Đề H11220

40 phút • 40 câu

HSK 1 · 40 câu · 40 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 1

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H1-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 1 Chính Thức (Mã Đề H11220)

Đề thi mã H11220 gồm tổng cộng 40 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 40 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

Tải PDF, MP3 & Xem Đáp Án Mã H11220
1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 1 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H11220

Đáp Án H11220 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 1 (40 Câu)

Bảng đáp án H11220 chính thức trọn bộ 40 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H11220 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H11220 (Câu 1 – 40)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:B (Sai)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:C
Câu 7:B
Câu 8:A
Câu 9:C
Câu 10:B
Câu 11:A
Câu 12:F
Câu 13:E
Câu 14:D
Câu 15:B
Câu 16:C
Câu 17:C
Câu 18:A
Câu 19:A
Câu 20:B
Câu 21:B (Sai)
Câu 22:A (Đúng)
Câu 23:A (Đúng)
Câu 24:B (Sai)
Câu 25:A (Đúng)
Câu 26:D
Câu 27:F
Câu 28:A
Câu 29:C
Câu 30:B
Câu 31:E
Câu 32:D
Câu 33:B
Câu 34:C
Câu 35:A
Câu 36:F
Câu 37:E
Câu 38:B
Câu 39:C
Câu 40:A
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第1题:听录音,判断对错。

很喜欢
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Rất thích.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
• Băng phát tiếng Trung: 很喜欢 (hěn xǐ huan) • Nghĩa tiếng Việt: Rất thích. • Hình ảnh trong đề: Cô gái trẻ tươi cười rạng rỡ ôm hộp quà với biểu tượng trái tim yêu thích. • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng ghi âm phát rõ "很喜欢" (Rất thích), hoàn toàn trùng khớp với biểu cảm yêu thích, hạnh phúc của nhân vật trong tranh. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 3Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第3题:听录音,判断对错。

喝茶
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Uống trà.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 3 (B (Sai))
• Băng phát tiếng Trung: 喝茶 (hē chá) • Nghĩa tiếng Việt: Uống trà. • Hình ảnh trong đề: Cậu bé đang cầm ly nước ngọt cắm ống hút uống ngon lành. • Phân tích đối chiếu: Lời thoại là "喝茶" (Uống trà), trong khi hình ảnh là ly nước có đá và ống hút không phải tách trà truyền thống. Hai thức uống khác nhau. • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第5题:听录音,判断对错。

在前面
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Ở phía trước.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (A (Đúng))
• Băng phát tiếng Trung: 在前面 (zài qián miàn) • Nghĩa tiếng Việt: Ở phía trước. • Hình ảnh trong đề: Cậu bé đang đứng ở phía trước chiếc xe ô tô và vẫy tay. • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng ghi âm phát rõ "在前面" (Ở phía trước), hoàn toàn trùng khớp với vị trí đứng phía trước trong bức tranh. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第7题:听句子,选择正确图片。

他怎么不太高兴?
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C

Dịch nghĩa: Sao anh ấy có vẻ không vui lắm thế?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (B)
• Băng phát tiếng Trung: 他怎么不太高兴? (tā zěn me bú tài gāo xìng?) • Nghĩa tiếng Việt: Sao anh ấy có vẻ không vui lắm thế? • Phân tích các bức tranh (A–C): - Hình B: Tình huống minh họa: Sao anh ấy có vẻ không vui lắm thế?. • Phân tích đối chiếu: Lời thoại nhắc đến "他怎么不太高兴?" (他怎么不太高兴?). Đối chiếu với 3 bức tranh trong đề, hình B minh họa chính xác nội dung này. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第9题:听句子,选择正确图片。

多少?四个?太少了!
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C

Dịch nghĩa: Bao nhiêu cơ? Bốn cái á? Ít quá!

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (C)
• Băng phát tiếng Trung: 多少?四个?太少了! (duō shǎo? sì gè? tài shǎo le!) • Nghĩa tiếng Việt: Bao nhiêu cơ? Bốn cái á? Ít quá! • Phân tích các bức tranh (A–C): - Hình C: Tình huống minh họa: Bao nhiêu cơ? Bốn cái á? Ít quá!. • Phân tích đối chiếu: Lời thoại nhắc đến "多少?四个?太少了!" (多少?四个?太少了!). Đối chiếu với 3 bức tranh trong đề, hình C minh họa chính xác nội dung này. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: F

第12题:听对话,选择正确图片。

女:现在几点了? 男:七点零八。

Dịch nghĩa: Nữ: Bây giờ là mấy giờ rồi? — Nam: 7 giờ 8 phút.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (F)
• Băng phát tiếng Trung: 女:现在几点了? 男:七点零八。 (nǚ : xiàn zài jǐ diǎn le? nán : qī diǎn líng bā) • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bây giờ là mấy giờ rồi? — Nam: 7 giờ 8 phút. • Phân tích đối chiếu: - 女:现在几点了? 男:七点零八。 Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh F. • Kết luận: Đáp án đúng là F.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第14题:听对话,选择正确图片。

女:那个人是你的同学? 男:是,她今天去中国,九点的飞机。

Dịch nghĩa: Nữ: Người kia là bạn học của bạn à? — Nam: Đúng rồi, hôm nay cô ấy đi Trung Quốc, chuyến bay lúc 9 giờ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (D)
• Băng phát tiếng Trung: 女:那个人是你的同学? 男:是,她今天去中国,九点的飞机。 (nǚ : nà ge rén shì nǐ de tóng xué? nán : shì, tā jīn tiān qù zhōng guó, jiǔ diǎn de fēi jī) • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Người kia là bạn học của bạn à? — Nam: Đúng rồi, hôm nay cô ấy đi Trung Quốc, chuyến bay lúc 9 giờ. • Phân tích đối chiếu: - 女:那个人是你的同学? 男:是,她今天去中国,九点的飞机。 Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh D. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 16Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第16题:听短对话,选择正确答案。

今天是二零一二年二月二日,星期四。 问:今天星期几?
  • A. 星期一
  • B. 星期三
  • C. 星期四

Dịch nghĩa: Hôm nay là thứ Năm, ngày 2 tháng 2 năm 2012. — Hỏi: Hôm nay là thứ mấy?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 16 (C)
• Băng phát tiếng Trung: 今天是二零一二年二月二日,星期四。 问:今天星期几? (jīn tiān shì èr líng yī èr nián èr yuè èr rì, xīng qī sì. wèn : jīn tiān xīng qī jǐ?) • Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay là thứ Năm, ngày 2 tháng 2 năm 2012. — Hỏi: Hôm nay là thứ mấy? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 星期一 - B. 星期三 - C. 星期四 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “今天星期几?” với nội dung bài, phương án C — 星期四 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第18题:听短对话,选择正确答案。

他中午回家吃饭。 问:他中午在哪儿吃饭?
  • A. 家里
  • B. 饭馆儿
  • C. 火车站

Dịch nghĩa: Buổi trưa anh ấy về nhà ăn cơm. — Hỏi: Buổi trưa anh ấy ăn cơm ở đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (A)
• Băng phát tiếng Trung: 他中午回家吃饭。 问:他中午在哪儿吃饭? (tā zhōng wǔ huí jiā chī fàn. wèn : tā zhōng wǔ zài nǎ ér chī fàn?) • Nghĩa tiếng Việt: Buổi trưa anh ấy về nhà ăn cơm. — Hỏi: Buổi trưa anh ấy ăn cơm ở đâu? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 家里 (jiālǐ: trong nhà, ở nhà) - B. 饭馆儿 - C. 火车站 (huǒ chē zhàn: ga xe lửa, ga tàu) • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他中午在哪儿吃饭?” với nội dung bài, phương án A — 家里 (jiālǐ: trong nhà, ở nhà) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 21Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B (Sai)

第21题:看图判断对错。 菜

  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Món ăn / Rau (菜)

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (B (Sai))
• Câu đề bài: 菜 (cài) • Nghĩa tiếng Việt: Món ăn / Rau (菜) • Hình ảnh trong đề: Bức tranh minh họa • Phân tích đối chiếu: Từ ngữ cho sẵn trong đề bài là "菜", trong khi hình ảnh thực tế trong đề lại mô tả bức tranh minh họa. Hai nội dung không tương đồng. • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 23Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

第23题:看图判断对错。 杯子

  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Chiếc cốc / Ly (杯子)

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (A (Đúng))
• Câu đề bài: 杯子 (bēi zi) • Nghĩa tiếng Việt: Chiếc cốc / Ly (杯子) • Hình ảnh trong đề: Bức tranh minh họa • Phân tích đối chiếu: Từ ngữ cho sẵn trong đề bài là "杯子", khớp hoàn toàn với bức tranh minh họa trong đề thi. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 25Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

第25题:看图判断对错。 睡觉

  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Ngủ (睡觉)

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 25 (A (Đúng))
• Câu đề bài: 睡觉 (shuì jiào) • Nghĩa tiếng Việt: Ngủ (睡觉) • Hình ảnh trong đề: Bức tranh minh họa • Phân tích đối chiếu: Từ ngữ cho sẵn trong đề bài là "睡觉", khớp hoàn toàn với bức tranh minh họa trong đề thi. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 27Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第27题:看句子选图片。 再见,明天见。

Dịch nghĩa: Tạm biệt, hẹn ngày mai gặp lại.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (F)
• Câu đề bài: 看句子选图片。 再见,明天见。 (zài jiàn, míng tiān jiàn) • Nghĩa tiếng Việt: Tạm biệt, hẹn ngày mai gặp lại. • Phân tích đối chiếu: Câu văn diễn đạt ý nghĩa "再见,明天见。". Đối chiếu trực diện với các bức tranh A - F trong đề bài, bức tranh ở phương án F mô tả chính xác nhất hành động và ngữ cảnh này. • Kết luận: Đáp án đúng là F.
Câu 29Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第29题:看句子选图片。 10分钟后我们吃饭。

Dịch nghĩa: phút nữa chúng ta ăn cơm.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 29 (C)
• Câu đề bài: 看句子选图片。 10分钟后我们吃饭。 (1 0 fēn zhōng hòu wǒ men chī fàn) • Nghĩa tiếng Việt: phút nữa chúng ta ăn cơm. • Phân tích đối chiếu: Câu văn diễn đạt ý nghĩa "10分钟后我们吃饭。". Đối chiếu trực diện với các bức tranh A - F trong đề bài, bức tranh ở phương án C mô tả chính xác nhất hành động và ngữ cảnh này. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 32Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第32题:问句搭配答句。 你儿子今年多大?

  • A. 椅子上。
  • B. 没呢。
  • C. 几本书。
  • D. 25岁。
  • E. 钱小姐。
  • F. 好的,谢谢!

Dịch nghĩa: Con trai bạn năm nay bao nhiêu tuổi rồi?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (D)
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 你儿子今年多大? (nǐ ér zi jīn nián duō dà?) • Nghĩa tiếng Việt: Con trai bạn năm nay bao nhiêu tuổi rồi? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 椅子上。 - B. 没呢。 - C. 几本书。 - D. 25岁。 - E. 钱小姐。 - F. 好的,谢谢! • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “问句搭配答句。 你儿子今年多大?” với nội dung bài, phương án D — 25岁。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 34Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第34题:问句搭配答句。 这里面是什么东西?

  • A. 椅子上。
  • B. 没呢。
  • C. 几本书。
  • D. 25岁。
  • E. 钱小姐。
  • F. 好的,谢谢!

Dịch nghĩa: Bên trong này là đồ vật gì thế?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (C)
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 这里面是什么东西? (zhè lǐ miàn shì shén me dōng xī?) • Nghĩa tiếng Việt: Bên trong này là đồ vật gì thế? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 椅子上。 - B. 没呢。 - C. 几本书。 - D. 25岁。 - E. 钱小姐。 - F. 好的,谢谢! • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “问句搭配答句。 这里面是什么东西?” với nội dung bài, phương án C — 几本书。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 36Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第36题:选词填空。 对不起,能请你坐那儿吗?这儿()人了。

  • A. 哪儿
  • B. 不
  • C. 出租车
  • D. 名字
  • E. 做
  • F. 有

Dịch nghĩa: Xin lỗi, phiền bạn ngồi đằng kia được không? Chỗ này có người rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (F)
• Câu đề bài: 对不起,能请你坐那儿吗?这儿()人了。 (duì bù qǐ, néng qǐng nǐ zuò nà ér ma? zhè ér ( ) rén le) • Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, phiền bạn ngồi đằng kia được không? Chỗ này có người rồi. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào) - B. 不 (bù: Không) - C. 出租车 (chū zū chē: xe taxi) - D. 名字 (míng zi: tên) - E. 做 (zuò: làm, chê chế) - F. 有 (yǒu: có) • Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án F — 有 (yǒu: có). Câu hoàn chỉnh: “对不起,能请你坐那儿吗?这儿有人了。” (Xin lỗi, phiền bạn ngồi đằng kia được không? Chỗ này có người rồi). • Kết luận: Đáp án đúng là F.
Câu 38Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第38题:选词填空。 那个学生喜欢狗,()喜欢猫。

  • A. 哪儿
  • B. 不
  • C. 出租车
  • D. 名字
  • E. 做
  • F. 有

Dịch nghĩa: Học sinh đó thích chó, và cũng thích mèo.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 38 (B)
• Câu đề bài: 那个学生喜欢狗,()喜欢猫。 (nà ge xué shēng xǐ huan gǒu, ( ) xǐ huan māo) • Nghĩa tiếng Việt: Học sinh đó thích chó, và cũng thích mèo. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào) - B. 不 (bù: Không) - C. 出租车 (chū zū chē: xe taxi) - D. 名字 (míng zi: tên) - E. 做 (zuò: làm, chê chế) - F. 有 (yǒu: có) • Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 不 (bù: Không). Câu hoàn chỉnh: “那个学生喜欢狗,不喜欢猫。” (Học sinh đó thích chó, và cũng thích mèo). • Kết luận: Đáp án đúng là B.