dì31题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
√ √ 对duì
× × 错cuò
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 31: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
32

第dì32题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第dì32题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
A A. 准zhǔn备bèi
B B. 介jiè绍shào
C C. 帮bāng助zhù
D D. 跑pǎo步bù
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 32: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
33

第dì33题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第dì33题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
√ √ 对duì
× × 错cuò
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 33: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
34

第dì34题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第dì34题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
A A. 准zhǔn备bèi
B B. 介jiè绍shào
C C. 帮bāng助zhù
D D. 跑pǎo步bù
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 34: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
35

第dì35题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第dì35题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
√ √ 对duì
× × 错cuò
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 35: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
36

第dì36题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第dì36题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
A A. 准zhǔn备bèi
B B. 介jiè绍shào
C C. 帮bāng助zhù
D D. 跑pǎo步bù
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 36: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
37

第dì37题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第dì37题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
√ √ 对duì
× × 错cuò
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 37: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
38

第dì38题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第dì38题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
A A. 准zhǔn备bèi
B B. 介jiè绍shào
C C. 帮bāng助zhù
D D. 跑pǎo步bù
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 38: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
39

第dì39题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第dì39题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
√ √ 对duì
× × 错cuò
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 39: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
40

第dì40题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第dì40题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
A A. 准zhǔn备bèi
B B. 介jiè绍shào
C C. 帮bāng助zhù
D D. 跑pǎo步bù
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 40: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
41

第dì41题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 2: Điền từ vào chỗ trống trong câu
第dì41题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
√ √ 对duì
× × 错cuò
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 41: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
42

第dì42题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 2: Điền từ vào chỗ trống trong câu
第dì42题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
A A. 准zhǔn备bèi
B B. 介jiè绍shào
C C. 帮bāng助zhù
D D. 跑pǎo步bù
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 42: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
43

第dì43题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 2: Điền từ vào chỗ trống trong câu
第dì43题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
√ √ 对duì
× × 错cuò
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 43: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
44

第dì44题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 2: Điền từ vào chỗ trống trong câu
第dì44题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
A A. 准zhǔn备bèi
B B. 介jiè绍shào
C C. 帮bāng助zhù
D D. 跑pǎo步bù
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 44: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
45

第dì45题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 2: Điền từ vào chỗ trống trong câu
第dì45题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
√ √ 对duì
× × 错cuò
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 45: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
46

第dì46题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 3: Đọc đoạn văn ngắn phán đoán đúng / sai
第dì46题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
A A. 准zhǔn备bèi
B B. 介jiè绍shào
C C. 帮bāng助zhù
D D. 跑pǎo步bù
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 46: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
47

第dì47题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 3: Đọc đoạn văn ngắn phán đoán đúng / sai
第dì47题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
√ √ 对duì
× × 错cuò
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 47: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
48

第dì48题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 3: Đọc đoạn văn ngắn phán đoán đúng / sai
第dì48题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
A A. 准zhǔn备bèi
B B. 介jiè绍shào
C C. 帮bāng助zhù
D D. 跑pǎo步bù
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 48: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
49

第dì49题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 3: Đọc đoạn văn ngắn phán đoán đúng / sai
第dì49题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
√ √ 对duì
× × 错cuò
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 49: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
50

第dì50题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 3: Đọc đoạn văn ngắn phán đoán đúng / sai
第dì50题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
A A. 准zhǔn备bèi
B B. 介jiè绍shào
C C. 帮bāng助zhù
D D. 跑pǎo步bù
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 50: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
51

第dì51题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第dì51题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
√ √ 对duì
× × 错cuò
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 51: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
52

第dì52题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第dì52题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
A A. 准zhǔn备bèi
B B. 介jiè绍shào
C C. 帮bāng助zhù
D D. 跑pǎo步bù
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 52: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
53

第dì53题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第dì53题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
√ √ 对duì
× × 错cuò
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 53: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
54

第dì54题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第dì54题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
A A. 准zhǔn备bèi
B B. 介jiè绍shào
C C. 帮bāng助zhù
D D. 跑pǎo步bù
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 54: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
55

第dì55题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第dì55题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
√ √ 对duì
× × 错cuò
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 55: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
56

第dì56题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第dì56题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
A A. 准zhǔn备bèi
B B. 介jiè绍shào
C C. 帮bāng助zhù
D D. 跑pǎo步bù
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 56: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
57

第dì57题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第dì57题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
√ √ 对duì
× × 错cuò
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 57: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
58

第dì58题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第dì58题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
A A. 准zhǔn备bèi
B B. 介jiè绍shào
C C. 帮bāng助zhù
D D. 跑pǎo步bù
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 58: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
59

第dì59题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第dì59题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
√ √ 对duì
× × 错cuò
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 59: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
60

第dì60题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第dì60题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
A A. 准zhǔn备bèi
B B. 介jiè绍shào
C C. 帮bāng助zhù
D D. 跑pǎo步bù
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 60: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
61

第dì61题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第dì61题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
√ √ 对duì
× × 错cuò
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 61: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
62

第dì62题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第dì62题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
A A. 准zhǔn备bèi
B B. 介jiè绍shào
C C. 帮bāng助zhù
D D. 跑pǎo步bù
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 62: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
63

第dì63题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第dì63题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
√ √ 对duì
× × 错cuò
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 63: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
64

第dì64题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第dì64题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
A A. 准zhǔn备bèi
B B. 介jiè绍shào
C C. 帮bāng助zhù
D D. 跑pǎo步bù
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 64: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
65

第dì65题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第dì65题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
√ √ 对duì
× × 错cuò
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 65: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
66

第dì66题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第dì66题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
A A. 准zhǔn备bèi
B B. 介jiè绍shào
C C. 帮bāng助zhù
D D. 跑pǎo步bù
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 66: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
67

第dì67题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第dì67题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
√ √ 对duì
× × 错cuò
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 67: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
68

第dì68题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第dì68题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
A A. 准zhǔn备bèi
B B. 介jiè绍shào
C C. 帮bāng助zhù
D D. 跑pǎo步bù
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 68: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
69

第dì69题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第dì69题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
√ √ 对duì
× × 错cuò
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 69: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
70

第dì70题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第dì70题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
A A. 准zhǔn备bèi
B B. 介jiè绍shào
C C. 帮bāng助zhù
D D. 跑pǎo步bù
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 70: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
71

第dì71题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第dì71题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
√ √ 对duì
× × 错cuò
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 71: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
72

第dì72题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第dì72题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
A A. 准zhǔn备bèi
B B. 介jiè绍shào
C C. 帮bāng助zhù
D D. 跑pǎo步bù
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 72: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
73

第dì73题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第dì73题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
√ √ 对duì
× × 错cuò
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 73: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
74

第dì74题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第dì74题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
A A. 准zhǔn备bèi
B B. 介jiè绍shào
C C. 帮bāng助zhù
D D. 跑pǎo步bù
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 74: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
75

第dì75题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第dì75题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
√ √ 对duì
× × 错cuò
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 75: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
76

第dì76题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第dì76题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
A A. 准zhǔn备bèi
B B. 介jiè绍shào
C C. 帮bāng助zhù
D D. 跑pǎo步bù
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 76: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
77

第dì77题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第dì77题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
√ √ 对duì
× × 错cuò
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 77: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
78

第dì78题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第dì78题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
A A. 准zhǔn备bèi
B B. 介jiè绍shào
C C. 帮bāng助zhù
D D. 跑pǎo步bù
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 78: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
79

第dì79题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第dì79题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
√ √ 对duì
× × 错cuò
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 79: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
80

第dì80题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第dì80题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
A A. 准zhǔn备bèi
B B. 介jiè绍shào
C C. 帮bāng助zhù
D D. 跑pǎo步bù
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 80: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
81

第dì81题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第dì81题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
√ √ 对duì
× × 错cuò
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 81: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
82

第dì82题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第dì82题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
A A. 准zhǔn备bèi
B B. 介jiè绍shào
C C. 帮bāng助zhù
D D. 跑pǎo步bù
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 82: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
83

第dì83题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第dì83题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
√ √ 对duì
× × 错cuò
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 83: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
84

第dì84题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第dì84题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
A A. 准zhǔn备bèi
B B. 介jiè绍shào
C C. 帮bāng助zhù
D D. 跑pǎo步bù
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 84: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
85

第dì85题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第dì85题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
√ √ 对duì
× × 错cuò
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 85: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
86

第dì86题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第dì86题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
A A. 准zhǔn备bèi
B B. 介jiè绍shào
C C. 帮bāng助zhù
D D. 跑pǎo步bù
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 86: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
87

第dì87题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第dì87题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
√ √ 对duì
× × 错cuò
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 87: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
88

第dì88题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第dì88题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
A A. 准zhǔn备bèi
B B. 介jiè绍shào
C C. 帮bāng助zhù
D D. 跑pǎo步bù
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 88: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
89

第dì89题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第dì89题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
√ √ 对duì
× × 错cuò
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 89: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
90

第dì90题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第dì90题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
A A. 准zhǔn备bèi
B B. 介jiè绍shào
C C. 帮bāng助zhù
D D. 跑pǎo步bù
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 90: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
91

第dì91题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第dì91题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
√ √ 对duì
× × 错cuò
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 91: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
92

第dì92题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第dì92题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
A A. 准zhǔn备bèi
B B. 介jiè绍shào
C C. 帮bāng助zhù
D D. 跑pǎo步bù
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 92: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
93

第dì93题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第dì93题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
√ √ 对duì
× × 错cuò
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 93: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
94

第dì94题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第dì94题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
A A. 准zhǔn备bèi
B B. 介jiè绍shào
C C. 帮bāng助zhù
D D. 跑pǎo步bù
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 94: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
95

第dì95题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第dì95题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
√ √ 对duì
× × 错cuò
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 95: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
96

第dì96题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第dì96题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
A A. 准zhǔn备bèi
B B. 介jiè绍shào
C C. 帮bāng助zhù
D D. 跑pǎo步bù
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 96: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
97

第dì97题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第dì97题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
√ √ 对duì
× × 错cuò
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 97: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
98

第dì98题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第dì98题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
A A. 准zhǔn备bèi
B B. 介jiè绍shào
C C. 帮bāng助zhù
D D. 跑pǎo步bù
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 98: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
99

第dì99题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第dì99题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
√ √ 对duì
× × 错cuò
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 99: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
100

第dì100题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。

Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第dì100题tí:HSK 2 核hé心xīn词cí汇huì与yǔ语yǔ法fǎ专zhuān项xiàng训xùn练liàn。 请qǐng选xuǎn出chū最zuì恰qià当dàng的de词cí语yǔ或huò句jù子zi搭dā配pèi。
A A. 准zhǔn备bèi
B B. 介jiè绍shào
C C. 帮bāng助zhù
D D. 跑pǎo步bù
Đáp án & Lời giải:
Đáp án câu 100: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 2 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!