Tiếng Anh: wide, extensive, broad; rad. 53; calm, peaceful, serene; healthy
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Chữ “宁” đọc thanh 2 “níng” (NINH) khi mang nghĩa “yên bình, an ninh, tĩnh lặng (安静/安宁, 宁静)”; đọc thanh 4 “nìng” khi làm phó từ biểu thị sự lựa chọn “thà rằng... chứ không... (宁可 nìngkě, 宁愿 nìngyuàn)”.
yên tĩnh, thanh bình, an ninh
VD: 宁静 (níng jìng), 安宁 (ān níng)
thà, thà rằng (biểu thị sự đánh đổi chọn lựa)
VD: 宁可 (nìng kě), 宁愿 (nìng yuàn)
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “广宁”
Chữ QUẢNG (广, phồn thể 廣) vừa là bộ thủ tượng hình (bộ NGHIỄM 广 vẽ mái nhà lớn dựa vào vách núi mở rộng ra phía trước), vừa là chữ giản thể của chữ QUẢNG (廣 - chữ hình thanh gồm bộ 广 và chữ HOÀNG 黄 biểu âm). Ngôi nhà dựng nơi sườn núi cao có tầm nhìn thoáng đãng và không gian mênh mông, nên chữ mang nghĩa rộng lớn, bao la, phổ biến. Chữ khuyên con người hãy mở rộng tầm mắt và giữ tấm lòng bao dung khoáng đạt.
Mái nhà tựa vách núi cao, Không gian mở rộng đón bao gió trời. Chữ QUẢNG khoáng đạt tuyệt vời, Rộng lòng bao dung thảnh thơi tháng ngày.
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
Các lượng từ chuẩn bản xứ thường dùng khi kết hợp với danh từ “广宁”
💡 广宁 [QUẢNG NINH] gồm 广 (QUẢNG) + 宁 (NINH) → nghĩa tiếng Việt: "广 (QUẢNG): Rộng lớn, bao la, mở rộng, mái nhà lớn". 🦊
Phát âm "广宁": 广 yǎn (thanh 3 (214)) → 宁 zhù (thanh 4 (51)); lưu ý giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊

广 (QUẢNG): Rộng lớn, bao la, mở rộng, mái nhà lớn; 宁 (NINH): bình tĩnh, yên bình, thanh thản
Phồn thể: 廣寧
Hán Việt: QUẢNG NINH
Tiếng Anh: wide, extensive, broad; rad. 53; calm, peaceful, serene; healthy
Chữ “宁” đọc thanh 2 “níng” (NINH) khi mang nghĩa “yên bình, an ninh, tĩnh lặng (安静/安宁, 宁静)”; đọc thanh 4 “nìng” khi làm phó từ biểu thị sự lựa chọn “thà rằng... chứ không... (宁可 nìngkě, 宁愿 nìngyuàn)”.
yên tĩnh, thanh bình, an ninh
VD: 宁静 (níng jìng), 安宁 (ān níng)
thà, thà rằng (biểu thị sự đánh đổi chọn lựa)
VD: 宁可 (nìng kě), 宁愿 (nìng yuàn)
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “广宁”
Chữ QUẢNG (广, phồn thể 廣) vừa là bộ thủ tượng hình (bộ NGHIỄM 广 vẽ mái nhà lớn dựa vào vách núi mở rộng ra phía trước), vừa là chữ giản thể của chữ QUẢNG (廣 - chữ hình thanh gồm bộ 广 và chữ HOÀNG 黄 biểu âm). Ngôi nhà dựng nơi sườn núi cao có tầm nhìn thoáng đãng và không gian mênh mông, nên chữ mang nghĩa rộng lớn, bao la, phổ biến. Chữ khuyên con người hãy mở rộng tầm mắt và giữ tấm lòng bao dung khoáng đạt.
Mái nhà tựa vách núi cao, Không gian mở rộng đón bao gió trời. Chữ QUẢNG khoáng đạt tuyệt vời, Rộng lòng bao dung thảnh thơi tháng ngày.
Tập viết
Các lượng từ chuẩn bản xứ thường dùng khi kết hợp với danh từ “广宁”
Dùng trong câu
广宁(相关词:广播)
Cụm từ “广宁” (QUẢNG NINH) — 广 (QUẢNG): Rộng lớn, bao la, mở rộng, mái nhà lớn; 宁 (NINH): bình tĩnh, yên bình, thanh thản; từ liên hệ: 广播 (QUẢNG BÁ: phát thanh, đài phát thanh, truyền hình).

Câu 1/1
Từ “广宁” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 广 (U+5E7F) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
Rộng lớn, bao la, mở rộng, mái nhà lớn; bộ Nghiễm/Quảng (广). [Giản thể: 广 ⇄ Phồn thể: 廣 · 广 (Bộ QUẢNG) (3 nét) · Pinyin: yǎn].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
Rộng lớn, bao la, mở rộng, mái nhà lớn; bộ Nghiễm/Quảng (广). Chữ QUẢNG (广, phồn thể 廣) vừa là bộ thủ tượng hình (bộ NGHIỄM 广 vẽ mái nhà lớn dựa vào vách núi mở rộng ra phía trước), vừa là chữ giản thể của chữ QUẢNG (廣 - chữ hình thanh gồm bộ 广 và chữ HOÀNG 黄 biểu âm). Ngôi nhà dựng nơi sườn núi cao có tầm nhìn thoáng đãng và không gian mênh mông, nên chữ mang nghĩa rộng lớn, bao la, phổ biến. Chữ khuyên con người hãy mở rộng tầm mắt và giữ tấm lòng bao dung khoáng đạt. Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 廣播 QUẢNG BÁ (phát thanh, đài phát thanh, truyền hình); 廣告 QUẢNG CÁO (quảng cáo); 廣場 QUẢNG TRƯỜNG (quảng trường); 廣大 QUẢNG ĐẠI (rộng lớn, đông đảo, sâu rộng); 廣泛 QUẢNG PHIẾM (rộng rãi, phổ biến, bao quát); 推廣 THÔI QUẢNG (phổ biến, nhân rộng, quảng bá rộng rãi).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 廣 (QUẢNG): Rộng lớn, bao la, mở rộng, mái nhà lớn; bộ Nghiễm/Quảng (广). Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (廣播 QUẢNG BÁ (phát thanh, đài phát thanh, truyền hình); 廣告 QUẢNG CÁO (quảng cáo); 廣場 QUẢNG TRƯỜNG (quảng trường); 廣大 QUẢNG ĐẠI (rộng lớn, đông đảo, sâu rộng); 廣泛 QUẢNG PHIẾM (rộng rãi, phổ biến, bao quát); 推廣 THÔI QUẢNG (phổ biến, nhân rộng, quảng bá rộng rãi)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Quảng (廣): Rộng lớn, bao la, mở rộng, mái nhà lớn; bộ Nghiễm/Quảng (广).
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 廣 (âm đọc QUẢNG): Rộng lớn, bao la, mở rộng, mái nhà lớn; bộ Nghiễm/Quảng (广). Từ vựng thường đàm: 廣播 QUẢNG BÁ (phát thanh, đài phát thanh, truyền hình); 廣告 QUẢNG CÁO (quảng cáo); 廣場 QUẢNG TRƯỜNG (quảng trường); 廣大 QUẢNG ĐẠI (rộng lớn, đông đảo, sâu rộng); 廣泛 QUẢNG PHIẾM (rộng rãi, phổ biến, bao quát); 推廣 THÔI QUẢNG (phổ biến, nhân rộng, quảng bá rộng rãi).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 廣 (âm chuẩn QUẢNG): Rộng lớn, bao la, mở rộng, mái nhà lớn; bộ Nghiễm/Quảng (广).
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc QUẢNG (廣): Rộng lớn, bao la, mở rộng, mái nhà lớn; bộ Nghiễm/Quảng (广); từ ghép thông dụng: 廣播 QUẢNG BÁ (phát thanh, đài phát thanh, truyền hình); 廣告 QUẢNG CÁO (quảng cáo); 廣場 QUẢNG TRƯỜNG (quảng trường); 廣大 QUẢNG ĐẠI (rộng lớn, đông đảo, sâu rộng); 廣泛 QUẢNG PHIẾM (rộng rãi, phổ biến, bao quát); 推廣 THÔI QUẢNG (phổ biến, nhân rộng, quảng bá rộng rãi).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 廣 [U+5E7F · QUẢNG · yǎn]: Rộng lớn, bao la, mở rộng, mái nhà lớn; bộ Nghiễm/Quảng (广).
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “广宁”