PHẦN 2: ĐỌC HIỂU (100 câu)
Đọc các từ ngữ, câu văn hoặc đoạn văn và hoàn thành câu hỏi
1
第 dì 1题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第 dì 1题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
Đáp án câu 1: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
2
第 dì 2题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第 dì 2题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
A
A. 准 zhǔn 备 bèi
B
B. 介 jiè 绍 shào
C
C. 帮 bāng 助 zhù
D
D. 跑 pǎo 步 bù
Đáp án câu 2: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
3
第 dì 3题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第 dì 3题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
Đáp án câu 3: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
4
第 dì 4题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第 dì 4题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
A
A. 准 zhǔn 备 bèi
B
B. 介 jiè 绍 shào
C
C. 帮 bāng 助 zhù
D
D. 跑 pǎo 步 bù
Đáp án câu 4: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
5
第 dì 5题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第 dì 5题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
Đáp án câu 5: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
6
第 dì 6题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第 dì 6题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
A
A. 准 zhǔn 备 bèi
B
B. 介 jiè 绍 shào
C
C. 帮 bāng 助 zhù
D
D. 跑 pǎo 步 bù
Đáp án câu 6: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
7
第 dì 7题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第 dì 7题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
Đáp án câu 7: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
8
第 dì 8题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第 dì 8题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
A
A. 准 zhǔn 备 bèi
B
B. 介 jiè 绍 shào
C
C. 帮 bāng 助 zhù
D
D. 跑 pǎo 步 bù
Đáp án câu 8: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
9
第 dì 9题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第 dì 9题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
Đáp án câu 9: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
10
第 dì 10题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第 dì 10题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
A
A. 准 zhǔn 备 bèi
B
B. 介 jiè 绍 shào
C
C. 帮 bāng 助 zhù
D
D. 跑 pǎo 步 bù
Đáp án câu 10: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
11
第 dì 11题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第 dì 11题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
Đáp án câu 11: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
12
第 dì 12题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第 dì 12题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
A
A. 准 zhǔn 备 bèi
B
B. 介 jiè 绍 shào
C
C. 帮 bāng 助 zhù
D
D. 跑 pǎo 步 bù
Đáp án câu 12: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
13
第 dì 13题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第 dì 13题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
Đáp án câu 13: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
14
第 dì 14题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第 dì 14题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
A
A. 准 zhǔn 备 bèi
B
B. 介 jiè 绍 shào
C
C. 帮 bāng 助 zhù
D
D. 跑 pǎo 步 bù
Đáp án câu 14: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
15
第 dì 15题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第 dì 15题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
Đáp án câu 15: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
16
第 dì 16题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第 dì 16题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
A
A. 准 zhǔn 备 bèi
B
B. 介 jiè 绍 shào
C
C. 帮 bāng 助 zhù
D
D. 跑 pǎo 步 bù
Đáp án câu 16: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
17
第 dì 17题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第 dì 17题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
Đáp án câu 17: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
18
第 dì 18题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第 dì 18题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
A
A. 准 zhǔn 备 bèi
B
B. 介 jiè 绍 shào
C
C. 帮 bāng 助 zhù
D
D. 跑 pǎo 步 bù
Đáp án câu 18: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
19
第 dì 19题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第 dì 19题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
Đáp án câu 19: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
20
第 dì 20题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第 dì 20题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
A
A. 准 zhǔn 备 bèi
B
B. 介 jiè 绍 shào
C
C. 帮 bāng 助 zhù
D
D. 跑 pǎo 步 bù
Đáp án câu 20: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
21
第 dì 21题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第 dì 21题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
Đáp án câu 21: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
22
第 dì 22题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第 dì 22题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
A
A. 准 zhǔn 备 bèi
B
B. 介 jiè 绍 shào
C
C. 帮 bāng 助 zhù
D
D. 跑 pǎo 步 bù
Đáp án câu 22: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
23
第 dì 23题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第 dì 23题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
Đáp án câu 23: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
24
第 dì 24题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第 dì 24题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
A
A. 准 zhǔn 备 bèi
B
B. 介 jiè 绍 shào
C
C. 帮 bāng 助 zhù
D
D. 跑 pǎo 步 bù
Đáp án câu 24: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
25
第 dì 25题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第 dì 25题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
Đáp án câu 25: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
26
第 dì 26题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第 dì 26题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
A
A. 准 zhǔn 备 bèi
B
B. 介 jiè 绍 shào
C
C. 帮 bāng 助 zhù
D
D. 跑 pǎo 步 bù
Đáp án câu 26: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
27
第 dì 27题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第 dì 27题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
Đáp án câu 27: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
28
第 dì 28题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第 dì 28题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
A
A. 准 zhǔn 备 bèi
B
B. 介 jiè 绍 shào
C
C. 帮 bāng 助 zhù
D
D. 跑 pǎo 步 bù
Đáp án câu 28: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
29
第 dì 29题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第 dì 29题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
Đáp án câu 29: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
30
第 dì 30题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第 dì 30题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
A
A. 准 zhǔn 备 bèi
B
B. 介 jiè 绍 shào
C
C. 帮 bāng 助 zhù
D
D. 跑 pǎo 步 bù
Đáp án câu 30: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
31
第 dì 31题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第 dì 31题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
Đáp án câu 31: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
32
第 dì 32题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第 dì 32题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
A
A. 准 zhǔn 备 bèi
B
B. 介 jiè 绍 shào
C
C. 帮 bāng 助 zhù
D
D. 跑 pǎo 步 bù
Đáp án câu 32: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
33
第 dì 33题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第 dì 33题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
Đáp án câu 33: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
34
第 dì 34题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第 dì 34题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
A
A. 准 zhǔn 备 bèi
B
B. 介 jiè 绍 shào
C
C. 帮 bāng 助 zhù
D
D. 跑 pǎo 步 bù
Đáp án câu 34: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
35
第 dì 35题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第 dì 35题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
Đáp án câu 35: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
36
第 dì 36题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第 dì 36题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
A
A. 准 zhǔn 备 bèi
B
B. 介 jiè 绍 shào
C
C. 帮 bāng 助 zhù
D
D. 跑 pǎo 步 bù
Đáp án câu 36: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
37
第 dì 37题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第 dì 37题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
Đáp án câu 37: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
38
第 dì 38题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第 dì 38题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
A
A. 准 zhǔn 备 bèi
B
B. 介 jiè 绍 shào
C
C. 帮 bāng 助 zhù
D
D. 跑 pǎo 步 bù
Đáp án câu 38: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
39
第 dì 39题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第 dì 39题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
Đáp án câu 39: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
40
第 dì 40题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 1: Đọc câu chọn tranh tương ứng
第 dì 40题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
A
A. 准 zhǔn 备 bèi
B
B. 介 jiè 绍 shào
C
C. 帮 bāng 助 zhù
D
D. 跑 pǎo 步 bù
Đáp án câu 40: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
41
第 dì 41题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 2: Điền từ vào chỗ trống trong câu
第 dì 41题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
Đáp án câu 41: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
42
第 dì 42题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 2: Điền từ vào chỗ trống trong câu
第 dì 42题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
A
A. 准 zhǔn 备 bèi
B
B. 介 jiè 绍 shào
C
C. 帮 bāng 助 zhù
D
D. 跑 pǎo 步 bù
Đáp án câu 42: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
43
第 dì 43题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 2: Điền từ vào chỗ trống trong câu
第 dì 43题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
Đáp án câu 43: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
44
第 dì 44题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 2: Điền từ vào chỗ trống trong câu
第 dì 44题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
A
A. 准 zhǔn 备 bèi
B
B. 介 jiè 绍 shào
C
C. 帮 bāng 助 zhù
D
D. 跑 pǎo 步 bù
Đáp án câu 44: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
45
第 dì 45题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 2: Điền từ vào chỗ trống trong câu
第 dì 45题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
Đáp án câu 45: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
46
第 dì 46题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 3: Đọc đoạn văn ngắn phán đoán đúng / sai
第 dì 46题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
A
A. 准 zhǔn 备 bèi
B
B. 介 jiè 绍 shào
C
C. 帮 bāng 助 zhù
D
D. 跑 pǎo 步 bù
Đáp án câu 46: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
47
第 dì 47题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 3: Đọc đoạn văn ngắn phán đoán đúng / sai
第 dì 47题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
Đáp án câu 47: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
48
第 dì 48题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 3: Đọc đoạn văn ngắn phán đoán đúng / sai
第 dì 48题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
A
A. 准 zhǔn 备 bèi
B
B. 介 jiè 绍 shào
C
C. 帮 bāng 助 zhù
D
D. 跑 pǎo 步 bù
Đáp án câu 48: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
49
第 dì 49题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 3: Đọc đoạn văn ngắn phán đoán đúng / sai
第 dì 49题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
Đáp án câu 49: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
50
第 dì 50题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 3: Đọc đoạn văn ngắn phán đoán đúng / sai
第 dì 50题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
A
A. 准 zhǔn 备 bèi
B
B. 介 jiè 绍 shào
C
C. 帮 bāng 助 zhù
D
D. 跑 pǎo 步 bù
Đáp án câu 50: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
51
第 dì 51题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第 dì 51题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
Đáp án câu 51: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
52
第 dì 52题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第 dì 52题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
A
A. 准 zhǔn 备 bèi
B
B. 介 jiè 绍 shào
C
C. 帮 bāng 助 zhù
D
D. 跑 pǎo 步 bù
Đáp án câu 52: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
53
第 dì 53题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第 dì 53题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
Đáp án câu 53: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
54
第 dì 54题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第 dì 54题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
A
A. 准 zhǔn 备 bèi
B
B. 介 jiè 绍 shào
C
C. 帮 bāng 助 zhù
D
D. 跑 pǎo 步 bù
Đáp án câu 54: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
55
第 dì 55题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第 dì 55题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
Đáp án câu 55: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
56
第 dì 56题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第 dì 56题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
A
A. 准 zhǔn 备 bèi
B
B. 介 jiè 绍 shào
C
C. 帮 bāng 助 zhù
D
D. 跑 pǎo 步 bù
Đáp án câu 56: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
57
第 dì 57题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第 dì 57题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
Đáp án câu 57: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
58
第 dì 58题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第 dì 58题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
A
A. 准 zhǔn 备 bèi
B
B. 介 jiè 绍 shào
C
C. 帮 bāng 助 zhù
D
D. 跑 pǎo 步 bù
Đáp án câu 58: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
59
第 dì 59题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第 dì 59题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
Đáp án câu 59: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
60
第 dì 60题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第 dì 60题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
A
A. 准 zhǔn 备 bèi
B
B. 介 jiè 绍 shào
C
C. 帮 bāng 助 zhù
D
D. 跑 pǎo 步 bù
Đáp án câu 60: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
61
第 dì 61题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第 dì 61题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
Đáp án câu 61: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
62
第 dì 62题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第 dì 62题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
A
A. 准 zhǔn 备 bèi
B
B. 介 jiè 绍 shào
C
C. 帮 bāng 助 zhù
D
D. 跑 pǎo 步 bù
Đáp án câu 62: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
63
第 dì 63题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第 dì 63题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
Đáp án câu 63: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
64
第 dì 64题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第 dì 64题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
A
A. 准 zhǔn 备 bèi
B
B. 介 jiè 绍 shào
C
C. 帮 bāng 助 zhù
D
D. 跑 pǎo 步 bù
Đáp án câu 64: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
65
第 dì 65题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第 dì 65题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
Đáp án câu 65: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
66
第 dì 66题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第 dì 66题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
A
A. 准 zhǔn 备 bèi
B
B. 介 jiè 绍 shào
C
C. 帮 bāng 助 zhù
D
D. 跑 pǎo 步 bù
Đáp án câu 66: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
67
第 dì 67题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第 dì 67题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
Đáp án câu 67: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
68
第 dì 68题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第 dì 68题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
A
A. 准 zhǔn 备 bèi
B
B. 介 jiè 绍 shào
C
C. 帮 bāng 助 zhù
D
D. 跑 pǎo 步 bù
Đáp án câu 68: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
69
第 dì 69题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第 dì 69题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
Đáp án câu 69: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
70
第 dì 70题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第 dì 70题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
A
A. 准 zhǔn 备 bèi
B
B. 介 jiè 绍 shào
C
C. 帮 bāng 助 zhù
D
D. 跑 pǎo 步 bù
Đáp án câu 70: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
71
第 dì 71题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第 dì 71题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
Đáp án câu 71: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
72
第 dì 72题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第 dì 72题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
A
A. 准 zhǔn 备 bèi
B
B. 介 jiè 绍 shào
C
C. 帮 bāng 助 zhù
D
D. 跑 pǎo 步 bù
Đáp án câu 72: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
73
第 dì 73题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第 dì 73题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
Đáp án câu 73: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
74
第 dì 74题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第 dì 74题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
A
A. 准 zhǔn 备 bèi
B
B. 介 jiè 绍 shào
C
C. 帮 bāng 助 zhù
D
D. 跑 pǎo 步 bù
Đáp án câu 74: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
75
第 dì 75题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第 dì 75题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
Đáp án câu 75: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
76
第 dì 76题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第 dì 76题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
A
A. 准 zhǔn 备 bèi
B
B. 介 jiè 绍 shào
C
C. 帮 bāng 助 zhù
D
D. 跑 pǎo 步 bù
Đáp án câu 76: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
77
第 dì 77题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第 dì 77题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
Đáp án câu 77: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
78
第 dì 78题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第 dì 78题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
A
A. 准 zhǔn 备 bèi
B
B. 介 jiè 绍 shào
C
C. 帮 bāng 助 zhù
D
D. 跑 pǎo 步 bù
Đáp án câu 78: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
79
第 dì 79题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第 dì 79题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
Đáp án câu 79: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
80
第 dì 80题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第 dì 80题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
A
A. 准 zhǔn 备 bèi
B
B. 介 jiè 绍 shào
C
C. 帮 bāng 助 zhù
D
D. 跑 pǎo 步 bù
Đáp án câu 80: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
81
第 dì 81题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第 dì 81题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
Đáp án câu 81: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
82
第 dì 82题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第 dì 82题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
A
A. 准 zhǔn 备 bèi
B
B. 介 jiè 绍 shào
C
C. 帮 bāng 助 zhù
D
D. 跑 pǎo 步 bù
Đáp án câu 82: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
83
第 dì 83题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第 dì 83题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
Đáp án câu 83: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
84
第 dì 84题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第 dì 84题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
A
A. 准 zhǔn 备 bèi
B
B. 介 jiè 绍 shào
C
C. 帮 bāng 助 zhù
D
D. 跑 pǎo 步 bù
Đáp án câu 84: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
85
第 dì 85题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第 dì 85题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
Đáp án câu 85: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
86
第 dì 86题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第 dì 86题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
A
A. 准 zhǔn 备 bèi
B
B. 介 jiè 绍 shào
C
C. 帮 bāng 助 zhù
D
D. 跑 pǎo 步 bù
Đáp án câu 86: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
87
第 dì 87题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第 dì 87题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
Đáp án câu 87: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
88
第 dì 88题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第 dì 88题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
A
A. 准 zhǔn 备 bèi
B
B. 介 jiè 绍 shào
C
C. 帮 bāng 助 zhù
D
D. 跑 pǎo 步 bù
Đáp án câu 88: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
89
第 dì 89题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第 dì 89题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
Đáp án câu 89: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
90
第 dì 90题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第 dì 90题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
A
A. 准 zhǔn 备 bèi
B
B. 介 jiè 绍 shào
C
C. 帮 bāng 助 zhù
D
D. 跑 pǎo 步 bù
Đáp án câu 90: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
91
第 dì 91题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第 dì 91题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
Đáp án câu 91: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
92
第 dì 92题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第 dì 92题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
A
A. 准 zhǔn 备 bèi
B
B. 介 jiè 绍 shào
C
C. 帮 bāng 助 zhù
D
D. 跑 pǎo 步 bù
Đáp án câu 92: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
93
第 dì 93题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第 dì 93题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
Đáp án câu 93: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
94
第 dì 94题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第 dì 94题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
A
A. 准 zhǔn 备 bèi
B
B. 介 jiè 绍 shào
C
C. 帮 bāng 助 zhù
D
D. 跑 pǎo 步 bù
Đáp án câu 94: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
95
第 dì 95题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第 dì 95题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
Đáp án câu 95: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
96
第 dì 96题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第 dì 96题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
A
A. 准 zhǔn 备 bèi
B
B. 介 jiè 绍 shào
C
C. 帮 bāng 助 zhù
D
D. 跑 pǎo 步 bù
Đáp án câu 96: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
97
第 dì 97题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第 dì 97题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
Đáp án câu 97: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
98
第 dì 98题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第 dì 98题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
A
A. 准 zhǔn 备 bèi
B
B. 介 jiè 绍 shào
C
C. 帮 bāng 助 zhù
D
D. 跑 pǎo 步 bù
Đáp án câu 98: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
99
第 dì 99题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第 dì 99题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
Đáp án câu 99: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.
100
第 dì 100题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
Phần 4: Ghép cặp câu tương ứng
第 dì 100题 tí :HSK 2 核 hé 心 xīn 词 cí 汇 huì 与 yǔ 语 yǔ 法 fǎ 专 zhuān 项 xiàng 训 xùn 练 liàn 。
请 qǐng 选 xuǎn 出 chū 最 zuì 恰 qià 当 dàng 的 de 词 cí 语 yǔ 或 huò 句 jù 子 zi 搭 dā 配 pèi 。
A
A. 准 zhǔn 备 bèi
B
B. 介 jiè 绍 shào
C
C. 帮 bāng 助 zhù
D
D. 跑 pǎo 步 bù
Đáp án câu 100: Luyện chuyên sâu 300 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK 2.