瀑
Tiếng Anh: waterfall, cascade; heavy rain
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “瀑”
Chữ BỘC (瀑): thuộc bộ THỦY (水), gồm 18 nét (15 nét phụ), thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 日 (NHẬT) + 八 (BÁT). Từ ghép HSK: 瀑布 (BỘC BỐ: thác nước, dòng thác đổ).
Thứ tự nét viết chữ Hán
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
Lượng từ đi kèm
RẤT QUAN TRỌNGCác lượng từ chuẩn bản xứ thường dùng khi kết hợp với danh từ “瀑”
Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK
💡 瀑 [BỘC, BẠO] → "thác nước, thác nước". Cấu tạo có bộ THỦY (ba chấm thủy - liên quan đến dòng nước, chất lỏng, sông ngòi, biển cả). 🦊
Phát âm "瀑": 瀑 bào (thanh 4 (51)) → / (thanh nhẹ) → pù (thanh 4 (51)); lưu ý giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊

thác nước, thác nước; mưa to
Phồn thể: 瀑
Hán Việt: BỘC, BẠO
Tiếng Anh: waterfall, cascade; heavy rain
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “瀑”
Chữ BỘC (瀑): thuộc bộ THỦY (水), gồm 18 nét (15 nét phụ), thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 日 (NHẬT) + 八 (BÁT). Từ ghép HSK: 瀑布 (BỘC BỐ: thác nước, dòng thác đổ).
Tập viết
Thứ tự nét viết
Lượng từ đi kèm
RẤT QUAN TRỌNGCác lượng từ chuẩn bản xứ thường dùng khi kết hợp với danh từ “瀑”
Dùng trong câu
Câu ví dụ
瀑布
Từ ghép chứa chữ 瀑: “瀑布” (BỘC BỐ — thác nước, dòng thác đổ).

Câu 1/1
Độ phổ biến
DỮ LIỆU THỐNG KÊTừ “瀑” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Phân loại & Từ vựng cùng chủ đề
MỞ RỘNG TỪCác chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “瀑”