怫
Tiếng Anh: sorry, anxious; depressed
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “怫”
Chữ PHÍ (怫): thuộc bộ TÂM (心), gồm 8 nét (5 nét phụ).
Thứ tự nét viết chữ Hán
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK
💡 怫 [PHÍ, PHẬT] → "xin lỗi, lo lắng". Cấu tạo có bộ TÂM (trái tim - thể hiện tâm tư, tình cảm, cảm xúc nơi đáy lòng). 🦊
Phát âm "怫": 怫 fèi (thanh 4 (51)) → / (thanh nhẹ) → fú (thanh 2 (35)); lưu ý giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊

xin lỗi, lo lắng; chán nản
Phồn thể: 怫
Hán Việt: PHÍ, PHẬT
Tiếng Anh: sorry, anxious; depressed
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “怫”
Chữ PHÍ (怫): thuộc bộ TÂM (心), gồm 8 nét (5 nét phụ).
Tập viết
Thứ tự nét viết
Dùng trong câu
Câu ví dụ
Độ phổ biến
DỮ LIỆU THỐNG KÊTừ “怫” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Phân loại & Từ vựng cùng chủ đề
MỞ RỘNG TỪCác chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “怫”