Tiếng Anh: step, pace; walk, stroll; transfer, move, change; tune
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Chữ “调” có quy tắc rất thú vị: đọc là “tiáo” khi mang nghĩa “pha trộn, điều chỉnh cho cân bằng hài hòa (như 空调, 调整)”; đọc là “diào” khi chỉ “giai điệu, thanh điệu, giọng điệu (như 声调, 强调)” hoặc “điều động, điều tra (như 调查)”.
điều chỉnh, điều tiết, hòa giải, pha chế; trêu chọc (调皮)
VD: 空调 (kōng tiáo), 调整 (tiáo zhěng), 调皮 (tiáo pí)
thanh điệu, giai điệu, giọng điệu; điều tra, thuyên chuyển công tác
VD: 调查 (diào chá), 强调 (qiáng diào), 单调 (dān diào)
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “步调”
Chữ BỘ (步) là chữ hội ý có kết cấu trên dưới, trong Giáp cốt văn gồm hai hình bàn chân (bộ CHỈ 止 ở trên và phần biến thể của bàn chân thứ hai ở dưới) đặt nối tiếp nhau một trái một phải. Hình ảnh hai bàn chân luân phiên tiến về phía trước diễn tả trực quan động tác bước đi, đi bộ của con người. Chữ BỘ (步) nhắc nhở chúng ta rằng hành trình vạn dặm hay mọi thành tựu lớn lao đều bắt đầu từ những bước chân kiên trì mỗi ngày.
Trên là bàn chân bước đi, Dưới chân nối tiếp chẳng khi nào ngừng. Chữ BỘ từng bước ung dung, Đường xa vạn dặm khởi cùng bước chân.
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 步调 [BỘ ĐIỀU] gồm 步 (BỘ) + 调 (ĐIỀU) → nghĩa tiếng Việt: "步 (BỘ): Bước chân, đi bộ, tiến bước, giai đoạn". 🦊
Phát âm "步调": 步 bù (thanh 4 (51)) → 调 diào (thanh 4 (51)); lưu ý giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊

步 (BỘ): Bước chân, đi bộ, tiến bước, giai đoạn; 调 (ĐIỀU): chuyển, di chuyển, thay đổi
Phồn thể: 步調
Hán Việt: BỘ ĐIỀU
Tiếng Anh: step, pace; walk, stroll; transfer, move, change; tune
Chữ “调” có quy tắc rất thú vị: đọc là “tiáo” khi mang nghĩa “pha trộn, điều chỉnh cho cân bằng hài hòa (như 空调, 调整)”; đọc là “diào” khi chỉ “giai điệu, thanh điệu, giọng điệu (như 声调, 强调)” hoặc “điều động, điều tra (như 调查)”.
điều chỉnh, điều tiết, hòa giải, pha chế; trêu chọc (调皮)
VD: 空调 (kōng tiáo), 调整 (tiáo zhěng), 调皮 (tiáo pí)
thanh điệu, giai điệu, giọng điệu; điều tra, thuyên chuyển công tác
VD: 调查 (diào chá), 强调 (qiáng diào), 单调 (dān diào)
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “步调”
Chữ BỘ (步) là chữ hội ý có kết cấu trên dưới, trong Giáp cốt văn gồm hai hình bàn chân (bộ CHỈ 止 ở trên và phần biến thể của bàn chân thứ hai ở dưới) đặt nối tiếp nhau một trái một phải. Hình ảnh hai bàn chân luân phiên tiến về phía trước diễn tả trực quan động tác bước đi, đi bộ của con người. Chữ BỘ (步) nhắc nhở chúng ta rằng hành trình vạn dặm hay mọi thành tựu lớn lao đều bắt đầu từ những bước chân kiên trì mỗi ngày.
Trên là bàn chân bước đi, Dưới chân nối tiếp chẳng khi nào ngừng. Chữ BỘ từng bước ung dung, Đường xa vạn dặm khởi cùng bước chân.
Tập viết
Dùng trong câu
步调(相关词:跑步)
Cụm từ “步调” (BỘ ĐIỀU) — 步 (BỘ): Bước chân, đi bộ, tiến bước, giai đoạn; 调 (ĐIỀU): chuyển, di chuyển, thay đổi; từ liên hệ: 跑步 (BÀO BỘ: chạy bộ).

Câu 1/1
Từ “步调” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 步 (U+6B65) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
Bước chân, đi bộ, tiến bước, giai đoạn. [Chữ Hán/Nôm chuẩn: 步 · 止 (Bộ CHỈ) (7 nét) · Pinyin: bù].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
Bước chân, đi bộ, tiến bước, giai đoạn. Chữ BỘ (步) là chữ hội ý có kết cấu trên dưới, trong Giáp cốt văn gồm hai hình bàn chân (bộ CHỈ 止 ở trên và phần biến thể của bàn chân thứ hai ở dưới) đặt nối tiếp nhau một trái một phải. Hình ảnh hai bàn chân luân phiên tiến về phía trước diễn tả trực quan động tác bước đi, đi bộ của con người. Chữ BỘ (步) nhắc nhở chúng ta rằng hành trình vạn dặm hay mọi thành tựu lớn lao đều bắt đầu từ những bước chân kiên trì mỗi ngày. Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 跑步 BÀO BỘ (chạy bộ); 散步 TẢN BỘ (đi dạo, tản bộ); 步驟 BỘ SẬU (bước, các bước, quy trình); 進步 TIẾN BỘ (tiến bộ, tiến bước, sự tiến bộ); 退步 THOÁI BỘ (thoái bộ, tụt lùi, sút kém); 逐步 TRỤC BỘ (từng bước, dần dần, tiệm tiến).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc BỘ: bước chân, đi bộ, tiến bước, giai đoạn; thường gặp trong ngữ cảnh: 跑步 BÀO BỘ (chạy bộ); 散步 TẢN BỘ (đi dạo, tản bộ); 步驟 BỘ SẬU (bước, các bước, quy trình); 進步 TIẾN BỘ (tiến bộ, tiến bước, sự tiến bộ); 退步 THOÁI BỘ (thoái bộ, tụt lùi, sút kém); 逐步 TRỤC BỘ (từng bước, dần dần, tiệm tiến).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 步 (BỘ): Bước chân, đi bộ, tiến bước, giai đoạn. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (跑步 BÀO BỘ (chạy bộ); 散步 TẢN BỘ (đi dạo, tản bộ); 步驟 BỘ SẬU (bước, các bước, quy trình); 進步 TIẾN BỘ (tiến bộ, tiến bước, sự tiến bộ); 退步 THOÁI BỘ (thoái bộ, tụt lùi, sút kém); 逐步 TRỤC BỘ (từng bước, dần dần, tiệm tiến)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Bộ (步): Bước chân, đi bộ, tiến bước, giai đoạn.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 步 (âm đọc BỘ): Bước chân, đi bộ, tiến bước, giai đoạn. Từ vựng thường đàm: 跑步 BÀO BỘ (chạy bộ); 散步 TẢN BỘ (đi dạo, tản bộ); 步驟 BỘ SẬU (bước, các bước, quy trình); 進步 TIẾN BỘ (tiến bộ, tiến bước, sự tiến bộ); 退步 THOÁI BỘ (thoái bộ, tụt lùi, sút kém); 逐步 TRỤC BỘ (từng bước, dần dần, tiệm tiến).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 步 (âm chuẩn BỘ): Bước chân, đi bộ, tiến bước, giai đoạn.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc BỘ (步): Bước chân, đi bộ, tiến bước, giai đoạn; từ ghép thông dụng: 跑步 BÀO BỘ (chạy bộ); 散步 TẢN BỘ (đi dạo, tản bộ); 步驟 BỘ SẬU (bước, các bước, quy trình); 進步 TIẾN BỘ (tiến bộ, tiến bước, sự tiến bộ); 退步 THOÁI BỘ (thoái bộ, tụt lùi, sút kém); 逐步 TRỤC BỘ (từng bước, dần dần, tiệm tiến).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 步 [U+6B65 · BỘ · bù]: Bước chân, đi bộ, tiến bước, giai đoạn.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “步调”