Chuyển đến nội dung chính
Ngoài HSKTừ vựngNét: 122.0

羡

xiànTIỆN
ao ướcngưỡng mộnghen tị丷 (BÁT)
羡Ảnh (Updating)

Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi

Phân tích Hán tự & Lục thư

Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “羡”

羡
xiàn
Bộ thủ丷 (BÁT)
Số nét12 nét
Hán ViệtTIỆN
Thông tin cấu tạo:

Chữ TIỆN (羡, phồn thể: 羨): thuộc bộ DƯƠNG (羊), gồm 12 nét (6 nét phụ), thành phần: 丷 (BÁT) + 土 (THỔ) + 冫 (BĂNG) + 欠 (KHIẾM). Từ ghép HSK: 羡慕 (TIỆN MỘ: ngưỡng mộ, ghen tị (tích cực)).

Thành phần:
丷(BÁT: Số tám)土(THỔ: Đất đai)冫(BĂNG: Băng tuyết)欠(KHIẾM: Há miệng ngáp)

Thứ tự nét viết chữ Hán

Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết

Icon 3D Bút chì
Hướng dẫn viết12 nét
Thứ tự từng nét:

Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK

Câu chuyện chiết tự dễ nhớ:

💡 羡 (âm Hán Việt: TIỆN) → "ao ước". 🦊

Mẹo phát âm bản xứ:

Phát âm "羡" [xiàn — thanh 4 (51)]: áp mặt lưỡi vào vòm miệng, khóe môi hơi bè. 🦊