惋
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “惋”
Chữ OẢN (惋): thuộc bộ TÂM (心), gồm 11 nét (8 nét phụ), thành phần: 忄 (TÂM ĐỨNG) + 宀 (MIÊN) + 夕 (TỊCH). Từ ghép HSK: 惋惜 (OẢN TÍCH: tiếc nuối, ngậm ngùi xót xa tiếc thương).
Thứ tự nét viết chữ Hán
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK
💡 惋 [OẢN] → "than thở". Cấu tạo có bộ TÂM (tâm đứng - liên quan đến trạng thái cảm xúc, suy nghĩ nội tâm). 🦊
Phát âm "惋" [wǎn — thanh 3 (214)]: giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊

than thở; thương tiếc; đáng tiếc
Phồn thể: 惋
Hán Việt: OẢN
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “惋”
Chữ OẢN (惋): thuộc bộ TÂM (心), gồm 11 nét (8 nét phụ), thành phần: 忄 (TÂM ĐỨNG) + 宀 (MIÊN) + 夕 (TỊCH). Từ ghép HSK: 惋惜 (OẢN TÍCH: tiếc nuối, ngậm ngùi xót xa tiếc thương).
Tập viết
Thứ tự nét viết
Dùng trong câu
Câu ví dụ
我非常为你惋惜。
Tôi rất đau buồn vì bạn.

Câu 1/4
Độ phổ biến
DỮ LIỆU THỐNG KÊTừ “惋” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Phân loại & Từ vựng cùng chủ đề
MỞ RỘNG TỪCác chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “惋”