Đề H11010

(UPDATING)

Đề Thi (Updating)

Mã đề H11010 hiện đang được đội ngũ FoxHSK hoàn thiện ngân hàng câu hỏi tương tác và tài liệu bài nghe (Updating).

💡 Gợi ý cho bạn:

• Kho đề thi FoxHSK hiện có hơn 120 đề đã hoàn chỉnh đầy đủ âm thanh và câu hỏi thi máy.

• Bạn có thể chọn ngay một đề thi khác cùng cấp độ để luyện thi bấm giờ ngay bây giờ!

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H11010

Đáp Án H11010 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 1 (40 Câu)

Bảng đáp án H11010 chính thức trọn bộ 40 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H11010 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H11010 (Câu 1 – 40)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:B (Sai)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:C
Câu 7:B
Câu 8:A
Câu 9:C
Câu 10:B
Câu 11:A
Câu 12:F
Câu 13:E
Câu 14:D
Câu 15:B
Câu 16:C
Câu 17:C
Câu 18:A
Câu 19:A
Câu 20:B
Câu 21:B (Sai)
Câu 22:A (Đúng)
Câu 23:A (Đúng)
Câu 24:B (Sai)
Câu 25:A (Đúng)
Câu 26:D
Câu 27:F
Câu 28:A
Câu 29:C
Câu 30:B
Câu 31:E
Câu 32:D
Câu 33:B
Câu 34:C
Câu 35:A
Câu 36:F. 有
Câu 37:E. 做
Câu 38:B. 不
Câu 39:C. 出租车
Câu 40:A. 哪儿
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第1题:听录音,判断对错。

小猫。
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Mèo con, chú mèo.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
• Băng phát tiếng Trung: 小猫。 (hěn xǐ huan) • Nghĩa tiếng Việt: Mèo con, chú mèo. • Hình ảnh trong đề: Con mèo • Phân tích đối chiếu: Băng phát tiếng Trung là "小猫。", hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh con mèo trong đề thi. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 3Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第3题:听录音,判断对错。

坐出租车。
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 坐 (zuò: ngồi, đi); 出租车 (chū zū chē: xe taxi).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 3 (B (Sai))
• Băng phát tiếng Trung: 坐出租车。 (hē chá) • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 坐 (zuò: ngồi, đi); 出租车 (chū zū chē: xe taxi). • Hình ảnh trong đề: Vẽ • Phân tích đối chiếu: Băng phát tiếng Trung là "坐出租车。", trong khi hình ảnh trong đề thi lại là vẽ. Hai nội dung hoàn toàn khác nhau. • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第5题:听录音,判断对错。

下雨了。
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 下雨 (xià yǔ: mưa, đổ mưa).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (A (Đúng))
• Băng phát tiếng Trung: 下雨了。 (zài qián miàn) • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 下雨 (xià yǔ: mưa, đổ mưa). • Hình ảnh trong đề: Trời mưa • Phân tích đối chiếu: Băng phát tiếng Trung là "下雨了。", hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh trời mưa trong đề thi. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第7题:听句子,选择正确图片。

桌子上有三个杯子。
  • A. Hình A
  • B. Hình B
  • C. Hình C

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 桌子 (zhuō zi: cái bàn); 上 (shàng: trên, lên); 有 (yǒu: có); 三 (sān: ba); 个 (ge: cái, con, quả); 杯子 (bēi zi: cái cốc, cái ly).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (B)
• Băng phát tiếng Trung: 桌子上有三个杯子。 (tā zěn me bú tài gāo xìng?) • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 桌子 (zhuō zi: cái bàn); 上 (shàng: trên, lên); 有 (yǒu: có); 三 (sān: ba); 个 (ge: cái, con, quả); 杯子 (bēi zi: cái cốc, cái ly). • Phân tích đối chiếu: Trong câu ghi âm phát ra, nội dung trọng tâm là "桌子上有三个杯子。" (桌子上有三个杯子。). Đối chiếu trực diện với 3 bức tranh A, B, C trong đề bài, bức tranh ở phương án B mô tả chính xác và trực quan nhất chi tiết này. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第9题:听句子,选择正确图片。

我想买这件漂亮的衣服。
  • A. Hình A
  • B. Hình B
  • C. Hình C

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 想 (xiǎng: muốn, nghĩ, nhớ); 买 (mǎi: mua); 这 (zhè: đây, này); 件 (jiàn: chiếc, cái); 漂亮 (piào liang: đẹp).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (C)
• Băng phát tiếng Trung: 我想买这件漂亮的衣服。 (duō shǎo? sì gè? tài shǎo le!) • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 想 (xiǎng: muốn, nghĩ, nhớ); 买 (mǎi: mua); 这 (zhè: đây, này); 件 (jiàn: chiếc, cái); 漂亮 (piào liang: đẹp). • Phân tích đối chiếu: Trong câu ghi âm phát ra, nội dung trọng tâm là "我想买这件漂亮的衣服。" (我想买这件漂亮的衣服。). Đối chiếu trực diện với 3 bức tranh A, B, C trong đề bài, bức tranh ở phương án C mô tả chính xác và trực quan nhất chi tiết này. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: F

第12题:听对话,选择正确图片。

女:李先生在哪儿工作? 男:他在大医院工作,是一名医生。

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 李 (lǐ: Lý và triều đại nhà Lý. Nghĩa đen là cây mận sum sê hoa trái.).); 先生 (xiān sheng: ông, ngài, anh); 在 (zài: ở, tại, đang); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào); 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc); 他 (tā: anh ấy, ông ấy).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (F)
• Băng phát tiếng Trung: 女:李先生在哪儿工作? 男:他在大医院工作,是一名医生。 (nǚ : xiàn zài jǐ diǎn le? nán : qī diǎn líng bā) • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 李 (lǐ: Lý và triều đại nhà Lý. Nghĩa đen là cây mận sum sê hoa trái); 先生 (xiān sheng: ông, ngài, anh); 在 (zài: ở, tại, đang); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào); 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc); 他 (tā: anh ấy, ông ấy). • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh F. • Kết luận: Đáp án đúng là F.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第14题:听对话,选择正确图片。

女:你在做什么呢? 男:我在写汉字呢,你看漂亮吗?

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 在 (zài: ở, tại, đang); 做 (zuò: làm, chê chế); 什么 (shén me: gì, cái gì); 我 (wǒ: tôi, mình); 写 (xiě: viết).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (D)
• Băng phát tiếng Trung: 女:你在做什么呢? 男:我在写汉字呢,你看漂亮吗? (nǚ : nà ge rén shì nǐ de tóng xué? nán : shì, tā jīn tiān qù zhōng guó, jiǔ diǎn de fēi jī) • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 在 (zài: ở, tại, đang); 做 (zuò: làm, chê chế); 什么 (shén me: gì, cái gì); 我 (wǒ: tôi, mình); 写 (xiě: viết). • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết then chốt trong cuộc đối thoại, ngữ cảnh và đối tượng được nhắc tới liên kết trực tiếp với hình ảnh ở bức tranh D. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 16Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第16题:听短对话,选择正确答案。

今天是5月10号,星期五。 问:今天星期几?
  • A. 星期一
  • B. 星期三
  • C. 星期四

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 今天 (jīn tiān: hôm nay); 是 (shì: là, phải); 月 (yuè: tháng, mặt trăng); 号 (hào: Không.); 星期 (xīng qī: tuần, thứ); 五 (wǔ: năm).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 16 (C)
• Băng phát tiếng Trung: 今天是5月10号,星期五。 问:今天星期几? (jīn tiān shì èr líng yī èr nián èr yuè èr rì, xīng qī sì. wèn : jīn tiān xīng qī jǐ?) • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 今天 (jīn tiān: hôm nay); 是 (shì: là, phải); 月 (yuè: tháng, mặt trăng); 号 (hào: Không); 星期 (xīng qī: tuần, thứ); 五 (wǔ: năm). • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 星期一 - B. 星期三 - C. 星期四 • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “今天星期几?” với nội dung bài, phương án C — 星期四 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第18题:听短对话,选择正确答案。

明天你怎么去北京?我坐飞机去,坐飞机很快。 问:男的怎么去北京?
  • A. 家里
  • B. 饭馆儿
  • C. 火车站

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 明天 (míng tiān: ngày mai); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 去 (qù: đi); 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh); 我 (wǒ: tôi, mình).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (A)
• Băng phát tiếng Trung: 明天你怎么去北京?我坐飞机去,坐飞机很快。 问:男的怎么去北京? (tā zhōng wǔ huí jiā chī fàn. wèn : tā zhōng wǔ zài nǎ ér chī fàn?) • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 明天 (míng tiān: ngày mai); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 去 (qù: đi); 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh); 我 (wǒ: tôi, mình). • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 家里 (jiālǐ: trong nhà, ở nhà) - B. 饭馆儿 - C. 火车站 (huǒ chē zhàn: ga xe lửa, ga tàu) • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的怎么去北京?” với nội dung bài, phương án A — 家里 (jiālǐ: trong nhà, ở nhà) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 21Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B (Sai)

第21题:看图判断对错。 菜

  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Món ăn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (B (Sai))
• Câu đề bài: 菜 (cài) • Nghĩa tiếng Việt: Món ăn. • Hình ảnh trong đề: Bức tranh minh họa • Phân tích đối chiếu: Từ ngữ cho sẵn trong đề bài là "菜", trong khi hình ảnh thực tế trong đề lại mô tả bức tranh minh họa. Hai nội dung không tương đồng. • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 23Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

第23题:看图判断对错。 杯子

  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Cái cốc, cái ly.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (A (Đúng))
• Câu đề bài: 杯子 (bēi zi) • Nghĩa tiếng Việt: Cái cốc, cái ly. • Hình ảnh trong đề: Bức tranh minh họa • Phân tích đối chiếu: Từ ngữ cho sẵn trong đề bài là "杯子", khớp hoàn toàn với bức tranh minh họa bức tranh minh họa trong đề thi. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 25Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

第25题:看图判断对错。 睡觉

  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Ngủ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 25 (A (Đúng))
• Câu đề bài: 睡觉 (shuì jiào) • Nghĩa tiếng Việt: Ngủ. • Hình ảnh trong đề: Bức tranh minh họa • Phân tích đối chiếu: Từ ngữ cho sẵn trong đề bài là "睡觉", khớp hoàn toàn với bức tranh minh họa bức tranh minh họa trong đề thi. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 27Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第27题:看句子选图片。 再见,明天见。

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 句子 (jù zi: câu); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu); 再见 (zài jiàn: tạm biệt, hẹn gặp lại); 明天见 (míng tiān jiàn: ngày mai gặp lại).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (F)
• Câu đề bài: 看句子选图片。 再见,明天见。 (zài jiàn, míng tiān jiàn) • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 句子 (jù zi: câu); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu); 再见 (zài jiàn: tạm biệt, hẹn gặp lại); 明天见 (míng tiān jiàn: ngày mai gặp lại). • Phân tích đối chiếu: Câu văn diễn đạt ý nghĩa "再见,明天见。". Đối chiếu trực diện với các bức tranh A - F trong đề bài, bức tranh ở phương án F mô tả chính xác nhất hành động và ngữ cảnh này. • Kết luận: Đáp án đúng là F.
Câu 29Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第29题:看句子选图片。 10分钟后我们吃饭。

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 句子 (jù zi: câu); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu); 分钟 (fēn zhōng: phút); 后 (hòu: sau, phía sau).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 29 (C)
• Câu đề bài: 看句子选图片。 10分钟后我们吃饭。 (1 0 fēn zhōng hòu wǒ men chī fàn) • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 句子 (jù zi: câu); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu); 分钟 (fēn zhōng: phút); 后 (hòu: sau, phía sau). • Phân tích đối chiếu: Câu văn diễn đạt ý nghĩa "10分钟后我们吃饭。". Đối chiếu trực diện với các bức tranh A - F trong đề bài, bức tranh ở phương án C mô tả chính xác nhất hành động và ngữ cảnh này. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 32Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第32题:问句搭配答句。 你儿子今年多大?

  • A. 椅子上。
  • B. 没呢。
  • C. 几本书。
  • D. 25岁。
  • E. 钱小姐。
  • F. 好的,谢谢!

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 问 (wèn: hỏi); 句 (jù: câu); 搭配 (dā pèi: phối hợp, kết hợp, ghép nối); 答 (dā: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 儿子 (ér zi: con trai).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (D)
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 你儿子今年多大? (nǐ ér zi jīn nián duō dà?) • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 问 (wèn: hỏi); 句 (jù: câu); 搭配 (dā pèi: phối hợp, kết hợp, ghép nối); 答 (dā: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 儿子 (ér zi: con trai). • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 椅子上。 - B. 没呢。 - C. 几本书。 - D. 25岁。 - E. 钱小姐。 - F. 好的,谢谢! • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “问句搭配答句。 你儿子今年多大?” với nội dung bài, phương án D — 25岁。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 34Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第34题:问句搭配答句。 这里面是什么东西?

  • A. 椅子上。
  • B. 没呢。
  • C. 几本书。
  • D. 25岁。
  • E. 钱小姐。
  • F. 好的,谢谢!

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 问 (wèn: hỏi); 句 (jù: câu); 搭配 (dā pèi: phối hợp, kết hợp, ghép nối); 答 (dā: câu trả lời); 这里 (zhèlǐ: nơi đây, ở đây, chỗ này); 面 (miàn: mì sợi).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (C)
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 这里面是什么东西? (zhè lǐ miàn shì shén me dōng xī?) • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 问 (wèn: hỏi); 句 (jù: câu); 搭配 (dā pèi: phối hợp, kết hợp, ghép nối); 答 (dā: câu trả lời); 这里 (zhèlǐ: nơi đây, ở đây, chỗ này); 面 (miàn: mì sợi). • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 椅子上。 - B. 没呢。 - C. 几本书。 - D. 25岁。 - E. 钱小姐。 - F. 好的,谢谢! • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “问句搭配答句。 这里面是什么东西?” với nội dung bài, phương án C — 几本书。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 36Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F. 有

第36题:选词填空。 对不起,能请你坐那儿吗?这儿()人了。

  • A. 哪儿
  • B. 不
  • C. 出租车
  • D. 名字
  • E. 做
  • F. 有

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 对不起 (duì bu qǐ: xin lỗi); 能 (néng: có thể); 请 (qǐng: xin, mời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 坐 (zuò: ngồi, đi); 那儿 (nàr: đó, ở đó, chỗ đó).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (F. 有)
• Câu đề bài: 对不起,能请你坐那儿吗?这儿()人了。 (duì bù qǐ, néng qǐng nǐ zuò nà ér ma? zhè ér ( ) rén le) • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 对不起 (duì bu qǐ: xin lỗi); 能 (néng: có thể); 请 (qǐng: xin, mời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 坐 (zuò: ngồi, đi); 那儿 (nàr: đó, ở đó, chỗ đó). • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào) - B. 不 (bù: Không) - C. 出租车 (chū zū chē: xe taxi) - D. 名字 (míng zi: tên) - E. 做 (zuò: làm, chê chế) - F. 有 (yǒu: có) • Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án F — 有 (yǒu: có). Câu hoàn chỉnh: “对不起,能请你坐那儿吗?这儿有人了。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 对不起 (duì bu qǐ: xin lỗi); 能 (néng: có thể); 请 (qǐng: xin, mời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 坐 (zuò: ngồi, đi); 那儿 (nàr: đó, ở đó, chỗ đó)). • Kết luận: Điền F. 有. Câu hoàn chỉnh: 对不起,能请你坐那儿吗?这儿 有 人了。
Câu 38Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B. 不

第38题:选词填空。 那个学生喜欢狗,()喜欢猫。

  • A. 哪儿
  • B. 不
  • C. 出租车
  • D. 名字
  • E. 做
  • F. 有

Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 那 (nà: kia, đó); 个 (ge: cái, con, quả); 学生 (xué sheng: học sinh, sinh viên); 喜欢 (xǐ huan: thích); 狗 (gǒu: con chó); 猫 (māo: con mèo).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 38 (B. 不)
• Câu đề bài: 那个学生喜欢狗,()喜欢猫。 (nà ge xué shēng xǐ huan gǒu, ( ) xǐ huan māo) • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 那 (nà: kia, đó); 个 (ge: cái, con, quả); 学生 (xué sheng: học sinh, sinh viên); 喜欢 (xǐ huan: thích); 狗 (gǒu: con chó); 猫 (māo: con mèo). • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào) - B. 不 (bù: Không) - C. 出租车 (chū zū chē: xe taxi) - D. 名字 (míng zi: tên) - E. 做 (zuò: làm, chê chế) - F. 有 (yǒu: có) • Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 不 (bù: Không). Câu hoàn chỉnh: “那个学生喜欢狗,不喜欢猫。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 那 (nà: kia, đó); 个 (ge: cái, con, quả); 学生 (xué sheng: học sinh, sinh viên); 喜欢 (xǐ huan: thích); 狗 (gǒu: con chó); 猫 (māo: con mèo)). • Kết luận: Điền B. 不. Câu hoàn chỉnh: 那个学生喜欢狗, 不 喜欢猫。