昔
Tiếng Anh: formerly; ancient; in beginning
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “昔”
Chữ TÍCH (昔): thuộc bộ NHẬT (日), gồm 8 nét (4 nét phụ), thành phần: 十 (THẬP) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 昔日 (TÍCH NHẬT: ngày xưa, năm xưa, thuở trước).
Thứ tự nét viết chữ Hán
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK
💡 昔 (âm Hán Việt: TÍCH) → "trước đây". 🦊
Phát âm "昔" [xī — thanh 1 (55)]: áp mặt lưỡi vào vòm miệng, khóe môi hơi bè. 🦊

trước đây; cổ đại; lúc đầu
Phồn thể: 昔
Hán Việt: TÍCH
Tiếng Anh: formerly; ancient; in beginning
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “昔”
Chữ TÍCH (昔): thuộc bộ NHẬT (日), gồm 8 nét (4 nét phụ), thành phần: 十 (THẬP) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 昔日 (TÍCH NHẬT: ngày xưa, năm xưa, thuở trước).
Tập viết
Thứ tự nét viết
Dùng trong câu
Câu ví dụ
昔日
Từ ghép chứa chữ 昔: “昔日” (TÍCH NHẬT — ngày xưa, năm xưa, thuở trước).

Câu 1/1
Độ phổ biến
DỮ LIỆU THỐNG KÊTừ “昔” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Phân loại & Từ vựng cùng chủ đề
MỞ RỘNG TỪCác chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “昔”