Chuyển đến nội dung chính
HSK 2MÃ H21805

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 2 mã H21805 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 2 mã H21805: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 6 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 2 mã H21805

Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề H21805 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 2 (2.0)
Mã đề H21805
Tổng số câu hỏi 60 câu
Thời gian làm bài 55 phút (Nghe: 25p + 3p tô đáp án, Đọc: 22p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
别bié说shuō话huà!有yǒu人rén在zài睡shuì觉jiào呢ne。
Nghĩa tiếng Việt: Đừng nói chuyện! Có người đang ngủ đấy.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 别bié说shuō话huà!有yǒu人rén在zài睡shuì觉jiào呢ne。
  • Nghĩa tiếng Việt: Đừng nói chuyện! Có người đang ngủ đấy.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Đừng nói chuyện! Có người đang ngủ đấy.) hoàn toàn trùng khớp với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Đúng (对duì).
2

第2题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
喂wèi,你nǐ往wǎng后hòu看kàn,我wǒ在zài你nǐ后hòu面miàn。
Nghĩa tiếng Việt: Alo, bạn nhìn ra sau đi, tôi ở phía sau bạn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 喂wèi,你nǐ往wǎng后hòu看kàn,我wǒ在zài你nǐ后hòu面miàn。
  • Nghĩa tiếng Việt: Alo, bạn nhìn ra sau đi, tôi ở phía sau bạn.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Alo, bạn nhìn ra sau đi, tôi ở phía sau bạn.) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Sai (错cuò).
3

第3题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
桌zhuō子zi上shàng的de铅qiān笔bǐ是shì我wǒ的de。
Nghĩa tiếng Việt: Bút chì trên bàn là của tôi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 桌zhuō子zi上shàng的de铅qiān笔bǐ是shì我wǒ的de。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bút chì trên bàn là của tôi.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Bút chì trên bàn là của tôi.) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Sai (错cuò).
4

第4题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
他tā正zhèng在zài跳tiào舞wǔ。
Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang nhảy múa.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 他tā正zhèng在zài跳tiào舞wǔ。
  • Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang nhảy múa.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Anh ấy đang nhảy múa.) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Sai (错cuò).
5

第5题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
这zhè是shì他tā第dì一yī次cì做zuò服fú务wù员yuán。
Nghĩa tiếng Việt: Đây là lần đầu tiên anh ấy làm phục vụ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这zhè是shì他tā第dì一yī次cì做zuò服fú务wù员yuán。
  • Nghĩa tiếng Việt: Đây là lần đầu tiên anh ấy làm phục vụ.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Đây là lần đầu tiên anh ấy làm phục vụ.) hoàn toàn trùng khớp với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Đúng (对duì).
6

第6题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 6
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
吃chī饭fàn前qián要yào洗xǐ洗xǐ手shǒu。
Nghĩa tiếng Việt: Trước khi ăn phải rửa tay.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 吃chī饭fàn前qián要yào洗xǐ洗xǐ手shǒu。
  • Nghĩa tiếng Việt: Trước khi ăn phải rửa tay.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Trước khi ăn phải rửa tay.) hoàn toàn trùng khớp với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Đúng (对duì).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

7

第7题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 7
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ早zǎo上shàng喝hē了le一yì杯bēi牛niú奶nǎi。
Nghĩa tiếng Việt: Sáng nay tôi đã uống một cốc sữa.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我wǒ早zǎo上shàng喝hē了le一yì杯bēi牛niú奶nǎi。
  • Nghĩa tiếng Việt: Sáng nay tôi đã uống một cốc sữa.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Sáng nay tôi đã uống một cốc sữa.) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Sai (错cuò).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

8

第8题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 8
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ们men比bǐ一yi比bǐ谁shuí高gāo。
Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta thi xem ai cao hơn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我wǒ们men比bǐ一yi比bǐ谁shuí高gāo。
  • Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta thi xem ai cao hơn.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Chúng ta thi xem ai cao hơn.) hoàn toàn trùng khớp với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Đúng (对duì).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

9

第9题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 9
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
她tā的de身shēn体tǐ不bú太tài好hǎo。
Nghĩa tiếng Việt: Sức khỏe của cô ấy không được tốt lắm.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 她tā的de身shēn体tǐ不bú太tài好hǎo。
  • Nghĩa tiếng Việt: Sức khỏe của cô ấy không được tốt lắm.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Sức khỏe của cô ấy không được tốt lắm.) hoàn toàn trùng khớp với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Đúng (对duì).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

10

第10题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 10
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
教jiào室shì里lǐ一yí个gè学xué生shēng也yě没méi有yǒu。
Nghĩa tiếng Việt: Trong lớp học không có một học sinh nào cả.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 教jiào室shì里lǐ一yí个gè学xué生shēng也yě没méi有yǒu。
  • Nghĩa tiếng Việt: Trong lớp học không có một học sinh nào cả.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Trong lớp học không có một học sinh nào cả.) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Sai (错cuò).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

11

女nǚ:坐zuò妹mèi妹mei旁páng边biān的de那nà个ge人rén是shì不bu是shì姓xìng李lǐ?

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
男nán:对duì。你nǐ怎zěn么me认rèn识shi他tā?
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
D D. 图tú片piàn D
E E. 图tú片piàn E
F F. 图tú片piàn F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:坐zuò妹mèi妹mei旁páng边biān的de那nà个ge人rén是shì不bu是shì姓xìng李lǐ? 男nán:对duì。你nǐ怎zěn么me认rèn识shi他tā?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Người ngồi cạnh em gái có phải họ Lý không? Nam: Đúng rồi. Sao bạn quen anh ấy?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女nǚ:坐zuò妹mèi妹mei旁páng边biān的de那nà个ge人rén是shì不bu是shì姓xìng李lǐ? 男nán:对duì。你nǐ怎zěn么me认rèn识shi他tā?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Người ngồi cạnh em gái có phải họ Lý không? Nam: Đúng rồi. Sao bạn quen anh ấy?
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh F phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

12

第12题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
D D. 图tú片piàn D
E E. 图tú片piàn E
F F. 图tú片piàn F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ丈zhàng夫fu在zài学xué校xiào工gōng作zuò吗ma? 女nǚ:不bù,他tā是shì医yī生shēng。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chồng bạn làm việc ở trường học à? — Nữ: Không, anh ấy là bác sĩ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:你nǐ丈zhàng夫fu在zài学xué校xiào工gōng作zuò吗ma? 女nǚ:不bù,他tā是shì医yī生shēng。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chồng bạn làm việc ở trường học à? — Nữ: Không, anh ấy là bác sĩ.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
  • Kết luận: Chọn đáp án C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

13

第13题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
D D. 图tú片piàn D
E E. 图tú片piàn E
F F. 图tú片piàn F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:这zhè件jiàn衣yī服fu不bú错cuò。 男nán:但dàn不bú便pián宜yi,要yào两liǎng千qiān二èr百bǎi块kuài呢ne。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bộ quần áo này không tệ. — Nam: Nhưng không rẻ đâu, phải hai nghìn hai trăm tệ đấy.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:这zhè件jiàn衣yī服fu不bú错cuò。 男nán:但dàn不bú便pián宜yi,要yào两liǎng千qiān二èr百bǎi块kuài呢ne。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bộ quần áo này không tệ. — Nam: Nhưng không rẻ đâu, phải hai nghìn hai trăm tệ đấy.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
  • Kết luận: Chọn đáp án B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

14

第14题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
D D. 图tú片piàn D
E E. 图tú片piàn E
F F. 图tú片piàn F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:家jiā里lǐ有yǒu鸡jī蛋dàn吗ma? 女nǚ:有yǒu,你nǐ别bié买mǎi了le。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trong nhà có trứng gà không? — Nữ: Có, anh đừng mua nữa.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:家jiā里lǐ有yǒu鸡jī蛋dàn吗ma? 女nǚ:有yǒu,你nǐ别bié买mǎi了le。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trong nhà có trứng gà không? — Nữ: Có, anh đừng mua nữa.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
  • Kết luận: Chọn đáp án A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

15

第15题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
D D. 图tú片piàn D
E E. 图tú片piàn E
F F. 图tú片piàn F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:谢xiè谢xiè你nǐ的de帮bāng助zhù,我wǒ上shàng车chē了le,再zài见jiàn! 男nán:不bú客kè气qi,再zài见jiàn!
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn, tôi lên xe đây, tạm biệt! — Nam: Không có gì, tạm biệt!
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:谢xiè谢xiè你nǐ的de帮bāng助zhù,我wǒ上shàng车chē了le,再zài见jiàn! 男nán:不bú客kè气qi,再zài见jiàn!
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn, tôi lên xe đây, tạm biệt! — Nam: Không có gì, tạm biệt!
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
  • Kết luận: Chọn đáp án E.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

16

第16题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
D D. 图tú片piàn D
E E. 图tú片piàn E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:面miàn条tiáo儿ér做zuò好hǎo了le? 女nǚ:对duì,你nǐ快kuài去qù叫jiào孩hái子zi们men起qǐ床chuáng吧ba!
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mì đã làm xong rồi à? — Nữ: Đúng vậy, anh mau đi gọi bọn trẻ dậy đi!
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:面miàn条tiáo儿ér做zuò好hǎo了le? 女nǚ:对duì,你nǐ快kuài去qù叫jiào孩hái子zi们men起qǐ床chuáng吧ba!
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mì đã làm xong rồi à? — Nữ: Đúng vậy, anh mau đi gọi bọn trẻ dậy đi!
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
  • Kết luận: Chọn đáp án B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

17

第17题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
D D. 图tú片piàn D
E E. 图tú片piàn E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:还hái有yǒu多duō长cháng时shí间jiān上shàng课kè? 男nán:不bù知zhī道dào,我wǒ看kàn一yí下xià手shǒu表biǎo。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Còn bao lâu nữa thì vào học? — Nam: Không biết, tôi xem đồng hồ một chút.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:还hái有yǒu多duō长cháng时shí间jiān上shàng课kè? 男nán:不bù知zhī道dào,我wǒ看kàn一yí下xià手shǒu表biǎo。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Còn bao lâu nữa thì vào học? — Nam: Không biết, tôi xem đồng hồ một chút.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
  • Kết luận: Chọn đáp án C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

18

第18题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
D D. 图tú片piàn D
E E. 图tú片piàn E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:这zhè咖kā啡fēi真zhēn好hǎo喝hē,在zài哪nǎ儿ér买mǎi的de? 女nǚ:不bú是shì买mǎi的de,是shì一yī·个gè朋péng友yǒu送sòng的de。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cà phê này ngon thật, mua ở đâu vậy? — Nữ: Không phải mua, là một người bạn tặng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:这zhè咖kā啡fēi真zhēn好hǎo喝hē,在zài哪nǎ儿ér买mǎi的de? 女nǚ:不bú是shì买mǎi的de,是shì一yī·个gè朋péng友yǒu送sòng的de。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cà phê này ngon thật, mua ở đâu vậy? — Nữ: Không phải mua, là một người bạn tặng.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
  • Kết luận: Chọn đáp án E.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

19

第19题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
D D. 图tú片piàn D
E E. 图tú片piàn E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:怎zěn么me了le?累lèi了le吗ma? 男nán:有yǒu点diǎn儿er,昨zuó天tiān晚wǎn上shàng没méi休xiū息xi好hǎo。 20男nán:你nǐ在zài找zhǎo什shén么me呢ne? 女nǚ:小xiǎo狗gǒu不bú见jiàn了le,我wǒ看kàn看kàn它tā在zài不bu在zài这zhè里lǐ面miàn。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao vậy? Mệt à? — Nam: Hơi mệt, tối qua không nghỉ ngơi tốt. — 20 Nam: Bạn đang tìm gì vậy? — Nữ: Chú chó nhỏ biến mất rồi, tôi xem nó có ở trong này không.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:怎zěn么me了le?累lèi了le吗ma? 男nán:有yǒu点diǎn儿er,昨zuó天tiān晚wǎn上shàng没méi休xiū息xi好hǎo。 20男nán:你nǐ在zài找zhǎo什shén么me呢ne? 女nǚ:小xiǎo狗gǒu不bú见jiàn了le,我wǒ看kàn看kàn它tā在zài不bu在zài这zhè里lǐ面miàn。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao vậy? Mệt à? — Nam: Hơi mệt, tối qua không nghỉ ngơi tốt. — 20 Nam: Bạn đang tìm gì vậy? — Nữ: Chú chó nhỏ biến mất rồi, tôi xem nó có ở trong này không.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh D.
  • Kết luận: Chọn đáp án D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

20

男nán:你nǐ在zài找zhǎo什shén么me呢ne?

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
女nǚ:小xiǎo狗gǒu不bú见jiàn了le,我wǒ看kàn看kàn它tā不bú在zài这zhè里lǐ面miàn。
A A. 图tú片piàn A
B B. 图tú片piàn B
C C. 图tú片piàn C
D D. 图tú片piàn D
E E. 图tú片piàn E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ在zài找zhǎo什shén么me呢ne? 女nǚ:小xiǎo狗gǒu不bú见jiàn了le,我wǒ看kàn看kàn它tā不bú在zài这zhè里lǐ面miàn。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn đang tìm gì thế? Nữ: Chú chó nhỏ biến đâu mất rồi, tôi xem nó có ở trong này không.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男nán:你nǐ在zài找zhǎo什shén么me呢ne? 女nǚ:小xiǎo狗gǒu不bú见jiàn了le,我wǒ看kàn看kàn它tā不bú在zài这zhè里lǐ面miàn。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn đang tìm gì thế? Nữ: Chú chó nhỏ biến đâu mất rồi, tôi xem nó có ở trong này không.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh A phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

21

女nǚ:饭fàn店diàn离lí这zhè儿ér很hěn近jìn吗ma?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男nán:是shì的de,我wǒ们men走zǒu路lù去qù就jiù可kě以yǐ。 问wèn:他tā们men准zhǔn备bèi去qù哪nǎ儿ér?
A A. 饭fàn店diàn
B B. 机jī场chǎng
C C. 医yī院yuàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:饭fàn店diàn离lí这zhè儿ér很hěn近jìn吗ma? 男nán:是shì的de,我wǒ们men走zǒu路lù去qù就jiù可kě以yǐ。 问wèn:他tā们men准zhǔn备bèi去qù哪nǎ儿ér?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nhà hàng cách đây rất gần à? Nam: Đúng vậy, chúng ta đi bộ tới là được. Hỏi: Họ chuẩn bị đi đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 女nǚ:饭fàn店diàn离lí这zhè儿ér很hěn近jìn吗ma? 男nán:是shì的de,我wǒ们men走zǒu路lù去qù就jiù可kě以yǐ。
  • Câu hỏi trong băng: 问wèn:他tā们men准zhǔn备bèi去qù哪nǎ儿ér?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nhà hàng cách đây rất gần à? Nam: Đúng vậy, chúng ta đi bộ tới là được. Hỏi: Họ chuẩn bị đi đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 饭fàn店diàn
    • B. 机jī场chǎng
    • C. 医yī院yuàn
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (饭fàn店diàn).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

22

第22题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 现xiàn在zài不bù走zǒu
B B. 想xiǎng帮bāng男nán的de
C C. 让ràng男nán的de等děng她tā
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:下xià班bān了le,一yì起qǐ走zǒu吧ba。 女nǚ:你nǐ走zǒu吧ba,我wǒ还hái有yǒu工gōng作zuò没méi做zuò完wán。 问wèn:女nǚ的de是shì什shén么me意yì思sī?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tan làm rồi, đi cùng nhau nhé. — Nữ: Anh đi đi, tôi còn công việc chưa làm xong. — Hỏi: Người nữ có ý gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:下xià班bān了le,一yì起qǐ走zǒu吧ba。 女nǚ:你nǐ走zǒu吧ba,我wǒ还hái有yǒu工gōng作zuò没méi做zuò完wán。 问wèn:女nǚ的de是shì什shén么me意yì思sī?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tan làm rồi, đi cùng nhau nhé. — Nữ: Anh đi đi, tôi còn công việc chưa làm xong. — Hỏi: Người nữ có ý gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 现xiàn在zài不bù走zǒu
    • B. 想xiǎng帮bāng男nán的de
    • C. 让ràng男nán的de等děng她tā
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:你nǐ走zǒu吧ba,我wǒ还hái有yǒu工gōng作zuò没méi做zuò完wán。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (现xiàn在zài不bù走zǒu).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

23

第23题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 没méi有yǒu票piào
B B. 听tīng不bù懂dǒng
C C. 走zǒu错cuò了le房fáng间jiān
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:这zhè里lǐ是shì九jiǔ○五wǔ,九jiǔ○七qī在zài右yòu边biān。 男nán:对duì不bu起qǐ,我wǒ走zǒu错cuò房fáng间jiān了le。 问wèn:男nán的de怎zěn么me了le?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đây là 905, 907 ở bên phải. — Nam: Xin lỗi, tôi đi nhầm phòng rồi. — Hỏi: Người nam bị làm sao?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:这zhè里lǐ是shì九jiǔ○五wǔ,九jiǔ○七qī在zài右yòu边biān。 男nán:对duì不bu起qǐ,我wǒ走zǒu错cuò房fáng间jiān了le。 问wèn:男nán的de怎zěn么me了le?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đây là 905, 907 ở bên phải. — Nam: Xin lỗi, tôi đi nhầm phòng rồi. — Hỏi: Người nam bị làm sao?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 没méi有yǒu票piào
    • B. 听tīng不bù懂dǒng
    • C. 走zǒu错cuò了le房fáng间jiān
  • Phân tích đối chiếu: 男nán:对duì不bu起qǐ,我wǒ走zǒu错cuò房fáng间jiān了le。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (走zǒu错cuò了le房fáng间jiān).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

24

第24题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 爸bà爸ba
B B. 妹mèi妹mei
C C. 姐jiě姐jie
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:妈mā,这zhè些xiē米mǐ饭fàn会huì不bu会huì太tài少shǎo了le? 女nǚ:不bú会huì,你nǐ姐jiě姐jie说shuō她tā中zhōng午wǔ有yǒu事shì,不bù回huí来lái吃chī饭fàn。 问wèn:谁shuí中zhōng午wǔ不bù回huí来lái吃chī饭fàn?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mẹ ơi, số cơm này có ít quá không? — Nữ: Không đâu, chị con nói trưa nay chị ấy có việc, không về ăn cơm. — Hỏi: Ai trưa nay không về ăn cơm?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:妈mā,这zhè些xiē米mǐ饭fàn会huì不bu会huì太tài少shǎo了le? 女nǚ:不bú会huì,你nǐ姐jiě姐jie说shuō她tā中zhōng午wǔ有yǒu事shì,不bù回huí来lái吃chī饭fàn。 问wèn:谁shuí中zhōng午wǔ不bù回huí来lái吃chī饭fàn?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mẹ ơi, số cơm này có ít quá không? — Nữ: Không đâu, chị con nói trưa nay chị ấy có việc, không về ăn cơm. — Hỏi: Ai trưa nay không về ăn cơm?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 爸bà爸ba
    • B. 妹mèi妹mei
    • C. 姐jiě姐jie
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:不bú会huì,你nǐ姐jiě姐jie说shuō她tā中zhōng午wǔ有yǒu事shì,不bù回huí来lái吃chī饭fàn。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (姐jiě姐jie).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

25

第25题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 阴yīn天tiān
B B. 晴qíng天tiān
C C. 下xià雨yǔ
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:明míng天tiān是shì什shén么me天tiān气qì? 男nán:电diàn视shì上shàng说shuō是shì阴yīn天tiān。 问wèn:明míng天tiān天tiān气qì怎zěn么me样yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày mai thời tiết thế nào? — Nam: Trên TV nói là trời âm u. — Hỏi: Ngày mai thời tiết thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:明míng天tiān是shì什shén么me天tiān气qì? 男nán:电diàn视shì上shàng说shuō是shì阴yīn天tiān。 问wèn:明míng天tiān天tiān气qì怎zěn么me样yàng?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày mai thời tiết thế nào? — Nam: Trên TV nói là trời âm u. — Hỏi: Ngày mai thời tiết thế nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 阴yīn天tiān
    • B. 晴qíng天tiān
    • C. 下xià雨yǔ
  • Phân tích đối chiếu: 男nán:电diàn视shì上shàng说shuō是shì阴yīn天tiān。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (阴yīn天tiān).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

26

第26题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 鸡jī蛋dàn
B B. 苹píng果guǒ
C C. 西xī瓜guā
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:我wǒ洗xǐ了le很hěn多duō水shuǐ果guǒ,你nǐ想xiǎng吃chī什shén么me? 女nǚ:我wǒ要yào一yí个gè苹píng果guǒ。 问wèn:女nǚ的de想xiǎng吃chī什shén么me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi đã rửa rất nhiều hoa quả, bạn muốn ăn gì? — Nữ: Tôi muốn một quả táo. — Hỏi: Người nữ muốn ăn gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:我wǒ洗xǐ了le很hěn多duō水shuǐ果guǒ,你nǐ想xiǎng吃chī什shén么me? 女nǚ:我wǒ要yào一yí个gè苹píng果guǒ。 问wèn:女nǚ的de想xiǎng吃chī什shén么me?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi đã rửa rất nhiều hoa quả, bạn muốn ăn gì? — Nữ: Tôi muốn một quả táo. — Hỏi: Người nữ muốn ăn gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 鸡jī蛋dàn
    • B. 苹píng果guǒ
    • C. 西xī瓜guā
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:我wǒ要yào一yí个gè苹píng果guǒ。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (苹píng果guǒ).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

27

第27题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 家jiā
B B. 商shāng店diàn
C C. 火huǒ车chē上shàng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:我wǒ们men几jǐ点diǎn能néng到dào北běi京jīng? 男nán:现xiàn在zài四sì点diǎn二èr十shí了le,还hái有yǒu一yí个gè小xiǎo时shí就jiù到dào。 问wèn:他tā们men现xiàn在zài最zuì可kě能néng在zài哪nǎ儿ér?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chúng ta mấy giờ đến Bắc Kinh? — Nam: Bây giờ là bốn giờ hai mươi rồi, còn một tiếng nữa là đến. — Hỏi: Bây giờ họ có khả năng ở đâu nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:我wǒ们men几jǐ点diǎn能néng到dào北běi京jīng? 男nán:现xiàn在zài四sì点diǎn二èr十shí了le,还hái有yǒu一yí个gè小xiǎo时shí就jiù到dào。 问wèn:他tā们men现xiàn在zài最zuì可kě能néng在zài哪nǎ儿ér?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chúng ta mấy giờ đến Bắc Kinh? — Nam: Bây giờ là bốn giờ hai mươi rồi, còn một tiếng nữa là đến. — Hỏi: Bây giờ họ có khả năng ở đâu nhất?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 家jiā
    • B. 商shāng店diàn
    • C. 火huǒ车chē上shàng
  • Phân tích đối chiếu: 男nán:现xiàn在zài四sì点diǎn二èr十shí了le,还hái有yǒu一yí个gè小xiǎo时shí就jiù到dào。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (火huǒ车chē上shàng).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

28

第28题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 休xiū息xi
B B. 找zhǎo椅yǐ子zi
C C. 玩wán儿ér手shǒu机jī
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:这zhè本běn书shū上shàng的de字zì太tài小xiǎo了le,我wǒ眼yǎn睛jīng看kàn累lèi了le。 女nǚ:那nà你nǐ休xiū息xi一yí下xià吧ba。 问wèn:女nǚ的de让ràng男nán的de怎zěn么me做zuò?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chữ trên cuốn sách này nhỏ quá, mắt tôi nhìn mỏi rồi. — Nữ: Vậy anh nghỉ ngơi một chút đi. — Hỏi: Người nữ bảo người nam làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:这zhè本běn书shū上shàng的de字zì太tài小xiǎo了le,我wǒ眼yǎn睛jīng看kàn累lèi了le。 女nǚ:那nà你nǐ休xiū息xi一yí下xià吧ba。 问wèn:女nǚ的de让ràng男nán的de怎zěn么me做zuò?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chữ trên cuốn sách này nhỏ quá, mắt tôi nhìn mỏi rồi. — Nữ: Vậy anh nghỉ ngơi một chút đi. — Hỏi: Người nữ bảo người nam làm gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 休xiū息xi
    • B. 找zhǎo椅yǐ子zi
    • C. 玩wán儿ér手shǒu机jī
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:那nà你nǐ休xiū息xi一yí下xià吧ba。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (休xiū息xi).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

29

第29题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 跑pǎo步bù
B B. 游yóu泳yǒng
C C. 写xiě字zì
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:儿ér子zi出chū去qù玩wán了le? 男nán:是shì的de,他tā和hé同tóng学xué去qù游yóu泳yǒng了le。 问wèn:儿ér子zi去qù做zuò什shén么me了le?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Con trai đi chơi rồi à? — Nam: Đúng vậy, nó đi bơi cùng bạn học rồi. — Hỏi: Con trai đi làm gì rồi?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:儿ér子zi出chū去qù玩wán了le? 男nán:是shì的de,他tā和hé同tóng学xué去qù游yóu泳yǒng了le。 问wèn:儿ér子zi去qù做zuò什shén么me了le?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Con trai đi chơi rồi à? — Nam: Đúng vậy, nó đi bơi cùng bạn học rồi. — Hỏi: Con trai đi làm gì rồi?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 跑pǎo步bù
    • B. 游yóu泳yǒng
    • C. 写xiě字zì
  • Phân tích đối chiếu: 男nán:是shì的de,他tā和hé同tóng学xué去qù游yóu泳yǒng了le。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (游yóu泳yǒng).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

30

第30题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 不bù喜xǐ欢huan
B B. 学xué习xí忙máng
C C. 住zhù得de远yuǎn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ弟dì弟di怎zěn么me不bù来lái打dǎ球qiú? 女nǚ:他tā快kuài考kǎo试shì了le,学xué习xí很hěn忙máng。 问wèn:弟dì弟di为wèi什shén么me没méi来lái打dǎ球qiú?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em trai bạn sao không đến chơi bóng? — Nữ: Em ấy sắp thi rồi, học hành rất bận. — Hỏi: Em trai tại sao không đến chơi bóng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:你nǐ弟dì弟di怎zěn么me不bù来lái打dǎ球qiú? 女nǚ:他tā快kuài考kǎo试shì了le,学xué习xí很hěn忙máng。 问wèn:弟dì弟di为wèi什shén么me没méi来lái打dǎ球qiú?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em trai bạn sao không đến chơi bóng? — Nữ: Em ấy sắp thi rồi, học hành rất bận. — Hỏi: Em trai tại sao không đến chơi bóng?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 不bù喜xǐ欢huan
    • B. 学xué习xí忙máng
    • C. 住zhù得de远yuǎn
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:他tā快kuài考kǎo试shì了le,学xué习xí很hěn忙máng。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (学xué习xí忙máng).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

31

第31题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 2月yuè3日rì
B B. 7月yuè8日rì
C C. 12月yuè6日rì
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:上shàng午wǔ女nǚ儿ér来lái电diàn话huà了le。 女nǚ:她tā说shuō什shén么me了le? 男nán:她tā说shuō她tā七qī月yuè八bā号hào回huí家jiā,你nǐ生shēng日rì的de前qián一yì天tiān。 女nǚ:太tài好hǎo了le!我wǒ很hěn想xiǎng她tā。 问wèn:女nǚ儿ér哪nǎ天tiān回huí家jiā?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sáng nay con gái gọi điện đến. — Nữ: Con bé nói gì? — Nam: Con bé nói ngày 8 tháng 7 sẽ về nhà, một ngày trước sinh nhật của bạn. — Nữ: Tốt quá! Tôi rất nhớ con bé. — Hỏi: Con gái về nhà ngày nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:上shàng午wǔ女nǚ儿ér来lái电diàn话huà了le。 女nǚ:她tā说shuō什shén么me了le? 男nán:她tā说shuō她tā七qī月yuè八bā号hào回huí家jiā,你nǐ生shēng日rì的de前qián一yì天tiān。 女nǚ:太tài好hǎo了le!我wǒ很hěn想xiǎng她tā。 问wèn:女nǚ儿ér哪nǎ天tiān回huí家jiā?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sáng nay con gái gọi điện đến. — Nữ: Con bé nói gì? — Nam: Con bé nói ngày 8 tháng 7 sẽ về nhà, một ngày trước sinh nhật của bạn. — Nữ: Tốt quá! Tôi rất nhớ con bé. — Hỏi: Con gái về nhà ngày nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 2月yuè3日rì
    • B. 7月yuè8日rì
    • C. 12月yuè6日rì
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:她tā说shuō什shén么me了le?
    • 男nán:上shàng午wǔ女nǚ儿ér来lái电diàn话huà了le。
    • 女nǚ:她tā说shuō什shén么me了le?
    • 男nán:她tā说shuō她tā七qī月yuè八bā号hào回huí家jiā,你nǐ生shēng日rì的de前qián一yì天tiān。
    • 女nǚ:太tài好hǎo了le!我wǒ很hěn想xiǎng她tā。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (7月yuè8日rì).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

32

第32题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 考kǎo了le第dì一yī
B B. 朋péng友yǒu来lái了le
C C. 有yǒu了le新xīn工gōng作zuò
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:你nǐ今jīn天tiān怎zěn么me这zhè么me高gāo兴xìng? 男nán:我wǒ找zhǎo到dào新xīn工gōng作zuò了le。 女nǚ:真zhēn的de?那nà你nǐ什shén么me时shí候hòu开kāi始shǐ上shàng班bān? 男nán:下xià个gè星xīng期qī一yī。 问wèn:男nán的de为wèi什shén么me很hěn高gāo兴xìng?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao hôm nay anh vui thế? — Nam: Tôi tìm được việc mới rồi. — Nữ: Thật à? Vậy khi nào anh bắt đầu đi làm? — Nam: Thứ Hai tuần sau. — Hỏi: Người nam tại sao rất vui?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:你nǐ今jīn天tiān怎zěn么me这zhè么me高gāo兴xìng? 男nán:我wǒ找zhǎo到dào新xīn工gōng作zuò了le。 女nǚ:真zhēn的de?那nà你nǐ什shén么me时shí候hòu开kāi始shǐ上shàng班bān? 男nán:下xià个gè星xīng期qī一yī。 问wèn:男nán的de为wèi什shén么me很hěn高gāo兴xìng?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao hôm nay anh vui thế? — Nam: Tôi tìm được việc mới rồi. — Nữ: Thật à? Vậy khi nào anh bắt đầu đi làm? — Nam: Thứ Hai tuần sau. — Hỏi: Người nam tại sao rất vui?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 考kǎo了le第dì一yī
    • B. 朋péng友yǒu来lái了le
    • C. 有yǒu了le新xīn工gōng作zuò
  • Phân tích đối chiếu: 男nán:我wǒ找zhǎo到dào新xīn工gōng作zuò了le。
    • 女nǚ:你nǐ今jīn天tiān怎zěn么me这zhè么me高gāo兴xìng?
    • 男nán:我wǒ找zhǎo到dào新xīn工gōng作zuò了le。
    • 女nǚ:真zhēn的de?那nà你nǐ什shén么me时shí候hòu开kāi始shǐ上shàng班bān?
    • 男nán:下xià个gè星xīng期qī一yī。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (有yǒu了le新xīn工gōng作zuò).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

33

第33题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 妈mā妈ma
B B. 哥gē哥ge
C C. 同tóng学xué
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:哥gē哥ge在zài哪nǎ儿ér? 女nǚ:在zài房fáng间jiān呢ne,怎zěn么me了le? 男nán:我wǒ的de电diàn脑nǎo打dǎ不bù开kāi了le,想xiǎng让ràng他tā帮bāng我wǒ看kàn看kàn。 女nǚ:那nà你nǐ去qù叫jiào他tā吧ba。 问wèn:男nán的de想xiǎng找zhǎo谁shuí?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh trai đâu rồi? — Nữ: Trong phòng đấy, sao thế? — Nam: Máy tính của em không mở được, muốn nhờ anh ấy xem giúp. — Nữ: Vậy em đi gọi anh ấy đi. — Hỏi: Người nam muốn tìm ai?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:哥gē哥ge在zài哪nǎ儿ér? 女nǚ:在zài房fáng间jiān呢ne,怎zěn么me了le? 男nán:我wǒ的de电diàn脑nǎo打dǎ不bù开kāi了le,想xiǎng让ràng他tā帮bāng我wǒ看kàn看kàn。 女nǚ:那nà你nǐ去qù叫jiào他tā吧ba。 问wèn:男nán的de想xiǎng找zhǎo谁shuí?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh trai đâu rồi? — Nữ: Trong phòng đấy, sao thế? — Nam: Máy tính của em không mở được, muốn nhờ anh ấy xem giúp. — Nữ: Vậy em đi gọi anh ấy đi. — Hỏi: Người nam muốn tìm ai?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 妈mā妈ma
    • B. 哥gē哥ge
    • C. 同tóng学xué
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:在zài房fáng间jiān呢ne,怎zěn么me了le?
    • 男nán:哥gē哥ge在zài哪nǎ儿ér?
    • 女nǚ:在zài房fáng间jiān呢ne,怎zěn么me了le?
    • 男nán:我wǒ的de电diàn脑nǎo打dǎ不bù开kāi了le,想xiǎng让ràng他tā帮bāng我wǒ看kàn看kàn。
    • 女nǚ:那nà你nǐ去qù叫jiào他tā吧ba。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (哥gē哥ge).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

34

第34题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 很hěn高gāo
B B. 汉hàn语yǔ好hǎo
C C. 说shuō话huà少shǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:你nǐ汉hàn语yǔ真zhēn不bú错cuò,学xué了le几jǐ年nián了le? 男nán:不bú到dào一yì年nián。 女nǚ:那nà你nǐ怎zěn么me能néng说shuō得de这zhè么me好hǎo? 男nán:因yīn为wèi我wǒ爸bà爸ba是shì汉hàn语yǔ老lǎo师shī,我wǒ每měi天tiān在zài家jiā都dōu会huì和hé他tā说shuō汉hàn语yǔ。 问wèn:女nǚ的de觉jué得de男nán的de怎zěn么me样yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiếng Hán của bạn giỏi thật đấy, học mấy năm rồi? — Nam: Chưa đến một năm. — Nữ: Vậy sao bạn có thể nói tốt thế? — Nam: Vì bố tôi là giáo viên tiếng Hán, tôi ở nhà ngày nào cũng nói tiếng Hán với ông ấy. — Hỏi: Người nữ cảm thấy người nam thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:你nǐ汉hàn语yǔ真zhēn不bú错cuò,学xué了le几jǐ年nián了le? 男nán:不bú到dào一yì年nián。 女nǚ:那nà你nǐ怎zěn么me能néng说shuō得de这zhè么me好hǎo? 男nán:因yīn为wèi我wǒ爸bà爸ba是shì汉hàn语yǔ老lǎo师shī,我wǒ每měi天tiān在zài家jiā都dōu会huì和hé他tā说shuō汉hàn语yǔ。 问wèn:女nǚ的de觉jué得de男nán的de怎zěn么me样yàng?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiếng Hán của bạn giỏi thật đấy, học mấy năm rồi? — Nam: Chưa đến một năm. — Nữ: Vậy sao bạn có thể nói tốt thế? — Nam: Vì bố tôi là giáo viên tiếng Hán, tôi ở nhà ngày nào cũng nói tiếng Hán với ông ấy. — Hỏi: Người nữ cảm thấy người nam thế nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很hěn高gāo
    • B. 汉hàn语yǔ好hǎo
    • C. 说shuō话huà少shǎo
  • Phân tích đối chiếu: 男nán:不bú到dào一yì年nián。
    • 女nǚ:你nǐ汉hàn语yǔ真zhēn不bú错cuò,学xué了le几jǐ年nián了le?
    • 男nán:不bú到dào一yì年nián。
    • 女nǚ:那nà你nǐ怎zěn么me能néng说shuō得de这zhè么me好hǎo?
    • 男nán:因yīn为wèi我wǒ爸bà爸ba是shì汉hàn语yǔ老lǎo师shī,我wǒ每měi天tiān在zài家jiā都dōu会huì和hé他tā说shuō汉hàn语yǔ。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (汉hàn语yǔ好hǎo).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

35

第35题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 买mǎi药yào
B B. 坐zuò飞fēi机jī
C C. 看kàn眼yǎn睛jīng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ要yào出chū去qù吗ma? 女nǚ:对duì,我wǒ家jiā人rén生shēng病bìng了le,我wǒ去qù买mǎi点diǎn儿ér药yào。 男nán:太tài晚wǎn了le,我wǒ开kāi车chē送sòng你nǐ去qù吧ba。 女nǚ:没méi关guān系xi,我wǒ坐zuò出chū租zū车chē去qù。 问wèn:女nǚ的de要yào去qù做zuò什shén么me? 听tīng力lì考kǎo试shì现xiàn在zài结jié束shù。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn muốn ra ngoài à? — Nữ: Đúng vậy, người nhà tôi bị ốm rồi, tôi đi mua ít thuốc. — Nam: Muộn quá rồi, tôi lái xe đưa bạn đi nhé. — Nữ: Không sao đâu, tôi đi taxi. — Hỏi: Người nữ muốn đi làm gì? Bài thi nghe kết thúc tại đây.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:你nǐ要yào出chū去qù吗ma? 女nǚ:对duì,我wǒ家jiā人rén生shēng病bìng了le,我wǒ去qù买mǎi点diǎn儿ér药yào。 男nán:太tài晚wǎn了le,我wǒ开kāi车chē送sòng你nǐ去qù吧ba。 女nǚ:没méi关guān系xi,我wǒ坐zuò出chū租zū车chē去qù。 问wèn:女nǚ的de要yào去qù做zuò什shén么me? 听tīng力lì考kǎo试shì现xiàn在zài结jié束shù。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn muốn ra ngoài à? — Nữ: Đúng vậy, người nhà tôi bị ốm rồi, tôi đi mua ít thuốc. — Nam: Muộn quá rồi, tôi lái xe đưa bạn đi nhé. — Nữ: Không sao đâu, tôi đi taxi. — Hỏi: Người nữ muốn đi làm gì? Bài thi nghe kết thúc tại đây.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 买mǎi药yào
    • B. 坐zuò飞fēi机jī
    • C. 看kàn眼yǎn睛jīng
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:对duì,我wǒ家jiā人rén生shēng病bìng了le,我wǒ去qù买mǎi点diǎn儿ér药yào。
    • 男nán:你nǐ要yào出chū去qù吗ma?
    • 女nǚ:对duì,我wǒ家jiā人rén生shēng病bìng了le,我wǒ去qù买mǎi点diǎn儿ér药yào。
    • 男nán:太tài晚wǎn了le,我wǒ开kāi车chē送sòng你nǐ去qù吧ba。
    • 女nǚ:没méi关guān系xi,我wǒ坐zuò出chū租zū车chē去qù。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (买mǎi药yào).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 2 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!