Tiếng Anh: model worker
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Chữ “模” đọc là “mó” (MÔ) trong hầu hết các từ Hán Việt (“quy mô, mô phỏng, người mẫu, gương mẫu”); chỉ đọc là “mú” trong các từ 模样 (múyàng - dáng vẻ/ngoại hình), 一模一样 (yìmú-yíyàng - giống hệt như đúc) hoặc 模具 (mújù - khuôn đúc).
quy mô, mô hình, tiêu chuẩn; bắt chước (模仿)
VD: 规模 (guī mó), 模仿 (mó fǎng), 模特 (mó tè)
dáng vẻ, diện mạo (模样); cái khuôn đúc (模具)
VD: 模样 (mú yàng), 一模一样 (yìmú-yíyàng), 模具 (mú jù)
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “劳模”
Chữ LAO (劳, phồn thể: 勞): thuộc bộ LỰC (力), gồm 8 nét (6 nét phụ), thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 冖 (MỊCH) + 力 (LỰC). Từ ghép HSK: 劳动 (LAO ĐỘNG: lao động, làm việc), 劳驾 (LAO GIÁ: làm phiền, phiền bác, xin nhờ (kính ngữ)), 疲劳 (BÌ LAO: mệt mỏi, mỏi mệt, kiệt sức), 勤劳 (CẦN LAO: chăm chỉ, cần lao, chịu thương chịu khó).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 劳模 [LAO MÔ] gồm 劳 (LAO) + 模 (MÔ) → nghĩa tiếng Việt: "chiến sĩ thi đua lao động mẫu". 🦊
Phát âm "劳模" [láomó — thanh 2 (35)]: giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊

chiến sĩ thi đua lao động mẫu
Phồn thể: 勞模
Hán Việt: LAO MÔ
Tiếng Anh: model worker
Chữ “模” đọc là “mó” (MÔ) trong hầu hết các từ Hán Việt (“quy mô, mô phỏng, người mẫu, gương mẫu”); chỉ đọc là “mú” trong các từ 模样 (múyàng - dáng vẻ/ngoại hình), 一模一样 (yìmú-yíyàng - giống hệt như đúc) hoặc 模具 (mújù - khuôn đúc).
quy mô, mô hình, tiêu chuẩn; bắt chước (模仿)
VD: 规模 (guī mó), 模仿 (mó fǎng), 模特 (mó tè)
dáng vẻ, diện mạo (模样); cái khuôn đúc (模具)
VD: 模样 (mú yàng), 一模一样 (yìmú-yíyàng), 模具 (mú jù)
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “劳模”
Chữ LAO (劳, phồn thể: 勞): thuộc bộ LỰC (力), gồm 8 nét (6 nét phụ), thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 冖 (MỊCH) + 力 (LỰC). Từ ghép HSK: 劳动 (LAO ĐỘNG: lao động, làm việc), 劳驾 (LAO GIÁ: làm phiền, phiền bác, xin nhờ (kính ngữ)), 疲劳 (BÌ LAO: mệt mỏi, mỏi mệt, kiệt sức), 勤劳 (CẦN LAO: chăm chỉ, cần lao, chịu thương chịu khó).
Tập viết
Dùng trong câu
Từ “劳模” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 劳 (U+52B3) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
lao lực, lao xao
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
lao động, làm việc cực nhọc, làm công việc chân tay. Chữ LAO (劳, phồn thể: 勞): thuộc bộ LỰC (力), gồm 8 nét (6 nét phụ), thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 冖 (MỊCH) + 力 (LỰC). Từ ghép HSK: 劳动 (LAO ĐỘNG: lao động, làm việc), 劳驾 (LAO GIÁ: làm phiền, phiền bác, xin nhờ (kính ngữ)), 疲劳 (BÌ LAO: mệt mỏi, mỏi mệt, kiệt sức), 勤劳 (CẦN LAO: chăm chỉ, cần lao, chịu thương chịu khó). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 勞動 LAO ĐỘNG (lao động, làm việc); 勞駕 LAO GIÁ (làm phiền, phiền bác, xin nhờ (kính ngữ)); 疲勞 BÌ LAO (mệt mỏi, mỏi mệt, kiệt sức); 勤勞 CẦN LAO (chăm chỉ, cần lao, chịu thương chịu khó); 操勞 THAO LAO (vất vả lo toan, chịu thương chịu khó); 功勞 CÔNG LAO (công lao, công trạng, cống hiến lớn lao).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 劳 (LAO): lao động, làm việc cực nhọc, làm công việc chân tay. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (勞動 LAO ĐỘNG (lao động, làm việc); 勞駕 LAO GIÁ (làm phiền, phiền bác, xin nhờ (kính ngữ)); 疲勞 BÌ LAO (mệt mỏi, mỏi mệt, kiệt sức); 勤勞 CẦN LAO (chăm chỉ, cần lao, chịu thương chịu khó); 操勞 THAO LAO (vất vả lo toan, chịu thương chịu khó); 功勞 CÔNG LAO (công lao, công trạng, cống hiến lớn lao)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Lao (劳): lao động, làm việc cực nhọc, làm công việc chân tay.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 劳 (âm đọc LAO): lao động, làm việc cực nhọc, làm công việc chân tay. Từ vựng thường đàm: 勞動 LAO ĐỘNG (lao động, làm việc); 勞駕 LAO GIÁ (làm phiền, phiền bác, xin nhờ (kính ngữ)); 疲勞 BÌ LAO (mệt mỏi, mỏi mệt, kiệt sức); 勤勞 CẦN LAO (chăm chỉ, cần lao, chịu thương chịu khó); 操勞 THAO LAO (vất vả lo toan, chịu thương chịu khó); 功勞 CÔNG LAO (công lao, công trạng, cống hiến lớn lao).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 劳 (âm chuẩn LAO): lao động, làm việc cực nhọc, làm công việc chân tay.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
lau lách
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
lào xào
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “劳模”