Chuyển đến nội dung chính
Ngoài HSKTừ vựngNét: 172.0

臊

sàoTÁO
xấu hổthẹnngượng月 (NGUYỆT)
臊Ảnh (Updating)

Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi

Phân tích Hán tự & Lục thư

Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “臊”

臊
sào
Bộ thủ月 (NGUYỆT)
Số nét17 nét
Hán ViệtTÁO
Thông tin cấu tạo:

Chữ TAO (臊): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 17 nét (13 nét phụ), thành phần: 月 (NGUYỆT) + 口 (KHẨU) + 木 (MỘC).

Thành phần:
月(NGUYỆT: Mặt trăng)口(KHẨU: Cái miệng)木(MỘC: Cây cối, gỗ)

Thứ tự nét viết chữ Hán

Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết

Icon 3D Bút chì
Hướng dẫn viết17 nét
Thứ tự từng nét:

Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK

Câu chuyện chiết tự dễ nhớ:

💡 臊 [TÁO] → "xấu hổ". Cấu tạo có bộ NGUYỆT (mặt trăng, ánh trăng ban đêm hoặc phần thịt cơ thể). 🦊

Mẹo phát âm bản xứ:

Phát âm "臊" [sào — thanh 4 (51)]: đặt đầu lưỡi chạm mặt sau răng cửa. 🦊