Chuyển đến nội dung chính
Ngoài HSKChữ HánNét: 182.0🔊 Từ đa âm (多音字)

瀑

bào / pùBỘC, BẠO
thác nước, thác nướcmưa to氵 (TAM CHẤM THỦY)
瀑Ảnh (Updating)

Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi

Phân tích Hán tự & Lục thư

Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “瀑”

瀑
bào / pù
Bộ thủ氵 (TAM CHẤM THỦY)
Số nét18 nét
Hán ViệtBỘC, BẠO
Thông tin cấu tạo:

Chữ BỘC (瀑): thuộc bộ THỦY (水), gồm 18 nét (15 nét phụ), thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 日 (NHẬT) + 八 (BÁT). Từ ghép HSK: 瀑布 (BỘC BỐ: thác nước, dòng thác đổ).

Thành phần:
氵(TAM CHẤM THỦY: Nước, dòng chảy)日(NHẬT: Mặt trời)八(BÁT: Số tám)

Thứ tự nét viết chữ Hán

Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết

Icon 3D Bút chì
Hướng dẫn viết18 nét
Thứ tự từng nét:

Lượng từ đi kèm

RẤT QUAN TRỌNG

Các lượng từ chuẩn bản xứ thường dùng khi kết hợp với danh từ “瀑”

杯(bēi)
Cốc, ly
一杯瀑
yì bēi bào / pù
Một cốc thác nước, thác nước
Dùng khi thưởng thức đồ uống trong cốc, ly.
瓶(píng)
Chai, bình
一瓶瀑
yì píng bào / pù
Một chai thác nước, thác nước
Dùng khi mua đồ uống đóng chai sẵn.

Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK

Câu chuyện chiết tự dễ nhớ:

💡 瀑 [BỘC, BẠO] → "thác nước, thác nước". Cấu tạo có bộ THỦY (ba chấm thủy - liên quan đến dòng nước, chất lỏng, sông ngòi, biển cả). 🦊

Mẹo phát âm bản xứ:

Phát âm "瀑": 瀑 bào (thanh 4 (51)) → / (thanh nhẹ) → pù (thanh 4 (51)); lưu ý giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊