Tiếng Anh: essence; semen; spirit; article, product, commodity; shop, store
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “精品店”
Chữ TINH (精) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ MỄ (米 - hạt gạo) bên trái biểu ý và chữ THANH (青 - màu xanh trong trẻo, thuần khiết) bên phải vừa biểu âm vừa gợi ý. Theo Thuyết Văn Giải Tự, nghĩa gốc của chữ là những hạt gạo đã được giã kỹ và sàng lọc sạch sẽ để giữ lại phần trắng ngần, ngon nhất. Từ hạt gạo thượng hạng ấy, chữ TINH (精) mở rộng thành phần tinh túy nhất của sự vật (TINH HOA 精华), nguồn năng lượng minh mẫn của con người (TINH THẦN 精神) và sự tỉ mỉ, xuất sắc.
Bên trái hạt gạo MỄ trắng ngần, Bên phải chữ THANH đẹp muôn phần. Chắt lọc tinh hoa từ cuộc sống, Tinh thần minh mẫn rạng mười phân.
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 精品店 [TINH PHẨM ĐIẾM] gồm 精 (TINH) + 品 (PHẨM) + 店 (ĐIẾM) → nghĩa tiếng Việt: "精 (TINH): Gạo trắng giã kỹ". 🦊
Phát âm "精品店": 精 jīng (thanh 1 (55)) → 品 pǐn (thanh 3 (214)) → 店 diàn (thanh 4 (51)); lưu ý áp mặt lưỡi vào vòm miệng, khóe môi hơi bè. 🦊

精 (TINH): Gạo trắng giã kỹ; 品 (PHẨM): Vật phẩm, hàng hóa, phẩm chất, thưởng thức, đánh giá; 店 (ĐIẾM): tiệm, quán
Phồn thể: 精品店
Hán Việt: TINH PHẨM ĐIẾM
Tiếng Anh: essence; semen; spirit; article, product, commodity; shop, store
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “精品店”
Chữ TINH (精) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ MỄ (米 - hạt gạo) bên trái biểu ý và chữ THANH (青 - màu xanh trong trẻo, thuần khiết) bên phải vừa biểu âm vừa gợi ý. Theo Thuyết Văn Giải Tự, nghĩa gốc của chữ là những hạt gạo đã được giã kỹ và sàng lọc sạch sẽ để giữ lại phần trắng ngần, ngon nhất. Từ hạt gạo thượng hạng ấy, chữ TINH (精) mở rộng thành phần tinh túy nhất của sự vật (TINH HOA 精华), nguồn năng lượng minh mẫn của con người (TINH THẦN 精神) và sự tỉ mỉ, xuất sắc.
Bên trái hạt gạo MỄ trắng ngần, Bên phải chữ THANH đẹp muôn phần. Chắt lọc tinh hoa từ cuộc sống, Tinh thần minh mẫn rạng mười phân.
Tập viết
Dùng trong câu
精品店(相关词:精彩)
Cụm từ “精品店” (TINH PHẨM ĐIẾM) — 精 (TINH): Gạo trắng giã kỹ; 品 (PHẨM): Vật phẩm, hàng hóa, phẩm chất, thưởng thức, đánh giá; 店 (ĐIẾM): tiệm, quán; từ liên hệ: 精彩 (TINH THÁI: đặc sắc, tuyệt vời, xuất sắc).

Câu 1/1
Từ “精品店” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 精 (U+7CBE) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
Gạo trắng giã kỹ; tinh hoa, tinh túy, tinh thần, tỉ mỉ. [Chữ Hán/Nôm chuẩn: 精 · 米 (Bộ MỄ) (14 nét) · Pinyin: jīng].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
Gạo trắng giã kỹ; tinh hoa, tinh túy, tinh thần, tỉ mỉ. Chữ TINH (精) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ MỄ (米 - hạt gạo) bên trái biểu ý và chữ THANH (青 - màu xanh trong trẻo, thuần khiết) bên phải vừa biểu âm vừa gợi ý. Theo Thuyết Văn Giải Tự, nghĩa gốc của chữ là những hạt gạo đã được giã kỹ và sàng lọc sạch sẽ để giữ lại phần trắng ngần, ngon nhất. Từ hạt gạo thượng hạng ấy, chữ TINH (精) mở rộng thành phần tinh túy nhất của sự vật (TINH HOA 精华), nguồn năng lượng minh mẫn của con người (TINH THẦN 精神) và sự tỉ mỉ, xuất sắc. Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 精彩 TINH THÁI (đặc sắc, tuyệt vời, xuất sắc); 精神 TINH THẦN (tinh thần, nghị lực, phấn chấn); 精力 TINH LỰC (tinh lực, năng lượng, sinh lực); 博大精深 BÁC ĐẠI TINH THÂM (uyên thâm sâu rộng, uyên bác tinh thâm); 精打細算 TINH ĐẢ TẾ TOÁN (tính toán chi li, chi tiêu tiết kiệm chu đáo); 精華 TINH HOA (tinh hoa, tinh túy, phần tinh túy nhất).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc TINH: gạo trắng giã kỹ; tinh hoa, tinh túy, tinh thần, tỉ mỉ; thường gặp trong ngữ cảnh: 精彩 TINH THÁI (đặc sắc, tuyệt vời, xuất sắc); 精神 TINH THẦN (tinh thần, nghị lực, phấn chấn); 精力 TINH LỰC (tinh lực, năng lượng, sinh lực); 博大精深 BÁC ĐẠI TINH THÂM (uyên thâm sâu rộng, uyên bác tinh thâm); 精打細算 TINH ĐẢ TẾ TOÁN (tính toán chi li, chi tiêu tiết kiệm chu đáo); 精華 TINH HOA (tinh hoa, tinh túy, phần tinh túy nhất).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 精 (TINH): Gạo trắng giã kỹ; tinh hoa, tinh túy, tinh thần, tỉ mỉ. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (精彩 TINH THÁI (đặc sắc, tuyệt vời, xuất sắc); 精神 TINH THẦN (tinh thần, nghị lực, phấn chấn); 精力 TINH LỰC (tinh lực, năng lượng, sinh lực); 博大精深 BÁC ĐẠI TINH THÂM (uyên thâm sâu rộng, uyên bác tinh thâm); 精打細算 TINH ĐẢ TẾ TOÁN (tính toán chi li, chi tiêu tiết kiệm chu đáo); 精華 TINH HOA (tinh hoa, tinh túy, phần tinh túy nhất)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Tinh (精): Gạo trắng giã kỹ; tinh hoa, tinh túy, tinh thần, tỉ mỉ.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 精 (âm đọc TINH): Gạo trắng giã kỹ; tinh hoa, tinh túy, tinh thần, tỉ mỉ. Từ vựng thường đàm: 精彩 TINH THÁI (đặc sắc, tuyệt vời, xuất sắc); 精神 TINH THẦN (tinh thần, nghị lực, phấn chấn); 精力 TINH LỰC (tinh lực, năng lượng, sinh lực); 博大精深 BÁC ĐẠI TINH THÂM (uyên thâm sâu rộng, uyên bác tinh thâm); 精打細算 TINH ĐẢ TẾ TOÁN (tính toán chi li, chi tiêu tiết kiệm chu đáo); 精華 TINH HOA (tinh hoa, tinh túy, phần tinh túy nhất).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 精 (âm chuẩn TINH): Gạo trắng giã kỹ; tinh hoa, tinh túy, tinh thần, tỉ mỉ.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc TINH (精): Gạo trắng giã kỹ; tinh hoa, tinh túy, tinh thần, tỉ mỉ; từ ghép thông dụng: 精彩 TINH THÁI (đặc sắc, tuyệt vời, xuất sắc); 精神 TINH THẦN (tinh thần, nghị lực, phấn chấn); 精力 TINH LỰC (tinh lực, năng lượng, sinh lực); 博大精深 BÁC ĐẠI TINH THÂM (uyên thâm sâu rộng, uyên bác tinh thâm); 精打細算 TINH ĐẢ TẾ TOÁN (tính toán chi li, chi tiêu tiết kiệm chu đáo); 精華 TINH HOA (tinh hoa, tinh túy, phần tinh túy nhất).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 精 [U+7CBE · TINH · jīng]: Gạo trắng giã kỹ; tinh hoa, tinh túy, tinh thần, tỉ mỉ.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “精品店”