臊
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “臊”
Chữ TAO (臊): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 17 nét (13 nét phụ), thành phần: 月 (NGUYỆT) + 口 (KHẨU) + 木 (MỘC).
Thứ tự nét viết chữ Hán
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK
💡 臊 [TÁO] → "xấu hổ". Cấu tạo có bộ NGUYỆT (mặt trăng, ánh trăng ban đêm hoặc phần thịt cơ thể). 🦊
Phát âm "臊" [sào — thanh 4 (51)]: đặt đầu lưỡi chạm mặt sau răng cửa. 🦊

xấu hổ; thẹn; ngượng
Phồn thể: 臊
Hán Việt: TÁO
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “臊”
Chữ TAO (臊): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 17 nét (13 nét phụ), thành phần: 月 (NGUYỆT) + 口 (KHẨU) + 木 (MỘC).
Tập viết
Thứ tự nét viết
Dùng trong câu
Câu ví dụ
这么点小事,真让人感到害臊。
Chút chuyện nhỏ nhặt này thật khiến người ta cảm thấy xấu hổ.

Câu 1/3
Độ phổ biến
DỮ LIỆU THỐNG KÊTừ “臊” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Phân loại & Từ vựng cùng chủ đề
MỞ RỘNG TỪCác chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “臊”