羡
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “羡”
Chữ TIỆN (羡, phồn thể: 羨): thuộc bộ DƯƠNG (羊), gồm 12 nét (6 nét phụ), thành phần: 丷 (BÁT) + 土 (THỔ) + 冫 (BĂNG) + 欠 (KHIẾM). Từ ghép HSK: 羡慕 (TIỆN MỘ: ngưỡng mộ, ghen tị (tích cực)).
Thứ tự nét viết chữ Hán
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK
💡 羡 (âm Hán Việt: TIỆN) → "ao ước". 🦊
Phát âm "羡" [xiàn — thanh 4 (51)]: áp mặt lưỡi vào vòm miệng, khóe môi hơi bè. 🦊

ao ước; ngưỡng mộ; nghen tị
Phồn thể: 羡
Hán Việt: TIỆN
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “羡”
Chữ TIỆN (羡, phồn thể: 羨): thuộc bộ DƯƠNG (羊), gồm 12 nét (6 nét phụ), thành phần: 丷 (BÁT) + 土 (THỔ) + 冫 (BĂNG) + 欠 (KHIẾM). Từ ghép HSK: 羡慕 (TIỆN MỘ: ngưỡng mộ, ghen tị (tích cực)).
Tập viết
Thứ tự nét viết
Dùng trong câu
Câu ví dụ
真羡慕他的才能。
Thật sự ghen tị với tài năng của anh ấy.

Câu 1/4
Độ phổ biến
DỮ LIỆU THỐNG KÊTừ “羡” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Phân loại & Từ vựng cùng chủ đề
MỞ RỘNG TỪCác chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “羡”