Chuyển đến nội dung chính
HSK 4Động từNét: 103.0

烧

(Phồn thể: 燒)
shāoTHIÊU
đốt, thiêu đốtnấu nướng, kho nấubị sốt火 (HỎA)
Minh họa từ vựng tiếng Trung 烧

Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi

Phân tích Hán tự & Lục thư

Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “烧”

烧
shāo
Bộ thủ火 (HỎA)
Số nét10 nét
Hán ViệtTHIÊU
Thông tin cấu tạo:

Chữ THIÊU (烧, phồn thể: 燒): thuộc bộ HỎA (火), gồm 10 nét (6 nét phụ), thành phần: 火 (HỎA) + 乚 (ẤT) + 儿 (NHI). Từ ghép HSK: 发烧 (PHÁT THIÊU: bị sốt, lên cơn sốt), 燃烧 (NHIÊN THIÊU: đốt cháy, cháy; sự cháy).

Thành phần:
火(HỎA: Lửa, nhiệt độ cao)乚(ẤT: Can thứ 2 trong)儿(NHI: Đứa trẻ)

Thứ tự nét viết chữ Hán

Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết

Icon 3D Bút chì
Hướng dẫn viết10 nét
Thứ tự từng nét:

Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK

Câu chuyện chiết tự dễ nhớ:

💡 烧 [THIÊU] → "đốt, thiêu đốt". Cấu tạo có bộ HỎA (ngọn lửa, sức nóng, nấu nướng, ánh sáng). 🦊

Mẹo phát âm bản xứ:

Phát âm "烧" [shāo — thanh 1 (55)]: uốn nhẹ đầu lưỡi lên vòm cứng. 🦊