巫
Tiếng Anh: wizard, sorcerer, witch, shaman
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “巫”
Chữ VU (巫): thuộc bộ CÔNG (工), gồm 7 nét (4 nét phụ).
Thứ tự nét viết chữ Hán
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
Lượng từ đi kèm
RẤT QUAN TRỌNGCác lượng từ chuẩn bản xứ thường dùng khi kết hợp với danh từ “巫”
Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK
💡 巫 (âm Hán Việt: VU) → "thầy phù thủy, thầy phù thủy, thầy phù thủy, pháp sư". 🦊
Phát âm "巫" [wū — thanh 1 (55)]: giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊

thầy phù thủy, thầy phù thủy, thầy phù thủy, pháp sư
Phồn thể: 巫
Hán Việt: VU
Tiếng Anh: wizard, sorcerer, witch, shaman
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “巫”
Chữ VU (巫): thuộc bộ CÔNG (工), gồm 7 nét (4 nét phụ).
Tập viết
Thứ tự nét viết
Lượng từ đi kèm
RẤT QUAN TRỌNGCác lượng từ chuẩn bản xứ thường dùng khi kết hợp với danh từ “巫”
Dùng trong câu
Câu ví dụ
Độ phổ biến
DỮ LIỆU THỐNG KÊTừ “巫” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Phân loại & Từ vựng cùng chủ đề
MỞ RỘNG TỪCác chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “巫”