Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
40 phút • 40 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H1-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã H11220 gồm tổng cộng 40 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 40 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 1 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.
Bảng đáp án H11220 chính thức trọn bộ 40 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H11220 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
第1题:听录音,判断对错。
Dịch nghĩa: Rất thích.
第3题:听录音,判断对错。
Dịch nghĩa: Uống trà.
第5题:听录音,判断对错。
Dịch nghĩa: Ở phía trước.
第7题:听句子,选择正确图片。
Dịch nghĩa: Sao anh ấy có vẻ không vui lắm thế?
第9题:听句子,选择正确图片。
Dịch nghĩa: Bao nhiêu cơ? Bốn cái á? Ít quá!
第12题:听对话,选择正确图片。
Dịch nghĩa: Nữ: Bây giờ là mấy giờ rồi? — Nam: 7 giờ 8 phút.
第14题:听对话,选择正确图片。
Dịch nghĩa: Nữ: Người kia là bạn học của bạn à? — Nam: Đúng rồi, hôm nay cô ấy đi Trung Quốc, chuyến bay lúc 9 giờ.
第16题:听短对话,选择正确答案。
Dịch nghĩa: Hôm nay là thứ Năm, ngày 2 tháng 2 năm 2012. — Hỏi: Hôm nay là thứ mấy?
第18题:听短对话,选择正确答案。
Dịch nghĩa: Buổi trưa anh ấy về nhà ăn cơm. — Hỏi: Buổi trưa anh ấy ăn cơm ở đâu?
第21题:看图判断对错。 菜
Dịch nghĩa: Món ăn / Rau (菜)
第23题:看图判断对错。 杯子
Dịch nghĩa: Chiếc cốc / Ly (杯子)
第25题:看图判断对错。 睡觉
Dịch nghĩa: Ngủ (睡觉)
第27题:看句子选图片。 再见,明天见。
Dịch nghĩa: Tạm biệt, hẹn ngày mai gặp lại.
第29题:看句子选图片。 10分钟后我们吃饭。
Dịch nghĩa: phút nữa chúng ta ăn cơm.
第32题:问句搭配答句。 你儿子今年多大?
Dịch nghĩa: Con trai bạn năm nay bao nhiêu tuổi rồi?
第34题:问句搭配答句。 这里面是什么东西?
Dịch nghĩa: Bên trong này là đồ vật gì thế?
第36题:选词填空。 对不起,能请你坐那儿吗?这儿()人了。
Dịch nghĩa: Xin lỗi, phiền bạn ngồi đằng kia được không? Chỗ này có người rồi.
第38题:选词填空。 那个学生喜欢狗,()喜欢猫。
Dịch nghĩa: Học sinh đó thích chó, và cũng thích mèo.