Chuyển đến nội dung chính
FOX Từ Vựng

Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề

Chọn chủ đề yêu thích, học từ qua ảnh pixel và nghe phát âm ngay.

Theo cấp HSKTheo chủ đề
CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG

Cảm giác & Cảm quan thể chất感官与知觉(gǎnguān yǔ zhījué)

Cảm giác no đói, mệt mỏi, buồn ngủ, nóng lạnh và vị giác chua cay mặn ngọt

Tổng số: 12 từ vựng·Bao gồm từ vựng HSK 1 - HSK 6 và từ vựng thông dụng mở rộng ngoài HSK
✦▲
Chủ đề:Cảm giác & Cảm quan thể chất
✦▲
✦
累
✦
饿
✦
渴
✦
困
Tổng số 12 từ