Tiếng Anh: broken, damaged, to break, to smash, to solve; to fold, to break, to discount, discount; number, date
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Chữ “折” đọc là “zhé” (CHIẾT) trong hầu hết các từ chỉ “gấp giấy, giảm giá (打折 dǎzhé), trắc trở (曲折, 挫折)”; đọc là “zhē” trong từ khẩu ngữ 折腾 (zhēteng - xoay xở vất vả, hành hạ); đọc là “shé” khi vật cứng bị gãy hoặc buôn bán lỗ vốn (折本 shéběn).
gấp, xếp; bẻ gãy; giảm giá (打折); ngoắt ngoéo, trắc trở
VD: 打折 (dǎ zhé), 挫折 (cuò zhé), 曲折 (qū zhé)
lăn qua lộn lại; làm đi làm lại vất vả, hành hạ (折腾)
VD: 折腾 (zhē teng)
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “破折号”
Chữ PHÁ (破): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 10 nét (5 nét phụ), thành phần: 石 (THẠCH) + 皮 (BÌ). Từ ghép HSK: 破产 (PHÁ SẢN: phá sản, sụp đổ (kế hoạch)), 破坏 (PHÁ HOẠI: phá hoại, hủy hoại, làm tổn hại), 破例 (PHÁ LỆ: phá lệ, đặc cách ngoại lệ), 突破 (ĐỘT PHÁ: đột phá, bứt phá rào cản).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 破折号 [PHÁ CHIẾT HIỆU] gồm 破 (PHÁ) + 折 (CHIẾT) + 号 (HIỆU) → nghĩa tiếng Việt: "破 (PHÁ): vỡ, rách, hỏng". 🦊
Phát âm "破折号": 破 pò (thanh 4 (51)) → 折 shé (thanh 2 (35)) → 号 háo (thanh 2 (35)); lưu ý bật hơi rõ ở phụ âm đầu. 🦊

破 (PHÁ): vỡ, rách, hỏng; 折 (CHIẾT): gấp, xếp; 号 (HIỆU): số
Phồn thể: 破折號
Hán Việt: PHÁ CHIẾT HIỆU
Tiếng Anh: broken, damaged, to break, to smash, to solve; to fold, to break, to discount, discount; number, date
Chữ “折” đọc là “zhé” (CHIẾT) trong hầu hết các từ chỉ “gấp giấy, giảm giá (打折 dǎzhé), trắc trở (曲折, 挫折)”; đọc là “zhē” trong từ khẩu ngữ 折腾 (zhēteng - xoay xở vất vả, hành hạ); đọc là “shé” khi vật cứng bị gãy hoặc buôn bán lỗ vốn (折本 shéběn).
gấp, xếp; bẻ gãy; giảm giá (打折); ngoắt ngoéo, trắc trở
VD: 打折 (dǎ zhé), 挫折 (cuò zhé), 曲折 (qū zhé)
lăn qua lộn lại; làm đi làm lại vất vả, hành hạ (折腾)
VD: 折腾 (zhē teng)
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “破折号”
Chữ PHÁ (破): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 10 nét (5 nét phụ), thành phần: 石 (THẠCH) + 皮 (BÌ). Từ ghép HSK: 破产 (PHÁ SẢN: phá sản, sụp đổ (kế hoạch)), 破坏 (PHÁ HOẠI: phá hoại, hủy hoại, làm tổn hại), 破例 (PHÁ LỆ: phá lệ, đặc cách ngoại lệ), 突破 (ĐỘT PHÁ: đột phá, bứt phá rào cản).
Tập viết
Dùng trong câu
破折号(相关词:破产)
Cụm từ “破折号” (PHÁ CHIẾT HIỆU) — 破 (PHÁ): vỡ, rách, hỏng; 折 (CHIẾT): gấp, xếp; 号 (HIỆU): số; từ liên hệ: 破产 (PHÁ SẢN: phá sản, sụp đổ (kế hoạch)).

Câu 1/1
Trích dẫn danh ngôn, thơ Đường, từ Tống, tiểu thuyết Minh – Thanh và văn học kinh điển có chữ 破折号
Tấm lòng yêu nước thương dân và trân quý bức thư nhà hơn vạn lượng vàng.
Âm Hán Việt: QUỐC PHÁ SƠN HÀ TẠI, THÀNH XUÂN THẢO MỘC THÂM. CẢM THỜI HOA TIỄN LỆ, HẬN BIỆT ĐIỂU KINH TÂM. PHONG HỎA LIÊN TAM NGUYỆT, GIA THƯ ĐỂ VẠN KIM.
“Nước mất nhưng núi sông còn đó, thành xuân cỏ cây rậm rạp. Cảm thương thời cuộc hoa nhỏ lệ, hận nỗi chia ly chim kinh lòng. Khói lửa kéo dài ba tháng ròng, bức thư nhà đáng giá muôn vàng.”
Bản lĩnh kiên cường như cây trúc bám chặt vào vách đá trước muôn vàn gió bão.
Âm Hán Việt: NGẢO ĐỊNH THANH SƠN BẤT PHÓNG TÙNG, LẬP CĂN NGUYÊN TẠI PHÁ NHAM TRUNG. THIÊN MA VẠN KÍCH HOÀN KIÊN KÌNH, NHẬM NHĨ ĐÔNG TÂY NAM BẮC PHONG.
“Bám chặt vào núi xanh quyết không buông lơi, rễ vốn cắm sâu trong kẽ đá nứt. Trải ngàn lần mài giũa vạn phen va đập vẫn kiên cường cứng cỏi, mặc cho gió thổi từ bốn hướng đông tây nam bắc.”
Từ “破折号” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 破 (U+7834) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
vỡ, rách, hỏng; phá vỡ, đánh tan, giải quyết. [Chữ Hán/Nôm chuẩn: 破 · 石 (Bộ THẠCH) (10 nét) · Pinyin: pò].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
vỡ, rách, hỏng; phá vỡ, đánh tan, giải quyết. Chữ PHÁ (破): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 10 nét (5 nét phụ), thành phần: 石 (THẠCH) + 皮 (BÌ). Từ ghép HSK: 破产 (PHÁ SẢN: phá sản, sụp đổ (kế hoạch)), 破坏 (PHÁ HOẠI: phá hoại, hủy hoại, làm tổn hại), 破例 (PHÁ LỆ: phá lệ, đặc cách ngoại lệ), 突破 (ĐỘT PHÁ: đột phá, bứt phá rào cản). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 破產 PHÁ SẢN (phá sản, sụp đổ (kế hoạch)); 破壞 PHÁ HOẠI (phá hoại, hủy hoại, làm tổn hại); 破例 PHÁ LỆ (phá lệ, đặc cách ngoại lệ); 突破 ĐỘT PHÁ (đột phá, bứt phá rào cản).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc PHÁ: vỡ, rách, hỏng; phá vỡ, đánh tan, giải quyết; thường gặp trong ngữ cảnh: 破產 PHÁ SẢN (phá sản, sụp đổ (kế hoạch)); 破壞 PHÁ HOẠI (phá hoại, hủy hoại, làm tổn hại); 破例 PHÁ LỆ (phá lệ, đặc cách ngoại lệ); 突破 ĐỘT PHÁ (đột phá, bứt phá rào cản).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 破 (PHÁ): vỡ, rách, hỏng; phá vỡ, đánh tan, giải quyết. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (破產 PHÁ SẢN (phá sản, sụp đổ (kế hoạch)); 破壞 PHÁ HOẠI (phá hoại, hủy hoại, làm tổn hại); 破例 PHÁ LỆ (phá lệ, đặc cách ngoại lệ); 突破 ĐỘT PHÁ (đột phá, bứt phá rào cản)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Phá (破): vỡ, rách, hỏng; phá vỡ, đánh tan, giải quyết.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 破 (âm đọc PHÁ): vỡ, rách, hỏng; phá vỡ, đánh tan, giải quyết. Từ vựng thường đàm: 破產 PHÁ SẢN (phá sản, sụp đổ (kế hoạch)); 破壞 PHÁ HOẠI (phá hoại, hủy hoại, làm tổn hại); 破例 PHÁ LỆ (phá lệ, đặc cách ngoại lệ); 突破 ĐỘT PHÁ (đột phá, bứt phá rào cản).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 破 (âm chuẩn PHÁ): vỡ, rách, hỏng; phá vỡ, đánh tan, giải quyết.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc PHÁ (破): vỡ, rách, hỏng; phá vỡ, đánh tan, giải quyết; từ ghép thông dụng: 破產 PHÁ SẢN (phá sản, sụp đổ (kế hoạch)); 破壞 PHÁ HOẠI (phá hoại, hủy hoại, làm tổn hại); 破例 PHÁ LỆ (phá lệ, đặc cách ngoại lệ); 突破 ĐỘT PHÁ (đột phá, bứt phá rào cản).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 破 [U+7834 · PHÁ · pò]: vỡ, rách, hỏng; phá vỡ, đánh tan, giải quyết.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “破折号”