Chuyển đến nội dung chính
Ngoài HSKChữ HánNét: 82.0

昔

xīTÍCH
trước đâycổ đạilúc đầu十 (THẬP)
昔Ảnh (Updating)

Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi

Phân tích Hán tự & Lục thư

Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “昔”

昔
xī
Bộ thủ十 (THẬP)
Số nét8 nét
Hán ViệtTÍCH
Thông tin cấu tạo:

Chữ TÍCH (昔): thuộc bộ NHẬT (日), gồm 8 nét (4 nét phụ), thành phần: 十 (THẬP) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 昔日 (TÍCH NHẬT: ngày xưa, năm xưa, thuở trước).

Thành phần:
十(THẬP: Số mười)日(NHẬT: Mặt trời)

Thứ tự nét viết chữ Hán

Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết

Icon 3D Bút chì
Hướng dẫn viết8 nét
Thứ tự từng nét:

Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK

Câu chuyện chiết tự dễ nhớ:

💡 昔 (âm Hán Việt: TÍCH) → "trước đây". 🦊

Mẹo phát âm bản xứ:

Phát âm "昔" [xī — thanh 1 (55)]: áp mặt lưỡi vào vòm miệng, khóe môi hơi bè. 🦊