Tiếng Anh: to drop, fall, lower, descend (jiàng); to surrender, tame (xiáng)
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Chữ “降” đối chiếu thẳng với âm Hán Việt: đọc là “jiàng” (GIÁNG) khi chỉ vật thể hoặc mức độ “rơi xuống, hạ cánh, giảm giá, giảm nhiệt”; đọc là “xiáng” (HÀNG) khi mang nghĩa “đầu hàng, hàng phục (投降 tóuxiáng)”.
Nghĩa: hạ xuống, giảm xuống, hạ cánh (máy bay), rơi xuống
Đọc là “jiàng” (GIÁNG) trong các từ chỉ sự đi xuống: 降低 (jiàngdī - giảm thấp), 降落 (jiàngluò - hạ cánh), 降温 (jiàngwēn - giảm nhiệt độ), 降价 (jiàngjià - hạ giá).
飞机已经在首都国际机场安全降落了。
Máy bay đã hạ cánh an toàn tại Sân bay Quốc tế Thủ Đô.
Nghĩa: đầu hàng, quy hàng, hàng phục
Đọc là “xiáng” (HÀNG) trong từ 投降 (tóuxiáng - đầu hàng) hoặc 降伏 (xiángfú - hàng phục).
面对困难,我们绝不能轻易认输投降。
Đối mặt với khó khăn, chúng ta tuyệt đối không thể dễ dàng chịu thua đầu hàng.
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “降”
Chữ GIÁNG (降): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 夂 (TRĨ). Từ ghép HSK: 降低 (GIÁNG ĐÊ: hạ thấp, giảm thiểu, giảm bớt), 降落 (GIÁNG LẠC: hạ cánh, đáp xuống), 降临 (GIÁNG LÂM: giáng xuống, ập đến, buông xuống (màn đêm, vận may)), 投降 (ĐẦU HÀNG: đầu hàng, chịu hàng).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 降 (âm Hán Việt: GIÁNG / HÀNG) → "hạ xuống, giảm xuống, rơi xuống (jiàng)". 🦊
Phát âm "降": 降 jiàng (thanh 4 (51)) → / (thanh nhẹ) → xiáng (thanh 2 (35)); lưu ý áp mặt lưỡi vào vòm miệng, khóe môi hơi bè. 🦊

hạ xuống, giảm xuống, rơi xuống (jiàng); đầu hàng, khuất phục (xiáng)
Phồn thể: 降
Hán Việt: GIÁNG / HÀNG
Tiếng Anh: to drop, fall, lower, descend (jiàng); to surrender, tame (xiáng)
Chữ “降” đối chiếu thẳng với âm Hán Việt: đọc là “jiàng” (GIÁNG) khi chỉ vật thể hoặc mức độ “rơi xuống, hạ cánh, giảm giá, giảm nhiệt”; đọc là “xiáng” (HÀNG) khi mang nghĩa “đầu hàng, hàng phục (投降 tóuxiáng)”.
Nghĩa: hạ xuống, giảm xuống, hạ cánh (máy bay), rơi xuống
Đọc là “jiàng” (GIÁNG) trong các từ chỉ sự đi xuống: 降低 (jiàngdī - giảm thấp), 降落 (jiàngluò - hạ cánh), 降温 (jiàngwēn - giảm nhiệt độ), 降价 (jiàngjià - hạ giá).
飞机已经在首都国际机场安全降落了。
Máy bay đã hạ cánh an toàn tại Sân bay Quốc tế Thủ Đô.
Nghĩa: đầu hàng, quy hàng, hàng phục
Đọc là “xiáng” (HÀNG) trong từ 投降 (tóuxiáng - đầu hàng) hoặc 降伏 (xiángfú - hàng phục).
面对困难,我们绝不能轻易认输投降。
Đối mặt với khó khăn, chúng ta tuyệt đối không thể dễ dàng chịu thua đầu hàng.
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “降”
Chữ GIÁNG (降): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 夂 (TRĨ). Từ ghép HSK: 降低 (GIÁNG ĐÊ: hạ thấp, giảm thiểu, giảm bớt), 降落 (GIÁNG LẠC: hạ cánh, đáp xuống), 降临 (GIÁNG LÂM: giáng xuống, ập đến, buông xuống (màn đêm, vận may)), 投降 (ĐẦU HÀNG: đầu hàng, chịu hàng).
Tập viết
Dùng trong câu
飞机已经在首都国际机场安全降落了。
[jiàng - Động từ] Máy bay đã hạ cánh an toàn tại Sân bay Quốc tế Thủ Đô.

Câu 1/3
Từ “降” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 降 (U+964D) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
giáng cấp; Thiên Chúa giáng sinh
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
đi xuống, rơi, rơi; thấp hơn, xuống. Chữ GIÁNG (降): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 夂 (TRĨ). Từ ghép HSK: 降低 (GIÁNG ĐÊ: hạ thấp, giảm thiểu, giảm bớt), 降落 (GIÁNG LẠC: hạ cánh, đáp xuống), 降临 (GIÁNG LÂM: giáng xuống, ập đến, buông xuống (màn đêm, vận may)), 投降 (ĐẦU HÀNG: đầu hàng, chịu hàng). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 降低 GIÁNG ĐÊ (hạ thấp, giảm thiểu, giảm bớt); 降落 GIÁNG LẠC (hạ cánh, đáp xuống); 降臨 GIÁNG LÂM (giáng xuống, ập đến, buông xuống (màn đêm, vận may)); 投降 ĐẦU HÀNG (đầu hàng, chịu hàng).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
nhấp nháng
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 降 (GIÁNG): đi xuống, rơi, rơi; thấp hơn, xuống. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (降低 GIÁNG ĐÊ (hạ thấp, giảm thiểu, giảm bớt); 降落 GIÁNG LẠC (hạ cánh, đáp xuống); 降臨 GIÁNG LÂM (giáng xuống, ập đến, buông xuống (màn đêm, vận may)); 投降 ĐẦU HÀNG (đầu hàng, chịu hàng)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Giáng (降): đi xuống, rơi, rơi; thấp hơn, xuống.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 降 (âm đọc GIÁNG): đi xuống, rơi, rơi; thấp hơn, xuống. Từ vựng thường đàm: 降低 GIÁNG ĐÊ (hạ thấp, giảm thiểu, giảm bớt); 降落 GIÁNG LẠC (hạ cánh, đáp xuống); 降臨 GIÁNG LÂM (giáng xuống, ập đến, buông xuống (màn đêm, vận may)); 投降 ĐẦU HÀNG (đầu hàng, chịu hàng).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 降 (âm chuẩn GIÁNG): đi xuống, rơi, rơi; thấp hơn, xuống.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
dán vào
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “降”