Tiếng Anh: coerce, force, compel; urgent; descend, fall, drop; lower, down
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Chữ “降” đối chiếu thẳng với âm Hán Việt: đọc là “jiàng” (GIÁNG) khi chỉ vật thể hoặc mức độ “rơi xuống, hạ cánh, giảm giá, giảm nhiệt”; đọc là “xiáng” (HÀNG) khi mang nghĩa “đầu hàng, hàng phục (投降 tóuxiáng)”.
hạ xuống, giảm xuống, hạ cánh (máy bay), rơi xuống
VD: 降低 (jiàng dī), 降落 (jiàng luò), 降温 (jiàng wēn)
đầu hàng, quy hàng, hàng phục
VD: 投降 (tóu xiáng), 宁死不降 (nìngsǐ-bùxiáng)
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “迫降”
Chữ BÁCH (迫): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 白 (BẠCH). Từ ghép HSK: 迫切 (BÁCH THIẾT: cấp bách, khẩn thiết, bức thiết), 逼迫 (BỨC BÁCH: ép buộc, cưỡng ép, bức bách), 从容不迫 (TÒNG DUNG BẤT BÁCH: ung dung bình thản, điềm tĩnh không chút bối rối), 紧迫 (KHẨN BÁCH: cấp bách, khẩn cấp, bức thiết).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 迫降 [BÁCH GIÁNG] gồm 迫 (BÁCH) + 降 (GIÁNG) → nghĩa tiếng Việt: "迫 (BÁCH): ép buộc, ép buộc". 🦊
Phát âm "迫降": 迫 pǎi (thanh 3 (214)) → 降 jiàng (thanh 4 (51)); lưu ý bật hơi rõ ở phụ âm đầu. 🦊

迫 (BÁCH): ép buộc, ép buộc; 降 (GIÁNG): đi xuống, rơi, rơi
Phồn thể: 迫降
Hán Việt: BÁCH GIÁNG
Tiếng Anh: coerce, force, compel; urgent; descend, fall, drop; lower, down
Chữ “降” đối chiếu thẳng với âm Hán Việt: đọc là “jiàng” (GIÁNG) khi chỉ vật thể hoặc mức độ “rơi xuống, hạ cánh, giảm giá, giảm nhiệt”; đọc là “xiáng” (HÀNG) khi mang nghĩa “đầu hàng, hàng phục (投降 tóuxiáng)”.
hạ xuống, giảm xuống, hạ cánh (máy bay), rơi xuống
VD: 降低 (jiàng dī), 降落 (jiàng luò), 降温 (jiàng wēn)
đầu hàng, quy hàng, hàng phục
VD: 投降 (tóu xiáng), 宁死不降 (nìngsǐ-bùxiáng)
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “迫降”
Chữ BÁCH (迫): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 白 (BẠCH). Từ ghép HSK: 迫切 (BÁCH THIẾT: cấp bách, khẩn thiết, bức thiết), 逼迫 (BỨC BÁCH: ép buộc, cưỡng ép, bức bách), 从容不迫 (TÒNG DUNG BẤT BÁCH: ung dung bình thản, điềm tĩnh không chút bối rối), 紧迫 (KHẨN BÁCH: cấp bách, khẩn cấp, bức thiết).
Tập viết
Dùng trong câu
迫降(相关词:迫切)
Cụm từ “迫降” (BÁCH GIÁNG) — 迫 (BÁCH): ép buộc, ép buộc; 降 (GIÁNG): đi xuống, rơi, rơi; từ liên hệ: 迫切 (BÁCH THIẾT: cấp bách, khẩn thiết, bức thiết).

Câu 1/1
Từ “迫降” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 迫 (U+8FEB) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
bức bách; cấp bách
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
ép buộc, ép buộc; khẩn cấp. Chữ BÁCH (迫): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 白 (BẠCH). Từ ghép HSK: 迫切 (BÁCH THIẾT: cấp bách, khẩn thiết, bức thiết), 逼迫 (BỨC BÁCH: ép buộc, cưỡng ép, bức bách), 从容不迫 (TÒNG DUNG BẤT BÁCH: ung dung bình thản, điềm tĩnh không chút bối rối), 紧迫 (KHẨN BÁCH: cấp bách, khẩn cấp, bức thiết). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 迫切 BÁCH THIẾT (cấp bách, khẩn thiết, bức thiết); 逼迫 BỨC BÁCH (ép buộc, cưỡng ép, bức bách); 從容不迫 TÒNG DUNG BẤT BÁCH (ung dung bình thản, điềm tĩnh không chút bối rối); 緊迫 KHẨN BÁCH (cấp bách, khẩn cấp, bức thiết); 迫不及待 BÁCH BẤT CẬP ĐÃI (nôn nóng không thể chờ đợi thêm, sốt ruột cấp bách); 迫害 BÁCH HẠI (bức hại, đàn áp tàn bạo).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 迫 (BÁCH): ép buộc, ép buộc; khẩn cấp. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (迫切 BÁCH THIẾT (cấp bách, khẩn thiết, bức thiết); 逼迫 BỨC BÁCH (ép buộc, cưỡng ép, bức bách); 從容不迫 TÒNG DUNG BẤT BÁCH (ung dung bình thản, điềm tĩnh không chút bối rối); 緊迫 KHẨN BÁCH (cấp bách, khẩn cấp, bức thiết); 迫不及待 BÁCH BẤT CẬP ĐÃI (nôn nóng không thể chờ đợi thêm, sốt ruột cấp bách); 迫害 BÁCH HẠI (bức hại, đàn áp tàn bạo)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Bách (迫): ép buộc, ép buộc; khẩn cấp.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 迫 (âm đọc BÁCH): ép buộc, ép buộc; khẩn cấp. Từ vựng thường đàm: 迫切 BÁCH THIẾT (cấp bách, khẩn thiết, bức thiết); 逼迫 BỨC BÁCH (ép buộc, cưỡng ép, bức bách); 從容不迫 TÒNG DUNG BẤT BÁCH (ung dung bình thản, điềm tĩnh không chút bối rối); 緊迫 KHẨN BÁCH (cấp bách, khẩn cấp, bức thiết); 迫不及待 BÁCH BẤT CẬP ĐÃI (nôn nóng không thể chờ đợi thêm, sốt ruột cấp bách); 迫害 BÁCH HẠI (bức hại, đàn áp tàn bạo).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 迫 (âm chuẩn BÁCH): ép buộc, ép buộc; khẩn cấp.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc BÁCH (迫): ép buộc, ép buộc; khẩn cấp; từ ghép thông dụng: 迫切 BÁCH THIẾT (cấp bách, khẩn thiết, bức thiết); 逼迫 BỨC BÁCH (ép buộc, cưỡng ép, bức bách); 從容不迫 TÒNG DUNG BẤT BÁCH (ung dung bình thản, điềm tĩnh không chút bối rối); 緊迫 KHẨN BÁCH (cấp bách, khẩn cấp, bức thiết); 迫不及待 BÁCH BẤT CẬP ĐÃI (nôn nóng không thể chờ đợi thêm, sốt ruột cấp bách); 迫害 BÁCH HẠI (bức hại, đàn áp tàn bạo).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 迫 [U+8FEB · BÁCH · pǎi]: ép buộc, ép buộc; khẩn cấp.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “迫降”