Chuyển đến nội dung chính
Ngoài HSKChữ HánNét: 72.0

巫

wūVU
thầy phù thủy, thầy phù thủy, thầy phù thủy, pháp sư工 (CÔNG)
巫Ảnh (Updating)

Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi

Phân tích Hán tự & Lục thư

Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “巫”

巫
wū
Bộ thủ工 (CÔNG)
Số nét7 nét
Hán ViệtVU
Thông tin cấu tạo:

Chữ VU (巫): thuộc bộ CÔNG (工), gồm 7 nét (4 nét phụ).

Thứ tự nét viết chữ Hán

Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết

Icon 3D Bút chì
Hướng dẫn viết7 nét
Thứ tự từng nét:

Lượng từ đi kèm

RẤT QUAN TRỌNG

Các lượng từ chuẩn bản xứ thường dùng khi kết hợp với danh từ “巫”

位(wèi)
Vị (người, mang sắc thái kính trọng)
一位巫
yí wèi wū
Một vị thầy phù thủy, thầy phù thủy, thầy phù thủy, pháp sư
Dùng để biểu thị sự lịch thiệp, tôn trọng người đối diện.
个(gè)
Người (lượng từ giao tiếp thông thường)
一个巫
yí gè wū
Một người thầy phù thủy, thầy phù thủy, thầy phù thủy, pháp sư
Dùng thân mật, tự nhiên trong hội thoại hằng ngày.

Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK

Câu chuyện chiết tự dễ nhớ:

💡 巫 (âm Hán Việt: VU) → "thầy phù thủy, thầy phù thủy, thầy phù thủy, pháp sư". 🦊

Mẹo phát âm bản xứ:

Phát âm "巫" [wū — thanh 1 (55)]: giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊