Chuyển đến nội dung chính
Ngoài HSKTừ vựngNét: 112.0

惋

wǎnOẢN
than thởthương tiếcđáng tiếc忄 (TÂM ĐỨNG)
惋Ảnh (Updating)

Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi

Phân tích Hán tự & Lục thư

Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “惋”

惋
wǎn
Bộ thủ忄 (TÂM ĐỨNG)
Số nét11 nét
Hán ViệtOẢN
Thông tin cấu tạo:

Chữ OẢN (惋): thuộc bộ TÂM (心), gồm 11 nét (8 nét phụ), thành phần: 忄 (TÂM ĐỨNG) + 宀 (MIÊN) + 夕 (TỊCH). Từ ghép HSK: 惋惜 (OẢN TÍCH: tiếc nuối, ngậm ngùi xót xa tiếc thương).

Thành phần:
忄(TÂM ĐỨNG: Trái tim)宀(MIÊN: Mái nhà)夕(TỊCH: Buổi chiều tối)

Thứ tự nét viết chữ Hán

Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết

Icon 3D Bút chì
Hướng dẫn viết11 nét
Thứ tự từng nét:

Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK

Câu chuyện chiết tự dễ nhớ:

💡 惋 [OẢN] → "than thở". Cấu tạo có bộ TÂM (tâm đứng - liên quan đến trạng thái cảm xúc, suy nghĩ nội tâm). 🦊

Mẹo phát âm bản xứ:

Phát âm "惋" [wǎn — thanh 3 (214)]: giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊