Chuyển đến nội dung chính
HSK 2MÃ H23004

Thi Thử & Tải Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 2 (Mã Đề H23004) — PDF, Audio & Đáp Án Chi Tiết

Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 2 (Mã Đề H23004) gồm 60 câu hỏi chuẩn BLCUP/CTI, đầy đủ 25 file nghe MP3 câu lẻ, PDF đề thi, PDF đáp án và giải thích chi tiết.

7 phút120lượt
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
Bảng điều khiển

1. Giới thiệu Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 2 (Mã Đề H23004)

Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 2 (Mã Đề H23004) gồm 60 câu hỏi chuẩn BLCUP/CTI, đầy đủ 25 file nghe MP3 câu lẻ, PDF đề thi, PDF đáp án và giải thích chi tiết.

Chi tiết từng câu

1

Câu 1 (LISTENING)

Phần 1
第1题:听录音,选择与所听内容一致的图片。
dì 1 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de tú piàn 。
Băng nghe câu 1:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A
A
A
B
B
B
C
C
C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "妹mèi妹mei正zhèng在zài练liàn习xí弹tán钢gāng琴qín呢ne。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Em gái đang luyện tập đánh đàn piano.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 练习 (liàn xí — luyện tập).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 妹mèi妹mei正zhèng在zài练liàn习xí弹tán钢gāng琴qín呢ne。
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Bé gái đang cầm cọ vẽ tranh trên giá vẽ.
    • Hình B: Bé gái đang cầm микрофон hát trên sân khấu.
    • Hình C: Bé gái ngồi thẳng lưng đang đánh đàn piano (Đúng).
  • Kết luận: Hình C (Bé gái ngồi thẳng lưng đang đánh đàn piano) khớp chính xác với nội dung câu nghe → Chọn đáp án C.
2

Câu 2 (LISTENING)

Phần 1
第2题:听录音,选择与所听内容一致的图片。
dì 2 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de tú piàn 。
Băng nghe câu 2:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A
A
A
B
B
B
C
C
C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "爷yé爷ye每měi天tiān早zǎo上shàng都dōu在zài公gōng园yuán打dǎ太tài极jí拳quán。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ông nội sáng nào cũng tập Thái Cực Quyền ở trong công viên.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 爷yé爷ye每měi天tiān早zǎo上shàng都dōu在zài公gōng园yuán打dǎ太tài极jí拳quán。
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Ông lão mặc võ phục trắng đang tập Thái Cực Quyền dưới hàng cây công viên (Đúng).
    • Hình B: Ông lão đang ngồi đánh cờ tướng trên bàn đá.
    • Hình C: Ông lão đang xách lồng chim đi dạo.
  • Kết luận: Hình A (Ông lão mặc võ phục trắng đang tập Thái Cực Quyền dưới hàng cây công viên) khớp chính xác với nội dung câu nghe → Chọn đáp án A.
3

Câu 3 (LISTENING)

Phần 1
第3题:听录音,选择与所听内容一致的图片。
dì 3 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de tú piàn 。
Băng nghe câu 3:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A
A
A
B
B
B
C
C
C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "出chū门mén前qián别bié忘wàng了le带dài雨yǔ伞sǎn。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trước khi ra khỏi nhà đừng quên mang theo ô (dù) nhé.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 出chū门mén前qián别bié忘wàng了le带dài雨yǔ伞sǎn。
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Một chiếc mũ cói đi biển đặt trên ghế.
    • Hình B: Một chiếc ô che mưa đặt cạnh cửa ra vào (Đúng).
    • Hình C: Một đôi găng tay len mùa đông.
  • Kết luận: Hình B (Một chiếc ô che mưa đặt cạnh cửa ra vào) khớp chính xác với nội dung câu nghe → Chọn đáp án B.
4

Câu 4 (LISTENING)

Phần 1
第4题:听录音,选择与所听内容一致的图片。
dì 4 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de tú piàn 。
Băng nghe câu 4:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A
A
A
B
B
B
C
C
C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "爸bà爸ba把bǎ西xī瓜guā切qiè成chéng了le一yì小xiǎo块kuài一yì小xiǎo块kuài的de。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bố đã bổ quả dưa hấu thành từng miếng nhỏ.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 爸bà爸ba把bǎ西xī瓜guā切qiè成chéng了le一yì小xiǎo块kuài一yì小xiǎo块kuài的de。
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Người bố đứng trong bếp đang dùng dao cắt dưa hấu thành từng miếng trên thớt (Đúng).
    • Hình B: Người bố đang rửa nho trong chậu nước.
    • Hình C: Người bố đang rót nước cam ra ly.
  • Kết luận: Hình A (Người bố đứng trong bếp đang dùng dao cắt dưa hấu thành từng miếng trên thớt) khớp chính xác với nội dung câu nghe → Chọn đáp án A.
5

Câu 5 (LISTENING)

Phần 1
第5题:听录音,选择与所听内容一致的图片。
dì 5 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de tú piàn 。
Băng nghe câu 5:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
A
A
A
B
B
B
C
C
C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "周zhōu末mò我wǒ和hé朋péng友yǒu去qù郊jiāo外wài放fàng风fēng筝zheng了le。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cuối tuần tôi và bạn bè đã đi ngoại ô thả diều.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 周zhōu末mò我wǒ和hé朋péng友yǒu去qù郊jiāo外wài放fàng风fēng筝zheng了le。
  • Phân tích các bức tranh (A–C):
    • Hình A: Hai bạn trẻ đang chèo thuyền trên mặt hồ.
    • Hình B: Hai bạn trẻ đang ngồi câu cá bên bờ sông.
    • Hình C: Hai bạn trẻ đang vui vẻ chạy thả diều trên bãi cỏ xanh (Đúng).
  • Kết luận: Hình C (Hai bạn trẻ đang vui vẻ chạy thả diều trên bãi cỏ xanh) khớp chính xác với nội dung câu nghe → Chọn đáp án C.
6

Câu 6 (LISTENING)

Phần 2
第6题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
dì 6 tí : tīng duì huà , xuǎn zé yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn 。
Băng nghe câu 6:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
A
A
B
B
B
C
C
C
D
D
D
E
E
E
F
F
F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 请qǐng问wèn,您nín一yí共gòng寄jì几jǐ件jiàn快kuài递dì? — Xin hỏi, chị gửi tổng cộng mấy kiện chuyển phát nhanh ạ?
    • Nữ (女): 就jiù这zhè一yí个gè箱xiāng子zǐ,寄jì到dào上shàng海hǎi。 — Chỉ có một thùng giấy này thôi, gửi đi Thượng Hải.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:请qǐng问wèn,您nín一yí共gòng寄jì几jǐ件jiàn快kuài递dì?女nǚ:就jiù这zhè一yí个gè箱xiāng子zǐ,寄jì到dào上shàng海hǎi。
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Chàng trai đeo cặp kính gọng tròn mới đang mỉm cười trước gương ở tiệm kính.
    • Hình B: Cô gái cầm cuốn sách dùng điện thoại quét mã QR tại quầy mượn sách thư viện.
    • Hình C: Chàng trai đang ngồi gảy đàn guitar trên ghế.
    • Hình D: Cô gái đang đưa thùng carton đóng gói cho nhân viên chuyển phát nhanh (Đúng).
    • Hình E: Mọi người đang xếp hàng trước quầy bán vé ở cổng sở thú có biểu tượng gấu trúc.
    • Hình F: Chàng trai cầm chổi quét sàn nhà còn cô gái cầm khăn lau kính cửa sổ.
  • Kết luận: Hình D (Cô gái đang đưa thùng carton đóng gói cho nhân viên chuyển phát nhanh) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án D.
7

Câu 7 (LISTENING)

Phần 2
第7题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
dì 7 tí : tīng duì huà , xuǎn zé yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn 。
Băng nghe câu 7:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
A
A
B
B
B
C
C
C
D
D
D
E
E
E
F
F
F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你nǐ的de新xīn眼yǎn镜jìng真zhēn好hǎo看kàn,在zài哪nǎ儿ér买mǎi的de? — Cặp kính mới của cậu đẹp thật đấy, mua ở đâu thế?
    • Nam (男): 在zài学xué校xiào东dōng门mén那nà家jiā眼yǎn镜jìng店diàn配pèi的de。 — Cắt ở tiệm kính cổng đông trường học đấy.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:你nǐ的de新xīn眼yǎn镜jìng真zhēn好hǎo看kàn,在zài哪nǎ儿ér买mǎi的de?男nán:在zài学xué校xiào东dōng门mén那nà家jiā眼yǎn镜jìng店diàn配pèi的de。
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Chàng trai đeo cặp kính gọng tròn mới đang mỉm cười trước gương ở tiệm kính (Đúng).
    • Hình B: Cô gái cầm cuốn sách dùng điện thoại quét mã QR tại quầy mượn sách thư viện.
    • Hình C: Chàng trai đang ngồi gảy đàn guitar trên ghế.
    • Hình D: Cô gái đang đưa thùng carton đóng gói cho nhân viên chuyển phát nhanh.
    • Hình E: Mọi người đang xếp hàng trước quầy bán vé ở cổng sở thú có biểu tượng gấu trúc.
    • Hình F: Chàng trai cầm chổi quét sàn nhà còn cô gái cầm khăn lau kính cửa sổ.
  • Kết luận: Hình A (Chàng trai đeo cặp kính gọng tròn mới đang mỉm cười trước gương ở tiệm kính) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án A.
8

Câu 8 (LISTENING)

Phần 2
第8题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
dì 8 tí : tīng duì huà , xuǎn zé yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn 。
Băng nghe câu 8:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
A
A
B
B
B
C
C
C
D
D
D
E
E
E
F
F
F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 地de板bǎn我wǒ已yǐ经jīng扫sǎo干gān净jìng了le。 — Sàn nhà anh đã quét sạch sẽ rồi.
    • Nữ (女): 那nà我wǒ来lái擦cā窗chuāng户hù吧ba,今jīn天tiān天tiān气qì好hǎo。 — Vậy để em lau cửa sổ nhé, hôm nay thời tiết đẹp.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:地de板bǎn我wǒ已yǐ经jīng扫sǎo干gān净jìng了le。女nǚ:那nà我wǒ来lái擦cā窗chuāng户hù吧ba,今jīn天tiān天tiān气qì好hǎo。
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Chàng trai đeo cặp kính gọng tròn mới đang mỉm cười trước gương ở tiệm kính.
    • Hình B: Cô gái cầm cuốn sách dùng điện thoại quét mã QR tại quầy mượn sách thư viện.
    • Hình C: Chàng trai đang ngồi gảy đàn guitar trên ghế.
    • Hình D: Cô gái đang đưa thùng carton đóng gói cho nhân viên chuyển phát nhanh.
    • Hình E: Mọi người đang xếp hàng trước quầy bán vé ở cổng sở thú có biểu tượng gấu trúc.
    • Hình F: Chàng trai cầm chổi quét sàn nhà còn cô gái cầm khăn lau kính cửa sổ (Đúng).
  • Kết luận: Hình F (Chàng trai cầm chổi quét sàn nhà còn cô gái cầm khăn lau kính cửa sổ) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án F.
9

Câu 9 (LISTENING)

Phần 2
第9题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
dì 9 tí : tīng duì huà , xuǎn zé yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn 。
Băng nghe câu 9:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
A
A
B
B
B
C
C
C
D
D
D
E
E
E
F
F
F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 借jiè这zhè本běn历lì史shǐ书shū需xū要yào办bàn借jiè书shū卡kǎ吗ma? — Mượn cuốn sách lịch sử này có cần làm thẻ thư viện không?
    • Nam (男): 不bú用yòng,用yòng手shǒu机jī扫sǎo码mǎ登dēng记jì一yí下xià就jiù行xíng。 — Không cần đâu, dùng điện thoại quét mã đăng ký một chút là được.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 历史 (lì shǐ — lịch sử).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:借jiè这zhè本běn历lì史shǐ书shū需xū要yào办bàn借jiè书shū卡kǎ吗ma?男nán:不bú用yòng,用yòng手shǒu机jī扫sǎo码mǎ登dēng记jì一yí下xià就jiù行xíng。
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Chàng trai đeo cặp kính gọng tròn mới đang mỉm cười trước gương ở tiệm kính.
    • Hình B: Cô gái cầm cuốn sách dùng điện thoại quét mã QR tại quầy mượn sách thư viện (Đúng).
    • Hình C: Chàng trai đang ngồi gảy đàn guitar trên ghế.
    • Hình D: Cô gái đang đưa thùng carton đóng gói cho nhân viên chuyển phát nhanh.
    • Hình E: Mọi người đang xếp hàng trước quầy bán vé ở cổng sở thú có biểu tượng gấu trúc.
    • Hình F: Chàng trai cầm chổi quét sàn nhà còn cô gái cầm khăn lau kính cửa sổ.
  • Kết luận: Hình B (Cô gái cầm cuốn sách dùng điện thoại quét mã QR tại quầy mượn sách thư viện) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án B.
10

Câu 10 (LISTENING)

Phần 2
第10题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
dì 10 tí : tīng duì huà , xuǎn zé yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn 。
Băng nghe câu 10:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
A
A
B
B
B
C
C
C
D
D
D
E
E
E
F
F
F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 看kàn动dòng物wù园yuán的de人rén真zhēn多duō啊a! — Người đi xem sở thú đông thật đấy!
    • Nữ (女): 是shì啊a,大dà家jiā都dōu在zài排pái队duì买mǎi票piào去qù看kàn大dà熊xióng猫māo呢ne。 — Đúng vậy, mọi người đều đang xếp hàng mua vé để vào xem gấu trúc.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:看kàn动dòng物wù园yuán的de人rén真zhēn多duō啊a!女nǚ:是shì啊a,大dà家jiā都dōu在zài排pái队duì买mǎi票piào去qù看kàn大dà熊xióng猫māo呢ne。
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Chàng trai đeo cặp kính gọng tròn mới đang mỉm cười trước gương ở tiệm kính.
    • Hình B: Cô gái cầm cuốn sách dùng điện thoại quét mã QR tại quầy mượn sách thư viện.
    • Hình C: Chàng trai đang ngồi gảy đàn guitar trên ghế.
    • Hình D: Cô gái đang đưa thùng carton đóng gói cho nhân viên chuyển phát nhanh.
    • Hình E: Mọi người đang xếp hàng trước quầy bán vé ở cổng sở thú có biểu tượng gấu trúc (Đúng).
    • Hình F: Chàng trai cầm chổi quét sàn nhà còn cô gái cầm khăn lau kính cửa sổ.
  • Kết luận: Hình E (Mọi người đang xếp hàng trước quầy bán vé ở cổng sở thú có biểu tượng gấu trúc) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án E.
11

Câu 11 (LISTENING)

Phần 2
第11题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
dì 11 tí : tīng duì huà , xuǎn zé yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn 。
Băng nghe câu 11:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A
A
A
B
B
B
C
C
C
D
D
D
E
E
E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这zhè件jiàn白bái衬chèn衫shān洗xǐ完wán怎zěn么me还hái是shì有yǒu一yì点diǎn儿ér脏zāng? — Chiếc áo sơ mi trắng này giặt xong sao vẫn còn hơi bẩn một chút thế nhỉ?
    • Nam (男): 领lǐng子zǐ那nà儿ér要yào多duō打dǎ点diǎn儿ér肥féi皂zào手shǒu洗xǐ一yí下xià。 — Chỗ cổ áo phải xát thêm xà phòng giặt tay một chút.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:这zhè件jiàn白bái衬chèn衫shān洗xǐ完wán怎zěn么me还hái是shì有yǒu一yì点diǎn儿ér脏zāng?男nán:领lǐng子zǐ那nà儿ér要yào多duō打dǎ点diǎn儿ér肥féi皂zào手shǒu洗xǐ一yí下xià。
  • Phân tích các bức tranh (A–E):
    • Hình A: Cậu bé đang đứng ở sân nhà cho chú chim nhỏ trong lồng ăn hạt.
    • Hình B: Chàng trai đứng cạnh bếp đang xả nước lạnh vào bàn tay bị bỏng đỏ.
    • Hình C: Cô gái đang dùng xà phòng vò sạch phần cổ chiếc áo sơ mi trắng trong chậu (Đúng).
    • Hình D: Nữ nhân viên phục vụ cầm ấm nước nóng rót vào ấm trà cho khách tại bàn ăn.
    • Hình E: Cô gái ôm bó hoa bách hợp trắng thơm ngát bước ra từ tiệm hoa.
  • Kết luận: Hình C (Cô gái đang dùng xà phòng vò sạch phần cổ chiếc áo sơ mi trắng trong chậu) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án C.
12

Câu 12 (LISTENING)

Phần 2
第12题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
dì 12 tí : tīng duì huà , xuǎn zé yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn 。
Băng nghe câu 12:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A
A
A
B
B
B
C
C
C
D
D
D
E
E
E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你nǐ手shǒu里lǐ拿ná的de是shì什shén么me花huā?真zhēn香xiāng! — Hoa gì cậu cầm trên tay thế? Thơm thật đấy!
    • Nữ (女): 刚gāng才cái路lù过guò花huā店diàn,买mǎi了le一yí束shù百bǎi合hé花huā放fàng在zài客kè厅tīng里lǐ。 — Vừa nãy đi ngang qua tiệm hoa, mình mua một bó hoa bách hợp để đặt ở phòng khách.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:你nǐ手shǒu里lǐ拿ná的de是shì什shén么me花huā?真zhēn香xiāng!女nǚ:刚gāng才cái路lù过guò花huā店diàn,买mǎi了le一yí束shù百bǎi合hé花huā放fàng在zài客kè厅tīng里lǐ。
  • Phân tích các bức tranh (A–E):
    • Hình A: Cậu bé đang đứng ở sân nhà cho chú chim nhỏ trong lồng ăn hạt.
    • Hình B: Chàng trai đứng cạnh bếp đang xả nước lạnh vào bàn tay bị bỏng đỏ.
    • Hình C: Cô gái đang dùng xà phòng vò sạch phần cổ chiếc áo sơ mi trắng trong chậu.
    • Hình D: Nữ nhân viên phục vụ cầm ấm nước nóng rót vào ấm trà cho khách tại bàn ăn.
    • Hình E: Cô gái ôm bó hoa bách hợp trắng thơm ngát bước ra từ tiệm hoa (Đúng).
  • Kết luận: Hình E (Cô gái ôm bó hoa bách hợp trắng thơm ngát bước ra từ tiệm hoa) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án E.
13

Câu 13 (LISTENING)

Phần 2
第13题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
dì 13 tí : tīng duì huà , xuǎn zé yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn 。
Băng nghe câu 13:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A
A
A
B
B
B
C
C
C
D
D
D
E
E
E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 弟dì弟di呢ne?还hái在zài房fáng间jiān写xiě作zuò业yè吗ma? — Em trai đâu rồi? Vẫn đang viết bài tập trong phòng à?
    • Nam (男): 早zǎo写xiě完wán了le,正zhèng在zài院yuàn子zi里lǐ喂wèi小xiǎo鸟niǎo呢ne。 — Viết xong từ lâu rồi, đang cho chim ăn ở ngoài sân kìa.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:弟dì弟di呢ne?还hái在zài房fáng间jiān写xiě作zuò业yè吗ma?男nán:早zǎo写xiě完wán了le,正zhèng在zài院yuàn子zi里lǐ喂wèi小xiǎo鸟niǎo呢ne。
  • Phân tích các bức tranh (A–E):
    • Hình A: Cậu bé đang đứng ở sân nhà cho chú chim nhỏ trong lồng ăn hạt (Đúng).
    • Hình B: Chàng trai đứng cạnh bếp đang xả nước lạnh vào bàn tay bị bỏng đỏ.
    • Hình C: Cô gái đang dùng xà phòng vò sạch phần cổ chiếc áo sơ mi trắng trong chậu.
    • Hình D: Nữ nhân viên phục vụ cầm ấm nước nóng rót vào ấm trà cho khách tại bàn ăn.
    • Hình E: Cô gái ôm bó hoa bách hợp trắng thơm ngát bước ra từ tiệm hoa.
  • Kết luận: Hình A (Cậu bé đang đứng ở sân nhà cho chú chim nhỏ trong lồng ăn hạt) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án A.
14

Câu 14 (LISTENING)

Phần 2
第14题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
dì 14 tí : tīng duì huà , xuǎn zé yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn 。
Băng nghe câu 14:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A
A
A
B
B
B
C
C
C
D
D
D
E
E
E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 服fú务wù员yuán,请qǐng帮bāng我wǒ们men加jiā一yì点diǎn儿ér热rè水shuǐ。 — Phục vụ ơi, làm ơn châm thêm giúp chúng tôi một chút nước nóng nhé.
    • Nữ (女): 好hǎo的de,先xiān生sheng,马mǎ上shàng给gěi您nín拿ná过guò来lái。 — Vâng thưa anh, em mang qua cho anh ngay đây ạ.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:服fú务wù员yuán,请qǐng帮bāng我wǒ们men加jiā一yì点diǎn儿ér热rè水shuǐ。女nǚ:好hǎo的de,先xiān生sheng,马mǎ上shàng给gěi您nín拿ná过guò来lái。
  • Phân tích các bức tranh (A–E):
    • Hình A: Cậu bé đang đứng ở sân nhà cho chú chim nhỏ trong lồng ăn hạt.
    • Hình B: Chàng trai đứng cạnh bếp đang xả nước lạnh vào bàn tay bị bỏng đỏ.
    • Hình C: Cô gái đang dùng xà phòng vò sạch phần cổ chiếc áo sơ mi trắng trong chậu.
    • Hình D: Nữ nhân viên phục vụ cầm ấm nước nóng rót vào ấm trà cho khách tại bàn ăn (Đúng).
    • Hình E: Cô gái ôm bó hoa bách hợp trắng thơm ngát bước ra từ tiệm hoa.
  • Kết luận: Hình D (Nữ nhân viên phục vụ cầm ấm nước nóng rót vào ấm trà cho khách tại bàn ăn) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án D.
15

Câu 15 (LISTENING)

Phần 2
第15题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
dì 15 tí : tīng duì huà , xuǎn zé yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn 。
Băng nghe câu 15:
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A
A
A
B
B
B
C
C
C
D
D
D
E
E
E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你nǐ的de手shǒu怎zěn么me红hóng了le? — Tay của anh sao bị đỏ thế kia?
    • Nam (男): 刚gāng才cái做zuò饭fàn的de时shí候hòu不bù小xiǎo心xīn碰pèng到dào热rè锅guō了le。 — Vừa nãy lúc nấu cơm không cẩn thận chạm vào cái nồi nóng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 不小心 (bù xiǎo xīn — không cẩn thận, vô ý).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:你nǐ的de手shǒu怎zěn么me红hóng了le?男nán:刚gāng才cái做zuò饭fàn的de时shí候hòu不bù小xiǎo心xīn碰pèng到dào热rè锅guō了le。
  • Phân tích các bức tranh (A–E):
    • Hình A: Cậu bé đang đứng ở sân nhà cho chú chim nhỏ trong lồng ăn hạt.
    • Hình B: Chàng trai đứng cạnh bếp đang xả nước lạnh vào bàn tay bị bỏng đỏ (Đúng).
    • Hình C: Cô gái đang dùng xà phòng vò sạch phần cổ chiếc áo sơ mi trắng trong chậu.
    • Hình D: Nữ nhân viên phục vụ cầm ấm nước nóng rót vào ấm trà cho khách tại bàn ăn.
    • Hình E: Cô gái ôm bó hoa bách hợp trắng thơm ngát bước ra từ tiệm hoa.
  • Kết luận: Hình B (Chàng trai đứng cạnh bếp đang xả nước lạnh vào bàn tay bị bỏng đỏ) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án B.
16

Câu 16 (LISTENING)

Phần 3
第16题:听对话,选择正确的答案。
dì 16 tí : tīng duì huà , xuǎn zé zhèng què de dá àn 。
Băng nghe câu 16:
A
七点
qī diǎn
B
七点半
qī diǎn bàn
C
八点
bā diǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 明míng天tiān去qù爬pá山shān,我wǒ们men早zǎo上shàng七qī点diǎn在zài地de铁tiě站zhàn见jiàn面miàn怎zěn么me样yàng?
    • Nữ (女): 七qī点diǎn太tài早zǎo了le,七qī点diǎn半bàn吧ba。
    • Câu hỏi (问): 他tā们men明míng天tiān早zǎo上shàng几jǐ点diǎn见jiàn面miàn?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm); 爬山 (pá shān — leo núi); 明天 (míng tiān — ngày mai); 地铁站 (dì tiě zhàn — ga tàu điện ngầm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们明天早上几点见面?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "女nǚ:七qī点diǎn太tài早zǎo了le,七qī点diǎn半bàn吧ba。" .
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女nǚ:七qī点diǎn太tài早zǎo了le,七qī点diǎn半bàn吧ba。" tương ứng trực tiếp với phương án B . Các phương án nhiễu A (七qī点diǎn), C (八bā点diǎn) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
17

Câu 17 (LISTENING)

Phần 3
第17题:听对话,选择正确的答案。
dì 17 tí : tīng duì huà , xuǎn zé zhèng què de dá àn 。
Băng nghe câu 17:
A
九十块
jiǔ shí kuài
B
一百二十块
yì bǎi èr shí kuài
C
一百五十块
yì bǎi wǔ shí kuài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你nǐ看kàn,那nà条tiáo黑hēi色sè的de裤kù子zǐ才cái一yì百bǎi二èr十shí块kuài钱qián。
    • Nam (男): 比bǐ上shàng个gè星xīng期qī便pián宜yi了le三sān十shí块kuài,买mǎi一yì条tiáo吧ba。
    • Câu hỏi (问): 这zhè条tiáo裤kù子zǐ上shàng个gè星xīng期qī卖mài多duō少shǎo钱qián?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 黑色 (hēi sè — màu đen); 便宜 (pián yi — rẻ); 星期 (xīng qī — tuần / thứ); 裤子 (kù zǐ — cái quần).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这条裤子上个星期卖多少钱?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "女nǚ:你nǐ看kàn,那nà条tiáo黑hēi色sè的de裤kù子zǐ才cái一yì百bǎi二èr十shí块kuài钱qián。" .
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 裤kù子zǐ (cái quần); 黑hēi色sè (màu đen); 裤kù子zǐ (chiếc quần).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女nǚ:你nǐ看kàn,那nà条tiáo黑hēi色sè的de裤kù子zǐ才cái一yì百bǎi二èr十shí块kuài钱qián。" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (九jiǔ十shí块kuài), B (一yì百bǎi二èr十shí块kuài) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
18

Câu 18 (LISTENING)

Phần 3
第18题:听对话,选择正确的答案。
dì 18 tí : tīng duì huà , xuǎn zé zhèng què de dá àn 。
Băng nghe câu 18:
A
风很大
fēng hěn dà
B
下大雨了
xià dà yǔ le
C
非常热
fēi cháng rè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 外wài边biān风fēng很hěn大dà,你nǐ出chū去qù的de时shí候hòu穿chuān上shàng那nà件jiàn厚hòu衣yī服fu。
    • Nữ (女): 好hǎo的de,我wǒ再zài去qù拿ná条tiáo围wéi巾jīn。
    • Câu hỏi (问): 外wài边biān天tiān气qì怎zěn么me样yàng? — "外边天气" như thế nào?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "外边天气" như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết); 衣服 (yī fu — quần áo); 外边 (wài biān — bên ngoài).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("外边天气怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "男nán:外wài边biān风fēng很hěn大dà,你nǐ出chū去qù的de时shí候hòu穿chuān上shàng那nà件jiàn厚hòu衣yī服fu。" .
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 衣yī服fu (quần áo); 外wài边biān (bên ngoài).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男nán:外wài边biān风fēng很hěn大dà,你nǐ出chū去qù的de时shí候hòu穿chuān上shàng那nà件jiàn厚hòu衣yī服fu。" tương ứng trực tiếp với phương án A . Các phương án nhiễu B (下xià大dà雨yǔ了le), C (非fēi常cháng热rè) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
19

Câu 19 (LISTENING)

Phần 3
第19题:听对话,选择正确的答案。
dì 19 tí : tīng duì huà , xuǎn zé zhèng què de dá àn 。
Băng nghe câu 19:
A
超市旁边
chāo shì páng biān
B
银行门口
yín háng mén kǒu
C
医院北边
yī yuàn běi biān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 请qǐng问wèn,去qù机jī场chǎng的de大dà巴bā是shì在zài这zhè儿ér坐zuò吗ma?
    • Nam (男): 不bú是shì,您nín要yào往wǎng南nán走zǒu两liǎng百bǎi米mǐ,在zài银yín行háng门mén口kǒu坐zuò。
    • Câu hỏi (问): 去qù机jī场chǎng的de大dà巴bā在zài哪nǎ儿ér坐zuò? — "去机场的大巴" đang ở đâu?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "去机场的大巴" đang ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 机场 (jī chǎng — sân bay); 银行 (yín háng — ngân hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("去机场的大巴在哪儿坐?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "男nán:不bú是shì,您nín要yào往wǎng南nán走zǒu两liǎng百bǎi米mǐ,在zài银yín行háng门mén口kǒu坐zuò。" .
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男nán:不bú是shì,您nín要yào往wǎng南nán走zǒu两liǎng百bǎi米mǐ,在zài银yín行háng门mén口kǒu坐zuò。" tương ứng trực tiếp với phương án B . Các phương án nhiễu A (超chāo市shì旁páng边biān), C (医yī院yuàn北běi边biān) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
20

Câu 20 (LISTENING)

Phần 3
第20题:听对话,选择正确的答案。
dì 20 tí : tīng duì huà , xuǎn zé zhèng què de dá àn 。
Băng nghe câu 20:
A
鱼不好吃
yú bù hǎo chī
B
生病了
shēng bìng le
C
中午吃多了
zhōng wǔ chī duō le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你nǐ不bú是shì最zuì喜xǐ欢huan吃chī鱼yú吗ma?今jīn天tiān怎zěn么me吃chī得de这zhè么me少shǎo?
    • Nữ (女): 今jīn天tiān中zhōng午wǔ在zài公gōng司sī吃chī得de太tài多duō了le,现xiàn在zài还hái不bú饿è。
    • Câu hỏi (问): 女nǚ的de为wèi什shén么me吃chī得de少shǎo? — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 今天 (jīn tiān — hôm nay); 现在 (xiàn zài — bây giờ); 中午 (zhōng wǔ — buổi trưa); 喜欢 (xǐ huan — thích); 公司 (gōng sī — công ty).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么吃得少?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "女nǚ:今jīn天tiān中zhōng午wǔ在zài公gōng司sī吃chī得de太tài多duō了le,现xiàn在zài还hái不bú饿è。" .
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 今jīn天tiān (hôm nay); 现xiàn在zài (bây giờ); 中zhōng午wǔ (buổi trưa); 公gōng司sī (công ty).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女nǚ:今jīn天tiān中zhōng午wǔ在zài公gōng司sī吃chī得de太tài多duō了le,现xiàn在zài还hái不bú饿è。" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (鱼yú不bù好hǎo吃chī), B (生shēng病bìng了le) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
21

Câu 21 (LISTENING)

Phần 3
第21题:听对话,选择正确的答案。
dì 21 tí : tīng duì huà , xuǎn zé zhèng què de dá àn 。
Băng nghe câu 21:
A
云南
yún nán
B
北京
běi jīng
C
上海
shàng hǎi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 小xiǎo王wáng,你nǐ桌zhuō子zi上shàng放fàng着zhe那nà么me多duō旅lǚ游yóu书shū,打dǎ算suàn去qù哪nǎ儿ér玩wán?
    • Nam (男): 下xià个gè月yuè我wǒ有yǒu五wǔ天tiān假jiǎ,想xiǎng去qù云yún南nán看kàn看kàn。
    • Nữ (女): 云yún南nán现xiàn在zài天tiān气qì特tè别bié好hǎo,你nǐ可kě以yǐ去qù丽lì江jiāng住zhù几jǐ天tiān。
    • Nam (男): 好hǎo主zhǔ意yì,我wǒ现xiàn在zài就jiù上shàng网wǎng订dìng机jī票piào。
    • Câu hỏi (问): 男nán的de下xià个gè月yuè打dǎ算suàn去qù哪nǎ儿ér旅lǚ游yóu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 主意 (zhǔ yì — ý kiến, sáng kiến); 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 旅游 (lǚ yóu — du lịch); 现在 (xiàn zài — bây giờ); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的下个月打算去哪儿旅游?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "男nán:下xià个gè月yuè我wǒ有yǒu五wǔ天tiān假jiǎ,想xiǎng去qù云yún南nán看kàn看kàn。" .
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男nán:下xià个gè月yuè我wǒ有yǒu五wǔ天tiān假jiǎ,想xiǎng去qù云yún南nán看kàn看kàn。" tương ứng trực tiếp với phương án A . Các phương án nhiễu B (北běi京jīng), C (上shàng海hǎi) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
22

Câu 22 (LISTENING)

Phần 3
第22题:听对话,选择正确的答案。
dì 22 tí : tīng duì huà , xuǎn zé zhèng què de dá àn 。
Băng nghe câu 22:
A
书店
shū diàn
B
电影院
diàn yǐng yuàn
C
咖啡馆
kā fēi guǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你nǐ的de手shǒu机jī怎zěn么me一yì直zhí打dǎ不bù通tōng?没méi电diàn了le吗ma?
    • Nữ (女): 刚gāng才cái在zài电diàn影yǐng院yuàn看kàn电diàn影yǐng,我wǒ把bǎ手shǒu机jī关guān了le。
    • Nam (男): 电diàn影yǐng好hǎo看kàn吗ma?
    • Nữ (女): 特tè别bié有yǒu意yì思sī,下xià次cì你nǐ可kě以yǐ带dài妹mèi妹mei一yì起qǐ去qù看kàn。
    • Câu hỏi (问): 女nǚ的de刚gāng才cái在zài哪nǎ儿ér? — "女的刚才" đang ở đâu?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "女的刚才" đang ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影院 (diàn yǐng yuàn — rạp chiếu phim); 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh); 手机 (shǒu jī — điện thoại di động); 妹妹 (mèi mei — em gái).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("女的刚才在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "女nǚ:刚gāng才cái在zài电diàn影yǐng院yuàn看kàn电diàn影yǐng,我wǒ把bǎ手shǒu机jī关guān了le。" .
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 电diàn影yǐng (bộ phim); 手shǒu机jī (điện thoại di động); 手shǒu ; 电diàn影yǐng院yuàn (rạp chiếu phim).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女nǚ:刚gāng才cái在zài电diàn影yǐng院yuàn看kàn电diàn影yǐng,我wǒ把bǎ手shǒu机jī关guān了le。" tương ứng trực tiếp với phương án B . Các phương án nhiễu A (书shū店diàn), C (咖kā啡fēi馆guǎn) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
23

Câu 23 (LISTENING)

Phần 3
第23题:听对话,选择正确的答案。
dì 23 tí : tīng duì huà , xuǎn zé zhèng què de dá àn 。
Băng nghe câu 23:
A
离公司远
lí gōng sī yuǎn
B
房间太小
fáng jiān tài xiǎo
C
离公司很近
lí gōng sī hěn jìn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这zhè套tào房fáng子zi离lí我wǒ公gōng司sī很hěn近jìn,走zǒu路lù十shí分fēn钟zhōng就jiù到dào,就jiù是shì房fáng租zū有yǒu点diǎn儿er贵guì。
    • Nam (男): 每měi个gè月yuè多duō少shǎo钱qián?
    • Nữ (女): 三sān千qiān五wǔ百bǎi块kuài。
    • Nam (男): 我wǒ们men可kě以yǐ两liǎng个gè人rén一yì起qǐ租zū,这zhè样yàng每měi个gè人rén不bú到dào两liǎng千qiān块kuài。
    • Câu hỏi (问): 女nǚ的de觉jué得de这zhè套tào房fáng子zi怎zěn么me样yàng? — Người nữ cảm thấy "这套房子" như thế nào?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Người nữ cảm thấy "这套房子" như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房租 (fáng zū — tiền thuê nhà); 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 觉得 (jué de — cảm thấy); 公司 (gōng sī — công ty); 有点儿贵 (yǒu diǎn er guì — hơi đắt một chút).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的觉得这套房子怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "女nǚ:这zhè套tào房fáng子zi离lí我wǒ公gōng司sī很hěn近jìn,走zǒu路lù十shí分fēn钟zhōng就jiù到dào,就jiù是shì房fáng租zū有yǒu点diǎn儿er贵guì。" .
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 公gōng司sī (công ty); 有yǒu点diǎn儿er贵guì (hơi đắt một chút).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女nǚ:这zhè套tào房fáng子zi离lí我wǒ公gōng司sī很hěn近jìn,走zǒu路lù十shí分fēn钟zhōng就jiù到dào,就jiù是shì房fáng租zū有yǒu点diǎn儿er贵guì。" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (离lí公gōng司sī远yuǎn), B (房fáng间jiān太tài小xiǎo) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
24

Câu 24 (LISTENING)

Phần 3
第24题:听对话,选择正确的答案。
dì 24 tí : tīng duì huà , xuǎn zé zhèng què de dá àn 。
Băng nghe câu 24:
A
阳台上
yáng tái shàng
B
门后边
mén hòu biān
C
床底下
chuáng dǐ xià
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 妈mā,我wǒ的de白bái色sè运yùn动dòng鞋xié您nín看kàn见jiàn了le吗ma?
    • Nữ (女): 昨zuó天tiān我wǒ看kàn它tā脏zāng了le,就jiù帮bāng你nǐ洗xǐ了le,现xiàn在zài在zài阳yáng台tái上shàng晒shài着zhe呢ne。
    • Nam (男): 那nà我wǒ今jīn天tiān穿chuān哪nǎ双shuāng去qù跑pǎo步bù啊a?
    • Nữ (女): 穿chuān门mén后hòu边biān那nà双shuāng蓝lán色sè的de吧ba。
    • Câu hỏi (问): 白bái色sè运yùn动dòng鞋xié现xiàn在zài在zài哪nǎ儿ér? — "白色运动鞋现在" đang ở đâu?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "白色运动鞋现在" đang ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 跑步 (pǎo bù — chạy bộ); 今天 (jīn tiān — hôm nay); 昨天 (zuó tiān — hôm qua); 现在 (xiàn zài — bây giờ); 看见 (kàn jiàn — nhìn thấy).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("白色运动鞋现在在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "女nǚ:昨zuó天tiān我wǒ看kàn它tā脏zāng了le,就jiù帮bāng你nǐ洗xǐ了le,现xiàn在zài在zài阳yáng台tái上shàng晒shài着zhe呢ne。" .
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 昨zuó天tiān (hôm qua); 现xiàn在zài (bây giờ).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女nǚ:昨zuó天tiān我wǒ看kàn它tā脏zāng了le,就jiù帮bāng你nǐ洗xǐ了le,现xiàn在zài在zài阳yáng台tái上shàng晒shài着zhe呢ne。" tương ứng trực tiếp với phương án A . Các phương án nhiễu B (门mén后hòu边biān), C (床chuáng底dǐ下xià) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
25

Câu 25 (LISTENING)

Phần 3
第25题:听对话,选择正确的答案。
dì 25 tí : tīng duì huà , xuǎn zé zhèng què de dá àn 。
Băng nghe câu 25:
A
十分钟
shí fēn zhōng
B
二十分钟
èr shí fēn zhōng
C
一个小时
yí gè xiǎo shí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你nǐ每měi天tiān上shàng班bān要yào坐zuò多duō长cháng时shí间jiān地de铁tiě?
    • Nam (男): 以yǐ前qián要yào坐zuò一yí个gè小xiǎo时shí,上shàng个gè月yuè搬bān家jiā以yǐ后hòu,只zhǐ要yào二èr十shí分fēn钟zhōng就jiù到dào了le。
    • Nữ (女): 那nà真zhēn方fāng便biàn,早zǎo上shàng可kě以yǐ多duō睡shuì会huì儿er了le。
    • Nam (男): 是shì啊a,现xiàn在zài每měi天tiān早zǎo上shàng都dōu很hěn轻qīng松sōng。
    • Câu hỏi (问): 男nán的de现xiàn在zài上shàng班bān要yào坐zuò多duō久jiǔ地de铁tiě?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 轻松 (qīng sōng — nhẹ nhàng, thoải mái); 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm); 方便 (fāng biàn — thuận tiện); 现在 (xiàn zài — bây giờ); 上班 (shàng bān — đi làm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的现在上班要坐多久地铁?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "男nán:以yǐ前qián要yào坐zuò一yí个gè小xiǎo时shí,上shàng个gè月yuè搬bān家jiā以yǐ后hòu,只zhǐ要yào二èr十shí分fēn钟zhōng就jiù到dào了le。" .
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男nán:以yǐ前qián要yào坐zuò一yí个gè小xiǎo时shí,上shàng个gè月yuè搬bān家jiā以yǐ后hòu,只zhǐ要yào二èr十shí分fēn钟zhōng就jiù到dào了le。" tương ứng trực tiếp với phương án B . Các phương án nhiễu A (十shí分fēn钟zhōng), C (一yí个gè小xiǎo时shí) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
26

Câu 26 (READING)

Phần 1
雨越下越大了,我们等雨停了再走吧。
yǔ yuè xià yuè dà le , wǒ men děng yǔ tíng le zài zǒu ba 。
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
A
A
B
B
B
C
C
C
D
D
D
E
E
E
F
F
F
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 雨yǔ越yuè下xià越yuè大dà了le,我wǒ们men等děng雨yǔ停tíng了le再zài走zǒu吧ba。
  • Nghĩa tiếng Việt: Mưa càng lúc càng to rồi, chúng ta đợi tạnh mưa rồi hãy đi nhé.
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Chàng trai đang đứng trước máy ATM ngân hàng rút tiền.
    • Hình B: Cô gái đang cầm máy ảnh chụp bức hình phong cảnh mùa thu lá vàng.
    • Hình C: Cậu bé đang ngồi ở bàn ăn uống một hộp sữa tươi và ăn bánh mì.
    • Hình D: Hai người đang đứng dưới mái hiên tòa nhà trú cơn mưa rào bên ngoài (Đúng).
    • Hình E: Chàng trai đang tập bơi trong hồ bơi.
    • Hình F: Nhân viên thư viện đang xếp những cuốn sách mới lên kệ gỗ.
  • Kết luận: Hình D (Hai người đang đứng dưới mái hiên tòa nhà trú cơn mưa rào bên ngoài) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án D.
27

Câu 27 (READING)

Phần 1
秋天的树叶黄了,拍出来的照片真好看。
qiū tiān de shù yè huáng le , pāi chū lái de zhào piān zhēn hǎo kàn 。
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
A
A
B
B
B
C
C
C
D
D
D
E
E
E
F
F
F
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 秋qiū天tiān的de树shù叶yè黄huáng了le,拍pāi出chū来lái的de照zhào片piàn真zhēn好hǎo看kàn。
  • Nghĩa tiếng Việt: Lá cây mùa thu chuyển vàng rồi, bức ảnh chụp ra thật đẹp.
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Chàng trai đang đứng trước máy ATM ngân hàng rút tiền.
    • Hình B: Cô gái đang cầm máy ảnh chụp bức hình phong cảnh mùa thu lá vàng (Đúng).
    • Hình C: Cậu bé đang ngồi ở bàn ăn uống một hộp sữa tươi và ăn bánh mì.
    • Hình D: Hai người đang đứng dưới mái hiên tòa nhà trú cơn mưa rào bên ngoài.
    • Hình E: Chàng trai đang tập bơi trong hồ bơi.
    • Hình F: Nhân viên thư viện đang xếp những cuốn sách mới lên kệ gỗ.
  • Kết luận: Hình B (Cô gái đang cầm máy ảnh chụp bức hình phong cảnh mùa thu lá vàng) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án B.
28

Câu 28 (READING)

Phần 1
老师正在把新买回来的书放到书架上。
lǎo shī zhèng zài bǎ xīn mǎi huí lái de shū fàng dào shū jià shàng 。
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
A
A
B
B
B
C
C
C
D
D
D
E
E
E
F
F
F
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 老lǎo师shī正zhèng在zài把bǎ新xīn买mǎi回huí来lái的de书shū放fàng到dào书shū架jià上shàng。
  • Nghĩa tiếng Việt: Cô giáo đang xếp những cuốn sách mới mua về lên giá sách.
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Chàng trai đang đứng trước máy ATM ngân hàng rút tiền.
    • Hình B: Cô gái đang cầm máy ảnh chụp bức hình phong cảnh mùa thu lá vàng.
    • Hình C: Cậu bé đang ngồi ở bàn ăn uống một hộp sữa tươi và ăn bánh mì.
    • Hình D: Hai người đang đứng dưới mái hiên tòa nhà trú cơn mưa rào bên ngoài.
    • Hình E: Chàng trai đang tập bơi trong hồ bơi.
    • Hình F: Nhân viên thư viện đang xếp những cuốn sách mới lên kệ gỗ (Đúng).
  • Kết luận: Hình F (Nhân viên thư viện đang xếp những cuốn sách mới lên kệ gỗ) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án F.
29

Câu 29 (READING)

Phần 1
请等我一下,我去旁边的银行取点儿钱。
qǐng děng wǒ yī xià , wǒ qù páng biān de yín háng qǔ diǎn ér qián 。
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
A
A
B
B
B
C
C
C
D
D
D
E
E
E
F
F
F
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 请qǐng等děng我wǒ一yí下xià,我wǒ去qù旁páng边biān的de银yín行háng取qǔ点diǎn儿ér钱qián。
  • Nghĩa tiếng Việt: Vui lòng đợi tôi một lát, tôi sang ngân hàng bên cạnh rút ít tiền.
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Chàng trai đang đứng trước máy ATM ngân hàng rút tiền (Đúng).
    • Hình B: Cô gái đang cầm máy ảnh chụp bức hình phong cảnh mùa thu lá vàng.
    • Hình C: Cậu bé đang ngồi ở bàn ăn uống một hộp sữa tươi và ăn bánh mì.
    • Hình D: Hai người đang đứng dưới mái hiên tòa nhà trú cơn mưa rào bên ngoài.
    • Hình E: Chàng trai đang tập bơi trong hồ bơi.
    • Hình F: Nhân viên thư viện đang xếp những cuốn sách mới lên kệ gỗ.
  • Kết luận: Hình A (Chàng trai đang đứng trước máy ATM ngân hàng rút tiền) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án A.
30

Câu 30 (READING)

Phần 1
弟弟每天早上都要喝一杯牛奶、吃两片面包。
dì di měi tiān zǎo shàng dōu yào hē yī bēi niú nǎi 、 chī liǎng piàn miàn bāo 。
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
A
A
B
B
B
C
C
C
D
D
D
E
E
E
F
F
F
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 弟dì弟di每měi天tiān早zǎo上shàng都dōu要yào喝hē一yì杯bēi牛niú奶nǎi、吃chī两liǎng片piàn面miàn包bāo。
  • Nghĩa tiếng Việt: Em trai sáng nào cũng phải uống một cốc sữa và ăn hai lát bánh mì.
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Chàng trai đang đứng trước máy ATM ngân hàng rút tiền.
    • Hình B: Cô gái đang cầm máy ảnh chụp bức hình phong cảnh mùa thu lá vàng.
    • Hình C: Cậu bé đang ngồi ở bàn ăn uống một hộp sữa tươi và ăn bánh mì (Đúng).
    • Hình D: Hai người đang đứng dưới mái hiên tòa nhà trú cơn mưa rào bên ngoài.
    • Hình E: Chàng trai đang tập bơi trong hồ bơi.
    • Hình F: Nhân viên thư viện đang xếp những cuốn sách mới lên kệ gỗ.
  • Kết luận: Hình C (Cậu bé đang ngồi ở bàn ăn uống một hộp sữa tươi và ăn bánh mì) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án C.
31

Câu 31 (READING)

Phần 2
从这儿一直( 31 )前走,路口右转就是医院。
cóng zhè ér yì zhí ( 31 ) qián zǒu , lù kǒu yòu zhuǎn jiù shì yī yuàn 。
A
件
jiàn
B
远
yuǎn
C
慢
màn
D
着
zhe
E
向
xiàng
F
完
wán
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "从cóng这zhè儿ér一yì直zhí( 31 )前qián走zǒu,路lù口kǒu右yòu转zhuǎn就jiù是shì医yī院yuàn。" .
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 医yī院yuàn (bệnh viện).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "从cóng这zhè儿ér一yì直zhí( 31 )前qián走zǒu,路lù口kǒu右yòu转zhuǎn就jiù是shì医yī院yuàn。", từ/cụm từ ở phương án E đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (医yī院yuàn (bệnh viện)); các phương án A (件jiàn), B (远yuǎn), C (慢màn), D (着zhe) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
32

Câu 32 (READING)

Phần 2
妈妈生日那天,我送给她一( 32 )红色的毛衣。
mā mā shēng rì nà tiān , wǒ sòng gěi tā yī ( 32 ) hóng sè de máo yī 。
A
件
jiàn
B
远
yuǎn
C
慢
màn
D
着
zhe
E
向
xiàng
F
完
wán
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "妈mā妈ma生shēng日rì那nà天tiān,我wǒ送sòng给gěi她tā一yī( 32 )红hóng色sè的de毛máo衣yī。" .
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 妈mā妈ma (mẹ); 生shēng日rì (sinh nhật).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "妈mā妈ma生shēng日rì那nà天tiān,我wǒ送sòng给gěi她tā一yī( 32 )红hóng色sè的de毛máo衣yī。", từ/cụm từ ở phương án A đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (妈mā妈ma (mẹ); 生shēng日rì (sinh nhật)); các phương án B (远yuǎn), C (慢màn), D (着zhe), E (向xiàng) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
33

Câu 33 (READING)

Phần 2
教室的门开( 33 )呢,里边有人在上课。
jiào shì de mén kāi ( 33 ) ne , lǐ biān yǒu rén zài shàng kè 。
A
件
jiàn
B
远
yuǎn
C
慢
màn
D
着
zhe
E
向
xiàng
F
完
wán
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "教jiào室shì的de门mén开kāi( 33 )呢ne,里lǐ边biān有yǒu人rén在zài上shàng课kè。" .
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 教jiào室shì (phòng học).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "教jiào室shì的de门mén开kāi( 33 )呢ne,里lǐ边biān有yǒu人rén在zài上shàng课kè。", từ/cụm từ ở phương án D (着zhe — zhe) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (教jiào室shì (phòng học)); các phương án A (件jiàn), B (远yuǎn), C (慢màn), E (向xiàng) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
34

Câu 34 (READING)

Phần 2
我家离机场很( 34 ),坐出租车要一个多小时。
wǒ jiā lí jī chǎng hěn ( 34 ), zuò chū zū chē yào yí gè duō xiǎo shí 。
A
件
jiàn
B
远
yuǎn
C
慢
màn
D
着
zhe
E
向
xiàng
F
完
wán
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "我wǒ家jiā离lí机jī场chǎng很hěn( 34 ),坐zuò出chū租zū车chē要yào一yí个gè多duō小xiǎo时shí。" .
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 机jī场chǎng (sân bay); 出chū租zū车chē (xe taxi); 坐zuò出chū租zū车chē (đi xe taxi).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "我wǒ家jiā离lí机jī场chǎng很hěn( 34 ),坐zuò出chū租zū车chē要yào一yí个gè多duō小xiǎo时shí。", từ/cụm từ ở phương án B đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (机jī场chǎng (sân bay); 出chū租zū车chē (xe taxi); 坐zuò出chū租zū车chē (đi xe taxi)); các phương án A (件jiàn), C (慢màn), D (着zhe), E (向xiàng) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
35

Câu 35 (READING)

Phần 2
这本小说我已经看( 35 )了,可以借给你看。
zhè běn xiǎo shuō wǒ yǐ jīng kàn ( 35 ) le , kě yǐ jiè gěi nǐ kàn 。
A
件
jiàn
B
远
yuǎn
C
慢
màn
D
着
zhe
E
向
xiàng
F
完
wán
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "这zhè本běn小xiǎo说shuō我wǒ已yǐ经jīng看kàn( 35 )了le,可kě以yǐ借jiè给gěi你nǐ看kàn。" .
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 已yǐ经jīng (đã).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "这zhè本běn小xiǎo说shuō我wǒ已yǐ经jīng看kàn( 35 )了le,可kě以yǐ借jiè给gěi你nǐ看kàn。", từ/cụm từ ở phương án F đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (已yǐ经jīng (đã)); các phương án A (件jiàn), B (远yuǎn), C (慢màn), D (着zhe) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
36

Câu 36 (READING)

Phần 3
今天下午你去哪儿了?怎么不在办公室?
jīn tiān xià wǔ nǐ qù nǎ ér le ? zěn me bù zài bàn gōng shì ?
A
医生说我需要多休息,不能太累。
yī shēng shuō wǒ xū yào duō xiū xī , bù néng tài lèi 。
B
没问题,我把我的自行车借给你。
méi wèn tí , wǒ bǎ wǒ de zì xíng chē jiè gěi nǐ 。
C
我去机场接一个从上海来的朋友。
wǒ qù jī chǎng jiē yí gè cóng shàng hǎi lái de péng yǒu 。
D
那家店的羊肉汤特别好喝。
nà jiā diàn de yáng ròu tāng tè bié hǎo hē 。
E
放在客厅的茶几上了。
fàng zài kè tīng de chá jī shàng le 。
F
我打算学游泳,你一起去吗?
wǒ dǎ suàn xué yóu yǒng , nǐ yì qǐ qù ma ?
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "今jīn天tiān下xià午wǔ你nǐ去qù哪nǎ儿ér了le?" .
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 朋péng友you (bạn bè); 机jī场chǎng (sân bay); 上shàng海hǎi (Thượng Hải); 今jīn天tiān (hôm nay).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "今jīn天tiān下xià午wǔ你nǐ去qù哪nǎ儿ér了le?" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (医yī生shēng说shuō我wǒ需xū要yào多duō休xiū息xi,不bù能néng太tài累lèi。), B (没méi问wèn题tí,我wǒ把bǎ我wǒ的de自zì行xíng车chē借jiè给gěi你nǐ。), D (那nà家jiā店diàn的de羊yáng肉ròu汤tāng特tè别bié好hǎo喝hē。), E (放fàng在zài客kè厅tīng的de茶chá几jī上shàng了le。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
37

Câu 37 (READING)

Phần 3
我的眼镜呢?你看见了吗?
wǒ de yǎn jìng ne ? nǐ kàn jiàn le ma ?
A
医生说我需要多休息,不能太累。
yī shēng shuō wǒ xū yào duō xiū xī , bù néng tài lèi 。
B
没问题,我把我的自行车借给你。
méi wèn tí , wǒ bǎ wǒ de zì xíng chē jiè gěi nǐ 。
C
我去机场接一个从上海来的朋友。
wǒ qù jī chǎng jiē yí gè cóng shàng hǎi lái de péng yǒu 。
D
那家店的羊肉汤特别好喝。
nà jiā diàn de yáng ròu tāng tè bié hǎo hē 。
E
放在客厅的茶几上了。
fàng zài kè tīng de chá jī shàng le 。
F
我打算学游泳,你一起去吗?
wǒ dǎ suàn xué yóu yǒng , nǐ yì qǐ qù ma ?
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "我wǒ的de眼yǎn镜jìng呢ne?" .
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 茶chá (trà); 看kàn见jiàn (nhìn thấy).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "我wǒ的de眼yǎn镜jìng呢ne?" tương ứng trực tiếp với phương án E . Các phương án nhiễu A (医yī生shēng说shuō我wǒ需xū要yào多duō休xiū息xi,不bù能néng太tài累lèi。), B (没méi问wèn题tí,我wǒ把bǎ我wǒ的de自zì行xíng车chē借jiè给gěi你nǐ。), C (我wǒ去qù机jī场chǎng接jiē一yí个gè从cóng上shàng海hǎi来lái的de朋péng友yǒu。), D (那nà家jiā店diàn的de羊yáng肉ròu汤tāng特tè别bié好hǎo喝hē。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
38

Câu 38 (READING)

Phần 3
你身体好点儿了吗?医生怎么说?
nǐ shēn tǐ hǎo diǎn ér le ma ? yī shēng zěn me shuō ?
A
医生说我需要多休息,不能太累。
yī shēng shuō wǒ xū yào duō xiū xī , bù néng tài lèi 。
B
没问题,我把我的自行车借给你。
méi wèn tí , wǒ bǎ wǒ de zì xíng chē jiè gěi nǐ 。
C
我去机场接一个从上海来的朋友。
wǒ qù jī chǎng jiē yí gè cóng shàng hǎi lái de péng yǒu 。
D
那家店的羊肉汤特别好喝。
nà jiā diàn de yáng ròu tāng tè bié hǎo hē 。
E
放在客厅的茶几上了。
fàng zài kè tīng de chá jī shàng le 。
F
我打算学游泳,你一起去吗?
wǒ dǎ suàn xué yóu yǒng , nǐ yì qǐ qù ma ?
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "你nǐ身shēn体tǐ好hǎo点diǎn儿ér了le吗ma?" .
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 医yī生shēng (bác sĩ); 休xiū息xi (nghỉ ngơi); 身shēn体tǐ (sức khỏe).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "你nǐ身shēn体tǐ好hǎo点diǎn儿ér了le吗ma?" tương ứng trực tiếp với phương án A . Các phương án nhiễu B (没méi问wèn题tí,我wǒ把bǎ我wǒ的de自zì行xíng车chē借jiè给gěi你nǐ。), C (我wǒ去qù机jī场chǎng接jiē一yí个gè从cóng上shàng海hǎi来lái的de朋péng友yǒu。), D (那nà家jiā店diàn的de羊yáng肉ròu汤tāng特tè别bié好hǎo喝hē。), E (放fàng在zài客kè厅tīng的de茶chá几jī上shàng了le。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
39

Câu 39 (READING)

Phần 3
暑假快到了,你有什么打算?
shǔ jià kuài dào le , nǐ yǒu shén me dǎ suàn ?
A
医生说我需要多休息,不能太累。
yī shēng shuō wǒ xū yào duō xiū xī , bù néng tài lèi 。
B
没问题,我把我的自行车借给你。
méi wèn tí , wǒ bǎ wǒ de zì xíng chē jiè gěi nǐ 。
C
我去机场接一个从上海来的朋友。
wǒ qù jī chǎng jiē yí gè cóng shàng hǎi lái de péng yǒu 。
D
那家店的羊肉汤特别好喝。
nà jiā diàn de yáng ròu tāng tè bié hǎo hē 。
E
放在客厅的茶几上了。
fàng zài kè tīng de chá jī shàng le 。
F
我打算学游泳,你一起去吗?
wǒ dǎ suàn xué yóu yǒng , nǐ yì qǐ qù ma ?
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "暑shǔ假jià快kuài到dào了le,你nǐ有yǒu什shén么me打dǎ算suàn?" .
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 游yóu泳yǒng (bơi lội); 一yì起qǐ (cùng nhau).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "暑shǔ假jià快kuài到dào了le,你nǐ有yǒu什shén么me打dǎ算suàn?" tương ứng trực tiếp với phương án F . Các phương án nhiễu A (医yī生shēng说shuō我wǒ需xū要yào多duō休xiū息xi,不bù能néng太tài累lèi。), B (没méi问wèn题tí,我wǒ把bǎ我wǒ的de自zì行xíng车chē借jiè给gěi你nǐ。), C (我wǒ去qù机jī场chǎng接jiē一yí个gè从cóng上shàng海hǎi来lái的de朋péng友yǒu。), D (那nà家jiā店diàn的de羊yáng肉ròu汤tāng特tè别bié好hǎo喝hē。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
40

Câu 40 (READING)

Phần 3
我想去超市买点儿东西,你的车现在用吗?
wǒ xiǎng qù chāo shì mǎi diǎn ér dōng xī , nǐ de chē xiàn zài yòng ma ?
A
医生说我需要多休息,不能太累。
yī shēng shuō wǒ xū yào duō xiū xī , bù néng tài lèi 。
B
没问题,我把我的自行车借给你。
méi wèn tí , wǒ bǎ wǒ de zì xíng chē jiè gěi nǐ 。
C
我去机场接一个从上海来的朋友。
wǒ qù jī chǎng jiē yí gè cóng shàng hǎi lái de péng yǒu 。
D
那家店的羊肉汤特别好喝。
nà jiā diàn de yáng ròu tāng tè bié hǎo hē 。
E
放在客厅的茶几上了。
fàng zài kè tīng de chá jī shàng le 。
F
我打算学游泳,你一起去吗?
wǒ dǎ suàn xué yóu yǒng , nǐ yì qǐ qù ma ?
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "我wǒ想xiǎng去qù超chāo市shì买mǎi点diǎn儿ér东dōng西xī,你nǐ的de车chē现xiàn在zài用yòng吗ma?" .
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 自zì行xíng车chē (xe đạp); 现xiàn在zài (bây giờ); 问wèn题tí (câu hỏi / vấn đề); 超chāo市shì (siêu thị).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "我wǒ想xiǎng去qù超chāo市shì买mǎi点diǎn儿ér东dōng西xī,你nǐ的de车chē现xiàn在zài用yòng吗ma?" tương ứng trực tiếp với phương án B . Các phương án nhiễu A (医yī生shēng说shuō我wǒ需xū要yào多duō休xiū息xi,不bù能néng太tài累lèi。), C (我wǒ去qù机jī场chǎng接jiē一yí个gè从cóng上shàng海hǎi来lái的de朋péng友yǒu。), D (那nà家jiā店diàn的de羊yáng肉ròu汤tāng特tè别bié好hǎo喝hē。), E (放fàng在zài客kè厅tīng的de茶chá几jī上shàng了le。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
41

Câu 41 (READING)

Phần 3
我好几天没看见大卫了,他去哪儿了?
wǒ hǎo jǐ tiān méi kàn jiàn dà wèi le , tā qù nǎ ér le ?
A
太甜了,我平时很少吃糖。
tài tián le , wǒ píng shí hěn shǎo chī táng 。
B
已经八点零五分了,快走吧!
yǐ jīng bā diǎn líng wǔ fēn le , kuài zǒu ba !
C
好的,请问您要大杯还是中杯?
hǎo de , qǐng wèn nín yào dà bēi hái shì zhōng bēi ?
D
他去北京参加一个汉语比赛了。
tā qù běi jīng cān jiā yí gè hàn yǔ bǐ sài le 。
E
就在二楼左手边第一间。
jiù zài èr lóu zuǒ shǒu biān dì yī jiān 。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "我wǒ好hǎo几jǐ天tiān没méi看kàn见jiàn大dà卫wèi了le,他tā去qù哪nǎ儿ér了le?" .
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 北běi京jīng (Bắc Kinh); 汉hàn语yǔ (tiếng Hán); 看kàn见jiàn (nhìn thấy).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "我wǒ好hǎo几jǐ天tiān没méi看kàn见jiàn大dà卫wèi了le,他tā去qù哪nǎ儿ér了le?" tương ứng trực tiếp với phương án D . Các phương án nhiễu A (太tài甜tián了le,我wǒ平píng时shí很hěn少shǎo吃chī糖táng。), B (已yǐ经jīng八bā点diǎn零líng五wǔ分fēn了le,快kuài走zǒu吧ba!), C (好hǎo的de,请qǐng问wèn您nín要yào大dà杯bēi还hái是shì中zhōng杯bēi?), E (就jiù在zài二èr楼lóu左zuǒ手shǒu边biān第dì一yī间jiān。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
42

Câu 42 (READING)

Phần 3
这块巧克力蛋糕真好吃,你怎么不吃啊?
zhè kuài qiǎo kè lì dàn gāo zhēn hǎo chī , nǐ zěn me bù chī a ?
A
太甜了,我平时很少吃糖。
tài tián le , wǒ píng shí hěn shǎo chī táng 。
B
已经八点零五分了,快走吧!
yǐ jīng bā diǎn líng wǔ fēn le , kuài zǒu ba !
C
好的,请问您要大杯还是中杯?
hǎo de , qǐng wèn nín yào dà bēi hái shì zhōng bēi ?
D
他去北京参加一个汉语比赛了。
tā qù běi jīng cān jiā yí gè hàn yǔ bǐ sài le 。
E
就在二楼左手边第一间。
jiù zài èr lóu zuǒ shǒu biān dì yī jiān 。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "这zhè块kuài巧qiǎo克kè力lì蛋dàn糕gāo真zhēn好hǎo吃chī,你nǐ怎zěn么me不bù吃chī啊a?" .
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 蛋dàn糕gāo (bánh kem).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "这zhè块kuài巧qiǎo克kè力lì蛋dàn糕gāo真zhēn好hǎo吃chī,你nǐ怎zěn么me不bù吃chī啊a?" tương ứng trực tiếp với phương án A . Các phương án nhiễu B (已yǐ经jīng八bā点diǎn零líng五wǔ分fēn了le,快kuài走zǒu吧ba!), C (好hǎo的de,请qǐng问wèn您nín要yào大dà杯bēi还hái是shì中zhōng杯bēi?), D (他tā去qù北běi京jīng参cān加jiā一yí个gè汉hàn语yǔ比bǐ赛sài了le。), E (就jiù在zài二èr楼lóu左zuǒ手shǒu边biān第dì一yī间jiān。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
43

Câu 43 (READING)

Phần 3
您好,请问经理办公室在几楼?
nín hǎo , qǐng wèn jīng lǐ bàn gōng shì zài jǐ lóu ?
A
太甜了,我平时很少吃糖。
tài tián le , wǒ píng shí hěn shǎo chī táng 。
B
已经八点零五分了,快走吧!
yǐ jīng bā diǎn líng wǔ fēn le , kuài zǒu ba !
C
好的,请问您要大杯还是中杯?
hǎo de , qǐng wèn nín yào dà bēi hái shì zhōng bēi ?
D
他去北京参加一个汉语比赛了。
tā qù běi jīng cān jiā yí gè hàn yǔ bǐ sài le 。
E
就在二楼左手边第一间。
jiù zài èr lóu zuǒ shǒu biān dì yī jiān 。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "您nín好hǎo,请qǐng问wèn经jīng理lǐ办bàn公gōng室shì在zài几jǐ楼lóu?" .
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 手shǒu .
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "您nín好hǎo,请qǐng问wèn经jīng理lǐ办bàn公gōng室shì在zài几jǐ楼lóu?" tương ứng trực tiếp với phương án E . Các phương án nhiễu A (太tài甜tián了le,我wǒ平píng时shí很hěn少shǎo吃chī糖táng。), B (已yǐ经jīng八bā点diǎn零líng五wǔ分fēn了le,快kuài走zǒu吧ba!), C (好hǎo的de,请qǐng问wèn您nín要yào大dà杯bēi还hái是shì中zhōng杯bēi?), D (他tā去qù北běi京jīng参cān加jiā一yí个gè汉hàn语yǔ比bǐ赛sài了le。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
44

Câu 44 (READING)

Phần 3
快看看你的手表,现在几点了?
kuài kàn kàn nǐ de shǒu biǎo , xiàn zài jǐ diǎn le ?
A
太甜了,我平时很少吃糖。
tài tián le , wǒ píng shí hěn shǎo chī táng 。
B
已经八点零五分了,快走吧!
yǐ jīng bā diǎn líng wǔ fēn le , kuài zǒu ba !
C
好的,请问您要大杯还是中杯?
hǎo de , qǐng wèn nín yào dà bēi hái shì zhōng bēi ?
D
他去北京参加一个汉语比赛了。
tā qù běi jīng cān jiā yí gè hàn yǔ bǐ sài le 。
E
就在二楼左手边第一间。
jiù zài èr lóu zuǒ shǒu biān dì yī jiān 。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "快kuài看kàn看kàn你nǐ的de手shǒu表biǎo,现xiàn在zài几jǐ点diǎn了le?" .
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 现xiàn在zài (bây giờ); 手shǒu ; 已yǐ经jīng (đã); 手shǒu表biǎo (đồng hồ đeo tay).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "快kuài看kàn看kàn你nǐ的de手shǒu表biǎo,现xiàn在zài几jǐ点diǎn了le?" tương ứng trực tiếp với phương án B . Các phương án nhiễu A (太tài甜tián了le,我wǒ平píng时shí很hěn少shǎo吃chī糖táng。), C (好hǎo的de,请qǐng问wèn您nín要yào大dà杯bēi还hái是shì中zhōng杯bēi?), D (他tā去qù北běi京jīng参cān加jiā一yí个gè汉hàn语yǔ比bǐ赛sài了le。), E (就jiù在zài二èr楼lóu左zuǒ手shǒu边biān第dì一yī间jiān。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
45

Câu 45 (READING)

Phần 3
服务员,我要一杯热美式咖啡,不加糖。
fú wù yuán , wǒ yào yī bēi rè měi shì kā fēi , bù jiā táng 。
A
太甜了,我平时很少吃糖。
tài tián le , wǒ píng shí hěn shǎo chī táng 。
B
已经八点零五分了,快走吧!
yǐ jīng bā diǎn líng wǔ fēn le , kuài zǒu ba !
C
好的,请问您要大杯还是中杯?
hǎo de , qǐng wèn nín yào dà bēi hái shì zhōng bēi ?
D
他去北京参加一个汉语比赛了。
tā qù běi jīng cān jiā yí gè hàn yǔ bǐ sài le 。
E
就在二楼左手边第一间。
jiù zài èr lóu zuǒ shǒu biān dì yī jiān 。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "服fú务wù员yuán,我wǒ要yào一yì杯bēi热rè美měi式shì咖kā啡fēi,不bù加jiā糖táng。" .
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 咖kā啡fēi (cà phê).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "服fú务wù员yuán,我wǒ要yào一yì杯bēi热rè美měi式shì咖kā啡fēi,不bù加jiā糖táng。" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (太tài甜tián了le,我wǒ平píng时shí很hěn少shǎo吃chī糖táng。), B (已yǐ经jīng八bā点diǎn零líng五wǔ分fēn了le,快kuài走zǒu吧ba!), D (他tā去qù北běi京jīng参cān加jiā一yí个gè汉hàn语yǔ比bǐ赛sài了le。), E (就jiù在zài二èr楼lóu左zuǒ手shǒu边biān第dì一yī间jiān。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
46

Câu 46 (READING)

Phần 4
小刚非常喜欢踢足球,不管是晴天还是阴天,他每天下午放学后都会去操场上踢一个小时。 ★ 小刚每天下午做什么?
xiǎo gāng fēi cháng xǐ huān tī zú qiú , bù guǎn shì qíng tiān hái shì yīn tiān , tā měi tiān xià wǔ fàng xué hòu dū huì qù cāo chǎng shàng tī yí gè xiǎo shí 。 ★ xiǎo gāng měi tiān xià wǔ zuò shén me ?
A
去游泳
qù yóu yǒng
B
踢足球
tī zú qiú
C
看篮球赛
kàn lán qiú sài
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "小xiǎo刚gāng非fēi常cháng喜xǐ欢huan踢tī足zú球qiú,不bù管guǎn是shì晴qíng天tiān还hái是shì阴yīn天tiān,他tā每měi天tiān下xià午wǔ放fàng学xué后hòu都dōu会huì去qù操cāo场chǎng上shàng踢tī一yí个gè小xiǎo时shí。" .
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 下xià午wǔ (buổi chiều); 喜xǐ欢huan (thích); 踢tī足zú球qiú (đá bóng); 非fēi常cháng (vô cùng).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "小xiǎo刚gāng非fēi常cháng喜xǐ欢huan踢tī足zú球qiú,不bù管guǎn是shì晴qíng天tiān还hái是shì阴yīn天tiān,他tā每měi天tiān下xià午wǔ放fàng学xué后hòu都dōu会huì去qù操cāo场chǎng上shàng踢tī一yí个gè小xiǎo时shí。" tương ứng trực tiếp với phương án B . Các phương án nhiễu A (去qù游yóu泳yǒng), C (看kàn篮lán球qiú赛sài) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
47

Câu 47 (READING)

Phần 4
昨天我去书店买词典,正好遇到了初中时的王老师,我们一起在旁边的茶馆聊了很久。 ★ “我”昨天在哪儿遇到了王老师?
zuó tiān wǒ qù shū diàn mǎi cí diǎn , zhèng hǎo yù dào le chū zhōng shí de wáng lǎo shī , wǒ men yì qǐ zài páng biān de chá guǎn liáo le hěn jiǔ 。 ★ “ wǒ ” zuó tiān zài nǎ ér yù dào le wáng lǎo shī ?
A
学校里
xué xiào lǐ
B
地铁上
dì tiě shàng
C
书店里
shū diàn lǐ
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "昨zuó天tiān我wǒ去qù书shū店diàn买mǎi词cí典diǎn,正zhèng好hǎo遇yù到dào了le初chū中zhōng时shí的de王wáng老lǎo师shī,我wǒ们men一yì起qǐ在zài旁páng边biān的de茶chá馆guǎn聊liáo了le很hěn久jiǔ。" .
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 老lǎo师shī (giáo viên); 昨zuó天tiān (hôm qua); 一yì起qǐ (cùng nhau); 茶chá (trà).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "昨zuó天tiān我wǒ去qù书shū店diàn买mǎi词cí典diǎn,正zhèng好hǎo遇yù到dào了le初chū中zhōng时shí的de王wáng老lǎo师shī,我wǒ们men一yì起qǐ在zài旁páng边biān的de茶chá馆guǎn聊liáo了le很hěn久jiǔ。" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (学xué校xiào里lǐ), B (地de铁tiě上shàng) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
48

Câu 48 (READING)

Phần 4
这件衣服的颜色我很喜欢,但是穿在身上有点儿小,请问有大一号的吗? ★ 说话人觉得这件衣服怎么样?
zhè jiàn yī fú de yán sè wǒ hěn xǐ huān , dàn shì chuān zài shēn shàng yǒu diǎn ér xiǎo , qǐng wèn yǒu dà yī hào de ma ? ★ shuō huà rén jué de zhè jiàn yī fú zěn me yàng ?
A
有点儿小
yǒu diǎn ér xiǎo
B
颜色不好看
yán sè bù hǎo kàn
C
太贵了
tài guì le
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "这zhè件jiàn衣yī服fu的de颜yán色sè我wǒ很hěn喜xǐ欢huan,但dàn是shì穿chuān在zài身shēn上shàng有yǒu点diǎn儿er小xiǎo,请qǐng问wèn有yǒu大dà一yī号hào的de吗ma?" .
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 喜xǐ欢huan (thích); 衣yī服fu (quần áo); 但dàn是shì (nhưng mà); 觉jué得de (cảm thấy).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "这zhè件jiàn衣yī服fu的de颜yán色sè我wǒ很hěn喜xǐ欢huan,但dàn是shì穿chuān在zài身shēn上shàng有yǒu点diǎn儿er小xiǎo,请qǐng问wèn有yǒu大dà一yī号hào的de吗ma?" tương ứng trực tiếp với phương án A . Các phương án nhiễu B (颜yán色sè不bù好hǎo看kàn), C (太tài贵guì了le) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
49

Câu 49 (READING)

Phần 4
坐火车去虽然比坐飞机慢几个小时,但是可以在路上看外边的风景,而且票价便宜一半。 ★ 说话人为什么喜欢坐火车?
zuò huǒ chē qù suī rán bǐ zuò fēi jī màn jǐ gè xiǎo shí , dàn shì kě yǐ zài lù shàng kàn wài biān de fēng jǐng , ér qiě piào jià pián yi yí bàn 。 ★ shuō huà rén wéi shén me xǐ huān zuò huǒ chē ?
A
时间最快
shí jiān zuì kuài
B
可以看风景且便宜
kě yǐ kàn fēng jǐng qiě pián yi
C
火车上人很少
huǒ chē shàng rén hěn shǎo
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "坐zuò火huǒ车chē去qù虽suī然rán比bǐ坐zuò飞fēi机jī慢màn几jǐ个gè小xiǎo时shí,但dàn是shì可kě以yǐ在zài路lù上shang看kàn外wài边biān的de风fēng景jǐng,而ér且qiě票piào价jià便pián宜yi一yí半bàn。" .
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 飞fēi机jī ; 喜xǐ欢huan (thích); 虽suī然rán (tuy rằng); 但dàn是shì (nhưng mà).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "坐zuò火huǒ车chē去qù虽suī然rán比bǐ坐zuò飞fēi机jī慢màn几jǐ个gè小xiǎo时shí,但dàn是shì可kě以yǐ在zài路lù上shang看kàn外wài边biān的de风fēng景jǐng,而ér且qiě票piào价jià便pián宜yi一yí半bàn。" tương ứng trực tiếp với phương án B . Các phương án nhiễu A (时shí间jiān最zuì快kuài), C (火huǒ车chē上shàng人rén很hěn少shǎo) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
50

Câu 50 (READING)

Phần 4
妹妹才五岁,但是已经认识两百多个汉字了,她最喜欢听妈妈讲故事。 ★ 关于妹妹,可以知道什么?
mèi mèi cái wǔ suì , dàn shì yǐ jīng rèn shí liǎng bǎi duō gè hàn zì le , tā zuì xǐ huān tīng mā mā jiǎng gù shì 。 ★ guān yú mèi mèi , kě yǐ zhī dào shén me ?
A
今年八岁了
jīn nián bā suì le
B
不喜欢看书
bù xǐ huān kàn shū
C
认识不少汉字
rèn shí bù shǎo hàn zì
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "妹mèi妹mei才cái五wǔ岁suì,但dàn是shì已yǐ经jīng认rèn识shi两liǎng百bǎi多duō个gè汉hàn字zì了le,她tā最zuì喜xǐ欢huan听tīng妈mā妈ma讲jiǎng故gù事shì。" .
  • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 喜xǐ欢huan (thích); 认rèn识shi (quen biết); 妈mā妈ma (mẹ); 妹mèi妹mei .
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "妹mèi妹mei才cái五wǔ岁suì,但dàn是shì已yǐ经jīng认rèn识shi两liǎng百bǎi多duō个gè汉hàn字zì了le,她tā最zuì喜xǐ欢huan听tīng妈mā妈ma讲jiǎng故gù事shì。" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (今jīn年nián八bā岁suì了le), B (不bù喜xǐ欢huan看kàn书shū) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
51

Câu 51 (READING)

Phần 5
偏旁造字:shǒu biǎo — 手( 51 )[与“少”组合成“钞”或与“它”组合成金属字,此处:qián 钱 — ( 51 )+ 戋]
piān páng zào zì :shǒu biǎo — shǒu ( 51 )[ yǔ “ shǎo ” zǔ hé chéng “ chāo ” huò yǔ “ tā ” zǔ hé chéng jīn shǔ zì , cǐ chù :qián qián — ( 51 )+ jiān ]
A
木
mù
B
氵
shui
C
讠
yán
D
钅
jīn
E
艹
cǎo
F
口
kǒu
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 偏piān旁páng造zào字zì:shǒu biǎo — 手shǒu( 51 )[与yǔ“少shǎo”组zǔ合hé成chéng“钞chāo”或huò与yǔ“它tā”组zǔ合hé成chéng金jīn属shǔ字zì,此cǐ处chù:qián 钱qián — ( 51 )+ 戋jiān]
  • Phân tích cấu tạo chữ Hán: Bộ 钅jīn (kim) ghép bên trái chữ 戋jiān tạo thành chữ 钱qián (tiền bạc).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
52

Câu 52 (READING)

Phần 5
偏旁造字:xiū xi — ( 52 )息 [“亻”与( 52 )组合成“休”字]
piān páng zào zì :xiū xi — ( 52 ) xī [“ rén ” yǔ ( 52 ) zǔ hé chéng “ xiū ” zì ]
A
木
mù
B
氵
shui
C
讠
yán
D
钅
jīn
E
艹
cǎo
F
口
kǒu
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 偏piān旁páng造zào字zì:xiū xi — ( 52 )息xī [“亻rén”与yǔ( 52 )组zǔ合hé成chéng“休xiū”字zì]
  • Phân tích cấu tạo chữ Hán: Bộ 亻rén (nhân đứng) ghép bên trái bộ 木mù (mộc) tạo thành chữ 休xiū (xiū trong 休xiū息xi: nghỉ ngơi).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
53

Câu 53 (READING)

Phần 5
偏旁造字:chàng gē — ( 53 )歌 [与“昌”组合成“唱”字]
piān páng zào zì :chàng gē — ( 53 ) gē [ yǔ “ chāng ” zǔ hé chéng “ chàng ” zì ]
A
木
mù
B
氵
shui
C
讠
yán
D
钅
jīn
E
艹
cǎo
F
口
kǒu
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 偏piān旁páng造zào字zì:chàng gē — ( 53 )歌gē [与yǔ“昌chāng”组zǔ合hé成chéng“唱chàng”字zì]
  • Phân tích cấu tạo chữ Hán: Bộ 口kǒu (khẩu) ghép bên trái chữ 昌chāng tạo thành chữ 唱chàng (chàng trong 唱chàng歌gē: ca hát).
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
54

Câu 54 (READING)

Phần 5
偏旁造字:xǐ zǎo — ( 54 )澡 [与“先”组合成“洗”字]
piān páng zào zì :xǐ zǎo — ( 54 ) zǎo [ yǔ “ xiān ” zǔ hé chéng “ xǐ ” zì ]
A
木
mù
B
氵
shui
C
讠
yán
D
钅
jīn
E
艹
cǎo
F
口
kǒu
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 偏piān旁páng造zào字zì:xǐ zǎo — ( 54 )澡zǎo [与yǔ“先xiān”组zǔ合hé成chéng“洗xǐ”字zì]
  • Phân tích cấu tạo chữ Hán: Bộ 氵shuǐ (chấm thủy) ghép bên trái chữ 先xiān tạo thành chữ 洗xǐ (xǐ trong 洗xǐ澡zǎo: tắm rửa).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
55

Câu 55 (READING)

Phần 5
偏旁造字:shuō huà — ( 55 )话 [与“舌”组合成“话”字]
piān páng zào zì :shuō huà — ( 55 ) huà [ yǔ “ shé ” zǔ hé chéng “ huà ” zì ]
A
木
mù
B
氵
shui
C
讠
yán
D
钅
jīn
E
艹
cǎo
F
口
kǒu
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 偏piān旁páng造zào字zì:shuō huà — ( 55 )话huà [与yǔ“舌shé”组zǔ合hé成chéng“话huà”字zì]
  • Phân tích cấu tạo chữ Hán: Bộ 讠yán (ngôn) ghép bên trái chữ 舌shé tạo thành chữ 话huà (huà trong 说shuō话huà: nói chuyện).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
56

Câu 56 (WRITING)

Phần 1
汉字书写:有人敲( mén ),你去看看是谁来了。
hàn zì shū xiě : yǒu rén qiāo ( mén ), nǐ qù kàn kàn shì shuí lái le 。
✍️ Câu trả lời / Bài viết mẫu tham khảo:
门
mén
Từ vựng gợi ý: 汉字 (chữ Hán).
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 汉hàn字zì书shū写xiě:有yǒu人rén敲qiāo( mén ),你nǐ去qù看kàn看kàn是shì谁shuí来lái了le。
  • Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “mén (门mén: cánh cửa)”.
  • Kết luận: Đáp án chuẩn là "门mén".
57

Câu 57 (WRITING)

Phần 1
汉字书写:今天中午妈妈做了一条红烧( yú ),特别香。
hàn zì shū xiě : jīn tiān zhōng wǔ mā mā zuò le yī tiáo hóng shāo ( yú ), tè bié xiāng 。
✍️ Câu trả lời / Bài viết mẫu tham khảo:
鱼
yú
Từ vựng gợi ý: 今天 (hôm nay); 中午 (buổi trưa); 妈妈 (mẹ); 汉字 (chữ Hán).
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 汉hàn字zì书shū写xiě:今jīn天tiān中zhōng午wǔ妈mā妈ma做zuò了le一yì条tiáo红hóng烧shāo( yú ),特tè别bié香xiāng。
  • Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “yú ”.
  • Kết luận: Đáp án chuẩn là "鱼yú".
58

Câu 58 (WRITING)

Phần 1
汉字书写:弟弟比去年长( gāo )了五厘米。
hàn zì shū xiě : dì di bǐ qù nián zhǎng ( gāo ) le wǔ lí mǐ 。
✍️ Câu trả lời / Bài viết mẫu tham khảo:
高
gāo
Từ vựng gợi ý: 弟弟 (em trai); 汉字 (chữ Hán).
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 汉hàn字zì书shū写xiě:弟dì弟di比bǐ去qù年nián长zhǎng( gāo )了le五wǔ厘lí米mǐ。
  • Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “gāo (高gāo: cao)”.
  • Kết luận: Đáp án chuẩn là "高gāo".
59

Câu 59 (WRITING)

Phần 1
汉字书写:吃完饭别忘了洗( shǒu )。
hàn zì shū xiě : chī wán fàn bié wàng le xǐ ( shǒu )。
✍️ Câu trả lời / Bài viết mẫu tham khảo:
手
shǒu
Từ vựng gợi ý: 别忘了 (đừng quên); 汉字 (chữ Hán).
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 汉hàn字zì书shū写xiě:吃chī完wán饭fàn别bié忘wàng了le洗xǐ( shǒu )。
  • Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “shǒu ”.
  • Kết luận: Đáp án chuẩn là "手shǒu".
60

Câu 60 (WRITING)

Phần 1
汉字书写:北京的冬天常常下( xuě ),景色美极了。
hàn zì shū xiě : běi jīng de dōng tiān cháng cháng xià ( xuě ), jǐng sè měi jí le 。
✍️ Câu trả lời / Bài viết mẫu tham khảo:
雪
xuě
Từ vựng gợi ý: 北京 (Bắc Kinh); 汉字 (chữ Hán).
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 汉hàn字zì书shū写xiě:北běi京jīng的de冬dōng天tiān常cháng常cháng下xià( xuě ),景jǐng色sè美měi极jí了le。
  • Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “xuě (雪xuě trong 下xià雪xuě: tuyết rơi)”.
  • Kết luận: Đáp án chuẩn là "雪xuě".

4. Bảng đáp án chính thức — Mã đề H23004

1. C2. A3. B4. A5. C
6. D7. A8. F9. B10. E
11. C12. E13. A14. D15. B
16. B17. C18. A19. B20. C
21. A22. B23. C24. A25. B
26. D27. B28. F29. A30. C
31. E32. A33. D34. B35. F
36. C37. E38. A39. F40. B
41. D42. A43. E44. B45. C
46. B47. C48. A49. B50. C
51. D52. A53. F54. B55. C
56. 门57. 鱼58. 高59. 手60. 雪

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!