1. Giới thiệu Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 2 (Mã Đề H23004)
Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 2 (Mã Đề H23004) gồm 60 câu hỏi chuẩn BLCUP/CTI, đầy đủ 25 file nghe MP3 câu lẻ, PDF đề thi, PDF đáp án và giải thích chi tiết.
Chi tiết từng câu
1
Phần 1
Câu 1 (LISTENING)
第1题:听录音,选择与所听内容一致的图片。
dì 1 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de tú piàn 。
Băng nghe câu 1:
A
B
C
A
A
A
B
B
B
C
C
C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "妹妹正在练习弹钢琴呢。"
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Em gái đang luyện tập đánh đàn piano.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 练习 (liàn xí — luyện tập).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 妹妹正在练习弹钢琴呢。
- Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Bé gái đang cầm cọ vẽ tranh trên giá vẽ.
- Hình B: Bé gái đang cầm микрофон hát trên sân khấu.
- Hình C: Bé gái ngồi thẳng lưng đang đánh đàn piano (Đúng).
- Kết luận: Hình C (Bé gái ngồi thẳng lưng đang đánh đàn piano) khớp chính xác với nội dung câu nghe → Chọn đáp án C.
2
Phần 1
Câu 2 (LISTENING)
第2题:听录音,选择与所听内容一致的图片。
dì 2 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de tú piàn 。
Băng nghe câu 2:
A
B
C
A
A
A
B
B
B
C
C
C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "爷爷每天早上都在公园打太极拳。"
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Ông nội sáng nào cũng tập Thái Cực Quyền ở trong công viên.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 爷爷每天早上都在公园打太极拳。
- Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Ông lão mặc võ phục trắng đang tập Thái Cực Quyền dưới hàng cây công viên (Đúng).
- Hình B: Ông lão đang ngồi đánh cờ tướng trên bàn đá.
- Hình C: Ông lão đang xách lồng chim đi dạo.
- Kết luận: Hình A (Ông lão mặc võ phục trắng đang tập Thái Cực Quyền dưới hàng cây công viên) khớp chính xác với nội dung câu nghe → Chọn đáp án A.
3
Phần 1
Câu 3 (LISTENING)
第3题:听录音,选择与所听内容一致的图片。
dì 3 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de tú piàn 。
Băng nghe câu 3:
A
B
C
A
A
A
B
B
B
C
C
C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "出门前别忘了带雨伞。"
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Trước khi ra khỏi nhà đừng quên mang theo ô (dù) nhé.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 出门前别忘了带雨伞。
- Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Một chiếc mũ cói đi biển đặt trên ghế.
- Hình B: Một chiếc ô che mưa đặt cạnh cửa ra vào (Đúng).
- Hình C: Một đôi găng tay len mùa đông.
- Kết luận: Hình B (Một chiếc ô che mưa đặt cạnh cửa ra vào) khớp chính xác với nội dung câu nghe → Chọn đáp án B.
4
Phần 1
Câu 4 (LISTENING)
第4题:听录音,选择与所听内容一致的图片。
dì 4 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de tú piàn 。
Băng nghe câu 4:
A
B
C
A
A
A
B
B
B
C
C
C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "爸爸把西瓜切成了一小块一小块的。"
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Bố đã bổ quả dưa hấu thành từng miếng nhỏ.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 爸爸把西瓜切成了一小块一小块的。
- Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Người bố đứng trong bếp đang dùng dao cắt dưa hấu thành từng miếng trên thớt (Đúng).
- Hình B: Người bố đang rửa nho trong chậu nước.
- Hình C: Người bố đang rót nước cam ra ly.
- Kết luận: Hình A (Người bố đứng trong bếp đang dùng dao cắt dưa hấu thành từng miếng trên thớt) khớp chính xác với nội dung câu nghe → Chọn đáp án A.
5
Phần 1
Câu 5 (LISTENING)
第5题:听录音,选择与所听内容一致的图片。
dì 5 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de tú piàn 。
Băng nghe câu 5:
A
B
C
A
A
A
B
B
B
C
C
C
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "周末我和朋友去郊外放风筝了。"
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Cuối tuần tôi và bạn bè đã đi ngoại ô thả diều.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 朋友 (péng you — bạn bè).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 周末我和朋友去郊外放风筝了。
- Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Hai bạn trẻ đang chèo thuyền trên mặt hồ.
- Hình B: Hai bạn trẻ đang ngồi câu cá bên bờ sông.
- Hình C: Hai bạn trẻ đang vui vẻ chạy thả diều trên bãi cỏ xanh (Đúng).
- Kết luận: Hình C (Hai bạn trẻ đang vui vẻ chạy thả diều trên bãi cỏ xanh) khớp chính xác với nội dung câu nghe → Chọn đáp án C.
6
Phần 2
Câu 6 (LISTENING)
第6题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
dì 6 tí : tīng duì huà , xuǎn zé yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn 。
Băng nghe câu 6:
A
B
C
D
E
F
A
A
A
B
B
B
C
C
C
D
D
D
E
E
E
F
F
F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 请问,您一共寄几件快递? — Xin hỏi, chị gửi tổng cộng mấy kiện chuyển phát nhanh ạ?
- Nữ (女): 就这一个箱子,寄到上海。 — Chỉ có một thùng giấy này thôi, gửi đi Thượng Hải.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 男:请问,您一共寄几件快递?女:就这一个箱子,寄到上海。
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai đeo cặp kính gọng tròn mới đang mỉm cười trước gương ở tiệm kính.
- Hình B: Cô gái cầm cuốn sách dùng điện thoại quét mã QR tại quầy mượn sách thư viện.
- Hình C: Chàng trai đang ngồi gảy đàn guitar trên ghế.
- Hình D: Cô gái đang đưa thùng carton đóng gói cho nhân viên chuyển phát nhanh (Đúng).
- Hình E: Mọi người đang xếp hàng trước quầy bán vé ở cổng sở thú có biểu tượng gấu trúc.
- Hình F: Chàng trai cầm chổi quét sàn nhà còn cô gái cầm khăn lau kính cửa sổ.
- Kết luận: Hình D (Cô gái đang đưa thùng carton đóng gói cho nhân viên chuyển phát nhanh) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án D.
7
Phần 2
Câu 7 (LISTENING)
第7题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
dì 7 tí : tīng duì huà , xuǎn zé yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn 。
Băng nghe câu 7:
A
B
C
D
E
F
A
A
A
B
B
B
C
C
C
D
D
D
E
E
E
F
F
F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你的新眼镜真好看,在哪儿买的? — Cặp kính mới của cậu đẹp thật đấy, mua ở đâu thế?
- Nam (男): 在学校东门那家眼镜店配的。 — Cắt ở tiệm kính cổng đông trường học đấy.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 女:你的新眼镜真好看,在哪儿买的?男:在学校东门那家眼镜店配的。
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai đeo cặp kính gọng tròn mới đang mỉm cười trước gương ở tiệm kính (Đúng).
- Hình B: Cô gái cầm cuốn sách dùng điện thoại quét mã QR tại quầy mượn sách thư viện.
- Hình C: Chàng trai đang ngồi gảy đàn guitar trên ghế.
- Hình D: Cô gái đang đưa thùng carton đóng gói cho nhân viên chuyển phát nhanh.
- Hình E: Mọi người đang xếp hàng trước quầy bán vé ở cổng sở thú có biểu tượng gấu trúc.
- Hình F: Chàng trai cầm chổi quét sàn nhà còn cô gái cầm khăn lau kính cửa sổ.
- Kết luận: Hình A (Chàng trai đeo cặp kính gọng tròn mới đang mỉm cười trước gương ở tiệm kính) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án A.
8
Phần 2
Câu 8 (LISTENING)
第8题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
dì 8 tí : tīng duì huà , xuǎn zé yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn 。
Băng nghe câu 8:
A
B
C
D
E
F
A
A
A
B
B
B
C
C
C
D
D
D
E
E
E
F
F
F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 地板我已经扫干净了。 — Sàn nhà anh đã quét sạch sẽ rồi.
- Nữ (女): 那我来擦窗户吧,今天天气好。 — Vậy để em lau cửa sổ nhé, hôm nay thời tiết đẹp.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 男:地板我已经扫干净了。女:那我来擦窗户吧,今天天气好。
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai đeo cặp kính gọng tròn mới đang mỉm cười trước gương ở tiệm kính.
- Hình B: Cô gái cầm cuốn sách dùng điện thoại quét mã QR tại quầy mượn sách thư viện.
- Hình C: Chàng trai đang ngồi gảy đàn guitar trên ghế.
- Hình D: Cô gái đang đưa thùng carton đóng gói cho nhân viên chuyển phát nhanh.
- Hình E: Mọi người đang xếp hàng trước quầy bán vé ở cổng sở thú có biểu tượng gấu trúc.
- Hình F: Chàng trai cầm chổi quét sàn nhà còn cô gái cầm khăn lau kính cửa sổ (Đúng).
- Kết luận: Hình F (Chàng trai cầm chổi quét sàn nhà còn cô gái cầm khăn lau kính cửa sổ) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án F.
9
Phần 2
Câu 9 (LISTENING)
第9题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
dì 9 tí : tīng duì huà , xuǎn zé yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn 。
Băng nghe câu 9:
A
B
C
D
E
F
A
A
A
B
B
B
C
C
C
D
D
D
E
E
E
F
F
F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 借这本历史书需要办借书卡吗? — Mượn cuốn sách lịch sử này có cần làm thẻ thư viện không?
- Nam (男): 不用,用手机扫码登记一下就行。 — Không cần đâu, dùng điện thoại quét mã đăng ký một chút là được.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 历史 (lì shǐ — lịch sử).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 女:借这本历史书需要办借书卡吗?男:不用,用手机扫码登记一下就行。
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai đeo cặp kính gọng tròn mới đang mỉm cười trước gương ở tiệm kính.
- Hình B: Cô gái cầm cuốn sách dùng điện thoại quét mã QR tại quầy mượn sách thư viện (Đúng).
- Hình C: Chàng trai đang ngồi gảy đàn guitar trên ghế.
- Hình D: Cô gái đang đưa thùng carton đóng gói cho nhân viên chuyển phát nhanh.
- Hình E: Mọi người đang xếp hàng trước quầy bán vé ở cổng sở thú có biểu tượng gấu trúc.
- Hình F: Chàng trai cầm chổi quét sàn nhà còn cô gái cầm khăn lau kính cửa sổ.
- Kết luận: Hình B (Cô gái cầm cuốn sách dùng điện thoại quét mã QR tại quầy mượn sách thư viện) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án B.
10
Phần 2
Câu 10 (LISTENING)
第10题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
dì 10 tí : tīng duì huà , xuǎn zé yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn 。
Băng nghe câu 10:
A
B
C
D
E
F
A
A
A
B
B
B
C
C
C
D
D
D
E
E
E
F
F
F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 看动物园的人真多啊! — Người đi xem sở thú đông thật đấy!
- Nữ (女): 是啊,大家都在排队买票去看大熊猫呢。 — Đúng vậy, mọi người đều đang xếp hàng mua vé để vào xem gấu trúc.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 男:看动物园的人真多啊!女:是啊,大家都在排队买票去看大熊猫呢。
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai đeo cặp kính gọng tròn mới đang mỉm cười trước gương ở tiệm kính.
- Hình B: Cô gái cầm cuốn sách dùng điện thoại quét mã QR tại quầy mượn sách thư viện.
- Hình C: Chàng trai đang ngồi gảy đàn guitar trên ghế.
- Hình D: Cô gái đang đưa thùng carton đóng gói cho nhân viên chuyển phát nhanh.
- Hình E: Mọi người đang xếp hàng trước quầy bán vé ở cổng sở thú có biểu tượng gấu trúc (Đúng).
- Hình F: Chàng trai cầm chổi quét sàn nhà còn cô gái cầm khăn lau kính cửa sổ.
- Kết luận: Hình E (Mọi người đang xếp hàng trước quầy bán vé ở cổng sở thú có biểu tượng gấu trúc) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án E.
11
Phần 2
Câu 11 (LISTENING)
第11题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
dì 11 tí : tīng duì huà , xuǎn zé yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn 。
Băng nghe câu 11:
A
B
C
D
E
A
A
A
B
B
B
C
C
C
D
D
D
E
E
E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 这件白衬衫洗完怎么还是有一点儿脏? — Chiếc áo sơ mi trắng này giặt xong sao vẫn còn hơi bẩn một chút thế nhỉ?
- Nam (男): 领子那儿要多打点儿肥皂手洗一下。 — Chỗ cổ áo phải xát thêm xà phòng giặt tay một chút.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 女:这件白衬衫洗完怎么还是有一点儿脏?男:领子那儿要多打点儿肥皂手洗一下。
- Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cậu bé đang đứng ở sân nhà cho chú chim nhỏ trong lồng ăn hạt.
- Hình B: Chàng trai đứng cạnh bếp đang xả nước lạnh vào bàn tay bị bỏng đỏ.
- Hình C: Cô gái đang dùng xà phòng vò sạch phần cổ chiếc áo sơ mi trắng trong chậu (Đúng).
- Hình D: Nữ nhân viên phục vụ cầm ấm nước nóng rót vào ấm trà cho khách tại bàn ăn.
- Hình E: Cô gái ôm bó hoa bách hợp trắng thơm ngát bước ra từ tiệm hoa.
- Kết luận: Hình C (Cô gái đang dùng xà phòng vò sạch phần cổ chiếc áo sơ mi trắng trong chậu) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án C.
12
Phần 2
Câu 12 (LISTENING)
第12题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
dì 12 tí : tīng duì huà , xuǎn zé yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn 。
Băng nghe câu 12:
A
B
C
D
E
A
A
A
B
B
B
C
C
C
D
D
D
E
E
E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你手里拿的是什么花?真香! — Hoa gì cậu cầm trên tay thế? Thơm thật đấy!
- Nữ (女): 刚才路过花店,买了一束百合花放在客厅里。 — Vừa nãy đi ngang qua tiệm hoa, mình mua một bó hoa bách hợp để đặt ở phòng khách.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 男:你手里拿的是什么花?真香!女:刚才路过花店,买了一束百合花放在客厅里。
- Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cậu bé đang đứng ở sân nhà cho chú chim nhỏ trong lồng ăn hạt.
- Hình B: Chàng trai đứng cạnh bếp đang xả nước lạnh vào bàn tay bị bỏng đỏ.
- Hình C: Cô gái đang dùng xà phòng vò sạch phần cổ chiếc áo sơ mi trắng trong chậu.
- Hình D: Nữ nhân viên phục vụ cầm ấm nước nóng rót vào ấm trà cho khách tại bàn ăn.
- Hình E: Cô gái ôm bó hoa bách hợp trắng thơm ngát bước ra từ tiệm hoa (Đúng).
- Kết luận: Hình E (Cô gái ôm bó hoa bách hợp trắng thơm ngát bước ra từ tiệm hoa) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án E.
13
Phần 2
Câu 13 (LISTENING)
第13题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
dì 13 tí : tīng duì huà , xuǎn zé yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn 。
Băng nghe câu 13:
A
B
C
D
E
A
A
A
B
B
B
C
C
C
D
D
D
E
E
E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 弟弟呢?还在房间写作业吗? — Em trai đâu rồi? Vẫn đang viết bài tập trong phòng à?
- Nam (男): 早写完了,正在院子里喂小鸟呢。 — Viết xong từ lâu rồi, đang cho chim ăn ở ngoài sân kìa.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 女:弟弟呢?还在房间写作业吗?男:早写完了,正在院子里喂小鸟呢。
- Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cậu bé đang đứng ở sân nhà cho chú chim nhỏ trong lồng ăn hạt (Đúng).
- Hình B: Chàng trai đứng cạnh bếp đang xả nước lạnh vào bàn tay bị bỏng đỏ.
- Hình C: Cô gái đang dùng xà phòng vò sạch phần cổ chiếc áo sơ mi trắng trong chậu.
- Hình D: Nữ nhân viên phục vụ cầm ấm nước nóng rót vào ấm trà cho khách tại bàn ăn.
- Hình E: Cô gái ôm bó hoa bách hợp trắng thơm ngát bước ra từ tiệm hoa.
- Kết luận: Hình A (Cậu bé đang đứng ở sân nhà cho chú chim nhỏ trong lồng ăn hạt) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án A.
14
Phần 2
Câu 14 (LISTENING)
第14题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
dì 14 tí : tīng duì huà , xuǎn zé yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn 。
Băng nghe câu 14:
A
B
C
D
E
A
A
A
B
B
B
C
C
C
D
D
D
E
E
E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 服务员,请帮我们加一点儿热水。 — Phục vụ ơi, làm ơn châm thêm giúp chúng tôi một chút nước nóng nhé.
- Nữ (女): 好的,先生,马上给您拿过来。 — Vâng thưa anh, em mang qua cho anh ngay đây ạ.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 男:服务员,请帮我们加一点儿热水。女:好的,先生,马上给您拿过来。
- Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cậu bé đang đứng ở sân nhà cho chú chim nhỏ trong lồng ăn hạt.
- Hình B: Chàng trai đứng cạnh bếp đang xả nước lạnh vào bàn tay bị bỏng đỏ.
- Hình C: Cô gái đang dùng xà phòng vò sạch phần cổ chiếc áo sơ mi trắng trong chậu.
- Hình D: Nữ nhân viên phục vụ cầm ấm nước nóng rót vào ấm trà cho khách tại bàn ăn (Đúng).
- Hình E: Cô gái ôm bó hoa bách hợp trắng thơm ngát bước ra từ tiệm hoa.
- Kết luận: Hình D (Nữ nhân viên phục vụ cầm ấm nước nóng rót vào ấm trà cho khách tại bàn ăn) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án D.
15
Phần 2
Câu 15 (LISTENING)
第15题:听对话,选择与对话内容一致的图片。
dì 15 tí : tīng duì huà , xuǎn zé yǔ duì huà nèi róng yí zhì de tú piàn 。
Băng nghe câu 15:
A
B
C
D
E
A
A
A
B
B
B
C
C
C
D
D
D
E
E
E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你的手怎么红了? — Tay của anh sao bị đỏ thế kia?
- Nam (男): 刚才做饭的时候不小心碰到热锅了。 — Vừa nãy lúc nấu cơm không cẩn thận chạm vào cái nồi nóng.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 不小心 (bù xiǎo xīn — không cẩn thận, vô ý).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Băng phát tiếng Trung: 女:你的手怎么红了?男:刚才做饭的时候不小心碰到热锅了。
- Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cậu bé đang đứng ở sân nhà cho chú chim nhỏ trong lồng ăn hạt.
- Hình B: Chàng trai đứng cạnh bếp đang xả nước lạnh vào bàn tay bị bỏng đỏ (Đúng).
- Hình C: Cô gái đang dùng xà phòng vò sạch phần cổ chiếc áo sơ mi trắng trong chậu.
- Hình D: Nữ nhân viên phục vụ cầm ấm nước nóng rót vào ấm trà cho khách tại bàn ăn.
- Hình E: Cô gái ôm bó hoa bách hợp trắng thơm ngát bước ra từ tiệm hoa.
- Kết luận: Hình B (Chàng trai đứng cạnh bếp đang xả nước lạnh vào bàn tay bị bỏng đỏ) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án B.
16
Phần 3
Câu 16 (LISTENING)
第16题:听对话,选择正确的答案。
dì 16 tí : tīng duì huà , xuǎn zé zhèng què de dá àn 。
Băng nghe câu 16:
A
七点
qī diǎn
B
七点半
qī diǎn bàn
C
八点
bā diǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 明天去爬山,我们早上七点在地铁站见面怎么样?
- Nữ (女): 七点太早了,七点半吧。
- Câu hỏi (问): 他们明天早上几点见面?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm); 爬山 (pá shān — leo núi); 明天 (míng tiān — ngày mai); 地铁站 (dì tiě zhàn — ga tàu điện ngầm).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们明天早上几点见面?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "女:七点太早了,七点半吧。" .
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:七点太早了,七点半吧。" tương ứng trực tiếp với phương án B . Các phương án nhiễu A (七点), C (八点) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
17
Phần 3
Câu 17 (LISTENING)
第17题:听对话,选择正确的答案。
dì 17 tí : tīng duì huà , xuǎn zé zhèng què de dá àn 。
Băng nghe câu 17:
A
九十块
jiǔ shí kuài
B
一百二十块
yì bǎi èr shí kuài
C
一百五十块
yì bǎi wǔ shí kuài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你看,那条黑色的裤子才一百二十块钱。
- Nam (男): 比上个星期便宜了三十块,买一条吧。
- Câu hỏi (问): 这条裤子上个星期卖多少钱?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 黑色 (hēi sè — màu đen); 便宜 (pián yi — rẻ); 星期 (xīng qī — tuần / thứ); 裤子 (kù zǐ — cái quần).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这条裤子上个星期卖多少钱?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "女:你看,那条黑色的裤子才一百二十块钱。" .
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 裤子 (cái quần); 黑色 (màu đen); 裤子 (chiếc quần).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:你看,那条黑色的裤子才一百二十块钱。" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (九十块), B (一百二十块) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
18
Phần 3
Câu 18 (LISTENING)
第18题:听对话,选择正确的答案。
dì 18 tí : tīng duì huà , xuǎn zé zhèng què de dá àn 。
Băng nghe câu 18:
A
风很大
fēng hěn dà
B
下大雨了
xià dà yǔ le
C
非常热
fēi cháng rè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 外边风很大,你出去的时候穿上那件厚衣服。
- Nữ (女): 好的,我再去拿条围巾。
- Câu hỏi (问): 外边天气怎么样? — "外边天气" như thế nào?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "外边天气" như thế nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết); 衣服 (yī fu — quần áo); 外边 (wài biān — bên ngoài).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("外边天气怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "男:外边风很大,你出去的时候穿上那件厚衣服。" .
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 衣服 (quần áo); 外边 (bên ngoài).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:外边风很大,你出去的时候穿上那件厚衣服。" tương ứng trực tiếp với phương án A . Các phương án nhiễu B (下大雨了), C (非常热) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
19
Phần 3
Câu 19 (LISTENING)
第19题:听对话,选择正确的答案。
dì 19 tí : tīng duì huà , xuǎn zé zhèng què de dá àn 。
Băng nghe câu 19:
A
超市旁边
chāo shì páng biān
B
银行门口
yín háng mén kǒu
C
医院北边
yī yuàn běi biān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 请问,去机场的大巴是在这儿坐吗?
- Nam (男): 不是,您要往南走两百米,在银行门口坐。
- Câu hỏi (问): 去机场的大巴在哪儿坐? — "去机场的大巴" đang ở đâu?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "去机场的大巴" đang ở đâu?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 机场 (jī chǎng — sân bay); 银行 (yín háng — ngân hàng).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("去机场的大巴在哪儿坐?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "男:不是,您要往南走两百米,在银行门口坐。" .
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:不是,您要往南走两百米,在银行门口坐。" tương ứng trực tiếp với phương án B . Các phương án nhiễu A (超市旁边), C (医院北边) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
20
Phần 3
Câu 20 (LISTENING)
第20题:听对话,选择正确的答案。
dì 20 tí : tīng duì huà , xuǎn zé zhèng què de dá àn 。
Băng nghe câu 20:
A
鱼不好吃
yú bù hǎo chī
B
生病了
shēng bìng le
C
中午吃多了
zhōng wǔ chī duō le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你不是最喜欢吃鱼吗?今天怎么吃得这么少?
- Nữ (女): 今天中午在公司吃得太多了,现在还不饿。
- Câu hỏi (问): 女的为什么吃得少? — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 今天 (jīn tiān — hôm nay); 现在 (xiàn zài — bây giờ); 中午 (zhōng wǔ — buổi trưa); 喜欢 (xǐ huan — thích); 公司 (gōng sī — công ty).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么吃得少?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "女:今天中午在公司吃得太多了,现在还不饿。" .
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 今天 (hôm nay); 现在 (bây giờ); 中午 (buổi trưa); 公司 (công ty).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:今天中午在公司吃得太多了,现在还不饿。" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (鱼不好吃), B (生病了) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
21
Phần 3
Câu 21 (LISTENING)
第21题:听对话,选择正确的答案。
dì 21 tí : tīng duì huà , xuǎn zé zhèng què de dá àn 。
Băng nghe câu 21:
A
云南
yún nán
B
北京
běi jīng
C
上海
shàng hǎi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 小王,你桌子上放着那么多旅游书,打算去哪儿玩?
- Nam (男): 下个月我有五天假,想去云南看看。
- Nữ (女): 云南现在天气特别好,你可以去丽江住几天。
- Nam (男): 好主意,我现在就上网订机票。
- Câu hỏi (问): 男的下个月打算去哪儿旅游?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 主意 (zhǔ yì — ý kiến, sáng kiến); 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 旅游 (lǚ yóu — du lịch); 现在 (xiàn zài — bây giờ); 天气 (tiān qì — thời tiết).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的下个月打算去哪儿旅游?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "男:下个月我有五天假,想去云南看看。" .
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:下个月我有五天假,想去云南看看。" tương ứng trực tiếp với phương án A . Các phương án nhiễu B (北京), C (上海) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
22
Phần 3
Câu 22 (LISTENING)
第22题:听对话,选择正确的答案。
dì 22 tí : tīng duì huà , xuǎn zé zhèng què de dá àn 。
Băng nghe câu 22:
A
书店
shū diàn
B
电影院
diàn yǐng yuàn
C
咖啡馆
kā fēi guǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你的手机怎么一直打不通?没电了吗?
- Nữ (女): 刚才在电影院看电影,我把手机关了。
- Nam (男): 电影好看吗?
- Nữ (女): 特别有意思,下次你可以带妹妹一起去看。
- Câu hỏi (问): 女的刚才在哪儿? — "女的刚才" đang ở đâu?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "女的刚才" đang ở đâu?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影院 (diàn yǐng yuàn — rạp chiếu phim); 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh); 手机 (shǒu jī — điện thoại di động); 妹妹 (mèi mei — em gái).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("女的刚才在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "女:刚才在电影院看电影,我把手机关了。" .
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 电影 (bộ phim); 手机 (điện thoại di động); 手 ; 电影院 (rạp chiếu phim).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:刚才在电影院看电影,我把手机关了。" tương ứng trực tiếp với phương án B . Các phương án nhiễu A (书店), C (咖啡馆) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
23
Phần 3
Câu 23 (LISTENING)
第23题:听对话,选择正确的答案。
dì 23 tí : tīng duì huà , xuǎn zé zhèng què de dá àn 。
Băng nghe câu 23:
A
离公司远
lí gōng sī yuǎn
B
房间太小
fáng jiān tài xiǎo
C
离公司很近
lí gōng sī hěn jìn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 这套房子离我公司很近,走路十分钟就到,就是房租有点儿贵。
- Nam (男): 每个月多少钱?
- Nữ (女): 三千五百块。
- Nam (男): 我们可以两个人一起租,这样每个人不到两千块。
- Câu hỏi (问): 女的觉得这套房子怎么样? — Người nữ cảm thấy "这套房子" như thế nào?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Người nữ cảm thấy "这套房子" như thế nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房租 (fáng zū — tiền thuê nhà); 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 觉得 (jué de — cảm thấy); 公司 (gōng sī — công ty); 有点儿贵 (yǒu diǎn er guì — hơi đắt một chút).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的觉得这套房子怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "女:这套房子离我公司很近,走路十分钟就到,就是房租有点儿贵。" .
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 公司 (công ty); 有点儿贵 (hơi đắt một chút).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:这套房子离我公司很近,走路十分钟就到,就是房租有点儿贵。" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (离公司远), B (房间太小) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
24
Phần 3
Câu 24 (LISTENING)
第24题:听对话,选择正确的答案。
dì 24 tí : tīng duì huà , xuǎn zé zhèng què de dá àn 。
Băng nghe câu 24:
A
阳台上
yáng tái shàng
B
门后边
mén hòu biān
C
床底下
chuáng dǐ xià
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 妈,我的白色运动鞋您看见了吗?
- Nữ (女): 昨天我看它脏了,就帮你洗了,现在在阳台上晒着呢。
- Nam (男): 那我今天穿哪双去跑步啊?
- Nữ (女): 穿门后边那双蓝色的吧。
- Câu hỏi (问): 白色运动鞋现在在哪儿? — "白色运动鞋现在" đang ở đâu?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "白色运动鞋现在" đang ở đâu?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 跑步 (pǎo bù — chạy bộ); 今天 (jīn tiān — hôm nay); 昨天 (zuó tiān — hôm qua); 现在 (xiàn zài — bây giờ); 看见 (kàn jiàn — nhìn thấy).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("白色运动鞋现在在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "女:昨天我看它脏了,就帮你洗了,现在在阳台上晒着呢。" .
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 昨天 (hôm qua); 现在 (bây giờ).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:昨天我看它脏了,就帮你洗了,现在在阳台上晒着呢。" tương ứng trực tiếp với phương án A . Các phương án nhiễu B (门后边), C (床底下) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
25
Phần 3
Câu 25 (LISTENING)
第25题:听对话,选择正确的答案。
dì 25 tí : tīng duì huà , xuǎn zé zhèng què de dá àn 。
Băng nghe câu 25:
A
十分钟
shí fēn zhōng
B
二十分钟
èr shí fēn zhōng
C
一个小时
yí gè xiǎo shí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你每天上班要坐多长时间地铁?
- Nam (男): 以前要坐一个小时,上个月搬家以后,只要二十分钟就到了。
- Nữ (女): 那真方便,早上可以多睡会儿了。
- Nam (男): 是啊,现在每天早上都很轻松。
- Câu hỏi (问): 男的现在上班要坐多久地铁?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 轻松 (qīng sōng — nhẹ nhàng, thoải mái); 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm); 方便 (fāng biàn — thuận tiện); 现在 (xiàn zài — bây giờ); 上班 (shàng bān — đi làm).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的现在上班要坐多久地铁?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "男:以前要坐一个小时,上个月搬家以后,只要二十分钟就到了。" .
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:以前要坐一个小时,上个月搬家以后,只要二十分钟就到了。" tương ứng trực tiếp với phương án B . Các phương án nhiễu A (十分钟), C (一个小时) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
26
Phần 1
Câu 26 (READING)
雨越下越大了,我们等雨停了再走吧。
yǔ yuè xià yuè dà le , wǒ men děng yǔ tíng le zài zǒu ba 。
A
B
C
D
E
F
A
A
A
B
B
B
C
C
C
D
D
D
E
E
E
F
F
F
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Câu đề bài: 雨越下越大了,我们等雨停了再走吧。
- Nghĩa tiếng Việt: Mưa càng lúc càng to rồi, chúng ta đợi tạnh mưa rồi hãy đi nhé.
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai đang đứng trước máy ATM ngân hàng rút tiền.
- Hình B: Cô gái đang cầm máy ảnh chụp bức hình phong cảnh mùa thu lá vàng.
- Hình C: Cậu bé đang ngồi ở bàn ăn uống một hộp sữa tươi và ăn bánh mì.
- Hình D: Hai người đang đứng dưới mái hiên tòa nhà trú cơn mưa rào bên ngoài (Đúng).
- Hình E: Chàng trai đang tập bơi trong hồ bơi.
- Hình F: Nhân viên thư viện đang xếp những cuốn sách mới lên kệ gỗ.
- Kết luận: Hình D (Hai người đang đứng dưới mái hiên tòa nhà trú cơn mưa rào bên ngoài) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án D.
27
Phần 1
Câu 27 (READING)
秋天的树叶黄了,拍出来的照片真好看。
qiū tiān de shù yè huáng le , pāi chū lái de zhào piān zhēn hǎo kàn 。
A
B
C
D
E
F
A
A
A
B
B
B
C
C
C
D
D
D
E
E
E
F
F
F
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Câu đề bài: 秋天的树叶黄了,拍出来的照片真好看。
- Nghĩa tiếng Việt: Lá cây mùa thu chuyển vàng rồi, bức ảnh chụp ra thật đẹp.
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai đang đứng trước máy ATM ngân hàng rút tiền.
- Hình B: Cô gái đang cầm máy ảnh chụp bức hình phong cảnh mùa thu lá vàng (Đúng).
- Hình C: Cậu bé đang ngồi ở bàn ăn uống một hộp sữa tươi và ăn bánh mì.
- Hình D: Hai người đang đứng dưới mái hiên tòa nhà trú cơn mưa rào bên ngoài.
- Hình E: Chàng trai đang tập bơi trong hồ bơi.
- Hình F: Nhân viên thư viện đang xếp những cuốn sách mới lên kệ gỗ.
- Kết luận: Hình B (Cô gái đang cầm máy ảnh chụp bức hình phong cảnh mùa thu lá vàng) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án B.
28
Phần 1
Câu 28 (READING)
老师正在把新买回来的书放到书架上。
lǎo shī zhèng zài bǎ xīn mǎi huí lái de shū fàng dào shū jià shàng 。
A
B
C
D
E
F
A
A
A
B
B
B
C
C
C
D
D
D
E
E
E
F
F
F
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Câu đề bài: 老师正在把新买回来的书放到书架上。
- Nghĩa tiếng Việt: Cô giáo đang xếp những cuốn sách mới mua về lên giá sách.
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai đang đứng trước máy ATM ngân hàng rút tiền.
- Hình B: Cô gái đang cầm máy ảnh chụp bức hình phong cảnh mùa thu lá vàng.
- Hình C: Cậu bé đang ngồi ở bàn ăn uống một hộp sữa tươi và ăn bánh mì.
- Hình D: Hai người đang đứng dưới mái hiên tòa nhà trú cơn mưa rào bên ngoài.
- Hình E: Chàng trai đang tập bơi trong hồ bơi.
- Hình F: Nhân viên thư viện đang xếp những cuốn sách mới lên kệ gỗ (Đúng).
- Kết luận: Hình F (Nhân viên thư viện đang xếp những cuốn sách mới lên kệ gỗ) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án F.
29
Phần 1
Câu 29 (READING)
请等我一下,我去旁边的银行取点儿钱。
qǐng děng wǒ yī xià , wǒ qù páng biān de yín háng qǔ diǎn ér qián 。
A
B
C
D
E
F
A
A
A
B
B
B
C
C
C
D
D
D
E
E
E
F
F
F
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Câu đề bài: 请等我一下,我去旁边的银行取点儿钱。
- Nghĩa tiếng Việt: Vui lòng đợi tôi một lát, tôi sang ngân hàng bên cạnh rút ít tiền.
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai đang đứng trước máy ATM ngân hàng rút tiền (Đúng).
- Hình B: Cô gái đang cầm máy ảnh chụp bức hình phong cảnh mùa thu lá vàng.
- Hình C: Cậu bé đang ngồi ở bàn ăn uống một hộp sữa tươi và ăn bánh mì.
- Hình D: Hai người đang đứng dưới mái hiên tòa nhà trú cơn mưa rào bên ngoài.
- Hình E: Chàng trai đang tập bơi trong hồ bơi.
- Hình F: Nhân viên thư viện đang xếp những cuốn sách mới lên kệ gỗ.
- Kết luận: Hình A (Chàng trai đang đứng trước máy ATM ngân hàng rút tiền) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án A.
30
Phần 1
Câu 30 (READING)
弟弟每天早上都要喝一杯牛奶、吃两片面包。
dì di měi tiān zǎo shàng dōu yào hē yī bēi niú nǎi 、 chī liǎng piàn miàn bāo 。
A
B
C
D
E
F
A
A
A
B
B
B
C
C
C
D
D
D
E
E
E
F
F
F
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Câu đề bài: 弟弟每天早上都要喝一杯牛奶、吃两片面包。
- Nghĩa tiếng Việt: Em trai sáng nào cũng phải uống một cốc sữa và ăn hai lát bánh mì.
- Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai đang đứng trước máy ATM ngân hàng rút tiền.
- Hình B: Cô gái đang cầm máy ảnh chụp bức hình phong cảnh mùa thu lá vàng.
- Hình C: Cậu bé đang ngồi ở bàn ăn uống một hộp sữa tươi và ăn bánh mì (Đúng).
- Hình D: Hai người đang đứng dưới mái hiên tòa nhà trú cơn mưa rào bên ngoài.
- Hình E: Chàng trai đang tập bơi trong hồ bơi.
- Hình F: Nhân viên thư viện đang xếp những cuốn sách mới lên kệ gỗ.
- Kết luận: Hình C (Cậu bé đang ngồi ở bàn ăn uống một hộp sữa tươi và ăn bánh mì) khớp chính xác với ý nghĩa câu đọc → Chọn đáp án C.
31
Phần 2
Câu 31 (READING)
从这儿一直( 31 )前走,路口右转就是医院。
cóng zhè ér yì zhí ( 31 ) qián zǒu , lù kǒu yòu zhuǎn jiù shì yī yuàn 。
A
件
jiàn
B
远
yuǎn
C
慢
màn
D
着
zhe
E
向
xiàng
F
完
wán
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "从这儿一直( 31 )前走,路口右转就是医院。" .
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 医院 (bệnh viện).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "从这儿一直( 31 )前走,路口右转就是医院。", từ/cụm từ ở phương án E đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (医院 (bệnh viện)); các phương án A (件), B (远), C (慢), D (着) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là E.
32
Phần 2
Câu 32 (READING)
妈妈生日那天,我送给她一( 32 )红色的毛衣。
mā mā shēng rì nà tiān , wǒ sòng gěi tā yī ( 32 ) hóng sè de máo yī 。
A
件
jiàn
B
远
yuǎn
C
慢
màn
D
着
zhe
E
向
xiàng
F
完
wán
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "妈妈生日那天,我送给她一( 32 )红色的毛衣。" .
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 妈妈 (mẹ); 生日 (sinh nhật).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "妈妈生日那天,我送给她一( 32 )红色的毛衣。", từ/cụm từ ở phương án A đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (妈妈 (mẹ); 生日 (sinh nhật)); các phương án B (远), C (慢), D (着), E (向) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
33
Phần 2
Câu 33 (READING)
教室的门开( 33 )呢,里边有人在上课。
jiào shì de mén kāi ( 33 ) ne , lǐ biān yǒu rén zài shàng kè 。
A
件
jiàn
B
远
yuǎn
C
慢
màn
D
着
zhe
E
向
xiàng
F
完
wán
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "教室的门开( 33 )呢,里边有人在上课。" .
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 教室 (phòng học).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "教室的门开( 33 )呢,里边有人在上课。", từ/cụm từ ở phương án D (着 — zhe) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (教室 (phòng học)); các phương án A (件), B (远), C (慢), E (向) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
34
Phần 2
Câu 34 (READING)
我家离机场很( 34 ),坐出租车要一个多小时。
wǒ jiā lí jī chǎng hěn ( 34 ), zuò chū zū chē yào yí gè duō xiǎo shí 。
A
件
jiàn
B
远
yuǎn
C
慢
màn
D
着
zhe
E
向
xiàng
F
完
wán
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "我家离机场很( 34 ),坐出租车要一个多小时。" .
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 机场 (sân bay); 出租车 (xe taxi); 坐出租车 (đi xe taxi).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "我家离机场很( 34 ),坐出租车要一个多小时。", từ/cụm từ ở phương án B đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (机场 (sân bay); 出租车 (xe taxi); 坐出租车 (đi xe taxi)); các phương án A (件), C (慢), D (着), E (向) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
35
Phần 2
Câu 35 (READING)
这本小说我已经看( 35 )了,可以借给你看。
zhè běn xiǎo shuō wǒ yǐ jīng kàn ( 35 ) le , kě yǐ jiè gěi nǐ kàn 。
A
件
jiàn
B
远
yuǎn
C
慢
màn
D
着
zhe
E
向
xiàng
F
完
wán
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "这本小说我已经看( 35 )了,可以借给你看。" .
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 已经 (đã).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "这本小说我已经看( 35 )了,可以借给你看。", từ/cụm từ ở phương án F đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (已经 (đã)); các phương án A (件), B (远), C (慢), D (着) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là F.
36
Phần 3
Câu 36 (READING)
今天下午你去哪儿了?怎么不在办公室?
jīn tiān xià wǔ nǐ qù nǎ ér le ? zěn me bù zài bàn gōng shì ?
A
医生说我需要多休息,不能太累。
yī shēng shuō wǒ xū yào duō xiū xī , bù néng tài lèi 。
B
没问题,我把我的自行车借给你。
méi wèn tí , wǒ bǎ wǒ de zì xíng chē jiè gěi nǐ 。
C
我去机场接一个从上海来的朋友。
wǒ qù jī chǎng jiē yí gè cóng shàng hǎi lái de péng yǒu 。
D
那家店的羊肉汤特别好喝。
nà jiā diàn de yáng ròu tāng tè bié hǎo hē 。
E
放在客厅的茶几上了。
fàng zài kè tīng de chá jī shàng le 。
F
我打算学游泳,你一起去吗?
wǒ dǎ suàn xué yóu yǒng , nǐ yì qǐ qù ma ?
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "今天下午你去哪儿了?" .
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 朋友 (bạn bè); 机场 (sân bay); 上海 (Thượng Hải); 今天 (hôm nay).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "今天下午你去哪儿了?" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (医生说我需要多休息,不能太累。), B (没问题,我把我的自行车借给你。), D (那家店的羊肉汤特别好喝。), E (放在客厅的茶几上了。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
37
Phần 3
Câu 37 (READING)
我的眼镜呢?你看见了吗?
wǒ de yǎn jìng ne ? nǐ kàn jiàn le ma ?
A
医生说我需要多休息,不能太累。
yī shēng shuō wǒ xū yào duō xiū xī , bù néng tài lèi 。
B
没问题,我把我的自行车借给你。
méi wèn tí , wǒ bǎ wǒ de zì xíng chē jiè gěi nǐ 。
C
我去机场接一个从上海来的朋友。
wǒ qù jī chǎng jiē yí gè cóng shàng hǎi lái de péng yǒu 。
D
那家店的羊肉汤特别好喝。
nà jiā diàn de yáng ròu tāng tè bié hǎo hē 。
E
放在客厅的茶几上了。
fàng zài kè tīng de chá jī shàng le 。
F
我打算学游泳,你一起去吗?
wǒ dǎ suàn xué yóu yǒng , nǐ yì qǐ qù ma ?
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "我的眼镜呢?" .
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 茶 (trà); 看见 (nhìn thấy).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "我的眼镜呢?" tương ứng trực tiếp với phương án E . Các phương án nhiễu A (医生说我需要多休息,不能太累。), B (没问题,我把我的自行车借给你。), C (我去机场接一个从上海来的朋友。), D (那家店的羊肉汤特别好喝。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là E.
38
Phần 3
Câu 38 (READING)
你身体好点儿了吗?医生怎么说?
nǐ shēn tǐ hǎo diǎn ér le ma ? yī shēng zěn me shuō ?
A
医生说我需要多休息,不能太累。
yī shēng shuō wǒ xū yào duō xiū xī , bù néng tài lèi 。
B
没问题,我把我的自行车借给你。
méi wèn tí , wǒ bǎ wǒ de zì xíng chē jiè gěi nǐ 。
C
我去机场接一个从上海来的朋友。
wǒ qù jī chǎng jiē yí gè cóng shàng hǎi lái de péng yǒu 。
D
那家店的羊肉汤特别好喝。
nà jiā diàn de yáng ròu tāng tè bié hǎo hē 。
E
放在客厅的茶几上了。
fàng zài kè tīng de chá jī shàng le 。
F
我打算学游泳,你一起去吗?
wǒ dǎ suàn xué yóu yǒng , nǐ yì qǐ qù ma ?
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "你身体好点儿了吗?" .
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 医生 (bác sĩ); 休息 (nghỉ ngơi); 身体 (sức khỏe).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "你身体好点儿了吗?" tương ứng trực tiếp với phương án A . Các phương án nhiễu B (没问题,我把我的自行车借给你。), C (我去机场接一个从上海来的朋友。), D (那家店的羊肉汤特别好喝。), E (放在客厅的茶几上了。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
39
Phần 3
Câu 39 (READING)
暑假快到了,你有什么打算?
shǔ jià kuài dào le , nǐ yǒu shén me dǎ suàn ?
A
医生说我需要多休息,不能太累。
yī shēng shuō wǒ xū yào duō xiū xī , bù néng tài lèi 。
B
没问题,我把我的自行车借给你。
méi wèn tí , wǒ bǎ wǒ de zì xíng chē jiè gěi nǐ 。
C
我去机场接一个从上海来的朋友。
wǒ qù jī chǎng jiē yí gè cóng shàng hǎi lái de péng yǒu 。
D
那家店的羊肉汤特别好喝。
nà jiā diàn de yáng ròu tāng tè bié hǎo hē 。
E
放在客厅的茶几上了。
fàng zài kè tīng de chá jī shàng le 。
F
我打算学游泳,你一起去吗?
wǒ dǎ suàn xué yóu yǒng , nǐ yì qǐ qù ma ?
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "暑假快到了,你有什么打算?" .
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 游泳 (bơi lội); 一起 (cùng nhau).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "暑假快到了,你有什么打算?" tương ứng trực tiếp với phương án F . Các phương án nhiễu A (医生说我需要多休息,不能太累。), B (没问题,我把我的自行车借给你。), C (我去机场接一个从上海来的朋友。), D (那家店的羊肉汤特别好喝。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là F.
40
Phần 3
Câu 40 (READING)
我想去超市买点儿东西,你的车现在用吗?
wǒ xiǎng qù chāo shì mǎi diǎn ér dōng xī , nǐ de chē xiàn zài yòng ma ?
A
医生说我需要多休息,不能太累。
yī shēng shuō wǒ xū yào duō xiū xī , bù néng tài lèi 。
B
没问题,我把我的自行车借给你。
méi wèn tí , wǒ bǎ wǒ de zì xíng chē jiè gěi nǐ 。
C
我去机场接一个从上海来的朋友。
wǒ qù jī chǎng jiē yí gè cóng shàng hǎi lái de péng yǒu 。
D
那家店的羊肉汤特别好喝。
nà jiā diàn de yáng ròu tāng tè bié hǎo hē 。
E
放在客厅的茶几上了。
fàng zài kè tīng de chá jī shàng le 。
F
我打算学游泳,你一起去吗?
wǒ dǎ suàn xué yóu yǒng , nǐ yì qǐ qù ma ?
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "我想去超市买点儿东西,你的车现在用吗?" .
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 自行车 (xe đạp); 现在 (bây giờ); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 超市 (siêu thị).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "我想去超市买点儿东西,你的车现在用吗?" tương ứng trực tiếp với phương án B . Các phương án nhiễu A (医生说我需要多休息,不能太累。), C (我去机场接一个从上海来的朋友。), D (那家店的羊肉汤特别好喝。), E (放在客厅的茶几上了。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
41
Phần 3
Câu 41 (READING)
我好几天没看见大卫了,他去哪儿了?
wǒ hǎo jǐ tiān méi kàn jiàn dà wèi le , tā qù nǎ ér le ?
A
太甜了,我平时很少吃糖。
tài tián le , wǒ píng shí hěn shǎo chī táng 。
B
已经八点零五分了,快走吧!
yǐ jīng bā diǎn líng wǔ fēn le , kuài zǒu ba !
C
好的,请问您要大杯还是中杯?
hǎo de , qǐng wèn nín yào dà bēi hái shì zhōng bēi ?
D
他去北京参加一个汉语比赛了。
tā qù běi jīng cān jiā yí gè hàn yǔ bǐ sài le 。
E
就在二楼左手边第一间。
jiù zài èr lóu zuǒ shǒu biān dì yī jiān 。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "我好几天没看见大卫了,他去哪儿了?" .
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 北京 (Bắc Kinh); 汉语 (tiếng Hán); 看见 (nhìn thấy).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "我好几天没看见大卫了,他去哪儿了?" tương ứng trực tiếp với phương án D . Các phương án nhiễu A (太甜了,我平时很少吃糖。), B (已经八点零五分了,快走吧!), C (好的,请问您要大杯还是中杯?), E (就在二楼左手边第一间。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
42
Phần 3
Câu 42 (READING)
这块巧克力蛋糕真好吃,你怎么不吃啊?
zhè kuài qiǎo kè lì dàn gāo zhēn hǎo chī , nǐ zěn me bù chī a ?
A
太甜了,我平时很少吃糖。
tài tián le , wǒ píng shí hěn shǎo chī táng 。
B
已经八点零五分了,快走吧!
yǐ jīng bā diǎn líng wǔ fēn le , kuài zǒu ba !
C
好的,请问您要大杯还是中杯?
hǎo de , qǐng wèn nín yào dà bēi hái shì zhōng bēi ?
D
他去北京参加一个汉语比赛了。
tā qù běi jīng cān jiā yí gè hàn yǔ bǐ sài le 。
E
就在二楼左手边第一间。
jiù zài èr lóu zuǒ shǒu biān dì yī jiān 。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "这块巧克力蛋糕真好吃,你怎么不吃啊?" .
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 蛋糕 (bánh kem).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "这块巧克力蛋糕真好吃,你怎么不吃啊?" tương ứng trực tiếp với phương án A . Các phương án nhiễu B (已经八点零五分了,快走吧!), C (好的,请问您要大杯还是中杯?), D (他去北京参加一个汉语比赛了。), E (就在二楼左手边第一间。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
43
Phần 3
Câu 43 (READING)
您好,请问经理办公室在几楼?
nín hǎo , qǐng wèn jīng lǐ bàn gōng shì zài jǐ lóu ?
A
太甜了,我平时很少吃糖。
tài tián le , wǒ píng shí hěn shǎo chī táng 。
B
已经八点零五分了,快走吧!
yǐ jīng bā diǎn líng wǔ fēn le , kuài zǒu ba !
C
好的,请问您要大杯还是中杯?
hǎo de , qǐng wèn nín yào dà bēi hái shì zhōng bēi ?
D
他去北京参加一个汉语比赛了。
tā qù běi jīng cān jiā yí gè hàn yǔ bǐ sài le 。
E
就在二楼左手边第一间。
jiù zài èr lóu zuǒ shǒu biān dì yī jiān 。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "您好,请问经理办公室在几楼?" .
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 手 .
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "您好,请问经理办公室在几楼?" tương ứng trực tiếp với phương án E . Các phương án nhiễu A (太甜了,我平时很少吃糖。), B (已经八点零五分了,快走吧!), C (好的,请问您要大杯还是中杯?), D (他去北京参加一个汉语比赛了。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là E.
44
Phần 3
Câu 44 (READING)
快看看你的手表,现在几点了?
kuài kàn kàn nǐ de shǒu biǎo , xiàn zài jǐ diǎn le ?
A
太甜了,我平时很少吃糖。
tài tián le , wǒ píng shí hěn shǎo chī táng 。
B
已经八点零五分了,快走吧!
yǐ jīng bā diǎn líng wǔ fēn le , kuài zǒu ba !
C
好的,请问您要大杯还是中杯?
hǎo de , qǐng wèn nín yào dà bēi hái shì zhōng bēi ?
D
他去北京参加一个汉语比赛了。
tā qù běi jīng cān jiā yí gè hàn yǔ bǐ sài le 。
E
就在二楼左手边第一间。
jiù zài èr lóu zuǒ shǒu biān dì yī jiān 。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "快看看你的手表,现在几点了?" .
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 现在 (bây giờ); 手 ; 已经 (đã); 手表 (đồng hồ đeo tay).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "快看看你的手表,现在几点了?" tương ứng trực tiếp với phương án B . Các phương án nhiễu A (太甜了,我平时很少吃糖。), C (好的,请问您要大杯还是中杯?), D (他去北京参加一个汉语比赛了。), E (就在二楼左手边第一间。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
45
Phần 3
Câu 45 (READING)
服务员,我要一杯热美式咖啡,不加糖。
fú wù yuán , wǒ yào yī bēi rè měi shì kā fēi , bù jiā táng 。
A
太甜了,我平时很少吃糖。
tài tián le , wǒ píng shí hěn shǎo chī táng 。
B
已经八点零五分了,快走吧!
yǐ jīng bā diǎn líng wǔ fēn le , kuài zǒu ba !
C
好的,请问您要大杯还是中杯?
hǎo de , qǐng wèn nín yào dà bēi hái shì zhōng bēi ?
D
他去北京参加一个汉语比赛了。
tā qù běi jīng cān jiā yí gè hàn yǔ bǐ sài le 。
E
就在二楼左手边第一间。
jiù zài èr lóu zuǒ shǒu biān dì yī jiān 。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "服务员,我要一杯热美式咖啡,不加糖。" .
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 咖啡 (cà phê).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "服务员,我要一杯热美式咖啡,不加糖。" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (太甜了,我平时很少吃糖。), B (已经八点零五分了,快走吧!), D (他去北京参加一个汉语比赛了。), E (就在二楼左手边第一间。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
46
Phần 4
Câu 46 (READING)
小刚非常喜欢踢足球,不管是晴天还是阴天,他每天下午放学后都会去操场上踢一个小时。
★ 小刚每天下午做什么?
xiǎo gāng fēi cháng xǐ huān tī zú qiú , bù guǎn shì qíng tiān hái shì yīn tiān , tā měi tiān xià wǔ fàng xué hòu dū huì qù cāo chǎng shàng tī yí gè xiǎo shí 。 ★ xiǎo gāng měi tiān xià wǔ zuò shén me ?
A
去游泳
qù yóu yǒng
B
踢足球
tī zú qiú
C
看篮球赛
kàn lán qiú sài
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "小刚非常喜欢踢足球,不管是晴天还是阴天,他每天下午放学后都会去操场上踢一个小时。" .
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 下午 (buổi chiều); 喜欢 (thích); 踢足球 (đá bóng); 非常 (vô cùng).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "小刚非常喜欢踢足球,不管是晴天还是阴天,他每天下午放学后都会去操场上踢一个小时。" tương ứng trực tiếp với phương án B . Các phương án nhiễu A (去游泳), C (看篮球赛) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
47
Phần 4
Câu 47 (READING)
昨天我去书店买词典,正好遇到了初中时的王老师,我们一起在旁边的茶馆聊了很久。
★ “我”昨天在哪儿遇到了王老师?
zuó tiān wǒ qù shū diàn mǎi cí diǎn , zhèng hǎo yù dào le chū zhōng shí de wáng lǎo shī , wǒ men yì qǐ zài páng biān de chá guǎn liáo le hěn jiǔ 。 ★ “ wǒ ” zuó tiān zài nǎ ér yù dào le wáng lǎo shī ?
A
学校里
xué xiào lǐ
B
地铁上
dì tiě shàng
C
书店里
shū diàn lǐ
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "昨天我去书店买词典,正好遇到了初中时的王老师,我们一起在旁边的茶馆聊了很久。" .
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 老师 (giáo viên); 昨天 (hôm qua); 一起 (cùng nhau); 茶 (trà).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "昨天我去书店买词典,正好遇到了初中时的王老师,我们一起在旁边的茶馆聊了很久。" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (学校里), B (地铁上) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
48
Phần 4
Câu 48 (READING)
这件衣服的颜色我很喜欢,但是穿在身上有点儿小,请问有大一号的吗?
★ 说话人觉得这件衣服怎么样?
zhè jiàn yī fú de yán sè wǒ hěn xǐ huān , dàn shì chuān zài shēn shàng yǒu diǎn ér xiǎo , qǐng wèn yǒu dà yī hào de ma ? ★ shuō huà rén jué de zhè jiàn yī fú zěn me yàng ?
A
有点儿小
yǒu diǎn ér xiǎo
B
颜色不好看
yán sè bù hǎo kàn
C
太贵了
tài guì le
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "这件衣服的颜色我很喜欢,但是穿在身上有点儿小,请问有大一号的吗?" .
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 喜欢 (thích); 衣服 (quần áo); 但是 (nhưng mà); 觉得 (cảm thấy).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "这件衣服的颜色我很喜欢,但是穿在身上有点儿小,请问有大一号的吗?" tương ứng trực tiếp với phương án A . Các phương án nhiễu B (颜色不好看), C (太贵了) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
49
Phần 4
Câu 49 (READING)
坐火车去虽然比坐飞机慢几个小时,但是可以在路上看外边的风景,而且票价便宜一半。
★ 说话人为什么喜欢坐火车?
zuò huǒ chē qù suī rán bǐ zuò fēi jī màn jǐ gè xiǎo shí , dàn shì kě yǐ zài lù shàng kàn wài biān de fēng jǐng , ér qiě piào jià pián yi yí bàn 。 ★ shuō huà rén wéi shén me xǐ huān zuò huǒ chē ?
A
时间最快
shí jiān zuì kuài
B
可以看风景且便宜
kě yǐ kàn fēng jǐng qiě pián yi
C
火车上人很少
huǒ chē shàng rén hěn shǎo
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "坐火车去虽然比坐飞机慢几个小时,但是可以在路上看外边的风景,而且票价便宜一半。" .
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 飞机 ; 喜欢 (thích); 虽然 (tuy rằng); 但是 (nhưng mà).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "坐火车去虽然比坐飞机慢几个小时,但是可以在路上看外边的风景,而且票价便宜一半。" tương ứng trực tiếp với phương án B . Các phương án nhiễu A (时间最快), C (火车上人很少) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
50
Phần 4
Câu 50 (READING)
妹妹才五岁,但是已经认识两百多个汉字了,她最喜欢听妈妈讲故事。
★ 关于妹妹,可以知道什么?
mèi mèi cái wǔ suì , dàn shì yǐ jīng rèn shí liǎng bǎi duō gè hàn zì le , tā zuì xǐ huān tīng mā mā jiǎng gù shì 。 ★ guān yú mèi mèi , kě yǐ zhī dào shén me ?
A
今年八岁了
jīn nián bā suì le
B
不喜欢看书
bù xǐ huān kàn shū
C
认识不少汉字
rèn shí bù shǎo hàn zì
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "妹妹才五岁,但是已经认识两百多个汉字了,她最喜欢听妈妈讲故事。" .
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 喜欢 (thích); 认识 (quen biết); 妈妈 (mẹ); 妹妹 .
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "妹妹才五岁,但是已经认识两百多个汉字了,她最喜欢听妈妈讲故事。" tương ứng trực tiếp với phương án C . Các phương án nhiễu A (今年八岁了), B (不喜欢看书) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
51
Phần 5
Câu 51 (READING)
偏旁造字:shǒu biǎo — 手( 51 )[与“少”组合成“钞”或与“它”组合成金属字,此处:qián 钱 — ( 51 )+ 戋]
piān páng zào zì :shǒu biǎo — shǒu ( 51 )[ yǔ “ shǎo ” zǔ hé chéng “ chāo ” huò yǔ “ tā ” zǔ hé chéng jīn shǔ zì , cǐ chù :qián qián — ( 51 )+ jiān ]
A
木
mù
B
氵
shui
C
讠
yán
D
钅
jīn
E
艹
cǎo
F
口
kǒu
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Câu đề bài: 偏旁造字:shǒu biǎo — 手( 51 )[与“少”组合成“钞”或与“它”组合成金属字,此处:qián 钱 — ( 51 )+ 戋]
- Phân tích cấu tạo chữ Hán: Bộ 钅 (kim) ghép bên trái chữ 戋 tạo thành chữ 钱 (tiền bạc).
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
52
Phần 5
Câu 52 (READING)
偏旁造字:xiū xi — ( 52 )息 [“亻”与( 52 )组合成“休”字]
piān páng zào zì :xiū xi — ( 52 ) xī [“ rén ” yǔ ( 52 ) zǔ hé chéng “ xiū ” zì ]
A
木
mù
B
氵
shui
C
讠
yán
D
钅
jīn
E
艹
cǎo
F
口
kǒu
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Câu đề bài: 偏旁造字:xiū xi — ( 52 )息 [“亻”与( 52 )组合成“休”字]
- Phân tích cấu tạo chữ Hán: Bộ 亻 (nhân đứng) ghép bên trái bộ 木 (mộc) tạo thành chữ 休 (xiū trong 休息: nghỉ ngơi).
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
53
Phần 5
Câu 53 (READING)
偏旁造字:chàng gē — ( 53 )歌 [与“昌”组合成“唱”字]
piān páng zào zì :chàng gē — ( 53 ) gē [ yǔ “ chāng ” zǔ hé chéng “ chàng ” zì ]
A
木
mù
B
氵
shui
C
讠
yán
D
钅
jīn
E
艹
cǎo
F
口
kǒu
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Câu đề bài: 偏旁造字:chàng gē — ( 53 )歌 [与“昌”组合成“唱”字]
- Phân tích cấu tạo chữ Hán: Bộ 口 (khẩu) ghép bên trái chữ 昌 tạo thành chữ 唱 (chàng trong 唱歌: ca hát).
- Kết luận: Đáp án đúng là F.
54
Phần 5
Câu 54 (READING)
偏旁造字:xǐ zǎo — ( 54 )澡 [与“先”组合成“洗”字]
piān páng zào zì :xǐ zǎo — ( 54 ) zǎo [ yǔ “ xiān ” zǔ hé chéng “ xǐ ” zì ]
A
木
mù
B
氵
shui
C
讠
yán
D
钅
jīn
E
艹
cǎo
F
口
kǒu
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Câu đề bài: 偏旁造字:xǐ zǎo — ( 54 )澡 [与“先”组合成“洗”字]
- Phân tích cấu tạo chữ Hán: Bộ 氵 (chấm thủy) ghép bên trái chữ 先 tạo thành chữ 洗 (xǐ trong 洗澡: tắm rửa).
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
55
Phần 5
Câu 55 (READING)
偏旁造字:shuō huà — ( 55 )话 [与“舌”组合成“话”字]
piān páng zào zì :shuō huà — ( 55 ) huà [ yǔ “ shé ” zǔ hé chéng “ huà ” zì ]
A
木
mù
B
氵
shui
C
讠
yán
D
钅
jīn
E
艹
cǎo
F
口
kǒu
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Câu đề bài: 偏旁造字:shuō huà — ( 55 )话 [与“舌”组合成“话”字]
- Phân tích cấu tạo chữ Hán: Bộ 讠 (ngôn) ghép bên trái chữ 舌 tạo thành chữ 话 (huà trong 说话: nói chuyện).
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
56
Phần 1
Câu 56 (WRITING)
汉字书写:有人敲( mén ),你去看看是谁来了。
hàn zì shū xiě : yǒu rén qiāo ( mén ), nǐ qù kàn kàn shì shuí lái le 。
✍️ Câu trả lời / Bài viết mẫu tham khảo:
门
mén
Từ vựng gợi ý: 汉字 (chữ Hán).
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Câu đề bài: 汉字书写:有人敲( mén ),你去看看是谁来了。
- Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “mén (门: cánh cửa)”.
- Kết luận: Đáp án chuẩn là "门".
57
Phần 1
Câu 57 (WRITING)
汉字书写:今天中午妈妈做了一条红烧( yú ),特别香。
hàn zì shū xiě : jīn tiān zhōng wǔ mā mā zuò le yī tiáo hóng shāo ( yú ), tè bié xiāng 。
✍️ Câu trả lời / Bài viết mẫu tham khảo:
鱼
yú
Từ vựng gợi ý: 今天 (hôm nay); 中午 (buổi trưa); 妈妈 (mẹ); 汉字 (chữ Hán).
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Câu đề bài: 汉字书写:今天中午妈妈做了一条红烧( yú ),特别香。
- Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “yú ”.
- Kết luận: Đáp án chuẩn là "鱼".
58
Phần 1
Câu 58 (WRITING)
汉字书写:弟弟比去年长( gāo )了五厘米。
hàn zì shū xiě : dì di bǐ qù nián zhǎng ( gāo ) le wǔ lí mǐ 。
✍️ Câu trả lời / Bài viết mẫu tham khảo:
高
gāo
Từ vựng gợi ý: 弟弟 (em trai); 汉字 (chữ Hán).
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Câu đề bài: 汉字书写:弟弟比去年长( gāo )了五厘米。
- Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “gāo (高: cao)”.
- Kết luận: Đáp án chuẩn là "高".
59
Phần 1
Câu 59 (WRITING)
汉字书写:吃完饭别忘了洗( shǒu )。
hàn zì shū xiě : chī wán fàn bié wàng le xǐ ( shǒu )。
✍️ Câu trả lời / Bài viết mẫu tham khảo:
手
shǒu
Từ vựng gợi ý: 别忘了 (đừng quên); 汉字 (chữ Hán).
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Câu đề bài: 汉字书写:吃完饭别忘了洗( shǒu )。
- Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “shǒu ”.
- Kết luận: Đáp án chuẩn là "手".
60
Phần 1
Câu 60 (WRITING)
汉字书写:北京的冬天常常下( xuě ),景色美极了。
hàn zì shū xiě : běi jīng de dōng tiān cháng cháng xià ( xuě ), jǐng sè měi jí le 。
✍️ Câu trả lời / Bài viết mẫu tham khảo:
雪
xuě
Từ vựng gợi ý: 北京 (Bắc Kinh); 汉字 (chữ Hán).
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Câu đề bài: 汉字书写:北京的冬天常常下( xuě ),景色美极了。
- Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “xuě (雪 trong 下雪: tuyết rơi)”.
- Kết luận: Đáp án chuẩn là "雪".
4. Bảng đáp án chính thức — Mã đề H23004
| 1. C | 2. A | 3. B | 4. A | 5. C |
| 6. D | 7. A | 8. F | 9. B | 10. E |
| 11. C | 12. E | 13. A | 14. D | 15. B |
| 16. B | 17. C | 18. A | 19. B | 20. C |
| 21. A | 22. B | 23. C | 24. A | 25. B |
| 26. D | 27. B | 28. F | 29. A | 30. C |
| 31. E | 32. A | 33. D | 34. B | 35. F |
| 36. C | 37. E | 38. A | 39. F | 40. B |
| 41. D | 42. A | 43. E | 44. B | 45. C |
| 46. B | 47. C | 48. A | 49. B | 50. C |
| 51. D | 52. A | 53. F | 54. B | 55. C |
| 56. 门 | 57. 鱼 | 58. 高 | 59. 手 | 60. 雪 |
💡
Bảng đáp án đang được ẩn để bạn tự luyện đề
Bạn có thể đối chiếu lại toàn bộ đáp án sau khi hoàn thành bài làm bất cứ lúc nào.
