扒带子
(Phồn thể: 扒帶子)Tiếng Anh: to dig up, to push aside, to cling to, to hold on to; bring, take; offspring, child; fruit, seed of; first earthly branch
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “扒带子”
Chữ BÁI (扒): thuộc bộ THỦ (手), gồm 5 nét (2 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 八 (BÁT).
Thứ tự nét viết chữ Hán
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK
💡 扒带子 [BÁI ĐỚI TỬ] gồm 扒 (BÁI) + 带 (ĐỚI) + 子 (TỬ) → nghĩa tiếng Việt: "扒 (BÁI): bới, cào, vạch ra". 🦊
Phát âm "扒带子": 扒 bā (thanh 1 (55)) → 带 dài (thanh 4 (51)) → 子 zǐ (thanh 3 (214)); lưu ý giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊

扒 (BÁI): bới, cào, vạch ra; 带 (ĐỚI): mang theo, dẫn dắt; 子 (TỬ): Con cái, đứa trẻ, mầm non kế thừa
Phồn thể: 扒帶子
Hán Việt: BÁI ĐỚI TỬ
Tiếng Anh: to dig up, to push aside, to cling to, to hold on to; bring, take; offspring, child; fruit, seed of; first earthly branch
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “扒带子”
Chữ BÁI (扒): thuộc bộ THỦ (手), gồm 5 nét (2 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 八 (BÁT).
Tập viết
Thứ tự nét viết
Dùng trong câu
Câu ví dụ
扒带子(相关词:磁带)
Cụm từ “扒带子” (BÁI ĐỚI TỬ) — 扒 (BÁI): bới, cào, vạch ra; 带 (ĐỚI): mang theo, dẫn dắt; 子 (TỬ): Con cái, đứa trẻ, mầm non kế thừa; từ liên hệ: 磁带 (TỪ ĐỚI: băng từ, băng cát-sét).

Câu 1/1
Độ phổ biến
DỮ LIỆU THỐNG KÊTừ “扒带子” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Phân loại & Từ vựng cùng chủ đề
MỞ RỘNG TỪCác chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “扒带子”